Bảng giá đất Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận 1 năm 2025
Khu vực: Quận 1.
Loại đất: Đất làm muối, Đất nông nghiệp, Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 120.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 282 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất làm muối | 540.000 | 432.000 | 345.600 | |
| 283 | Quận 11 |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Q11 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 | |||
| 1 | Quận 12 |
TRƯỜNG CHINH CẦU THAM LƯƠNG - NGÃ TƯ AN SƯƠNG |
Đất ở đô thị | 120.500.000 | 60.250.000 | 48.200.000 | 38.560.000 |
| 2 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 1 GIÁP BÌNH TÂN - NGÃ TƯ GA |
Đất ở đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 3 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 1 NGÃ TƯ GA - CẦU BÌNH PHƯỚC |
Đất ở đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 4 | Quận 12 |
TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 5 | Quận 12 |
TÔ KÝ (TỈNH LỘ 15 CŨ) CẦU CHỢ CẦU - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở đô thị | 86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 |
| 6 | Quận 12 |
TÔ KÝ CẦU VƯỢT QUANG TRUNG - NGÃ 3 BẦU |
Đất ở đô thị | 66.300.000 | 33.150.000 | 26.520.000 | 21.216.000 |
| 7 | Quận 12 |
NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ VĂN KHƯƠNG - TÔ KÝ |
Đất ở đô thị | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 |
| 8 | Quận 12 |
NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ - QUỐC LỘ 22 |
Đất ở đô thị | 79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 |
| 9 | Quận 12 |
TRƯƠNG THỊ HOA QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 10 | Quận 12 |
LÊ VĂN KHƯƠNG NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP - CẦU DỪA |
Đất ở đô thị | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 |
| 11 | Quận 12 |
HÀ HUY GIÁP CẦU AN LỘC - NGÃ TƯ GA |
Đất ở đô thị | 58.100.000 | 29.050.000 | 23.240.000 | 18.592.000 |
| 12 | Quận 12 |
HÀ HUY GIÁP NGÃ TƯ GA - CẦU PHÚ LONG |
Đất ở đô thị | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 13 | Quận 12 |
LÊ ĐỨC THỌ CẦU TRƯỜNG ĐAI - NGẢ TƯ TÂN THỚI HIỆP |
Đất ở đô thị | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| 14 | Quận 12 |
NGUYỄN VĂN QUÁ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 15 | Quận 12 |
PHAN VĂN HỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 101.900.000 | 50.950.000 | 40.760.000 | 32.608.000 |
| 16 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 01 PHAN VĂN HỚN - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 17 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 02 TÂN THỚI NHẤT 01 - TÂN THỚI NHẤT 05 |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 18 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 06 PHAN VĂN HỚN - TÂN THỚI NHẤT 1 |
Đất ở đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 19 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 08 TÂN THỚI NHẤT 02 - PHAN VĂN HỚN |
Đất ở đô thị | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 20 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 08 PHAN VĂN HỚN - RẠCH CẦU SA |
Đất ở đô thị | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 21 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 44.100.000 | 22.050.000 | 17.640.000 | 14.112.000 |
| 22 | Quận 12 |
HÀ ĐẶC TRUNG MỸ TÂY 13 - NGUYỄN ÁNH THỦ |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 23 | Quận 12 |
NGUYỄN THÀNH VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 24 | Quận 12 |
HÀ THỊ KHIÊM TÔ KÝ - LÊ THỊ NHO |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 |
| 25 | Quận 12 |
LÊ THỊ NHO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 26 | Quận 12 |
HÀ THỊ KHÉO NGUYỄN ẢNH THỦ - NHÀ TƯỞNG NIỆM NGUYỄN AN NINH |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 27 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 22 NGÃ TƯ AN SƯƠNG - NGÃ TƯ TRUNG CHÁNH |
Đất ở đô thị | 66.700.000 | 33.350.000 | 26.680.000 | 21.344.000 |
| 28 | Quận 12 |
TRUNG MỸ TÂY 13 TÔ KÝ - TUYẾN NƯỚC SẠCH |
Đất ở đô thị | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 |
| 29 | Quận 12 |
TRUNG MỸ TÂY 2A QUỐC LỘ 22 - TRƯỜNG QUÂN KHU 7 |
Đất ở đô thị | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 |
| 30 | Quận 12 |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 31 | Quận 12 |
TRẦN THỊ NĂM DƯƠNG THỊ MƯỜI - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất ở đô thị | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 32 | Quận 12 |
BÙI VĂN NGỮ TÔ KÝ - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất ở đô thị | 35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 |
| 33 | Quận 12 |
HUỲNH THỊ HAI DƯƠNG THỊ MƯỜI - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 34 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 35 | Quận 12 |
DƯƠNG THỊ MƯỜI TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất ở đô thị | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 36 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 25 HUỲNH THỊ HAI - TÂN CHÁNH HIỆP 18 |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 37 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 07 NGUYỄN ÁNH THỦ - TÂN CHÁNH HIỆP 03 |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 38 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 03 TÂN CHÁNH HIỆP 07 - TÂN CHÁNH HIỆP 02 |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 39 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 18 TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 25 |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 40 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 35 TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 34 |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 41 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 34 TÂN CHÁNH HIỆP 35 - TÂN CHÁNH HIỆP 36 |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 42 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 36 TÂN CHÁNH HIỆP 34 - TÂN CHÁNH HIỆP 33 |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 43 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ ĐẶNG QUỐC LỘ 1 - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất ở đô thị | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 44 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ CĂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 45 | Quận 12 |
LÊ THỊ RIÊNG QUỐC LỘ 1 - THỚI AN 16 |
Đất ở đô thị | 58.800.000 | 29.400.000 | 23.520.000 | 18.816.000 |
| 46 | Quận 12 |
LÊ THỊ RIÊNG THỚI AN 16 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 |
| 47 | Quận 12 |
THỚI AN 13 LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 48 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ KIÊU LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất ở đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 49 | Quận 12 |
TRẦN THỊ CỜ LÊ VĂN KHƯƠNG - THỚI AN 05 |
Đất ở đô thị | 26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 |
| 50 | Quận 12 |
THỚI AN 16 LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất ở đô thị | 33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 |
| 51 | Quận 12 |
BÙI CÔNG TRỪNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 52 | Quận 12 |
ĐÌNH GIAO KHẨU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 53 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ SÁU HÀ HUY GIÁP - RẠCH GIAO KHẨU |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 54 | Quận 12 |
THẠNH LỘC 15 QUỐC LỘ 1 - SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 55 | Quận 12 |
THẠNH LỘC 16 NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA - THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 56 | Quận 12 |
TÔ NGỌC VÂN CẦU BẾN PHÂN - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở đô thị | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| 57 | Quận 12 |
TÔ NGỌC VÂN QUỐC LỘ 1 - HÀ HUY GIÁP |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 58 | Quận 12 |
TRẦN THỊ BẢY NGUYỄN THỊ BÚP - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 59 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ TRÀNG NGUYỄN THỊ KIỂU - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất ở đô thị | 44.100.000 | 22.050.000 | 17.640.000 | 14.112.000 |
| 60 | Quận 12 |
HƯƠNG LỘ 80B NGUYỄN ẢNH THỦ - KÊNH TRẦN QUANG CƠ |
Đất ở đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 61 | Quận 12 |
HIỆP THÀNH 44 HIỆP THÀNH 06 - NGUYỄN THỊ BÚP |
Đất ở đô thị | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 62 | Quận 12 |
TRẦN THỊ HÈ NGUYỄN ẢNH THỦ - ĐƯỜNG BĐH KHU PHỐ 4 |
Đất ở đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 63 | Quận 12 |
ĐƯỜNG VÀO KHU TDC 1,3 HA NGUYỄN ẢNH THỦ - HIÊP THÀNH 42 (BĐH KHU PHỐ 4) |
Đất ở đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 64 | Quận 12 |
THẠNH XUÂN 13 QUỐC LỘ 1 - CỔNG GÒ SAO |
Đất ở đô thị | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| 65 | Quận 12 |
VƯỜN LÀI QUỐC LỘ 1 - CẦU SẮT AN PHÚ ĐÔNG |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 66 | Quận 12 |
TÂN THỚI HIỆP 20 QUỐC LỘ 1 - TÂN THỚI HIỆP 21 |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 67 | Quận 12 |
TÂN THỚI HIỆP 21 QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI |
Đất ở đô thị | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 68 | Quận 12 |
Đường K (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường J - |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 69 | Quận 12 |
Đường J (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường H - |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 70 | Quận 12 |
Đường G (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường D - |
Đất ở đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 71 | Quận 12 |
Đường F1 (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường A - |
Đất ở đô thị | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 72 | Quận 12 |
Đường E2 (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường D - |
Đất ở đô thị | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 73 | Quận 12 |
Đường A (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường F1 - Giáp với đường số 31 |
Đất ở đô thị | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 |
| 74 | Quận 12 |
Đường D (Khu Tân Tiến) Giáp với đường H - Giáp với đường A |
Đất ở đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 75 | Quận 12 |
Đường số 2A (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường B1 lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| 76 | Quận 12 |
Đường số 4 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m |
Đất ở đô thị | 65.000.000 | 32.500.000 | 26.000.000 | 20.800.000 |
| 77 | Quận 12 |
Đường số 5 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m |
Đất ở đô thị | 62.600.000 | 31.300.000 | 25.040.000 | 20.032.000 |
| 78 | Quận 12 |
Đường số 1 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường B1 lộ giới 30m - Giáp với đường C lộ giới 20m |
Đất ở đô thị | 60.100.000 | 30.050.000 | 24.040.000 | 19.232.000 |
| 79 | Quận 12 |
Đường số 3 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m |
Đất ở đô thị | 58.200.000 | 29.100.000 | 23.280.000 | 18.624.000 |
| 80 | Quận 12 |
Đường số 6 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m |
Đất ở đô thị | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 81 | Quận 12 |
Đường số G1 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường H lộ giới 12m - Giáp với đường A1 lộ giới 60m |
Đất ở đô thị | 60.000.000 | 30.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 |
| 82 | Quận 12 |
Đường số 3A (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường Dương Thị Giang lộ giới 25m - Giáp với đường G1 lộ giới 12m |
Đất ở đô thị | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 |
| 83 | Quận 12 |
Đường số H (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường Dương Thị Giang lộ giới 25m - Giáp với đường C lộ giới 20m |
Đất ở đô thị | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 |
| 84 | Quận 12 |
Đường A (Khu tái định cư Xuyên Á) Giáp với đường Tân Chánh Hiệp 08 - Lâm Thị Hố |
Đất ở đô thị | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 85 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M (HIỆP THÀNH CITY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 31.000.000 | 15.500.000 | 12.400.000 | 9.920.000 |
| 86 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| 87 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| 88 | Quận 12 |
TRƯỜNG CHINH CẦU THAM LƯƠNG - NGÃ TƯ AN SƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 84.400.000 | 42.200.000 | 33.760.000 | 27.008.000 |
| 89 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 1 GIÁP BÌNH TÂN - NGÃ TƯ GA |
Đất TM - DV đô thị | 30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 |
| 90 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 1 NGÃ TƯ GA - CẦU BÌNH PHƯỚC |
Đất TM - DV đô thị | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 |
| 91 | Quận 12 |
TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 |
| 92 | Quận 12 |
TÔ KÝ (TỈNH LỘ 15 CŨ) CẦU CHỢ CẦU - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM - DV đô thị | 60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 |
| 93 | Quận 12 |
TÔ KÝ CẦU VƯỢT QUANG TRUNG - NGÃ 3 BẦU |
Đất TM - DV đô thị | 46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 |
| 94 | Quận 12 |
NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ VĂN KHƯƠNG - TÔ KÝ |
Đất TM - DV đô thị | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 95 | Quận 12 |
NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ - QUỐC LỘ 22 |
Đất TM - DV đô thị | 55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 |
| 96 | Quận 12 |
TRƯƠNG THỊ HOA QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 97 | Quận 12 |
LÊ VĂN KHƯƠNG NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP - CẦU DỪA |
Đất TM - DV đô thị | 43.400.000 | 21.700.000 | 17.360.000 | 13.888.000 |
| 98 | Quận 12 |
HÀ HUY GIÁP CẦU AN LỘC - NGÃ TƯ GA |
Đất TM - DV đô thị | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| 99 | Quận 12 |
HÀ HUY GIÁP NGÃ TƯ GA - CẦU PHÚ LONG |
Đất TM - DV đô thị | 31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 |
| 100 | Quận 12 |
LÊ ĐỨC THỌ CẦU TRƯỜNG ĐAI - NGẢ TƯ TÂN THỚI HIỆP |
Đất TM - DV đô thị | 32.600.000 | 16.300.000 | 13.040.000 | 10.432.000 |
| 101 | Quận 12 |
NGUYỄN VĂN QUÁ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 102 | Quận 12 |
PHAN VĂN HỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 103 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 01 PHAN VĂN HỚN - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 104 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 02 TÂN THỚI NHẤT 01 - TÂN THỚI NHẤT 05 |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 105 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 06 PHAN VĂN HỚN - TÂN THỚI NHẤT 1 |
Đất TM - DV đô thị | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 106 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 08 TÂN THỚI NHẤT 02 - PHAN VĂN HỚN |
Đất TM - DV đô thị | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| 107 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 08 PHAN VĂN HỚN - RẠCH CẦU SA |
Đất TM - DV đô thị | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| 108 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 109 | Quận 12 |
HÀ ĐẶC TRUNG MỸ TÂY 13 - NGUYỄN ÁNH THỦ |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 110 | Quận 12 |
NGUYỄN THÀNH VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 111 | Quận 12 |
HÀ THỊ KHIÊM TÔ KÝ - LÊ THỊ NHO |
Đất TM - DV đô thị | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| 112 | Quận 12 |
LÊ THỊ NHO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 113 | Quận 12 |
HÀ THỊ KHÉO NGUYỄN ẢNH THỦ - NHÀ TƯỞNG NIỆM NGUYỄN AN NINH |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 114 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 22 NGÃ TƯ AN SƯƠNG - NGÃ TƯ TRUNG CHÁNH |
Đất TM - DV đô thị | 46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 |
| 115 | Quận 12 |
TRUNG MỸ TÂY 13 TÔ KÝ - TUYẾN NƯỚC SẠCH |
Đất TM - DV đô thị | 36.600.000 | 18.300.000 | 14.640.000 | 11.712.000 |
| 116 | Quận 12 |
TRUNG MỸ TÂY 2A QUỐC LỘ 22 - TRƯỜNG QUÂN KHU 7 |
Đất TM - DV đô thị | 36.600.000 | 18.300.000 | 14.640.000 | 11.712.000 |
| 117 | Quận 12 |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 118 | Quận 12 |
TRẦN THỊ NĂM DƯƠNG THỊ MƯỜI - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất TM - DV đô thị | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| 119 | Quận 12 |
BÙI VĂN NGỮ TÔ KÝ - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất TM - DV đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 120 | Quận 12 |
HUỲNH THỊ HAI DƯƠNG THỊ MƯỜI - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 121 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 122 | Quận 12 |
DƯƠNG THỊ MƯỜI TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất TM - DV đô thị | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| 123 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 25 HUỲNH THỊ HAI - TÂN CHÁNH HIỆP 18 |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 124 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 07 NGUYỄN ÁNH THỦ - TÂN CHÁNH HIỆP 03 |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 125 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 03 TÂN CHÁNH HIỆP 07 - TÂN CHÁNH HIỆP 02 |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 126 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 18 TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 25 |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 127 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 35 TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 34 |
Đất TM - DV đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 128 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 34 TÂN CHÁNH HIỆP 35 - TÂN CHÁNH HIỆP 36 |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 129 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 36 TÂN CHÁNH HIỆP 34 - TÂN CHÁNH HIỆP 33 |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 130 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ ĐẶNG QUỐC LỘ 1 - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất TM - DV đô thị | 26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 |
| 131 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ CĂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 132 | Quận 12 |
LÊ THỊ RIÊNG QUỐC LỘ 1 - THỚI AN 16 |
Đất TM - DV đô thị | 41.200.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 13.184.000 |
| 133 | Quận 12 |
LÊ THỊ RIÊNG THỚI AN 16 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM - DV đô thị | 32.100.000 | 16.050.000 | 12.840.000 | 10.272.000 |
| 134 | Quận 12 |
THỚI AN 13 LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 135 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ KIÊU LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất TM - DV đô thị | 20.200.000 | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.464.000 |
| 136 | Quận 12 |
TRẦN THỊ CỜ LÊ VĂN KHƯƠNG - THỚI AN 05 |
Đất TM - DV đô thị | 18.600.000 | 9.300.000 | 7.440.000 | 5.952.000 |
| 137 | Quận 12 |
THỚI AN 16 LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất TM - DV đô thị | 23.600.000 | 11.800.000 | 9.440.000 | 7.552.000 |
| 138 | Quận 12 |
BÙI CÔNG TRỪNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 |
| 139 | Quận 12 |
ĐÌNH GIAO KHẨU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 |
| 140 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ SÁU HÀ HUY GIÁP - RẠCH GIAO KHẨU |
Đất TM - DV đô thị | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 |
| 141 | Quận 12 |
THẠNH LỘC 15 QUỐC LỘ 1 - SÔNG SÀI GÒN |
Đất TM - DV đô thị | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 |
| 142 | Quận 12 |
THẠNH LỘC 16 NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA - THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 |
Đất TM - DV đô thị | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 |
| 143 | Quận 12 |
TÔ NGỌC VÂN CẦU BẾN PHÂN - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM - DV đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 144 | Quận 12 |
TÔ NGỌC VÂN QUỐC LỘ 1 - HÀ HUY GIÁP |
Đất TM - DV đô thị | 22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 |
| 145 | Quận 12 |
TRẦN THỊ BẢY NGUYỄN THỊ BÚP - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 146 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ TRÀNG NGUYỄN THỊ KIỂU - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất TM - DV đô thị | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 147 | Quận 12 |
HƯƠNG LỘ 80B NGUYỄN ẢNH THỦ - KÊNH TRẦN QUANG CƠ |
Đất TM - DV đô thị | 33.700.000 | 16.850.000 | 13.480.000 | 10.784.000 |
| 148 | Quận 12 |
HIỆP THÀNH 44 HIỆP THÀNH 06 - NGUYỄN THỊ BÚP |
Đất TM - DV đô thị | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 149 | Quận 12 |
TRẦN THỊ HÈ NGUYỄN ẢNH THỦ - ĐƯỜNG BĐH KHU PHỐ 4 |
Đất TM - DV đô thị | 21.300.000 | 10.650.000 | 8.520.000 | 6.816.000 |
| 150 | Quận 12 |
ĐƯỜNG VÀO KHU TDC 1,3 HA NGUYỄN ẢNH THỦ - HIÊP THÀNH 42 (BĐH KHU PHỐ 4) |
Đất TM - DV đô thị | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 151 | Quận 12 |
THẠNH XUÂN 13 QUỐC LỘ 1 - CỔNG GÒ SAO |
Đất TM - DV đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 |
| 152 | Quận 12 |
VƯỜN LÀI QUỐC LỘ 1 - CẦU SẮT AN PHÚ ĐÔNG |
Đất TM - DV đô thị | 18.900.000 | 9.450.000 | 7.560.000 | 6.048.000 |
| 153 | Quận 12 |
TÂN THỚI HIỆP 20 QUỐC LỘ 1 - TÂN THỚI HIỆP 21 |
Đất TM - DV đô thị | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 154 | Quận 12 |
TÂN THỚI HIỆP 21 QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI |
Đất TM - DV đô thị | 26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 |
| 155 | Quận 12 |
Đường K (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường J - |
Đất TM - DV đô thị | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 |
| 156 | Quận 12 |
Đường J (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường H - |
Đất TM - DV đô thị | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 |
| 157 | Quận 12 |
Đường G (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường D - |
Đất TM - DV đô thị | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 |
| 158 | Quận 12 |
Đường F1 (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường A - |
Đất TM - DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 159 | Quận 12 |
Đường E2 (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường D - |
Đất TM - DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 160 | Quận 12 |
Đường A (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường F1 - Giáp với đường số 31 |
Đất TM - DV đô thị | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| 161 | Quận 12 |
Đường D (Khu Tân Tiến) Giáp với đường H - Giáp với đường A |
Đất TM - DV đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 |
| 162 | Quận 12 |
Đường số 2A (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường B1 lộ giới 30m - |
Đất TM - DV đô thị | 49.000.000 | 24.500.000 | 19.600.000 | 15.680.000 |
| 163 | Quận 12 |
Đường số 4 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m |
Đất TM - DV đô thị | 45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 |
| 164 | Quận 12 |
Đường số 5 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m |
Đất TM - DV đô thị | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| 165 | Quận 12 |
Đường số 1 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường B1 lộ giới 30m - Giáp với đường C lộ giới 20m |
Đất TM - DV đô thị | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| 166 | Quận 12 |
Đường số 3 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m |
Đất TM - DV đô thị | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| 167 | Quận 12 |
Đường số 6 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m |
Đất TM - DV đô thị | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 |
| 168 | Quận 12 |
Đường số G1 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường H lộ giới 12m - Giáp với đường A1 lộ giới 60m |
Đất TM - DV đô thị | 42.000.000 | 21.000.000 | 16.800.000 | 13.440.000 |
| 169 | Quận 12 |
Đường số 3A (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường Dương Thị Giang lộ giới 25m - Giáp với đường G1 lộ giới 12m |
Đất TM - DV đô thị | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| 170 | Quận 12 |
Đường số H (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường Dương Thị Giang lộ giới 25m - Giáp với đường C lộ giới 20m |
Đất TM - DV đô thị | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| 171 | Quận 12 |
Đường A (Khu tái định cư Xuyên Á) Giáp với đường Tân Chánh Hiệp 08 - Lâm Thị Hố |
Đất TM - DV đô thị | 16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 |
| 172 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M (HIỆP THÀNH CITY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 173 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 174 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 175 | Quận 12 |
TRƯỜNG CHINH CẦU THAM LƯƠNG - NGÃ TƯ AN SƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 |
| 176 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 1 GIÁP BÌNH TÂN - NGÃ TƯ GA |
Đất SX - KD đô thị | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| 177 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 1 NGÃ TƯ GA - CẦU BÌNH PHƯỚC |
Đất SX - KD đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 |
| 178 | Quận 12 |
TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 |
| 179 | Quận 12 |
TÔ KÝ (TỈNH LỘ 15 CŨ) CẦU CHỢ CẦU - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX - KD đô thị | 43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 |
| 180 | Quận 12 |
TÔ KÝ CẦU VƯỢT QUANG TRUNG - NGÃ 3 BẦU |
Đất SX - KD đô thị | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 181 | Quận 12 |
NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ VĂN KHƯƠNG - TÔ KÝ |
Đất SX - KD đô thị | 31.900.000 | 15.950.000 | 12.760.000 | 10.208.000 |
| 182 | Quận 12 |
NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ - QUỐC LỘ 22 |
Đất SX - KD đô thị | 39.900.000 | 19.950.000 | 15.960.000 | 12.768.000 |
| 183 | Quận 12 |
TRƯƠNG THỊ HOA QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 184 | Quận 12 |
LÊ VĂN KHƯƠNG NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP - CẦU DỪA |
Đất SX - KD đô thị | 31.000.000 | 15.500.000 | 12.400.000 | 9.920.000 |
| 185 | Quận 12 |
HÀ HUY GIÁP CẦU AN LỘC - NGÃ TƯ GA |
Đất SX - KD đô thị | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 |
| 186 | Quận 12 |
HÀ HUY GIÁP NGÃ TƯ GA - CẦU PHÚ LONG |
Đất SX - KD đô thị | 22.400.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 7.168.000 |
| 187 | Quận 12 |
LÊ ĐỨC THỌ CẦU TRƯỜNG ĐAI - NGẢ TƯ TÂN THỚI HIỆP |
Đất SX - KD đô thị | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 |
| 188 | Quận 12 |
NGUYỄN VĂN QUÁ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 189 | Quận 12 |
PHAN VĂN HỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 190 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 01 PHAN VĂN HỚN - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 191 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 02 TÂN THỚI NHẤT 01 - TÂN THỚI NHẤT 05 |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 192 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 06 PHAN VĂN HỚN - TÂN THỚI NHẤT 1 |
Đất SX - KD đô thị | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 |
| 193 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 08 TÂN THỚI NHẤT 02 - PHAN VĂN HỚN |
Đất SX - KD đô thị | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| 194 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 08 PHAN VĂN HỚN - RẠCH CẦU SA |
Đất SX - KD đô thị | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| 195 | Quận 12 |
TÂN THỚI NHẤT 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 |
| 196 | Quận 12 |
HÀ ĐẶC TRUNG MỸ TÂY 13 - NGUYỄN ÁNH THỦ |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 197 | Quận 12 |
NGUYỄN THÀNH VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 198 | Quận 12 |
HÀ THỊ KHIÊM TÔ KÝ - LÊ THỊ NHO |
Đất SX - KD đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| 199 | Quận 12 |
LÊ THỊ NHO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 200 | Quận 12 |
HÀ THỊ KHÉO NGUYỄN ẢNH THỦ - NHÀ TƯỞNG NIỆM NGUYỄN AN NINH |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 201 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 22 NGÃ TƯ AN SƯƠNG - NGÃ TƯ TRUNG CHÁNH |
Đất SX - KD đô thị | 33.400.000 | 16.700.000 | 13.360.000 | 10.688.000 |
| 202 | Quận 12 |
TRUNG MỸ TÂY 13 TÔ KÝ - TUYẾN NƯỚC SẠCH |
Đất SX - KD đô thị | 26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 |
| 203 | Quận 12 |
TRUNG MỸ TÂY 2A QUỐC LỘ 22 - TRƯỜNG QUÂN KHU 7 |
Đất SX - KD đô thị | 26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 |
| 204 | Quận 12 |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 205 | Quận 12 |
TRẦN THỊ NĂM DƯƠNG THỊ MƯỜI - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất SX - KD đô thị | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| 206 | Quận 12 |
BÙI VĂN NGỮ TÔ KÝ - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất SX - KD đô thị | 17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 |
| 207 | Quận 12 |
HUỲNH THỊ HAI DƯƠNG THỊ MƯỜI - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 208 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 209 | Quận 12 |
DƯƠNG THỊ MƯỜI TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất SX - KD đô thị | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| 210 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 25 HUỲNH THỊ HAI - TÂN CHÁNH HIỆP 18 |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 211 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 07 NGUYỄN ÁNH THỦ - TÂN CHÁNH HIỆP 03 |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 212 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 03 TÂN CHÁNH HIỆP 07 - TÂN CHÁNH HIỆP 02 |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 213 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 18 TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 25 |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 214 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 35 TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 34 |
Đất SX - KD đô thị | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 215 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 34 TÂN CHÁNH HIỆP 35 - TÂN CHÁNH HIỆP 36 |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 216 | Quận 12 |
TÂN CHÁNH HIỆP 36 TÂN CHÁNH HIỆP 34 - TÂN CHÁNH HIỆP 33 |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 217 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ ĐẶNG QUỐC LỘ 1 - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất SX - KD đô thị | 18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 |
| 218 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ CĂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 219 | Quận 12 |
LÊ THỊ RIÊNG QUỐC LỘ 1 - THỚI AN 16 |
Đất SX - KD đô thị | 29.400.000 | 14.700.000 | 11.760.000 | 9.408.000 |
| 220 | Quận 12 |
LÊ THỊ RIÊNG THỚI AN 16 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 |
| 221 | Quận 12 |
THỚI AN 13 LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 222 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ KIÊU LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất SX - KD đô thị | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| 223 | Quận 12 |
TRẦN THỊ CỜ LÊ VĂN KHƯƠNG - THỚI AN 05 |
Đất SX - KD đô thị | 13.300.000 | 6.650.000 | 5.320.000 | 4.256.000 |
| 224 | Quận 12 |
THỚI AN 16 LÊ VĂN KHƯƠNG - LÊ THỊ RIÊNG |
Đất SX - KD đô thị | 16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 |
| 225 | Quận 12 |
BÙI CÔNG TRỪNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 |
| 226 | Quận 12 |
ĐÌNH GIAO KHẨU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 |
| 227 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ SÁU HÀ HUY GIÁP - RẠCH GIAO KHẨU |
Đất SX - KD đô thị | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 |
| 228 | Quận 12 |
THẠNH LỘC 15 QUỐC LỘ 1 - SÔNG SÀI GÒN |
Đất SX - KD đô thị | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 |
| 229 | Quận 12 |
THẠNH LỘC 16 NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA - THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 |
Đất SX - KD đô thị | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 |
| 230 | Quận 12 |
TÔ NGỌC VÂN CẦU BẾN PHÂN - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX - KD đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 |
| 231 | Quận 12 |
TÔ NGỌC VÂN QUỐC LỘ 1 - HÀ HUY GIÁP |
Đất SX - KD đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 232 | Quận 12 |
TRẦN THỊ BẢY NGUYỄN THỊ BÚP - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 233 | Quận 12 |
NGUYỄN THỊ TRÀNG NGUYỄN THỊ KIỂU - NGUYỄN ẢNH THỦ |
Đất SX - KD đô thị | 22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 |
| 234 | Quận 12 |
HƯƠNG LỘ 80B NGUYỄN ẢNH THỦ - KÊNH TRẦN QUANG CƠ |
Đất SX - KD đô thị | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 235 | Quận 12 |
HIỆP THÀNH 44 HIỆP THÀNH 06 - NGUYỄN THỊ BÚP |
Đất SX - KD đô thị | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 236 | Quận 12 |
TRẦN THỊ HÈ NGUYỄN ẢNH THỦ - ĐƯỜNG BĐH KHU PHỐ 4 |
Đất SX - KD đô thị | 15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 |
| 237 | Quận 12 |
ĐƯỜNG VÀO KHU TDC 1,3 HA NGUYỄN ẢNH THỦ - HIÊP THÀNH 42 (BĐH KHU PHỐ 4) |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 238 | Quận 12 |
THẠNH XUÂN 13 QUỐC LỘ 1 - CỔNG GÒ SAO |
Đất SX - KD đô thị | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 |
| 239 | Quận 12 |
VƯỜN LÀI QUỐC LỘ 1 - CẦU SẮT AN PHÚ ĐÔNG |
Đất SX - KD đô thị | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 |
| 240 | Quận 12 |
TÂN THỚI HIỆP 20 QUỐC LỘ 1 - TÂN THỚI HIỆP 21 |
Đất SX - KD đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 241 | Quận 12 |
TÂN THỚI HIỆP 21 QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI |
Đất SX - KD đô thị | 18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 |
| 242 | Quận 12 |
Đường K (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường J - |
Đất SX - KD đô thị | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 |
| 243 | Quận 12 |
Đường J (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường H - |
Đất SX - KD đô thị | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 |
| 244 | Quận 12 |
Đường G (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường D - |
Đất SX - KD đô thị | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 |
| 245 | Quận 12 |
Đường F1 (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường A - |
Đất SX - KD đô thị | 11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 |
| 246 | Quận 12 |
Đường E2 (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường D - |
Đất SX - KD đô thị | 11.600.000 | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.712.000 |
| 247 | Quận 12 |
Đường A (Khu Tân Tiến) Giáp với Đường F1 - Giáp với đường số 31 |
Đất SX - KD đô thị | 14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 |
| 248 | Quận 12 |
Đường D (Khu Tân Tiến) Giáp với đường H - Giáp với đường A |
Đất SX - KD đô thị | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 |
| 249 | Quận 12 |
Đường số 2A (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường B1 lộ giới 30m - |
Đất SX - KD đô thị | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 250 | Quận 12 |
Đường số 4 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m |
Đất SX - KD đô thị | 32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 |
| 251 | Quận 12 |
Đường số 5 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường số 3 lộ giới 12m - Giáp với đường số 6 lộ giới 12m |
Đất SX - KD đô thị | 31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 |
| 252 | Quận 12 |
Đường số 1 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường B1 lộ giới 30m - Giáp với đường C lộ giới 20m |
Đất SX - KD đô thị | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| 253 | Quận 12 |
Đường số 3 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m |
Đất SX - KD đô thị | 29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 |
| 254 | Quận 12 |
Đường số 6 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường F lộ giới 16m - Giáp với đường E1 lộ giới 12m |
Đất SX - KD đô thị | 25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| 255 | Quận 12 |
Đường số G1 (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường H lộ giới 12m - Giáp với đường A1 lộ giới 60m |
Đất SX - KD đô thị | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| 256 | Quận 12 |
Đường số 3A (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường Dương Thị Giang lộ giới 25m - Giáp với đường G1 lộ giới 12m |
Đất SX - KD đô thị | 28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 |
| 257 | Quận 12 |
Đường số H (Khu Tái định cư 38ha) Giáp với đường Dương Thị Giang lộ giới 25m - Giáp với đường C lộ giới 20m |
Đất SX - KD đô thị | 28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 |
| 258 | Quận 12 |
Đường A (Khu tái định cư Xuyên Á) Giáp với đường Tân Chánh Hiệp 08 - Lâm Thị Hố |
Đất SX - KD đô thị | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| 259 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M (HIỆP THÀNH CITY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 260 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 |
| 261 | Quận 12 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở THỚI AN 1) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 18.900.000 | 9.450.000 | 7.560.000 | 6.048.000 |
| 262 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất trồng lúa | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 263 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất trồng cây hàng năm | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 264 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất trồng cây lâu năm | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 265 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất rừng sản xuất | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 266 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất rừng phòng hộ | 624.000 | 499.200 | 399.200 | |
| 267 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất rừng đặc dụng | 624.000 | 499.200 | 399.200 | |
| 268 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 269 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất nông nghiệp khác | 1.170.000 | 936.000 | 748.500 | |
| 270 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất làm muối | 520.000 | 416.000 | 332.800 | |
| 271 | Quận 12 |
Quận 12 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 282 | Quận 11 |
Quân 11 - |
Đất làm muối | 540.000 | 432.000 | 345.600 | |
| 283 | Quận 11 |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Q11 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 | |||
| 1 | Quận 12 |
TRƯỜNG CHINH CẦU THAM LƯƠNG - NGÃ TƯ AN SƯƠNG |
Đất ở đô thị | 120.500.000 | 60.250.000 | 48.200.000 | 38.560.000 |
| 2 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 1 GIÁP BÌNH TÂN - NGÃ TƯ GA |
Đất ở đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 3 | Quận 12 |
QUỐC LỘ 1 NGÃ TƯ GA - CẦU BÌNH PHƯỚC |
Đất ở đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 4 | Quận 12 |
TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 5 | Quận 12 |
TÔ KÝ (TỈNH LỘ 15 CŨ) CẦU CHỢ CẦU - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở đô thị | 86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 |
| 6 | Quận 12 |
TÔ KÝ CẦU VƯỢT QUANG TRUNG - NGÃ 3 BẦU |
Đất ở đô thị | 66.300.000 | 33.150.000 | 26.520.000 | 21.216.000 |
| 7 | Quận 12 |
NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ VĂN KHƯƠNG - TÔ KÝ |
Đất ở đô thị | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 |
| 8 | Quận 12 |
NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ - QUỐC LỘ 22 |
Đất ở đô thị | 79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 |
| 9 | Quận 12 |
TRƯƠNG THỊ HOA QUỐC LỘ 1 - DƯƠNG THỊ MƯỜI |
Đất ở đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 10 | Quận 12 |
LÊ VĂN KHƯƠNG NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP - CẦU DỪA |
Đất ở đô thị | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 |
| 11 | Quận 12 |
HÀ HUY GIÁP CẦU AN LỘC - NGÃ TƯ GA |
Đất ở đô thị | 58.100.000 | 29.050.000 | 23.240.000 | 18.592.000 |
| 12 | Quận 12 |
HÀ HUY GIÁP NGÃ TƯ GA - CẦU PHÚ LONG |
Đất ở đô thị | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 13 | Quận 12 |
LÊ ĐỨC THỌ CẦU TRƯỜNG ĐAI - NGẢ TƯ TÂN THỚI HIỆP |
Đất ở đô thị | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
