Bảng giá đất huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng mới nhất
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Bảng giá đất huyện An Lão năm 2025
Khu vực: huyện An Lão.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 140.000 đến 12.680.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 320.000 | 230.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 380.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360 |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 850.000 | 850.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 1.020.000 | 1.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360 |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.700.000 | 1.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân từ điểm cách trung tâm UB xã Tân Dân sau 200 m - đến giáp xã An Thắng |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 680.000 | 480.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân từ điểm cách trung tâm UB xã Tân Dân sau 200 m - đến giáp xã An Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 820.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân từ điểm cách trung tâm UB xã Tân Dân sau 200 m - đến giáp xã An Thắng |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 950.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân từ điểm cách trung tâm UBND xã Tân Dân - đến hết 200 m đến giáp xã Thái Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân từ điểm cách trung tâm UBND xã Tân Dân - đến hết 200 m đến giáp xã Thái Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân từ điểm cách trung tâm UBND xã Tân Dân - đến hết 200 m đến giáp xã Thái Sơn |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Ngã tư Tân Dân 200 m ra 4 phía - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 1.000.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Ngã tư Tân Dân 200 m ra 4 phía - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Ngã tư Tân Dân 200 m ra 4 phía - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đường cách ngã 4 Tân Dân 200 m - đến cống Lò Vôi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 1.000.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đường cách ngã 4 Tân Dân 200 m - đến cống Lò Vôi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đường cách ngã 4 Tân Dân 200 m - đến cống Lò Vôi |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Trung | Đất SX-KD nông thôn | 230.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Trung | Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Trung | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đường dân sinh hai bên đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 170.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đường dân sinh hai bên đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 290.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đường dân sinh hai bên đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m - |
Đất SX-KD nông thôn | 950.000 | 760.000 | 530.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.140.000 | 910.000 | 640.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m - |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.060.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung | Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 300.000 | 210.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung | Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 250.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung | Đất ở nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Trung | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 360.000 | 250.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Trung | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 430.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Trung | Đất ở nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ 34 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ Quốc lộ 10 - đến cống Cơ qua Cầu Chui đến cống Trừ giáp xã Quang Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ 34 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ Quốc lộ 10 - đến cống Cơ qua Cầu Chui đến cống Trừ giáp xã Quang Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ 34 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ Quốc lộ 10 - đến cống Cơ qua Cầu Chui đến cống Trừ giáp xã Quang Hưng |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Quang Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Quang Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.510.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Quang Trung |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ ngã tư Quang Thanh - đến giáp xã Quang Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.550.000 | 1.530.000 | 1.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ ngã tư Quang Thanh - đến giáp xã Quang Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.060.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ ngã tư Quang Thanh - đến giáp xã Quang Hưng |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ hết nghĩa trang liệt sĩ - đến Đò Sòi |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 570.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ hết nghĩa trang liệt sĩ - đến Đò Sòi |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ hết nghĩa trang liệt sĩ - đến Đò Sòi |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.130.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ ngã 4 Kênh - đến hết nghĩa trang liệt sĩ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ ngã 4 Kênh - đến hết nghĩa trang liệt sĩ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.220.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung kéo dài từ ngã 4 Kênh - đến hết nghĩa trang liệt sĩ |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.030.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ Lô Cốt - đến cầu Cựu |
Đất SX-KD nông thôn | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.490.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ Lô Cốt - đến cầu Cựu |
Đất TM-DV nông thôn | 3.960.000 | 2.370.000 | 1.780.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung từ Lô Cốt - đến cầu Cựu |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 3.953.000 | 2.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Từ cách ngã 4 Kênh 100 m - đến Lô Cốt |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 2.330.000 | 1.750.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Từ cách ngã 4 Kênh 100 m - đến Lô Cốt |
Đất TM-DV nông thôn | 4.680.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Từ cách ngã 4 Kênh 100 m - đến Lô Cốt |
Đất ở nông thôn | 7.800.000 | 4.660.000 | 3.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Quốc lộ 10 ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.470.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Quốc lộ 10 ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.600.000 | 3.950.000 | 2.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Quốc lộ 10 ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m - |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.590.000 | 4.940.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Từ cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m |
Đất SX-KD nông thôn | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.460.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Từ cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m |
Đất TM-DV nông thôn | 5.280.000 | 4.220.000 | 2.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Từ cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m |
Đất ở nông thôn | 8.800.000 | 7.040.000 | 4.928.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Ngã 4 Quang Thanh 200m - |
Đất SX-KD nông thôn | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.470.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Ngã 4 Quang Thanh 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.600.000 | 3.950.000 | 2.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung Ngã 4 Quang Thanh 200m - |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.590.000 | 4.940.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quốc Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quốc Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quốc Tuấn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m - |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 680.000 | 480.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 820.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 950.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 340.000 | 230.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn | Đất ở nông thôn | 700.000 | 560.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Từ Tỉnh lộ 362 - đến đường H35 |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Từ Tỉnh lộ 362 - đến đường H35 |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Từ Tỉnh lộ 362 - đến đường H35 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn từ ngã tư Quảng Thanh sau 200m - đến giáp thị trấn An Lão |
Đất SX-KD nông thôn | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.470.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn từ ngã tư Quảng Thanh sau 200m - đến giáp thị trấn An Lão |
Đất TM-DV nông thôn | 5.280.000 | 4.220.000 | 2.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn từ ngã tư Quảng Thanh sau 200m - đến giáp thị trấn An Lão |
Đất ở nông thôn | 8.800.000 | 7.040.000 | 4.930.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ ngã 4 Quang Thanh - đến hết 200 m |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ ngã 4 Quang Thanh - đến hết 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.360.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ ngã 4 Quang Thanh - đến hết 200 m |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.600.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H35 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ Tỉnh lộ 362 - đến Tỉnh lộ 360 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 1.000.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H35 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ Tỉnh lộ 362 - đến Tỉnh lộ 360 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H35 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ Tỉnh lộ 362 - đến Tỉnh lộ 360 |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ kênh cống Cẩm Văn - đến hết địa phận xã Quốc Tuấn (khu TĐC) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ kênh cống Cẩm Văn - đến hết địa phận xã Quốc Tuấn (khu TĐC) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ kênh cống Cẩm Văn - đến hết địa phận xã Quốc Tuấn (khu TĐC) |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ ngã 4 Kênh - đến kênh cống Cẩm Văn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.370.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ ngã 4 Kênh - đến kênh cống Cẩm Văn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.940.000 | 2.350.000 | 1.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ ngã 4 Kênh - đến kênh cống Cẩm Văn |
Đất ở nông thôn | 4.900.000 | 3.920.000 | 2.740.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ cách ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.450.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ cách ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.940.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ cách ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m - |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.900.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m |
Đất SX-KD nông thôn | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.460.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m |
Đất TM-DV nông thôn | 5.280.000 | 4.220.000 | 2.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m |
Đất ở nông thôn | 8.800.000 | 7.040.000 | 4.928.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn cách ngã 4 Quang Thanh 200 m về 2 phía - |
Đất SX-KD nông thôn | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.470.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn cách ngã 4 Quang Thanh 200 m về 2 phía - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.600.000 | 3.950.000 | 2.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn cách ngã 4 Quang Thanh 200 m về 2 phía - |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.590.000 | 4.940.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến cách ngã 4 Quang Thanh 200 m |
Đất SX-KD nông thôn | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến cách ngã 4 Quang Thanh 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 6.600.000 | 5.280.000 | 3.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến cách ngã 4 Quang Thanh 200 m |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 8.800.000 | 6.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bát Trang | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bát Trang | Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bát Trang | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Bát Trang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Bát Trang | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Bát Trang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 301 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ ngã 4 Quán Trang - đến hết địa phận xã Bát Trang |
Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | 640.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 301 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ ngã 4 Quán Trang - đến hết địa phận xã Bát Trang |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 770.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 301 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ ngã 4 Quán Trang - đến hết địa phận xã Bát Trang |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ qua UB xã Bát Trang 200 m - đến ngã 4 Quán Trang |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ qua UB xã Bát Trang 200 m - đến ngã 4 Quán Trang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 480.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ qua UB xã Bát Trang 200 m - đến ngã 4 Quán Trang |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 800.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ hết địa phận xã Trường Thọ - đến qua UB xã Bát Trang 200 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ hết địa phận xã Trường Thọ - đến qua UB xã Bát Trang 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.010.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang Từ hết địa phận xã Trường Thọ - đến qua UB xã Bát Trang 200 m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thắng Đất các Khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thắng Đất các Khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thắng Đất các Khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thắng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng Từ Cổng trào - đến Núi 1 (đi ra nghĩa địa, nghĩa trang) |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 400.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng Từ Cổng trào - đến Núi 1 (đi ra nghĩa địa, nghĩa trang) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 480.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng Từ Cổng trào - đến Núi 1 (đi ra nghĩa địa, nghĩa trang) |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 792.000 | 670.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng từ ngã 4 thôn Bách Phương - đến Chùa Bách Phương |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng từ ngã 4 thôn Bách Phương - đến Chùa Bách Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 580.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng từ ngã 4 thôn Bách Phương - đến Chùa Bách Phương |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 670.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng từ Cổng trào - đến ngã 4 thôn Bách Phương |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng từ Cổng trào - đến ngã 4 thôn Bách Phương |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng từ Cổng trào - đến ngã 4 thôn Bách Phương |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Đường nối từ Tỉnh lộ 360 thôn Xuân Sơn II - đến giáp xã Tân Dân |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Đường nối từ Tỉnh lộ 360 thôn Xuân Sơn II - đến giáp xã Tân Dân |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Đường nối từ Tỉnh lộ 360 thôn Xuân Sơn II - đến giáp xã Tân Dân |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306v Từ nối rẽ đình thôn Trần Phú - đến giáp địa phận xã Tân Dân |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306v Từ nối rẽ đình thôn Trần Phú - đến giáp địa phận xã Tân Dân |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306v Từ nối rẽ đình thôn Trần Phú - đến giáp địa phận xã Tân Dân |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ cống Đống Cao - đến lối rẽ vào đình thôn Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 1.000.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ cống Đống Cao - đến lối rẽ vào đình thôn Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ cống Đống Cao - đến lối rẽ vào đình thôn Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ giáp thị trấn An Lão - đến cống Đông Cao |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ giáp thị trấn An Lão - đến cống Đông Cao |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ giáp thị trấn An Lão - đến cống Đông Cao |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ đầu địa phận xã (giáp xã An Tiến) - đến giáp thị trấn Trường Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ đầu địa phận xã (giáp xã An Tiến) - đến giáp thị trấn Trường Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.510.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Thắng Từ đầu địa phận xã (giáp xã An Tiến) - đến giáp thị trấn Trường Sơn |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Mỹ Đức | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Mỹ Đức | Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Mỹ Đức | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 340.000 | 230.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Đất ở nông thôn | 700.000 | 560.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 360.000 | 250.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 430.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức | Đất ở nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Minh Khai mặt đường rộng trên 3m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 430.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Minh Khai mặt đường rộng trên 3m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 520.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Minh Khai mặt đường rộng trên 3m - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 860.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Tân Nam mặt đường rộng trên 3m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Tân Nam mặt đường rộng trên 3m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.680.000 | 1.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Tân Nam mặt đường rộng trên 3m - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường liên xã - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 610.000 | 490.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường liên xã - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 730.000 | 580.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường liên xã - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.220.000 | 9.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 405 từ điểm cách đường 354 sau 300 m - đến giáp địa phận xã An Thái |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 530.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 405 từ điểm cách đường 354 sau 300 m - đến giáp địa phận xã An Thái |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 640.000 | 480.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 405 từ điểm cách đường 354 sau 300 m - đến giáp địa phận xã An Thái |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.060.000 | 8.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 405 từ đường 354 - đến hết 300 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 405 từ đường 354 - đến hết 300 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 405 từ đường 354 - đến hết 300 m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Từ ngã 3 Quán Rẽ - đến giáp địa phận xã An Thái |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.330.000 | 1.050.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Từ ngã 3 Quán Rẽ - đến giáp địa phận xã An Thái |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.590.000 | 1.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Từ ngã 3 Quán Rẽ - đến giáp địa phận xã An Thái |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.650.000 | 2.100.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 362 cách ngã 3 Quán Chủng 300 m - đến hết địa phận xã Mỹ Đức |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 362 cách ngã 3 Quán Chủng 300 m - đến hết địa phận xã Mỹ Đức |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.010.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 362 cách ngã 3 Quán Chủng 300 m - đến hết địa phận xã Mỹ Đức |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 điểm nút Quán Chủng 300 m - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức giáp đường 354 - đến hết 300m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 điểm nút Quán Chủng 300 m - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức giáp đường 354 - đến hết 300m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.510.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 362 điểm nút Quán Chủng 300 m - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức giáp đường 354 - đến hết 300m |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 354: Từ hết chợ Thái - đến hết địa phận xã Mỹ Đức |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 354: Từ hết chợ Thái - đến hết địa phận xã Mỹ Đức |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 354: Từ hết chợ Thái - đến hết địa phận xã Mỹ Đức |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.360.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái |
Đất SX-KD nông thôn | 3.750.000 | 2.180.000 | 1.630.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái |
Đất TM-DV nông thôn | 4.500.000 | 2.610.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 4.350.000 | 3.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m |
Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | 2.660.000 | 1.860.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m |
Đất TM-DV nông thôn | 5.400.000 | 3.190.000 | 2.230.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m |
Đất ở nông thôn | 9.000.000 | 5.310.000 | 3.720.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái | Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 340.000 | 230.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái | Đất ở nông thôn | 700.000 | 560.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 530.000 | 370.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ Cống Cầm - đến giáp Kiến Thụy |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 920.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ Cống Cầm - đến giáp Kiến Thụy |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 1.100.000 | 770.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ Cống Cầm - đến giáp Kiến Thụy |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.290.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ đầu địa phận xã An Thái - đến Cống Cầm |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ đầu địa phận xã An Thái - đến Cống Cầm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 1.540.000 | 1.070.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ đầu địa phận xã An Thái - đến Cống Cầm |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.790.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ đầu địa phận xã (từ giáp địa phận xã Mỹ Đức) qua đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - đến hết địa phận xã An Thái (khu TĐC) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ đầu địa phận xã (từ giáp địa phận xã Mỹ Đức) qua đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - đến hết địa phận xã An Thái (khu TĐC) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 670.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã An Thái Từ đầu địa phận xã (từ giáp địa phận xã Mỹ Đức) qua đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - đến hết địa phận xã An Thái (khu TĐC) |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thái Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 230.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thái Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thái Sơn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 360.000 | 250.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 430.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn | Đất ở nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Tín thôn Nguyệt Áng - đến nhà ông Hân thôn Nguyệt Áng (đường nhà máy nước cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Tín thôn Nguyệt Áng - đến nhà ông Hân thôn Nguyệt Áng (đường nhà máy nước cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Tín thôn Nguyệt Áng - đến nhà ông Hân thôn Nguyệt Áng (đường nhà máy nước cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Nam thôn Nguyệt Áng - đến ngã 3 Xuân Dịu thôn Nguyệt Áng |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Nam thôn Nguyệt Áng - đến ngã 3 Xuân Dịu thôn Nguyệt Áng |
Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 530.000 | 370.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Nam thôn Nguyệt Áng - đến ngã 3 Xuân Dịu thôn Nguyệt Áng |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Thường thôn Nguyệt Áng - đến giáp đường ra Phù Lưu |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 580.000 | 410.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Thường thôn Nguyệt Áng - đến giáp đường ra Phù Lưu |
Đất TM-DV nông thôn | 870.000 | 700.000 | 490.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Thường thôn Nguyệt Áng - đến giáp đường ra Phù Lưu |
Đất ở nông thôn | 1.450.000 | 1.160.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Chinh thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Sản thôn Nguyệt Áng |
Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | 560.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Chinh thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Sản thôn Nguyệt Áng |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 670.000 | 470.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Chinh thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Sản thôn Nguyệt Áng |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 780.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ Cống Bậc thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Thuật thôn Phủ Niệm |
Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | 560.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ Cống Bậc thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Thuật thôn Phủ Niệm |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 670.000 | 470.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ Cống Bậc thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Thuật thôn Phủ Niệm |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 780.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Thông thôn Đoàn Dũng - đến nhà bà An thôn Đoàn Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 380.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Thông thôn Đoàn Dũng - đến nhà bà An thôn Đoàn Dũng |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 460.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Thông thôn Đoàn Dũng - đến nhà bà An thôn Đoàn Dũng |
Đất ở nông thôn | 950.000 | 760.000 | 530.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Giao thôn Đoàn Dũng - đến nhà ông Đọ thôn Đoàn Dũng |
Đất SX-KD nông thôn | 530.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Giao thôn Đoàn Dũng - đến nhà ông Đọ thôn Đoàn Dũng |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 500.000 | 350.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn đoạn từ nhà ông Giao thôn Đoàn Dũng - đến nhà ông Đọ thôn Đoàn Dũng |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 840.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 700.000 | 490.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 840.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn |
Đất ở nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354 |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 700.000 | 490.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 840.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt |
Đất ở nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 1.080.000 | 760.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 1.300.000 | 910.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.510.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn |
Đất SX-KD nông thôn | 980.000 | 780.000 | 550.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.170.000 | 940.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn |
Đất ở nông thôn | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.090.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn từ giáp địa phận xã Tân Dân - đến Cầu H10 |
Đất SX-KD nông thôn | 880.000 | 700.000 | 490.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn từ giáp địa phận xã Tân Dân - đến Cầu H10 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.050.000 | 840.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn từ giáp địa phận xã Tân Dân - đến Cầu H10 |
Đất ở nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn Từ hết địa phận Kiến An - đến Cầu Nguyệt |
Đất SX-KD nông thôn | 4.750.000 | 3.800.000 | 2.660.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn Từ hết địa phận Kiến An - đến Cầu Nguyệt |
Đất TM-DV nông thôn | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.190.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn Từ hết địa phận Kiến An - đến Cầu Nguyệt |
Đất ở nông thôn | 9.500.000 | 7.600.000 | 5.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Tiến | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Tiến | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ giáp địa phận xã Trường Thành - đến hết địa phận xã An Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 3.250.000 | 2.600.000 | 1.820.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ giáp địa phận xã Trường Thành - đến hết địa phận xã An Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ giáp địa phận xã Trường Thành - đến hết địa phận xã An Tiến |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 5.200.000 | 3.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Đường Nguyễn Văn Trỗi từ hết Bệnh viện Đa khoa An Lão - đến đường quốc lộ 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Đường Nguyễn Văn Trỗi từ hết Bệnh viện Đa khoa An Lão - đến đường quốc lộ 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.690.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Đường Nguyễn Văn Trỗi từ hết Bệnh viện Đa khoa An Lão - đến đường quốc lộ 10 |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.480.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến giáp địa phận xã An Thắng |
Đất SX-KD nông thôn | 4.250.000 | 2.030.000 | 1.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến giáp địa phận xã An Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.100.000 | 2.430.000 | 1.820.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến giáp địa phận xã An Thắng |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 4.050.000 | 3.038.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 - đến giáp xã Trường Thọ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 - đến giáp xã Trường Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 - đến giáp xã Trường Thọ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ ngã 3 Khúc Giản - đến quốc lộ 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ ngã 3 Khúc Giản - đến quốc lộ 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ ngã 3 Khúc Giản - đến quốc lộ 10 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.360.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ đường 357 - đến BQL Núi Voi đến QL 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ đường 357 - đến BQL Núi Voi đến QL 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ đường 357 - đến BQL Núi Voi đến QL 10 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến từ đường 357 đi qua thôn Tiên Hội - đến giáp thôn Chi Lai xã Trường Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 750.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến từ đường 357 đi qua thôn Tiên Hội - đến giáp thôn Chi Lai xã Trường Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến từ đường 357 đi qua thôn Tiên Hội - đến giáp thôn Chi Lai xã Trường Thành |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ trạm y tế xã An Tiến - đến giáp địa phận thị trấn Trường Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ trạm y tế xã An Tiến - đến giáp địa phận thị trấn Trường Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 670.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ trạm y tế xã An Tiến - đến giáp địa phận thị trấn Trường Sơn |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ trường THPT An Lão - đến Trạm y tế xã An Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ trường THPT An Lão - đến Trạm y tế xã An Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến Từ trường THPT An Lão - đến Trạm y tế xã An Tiến |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.360.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Hưng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 170.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 290.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng | Đất ở nông thôn | 600.000 | 480.000 | 336.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng Từ cây xăng Kim Ngân đi cống Bà Chừ - |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng Từ cây xăng Kim Ngân đi cống Bà Chừ - |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng Từ cây xăng Kim Ngân đi cống Bà Chừ - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ hết UBND xã - đến phà Quang Thanh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ hết UBND xã - đến phà Quang Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 670.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ hết UBND xã - đến phà Quang Thanh |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ giáp Quốc lộ 10 sau 300m - đến hết UBND xã |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ giáp Quốc lộ 10 sau 300m - đến hết UBND xã |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ giáp Quốc lộ 10 sau 300m - đến hết UBND xã |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết 300m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết 300m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết 300m |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thọ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | 200.000 | 140.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | 240.000 | 170.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thọ | Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã An Thọ Đường H39 qua UBND xã - đến ngõ ông Chinh thôn Văn Khê |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã An Thọ Đường H39 qua UBND xã - đến ngõ ông Chinh thôn Văn Khê |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 340.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã An Thọ Đường H39 qua UBND xã - đến ngõ ông Chinh thôn Văn Khê |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 560.000 | 392.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ Từ trường tiểu học An Thọ - đến đê Cao Mật |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 390.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ Từ trường tiểu học An Thọ - đến đê Cao Mật |
Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 460.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ Từ trường tiểu học An Thọ - đến đê Cao Mật |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 770.000 | 539.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ Từ giáp An Thái - đến trường tiểu học An Thọ |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ Từ giáp An Thái - đến trường tiểu học An Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 530.000 | 370.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ Từ giáp An Thái - đến trường tiểu học An Thọ |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 616.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - Khu vực 1 - Xã An Thọ Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - Khu vực 1 - Xã An Thọ Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 580.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - Khu vực 1 - Xã An Thọ Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 672.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Viên Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Viên Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Viên Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt cắt đường rộng trên 3m - |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 680.000 | 480.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt cắt đường rộng trên 3m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 820.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt cắt đường rộng trên 3m - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 952.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường dân sinh - Khu vực 2 - Xã Tân Viên Từ đoạn ngã 4 xã - đến hết cầu chui Đường ô tô cao tốc HN-HP giáp xã Quốc Tuấn |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 170.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường dân sinh - Khu vực 2 - Xã Tân Viên Từ đoạn ngã 4 xã - đến hết cầu chui Đường ô tô cao tốc HN-HP giáp xã Quốc Tuấn |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 290.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường dân sinh - Khu vực 2 - Xã Tân Viên Từ đoạn ngã 4 xã - đến hết cầu chui Đường ô tô cao tốc HN-HP giáp xã Quốc Tuấn |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 480.000 | 336.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Viên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 170.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Viên | Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 290.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Viên | Đất ở nông thôn | 600.000 | 480.000 | 336.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đường từ tỉnh lộ 362 vào đường trục thôn 200m - |
Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 320.000 | 220.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đường từ tỉnh lộ 362 vào đường trục thôn 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 380.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đường từ tỉnh lộ 362 vào đường trục thôn 200m - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 448.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên Từ điểm cách UBND xã Tân Viên 200m - đến hết khu tái định cư Tân Viên (khu tái định cư) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 670.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên Từ điểm cách UBND xã Tân Viên 200m - đến hết khu tái định cư Tân Viên (khu tái định cư) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 800.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên Từ điểm cách UBND xã Tân Viên 200m - đến hết khu tái định cư Tân Viên (khu tái định cư) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên Từ giáp địa phận xã Mỹ Đức - đến giáp khu tái định cư xã Tân Viên |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 1.000.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên Từ giáp địa phận xã Mỹ Đức - đến giáp khu tái định cư xã Tân Viên |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên Từ giáp địa phận xã Mỹ Đức - đến giáp khu tái định cư xã Tân Viên |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Chiến Thắng Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Chiến Thắng Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Chiến Thắng Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 340.000 | 230.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng | Đất ở nông thôn | 700.000 | 560.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn trục thôn - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đọạn từ điểm nối 354 - đến trạm bơm Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến thôn Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến Cầu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 1.000.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn trục thôn - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đọạn từ điểm nối 354 - đến trạm bơm Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến thôn Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến Cầu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn trục thôn - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đọạn từ điểm nối 354 - đến trạm bơm Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến thôn Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến Cầu |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đường từ bến Phà Khuể cũ - đến giáp chân Cầu Khuể |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đường từ bến Phà Khuể cũ - đến giáp chân Cầu Khuể |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đường từ bến Phà Khuể cũ - đến giáp chân Cầu Khuể |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đường trục xã - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 600.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đường trục xã - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đường trục xã - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Chiến Thắng Đường 354: Từ đầu địa phận xã - đến cầu Khuể |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Chiến Thắng Đường 354: Từ đầu địa phận xã - đến cầu Khuể |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Chiến Thắng Đường 354: Từ đầu địa phận xã - đến cầu Khuể |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 5.600.000 | 3.920.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thành Trường Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thành Trường Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thành Trường Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đoạn đường: Từ điểm nối đường H33 - đến Bến phà cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đoạn đường: Từ điểm nối đường H33 - đến Bến phà cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đoạn đường: Từ điểm nối đường H33 - đến Bến phà cũ |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đường liên thôn - |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đường liên thôn - |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đường liên thôn - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đường trục xã - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.400.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đường trục xã - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thành Trường Đường trục xã - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 đường vào di tích Núi Voi - đến hết địa phận xã Trường Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 đường vào di tích Núi Voi - đến hết địa phận xã Trường Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 đường vào di tích Núi Voi - đến hết địa phận xã Trường Thành |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến giáp xã An Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến giáp xã An Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến giáp xã An Tiến |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ cầu Trạm Bạc - đến hết địa phận xã Trường Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ cầu Trạm Bạc - đến hết địa phận xã Trường Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.690.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường Từ cầu Trạm Bạc - đến hết địa phận xã Trường Thành |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 6.400.000 | 4.480.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Trường Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Trường Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Trường Thọ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 670.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H38 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ Điểm nối từ H31 - đến Cầu Cảnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H38 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ Điểm nối từ H31 - đến Cầu Cảnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.010.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H38 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ Điểm nối từ H31 - đến Cầu Cảnh |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 380.000 | 340.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 500.000 | 450.000 | 410.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 830.000 | 750.000 | 680.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 390.000 | 340.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 590.000 | 470.000 | 410.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 980.000 | 780.000 | 680.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 420.000 | 250.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 720.000 | 500.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 840.000 | 500.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.120.000 | 670.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.340.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.340.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.260.000 | 760.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.510.000 | 910.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.510.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp - Hết công ty Trung Thủy |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | 840.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp - Hết công ty Trung Thủy |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.010.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp - Hết công ty Trung Thủy |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 An Tràng - Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.010.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 An Tràng - Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.210.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 An Tràng - Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.020.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Cống Công ty thủy lợi - Giáp địa phận Kiến An |
Đất SX-KD đô thị | 4.350.000 | 3.050.000 | 2.400.000 | 1.960.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Cống Công ty thủy lợi - Giáp địa phận Kiến An |
Đất TM-DV đô thị | 5.220.000 | 3.650.000 | 2.870.000 | 2.350.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Cống Công ty thủy lợi - Giáp địa phận Kiến An |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 6.090.000 | 4.790.000 | 3.920.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 An Tràng - Cống Công ty thủy lợi |
Đất SX-KD đô thị | 4.880.000 | 3.420.000 | 2.690.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 An Tràng - Cống Công ty thủy lợi |
Đất TM-DV đô thị | 5.850.000 | 4.100.000 | 3.220.000 | 2.640.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 An Tràng - Cống Công ty thủy lợi |
Đất ở đô thị | 9.750.000 | 6.830.000 | 5.370.000 | 4.400.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn UBND thị trấn Trường Sơn - Ngã 3 An Tràng |
Đất SX-KD đô thị | 4.880.000 | 3.420.000 | 2.690.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn UBND thị trấn Trường Sơn - Ngã 3 An Tràng |
Đất TM-DV đô thị | 5.850.000 | 4.100.000 | 3.220.000 | 2.640.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn UBND thị trấn Trường Sơn - Ngã 3 An Tràng |
Đất ở đô thị | 9.750.000 | 6.830.000 | 5.370.000 | 4.400.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 Lương Khánh Thiện - UBND thị trấn Trường Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 3.380.000 | 2.370.000 | 1.860.000 | 1.530.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 Lương Khánh Thiện - UBND thị trấn Trường Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.840.000 | 2.230.000 | 1.830.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Ngã 3 Lương Khánh Thiện - UBND thị trấn Trường Sơn |
Đất ở đô thị | 6.750.000 | 4.730.000 | 3.720.000 | 3.050.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Hết địa phận xã An Thắng - Ngã 3 Lương Khánh Thiện |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.580.000 | 1.240.000 | 790.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Hết địa phận xã An Thắng - Ngã 3 Lương Khánh Thiện |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.490.000 | 950.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn Hết địa phận xã An Thắng - Ngã 3 Lương Khánh Thiện |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.480.000 | 1.580.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 360.000 | 250.000 | 180.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 430.000 | 300.000 | 240.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 900.000 | 720.000 | 500.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng một đường từ 3m trở lên - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 500.000 | 400.000 | 280.000 | 180.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng một đường từ 3m trở lên - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 480.000 | 340.000 | 240.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng một đường từ 3m trở lên - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | 340.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Vương Công Hiển - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Vương Công Hiển |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 720.000 | 510.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Vương Công Hiển - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Vương Công Hiển |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 860.000 | 610.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Vương Công Hiển - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Vương Công Hiển |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.010.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Đốc Tín - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Đốc Tín |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 720.000 | 510.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Đốc Tín - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Đốc Tín |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 860.000 | 610.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Đốc Tín - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Đốc Tín |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.010.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Kim - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Kim |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 720.000 | 510.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Kim - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Kim |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 860.000 | 610.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Kim - Thị trấn An Lão Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Kim |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.010.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Lê Khắc Cẩn - Thị trấn An Lão Đầu đường - Hết lối rẽ vào Nhà văn hóa Hoàng Xá |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 720.000 | 510.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Lê Khắc Cẩn - Thị trấn An Lão Đầu đường - Hết lối rẽ vào Nhà văn hóa Hoàng Xá |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 860.000 | 610.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Lê Khắc Cẩn - Thị trấn An Lão Đầu đường - Hết lối rẽ vào Nhà văn hóa Hoàng Xá |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.010.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tảo - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 810.000 | 570.000 | 340.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tảo - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.220.000 | 970.000 | 680.000 | 410.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tảo - Thị trấn An Lão Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.030.000 | 1.620.000 | 1.140.000 | 680.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Đường nhựa trong khu dân cư đấu giá QSD đất lô 2, lô 3 khu Quyết Thắng - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 810.000 | 570.000 | 340.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Đường nhựa trong khu dân cư đấu giá QSD đất lô 2, lô 3 khu Quyết Thắng - |
Đất TM-DV đô thị | 1.220.000 | 970.000 | 680.000 | 410.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Đường nhựa trong khu dân cư đấu giá QSD đất lô 2, lô 3 khu Quyết Thắng - |
Đất ở đô thị | 2.030.000 | 1.620.000 | 1.140.000 | 680.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương) |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 810.000 | 570.000 | 340.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương) |
Đất TM-DV đô thị | 1.220.000 | 970.000 | 680.000 | 410.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương) |
Đất ở đô thị | 2.030.000 | 1.620.000 | 1.140.000 | 680.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Tỉnh lộ 360 (Trạm y tế thị trấn) - Trần Thị Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.460.000 | 880.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Tỉnh lộ 360 (Trạm y tế thị trấn) - Trần Thị Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.050.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đoạn đường - Thị trấn An Lão Tỉnh lộ 360 (Trạm y tế thị trấn) - Trần Thị Trinh |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 4.160.000 | 2.910.000 | 1.750.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Thị trấn An Lão Cầu Vàng 2 - Giáp địa phận xã Quốc Tuấn |
Đất SX-KD đô thị | 5.630.000 | 4.500.000 | 3.150.000 | 1.890.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Thị trấn An Lão Cầu Vàng 2 - Giáp địa phận xã Quốc Tuấn |
Đất TM-DV đô thị | 6.750.000 | 5.400.000 | 3.780.000 | 2.270.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Quốc lộ 10 - Thị trấn An Lão Cầu Vàng 2 - Giáp địa phận xã Quốc Tuấn |
Đất ở đô thị | 11.250.000 | 9.000.000 | 6.300.000 | 3.780.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão Huyện đội - Hết địa phận thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 2.930.000 | 2.340.000 | 1.640.000 | 990.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão Huyện đội - Hết địa phận thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 3.510.000 | 2.810.000 | 1.970.000 | 1.180.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão Huyện đội - Hết địa phận thị trấn |
Đất ở đô thị | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.280.000 | 1.970.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão từ ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn - Huyện đội |
Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.190.000 | 1.310.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão từ ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn - Huyện đội |
Đất TM-DV đô thị | 4.680.000 | 3.740.000 | 2.620.000 | 1.570.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão từ ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn - Huyện đội |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.370.000 | 2.620.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn |
Đất SX-KD đô thị | 4.230.000 | 3.380.000 | 2.370.000 | 1.420.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn |
Đất TM-DV đô thị | 5.070.000 | 4.060.000 | 2.840.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn |
Đất ở đô thị | 8.450.000 | 6.760.000 | 4.730.000 | 2.840.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Ra sông Đa Độ |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.730.000 | 1.210.000 | 730.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Ra sông Đa Độ |
Đất TM-DV đô thị | 2.590.000 | 2.080.000 | 1.450.000 | 870.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Ra sông Đa Độ |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 3.460.000 | 2.420.000 | 1.450.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Trung tâm giáo dục thường xuyên |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.730.000 | 1.210.000 | 730.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Trung tâm giáo dục thường xuyên |
Đất TM-DV đô thị | 2.590.000 | 2.080.000 | 1.450.000 | 870.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Trung tâm giáo dục thường xuyên |
Đất ở đô thị | 4.320.000 | 3.460.000 | 2.420.000 | 1.450.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Hết địa phận thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 3.510.000 | 2.810.000 | 1.970.000 | 1.180.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Hết địa phận thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 4.210.000 | 3.370.000 | 2.360.000 | 1.420.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão cầu Anh Trỗi - Hết địa phận thị trấn |
Đất ở đô thị | 7.020.000 | 5.620.000 | 3.930.000 | 2.360.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - cầu Anh Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 5.070.000 | 4.060.000 | 2.840.000 | 1.710.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - cầu Anh Trỗi |
Đất TM-DV đô thị | 6.080.000 | 4.870.000 | 3.410.000 | 2.050.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - cầu Anh Trỗi |
Đất ở đô thị | 10.140.000 | 8.110.000 | 5.680.000 | 3.410.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Lê Lợi - Thị trấn An Lão Ngã 3 Xăng dầu - Hết trường THPT An Lão (đi tỉnh lộ 357) |
Đất SX-KD đô thị | 5.070.000 | 4.060.000 | 2.840.000 | 1.710.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Lê Lợi - Thị trấn An Lão Ngã 3 Xăng dầu - Hết trường THPT An Lão (đi tỉnh lộ 357) |
Đất TM-DV đô thị | 6.080.000 | 4.870.000 | 3.410.000 | 2.050.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Lê Lợi - Thị trấn An Lão Ngã 3 Xăng dầu - Hết trường THPT An Lão (đi tỉnh lộ 357) |
Đất ở đô thị | 10.140.000 | 8.110.000 | 5.680.000 | 3.410.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão Ngã 3 Xăng dầu - Hết địa phận thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 5.070.000 | 4.060.000 | 2.840.000 | 1.710.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão Ngã 3 Xăng dầu - Hết địa phận thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 6.080.000 | 4.870.000 | 3.410.000 | 2.050.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão Ngã 3 Xăng dầu - Hết địa phận thị trấn |
Đất ở đô thị | 10.140.000 | 8.110.000 | 5.680.000 | 3.410.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Ngã 3 Xăng dầu |
Đất SX-KD đô thị | 6.340.000 | 5.070.000 | 3.550.000 | 2.130.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Ngã 3 Xăng dầu |
Đất TM-DV đô thị | 7.610.000 | 6.080.000 | 4.260.000 | 2.560.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Ngã 3 Xăng dầu |
Đất ở đô thị | 12.680.000 | 10.140.000 | 7.100.000 | 4.260.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão Cầu Vàng - Hết địa phận thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 4.390.000 | 3.510.000 | 2.460.000 | 1.480.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão Cầu Vàng - Hết địa phận thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 5.270.000 | 4.210.000 | 2.950.000 | 1.770.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão Cầu Vàng - Hết địa phận thị trấn |
Đất ở đô thị | 8.780.000 | 7.020.000 | 4.910.000 | 2.950.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Cầu Vàng |
Đất SX-KD đô thị | 6.340.000 | 5.070.000 | 3.550.000 | 2.130.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Cầu Vàng |
Đất TM-DV đô thị | 7.610.000 | 6.080.000 | 4.260.000 | 2.560.000 |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão Ngã 4 thị trấn - Cầu Vàng |
Đất ở đô thị | 12.680.000 | 10.140.000 | 7.100.000 | 4.260.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | 320.000 | 230.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 380.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360 |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 850.000 | 850.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 1.020.000 | 1.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện An Lão |
Khu vực 1 - Xã Tân Dân Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360 |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.700.000 | 1.700.000 |
