Bảng giá đất Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận 1 năm 2025
Khu vực: Quận 1.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đấ rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 687.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 1 |
ALEXANDRE DE RHODES TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 430.400.000 | 215.200.000 | 172.160.000 | 137.728.000 |
| 2 | Quận 1 |
BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 148.000.000 | 74.000.000 | 59.200.000 | 47.360.000 |
| 3 | Quận 1 |
BÙI THỊ XUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 278.600.000 | 139.300.000 | 111.440.000 | 89.152.000 |
| 4 | Quận 1 |
BÙI VIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 5 | Quận 1 |
CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 269.300.000 | 134.650.000 | 107.720.000 | 86.176.000 |
| 6 | Quận 1 |
CAO BÁ NHẠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| 7 | Quận 1 |
CAO BÁ QUÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 215.200.000 | 107.600.000 | 86.080.000 | 68.864.000 |
| 8 | Quận 1 |
CHU MẠNH TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 9 | Quận 1 |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 307.400.000 | 153.700.000 | 122.960.000 | 98.368.000 |
| 10 | Quận 1 |
CỐNG QUỲNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 270.600.000 | 135.300.000 | 108.240.000 | 86.592.000 |
| 11 | Quận 1 |
CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 161.200.000 | 80.600.000 | 64.480.000 | 51.584.000 |
| 12 | Quận 1 |
CÔ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 161.600.000 | 80.800.000 | 64.640.000 | 51.712.000 |
| 13 | Quận 1 |
CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 491.700.000 | 245.850.000 | 196.680.000 | 157.344.000 |
| 14 | Quận 1 |
CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 450.800.000 | 225.400.000 | 180.320.000 | 144.256.000 |
| 15 | Quận 1 |
CÔNG XÃ PARIS TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 450.800.000 | 225.400.000 | 180.320.000 | 144.256.000 |
| 16 | Quận 1 |
CÂY ĐIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.100.000 | 48.550.000 | 38.840.000 | 31.072.000 |
| 17 | Quận 1 |
ĐINH CÔNG TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 148.000.000 | 74.000.000 | 59.200.000 | 47.360.000 |
| 18 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG LÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở đô thị | 165.200.000 | 82.600.000 | 66.080.000 | 52.864.000 |
| 19 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU |
Đất ở đô thị | 210.500.000 | 105.250.000 | 84.200.000 | 67.360.000 |
| 20 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG VÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG |
Đất ở đô thị | 158.900.000 | 79.450.000 | 63.560.000 | 50.848.000 |
| 21 | Quận 1 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất ở đô thị | 180.600.000 | 90.300.000 | 72.240.000 | 57.792.000 |
| 22 | Quận 1 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ ĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG |
Đất ở đô thị | 225.800.000 | 112.900.000 | 90.320.000 | 72.256.000 |
| 23 | Quận 1 |
ĐẶNG DUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 |
| 24 | Quận 1 |
ĐẶNG THỊ NHU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 264.100.000 | 132.050.000 | 105.640.000 | 84.512.000 |
| 25 | Quận 1 |
ĐẶNG TRẦN CÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 169.700.000 | 84.850.000 | 67.880.000 | 54.304.000 |
| 26 | Quận 1 |
ĐẶNG TẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 |
| 27 | Quận 1 |
ĐỀ THÁM VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở đô thị | 137.500.000 | 68.750.000 | 55.000.000 | 44.000.000 |
| 28 | Quận 1 |
ĐỀ THÁM TRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO |
Đất ở đô thị | 165.700.000 | 82.850.000 | 66.280.000 | 53.024.000 |
| 29 | Quận 1 |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 687.200.000 | 343.600.000 | 274.880.000 | 219.904.000 |
| 30 | Quận 1 |
ĐỖ QUANG ĐẨU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 179.700.000 | 89.850.000 | 71.880.000 | 57.504.000 |
| 31 | Quận 1 |
ĐÔNG DU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 32 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG BẾN BẠCH ĐẰNG - NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
Đất ở đô thị | 450.800.000 | 225.400.000 | 180.320.000 | 144.256.000 |
| 33 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI - VÕ THỊ SÁU |
Đất ở đô thị | 266.500.000 | 133.250.000 | 106.600.000 | 85.280.000 |
| 34 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG VÕ THỊ SÁU - NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI |
Đất ở đô thị | 305.200.000 | 152.600.000 | 122.080.000 | 97.664.000 |
| 35 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI - CẦU KIỆU |
Đất ở đô thị | 243.500.000 | 121.750.000 | 97.400.000 | 77.920.000 |
| 36 | Quận 1 |
HÒA MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 100.400.000 | 50.200.000 | 40.160.000 | 32.128.000 |
| 37 | Quận 1 |
HUYỀN QUANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 111.700.000 | 55.850.000 | 44.680.000 | 35.744.000 |
| 38 | Quận 1 |
HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 204.900.000 | 102.450.000 | 81.960.000 | 65.568.000 |
| 39 | Quận 1 |
HUỲNH THÚC KHÁNG NGUYỄN HUỆ - NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
Đất ở đô thị | 430.400.000 | 215.200.000 | 172.160.000 | 137.728.000 |
| 40 | Quận 1 |
HUỲNH THÚC KHÁNG NAM KỲ KHỞI NGHĨA - QUÁCH THỊ TRANG |
Đất ở đô thị | 365.900.000 | 182.950.000 | 146.360.000 | 117.088.000 |
| 41 | Quận 1 |
HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 42 | Quận 1 |
HÀM NGHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 429.300.000 | 214.650.000 | 171.720.000 | 137.376.000 |
| 43 | Quận 1 |
HÀN THUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 430.400.000 | 215.200.000 | 172.160.000 | 137.728.000 |
| 44 | Quận 1 |
HẢI TRIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 400.600.000 | 200.300.000 | 160.240.000 | 128.192.000 |
| 45 | Quận 1 |
HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 138.500.000 | 69.250.000 | 55.400.000 | 44.320.000 |
| 46 | Quận 1 |
HỒ HUẤN NGHIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 430.400.000 | 215.200.000 | 172.160.000 | 137.728.000 |
| 47 | Quận 1 |
HỒ HẢO HỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.200.000 | 68.600.000 | 54.880.000 | 43.904.000 |
| 48 | Quận 1 |
HỒ TÙNG MẬU VÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI |
Đất ở đô thị | 192.400.000 | 96.200.000 | 76.960.000 | 61.568.000 |
| 49 | Quận 1 |
HỒ TÙNG MẬU HÀM NGHI - TÔN THẤT THIỆP |
Đất ở đô thị | 320.900.000 | 160.450.000 | 128.360.000 | 102.688.000 |
| 50 | Quận 1 |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 271.100.000 | 135.550.000 | 108.440.000 | 86.752.000 |
| 51 | Quận 1 |
LÝ TỰ TRỌNG NGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG - HAI BÀ TRƯNG |
Đất ở đô thị | 429.300.000 | 214.650.000 | 171.720.000 | 137.376.000 |
| 52 | Quận 1 |
LÝ TỰ TRỌNG HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở đô thị | 365.700.000 | 182.850.000 | 146.280.000 | 117.024.000 |
| 53 | Quận 1 |
LÝ VĂN PHỨC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 127.600.000 | 63.800.000 | 51.040.000 | 40.832.000 |
| 54 | Quận 1 |
LƯƠNG HỮU KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 176.200.000 | 88.100.000 | 70.480.000 | 56.384.000 |
| 55 | Quận 1 |
LÊ ANH XUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 307.400.000 | 153.700.000 | 122.960.000 | 98.368.000 |
| 56 | Quận 1 |
LÊ CÔNG KIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 217.100.000 | 108.550.000 | 86.840.000 | 69.472.000 |
| 57 | Quận 1 |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 466.700.000 | 233.350.000 | 186.680.000 | 149.344.000 |
| 58 | Quận 1 |
LÊ LAI CHỢ BẾN THÀNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 59 | Quận 1 |
LÊ LAI NGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI |
Đất ở đô thị | 368.900.000 | 184.450.000 | 147.560.000 | 118.048.000 |
| 60 | Quận 1 |
LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 687.200.000 | 343.600.000 | 274.880.000 | 219.904.000 |
| 61 | Quận 1 |
LÊ THÁNH TÔN PHẠM HỒNG THÁI - HAI BÀ TRƯNG |
Đất ở đô thị | 491.700.000 | 245.850.000 | 196.680.000 | 157.344.000 |
| 62 | Quận 1 |
LÊ THÁNH TÔN HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở đô thị | 466.700.000 | 233.350.000 | 186.680.000 | 149.344.000 |
| 63 | Quận 1 |
LÊ THỊ HỒNG GẤM NGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE |
Đất ở đô thị | 225.500.000 | 112.750.000 | 90.200.000 | 72.160.000 |
| 64 | Quận 1 |
LÊ THỊ HỒNG GẤM CALMETTE - PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất ở đô thị | 276.700.000 | 138.350.000 | 110.680.000 | 88.544.000 |
| 65 | Quận 1 |
LÊ THỊ RIÊNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 307.400.000 | 153.700.000 | 122.960.000 | 98.368.000 |
| 66 | Quận 1 |
LƯU VĂN LANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 389.300.000 | 194.650.000 | 155.720.000 | 124.576.000 |
| 67 | Quận 1 |
LÊ VĂN HƯU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 266.400.000 | 133.200.000 | 106.560.000 | 85.248.000 |
| 68 | Quận 1 |
MAI THỊ LỰU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 189.200.000 | 94.600.000 | 75.680.000 | 60.544.000 |
| 69 | Quận 1 |
MÃ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 115.400.000 | 57.700.000 | 46.160.000 | 36.928.000 |
| 70 | Quận 1 |
MẠC THỊ BƯỞI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 71 | Quận 1 |
MẠC ĐỈNH CHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 276.700.000 | 138.350.000 | 110.680.000 | 88.544.000 |
| 72 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI CẦU THỊ NGHÈ - HAI BÀ TRƯNG |
Đất ở đô thị | 286.000.000 | 143.000.000 | 114.400.000 | 91.520.000 |
| 73 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI HAI BÀ TRƯNG - CỐNG QUỲNH |
Đất ở đô thị | 305.800.000 | 152.900.000 | 122.320.000 | 97.856.000 |
| 74 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI CỐNG QUỲNH - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất ở đô thị | 307.400.000 | 153.700.000 | 122.960.000 | 98.368.000 |
| 75 | Quận 1 |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA VÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI |
Đất ở đô thị | 368.900.000 | 184.450.000 | 147.560.000 | 118.048.000 |
| 76 | Quận 1 |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA HÀM NGHI - NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
Đất ở đô thị | 323.200.000 | 161.600.000 | 129.280.000 | 103.424.000 |
| 77 | Quận 1 |
NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 368.900.000 | 184.450.000 | 147.560.000 | 118.048.000 |
| 78 | Quận 1 |
NGUYỄN CẢNH CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 208.600.000 | 104.300.000 | 83.440.000 | 66.752.000 |
| 79 | Quận 1 |
NGUYỄN CÔNG TRỨ NGUYỄN THÁI HỌC - PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất ở đô thị | 266.400.000 | 133.200.000 | 106.560.000 | 85.248.000 |
| 80 | Quận 1 |
NGUYỄN CÔNG TRỨ PHÓ ĐỨC CHÍNH - HỒ TÙNG MẬU |
Đất ở đô thị | 340.000.000 | 170.000.000 | 136.000.000 | 108.800.000 |
| 81 | Quận 1 |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 267.800.000 | 133.900.000 | 107.120.000 | 85.696.000 |
| 82 | Quận 1 |
NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG 8 - NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
Đất ở đô thị | 266.400.000 | 133.200.000 | 106.560.000 | 85.248.000 |
| 83 | Quận 1 |
NGUYỄN DU NAM KỲ KHỞI NGHĨA - HAI BÀ TRƯNG |
Đất ở đô thị | 307.400.000 | 153.700.000 | 122.960.000 | 98.368.000 |
| 84 | Quận 1 |
NGUYỄN DU HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất ở đô thị | 266.400.000 | 133.200.000 | 106.560.000 | 85.248.000 |
| 85 | Quận 1 |
NGUYỄN HUY TỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 159.300.000 | 79.650.000 | 63.720.000 | 50.976.000 |
| 86 | Quận 1 |
NGUYỄN HUỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 687.200.000 | 343.600.000 | 274.880.000 | 219.904.000 |
| 87 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 266.400.000 | 133.200.000 | 106.560.000 | 85.248.000 |
| 88 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN NGUYỄN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 115.400.000 | 57.700.000 | 46.160.000 | 36.928.000 |
| 89 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 154.800.000 | 77.400.000 | 61.920.000 | 49.536.000 |
| 90 | Quận 1 |
NGUYỄN KHẮC NHU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 168.000.000 | 84.000.000 | 67.200.000 | 53.760.000 |
| 91 | Quận 1 |
NGUYỄN PHI KHANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 115.400.000 | 57.700.000 | 46.160.000 | 36.928.000 |
| 92 | Quận 1 |
NAM QUỐC CANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 204.900.000 | 102.450.000 | 81.960.000 | 65.568.000 |
| 93 | Quận 1 |
NGUYỄN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 215.200.000 | 107.600.000 | 86.080.000 | 68.864.000 |
| 94 | Quận 1 |
NGUYỄN THIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 348.400.000 | 174.200.000 | 139.360.000 | 111.488.000 |
| 95 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 266.000.000 | 133.000.000 | 106.400.000 | 85.120.000 |
| 96 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI HỌC TRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO |
Đất ở đô thị | 286.900.000 | 143.450.000 | 114.760.000 | 91.808.000 |
| 97 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI HỌC ĐOẠN CÒN LẠI - |
Đất ở đô thị | 225.500.000 | 112.750.000 | 90.200.000 | 72.160.000 |
| 98 | Quận 1 |
NGUYỄN THÀNH Ý TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 146.300.000 | 73.150.000 | 58.520.000 | 46.816.000 |
| 99 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 286.900.000 | 143.450.000 | 114.760.000 | 91.808.000 |
| 100 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG NGẠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 168.000.000 | 84.000.000 | 67.200.000 | 53.760.000 |
| 101 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG TRỰC LÊ LỢI - LÊ THÁNH TÔN |
Đất ở đô thị | 382.900.000 | 191.450.000 | 153.160.000 | 122.528.000 |
| 102 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG TRỰC LÊ THÁNH TÔN - NGUYỄN DU |
Đất ở đô thị | 358.700.000 | 179.350.000 | 143.480.000 | 114.784.000 |
| 103 | Quận 1 |
NGUYỄN TRÃI NGÃ 6 PHÙ ĐỔNG - CỐNG QUỲNH |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 104 | Quận 1 |
NGUYỄN TRÃI CỐNG QUỲNH - NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất ở đô thị | 283.000.000 | 141.500.000 | 113.200.000 | 90.560.000 |
| 105 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 307.400.000 | 153.700.000 | 122.960.000 | 98.368.000 |
| 106 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất ở đô thị | 144.000.000 | 72.000.000 | 57.600.000 | 46.080.000 |
| 107 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CỪ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất ở đô thị | 183.100.000 | 91.550.000 | 73.240.000 | 58.592.000 |
| 108 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN GIAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 204.900.000 | 102.450.000 | 81.960.000 | 65.568.000 |
| 109 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN THỦ HAI BÀ TRƯNG - MẠC ĐĨNH CHI |
Đất ở đô thị | 225.500.000 | 112.750.000 | 90.200.000 | 72.160.000 |
| 110 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN THỦ MẠC ĐĨNH CHI - HOÀNG SA |
Đất ở đô thị | 204.900.000 | 102.450.000 | 81.960.000 | 65.568.000 |
| 111 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 204.900.000 | 102.450.000 | 81.960.000 | 65.568.000 |
| 112 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 146.600.000 | 73.300.000 | 58.640.000 | 46.912.000 |
| 113 | Quận 1 |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HAI BÀ TRƯNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM |
Đất ở đô thị | 307.400.000 | 153.700.000 | 122.960.000 | 98.368.000 |
| 114 | Quận 1 |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU NGUYỄN BỈNH KHIÊM - HOÀNG SA |
Đất ở đô thị | 276.700.000 | 138.350.000 | 110.680.000 | 88.544.000 |
| 115 | Quận 1 |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 227.300.000 | 113.650.000 | 90.920.000 | 72.736.000 |
| 116 | Quận 1 |
NGÔ VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 222.200.000 | 111.100.000 | 88.880.000 | 71.104.000 |
| 117 | Quận 1 |
NGÔ ĐỨC KẾ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 118 | Quận 1 |
PASTEUR NGUYỄN THỊ MINH KHAI - HÀM NGHI |
Đất ở đô thị | 351.700.000 | 175.850.000 | 140.680.000 | 112.544.000 |
| 119 | Quận 1 |
PASTEUR HÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT |
Đất ở đô thị | 324.200.000 | 162.100.000 | 129.680.000 | 103.744.000 |
| 120 | Quận 1 |
PHAN BỘI CHÂU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 121 | Quận 1 |
PHAN CHÂU TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 122 | Quận 1 |
PHAN KẾ BÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 169.400.000 | 84.700.000 | 67.760.000 | 54.208.000 |
| 123 | Quận 1 |
PHAN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 153.500.000 | 76.750.000 | 61.400.000 | 49.120.000 |
| 124 | Quận 1 |
PHAN NGỮ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.900.000 | 74.950.000 | 59.960.000 | 47.968.000 |
| 125 | Quận 1 |
PHAN TÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.900.000 | 74.950.000 | 59.960.000 | 47.968.000 |
| 126 | Quận 1 |
PHAN VĂN TRƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 127 | Quận 1 |
PHAN VĂN ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 266.400.000 | 133.200.000 | 106.560.000 | 85.248.000 |
| 128 | Quận 1 |
PHẠM HỒNG THÁI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 389.300.000 | 194.650.000 | 155.720.000 | 124.576.000 |
| 129 | Quận 1 |
PHẠM NGỌC THẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 285.600.000 | 142.800.000 | 114.240.000 | 91.392.000 |
| 130 | Quận 1 |
PHẠM NGŨ LÃO PHÓ ĐỨC CHÍNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA |
Đất ở đô thị | 278.700.000 | 139.350.000 | 111.480.000 | 89.184.000 |
| 131 | Quận 1 |
PHẠM NGŨ LÃO NGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI |
Đất ở đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 132 | Quận 1 |
PHẠM VIẾT CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 204.900.000 | 102.450.000 | 81.960.000 | 65.568.000 |
| 133 | Quận 1 |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 294.400.000 | 147.200.000 | 117.760.000 | 94.208.000 |
| 134 | Quận 1 |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 174.300.000 | 87.150.000 | 69.720.000 | 55.776.000 |
| 135 | Quận 1 |
SƯƠNG NGUYỆT ÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 358.700.000 | 179.350.000 | 143.480.000 | 114.784.000 |
| 136 | Quận 1 |
THI SÁCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 266.400.000 | 133.200.000 | 106.560.000 | 85.248.000 |
| 137 | Quận 1 |
THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 371.300.000 | 185.650.000 | 148.520.000 | 118.816.000 |
| 138 | Quận 1 |
THẠCH THỊ THANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 139 | Quận 1 |
THỦ KHOA HUÂN NGUYỄN DU - LÝ TỰ TRỌNG |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 140 | Quận 1 |
THỦ KHOA HUÂN LÝ TỰ TRỌNG - LÊ THÁNH TÔN |
Đất ở đô thị | 409.900.000 | 204.950.000 | 163.960.000 | 131.168.000 |
| 141 | Quận 1 |
TRẦN CAO VÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 298.100.000 | 149.050.000 | 119.240.000 | 95.392.000 |
| 142 | Quận 1 |
TRẦN DOÃN KHANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.900.000 | 74.950.000 | 59.960.000 | 47.968.000 |
| 143 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO QUÁCH THỊ TRANG - NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất ở đô thị | 320.900.000 | 160.450.000 | 128.360.000 | 102.688.000 |
| 144 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN THÁI HỌC - NGUYỄN KHẮC NHU |
Đất ở đô thị | 354.000.000 | 177.000.000 | 141.600.000 | 113.280.000 |
| 145 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN KHẮC NHU - NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất ở đô thị | 251.600.000 | 125.800.000 | 100.640.000 | 80.512.000 |
| 146 | Quận 1 |
TRẦN KHÁNH DƯ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 |
| 147 | Quận 1 |
TRẦN KHẮC CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 |
| 148 | Quận 1 |
TRẦN NHẬT DUẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 |
| 149 | Quận 1 |
TRẦN QUANG KHẢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 175.700.000 | 87.850.000 | 70.280.000 | 56.224.000 |
| 150 | Quận 1 |
TRẦN QUÝ KHOÁCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 151.700.000 | 75.850.000 | 60.680.000 | 48.544.000 |
| 151 | Quận 1 |
TRẦN ĐÌNH XU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 141.700.000 | 70.850.000 | 56.680.000 | 45.344.000 |
| 152 | Quận 1 |
TRỊNH VĂN CẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 169.700.000 | 84.850.000 | 67.880.000 | 54.304.000 |
| 153 | Quận 1 |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| 154 | Quận 1 |
TRƯƠNG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 369.300.000 | 184.650.000 | 147.720.000 | 118.176.000 |
| 155 | Quận 1 |
TÔN THẤT THIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 317.700.000 | 158.850.000 | 127.080.000 | 101.664.000 |
| 156 | Quận 1 |
TÔN THẤT TÙNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 294.400.000 | 147.200.000 | 117.760.000 | 94.208.000 |
| 157 | Quận 1 |
TÔN THẤT ĐẠM TÔN THẤT THIỆP - HÀM NGHI |
Đất ở đô thị | 368.900.000 | 184.450.000 | 147.560.000 | 118.048.000 |
| 158 | Quận 1 |
TÔN THẤT ĐẠM HÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT |
Đất ở đô thị | 294.400.000 | 147.200.000 | 117.760.000 | 94.208.000 |
| 159 | Quận 1 |
TÔN ĐỨC THẮNG LÊ DUẨN - CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH |
Đất ở đô thị | 416.000.000 | 208.000.000 | 166.400.000 | 133.120.000 |
| 160 | Quận 1 |
TÔN ĐỨC THẮNG CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH - CẦU NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở đô thị | 447.900.000 | 223.950.000 | 179.160.000 | 143.328.000 |
| 161 | Quận 1 |
VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 157.800.000 | 78.900.000 | 63.120.000 | 50.496.000 |
| 162 | Quận 1 |
VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 260.800.000 | 130.400.000 | 104.320.000 | 83.456.000 |
| 163 | Quận 1 |
YERSIN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 297.200.000 | 148.600.000 | 118.880.000 | 95.104.000 |
| 164 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẢNH TÔN ĐỨC THẮNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM |
Đất ở đô thị | 368.900.000 | 184.450.000 | 147.560.000 | 118.048.000 |
| 165 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẢNH NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU THỊ NGHÈ 2 |
Đất ở đô thị | 368.900.000 | 184.450.000 | 147.560.000 | 118.048.000 |
| 166 | Quận 1 |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 175.700.000 | 87.850.000 | 70.280.000 | 56.224.000 |
| 167 | Quận 1 |
ALEXANDRE DE RHODES TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 344.300.000 | 172.150.000 | 137.720.000 | 110.176.000 |
| 168 | Quận 1 |
BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 118.400.000 | 59.200.000 | 47.360.000 | 37.888.000 |
| 169 | Quận 1 |
BÙI THỊ XUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 222.900.000 | 111.450.000 | 89.160.000 | 71.328.000 |
| 170 | Quận 1 |
BÙI VIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 196.700.000 | 98.350.000 | 78.680.000 | 62.944.000 |
| 171 | Quận 1 |
CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 215.400.000 | 107.700.000 | 86.160.000 | 68.928.000 |
| 172 | Quận 1 |
CAO BÁ NHẠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 173 | Quận 1 |
CAO BÁ QUÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 172.200.000 | 86.100.000 | 68.880.000 | 55.104.000 |
| 174 | Quận 1 |
CHU MẠNH TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 196.700.000 | 98.350.000 | 78.680.000 | 62.944.000 |
| 175 | Quận 1 |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 176 | Quận 1 |
CỐNG QUỲNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 216.500.000 | 108.250.000 | 86.600.000 | 69.280.000 |
| 177 | Quận 1 |
CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 129.000.000 | 64.500.000 | 51.600.000 | 41.280.000 |
| 178 | Quận 1 |
CÔ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 129.300.000 | 64.650.000 | 51.720.000 | 41.376.000 |
| 179 | Quận 1 |
CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 393.400.000 | 196.700.000 | 157.360.000 | 125.888.000 |
| 180 | Quận 1 |
CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH - |
Đất TM - DV đô thị | 360.600.000 | 180.300.000 | 144.240.000 | 115.392.000 |
| 181 | Quận 1 |
CÔNG XÃ PARIS TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 360.600.000 | 180.300.000 | 144.240.000 | 115.392.000 |
| 182 | Quận 1 |
CÂY ĐIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 77.700.000 | 38.850.000 | 31.080.000 | 24.864.000 |
| 183 | Quận 1 |
ĐINH CÔNG TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 118.400.000 | 59.200.000 | 47.360.000 | 37.888.000 |
| 184 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG LÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất TM - DV đô thị | 132.200.000 | 66.100.000 | 52.880.000 | 42.304.000 |
| 185 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU |
Đất TM - DV đô thị | 168.400.000 | 84.200.000 | 67.360.000 | 53.888.000 |
| 186 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG VÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG |
Đất TM - DV đô thị | 127.100.000 | 63.550.000 | 50.840.000 | 40.672.000 |
| 187 | Quận 1 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 144.500.000 | 72.250.000 | 57.800.000 | 46.240.000 |
| 188 | Quận 1 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ ĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG |
Đất TM - DV đô thị | 180.600.000 | 90.300.000 | 72.240.000 | 57.792.000 |
| 189 | Quận 1 |
ĐẶNG DUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 116.300.000 | 58.150.000 | 46.520.000 | 37.216.000 |
| 190 | Quận 1 |
ĐẶNG THỊ NHU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 211.300.000 | 105.650.000 | 84.520.000 | 67.616.000 |
| 191 | Quận 1 |
ĐẶNG TRẦN CÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 135.800.000 | 67.900.000 | 54.320.000 | 43.456.000 |
| 192 | Quận 1 |
ĐẶNG TẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 116.300.000 | 58.150.000 | 46.520.000 | 37.216.000 |
| 193 | Quận 1 |
ĐỀ THÁM VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất TM - DV đô thị | 110.000.000 | 55.000.000 | 44.000.000 | 35.200.000 |
| 194 | Quận 1 |
ĐỀ THÁM TRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO |
Đất TM - DV đô thị | 132.600.000 | 66.300.000 | 53.040.000 | 42.432.000 |
| 195 | Quận 1 |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 549.800.000 | 274.900.000 | 219.920.000 | 175.936.000 |
| 196 | Quận 1 |
ĐỖ QUANG ĐẨU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 143.800.000 | 71.900.000 | 57.520.000 | 46.016.000 |
| 197 | Quận 1 |
ĐÔNG DU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 198 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG BẾN BẠCH ĐẰNG - NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
Đất TM - DV đô thị | 360.600.000 | 180.300.000 | 144.240.000 | 115.392.000 |
| 199 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI - VÕ THỊ SÁU |
Đất TM - DV đô thị | 213.200.000 | 106.600.000 | 85.280.000 | 68.224.000 |
| 200 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG VÕ THỊ SÁU - NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI |
Đất TM - DV đô thị | 244.200.000 | 122.100.000 | 97.680.000 | 78.144.000 |
| 201 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI - CẦU KIỆU |
Đất TM - DV đô thị | 194.800.000 | 97.400.000 | 77.920.000 | 62.336.000 |
| 202 | Quận 1 |
HÒA MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 80.300.000 | 40.150.000 | 32.120.000 | 25.696.000 |
| 203 | Quận 1 |
HUYỀN QUANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 89.400.000 | 44.700.000 | 35.760.000 | 28.608.000 |
| 204 | Quận 1 |
HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 163.900.000 | 81.950.000 | 65.560.000 | 52.448.000 |
| 205 | Quận 1 |
HUỲNH THÚC KHÁNG NGUYỄN HUỆ - NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
Đất TM - DV đô thị | 344.300.000 | 172.150.000 | 137.720.000 | 110.176.000 |
| 206 | Quận 1 |
HUỲNH THÚC KHÁNG NAM KỲ KHỞI NGHĨA - QUÁCH THỊ TRANG |
Đất TM - DV đô thị | 292.700.000 | 146.350.000 | 117.080.000 | 93.664.000 |
| 207 | Quận 1 |
HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 208 | Quận 1 |
HÀM NGHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 343.400.000 | 171.700.000 | 137.360.000 | 109.888.000 |
| 209 | Quận 1 |
HÀN THUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 344.300.000 | 172.150.000 | 137.720.000 | 110.176.000 |
| 210 | Quận 1 |
HẢI TRIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 320.500.000 | 160.250.000 | 128.200.000 | 102.560.000 |
| 211 | Quận 1 |
HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.800.000 | 55.400.000 | 44.320.000 | 35.456.000 |
| 212 | Quận 1 |
HỒ HUẤN NGHIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 344.300.000 | 172.150.000 | 137.720.000 | 110.176.000 |
| 213 | Quận 1 |
HỒ HẢO HỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 109.800.000 | 54.900.000 | 43.920.000 | 35.136.000 |
| 214 | Quận 1 |
HỒ TÙNG MẬU VÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI |
Đất TM - DV đô thị | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| 215 | Quận 1 |
HỒ TÙNG MẬU HÀM NGHI - TÔN THẤT THIỆP |
Đất TM - DV đô thị | 256.700.000 | 128.350.000 | 102.680.000 | 82.144.000 |
| 216 | Quận 1 |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 216.900.000 | 108.450.000 | 86.760.000 | 69.408.000 |
| 217 | Quận 1 |
LÝ TỰ TRỌNG NGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG - HAI BÀ TRƯNG |
Đất TM - DV đô thị | 343.400.000 | 171.700.000 | 137.360.000 | 109.888.000 |
| 218 | Quận 1 |
LÝ TỰ TRỌNG HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất TM - DV đô thị | 292.600.000 | 146.300.000 | 117.040.000 | 93.632.000 |
| 219 | Quận 1 |
LÝ VĂN PHỨC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| 220 | Quận 1 |
LƯƠNG HỮU KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 141.000.000 | 70.500.000 | 56.400.000 | 45.120.000 |
| 221 | Quận 1 |
LÊ ANH XUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 222 | Quận 1 |
LÊ CÔNG KIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 173.700.000 | 86.850.000 | 69.480.000 | 55.584.000 |
| 223 | Quận 1 |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 373.400.000 | 186.700.000 | 149.360.000 | 119.488.000 |
| 224 | Quận 1 |
LÊ LAI CHỢ BẾN THÀNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 225 | Quận 1 |
LÊ LAI NGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI |
Đất TM - DV đô thị | 295.100.000 | 147.550.000 | 118.040.000 | 94.432.000 |
| 226 | Quận 1 |
LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 549.800.000 | 274.900.000 | 219.920.000 | 175.936.000 |
| 227 | Quận 1 |
LÊ THÁNH TÔN PHẠM HỒNG THÁI - HAI BÀ TRƯNG |
Đất TM - DV đô thị | 393.400.000 | 196.700.000 | 157.360.000 | 125.888.000 |
| 228 | Quận 1 |
LÊ THÁNH TÔN HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất TM - DV đô thị | 373.400.000 | 186.700.000 | 149.360.000 | 119.488.000 |
| 229 | Quận 1 |
LÊ THỊ HỒNG GẤM NGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE |
Đất TM - DV đô thị | 180.400.000 | 90.200.000 | 72.160.000 | 57.728.000 |
| 230 | Quận 1 |
LÊ THỊ HỒNG GẤM CALMETTE - PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất TM - DV đô thị | 221.400.000 | 110.700.000 | 88.560.000 | 70.848.000 |
| 231 | Quận 1 |
LÊ THỊ RIÊNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 232 | Quận 1 |
LƯU VĂN LANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 311.400.000 | 155.700.000 | 124.560.000 | 99.648.000 |
| 233 | Quận 1 |
LÊ VĂN HƯU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 213.100.000 | 106.550.000 | 85.240.000 | 68.192.000 |
| 234 | Quận 1 |
MAI THỊ LỰU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 151.400.000 | 75.700.000 | 60.560.000 | 48.448.000 |
| 235 | Quận 1 |
MÃ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 92.300.000 | 46.150.000 | 36.920.000 | 29.536.000 |
| 236 | Quận 1 |
MẠC THỊ BƯỞI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 237 | Quận 1 |
MẠC ĐỈNH CHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 221.400.000 | 110.700.000 | 88.560.000 | 70.848.000 |
| 238 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI CẦU THỊ NGHÈ - HAI BÀ TRƯNG |
Đất TM - DV đô thị | 228.800.000 | 114.400.000 | 91.520.000 | 73.216.000 |
| 239 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI HAI BÀ TRƯNG - CỐNG QUỲNH |
Đất TM - DV đô thị | 244.600.000 | 122.300.000 | 97.840.000 | 78.272.000 |
| 240 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI CỐNG QUỲNH - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất TM - DV đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 241 | Quận 1 |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA VÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI |
Đất TM - DV đô thị | 295.100.000 | 147.550.000 | 118.040.000 | 94.432.000 |
| 242 | Quận 1 |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA HÀM NGHI - NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
Đất TM - DV đô thị | 258.600.000 | 129.300.000 | 103.440.000 | 82.752.000 |
| 243 | Quận 1 |
NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 295.100.000 | 147.550.000 | 118.040.000 | 94.432.000 |
| 244 | Quận 1 |
NGUYỄN CẢNH CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 166.900.000 | 83.450.000 | 66.760.000 | 53.408.000 |
| 245 | Quận 1 |
NGUYỄN CÔNG TRỨ NGUYỄN THÁI HỌC - PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất TM - DV đô thị | 213.100.000 | 106.550.000 | 85.240.000 | 68.192.000 |
| 246 | Quận 1 |
NGUYỄN CÔNG TRỨ PHÓ ĐỨC CHÍNH - HỒ TÙNG MẬU |
Đất TM - DV đô thị | 272.000.000 | 136.000.000 | 108.800.000 | 87.040.000 |
| 247 | Quận 1 |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 214.200.000 | 107.100.000 | 85.680.000 | 68.544.000 |
| 248 | Quận 1 |
NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG 8 - NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
Đất TM - DV đô thị | 213.100.000 | 106.550.000 | 85.240.000 | 68.192.000 |
| 249 | Quận 1 |
NGUYỄN DU NAM KỲ KHỞI NGHĨA - HAI BÀ TRƯNG |
Đất TM - DV đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 250 | Quận 1 |
NGUYỄN DU HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất TM - DV đô thị | 213.100.000 | 106.550.000 | 85.240.000 | 68.192.000 |
| 251 | Quận 1 |
NGUYỄN HUY TỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 127.400.000 | 63.700.000 | 50.960.000 | 40.768.000 |
| 252 | Quận 1 |
NGUYỄN HUỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 549.800.000 | 274.900.000 | 219.920.000 | 175.936.000 |
| 253 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 213.100.000 | 106.550.000 | 85.240.000 | 68.192.000 |
| 254 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN NGUYỄN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 92.300.000 | 46.150.000 | 36.920.000 | 29.536.000 |
| 255 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 123.800.000 | 61.900.000 | 49.520.000 | 39.616.000 |
| 256 | Quận 1 |
NGUYỄN KHẮC NHU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 134.400.000 | 67.200.000 | 53.760.000 | 43.008.000 |
| 257 | Quận 1 |
NGUYỄN PHI KHANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 92.300.000 | 46.150.000 | 36.920.000 | 29.536.000 |
| 258 | Quận 1 |
NAM QUỐC CANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 163.900.000 | 81.950.000 | 65.560.000 | 52.448.000 |
| 259 | Quận 1 |
NGUYỄN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 172.200.000 | 86.100.000 | 68.880.000 | 55.104.000 |
| 260 | Quận 1 |
NGUYỄN THIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 278.700.000 | 139.350.000 | 111.480.000 | 89.184.000 |
| 261 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 212.800.000 | 106.400.000 | 85.120.000 | 68.096.000 |
| 262 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI HỌC TRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO |
Đất TM - DV đô thị | 229.500.000 | 114.750.000 | 91.800.000 | 73.440.000 |
| 263 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI HỌC ĐOẠN CÒN LẠI - |
Đất TM - DV đô thị | 180.400.000 | 90.200.000 | 72.160.000 | 57.728.000 |
| 264 | Quận 1 |
NGUYỄN THÀNH Ý TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 117.000.000 | 58.500.000 | 46.800.000 | 37.440.000 |
| 265 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 229.500.000 | 114.750.000 | 91.800.000 | 73.440.000 |
| 266 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG NGẠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 134.400.000 | 67.200.000 | 53.760.000 | 43.008.000 |
| 267 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG TRỰC LÊ LỢI - LÊ THÁNH TÔN |
Đất TM - DV đô thị | 306.300.000 | 153.150.000 | 122.520.000 | 98.016.000 |
| 268 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG TRỰC LÊ THÁNH TÔN - NGUYỄN DU |
Đất TM - DV đô thị | 287.000.000 | 143.500.000 | 114.800.000 | 91.840.000 |
| 269 | Quận 1 |
NGUYỄN TRÃI NGÃ 6 PHÙ ĐỔNG - CỐNG QUỲNH |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 270 | Quận 1 |
NGUYỄN TRÃI CỐNG QUỲNH - NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất TM - DV đô thị | 226.400.000 | 113.200.000 | 90.560.000 | 72.448.000 |
| 271 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 272 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất TM - DV đô thị | 115.200.000 | 57.600.000 | 46.080.000 | 36.864.000 |
| 273 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CỪ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất TM - DV đô thị | 146.500.000 | 73.250.000 | 58.600.000 | 46.880.000 |
| 274 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN GIAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 163.900.000 | 81.950.000 | 65.560.000 | 52.448.000 |
| 275 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN THỦ HAI BÀ TRƯNG - MẠC ĐĨNH CHI |
Đất TM - DV đô thị | 180.400.000 | 90.200.000 | 72.160.000 | 57.728.000 |
| 276 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN THỦ MẠC ĐĨNH CHI - HOÀNG SA |
Đất TM - DV đô thị | 163.900.000 | 81.950.000 | 65.560.000 | 52.448.000 |
| 277 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 163.900.000 | 81.950.000 | 65.560.000 | 52.448.000 |
| 278 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 117.300.000 | 58.650.000 | 46.920.000 | 37.536.000 |
| 279 | Quận 1 |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HAI BÀ TRƯNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM |
Đất TM - DV đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 280 | Quận 1 |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU NGUYỄN BỈNH KHIÊM - HOÀNG SA |
Đất TM - DV đô thị | 221.400.000 | 110.700.000 | 88.560.000 | 70.848.000 |
| 281 | Quận 1 |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 181.800.000 | 90.900.000 | 72.720.000 | 58.176.000 |
| 282 | Quận 1 |
NGÔ VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 177.800.000 | 88.900.000 | 71.120.000 | 56.896.000 |
| 283 | Quận 1 |
NGÔ ĐỨC KẾ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 284 | Quận 1 |
PASTEUR NGUYỄN THỊ MINH KHAI - HÀM NGHI |
Đất TM - DV đô thị | 281.400.000 | 140.700.000 | 112.560.000 | 90.048.000 |
| 285 | Quận 1 |
PASTEUR HÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 259.400.000 | 129.700.000 | 103.760.000 | 83.008.000 |
| 286 | Quận 1 |
PHAN BỘI CHÂU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 287 | Quận 1 |
PHAN CHÂU TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 288 | Quận 1 |
PHAN KẾ BÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 135.500.000 | 67.750.000 | 54.200.000 | 43.360.000 |
| 289 | Quận 1 |
PHAN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 122.800.000 | 61.400.000 | 49.120.000 | 39.296.000 |
| 290 | Quận 1 |
PHAN NGỮ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.900.000 | 59.950.000 | 47.960.000 | 38.368.000 |
| 291 | Quận 1 |
PHAN TÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.900.000 | 59.950.000 | 47.960.000 | 38.368.000 |
| 292 | Quận 1 |
PHAN VĂN TRƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 127.800.000 | 63.900.000 | 51.120.000 | 40.896.000 |
| 293 | Quận 1 |
PHAN VĂN ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 213.100.000 | 106.550.000 | 85.240.000 | 68.192.000 |
| 294 | Quận 1 |
PHẠM HỒNG THÁI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 311.400.000 | 155.700.000 | 124.560.000 | 99.648.000 |
| 295 | Quận 1 |
PHẠM NGỌC THẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 228.500.000 | 114.250.000 | 91.400.000 | 73.120.000 |
| 296 | Quận 1 |
PHẠM NGŨ LÃO PHÓ ĐỨC CHÍNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA |
Đất TM - DV đô thị | 223.000.000 | 111.500.000 | 89.200.000 | 71.360.000 |
| 297 | Quận 1 |
PHẠM NGŨ LÃO NGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI |
Đất TM - DV đô thị | 262.300.000 | 131.150.000 | 104.920.000 | 83.936.000 |
| 298 | Quận 1 |
PHẠM VIẾT CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 163.900.000 | 81.950.000 | 65.560.000 | 52.448.000 |
| 299 | Quận 1 |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 235.500.000 | 117.750.000 | 94.200.000 | 75.360.000 |
| 300 | Quận 1 |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 139.400.000 | 69.700.000 | 55.760.000 | 44.608.000 |
| 301 | Quận 1 |
SƯƠNG NGUYỆT ÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 287.000.000 | 143.500.000 | 114.800.000 | 91.840.000 |
| 302 | Quận 1 |
THI SÁCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 213.100.000 | 106.550.000 | 85.240.000 | 68.192.000 |
| 303 | Quận 1 |
THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 297.000.000 | 148.500.000 | 118.800.000 | 95.040.000 |
| 304 | Quận 1 |
THẠCH THỊ THANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 127.800.000 | 63.900.000 | 51.120.000 | 40.896.000 |
| 305 | Quận 1 |
THỦ KHOA HUÂN NGUYỄN DU - LÝ TỰ TRỌNG |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 306 | Quận 1 |
THỦ KHOA HUÂN LÝ TỰ TRỌNG - LÊ THÁNH TÔN |
Đất TM - DV đô thị | 327.900.000 | 163.950.000 | 131.160.000 | 104.928.000 |
| 307 | Quận 1 |
TRẦN CAO VÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 238.500.000 | 119.250.000 | 95.400.000 | 76.320.000 |
| 308 | Quận 1 |
TRẦN DOÃN KHANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.900.000 | 59.950.000 | 47.960.000 | 38.368.000 |
| 309 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO QUÁCH THỊ TRANG - NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất TM - DV đô thị | 256.700.000 | 128.350.000 | 102.680.000 | 82.144.000 |
| 310 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN THÁI HỌC - NGUYỄN KHẮC NHU |
Đất TM - DV đô thị | 283.200.000 | 141.600.000 | 113.280.000 | 90.624.000 |
| 311 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN KHẮC NHU - NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất TM - DV đô thị | 201.300.000 | 100.650.000 | 80.520.000 | 64.416.000 |
| 312 | Quận 1 |
TRẦN KHÁNH DƯ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 116.300.000 | 58.150.000 | 46.520.000 | 37.216.000 |
| 313 | Quận 1 |
TRẦN KHẮC CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 116.300.000 | 58.150.000 | 46.520.000 | 37.216.000 |
| 314 | Quận 1 |
TRẦN NHẬT DUẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 116.300.000 | 58.150.000 | 46.520.000 | 37.216.000 |
| 315 | Quận 1 |
TRẦN QUANG KHẢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 140.600.000 | 70.300.000 | 56.240.000 | 44.992.000 |
| 316 | Quận 1 |
TRẦN QUÝ KHOÁCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 121.400.000 | 60.700.000 | 48.560.000 | 38.848.000 |
| 317 | Quận 1 |
TRẦN ĐÌNH XU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 318 | Quận 1 |
TRỊNH VĂN CẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 135.800.000 | 67.900.000 | 54.320.000 | 43.456.000 |
| 319 | Quận 1 |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 |
| 320 | Quận 1 |
TRƯƠNG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 295.400.000 | 147.700.000 | 118.160.000 | 94.528.000 |
| 321 | Quận 1 |
TÔN THẤT THIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 254.200.000 | 127.100.000 | 101.680.000 | 81.344.000 |
| 322 | Quận 1 |
TÔN THẤT TÙNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 235.500.000 | 117.750.000 | 94.200.000 | 75.360.000 |
| 323 | Quận 1 |
TÔN THẤT ĐẠM TÔN THẤT THIỆP - HÀM NGHI |
Đất TM - DV đô thị | 295.100.000 | 147.550.000 | 118.040.000 | 94.432.000 |
| 324 | Quận 1 |
TÔN THẤT ĐẠM HÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 235.500.000 | 117.750.000 | 94.200.000 | 75.360.000 |
| 325 | Quận 1 |
TÔN ĐỨC THẮNG LÊ DUẨN - CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH |
Đất TM - DV đô thị | 332.800.000 | 166.400.000 | 133.120.000 | 106.496.000 |
| 326 | Quận 1 |
TÔN ĐỨC THẮNG CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH - CẦU NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất TM - DV đô thị | 358.300.000 | 179.150.000 | 143.320.000 | 114.656.000 |
| 327 | Quận 1 |
VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 126.200.000 | 63.100.000 | 50.480.000 | 40.384.000 |
| 328 | Quận 1 |
VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 208.600.000 | 104.300.000 | 83.440.000 | 66.752.000 |
| 329 | Quận 1 |
YERSIN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 237.800.000 | 118.900.000 | 95.120.000 | 76.096.000 |
| 330 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẢNH TÔN ĐỨC THẮNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM |
Đất TM - DV đô thị | 295.100.000 | 147.550.000 | 118.040.000 | 94.432.000 |
| 331 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẢNH NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU THỊ NGHÈ 2 |
Đất TM - DV đô thị | 295.100.000 | 147.550.000 | 118.040.000 | 94.432.000 |
| 332 | Quận 1 |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 140.600.000 | 70.300.000 | 56.240.000 | 44.992.000 |
| 333 | Quận 1 |
ALEXANDRE DE RHODES TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 258.200.000 | 129.100.000 | 103.280.000 | 82.624.000 |
| 334 | Quận 1 |
BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 |
| 335 | Quận 1 |
BÙI THỊ XUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 167.200.000 | 83.600.000 | 66.880.000 | 53.504.000 |
| 336 | Quận 1 |
BÙI VIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 147.500.000 | 73.750.000 | 59.000.000 | 47.200.000 |
| 337 | Quận 1 |
CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 161.600.000 | 80.800.000 | 64.640.000 | 51.712.000 |
| 338 | Quận 1 |
CAO BÁ NHẠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 92.300.000 | 46.150.000 | 36.920.000 | 29.536.000 |
| 339 | Quận 1 |
CAO BÁ QUÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 129.100.000 | 64.550.000 | 51.640.000 | 41.312.000 |
| 340 | Quận 1 |
CHU MẠNH TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 147.500.000 | 73.750.000 | 59.000.000 | 47.200.000 |
| 341 | Quận 1 |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 184.400.000 | 92.200.000 | 73.760.000 | 59.008.000 |
| 342 | Quận 1 |
CỐNG QUỲNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 162.400.000 | 81.200.000 | 64.960.000 | 51.968.000 |
| 343 | Quận 1 |
CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 96.700.000 | 48.350.000 | 38.680.000 | 30.944.000 |
| 344 | Quận 1 |
CÔ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 |
| 345 | Quận 1 |
CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| 346 | Quận 1 |
CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 270.500.000 | 135.250.000 | 108.200.000 | 86.560.000 |
| 347 | Quận 1 |
CÔNG XÃ PARIS TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 270.500.000 | 135.250.000 | 108.200.000 | 86.560.000 |
| 348 | Quận 1 |
CÂY ĐIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 349 | Quận 1 |
ĐINH CÔNG TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 |
| 350 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG LÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất SX - KD đô thị | 99.100.000 | 49.550.000 | 39.640.000 | 31.712.000 |
| 351 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU |
Đất SX - KD đô thị | 126.300.000 | 63.150.000 | 50.520.000 | 40.416.000 |
| 352 | Quận 1 |
ĐINH TIÊN HOÀNG VÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG |
Đất SX - KD đô thị | 95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 |
| 353 | Quận 1 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 108.400.000 | 54.200.000 | 43.360.000 | 34.688.000 |
| 354 | Quận 1 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ ĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG |
Đất SX - KD đô thị | 135.500.000 | 67.750.000 | 54.200.000 | 43.360.000 |
| 355 | Quận 1 |
ĐẶNG DUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 356 | Quận 1 |
ĐẶNG THỊ NHU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 158.500.000 | 79.250.000 | 63.400.000 | 50.720.000 |
| 357 | Quận 1 |
ĐẶNG TRẦN CÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 101.800.000 | 50.900.000 | 40.720.000 | 32.576.000 |
| 358 | Quận 1 |
ĐẶNG TẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 359 | Quận 1 |
ĐỀ THÁM VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất SX - KD đô thị | 82.500.000 | 41.250.000 | 33.000.000 | 26.400.000 |
| 360 | Quận 1 |
ĐỀ THÁM TRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO |
Đất SX - KD đô thị | 99.400.000 | 49.700.000 | 39.760.000 | 31.808.000 |
| 361 | Quận 1 |
ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 412.300.000 | 206.150.000 | 164.920.000 | 131.936.000 |
| 362 | Quận 1 |
ĐỖ QUANG ĐẨU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 107.800.000 | 53.900.000 | 43.120.000 | 34.496.000 |
| 363 | Quận 1 |
ĐÔNG DU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 364 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG BẾN BẠCH ĐẰNG - NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
Đất SX - KD đô thị | 270.500.000 | 135.250.000 | 108.200.000 | 86.560.000 |
| 365 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI - VÕ THỊ SÁU |
Đất SX - KD đô thị | 159.900.000 | 79.950.000 | 63.960.000 | 51.168.000 |
| 366 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG VÕ THỊ SÁU - NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI |
Đất SX - KD đô thị | 183.100.000 | 91.550.000 | 73.240.000 | 58.592.000 |
| 367 | Quận 1 |
HAI BÀ TRƯNG NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI - CẦU KIỆU |
Đất SX - KD đô thị | 146.100.000 | 73.050.000 | 58.440.000 | 46.752.000 |
| 368 | Quận 1 |
HÒA MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 |
| 369 | Quận 1 |
HUYỀN QUANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| 370 | Quận 1 |
HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 122.900.000 | 61.450.000 | 49.160.000 | 39.328.000 |
| 371 | Quận 1 |
HUỲNH THÚC KHÁNG NGUYỄN HUỆ - NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
Đất SX - KD đô thị | 258.200.000 | 129.100.000 | 103.280.000 | 82.624.000 |
| 372 | Quận 1 |
HUỲNH THÚC KHÁNG NAM KỲ KHỞI NGHĨA - QUÁCH THỊ TRANG |
Đất SX - KD đô thị | 219.500.000 | 109.750.000 | 87.800.000 | 70.240.000 |
| 373 | Quận 1 |
HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| 374 | Quận 1 |
HÀM NGHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 257.600.000 | 128.800.000 | 103.040.000 | 82.432.000 |
| 375 | Quận 1 |
HÀN THUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 258.200.000 | 129.100.000 | 103.280.000 | 82.624.000 |
| 376 | Quận 1 |
HẢI TRIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 240.400.000 | 120.200.000 | 96.160.000 | 76.928.000 |
| 377 | Quận 1 |
HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 |
| 378 | Quận 1 |
HỒ HUẤN NGHIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 258.200.000 | 129.100.000 | 103.280.000 | 82.624.000 |
| 379 | Quận 1 |
HỒ HẢO HỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 82.300.000 | 41.150.000 | 32.920.000 | 26.336.000 |
| 380 | Quận 1 |
HỒ TÙNG MẬU VÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI |
Đất SX - KD đô thị | 115.400.000 | 57.700.000 | 46.160.000 | 36.928.000 |
| 381 | Quận 1 |
HỒ TÙNG MẬU HÀM NGHI - TÔN THẤT THIỆP |
Đất SX - KD đô thị | 192.500.000 | 96.250.000 | 77.000.000 | 61.600.000 |
| 382 | Quận 1 |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 162.700.000 | 81.350.000 | 65.080.000 | 52.064.000 |
| 383 | Quận 1 |
LÝ TỰ TRỌNG NGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG - HAI BÀ TRƯNG |
Đất SX - KD đô thị | 257.600.000 | 128.800.000 | 103.040.000 | 82.432.000 |
| 384 | Quận 1 |
LÝ TỰ TRỌNG HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất SX - KD đô thị | 219.400.000 | 109.700.000 | 87.760.000 | 70.208.000 |
| 385 | Quận 1 |
LÝ VĂN PHỨC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 |
| 386 | Quận 1 |
LƯƠNG HỮU KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 105.700.000 | 52.850.000 | 42.280.000 | 33.824.000 |
| 387 | Quận 1 |
LÊ ANH XUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 184.400.000 | 92.200.000 | 73.760.000 | 59.008.000 |
| 388 | Quận 1 |
LÊ CÔNG KIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 130.300.000 | 65.150.000 | 52.120.000 | 41.696.000 |
| 389 | Quận 1 |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 280.000.000 | 140.000.000 | 112.000.000 | 89.600.000 |
| 390 | Quận 1 |
LÊ LAI CHỢ BẾN THÀNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 391 | Quận 1 |
LÊ LAI NGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI |
Đất SX - KD đô thị | 221.300.000 | 110.650.000 | 88.520.000 | 70.816.000 |
| 392 | Quận 1 |
LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 412.300.000 | 206.150.000 | 164.920.000 | 131.936.000 |
| 393 | Quận 1 |
LÊ THÁNH TÔN PHẠM HỒNG THÁI - HAI BÀ TRƯNG |
Đất SX - KD đô thị | 295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 |
| 394 | Quận 1 |
LÊ THÁNH TÔN HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất SX - KD đô thị | 280.000.000 | 140.000.000 | 112.000.000 | 89.600.000 |
| 395 | Quận 1 |
LÊ THỊ HỒNG GẤM NGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE |
Đất SX - KD đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 396 | Quận 1 |
LÊ THỊ HỒNG GẤM CALMETTE - PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất SX - KD đô thị | 166.000.000 | 83.000.000 | 66.400.000 | 53.120.000 |
| 397 | Quận 1 |
LÊ THỊ RIÊNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 184.400.000 | 92.200.000 | 73.760.000 | 59.008.000 |
| 398 | Quận 1 |
LƯU VĂN LANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 233.600.000 | 116.800.000 | 93.440.000 | 74.752.000 |
| 399 | Quận 1 |
LÊ VĂN HƯU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 400 | Quận 1 |
MAI THỊ LỰU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 113.500.000 | 56.750.000 | 45.400.000 | 36.320.000 |
| 401 | Quận 1 |
MÃ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 69.200.000 | 34.600.000 | 27.680.000 | 22.144.000 |
| 402 | Quận 1 |
MẠC THỊ BƯỞI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 403 | Quận 1 |
MẠC ĐỈNH CHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 166.000.000 | 83.000.000 | 66.400.000 | 53.120.000 |
| 404 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI CẦU THỊ NGHÈ - HAI BÀ TRƯNG |
Đất SX - KD đô thị | 171.600.000 | 85.800.000 | 68.640.000 | 54.912.000 |
| 405 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI HAI BÀ TRƯNG - CỐNG QUỲNH |
Đất SX - KD đô thị | 183.500.000 | 91.750.000 | 73.400.000 | 58.720.000 |
| 406 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI CỐNG QUỲNH - NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất SX - KD đô thị | 184.400.000 | 92.200.000 | 73.760.000 | 59.008.000 |
| 407 | Quận 1 |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA VÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI |
Đất SX - KD đô thị | 221.300.000 | 110.650.000 | 88.520.000 | 70.816.000 |
| 408 | Quận 1 |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA HÀM NGHI - NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
Đất SX - KD đô thị | 193.900.000 | 96.950.000 | 77.560.000 | 62.048.000 |
| 409 | Quận 1 |
NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 221.300.000 | 110.650.000 | 88.520.000 | 70.816.000 |
| 410 | Quận 1 |
NGUYỄN CẢNH CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 125.200.000 | 62.600.000 | 50.080.000 | 40.064.000 |
| 411 | Quận 1 |
NGUYỄN CÔNG TRỨ NGUYỄN THÁI HỌC - PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất SX - KD đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 412 | Quận 1 |
NGUYỄN CÔNG TRỨ PHÓ ĐỨC CHÍNH - HỒ TÙNG MẬU |
Đất SX - KD đô thị | 204.000.000 | 102.000.000 | 81.600.000 | 65.280.000 |
| 413 | Quận 1 |
NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 160.700.000 | 80.350.000 | 64.280.000 | 51.424.000 |
| 414 | Quận 1 |
NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG 8 - NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
Đất SX - KD đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 415 | Quận 1 |
NGUYỄN DU NAM KỲ KHỞI NGHĨA - HAI BÀ TRƯNG |
Đất SX - KD đô thị | 184.400.000 | 92.200.000 | 73.760.000 | 59.008.000 |
| 416 | Quận 1 |
NGUYỄN DU HAI BÀ TRƯNG - TÔN ĐỨC THẮNG |
Đất SX - KD đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 417 | Quận 1 |
NGUYỄN HUY TỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 95.600.000 | 47.800.000 | 38.240.000 | 30.592.000 |
| 418 | Quận 1 |
NGUYỄN HUỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 412.300.000 | 206.150.000 | 164.920.000 | 131.936.000 |
| 419 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 420 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN NGUYỄN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 69.200.000 | 34.600.000 | 27.680.000 | 22.144.000 |
| 421 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 92.900.000 | 46.450.000 | 37.160.000 | 29.728.000 |
| 422 | Quận 1 |
NGUYỄN KHẮC NHU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 100.800.000 | 50.400.000 | 40.320.000 | 32.256.000 |
| 423 | Quận 1 |
NGUYỄN PHI KHANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 69.200.000 | 34.600.000 | 27.680.000 | 22.144.000 |
| 424 | Quận 1 |
NAM QUỐC CANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 122.900.000 | 61.450.000 | 49.160.000 | 39.328.000 |
| 425 | Quận 1 |
NGUYỄN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 129.100.000 | 64.550.000 | 51.640.000 | 41.312.000 |
| 426 | Quận 1 |
NGUYỄN THIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 209.000.000 | 104.500.000 | 83.600.000 | 66.880.000 |
| 427 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 159.600.000 | 79.800.000 | 63.840.000 | 51.072.000 |
| 428 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI HỌC TRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO |
Đất SX - KD đô thị | 172.100.000 | 86.050.000 | 68.840.000 | 55.072.000 |
| 429 | Quận 1 |
NGUYỄN THÁI HỌC ĐOẠN CÒN LẠI - |
Đất SX - KD đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 430 | Quận 1 |
NGUYỄN THÀNH Ý TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 |
| 431 | Quận 1 |
NGUYỄN THỊ NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 172.100.000 | 86.050.000 | 68.840.000 | 55.072.000 |
| 432 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG NGẠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 100.800.000 | 50.400.000 | 40.320.000 | 32.256.000 |
| 433 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG TRỰC LÊ LỢI - LÊ THÁNH TÔN |
Đất SX - KD đô thị | 229.700.000 | 114.850.000 | 91.880.000 | 73.504.000 |
| 434 | Quận 1 |
NGUYỄN TRUNG TRỰC LÊ THÁNH TÔN - NGUYỄN DU |
Đất SX - KD đô thị | 215.200.000 | 107.600.000 | 86.080.000 | 68.864.000 |
| 435 | Quận 1 |
NGUYỄN TRÃI NGÃ 6 PHÙ ĐỔNG - CỐNG QUỲNH |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 436 | Quận 1 |
NGUYỄN TRÃI CỐNG QUỲNH - NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất SX - KD đô thị | 169.800.000 | 84.900.000 | 67.920.000 | 54.336.000 |
| 437 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 184.400.000 | 92.200.000 | 73.760.000 | 59.008.000 |
| 438 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO |
Đất SX - KD đô thị | 86.400.000 | 43.200.000 | 34.560.000 | 27.648.000 |
| 439 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN CỪ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất SX - KD đô thị | 109.900.000 | 54.950.000 | 43.960.000 | 35.168.000 |
| 440 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN GIAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 122.900.000 | 61.450.000 | 49.160.000 | 39.328.000 |
| 441 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN THỦ HAI BÀ TRƯNG - MẠC ĐĨNH CHI |
Đất SX - KD đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 442 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN THỦ MẠC ĐĨNH CHI - HOÀNG SA |
Đất SX - KD đô thị | 122.900.000 | 61.450.000 | 49.160.000 | 39.328.000 |
| 443 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 122.900.000 | 61.450.000 | 49.160.000 | 39.328.000 |
| 444 | Quận 1 |
NGUYỄN VĂN NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 88.000.000 | 44.000.000 | 35.200.000 | 28.160.000 |
| 445 | Quận 1 |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HAI BÀ TRƯNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM |
Đất SX - KD đô thị | 184.400.000 | 92.200.000 | 73.760.000 | 59.008.000 |
| 446 | Quận 1 |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU NGUYỄN BỈNH KHIÊM - HOÀNG SA |
Đất SX - KD đô thị | 166.000.000 | 83.000.000 | 66.400.000 | 53.120.000 |
| 447 | Quận 1 |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 136.400.000 | 68.200.000 | 54.560.000 | 43.648.000 |
| 448 | Quận 1 |
NGÔ VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 133.300.000 | 66.650.000 | 53.320.000 | 42.656.000 |
| 449 | Quận 1 |
NGÔ ĐỨC KẾ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 450 | Quận 1 |
PASTEUR NGUYỄN THỊ MINH KHAI - HÀM NGHI |
Đất SX - KD đô thị | 211.000.000 | 105.500.000 | 84.400.000 | 67.520.000 |
| 451 | Quận 1 |
PASTEUR HÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 194.500.000 | 97.250.000 | 77.800.000 | 62.240.000 |
| 452 | Quận 1 |
PHAN BỘI CHÂU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 453 | Quận 1 |
PHAN CHÂU TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 454 | Quận 1 |
PHAN KẾ BÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 101.600.000 | 50.800.000 | 40.640.000 | 32.512.000 |
| 455 | Quận 1 |
PHAN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 |
| 456 | Quận 1 |
PHAN NGỮ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| 457 | Quận 1 |
PHAN TÔN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| 458 | Quận 1 |
PHAN VĂN TRƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 95.900.000 | 47.950.000 | 38.360.000 | 30.688.000 |
| 459 | Quận 1 |
PHAN VĂN ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 460 | Quận 1 |
PHẠM HỒNG THÁI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 233.600.000 | 116.800.000 | 93.440.000 | 74.752.000 |
| 461 | Quận 1 |
PHẠM NGỌC THẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 171.400.000 | 85.700.000 | 68.560.000 | 54.848.000 |
| 462 | Quận 1 |
PHẠM NGŨ LÃO PHÓ ĐỨC CHÍNH - NGUYỄN THỊ NGHĨA |
Đất SX - KD đô thị | 167.200.000 | 83.600.000 | 66.880.000 | 53.504.000 |
| 463 | Quận 1 |
PHẠM NGŨ LÃO NGUYỄN THỊ NGHĨA - NGUYỄN TRÃI |
Đất SX - KD đô thị | 196.700.000 | 98.350.000 | 78.680.000 | 62.944.000 |
| 464 | Quận 1 |
PHẠM VIẾT CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 122.900.000 | 61.450.000 | 49.160.000 | 39.328.000 |
| 465 | Quận 1 |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 176.600.000 | 88.300.000 | 70.640.000 | 56.512.000 |
| 466 | Quận 1 |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 104.600.000 | 52.300.000 | 41.840.000 | 33.472.000 |
| 467 | Quận 1 |
SƯƠNG NGUYỆT ÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 215.200.000 | 107.600.000 | 86.080.000 | 68.864.000 |
| 468 | Quận 1 |
THI SÁCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 159.800.000 | 79.900.000 | 63.920.000 | 51.136.000 |
| 469 | Quận 1 |
THÁI VĂN LUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 222.800.000 | 111.400.000 | 89.120.000 | 71.296.000 |
| 470 | Quận 1 |
THẠCH THỊ THANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 95.900.000 | 47.950.000 | 38.360.000 | 30.688.000 |
| 471 | Quận 1 |
THỦ KHOA HUÂN NGUYỄN DU - LÝ TỰ TRỌNG |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 472 | Quận 1 |
THỦ KHOA HUÂN LÝ TỰ TRỌNG - LÊ THÁNH TÔN |
Đất SX - KD đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 473 | Quận 1 |
TRẦN CAO VÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 178.900.000 | 89.450.000 | 71.560.000 | 57.248.000 |
| 474 | Quận 1 |
TRẦN DOÃN KHANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| 475 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO QUÁCH THỊ TRANG - NGUYỄN THÁI HỌC |
Đất SX - KD đô thị | 192.500.000 | 96.250.000 | 77.000.000 | 61.600.000 |
| 476 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN THÁI HỌC - NGUYỄN KHẮC NHU |
Đất SX - KD đô thị | 212.400.000 | 106.200.000 | 84.960.000 | 67.968.000 |
| 477 | Quận 1 |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN KHẮC NHU - NGUYỄN VĂN CỪ |
Đất SX - KD đô thị | 151.000.000 | 75.500.000 | 60.400.000 | 48.320.000 |
| 478 | Quận 1 |
TRẦN KHÁNH DƯ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 479 | Quận 1 |
TRẦN KHẮC CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 480 | Quận 1 |
TRẦN NHẬT DUẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 481 | Quận 1 |
TRẦN QUANG KHẢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 |
| 482 | Quận 1 |
TRẦN QUÝ KHOÁCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 91.000.000 | 45.500.000 | 36.400.000 | 29.120.000 |
| 483 | Quận 1 |
TRẦN ĐÌNH XU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 85.000.000 | 42.500.000 | 34.000.000 | 27.200.000 |
| 484 | Quận 1 |
TRỊNH VĂN CẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 101.800.000 | 50.900.000 | 40.720.000 | 32.576.000 |
| 485 | Quận 1 |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| 486 | Quận 1 |
TRƯƠNG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 221.600.000 | 110.800.000 | 88.640.000 | 70.912.000 |
| 487 | Quận 1 |
TÔN THẤT THIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 190.600.000 | 95.300.000 | 76.240.000 | 60.992.000 |
| 488 | Quận 1 |
TÔN THẤT TÙNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 176.600.000 | 88.300.000 | 70.640.000 | 56.512.000 |
| 489 | Quận 1 |
TÔN THẤT ĐẠM TÔN THẤT THIỆP - HÀM NGHI |
Đất SX - KD đô thị | 221.300.000 | 110.650.000 | 88.520.000 | 70.816.000 |
| 490 | Quận 1 |
TÔN THẤT ĐẠM HÀM NGHI - VÕ VĂN KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 176.600.000 | 88.300.000 | 70.640.000 | 56.512.000 |
| 491 | Quận 1 |
TÔN ĐỨC THẮNG LÊ DUẨN - CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH |
Đất SX - KD đô thị | 249.600.000 | 124.800.000 | 99.840.000 | 79.872.000 |
| 492 | Quận 1 |
TÔN ĐỨC THẮNG CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH - CẦU NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 268.700.000 | 134.350.000 | 107.480.000 | 85.984.000 |
| 493 | Quận 1 |
VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 94.700.000 | 47.350.000 | 37.880.000 | 30.304.000 |
| 494 | Quận 1 |
VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 156.500.000 | 78.250.000 | 62.600.000 | 50.080.000 |
| 495 | Quận 1 |
YERSIN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 178.300.000 | 89.150.000 | 71.320.000 | 57.056.000 |
| 496 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẢNH TÔN ĐỨC THẮNG - NGUYỄN BỈNH KHIÊM |
Đất SX - KD đô thị | 221.300.000 | 110.650.000 | 88.520.000 | 70.816.000 |
| 497 | Quận 1 |
NGUYỄN HỮU CẢNH NGUYỄN BỈNH KHIÊM - CẦU THỊ NGHÈ 2 |
Đất SX - KD đô thị | 221.300.000 | 110.650.000 | 88.520.000 | 70.816.000 |
| 498 | Quận 1 |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 |
| 499 | Quận 1 |
Quận 1 - |
Đất trồng lúa | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 500 | Quận 1 |
Quận 1 - |
Đất trồng cây hàng năm | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 1 | Quận 1 |
Quận 1 - |
Đất trồng cây lâu năm | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 502 | Quận 1 |
Quận 1 - |
Đất rừng sản xuất | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 503 | Quận 1 |
Quận 1 - |
Đất rừng phòng hộ | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 504 | Quận 1 |
Quận 1 - |
Đấ rừng đặc dụng | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 505 | Quận 1 |
Quận 1 - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 506 | Quận 1 |
Quận 1 Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.215.000 | 972.000 | 777.000 | |
| 507 | Quận 1 |
Quận 1 - |
Đất làm muối | 540.000 | 432.000 | 345.600 | |
| 508 | Quận 1 |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Q1 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 | |||
| 1 | Quận 10 |
BÀ HẠT NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM |
Đất ở đô thị | 125.200.000 | 62.600.000 | 50.080.000 | 40.064.000 |
| 2 | Quận 10 |
BA VÌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| 3 | Quận 10 |
BẠCH MÃ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 4 | Quận 10 |
BỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 5 | Quận 10 |
BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI |
Đất ở đô thị | 111.400.000 | 55.700.000 | 44.560.000 | 35.648.000 |
| 6 | Quận 10 |
BẮC HẢI ĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất ở đô thị | 127.800.000 | 63.900.000 | 51.120.000 | 40.896.000 |
| 7 | Quận 10 |
CAO THẮNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 2 |
Đất ở đô thị | 204.800.000 | 102.400.000 | 81.920.000 | 65.536.000 |
| 8 | Quận 10 |
CAO THẮNG 3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 178.600.000 | 89.300.000 | 71.440.000 | 57.152.000 |
| 9 | Quận 10 |
NGUYỄN GIẢN THANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 |
| 10 | Quận 10 |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 3 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất ở đô thị | 183.900.000 | 91.950.000 | 73.560.000 | 58.848.000 |
| 11 | Quận 10 |
CHÂU THỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 80.100.000 | 40.050.000 | 32.040.000 | 25.632.000 |
| 12 | Quận 10 |
CỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 91.300.000 | 45.650.000 | 36.520.000 | 29.216.000 |
| 13 | Quận 10 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN |
Đất ở đô thị | 190.600.000 | 95.300.000 | 76.240.000 | 60.992.000 |
| 14 | Quận 10 |
ĐỒNG NAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 115.600.000 | 57.800.000 | 46.240.000 | 36.992.000 |
| 15 | Quận 10 |
ĐÀO DUY TỪ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.900.000 | 64.950.000 | 51.960.000 | 41.568.000 |
| 16 | Quận 10 |
45325 LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 200.800.000 | 100.400.000 | 80.320.000 | 64.256.000 |
| 17 | Quận 10 |
45325 NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG |
Đất ở đô thị | 223.200.000 | 111.600.000 | 89.280.000 | 71.424.000 |
| 18 | Quận 10 |
45325 LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ |
Đất ở đô thị | 245.400.000 | 122.700.000 | 98.160.000 | 78.528.000 |
| 19 | Quận 10 |
HỒ BÁ KIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 20 | Quận 10 |
HỒ THỊ KỶ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.300.000 | 44.650.000 | 35.720.000 | 28.576.000 |
| 21 | Quận 10 |
HỒNG LĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 22 | Quận 10 |
HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 23 | Quận 10 |
HÒA HẢO NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất ở đô thị | 118.700.000 | 59.350.000 | 47.480.000 | 37.984.000 |
| 24 | Quận 10 |
HÒA HẢO TRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN |
Đất ở đô thị | 118.700.000 | 59.350.000 | 47.480.000 | 37.984.000 |
| 25 | Quận 10 |
HÒA HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.300.000 | 44.650.000 | 35.720.000 | 28.576.000 |
| 26 | Quận 10 |
HOÀNG DƯ KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 100.400.000 | 50.200.000 | 40.160.000 | 32.128.000 |
| 27 | Quận 10 |
HƯƠNG GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 100.000.000 | 50.000.000 | 40.000.000 | 32.000.000 |
| 28 | Quận 10 |
HÙNG VƯƠNG LÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 179.100.000 | 89.550.000 | 71.640.000 | 57.312.000 |
| 29 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG KỲ HÒA - 3 THÁNG 2 |
Đất ở đô thị | 161.700.000 | 80.850.000 | 64.680.000 | 51.744.000 |
| 30 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG 3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
Đất ở đô thị | 184.100.000 | 92.050.000 | 73.640.000 | 58.912.000 |
| 31 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 167.300.000 | 83.650.000 | 66.920.000 | 53.536.000 |
| 32 | Quận 10 |
LÝ THÁI TỔ 3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
Đất ở đô thị | 167.300.000 | 83.650.000 | 66.920.000 | 53.536.000 |
| 33 | Quận 10 |
LÝ THÁI TỔ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 176.500.000 | 88.250.000 | 70.600.000 | 56.480.000 |
| 34 | Quận 10 |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất ở đô thị | 200.800.000 | 100.400.000 | 80.320.000 | 64.256.000 |
| 35 | Quận 10 |
NGÔ GIA TỰ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 6 |
Đất ở đô thị | 209.800.000 | 104.900.000 | 83.920.000 | 67.136.000 |
| 36 | Quận 10 |
NGÔ QUYỀN 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 141.500.000 | 70.750.000 | 56.600.000 | 45.280.000 |
| 37 | Quận 10 |
NGUYỄN NGỌC LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.300.000 | 44.650.000 | 35.720.000 | 28.576.000 |
| 38 | Quận 10 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 180.600.000 | 90.300.000 | 72.240.000 | 57.792.000 |
| 39 | Quận 10 |
NGUYỄN CHÍ THANH NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 172.500.000 | 86.250.000 | 69.000.000 | 55.200.000 |
| 40 | Quận 10 |
NGUYỄN DUY DƯƠNG BÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 131.200.000 | 65.600.000 | 52.480.000 | 41.984.000 |
| 41 | Quận 10 |
NGUYỄN KIM 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 143.800.000 | 71.900.000 | 57.520.000 | 46.016.000 |
| 42 | Quận 10 |
NGUYỄN LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 126.800.000 | 63.400.000 | 50.720.000 | 40.576.000 |
| 43 | Quận 10 |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN NGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất ở đô thị | 139.300.000 | 69.650.000 | 55.720.000 | 44.576.000 |
| 44 | Quận 10 |
NGUYỄN TIỂU LA 3 THÁNG 2 - HÒA HẢO |
Đất ở đô thị | 122.800.000 | 61.400.000 | 49.120.000 | 39.296.000 |
| 45 | Quận 10 |
NGUYỄN TIỂU LA ĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 122.800.000 | 61.400.000 | 49.120.000 | 39.296.000 |
| 46 | Quận 10 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 188.600.000 | 94.300.000 | 75.440.000 | 60.352.000 |
| 47 | Quận 10 |
NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 |
| 48 | Quận 10 |
NHẬT TẢO NGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG |
Đất ở đô thị | 111.500.000 | 55.750.000 | 44.600.000 | 35.680.000 |
| 49 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 2 |
Đất ở đô thị | 159.200.000 | 79.600.000 | 63.680.000 | 50.944.000 |
| 50 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH 3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ |
Đất ở đô thị | 149.200.000 | 74.600.000 | 59.680.000 | 47.744.000 |
| 51 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 129.200.000 | 64.600.000 | 51.680.000 | 41.344.000 |
| 52 | Quận 10 |
TAM ĐẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| 53 | Quận 10 |
TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN |
Đất ở đô thị | 126.000.000 | 63.000.000 | 50.400.000 | 40.320.000 |
| 54 | Quận 10 |
THẤT SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 108.900.000 | 54.450.000 | 43.560.000 | 34.848.000 |
| 55 | Quận 10 |
THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH |
Đất ở đô thị | 176.500.000 | 88.250.000 | 70.600.000 | 56.480.000 |
| 56 | Quận 10 |
THÀNH THÁI TÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI |
Đất ở đô thị | 223.200.000 | 111.600.000 | 89.280.000 | 71.424.000 |
| 57 | Quận 10 |
TÔ HIẾN THÀNH LÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI |
Đất ở đô thị | 174.500.000 | 87.250.000 | 69.800.000 | 55.840.000 |
| 58 | Quận 10 |
TÔ HIẾN THÀNH THÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
Đất ở đô thị | 200.800.000 | 100.400.000 | 80.320.000 | 64.256.000 |
| 59 | Quận 10 |
TRẦN BÌNH TRỌNG HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| 60 | Quận 10 |
TRẦN MINH QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 115.600.000 | 57.800.000 | 46.240.000 | 36.992.000 |
| 61 | Quận 10 |
TRẦN NHÂN TÔN NGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 111.500.000 | 55.750.000 | 44.600.000 | 35.680.000 |
| 62 | Quận 10 |
TRẦN THIỆN CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 |
| 63 | Quận 10 |
TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 139.200.000 | 69.600.000 | 55.680.000 | 44.544.000 |
| 64 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN LÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM |
Đất ở đô thị | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 |
| 65 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN NGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM |
Đất ở đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 66 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất ở đô thị | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 |
| 67 | Quận 10 |
DƯƠNG QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 155.700.000 | 77.850.000 | 62.280.000 | 49.824.000 |
| 68 | Quận 10 |
BÀ HẠT NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM |
Đất TM - DV đô thị | 100.200.000 | 50.100.000 | 40.080.000 | 32.064.000 |
| 69 | Quận 10 |
BA VÌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 |
| 70 | Quận 10 |
BẠCH MÃ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 |
| 71 | Quận 10 |
BỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 |
| 72 | Quận 10 |
BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI |
Đất TM - DV đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 73 | Quận 10 |
BẮC HẢI ĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 102.200.000 | 51.100.000 | 40.880.000 | 32.704.000 |
| 74 | Quận 10 |
CAO THẮNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 2 |
Đất TM - DV đô thị | 163.800.000 | 81.900.000 | 65.520.000 | 52.416.000 |
| 75 | Quận 10 |
CAO THẮNG 3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 142.900.000 | 71.450.000 | 57.160.000 | 45.728.000 |
| 76 | Quận 10 |
NGUYỄN GIẢN THANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| 77 | Quận 10 |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 3 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất TM - DV đô thị | 147.100.000 | 73.550.000 | 58.840.000 | 47.072.000 |
| 78 | Quận 10 |
CHÂU THỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 64.100.000 | 32.050.000 | 25.640.000 | 20.512.000 |
| 79 | Quận 10 |
CỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 73.000.000 | 36.500.000 | 29.200.000 | 23.360.000 |
| 80 | Quận 10 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN |
Đất TM - DV đô thị | 152.500.000 | 76.250.000 | 61.000.000 | 48.800.000 |
| 81 | Quận 10 |
ĐỒNG NAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 92.500.000 | 46.250.000 | 37.000.000 | 29.600.000 |
| 82 | Quận 10 |
ĐÀO DUY TỪ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 103.900.000 | 51.950.000 | 41.560.000 | 33.248.000 |
| 83 | Quận 10 |
45325 LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 160.600.000 | 80.300.000 | 64.240.000 | 51.392.000 |
| 84 | Quận 10 |
45325 NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG |
Đất TM - DV đô thị | 178.600.000 | 89.300.000 | 71.440.000 | 57.152.000 |
| 85 | Quận 10 |
45325 LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ |
Đất TM - DV đô thị | 196.300.000 | 98.150.000 | 78.520.000 | 62.816.000 |
| 86 | Quận 10 |
HỒ BÁ KIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 |
| 87 | Quận 10 |
HỒ THỊ KỶ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 71.400.000 | 35.700.000 | 28.560.000 | 22.848.000 |
| 88 | Quận 10 |
HỒNG LĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 |
| 89 | Quận 10 |
HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 62.200.000 | 31.100.000 | 24.880.000 | 19.904.000 |
| 90 | Quận 10 |
HÒA HẢO NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 |
| 91 | Quận 10 |
HÒA HẢO TRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN |
Đất TM - DV đô thị | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 |
| 92 | Quận 10 |
HÒA HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 71.400.000 | 35.700.000 | 28.560.000 | 22.848.000 |
| 93 | Quận 10 |
HOÀNG DƯ KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 80.300.000 | 40.150.000 | 32.120.000 | 25.696.000 |
| 94 | Quận 10 |
HƯƠNG GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 80.000.000 | 40.000.000 | 32.000.000 | 25.600.000 |
| 95 | Quận 10 |
HÙNG VƯƠNG LÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 143.300.000 | 71.650.000 | 57.320.000 | 45.856.000 |
| 96 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG KỲ HÒA - 3 THÁNG 2 |
Đất TM - DV đô thị | 129.400.000 | 64.700.000 | 51.760.000 | 41.408.000 |
| 97 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG 3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
Đất TM - DV đô thị | 147.300.000 | 73.650.000 | 58.920.000 | 47.136.000 |
| 98 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 133.800.000 | 66.900.000 | 53.520.000 | 42.816.000 |
| 99 | Quận 10 |
LÝ THÁI TỔ 3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
Đất TM - DV đô thị | 133.800.000 | 66.900.000 | 53.520.000 | 42.816.000 |
| 100 | Quận 10 |
LÝ THÁI TỔ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 141.200.000 | 70.600.000 | 56.480.000 | 45.184.000 |
| 101 | Quận 10 |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất TM - DV đô thị | 160.600.000 | 80.300.000 | 64.240.000 | 51.392.000 |
| 102 | Quận 10 |
NGÔ GIA TỰ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 6 |
Đất TM - DV đô thị | 167.800.000 | 83.900.000 | 67.120.000 | 53.696.000 |
| 103 | Quận 10 |
NGÔ QUYỀN 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 113.200.000 | 56.600.000 | 45.280.000 | 36.224.000 |
| 104 | Quận 10 |
NGUYỄN NGỌC LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 71.400.000 | 35.700.000 | 28.560.000 | 22.848.000 |
| 105 | Quận 10 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 144.500.000 | 72.250.000 | 57.800.000 | 46.240.000 |
| 106 | Quận 10 |
NGUYỄN CHÍ THANH NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 138.000.000 | 69.000.000 | 55.200.000 | 44.160.000 |
| 107 | Quận 10 |
NGUYỄN DUY DƯƠNG BÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 105.000.000 | 52.500.000 | 42.000.000 | 33.600.000 |
| 108 | Quận 10 |
NGUYỄN KIM 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 115.000.000 | 57.500.000 | 46.000.000 | 36.800.000 |
| 109 | Quận 10 |
NGUYỄN LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 101.400.000 | 50.700.000 | 40.560.000 | 32.448.000 |
| 110 | Quận 10 |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN NGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất TM - DV đô thị | 111.400.000 | 55.700.000 | 44.560.000 | 35.648.000 |
| 111 | Quận 10 |
NGUYỄN TIỂU LA 3 THÁNG 2 - HÒA HẢO |
Đất TM - DV đô thị | 98.200.000 | 49.100.000 | 39.280.000 | 31.424.000 |
| 112 | Quận 10 |
NGUYỄN TIỂU LA ĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 98.200.000 | 49.100.000 | 39.280.000 | 31.424.000 |
| 113 | Quận 10 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 150.900.000 | 75.450.000 | 60.360.000 | 48.288.000 |
| 114 | Quận 10 |
NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 107.100.000 | 53.550.000 | 42.840.000 | 34.272.000 |
| 115 | Quận 10 |
NHẬT TẢO NGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG |
Đất TM - DV đô thị | 89.200.000 | 44.600.000 | 35.680.000 | 28.544.000 |
| 116 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 2 |
Đất TM - DV đô thị | 127.400.000 | 63.700.000 | 50.960.000 | 40.768.000 |
| 117 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH 3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ |
Đất TM - DV đô thị | 119.400.000 | 59.700.000 | 47.760.000 | 38.208.000 |
| 118 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 103.400.000 | 51.700.000 | 41.360.000 | 33.088.000 |
| 119 | Quận 10 |
TAM ĐẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 |
| 120 | Quận 10 |
TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN |
Đất TM - DV đô thị | 100.800.000 | 50.400.000 | 40.320.000 | 32.256.000 |
| 121 | Quận 10 |
THẤT SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 87.100.000 | 43.550.000 | 34.840.000 | 27.872.000 |
| 122 | Quận 10 |
THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH |
Đất TM - DV đô thị | 141.200.000 | 70.600.000 | 56.480.000 | 45.184.000 |
| 123 | Quận 10 |
THÀNH THÁI TÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI |
Đất TM - DV đô thị | 178.600.000 | 89.300.000 | 71.440.000 | 57.152.000 |
| 124 | Quận 10 |
TÔ HIẾN THÀNH LÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI |
Đất TM - DV đô thị | 139.600.000 | 69.800.000 | 55.840.000 | 44.672.000 |
| 125 | Quận 10 |
TÔ HIẾN THÀNH THÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
Đất TM - DV đô thị | 160.600.000 | 80.300.000 | 64.240.000 | 51.392.000 |
| 126 | Quận 10 |
TRẦN BÌNH TRỌNG HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM - DV đô thị | 55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 |
| 127 | Quận 10 |
TRẦN MINH QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 92.500.000 | 46.250.000 | 37.000.000 | 29.600.000 |
| 128 | Quận 10 |
TRẦN NHÂN TÔN NGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 89.200.000 | 44.600.000 | 35.680.000 | 28.544.000 |
| 129 | Quận 10 |
TRẦN THIỆN CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 107.100.000 | 53.550.000 | 42.840.000 | 34.272.000 |
| 130 | Quận 10 |
TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 111.400.000 | 55.700.000 | 44.560.000 | 35.648.000 |
| 131 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN LÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM |
Đất TM - DV đô thị | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| 132 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN NGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM |
Đất TM - DV đô thị | 67.400.000 | 33.700.000 | 26.960.000 | 21.568.000 |
| 133 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 85.500.000 | 42.750.000 | 34.200.000 | 27.360.000 |
| 134 | Quận 10 |
DƯƠNG QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 124.600.000 | 62.300.000 | 49.840.000 | 39.872.000 |
| 135 | Quận 10 |
BÀ HẠT NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN KIM |
Đất SX - KD đô thị | 75.100.000 | 37.550.000 | 30.040.000 | 24.032.000 |
| 136 | Quận 10 |
BA VÌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 56.900.000 | 28.450.000 | 22.760.000 | 18.208.000 |
| 137 | Quận 10 |
BẠCH MÃ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 |
| 138 | Quận 10 |
BỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 |
| 139 | Quận 10 |
BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 - ĐỒNG NAI |
Đất SX - KD đô thị | 66.800.000 | 33.400.000 | 26.720.000 | 21.376.000 |
| 140 | Quận 10 |
BẮC HẢI ĐỒNG NAI - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 76.700.000 | 38.350.000 | 30.680.000 | 24.544.000 |
| 141 | Quận 10 |
CAO THẮNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - 3 THÁNG 2 |
Đất SX - KD đô thị | 122.900.000 | 61.450.000 | 49.160.000 | 39.328.000 |
| 142 | Quận 10 |
CAO THẮNG 3 THÁNG 2 - HOÀNG DƯ KHƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 107.200.000 | 53.600.000 | 42.880.000 | 34.304.000 |
| 143 | Quận 10 |
NGUYỄN GIẢN THANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 57.000.000 | 28.500.000 | 22.800.000 | 18.240.000 |
| 144 | Quận 10 |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 3 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất SX - KD đô thị | 110.300.000 | 55.150.000 | 44.120.000 | 35.296.000 |
| 145 | Quận 10 |
CHÂU THỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.100.000 | 24.050.000 | 19.240.000 | 15.392.000 |
| 146 | Quận 10 |
CỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 54.800.000 | 27.400.000 | 21.920.000 | 17.536.000 |
| 147 | Quận 10 |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN |
Đất SX - KD đô thị | 114.400.000 | 57.200.000 | 45.760.000 | 36.608.000 |
| 148 | Quận 10 |
ĐỒNG NAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| 149 | Quận 10 |
ĐÀO DUY TỪ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.900.000 | 38.950.000 | 31.160.000 | 24.928.000 |
| 150 | Quận 10 |
45325 LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 120.500.000 | 60.250.000 | 48.200.000 | 38.560.000 |
| 151 | Quận 10 |
45325 NGUYỄN TRI PHƯƠNG - LÊ HỒNG PHONG |
Đất SX - KD đô thị | 133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 |
| 152 | Quận 10 |
45325 LÊ HỒNG PHONG - NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ |
Đất SX - KD đô thị | 147.200.000 | 73.600.000 | 58.880.000 | 47.104.000 |
| 153 | Quận 10 |
HỒ BÁ KIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 |
| 154 | Quận 10 |
HỒ THỊ KỶ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 |
| 155 | Quận 10 |
HỒNG LĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 |
| 156 | Quận 10 |
HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 |
| 157 | Quận 10 |
HÒA HẢO NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 |
| 158 | Quận 10 |
HÒA HẢO TRẦN NHÂN TÔN - NGÔ QUYỀN |
Đất SX - KD đô thị | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 |
| 159 | Quận 10 |
HÒA HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 |
| 160 | Quận 10 |
HOÀNG DƯ KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 |
| 161 | Quận 10 |
HƯƠNG GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.000.000 | 30.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 |
| 162 | Quận 10 |
HÙNG VƯƠNG LÝ THÁI TỔ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 107.500.000 | 53.750.000 | 43.000.000 | 34.400.000 |
| 163 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG KỲ HÒA - 3 THÁNG 2 |
Đất SX - KD đô thị | 97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 |
| 164 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG 3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
Đất SX - KD đô thị | 110.500.000 | 55.250.000 | 44.200.000 | 35.360.000 |
| 165 | Quận 10 |
LÊ HỒNG PHONG NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 100.400.000 | 50.200.000 | 40.160.000 | 32.128.000 |
| 166 | Quận 10 |
LÝ THÁI TỔ 3 THÁNG 2 - NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ |
Đất SX - KD đô thị | 100.400.000 | 50.200.000 | 40.160.000 | 32.128.000 |
| 167 | Quận 10 |
LÝ THÁI TỔ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - HÙNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 105.900.000 | 52.950.000 | 42.360.000 | 33.888.000 |
| 168 | Quận 10 |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN CHÍ THANH - RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất SX - KD đô thị | 120.500.000 | 60.250.000 | 48.200.000 | 38.560.000 |
| 169 | Quận 10 |
NGÔ GIA TỰ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ - NGÃ 6 |
Đất SX - KD đô thị | 125.900.000 | 62.950.000 | 50.360.000 | 40.288.000 |
| 170 | Quận 10 |
NGÔ QUYỀN 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 84.900.000 | 42.450.000 | 33.960.000 | 27.168.000 |
| 171 | Quận 10 |
NGUYỄN NGỌC LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 |
| 172 | Quận 10 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 108.400.000 | 54.200.000 | 43.360.000 | 34.688.000 |
| 173 | Quận 10 |
NGUYỄN CHÍ THANH NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HÙNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 103.500.000 | 51.750.000 | 41.400.000 | 33.120.000 |
| 174 | Quận 10 |
NGUYỄN DUY DƯƠNG BÀ HẠT - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 78.700.000 | 39.350.000 | 31.480.000 | 25.184.000 |
| 175 | Quận 10 |
NGUYỄN KIM 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 86.300.000 | 43.150.000 | 34.520.000 | 27.616.000 |
| 176 | Quận 10 |
NGUYỄN LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| 177 | Quận 10 |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN NGÃ 6 DÂN CHỦ - ĐIỆN BIÊN PHỦ |
Đất SX - KD đô thị | 83.600.000 | 41.800.000 | 33.440.000 | 26.752.000 |
| 178 | Quận 10 |
NGUYỄN TIỂU LA 3 THÁNG 2 - HÒA HẢO |
Đất SX - KD đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 179 | Quận 10 |
NGUYỄN TIỂU LA ĐÀO DUY TỪ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 180 | Quận 10 |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG 3 THÁNG 2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 113.200.000 | 56.600.000 | 45.280.000 | 36.224.000 |
| 181 | Quận 10 |
NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 80.300.000 | 40.150.000 | 32.120.000 | 25.696.000 |
| 182 | Quận 10 |
NHẬT TẢO NGUYỄN TRI PHƯƠNG - CHUNG CƯ ẤN QUANG |
Đất SX - KD đô thị | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| 183 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH - 3 THÁNG 2 |
Đất SX - KD đô thị | 95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 |
| 184 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH 3 THÁNG 2 - NGÔ GIA TỰ |
Đất SX - KD đô thị | 89.500.000 | 44.750.000 | 35.800.000 | 28.640.000 |
| 185 | Quận 10 |
SƯ VẠN HẠNH NGÔ GIA TỰ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 |
| 186 | Quận 10 |
TAM ĐẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 56.900.000 | 28.450.000 | 22.760.000 | 18.208.000 |
| 187 | Quận 10 |
TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT - NGÔ QUYỀN |
Đất SX - KD đô thị | 75.600.000 | 37.800.000 | 30.240.000 | 24.192.000 |
| 188 | Quận 10 |
THẤT SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 65.300.000 | 32.650.000 | 26.120.000 | 20.896.000 |
| 189 | Quận 10 |
THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 - TÔ HIẾN THÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 105.900.000 | 52.950.000 | 42.360.000 | 33.888.000 |
| 190 | Quận 10 |
THÀNH THÁI TÔ HIẾN THÀNH - BẮC HẢI |
Đất SX - KD đô thị | 133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 |
| 191 | Quận 10 |
TÔ HIẾN THÀNH LÝ THƯỜNG KIỆT - THÀNH THÁI |
Đất SX - KD đô thị | 104.700.000 | 52.350.000 | 41.880.000 | 33.504.000 |
| 192 | Quận 10 |
TÔ HIẾN THÀNH THÀNH THÁI - CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
Đất SX - KD đô thị | 120.500.000 | 60.250.000 | 48.200.000 | 38.560.000 |
| 193 | Quận 10 |
TRẦN BÌNH TRỌNG HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 41.800.000 | 20.900.000 | 16.720.000 | 13.376.000 |
| 194 | Quận 10 |
TRẦN MINH QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| 195 | Quận 10 |
TRẦN NHÂN TÔN NGÔ GIA TỰ - HÙNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| 196 | Quận 10 |
TRẦN THIỆN CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 80.300.000 | 40.150.000 | 32.120.000 | 25.696.000 |
| 197 | Quận 10 |
TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 83.500.000 | 41.750.000 | 33.400.000 | 26.720.000 |
| 198 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN LÊ HỒNG PHONG - NGUYỄN LÂM |
Đất SX - KD đô thị | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| 199 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN NGUYỄN LÂM - NGUYỄN KIM |
Đất SX - KD đô thị | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| 200 | Quận 10 |
VĨNH VIỄN NGUYỄN KIM - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 64.100.000 | 32.050.000 | 25.640.000 | 20.512.000 |
| 201 | Quận 10 |
DƯƠNG QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| 202 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất trồng lúa | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 203 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất trồng cây hàng năm | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 204 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất trồng cây lâu năm | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 205 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất rừng sản xuất | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 206 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất rừng phòng hộ | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 207 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất rừng đặc dụng | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 208 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 209 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất nông nghiệp khác | 1.215.000 | 972.000 | 777.000 | |
| 210 | Quận 10 |
Quận 10 - |
Đất làm muối | 540.000 | 432.000 | 345.600 | |
| 211 | Quận 10 |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Quận 10 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 | |||
| 1 | Quận 11 |
ÂU CƠ BÌNH THỚI - RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 2 | Quận 11 |
BÌNH DƯƠNG THI XÃ ÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 3 | Quận 11 |
BÌNH THỚI LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 4 | Quận 11 |
BÌNH THỚI MINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN |
Đất ở đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 5 | Quận 11 |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA - |
Đất ở đô thị | 101.700.000 | 50.850.000 | 40.680.000 | 32.544.000 |
| 6 | Quận 11 |
CÔNG CHÚA NGỌC HÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| 7 | Quận 11 |
ĐẶNG MINH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 124.600.000 | 62.300.000 | 49.840.000 | 39.872.000 |
| 8 | Quận 11 |
ĐÀO NGUYÊN PHỔ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 125.200.000 | 62.600.000 | 50.080.000 | 40.064.000 |
| 9 | Quận 11 |
ĐỖ NGỌC THẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 127.400.000 | 63.700.000 | 50.960.000 | 40.768.000 |
| 10 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG |
Đất ở đô thị | 91.200.000 | 45.600.000 | 36.480.000 | 29.184.000 |
| 11 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG |
Đất ở đô thị | 70.200.000 | 35.100.000 | 28.080.000 | 22.464.000 |
| 12 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI |
Đất ở đô thị | 91.200.000 | 45.600.000 | 36.480.000 | 29.184.000 |
| 13 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 14 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 124.600.000 | 62.300.000 | 49.840.000 | 39.872.000 |
| 15 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 3/2 LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất ở đô thị | 182.300.000 | 91.150.000 | 72.920.000 | 58.336.000 |
| 16 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 3/2 LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG |
Đất ở đô thị | 182.300.000 | 91.150.000 | 72.920.000 | 58.336.000 |
| 17 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 18 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 19 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIA ĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất ở đô thị | 153.500.000 | 76.750.000 | 61.400.000 | 49.120.000 |
| 20 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 153.500.000 | 76.750.000 | 61.400.000 | 49.120.000 |
| 21 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 2, 5, 9 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất ở đô thị | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 |
| 22 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3, 7 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất ở đô thị | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 |
| 23 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 24 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 4,6,8 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 25 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 5A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 26 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 7A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 27 | Quận 11 |
DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 28 | Quận 11 |
DƯƠNG TỬ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.600.000 | 68.800.000 | 55.040.000 | 44.032.000 |
| 29 | Quận 11 |
HÀ TÔN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.600.000 | 68.800.000 | 55.040.000 | 44.032.000 |
| 30 | Quận 11 |
HÀN HẢI NGUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 142.600.000 | 71.300.000 | 57.040.000 | 45.632.000 |
| 31 | Quận 11 |
HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI) PHÚ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 32 | Quận 11 |
HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ - TÂN HÓA |
Đất ở đô thị | 141.700.000 | 70.850.000 | 56.680.000 | 45.344.000 |
| 33 | Quận 11 |
HOÀNG ĐỨC TƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 113.000.000 | 56.500.000 | 45.200.000 | 36.160.000 |
| 34 | Quận 11 |
HÒA BÌNH LẠC LONG QUÂN - RANH QUẬN TÂN PHÚ |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 35 | Quận 11 |
HÒA HẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 128.300.000 | 64.150.000 | 51.320.000 | 41.056.000 |
| 36 | Quận 11 |
HUYỆN TOẠI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 37 | Quận 11 |
KHUÔNG VIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| 38 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) - HÒA BÌNH |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 39 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN HÒA BÌNH - ÂU CƠ |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 40 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 41 | Quận 11 |
LÃNH BINH THĂNG ĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI |
Đất ở đô thị | 143.400.000 | 71.700.000 | 57.360.000 | 45.888.000 |
| 42 | Quận 11 |
LÊ ĐẠI HÀNH NGUYỄN CHÍ THANH - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất ở đô thị | 159.300.000 | 79.650.000 | 63.720.000 | 50.976.000 |
| 43 | Quận 11 |
LÊ ĐẠI HÀNH ĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI |
Đất ở đô thị | 202.500.000 | 101.250.000 | 81.000.000 | 64.800.000 |
| 44 | Quận 11 |
LÊ THỊ BẠCH CÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 45 | Quận 11 |
LÊ TUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 58.400.000 | 29.200.000 | 23.360.000 | 18.688.000 |
| 46 | Quận 11 |
LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 210.600.000 | 105.300.000 | 84.240.000 | 67.392.000 |
| 47 | Quận 11 |
LÒ SIÊU QUÂN SỰ - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất ở đô thị | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 |
| 48 | Quận 11 |
LÒ SIÊU ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 49 | Quận 11 |
LÝ NAM ĐẾ ĐƯỜNG 3/2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 50 | Quận 11 |
LÝ THƯỜNG KIỆT THIÊN PHƯỚC - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 210.600.000 | 105.300.000 | 84.240.000 | 67.392.000 |
| 51 | Quận 11 |
MINH PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 52 | Quận 11 |
NGUYỄN BÁ HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 113.000.000 | 56.500.000 | 45.200.000 | 36.160.000 |
| 53 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất ở đô thị | 180.600.000 | 90.300.000 | 72.240.000 | 57.792.000 |
| 54 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÊ ĐẠI HÀNH - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 157.500.000 | 78.750.000 | 63.000.000 | 50.400.000 |
| 55 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH NGUYỄN THỊ NHỎ - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 56 | Quận 11 |
NGUYỄN THỊ NHỎ ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 131.700.000 | 65.850.000 | 52.680.000 | 42.144.000 |
| 57 | Quận 11 |
NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) BÌNH THỚI - THIÊN PHƯỚC |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 58 | Quận 11 |
NGUYỄN VĂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 59 | Quận 11 |
NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ |
Đất ở đô thị | 128.300.000 | 64.150.000 | 51.320.000 | 41.056.000 |
| 60 | Quận 11 |
NHẬT TẢO LÝ NAM ĐẾ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 |
| 61 | Quận 11 |
PHÓ CƠ ĐIỀU TRẦN QUÝ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở đô thị | 124.200.000 | 62.100.000 | 49.680.000 | 39.744.000 |
| 62 | Quận 11 |
PHÓ CƠ ĐIỀU ĐƯỜNG 3/2 - TRẦN QUÝ |
Đất ở đô thị | 131.700.000 | 65.850.000 | 52.680.000 | 42.144.000 |
| 63 | Quận 11 |
ÔNG ÍCH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 131.700.000 | 65.850.000 | 52.680.000 | 42.144.000 |
| 64 | Quận 11 |
PHAN XÍCH LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 65 | Quận 11 |
PHÚ THỌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 66 | Quận 11 |
QUÂN SỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.300.000 | 36.150.000 | 28.920.000 | 23.136.000 |
| 67 | Quận 11 |
TÂN HÓA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 68 | Quận 11 |
TÂN KHAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.600.000 | 68.800.000 | 55.040.000 | 44.032.000 |
| 69 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ |
Đất ở đô thị | 96.900.000 | 48.450.000 | 38.760.000 | 31.008.000 |
| 70 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÝ NAM ĐẾ - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất ở đô thị | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| 71 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÊ ĐẠI HÀNH - NHÀ 538 TÂN PHƯỚC |
Đất ở đô thị | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 |
| 72 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC NHÀ 540 TÂN PHƯỚC - HẺM 168 TRẦN QUÝ |
Đất ở đô thị | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 |
| 73 | Quận 11 |
TÂN THÀNH NGUYỄN THỊ NHỎ - LÒ SIÊU |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 74 | Quận 11 |
TẠ UYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 171.100.000 | 85.550.000 | 68.440.000 | 54.752.000 |
| 75 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 92 THÁI PHIÊN - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất ở đô thị | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 |
| 76 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN ĐỘI CUNG - NHÀ SỐ 90 THÁI PHIÊN |
Đất ở đô thị | 102.400.000 | 51.200.000 | 40.960.000 | 32.768.000 |
| 77 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 374 THÁI PHIÊN - ĐỘI CUNG |
Đất ở đô thị | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 |
| 78 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 79 | Quận 11 |
THIÊN PHƯỚC NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất ở đô thị | 97.700.000 | 48.850.000 | 39.080.000 | 31.264.000 |
| 80 | Quận 11 |
THUẬN KIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 107.000.000 | 53.500.000 | 42.800.000 | 34.240.000 |
| 81 | Quận 11 |
TÔN THẤT HIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 82 | Quận 11 |
TỔNG LUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.600.000 | 31.300.000 | 25.040.000 | 20.032.000 |
| 83 | Quận 11 |
TỐNG VĂN TRÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 84 | Quận 11 |
TRẦN QUÝ LÊ ĐẠI HÀNH - TẠ UYÊN |
Đất ở đô thị | 131.700.000 | 65.850.000 | 52.680.000 | 42.144.000 |
| 85 | Quận 11 |
TRẦN QUÝ TẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất ở đô thị | 110.300.000 | 55.150.000 | 44.120.000 | 35.296.000 |
| 86 | Quận 11 |
TRỊNH ĐÌNH TRỌNG ÂU CƠ - TỐNG VĂN TRÂN |
Đất ở đô thị | 65.500.000 | 32.750.000 | 26.200.000 | 20.960.000 |
| 87 | Quận 11 |
TUỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 88 | Quận 11 |
VĨNH VIỄN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 103.200.000 | 51.600.000 | 41.280.000 | 33.024.000 |
| 89 | Quận 11 |
XÓM ĐẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 111.000.000 | 55.500.000 | 44.400.000 | 35.520.000 |
| 90 | Quận 11 |
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓA HÒA BÌNH - ĐƯỜNG TÂN HÓA |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 91 | Quận 11 |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐẦM SEN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 |
| 92 | Quận 11 |
ÂU CƠ BÌNH THỚI - RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất TM - DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 93 | Quận 11 |
BÌNH DƯƠNG THI XÃ ÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM |
Đất TM - DV đô thị | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 |
| 94 | Quận 11 |
BÌNH THỚI LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG |
Đất TM - DV đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 95 | Quận 11 |
BÌNH THỚI MINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN |
Đất TM - DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 96 | Quận 11 |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 |
| 97 | Quận 11 |
CÔNG CHÚA NGỌC HÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| 98 | Quận 11 |
ĐẶNG MINH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 99.700.000 | 49.850.000 | 39.880.000 | 31.904.000 |
| 99 | Quận 11 |
ĐÀO NGUYÊN PHỔ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 100.200.000 | 50.100.000 | 40.080.000 | 32.064.000 |
| 100 | Quận 11 |
ĐỖ NGỌC THẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 101.900.000 | 50.950.000 | 40.760.000 | 32.608.000 |
| 101 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG |
Đất TM - DV đô thị | 73.000.000 | 36.500.000 | 29.200.000 | 23.360.000 |
| 102 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG |
Đất TM - DV đô thị | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 |
| 103 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI |
Đất TM - DV đô thị | 73.000.000 | 36.500.000 | 29.200.000 | 23.360.000 |
| 104 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM |
Đất TM - DV đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 105 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 99.700.000 | 49.850.000 | 39.880.000 | 31.904.000 |
| 106 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 3/2 LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất TM - DV đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 107 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 3/2 LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG |
Đất TM - DV đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 108 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG |
Đất TM - DV đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 109 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) |
Đất TM - DV đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 110 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIA ĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 122.800.000 | 61.400.000 | 49.120.000 | 39.296.000 |
| 111 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 122.800.000 | 61.400.000 | 49.120.000 | 39.296.000 |
| 112 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 2, 5, 9 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất TM - DV đô thị | 95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 |
| 113 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3, 7 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất TM - DV đô thị | 95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 |
| 114 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất TM - DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 115 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 4,6,8 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất TM - DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 116 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 5A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất TM - DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 117 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 7A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất TM - DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 118 | Quận 11 |
DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 119 | Quận 11 |
DƯƠNG TỬ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.100.000 | 55.050.000 | 44.040.000 | 35.232.000 |
| 120 | Quận 11 |
HÀ TÔN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.100.000 | 55.050.000 | 44.040.000 | 35.232.000 |
| 121 | Quận 11 |
HÀN HẢI NGUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 114.100.000 | 57.050.000 | 45.640.000 | 36.512.000 |
| 122 | Quận 11 |
HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI) PHÚ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM - DV đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 123 | Quận 11 |
HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ - TÂN HÓA |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 124 | Quận 11 |
HOÀNG ĐỨC TƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.400.000 | 45.200.000 | 36.160.000 | 28.928.000 |
| 125 | Quận 11 |
HÒA BÌNH LẠC LONG QUÂN - RANH QUẬN TÂN PHÚ |
Đất TM - DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 126 | Quận 11 |
HÒA HẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 102.600.000 | 51.300.000 | 41.040.000 | 32.832.000 |
| 127 | Quận 11 |
HUYỆN TOẠI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 128 | Quận 11 |
KHUÔNG VIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 71.900.000 | 35.950.000 | 28.760.000 | 23.008.000 |
| 129 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) - HÒA BÌNH |
Đất TM - DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 130 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN HÒA BÌNH - ÂU CƠ |
Đất TM - DV đô thị | 110.200.000 | 55.100.000 | 44.080.000 | 35.264.000 |
| 131 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 132 | Quận 11 |
LÃNH BINH THĂNG ĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI |
Đất TM - DV đô thị | 114.700.000 | 57.350.000 | 45.880.000 | 36.704.000 |
| 133 | Quận 11 |
LÊ ĐẠI HÀNH NGUYỄN CHÍ THANH - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất TM - DV đô thị | 127.400.000 | 63.700.000 | 50.960.000 | 40.768.000 |
| 134 | Quận 11 |
LÊ ĐẠI HÀNH ĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI |
Đất TM - DV đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 135 | Quận 11 |
LÊ THỊ BẠCH CÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 77.100.000 | 38.550.000 | 30.840.000 | 24.672.000 |
| 136 | Quận 11 |
LÊ TUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 |
| 137 | Quận 11 |
LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 168.500.000 | 84.250.000 | 67.400.000 | 53.920.000 |
| 138 | Quận 11 |
LÒ SIÊU QUÂN SỰ - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất TM - DV đô thị | 74.900.000 | 37.450.000 | 29.960.000 | 23.968.000 |
| 139 | Quận 11 |
LÒ SIÊU ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 140 | Quận 11 |
LÝ NAM ĐẾ ĐƯỜNG 3/2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 110.200.000 | 55.100.000 | 44.080.000 | 35.264.000 |
| 141 | Quận 11 |
LÝ THƯỜNG KIỆT THIÊN PHƯỚC - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 168.500.000 | 84.250.000 | 67.400.000 | 53.920.000 |
| 142 | Quận 11 |
MINH PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 116.600.000 | 58.300.000 | 46.640.000 | 37.312.000 |
| 143 | Quận 11 |
NGUYỄN BÁ HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.400.000 | 45.200.000 | 36.160.000 | 28.928.000 |
| 144 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất TM - DV đô thị | 144.500.000 | 72.250.000 | 57.800.000 | 46.240.000 |
| 145 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÊ ĐẠI HÀNH - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 126.000.000 | 63.000.000 | 50.400.000 | 40.320.000 |
| 146 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH NGUYỄN THỊ NHỎ - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất TM - DV đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 147 | Quận 11 |
NGUYỄN THỊ NHỎ ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 |
| 148 | Quận 11 |
NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) BÌNH THỚI - THIÊN PHƯỚC |
Đất TM - DV đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 149 | Quận 11 |
NGUYỄN VĂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 150 | Quận 11 |
NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ |
Đất TM - DV đô thị | 102.600.000 | 51.300.000 | 41.040.000 | 32.832.000 |
| 151 | Quận 11 |
NHẬT TẢO LÝ NAM ĐẾ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM - DV đô thị | 85.500.000 | 42.750.000 | 34.200.000 | 27.360.000 |
| 152 | Quận 11 |
PHÓ CƠ ĐIỀU TRẦN QUÝ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất TM - DV đô thị | 99.400.000 | 49.700.000 | 39.760.000 | 31.808.000 |
| 153 | Quận 11 |
PHÓ CƠ ĐIỀU ĐƯỜNG 3/2 - TRẦN QUÝ |
Đất TM - DV đô thị | 105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 |
| 154 | Quận 11 |
ÔNG ÍCH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 |
| 155 | Quận 11 |
PHAN XÍCH LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 156 | Quận 11 |
PHÚ THỌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 157 | Quận 11 |
QUÂN SỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 57.800.000 | 28.900.000 | 23.120.000 | 18.496.000 |
| 158 | Quận 11 |
TÂN HÓA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 |
| 159 | Quận 11 |
TÂN KHAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.100.000 | 55.050.000 | 44.040.000 | 35.232.000 |
| 160 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ |
Đất TM - DV đô thị | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 |
| 161 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÝ NAM ĐẾ - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất TM - DV đô thị | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| 162 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÊ ĐẠI HÀNH - NHÀ 538 TÂN PHƯỚC |
Đất TM - DV đô thị | 85.500.000 | 42.750.000 | 34.200.000 | 27.360.000 |
| 163 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC NHÀ 540 TÂN PHƯỚC - HẺM 168 TRẦN QUÝ |
Đất TM - DV đô thị | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| 164 | Quận 11 |
TÂN THÀNH NGUYỄN THỊ NHỎ - LÒ SIÊU |
Đất TM - DV đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 165 | Quận 11 |
TẠ UYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 136.900.000 | 68.450.000 | 54.760.000 | 43.808.000 |
| 166 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 92 THÁI PHIÊN - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất TM - DV đô thị | 63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 |
| 167 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN ĐỘI CUNG - NHÀ SỐ 90 THÁI PHIÊN |
Đất TM - DV đô thị | 81.900.000 | 40.950.000 | 32.760.000 | 26.208.000 |
| 168 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 374 THÁI PHIÊN - ĐỘI CUNG |
Đất TM - DV đô thị | 63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 |
| 169 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 170 | Quận 11 |
THIÊN PHƯỚC NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 78.200.000 | 39.100.000 | 31.280.000 | 25.024.000 |
| 171 | Quận 11 |
THUẬN KIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 85.600.000 | 42.800.000 | 34.240.000 | 27.392.000 |
| 172 | Quận 11 |
TÔN THẤT HIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.200.000 | 55.100.000 | 44.080.000 | 35.264.000 |
| 173 | Quận 11 |
TỔNG LUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| 174 | Quận 11 |
TỐNG VĂN TRÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 175 | Quận 11 |
TRẦN QUÝ LÊ ĐẠI HÀNH - TẠ UYÊN |
Đất TM - DV đô thị | 105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 |
| 176 | Quận 11 |
TRẦN QUÝ TẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất TM - DV đô thị | 88.200.000 | 44.100.000 | 35.280.000 | 28.224.000 |
| 177 | Quận 11 |
TRỊNH ĐÌNH TRỌNG ÂU CƠ - TỐNG VĂN TRÂN |
Đất TM - DV đô thị | 52.400.000 | 26.200.000 | 20.960.000 | 16.768.000 |
| 178 | Quận 11 |
TUỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 179 | Quận 11 |
VĨNH VIỄN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 180 | Quận 11 |
XÓM ĐẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 |
| 181 | Quận 11 |
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓA HÒA BÌNH - ĐƯỜNG TÂN HÓA |
Đất TM - DV đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 182 | Quận 11 |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐẦM SEN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| 183 | Quận 11 |
ÂU CƠ BÌNH THỚI - RANH QUẬN TÂN BÌNH |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 184 | Quận 11 |
BÌNH DƯƠNG THI XÃ ÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM |
Đất SX - KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 185 | Quận 11 |
BÌNH THỚI LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 186 | Quận 11 |
BÌNH THỚI MINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN |
Đất SX - KD đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 187 | Quận 11 |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| 188 | Quận 11 |
CÔNG CHÚA NGỌC HÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| 189 | Quận 11 |
ĐẶNG MINH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 74.800.000 | 37.400.000 | 29.920.000 | 23.936.000 |
| 190 | Quận 11 |
ĐÀO NGUYÊN PHỔ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 75.100.000 | 37.550.000 | 30.040.000 | 24.032.000 |
| 191 | Quận 11 |
ĐỖ NGỌC THẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 76.400.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | 24.448.000 |
| 192 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG |
Đất SX - KD đô thị | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 |
| 193 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG |
Đất SX - KD đô thị | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| 194 | Quận 11 |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI |
Đất SX - KD đô thị | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 |
| 195 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM |
Đất SX - KD đô thị | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| 196 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 74.800.000 | 37.400.000 | 29.920.000 | 23.936.000 |
| 197 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 3/2 LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 |
| 198 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 3/2 LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG |
Đất SX - KD đô thị | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 |
| 199 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 200 | Quận 11 |
ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) |
Đất SX - KD đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 201 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIA ĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 |
| 202 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 |
| 203 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 2, 5, 9 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất SX - KD đô thị | 71.500.000 | 35.750.000 | 28.600.000 | 22.880.000 |
| 204 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3, 7 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất SX - KD đô thị | 71.500.000 | 35.750.000 | 28.600.000 | 22.880.000 |
| 205 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 3A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 206 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 4,6,8 CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 207 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 5A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 208 | Quận 11 |
ĐƯỜNG SỐ 7A CƯ XÁ BÌNH THỚI - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 209 | Quận 11 |
DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 210 | Quận 11 |
DƯƠNG TỬ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 211 | Quận 11 |
HÀ TÔN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 212 | Quận 11 |
HÀN HẢI NGUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 85.600.000 | 42.800.000 | 34.240.000 | 27.392.000 |
| 213 | Quận 11 |
HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI) PHÚ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 214 | Quận 11 |
HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ - TÂN HÓA |
Đất SX - KD đô thị | 85.000.000 | 42.500.000 | 34.000.000 | 27.200.000 |
| 215 | Quận 11 |
HOÀNG ĐỨC TƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 |
| 216 | Quận 11 |
HÒA BÌNH LẠC LONG QUÂN - RANH QUẬN TÂN PHÚ |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 217 | Quận 11 |
HÒA HẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 218 | Quận 11 |
HUYỆN TOẠI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| 219 | Quận 11 |
KHUÔNG VIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 220 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) - HÒA BÌNH |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 221 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN HÒA BÌNH - ÂU CƠ |
Đất SX - KD đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 222 | Quận 11 |
LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 223 | Quận 11 |
LÃNH BINH THĂNG ĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI |
Đất SX - KD đô thị | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| 224 | Quận 11 |
LÊ ĐẠI HÀNH NGUYỄN CHÍ THANH - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất SX - KD đô thị | 95.600.000 | 47.800.000 | 38.240.000 | 30.592.000 |
| 225 | Quận 11 |
LÊ ĐẠI HÀNH ĐƯỜNG 3/2 - BÌNH THỚI |
Đất SX - KD đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 226 | Quận 11 |
LÊ THỊ BẠCH CÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 57.800.000 | 28.900.000 | 23.120.000 | 18.496.000 |
| 227 | Quận 11 |
LÊ TUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 228 | Quận 11 |
LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 126.400.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 40.448.000 |
| 229 | Quận 11 |
LÒ SIÊU QUÂN SỰ - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất SX - KD đô thị | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 |
| 230 | Quận 11 |
LÒ SIÊU ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 231 | Quận 11 |
LÝ NAM ĐẾ ĐƯỜNG 3/2 - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 232 | Quận 11 |
LÝ THƯỜNG KIỆT THIÊN PHƯỚC - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 126.400.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 40.448.000 |
| 233 | Quận 11 |
MINH PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| 234 | Quận 11 |
NGUYỄN BÁ HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 |
| 235 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 108.400.000 | 54.200.000 | 43.360.000 | 34.688.000 |
| 236 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH LÊ ĐẠI HÀNH - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 94.500.000 | 47.250.000 | 37.800.000 | 30.240.000 |
| 237 | Quận 11 |
NGUYỄN CHÍ THANH NGUYỄN THỊ NHỎ - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 238 | Quận 11 |
NGUYỄN THỊ NHỎ ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 239 | Quận 11 |
NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) BÌNH THỚI - THIÊN PHƯỚC |
Đất SX - KD đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 240 | Quận 11 |
NGUYỄN VĂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| 241 | Quận 11 |
NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ |
Đất SX - KD đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 242 | Quận 11 |
NHẬT TẢO LÝ NAM ĐẾ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 64.100.000 | 32.050.000 | 25.640.000 | 20.512.000 |
| 243 | Quận 11 |
PHÓ CƠ ĐIỀU TRẦN QUÝ - NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất SX - KD đô thị | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 244 | Quận 11 |
PHÓ CƠ ĐIỀU ĐƯỜNG 3/2 - TRẦN QUÝ |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 245 | Quận 11 |
ÔNG ÍCH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 246 | Quận 11 |
PHAN XÍCH LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 247 | Quận 11 |
PHÚ THỌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 248 | Quận 11 |
QUÂN SỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 43.400.000 | 21.700.000 | 17.360.000 | 13.888.000 |
| 249 | Quận 11 |
TÂN HÓA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 250 | Quận 11 |
TÂN KHAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 251 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT - LÝ NAM ĐẾ |
Đất SX - KD đô thị | 58.100.000 | 29.050.000 | 23.240.000 | 18.592.000 |
| 252 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÝ NAM ĐẾ - LÊ ĐẠI HÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| 253 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC LÊ ĐẠI HÀNH - NHÀ 538 TÂN PHƯỚC |
Đất SX - KD đô thị | 64.100.000 | 32.050.000 | 25.640.000 | 20.512.000 |
| 254 | Quận 11 |
TÂN PHƯỚC NHÀ 540 TÂN PHƯỚC - HẺM 168 TRẦN QUÝ |
Đất SX - KD đô thị | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 |
| 255 | Quận 11 |
TÂN THÀNH NGUYỄN THỊ NHỎ - LÒ SIÊU |
Đất SX - KD đô thị | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| 256 | Quận 11 |
TẠ UYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 102.700.000 | 51.350.000 | 41.080.000 | 32.864.000 |
| 257 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 92 THÁI PHIÊN - ĐƯỜNG 3/2 |
Đất SX - KD đô thị | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 |
| 258 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN ĐỘI CUNG - NHÀ SỐ 90 THÁI PHIÊN |
Đất SX - KD đô thị | 61.400.000 | 30.700.000 | 24.560.000 | 19.648.000 |
| 259 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 374 THÁI PHIÊN - ĐỘI CUNG |
Đất SX - KD đô thị | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 |
| 260 | Quận 11 |
THÁI PHIÊN ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 261 | Quận 11 |
THIÊN PHƯỚC NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) - LÝ THƯỜNG KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 58.600.000 | 29.300.000 | 23.440.000 | 18.752.000 |
| 262 | Quận 11 |
THUẬN KIỀU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 64.200.000 | 32.100.000 | 25.680.000 | 20.544.000 |
| 263 | Quận 11 |
TÔN THẤT HIỆP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 264 | Quận 11 |
TỔNG LUNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 265 | Quận 11 |
TỐNG VĂN TRÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| 266 | Quận 11 |
TRẦN QUÝ LÊ ĐẠI HÀNH - TẠ UYÊN |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 267 | Quận 11 |
TRẦN QUÝ TẠ UYÊN - NGUYỄN THỊ NHỎ |
Đất SX - KD đô thị | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| 268 | Quận 11 |
TRỊNH ĐÌNH TRỌNG ÂU CƠ - TỐNG VĂN TRÂN |
Đất SX - KD đô thị | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| 269 | Quận 11 |
TUỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 270 | Quận 11 |
VĨNH VIỄN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 61.900.000 | 30.950.000 | 24.760.000 | 19.808.000 |
| 271 | Quận 11 |
XÓM ĐẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 |
| 272 | Quận 11 |
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓA HÒA BÌNH - ĐƯỜNG TÂN HÓA |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 273 | Quận 11 |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐẦM SEN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 |
| 274 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất trồng lúa | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 275 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất trồng cây hàng năm | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 276 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất trồng cây lâu năm | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 277 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất rừng sản xuất | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 278 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất rừng phòng hộ | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 279 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất rừng đặc dụng | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 280 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 281 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất nông nghiệp khác | 1.215.000 | 972.000 | 777.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 1 |
ALEXANDRE DE RHODES TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 430.400.000 | 215.200.000 | 172.160.000 | 137.728.000 |
| 2 | Quận 1 |
BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 148.000.000 | 74.000.000 | 59.200.000 | 47.360.000 |
| 3 | Quận 1 |
BÙI THỊ XUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 278.600.000 | 139.300.000 | 111.440.000 | 89.152.000 |
| 4 | Quận 1 |
BÙI VIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 5 | Quận 1 |
CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 269.300.000 | 134.650.000 | 107.720.000 | 86.176.000 |
| 6 | Quận 1 |
CAO BÁ NHẠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| 7 | Quận 1 |
CAO BÁ QUÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 215.200.000 | 107.600.000 | 86.080.000 | 68.864.000 |
| 8 | Quận 1 |
CHU MẠNH TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 245.900.000 | 122.950.000 | 98.360.000 | 78.688.000 |
| 9 | Quận 1 |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 307.400.000 | 153.700.000 | 122.960.000 | 98.368.000 |
| 10 | Quận 1 |
CỐNG QUỲNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 270.600.000 | 135.300.000 | 108.240.000 | 86.592.000 |
| 11 | Quận 1 |
CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 161.200.000 | 80.600.000 | 64.480.000 | 51.584.000 |
| 12 | Quận 1 |
CÔ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 161.600.000 | 80.800.000 | 64.640.000 | 51.712.000 |
| 13 | Quận 1 |
CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 491.700.000 | 245.850.000 | 196.680.000 | 157.344.000 |
| 14 | Quận 1 |
CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 450.800.000 | 225.400.000 | 180.320.000 | 144.256.000 |
| 15 | Quận 1 |
CÔNG XÃ PARIS TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 450.800.000 | 225.400.000 | 180.320.000 | 144.256.000 |
