Bảng giá đất Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận Tân Phú năm 2025
Khu vực: Quận Tân Phú.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 129.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận Tân Phú |
ÂU CƠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 2 | Quận Tân Phú |
BÁC ÁI NGUYỀN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT NHÀ SỐ 98 ĐƯỜNG BÁC ÁI) |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 3 | Quận Tân Phú |
BÌNH LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 4 | Quận Tân Phú |
BÙI CẨM HỔ LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HOÁ |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 5 | Quận Tân Phú |
BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 67.200.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | 21.504.000 |
| 6 | Quận Tân Phú |
CẦU XÉO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 7 | Quận Tân Phú |
CÁCH MẠNG LŨY BÁN BÍCH - NGUYỀN XUÂN KHOÁT |
Đất ở đô thị | 88.300.000 | 44.150.000 | 35.320.000 | 28.256.000 |
| 8 | Quận Tân Phú |
CAO VĂN NGỌC KHUÔNG VIỆT - KHUÔNG VIỆT |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 9 | Quận Tân Phú |
CHÂN LÝ ĐỘC LẬP - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất ở đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 10 | Quận Tân Phú |
CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| 11 | Quận Tân Phú |
CHU THIÊN NGUYỄN MỸ CA - TÔ HIỆU |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 12 | Quận Tân Phú |
CHU VĂN AN NGUYỄN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| 13 | Quận Tân Phú |
CỘNG HOÀ 3 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN HUYÊN |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 14 | Quận Tân Phú |
DÂN CHỦ PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN XUÂN KHOÁT |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 15 | Quận Tân Phú |
DÂN TỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 16 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG KHUÊ LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 17 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN - CHẾ LAN VIÊN |
Đất ở đô thị | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| 18 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG THIỆU TƯỚC LÝ TUỆ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 19 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG VĂN DƯƠNG TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐỖ THỪA LUÔNG |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 20 | Quận Tân Phú |
DIỆP MINH CHÂU TÂN SƠN NHÌ - TRƯƠNG VĨNH KÝ |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 21 | Quận Tân Phú |
ĐÀM THẬN HUY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 |
| 22 | Quận Tân Phú |
ĐẶNG THẾ PHONG ÂU CƠ - TRẦN TẤN |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 23 | Quận Tân Phú |
ĐINH LIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 24 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN HỒNG PHƯỚC TRỊNH ĐÌNH TRỌNG - HUỲNH THIỆN LỘC |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 25 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN GIỎI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 26 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN KẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT - TỰ DO 1 |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 27 | Quận Tân Phú |
ĐỖ BÍ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 28 | Quận Tân Phú |
ĐỖ CÔNG TƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 29 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC CHẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 30 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 31 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 32 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC THỦ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 33 | Quận Tân Phú |
ĐỖ ĐỨC DỤC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 |
| 34 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỊ TÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 35 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỪA LUÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 36 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỪA TỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 37 | Quận Tân Phú |
ĐỖ NHUẬN LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 38 | Quận Tân Phú |
ĐỖ NHUẬN CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất ở đô thị | 59.200.000 | 29.600.000 | 23.680.000 | 18.944.000 |
| 39 | Quận Tân Phú |
ĐỘC LẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 40 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C1 ĐƯỜNG C8 - ĐƯỜNG C2 |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 41 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C4 ĐƯỜNG C5 - ĐƯỜNG C7 |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 42 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C4A ĐƯỜNG S11 - ĐƯỜNG C1 |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 43 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C8 - ĐƯỜNG C2 |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 44 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C6 ĐƯỜNG C5 - ĐƯỜNG C7 |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 45 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C6A ĐƯỜNG S11 - ĐƯỜNG C1 |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 46 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C8 ĐƯỜNG C7 - ĐƯỜNG S11 |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 47 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC1 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất ở đô thị | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| 48 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 - ĐƯỜNG CN1 |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 49 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 50 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC4 ĐƯỜNG CC5 - ĐƯỜNG CN1 |
Đất ở đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 51 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC5 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 52 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - LÊ TRỌNG TẤN |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 53 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CN11 |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 54 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN11 ĐƯỜNG CN1 - TÂY THẠNH |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 55 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D9 TÂY THẠNH - CHẾ LAN VIÊN |
Đất ở đô thị | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 56 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D14A ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 57 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC1 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 58 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC11 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 59 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D10 ĐƯỜNG D9 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 60 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D11 ĐƯỜNG D10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 61 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D12 ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 62 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D13 TÂY THẠNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 63 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D14B ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 64 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D15 ĐƯỜNG D10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 65 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D16 ĐƯỜNG D9 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 66 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC3 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 67 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC4 ĐƯỜNG DC9 - ĐƯỜNG CN11 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 68 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC5 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 69 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC7 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 70 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 71 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 BÌNH LONG - LƯU CHÍ HIẾU |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 72 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG 30/4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 73 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG TÂN THẮNG (TÊN CŨ: BỜ BAO TÂN THẮNG) BÌNH LONG - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 74 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CÂY KEO LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất ở đô thị | 95.200.000 | 47.600.000 | 38.080.000 | 30.464.000 |
| 75 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S5 ĐƯỜNG S2 - KÊNH 19/5 |
Đất ở đô thị | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| 76 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 77 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - TÂY THẠNH |
Đất ở đô thị | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| 78 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S3 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - ĐƯỜNG S2 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 79 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S7 ĐƯỜNG S2 - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 80 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S9 ED - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 81 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| 82 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 - LƯU CHÍ HIẾU |
Đất ở đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 83 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S1 - ĐƯỜNG S11 |
Đất ở đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 84 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T2 - KÊNH 19/5 |
Đất ở đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 85 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T4A - KÊNH 19/5 |
Đất ở đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 86 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 1 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN TỐ |
Đất ở đô thị | 81.800.000 | 40.900.000 | 32.720.000 | 26.176.000 |
| 87 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 2 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN TỐ |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 88 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH NƯỚC ĐEN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 89 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HOÁ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 90 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 18 (P.TÂN QUÝ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 91 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 27 (P.SƠN KỲ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 92 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 93 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T4A ĐƯỜNG T3 - ĐƯỜNG T5 |
Đất ở đô thị | 63.600.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | 20.352.000 |
| 94 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T4B ĐƯỜNG T3 - ĐƯỜNG T5 |
Đất ở đô thị | 63.600.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | 20.352.000 |
| 95 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T6 LÊ TRỌNG TẤN - ĐƯỜNG S1 |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 96 | Quận Tân Phú |
GÒ DẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 97 | Quận Tân Phú |
HÀN MẶC TỬ THỐNG NHẤT - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 98 | Quận Tân Phú |
HIỀN VƯƠNG VĂN CAO - PHAN VĂN NĂM |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 99 | Quận Tân Phú |
HIỀN VƯƠNG PHAN VĂN NĂM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 100 | Quận Tân Phú |
HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 101 | Quận Tân Phú |
HỒ NGỌC CẨN TRẦN HƯNG ĐẠO - THỐNG NHẤT |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 102 | Quận Tân Phú |
HOA BẰNG NGUYỄN CỬU ĐÀM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 103 | Quận Tân Phú |
HÒA BÌNH KHUÔNG VIỆT - LŨY BÁN BÍCH |
Đất ở đô thị | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 |
| 104 | Quận Tân Phú |
HÒA BÌNH LŨY BÁN BÍCH - NGÃ TƯ 4 XÃ |
Đất ở đô thị | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| 105 | Quận Tân Phú |
HOÀNG NGỌC PHÁCH NGUYỄN SƠN - LÊ THÚC HOẠCH |
Đất ở đô thị | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| 106 | Quận Tân Phú |
HOÀNG THIỀU HOA THẠCH LAM - HOÀ BÌNH |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 107 | Quận Tân Phú |
HOÀNG VĂN HOÈ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 67.200.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | 21.504.000 |
| 108 | Quận Tân Phú |
HOÀNG XUÂN HOÀNH LŨY BÁN BÍCH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 109 | Quận Tân Phú |
HOÀNG XUÂN NHỊ ÂU CƠ - KHUÔNG VIỆT |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 110 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN CHÍNH KHUÔNG VIỆT - CHUNG CƯ HUỲNH VĂN CHÍNH 1 |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 111 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN MỘT LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất ở đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 112 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN GẤM TÂN KỲ TÂN QUÝ - HỒ ĐẮC DI |
Đất ở đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 113 | Quận Tân Phú |
HUỲNH THIỆN LỘC LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HOÁ |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 114 | Quận Tân Phú |
ÍCH THIỆN PHỐ CHỢ - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 115 | Quận Tân Phú |
KHUÔNG VIỆT ÂU CƠ - HOÀ BÌNH |
Đất ở đô thị | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| 116 | Quận Tân Phú |
LÊ CAO LÃNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 |
| 117 | Quận Tân Phú |
LÊ CẢNH TUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 118 | Quận Tân Phú |
LÊ KHÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 119 | Quận Tân Phú |
LÊ LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 120 | Quận Tân Phú |
LÊ LĂNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| 121 | Quận Tân Phú |
LÊ LIỄU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| 122 | Quận Tân Phú |
LÊ LƯ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| 123 | Quận Tân Phú |
LÊ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 |
| 124 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐẠI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 125 | Quận Tân Phú |
LÊ NGÃ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 126 | Quận Tân Phú |
LÊ NIỆM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 |
| 127 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐÌNH THÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 128 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐÌNH THỤ VƯỜN LÀI - ĐƯỜNG SỐ 1 |
Đất ở đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 129 | Quận Tân Phú |
LÊ QUANG CHIỂU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 130 | Quận Tân Phú |
LÊ QUỐC TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 131 | Quận Tân Phú |
LÊ SAO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 88.300.000 | 44.150.000 | 35.320.000 | 28.256.000 |
| 132 | Quận Tân Phú |
LÊ SÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| 133 | Quận Tân Phú |
LÊ QUÁT LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HÓA |
Đất ở đô thị | 67.200.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | 21.504.000 |
| 134 | Quận Tân Phú |
LÊ THẬN LƯƠNG TRÚC ĐÀM - CHU THIÊN |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 135 | Quận Tân Phú |
LÊ THIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 |
| 136 | Quận Tân Phú |
LÊ THÚC HOẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 |
| 137 | Quận Tân Phú |
LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 138 | Quận Tân Phú |
LÊ VĂN PHAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 139 | Quận Tân Phú |
LÊ VĨNH HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 73.400.000 | 36.700.000 | 29.360.000 | 23.488.000 |
| 140 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG MINH NGUYỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 141 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG ĐẮC BẰNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 142 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG THẾ VINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 143 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG TRÚC ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 79.800.000 | 39.900.000 | 31.920.000 | 25.536.000 |
| 144 | Quận Tân Phú |
LƯU CHÍ HIẾU CHẾ LAN VIÊN - ĐƯỜNG C2 |
Đất ở đô thị | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 145 | Quận Tân Phú |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG C2 - KÊNH 19/5 |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 146 | Quận Tân Phú |
LŨY BÁN BÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| 147 | Quận Tân Phú |
LÝ THÁI TÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 67.700.000 | 33.850.000 | 27.080.000 | 21.664.000 |
| 148 | Quận Tân Phú |
LÝ THÁNH TÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 149 | Quận Tân Phú |
LÝ TUỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 150 | Quận Tân Phú |
NGÔ QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 151 | Quận Tân Phú |
NGHIÊM TOẢN LŨY BÁN BÍCH - CUỐI HẺM 568 LŨY BÁN BÍCH |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 152 | Quận Tân Phú |
NGHIÊM TOẢN THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI HẺM 48 THOẠI NGỌC HẦU |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 153 | Quận Tân Phú |
NGỤY NHƯ KONTUM THẠCH LAM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 154 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN BÁ TÒNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 |
| 155 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN CHÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 156 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN CỬU ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 157 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN DỮ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 158 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN - PHẠM NGỌC THẢO |
Đất ở đô thị | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| 159 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HÁO VĨNH GÒ DẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 160 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HẬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 161 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HỮU DẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 162 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HỮU TIẾN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 163 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN LỘ TRẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 164 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN LÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 165 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN MINH CHÂU ÂU CƠ - HẺM 25 NGUYỄN MINH CHÂU |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 166 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN MỸ CA ĐƯỜNG CÂY KEO - TRẦN QUANG QUÁ |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 167 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NGHIÊM THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 168 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NGỌC NHỰT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 169 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NHỮ LÃM NGUYỄN SƠN - PHÚ THỌ HÒA |
Đất ở đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 170 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SÁNG LÊ TRỌNG TẤN - NGUYỄN ĐỖ CUNG |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 171 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 |
| 172 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 173 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN QUANG DIÊU NGUYỄN SÚY - HẺM 20 PHẠM NGỌC |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 174 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN QUÝ ANH TÂN KỲ TÂN QUÝ - HẺM 15 CẦU XÉO |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 175 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THÁI HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 176 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THẾ TRUYỆN TRƯƠNG VĨNH KÝ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 177 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THIỆU LÂU TÔ HIỆU - LÊ THẬN |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 178 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 179 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN TRỌNG QUYỀN LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HÓA |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 180 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN DƯỠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 181 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN HUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 182 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 183 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN SĂNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 184 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN TỐ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 185 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN VỊNH HÒA BÌNH - LÝ THÁNH TÔNG |
Đất ở đô thị | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 |
| 186 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN YẾN PHAN ANH - TÔ HIỆU |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 187 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN XUÂN KHOÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| 188 | Quận Tân Phú |
PHẠM NGỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 189 | Quận Tân Phú |
PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN - NGUYỄN HỮU DẬT |
Đất ở đô thị | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| 190 | Quận Tân Phú |
PHẠM VẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 191 | Quận Tân Phú |
PHẠM VĂN XẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| 192 | Quận Tân Phú |
PHẠM QUÝ THÍCH LÊ THÚC HOẠCH - TÂN HƯƠNG |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 193 | Quận Tân Phú |
PHAN ANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 |
| 194 | Quận Tân Phú |
PHAN CHU TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 195 | Quận Tân Phú |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 88.300.000 | 44.150.000 | 35.320.000 | 28.256.000 |
| 196 | Quận Tân Phú |
PHAN VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 197 | Quận Tân Phú |
PHỐ CHỢ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 198 | Quận Tân Phú |
PHÙNG CHÍ KIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 199 | Quận Tân Phú |
PHÚ THỌ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 110.200.000 | 55.100.000 | 44.080.000 | 35.264.000 |
| 200 | Quận Tân Phú |
QUÁCH ĐÌNH BẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 201 | Quận Tân Phú |
QUÁCH VŨ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 202 | Quận Tân Phú |
QUÁCH HỮU NGHIÊM THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 203 | Quận Tân Phú |
SƠN KỲ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 204 | Quận Tân Phú |
TÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| 205 | Quận Tân Phú |
TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| 206 | Quận Tân Phú |
TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 207 | Quận Tân Phú |
TÂN SƠN NHÌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| 208 | Quận Tân Phú |
TÂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 209 | Quận Tân Phú |
TÂY SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 210 | Quận Tân Phú |
TÂY THẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 |
| 211 | Quận Tân Phú |
THẨM MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 212 | Quận Tân Phú |
THẠCH LAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 213 | Quận Tân Phú |
THÀNH CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 214 | Quận Tân Phú |
THOẠI NGỌC HẦU ÂU CƠ - LŨY BÁN BÍCH |
Đất ở đô thị | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| 215 | Quận Tân Phú |
THOẠI NGỌC HẦU LŨY BÁN BÍCH - PHAN ANH |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 216 | Quận Tân Phú |
THỐNG NHẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 |
| 217 | Quận Tân Phú |
TÔ HIỆU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 218 | Quận Tân Phú |
TỰ DO 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 85.900.000 | 42.950.000 | 34.360.000 | 27.488.000 |
| 219 | Quận Tân Phú |
TỰ QUYẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 220 | Quận Tân Phú |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 221 | Quận Tân Phú |
TRẦN QUANG CƠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 222 | Quận Tân Phú |
TRẦN QUANG QUÁ TÔ HIỆU - NGUYỄN MỸ CA |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 223 | Quận Tân Phú |
TRẦN TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 224 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỦ ĐỘ VĂN CAO - PHAN VĂN NĂM |
Đất ở đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 225 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN CẨN LŨY BÁN BÍCH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 226 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN GIÁP LÊ QUANG CHIỂU - HẺM THẠCH LAM |
Đất ở đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 227 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN ƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 228 | Quận Tân Phú |
TRỊNH LỖI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 229 | Quận Tân Phú |
TRỊNH ĐÌNH THẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 230 | Quận Tân Phú |
TRỊNH ĐÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.800.000 | 40.900.000 | 32.720.000 | 26.176.000 |
| 231 | Quận Tân Phú |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 |
| 232 | Quận Tân Phú |
TRƯƠNG VÂN LĨNH TRƯƠNG VĨNH KÝ - DÂN TỘC |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 233 | Quận Tân Phú |
TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 |
| 234 | Quận Tân Phú |
VĂN CAO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 235 | Quận Tân Phú |
VẠN HẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 |
| 236 | Quận Tân Phú |
VÕ CÔNG TỒN TÂN HƯƠNG - HẺM 211 TÂN QUÝ |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 237 | Quận Tân Phú |
VÕ HOÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 238 | Quận Tân Phú |
VÕ VĂN DŨNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 239 | Quận Tân Phú |
VƯỜN LÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 115.000.000 | 57.500.000 | 46.000.000 | 36.800.000 |
| 240 | Quận Tân Phú |
VŨ TRỌNG PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 241 | Quận Tân Phú |
YÊN ĐỖ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 242 | Quận Tân Phú |
Ỷ LAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.800.000 | 40.900.000 | 32.720.000 | 26.176.000 |
| 243 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG A KHU ADC THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 244 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B KHU ADC THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| 245 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 41 VƯỜN LÀI - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 246 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B1 ĐƯỜNG B4 - TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG) |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 247 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B2 ĐƯỜNG B1 - HẺM 229 TÂY THẠNH |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 248 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B3 TÂY THẠNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 249 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B4 ĐƯỜNG B1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 250 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T8 ĐƯỜNG T3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 251 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 70.100.000 | 35.050.000 | 28.040.000 | 22.432.000 |
| 252 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC13 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| 253 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 254 | Quận Tân Phú |
HÀ THỊ ĐÁT CẦU XÉO - HOA BẰNG |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 255 | Quận Tân Phú |
T2 T3 - HẺM 296 TÔ HIỆU |
Đất ở đô thị | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| 256 | Quận Tân Phú |
CN13 LÊ TRỌNG TẤN - CN1 |
Đất ở đô thị | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| 257 | Quận Tân Phú |
PHAN THỊ HÀNH HẺM 2/2 LÊ THÚC HOẠCH - NHÀ SỐ 2/2/9 LÊ THÚC HOẠCH |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 258 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỊ BÁO PHAN ANH - TÔ HIỆU |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 259 | Quận Tân Phú |
TRỊNH THỊ THO THẠCH LAM - LƯƠNG TRÚC ĐÀM |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 260 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỊ SA CHU THIÊN - LƯƠNG TRÚC ĐÀM |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 261 | Quận Tân Phú |
ÂU CƠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 262 | Quận Tân Phú |
BÁC ÁI NGUYỀN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT NHÀ SỐ 98 ĐƯỜNG BÁC ÁI) |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 263 | Quận Tân Phú |
BÌNH LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 264 | Quận Tân Phú |
BÙI CẨM HỔ LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HOÁ |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 265 | Quận Tân Phú |
BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| 266 | Quận Tân Phú |
CẦU XÉO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 267 | Quận Tân Phú |
CÁCH MẠNG LŨY BÁN BÍCH - NGUYỀN XUÂN KHOÁT |
Đất TM-DV đô thị | 61.800.000 | 30.900.000 | 24.720.000 | 19.776.000 |
| 268 | Quận Tân Phú |
CAO VĂN NGỌC KHUÔNG VIỆT - KHUÔNG VIỆT |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 269 | Quận Tân Phú |
CHÂN LÝ ĐỘC LẬP - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất TM-DV đô thị | 40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 |
| 270 | Quận Tân Phú |
CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 53.300.000 | 26.650.000 | 21.320.000 | 17.056.000 |
| 271 | Quận Tân Phú |
CHU THIÊN NGUYỄN MỸ CA - TÔ HIỆU |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 272 | Quận Tân Phú |
CHU VĂN AN NGUYỄN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 65.200.000 | 32.600.000 | 26.080.000 | 20.864.000 |
| 273 | Quận Tân Phú |
CỘNG HOÀ 3 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN HUYÊN |
Đất TM-DV đô thị | 43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 |
| 274 | Quận Tân Phú |
DÂN CHỦ PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN XUÂN KHOÁT |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 275 | Quận Tân Phú |
DÂN TỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 276 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG KHUÊ LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 277 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN - CHẾ LAN VIÊN |
Đất TM-DV đô thị | 61.300.000 | 30.650.000 | 24.520.000 | 19.616.000 |
| 278 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG THIỆU TƯỚC LÝ TUỆ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 279 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG VĂN DƯƠNG TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐỖ THỪA LUÔNG |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 280 | Quận Tân Phú |
DIỆP MINH CHÂU TÂN SƠN NHÌ - TRƯƠNG VĨNH KÝ |
Đất TM-DV đô thị | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| 281 | Quận Tân Phú |
ĐÀM THẬN HUY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 65.800.000 | 32.900.000 | 26.320.000 | 21.056.000 |
| 282 | Quận Tân Phú |
ĐẶNG THẾ PHONG ÂU CƠ - TRẦN TẤN |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 283 | Quận Tân Phú |
ĐINH LIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 284 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN HỒNG PHƯỚC TRỊNH ĐÌNH TRỌNG - HUỲNH THIỆN LỘC |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 285 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN GIỎI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 286 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN KẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT - TỰ DO 1 |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 287 | Quận Tân Phú |
ĐỖ BÍ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 288 | Quận Tân Phú |
ĐỖ CÔNG TƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 289 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC CHẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 290 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 291 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 292 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC THỦ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 293 | Quận Tân Phú |
ĐỖ ĐỨC DỤC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| 294 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỊ TÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 295 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỪA LUÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 296 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỪA TỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 297 | Quận Tân Phú |
ĐỖ NHUẬN LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 298 | Quận Tân Phú |
ĐỖ NHUẬN CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất TM-DV đô thị | 41.400.000 | 20.700.000 | 16.560.000 | 13.248.000 |
| 299 | Quận Tân Phú |
ĐỘC LẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 300 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C1 ĐƯỜNG C8 - ĐƯỜNG C2 |
Đất TM-DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 301 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C4 ĐƯỜNG C5 - ĐƯỜNG C7 |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 302 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C4A ĐƯỜNG S11 - ĐƯỜNG C1 |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 303 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C8 - ĐƯỜNG C2 |
Đất TM-DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 304 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C6 ĐƯỜNG C5 - ĐƯỜNG C7 |
Đất TM-DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 305 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C6A ĐƯỜNG S11 - ĐƯỜNG C1 |
Đất TM-DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 306 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C8 ĐƯỜNG C7 - ĐƯỜNG S11 |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 307 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC1 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất TM-DV đô thị | 38.600.000 | 19.300.000 | 15.440.000 | 12.352.000 |
| 308 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 - ĐƯỜNG CN1 |
Đất TM-DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 309 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 310 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC4 ĐƯỜNG CC5 - ĐƯỜNG CN1 |
Đất TM-DV đô thị | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 |
| 311 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC5 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất TM-DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 312 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - LÊ TRỌNG TẤN |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 313 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CN11 |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 314 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN11 ĐƯỜNG CN1 - TÂY THẠNH |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 315 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D9 TÂY THẠNH - CHẾ LAN VIÊN |
Đất TM-DV đô thị | 52.200.000 | 26.100.000 | 20.880.000 | 16.704.000 |
| 316 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D14A ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 317 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC1 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 318 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC11 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 319 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D10 ĐƯỜNG D9 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 320 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D11 ĐƯỜNG D10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 321 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D12 ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 322 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D13 TÂY THẠNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 323 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D14B ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 324 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D15 ĐƯỜNG D10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 325 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D16 ĐƯỜNG D9 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 326 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC3 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 327 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC4 ĐƯỜNG DC9 - ĐƯỜNG CN11 |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 328 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC5 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 329 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC7 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 330 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 331 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 BÌNH LONG - LƯU CHÍ HIẾU |
Đất TM-DV đô thị | 43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 |
| 332 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG 30/4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 333 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG TÂN THẮNG (TÊN CŨ: BỜ BAO TÂN THẮNG) BÌNH LONG - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 334 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CÂY KEO LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất TM-DV đô thị | 66.600.000 | 33.300.000 | 26.640.000 | 21.312.000 |
| 335 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S5 ĐƯỜNG S2 - KÊNH 19/5 |
Đất TM-DV đô thị | 45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 |
| 336 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 47.600.000 | 23.800.000 | 19.040.000 | 15.232.000 |
| 337 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - TÂY THẠNH |
Đất TM-DV đô thị | 45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 |
| 338 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S3 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - ĐƯỜNG S2 |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 339 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S7 ĐƯỜNG S2 - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 340 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S9 ED - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 341 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.900.000 | 22.950.000 | 18.360.000 | 14.688.000 |
| 342 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 - LƯU CHÍ HIẾU |
Đất TM-DV đô thị | 47.600.000 | 23.800.000 | 19.040.000 | 15.232.000 |
| 343 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S1 - ĐƯỜNG S11 |
Đất TM-DV đô thị | 47.600.000 | 23.800.000 | 19.040.000 | 15.232.000 |
| 344 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T2 - KÊNH 19/5 |
Đất TM-DV đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 345 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T4A - KÊNH 19/5 |
Đất TM-DV đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 346 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 1 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN TỐ |
Đất TM-DV đô thị | 57.300.000 | 28.650.000 | 22.920.000 | 18.336.000 |
| 347 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 2 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN TỐ |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 348 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH NƯỚC ĐEN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 349 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HOÁ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 350 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 18 (P.TÂN QUÝ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 351 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 27 (P.SƠN KỲ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 352 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 353 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T4A ĐƯỜNG T3 - ĐƯỜNG T5 |
Đất TM-DV đô thị | 44.500.000 | 22.250.000 | 17.800.000 | 14.240.000 |
| 354 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T4B ĐƯỜNG T3 - ĐƯỜNG T5 |
Đất TM-DV đô thị | 44.500.000 | 22.250.000 | 17.800.000 | 14.240.000 |
| 355 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T6 LÊ TRỌNG TẤN - ĐƯỜNG S1 |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 356 | Quận Tân Phú |
GÒ DẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 357 | Quận Tân Phú |
HÀN MẶC TỬ THỐNG NHẤT - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 358 | Quận Tân Phú |
HIỀN VƯƠNG VĂN CAO - PHAN VĂN NĂM |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 359 | Quận Tân Phú |
HIỀN VƯƠNG PHAN VĂN NĂM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 360 | Quận Tân Phú |
HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 361 | Quận Tân Phú |
HỒ NGỌC CẨN TRẦN HƯNG ĐẠO - THỐNG NHẤT |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 362 | Quận Tân Phú |
HOA BẰNG NGUYỄN CỬU ĐÀM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 67.500.000 | 33.750.000 | 27.000.000 | 21.600.000 |
| 363 | Quận Tân Phú |
HÒA BÌNH KHUÔNG VIỆT - LŨY BÁN BÍCH |
Đất TM-DV đô thị | 76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 |
| 364 | Quận Tân Phú |
HÒA BÌNH LŨY BÁN BÍCH - NGÃ TƯ 4 XÃ |
Đất TM-DV đô thị | 61.300.000 | 30.650.000 | 24.520.000 | 19.616.000 |
| 365 | Quận Tân Phú |
HOÀNG NGỌC PHÁCH NGUYỄN SƠN - LÊ THÚC HOẠCH |
Đất TM-DV đô thị | 55.300.000 | 27.650.000 | 22.120.000 | 17.696.000 |
| 366 | Quận Tân Phú |
HOÀNG THIỀU HOA THẠCH LAM - HOÀ BÌNH |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 367 | Quận Tân Phú |
HOÀNG VĂN HOÈ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| 368 | Quận Tân Phú |
HOÀNG XUÂN HOÀNH LŨY BÁN BÍCH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 369 | Quận Tân Phú |
HOÀNG XUÂN NHỊ ÂU CƠ - KHUÔNG VIỆT |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 370 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN CHÍNH KHUÔNG VIỆT - CHUNG CƯ HUỲNH VĂN CHÍNH 1 |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 371 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN MỘT LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất TM-DV đô thị | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 372 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN GẤM TÂN KỲ TÂN QUÝ - HỒ ĐẮC DI |
Đất TM-DV đô thị | 47.600.000 | 23.800.000 | 19.040.000 | 15.232.000 |
| 373 | Quận Tân Phú |
HUỲNH THIỆN LỘC LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HOÁ |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 374 | Quận Tân Phú |
ÍCH THIỆN PHỐ CHỢ - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 375 | Quận Tân Phú |
KHUÔNG VIỆT ÂU CƠ - HOÀ BÌNH |
Đất TM-DV đô thị | 62.900.000 | 31.450.000 | 25.160.000 | 20.128.000 |
| 376 | Quận Tân Phú |
LÊ CAO LÃNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 377 | Quận Tân Phú |
LÊ CẢNH TUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 378 | Quận Tân Phú |
LÊ KHÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 379 | Quận Tân Phú |
LÊ LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 380 | Quận Tân Phú |
LÊ LĂNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| 381 | Quận Tân Phú |
LÊ LIỄU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| 382 | Quận Tân Phú |
LÊ LƯ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| 383 | Quận Tân Phú |
LÊ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 67.500.000 | 33.750.000 | 27.000.000 | 21.600.000 |
| 384 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐẠI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 385 | Quận Tân Phú |
LÊ NGÃ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 386 | Quận Tân Phú |
LÊ NIỆM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 55.600.000 | 27.800.000 | 22.240.000 | 17.792.000 |
| 387 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐÌNH THÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 388 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐÌNH THỤ VƯỜN LÀI - ĐƯỜNG SỐ 1 |
Đất TM-DV đô thị | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 389 | Quận Tân Phú |
LÊ QUANG CHIỂU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 390 | Quận Tân Phú |
LÊ QUỐC TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 391 | Quận Tân Phú |
LÊ SAO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 61.800.000 | 30.900.000 | 24.720.000 | 19.776.000 |
| 392 | Quận Tân Phú |
LÊ SÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 62.900.000 | 31.450.000 | 25.160.000 | 20.128.000 |
| 393 | Quận Tân Phú |
LÊ QUÁT LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HÓA |
Đất TM-DV đô thị | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| 394 | Quận Tân Phú |
LÊ THẬN LƯƠNG TRÚC ĐÀM - CHU THIÊN |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 395 | Quận Tân Phú |
LÊ THIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.800.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 15.616.000 |
| 396 | Quận Tân Phú |
LÊ THÚC HOẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 65.800.000 | 32.900.000 | 26.320.000 | 21.056.000 |
| 397 | Quận Tân Phú |
LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 398 | Quận Tân Phú |
LÊ VĂN PHAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 72.600.000 | 36.300.000 | 29.040.000 | 23.232.000 |
| 399 | Quận Tân Phú |
LÊ VĨNH HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.400.000 | 25.700.000 | 20.560.000 | 16.448.000 |
| 400 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG MINH NGUYỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 401 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG ĐẮC BẰNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 402 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG THẾ VINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 403 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG TRÚC ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| 404 | Quận Tân Phú |
LƯU CHÍ HIẾU CHẾ LAN VIÊN - ĐƯỜNG C2 |
Đất TM-DV đô thị | 52.200.000 | 26.100.000 | 20.880.000 | 16.704.000 |
| 405 | Quận Tân Phú |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG C2 - KÊNH 19/5 |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 406 | Quận Tân Phú |
LŨY BÁN BÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 |
| 407 | Quận Tân Phú |
LÝ THÁI TÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| 408 | Quận Tân Phú |
LÝ THÁNH TÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 409 | Quận Tân Phú |
LÝ TUỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 410 | Quận Tân Phú |
NGÔ QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 411 | Quận Tân Phú |
NGHIÊM TOẢN LŨY BÁN BÍCH - CUỐI HẺM 568 LŨY BÁN BÍCH |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 412 | Quận Tân Phú |
NGHIÊM TOẢN THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI HẺM 48 THOẠI NGỌC HẦU |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 413 | Quận Tân Phú |
NGỤY NHƯ KONTUM THẠCH LAM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 414 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN BÁ TÒNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 55.600.000 | 27.800.000 | 22.240.000 | 17.792.000 |
| 415 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN CHÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 416 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN CỬU ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 417 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN DỮ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 |
| 418 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN - PHẠM NGỌC THẢO |
Đất TM-DV đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 419 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HÁO VĨNH GÒ DẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 420 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HẬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 421 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HỮU DẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 52.200.000 | 26.100.000 | 20.880.000 | 16.704.000 |
| 422 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HỮU TIẾN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 52.200.000 | 26.100.000 | 20.880.000 | 16.704.000 |
| 423 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN LỘ TRẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 424 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN LÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 425 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN MINH CHÂU ÂU CƠ - HẺM 25 NGUYỄN MINH CHÂU |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 426 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN MỸ CA ĐƯỜNG CÂY KEO - TRẦN QUANG QUÁ |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 427 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NGHIÊM THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 428 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NGỌC NHỰT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 429 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NHỮ LÃM NGUYỄN SƠN - PHÚ THỌ HÒA |
Đất TM-DV đô thị | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 430 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SÁNG LÊ TRỌNG TẤN - NGUYỄN ĐỖ CUNG |
Đất TM-DV đô thị | 43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 |
| 431 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 83.400.000 | 41.700.000 | 33.360.000 | 26.688.000 |
| 432 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 433 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN QUANG DIÊU NGUYỄN SÚY - HẺM 20 PHẠM NGỌC |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 434 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN QUÝ ANH TÂN KỲ TÂN QUÝ - HẺM 15 CẦU XÉO |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 435 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THÁI HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 436 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THẾ TRUYỆN TRƯƠNG VĨNH KÝ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 437 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THIỆU LÂU TÔ HIỆU - LÊ THẬN |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 438 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 439 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN TRỌNG QUYỀN LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HÓA |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 440 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN DƯỠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| 441 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN HUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 442 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 443 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN SĂNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 |
| 444 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN TỐ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 445 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN VỊNH HÒA BÌNH - LÝ THÁNH TÔNG |
Đất TM-DV đô thị | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| 446 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN YẾN PHAN ANH - TÔ HIỆU |
Đất TM-DV đô thị | 43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 |
| 447 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN XUÂN KHOÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 61.300.000 | 30.650.000 | 24.520.000 | 19.616.000 |
| 448 | Quận Tân Phú |
PHẠM NGỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 449 | Quận Tân Phú |
PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN - NGUYỄN HỮU DẬT |
Đất TM-DV đô thị | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 |
| 450 | Quận Tân Phú |
PHẠM VẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 451 | Quận Tân Phú |
PHẠM VĂN XẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 |
| 452 | Quận Tân Phú |
PHẠM QUÝ THÍCH LÊ THÚC HOẠCH - TÂN HƯƠNG |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 453 | Quận Tân Phú |
PHAN ANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 53.100.000 | 26.550.000 | 21.240.000 | 16.992.000 |
| 454 | Quận Tân Phú |
PHAN CHU TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 455 | Quận Tân Phú |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 61.800.000 | 30.900.000 | 24.720.000 | 19.776.000 |
| 456 | Quận Tân Phú |
PHAN VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 457 | Quận Tân Phú |
PHỐ CHỢ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 458 | Quận Tân Phú |
PHÙNG CHÍ KIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 459 | Quận Tân Phú |
PHÚ THỌ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 77.100.000 | 38.550.000 | 30.840.000 | 24.672.000 |
| 460 | Quận Tân Phú |
QUÁCH ĐÌNH BẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 461 | Quận Tân Phú |
QUÁCH VŨ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 52.200.000 | 26.100.000 | 20.880.000 | 16.704.000 |
| 462 | Quận Tân Phú |
QUÁCH HỮU NGHIÊM THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 463 | Quận Tân Phú |
SƠN KỲ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 464 | Quận Tân Phú |
TÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 |
| 465 | Quận Tân Phú |
TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 58.900.000 | 29.450.000 | 23.560.000 | 18.848.000 |
| 466 | Quận Tân Phú |
TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 467 | Quận Tân Phú |
TÂN SƠN NHÌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| 468 | Quận Tân Phú |
TÂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 469 | Quận Tân Phú |
TÂY SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 470 | Quận Tân Phú |
TÂY THẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 65.800.000 | 32.900.000 | 26.320.000 | 21.056.000 |
| 471 | Quận Tân Phú |
THẨM MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 472 | Quận Tân Phú |
THẠCH LAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 473 | Quận Tân Phú |
THÀNH CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 474 | Quận Tân Phú |
THOẠI NGỌC HẦU ÂU CƠ - LŨY BÁN BÍCH |
Đất TM-DV đô thị | 72.600.000 | 36.300.000 | 29.040.000 | 23.232.000 |
| 475 | Quận Tân Phú |
THOẠI NGỌC HẦU LŨY BÁN BÍCH - PHAN ANH |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 476 | Quận Tân Phú |
THỐNG NHẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 65.800.000 | 32.900.000 | 26.320.000 | 21.056.000 |
| 477 | Quận Tân Phú |
TÔ HIỆU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| 478 | Quận Tân Phú |
TỰ DO 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 60.100.000 | 30.050.000 | 24.040.000 | 19.232.000 |
| 479 | Quận Tân Phú |
TỰ QUYẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 480 | Quận Tân Phú |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 481 | Quận Tân Phú |
TRẦN QUANG CƠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 482 | Quận Tân Phú |
TRẦN QUANG QUÁ TÔ HIỆU - NGUYỄN MỸ CA |
Đất TM-DV đô thị | 43.100.000 | 21.550.000 | 17.240.000 | 13.792.000 |
| 483 | Quận Tân Phú |
TRẦN TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 484 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỦ ĐỘ VĂN CAO - PHAN VĂN NĂM |
Đất TM-DV đô thị | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 485 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN CẨN LŨY BÁN BÍCH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 486 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN GIÁP LÊ QUANG CHIỂU - HẺM THẠCH LAM |
Đất TM-DV đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 487 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN ƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 488 | Quận Tân Phú |
TRỊNH LỖI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| 489 | Quận Tân Phú |
TRỊNH ĐÌNH THẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 490 | Quận Tân Phú |
TRỊNH ĐÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 57.300.000 | 28.650.000 | 22.920.000 | 18.336.000 |
| 491 | Quận Tân Phú |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 74.800.000 | 37.400.000 | 29.920.000 | 23.936.000 |
| 492 | Quận Tân Phú |
TRƯƠNG VÂN LĨNH TRƯƠNG VĨNH KÝ - DÂN TỘC |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 493 | Quận Tân Phú |
TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 |
| 494 | Quận Tân Phú |
VĂN CAO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| 495 | Quận Tân Phú |
VẠN HẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 49.900.000 | 24.950.000 | 19.960.000 | 15.968.000 |
| 496 | Quận Tân Phú |
VÕ CÔNG TỒN TÂN HƯƠNG - HẺM 211 TÂN QUÝ |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 497 | Quận Tân Phú |
VÕ HOÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 498 | Quận Tân Phú |
VÕ VĂN DŨNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 499 | Quận Tân Phú |
VƯỜN LÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 80.500.000 | 40.250.000 | 32.200.000 | 25.760.000 |
| 500 | Quận Tân Phú |
VŨ TRỌNG PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 501 | Quận Tân Phú |
YÊN ĐỖ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 502 | Quận Tân Phú |
Ỷ LAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 57.300.000 | 28.650.000 | 22.920.000 | 18.336.000 |
| 503 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG A KHU ADC THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 504 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B KHU ADC THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 505 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 41 VƯỜN LÀI - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 506 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B1 ĐƯỜNG B4 - TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG) |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 507 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B2 ĐƯỜNG B1 - HẺM 229 TÂY THẠNH |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 508 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B3 TÂY THẠNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 509 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B4 ĐƯỜNG B1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 510 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T8 ĐƯỜNG T3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 511 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 49.100.000 | 24.550.000 | 19.640.000 | 15.712.000 |
| 512 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC13 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 52.200.000 | 26.100.000 | 20.880.000 | 16.704.000 |
| 513 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV đô thị | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| 514 | Quận Tân Phú |
HÀ THỊ ĐÁT CẦU XÉO - HOA BẰNG |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 515 | Quận Tân Phú |
T2 T3 - HẺM 296 TÔ HIỆU |
Đất TM-DV đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 516 | Quận Tân Phú |
CN13 LÊ TRỌNG TẤN - CN1 |
Đất TM-DV đô thị | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 |
| 517 | Quận Tân Phú |
PHAN THỊ HÀNH HẺM 2/2 LÊ THÚC HOẠCH - NHÀ SỐ 2/2/9 LÊ THÚC HOẠCH |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 518 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỊ BÁO PHAN ANH - TÔ HIỆU |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 519 | Quận Tân Phú |
TRỊNH THỊ THO THẠCH LAM - LƯƠNG TRÚC ĐÀM |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 520 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỊ SA CHU THIÊN - LƯƠNG TRÚC ĐÀM |
Đất TM-DV đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 521 | Quận Tân Phú |
ÂU CƠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 522 | Quận Tân Phú |
BÁC ÁI NGUYỀN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT NHÀ SỐ 98 ĐƯỜNG BÁC ÁI) |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 523 | Quận Tân Phú |
BÌNH LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 524 | Quận Tân Phú |
BÙI CẨM HỔ LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HOÁ |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 525 | Quận Tân Phú |
BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 |
| 526 | Quận Tân Phú |
CẦU XÉO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 527 | Quận Tân Phú |
CÁCH MẠNG LŨY BÁN BÍCH - NGUYỀN XUÂN KHOÁT |
Đất SX-KD đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 528 | Quận Tân Phú |
CAO VĂN NGỌC KHUÔNG VIỆT - KHUÔNG VIỆT |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 529 | Quận Tân Phú |
CHÂN LÝ ĐỘC LẬP - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất SX-KD đô thị | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 530 | Quận Tân Phú |
CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 38.100.000 | 19.050.000 | 15.240.000 | 12.192.000 |
| 531 | Quận Tân Phú |
CHU THIÊN NGUYỄN MỸ CA - TÔ HIỆU |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 532 | Quận Tân Phú |
CHU VĂN AN NGUYỄN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| 533 | Quận Tân Phú |
CỘNG HOÀ 3 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN HUYÊN |
Đất SX-KD đô thị | 30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 |
| 534 | Quận Tân Phú |
DÂN CHỦ PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN XUÂN KHOÁT |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 535 | Quận Tân Phú |
DÂN TỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 536 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG KHUÊ LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 537 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN - CHẾ LAN VIÊN |
Đất SX-KD đô thị | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| 538 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG THIỆU TƯỚC LÝ TUỆ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 539 | Quận Tân Phú |
DƯƠNG VĂN DƯƠNG TÂN KỲ TÂN QUÝ - ĐỖ THỪA LUÔNG |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 540 | Quận Tân Phú |
DIỆP MINH CHÂU TÂN SƠN NHÌ - TRƯƠNG VĨNH KÝ |
Đất SX-KD đô thị | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| 541 | Quận Tân Phú |
ĐÀM THẬN HUY TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| 542 | Quận Tân Phú |
ĐẶNG THẾ PHONG ÂU CƠ - TRẦN TẤN |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 543 | Quận Tân Phú |
ĐINH LIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 544 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN HỒNG PHƯỚC TRỊNH ĐÌNH TRỌNG - HUỲNH THIỆN LỘC |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 545 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN GIỎI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 546 | Quận Tân Phú |
ĐOÀN KẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT - TỰ DO 1 |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 547 | Quận Tân Phú |
ĐỖ BÍ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 548 | Quận Tân Phú |
ĐỖ CÔNG TƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 549 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC CHẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 550 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC LỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 551 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 552 | Quận Tân Phú |
ĐÔ ĐỐC THỦ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 553 | Quận Tân Phú |
ĐỖ ĐỨC DỤC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| 554 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỊ TÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 555 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỪA LUÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 556 | Quận Tân Phú |
ĐỖ THỪA TỰ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 557 | Quận Tân Phú |
ĐỖ NHUẬN LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 558 | Quận Tân Phú |
ĐỖ NHUẬN CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ - TÂN KỲ TÂN QUÝ |
Đất SX-KD đô thị | 29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 |
| 559 | Quận Tân Phú |
ĐỘC LẬP TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 560 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C1 ĐƯỜNG C8 - ĐƯỜNG C2 |
Đất SX-KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 561 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C4 ĐƯỜNG C5 - ĐƯỜNG C7 |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 562 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C4A ĐƯỜNG S11 - ĐƯỜNG C1 |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 563 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C8 - ĐƯỜNG C2 |
Đất SX-KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 564 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C6 ĐƯỜNG C5 - ĐƯỜNG C7 |
Đất SX-KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 565 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C6A ĐƯỜNG S11 - ĐƯỜNG C1 |
Đất SX-KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 566 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C8 ĐƯỜNG C7 - ĐƯỜNG S11 |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 567 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC1 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất SX-KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 568 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 - ĐƯỜNG CN1 |
Đất SX-KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 569 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 570 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC4 ĐƯỜNG CC5 - ĐƯỜNG CN1 |
Đất SX-KD đô thị | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| 571 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CC5 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CC2 |
Đất SX-KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 572 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - LÊ TRỌNG TẤN |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 573 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 - ĐƯỜNG CN11 |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 574 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CN11 ĐƯỜNG CN1 - TÂY THẠNH |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 575 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D9 TÂY THẠNH - CHẾ LAN VIÊN |
Đất SX-KD đô thị | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 576 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D14A ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 577 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC1 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 578 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC11 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 579 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D10 ĐƯỜNG D9 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 580 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D11 ĐƯỜNG D10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 581 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D12 ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 582 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D13 TÂY THẠNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 583 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D14B ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D15 |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 584 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D15 ĐƯỜNG D10 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 585 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG D16 ĐƯỜNG D9 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 586 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC3 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 587 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC4 ĐƯỜNG DC9 - ĐƯỜNG CN11 |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 588 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC5 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 589 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC7 ĐƯỜNG CN6 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 590 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 591 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 BÌNH LONG - LƯU CHÍ HIẾU |
Đất SX-KD đô thị | 30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 |
| 592 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG 30/4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 593 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG TÂN THẮNG (TÊN CŨ: BỜ BAO TÂN THẮNG) BÌNH LONG - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 594 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG CÂY KEO LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất SX-KD đô thị | 47.600.000 | 23.800.000 | 19.040.000 | 15.232.000 |
| 595 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S5 ĐƯỜNG S2 - KÊNH 19/5 |
Đất SX-KD đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 596 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 597 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - TÂY THẠNH |
Đất SX-KD đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 598 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S3 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - ĐƯỜNG S2 |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 599 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S7 ĐƯỜNG S2 - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 600 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S9 ED - ĐƯỜNG KÊNH 19/5 |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 601 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| 602 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 - LƯU CHÍ HIẾU |
Đất SX-KD đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 603 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S1 - ĐƯỜNG S11 |
Đất SX-KD đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 604 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T2 - KÊNH 19/5 |
Đất SX-KD đô thị | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| 605 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T4A - KÊNH 19/5 |
Đất SX-KD đô thị | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| 606 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 1 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN TỐ |
Đất SX-KD đô thị | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| 607 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 2 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN TỐ |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 608 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH NƯỚC ĐEN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 609 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HOÁ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 610 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 18 (P.TÂN QUÝ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 611 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 27 (P.SƠN KỲ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 612 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| 613 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T4A ĐƯỜNG T3 - ĐƯỜNG T5 |
Đất SX-KD đô thị | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 614 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T4B ĐƯỜNG T3 - ĐƯỜNG T5 |
Đất SX-KD đô thị | 31.800.000 | 15.900.000 | 12.720.000 | 10.176.000 |
| 615 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T6 LÊ TRỌNG TẤN - ĐƯỜNG S1 |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 616 | Quận Tân Phú |
GÒ DẦU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 617 | Quận Tân Phú |
HÀN MẶC TỬ THỐNG NHẤT - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 618 | Quận Tân Phú |
HIỀN VƯƠNG VĂN CAO - PHAN VĂN NĂM |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 619 | Quận Tân Phú |
HIỀN VƯƠNG PHAN VĂN NĂM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 620 | Quận Tân Phú |
HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 621 | Quận Tân Phú |
HỒ NGỌC CẨN TRẦN HƯNG ĐẠO - THỐNG NHẤT |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 622 | Quận Tân Phú |
HOA BẰNG NGUYỄN CỬU ĐÀM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 623 | Quận Tân Phú |
HÒA BÌNH KHUÔNG VIỆT - LŨY BÁN BÍCH |
Đất SX-KD đô thị | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 |
| 624 | Quận Tân Phú |
HÒA BÌNH LŨY BÁN BÍCH - NGÃ TƯ 4 XÃ |
Đất SX-KD đô thị | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| 625 | Quận Tân Phú |
HOÀNG NGỌC PHÁCH NGUYỄN SƠN - LÊ THÚC HOẠCH |
Đất SX-KD đô thị | 39.500.000 | 19.750.000 | 15.800.000 | 12.640.000 |
| 626 | Quận Tân Phú |
HOÀNG THIỀU HOA THẠCH LAM - HOÀ BÌNH |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 627 | Quận Tân Phú |
HOÀNG VĂN HOÈ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 |
| 628 | Quận Tân Phú |
HOÀNG XUÂN HOÀNH LŨY BÁN BÍCH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 629 | Quận Tân Phú |
HOÀNG XUÂN NHỊ ÂU CƠ - KHUÔNG VIỆT |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 630 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN CHÍNH KHUÔNG VIỆT - CHUNG CƯ HUỲNH VĂN CHÍNH 1 |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 631 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN MỘT LŨY BÁN BÍCH - TÔ HIỆU |
Đất SX-KD đô thị | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 |
| 632 | Quận Tân Phú |
HUỲNH VĂN GẤM TÂN KỲ TÂN QUÝ - HỒ ĐẮC DI |
Đất SX-KD đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 633 | Quận Tân Phú |
HUỲNH THIỆN LỘC LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HOÁ |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 634 | Quận Tân Phú |
ÍCH THIỆN PHỐ CHỢ - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 635 | Quận Tân Phú |
KHUÔNG VIỆT ÂU CƠ - HOÀ BÌNH |
Đất SX-KD đô thị | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 636 | Quận Tân Phú |
LÊ CAO LÃNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| 637 | Quận Tân Phú |
LÊ CẢNH TUÂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 638 | Quận Tân Phú |
LÊ KHÔI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 639 | Quận Tân Phú |
LÊ LÂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 640 | Quận Tân Phú |
LÊ LĂNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 |
| 641 | Quận Tân Phú |
LÊ LIỄU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 |
| 642 | Quận Tân Phú |
LÊ LƯ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 |
| 643 | Quận Tân Phú |
LÊ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 48.200.000 | 24.100.000 | 19.280.000 | 15.424.000 |
| 644 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐẠI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 645 | Quận Tân Phú |
LÊ NGÃ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 |
| 646 | Quận Tân Phú |
LÊ NIỆM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 647 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐÌNH THÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 648 | Quận Tân Phú |
LÊ ĐÌNH THỤ VƯỜN LÀI - ĐƯỜNG SỐ 1 |
Đất SX-KD đô thị | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 |
| 649 | Quận Tân Phú |
LÊ QUANG CHIỂU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| 650 | Quận Tân Phú |
LÊ QUỐC TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 651 | Quận Tân Phú |
LÊ SAO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 652 | Quận Tân Phú |
LÊ SÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 653 | Quận Tân Phú |
LÊ QUÁT LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HÓA |
Đất SX-KD đô thị | 33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 |
| 654 | Quận Tân Phú |
LÊ THẬN LƯƠNG TRÚC ĐÀM - CHU THIÊN |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 655 | Quận Tân Phú |
LÊ THIỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 |
| 656 | Quận Tân Phú |
LÊ THÚC HOẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| 657 | Quận Tân Phú |
LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 658 | Quận Tân Phú |
LÊ VĂN PHAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 51.900.000 | 25.950.000 | 20.760.000 | 16.608.000 |
| 659 | Quận Tân Phú |
LÊ VĨNH HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.700.000 | 18.350.000 | 14.680.000 | 11.744.000 |
| 660 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG MINH NGUYỆT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 661 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG ĐẮC BẰNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 662 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG THẾ VINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 663 | Quận Tân Phú |
LƯƠNG TRÚC ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 39.900.000 | 19.950.000 | 15.960.000 | 12.768.000 |
| 664 | Quận Tân Phú |
LƯU CHÍ HIẾU CHẾ LAN VIÊN - ĐƯỜNG C2 |
Đất SX-KD đô thị | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 665 | Quận Tân Phú |
LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG C2 - KÊNH 19/5 |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 666 | Quận Tân Phú |
LŨY BÁN BÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 667 | Quận Tân Phú |
LÝ THÁI TÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 33.900.000 | 16.950.000 | 13.560.000 | 10.848.000 |
| 668 | Quận Tân Phú |
LÝ THÁNH TÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 |
| 669 | Quận Tân Phú |
LÝ TUỆ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 670 | Quận Tân Phú |
NGÔ QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 671 | Quận Tân Phú |
NGHIÊM TOẢN LŨY BÁN BÍCH - CUỐI HẺM 568 LŨY BÁN BÍCH |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 672 | Quận Tân Phú |
NGHIÊM TOẢN THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI HẺM 48 THOẠI NGỌC HẦU |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 673 | Quận Tân Phú |
NGỤY NHƯ KONTUM THẠCH LAM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 674 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN BÁ TÒNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| 675 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN CHÍCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 676 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN CỬU ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 677 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN DỮ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 678 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN - PHẠM NGỌC THẢO |
Đất SX-KD đô thị | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| 679 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HÁO VĨNH GÒ DẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 680 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HẬU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 681 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HỮU DẬT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 682 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN HỮU TIẾN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 683 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN LỘ TRẠCH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 684 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN LÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 685 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN MINH CHÂU ÂU CƠ - HẺM 25 NGUYỄN MINH CHÂU |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 686 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN MỸ CA ĐƯỜNG CÂY KEO - TRẦN QUANG QUÁ |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 687 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NGHIÊM THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 688 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NGỌC NHỰT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 689 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN NHỮ LÃM NGUYỄN SƠN - PHÚ THỌ HÒA |
Đất SX-KD đô thị | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 |
| 690 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SÁNG LÊ TRỌNG TẤN - NGUYỄN ĐỖ CUNG |
Đất SX-KD đô thị | 30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 |
| 691 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 |
| 692 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN SUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 693 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN QUANG DIÊU NGUYỄN SÚY - HẺM 20 PHẠM NGỌC |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 694 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN QUÝ ANH TÂN KỲ TÂN QUÝ - HẺM 15 CẦU XÉO |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 695 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THÁI HỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 696 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THẾ TRUYỆN TRƯƠNG VĨNH KÝ - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 697 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN THIỆU LÂU TÔ HIỆU - LÊ THẬN |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 698 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 699 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN TRỌNG QUYỀN LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HÓA |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 700 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN DƯỠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 31.200.000 | 15.600.000 | 12.480.000 | 9.984.000 |
| 701 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN HUYÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 702 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 703 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN SĂNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 |
| 704 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN TỐ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 705 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN VỊNH HÒA BÌNH - LÝ THÁNH TÔNG |
Đất SX-KD đô thị | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 706 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN VĂN YẾN PHAN ANH - TÔ HIỆU |
Đất SX-KD đô thị | 30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 |
| 707 | Quận Tân Phú |
NGUYỄN XUÂN KHOÁT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| 708 | Quận Tân Phú |
PHẠM NGỌC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 709 | Quận Tân Phú |
PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN - NGUYỄN HỮU DẬT |
Đất SX-KD đô thị | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| 710 | Quận Tân Phú |
PHẠM VẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 711 | Quận Tân Phú |
PHẠM VĂN XẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 712 | Quận Tân Phú |
PHẠM QUÝ THÍCH LÊ THÚC HOẠCH - TÂN HƯƠNG |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 713 | Quận Tân Phú |
PHAN ANH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 37.900.000 | 18.950.000 | 15.160.000 | 12.128.000 |
| 714 | Quận Tân Phú |
PHAN CHU TRINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 715 | Quận Tân Phú |
PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 44.200.000 | 22.100.000 | 17.680.000 | 14.144.000 |
| 716 | Quận Tân Phú |
PHAN VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 717 | Quận Tân Phú |
PHỐ CHỢ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 718 | Quận Tân Phú |
PHÙNG CHÍ KIÊN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 719 | Quận Tân Phú |
PHÚ THỌ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| 720 | Quận Tân Phú |
QUÁCH ĐÌNH BẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 |
| 721 | Quận Tân Phú |
QUÁCH VŨ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 722 | Quận Tân Phú |
QUÁCH HỮU NGHIÊM THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 723 | Quận Tân Phú |
SƠN KỲ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 724 | Quận Tân Phú |
TÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| 725 | Quận Tân Phú |
TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| 726 | Quận Tân Phú |
TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 727 | Quận Tân Phú |
TÂN SƠN NHÌ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| 728 | Quận Tân Phú |
TÂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 729 | Quận Tân Phú |
TÂY SƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 730 | Quận Tân Phú |
TÂY THẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| 731 | Quận Tân Phú |
THẨM MỸ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 732 | Quận Tân Phú |
THẠCH LAM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 733 | Quận Tân Phú |
THÀNH CÔNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 734 | Quận Tân Phú |
THOẠI NGỌC HẦU ÂU CƠ - LŨY BÁN BÍCH |
Đất SX-KD đô thị | 51.900.000 | 25.950.000 | 20.760.000 | 16.608.000 |
| 735 | Quận Tân Phú |
THOẠI NGỌC HẦU LŨY BÁN BÍCH - PHAN ANH |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 736 | Quận Tân Phú |
THỐNG NHẤT TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| 737 | Quận Tân Phú |
TÔ HIỆU TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| 738 | Quận Tân Phú |
TỰ DO 1 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 |
| 739 | Quận Tân Phú |
TỰ QUYẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 740 | Quận Tân Phú |
TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 741 | Quận Tân Phú |
TRẦN QUANG CƠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 742 | Quận Tân Phú |
TRẦN QUANG QUÁ TÔ HIỆU - NGUYỄN MỸ CA |
Đất SX-KD đô thị | 30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 |
| 743 | Quận Tân Phú |
TRẦN TẤN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 744 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỦ ĐỘ VĂN CAO - PHAN VĂN NĂM |
Đất SX-KD đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 745 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN CẨN LŨY BÁN BÍCH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 746 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN GIÁP LÊ QUANG CHIỂU - HẺM THẠCH LAM |
Đất SX-KD đô thị | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| 747 | Quận Tân Phú |
TRẦN VĂN ƠN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 748 | Quận Tân Phú |
TRỊNH LỖI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| 749 | Quận Tân Phú |
TRỊNH ĐÌNH THẢO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 42.600.000 | 21.300.000 | 17.040.000 | 13.632.000 |
| 750 | Quận Tân Phú |
TRỊNH ĐÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| 751 | Quận Tân Phú |
TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| 752 | Quận Tân Phú |
TRƯƠNG VÂN LĨNH TRƯƠNG VĨNH KÝ - DÂN TỘC |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 753 | Quận Tân Phú |
TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 |
| 754 | Quận Tân Phú |
VĂN CAO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 755 | Quận Tân Phú |
VẠN HẠNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 |
| 756 | Quận Tân Phú |
VÕ CÔNG TỒN TÂN HƯƠNG - HẺM 211 TÂN QUÝ |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 757 | Quận Tân Phú |
VÕ HOÀNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 758 | Quận Tân Phú |
VÕ VĂN DŨNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 759 | Quận Tân Phú |
VƯỜN LÀI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 57.500.000 | 28.750.000 | 23.000.000 | 18.400.000 |
| 760 | Quận Tân Phú |
VŨ TRỌNG PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 761 | Quận Tân Phú |
YÊN ĐỖ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 762 | Quận Tân Phú |
Ỷ LAN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 |
| 763 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG A KHU ADC THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 764 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B KHU ADC THOẠI NGỌC HẦU - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 |
| 765 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG SỐ 41 VƯỜN LÀI - KÊNH NƯỚC ĐEN |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 766 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B1 ĐƯỜNG B4 - TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG) |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 767 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B2 ĐƯỜNG B1 - HẺM 229 TÂY THẠNH |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 768 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B3 TÂY THẠNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 769 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG B4 ĐƯỜNG B1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 770 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG T8 ĐƯỜNG T3 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 771 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 35.100.000 | 17.550.000 | 14.040.000 | 11.232.000 |
| 772 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC13 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| 773 | Quận Tân Phú |
ĐƯỜNG DC8 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 774 | Quận Tân Phú |
HÀ THỊ ĐÁT CẦU XÉO - HOA BẰNG |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 775 | Quận Tân Phú |
T2 T3 - HẺM 296 TÔ HIỆU |
Đất SX-KD đô thị | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| 776 | Quận Tân Phú |
CN13 LÊ TRỌNG TẤN - CN1 |
Đất SX-KD đô thị | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 777 | Quận Tân Phú |
PHAN THỊ HÀNH HẺM 2/2 LÊ THÚC HOẠCH - NHÀ SỐ 2/2/9 LÊ THÚC HOẠCH |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 778 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỊ BÁO PHAN ANH - TÔ HIỆU |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 779 | Quận Tân Phú |
TRỊNH THỊ THO THẠCH LAM - LƯƠNG TRÚC ĐÀM |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 780 | Quận Tân Phú |
TRẦN THỊ SA CHU THIÊN - LƯƠNG TRÚC ĐÀM |
Đất SX-KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 781 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất trồng lúa | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 782 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất trồng cây hàng năm | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 783 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất trồng cây lâu năm | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 784 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất rừng sản xuất | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 785 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất rừng phòng hộ | 624.000 | 499.000 | 399.000 | |
| 786 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất rừng đặc dụng | 624.000 | 499.000 | 399.000 | |
| 787 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 788 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.170.000 | 936.000 | 749.000 | |
| 789 | Quận Tân Phú |
QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất làm muối | 520.000 | 416.000 | 332.800 | |
| 790 | Quận Tân Phú |
KHU NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO – QUẬN TÂN PHÚ - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận Tân Phú |
ÂU CƠ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| 2 | Quận Tân Phú |
BÁC ÁI NGUYỀN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT NHÀ SỐ 98 ĐƯỜNG BÁC ÁI) |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 3 | Quận Tân Phú |
BÌNH LONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 4 | Quận Tân Phú |
BÙI CẨM HỔ LŨY BÁN BÍCH - KÊNH TÂN HOÁ |
Đất ở đô thị | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| 5 | Quận Tân Phú |
BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TẤN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 67.200.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | 21.504.000 |
| 6 | Quận Tân Phú |
CẦU XÉO TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 7 | Quận Tân Phú |
CÁCH MẠNG LŨY BÁN BÍCH - NGUYỀN XUÂN KHOÁT |
Đất ở đô thị | 88.300.000 | 44.150.000 | 35.320.000 | 28.256.000 |
| 8 | Quận Tân Phú |
CAO VĂN NGỌC KHUÔNG VIỆT - KHUÔNG VIỆT |
Đất ở đô thị | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| 9 | Quận Tân Phú |
CHÂN LÝ ĐỘC LẬP - NGUYỄN TRƯỜNG TỘ |
Đất ở đô thị | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| 10 | Quận Tân Phú |
CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| 11 | Quận Tân Phú |
CHU THIÊN NGUYỄN MỸ CA - TÔ HIỆU |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| 12 | Quận Tân Phú |
CHU VĂN AN NGUYỄN XUÂN KHOÁT - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở đô thị | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| 13 | Quận Tân Phú |
CỘNG HOÀ 3 PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN VĂN HUYÊN |
Đất ở đô thị | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| 14 | Quận Tân Phú |
DÂN CHỦ PHAN ĐÌNH PHÙNG - NGUYỄN XUÂN KHOÁT |
Đất ở đô thị | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| 15 | Quận Tân Phú |
DÂN TỘC TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở đô thị | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
