Bảng giá đất Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận 7 năm 2025
Khu vực: Quận 7.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 202.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 7 |
BẾ VĂN CẤM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 2 | Quận 7 |
BẾN NGHÉ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 3 | Quận 7 |
BÙI VĂN BA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 4 | Quận 7 |
CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 5 | Quận 7 |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 6 | Quận 7 |
CHUYÊN DÙNG 9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 7 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ NGUYỄN VĂN QUỲ - GÒ Ô MÔI |
Đất ở đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 8 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ GÒ Ô MÔI - HOÀNG QUỐC VIỆT |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 9 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ HOÀNG QUỐC VIỆT - TRƯỜNG HÀNG GIANG |
Đất ở đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 10 | Quận 7 |
VÕ THỊ NHỜ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 11 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SỐ 10 HUỲNH TẤN PHÁT - ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NAM LONG |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 12 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 13 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 14 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY) TÂN MỸ - LÂM VĂN BỀN |
Đất ở đô thị | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 |
| 15 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ) PHẠM HỮU LẦU - SÔNG PHÚ XUÂN |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 16 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN - CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 17 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 67 - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 18 | Quận 7 |
ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2 CẦU TÂN THUẬN 2 - NGUYỄN VĂN LINH |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 19 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ XIẾU TRẦN XUÂN SOẠN - CHÂN CẦU TÂN THUẬN 2 |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 20 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 21 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNG ĐƯỜNG >= 16M - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 22 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNG ĐƯỜNG < 16M - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 23 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 24 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 25 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG ĐƯỜNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - |
Đất ở đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 26 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 27 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 28 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 29 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG ĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ) - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 30 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 31 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - |
Đất ở đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 32 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CTY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ) ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - |
Đất ở đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 33 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CTY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ) ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 34 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN (PHÚ THUẬN) - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 35 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN - |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 36 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG - |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 37 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ - |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 38 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 39 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN HỮU THỌ - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 40 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 41 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 42 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 43 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 44 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 45 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 46 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 47 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) - |
Đất ở đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 48 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 49 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 50 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 51 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 52 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M - |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 53 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN NGUYỄN VĂN QUỲ - KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 54 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 40M) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| 55 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| 56 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| 57 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.000.000 | 32.000.000 | 25.600.000 | 20.480.000 |
| 58 | Quận 7 |
PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) ĐÀO TRÍ - HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 59 | Quận 7 |
PHÚ THUẬN (PHƯỜNG TÂN PHÚ) HUỲNH TẤN PHÁT - TÂN PHÚ |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 60 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 61 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 62 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 63 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LÊ HOÀI ANH (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 64 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 65 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 66 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 67 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 20M) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 68 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 53.000.000 | 26.500.000 | 21.200.000 | 16.960.000 |
| 69 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.600.000 | 26.300.000 | 21.040.000 | 16.832.000 |
| 70 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 71 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| 72 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 6M TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 36.200.000 | 18.100.000 | 14.480.000 | 11.584.000 |
| 73 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 74 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 75 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 76 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 77 | Quận 7 |
ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN) ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 78 | Quận 7 |
ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN) ĐƯỜNG NHÁNH - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 79 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SỐ 1(HOÀNG TRỌNG MẬU) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 80 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 81 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 82 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 83 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 84 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 85 | Quận 7 |
GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 86 | Quận 7 |
HOÀNG QUỐC VIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 87 | Quận 7 |
HUỲNH TẤN PHÁT CẦU TÂN THUẬN - NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất ở đô thị | 102.900.000 | 51.450.000 | 41.160.000 | 32.928.000 |
| 88 | Quận 7 |
HUỲNH TẤN PHÁT NGUYỄN THỊ THẬP - CẦU PHÚ XUÂN |
Đất ở đô thị | 83.400.000 | 41.700.000 | 33.360.000 | 26.688.000 |
| 89 | Quận 7 |
LÂM VĂN BỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| 90 | Quận 7 |
LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN - CẦU RẠCH BÀNG |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 91 | Quận 7 |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH BÀNG - CẦU RẠCH ĐĨA |
Đất ở đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 92 | Quận 7 |
LƯU TRỌNG LƯ HUỲNH TẤN PHÁT - KHO 18 |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 93 | Quận 7 |
LÝ PHỤC MAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 94 | Quận 7 |
MAI VĂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 95 | Quận 7 |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ - BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA |
Đất ở đô thị | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| 96 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ THẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 97 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH HUỲNH TẤN PHÁT - RẠCH THẦY TIÊU |
Đất ở đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 98 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH RẠCH THẦY TIÊU - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất ở đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 99 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH LÊ VĂN LƯƠNG - RẠCH ÔNG LỚN |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 100 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN QUỲ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 101 | Quận 7 |
PHẠM HỮU LẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| 102 | Quận 7 |
PHAN HUY THỰC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 103 | Quận 7 |
TÂN MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 104 | Quận 7 |
TÂN THUẬN TÂY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 105 | Quận 7 |
TRẦN TRỌNG CUNG HUỲNH TẤN PHÁT - NGUYỄN VĂN QUỲ |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 106 | Quận 7 |
TRẦN VĂN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 107 | Quận 7 |
TRẦN XUÂN SOẠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 108 | Quận 7 |
BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 109 | Quận 7 |
BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 149.900.000 | 74.950.000 | 59.960.000 | 47.968.000 |
| 110 | Quận 7 |
CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 166.100.000 | 83.050.000 | 66.440.000 | 53.152.000 |
| 111 | Quận 7 |
ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 112 | Quận 7 |
ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 113 | Quận 7 |
ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 114 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 |
| 115 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 15 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 116 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 16 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 117.500.000 | 58.750.000 | 47.000.000 | 37.600.000 |
| 117 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 |
| 118 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 119 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 120 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 121 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 122 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 21 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 123 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 124 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 125 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 126 | Quận 7 |
ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 127 | Quận 7 |
ĐƯỜNG B ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 128 | Quận 7 |
ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI - RẠCH CẢ CẤM |
Đất ở đô thị | 133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 |
| 129 | Quận 7 |
ĐƯỜNG C RẠCH CẢ CẤM - ĐƯỜNG 23 |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 130 | Quận 7 |
ĐƯỜNG D HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 131 | Quận 7 |
ĐƯỜNG D ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 132 | Quận 7 |
ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 133 | Quận 7 |
ĐƯỜNG N TRẦN VĂN TRÀ - TÔN DẬT TIÊN |
Đất ở đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 134 | Quận 7 |
ĐƯỜNG N NGUYỄN VĂN LINH - NGUYỄN ĐỔNG CHI |
Đất ở đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 135 | Quận 7 |
ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 136 | Quận 7 |
ĐƯỜNG P NGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 137 | Quận 7 |
ĐƯỜNG P ĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất ở đô thị | 141.800.000 | 70.900.000 | 56.720.000 | 45.376.000 |
| 138 | Quận 7 |
ĐƯỜNG U TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 139 | Quận 7 |
HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 140 | Quận 7 |
HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 141 | Quận 7 |
HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 142 | Quận 7 |
LÊ VĂN THÊM (R.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 143 | Quận 7 |
LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 144 | Quận 7 |
LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| 145 | Quận 7 |
MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| 146 | Quận 7 |
NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| 147 | Quận 7 |
NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| 148 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| 149 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ |
Đất ở đô thị | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| 150 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) |
Đất ở đô thị | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| 151 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG |
Đất ở đô thị | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| 152 | Quận 7 |
NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 153 | Quận 7 |
NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 |
| 154 | Quận 7 |
NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 |
| 155 | Quận 7 |
PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 |
| 156 | Quận 7 |
PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 157 | Quận 7 |
PHẠM VĂN NGHỊ (H.2108) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 158 | Quận 7 |
PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 159 | Quận 7 |
PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| 160 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU BẮC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 |
| 161 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 162 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| 163 | Quận 7 |
RAYMONDIENNE (C.2104) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 179.800.000 | 89.900.000 | 71.920.000 | 57.536.000 |
| 164 | Quận 7 |
TÂN PHÚ (C.2109) NGUYỄN VĂN LINH - CẦU CẢ CẤM 1 |
Đất ở đô thị | 202.500.000 | 101.250.000 | 81.000.000 | 64.800.000 |
| 165 | Quận 7 |
TÂN PHÚ (C.2109) CẦU CẢ CẤM 1 - ĐƯỜNG 23 |
Đất ở đô thị | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 |
| 166 | Quận 7 |
TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 167 | Quận 7 |
TÔN DẬT TIÊN (CR.2105) NGUYỄN VĂN LINH - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất ở đô thị | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 |
| 168 | Quận 7 |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ - PHAN VĂN CHƯƠNG |
Đất ở đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 169 | Quận 7 |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT - TÔN DẬT TIÊN |
Đất ở đô thị | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| 170 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 171 | Quận 7 |
LÊ THỊ CHỢ HUỲNH TẤN PHÁT - ĐÀO TRÍ |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 172 | Quận 7 |
NGÔ THỊ NHẠN TÂN MỸ - NGÔ THỊ XIẾU |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 173 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA NAM RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 174 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA NAM RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 175 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 176 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 177 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 178 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 179 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 180 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 181 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 182 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 183 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG HOÀNG QUỐC VIỆT - SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 7 |
Đất ở đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 184 | Quận 7 |
LIÊN CẢNG A 5 BẾN NGHÉ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 185 | Quận 7 |
HOÀNG TRỌNG MẬU ĐƯỜNG D4 - ĐƯỜNG SỐ 18 KHU HIM LAM |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 186 | Quận 7 |
CAO THỊ CHÍNH ĐƯỜNG N5 - CUỐI ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 187 | Quận 7 |
PHẠM THI BA (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 188 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THUẬN TÂY (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 189 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THUẬN TÂY (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 190 | Quận 7 |
BẾ VĂN CẤM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 191 | Quận 7 |
BẾN NGHÉ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 192 | Quận 7 |
BÙI VĂN BA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 193 | Quận 7 |
CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 194 | Quận 7 |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 195 | Quận 7 |
CHUYÊN DÙNG 9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 |
| 196 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ NGUYỄN VĂN QUỲ - GÒ Ô MÔI |
Đất TM - DV đô thị | 30.600.000 | 15.300.000 | 12.240.000 | 9.792.000 |
| 197 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ GÒ Ô MÔI - HOÀNG QUỐC VIỆT |
Đất TM - DV đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 198 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ HOÀNG QUỐC VIỆT - TRƯỜNG HÀNG GIANG |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 |
| 199 | Quận 7 |
VÕ THỊ NHỜ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 200 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SỐ 10 HUỲNH TẤN PHÁT - ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NAM LONG |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 201 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 202 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10 |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 203 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY) TÂN MỸ - LÂM VĂN BỀN |
Đất TM - DV đô thị | 53.100.000 | 26.550.000 | 21.240.000 | 16.992.000 |
| 204 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ) PHẠM HỮU LẦU - SÔNG PHÚ XUÂN |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 205 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN - CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 206 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 67 - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 207 | Quận 7 |
ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2 CẦU TÂN THUẬN 2 - NGUYỄN VĂN LINH |
Đất TM - DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 208 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ XIẾU TRẦN XUÂN SOẠN - CHÂN CẦU TÂN THUẬN 2 |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 209 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 210 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 211 | Quận 7 |
ĐƯỜNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 212 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 213 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 214 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 215 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 216 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 217 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 218 | Quận 7 |
ĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 219 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 220 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 221 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CTY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 222 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CTY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 223 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN (PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 224 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 225 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 226 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 227 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 228 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN HỮU THỌ - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 229 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 230 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 231 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 232 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 233 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) - |
Đất TM - DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 234 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 235 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 236 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) - |
Đất TM - DV đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 237 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ - |
Đất TM - DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 238 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 239 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 240 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 241 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M - |
Đất TM - DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 242 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN NGUYỄN VĂN QUỲ - KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 243 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 40M) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 |
| 244 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 49.000.000 | 24.500.000 | 19.600.000 | 15.680.000 |
| 245 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 46.900.000 | 23.450.000 | 18.760.000 | 15.008.000 |
| 246 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| 247 | Quận 7 |
PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) ĐÀO TRÍ - HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 248 | Quận 7 |
PHÚ THUẬN (PHƯỜNG TÂN PHÚ) HUỲNH TẤN PHÁT - TÂN PHÚ |
Đất TM - DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 249 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 250 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 251 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 252 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LÊ HOÀI ANH (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 253 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 254 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 255 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 256 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 20M) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 38.200.000 | 19.100.000 | 15.280.000 | 12.224.000 |
| 257 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 37.100.000 | 18.550.000 | 14.840.000 | 11.872.000 |
| 258 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.800.000 | 18.400.000 | 14.720.000 | 11.776.000 |
| 259 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 260 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 |
| 261 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 6M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 |
| 262 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 263 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 264 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 265 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 266 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN) - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 267 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN) - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 268 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SỐ 1(HOÀNG TRỌNG MẬU) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) - |
Đất TM - DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 269 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) - |
Đất TM - DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 270 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 271 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 272 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 273 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 |
| 274 | Quận 7 |
GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 275 | Quận 7 |
HOÀNG QUỐC VIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 276 | Quận 7 |
HUỲNH TẤN PHÁT CẦU TÂN THUẬN - NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất TM - DV đô thị | 72.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | 23.040.000 |
| 277 | Quận 7 |
HUỲNH TẤN PHÁT NGUYỄN THỊ THẬP - CẦU PHÚ XUÂN |
Đất TM - DV đô thị | 58.400.000 | 29.200.000 | 23.360.000 | 18.688.000 |
| 278 | Quận 7 |
LÂM VĂN BỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 56.100.000 | 28.050.000 | 22.440.000 | 17.952.000 |
| 279 | Quận 7 |
LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN - CẦU RẠCH BÀNG |
Đất TM - DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 280 | Quận 7 |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH BÀNG - CẦU RẠCH ĐĨA |
Đất TM - DV đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 281 | Quận 7 |
LƯU TRỌNG LƯ HUỲNH TẤN PHÁT - KHO 18 |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 282 | Quận 7 |
LÝ PHỤC MAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 283 | Quận 7 |
MAI VĂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 284 | Quận 7 |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ - BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA |
Đất TM - DV đô thị | 60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 |
| 285 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ THẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| 286 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH HUỲNH TẤN PHÁT - RẠCH THẦY TIÊU |
Đất TM - DV đô thị | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 |
| 287 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH RẠCH THẦY TIÊU - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| 288 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH LÊ VĂN LƯƠNG - RẠCH ÔNG LỚN |
Đất TM - DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 289 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN QUỲ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 290 | Quận 7 |
PHẠM HỮU LẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 |
| 291 | Quận 7 |
PHAN HUY THỰC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 292 | Quận 7 |
TÂN MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 293 | Quận 7 |
TÂN THUẬN TÂY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 294 | Quận 7 |
TRẦN TRỌNG CUNG HUỲNH TẤN PHÁT - NGUYỄN VĂN QUỲ |
Đất TM - DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 295 | Quận 7 |
TRẦN VĂN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 41.700.000 | 20.850.000 | 16.680.000 | 13.344.000 |
| 296 | Quận 7 |
TRẦN XUÂN SOẠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 297 | Quận 7 |
BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 298 | Quận 7 |
BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 104.900.000 | 52.450.000 | 41.960.000 | 33.568.000 |
| 299 | Quận 7 |
CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 116.300.000 | 58.150.000 | 46.520.000 | 37.216.000 |
| 300 | Quận 7 |
ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 301 | Quận 7 |
ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 302 | Quận 7 |
ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 303 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 87.900.000 | 43.950.000 | 35.160.000 | 28.128.000 |
| 304 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 15 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 305 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 16 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 82.300.000 | 41.150.000 | 32.920.000 | 26.336.000 |
| 306 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 87.900.000 | 43.950.000 | 35.160.000 | 28.128.000 |
| 307 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 308 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 |
| 309 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 310 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 311 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 21 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 312 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 313 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 314 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 315 | Quận 7 |
ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất TM - DV đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 316 | Quận 7 |
ĐƯỜNG B ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 |
Đất TM - DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 317 | Quận 7 |
ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI - RẠCH CẢ CẤM |
Đất TM - DV đô thị | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 |
| 318 | Quận 7 |
ĐƯỜNG C RẠCH CẢ CẤM - ĐƯỜNG 23 |
Đất TM - DV đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 319 | Quận 7 |
ĐƯỜNG D HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất TM - DV đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 320 | Quận 7 |
ĐƯỜNG D ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 |
Đất TM - DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 321 | Quận 7 |
ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 322 | Quận 7 |
ĐƯỜNG N TRẦN VĂN TRÀ - TÔN DẬT TIÊN |
Đất TM - DV đô thị | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 |
| 323 | Quận 7 |
ĐƯỜNG N NGUYỄN VĂN LINH - NGUYỄN ĐỔNG CHI |
Đất TM - DV đô thị | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| 324 | Quận 7 |
ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 325 | Quận 7 |
ĐƯỜNG P NGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP |
Đất TM - DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 326 | Quận 7 |
ĐƯỜNG P ĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất TM - DV đô thị | 99.300.000 | 49.650.000 | 39.720.000 | 31.776.000 |
| 327 | Quận 7 |
ĐƯỜNG U TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 328 | Quận 7 |
HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 329 | Quận 7 |
HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 330 | Quận 7 |
HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 331 | Quận 7 |
LÊ VĂN THÊM (R.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 332 | Quận 7 |
LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 333 | Quận 7 |
LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.600.000 | 55.300.000 | 44.240.000 | 35.392.000 |
| 334 | Quận 7 |
MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.600.000 | 55.300.000 | 44.240.000 | 35.392.000 |
| 335 | Quận 7 |
NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.600.000 | 55.300.000 | 44.240.000 | 35.392.000 |
| 336 | Quận 7 |
NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 110.600.000 | 55.300.000 | 44.240.000 | 35.392.000 |
| 337 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 107.700.000 | 53.850.000 | 43.080.000 | 34.464.000 |
| 338 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ |
Đất TM - DV đô thị | 107.700.000 | 53.850.000 | 43.080.000 | 34.464.000 |
| 339 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) |
Đất TM - DV đô thị | 110.600.000 | 55.300.000 | 44.240.000 | 35.392.000 |
| 340 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG |
Đất TM - DV đô thị | 107.700.000 | 53.850.000 | 43.080.000 | 34.464.000 |
| 341 | Quận 7 |
NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 342 | Quận 7 |
NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 |
| 343 | Quận 7 |
NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 |
| 344 | Quận 7 |
PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 124.700.000 | 62.350.000 | 49.880.000 | 39.904.000 |
| 345 | Quận 7 |
PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 346 | Quận 7 |
PHẠM VĂN NGHỊ (H.2108) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| 347 | Quận 7 |
PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 348 | Quận 7 |
PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| 349 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU BẮC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 |
| 350 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 351 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 352 | Quận 7 |
RAYMONDIENNE (C.2104) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 125.900.000 | 62.950.000 | 50.360.000 | 40.288.000 |
| 353 | Quận 7 |
TÂN PHÚ (C.2109) NGUYỄN VĂN LINH - CẦU CẢ CẤM 1 |
Đất TM - DV đô thị | 141.800.000 | 70.900.000 | 56.720.000 | 45.376.000 |
| 354 | Quận 7 |
TÂN PHÚ (C.2109) CẦU CẢ CẤM 1 - ĐƯỜNG 23 |
Đất TM - DV đô thị | 124.700.000 | 62.350.000 | 49.880.000 | 39.904.000 |
| 355 | Quận 7 |
TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| 356 | Quận 7 |
TÔN DẬT TIÊN (CR.2105) NGUYỄN VĂN LINH - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất TM - DV đô thị | 124.700.000 | 62.350.000 | 49.880.000 | 39.904.000 |
| 357 | Quận 7 |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ - PHAN VĂN CHƯƠNG |
Đất TM - DV đô thị | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| 358 | Quận 7 |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT - TÔN DẬT TIÊN |
Đất TM - DV đô thị | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| 359 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 360 | Quận 7 |
LÊ THỊ CHỢ HUỲNH TẤN PHÁT - ĐÀO TRÍ |
Đất TM - DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 361 | Quận 7 |
NGÔ THỊ NHẠN TÂN MỸ - NGÔ THỊ XIẾU |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 362 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA NAM RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 363 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA NAM RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 364 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 365 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 366 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 367 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 368 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 369 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 370 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 371 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 372 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG HOÀNG QUỐC VIỆT - SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 7 |
Đất TM - DV đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 373 | Quận 7 |
LIÊN CẢNG A 5 BẾN NGHÉ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM - DV đô thị | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 374 | Quận 7 |
HOÀNG TRỌNG MẬU ĐƯỜNG D4 - ĐƯỜNG SỐ 18 KHU HIM LAM |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 375 | Quận 7 |
CAO THỊ CHÍNH ĐƯỜNG N5 - CUỐI ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 376 | Quận 7 |
PHẠM THI BA (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 377 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THUẬN TÂY (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 378 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THUẬN TÂY (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM - DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 379 | Quận 7 |
BẾ VĂN CẤM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 380 | Quận 7 |
BẾN NGHÉ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 381 | Quận 7 |
BÙI VĂN BA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 382 | Quận 7 |
CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 383 | Quận 7 |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 384 | Quận 7 |
CHUYÊN DÙNG 9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 |
| 385 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ NGUYỄN VĂN QUỲ - GÒ Ô MÔI |
Đất SX - KD đô thị | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| 386 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ GÒ Ô MÔI - HOÀNG QUỐC VIỆT |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 387 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ HOÀNG QUỐC VIỆT - TRƯỜNG HÀNG GIANG |
Đất SX - KD đô thị | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 |
| 388 | Quận 7 |
VÕ THỊ NHỜ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 389 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SỐ 10 HUỲNH TẤN PHÁT - ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NAM LONG |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 390 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 391 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10 |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 392 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY) TÂN MỸ - LÂM VĂN BỀN |
Đất SX - KD đô thị | 37.900.000 | 18.950.000 | 15.160.000 | 12.128.000 |
| 393 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ) PHẠM HỮU LẦU - SÔNG PHÚ XUÂN |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 394 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN - CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 395 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 67 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 396 | Quận 7 |
ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2 CẦU TÂN THUẬN 2 - NGUYỄN VĂN LINH |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 397 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ XIẾU TRẦN XUÂN SOẠN - CHÂN CẦU TÂN THUẬN 2 |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 398 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 399 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 400 | Quận 7 |
ĐƯỜNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 401 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 402 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 403 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 404 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 405 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 406 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 407 | Quận 7 |
ĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 408 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 409 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 410 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CTY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 411 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CTY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 412 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN (PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 413 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 414 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 415 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 416 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 417 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN HỮU THỌ - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 418 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 419 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 420 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 421 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 422 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 423 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 424 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 425 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 426 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 427 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 428 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 429 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 430 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 431 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN NGUYỄN VĂN QUỲ - KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 432 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 40M) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 433 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 434 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| 435 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 436 | Quận 7 |
PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) ĐÀO TRÍ - HUỲNH TẤN PHÁT |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 437 | Quận 7 |
PHÚ THUẬN (PHƯỜNG TÂN PHÚ) HUỲNH TẤN PHÁT - TÂN PHÚ |
Đất SX - KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 438 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 439 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 440 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 441 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LÊ HOÀI ANH (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 442 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 443 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 444 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 445 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 20M) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 |
| 446 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 |
| 447 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 |
| 448 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 449 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.680.000 |
| 450 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 6M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHẠM HỮU LẦU) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 |
| 451 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 452 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 453 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 454 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 455 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 456 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 457 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SỐ 1 (HOÀNG TRỌNG MẬU) - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 458 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 459 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 460 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 461 | Quận 7 |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 462 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NHÁNH - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 |
| 463 | Quận 7 |
GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 464 | Quận 7 |
HOÀNG QUỐC VIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 465 | Quận 7 |
HUỲNH TẤN PHÁT CẦU TÂN THUẬN - NGUYỄN THỊ THẬP |
Đất SX - KD đô thị | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 466 | Quận 7 |
HUỲNH TẤN PHÁT NGUYỄN THỊ THẬP - CẦU PHÚ XUÂN |
Đất SX - KD đô thị | 41.700.000 | 20.850.000 | 16.680.000 | 13.344.000 |
| 467 | Quận 7 |
LÂM VĂN BỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 468 | Quận 7 |
LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN - CẦU RẠCH BÀNG |
Đất SX - KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 469 | Quận 7 |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH BÀNG - CẦU RẠCH ĐĨA |
Đất SX - KD đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 470 | Quận 7 |
LƯU TRỌNG LƯ HUỲNH TẤN PHÁT - KHO 18 |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 471 | Quận 7 |
LÝ PHỤC MAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 472 | Quận 7 |
MAI VĂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 473 | Quận 7 |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ - BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA |
Đất SX - KD đô thị | 43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 |
| 474 | Quận 7 |
NGUYỄN THỊ THẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 475 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH HUỲNH TẤN PHÁT - RẠCH THẦY TIÊU |
Đất SX - KD đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 476 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH RẠCH THẦY TIÊU - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 477 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN LINH LÊ VĂN LƯƠNG - RẠCH ÔNG LỚN |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 478 | Quận 7 |
NGUYỄN VĂN QUỲ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 479 | Quận 7 |
PHẠM HỮU LẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 23.500.000 | 11.750.000 | 9.400.000 | 7.520.000 |
| 480 | Quận 7 |
PHAN HUY THỰC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 481 | Quận 7 |
TÂN MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 482 | Quận 7 |
TÂN THUẬN TÂY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 483 | Quận 7 |
TRẦN TRỌNG CUNG HUỲNH TẤN PHÁT - NGUYỄN VĂN QUỲ |
Đất SX - KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 484 | Quận 7 |
TRẦN VĂN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 29.800.000 | 14.900.000 | 11.920.000 | 9.536.000 |
| 485 | Quận 7 |
TRẦN XUÂN SOẠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 486 | Quận 7 |
BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 487 | Quận 7 |
BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 |
| 488 | Quận 7 |
CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 |
| 489 | Quận 7 |
ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 490 | Quận 7 |
ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 491 | Quận 7 |
ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 492 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 |
| 493 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 15 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 494 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 16 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 58.800.000 | 29.400.000 | 23.520.000 | 18.816.000 |
| 495 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 |
| 496 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 497 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 498 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 499 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 500 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 21 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 501 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 502 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 503 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 504 | Quận 7 |
ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất SX - KD đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 505 | Quận 7 |
ĐƯỜNG B ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 |
Đất SX - KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 506 | Quận 7 |
ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI - RẠCH CẢ CẤM |
Đất SX - KD đô thị | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| 507 | Quận 7 |
ĐƯỜNG C RẠCH CẢ CẤM - ĐƯỜNG 23 |
Đất SX - KD đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 508 | Quận 7 |
ĐƯỜNG D HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất SX - KD đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 509 | Quận 7 |
ĐƯỜNG D ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 |
Đất SX - KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 510 | Quận 7 |
ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 511 | Quận 7 |
ĐƯỜNG N TRẦN VĂN TRÀ - TÔN DẬT TIÊN |
Đất SX - KD đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 512 | Quận 7 |
ĐƯỜNG N NGUYỄN VĂN LINH - NGUYỄN ĐỔNG CHI |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 513 | Quận 7 |
ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 514 | Quận 7 |
ĐƯỜNG P NGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP |
Đất SX - KD đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 515 | Quận 7 |
ĐƯỜNG P ĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất SX - KD đô thị | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 |
| 516 | Quận 7 |
ĐƯỜNG U TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 517 | Quận 7 |
HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 518 | Quận 7 |
HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 519 | Quận 7 |
HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 520 | Quận 7 |
LÊ VĂN THÊM (R.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 521 | Quận 7 |
LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 522 | Quận 7 |
LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 523 | Quận 7 |
MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 524 | Quận 7 |
NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 525 | Quận 7 |
NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 526 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 527 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ |
Đất SX - KD đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 528 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) |
Đất SX - KD đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 529 | Quận 7 |
NGUYỄN ĐỖNG CHI ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG |
Đất SX - KD đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 530 | Quận 7 |
NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 531 | Quận 7 |
NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 532 | Quận 7 |
NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 533 | Quận 7 |
PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 534 | Quận 7 |
PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 535 | Quận 7 |
PHẠM VĂN NGHỊ (H.2108) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 536 | Quận 7 |
PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 537 | Quận 7 |
PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 538 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU BẮC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 539 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 540 | Quận 7 |
PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 541 | Quận 7 |
RAYMONDIENNE (C.2104) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| 542 | Quận 7 |
TÂN PHÚ (C.2109) NGUYỄN VĂN LINH - CẦU CẢ CẤM 1 |
Đất SX - KD đô thị | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| 543 | Quận 7 |
TÂN PHÚ (C.2109) CẦU CẢ CẤM 1 - ĐƯỜNG 23 |
Đất SX - KD đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 544 | Quận 7 |
TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 545 | Quận 7 |
TÔN DẬT TIÊN (CR.2105) NGUYỄN VĂN LINH - TRẦN VĂN TRÀ |
Đất SX - KD đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 546 | Quận 7 |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ - PHAN VĂN CHƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 547 | Quận 7 |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT - TÔN DẬT TIÊN |
Đất SX - KD đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 548 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 549 | Quận 7 |
LÊ THỊ CHỢ HUỲNH TẤN PHÁT - ĐÀO TRÍ |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 550 | Quận 7 |
NGÔ THỊ NHẠN TÂN MỸ - NGÔ THỊ XIẾU |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 551 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA NAM RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 552 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ PHÍA NAM RẠCH BÀ BƯỚM (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 553 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 554 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ DVCI QUẬN 4 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 555 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 556 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ ADC (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 557 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 558 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ X51 (PHƯỜNG PHÚ MỸ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 559 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 560 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - KHU DÂN CƯ CITY LAND (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 561 | Quận 7 |
ĐƯỜNG VÀO SÂN VẬN ĐỘNG HOÀNG QUỐC VIỆT - SÂN VẬN ĐỘNG QUẬN 7 |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 562 | Quận 7 |
LIÊN CẢNG A 5 BẾN NGHÉ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 563 | Quận 7 |
HOÀNG TRỌNG MẬU ĐƯỜNG D4 - ĐƯỜNG SỐ 18 KHU HIM LAM |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 564 | Quận 7 |
CAO THỊ CHÍNH ĐƯỜNG N5 - CUỐI ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 565 | Quận 7 |
PHẠM THI BA (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 566 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THUẬN TÂY (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 567 | Quận 7 |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THUẬN TÂY (BỔ SUNG MỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 568 | Quận 7 |
Quận 7 - |
Đất trồng lúa | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 569 | Quận 7 |
Quận 7 - |
Đất trồng cây hàng năm | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 570 | Quận 7 |
Quận 7 - |
Đất trồng cây lâu năm | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 571 | Quận 7 |
Quận 7 - |
Đất rừng sản xuất | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 572 | Quận 7 |
Quận 7 - |
Đất rừng phòng hộ | 624.000 | 499.200 | 399.200 | |
| 573 | Quận 7 |
Quận 7 - |
Đất rừng đặc dụng | 624.000 | 499.200 | 399.200 | |
| 574 | Quận 7 |
Quận 7 - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 575 | Quận 7 |
Quận 7 Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.170.000 | 936.000 | 748.500 | |
| 576 | Quận 7 |
Quận 7 - |
Đất làm muối | 520.000 | 416.000 | 332.800 | |
| 577 | Quận 7 |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - Quận 7 - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận 7 |
BẾ VĂN CẤM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 2 | Quận 7 |
BẾN NGHÉ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 3 | Quận 7 |
BÙI VĂN BA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 4 | Quận 7 |
CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 5 | Quận 7 |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 6 | Quận 7 |
CHUYÊN DÙNG 9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 7 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ NGUYỄN VĂN QUỲ - GÒ Ô MÔI |
Đất ở đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 8 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ GÒ Ô MÔI - HOÀNG QUỐC VIỆT |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 9 | Quận 7 |
ĐÀO TRÍ HOÀNG QUỐC VIỆT - TRƯỜNG HÀNG GIANG |
Đất ở đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 10 | Quận 7 |
VÕ THỊ NHỜ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 11 | Quận 7 |
ĐƯỜNG SỐ 10 HUỲNH TẤN PHÁT - ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ NAM LONG |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 12 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 13 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 14 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY) TÂN MỸ - LÂM VĂN BỀN |
Đất ở đô thị | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 |
| 15 | Quận 7 |
ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ) PHẠM HỮU LẦU - SÔNG PHÚ XUÂN |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
