Bảng giá đất Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Hình minh họa. Bảng giá đất Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh

3. Bảng giá đất Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đối với đất nông nghiệp

– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;

+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.

– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;

+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.

Đối với đất phi nông nghiệp

– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;

– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;

– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;

– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Quận 4 năm 2025

Khu vực: Quận 4.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM -DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đấ rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 246.900.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

STT Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
1 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI
Đất ở đô thị 164.700.000 82.350.000 65.880.000 52.704.000
2 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA
Đất ở đô thị 178.200.000 89.100.000 71.280.000 57.024.000
3 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH
Đất ở đô thị 213.800.000 106.900.000 85.520.000 68.416.000
4 Quận 4 ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000
5 Quận 4 CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000
6 Quận 4 ĐINH LỂ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 220.400.000 110.200.000 88.160.000 70.528.000
7 Quận 4 ĐOÀN NHƯ HÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 176.800.000 88.400.000 70.720.000 56.576.000
8 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU
Đất ở đô thị 195.000.000 97.500.000 78.000.000 62.400.000
9 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN
Đất ở đô thị 172.200.000 86.100.000 68.880.000 55.104.000
10 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU
Đất ở đô thị 133.000.000 66.500.000 53.200.000 42.560.000
11 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN
Đất ở đô thị 102.400.000 51.200.000 40.960.000 32.768.000
12 Quận 4 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 113.900.000 56.950.000 45.560.000 36.448.000
13 Quận 4 ĐƯỜNG 10C
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 177.300.000 88.650.000 70.920.000 56.736.000
14 Quận 4 ĐƯỜNG 20 THƯỚC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 91.600.000 45.800.000 36.640.000 29.312.000
15 Quận 4 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 110.500.000 55.250.000 44.200.000 35.360.000
16 Quận 4 ĐƯỜNG PHƯỜNG 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 87.300.000 43.650.000 34.920.000 27.936.000
17 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 159.500.000 79.750.000 63.800.000 51.040.000
18 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
19 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
20 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 4
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
21 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
22 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 6
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
23 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 7
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
24 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 8
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
25 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 9
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
26 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
27 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
28 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
29 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 11
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 135.600.000 67.800.000 54.240.000 43.392.000
30 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 12
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
31 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 12A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 131.100.000 65.550.000 52.440.000 41.952.000
32 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 13
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
33 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 15
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
34 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 16
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 135.600.000 67.800.000 54.240.000 43.392.000
35 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 17
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
36 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 18
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
37 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 19
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
38 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 20
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 118.700.000 59.350.000 47.480.000 37.984.000
39 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 21
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
40 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 22
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
41 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 23
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
42 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 24
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
43 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 25
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
44 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 28
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 140.900.000 70.450.000 56.360.000 45.088.000
45 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 29
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
46 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 30
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
47 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 31
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
48 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 32
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
49 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 32A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 77.500.000 38.750.000 31.000.000 24.800.000
50 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 33
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
51 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 34
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
52 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 35
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 77.500.000 38.750.000 31.000.000 24.800.000
53 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 36
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
54 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 37
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
55 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 38
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
56 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 39
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
57 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 40
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
58 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 42
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
59 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 43
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
60 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 44
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
61 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 45
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 173.800.000 86.900.000 69.520.000 55.616.000
62 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 46
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 101.500.000 50.750.000 40.600.000 32.480.000
63 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 47
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 123.100.000 61.550.000 49.240.000 39.392.000
64 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 48
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 194.400.000 97.200.000 77.760.000 62.208.000
65 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 49
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 129.600.000 64.800.000 51.840.000 41.472.000
66 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 50
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 82.000.000 41.000.000 32.800.000 26.240.000
67 Quận 4 HOÀNG DIỆU
SÁT CẢNG SÀI GÒN - NGUYỄN TẤT THÀNH
Đất ở đô thị 171.700.000 85.850.000 68.680.000 54.944.000
68 Quận 4 HOÀNG DIỆU
NGUYỄN TẤT THÀNH - ĐOÀN VĂN BƠ
Đất ở đô thị 246.900.000 123.450.000 98.760.000 79.008.000
69 Quận 4 HOÀNG DIỆU
ĐOÀN VĂN BƠ - KHÁNH HỘI
Đất ở đô thị 225.500.000 112.750.000 90.200.000 72.160.000
70 Quận 4 HOÀNG DIỆU
KHÁNH HỘI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở đô thị 214.700.000 107.350.000 85.880.000 68.704.000
71 Quận 4 KHÁNH HỘI
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất ở đô thị 225.500.000 112.750.000 90.200.000 72.160.000
72 Quận 4 KHÁNH HỘI
HOÀNG DIỆU - CẦU KÊNH TẺ
Đất ở đô thị 210.300.000 105.150.000 84.120.000 67.296.000
73 Quận 4 KHÁNH HỘI
CẦU KÊNH TẺ - TÔN THẤT THUYẾT
Đất ở đô thị 161.900.000 80.950.000 64.760.000 51.808.000
74 Quận 4 LÊ QUỐC HƯNG
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất ở đô thị 181.800.000 90.900.000 72.720.000 58.176.000
75 Quận 4 LÊ QUỐC HƯNG
HOÀNG DIỆU - LÊ VĂN LINH
Đất ở đô thị 236.200.000 118.100.000 94.480.000 75.584.000
76 Quận 4 LÊ THẠCH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 236.200.000 118.100.000 94.480.000 75.584.000
77 Quận 4 LÊ VĂN LINH
NGUYỄN TẤT THÀNH - LÊ QUỐC HƯNG
Đất ở đô thị 236.200.000 118.100.000 94.480.000 75.584.000
78 Quận 4 LÊ VĂN LINH
LÊ QUỐC HƯNG - ĐOÀN VĂN BƠ
Đất ở đô thị 181.800.000 90.900.000 72.720.000 58.176.000
79 Quận 4 LÊ VĂN LINH NỐI DÀI
ĐƯỜNG 48 - NGUYỄN HỮU HÀO
Đất ở đô thị 229.000.000 114.500.000 91.600.000 73.280.000
80 Quận 4 NGÔ VĂN SỞ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 160.200.000 80.100.000 64.080.000 51.264.000
81 Quận 4 NGUYỄN HỮU HÀO
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất ở đô thị 124.400.000 62.200.000 49.760.000 39.808.000
82 Quận 4 NGUYỄN HỮU HÀO
HOÀNG DIỆU - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở đô thị 106.800.000 53.400.000 42.720.000 34.176.000
83 Quận 4 NGUYỄN KHOÁI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 146.300.000 73.150.000 58.520.000 46.816.000
84 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
CẦU KHÁNH HỘI - LÊ VĂN LINH
Đất ở đô thị 246.900.000 123.450.000 98.760.000 79.008.000
85 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
LÊ VĂN LINH - XÓM CHIẾU
Đất ở đô thị 203.900.000 101.950.000 81.560.000 65.248.000
86 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
XÓM CHIẾU - CẦU TÂN THUẬN
Đất ở đô thị 183.500.000 91.750.000 73.400.000 58.720.000
87 Quận 4 NGUYỄN THẦN HIẾN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 110.800.000 55.400.000 44.320.000 35.456.000
88 Quận 4 NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 194.700.000 97.350.000 77.880.000 62.304.000
89 Quận 4 TÂN VĨNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 177.100.000 88.550.000 70.840.000 56.672.000
90 Quận 4 TÔN ĐẢN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 130.400.000 65.200.000 52.160.000 41.728.000
91 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN TẤT THÀNH - NGUYỄN THẦN HIẾN
Đất ở đô thị 104.300.000 52.150.000 41.720.000 33.376.000
92 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN THẦN HIẾN - XÓM CHIẾU
Đất ở đô thị 116.300.000 58.150.000 46.520.000 37.216.000
93 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
XÓM CHIẾU - TÔN ĐẢN
Đất ở đô thị 106.100.000 53.050.000 42.440.000 33.952.000
94 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
TÔN ĐẢN - NGUYỄN KHOÁI
Đất ở đô thị 130.100.000 65.050.000 52.040.000 41.632.000
95 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN KHOÁI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở đô thị 104.300.000 52.150.000 41.720.000 33.376.000
96 Quận 4 TRƯƠNG ĐÌNH HỢI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 149.700.000 74.850.000 59.880.000 47.904.000
97 Quận 4 VĨNH HỘI
TÔN ĐẢN - KHÁNH HỘI
Đất ở đô thị 172.800.000 86.400.000 69.120.000 55.296.000
98 Quận 4 VĨNH HỘI
KHÁNH HỘI - TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
Đất ở đô thị 172.800.000 86.400.000 69.120.000 55.296.000
99 Quận 4 VĨNH KHÁNH
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất ở đô thị 130.900.000 65.450.000 52.360.000 41.888.000
100 Quận 4 VĨNH KHÁNH
HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN
Đất ở đô thị 120.000.000 60.000.000 48.000.000 38.400.000
101 Quận 4 XÓM CHIẾU
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 105.300.000 52.650.000 42.120.000 33.696.000
102 Quận 4 MAI LỢI TRINH
TÔN THẤT THUYẾT - VĨNH HÔI
Đất ở đô thị 125.300.000 62.650.000 50.120.000 40.096.000
103 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI
Đất TM -DV đô thị 131.800.000 65.900.000 52.720.000 42.176.000
104 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA
Đất TM -DV đô thị 142.600.000 71.300.000 57.040.000 45.632.000
105 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH
Đất TM -DV đô thị 171.000.000 85.500.000 68.400.000 54.720.000
106 Quận 4 ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
107 Quận 4 CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
108 Quận 4 ĐINH LỂ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 176.300.000 88.150.000 70.520.000 56.416.000
109 Quận 4 ĐOÀN NHƯ HÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 141.400.000 70.700.000 56.560.000 45.248.000
110 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU
Đất TM -DV đô thị 156.000.000 78.000.000 62.400.000 49.920.000
111 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN
Đất TM -DV đô thị 137.800.000 68.900.000 55.120.000 44.096.000
112 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU
Đất TM -DV đô thị 106.400.000 53.200.000 42.560.000 34.048.000
113 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN
Đất TM -DV đô thị 81.900.000 40.950.000 32.760.000 26.208.000
114 Quận 4 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 91.100.000 45.550.000 36.440.000 29.152.000
115 Quận 4 ĐƯỜNG 10C
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 141.800.000 70.900.000 56.720.000 45.376.000
116 Quận 4 ĐƯỜNG 20 THƯỚC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 73.300.000 36.650.000 29.320.000 23.456.000
117 Quận 4 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 88.400.000 44.200.000 35.360.000 28.288.000
118 Quận 4 ĐƯỜNG PHƯỜNG 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 69.800.000 34.900.000 27.920.000 22.336.000
119 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 127.600.000 63.800.000 51.040.000 40.832.000
120 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
121 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
122 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 4
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
123 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
124 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 6
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
125 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 7
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
126 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 8
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
127 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 9
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
128 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
129 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
130 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
131 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 11
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 108.500.000 54.250.000 43.400.000 34.720.000
132 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 12
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
133 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 12A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 104.900.000 52.450.000 41.960.000 33.568.000
134 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 13
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
135 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 15
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
136 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 16
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 108.500.000 54.250.000 43.400.000 34.720.000
137 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 17
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
138 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 18
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
139 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 19
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
140 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 20
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 95.000.000 47.500.000 38.000.000 30.400.000
141 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 21
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
142 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 22
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
143 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 23
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
144 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 24
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
145 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 25
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
146 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 28
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 112.700.000 56.350.000 45.080.000 36.064.000
147 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 29
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
148 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 30
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
149 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 31
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
150 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 32
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
151 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 32A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 62.000.000 31.000.000 24.800.000 19.840.000
152 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 33
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
153 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 34
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
154 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 35
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 62.000.000 31.000.000 24.800.000 19.840.000
155 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 36
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
156 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 37
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
157 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 38
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
158 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 39
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
159 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 40
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
160 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 42
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
161 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 43
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
162 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 44
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
163 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 45
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 139.000.000 69.500.000 55.600.000 44.480.000
164 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 46
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 81.200.000 40.600.000 32.480.000 25.984.000
165 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 47
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 98.500.000 49.250.000 39.400.000 31.520.000
166 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 48
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 155.500.000 77.750.000 62.200.000 49.760.000
167 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 49
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
168 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 50
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 65.600.000 32.800.000 26.240.000 20.992.000
169 Quận 4 HOÀNG DIỆU
SÁT CẢNG SÀI GÒN - NGUYỄN TẤT THÀNH
Đất TM -DV đô thị 137.400.000 68.700.000 54.960.000 43.968.000
170 Quận 4 HOÀNG DIỆU
NGUYỄN TẤT THÀNH - ĐOÀN VĂN BƠ
Đất TM -DV đô thị 197.500.000 98.750.000 79.000.000 63.200.000
171 Quận 4 HOÀNG DIỆU
ĐOÀN VĂN BƠ - KHÁNH HỘI
Đất TM -DV đô thị 180.400.000 90.200.000 72.160.000 57.728.000
172 Quận 4 HOÀNG DIỆU
KHÁNH HỘI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM -DV đô thị 171.800.000 85.900.000 68.720.000 54.976.000
173 Quận 4 KHÁNH HỘI
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất TM -DV đô thị 180.400.000 90.200.000 72.160.000 57.728.000
174 Quận 4 KHÁNH HỘI
HOÀNG DIỆU - CẦU KÊNH TẺ
Đất TM -DV đô thị 168.200.000 84.100.000 67.280.000 53.824.000
175 Quận 4 KHÁNH HỘI
CẦU KÊNH TẺ - TÔN THẤT THUYẾT
Đất TM -DV đô thị 129.500.000 64.750.000 51.800.000 41.440.000
176 Quận 4 LÊ QUỐC HƯNG
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất TM -DV đô thị 145.400.000 72.700.000 58.160.000 46.528.000
177 Quận 4 LÊ QUỐC HƯNG
HOÀNG DIỆU - LÊ VĂN LINH
Đất TM -DV đô thị 189.000.000 94.500.000 75.600.000 60.480.000
178 Quận 4 LÊ THẠCH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 189.000.000 94.500.000 75.600.000 60.480.000
179 Quận 4 LÊ VĂN LINH
NGUYỄN TẤT THÀNH - LÊ QUỐC HƯNG
Đất TM -DV đô thị 189.000.000 94.500.000 75.600.000 60.480.000
180 Quận 4 LÊ VĂN LINH
LÊ QUỐC HƯNG - ĐOÀN VĂN BƠ
Đất TM -DV đô thị 145.400.000 72.700.000 58.160.000 46.528.000
181 Quận 4 LÊ VĂN LINH NỐI DÀI
ĐƯỜNG 48 - NGUYỄN HỮU HÀO
Đất TM -DV đô thị 183.200.000 91.600.000 73.280.000 58.624.000
182 Quận 4 NGÔ VĂN SỞ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 128.200.000 64.100.000 51.280.000 41.024.000
183 Quận 4 NGUYỄN HỮU HÀO
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất TM -DV đô thị 99.500.000 49.750.000 39.800.000 31.840.000
184 Quận 4 NGUYỄN HỮU HÀO
HOÀNG DIỆU - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM -DV đô thị 85.400.000 42.700.000 34.160.000 27.328.000
185 Quận 4 NGUYỄN KHOÁI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 117.000.000 58.500.000 46.800.000 37.440.000
186 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
CẦU KHÁNH HỘI - LÊ VĂN LINH
Đất TM -DV đô thị 197.500.000 98.750.000 79.000.000 63.200.000
187 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
LÊ VĂN LINH - XÓM CHIẾU
Đất TM -DV đô thị 163.100.000 81.550.000 65.240.000 52.192.000
188 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
XÓM CHIẾU - CẦU TÂN THUẬN
Đất TM -DV đô thị 146.800.000 73.400.000 58.720.000 46.976.000
189 Quận 4 NGUYỄN THẦN HIẾN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 88.600.000 44.300.000 35.440.000 28.352.000
190 Quận 4 NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 155.800.000 77.900.000 62.320.000 49.856.000
191 Quận 4 TÂN VĨNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 141.700.000 70.850.000 56.680.000 45.344.000
192 Quận 4 TÔN ĐẢN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 104.300.000 52.150.000 41.720.000 33.376.000
193 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN TẤT THÀNH - NGUYỄN THẦN HIẾN
Đất TM -DV đô thị 83.400.000 41.700.000 33.360.000 26.688.000
194 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN THẦN HIẾN - XÓM CHIẾU
Đất TM -DV đô thị 93.000.000 46.500.000 37.200.000 29.760.000
195 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
XÓM CHIẾU - TÔN ĐẢN
Đất TM -DV đô thị 84.900.000 42.450.000 33.960.000 27.168.000
196 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
TÔN ĐẢN - NGUYỄN KHOÁI
Đất TM -DV đô thị 104.100.000 52.050.000 41.640.000 33.312.000
197 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN KHOÁI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM -DV đô thị 83.400.000 41.700.000 33.360.000 26.688.000
198 Quận 4 TRƯƠNG ĐÌNH HỢI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 119.800.000 59.900.000 47.920.000 38.336.000
199 Quận 4 VĨNH HỘI
TÔN ĐẢN - KHÁNH HỘI
Đất TM -DV đô thị 138.200.000 69.100.000 55.280.000 44.224.000
200 Quận 4 VĨNH HỘI
KHÁNH HỘI - TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
Đất TM -DV đô thị 138.200.000 69.100.000 55.280.000 44.224.000
201 Quận 4 VĨNH KHÁNH
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất TM -DV đô thị 104.700.000 52.350.000 41.880.000 33.504.000
202 Quận 4 VĨNH KHÁNH
HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN
Đất TM -DV đô thị 96.000.000 48.000.000 38.400.000 30.720.000
203 Quận 4 XÓM CHIẾU
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM -DV đô thị 84.200.000 42.100.000 33.680.000 26.944.000
204 Quận 4 MAI LỢI TRINH
TÔN THẤT THUYẾT - VĨNH HÔI
Đất TM -DV đô thị 100.200.000 50.100.000 40.080.000 32.064.000
205 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI
Đất SX - KD đô thị 98.800.000 49.400.000 39.520.000 31.616.000
206 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA
Đất SX - KD đô thị 106.900.000 53.450.000 42.760.000 34.208.000
207 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH
Đất SX - KD đô thị 128.300.000 64.150.000 51.320.000 41.056.000
208 Quận 4 ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 58.300.000 29.150.000 23.320.000 18.656.000
209 Quận 4 CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 58.300.000 29.150.000 23.320.000 18.656.000
210 Quận 4 ĐINH LỂ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 132.200.000 66.100.000 52.880.000 42.304.000
211 Quận 4 ĐOÀN NHƯ HÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 106.100.000 53.050.000 42.440.000 33.952.000
212 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU
Đất SX - KD đô thị 117.000.000 58.500.000 46.800.000 37.440.000
213 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN
Đất SX - KD đô thị 103.300.000 51.650.000 41.320.000 33.056.000
214 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU
Đất SX - KD đô thị 79.800.000 39.900.000 31.920.000 25.536.000
215 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN
Đất SX - KD đô thị 61.400.000 30.700.000 24.560.000 19.648.000
216 Quận 4 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 68.300.000 34.150.000 27.320.000 21.856.000
217 Quận 4 ĐƯỜNG 10C
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 106.400.000 53.200.000 42.560.000 34.048.000
218 Quận 4 ĐƯỜNG 20 THƯỚC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 55.000.000 27.500.000 22.000.000 17.600.000
219 Quận 4 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 66.300.000 33.150.000 26.520.000 21.216.000
220 Quận 4 ĐƯỜNG PHƯỜNG 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 52.400.000 26.200.000 20.960.000 16.768.000
221 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 95.700.000 47.850.000 38.280.000 30.624.000
222 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
223 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
224 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 4
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
225 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
226 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 6
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
227 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 7
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
228 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 8
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
229 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 9
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
230 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
231 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
232 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 10B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
233 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 11
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 81.400.000 40.700.000 32.560.000 26.048.000
234 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 12
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
235 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 12A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 78.700.000 39.350.000 31.480.000 25.184.000
236 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 13
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
237 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 15
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
238 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 16
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 81.400.000 40.700.000 32.560.000 26.048.000
239 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 17
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
240 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 18
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
241 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 19
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
242 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 20
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 71.200.000 35.600.000 28.480.000 22.784.000
243 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 21
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
244 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 22
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
245 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 23
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
246 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 24
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
247 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 25
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
248 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 28
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 84.500.000 42.250.000 33.800.000 27.040.000
249 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 29
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
250 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 30
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
251 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 31
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
252 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 32
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
253 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 32A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 46.500.000 23.250.000 18.600.000 14.880.000
254 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 33
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
255 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 34
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
256 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 35
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 46.500.000 23.250.000 18.600.000 14.880.000
257 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 36
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
258 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 37
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
259 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 38
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
260 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 39
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
261 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 40
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
262 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 42
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
263 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 43
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
264 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 44
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
265 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 45
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 104.300.000 52.150.000 41.720.000 33.376.000
266 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 46
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 60.900.000 30.450.000 24.360.000 19.488.000
267 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 47
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 73.900.000 36.950.000 29.560.000 23.648.000
268 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 48
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 116.600.000 58.300.000 46.640.000 37.312.000
269 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 49
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 77.800.000 38.900.000 31.120.000 24.896.000
270 Quận 4 ĐƯỜNG SỐ 50
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 49.200.000 24.600.000 19.680.000 15.744.000
271 Quận 4 HOÀNG DIỆU
SÁT CẢNG SÀI GÒN - NGUYỄN TẤT THÀNH
Đất SX - KD đô thị 103.000.000 51.500.000 41.200.000 32.960.000
272 Quận 4 HOÀNG DIỆU
NGUYỄN TẤT THÀNH - ĐOÀN VĂN BƠ
Đất SX - KD đô thị 148.100.000 74.050.000 59.240.000 47.392.000
273 Quận 4 HOÀNG DIỆU
ĐOÀN VĂN BƠ - KHÁNH HỘI
Đất SX - KD đô thị 135.300.000 67.650.000 54.120.000 43.296.000
274 Quận 4 HOÀNG DIỆU
KHÁNH HỘI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 128.800.000 64.400.000 51.520.000 41.216.000
275 Quận 4 KHÁNH HỘI
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất SX - KD đô thị 135.300.000 67.650.000 54.120.000 43.296.000
276 Quận 4 KHÁNH HỘI
HOÀNG DIỆU - CẦU KÊNH TẺ
Đất SX - KD đô thị 126.200.000 63.100.000 50.480.000 40.384.000
277 Quận 4 KHÁNH HỘI
CẦU KÊNH TẺ - TÔN THẤT THUYẾT
Đất SX - KD đô thị 97.100.000 48.550.000 38.840.000 31.072.000
278 Quận 4 LÊ QUỐC HƯNG
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất SX - KD đô thị 109.100.000 54.550.000 43.640.000 34.912.000
279 Quận 4 LÊ QUỐC HƯNG
HOÀNG DIỆU - LÊ VĂN LINH
Đất SX - KD đô thị 141.700.000 70.850.000 56.680.000 45.344.000
280 Quận 4 LÊ THẠCH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 141.700.000 70.850.000 56.680.000 45.344.000
281 Quận 4 LÊ VĂN LINH
NGUYỄN TẤT THÀNH - LÊ QUỐC HƯNG
Đất SX - KD đô thị 141.700.000 70.850.000 56.680.000 45.344.000
282 Quận 4 LÊ VĂN LINH
LÊ QUỐC HƯNG - ĐOÀN VĂN BƠ
Đất SX - KD đô thị 109.100.000 54.550.000 43.640.000 34.912.000
283 Quận 4 LÊ VĂN LINH NỐI DÀI
ĐƯỜNG 48 - NGUYỄN HỮU HÀO
Đất SX - KD đô thị 137.400.000 68.700.000 54.960.000 43.968.000
284 Quận 4 NGÔ VĂN SỞ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 96.100.000 48.050.000 38.440.000 30.752.000
285 Quận 4 NGUYỄN HỮU HÀO
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất SX - KD đô thị 74.600.000 37.300.000 29.840.000 23.872.000
286 Quận 4 NGUYỄN HỮU HÀO
HOÀNG DIỆU - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 64.100.000 32.050.000 25.640.000 20.512.000
287 Quận 4 NGUYỄN KHOÁI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 87.800.000 43.900.000 35.120.000 28.096.000
288 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
CẦU KHÁNH HỘI - LÊ VĂN LINH
Đất SX - KD đô thị 148.100.000 74.050.000 59.240.000 47.392.000
289 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
LÊ VĂN LINH - XÓM CHIẾU
Đất SX - KD đô thị 122.300.000 61.150.000 48.920.000 39.136.000
290 Quận 4 NGUYỄN TẤT THÀNH
XÓM CHIẾU - CẦU TÂN THUẬN
Đất SX - KD đô thị 110.100.000 55.050.000 44.040.000 35.232.000
291 Quận 4 NGUYỄN THẦN HIẾN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 66.500.000 33.250.000 26.600.000 21.280.000
292 Quận 4 NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 116.800.000 58.400.000 46.720.000 37.376.000
293 Quận 4 TÂN VĨNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 106.300.000 53.150.000 42.520.000 34.016.000
294 Quận 4 TÔN ĐẢN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 78.200.000 39.100.000 31.280.000 25.024.000
295 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN TẤT THÀNH - NGUYỄN THẦN HIẾN
Đất SX - KD đô thị 62.600.000 31.300.000 25.040.000 20.032.000
296 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN THẦN HIẾN - XÓM CHIẾU
Đất SX - KD đô thị 69.800.000 34.900.000 27.920.000 22.336.000
297 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
XÓM CHIẾU - TÔN ĐẢN
Đất SX - KD đô thị 63.700.000 31.850.000 25.480.000 20.384.000
298 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
TÔN ĐẢN - NGUYỄN KHOÁI
Đất SX - KD đô thị 78.100.000 39.050.000 31.240.000 24.992.000
299 Quận 4 TÔN THẤT THUYẾT
NGUYỄN KHOÁI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 62.600.000 31.300.000 25.040.000 20.032.000
300 Quận 4 TRƯƠNG ĐÌNH HỢI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 89.800.000 44.900.000 35.920.000 28.736.000
301 Quận 4 VĨNH HỘI
TÔN ĐẢN - KHÁNH HỘI
Đất SX - KD đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
302 Quận 4 VĨNH HỘI
KHÁNH HỘI - TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
Đất SX - KD đô thị 103.700.000 51.850.000 41.480.000 33.184.000
303 Quận 4 VĨNH KHÁNH
BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU
Đất SX - KD đô thị 78.500.000 39.250.000 31.400.000 25.120.000
304 Quận 4 VĨNH KHÁNH
HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN
Đất SX - KD đô thị 72.000.000 36.000.000 28.800.000 23.040.000
305 Quận 4 XÓM CHIẾU
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 63.200.000 31.600.000 25.280.000 20.224.000
306 Quận 4 MAI LỢI TRINH
TÔN THẤT THUYẾT - VĨNH HÔI
Đất SX - KD đô thị 75.200.000 37.600.000 30.080.000 24.064.000
307 Quận 4 Quận 4
-
Đất trồng lúa 675.000 540.000 432.000
308 Quận 4 Quận 4
-
Đất trồng cây hàng năm 675.000 540.000 432.000
309 Quận 4 Quận 4
-
Đất trồng cây lâu năm 810.000 648.000 518.000
310 Quận 4 Quận 4
-
Đất rừng sản xuất 810.000 648.000 518.000
311 Quận 4 Quận 4
-
Đất rừng phòng hộ 648.000 518.400 414.400
312 Quận 4 Quận 4
-
Đấ rừng đặc dụng 648.000 518.400 414.400
313 Quận 4 Quận 4
-
Đất nuôi trồng thủy sản 675.000 540.000 432.000
314 Quận 4 Quận 4
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 1.215.000 972.000 777.000
315 Quận 4 Quận 4
-
Đất làm muối 540.000 432.000 345.600
316 Quận 4 Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Q4
-
Đất nông nghiệp 320.000
STT Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
1 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI
Đất ở đô thị 164.700.000 82.350.000 65.880.000 52.704.000
2 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA
Đất ở đô thị 178.200.000 89.100.000 71.280.000 57.024.000
3 Quận 4 BẾN VÂN ĐỒN
CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH
Đất ở đô thị 213.800.000 106.900.000 85.520.000 68.416.000
4 Quận 4 ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000
5 Quận 4 CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 97.200.000 48.600.000 38.880.000 31.104.000
6 Quận 4 ĐINH LỂ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 220.400.000 110.200.000 88.160.000 70.528.000
7 Quận 4 ĐOÀN NHƯ HÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 176.800.000 88.400.000 70.720.000 56.576.000
8 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU
Đất ở đô thị 195.000.000 97.500.000 78.000.000 62.400.000
9 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN
Đất ở đô thị 172.200.000 86.100.000 68.880.000 55.104.000
10 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU
Đất ở đô thị 133.000.000 66.500.000 53.200.000 42.560.000
11 Quận 4 ĐOÀN VĂN BƠ
XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN
Đất ở đô thị 102.400.000 51.200.000 40.960.000 32.768.000
12 Quận 4 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 113.900.000 56.950.000 45.560.000 36.448.000
13 Quận 4 ĐƯỜNG 10C
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 177.300.000 88.650.000 70.920.000 56.736.000
14 Quận 4 ĐƯỜNG 20 THƯỚC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 91.600.000 45.800.000 36.640.000 29.312.000
15 Quận 4 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở đô thị 110.500.000 55.250.000 44.200.000 35.360.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Quận 4

4.8/5 - (962 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?