Bảng giá đất Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận 6 năm 2025
Khu vực: Quận 6.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 302.900.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG TÂN HOÀ ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 |
| 2 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 3 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG LÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 8 |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 4 | Quận 6 |
BÀ HOM KINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM |
Đất ở đô thị | 95.200.000 | 47.600.000 | 38.080.000 | 30.464.000 |
| 5 | Quận 6 |
BÀ HOM HẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 |
| 6 | Quận 6 |
BÀ KÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 7 | Quận 6 |
BÀ LÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 |
| 8 | Quận 6 |
BÃI SẬY NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất ở đô thị | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 |
| 9 | Quận 6 |
BÃI SẬY MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN |
Đất ở đô thị | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 |
| 10 | Quận 6 |
BÃI SẬY BÌNH TIÊN - LÒ GỐM |
Đất ở đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 11 | Quận 6 |
BẾN LÒ GỐM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 12 | Quận 6 |
BẾN PHÚ LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 |
| 13 | Quận 6 |
BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| 14 | Quận 6 |
BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 15 | Quận 6 |
BÌNH TIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 16 | Quận 6 |
BỬU ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 58.100.000 | 29.050.000 | 23.240.000 | 18.592.000 |
| 17 | Quận 6 |
CAO VĂN LẦU LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY |
Đất ở đô thị | 101.900.000 | 50.950.000 | 40.760.000 | 32.608.000 |
| 18 | Quận 6 |
CAO VĂN LẦU BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT |
Đất ở đô thị | 84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 |
| 19 | Quận 6 |
CHỢ LỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 |
| 20 | Quận 6 |
CHU VĂN AN LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY |
Đất ở đô thị | 202.500.000 | 101.250.000 | 81.000.000 | 64.800.000 |
| 21 | Quận 6 |
CHU VĂN AN BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT |
Đất ở đô thị | 156.000.000 | 78.000.000 | 62.400.000 | 49.920.000 |
| 22 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÁ - TÂN HOÀ ĐÔNG |
Đất ở đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 23 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÀ ĐÔNG - BÀ HOM |
Đất ở đô thị | 78.100.000 | 39.050.000 | 31.240.000 | 24.992.000 |
| 24 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 78.100.000 | 39.050.000 | 31.240.000 | 24.992.000 |
| 25 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA PHƯỜNG 13 - |
Đất ở đô thị | 68.500.000 | 34.250.000 | 27.400.000 | 21.920.000 |
| 26 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A PHƯỜNG 12 - |
Đất ở đô thị | 57.600.000 | 28.800.000 | 23.040.000 | 18.432.000 |
| 27 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B PHƯỜNG 13 - |
Đất ở đô thị | 60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 |
| 28 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D PHƯỜNG 10 - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 29 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM PHƯỜNG 13, 14 - |
Đất ở đô thị | 68.500.000 | 34.250.000 | 27.400.000 | 21.920.000 |
| 30 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 10 KINH DƯƠNG VƯƠNG - BÀ HOM |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 31 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 11 AN DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 10 |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 32 | Quận 6 |
GIA PHÚ NGÔ NHÂN TỊNH - PHẠM PHÚ THỨ |
Đất ở đô thị | 84.800.000 | 42.400.000 | 33.920.000 | 27.136.000 |
| 33 | Quận 6 |
HẬU GIANG PHẠM ĐÌNH HỔ - MINH PHỤNG |
Đất ở đô thị | 195.600.000 | 97.800.000 | 78.240.000 | 62.592.000 |
| 34 | Quận 6 |
HẬU GIANG MINH PHỤNG - NGUYỄN VĂN LUÔNG |
Đất ở đô thị | 150.600.000 | 75.300.000 | 60.240.000 | 48.192.000 |
| 35 | Quận 6 |
HẬU GIANG NGUYỄN VĂN LUÔNG - MŨI TÀU |
Đất ở đô thị | 120.400.000 | 60.200.000 | 48.160.000 | 38.528.000 |
| 36 | Quận 6 |
HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ - CẦU PHÚ LÂM |
Đất ở đô thị | 141.700.000 | 70.850.000 | 56.680.000 | 45.344.000 |
| 37 | Quận 6 |
HỒNG BÀNG CẦU PHÚ LÂM - VÒNG XOAY PHÚ LÂM |
Đất ở đô thị | 133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 |
| 38 | Quận 6 |
HOÀNG LÊ KHA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 39 | Quận 6 |
KINH DƯƠNG VƯƠNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - MŨI TÀU |
Đất ở đô thị | 133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 |
| 40 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất ở đô thị | 102.900.000 | 51.450.000 | 41.160.000 | 32.928.000 |
| 41 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG MAI XUÂN THƯỞNG - MINH PHỤNG |
Đất ở đô thị | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| 42 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG MINH PHỤNG - LÒ GỐM |
Đất ở đô thị | 63.400.000 | 31.700.000 | 25.360.000 | 20.288.000 |
| 43 | Quận 6 |
LÊ TẤN KẾ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 |
| 44 | Quận 6 |
LÊ TRỰC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| 45 | Quận 6 |
LÊ TUẤN MẬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 46 | Quận 6 |
LÝ CHIÊU HOÀNG NGUYỄN VĂN LUÔNG - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| 47 | Quận 6 |
MAI XUÂN THƯỞNG LÊ QUANG SUNG - PHAN VĂN KHOẺ |
Đất ở đô thị | 101.900.000 | 50.950.000 | 40.760.000 | 32.608.000 |
| 48 | Quận 6 |
MAI XUÂN THƯỞNG PHAN VĂN KHOẺ - VÕ VĂN KIỆT |
Đất ở đô thị | 84.500.000 | 42.250.000 | 33.800.000 | 27.040.000 |
| 49 | Quận 6 |
MINH PHỤNG PHAN VĂN KHOẺ - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 50 | Quận 6 |
NGÔ NHÂN TỊNH LÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 148.900.000 | 74.450.000 | 59.560.000 | 47.648.000 |
| 51 | Quận 6 |
NGUYỄN HỮU THẬN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 |
| 52 | Quận 6 |
NGUYỄN ĐÌNH CHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| 53 | Quận 6 |
NGUYỄN PHẠM TUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 54 | Quận 6 |
NGUYỄN THỊ NHỎ LÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG |
Đất ở đô thị | 131.700.000 | 65.850.000 | 52.680.000 | 42.144.000 |
| 55 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - HẬU GIANG |
Đất ở đô thị | 104.200.000 | 52.100.000 | 41.680.000 | 33.344.000 |
| 56 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG HẬU GIANG - ĐƯỜNG SỐ 26 |
Đất ở đô thị | 93.800.000 | 46.900.000 | 37.520.000 | 30.016.000 |
| 57 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG ĐƯỜNG SỐ 26 - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất ở đô thị | 79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 |
| 58 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014) LÝ CHIÊU HOÀNG - VÕ VĂN KIỆT |
Đất ở đô thị | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| 59 | Quận 6 |
NGUYỄN XUÂN PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 101.400.000 | 50.700.000 | 40.560.000 | 32.448.000 |
| 60 | Quận 6 |
PHẠM ĐÌNH HỔ HỒNG BÀNG - BÃI SẬY |
Đất ở đô thị | 111.800.000 | 55.900.000 | 44.720.000 | 35.776.000 |
| 61 | Quận 6 |
PHẠM ĐÌNH HỔ BÃI SẬY - PHẠM VĂN CHÍ |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 62 | Quận 6 |
PHẠM PHÚ THỨ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 63 | Quận 6 |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TÂY - BÌNH TIÊN |
Đất ở đô thị | 94.500.000 | 47.250.000 | 37.800.000 | 30.240.000 |
| 64 | Quận 6 |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TIÊN - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất ở đô thị | 94.500.000 | 47.250.000 | 37.800.000 | 30.240.000 |
| 65 | Quận 6 |
PHAN ANH TÂN HÒA ĐÔNG - RANH QUẬN TÂN PHÚ |
Đất ở đô thị | 83.900.000 | 41.950.000 | 33.560.000 | 26.848.000 |
| 66 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất ở đô thị | 100.100.000 | 50.050.000 | 40.040.000 | 32.032.000 |
| 67 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN |
Đất ở đô thị | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 |
| 68 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ BÌNH TIÊN - LÒ GỐM |
Đất ở đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 69 | Quận 6 |
TÂN HOÀ ĐÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN |
Đất ở đô thị | 100.600.000 | 50.300.000 | 40.240.000 | 32.192.000 |
| 70 | Quận 6 |
TÂN HOÀ ĐÔNG ĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 83.900.000 | 41.950.000 | 33.560.000 | 26.848.000 |
| 71 | Quận 6 |
TÂN HOÁ HỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN |
Đất ở đô thị | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 |
| 72 | Quận 6 |
TÂN HOÁ ĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HOÁ |
Đất ở đô thị | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 |
| 73 | Quận 6 |
THÁP MƯỜI PHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất ở đô thị | 302.900.000 | 151.450.000 | 121.160.000 | 96.928.000 |
| 74 | Quận 6 |
TRẦN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 |
| 75 | Quận 6 |
TRẦN TRUNG LẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| 76 | Quận 6 |
VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - CẦU LÒ GỐM (P.7) |
Đất ở đô thị | 109.000.000 | 54.500.000 | 43.600.000 | 34.880.000 |
| 77 | Quận 6 |
VÕ VĂN KIỆT CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) |
Đất ở đô thị | 92.500.000 | 46.250.000 | 37.000.000 | 29.600.000 |
| 78 | Quận 6 |
TRANG TỬ ĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ |
Đất ở đô thị | 106.300.000 | 53.150.000 | 42.520.000 | 34.016.000 |
| 79 | Quận 6 |
VĂN THÂN BÌNH TIÊN - BÀ LÀI |
Đất ở đô thị | 88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 |
| 80 | Quận 6 |
VĂN THÂN BÀ LÀI - LÒ GỐM |
Đất ở đô thị | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 |
| 81 | Quận 6 |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất ở đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 82 | Quận 6 |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI |
Đất ở đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 83 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 84 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 85 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 86 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 26 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 |
| 87 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 88 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 89 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 90 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 |
| 91 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 92 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 |
| 93 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 94 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 42 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 95 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.600.000 | 32.300.000 | 25.840.000 | 20.672.000 |
| 96 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 52 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.700.000 | 31.350.000 | 25.080.000 | 20.064.000 |
| 97 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 54 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.700.000 | 31.350.000 | 25.080.000 | 20.064.000 |
| 98 | Quận 6 |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.600.000 | 32.300.000 | 25.840.000 | 20.672.000 |
| 99 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.700.000 | 31.350.000 | 25.080.000 | 20.064.000 |
| 100 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 64 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.700.000 | 31.350.000 | 25.080.000 | 20.064.000 |
| 101 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 72 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.700.000 | 31.350.000 | 25.080.000 | 20.064.000 |
| 102 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 74 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.700.000 | 31.350.000 | 25.080.000 | 20.064.000 |
| 103 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 76 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.700.000 | 31.350.000 | 25.080.000 | 20.064.000 |
| 104 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG 7) VÕ VĂN KIỆT - PHẠM VĂN CHÍ |
Đất ở đô thị | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 |
| 105 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG TÂN HOÀ ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 61.300.000 | 30.650.000 | 24.520.000 | 19.616.000 |
| 106 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 107 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG LÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 8 |
Đất TM - DV đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 108 | Quận 6 |
BÀ HOM KINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM |
Đất TM - DV đô thị | 76.200.000 | 38.100.000 | 30.480.000 | 24.384.000 |
| 109 | Quận 6 |
BÀ HOM HẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 110 | Quận 6 |
BÀ KÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 111 | Quận 6 |
BÀ LÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 112 | Quận 6 |
BÃI SẬY NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất TM - DV đô thị | 74.900.000 | 37.450.000 | 29.960.000 | 23.968.000 |
| 113 | Quận 6 |
BÃI SẬY MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN |
Đất TM - DV đô thị | 74.900.000 | 37.450.000 | 29.960.000 | 23.968.000 |
| 114 | Quận 6 |
BÃI SẬY BÌNH TIÊN - LÒ GỐM |
Đất TM - DV đô thị | 67.400.000 | 33.700.000 | 26.960.000 | 21.568.000 |
| 115 | Quận 6 |
BẾN LÒ GỐM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 49.300.000 | 24.650.000 | 19.720.000 | 15.776.000 |
| 116 | Quận 6 |
BẾN PHÚ LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| 117 | Quận 6 |
BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 |
| 118 | Quận 6 |
BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 119 | Quận 6 |
BÌNH TIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 120 | Quận 6 |
BỬU ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 |
| 121 | Quận 6 |
CAO VĂN LẦU LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY |
Đất TM - DV đô thị | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| 122 | Quận 6 |
CAO VĂN LẦU BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 67.600.000 | 33.800.000 | 27.040.000 | 21.632.000 |
| 123 | Quận 6 |
CHỢ LỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 75.200.000 | 37.600.000 | 30.080.000 | 24.064.000 |
| 124 | Quận 6 |
CHU VĂN AN LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY |
Đất TM - DV đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 125 | Quận 6 |
CHU VĂN AN BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 124.800.000 | 62.400.000 | 49.920.000 | 39.936.000 |
| 126 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÁ - TÂN HOÀ ĐÔNG |
Đất TM - DV đô thị | 59.000.000 | 29.500.000 | 23.600.000 | 18.880.000 |
| 127 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÀ ĐÔNG - BÀ HOM |
Đất TM - DV đô thị | 62.500.000 | 31.250.000 | 25.000.000 | 20.000.000 |
| 128 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 62.500.000 | 31.250.000 | 25.000.000 | 20.000.000 |
| 129 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA PHƯỜNG 13 - |
Đất TM - DV đô thị | 54.800.000 | 27.400.000 | 21.920.000 | 17.536.000 |
| 130 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A PHƯỜNG 12 - |
Đất TM - DV đô thị | 46.100.000 | 23.050.000 | 18.440.000 | 14.752.000 |
| 131 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B PHƯỜNG 13 - |
Đất TM - DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 132 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D PHƯỜNG 10 - |
Đất TM - DV đô thị | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 |
| 133 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM PHƯỜNG 13, 14 - |
Đất TM - DV đô thị | 54.800.000 | 27.400.000 | 21.920.000 | 17.536.000 |
| 134 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 10 KINH DƯƠNG VƯƠNG - BÀ HOM |
Đất TM - DV đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 135 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 11 AN DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 10 |
Đất TM - DV đô thị | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| 136 | Quận 6 |
GIA PHÚ NGÔ NHÂN TỊNH - PHẠM PHÚ THỨ |
Đất TM - DV đô thị | 67.800.000 | 33.900.000 | 27.120.000 | 21.696.000 |
| 137 | Quận 6 |
GIA PHÚ PHẠM ĐÌNH HỔ - MINH PHỤNG |
Đất TM - DV đô thị | 156.500.000 | 78.250.000 | 62.600.000 | 50.080.000 |
| 138 | Quận 6 |
HẬU GIANG MINH PHỤNG - NGUYỄN VĂN LUÔNG |
Đất TM - DV đô thị | 120.500.000 | 60.250.000 | 48.200.000 | 38.560.000 |
| 139 | Quận 6 |
HẬU GIANG NGUYỄN VĂN LUÔNG - MŨI TÀU |
Đất TM - DV đô thị | 96.300.000 | 48.150.000 | 38.520.000 | 30.816.000 |
| 140 | Quận 6 |
HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ - CẦU PHÚ LÂM |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 141 | Quận 6 |
HỒNG BÀNG CẦU PHÚ LÂM - VÒNG XOAY PHÚ LÂM |
Đất TM - DV đô thị | 107.000.000 | 53.500.000 | 42.800.000 | 34.240.000 |
| 142 | Quận 6 |
HOÀNG LÊ KHA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| 143 | Quận 6 |
KINH DƯƠNG VƯƠNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - MŨI TÀU |
Đất TM - DV đô thị | 107.000.000 | 53.500.000 | 42.800.000 | 34.240.000 |
| 144 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất TM - DV đô thị | 82.300.000 | 41.150.000 | 32.920.000 | 26.336.000 |
| 145 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG MAI XUÂN THƯỞNG - MINH PHỤNG |
Đất TM - DV đô thị | 63.400.000 | 31.700.000 | 25.360.000 | 20.288.000 |
| 146 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG MINH PHỤNG - LÒ GỐM |
Đất TM - DV đô thị | 50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 |
| 147 | Quận 6 |
LÊ TẤN KẾ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 181.400.000 | 90.700.000 | 72.560.000 | 58.048.000 |
| 148 | Quận 6 |
LÊ TRỰC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 |
| 149 | Quận 6 |
LÊ TUẤN MẬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| 150 | Quận 6 |
LÝ CHIÊU HOÀNG NGUYỄN VĂN LUÔNG - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| 151 | Quận 6 |
MAI XUÂN THƯỞNG LÊ QUANG SUNG - PHAN VĂN KHOẺ |
Đất TM - DV đô thị | 81.500.000 | 40.750.000 | 32.600.000 | 26.080.000 |
| 152 | Quận 6 |
MAI XUÂN THƯỞNG PHAN VĂN KHOẺ - VÕ VĂN KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 67.600.000 | 33.800.000 | 27.040.000 | 21.632.000 |
| 153 | Quận 6 |
MINH PHỤNG PHAN VĂN KHOẺ - HỒNG BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 154 | Quận 6 |
NGÔ NHÂN TỊNH LÊ QUANG SUNG - VÕ VĂN KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 |
| 155 | Quận 6 |
NGUYỄN HỮU THẬN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 181.400.000 | 90.700.000 | 72.560.000 | 58.048.000 |
| 156 | Quận 6 |
NGUYỄN ĐÌNH CHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 40.200.000 | 20.100.000 | 16.080.000 | 12.864.000 |
| 157 | Quận 6 |
NGUYỄN PHẠM TUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| 158 | Quận 6 |
NGUYỄN THỊ NHỎ LÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 |
| 159 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - HẬU GIANG |
Đất TM - DV đô thị | 83.400.000 | 41.700.000 | 33.360.000 | 26.688.000 |
| 160 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG HẬU GIANG - ĐƯỜNG SỐ 26 |
Đất TM - DV đô thị | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 |
| 161 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG ĐƯỜNG SỐ 26 - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 |
| 162 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014) LÝ CHIÊU HOÀNG - VÕ VĂN KIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 163 | Quận 6 |
NGUYỄN XUÂN PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 81.100.000 | 40.550.000 | 32.440.000 | 25.952.000 |
| 164 | Quận 6 |
PHẠM ĐÌNH HỔ HỒNG BÀNG - BÃI SẬY |
Đất TM - DV đô thị | 89.400.000 | 44.700.000 | 35.760.000 | 28.608.000 |
| 165 | Quận 6 |
PHẠM ĐÌNH HỔ BÃI SẬY - PHẠM VĂN CHÍ |
Đất TM - DV đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 166 | Quận 6 |
PHẠM PHÚ THỨ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 167 | Quận 6 |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TÂY - |
Đất TM - DV đô thị | 75.600.000 | 37.800.000 | 30.240.000 | 24.192.000 |
| 168 | Quận 6 |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TIÊN - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 75.600.000 | 37.800.000 | 30.240.000 | 24.192.000 |
| 169 | Quận 6 |
PHAN ANH TÂN HÒA ĐÔNG - RANH QUẬN TÂN PHÚ |
Đất TM - DV đô thị | 67.100.000 | 33.550.000 | 26.840.000 | 21.472.000 |
| 170 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất TM - DV đô thị | 80.100.000 | 40.050.000 | 32.040.000 | 25.632.000 |
| 171 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN |
Đất TM - DV đô thị | 74.900.000 | 37.450.000 | 29.960.000 | 23.968.000 |
| 172 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ BÌNH TIÊN - LÒ GỐM |
Đất TM - DV đô thị | 67.400.000 | 33.700.000 | 26.960.000 | 21.568.000 |
| 173 | Quận 6 |
TÂN HOÀ ĐÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN |
Đất TM - DV đô thị | 80.500.000 | 40.250.000 | 32.200.000 | 25.760.000 |
| 174 | Quận 6 |
TÂN HOÀ ĐÔNG ĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 67.100.000 | 33.550.000 | 26.840.000 | 21.472.000 |
| 175 | Quận 6 |
TÂN HOÁ HỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN |
Đất TM - DV đô thị | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| 176 | Quận 6 |
TÂN HOÁ ĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HOÁ |
Đất TM - DV đô thị | 65.900.000 | 32.950.000 | 26.360.000 | 21.088.000 |
| 177 | Quận 6 |
THÁP MƯỜI PHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất TM - DV đô thị | 242.300.000 | 121.150.000 | 96.920.000 | 77.536.000 |
| 178 | Quận 6 |
TRẦN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 181.400.000 | 90.700.000 | 72.560.000 | 58.048.000 |
| 179 | Quận 6 |
TRẦN TRUNG LẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 71.900.000 | 35.950.000 | 28.760.000 | 23.008.000 |
| 180 | Quận 6 |
VÕ VĂN KIỆT NGÔ NHÂN TỊNH (P.1) - CẦU LÒ GỐM (P.7) |
Đất TM - DV đô thị | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 |
| 181 | Quận 6 |
VÕ VĂN KIỆT CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) |
Đất TM - DV đô thị | 74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 |
| 182 | Quận 6 |
TRANG TỬ ĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ |
Đất TM - DV đô thị | 85.000.000 | 42.500.000 | 34.000.000 | 27.200.000 |
| 183 | Quận 6 |
VĂN THÂN BÌNH TIÊN - BÀ LÀI |
Đất TM - DV đô thị | 71.000.000 | 35.500.000 | 28.400.000 | 22.720.000 |
| 184 | Quận 6 |
VĂN THÂN BÀ LÀI - LÒ GỐM |
Đất TM - DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 185 | Quận 6 |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 72.600.000 | 36.300.000 | 29.040.000 | 23.232.000 |
| 186 | Quận 6 |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI |
Đất TM - DV đô thị | 67.400.000 | 33.700.000 | 26.960.000 | 21.568.000 |
| 187 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 188 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 72.600.000 | 36.300.000 | 29.040.000 | 23.232.000 |
| 189 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 190 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 26 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 75.200.000 | 37.600.000 | 30.080.000 | 24.064.000 |
| 191 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 192 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| 193 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| 194 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 60.600.000 | 30.300.000 | 24.240.000 | 19.392.000 |
| 195 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| 196 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 60.600.000 | 30.300.000 | 24.240.000 | 19.392.000 |
| 197 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| 198 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 42 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| 199 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 |
| 200 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 52 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| 201 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 54 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| 202 | Quận 6 |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 |
| 203 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| 204 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 64 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| 205 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 72 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| 206 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 74 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| 207 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 76 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| 208 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG 7) VÕ VĂN KIỆT - PHẠM VĂN CHÍ |
Đất TM - DV đô thị | 62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 |
| 209 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG TÂN HOÀ ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 46.000.000 | 23.000.000 | 18.400.000 | 14.720.000 |
| 210 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 211 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG LÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 8 |
Đất SX - KD đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 212 | Quận 6 |
BÀ HOM KINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM |
Đất SX - KD đô thị | 57.100.000 | 28.550.000 | 22.840.000 | 18.272.000 |
| 213 | Quận 6 |
BÀ HOM HẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 47.600.000 | 23.800.000 | 19.040.000 | 15.232.000 |
| 214 | Quận 6 |
BÀ KÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 215 | Quận 6 |
BÀ LÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| 216 | Quận 6 |
BÃI SẬY NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất SX - KD đô thị | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 |
| 217 | Quận 6 |
BÃI SẬY MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN |
Đất SX - KD đô thị | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 |
| 218 | Quận 6 |
BÃI SẬY BÌNH TIÊN - LÒ GỐM |
Đất SX - KD đô thị | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| 219 | Quận 6 |
BẾN LÒ GỐM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| 220 | Quận 6 |
BẾN PHÚ LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 221 | Quận 6 |
BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 56.900.000 | 28.450.000 | 22.760.000 | 18.208.000 |
| 222 | Quận 6 |
BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 223 | Quận 6 |
BÌNH TIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 224 | Quận 6 |
BỬU ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 |
| 225 | Quận 6 |
CAO VĂN LẦU LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY |
Đất SX - KD đô thị | 61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 |
| 226 | Quận 6 |
CAO VĂN LẦU BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 |
| 227 | Quận 6 |
CHỢ LỚN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| 228 | Quận 6 |
CHU VĂN AN LÊ QUANG SUNG - BÃI SẬY |
Đất SX - KD đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 229 | Quận 6 |
CHU VĂN AN BÃI SẬY - VÕ VĂN KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 |
| 230 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÁ - TÂN HOÀ ĐÔNG |
Đất SX - KD đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 231 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÀ ĐÔNG - BÀ HOM |
Đất SX - KD đô thị | 46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 |
| 232 | Quận 6 |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN BÀ HOM - KINH DƯƠNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 |
| 233 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA PHƯỜNG 13 - |
Đất SX - KD đô thị | 41.100.000 | 20.550.000 | 16.440.000 | 13.152.000 |
| 234 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A PHƯỜNG 12 - |
Đất SX - KD đô thị | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 |
| 235 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B PHƯỜNG 13 - |
Đất SX - KD đô thị | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 236 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D PHƯỜNG 10 - |
Đất SX - KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 237 | Quận 6 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM PHƯỜNG 13, 14 - |
Đất SX - KD đô thị | 41.100.000 | 20.550.000 | 16.440.000 | 13.152.000 |
| 238 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 10 KINH DƯƠNG VƯƠNG - BÀ HOM |
Đất SX - KD đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 239 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 11 AN DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 10 |
Đất SX - KD đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 240 | Quận 6 |
GIA PHÚ NGÔ NHÂN TỊNH - PHẠM PHÚ THỨ |
Đất SX - KD đô thị | 50.900.000 | 25.450.000 | 20.360.000 | 16.288.000 |
| 241 | Quận 6 |
HẬU GIANG PHẠM ĐÌNH HỔ - MINH PHỤNG |
Đất SX - KD đô thị | 117.400.000 | 58.700.000 | 46.960.000 | 37.568.000 |
| 242 | Quận 6 |
HẬU GIANG MINH PHỤNG - NGUYỄN VĂN LUÔNG |
Đất SX - KD đô thị | 90.400.000 | 45.200.000 | 36.160.000 | 28.928.000 |
| 243 | Quận 6 |
HẬU GIANG NGUYỄN VĂN LUÔNG - MŨI TÀU |
Đất SX - KD đô thị | 72.200.000 | 36.100.000 | 28.880.000 | 23.104.000 |
| 244 | Quận 6 |
HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ - CẦU PHÚ LÂM |
Đất SX - KD đô thị | 85.000.000 | 42.500.000 | 34.000.000 | 27.200.000 |
| 245 | Quận 6 |
HỒNG BÀNG CẦU PHÚ LÂM - VÒNG XOAY PHÚ LÂM |
Đất SX - KD đô thị | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| 246 | Quận 6 |
HOÀNG LÊ KHA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 |
| 247 | Quận 6 |
KINH DƯƠNG VƯƠNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - MŨI TÀU |
Đất SX - KD đô thị | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| 248 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất SX - KD đô thị | 61.700.000 | 30.850.000 | 24.680.000 | 19.744.000 |
| 249 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG MAI XUÂN THƯỞNG - MINH PHỤNG |
Đất SX - KD đô thị | 47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 |
| 250 | Quận 6 |
LÊ QUANG SUNG MINH PHỤNG - LÒ GỐM |
Đất SX - KD đô thị | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| 251 | Quận 6 |
LÊ TẤN KẾ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 136.100.000 | 68.050.000 | 54.440.000 | 43.552.000 |
| 252 | Quận 6 |
LÊ TRỰC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 253 | Quận 6 |
LÊ TUẤN MẬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 254 | Quận 6 |
LÝ CHIÊU HOÀNG NGUYỄN VĂN LUÔNG - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| 255 | Quận 6 |
MAI XUÂN THƯỞNG LÊ QUANG SUNG - PHAN VĂN KHOẺ |
Đất SX - KD đô thị | 61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 |
| 256 | Quận 6 |
MAI XUÂN THƯỞNG PHAN VĂN KHOẺ - VÕ VĂN KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 |
| 257 | Quận 6 |
MINH PHỤNG PHAN VĂN KHOẺ - HỒNG BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 258 | Quận 6 |
NGÔ NHÂN TỊNH LÊ QUANG SUNG - VÕ VĂN KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 89.300.000 | 44.650.000 | 35.720.000 | 28.576.000 |
| 259 | Quận 6 |
NGUYỄN HỮU THẬN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 136.100.000 | 68.050.000 | 54.440.000 | 43.552.000 |
| 260 | Quận 6 |
NGUYỄN ĐÌNH CHI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| 261 | Quận 6 |
NGUYỄN PHẠM TUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 |
| 262 | Quận 6 |
NGUYỄN THỊ NHỎ LÊ QUANG SUNG - HỒNG BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 263 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - HẬU GIANG |
Đất SX - KD đô thị | 62.500.000 | 31.250.000 | 25.000.000 | 20.000.000 |
| 264 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG HẬU GIANG - ĐƯỜNG SỐ 26 |
Đất SX - KD đô thị | 56.300.000 | 28.150.000 | 22.520.000 | 18.016.000 |
| 265 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG ĐƯỜNG SỐ 26 - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 |
| 266 | Quận 6 |
NGUYỄN VĂN LUÔNG (NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014) LÝ CHIÊU HOÀNG - VÕ VĂN KIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 39.500.000 | 19.750.000 | 15.800.000 | 12.640.000 |
| 267 | Quận 6 |
NGUYỄN XUÂN PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 268 | Quận 6 |
PHẠM ĐÌNH HỔ HỒNG BÀNG - BÃI SẬY |
Đất SX - KD đô thị | 67.100.000 | 33.550.000 | 26.840.000 | 21.472.000 |
| 269 | Quận 6 |
PHẠM ĐÌNH HỔ BÃI SẬY - PHẠM VĂN CHÍ |
Đất SX - KD đô thị | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| 270 | Quận 6 |
PHẠM PHÚ THỨ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 271 | Quận 6 |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TÂY - BÌNH TIÊN |
Đất SX - KD đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 272 | Quận 6 |
PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TIÊN - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 273 | Quận 6 |
PHAN ANH TÂN HÒA ĐÔNG - RANH QUẬN TÂN PHÚ |
Đất SX - KD đô thị | 50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 |
| 274 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất SX - KD đô thị | 60.100.000 | 30.050.000 | 24.040.000 | 19.232.000 |
| 275 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN |
Đất SX - KD đô thị | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 |
| 276 | Quận 6 |
PHAN VĂN KHOẺ BÌNH TIÊN - LÒ GỐM |
Đất SX - KD đô thị | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| 277 | Quận 6 |
TÂN HOÀ ĐÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN |
Đất SX - KD đô thị | 60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 |
| 278 | Quận 6 |
TÂN HOÀ ĐÔNG ĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 |
| 279 | Quận 6 |
TÂN HOÁ HỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN |
Đất SX - KD đô thị | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 |
| 280 | Quận 6 |
TÂN HOÁ ĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HOÁ |
Đất SX - KD đô thị | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 |
| 281 | Quận 6 |
THÁP MƯỜI PHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH |
Đất SX - KD đô thị | 181.700.000 | 90.850.000 | 72.680.000 | 58.144.000 |
| 282 | Quận 6 |
TRẦN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 136.100.000 | 68.050.000 | 54.440.000 | 43.552.000 |
| 283 | Quận 6 |
TRẦN TRUNG LẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 284 | Quận 6 |
VÕ VĂN KIỆT NGÔ NHÂN TỊNH (P.1) - CẦU LÒ GỐM (P.7) |
Đất SX - KD đô thị | 65.400.000 | 32.700.000 | 26.160.000 | 20.928.000 |
| 285 | Quận 6 |
VÕ VĂN KIỆT CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) |
Đất SX - KD đô thị | 55.500.000 | 27.750.000 | 22.200.000 | 17.760.000 |
| 286 | Quận 6 |
TRANG TỬ ĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ |
Đất SX - KD đô thị | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 |
| 287 | Quận 6 |
VĂN THÂN BÌNH TIÊN - BÀ LÀI |
Đất SX - KD đô thị | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 |
| 288 | Quận 6 |
VĂN THÂN BÀ LÀI - LÒ GỐM |
Đất SX - KD đô thị | 42.500.000 | 21.250.000 | 17.000.000 | 13.600.000 |
| 289 | Quận 6 |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 |
| 290 | Quận 6 |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI |
Đất SX - KD đô thị | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| 291 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 292 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 |
| 293 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 294 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 26 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| 295 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 296 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 297 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 298 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 |
| 299 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 300 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 |
| 301 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 302 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 42 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 303 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 |
| 304 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 52 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 305 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 54 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 306 | Quận 6 |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 |
| 307 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 308 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 64 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 309 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 72 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 310 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 74 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 311 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 76 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 312 | Quận 6 |
ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG 7) VÕ VĂN KIỆT - PHẠM VĂN CHÍ |
Đất SX - KD đô thị | 46.500.000 | 23.250.000 | 18.600.000 | 14.880.000 |
| 313 | Quận 6 |
Quận 6 - |
Đất trồng lúa | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 314 | Quận 6 |
Quận 6 - |
Đất trồng cây hàng năm | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 315 | Quận 6 |
Quận 6 - |
Đất trồng cây lâu năm | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 316 | Quận 6 |
Quận 6 - |
Đất rừng sản xuất | 810.000 | 648.000 | 518.000 | |
| 317 | Quận 6 |
Quận 6 - |
Đất rừng phòng hộ | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 318 | Quận 6 |
Quận 6 - |
Đất rừng đặc dụng | 648.000 | 518.400 | 414.400 | |
| 319 | Quận 6 |
Quận 6 - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 675.000 | 540.000 | 432.000 | |
| 320 | Quận 6 |
Quận 6 Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.215.000 | 972.000 | 777.000 | |
| 321 | Quận 6 |
Quận 6 - |
Đất làm muối | 540.000 | 432.000 | 345.600 | |
| 322 | Quận 6 |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Quận 6 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG TÂN HOÀ ĐÔNG - KINH DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 |
| 2 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - LÝ CHIÊU HOÀNG |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 3 | Quận 6 |
AN DƯƠNG VƯƠNG LÝ CHIÊU HOÀNG - RANH QUẬN 8 |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 4 | Quận 6 |
BÀ HOM KINH DƯƠNG VƯƠNG - HẺM 76 BÀ HOM |
Đất ở đô thị | 95.200.000 | 47.600.000 | 38.080.000 | 30.464.000 |
| 5 | Quận 6 |
BÀ HOM HẺM 76 BÀ HOM - AN DƯƠNG VƯƠNG |
Đất ở đô thị | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 |
| 6 | Quận 6 |
BÀ KÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 7 | Quận 6 |
BÀ LÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 |
| 8 | Quận 6 |
BÃI SẬY NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG |
Đất ở đô thị | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 |
| 9 | Quận 6 |
BÃI SẬY MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN |
Đất ở đô thị | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 |
| 10 | Quận 6 |
BÃI SẬY BÌNH TIÊN - LÒ GỐM |
Đất ở đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 11 | Quận 6 |
BẾN LÒ GỐM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 12 | Quận 6 |
BẾN PHÚ LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 |
| 13 | Quận 6 |
BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| 14 | Quận 6 |
BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 15 | Quận 6 |
BÌNH TIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
