Bảng giá đất Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận Bình Tân năm 2025
Khu vực: Quận Bình Tân.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 105.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận Bình Tân |
AN DƯƠNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 |
| 2 | Quận Bình Tân |
AO ĐÔI MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 |
| 3 | Quận Bình Tân |
ẤP CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 4 | Quận Bình Tân |
BẾN LỘI VÕ VĂN VÂN - TÂY LÂN |
Đất ở | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 5 | Quận Bình Tân |
BÌNH LONG TÂN KỲ TÂN QUÝ - NGÃ TƯ BỐN XÃ |
Đất ở | 77.100.000 | 38.550.000 | 30.840.000 | 24.672.000 |
| 6 | Quận Bình Tân |
BÙI DƯƠNG LỊCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| 7 | Quận Bình Tân |
BÙI HỮU DIÊN NGUYỄN THỨC TỰ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| 8 | Quận Bình Tân |
BÙI HỮU DIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 9 | Quận Bình Tân |
BÙI TƯ TOÀN KINH DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA |
Đất ở | 48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 |
| 10 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 |
| 11 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 15M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 12 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 12M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 43.400.000 | 21.700.000 | 17.360.000 | 13.888.000 |
| 13 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 14 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 |
| 15 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 |
| 16 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 4A, 5A, 6A, 6B, 7A, 8B, 8C, 12, 12A, 12B, 16, 18, 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 21, 21A, 21E, 23, 25, 25A, 26, 28A, 31, 31A, 32B, 33A, 33B, 34B, 39 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐ B, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 17 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 5 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 18 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 3, 4 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 19 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 6E, 6D, 21D THUỘC DỰ ÁN KHU PHỐ CHỢ DA SÀ (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 20 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 4, 6 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ THĂNG LONG (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 21 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 22 | Quận Bình Tân |
CẦU KINH NGUYỄN CỬU PHÚ - NGUYỄN VĂN CỰ |
Đất ở | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 23 | Quận Bình Tân |
CÂY CÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 24 | Quận Bình Tân |
CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 38.700.000 | 19.350.000 | 15.480.000 | 12.384.000 |
| 25 | Quận Bình Tân |
CHIẾN LƯỢC TÂN HÒA ĐÔNG - MÃ LÒ |
Đất ở | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 |
| 26 | Quận Bình Tân |
DƯƠNG BÁ CUNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - DƯƠNG TỰ QUÁN |
Đất ở | 43.500.000 | 21.750.000 | 17.400.000 | 13.920.000 |
| 27 | Quận Bình Tân |
DƯƠNG TỰ QUÁN HOÀNG VĂN HỢP - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 43.500.000 | 21.750.000 | 17.400.000 | 13.920.000 |
| 28 | Quận Bình Tân |
ĐẤT MỚI (TRƯỚC ĐÂY LÀ ĐƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG) LÊ VĂN QUỚI - TỈNH LỘ 10 |
Đất ở | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 |
| 29 | Quận Bình Tân |
ĐÌNH NGHI XUÂN, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG PHAN ANH - LIÊN KHU 5-11-12 |
Đất ở | 48.400.000 | 24.200.000 | 19.360.000 | 15.488.000 |
| 30 | Quận Bình Tân |
ĐÌNH TÂN KHAI, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG HƯƠNG LỘ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| 31 | Quận Bình Tân |
ĐỖ NĂNG TẾ KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 17 |
Đất ở | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 |
| 32 | Quận Bình Tân |
ĐOÀN PHÚ TỨ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 33 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 34 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 35 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BIA TRUYỀN THỐNG TỈNH LỘ 10 - LÊ ĐÌNH CẨN |
Đất ở | 40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 |
| 36 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BỜ SÔNG TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất ở | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 |
| 37 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BỜ TUYẾN TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất ở | 39.000.000 | 19.500.000 | 15.600.000 | 12.480.000 |
| 38 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG MIẾU BÌNH ĐÔNG LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 3 |
Đất ở | 47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 |
| 39 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG MIẾU GÒ XOÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 40 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 56.500.000 | 28.250.000 | 22.600.000 | 18.080.000 |
| 41 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 42 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - PHẠM ĐĂNG GIẢNG |
Đất ở | 41.700.000 | 20.850.000 | 16.680.000 | 13.344.000 |
| 43 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất ở | 52.800.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | 16.896.000 |
| 44 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 45 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BỈNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 46 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 47 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CẦU KINH |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 48 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 5 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 49 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU BÌNH ĐÔNG - ĐƯỜNG SỐ 6 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 50 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 51 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 |
| 52 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1D, KP4-PHƯỜNG AN LẠC A ĐƯỜNG SỐ 4C - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 53 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 54 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 55 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MÃ LÒ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 56 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA PHẠM ĐĂNG GIẢNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 57 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 4-5 |
Đất ở | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| 58 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 59 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 |
| 60 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2A, 2B, 2C, THUỘC KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 61 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 62 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 63 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 64 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 65 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất ở | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 |
| 66 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 52.800.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | 16.896.000 |
| 67 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5D - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 68 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 69 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 70 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 71 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 |
| 72 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 73 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 74 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 75 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất ở | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| 76 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 |
| 77 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 |
| 78 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 |
| 79 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 80 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất ở | 52.800.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | 16.896.000 |
| 81 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A KÊNH NƯỚC ĐEN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 82 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 |
| 83 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 84 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5E - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 85 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 86 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5E, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5C - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 87 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5F, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5D - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 88 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 |
| 89 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 |
| 90 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 91 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 92 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 |
| 93 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6 (LIÊN KHU 5 CŨ), PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 94 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7 KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 |
| 95 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 96 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất ở | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 97 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A KÊNH NƯỚC ĐEN - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 98 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 |
| 99 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ - HƯƠNG LỘ 3 |
Đất ở | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 100 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất ở | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| 101 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6 |
Đất ở | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| 102 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 103 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 104 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 105 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 9A |
Đất ở | 46.300.000 | 23.150.000 | 18.520.000 | 14.816.000 |
| 106 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 107 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A DỰ ÁN 415 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 108 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 |
| 109 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 110 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 111 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6 |
Đất ở | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 |
| 112 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 113 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 17 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 114 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11A, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 |
| 115 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG 26/3 |
Đất ở | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| 116 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 117 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 - ĐƯỜNG 26/3 |
Đất ở | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 118 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 119 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 120 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 121 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 122 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 123 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 124 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 125 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 126 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất ở | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 127 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 128 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 41.700.000 | 20.850.000 | 16.680.000 | 13.344.000 |
| 129 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 130 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 131 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 132 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ-TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 19A |
Đất ở | 39.600.000 | 19.800.000 | 15.840.000 | 12.672.000 |
| 133 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 134 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 135 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 136 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH |
Đất ở | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| 137 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 138 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A QUỐC LỘ 1A - GÒ XOÀI |
Đất ở | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| 139 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 140 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 141 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 142 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 |
| 143 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ-TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| 144 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 145 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.300.000 | 18.150.000 | 14.520.000 | 11.616.000 |
| 146 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A QUỐC LỘ 1A - MÃ LÒ |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 147 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 21D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 148 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 |
Đất ở | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 149 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 150 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 151 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 |
Đất ở | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 152 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| 153 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 - MIẾU GÒ XOÀI |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 154 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 155 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 |
| 156 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 157 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 158 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 |
Đất ở | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 |
| 159 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 160 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 161 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 162 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 163 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 164 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 165 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 |
| 166 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 167 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 168 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 169 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 170 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 171 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 172 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 173 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40 |
Đất ở | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 |
| 174 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 175 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 176 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 177 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 178 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 179 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 180 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 181 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 182 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 183 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 184 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 185 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 186 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50C - ĐƯỜNG SỐ 46 |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 187 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 48 - ĐƯỜNG SỐ 46A |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 188 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50A - ĐƯỜNG SỐ 50C |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 189 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 52A - ĐƯỜNG SỐ 50A |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 190 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52 |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 191 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 192 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57 - ĐƯỜNG SỐ 59 |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 193 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55, PHƯỜNG TÂN TẠO QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 46 |
Đất ở | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 |
| 194 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50D - ĐƯỜNG SỐ 48A |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 195 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 48C - ĐƯỜNG SỐ 46A |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 196 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57, PHƯỜNG TÂN TẠO QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 50 |
Đất ở | 63.900.000 | 31.950.000 | 25.560.000 | 20.448.000 |
| 197 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 52B - ĐƯỜNG SỐ 50B |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 198 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50B - ĐƯỜNG SỐ 50D |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 199 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52 |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 200 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 59, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 201 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 59B, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 202 | Quận Bình Tân |
GÒ XOÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 203 | Quận Bình Tân |
HỒ HỌC LÃM QUỐC LỘ 1A - RẠCH CÁT (PHÚ ĐỊNH) |
Đất ở | 59.300.000 | 29.650.000 | 23.720.000 | 18.976.000 |
| 204 | Quận Bình Tân |
HỒ VĂN LONG NGUYỄN THỊ TÚ - ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC) |
Đất ở | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| 205 | Quận Bình Tân |
HỒ VĂN LONG TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 |
| 206 | Quận Bình Tân |
HOÀNG VĂN HỢP KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG 1A |
Đất ở | 59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 |
| 207 | Quận Bình Tân |
HƯƠNG LỘ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 67.900.000 | 33.950.000 | 27.160.000 | 21.728.000 |
| 208 | Quận Bình Tân |
HƯƠNG LỘ 3 TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 5 |
Đất ở | 77.100.000 | 38.550.000 | 30.840.000 | 24.672.000 |
| 209 | Quận Bình Tân |
KÊNH C (NGUYỄN ĐÌNH KIÊN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 20.800.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | 6.656.000 |
| 210 | Quận Bình Tân |
KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 59.000.000 | 29.500.000 | 23.600.000 | 18.880.000 |
| 211 | Quận Bình Tân |
KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG AN LẠC A KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất ở | 43.500.000 | 21.750.000 | 17.400.000 | 13.920.000 |
| 212 | Quận Bình Tân |
KHIẾU NĂNG TỈNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 |
| 213 | Quận Bình Tân |
KINH DƯƠNG VƯƠNG MŨI TÀU - CẦU AN LẠC |
Đất ở | 105.100.000 | 52.550.000 | 42.040.000 | 33.632.000 |
| 214 | Quận Bình Tân |
KINH DƯƠNG VƯƠNG CẦU AN LẠC - VÒNG XOAY AN LẠC |
Đất ở | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 215 | Quận Bình Tân |
LÂM HOÀNH KINH DƯƠNG VƯƠNG - SỐ 71 LÂM HOÀNH |
Đất ở | 43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 |
| 216 | Quận Bình Tân |
LÂM HOÀNH TỪ SỐ 71 LÂM HOÀNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 43.300.000 | 21.650.000 | 17.320.000 | 13.856.000 |
| 217 | Quận Bình Tân |
LÊ CƠ KINH DƯƠNG VƯƠNG - RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG |
Đất ở | 48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 |
| 218 | Quận Bình Tân |
LÊ CƠ RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| 219 | Quận Bình Tân |
LÊ CÔNG PHÉP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 220 | Quận Bình Tân |
LÊ ĐÌNH CẨN QUỐC LỘ 1A - TỈNH LỘ 10 |
Đất ở | 45.500.000 | 22.750.000 | 18.200.000 | 14.560.000 |
| 221 | Quận Bình Tân |
LÊ ĐÌNH DƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 222 | Quận Bình Tân |
LÊ NGUNG NGUYỄN CỬU PHÚ - VÕ TRẦN CHÍ |
Đất ở | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 223 | Quận Bình Tân |
LÊ TẤN BÊ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 |
| 224 | Quận Bình Tân |
LÊ TRỌNG TẤN CẦU BƯNG - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| 225 | Quận Bình Tân |
LÊ VĂN QUỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 81.600.000 | 40.800.000 | 32.640.000 | 26.112.000 |
| 226 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 1 - 6 BÌNH TRỊ ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| 227 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 2 - 5 BÌNH TRỊ ĐÔNG TÂN HÒA ĐÔNG - HƯƠNG LỘ 2 |
Đất ở | 53.400.000 | 26.700.000 | 21.360.000 | 17.088.000 |
| 228 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 2-10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A LÔ TƯ - GÒ XOÀI |
Đất ở | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 229 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 4-5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 230 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 5-6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 231 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 5-11-12, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG TÂN HÒA ĐÔNG - ĐÌNH NGHI XUÂN |
Đất ở | 53.400.000 | 26.700.000 | 21.360.000 | 17.088.000 |
| 232 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 7-13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 8B - DỰ ÁN 415 |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 233 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4 |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 234 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU PHỐ 10-11, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG PHAN ANH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 59.000.000 | 29.500.000 | 23.600.000 | 18.880.000 |
| 235 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 43.500.000 | 21.750.000 | 17.400.000 | 13.920.000 |
| 236 | Quận Bình Tân |
LỘ TẺ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 39.000.000 | 19.500.000 | 15.600.000 | 12.480.000 |
| 237 | Quận Bình Tân |
LÔ TƯ MÃ LÒ - ĐƯỜNG GÒ XOÀI |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 238 | Quận Bình Tân |
MÃ LÒ TỈNH LỘ 10 - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất ở | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 |
| 239 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH |
Đất ở | 55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 |
| 240 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) |
Đất ở | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 |
| 241 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5 |
Đất ở | 55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 |
| 242 | Quận Bình Tân |
NGÔ Y LINH AN DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA |
Đất ở | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 |
| 243 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN CỬU PHÚ TỈNH LỘ 10 - GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất ở | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 244 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN HỚI KINH DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 45.800.000 | 22.900.000 | 18.320.000 | 14.656.000 |
| 245 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN QUÝ YÊM AN DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 |
| 246 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỊ TÚ QUỐC LỘ 1A - VĨNH LỘC |
Đất ở | 74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 |
| 247 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN THỨC TỰ |
Đất ở | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| 248 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỨC TỰ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - HOÀNG VĂN HỢP |
Đất ở | 43.500.000 | 21.750.000 | 17.400.000 | 13.920.000 |
| 249 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN TRIỆU LUẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 |
| 250 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN TRỌNG TRÍ KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất ở | 43.500.000 | 21.750.000 | 17.400.000 | 13.920.000 |
| 251 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN VĂN CỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 |
| 252 | Quận Bình Tân |
PHẠM BÀNH NGUYỄN THỨC TỰ - PHAN CÁT TỰU |
Đất ở | 41.200.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 13.184.000 |
| 253 | Quận Bình Tân |
PHẠM ĐĂNG GIẢNG RANH QUẬN 12 - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 80.600.000 | 40.300.000 | 32.240.000 | 25.792.000 |
| 254 | Quận Bình Tân |
PHAN CÁT TỰU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 |
| 255 | Quận Bình Tân |
PHAN ANH NGÃ TƯ BỐN XÃ - TÂN HÒA ĐÔNG |
Đất ở | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 256 | Quận Bình Tân |
PHAN ĐÌNH THÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 47.700.000 | 23.850.000 | 19.080.000 | 15.264.000 |
| 257 | Quận Bình Tân |
PHÙNG TÁ CHU BÀ HOM - KHIẾU NĂNG TỈNH |
Đất ở | 41.700.000 | 20.850.000 | 16.680.000 | 13.344.000 |
| 258 | Quận Bình Tân |
QUỐC LỘ 1A GIÁP RANH BÌNH CHÁNH - GIÁP HUYỆN HÓC MÔN |
Đất ở | 51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 |
| 259 | Quận Bình Tân |
SINCO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 |
| 260 | Quận Bình Tân |
SÔNG SUỐI QUỐC LỘ 1A - RANH SÔNG SUỐI |
Đất ở | 38.200.000 | 19.100.000 | 15.280.000 | 12.224.000 |
| 261 | Quận Bình Tân |
TẠ MỸ DUẬT NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 |
| 262 | Quận Bình Tân |
TÂN HÒA ĐÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 |
Đất ở | 64.700.000 | 32.350.000 | 25.880.000 | 20.704.000 |
| 263 | Quận Bình Tân |
TÂN KỲ TÂN QUÝ BÌNH LONG - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 77.100.000 | 38.550.000 | 30.840.000 | 24.672.000 |
| 264 | Quận Bình Tân |
TẬP ĐOÀN 6B QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 265 | Quận Bình Tân |
TÂY LÂN QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 266 | Quận Bình Tân |
TÊN LỬA KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 29 |
Đất ở | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 267 | Quận Bình Tân |
TÊN LỬA ĐƯỜNG SỐ 29 - TỈNH LỘ 10 |
Đất ở | 70.200.000 | 35.100.000 | 28.080.000 | 22.464.000 |
| 268 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 CÂY DA SÀ - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 269 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 QUỐC LỘ 1A - CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) |
Đất ở | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| 270 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) - RANH BÌNH CHÁNH |
Đất ở | 49.000.000 | 24.500.000 | 19.600.000 | 15.680.000 |
| 271 | Quận Bình Tân |
TRẦN ĐẠI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 54.800.000 | 27.400.000 | 21.920.000 | 17.536.000 |
| 272 | Quận Bình Tân |
TRẦN THANH MẠI TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất ở | 39.000.000 | 19.500.000 | 15.600.000 | 12.480.000 |
| 273 | Quận Bình Tân |
TRẦN VĂN GIÀU TÊN LỬA - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 274 | Quận Bình Tân |
TRẦN VĂN GIÀU QUỐC LỘ 1A - GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất ở | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 275 | Quận Bình Tân |
TRƯƠNG PHƯỚC PHAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 276 | Quận Bình Tân |
VÀNH ĐAI TRONG KINH DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 (BÌNH TRỊ ĐÔNG) |
Đất ở | 92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 |
| 277 | Quận Bình Tân |
VĨNH LỘC (HƯƠNG LỘ 80) NGUYỄN THỊ TÚ - KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC |
Đất ở | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 |
| 278 | Quận Bình Tân |
VÕ VĂN VÂN TỈNH LỘ 10 - RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất ở | 37.400.000 | 18.700.000 | 14.960.000 | 11.968.000 |
| 279 | Quận Bình Tân |
VŨ HỮU TẠ MỸ DUẬT - NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG |
Đất ở | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| 280 | Quận Bình Tân |
VƯƠNG VĂN HUỐNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 41.200.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 13.184.000 |
| 281 | Quận Bình Tân |
VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 86.800.000 | 43.400.000 | 34.720.000 | 27.776.000 |
| 282 | Quận Bình Tân |
HOÀNG HƯNG NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 283 | Quận Bình Tân |
VÕ TRẦN CHÍ QUỐC LỘ 1A - RANH BÌNH CHÁNH |
Đất ở | 25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 |
| 284 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ AN LẠC - PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất ở | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 285 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1, 1A, 1B, 1C, 2, 2A, 2 NỐI DÀI, 3A, 3B, 3C VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CỦA KHU TĐC LÝ CHIÊU HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 58.900.000 | 29.450.000 | 23.560.000 | 18.848.000 |
| 286 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1, 2, 3, 5, 7, 9 KDC LÝ CHIÊU HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 58.900.000 | 29.450.000 | 23.560.000 | 18.848.000 |
| 287 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2B, 3A NỐI DÀI, 3B NỐI DÀI, 3C NỐI DÀI, 2C NỐI DÀI, 2D NỐI DÀI THUỘC KHU TĐC AN LẠC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 288 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 59.300.000 | 29.650.000 | 23.720.000 | 18.976.000 |
| 289 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 4, 4 NỐI DÀI KDC LÊ THÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 290 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 291 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 292 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 293 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 294 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 295 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 296 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20(KP8) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 297 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16A(KP11) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 298 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 299 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1A (KP26) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 300 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1A KP9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 301 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3D(KP7) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 302 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KP22) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 303 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 1,2,3,8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 304 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| 305 | Quận Bình Tân |
TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG TỈNH LỘ 10 (THUỘC DỰ ÁN NÂNG CẤP MỞ RỘNG ĐƯỜNG TÊN LỬA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 306 | Quận Bình Tân |
TUYẾN ĐƯỜNG RẠCH BÀ TIẾNG (THUỘC DỰ ÁN CẢI TẠO RẠCH BÀ TIẾNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 59.800.000 | 29.900.000 | 23.920.000 | 19.136.000 |
| 307 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20, 22, 17 (LỘ GIỚI 16M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 66.100.000 | 33.050.000 | 26.440.000 | 21.152.000 |
| 308 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 309 | Quận Bình Tân |
AN DƯƠNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 |
| 310 | Quận Bình Tân |
AO ĐÔI MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM-DV | 27.400.000 | 13.700.000 | 10.960.000 | 8.768.000 |
| 311 | Quận Bình Tân |
ẤP CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 312 | Quận Bình Tân |
BẾN LỘI VÕ VĂN VÂN - TÂY LÂN |
Đất TM-DV | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 |
| 313 | Quận Bình Tân |
BÌNH LONG TÂN KỲ TÂN QUÝ - NGÃ TƯ BỐN XÃ |
Đất TM-DV | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| 314 | Quận Bình Tân |
BÙI DƯƠNG LỊCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 25.700.000 | 12.850.000 | 10.280.000 | 8.224.000 |
| 315 | Quận Bình Tân |
BÙI HỮU DIÊN NGUYỄN THỨC TỰ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 |
| 316 | Quận Bình Tân |
BÙI HỮU DIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 317 | Quận Bình Tân |
BÙI TƯ TOÀN KINH DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA |
Đất TM-DV | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 318 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 32.700.000 | 16.350.000 | 13.080.000 | 10.464.000 |
| 319 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 15M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 320 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 12M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 321 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 322 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 |
| 323 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 |
| 324 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 4A, 5A, 6A, 6B, 7A, 8B, 8C, 12, 12A, 12B, 16, 18, 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 21, 21A, 21E, 23, 25, 25A, 26, 28A, 31, 31A, 32B, 33A, 33B, 34B, 39 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐ B, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 325 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 5 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 326 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 3, 4 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 327 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 6E, 6D, 21D THUỘC DỰ ÁN KHU PHỐ CHỢ DA SÀ (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 328 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 4, 6 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ THĂNG LONG (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 329 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 330 | Quận Bình Tân |
CẦU KINH NGUYỄN CỬU PHÚ - NGUYỄN VĂN CỰ |
Đất TM-DV | 15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 |
| 331 | Quận Bình Tân |
CÂY CÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 15.900.000 | 7.950.000 | 6.360.000 | 5.088.000 |
| 332 | Quận Bình Tân |
CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM-DV | 27.100.000 | 13.550.000 | 10.840.000 | 8.672.000 |
| 333 | Quận Bình Tân |
CHIẾN LƯỢC TÂN HÒA ĐÔNG - MÃ LÒ |
Đất TM-DV | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 |
| 334 | Quận Bình Tân |
DƯƠNG BÁ CUNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - DƯƠNG TỰ QUÁN |
Đất TM-DV | 30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 |
| 335 | Quận Bình Tân |
DƯƠNG TỰ QUÁN HOÀNG VĂN HỢP - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 |
| 336 | Quận Bình Tân |
ĐẤT MỚI (TRƯỚC ĐÂY LÀ ĐƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG) LÊ VĂN QUỚI - TỈNH LỘ 10 |
Đất TM-DV | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| 337 | Quận Bình Tân |
ĐÌNH NGHI XUÂN, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG PHAN ANH - LIÊN KHU 5-11-12 |
Đất TM-DV | 33.900.000 | 16.950.000 | 13.560.000 | 10.848.000 |
| 338 | Quận Bình Tân |
ĐÌNH TÂN KHAI, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG HƯƠNG LỘ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 25.900.000 | 12.950.000 | 10.360.000 | 8.288.000 |
| 339 | Quận Bình Tân |
ĐỖ NĂNG TẾ KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 17 |
Đất TM-DV | 27.400.000 | 13.700.000 | 10.960.000 | 8.768.000 |
| 340 | Quận Bình Tân |
ĐOÀN PHÚ TỨ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 |
| 341 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 |
| 342 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 |
| 343 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BIA TRUYỀN THỐNG TỈNH LỘ 10 - LÊ ĐÌNH CẨN |
Đất TM-DV | 28.600.000 | 14.300.000 | 11.440.000 | 9.152.000 |
| 344 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BỜ SÔNG TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất TM-DV | 27.400.000 | 13.700.000 | 10.960.000 | 8.768.000 |
| 345 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BỜ TUYẾN TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất TM-DV | 27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 |
| 346 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG MIẾU BÌNH ĐÔNG LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 3 |
Đất TM-DV | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| 347 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG MIẾU GÒ XOÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 |
| 348 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 39.600.000 | 19.800.000 | 15.840.000 | 12.672.000 |
| 349 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 350 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - PHẠM ĐĂNG GIẢNG |
Đất TM-DV | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 351 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất TM-DV | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| 352 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 353 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BỈNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 354 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 355 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CẦU KINH |
Đất TM-DV | 28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 |
| 356 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 5 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 |
| 357 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU BÌNH ĐÔNG - ĐƯỜNG SỐ 6 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 358 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 359 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 |
| 360 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1D, KP4-PHƯỜNG AN LẠC A ĐƯỜNG SỐ 4C - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 361 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 362 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 |
| 363 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MÃ LÒ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 364 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA PHẠM ĐĂNG GIẢNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 365 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 4-5 |
Đất TM-DV | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 366 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 367 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 |
| 368 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2A, 2B, 2C, THUỘC KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 369 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 370 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 371 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 372 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 |
| 373 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 374 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| 375 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5D - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 376 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 377 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 378 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 379 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 |
| 380 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 381 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 |
| 382 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 27.800.000 | 13.900.000 | 11.120.000 | 8.896.000 |
| 383 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất TM-DV | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 384 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 |
| 385 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 |
| 386 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 |
| 387 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM-DV | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 388 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất TM-DV | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| 389 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A KÊNH NƯỚC ĐEN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 390 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 41.900.000 | 20.950.000 | 16.760.000 | 13.408.000 |
| 391 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 392 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5E - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 393 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 394 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5E, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5C - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 395 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5F, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5D - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 396 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 |
| 397 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 398 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 399 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 |
| 400 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 401 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6 (LIÊN KHU 5 CŨ), PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 402 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7 KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 |
| 403 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 404 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất TM-DV | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| 405 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A KÊNH NƯỚC ĐEN - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 406 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 407 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ - HƯƠNG LỘ 3 |
Đất TM-DV | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 408 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất TM-DV | 28.600.000 | 14.300.000 | 11.440.000 | 9.152.000 |
| 409 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6 |
Đất TM-DV | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 410 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 411 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 412 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 413 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 9A |
Đất TM-DV | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 414 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 415 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A DỰ ÁN 415 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 416 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 |
| 417 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 418 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 |
| 419 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6 |
Đất TM-DV | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| 420 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 421 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 17 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 422 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11A, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 |
| 423 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG 26/3 |
Đất TM-DV | 28.600.000 | 14.300.000 | 11.440.000 | 9.152.000 |
| 424 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 |
| 425 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 - ĐƯỜNG 26/3 |
Đất TM-DV | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 426 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 427 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 428 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 429 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 430 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 431 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 432 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 |
| 433 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 |
| 434 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất TM-DV | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 |
| 435 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| 436 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 437 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 438 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 |
| 439 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 440 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ-TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 19A |
Đất TM-DV | 27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 |
| 441 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 442 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 443 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 444 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH |
Đất TM-DV | 53.600.000 | 26.800.000 | 21.440.000 | 17.152.000 |
| 445 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 446 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A QUỐC LỘ 1A - GÒ XOÀI |
Đất TM-DV | 25.900.000 | 12.950.000 | 10.360.000 | 8.288.000 |
| 447 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 448 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 449 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 450 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 69.200.000 | 34.600.000 | 27.680.000 | 22.144.000 |
| 451 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ-TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 28.600.000 | 14.300.000 | 11.440.000 | 9.152.000 |
| 452 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 |
| 453 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 25.400.000 | 12.700.000 | 10.160.000 | 8.128.000 |
| 454 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A QUỐC LỘ 1A - MÃ LÒ |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 455 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 21D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 456 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 |
Đất TM-DV | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 |
| 457 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 458 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 459 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 |
Đất TM-DV | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 |
| 460 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 |
| 461 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 - MIẾU GÒ XOÀI |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 462 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| 463 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 464 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 465 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 466 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 |
Đất TM-DV | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| 467 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 468 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 469 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 470 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 471 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 472 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 473 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 474 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 475 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 476 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 477 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 478 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 479 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 480 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 481 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40 |
Đất TM-DV | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| 482 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 483 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 484 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 485 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 486 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 487 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 488 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 489 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 490 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 491 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 492 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 493 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 494 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50C - ĐƯỜNG SỐ 46 |
Đất TM-DV | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 495 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 48 - ĐƯỜNG SỐ 46A |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 496 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50A - ĐƯỜNG SỐ 50C |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 497 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 52A - ĐƯỜNG SỐ 50A |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 498 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52 |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 499 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 500 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57 - ĐƯỜNG SỐ 59 |
Đất TM-DV | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 501 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55, PHƯỜNG TÂN TẠO QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 46 |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 502 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50D - ĐƯỜNG SỐ 48A |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 503 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 48C - ĐƯỜNG SỐ 46A |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 504 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57, PHƯỜNG TÂN TẠO QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 50 |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 505 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 52B - ĐƯỜNG SỐ 50B |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 506 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50B - ĐƯỜNG SỐ 50D |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 507 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52 |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 508 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 59, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 509 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 59B, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 510 | Quận Bình Tân |
GÒ XOÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 38.200.000 | 19.100.000 | 15.280.000 | 12.224.000 |
| 511 | Quận Bình Tân |
HỒ HỌC LÃM QUỐC LỘ 1A - RẠCH CÁT (PHÚ ĐỊNH) |
Đất TM-DV | 41.500.000 | 20.750.000 | 16.600.000 | 13.280.000 |
| 512 | Quận Bình Tân |
HỒ VĂN LONG NGUYỄN THỊ TÚ - ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC) |
Đất TM-DV | 36.800.000 | 18.400.000 | 14.720.000 | 11.776.000 |
| 513 | Quận Bình Tân |
HỒ VĂN LONG TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 26.800.000 | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.576.000 |
| 514 | Quận Bình Tân |
HOÀNG VĂN HỢP KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG 1A |
Đất TM-DV | 41.900.000 | 20.950.000 | 16.760.000 | 13.408.000 |
| 515 | Quận Bình Tân |
HƯƠNG LỘ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 |
| 516 | Quận Bình Tân |
HƯƠNG LỘ 3 TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 5 |
Đất TM-DV | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| 517 | Quận Bình Tân |
KÊNH C (NGUYỄN ĐÌNH KIÊN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 518 | Quận Bình Tân |
KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 519 | Quận Bình Tân |
KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG AN LẠC A KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất TM-DV | 30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 |
| 520 | Quận Bình Tân |
KHIẾU NĂNG TỈNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 41.900.000 | 20.950.000 | 16.760.000 | 13.408.000 |
| 521 | Quận Bình Tân |
KINH DƯƠNG VƯƠNG MŨI TÀU - CẦU AN LẠC |
Đất TM-DV | 73.600.000 | 36.800.000 | 29.440.000 | 23.552.000 |
| 522 | Quận Bình Tân |
KINH DƯƠNG VƯƠNG CẦU AN LẠC - VÒNG XOAY AN LẠC |
Đất TM-DV | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 523 | Quận Bình Tân |
LÂM HOÀNH KINH DƯƠNG VƯƠNG - SỐ 71 LÂM HOÀNH |
Đất TM-DV | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 |
| 524 | Quận Bình Tân |
LÂM HOÀNH TỪ SỐ 71 LÂM HOÀNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 30.300.000 | 15.150.000 | 12.120.000 | 9.696.000 |
| 525 | Quận Bình Tân |
LÊ CƠ KINH DƯƠNG VƯƠNG - RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG |
Đất TM-DV | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 526 | Quận Bình Tân |
LÊ CƠ RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 41.900.000 | 20.950.000 | 16.760.000 | 13.408.000 |
| 527 | Quận Bình Tân |
LÊ CÔNG PHÉP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 |
| 528 | Quận Bình Tân |
LÊ ĐÌNH CẨN QUỐC LỘ 1A - TỈNH LỘ 10 |
Đất TM-DV | 31.900.000 | 15.950.000 | 12.760.000 | 10.208.000 |
| 529 | Quận Bình Tân |
LÊ ĐÌNH DƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 30.900.000 | 15.450.000 | 12.360.000 | 9.888.000 |
| 530 | Quận Bình Tân |
LÊ NGUNG NGUYỄN CỬU PHÚ - VÕ TRẦN CHÍ |
Đất TM-DV | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 531 | Quận Bình Tân |
LÊ TẤN BÊ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 532 | Quận Bình Tân |
LÊ TRỌNG TẤN CẦU BƯNG - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM-DV | 61.300.000 | 30.650.000 | 24.520.000 | 19.616.000 |
| 533 | Quận Bình Tân |
LÊ VĂN QUỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 57.100.000 | 28.550.000 | 22.840.000 | 18.272.000 |
| 534 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 1 - 6 BÌNH TRỊ ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 25.900.000 | 12.950.000 | 10.360.000 | 8.288.000 |
| 535 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 2 - 5 BÌNH TRỊ ĐÔNG TÂN HÒA ĐÔNG - HƯƠNG LỘ 2 |
Đất TM-DV | 37.400.000 | 18.700.000 | 14.960.000 | 11.968.000 |
| 536 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 2-10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A LÔ TƯ - GÒ XOÀI |
Đất TM-DV | 23.200.000 | 11.600.000 | 9.280.000 | 7.424.000 |
| 537 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 4-5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 538 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 5-6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 539 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 5-11-12, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG TÂN HÒA ĐÔNG - ĐÌNH NGHI XUÂN |
Đất TM-DV | 37.400.000 | 18.700.000 | 14.960.000 | 11.968.000 |
| 540 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 7-13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 8B - DỰ ÁN 415 |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 541 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4 |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 542 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU PHỐ 10-11, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG PHAN ANH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 |
| 543 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 |
| 544 | Quận Bình Tân |
LỘ TẺ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 |
| 545 | Quận Bình Tân |
LÔ TƯ MÃ LÒ - ĐƯỜNG GÒ XOÀI |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 546 | Quận Bình Tân |
MÃ LÒ TỈNH LỘ 10 - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất TM-DV | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| 547 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH |
Đất TM-DV | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 |
| 548 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) |
Đất TM-DV | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| 549 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5 |
Đất TM-DV | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 |
| 550 | Quận Bình Tân |
NGÔ Y LINH AN DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA |
Đất TM-DV | 24.600.000 | 12.300.000 | 9.840.000 | 7.872.000 |
| 551 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN CỬU PHÚ TỈNH LỘ 10 - GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất TM-DV | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 |
| 552 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN HỚI KINH DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 32.100.000 | 16.050.000 | 12.840.000 | 10.272.000 |
| 553 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN QUÝ YÊM AN DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 24.600.000 | 12.300.000 | 9.840.000 | 7.872.000 |
| 554 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỊ TÚ QUỐC LỘ 1A - VĨNH LỘC |
Đất TM-DV | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 |
| 555 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN THỨC TỰ |
Đất TM-DV | 37.800.000 | 18.900.000 | 15.120.000 | 12.096.000 |
| 556 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỨC TỰ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - HOÀNG VĂN HỢP |
Đất TM-DV | 30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 |
| 557 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN TRIỆU LUẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| 558 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN TRỌNG TRÍ KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất TM-DV | 30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 |
| 559 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN VĂN CỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 |
| 560 | Quận Bình Tân |
PHẠM BÀNH NGUYỄN THỨC TỰ - PHAN CÁT TỰU |
Đất TM-DV | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 9.216.000 |
| 561 | Quận Bình Tân |
PHẠM ĐĂNG GIẢNG RANH QUẬN 12 - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM-DV | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| 562 | Quận Bình Tân |
PHAN CÁT TỰU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 27.400.000 | 13.700.000 | 10.960.000 | 8.768.000 |
| 563 | Quận Bình Tân |
PHAN ANH NGÃ TƯ BỐN XÃ - TÂN HÒA ĐÔNG |
Đất TM-DV | 52.200.000 | 26.100.000 | 20.880.000 | 16.704.000 |
| 564 | Quận Bình Tân |
PHAN ĐÌNH THÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 33.400.000 | 16.700.000 | 13.360.000 | 10.688.000 |
| 565 | Quận Bình Tân |
PHÙNG TÁ CHU BÀ HOM - KHIẾU NĂNG TỈNH |
Đất TM-DV | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 566 | Quận Bình Tân |
QUỐC LỘ 1A GIÁP RANH BÌNH CHÁNH - GIÁP HUYỆN HÓC MÔN |
Đất TM-DV | 35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 |
| 567 | Quận Bình Tân |
SINCO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 568 | Quận Bình Tân |
SÔNG SUỐI QUỐC LỘ 1A - RANH SÔNG SUỐI |
Đất TM-DV | 26.700.000 | 13.350.000 | 10.680.000 | 8.544.000 |
| 569 | Quận Bình Tân |
TẠ MỸ DUẬT NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 27.400.000 | 13.700.000 | 10.960.000 | 8.768.000 |
| 570 | Quận Bình Tân |
TÂN HÒA ĐÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 |
Đất TM-DV | 45.300.000 | 22.650.000 | 18.120.000 | 14.496.000 |
| 571 | Quận Bình Tân |
TÂN KỲ TÂN QUÝ BÌNH LONG - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM-DV | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| 572 | Quận Bình Tân |
TẬP ĐOÀN 6B QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 573 | Quận Bình Tân |
TÂY LÂN QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 |
| 574 | Quận Bình Tân |
TÊN LỬA KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 29 |
Đất TM-DV | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 575 | Quận Bình Tân |
TÊN LỬA ĐƯỜNG SỐ 29 - TỈNH LỘ 10 |
Đất TM-DV | 49.100.000 | 24.550.000 | 19.640.000 | 15.712.000 |
| 576 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 CÂY DA SÀ - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM-DV | 44.500.000 | 22.250.000 | 17.800.000 | 14.240.000 |
| 577 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 QUỐC LỘ 1A - CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) |
Đất TM-DV | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| 578 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) - RANH BÌNH CHÁNH |
Đất TM-DV | 34.300.000 | 17.150.000 | 13.720.000 | 10.976.000 |
| 579 | Quận Bình Tân |
TRẦN ĐẠI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 38.400.000 | 19.200.000 | 15.360.000 | 12.288.000 |
| 580 | Quận Bình Tân |
TRẦN THANH MẠI TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất TM-DV | 27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 |
| 581 | Quận Bình Tân |
TRẦN VĂN GIÀU TÊN LỬA - QUỐC LỘ 1A |
Đất TM-DV | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 582 | Quận Bình Tân |
TRẦN VĂN GIÀU QUỐC LỘ 1A - GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất TM-DV | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 583 | Quận Bình Tân |
TRƯƠNG PHƯỚC PHAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 |
| 584 | Quận Bình Tân |
VÀNH ĐAI TRONG KINH DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 (BÌNH TRỊ ĐÔNG) |
Đất TM-DV | 65.000.000 | 32.500.000 | 26.000.000 | 20.800.000 |
| 585 | Quận Bình Tân |
VĨNH LỘC (HƯƠNG LỘ 80) NGUYỄN THỊ TÚ - KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC |
Đất TM-DV | 33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 |
| 586 | Quận Bình Tân |
VÕ VĂN VÂN TỈNH LỘ 10 - RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất TM-DV | 26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 |
| 587 | Quận Bình Tân |
VŨ HỮU TẠ MỸ DUẬT - NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 |
| 588 | Quận Bình Tân |
VƯƠNG VĂN HUỐNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 9.216.000 |
| 589 | Quận Bình Tân |
VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 590 | Quận Bình Tân |
HOÀNG HƯNG NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 24.200.000 | 12.100.000 | 9.680.000 | 7.744.000 |
| 591 | Quận Bình Tân |
VÕ TRẦN CHÍ QUỐC LỘ 1A - RANH BÌNH CHÁNH |
Đất TM-DV | 17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 |
| 592 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ AN LẠC - PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất TM-DV | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 593 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1, 1A, 1B, 1C, 2, 2A, 2 NỐI DÀI, 3A, 3B, 3C VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CỦA KHU TĐC LÝ CHIÊU HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 41.200.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 13.184.000 |
| 594 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1, 2, 3, 5, 7, 9 KDC LÝ CHIÊU HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 41.200.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 13.184.000 |
| 595 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2B, 3A NỐI DÀI, 3B NỐI DÀI, 3C NỐI DÀI, 2C NỐI DÀI, 2D NỐI DÀI THUỘC KHU TĐC AN LẠC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 596 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 41.500.000 | 20.750.000 | 16.600.000 | 13.280.000 |
| 597 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 4, 4 NỐI DÀI KDC LÊ THÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| 598 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 599 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 600 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 601 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 602 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 603 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 604 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20(KP8) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 605 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16A(KP11) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 606 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 |
| 607 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1A (KP26) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 608 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1A KP9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 609 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3D(KP7) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 610 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KP22) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| 611 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 1,2,3,8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 612 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 36.800.000 | 18.400.000 | 14.720.000 | 11.776.000 |
| 613 | Quận Bình Tân |
TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG TỈNH LỘ 10 (THUỘC DỰ ÁN NÂNG CẤP MỞ RỘNG ĐƯỜNG TÊN LỬA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 614 | Quận Bình Tân |
TUYẾN ĐƯỜNG RẠCH BÀ TIẾNG (THUỘC DỰ ÁN CẢI TẠO RẠCH BÀ TIẾNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 41.900.000 | 20.950.000 | 16.760.000 | 13.408.000 |
| 615 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20, 22, 17 (LỘ GIỚI 16M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 46.300.000 | 23.150.000 | 18.520.000 | 14.816.000 |
| 616 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 41.700.000 | 20.850.000 | 16.680.000 | 13.344.000 |
| 617 | Quận Bình Tân |
AN DƯƠNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 |
| 618 | Quận Bình Tân |
AO ĐÔI MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX-KD | 19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 |
| 619 | Quận Bình Tân |
ẤP CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 620 | Quận Bình Tân |
BẾN LỘI VÕ VĂN VÂN - TÂY LÂN |
Đất SX-KD | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 |
| 621 | Quận Bình Tân |
BÌNH LONG TÂN KỲ TÂN QUÝ - NGÃ TƯ BỐN XÃ |
Đất SX-KD | 38.600.000 | 19.300.000 | 15.440.000 | 12.352.000 |
| 622 | Quận Bình Tân |
BÙI DƯƠNG LỊCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 |
| 623 | Quận Bình Tân |
BÙI HỮU DIÊN NGUYỄN THỨC TỰ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 |
| 624 | Quận Bình Tân |
BÙI HỮU DIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 625 | Quận Bình Tân |
BÙI TƯ TOÀN KINH DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA |
Đất SX-KD | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 626 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 627 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 15M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 628 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 12M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 629 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 630 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 631 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 632 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 4A, 5A, 6A, 6B, 7A, 8B, 8C, 12, 12A, 12B, 16, 18, 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 21, 21A, 21E, 23, 25, 25A, 26, 28A, 31, 31A, 32B, 33A, 33B, 34B, 39 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐ B, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 633 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 5 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 634 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 3, 4 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 635 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 6E, 6D, 21D THUỘC DỰ ÁN KHU PHỐ CHỢ DA SÀ (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 636 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 4, 6 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ THĂNG LONG (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 637 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 638 | Quận Bình Tân |
CẦU KINH NGUYỄN CỬU PHÚ - NGUYỄN VĂN CỰ |
Đất SX-KD | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 |
| 639 | Quận Bình Tân |
CÂY CÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 11.400.000 | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.648.000 |
| 640 | Quận Bình Tân |
CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX-KD | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 6.208.000 |
| 641 | Quận Bình Tân |
CHIẾN LƯỢC TÂN HÒA ĐÔNG - MÃ LÒ |
Đất SX-KD | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 642 | Quận Bình Tân |
DƯƠNG BÁ CUNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - DƯƠNG TỰ QUÁN |
Đất SX-KD | 21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 |
| 643 | Quận Bình Tân |
DƯƠNG TỰ QUÁN HOÀNG VĂN HỢP - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 |
| 644 | Quận Bình Tân |
ĐẤT MỚI (TRƯỚC ĐÂY LÀ ĐƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG) LÊ VĂN QUỚI - TỈNH LỘ 10 |
Đất SX-KD | 31.400.000 | 15.700.000 | 12.560.000 | 10.048.000 |
| 645 | Quận Bình Tân |
ĐÌNH NGHI XUÂN, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG PHAN ANH - LIÊN KHU 5-11-12 |
Đất SX-KD | 24.200.000 | 12.100.000 | 9.680.000 | 7.744.000 |
| 646 | Quận Bình Tân |
ĐÌNH TÂN KHAI, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG HƯƠNG LỘ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| 647 | Quận Bình Tân |
ĐỖ NĂNG TẾ KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 17 |
Đất SX-KD | 19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 |
| 648 | Quận Bình Tân |
ĐOÀN PHÚ TỨ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 |
| 649 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 |
| 650 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 |
| 651 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BIA TRUYỀN THỐNG TỈNH LỘ 10 - LÊ ĐÌNH CẨN |
Đất SX-KD | 20.400.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 6.528.000 |
| 652 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BỜ SÔNG TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất SX-KD | 19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 |
| 653 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG BỜ TUYẾN TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất SX-KD | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 654 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG MIẾU BÌNH ĐÔNG LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 3 |
Đất SX-KD | 23.900.000 | 11.950.000 | 9.560.000 | 7.648.000 |
| 655 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG MIẾU GÒ XOÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 |
| 656 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 28.300.000 | 14.150.000 | 11.320.000 | 9.056.000 |
| 657 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 658 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - PHẠM ĐĂNG GIẢNG |
Đất SX-KD | 20.900.000 | 10.450.000 | 8.360.000 | 6.688.000 |
| 659 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất SX-KD | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 660 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 661 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BỈNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 662 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 663 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CẦU KINH |
Đất SX-KD | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| 664 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 5 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| 665 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU BÌNH ĐÔNG - ĐƯỜNG SỐ 6 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 666 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 667 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 668 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1D, KP4-PHƯỜNG AN LẠC A ĐƯỜNG SỐ 4C - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 669 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 670 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| 671 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MÃ LÒ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 672 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA PHẠM ĐĂNG GIẢNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 673 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 4-5 |
Đất SX-KD | 19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 |
| 674 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 675 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 676 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2A, 2B, 2C, THUỘC KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 677 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 678 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 679 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 680 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| 681 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất SX-KD | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 682 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 683 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5D - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 684 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 685 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 686 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 687 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 41.200.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 13.184.000 |
| 688 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 689 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 690 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 691 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất SX-KD | 19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 |
| 692 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 693 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 694 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 41.200.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | 13.184.000 |
| 695 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX-KD | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 696 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất SX-KD | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 697 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A KÊNH NƯỚC ĐEN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 698 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 29.900.000 | 14.950.000 | 11.960.000 | 9.568.000 |
| 699 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 700 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5E - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 701 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 702 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5E, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5C - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 703 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 5F, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 5D - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 704 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 705 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 706 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 707 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| 708 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 709 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 6 (LIÊN KHU 5 CŨ), PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 710 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7 KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 711 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 712 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất SX-KD | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| 713 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A KÊNH NƯỚC ĐEN - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 714 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 715 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ - HƯƠNG LỘ 3 |
Đất SX-KD | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 716 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất SX-KD | 20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 |
| 717 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6 |
Đất SX-KD | 19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 |
| 718 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 719 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 8D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 720 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 721 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 9A |
Đất SX-KD | 23.200.000 | 11.600.000 | 9.280.000 | 7.424.000 |
| 722 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 723 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A DỰ ÁN 415 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 724 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 9B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 725 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 726 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| 727 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6 |
Đất SX-KD | 19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 |
| 728 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 729 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 17 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 730 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 11A, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 731 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG 26/3 |
Đất SX-KD | 20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 |
| 732 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 733 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 - ĐƯỜNG 26/3 |
Đất SX-KD | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 734 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 735 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 736 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 737 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 738 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 739 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 740 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| 741 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 742 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LIÊN KHU 7-13 - ĐƯỜNG SỐ 2 |
Đất SX-KD | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 743 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 744 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 20.900.000 | 10.450.000 | 8.360.000 | 6.688.000 |
| 745 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 746 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 747 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 748 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ-TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 19A |
Đất SX-KD | 19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 |
| 749 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 750 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 751 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 752 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA QUỐC LỘ 1A - KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH |
Đất SX-KD | 38.300.000 | 19.150.000 | 15.320.000 | 12.256.000 |
| 753 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 754 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A QUỐC LỘ 1A - GÒ XOÀI |
Đất SX-KD | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| 755 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 756 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 757 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 758 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 |
| 759 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ-TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 |
| 760 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 19A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TÂN KỲ TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 |
| 761 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.200.000 | 9.100.000 | 7.280.000 | 5.824.000 |
| 762 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A QUỐC LỘ 1A - MÃ LÒ |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 763 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 21D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 764 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 |
Đất SX-KD | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 765 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 766 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 767 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16 |
Đất SX-KD | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 768 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| 769 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG SỐ 16 - MIẾU GÒ XOÀI |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 770 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| 771 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 31.900.000 | 15.950.000 | 12.760.000 | 10.208.000 |
| 772 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 773 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 774 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10 |
Đất SX-KD | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 775 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 776 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 777 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 778 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 779 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 780 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 781 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 782 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 783 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 784 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 785 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 786 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 787 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 788 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 789 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40 |
Đất SX-KD | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 790 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 791 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 792 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 793 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 794 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 795 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 796 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 797 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 798 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 799 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 800 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 801 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 802 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50C - ĐƯỜNG SỐ 46 |
Đất SX-KD | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 803 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 48 - ĐƯỜNG SỐ 46A |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 804 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50A - ĐƯỜNG SỐ 50C |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 805 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 52A - ĐƯỜNG SỐ 50A |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 806 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52 |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 807 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 808 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57 - ĐƯỜNG SỐ 59 |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 809 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55, PHƯỜNG TÂN TẠO QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 46 |
Đất SX-KD | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 810 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50D - ĐƯỜNG SỐ 48A |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 811 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 48C - ĐƯỜNG SỐ 46A |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 812 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57, PHƯỜNG TÂN TẠO QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 50 |
Đất SX-KD | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 813 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 52B - ĐƯỜNG SỐ 50B |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 814 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50B - ĐƯỜNG SỐ 50D |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 815 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 57C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52 |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 816 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 59, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 817 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 59B, PHƯỜNG TÂN TẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 818 | Quận Bình Tân |
GÒ XOÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 |
| 819 | Quận Bình Tân |
HỒ HỌC LÃM QUỐC LỘ 1A - RẠCH CÁT (PHÚ ĐỊNH) |
Đất SX-KD | 29.700.000 | 14.850.000 | 11.880.000 | 9.504.000 |
| 820 | Quận Bình Tân |
HỒ VĂN LONG NGUYỄN THỊ TÚ - ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC) |
Đất SX-KD | 26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 |
| 821 | Quận Bình Tân |
HỒ VĂN LONG TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 |
| 822 | Quận Bình Tân |
HOÀNG VĂN HỢP KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG 1A |
Đất SX-KD | 29.900.000 | 14.950.000 | 11.960.000 | 9.568.000 |
| 823 | Quận Bình Tân |
HƯƠNG LỘ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 824 | Quận Bình Tân |
HƯƠNG LỘ 3 TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 5 |
Đất SX-KD | 38.600.000 | 19.300.000 | 15.440.000 | 12.352.000 |
| 825 | Quận Bình Tân |
KÊNH C (NGUYỄN ĐÌNH KIÊN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 |
| 826 | Quận Bình Tân |
KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 29.500.000 | 14.750.000 | 11.800.000 | 9.440.000 |
| 827 | Quận Bình Tân |
KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG AN LẠC A KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất SX-KD | 21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 |
| 828 | Quận Bình Tân |
KHIẾU NĂNG TỈNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 29.900.000 | 14.950.000 | 11.960.000 | 9.568.000 |
| 829 | Quận Bình Tân |
KINH DƯƠNG VƯƠNG MŨI TÀU - CẦU AN LẠC |
Đất SX-KD | 52.600.000 | 26.300.000 | 21.040.000 | 16.832.000 |
| 830 | Quận Bình Tân |
KINH DƯƠNG VƯƠNG CẦU AN LẠC - VÒNG XOAY AN LẠC |
Đất SX-KD | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 831 | Quận Bình Tân |
LÂM HOÀNH KINH DƯƠNG VƯƠNG - SỐ 71 LÂM HOÀNH |
Đất SX-KD | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 832 | Quận Bình Tân |
LÂM HOÀNH TỪ SỐ 71 LÂM HOÀNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 833 | Quận Bình Tân |
LÊ CƠ KINH DƯƠNG VƯƠNG - RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG |
Đất SX-KD | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 834 | Quận Bình Tân |
LÊ CƠ RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| 835 | Quận Bình Tân |
LÊ CÔNG PHÉP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 |
| 836 | Quận Bình Tân |
LÊ ĐÌNH CẨN QUỐC LỘ 1A - TỈNH LỘ 10 |
Đất SX-KD | 22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 |
| 837 | Quận Bình Tân |
LÊ ĐÌNH DƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 22.100.000 | 11.050.000 | 8.840.000 | 7.072.000 |
| 838 | Quận Bình Tân |
LÊ NGUNG NGUYỄN CỬU PHÚ - VÕ TRẦN CHÍ |
Đất SX-KD | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| 839 | Quận Bình Tân |
LÊ TẤN BÊ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 840 | Quận Bình Tân |
LÊ TRỌNG TẤN CẦU BƯNG - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX-KD | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| 841 | Quận Bình Tân |
LÊ VĂN QUỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 |
| 842 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 1 - 6 BÌNH TRỊ ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| 843 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 2 - 5 BÌNH TRỊ ĐÔNG TÂN HÒA ĐÔNG - HƯƠNG LỘ 2 |
Đất SX-KD | 26.700.000 | 13.350.000 | 10.680.000 | 8.544.000 |
| 844 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 2-10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A LÔ TƯ - GÒ XOÀI |
Đất SX-KD | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 845 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 4-5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 846 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 5-6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 847 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 5-11-12, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG TÂN HÒA ĐÔNG - ĐÌNH NGHI XUÂN |
Đất SX-KD | 26.700.000 | 13.350.000 | 10.680.000 | 8.544.000 |
| 848 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 7-13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 8B - DỰ ÁN 415 |
Đất SX-KD | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 |
| 849 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4 |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 850 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU PHỐ 10-11, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG PHAN ANH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 29.500.000 | 14.750.000 | 11.800.000 | 9.440.000 |
| 851 | Quận Bình Tân |
LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 |
| 852 | Quận Bình Tân |
LỘ TẺ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 853 | Quận Bình Tân |
LÔ TƯ MÃ LÒ - ĐƯỜNG GÒ XOÀI |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 854 | Quận Bình Tân |
MÃ LÒ TỈNH LỘ 10 - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất SX-KD | 31.900.000 | 15.950.000 | 12.760.000 | 10.208.000 |
| 855 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH |
Đất SX-KD | 27.900.000 | 13.950.000 | 11.160.000 | 8.928.000 |
| 856 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) |
Đất SX-KD | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 857 | Quận Bình Tân |
BÌNH THÀNH ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5 |
Đất SX-KD | 27.900.000 | 13.950.000 | 11.160.000 | 8.928.000 |
| 858 | Quận Bình Tân |
NGÔ Y LINH AN DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA |
Đất SX-KD | 17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 |
| 859 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN CỬU PHÚ TỈNH LỘ 10 - GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất SX-KD | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 860 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN HỚI KINH DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 22.900.000 | 11.450.000 | 9.160.000 | 7.328.000 |
| 861 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN QUÝ YÊM AN DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 |
| 862 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỊ TÚ QUỐC LỘ 1A - VĨNH LỘC |
Đất SX-KD | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| 863 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG KINH DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN THỨC TỰ |
Đất SX-KD | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 864 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN THỨC TỰ NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - HOÀNG VĂN HỢP |
Đất SX-KD | 21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 |
| 865 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN TRIỆU LUẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| 866 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN TRỌNG TRÍ KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất SX-KD | 21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 |
| 867 | Quận Bình Tân |
NGUYỄN VĂN CỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| 868 | Quận Bình Tân |
PHẠM BÀNH NGUYỄN THỨC TỰ - PHAN CÁT TỰU |
Đất SX-KD | 20.600.000 | 10.300.000 | 8.240.000 | 6.592.000 |
| 869 | Quận Bình Tân |
PHẠM ĐĂNG GIẢNG RANH QUẬN 12 - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX-KD | 40.300.000 | 20.150.000 | 16.120.000 | 12.896.000 |
| 870 | Quận Bình Tân |
PHAN CÁT TỰU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 |
| 871 | Quận Bình Tân |
PHAN ANH NGÃ TƯ BỐN XÃ - TÂN HÒA ĐÔNG |
Đất SX-KD | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 872 | Quận Bình Tân |
PHAN ĐÌNH THÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 23.900.000 | 11.950.000 | 9.560.000 | 7.648.000 |
| 873 | Quận Bình Tân |
PHÙNG TÁ CHU BÀ HOM - KHIẾU NĂNG TỈNH |
Đất SX-KD | 20.900.000 | 10.450.000 | 8.360.000 | 6.688.000 |
| 874 | Quận Bình Tân |
QUỐC LỘ 1A GIÁP RANH BÌNH CHÁNH - GIÁP HUYỆN HÓC MÔN |
Đất SX-KD | 25.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 8.192.000 |
| 875 | Quận Bình Tân |
SINCO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 |
| 876 | Quận Bình Tân |
SÔNG SUỐI QUỐC LỘ 1A - RANH SÔNG SUỐI |
Đất SX-KD | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| 877 | Quận Bình Tân |
TẠ MỸ DUẬT NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 19.600.000 | 9.800.000 | 7.840.000 | 6.272.000 |
| 878 | Quận Bình Tân |
TÂN HÒA ĐÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 |
Đất SX-KD | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 879 | Quận Bình Tân |
TÂN KỲ TÂN QUÝ BÌNH LONG - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX-KD | 38.600.000 | 19.300.000 | 15.440.000 | 12.352.000 |
| 880 | Quận Bình Tân |
TẬP ĐOÀN 6B QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 881 | Quận Bình Tân |
TÂY LÂN QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 |
| 882 | Quận Bình Tân |
TÊN LỬA KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 29 |
Đất SX-KD | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 883 | Quận Bình Tân |
TÊN LỬA ĐƯỜNG SỐ 29 - TỈNH LỘ 10 |
Đất SX-KD | 35.100.000 | 17.550.000 | 14.040.000 | 11.232.000 |
| 884 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 CÂY DA SÀ - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX-KD | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 885 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 QUỐC LỘ 1A - CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) |
Đất SX-KD | 26.900.000 | 13.450.000 | 10.760.000 | 8.608.000 |
| 886 | Quận Bình Tân |
TỈNH LỘ 10 CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) - RANH BÌNH CHÁNH |
Đất SX-KD | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 |
| 887 | Quận Bình Tân |
TRẦN ĐẠI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 27.400.000 | 13.700.000 | 10.960.000 | 8.768.000 |
| 888 | Quận Bình Tân |
TRẦN THANH MẠI TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO |
Đất SX-KD | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 889 | Quận Bình Tân |
TRẦN VĂN GIÀU TÊN LỬA - QUỐC LỘ 1A |
Đất SX-KD | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 890 | Quận Bình Tân |
TRẦN VĂN GIÀU QUỐC LỘ 1A - GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất SX-KD | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 891 | Quận Bình Tân |
TRƯƠNG PHƯỚC PHAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| 892 | Quận Bình Tân |
VÀNH ĐAI TRONG KINH DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 (BÌNH TRỊ ĐÔNG) |
Đất SX-KD | 46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 |
| 893 | Quận Bình Tân |
VĨNH LỘC (HƯƠNG LỘ 80) NGUYỄN THỊ TÚ - KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC |
Đất SX-KD | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| 894 | Quận Bình Tân |
VÕ VĂN VÂN TỈNH LỘ 10 - RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH |
Đất SX-KD | 18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 |
| 895 | Quận Bình Tân |
VŨ HỮU TẠ MỸ DUẬT - NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 |
| 896 | Quận Bình Tân |
VƯƠNG VĂN HUỐNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 20.600.000 | 10.300.000 | 8.240.000 | 6.592.000 |
| 897 | Quận Bình Tân |
VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 43.400.000 | 21.700.000 | 17.360.000 | 13.888.000 |
| 898 | Quận Bình Tân |
HOÀNG HƯNG NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 17.300.000 | 8.650.000 | 6.920.000 | 5.536.000 |
| 899 | Quận Bình Tân |
VÕ TRẦN CHÍ QUỐC LỘ 1A - RANH BÌNH CHÁNH |
Đất SX-KD | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 |
| 900 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ AN LẠC - PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA |
Đất SX-KD | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 901 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1, 1A, 1B, 1C, 2, 2A, 2 NỐI DÀI, 3A, 3B, 3C VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CỦA KHU TĐC LÝ CHIÊU HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 29.500.000 | 14.750.000 | 11.800.000 | 9.440.000 |
| 902 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1, 2, 3, 5, 7, 9 KDC LÝ CHIÊU HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 29.500.000 | 14.750.000 | 11.800.000 | 9.440.000 |
| 903 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2B, 3A NỐI DÀI, 3B NỐI DÀI, 3C NỐI DÀI, 2C NỐI DÀI, 2D NỐI DÀI THUỘC KHU TĐC AN LẠC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 904 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 29.700.000 | 14.850.000 | 11.880.000 | 9.504.000 |
| 905 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 4, 4 NỐI DÀI KDC LÊ THÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 906 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| 907 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| 908 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 2 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| 909 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| 910 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| 911 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG KINH 5 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| 912 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20(KP8) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 913 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 16A(KP11) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 914 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 18 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 915 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1A (KP26) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 916 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 1A KP9 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 917 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 3D(KP7) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 918 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KP22) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 919 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 1,2,3,8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 920 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 |
| 921 | Quận Bình Tân |
TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG TỈNH LỘ 10 (THUỘC DỰ ÁN NÂNG CẤP MỞ RỘNG ĐƯỜNG TÊN LỬA TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 922 | Quận Bình Tân |
TUYẾN ĐƯỜNG RẠCH BÀ TIẾNG (THUỘC DỰ ÁN CẢI TẠO RẠCH BÀ TIẾNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 29.900.000 | 14.950.000 | 11.960.000 | 9.568.000 |
| 923 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 20, 22, 17 (LỘ GIỚI 16M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 33.100.000 | 16.550.000 | 13.240.000 | 10.592.000 |
| 924 | Quận Bình Tân |
ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 29.800.000 | 14.900.000 | 11.920.000 | 9.536.000 |
| 925 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất trồng lúa | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 926 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất trồng cây hàng năm | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 927 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất trồng cây lâu năm | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 928 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất rừng sản xuất | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 929 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất rừng phòng hộ | 624.000 | 499.000 | 399.000 | |
| 930 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất rừng đặc dụng | 624.000 | 499.000 | 399.000 | |
| 931 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 932 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.170.000 | 936.000 | 749.000 | |
| 933 | Quận Bình Tân |
QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất làm muối | 520.000 | 416.000 | 332.800 | |
| 934 | Quận Bình Tân |
KHU NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO – QUẬN BÌNH TÂN - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận Bình Tân |
AN DƯƠNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 |
| 2 | Quận Bình Tân |
AO ĐÔI MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A |
Đất ở | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 |
| 3 | Quận Bình Tân |
ẤP CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 4 | Quận Bình Tân |
BẾN LỘI VÕ VĂN VÂN - TÂY LÂN |
Đất ở | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 5 | Quận Bình Tân |
BÌNH LONG TÂN KỲ TÂN QUÝ - NGÃ TƯ BỐN XÃ |
Đất ở | 77.100.000 | 38.550.000 | 30.840.000 | 24.672.000 |
| 6 | Quận Bình Tân |
BÙI DƯƠNG LỊCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| 7 | Quận Bình Tân |
BÙI HỮU DIÊN NGUYỄN THỨC TỰ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| 8 | Quận Bình Tân |
BÙI HỮU DIỆN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 |
| 9 | Quận Bình Tân |
BÙI TƯ TOÀN KINH DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA |
Đất ở | 48.500.000 | 24.250.000 | 19.400.000 | 15.520.000 |
| 10 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 |
| 11 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 15M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 12 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 12M) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 43.400.000 | 21.700.000 | 17.360.000 | 13.888.000 |
| 13 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| 14 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 |
| 15 | Quận Bình Tân |
CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 |
