Bảng giá đất Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận 4 năm 2025
Khu vực: Quận 4.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM -DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đấ rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 246.900.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI |
Đất ở đô thị | 164.700.000 | 82.350.000 | 65.880.000 | 52.704.000 |
| 2 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA |
Đất ở đô thị | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 |
| 3 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở đô thị | 213.800.000 | 106.900.000 | 85.520.000 | 68.416.000 |
| 4 | Quận 4 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 5 | Quận 4 |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 6 | Quận 4 |
ĐINH LỂ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 220.400.000 | 110.200.000 | 88.160.000 | 70.528.000 |
| 7 | Quận 4 |
ĐOÀN NHƯ HÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 176.800.000 | 88.400.000 | 70.720.000 | 56.576.000 |
| 8 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU |
Đất ở đô thị | 195.000.000 | 97.500.000 | 78.000.000 | 62.400.000 |
| 9 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN |
Đất ở đô thị | 172.200.000 | 86.100.000 | 68.880.000 | 55.104.000 |
| 10 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU |
Đất ở đô thị | 133.000.000 | 66.500.000 | 53.200.000 | 42.560.000 |
| 11 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất ở đô thị | 102.400.000 | 51.200.000 | 40.960.000 | 32.768.000 |
| 12 | Quận 4 |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 113.900.000 | 56.950.000 | 45.560.000 | 36.448.000 |
| 13 | Quận 4 |
ĐƯỜNG 10C TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 177.300.000 | 88.650.000 | 70.920.000 | 56.736.000 |
| 14 | Quận 4 |
ĐƯỜNG 20 THƯỚC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 91.600.000 | 45.800.000 | 36.640.000 | 29.312.000 |
| 15 | Quận 4 |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 110.500.000 | 55.250.000 | 44.200.000 | 35.360.000 |
| 16 | Quận 4 |
ĐƯỜNG PHƯỜNG 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 87.300.000 | 43.650.000 | 34.920.000 | 27.936.000 |
| 17 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 159.500.000 | 79.750.000 | 63.800.000 | 51.040.000 |
| 18 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 19 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 20 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 21 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 22 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 23 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 7 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 24 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 25 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 26 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 27 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 28 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 29 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 11 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 135.600.000 | 67.800.000 | 54.240.000 | 43.392.000 |
| 30 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 12 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 31 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 12A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 131.100.000 | 65.550.000 | 52.440.000 | 41.952.000 |
| 32 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 13 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 33 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 15 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 34 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 16 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 135.600.000 | 67.800.000 | 54.240.000 | 43.392.000 |
| 35 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 36 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 37 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 19 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 38 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 118.700.000 | 59.350.000 | 47.480.000 | 37.984.000 |
| 39 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 21 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 40 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 41 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 42 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 43 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 25 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 44 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 28 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 140.900.000 | 70.450.000 | 56.360.000 | 45.088.000 |
| 45 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 29 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 46 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 30 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 47 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 31 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 48 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 49 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 32A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 |
| 50 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 51 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 34 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 52 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 |
| 53 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 36 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 54 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 37 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 55 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 38 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 56 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 39 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 57 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 40 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 58 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 42 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 59 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 43 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 60 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 61 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 45 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 173.800.000 | 86.900.000 | 69.520.000 | 55.616.000 |
| 62 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 46 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 101.500.000 | 50.750.000 | 40.600.000 | 32.480.000 |
| 63 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 47 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 |
| 64 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 48 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 194.400.000 | 97.200.000 | 77.760.000 | 62.208.000 |
| 65 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 49 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 66 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 50 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 82.000.000 | 41.000.000 | 32.800.000 | 26.240.000 |
| 67 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU SÁT CẢNG SÀI GÒN - NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở đô thị | 171.700.000 | 85.850.000 | 68.680.000 | 54.944.000 |
| 68 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU NGUYỄN TẤT THÀNH - ĐOÀN VĂN BƠ |
Đất ở đô thị | 246.900.000 | 123.450.000 | 98.760.000 | 79.008.000 |
| 69 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU ĐOÀN VĂN BƠ - KHÁNH HỘI |
Đất ở đô thị | 225.500.000 | 112.750.000 | 90.200.000 | 72.160.000 |
| 70 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU KHÁNH HỘI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 214.700.000 | 107.350.000 | 85.880.000 | 68.704.000 |
| 71 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất ở đô thị | 225.500.000 | 112.750.000 | 90.200.000 | 72.160.000 |
| 72 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI HOÀNG DIỆU - CẦU KÊNH TẺ |
Đất ở đô thị | 210.300.000 | 105.150.000 | 84.120.000 | 67.296.000 |
| 73 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI CẦU KÊNH TẺ - TÔN THẤT THUYẾT |
Đất ở đô thị | 161.900.000 | 80.950.000 | 64.760.000 | 51.808.000 |
| 74 | Quận 4 |
LÊ QUỐC HƯNG BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất ở đô thị | 181.800.000 | 90.900.000 | 72.720.000 | 58.176.000 |
| 75 | Quận 4 |
LÊ QUỐC HƯNG HOÀNG DIỆU - LÊ VĂN LINH |
Đất ở đô thị | 236.200.000 | 118.100.000 | 94.480.000 | 75.584.000 |
| 76 | Quận 4 |
LÊ THẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 236.200.000 | 118.100.000 | 94.480.000 | 75.584.000 |
| 77 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH - LÊ QUỐC HƯNG |
Đất ở đô thị | 236.200.000 | 118.100.000 | 94.480.000 | 75.584.000 |
| 78 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH LÊ QUỐC HƯNG - ĐOÀN VĂN BƠ |
Đất ở đô thị | 181.800.000 | 90.900.000 | 72.720.000 | 58.176.000 |
| 79 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH NỐI DÀI ĐƯỜNG 48 - NGUYỄN HỮU HÀO |
Đất ở đô thị | 229.000.000 | 114.500.000 | 91.600.000 | 73.280.000 |
| 80 | Quận 4 |
NGÔ VĂN SỞ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 160.200.000 | 80.100.000 | 64.080.000 | 51.264.000 |
| 81 | Quận 4 |
NGUYỄN HỮU HÀO BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất ở đô thị | 124.400.000 | 62.200.000 | 49.760.000 | 39.808.000 |
| 82 | Quận 4 |
NGUYỄN HỮU HÀO HOÀNG DIỆU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 106.800.000 | 53.400.000 | 42.720.000 | 34.176.000 |
| 83 | Quận 4 |
NGUYỄN KHOÁI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 146.300.000 | 73.150.000 | 58.520.000 | 46.816.000 |
| 84 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH CẦU KHÁNH HỘI - LÊ VĂN LINH |
Đất ở đô thị | 246.900.000 | 123.450.000 | 98.760.000 | 79.008.000 |
| 85 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH LÊ VĂN LINH - XÓM CHIẾU |
Đất ở đô thị | 203.900.000 | 101.950.000 | 81.560.000 | 65.248.000 |
| 86 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH XÓM CHIẾU - CẦU TÂN THUẬN |
Đất ở đô thị | 183.500.000 | 91.750.000 | 73.400.000 | 58.720.000 |
| 87 | Quận 4 |
NGUYỄN THẦN HIẾN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 110.800.000 | 55.400.000 | 44.320.000 | 35.456.000 |
| 88 | Quận 4 |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 194.700.000 | 97.350.000 | 77.880.000 | 62.304.000 |
| 89 | Quận 4 |
TÂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 177.100.000 | 88.550.000 | 70.840.000 | 56.672.000 |
| 90 | Quận 4 |
TÔN ĐẢN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 130.400.000 | 65.200.000 | 52.160.000 | 41.728.000 |
| 91 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN TẤT THÀNH - NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất ở đô thị | 104.300.000 | 52.150.000 | 41.720.000 | 33.376.000 |
| 92 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN THẦN HIẾN - XÓM CHIẾU |
Đất ở đô thị | 116.300.000 | 58.150.000 | 46.520.000 | 37.216.000 |
| 93 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT XÓM CHIẾU - TÔN ĐẢN |
Đất ở đô thị | 106.100.000 | 53.050.000 | 42.440.000 | 33.952.000 |
| 94 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT TÔN ĐẢN - NGUYỄN KHOÁI |
Đất ở đô thị | 130.100.000 | 65.050.000 | 52.040.000 | 41.632.000 |
| 95 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN KHOÁI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 104.300.000 | 52.150.000 | 41.720.000 | 33.376.000 |
| 96 | Quận 4 |
TRƯƠNG ĐÌNH HỢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.700.000 | 74.850.000 | 59.880.000 | 47.904.000 |
| 97 | Quận 4 |
VĨNH HỘI TÔN ĐẢN - KHÁNH HỘI |
Đất ở đô thị | 172.800.000 | 86.400.000 | 69.120.000 | 55.296.000 |
| 98 | Quận 4 |
VĨNH HỘI KHÁNH HỘI - TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG |
Đất ở đô thị | 172.800.000 | 86.400.000 | 69.120.000 | 55.296.000 |
| 99 | Quận 4 |
VĨNH KHÁNH BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất ở đô thị | 130.900.000 | 65.450.000 | 52.360.000 | 41.888.000 |
| 100 | Quận 4 |
VĨNH KHÁNH HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN |
Đất ở đô thị | 120.000.000 | 60.000.000 | 48.000.000 | 38.400.000 |
| 101 | Quận 4 |
XÓM CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 102 | Quận 4 |
MAI LỢI TRINH TÔN THẤT THUYẾT - VĨNH HÔI |
Đất ở đô thị | 125.300.000 | 62.650.000 | 50.120.000 | 40.096.000 |
| 103 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI |
Đất TM -DV đô thị | 131.800.000 | 65.900.000 | 52.720.000 | 42.176.000 |
| 104 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA |
Đất TM -DV đô thị | 142.600.000 | 71.300.000 | 57.040.000 | 45.632.000 |
| 105 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất TM -DV đô thị | 171.000.000 | 85.500.000 | 68.400.000 | 54.720.000 |
| 106 | Quận 4 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 107 | Quận 4 |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 108 | Quận 4 |
ĐINH LỂ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 176.300.000 | 88.150.000 | 70.520.000 | 56.416.000 |
| 109 | Quận 4 |
ĐOÀN NHƯ HÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 141.400.000 | 70.700.000 | 56.560.000 | 45.248.000 |
| 110 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU |
Đất TM -DV đô thị | 156.000.000 | 78.000.000 | 62.400.000 | 49.920.000 |
| 111 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN |
Đất TM -DV đô thị | 137.800.000 | 68.900.000 | 55.120.000 | 44.096.000 |
| 112 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU |
Đất TM -DV đô thị | 106.400.000 | 53.200.000 | 42.560.000 | 34.048.000 |
| 113 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất TM -DV đô thị | 81.900.000 | 40.950.000 | 32.760.000 | 26.208.000 |
| 114 | Quận 4 |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 91.100.000 | 45.550.000 | 36.440.000 | 29.152.000 |
| 115 | Quận 4 |
ĐƯỜNG 10C TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 141.800.000 | 70.900.000 | 56.720.000 | 45.376.000 |
| 116 | Quận 4 |
ĐƯỜNG 20 THƯỚC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| 117 | Quận 4 |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 88.400.000 | 44.200.000 | 35.360.000 | 28.288.000 |
| 118 | Quận 4 |
ĐƯỜNG PHƯỜNG 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 |
| 119 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 127.600.000 | 63.800.000 | 51.040.000 | 40.832.000 |
| 120 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 121 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 122 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 123 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 124 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 125 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 7 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 126 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 127 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 128 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 129 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 130 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 131 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 11 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 108.500.000 | 54.250.000 | 43.400.000 | 34.720.000 |
| 132 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 12 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 133 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 12A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 104.900.000 | 52.450.000 | 41.960.000 | 33.568.000 |
| 134 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 13 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 135 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 15 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 136 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 16 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 108.500.000 | 54.250.000 | 43.400.000 | 34.720.000 |
| 137 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 138 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 139 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 19 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 140 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 |
| 141 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 21 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 142 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 143 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 144 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 145 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 25 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 146 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 28 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 112.700.000 | 56.350.000 | 45.080.000 | 36.064.000 |
| 147 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 29 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 148 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 30 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 149 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 31 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 150 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 151 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 32A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 |
| 152 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 153 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 34 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 154 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 |
| 155 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 36 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 156 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 37 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 157 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 38 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 158 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 39 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 159 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 40 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 160 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 42 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 161 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 43 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 162 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 163 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 45 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 139.000.000 | 69.500.000 | 55.600.000 | 44.480.000 |
| 164 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 46 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 81.200.000 | 40.600.000 | 32.480.000 | 25.984.000 |
| 165 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 47 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| 166 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 48 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 155.500.000 | 77.750.000 | 62.200.000 | 49.760.000 |
| 167 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 49 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 168 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 50 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| 169 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU SÁT CẢNG SÀI GÒN - NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất TM -DV đô thị | 137.400.000 | 68.700.000 | 54.960.000 | 43.968.000 |
| 170 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU NGUYỄN TẤT THÀNH - ĐOÀN VĂN BƠ |
Đất TM -DV đô thị | 197.500.000 | 98.750.000 | 79.000.000 | 63.200.000 |
| 171 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU ĐOÀN VĂN BƠ - KHÁNH HỘI |
Đất TM -DV đô thị | 180.400.000 | 90.200.000 | 72.160.000 | 57.728.000 |
| 172 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU KHÁNH HỘI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM -DV đô thị | 171.800.000 | 85.900.000 | 68.720.000 | 54.976.000 |
| 173 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất TM -DV đô thị | 180.400.000 | 90.200.000 | 72.160.000 | 57.728.000 |
| 174 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI HOÀNG DIỆU - CẦU KÊNH TẺ |
Đất TM -DV đô thị | 168.200.000 | 84.100.000 | 67.280.000 | 53.824.000 |
| 175 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI CẦU KÊNH TẺ - TÔN THẤT THUYẾT |
Đất TM -DV đô thị | 129.500.000 | 64.750.000 | 51.800.000 | 41.440.000 |
| 176 | Quận 4 |
LÊ QUỐC HƯNG BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất TM -DV đô thị | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 |
| 177 | Quận 4 |
LÊ QUỐC HƯNG HOÀNG DIỆU - LÊ VĂN LINH |
Đất TM -DV đô thị | 189.000.000 | 94.500.000 | 75.600.000 | 60.480.000 |
| 178 | Quận 4 |
LÊ THẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 189.000.000 | 94.500.000 | 75.600.000 | 60.480.000 |
| 179 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH - LÊ QUỐC HƯNG |
Đất TM -DV đô thị | 189.000.000 | 94.500.000 | 75.600.000 | 60.480.000 |
| 180 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH LÊ QUỐC HƯNG - ĐOÀN VĂN BƠ |
Đất TM -DV đô thị | 145.400.000 | 72.700.000 | 58.160.000 | 46.528.000 |
| 181 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH NỐI DÀI ĐƯỜNG 48 - NGUYỄN HỮU HÀO |
Đất TM -DV đô thị | 183.200.000 | 91.600.000 | 73.280.000 | 58.624.000 |
| 182 | Quận 4 |
NGÔ VĂN SỞ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 128.200.000 | 64.100.000 | 51.280.000 | 41.024.000 |
| 183 | Quận 4 |
NGUYỄN HỮU HÀO BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất TM -DV đô thị | 99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 |
| 184 | Quận 4 |
NGUYỄN HỮU HÀO HOÀNG DIỆU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM -DV đô thị | 85.400.000 | 42.700.000 | 34.160.000 | 27.328.000 |
| 185 | Quận 4 |
NGUYỄN KHOÁI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 117.000.000 | 58.500.000 | 46.800.000 | 37.440.000 |
| 186 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH CẦU KHÁNH HỘI - LÊ VĂN LINH |
Đất TM -DV đô thị | 197.500.000 | 98.750.000 | 79.000.000 | 63.200.000 |
| 187 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH LÊ VĂN LINH - XÓM CHIẾU |
Đất TM -DV đô thị | 163.100.000 | 81.550.000 | 65.240.000 | 52.192.000 |
| 188 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH XÓM CHIẾU - CẦU TÂN THUẬN |
Đất TM -DV đô thị | 146.800.000 | 73.400.000 | 58.720.000 | 46.976.000 |
| 189 | Quận 4 |
NGUYỄN THẦN HIẾN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 |
| 190 | Quận 4 |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 155.800.000 | 77.900.000 | 62.320.000 | 49.856.000 |
| 191 | Quận 4 |
TÂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 141.700.000 | 70.850.000 | 56.680.000 | 45.344.000 |
| 192 | Quận 4 |
TÔN ĐẢN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 104.300.000 | 52.150.000 | 41.720.000 | 33.376.000 |
| 193 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN TẤT THÀNH - NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất TM -DV đô thị | 83.400.000 | 41.700.000 | 33.360.000 | 26.688.000 |
| 194 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN THẦN HIẾN - XÓM CHIẾU |
Đất TM -DV đô thị | 93.000.000 | 46.500.000 | 37.200.000 | 29.760.000 |
| 195 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT XÓM CHIẾU - TÔN ĐẢN |
Đất TM -DV đô thị | 84.900.000 | 42.450.000 | 33.960.000 | 27.168.000 |
| 196 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT TÔN ĐẢN - NGUYỄN KHOÁI |
Đất TM -DV đô thị | 104.100.000 | 52.050.000 | 41.640.000 | 33.312.000 |
| 197 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN KHOÁI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM -DV đô thị | 83.400.000 | 41.700.000 | 33.360.000 | 26.688.000 |
| 198 | Quận 4 |
TRƯƠNG ĐÌNH HỢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 119.800.000 | 59.900.000 | 47.920.000 | 38.336.000 |
| 199 | Quận 4 |
VĨNH HỘI TÔN ĐẢN - KHÁNH HỘI |
Đất TM -DV đô thị | 138.200.000 | 69.100.000 | 55.280.000 | 44.224.000 |
| 200 | Quận 4 |
VĨNH HỘI KHÁNH HỘI - TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG |
Đất TM -DV đô thị | 138.200.000 | 69.100.000 | 55.280.000 | 44.224.000 |
| 201 | Quận 4 |
VĨNH KHÁNH BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất TM -DV đô thị | 104.700.000 | 52.350.000 | 41.880.000 | 33.504.000 |
| 202 | Quận 4 |
VĨNH KHÁNH HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN |
Đất TM -DV đô thị | 96.000.000 | 48.000.000 | 38.400.000 | 30.720.000 |
| 203 | Quận 4 |
XÓM CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM -DV đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 204 | Quận 4 |
MAI LỢI TRINH TÔN THẤT THUYẾT - VĨNH HÔI |
Đất TM -DV đô thị | 100.200.000 | 50.100.000 | 40.080.000 | 32.064.000 |
| 205 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI |
Đất SX - KD đô thị | 98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 |
| 206 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA |
Đất SX - KD đô thị | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 |
| 207 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 128.300.000 | 64.150.000 | 51.320.000 | 41.056.000 |
| 208 | Quận 4 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 209 | Quận 4 |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 210 | Quận 4 |
ĐINH LỂ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 132.200.000 | 66.100.000 | 52.880.000 | 42.304.000 |
| 211 | Quận 4 |
ĐOÀN NHƯ HÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 106.100.000 | 53.050.000 | 42.440.000 | 33.952.000 |
| 212 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU |
Đất SX - KD đô thị | 117.000.000 | 58.500.000 | 46.800.000 | 37.440.000 |
| 213 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN |
Đất SX - KD đô thị | 103.300.000 | 51.650.000 | 41.320.000 | 33.056.000 |
| 214 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU |
Đất SX - KD đô thị | 79.800.000 | 39.900.000 | 31.920.000 | 25.536.000 |
| 215 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất SX - KD đô thị | 61.400.000 | 30.700.000 | 24.560.000 | 19.648.000 |
| 216 | Quận 4 |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.300.000 | 34.150.000 | 27.320.000 | 21.856.000 |
| 217 | Quận 4 |
ĐƯỜNG 10C TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 106.400.000 | 53.200.000 | 42.560.000 | 34.048.000 |
| 218 | Quận 4 |
ĐƯỜNG 20 THƯỚC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 55.000.000 | 27.500.000 | 22.000.000 | 17.600.000 |
| 219 | Quận 4 |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 66.300.000 | 33.150.000 | 26.520.000 | 21.216.000 |
| 220 | Quận 4 |
ĐƯỜNG PHƯỜNG 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 52.400.000 | 26.200.000 | 20.960.000 | 16.768.000 |
| 221 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 95.700.000 | 47.850.000 | 38.280.000 | 30.624.000 |
| 222 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 223 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 224 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 225 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 226 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 227 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 7 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 228 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 229 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 230 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 231 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 232 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 10B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 233 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 11 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 |
| 234 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 12 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 235 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 12A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 78.700.000 | 39.350.000 | 31.480.000 | 25.184.000 |
| 236 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 13 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 237 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 15 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 238 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 16 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 |
| 239 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 240 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 241 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 19 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 242 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 |
| 243 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 21 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 244 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 245 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 246 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 247 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 25 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 248 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 28 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 |
| 249 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 29 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 250 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 30 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 251 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 31 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 252 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 253 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 32A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 |
| 254 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 255 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 34 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 256 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 |
| 257 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 36 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 258 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 37 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 259 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 38 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 260 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 39 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 261 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 40 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 262 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 42 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 263 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 43 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 264 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 265 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 45 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 104.300.000 | 52.150.000 | 41.720.000 | 33.376.000 |
| 266 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 46 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.900.000 | 30.450.000 | 24.360.000 | 19.488.000 |
| 267 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 47 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| 268 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 48 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 116.600.000 | 58.300.000 | 46.640.000 | 37.312.000 |
| 269 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 49 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 270 | Quận 4 |
ĐƯỜNG SỐ 50 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 49.200.000 | 24.600.000 | 19.680.000 | 15.744.000 |
| 271 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU SÁT CẢNG SÀI GÒN - NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 103.000.000 | 51.500.000 | 41.200.000 | 32.960.000 |
| 272 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU NGUYỄN TẤT THÀNH - ĐOÀN VĂN BƠ |
Đất SX - KD đô thị | 148.100.000 | 74.050.000 | 59.240.000 | 47.392.000 |
| 273 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU ĐOÀN VĂN BƠ - KHÁNH HỘI |
Đất SX - KD đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 274 | Quận 4 |
HOÀNG DIỆU KHÁNH HỘI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 128.800.000 | 64.400.000 | 51.520.000 | 41.216.000 |
| 275 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất SX - KD đô thị | 135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 |
| 276 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI HOÀNG DIỆU - CẦU KÊNH TẺ |
Đất SX - KD đô thị | 126.200.000 | 63.100.000 | 50.480.000 | 40.384.000 |
| 277 | Quận 4 |
KHÁNH HỘI CẦU KÊNH TẺ - TÔN THẤT THUYẾT |
Đất SX - KD đô thị | 97.100.000 | 48.550.000 | 38.840.000 | 31.072.000 |
| 278 | Quận 4 |
LÊ QUỐC HƯNG BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất SX - KD đô thị | 109.100.000 | 54.550.000 | 43.640.000 | 34.912.000 |
| 279 | Quận 4 |
LÊ QUỐC HƯNG HOÀNG DIỆU - LÊ VĂN LINH |
Đất SX - KD đô thị | 141.700.000 | 70.850.000 | 56.680.000 | 45.344.000 |
| 280 | Quận 4 |
LÊ THẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 141.700.000 | 70.850.000 | 56.680.000 | 45.344.000 |
| 281 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH - LÊ QUỐC HƯNG |
Đất SX - KD đô thị | 141.700.000 | 70.850.000 | 56.680.000 | 45.344.000 |
| 282 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH LÊ QUỐC HƯNG - ĐOÀN VĂN BƠ |
Đất SX - KD đô thị | 109.100.000 | 54.550.000 | 43.640.000 | 34.912.000 |
| 283 | Quận 4 |
LÊ VĂN LINH NỐI DÀI ĐƯỜNG 48 - NGUYỄN HỮU HÀO |
Đất SX - KD đô thị | 137.400.000 | 68.700.000 | 54.960.000 | 43.968.000 |
| 284 | Quận 4 |
NGÔ VĂN SỞ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 96.100.000 | 48.050.000 | 38.440.000 | 30.752.000 |
| 285 | Quận 4 |
NGUYỄN HỮU HÀO BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất SX - KD đô thị | 74.600.000 | 37.300.000 | 29.840.000 | 23.872.000 |
| 286 | Quận 4 |
NGUYỄN HỮU HÀO HOÀNG DIỆU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 64.100.000 | 32.050.000 | 25.640.000 | 20.512.000 |
| 287 | Quận 4 |
NGUYỄN KHOÁI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 |
| 288 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH CẦU KHÁNH HỘI - LÊ VĂN LINH |
Đất SX - KD đô thị | 148.100.000 | 74.050.000 | 59.240.000 | 47.392.000 |
| 289 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH LÊ VĂN LINH - XÓM CHIẾU |
Đất SX - KD đô thị | 122.300.000 | 61.150.000 | 48.920.000 | 39.136.000 |
| 290 | Quận 4 |
NGUYỄN TẤT THÀNH XÓM CHIẾU - CẦU TÂN THUẬN |
Đất SX - KD đô thị | 110.100.000 | 55.050.000 | 44.040.000 | 35.232.000 |
| 291 | Quận 4 |
NGUYỄN THẦN HIẾN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 66.500.000 | 33.250.000 | 26.600.000 | 21.280.000 |
| 292 | Quận 4 |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 116.800.000 | 58.400.000 | 46.720.000 | 37.376.000 |
| 293 | Quận 4 |
TÂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 106.300.000 | 53.150.000 | 42.520.000 | 34.016.000 |
| 294 | Quận 4 |
TÔN ĐẢN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 78.200.000 | 39.100.000 | 31.280.000 | 25.024.000 |
| 295 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN TẤT THÀNH - NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất SX - KD đô thị | 62.600.000 | 31.300.000 | 25.040.000 | 20.032.000 |
| 296 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN THẦN HIẾN - XÓM CHIẾU |
Đất SX - KD đô thị | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 |
| 297 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT XÓM CHIẾU - TÔN ĐẢN |
Đất SX - KD đô thị | 63.700.000 | 31.850.000 | 25.480.000 | 20.384.000 |
| 298 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT TÔN ĐẢN - NGUYỄN KHOÁI |
Đất SX - KD đô thị | 78.100.000 | 39.050.000 | 31.240.000 | 24.992.000 |
| 299 | Quận 4 |
TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN KHOÁI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 62.600.000 | 31.300.000 | 25.040.000 | 20.032.000 |
| 300 | Quận 4 |
TRƯƠNG ĐÌNH HỢI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.800.000 | 44.900.000 | 35.920.000 | 28.736.000 |
| 301 | Quận 4 |
VĨNH HỘI TÔN ĐẢN - KHÁNH HỘI |
Đất SX - KD đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 302 | Quận 4 |
VĨNH HỘI KHÁNH HỘI - TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG |
Đất SX - KD đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 303 | Quận 4 |
VĨNH KHÁNH BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU |
Đất SX - KD đô thị | 78.500.000 | 39.250.000 | 31.400.000 | 25.120.000 |
| 304 | Quận 4 |
VĨNH KHÁNH HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN |
Đất SX - KD đô thị | 72.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 23.040.000 |
| 305 | Quận 4 |
XÓM CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 306 | Quận 4 |
MAI LỢI TRINH TÔN THẤT THUYẾT - VĨNH HÔI |
Đất SX - KD đô thị | 75.200.000 | 37.600.000 | 30.080.000 | 24.064.000 |
| 307 | Quận 4 |
Quận 4 - |
Đất trồng lúa | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 308 | Quận 4 |
Quận 4 - |
Đất trồng cây hàng năm | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 309 | Quận 4 |
Quận 4 - |
Đất trồng cây lâu năm | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 310 | Quận 4 |
Quận 4 - |
Đất rừng sản xuất | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 311 | Quận 4 |
Quận 4 - |
Đất rừng phòng hộ | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 312 | Quận 4 |
Quận 4 - |
Đấ rừng đặc dụng | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 313 | Quận 4 |
Quận 4 - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 314 | Quận 4 |
Quận 4 Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.215.000 | 972.000 | 777.000 | |
| 315 | Quận 4 |
Quận 4 - |
Đất làm muối | 540.000 | 432.000 | 345.600 | |
| 316 | Quận 4 |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Q4 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI |
Đất ở đô thị | 164.700.000 | 82.350.000 | 65.880.000 | 52.704.000 |
| 2 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA |
Đất ở đô thị | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 |
| 3 | Quận 4 |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH |
Đất ở đô thị | 213.800.000 | 106.900.000 | 85.520.000 | 68.416.000 |
| 4 | Quận 4 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 5 | Quận 4 |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 6 | Quận 4 |
ĐINH LỂ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 220.400.000 | 110.200.000 | 88.160.000 | 70.528.000 |
| 7 | Quận 4 |
ĐOÀN NHƯ HÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 176.800.000 | 88.400.000 | 70.720.000 | 56.576.000 |
| 8 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU |
Đất ở đô thị | 195.000.000 | 97.500.000 | 78.000.000 | 62.400.000 |
| 9 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN |
Đất ở đô thị | 172.200.000 | 86.100.000 | 68.880.000 | 55.104.000 |
| 10 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU |
Đất ở đô thị | 133.000.000 | 66.500.000 | 53.200.000 | 42.560.000 |
| 11 | Quận 4 |
ĐOÀN VĂN BƠ XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN |
Đất ở đô thị | 102.400.000 | 51.200.000 | 40.960.000 | 32.768.000 |
| 12 | Quận 4 |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 113.900.000 | 56.950.000 | 45.560.000 | 36.448.000 |
| 13 | Quận 4 |
ĐƯỜNG 10C TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 177.300.000 | 88.650.000 | 70.920.000 | 56.736.000 |
| 14 | Quận 4 |
ĐƯỜNG 20 THƯỚC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 91.600.000 | 45.800.000 | 36.640.000 | 29.312.000 |
| 15 | Quận 4 |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 110.500.000 | 55.250.000 | 44.200.000 | 35.360.000 |
