Bảng giá đất Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Hình minh họa. Bảng giá đất Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh

3. Bảng giá đất Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đối với đất nông nghiệp

– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;

+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.

– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;

+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.

Đối với đất phi nông nghiệp

– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;

– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;

– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;

– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Quận Bình Tân năm 2025

Khu vực: Quận Bình Tân.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 105.100.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

STT Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
1 Quận Bình Tân AN DƯƠNG VƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 76.600.000 38.300.000 30.640.000 24.512.000
2 Quận Bình Tân AO ĐÔI
MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000
3 Quận Bình Tân ẤP CHIẾN LƯỢC
MÃ LÒ - TÂN KỲ TÂN QUÝ
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
4 Quận Bình Tân BẾN LỘI
VÕ VĂN VÂN - TÂY LÂN
Đất ở 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
5 Quận Bình Tân BÌNH LONG
TÂN KỲ TÂN QUÝ - NGÃ TƯ BỐN XÃ
Đất ở 77.100.000 38.550.000 30.840.000 24.672.000
6 Quận Bình Tân BÙI DƯƠNG LỊCH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
7 Quận Bình Tân BÙI HỮU DIÊN
NGUYỄN THỨC TỰ - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 37.500.000 18.750.000 15.000.000 12.000.000
8 Quận Bình Tân BÙI HỮU DIỆN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
9 Quận Bình Tân BÙI TƯ TOÀN
KINH DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA
Đất ở 48.500.000 24.250.000 19.400.000 15.520.000
10 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 46.700.000 23.350.000 18.680.000 14.944.000
11 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 15M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
12 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 12M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 43.400.000 21.700.000 17.360.000 13.888.000
13 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
14 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 32.900.000 16.450.000 13.160.000 10.528.000
15 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 32.900.000 16.450.000 13.160.000 10.528.000
16 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 4A, 5A, 6A, 6B, 7A, 8B, 8C, 12, 12A, 12B, 16, 18, 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 21, 21A, 21E, 23, 25, 25A, 26, 28A, 31, 31A, 32B, 33A, 33B, 34B, 39 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐ B, P. AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
17 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 5 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
18 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 3, 4 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
19 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 6E, 6D, 21D THUỘC DỰ ÁN KHU PHỐ CHỢ DA SÀ (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
20 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 4, 6 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ THĂNG LONG (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
21 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
22 Quận Bình Tân CẦU KINH
NGUYỄN CỬU PHÚ - NGUYỄN VĂN CỰ
Đất ở 21.700.000 10.850.000 8.680.000 6.944.000
23 Quận Bình Tân CÂY CÁM
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
24 Quận Bình Tân CHIẾN LƯỢC
MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 38.700.000 19.350.000 15.480.000 12.384.000
25 Quận Bình Tân CHIẾN LƯỢC
TÂN HÒA ĐÔNG - MÃ LÒ
Đất ở 49.400.000 24.700.000 19.760.000 15.808.000
26 Quận Bình Tân DƯƠNG BÁ CUNG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - DƯƠNG TỰ QUÁN
Đất ở 43.500.000 21.750.000 17.400.000 13.920.000
27 Quận Bình Tân DƯƠNG TỰ QUÁN
HOÀNG VĂN HỢP - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 43.500.000 21.750.000 17.400.000 13.920.000
28 Quận Bình Tân ĐẤT MỚI (TRƯỚC ĐÂY LÀ ĐƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG)
LÊ VĂN QUỚI - TỈNH LỘ 10
Đất ở 62.800.000 31.400.000 25.120.000 20.096.000
29 Quận Bình Tân ĐÌNH NGHI XUÂN, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
PHAN ANH - LIÊN KHU 5-11-12
Đất ở 48.400.000 24.200.000 19.360.000 15.488.000
30 Quận Bình Tân ĐÌNH TÂN KHAI, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
HƯƠNG LỘ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
31 Quận Bình Tân ĐỖ NĂNG TẾ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 17
Đất ở 39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000
32 Quận Bình Tân ĐOÀN PHÚ TỨ
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
33 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
34 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
35 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BIA TRUYỀN THỐNG
TỈNH LỘ 10 - LÊ ĐÌNH CẨN
Đất ở 40.800.000 20.400.000 16.320.000 13.056.000
36 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BỜ SÔNG
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất ở 39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000
37 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BỜ TUYẾN
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất ở 39.000.000 19.500.000 15.600.000 12.480.000
38 Quận Bình Tân ĐƯỜNG MIẾU BÌNH ĐÔNG
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 3
Đất ở 47.800.000 23.900.000 19.120.000 15.296.000
39 Quận Bình Tân ĐƯỜNG MIẾU GÒ XOÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
40 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 56.500.000 28.250.000 22.600.000 18.080.000
41 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000
42 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - PHẠM ĐĂNG GIẢNG
Đất ở 41.700.000 20.850.000 16.680.000 13.344.000
43 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất ở 52.800.000 26.400.000 21.120.000 16.896.000
44 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
45 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BỈNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
46 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
47 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CẦU KINH
Đất ở 40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000
48 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 5 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000
49 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MIẾU BÌNH ĐÔNG - ĐƯỜNG SỐ 6
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
50 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
51 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000
52 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1D, KP4-PHƯỜNG AN LẠC A
ĐƯỜNG SỐ 4C - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
53 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
54 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 35.000.000 17.500.000 14.000.000 11.200.000
55 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MÃ LÒ - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
56 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
PHẠM ĐĂNG GIẢNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
57 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 4-5
Đất ở 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
58 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
59 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000
60 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2A, 2B, 2C, THUỘC KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
61 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
62 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
63 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
64 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000
65 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất ở 63.900.000 31.950.000 25.560.000 20.448.000
66 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 52.800.000 26.400.000 21.120.000 16.896.000
67 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5D - DỰ ÁN 415
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
68 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
69 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
70 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
71 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 82.400.000 41.200.000 32.960.000 26.368.000
72 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
73 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415
Đất ở 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
74 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415
Đất ở 39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000
75 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất ở 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
76 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000
77 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 49.400.000 24.700.000 19.760.000 15.808.000
78 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 82.400.000 41.200.000 32.960.000 26.368.000
79 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
HƯƠNG LỘ 3 - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000
80 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất ở 52.800.000 26.400.000 21.120.000 16.896.000
81 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
KÊNH NƯỚC ĐEN - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
82 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 59.800.000 29.900.000 23.920.000 19.136.000
83 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
84 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5E - DỰ ÁN 415
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
85 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
86 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5E, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5C - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
87 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5F, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5D - KÊNH NƯỚC ĐEN
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
88 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000
89 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 63.900.000 31.950.000 25.560.000 20.448.000
90 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
91 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 35.000.000 17.500.000 14.000.000 11.200.000
92 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 63.900.000 31.950.000 25.560.000 20.448.000
93 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6 (LIÊN KHU 5 CŨ), PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
94 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7 KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 47.300.000 23.650.000 18.920.000 15.136.000
95 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
96 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất ở 49.600.000 24.800.000 19.840.000 15.872.000
97 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
KÊNH NƯỚC ĐEN - DỰ ÁN 415
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
98 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 63.900.000 31.950.000 25.560.000 20.448.000
99 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
TÂN KỲ TÂN QUÝ - HƯƠNG LỘ 3
Đất ở 41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000
100 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - KÊNH NƯỚC ĐEN
Đất ở 40.900.000 20.450.000 16.360.000 13.088.000
101 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6
Đất ở 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
102 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
103 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
104 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
105 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 9A
Đất ở 46.300.000 23.150.000 18.520.000 14.816.000
106 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
107 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
DỰ ÁN 415 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
108 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 49.400.000 24.700.000 19.760.000 15.808.000
109 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000
110 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 35.000.000 17.500.000 14.000.000 11.200.000
111 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6
Đất ở 39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000
112 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000
113 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 17
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
114 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11A, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 49.400.000 24.700.000 19.760.000 15.808.000
115 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG 26/3
Đất ở 40.900.000 20.450.000 16.360.000 13.088.000
116 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
117 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
HƯƠNG LỘ 3 - ĐƯỜNG 26/3
Đất ở 41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000
118 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
119 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
120 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
121 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
122 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
123 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
124 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415
Đất ở 35.000.000 17.500.000 14.000.000 11.200.000
125 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
126 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất ở 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
127 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/3 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000
128 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 41.700.000 20.850.000 16.680.000 13.344.000
129 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
130 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415
Đất ở 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
131 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
132 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ-TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 19A
Đất ở 39.600.000 19.800.000 15.840.000 12.672.000
133 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
134 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
135 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
136 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH
Đất ở 76.500.000 38.250.000 30.600.000 24.480.000
137 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
138 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
QUỐC LỘ 1A - GÒ XOÀI
Đất ở 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
139 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
140 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
141 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1)
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
142 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 98.800.000 49.400.000 39.520.000 31.616.000
143 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ-TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415
Đất ở 40.900.000 20.450.000 16.360.000 13.088.000
144 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415
Đất ở 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
145 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 36.300.000 18.150.000 14.520.000 11.616.000
146 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
QUỐC LỘ 1A - MÃ LÒ
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
147 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 21D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
148 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16
Đất ở 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
149 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
150 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
151 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16
Đất ở 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
152 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 35.000.000 17.500.000 14.000.000 11.200.000
153 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 16 - MIẾU GÒ XOÀI
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
154 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ
HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 49.600.000 24.800.000 19.840.000 15.872.000
155 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 63.800.000 31.900.000 25.520.000 20.416.000
156 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
157 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
158 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10
Đất ở 72.100.000 36.050.000 28.840.000 23.072.000
159 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
160 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
161 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
162 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
163 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
164 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
165 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 63.900.000 31.950.000 25.560.000 20.448.000
166 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
167 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
168 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
169 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
170 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
171 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
172 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
173 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40
Đất ở 72.100.000 36.050.000 28.840.000 23.072.000
174 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
175 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
176 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
177 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
178 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
179 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
180 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
181 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
182 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
183 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
184 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
185 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
186 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50C - ĐƯỜNG SỐ 46
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
187 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 48 - ĐƯỜNG SỐ 46A
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
188 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50A - ĐƯỜNG SỐ 50C
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
189 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 52A - ĐƯỜNG SỐ 50A
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
190 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
191 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
192 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 57 - ĐƯỜNG SỐ 59
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
193 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55, PHƯỜNG TÂN TẠO
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 46
Đất ở 63.900.000 31.950.000 25.560.000 20.448.000
194 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50D - ĐƯỜNG SỐ 48A
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
195 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 48C - ĐƯỜNG SỐ 46A
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
196 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57, PHƯỜNG TÂN TẠO
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 50
Đất ở 63.900.000 31.950.000 25.560.000 20.448.000
197 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 52B - ĐƯỜNG SỐ 50B
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
198 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50B - ĐƯỜNG SỐ 50D
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
199 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
200 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 59, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
201 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 59B, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
202 Quận Bình Tân GÒ XOÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 54.500.000 27.250.000 21.800.000 17.440.000
203 Quận Bình Tân HỒ HỌC LÃM
QUỐC LỘ 1A - RẠCH CÁT (PHÚ ĐỊNH)
Đất ở 59.300.000 29.650.000 23.720.000 18.976.000
204 Quận Bình Tân HỒ VĂN LONG
NGUYỄN THỊ TÚ - ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC)
Đất ở 52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000
205 Quận Bình Tân HỒ VĂN LONG
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 38.300.000 19.150.000 15.320.000 12.256.000
206 Quận Bình Tân HOÀNG VĂN HỢP
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG 1A
Đất ở 59.800.000 29.900.000 23.920.000 19.136.000
207 Quận Bình Tân HƯƠNG LỘ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 67.900.000 33.950.000 27.160.000 21.728.000
208 Quận Bình Tân HƯƠNG LỘ 3
TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 5
Đất ở 77.100.000 38.550.000 30.840.000 24.672.000
209 Quận Bình Tân KÊNH C (NGUYỄN ĐÌNH KIÊN CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 20.800.000 10.400.000 8.320.000 6.656.000
210 Quận Bình Tân KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 59.000.000 29.500.000 23.600.000 18.880.000
211 Quận Bình Tân KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG AN LẠC A
KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất ở 43.500.000 21.750.000 17.400.000 13.920.000
212 Quận Bình Tân KHIẾU NĂNG TỈNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 59.800.000 29.900.000 23.920.000 19.136.000
213 Quận Bình Tân KINH DƯƠNG VƯƠNG
MŨI TÀU - CẦU AN LẠC
Đất ở 105.100.000 52.550.000 42.040.000 33.632.000
214 Quận Bình Tân KINH DƯƠNG VƯƠNG
CẦU AN LẠC - VÒNG XOAY AN LẠC
Đất ở 81.000.000 40.500.000 32.400.000 25.920.000
215 Quận Bình Tân LÂM HOÀNH
KINH DƯƠNG VƯƠNG - SỐ 71 LÂM HOÀNH
Đất ở 43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000
216 Quận Bình Tân LÂM HOÀNH
TỪ SỐ 71 LÂM HOÀNH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 43.300.000 21.650.000 17.320.000 13.856.000
217 Quận Bình Tân LÊ CƠ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG
Đất ở 48.500.000 24.250.000 19.400.000 15.520.000
218 Quận Bình Tân LÊ CƠ
RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 59.900.000 29.950.000 23.960.000 19.168.000
219 Quận Bình Tân LÊ CÔNG PHÉP
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
220 Quận Bình Tân LÊ ĐÌNH CẨN
QUỐC LỘ 1A - TỈNH LỘ 10
Đất ở 45.500.000 22.750.000 18.200.000 14.560.000
221 Quận Bình Tân LÊ ĐÌNH DƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 44.200.000 22.100.000 17.680.000 14.144.000
222 Quận Bình Tân LÊ NGUNG
NGUYỄN CỬU PHÚ - VÕ TRẦN CHÍ
Đất ở 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
223 Quận Bình Tân LÊ TẤN BÊ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 48.500.000 24.250.000 19.400.000 15.520.000
224 Quận Bình Tân LÊ TRỌNG TẤN
CẦU BƯNG - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000
225 Quận Bình Tân LÊ VĂN QUỚI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 81.600.000 40.800.000 32.640.000 26.112.000
226 Quận Bình Tân LIÊN KHU 1 - 6 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
227 Quận Bình Tân LIÊN KHU 2 - 5 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TÂN HÒA ĐÔNG - HƯƠNG LỘ 2
Đất ở 53.400.000 26.700.000 21.360.000 17.088.000
228 Quận Bình Tân LIÊN KHU 2-10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
LÔ TƯ - GÒ XOÀI
Đất ở 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
229 Quận Bình Tân LIÊN KHU 4-5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
230 Quận Bình Tân LIÊN KHU 5-6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
231 Quận Bình Tân LIÊN KHU 5-11-12, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
TÂN HÒA ĐÔNG - ĐÌNH NGHI XUÂN
Đất ở 53.400.000 26.700.000 21.360.000 17.088.000
232 Quận Bình Tân LIÊN KHU 7-13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
ĐƯỜNG SỐ 8B - DỰ ÁN 415
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
233 Quận Bình Tân LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
234 Quận Bình Tân LIÊN KHU PHỐ 10-11, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
PHAN ANH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 59.000.000 29.500.000 23.600.000 18.880.000
235 Quận Bình Tân LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 43.500.000 21.750.000 17.400.000 13.920.000
236 Quận Bình Tân LỘ TẺ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 39.000.000 19.500.000 15.600.000 12.480.000
237 Quận Bình Tân LÔ TƯ
MÃ LÒ - ĐƯỜNG GÒ XOÀI
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
238 Quận Bình Tân MÃ LÒ
TỈNH LỘ 10 - TÂN KỲ TÂN QUÝ
Đất ở 63.800.000 31.900.000 25.520.000 20.416.000
239 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH
Đất ở 55.800.000 27.900.000 22.320.000 17.856.000
240 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B)
Đất ở 72.100.000 36.050.000 28.840.000 23.072.000
241 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5
Đất ở 55.800.000 27.900.000 22.320.000 17.856.000
242 Quận Bình Tân NGÔ Y LINH
AN DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA
Đất ở 35.200.000 17.600.000 14.080.000 11.264.000
243 Quận Bình Tân NGUYỄN CỬU PHÚ
TỈNH LỘ 10 - GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất ở 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
244 Quận Bình Tân NGUYỄN HỚI
KINH DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 45.800.000 22.900.000 18.320.000 14.656.000
245 Quận Bình Tân NGUYỄN QUÝ YÊM
AN DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 35.200.000 17.600.000 14.080.000 11.264.000
246 Quận Bình Tân NGUYỄN THỊ TÚ
QUỐC LỘ 1A - VĨNH LỘC
Đất ở 74.000.000 37.000.000 29.600.000 23.680.000
247 Quận Bình Tân NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN THỨC TỰ
Đất ở 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
248 Quận Bình Tân NGUYỄN THỨC TỰ
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - HOÀNG VĂN HỢP
Đất ở 43.500.000 21.750.000 17.400.000 13.920.000
249 Quận Bình Tân NGUYỄN TRIỆU LUẬT
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000
250 Quận Bình Tân NGUYỄN TRỌNG TRÍ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất ở 43.500.000 21.750.000 17.400.000 13.920.000
251 Quận Bình Tân NGUYỄN VĂN CỰ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 26.300.000 13.150.000 10.520.000 8.416.000
252 Quận Bình Tân PHẠM BÀNH
NGUYỄN THỨC TỰ - PHAN CÁT TỰU
Đất ở 41.200.000 20.600.000 16.480.000 13.184.000
253 Quận Bình Tân PHẠM ĐĂNG GIẢNG
RANH QUẬN 12 - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 80.600.000 40.300.000 32.240.000 25.792.000
254 Quận Bình Tân PHAN CÁT TỰU
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 39.200.000 19.600.000 15.680.000 12.544.000
255 Quận Bình Tân PHAN ANH
NGÃ TƯ BỐN XÃ - TÂN HÒA ĐÔNG
Đất ở 74.500.000 37.250.000 29.800.000 23.840.000
256 Quận Bình Tân PHAN ĐÌNH THÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 47.700.000 23.850.000 19.080.000 15.264.000
257 Quận Bình Tân PHÙNG TÁ CHU
BÀ HOM - KHIẾU NĂNG TỈNH
Đất ở 41.700.000 20.850.000 16.680.000 13.344.000
258 Quận Bình Tân QUỐC LỘ 1A
GIÁP RANH BÌNH CHÁNH - GIÁP HUYỆN HÓC MÔN
Đất ở 51.100.000 25.550.000 20.440.000 16.352.000
259 Quận Bình Tân SINCO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 33.800.000 16.900.000 13.520.000 10.816.000
260 Quận Bình Tân SÔNG SUỐI
QUỐC LỘ 1A - RANH SÔNG SUỐI
Đất ở 38.200.000 19.100.000 15.280.000 12.224.000
261 Quận Bình Tân TẠ MỸ DUẬT
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000
262 Quận Bình Tân TÂN HÒA ĐÔNG
AN DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2
Đất ở 64.700.000 32.350.000 25.880.000 20.704.000
263 Quận Bình Tân TÂN KỲ TÂN QUÝ
BÌNH LONG - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 77.100.000 38.550.000 30.840.000 24.672.000
264 Quận Bình Tân TẬP ĐOÀN 6B
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
265 Quận Bình Tân TÂY LÂN
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
266 Quận Bình Tân TÊN LỬA
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 29
Đất ở 90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000
267 Quận Bình Tân TÊN LỬA
ĐƯỜNG SỐ 29 - TỈNH LỘ 10
Đất ở 70.200.000 35.100.000 28.080.000 22.464.000
268 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
CÂY DA SÀ - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
269 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
QUỐC LỘ 1A - CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10)
Đất ở 53.800.000 26.900.000 21.520.000 17.216.000
270 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) - RANH BÌNH CHÁNH
Đất ở 49.000.000 24.500.000 19.600.000 15.680.000
271 Quận Bình Tân TRẦN ĐẠI NGHĨA
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 54.800.000 27.400.000 21.920.000 17.536.000
272 Quận Bình Tân TRẦN THANH MẠI
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất ở 39.000.000 19.500.000 15.600.000 12.480.000
273 Quận Bình Tân TRẦN VĂN GIÀU
TÊN LỬA - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000
274 Quận Bình Tân TRẦN VĂN GIÀU
QUỐC LỘ 1A - GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất ở 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
275 Quận Bình Tân TRƯƠNG PHƯỚC PHAN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 49.900.000 24.950.000 19.960.000 15.968.000
276 Quận Bình Tân VÀNH ĐAI TRONG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 (BÌNH TRỊ ĐÔNG)
Đất ở 92.800.000 46.400.000 37.120.000 29.696.000
277 Quận Bình Tân VĨNH LỘC (HƯƠNG LỘ 80)
NGUYỄN THỊ TÚ - KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC
Đất ở 47.300.000 23.650.000 18.920.000 15.136.000
278 Quận Bình Tân VÕ VĂN VÂN
TỈNH LỘ 10 - RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất ở 37.400.000 18.700.000 14.960.000 11.968.000
279 Quận Bình Tân VŨ HỮU
TẠ MỸ DUẬT - NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG
Đất ở 37.500.000 18.750.000 15.000.000 12.000.000
280 Quận Bình Tân VƯƠNG VĂN HUỐNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 41.200.000 20.600.000 16.480.000 13.184.000
281 Quận Bình Tân VÕ VĂN KIỆT
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 86.800.000 43.400.000 34.720.000 27.776.000
282 Quận Bình Tân HOÀNG HƯNG
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 34.500.000 17.250.000 13.800.000 11.040.000
283 Quận Bình Tân VÕ TRẦN CHÍ
QUỐC LỘ 1A - RANH BÌNH CHÁNH
Đất ở 25.600.000 12.800.000 10.240.000 8.192.000
284 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ AN LẠC - PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
AN DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất ở 90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000
285 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1, 1A, 1B, 1C, 2, 2A, 2 NỐI DÀI, 3A, 3B, 3C VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CỦA KHU TĐC LÝ CHIÊU HOÀNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 58.900.000 29.450.000 23.560.000 18.848.000
286 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1, 2, 3, 5, 7, 9 KDC LÝ CHIÊU HOÀNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 58.900.000 29.450.000 23.560.000 18.848.000
287 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2B, 3A NỐI DÀI, 3B NỐI DÀI, 3C NỐI DÀI, 2C NỐI DÀI, 2D NỐI DÀI THUỘC KHU TĐC AN LẠC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
288 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 59.300.000 29.650.000 23.720.000 18.976.000
289 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 4, 4 NỐI DÀI KDC LÊ THÀNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 53.900.000 26.950.000 21.560.000 17.248.000
290 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
291 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
292 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
293 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
294 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 4
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
295 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
296 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20(KP8)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
297 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16A(KP11)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
298 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 38.900.000 19.450.000 15.560.000 12.448.000
299 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1A (KP26)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
300 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1A KP9
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
301 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3D(KP7)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
302 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4 (KP22)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
303 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 1,2,3,8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000
304 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000
305 Quận Bình Tân TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG TỈNH LỘ 10 (THUỘC DỰ ÁN NÂNG CẤP MỞ RỘNG ĐƯỜNG TÊN LỬA
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000
306 Quận Bình Tân TUYẾN ĐƯỜNG RẠCH BÀ TIẾNG (THUỘC DỰ ÁN CẢI TẠO RẠCH BÀ TIẾNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 59.800.000 29.900.000 23.920.000 19.136.000
307 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20, 22, 17 (LỘ GIỚI 16M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 66.100.000 33.050.000 26.440.000 21.152.000
308 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 59.600.000 29.800.000 23.840.000 19.072.000
309 Quận Bình Tân AN DƯƠNG VƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 53.600.000 26.800.000 21.440.000 17.152.000
310 Quận Bình Tân AO ĐÔI
MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A
Đất TM-DV 27.400.000 13.700.000 10.960.000 8.768.000
311 Quận Bình Tân ẤP CHIẾN LƯỢC
MÃ LÒ - TÂN KỲ TÂN QUÝ
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
312 Quận Bình Tân BẾN LỘI
VÕ VĂN VÂN - TÂY LÂN
Đất TM-DV 23.800.000 11.900.000 9.520.000 7.616.000
313 Quận Bình Tân BÌNH LONG
TÂN KỲ TÂN QUÝ - NGÃ TƯ BỐN XÃ
Đất TM-DV 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
314 Quận Bình Tân BÙI DƯƠNG LỊCH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 25.700.000 12.850.000 10.280.000 8.224.000
315 Quận Bình Tân BÙI HỮU DIÊN
NGUYỄN THỨC TỰ - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 26.300.000 13.150.000 10.520.000 8.416.000
316 Quận Bình Tân BÙI HỮU DIỆN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
317 Quận Bình Tân BÙI TƯ TOÀN
KINH DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA
Đất TM-DV 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
318 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 32.700.000 16.350.000 13.080.000 10.464.000
319 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 15M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000
320 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 12M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
321 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
322 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 23.000.000 11.500.000 9.200.000 7.360.000
323 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 23.000.000 11.500.000 9.200.000 7.360.000
324 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 4A, 5A, 6A, 6B, 7A, 8B, 8C, 12, 12A, 12B, 16, 18, 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 21, 21A, 21E, 23, 25, 25A, 26, 28A, 31, 31A, 32B, 33A, 33B, 34B, 39 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐ B, P. AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
325 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 5 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
326 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 3, 4 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
327 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 6E, 6D, 21D THUỘC DỰ ÁN KHU PHỐ CHỢ DA SÀ (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
328 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 4, 6 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ THĂNG LONG (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
329 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
330 Quận Bình Tân CẦU KINH
NGUYỄN CỬU PHÚ - NGUYỄN VĂN CỰ
Đất TM-DV 15.200.000 7.600.000 6.080.000 4.864.000
331 Quận Bình Tân CÂY CÁM
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 15.900.000 7.950.000 6.360.000 5.088.000
332 Quận Bình Tân CHIẾN LƯỢC
MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A
Đất TM-DV 27.100.000 13.550.000 10.840.000 8.672.000
333 Quận Bình Tân CHIẾN LƯỢC
TÂN HÒA ĐÔNG - MÃ LÒ
Đất TM-DV 34.600.000 17.300.000 13.840.000 11.072.000
334 Quận Bình Tân DƯƠNG BÁ CUNG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - DƯƠNG TỰ QUÁN
Đất TM-DV 30.500.000 15.250.000 12.200.000 9.760.000
335 Quận Bình Tân DƯƠNG TỰ QUÁN
HOÀNG VĂN HỢP - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 30.500.000 15.250.000 12.200.000 9.760.000
336 Quận Bình Tân ĐẤT MỚI (TRƯỚC ĐÂY LÀ ĐƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG)
LÊ VĂN QUỚI - TỈNH LỘ 10
Đất TM-DV 44.000.000 22.000.000 17.600.000 14.080.000
337 Quận Bình Tân ĐÌNH NGHI XUÂN, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
PHAN ANH - LIÊN KHU 5-11-12
Đất TM-DV 33.900.000 16.950.000 13.560.000 10.848.000
338 Quận Bình Tân ĐÌNH TÂN KHAI, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
HƯƠNG LỘ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 25.900.000 12.950.000 10.360.000 8.288.000
339 Quận Bình Tân ĐỖ NĂNG TẾ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 17
Đất TM-DV 27.400.000 13.700.000 10.960.000 8.768.000
340 Quận Bình Tân ĐOÀN PHÚ TỨ
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 25.300.000 12.650.000 10.120.000 8.096.000
341 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 25.300.000 12.650.000 10.120.000 8.096.000
342 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 25.300.000 12.650.000 10.120.000 8.096.000
343 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BIA TRUYỀN THỐNG
TỈNH LỘ 10 - LÊ ĐÌNH CẨN
Đất TM-DV 28.600.000 14.300.000 11.440.000 9.152.000
344 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BỜ SÔNG
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất TM-DV 27.400.000 13.700.000 10.960.000 8.768.000
345 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BỜ TUYẾN
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất TM-DV 27.300.000 13.650.000 10.920.000 8.736.000
346 Quận Bình Tân ĐƯỜNG MIẾU BÌNH ĐÔNG
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 3
Đất TM-DV 33.500.000 16.750.000 13.400.000 10.720.000
347 Quận Bình Tân ĐƯỜNG MIẾU GÒ XOÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 26.100.000 13.050.000 10.440.000 8.352.000
348 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 39.600.000 19.800.000 15.840.000 12.672.000
349 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
350 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - PHẠM ĐĂNG GIẢNG
Đất TM-DV 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
351 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất TM-DV 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
352 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
353 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BỈNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
354 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
355 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CẦU KINH
Đất TM-DV 28.100.000 14.050.000 11.240.000 8.992.000
356 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 5 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 28.100.000 14.050.000 11.240.000 8.992.000
357 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MIẾU BÌNH ĐÔNG - ĐƯỜNG SỐ 6
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
358 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
359 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 30.300.000 15.150.000 12.120.000 9.696.000
360 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1D, KP4-PHƯỜNG AN LẠC A
ĐƯỜNG SỐ 4C - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
361 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
362 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 24.500.000 12.250.000 9.800.000 7.840.000
363 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MÃ LÒ - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
364 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
PHẠM ĐĂNG GIẢNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
365 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 4-5
Đất TM-DV 27.500.000 13.750.000 11.000.000 8.800.000
366 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
367 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 30.300.000 15.150.000 12.120.000 9.696.000
368 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2A, 2B, 2C, THUỘC KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
369 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
370 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
371 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
372 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 28.100.000 14.050.000 11.240.000 8.992.000
373 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
374 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
375 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5D - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
376 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
377 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
378 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
379 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 57.700.000 28.850.000 23.080.000 18.464.000
380 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
381 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 20.400.000 10.200.000 8.160.000 6.528.000
382 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 27.800.000 13.900.000 11.120.000 8.896.000
383 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất TM-DV 27.500.000 13.750.000 11.000.000 8.800.000
384 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 30.300.000 15.150.000 12.120.000 9.696.000
385 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 34.600.000 17.300.000 13.840.000 11.072.000
386 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 57.700.000 28.850.000 23.080.000 18.464.000
387 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
HƯƠNG LỘ 3 - QUỐC LỘ 1A
Đất TM-DV 28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000
388 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất TM-DV 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
389 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
KÊNH NƯỚC ĐEN - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
390 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 41.900.000 20.950.000 16.760.000 13.408.000
391 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
392 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5E - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
393 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
394 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5E, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5C - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
395 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5F, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5D - KÊNH NƯỚC ĐEN
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
396 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 30.300.000 15.150.000 12.120.000 9.696.000
397 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
398 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
399 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 24.500.000 12.250.000 9.800.000 7.840.000
400 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
401 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6 (LIÊN KHU 5 CŨ), PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
402 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7 KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 33.100.000 16.550.000 13.240.000 10.592.000
403 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
404 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất TM-DV 34.700.000 17.350.000 13.880.000 11.104.000
405 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
KÊNH NƯỚC ĐEN - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
406 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
407 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
TÂN KỲ TÂN QUÝ - HƯƠNG LỘ 3
Đất TM-DV 28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000
408 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - KÊNH NƯỚC ĐEN
Đất TM-DV 28.600.000 14.300.000 11.440.000 9.152.000
409 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6
Đất TM-DV 27.500.000 13.750.000 11.000.000 8.800.000
410 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
411 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
412 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
413 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 9A
Đất TM-DV 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
414 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
415 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
DỰ ÁN 415 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
416 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 34.600.000 17.300.000 13.840.000 11.072.000
417 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000
418 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 24.500.000 12.250.000 9.800.000 7.840.000
419 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6
Đất TM-DV 27.500.000 13.750.000 11.000.000 8.800.000
420 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000
421 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 17
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
422 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11A, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 34.600.000 17.300.000 13.840.000 11.072.000
423 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG 26/3
Đất TM-DV 28.600.000 14.300.000 11.440.000 9.152.000
424 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 20.400.000 10.200.000 8.160.000 6.528.000
425 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
HƯƠNG LỘ 3 - ĐƯỜNG 26/3
Đất TM-DV 28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000
426 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
427 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
428 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
429 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
430 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
431 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
432 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 24.500.000 12.250.000 9.800.000 7.840.000
433 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 20.400.000 10.200.000 8.160.000 6.528.000
434 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất TM-DV 20.400.000 10.200.000 8.160.000 6.528.000
435 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/3 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000
436 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
437 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
438 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 20.400.000 10.200.000 8.160.000 6.528.000
439 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
440 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ-TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 19A
Đất TM-DV 27.700.000 13.850.000 11.080.000 8.864.000
441 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
442 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
443 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
444 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH
Đất TM-DV 53.600.000 26.800.000 21.440.000 17.152.000
445 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
446 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
QUỐC LỘ 1A - GÒ XOÀI
Đất TM-DV 25.900.000 12.950.000 10.360.000 8.288.000
447 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
448 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
449 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1)
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
450 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 69.200.000 34.600.000 27.680.000 22.144.000
451 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ-TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 28.600.000 14.300.000 11.440.000 9.152.000
452 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.800.000 11.900.000 9.520.000 7.616.000
453 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 25.400.000 12.700.000 10.160.000 8.128.000
454 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
QUỐC LỘ 1A - MÃ LÒ
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
455 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 21D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
456 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16
Đất TM-DV 27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000
457 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
458 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
459 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16
Đất TM-DV 27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000
460 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 24.500.000 12.250.000 9.800.000 7.840.000
461 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 16 - MIẾU GÒ XOÀI
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
462 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ
HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 34.700.000 17.350.000 13.880.000 11.104.000
463 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
464 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
465 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
466 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10
Đất TM-DV 50.500.000 25.250.000 20.200.000 16.160.000
467 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
468 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
469 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
470 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
471 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
472 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
473 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
474 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
475 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
476 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
477 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
478 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
479 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
480 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
481 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40
Đất TM-DV 50.500.000 25.250.000 20.200.000 16.160.000
482 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
483 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
484 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
485 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
486 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
487 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
488 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
489 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
490 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
491 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
492 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
493 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
494 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50C - ĐƯỜNG SỐ 46
Đất TM-DV 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
495 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 48 - ĐƯỜNG SỐ 46A
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
496 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50A - ĐƯỜNG SỐ 50C
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
497 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 52A - ĐƯỜNG SỐ 50A
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
498 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
499 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
500 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 57 - ĐƯỜNG SỐ 59
Đất TM-DV 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
501 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55, PHƯỜNG TÂN TẠO
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 46
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
502 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50D - ĐƯỜNG SỐ 48A
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
503 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 48C - ĐƯỜNG SỐ 46A
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
504 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57, PHƯỜNG TÂN TẠO
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 50
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
505 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 52B - ĐƯỜNG SỐ 50B
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
506 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50B - ĐƯỜNG SỐ 50D
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
507 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
508 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 59, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
509 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 59B, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 33.200.000 16.600.000 13.280.000 10.624.000
510 Quận Bình Tân GÒ XOÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 38.200.000 19.100.000 15.280.000 12.224.000
511 Quận Bình Tân HỒ HỌC LÃM
QUỐC LỘ 1A - RẠCH CÁT (PHÚ ĐỊNH)
Đất TM-DV 41.500.000 20.750.000 16.600.000 13.280.000
512 Quận Bình Tân HỒ VĂN LONG
NGUYỄN THỊ TÚ - ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC)
Đất TM-DV 36.800.000 18.400.000 14.720.000 11.776.000
513 Quận Bình Tân HỒ VĂN LONG
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 26.800.000 13.400.000 10.720.000 8.576.000
514 Quận Bình Tân HOÀNG VĂN HỢP
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG 1A
Đất TM-DV 41.900.000 20.950.000 16.760.000 13.408.000
515 Quận Bình Tân HƯƠNG LỘ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 47.500.000 23.750.000 19.000.000 15.200.000
516 Quận Bình Tân HƯƠNG LỘ 3
TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 5
Đất TM-DV 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
517 Quận Bình Tân KÊNH C (NGUYỄN ĐÌNH KIÊN CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
518 Quận Bình Tân KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000
519 Quận Bình Tân KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG AN LẠC A
KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất TM-DV 30.500.000 15.250.000 12.200.000 9.760.000
520 Quận Bình Tân KHIẾU NĂNG TỈNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 41.900.000 20.950.000 16.760.000 13.408.000
521 Quận Bình Tân KINH DƯƠNG VƯƠNG
MŨI TÀU - CẦU AN LẠC
Đất TM-DV 73.600.000 36.800.000 29.440.000 23.552.000
522 Quận Bình Tân KINH DƯƠNG VƯƠNG
CẦU AN LẠC - VÒNG XOAY AN LẠC
Đất TM-DV 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
523 Quận Bình Tân LÂM HOÀNH
KINH DƯƠNG VƯƠNG - SỐ 71 LÂM HOÀNH
Đất TM-DV 30.300.000 15.150.000 12.120.000 9.696.000
524 Quận Bình Tân LÂM HOÀNH
TỪ SỐ 71 LÂM HOÀNH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 30.300.000 15.150.000 12.120.000 9.696.000
525 Quận Bình Tân LÊ CƠ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG
Đất TM-DV 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
526 Quận Bình Tân LÊ CƠ
RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 41.900.000 20.950.000 16.760.000 13.408.000
527 Quận Bình Tân LÊ CÔNG PHÉP
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 25.300.000 12.650.000 10.120.000 8.096.000
528 Quận Bình Tân LÊ ĐÌNH CẨN
QUỐC LỘ 1A - TỈNH LỘ 10
Đất TM-DV 31.900.000 15.950.000 12.760.000 10.208.000
529 Quận Bình Tân LÊ ĐÌNH DƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 30.900.000 15.450.000 12.360.000 9.888.000
530 Quận Bình Tân LÊ NGUNG
NGUYỄN CỬU PHÚ - VÕ TRẦN CHÍ
Đất TM-DV 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
531 Quận Bình Tân LÊ TẤN BÊ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
532 Quận Bình Tân LÊ TRỌNG TẤN
CẦU BƯNG - QUỐC LỘ 1A
Đất TM-DV 61.300.000 30.650.000 24.520.000 19.616.000
533 Quận Bình Tân LÊ VĂN QUỚI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 57.100.000 28.550.000 22.840.000 18.272.000
534 Quận Bình Tân LIÊN KHU 1 - 6 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 25.900.000 12.950.000 10.360.000 8.288.000
535 Quận Bình Tân LIÊN KHU 2 - 5 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TÂN HÒA ĐÔNG - HƯƠNG LỘ 2
Đất TM-DV 37.400.000 18.700.000 14.960.000 11.968.000
536 Quận Bình Tân LIÊN KHU 2-10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
LÔ TƯ - GÒ XOÀI
Đất TM-DV 23.200.000 11.600.000 9.280.000 7.424.000
537 Quận Bình Tân LIÊN KHU 4-5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
538 Quận Bình Tân LIÊN KHU 5-6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
539 Quận Bình Tân LIÊN KHU 5-11-12, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
TÂN HÒA ĐÔNG - ĐÌNH NGHI XUÂN
Đất TM-DV 37.400.000 18.700.000 14.960.000 11.968.000
540 Quận Bình Tân LIÊN KHU 7-13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
ĐƯỜNG SỐ 8B - DỰ ÁN 415
Đất TM-DV 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
541 Quận Bình Tân LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
542 Quận Bình Tân LIÊN KHU PHỐ 10-11, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
PHAN ANH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000
543 Quận Bình Tân LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 30.500.000 15.250.000 12.200.000 9.760.000
544 Quận Bình Tân LỘ TẺ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 27.300.000 13.650.000 10.920.000 8.736.000
545 Quận Bình Tân LÔ TƯ
MÃ LÒ - ĐƯỜNG GÒ XOÀI
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
546 Quận Bình Tân MÃ LÒ
TỈNH LỘ 10 - TÂN KỲ TÂN QUÝ
Đất TM-DV 44.700.000 22.350.000 17.880.000 14.304.000
547 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH
Đất TM-DV 39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000
548 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B)
Đất TM-DV 50.500.000 25.250.000 20.200.000 16.160.000
549 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5
Đất TM-DV 39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000
550 Quận Bình Tân NGÔ Y LINH
AN DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA
Đất TM-DV 24.600.000 12.300.000 9.840.000 7.872.000
551 Quận Bình Tân NGUYỄN CỬU PHÚ
TỈNH LỘ 10 - GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất TM-DV 27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000
552 Quận Bình Tân NGUYỄN HỚI
KINH DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 32.100.000 16.050.000 12.840.000 10.272.000
553 Quận Bình Tân NGUYỄN QUÝ YÊM
AN DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 24.600.000 12.300.000 9.840.000 7.872.000
554 Quận Bình Tân NGUYỄN THỊ TÚ
QUỐC LỘ 1A - VĨNH LỘC
Đất TM-DV 51.800.000 25.900.000 20.720.000 16.576.000
555 Quận Bình Tân NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN THỨC TỰ
Đất TM-DV 37.800.000 18.900.000 15.120.000 12.096.000
556 Quận Bình Tân NGUYỄN THỨC TỰ
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - HOÀNG VĂN HỢP
Đất TM-DV 30.500.000 15.250.000 12.200.000 9.760.000
557 Quận Bình Tân NGUYỄN TRIỆU LUẬT
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 19.000.000 9.500.000 7.600.000 6.080.000
558 Quận Bình Tân NGUYỄN TRỌNG TRÍ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất TM-DV 30.500.000 15.250.000 12.200.000 9.760.000
559 Quận Bình Tân NGUYỄN VĂN CỰ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 18.400.000 9.200.000 7.360.000 5.888.000
560 Quận Bình Tân PHẠM BÀNH
NGUYỄN THỨC TỰ - PHAN CÁT TỰU
Đất TM-DV 28.800.000 14.400.000 11.520.000 9.216.000
561 Quận Bình Tân PHẠM ĐĂNG GIẢNG
RANH QUẬN 12 - QUỐC LỘ 1A
Đất TM-DV 56.400.000 28.200.000 22.560.000 18.048.000
562 Quận Bình Tân PHAN CÁT TỰU
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 27.400.000 13.700.000 10.960.000 8.768.000
563 Quận Bình Tân PHAN ANH
NGÃ TƯ BỐN XÃ - TÂN HÒA ĐÔNG
Đất TM-DV 52.200.000 26.100.000 20.880.000 16.704.000
564 Quận Bình Tân PHAN ĐÌNH THÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 33.400.000 16.700.000 13.360.000 10.688.000
565 Quận Bình Tân PHÙNG TÁ CHU
BÀ HOM - KHIẾU NĂNG TỈNH
Đất TM-DV 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
566 Quận Bình Tân QUỐC LỘ 1A
GIÁP RANH BÌNH CHÁNH - GIÁP HUYỆN HÓC MÔN
Đất TM-DV 35.800.000 17.900.000 14.320.000 11.456.000
567 Quận Bình Tân SINCO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
568 Quận Bình Tân SÔNG SUỐI
QUỐC LỘ 1A - RANH SÔNG SUỐI
Đất TM-DV 26.700.000 13.350.000 10.680.000 8.544.000
569 Quận Bình Tân TẠ MỸ DUẬT
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 27.400.000 13.700.000 10.960.000 8.768.000
570 Quận Bình Tân TÂN HÒA ĐÔNG
AN DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2
Đất TM-DV 45.300.000 22.650.000 18.120.000 14.496.000
571 Quận Bình Tân TÂN KỲ TÂN QUÝ
BÌNH LONG - QUỐC LỘ 1A
Đất TM-DV 54.000.000 27.000.000 21.600.000 17.280.000
572 Quận Bình Tân TẬP ĐOÀN 6B
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
573 Quận Bình Tân TÂY LÂN
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 23.800.000 11.900.000 9.520.000 7.616.000
574 Quận Bình Tân TÊN LỬA
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 29
Đất TM-DV 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
575 Quận Bình Tân TÊN LỬA
ĐƯỜNG SỐ 29 - TỈNH LỘ 10
Đất TM-DV 49.100.000 24.550.000 19.640.000 15.712.000
576 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
CÂY DA SÀ - QUỐC LỘ 1A
Đất TM-DV 44.500.000 22.250.000 17.800.000 14.240.000
577 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
QUỐC LỘ 1A - CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10)
Đất TM-DV 37.700.000 18.850.000 15.080.000 12.064.000
578 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) - RANH BÌNH CHÁNH
Đất TM-DV 34.300.000 17.150.000 13.720.000 10.976.000
579 Quận Bình Tân TRẦN ĐẠI NGHĨA
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 38.400.000 19.200.000 15.360.000 12.288.000
580 Quận Bình Tân TRẦN THANH MẠI
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất TM-DV 27.300.000 13.650.000 10.920.000 8.736.000
581 Quận Bình Tân TRẦN VĂN GIÀU
TÊN LỬA - QUỐC LỘ 1A
Đất TM-DV 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
582 Quận Bình Tân TRẦN VĂN GIÀU
QUỐC LỘ 1A - GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất TM-DV 31.200.000 15.600.000 12.480.000 9.984.000
583 Quận Bình Tân TRƯƠNG PHƯỚC PHAN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 34.900.000 17.450.000 13.960.000 11.168.000
584 Quận Bình Tân VÀNH ĐAI TRONG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 (BÌNH TRỊ ĐÔNG)
Đất TM-DV 65.000.000 32.500.000 26.000.000 20.800.000
585 Quận Bình Tân VĨNH LỘC (HƯƠNG LỘ 80)
NGUYỄN THỊ TÚ - KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC
Đất TM-DV 33.100.000 16.550.000 13.240.000 10.592.000
586 Quận Bình Tân VÕ VĂN VÂN
TỈNH LỘ 10 - RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất TM-DV 26.200.000 13.100.000 10.480.000 8.384.000
587 Quận Bình Tân VŨ HỮU
TẠ MỸ DUẬT - NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG
Đất TM-DV 26.300.000 13.150.000 10.520.000 8.416.000
588 Quận Bình Tân VƯƠNG VĂN HUỐNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 28.800.000 14.400.000 11.520.000 9.216.000
589 Quận Bình Tân VÕ VĂN KIỆT
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 60.800.000 30.400.000 24.320.000 19.456.000
590 Quận Bình Tân HOÀNG HƯNG
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất TM-DV 24.200.000 12.100.000 9.680.000 7.744.000
591 Quận Bình Tân VÕ TRẦN CHÍ
QUỐC LỘ 1A - RANH BÌNH CHÁNH
Đất TM-DV 17.900.000 8.950.000 7.160.000 5.728.000
592 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ AN LẠC - PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
AN DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất TM-DV 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
593 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1, 1A, 1B, 1C, 2, 2A, 2 NỐI DÀI, 3A, 3B, 3C VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CỦA KHU TĐC LÝ CHIÊU HOÀNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 41.200.000 20.600.000 16.480.000 13.184.000
594 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1, 2, 3, 5, 7, 9 KDC LÝ CHIÊU HOÀNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 41.200.000 20.600.000 16.480.000 13.184.000
595 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2B, 3A NỐI DÀI, 3B NỐI DÀI, 3C NỐI DÀI, 2C NỐI DÀI, 2D NỐI DÀI THUỘC KHU TĐC AN LẠC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000
596 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 41.500.000 20.750.000 16.600.000 13.280.000
597 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 4, 4 NỐI DÀI KDC LÊ THÀNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 37.700.000 18.850.000 15.080.000 12.064.000
598 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
599 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
600 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
601 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
602 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 4
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
603 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
604 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20(KP8)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
605 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16A(KP11)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
606 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 27.200.000 13.600.000 10.880.000 8.704.000
607 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1A (KP26)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
608 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1A KP9
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
609 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3D(KP7)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
610 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4 (KP22)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000
611 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 1,2,3,8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
612 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 36.800.000 18.400.000 14.720.000 11.776.000
613 Quận Bình Tân TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG TỈNH LỘ 10 (THUỘC DỰ ÁN NÂNG CẤP MỞ RỘNG ĐƯỜNG TÊN LỬA
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 63.500.000 31.750.000 25.400.000 20.320.000
614 Quận Bình Tân TUYẾN ĐƯỜNG RẠCH BÀ TIẾNG (THUỘC DỰ ÁN CẢI TẠO RẠCH BÀ TIẾNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 41.900.000 20.950.000 16.760.000 13.408.000
615 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20, 22, 17 (LỘ GIỚI 16M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 46.300.000 23.150.000 18.520.000 14.816.000
616 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất TM-DV 41.700.000 20.850.000 16.680.000 13.344.000
617 Quận Bình Tân AN DƯƠNG VƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 38.300.000 19.150.000 15.320.000 12.256.000
618 Quận Bình Tân AO ĐÔI
MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A
Đất SX-KD 19.600.000 9.800.000 7.840.000 6.272.000
619 Quận Bình Tân ẤP CHIẾN LƯỢC
MÃ LÒ - TÂN KỲ TÂN QUÝ
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
620 Quận Bình Tân BẾN LỘI
VÕ VĂN VÂN - TÂY LÂN
Đất SX-KD 17.000.000 8.500.000 6.800.000 5.440.000
621 Quận Bình Tân BÌNH LONG
TÂN KỲ TÂN QUÝ - NGÃ TƯ BỐN XÃ
Đất SX-KD 38.600.000 19.300.000 15.440.000 12.352.000
622 Quận Bình Tân BÙI DƯƠNG LỊCH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 18.400.000 9.200.000 7.360.000 5.888.000
623 Quận Bình Tân BÙI HỮU DIÊN
NGUYỄN THỨC TỰ - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 18.800.000 9.400.000 7.520.000 6.016.000
624 Quận Bình Tân BÙI HỮU DIỆN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
625 Quận Bình Tân BÙI TƯ TOÀN
KINH DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA
Đất SX-KD 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
626 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 23.400.000 11.700.000 9.360.000 7.488.000
627 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 15M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
628 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 12M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 21.700.000 10.850.000 8.680.000 6.944.000
629 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
630 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
631 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
632 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 4A, 5A, 6A, 6B, 7A, 8B, 8C, 12, 12A, 12B, 16, 18, 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 21, 21A, 21E, 23, 25, 25A, 26, 28A, 31, 31A, 32B, 33A, 33B, 34B, 39 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐ B, P. AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
633 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 5 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
634 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 3, 4 THUỘC DỰ ÁN CƯ XÁ PHÚ LÂM C MỞ RỘNG (PHƯỜNG AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
635 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 6E, 6D, 21D THUỘC DỰ ÁN KHU PHỐ CHỢ DA SÀ (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
636 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 4, 6 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ THĂNG LONG (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
637 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
638 Quận Bình Tân CẦU KINH
NGUYỄN CỬU PHÚ - NGUYỄN VĂN CỰ
Đất SX-KD 10.900.000 5.450.000 4.360.000 3.488.000
639 Quận Bình Tân CÂY CÁM
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 11.400.000 5.700.000 4.560.000 3.648.000
640 Quận Bình Tân CHIẾN LƯỢC
MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A
Đất SX-KD 19.400.000 9.700.000 7.760.000 6.208.000
641 Quận Bình Tân CHIẾN LƯỢC
TÂN HÒA ĐÔNG - MÃ LÒ
Đất SX-KD 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
642 Quận Bình Tân DƯƠNG BÁ CUNG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - DƯƠNG TỰ QUÁN
Đất SX-KD 21.800.000 10.900.000 8.720.000 6.976.000
643 Quận Bình Tân DƯƠNG TỰ QUÁN
HOÀNG VĂN HỢP - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 21.800.000 10.900.000 8.720.000 6.976.000
644 Quận Bình Tân ĐẤT MỚI (TRƯỚC ĐÂY LÀ ĐƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG)
LÊ VĂN QUỚI - TỈNH LỘ 10
Đất SX-KD 31.400.000 15.700.000 12.560.000 10.048.000
645 Quận Bình Tân ĐÌNH NGHI XUÂN, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
PHAN ANH - LIÊN KHU 5-11-12
Đất SX-KD 24.200.000 12.100.000 9.680.000 7.744.000
646 Quận Bình Tân ĐÌNH TÂN KHAI, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
HƯƠNG LỘ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000
647 Quận Bình Tân ĐỖ NĂNG TẾ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 17
Đất SX-KD 19.600.000 9.800.000 7.840.000 6.272.000
648 Quận Bình Tân ĐOÀN PHÚ TỨ
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000
649 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 504, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000
650 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 532, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000
651 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BIA TRUYỀN THỐNG
TỈNH LỘ 10 - LÊ ĐÌNH CẨN
Đất SX-KD 20.400.000 10.200.000 8.160.000 6.528.000
652 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BỜ SÔNG
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất SX-KD 19.600.000 9.800.000 7.840.000 6.272.000
653 Quận Bình Tân ĐƯỜNG BỜ TUYẾN
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất SX-KD 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
654 Quận Bình Tân ĐƯỜNG MIẾU BÌNH ĐÔNG
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 3
Đất SX-KD 23.900.000 11.950.000 9.560.000 7.648.000
655 Quận Bình Tân ĐƯỜNG MIẾU GÒ XOÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000
656 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 28.300.000 14.150.000 11.320.000 9.056.000
657 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
658 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - PHẠM ĐĂNG GIẢNG
Đất SX-KD 20.900.000 10.450.000 8.360.000 6.688.000
659 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất SX-KD 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000
660 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
661 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BỈNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
662 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1 THUỘC DỰ ÁN KHU DÂN CƯ HAI THÀNH (PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
663 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CẦU KINH
Đất SX-KD 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
664 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1, KHU PHỐ 5 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
665 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MIẾU BÌNH ĐÔNG - ĐƯỜNG SỐ 6
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
666 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
667 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 21.700.000 10.850.000 8.680.000 6.944.000
668 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1D, KP4-PHƯỜNG AN LẠC A
ĐƯỜNG SỐ 4C - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
669 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
670 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
671 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MÃ LÒ - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
672 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
PHẠM ĐĂNG GIẢNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
673 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 4-5
Đất SX-KD 19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000
674 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
675 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 21.700.000 10.850.000 8.680.000 6.944.000
676 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2A, 2B, 2C, THUỘC KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
677 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - LIÊN KHU 8-9
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
678 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
679 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
680 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, KHU PHỐ 7 PHƯỜNG TÂN TẠO A
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
681 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất SX-KD 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
682 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000
683 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5D - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
684 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
685 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3B, 3C, 3, 5, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
686 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3A - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
687 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 41.200.000 20.600.000 16.480.000 13.184.000
688 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
689 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
690 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
691 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất SX-KD 19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000
692 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 21.700.000 10.850.000 8.680.000 6.944.000
693 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4C, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
694 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 41.200.000 20.600.000 16.480.000 13.184.000
695 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
HƯƠNG LỘ 3 - QUỐC LỘ 1A
Đất SX-KD 20.700.000 10.350.000 8.280.000 6.624.000
696 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất SX-KD 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000
697 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
KÊNH NƯỚC ĐEN - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
698 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 29.900.000 14.950.000 11.960.000 9.568.000
699 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
700 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5E - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
701 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
702 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5E, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5C - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
703 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 5F, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 5D - KÊNH NƯỚC ĐEN
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
704 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 21.700.000 10.850.000 8.680.000 6.944.000
705 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
706 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
707 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
708 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
709 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 6 (LIÊN KHU 5 CŨ), PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
710 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7 KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
711 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
712 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất SX-KD 24.800.000 12.400.000 9.920.000 7.936.000
713 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
KÊNH NƯỚC ĐEN - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
714 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
715 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
TÂN KỲ TÂN QUÝ - HƯƠNG LỘ 3
Đất SX-KD 20.700.000 10.350.000 8.280.000 6.624.000
716 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - KÊNH NƯỚC ĐEN
Đất SX-KD 20.500.000 10.250.000 8.200.000 6.560.000
717 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6
Đất SX-KD 19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000
718 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 3 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
719 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 8D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
720 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
721 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 9A
Đất SX-KD 23.200.000 11.600.000 9.280.000 7.424.000
722 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG AN LẠC A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
723 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
DỰ ÁN 415 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
724 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 9B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
725 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 20.700.000 10.350.000 8.280.000 6.624.000
726 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
727 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
QUỐC LỘ 1A - LIÊN KHU 5-6
Đất SX-KD 19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000
728 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 20.700.000 10.350.000 8.280.000 6.624.000
729 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
BÌNH LONG - ĐƯỜNG SỐ 17
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
730 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 11A, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
731 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG 26/3
Đất SX-KD 20.500.000 10.250.000 8.200.000 6.560.000
732 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
733 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
HƯƠNG LỘ 3 - ĐƯỜNG 26/3
Đất SX-KD 20.700.000 10.350.000 8.280.000 6.624.000
734 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
735 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 17 - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
736 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
737 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
738 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 13C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
739 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
740 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
741 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
742 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 14B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LIÊN KHU 7-13 - ĐƯỜNG SỐ 2
Đất SX-KD 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
743 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
ĐƯỜNG 26/3 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 20.700.000 10.350.000 8.280.000 6.624.000
744 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 20.900.000 10.450.000 8.360.000 6.688.000
745 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
746 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
MIẾU GÒ XOÀI - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
747 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
748 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ-TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 19A
Đất SX-KD 19.800.000 9.900.000 7.920.000 6.336.000
749 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
750 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17B, KHU DÂN CƯ AN LẠC - BÌNH TRỊ ĐÔNG (PHƯỜNG AN LẠC A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
751 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17C, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
752 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA
QUỐC LỘ 1A - KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH
Đất SX-KD 38.300.000 19.150.000 15.320.000 12.256.000
753 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
754 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
QUỐC LỘ 1A - GÒ XOÀI
Đất SX-KD 18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000
755 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18C, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 18B - HƯỚNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
756 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18D, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
757 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG 18B - TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1)
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
758 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 49.400.000 24.700.000 19.760.000 15.808.000
759 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ-TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 20.500.000 10.250.000 8.200.000 6.560.000
760 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 19A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TÂN KỲ TÂN QUÝ - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 17.000.000 8.500.000 6.800.000 5.440.000
761 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 18.200.000 9.100.000 7.280.000 5.824.000
762 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
QUỐC LỘ 1A - MÃ LÒ
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
763 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 21D, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
764 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16
Đất SX-KD 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
765 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 23A, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
766 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 23B, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
767 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - ĐƯỜNG SỐ 16
Đất SX-KD 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
768 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
LÊ VĂN QUỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
769 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
ĐƯỜNG SỐ 16 - MIẾU GÒ XOÀI
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
770 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 26/3 PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ
HƯƠNG LỘ 13 (LÊ TRỌNG TẤN) - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 24.800.000 12.400.000 9.920.000 7.936.000
771 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 29 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 31.900.000 15.950.000 12.760.000 10.208.000
772 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 6
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
773 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
774 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - TỈNH LỘ 10
Đất SX-KD 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
775 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
776 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 40B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 49 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
777 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
778 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 42A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 49B - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
779 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
780 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 51
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
781 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
782 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
783 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 46B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 53A
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
784 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 47 PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 44
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
785 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
786 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55B - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
787 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
788 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 48C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
789 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 46 - ĐƯỜNG SỐ 40
Đất SX-KD 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
790 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40A - ĐƯỜNG SỐ 40B
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
791 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 44 - ĐƯỜNG SỐ 42
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
792 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 42A - ĐƯỜNG SỐ 44
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
793 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
794 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53 - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
795 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55A - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
796 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 53C
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
797 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 50D, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 55 - ĐƯỜNG SỐ 57A
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
798 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 40 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
799 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 59
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
800 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 53D - ĐƯỜNG SỐ 55
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
801 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 52B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 57C - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
802 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50C - ĐƯỜNG SỐ 46
Đất SX-KD 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
803 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 48 - ĐƯỜNG SỐ 46A
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
804 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50A - ĐƯỜNG SỐ 50C
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
805 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 52A - ĐƯỜNG SỐ 50A
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
806 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
807 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 57
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
808 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 57 - ĐƯỜNG SỐ 59
Đất SX-KD 25.800.000 12.900.000 10.320.000 8.256.000
809 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55, PHƯỜNG TÂN TẠO
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 46
Đất SX-KD 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
810 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50D - ĐƯỜNG SỐ 48A
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
811 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 48C - ĐƯỜNG SỐ 46A
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
812 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57, PHƯỜNG TÂN TẠO
QUỐC LỘ 1A - ĐƯỜNG SỐ 50
Đất SX-KD 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
813 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57A, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 52B - ĐƯỜNG SỐ 50B
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
814 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57B, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 50B - ĐƯỜNG SỐ 50D
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
815 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 57C, PHƯỜNG TÂN TẠO
ĐƯỜNG SỐ 54 - ĐƯỜNG SỐ 52
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
816 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 59, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
817 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 59B, PHƯỜNG TÂN TẠO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
818 Quận Bình Tân GÒ XOÀI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 27.300.000 13.650.000 10.920.000 8.736.000
819 Quận Bình Tân HỒ HỌC LÃM
QUỐC LỘ 1A - RẠCH CÁT (PHÚ ĐỊNH)
Đất SX-KD 29.700.000 14.850.000 11.880.000 9.504.000
820 Quận Bình Tân HỒ VĂN LONG
NGUYỄN THỊ TÚ - ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC)
Đất SX-KD 26.300.000 13.150.000 10.520.000 8.416.000
821 Quận Bình Tân HỒ VĂN LONG
TỈNH LỘ 10 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 19.200.000 9.600.000 7.680.000 6.144.000
822 Quận Bình Tân HOÀNG VĂN HỢP
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG 1A
Đất SX-KD 29.900.000 14.950.000 11.960.000 9.568.000
823 Quận Bình Tân HƯƠNG LỘ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
824 Quận Bình Tân HƯƠNG LỘ 3
TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐƯỜNG SỐ 5
Đất SX-KD 38.600.000 19.300.000 15.440.000 12.352.000
825 Quận Bình Tân KÊNH C (NGUYỄN ĐÌNH KIÊN CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000
826 Quận Bình Tân KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 29.500.000 14.750.000 11.800.000 9.440.000
827 Quận Bình Tân KÊNH NƯỚC ĐEN, PHƯỜNG AN LẠC A
KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất SX-KD 21.800.000 10.900.000 8.720.000 6.976.000
828 Quận Bình Tân KHIẾU NĂNG TỈNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 29.900.000 14.950.000 11.960.000 9.568.000
829 Quận Bình Tân KINH DƯƠNG VƯƠNG
MŨI TÀU - CẦU AN LẠC
Đất SX-KD 52.600.000 26.300.000 21.040.000 16.832.000
830 Quận Bình Tân KINH DƯƠNG VƯƠNG
CẦU AN LẠC - VÒNG XOAY AN LẠC
Đất SX-KD 40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000
831 Quận Bình Tân LÂM HOÀNH
KINH DƯƠNG VƯƠNG - SỐ 71 LÂM HOÀNH
Đất SX-KD 21.700.000 10.850.000 8.680.000 6.944.000
832 Quận Bình Tân LÂM HOÀNH
TỪ SỐ 71 LÂM HOÀNH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 21.700.000 10.850.000 8.680.000 6.944.000
833 Quận Bình Tân LÊ CƠ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG
Đất SX-KD 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
834 Quận Bình Tân LÊ CƠ
RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 30.000.000 15.000.000 12.000.000 9.600.000
835 Quận Bình Tân LÊ CÔNG PHÉP
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000
836 Quận Bình Tân LÊ ĐÌNH CẨN
QUỐC LỘ 1A - TỈNH LỘ 10
Đất SX-KD 22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000
837 Quận Bình Tân LÊ ĐÌNH DƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 22.100.000 11.050.000 8.840.000 7.072.000
838 Quận Bình Tân LÊ NGUNG
NGUYỄN CỬU PHÚ - VÕ TRẦN CHÍ
Đất SX-KD 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
839 Quận Bình Tân LÊ TẤN BÊ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
840 Quận Bình Tân LÊ TRỌNG TẤN
CẦU BƯNG - QUỐC LỘ 1A
Đất SX-KD 43.800.000 21.900.000 17.520.000 14.016.000
841 Quận Bình Tân LÊ VĂN QUỚI
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 40.800.000 20.400.000 16.320.000 13.056.000
842 Quận Bình Tân LIÊN KHU 1 - 6 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000
843 Quận Bình Tân LIÊN KHU 2 - 5 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TÂN HÒA ĐÔNG - HƯƠNG LỘ 2
Đất SX-KD 26.700.000 13.350.000 10.680.000 8.544.000
844 Quận Bình Tân LIÊN KHU 2-10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
LÔ TƯ - GÒ XOÀI
Đất SX-KD 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
845 Quận Bình Tân LIÊN KHU 4-5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
846 Quận Bình Tân LIÊN KHU 5-6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA B
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
847 Quận Bình Tân LIÊN KHU 5-11-12, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
TÂN HÒA ĐÔNG - ĐÌNH NGHI XUÂN
Đất SX-KD 26.700.000 13.350.000 10.680.000 8.544.000
848 Quận Bình Tân LIÊN KHU 7-13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
ĐƯỜNG SỐ 8B - DỰ ÁN 415
Đất SX-KD 16.500.000 8.250.000 6.600.000 5.280.000
849 Quận Bình Tân LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A
ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 4
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
850 Quận Bình Tân LIÊN KHU PHỐ 10-11, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
PHAN ANH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 29.500.000 14.750.000 11.800.000 9.440.000
851 Quận Bình Tân LIÊN KHU 16 - 18 BÌNH TRỊ ĐÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 21.800.000 10.900.000 8.720.000 6.976.000
852 Quận Bình Tân LỘ TẺ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
853 Quận Bình Tân LÔ TƯ
MÃ LÒ - ĐƯỜNG GÒ XOÀI
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
854 Quận Bình Tân MÃ LÒ
TỈNH LỘ 10 - TÂN KỲ TÂN QUÝ
Đất SX-KD 31.900.000 15.950.000 12.760.000 10.208.000
855 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH
Đất SX-KD 27.900.000 13.950.000 11.160.000 8.928.000
856 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B)
Đất SX-KD 36.100.000 18.050.000 14.440.000 11.552.000
857 Quận Bình Tân BÌNH THÀNH
ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5
Đất SX-KD 27.900.000 13.950.000 11.160.000 8.928.000
858 Quận Bình Tân NGÔ Y LINH
AN DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA
Đất SX-KD 17.600.000 8.800.000 7.040.000 5.632.000
859 Quận Bình Tân NGUYỄN CỬU PHÚ
TỈNH LỘ 10 - GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất SX-KD 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
860 Quận Bình Tân NGUYỄN HỚI
KINH DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 22.900.000 11.450.000 9.160.000 7.328.000
861 Quận Bình Tân NGUYỄN QUÝ YÊM
AN DƯƠNG VƯƠNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 17.600.000 8.800.000 7.040.000 5.632.000
862 Quận Bình Tân NGUYỄN THỊ TÚ
QUỐC LỘ 1A - VĨNH LỘC
Đất SX-KD 37.000.000 18.500.000 14.800.000 11.840.000
863 Quận Bình Tân NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - NGUYỄN THỨC TỰ
Đất SX-KD 27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000
864 Quận Bình Tân NGUYỄN THỨC TỰ
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - HOÀNG VĂN HỢP
Đất SX-KD 21.800.000 10.900.000 8.720.000 6.976.000
865 Quận Bình Tân NGUYỄN TRIỆU LUẬT
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 13.600.000 6.800.000 5.440.000 4.352.000
866 Quận Bình Tân NGUYỄN TRỌNG TRÍ
KINH DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất SX-KD 21.800.000 10.900.000 8.720.000 6.976.000
867 Quận Bình Tân NGUYỄN VĂN CỰ
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
868 Quận Bình Tân PHẠM BÀNH
NGUYỄN THỨC TỰ - PHAN CÁT TỰU
Đất SX-KD 20.600.000 10.300.000 8.240.000 6.592.000
869 Quận Bình Tân PHẠM ĐĂNG GIẢNG
RANH QUẬN 12 - QUỐC LỘ 1A
Đất SX-KD 40.300.000 20.150.000 16.120.000 12.896.000
870 Quận Bình Tân PHAN CÁT TỰU
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 19.600.000 9.800.000 7.840.000 6.272.000
871 Quận Bình Tân PHAN ANH
NGÃ TƯ BỐN XÃ - TÂN HÒA ĐÔNG
Đất SX-KD 37.300.000 18.650.000 14.920.000 11.936.000
872 Quận Bình Tân PHAN ĐÌNH THÔNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 23.900.000 11.950.000 9.560.000 7.648.000
873 Quận Bình Tân PHÙNG TÁ CHU
BÀ HOM - KHIẾU NĂNG TỈNH
Đất SX-KD 20.900.000 10.450.000 8.360.000 6.688.000
874 Quận Bình Tân QUỐC LỘ 1A
GIÁP RANH BÌNH CHÁNH - GIÁP HUYỆN HÓC MÔN
Đất SX-KD 25.600.000 12.800.000 10.240.000 8.192.000
875 Quận Bình Tân SINCO
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 16.900.000 8.450.000 6.760.000 5.408.000
876 Quận Bình Tân SÔNG SUỐI
QUỐC LỘ 1A - RANH SÔNG SUỐI
Đất SX-KD 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
877 Quận Bình Tân TẠ MỸ DUẬT
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 19.600.000 9.800.000 7.840.000 6.272.000
878 Quận Bình Tân TÂN HÒA ĐÔNG
AN DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2
Đất SX-KD 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
879 Quận Bình Tân TÂN KỲ TÂN QUÝ
BÌNH LONG - QUỐC LỘ 1A
Đất SX-KD 38.600.000 19.300.000 15.440.000 12.352.000
880 Quận Bình Tân TẬP ĐOÀN 6B
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
881 Quận Bình Tân TÂY LÂN
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 17.000.000 8.500.000 6.800.000 5.440.000
882 Quận Bình Tân TÊN LỬA
KINH DƯƠNG VƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 29
Đất SX-KD 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
883 Quận Bình Tân TÊN LỬA
ĐƯỜNG SỐ 29 - TỈNH LỘ 10
Đất SX-KD 35.100.000 17.550.000 14.040.000 11.232.000
884 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
CÂY DA SÀ - QUỐC LỘ 1A
Đất SX-KD 31.800.000 15.900.000 12.720.000 10.176.000
885 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
QUỐC LỘ 1A - CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10)
Đất SX-KD 26.900.000 13.450.000 10.760.000 8.608.000
886 Quận Bình Tân TỈNH LỘ 10
CẦU TÂN TẠO (TỈNH LỘ 10) - RANH BÌNH CHÁNH
Đất SX-KD 24.500.000 12.250.000 9.800.000 7.840.000
887 Quận Bình Tân TRẦN ĐẠI NGHĨA
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 27.400.000 13.700.000 10.960.000 8.768.000
888 Quận Bình Tân TRẦN THANH MẠI
TỈNH LỘ 10 - GIÁP KHU DÂN CƯ BẮC LƯƠNG BÈO
Đất SX-KD 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
889 Quận Bình Tân TRẦN VĂN GIÀU
TÊN LỬA - QUỐC LỘ 1A
Đất SX-KD 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
890 Quận Bình Tân TRẦN VĂN GIÀU
QUỐC LỘ 1A - GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất SX-KD 22.300.000 11.150.000 8.920.000 7.136.000
891 Quận Bình Tân TRƯƠNG PHƯỚC PHAN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000
892 Quận Bình Tân VÀNH ĐAI TRONG
KINH DƯƠNG VƯƠNG - HƯƠNG LỘ 2 (BÌNH TRỊ ĐÔNG)
Đất SX-KD 46.400.000 23.200.000 18.560.000 14.848.000
893 Quận Bình Tân VĨNH LỘC (HƯƠNG LỘ 80)
NGUYỄN THỊ TÚ - KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC
Đất SX-KD 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
894 Quận Bình Tân VÕ VĂN VÂN
TỈNH LỘ 10 - RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH
Đất SX-KD 18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000
895 Quận Bình Tân VŨ HỮU
TẠ MỸ DUẬT - NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG
Đất SX-KD 18.800.000 9.400.000 7.520.000 6.016.000
896 Quận Bình Tân VƯƠNG VĂN HUỐNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 20.600.000 10.300.000 8.240.000 6.592.000
897 Quận Bình Tân VÕ VĂN KIỆT
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 43.400.000 21.700.000 17.360.000 13.888.000
898 Quận Bình Tân HOÀNG HƯNG
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX-KD 17.300.000 8.650.000 6.920.000 5.536.000
899 Quận Bình Tân VÕ TRẦN CHÍ
QUỐC LỘ 1A - RANH BÌNH CHÁNH
Đất SX-KD 12.800.000 6.400.000 5.120.000 4.096.000
900 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ AN LẠC - PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG
AN DƯƠNG VƯƠNG - TÊN LỬA
Đất SX-KD 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
901 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1, 1A, 1B, 1C, 2, 2A, 2 NỐI DÀI, 3A, 3B, 3C VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CỦA KHU TĐC LÝ CHIÊU HOÀNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 29.500.000 14.750.000 11.800.000 9.440.000
902 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1, 2, 3, 5, 7, 9 KDC LÝ CHIÊU HOÀNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 29.500.000 14.750.000 11.800.000 9.440.000
903 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2B, 3A NỐI DÀI, 3B NỐI DÀI, 3C NỐI DÀI, 2C NỐI DÀI, 2D NỐI DÀI THUỘC KHU TĐC AN LẠC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
904 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 29.700.000 14.850.000 11.880.000 9.504.000
905 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 4, 4 NỐI DÀI KDC LÊ THÀNH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000
906 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
907 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 1
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
908 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 2
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
909 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 3
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
910 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 4
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
911 Quận Bình Tân ĐƯỜNG KINH 5
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
912 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20(KP8)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
913 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 16A(KP11)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
914 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 18
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
915 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1A (KP26)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
916 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 1A KP9
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
917 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 3D(KP7)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
918 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 4 (KP22)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
919 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 1,2,3,8 THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
920 Quận Bình Tân ĐƯỜNG 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 26.300.000 13.150.000 10.520.000 8.416.000
921 Quận Bình Tân TUYẾN ĐƯỜNG TỪ ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG TỈNH LỘ 10 (THUỘC DỰ ÁN NÂNG CẤP MỞ RỘNG ĐƯỜNG TÊN LỬA
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
922 Quận Bình Tân TUYẾN ĐƯỜNG RẠCH BÀ TIẾNG (THUỘC DỰ ÁN CẢI TẠO RẠCH BÀ TIẾNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 29.900.000 14.950.000 11.960.000 9.568.000
923 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 20, 22, 17 (LỘ GIỚI 16M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 33.100.000 16.550.000 13.240.000 10.592.000
924 Quận Bình Tân ĐƯỜNG SỐ 17A, 17B (LỘ GIỚI 12M, KHU DÂN CƯ PHỤ TRỢ PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX-KD 29.800.000 14.900.000 11.920.000 9.536.000
925 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất trồng lúa 650.000 520.000 416.000
926 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất trồng cây hàng năm 650.000 520.000 416.000
927 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất trồng cây lâu năm 780.000 624.000 499.000
928 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất rừng sản xuất 780.000 624.000 499.000
929 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất rừng phòng hộ 624.000 499.000 399.000
930 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất rừng đặc dụng 624.000 499.000 399.000
931 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất nuôi trồng thủy sản 650.000 520.000 416.000
932 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 1.170.000 936.000 749.000
933 Quận Bình Tân QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất làm muối 520.000 416.000 332.800
934 Quận Bình Tân KHU NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO – QUẬN BÌNH TÂN
-
Đất nông nghiệp 320.000
STT Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
1 Quận Bình Tân AN DƯƠNG VƯƠNG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 76.600.000 38.300.000 30.640.000 24.512.000
2 Quận Bình Tân AO ĐÔI
MÃ LÒ - QUỐC LỘ 1A
Đất ở 39.100.000 19.550.000 15.640.000 12.512.000
3 Quận Bình Tân ẤP CHIẾN LƯỢC
MÃ LÒ - TÂN KỲ TÂN QUÝ
Đất ở 45.400.000 22.700.000 18.160.000 14.528.000
4 Quận Bình Tân BẾN LỘI
VÕ VĂN VÂN - TÂY LÂN
Đất ở 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
5 Quận Bình Tân BÌNH LONG
TÂN KỲ TÂN QUÝ - NGÃ TƯ BỐN XÃ
Đất ở 77.100.000 38.550.000 30.840.000 24.672.000
6 Quận Bình Tân BÙI DƯƠNG LỊCH
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 36.700.000 18.350.000 14.680.000 11.744.000
7 Quận Bình Tân BÙI HỮU DIÊN
NGUYỄN THỨC TỰ - CUỐI ĐƯỜNG
Đất ở 37.500.000 18.750.000 15.000.000 12.000.000
8 Quận Bình Tân BÙI HỮU DIỆN
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 33.000.000 16.500.000 13.200.000 10.560.000
9 Quận Bình Tân BÙI TƯ TOÀN
KINH DƯƠNG VƯƠNG - RẠCH RUỘT NGỰA
Đất ở 48.500.000 24.250.000 19.400.000 15.520.000
10 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 46.700.000 23.350.000 18.680.000 14.944.000
11 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 1A, 2,3, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 15M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 56.700.000 28.350.000 22.680.000 18.144.000
12 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG 2, 2A, 2B, 4, 6, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 12M)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 43.400.000 21.700.000 17.360.000 13.888.000
13 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 1A, 1B, 3A, 4B, 6C, 8, 8A, 10, 11, 13, 15, 15A, 17A, 20, 21B, 22, 24, 24A, 24B, 25B, 27, 28, 30, 32, 32A, 33, 34, 34A, 36, 41 THUỘC KHU DÂN CƯ BÌNH TRỊ ĐÔNG B (P. BTĐB, P. AN LẠC A)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000
14 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 2, 3, 4, 5, 9 THUỘC KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 32.900.000 16.450.000 13.160.000 10.528.000
15 Quận Bình Tân CÁC ĐƯỜNG SỐ 3A, 4A, 5A, 6, 8, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 23, THUỘC KHU SAU KHU DÂN CƯ NAM LONG
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất ở 32.900.000 16.450.000 13.160.000 10.528.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Quận Bình Tân

4.9/5 - (1357 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?