Bảng giá đất huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat tai huyen an lao hai phong
Hình minh họa. Bảng giá đất tại huyện An Lão – Hải Phòng

3. Bảng giá đất huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Bảng giá đất huyện An Lão năm 2025

Khu vực: huyện An Lão.

Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 140.000 đến 12.680.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất SX-KD nông thôn 400.000 320.000 230.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất TM-DV nông thôn 480.000 380.000 270.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất ở nông thôn 800.000 640.000 450.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360
Đất SX-KD nông thôn 850.000 850.000 850.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360
Đất TM-DV nông thôn 1.020.000 1.020.000 1.020.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360
Đất ở nông thôn 1.700.000 1.700.000 1.700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân
từ điểm cách trung tâm UB xã Tân Dân sau 200 m - đến giáp xã An Thắng
Đất SX-KD nông thôn 850.000 680.000 480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân
từ điểm cách trung tâm UB xã Tân Dân sau 200 m - đến giáp xã An Thắng
Đất TM-DV nông thôn 1.020.000 820.000 570.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân
từ điểm cách trung tâm UB xã Tân Dân sau 200 m - đến giáp xã An Thắng
Đất ở nông thôn 1.700.000 1.360.000 950.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân
từ điểm cách trung tâm UBND xã Tân Dân - đến hết 200 m đến giáp xã Thái Sơn
Đất SX-KD nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân
từ điểm cách trung tâm UBND xã Tân Dân - đến hết 200 m đến giáp xã Thái Sơn
Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Tân Dân
từ điểm cách trung tâm UBND xã Tân Dân - đến hết 200 m đến giáp xã Thái Sơn
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Ngã tư Tân Dân 200 m ra 4 phía -
Đất SX-KD nông thôn 1.250.000 1.000.000 700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Ngã tư Tân Dân 200 m ra 4 phía -
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Ngã tư Tân Dân 200 m ra 4 phía -
Đất ở nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đường cách ngã 4 Tân Dân 200 m - đến cống Lò Vôi
Đất SX-KD nông thôn 1.250.000 1.000.000 700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đường cách ngã 4 Tân Dân 200 m - đến cống Lò Vôi
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đường cách ngã 4 Tân Dân 200 m - đến cống Lò Vôi
Đất ở nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Trung Đất SX-KD nông thôn 230.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Trung Đất TM-DV nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Trung Đất ở nông thôn 450.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung
Đường dân sinh hai bên đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 170.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung
Đường dân sinh hai bên đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất TM-DV nông thôn 360.000 290.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung
Đường dân sinh hai bên đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất ở nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m -
Đất SX-KD nông thôn 950.000 760.000 530.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m -
Đất TM-DV nông thôn 1.140.000 910.000 640.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m -
Đất ở nông thôn 1.900.000 1.520.000 1.060.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đất SX-KD nông thôn 380.000 300.000 210.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đất TM-DV nông thôn 450.000 360.000 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đất ở nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đất SX-KD nông thôn 450.000 360.000 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đất TM-DV nông thôn 540.000 430.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Trung Đất ở nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ 34 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ Quốc lộ 10 - đến cống Cơ qua Cầu Chui đến cống Trừ giáp xã Quang Hưng
Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ 34 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ Quốc lộ 10 - đến cống Cơ qua Cầu Chui đến cống Trừ giáp xã Quang Hưng
Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ 34 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ Quốc lộ 10 - đến cống Cơ qua Cầu Chui đến cống Trừ giáp xã Quang Hưng
Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 1.800.000 1.260.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 2.700.000 2.160.000 1.510.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Quang Trung
Đất ở nông thôn 4.500.000 3.600.000 2.520.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ ngã tư Quang Thanh - đến giáp xã Quang Hưng
Đất SX-KD nông thôn 2.550.000 1.530.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ ngã tư Quang Thanh - đến giáp xã Quang Hưng
Đất TM-DV nông thôn 3.060.000 1.840.000 1.380.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ ngã tư Quang Thanh - đến giáp xã Quang Hưng
Đất ở nông thôn 5.100.000 3.060.000 2.300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ hết nghĩa trang liệt sĩ - đến Đò Sòi
Đất SX-KD nông thôn 750.000 570.000 450.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ hết nghĩa trang liệt sĩ - đến Đò Sòi
Đất TM-DV nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ hết nghĩa trang liệt sĩ - đến Đò Sòi
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.130.000 900.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ ngã 4 Kênh - đến hết nghĩa trang liệt sĩ
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 1.350.000 1.020.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ ngã 4 Kênh - đến hết nghĩa trang liệt sĩ
Đất TM-DV nông thôn 2.700.000 1.620.000 1.220.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
kéo dài từ ngã 4 Kênh - đến hết nghĩa trang liệt sĩ
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.700.000 2.030.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ Lô Cốt - đến cầu Cựu
Đất SX-KD nông thôn 3.300.000 1.980.000 1.490.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ Lô Cốt - đến cầu Cựu
Đất TM-DV nông thôn 3.960.000 2.370.000 1.780.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
từ Lô Cốt - đến cầu Cựu
Đất ở nông thôn 6.600.000 3.953.000 2.970.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Từ cách ngã 4 Kênh 100 m - đến Lô Cốt
Đất SX-KD nông thôn 3.900.000 2.330.000 1.750.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Từ cách ngã 4 Kênh 100 m - đến Lô Cốt
Đất TM-DV nông thôn 4.680.000 2.800.000 2.100.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Từ cách ngã 4 Kênh 100 m - đến Lô Cốt
Đất ở nông thôn 7.800.000 4.660.000 3.500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Quốc lộ 10 ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m -
Đất SX-KD nông thôn 5.500.000 3.300.000 2.470.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Quốc lộ 10 ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m -
Đất TM-DV nông thôn 6.600.000 3.950.000 2.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Quốc lộ 10 ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m -
Đất ở nông thôn 11.000.000 6.590.000 4.940.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Từ cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m
Đất SX-KD nông thôn 4.400.000 3.520.000 2.460.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Từ cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m
Đất TM-DV nông thôn 5.280.000 4.220.000 2.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Từ cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m
Đất ở nông thôn 8.800.000 7.040.000 4.928.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Ngã 4 Quang Thanh 200m -
Đất SX-KD nông thôn 5.500.000 3.300.000 2.470.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Ngã 4 Quang Thanh 200m -
Đất TM-DV nông thôn 6.600.000 3.950.000 2.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quang Trung
Ngã 4 Quang Thanh 200m -
Đất ở nông thôn 11.000.000 6.590.000 4.940.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quốc Tuấn Đất SX-KD nông thôn 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quốc Tuấn Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quốc Tuấn Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m -
Đất SX-KD nông thôn 850.000 680.000 480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m -
Đất TM-DV nông thôn 1.020.000 820.000 570.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m -
Đất ở nông thôn 1.700.000 1.360.000 950.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Đất SX-KD nông thôn 350.000 280.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Đất TM-DV nông thôn 420.000 340.000 230.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn Đất ở nông thôn 700.000 560.000 390.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn
Từ Tỉnh lộ 362 - đến đường H35
Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn
Từ Tỉnh lộ 362 - đến đường H35
Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quốc Tuấn
Từ Tỉnh lộ 362 - đến đường H35
Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
từ ngã tư Quảng Thanh sau 200m - đến giáp thị trấn An Lão
Đất SX-KD nông thôn 4.400.000 3.520.000 2.470.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
từ ngã tư Quảng Thanh sau 200m - đến giáp thị trấn An Lão
Đất TM-DV nông thôn 5.280.000 4.220.000 2.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
từ ngã tư Quảng Thanh sau 200m - đến giáp thị trấn An Lão
Đất ở nông thôn 8.800.000 7.040.000 4.930.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ ngã 4 Quang Thanh - đến hết 200 m
Đất SX-KD nông thôn 5.000.000 4.000.000 2.800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ ngã 4 Quang Thanh - đến hết 200 m
Đất TM-DV nông thôn 6.000.000 4.800.000 3.360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ ngã 4 Quang Thanh - đến hết 200 m
Đất ở nông thôn 10.000.000 8.000.000 5.600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H35 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ Tỉnh lộ 362 - đến Tỉnh lộ 360
Đất SX-KD nông thôn 1.250.000 1.000.000 700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H35 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ Tỉnh lộ 362 - đến Tỉnh lộ 360
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H35 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ Tỉnh lộ 362 - đến Tỉnh lộ 360
Đất ở nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ kênh cống Cẩm Văn - đến hết địa phận xã Quốc Tuấn (khu TĐC)
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ kênh cống Cẩm Văn - đến hết địa phận xã Quốc Tuấn (khu TĐC)
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.680.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ kênh cống Cẩm Văn - đến hết địa phận xã Quốc Tuấn (khu TĐC)
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.800.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ ngã 4 Kênh - đến kênh cống Cẩm Văn
Đất SX-KD nông thôn 2.450.000 1.960.000 1.370.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ ngã 4 Kênh - đến kênh cống Cẩm Văn
Đất TM-DV nông thôn 2.940.000 2.350.000 1.640.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ ngã 4 Kênh - đến kênh cống Cẩm Văn
Đất ở nông thôn 4.900.000 3.920.000 2.740.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ cách ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m -
Đất SX-KD nông thôn 5.500.000 3.300.000 2.450.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ cách ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m -
Đất TM-DV nông thôn 6.600.000 3.960.000 2.940.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ cách ngã 4 Kênh về 2 phía 100 m -
Đất ở nông thôn 11.000.000 6.600.000 4.900.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m
Đất SX-KD nông thôn 4.400.000 3.520.000 2.460.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m
Đất TM-DV nông thôn 5.280.000 4.220.000 2.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
cách ngã 4 Quang Thanh 200 m - đến cách ngã 4 Kênh 100 m
Đất ở nông thôn 8.800.000 7.040.000 4.928.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
cách ngã 4 Quang Thanh 200 m về 2 phía -
Đất SX-KD nông thôn 5.500.000 3.300.000 2.470.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
cách ngã 4 Quang Thanh 200 m về 2 phía -
Đất TM-DV nông thôn 6.600.000 3.950.000 2.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
cách ngã 4 Quang Thanh 200 m về 2 phía -
Đất ở nông thôn 11.000.000 6.590.000 4.940.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến cách ngã 4 Quang Thanh 200 m
Đất SX-KD nông thôn 5.500.000 4.400.000 3.080.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến cách ngã 4 Quang Thanh 200 m
Đất TM-DV nông thôn 6.600.000 5.280.000 3.700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Quốc Tuấn
Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến cách ngã 4 Quang Thanh 200 m
Đất ở nông thôn 11.000.000 8.800.000 6.160.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bát Trang Đất SX-KD nông thôn 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bát Trang Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bát Trang Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Bát Trang Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Bát Trang Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Bát Trang Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 301 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ ngã 4 Quán Trang - đến hết địa phận xã Bát Trang
Đất SX-KD nông thôn 800.000 640.000 450.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 301 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ ngã 4 Quán Trang - đến hết địa phận xã Bát Trang
Đất TM-DV nông thôn 960.000 770.000 540.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 301 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ ngã 4 Quán Trang - đến hết địa phận xã Bát Trang
Đất ở nông thôn 1.600.000 1.280.000 900.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ qua UB xã Bát Trang 200 m - đến ngã 4 Quán Trang
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 800.000 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ qua UB xã Bát Trang 200 m - đến ngã 4 Quán Trang
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 960.000 480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ qua UB xã Bát Trang 200 m - đến ngã 4 Quán Trang
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.600.000 800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ hết địa phận xã Trường Thọ - đến qua UB xã Bát Trang 200 m
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ hết địa phận xã Trường Thọ - đến qua UB xã Bát Trang 200 m
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.440.000 1.010.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Bát Trang
Từ hết địa phận xã Trường Thọ - đến qua UB xã Bát Trang 200 m
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thắng
Đất các Khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thắng
Đất các Khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thắng
Đất các Khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thắng Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thắng Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thắng Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
Từ Cổng trào - đến Núi 1 (đi ra nghĩa địa, nghĩa trang)
Đất SX-KD nông thôn 450.000 400.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
Từ Cổng trào - đến Núi 1 (đi ra nghĩa địa, nghĩa trang)
Đất TM-DV nông thôn 540.000 480.000 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
Từ Cổng trào - đến Núi 1 (đi ra nghĩa địa, nghĩa trang)
Đất ở nông thôn 900.000 792.000 670.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
từ ngã 4 thôn Bách Phương - đến Chùa Bách Phương
Đất SX-KD nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
từ ngã 4 thôn Bách Phương - đến Chùa Bách Phương
Đất TM-DV nông thôn 720.000 580.000 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
từ ngã 4 thôn Bách Phương - đến Chùa Bách Phương
Đất ở nông thôn 1.200.000 960.000 670.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
từ Cổng trào - đến ngã 4 thôn Bách Phương
Đất SX-KD nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
từ Cổng trào - đến ngã 4 thôn Bách Phương
Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Thắng
từ Cổng trào - đến ngã 4 thôn Bách Phương
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Đường nối từ Tỉnh lộ 360 thôn Xuân Sơn II - đến giáp xã Tân Dân
Đất SX-KD nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Đường nối từ Tỉnh lộ 360 thôn Xuân Sơn II - đến giáp xã Tân Dân
Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Đường nối từ Tỉnh lộ 360 thôn Xuân Sơn II - đến giáp xã Tân Dân
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306v
Từ nối rẽ đình thôn Trần Phú - đến giáp địa phận xã Tân Dân
Đất SX-KD nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306v
Từ nối rẽ đình thôn Trần Phú - đến giáp địa phận xã Tân Dân
Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306v
Từ nối rẽ đình thôn Trần Phú - đến giáp địa phận xã Tân Dân
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ cống Đống Cao - đến lối rẽ vào đình thôn Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 1.250.000 1.000.000 700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ cống Đống Cao - đến lối rẽ vào đình thôn Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ cống Đống Cao - đến lối rẽ vào đình thôn Trần Phú
Đất ở nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ giáp thị trấn An Lão - đến cống Đông Cao
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ giáp thị trấn An Lão - đến cống Đông Cao
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.680.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ giáp thị trấn An Lão - đến cống Đông Cao
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.800.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ đầu địa phận xã (giáp xã An Tiến) - đến giáp thị trấn Trường Sơn
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 1.800.000 1.260.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ đầu địa phận xã (giáp xã An Tiến) - đến giáp thị trấn Trường Sơn
Đất TM-DV nông thôn 2.700.000 2.160.000 1.510.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Thắng
Từ đầu địa phận xã (giáp xã An Tiến) - đến giáp thị trấn Trường Sơn
Đất ở nông thôn 4.500.000 3.600.000 2.520.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Mỹ Đức Đất SX-KD nông thôn 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Mỹ Đức Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Mỹ Đức Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức Đất SX-KD nông thôn 350.000 280.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức Đất TM-DV nông thôn 420.000 340.000 230.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức Đất ở nông thôn 700.000 560.000 390.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức Đất SX-KD nông thôn 450.000 360.000 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức Đất TM-DV nông thôn 540.000 430.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Mỹ Đức Đất ở nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Minh Khai mặt đường rộng trên 3m -
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 430.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Minh Khai mặt đường rộng trên 3m -
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 520.000 360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Minh Khai mặt đường rộng trên 3m -
Đất ở nông thôn 2.000.000 860.000 600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Tân Nam mặt đường rộng trên 3m -
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Tân Nam mặt đường rộng trên 3m -
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.680.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường nội bộ trong khu tái định cư thôn Tân Nam mặt đường rộng trên 3m -
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.800.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường liên xã -
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 610.000 490.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường liên xã -
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 730.000 580.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường liên xã -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.220.000 9.700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 405 từ điểm cách đường 354 sau 300 m - đến giáp địa phận xã An Thái
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 530.000 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 405 từ điểm cách đường 354 sau 300 m - đến giáp địa phận xã An Thái
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 640.000 480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 405 từ điểm cách đường 354 sau 300 m - đến giáp địa phận xã An Thái
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.060.000 8.000.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 405 từ đường 354 - đến hết 300 m
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 405 từ đường 354 - đến hết 300 m
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 405 từ đường 354 - đến hết 300 m
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Từ ngã 3 Quán Rẽ - đến giáp địa phận xã An Thái
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.330.000 1.050.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Từ ngã 3 Quán Rẽ - đến giáp địa phận xã An Thái
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.590.000 1.260.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Từ ngã 3 Quán Rẽ - đến giáp địa phận xã An Thái
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.650.000 2.100.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 362 cách ngã 3 Quán Chủng 300 m - đến hết địa phận xã Mỹ Đức
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 362 cách ngã 3 Quán Chủng 300 m - đến hết địa phận xã Mỹ Đức
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.440.000 1.010.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 362 cách ngã 3 Quán Chủng 300 m - đến hết địa phận xã Mỹ Đức
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 điểm nút Quán Chủng 300 m - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
giáp đường 354 - đến hết 300m
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 1.800.000 1.260.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 điểm nút Quán Chủng 300 m - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
giáp đường 354 - đến hết 300m
Đất TM-DV nông thôn 2.700.000 2.160.000 1.510.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 362 điểm nút Quán Chủng 300 m - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
giáp đường 354 - đến hết 300m
Đất ở nông thôn 4.500.000 3.600.000 2.520.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 354: Từ hết chợ Thái - đến hết địa phận xã Mỹ Đức
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 354: Từ hết chợ Thái - đến hết địa phận xã Mỹ Đức
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.880.000 2.020.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 354: Từ hết chợ Thái - đến hết địa phận xã Mỹ Đức
Đất ở nông thôn 6.000.000 4.800.000 3.360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái
Đất SX-KD nông thôn 3.750.000 2.180.000 1.630.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái
Đất TM-DV nông thôn 4.500.000 2.610.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Đường 354: Từ điểm cách ngã 3 Quán Rẽ 100m - đến hết chợ Thái
Đất ở nông thôn 7.500.000 4.350.000 3.260.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m
Đất SX-KD nông thôn 4.500.000 2.660.000 1.860.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m
Đất TM-DV nông thôn 5.400.000 3.190.000 2.230.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Mỹ Đức
Tỉnh lộ 354: Từ Cầu Nguyệt - đến qua ngã 3 Quán Rẽ 100 m
Đất ở nông thôn 9.000.000 5.310.000 3.720.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thái
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng - Khu vực 2 - Xã An Thái Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái Đất SX-KD nông thôn 350.000 280.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái Đất TM-DV nông thôn 420.000 340.000 230.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thái Đất ở nông thôn 700.000 560.000 390.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái Đất SX-KD nông thôn 550.000 440.000 310.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái Đất TM-DV nông thôn 660.000 530.000 370.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã: An Thái đi An Thọ - Khu vực 1 - Xã An Thái Đất ở nông thôn 1.100.000 880.000 620.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ Cống Cầm - đến giáp Kiến Thụy
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 920.000 650.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ Cống Cầm - đến giáp Kiến Thụy
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 1.100.000 770.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ Cống Cầm - đến giáp Kiến Thụy
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.840.000 1.290.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ đầu địa phận xã An Thái - đến Cống Cầm
Đất SX-KD nông thôn 1.600.000 1.280.000 900.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ đầu địa phận xã An Thái - đến Cống Cầm
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 1.540.000 1.070.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ đầu địa phận xã An Thái - đến Cống Cầm
Đất ở nông thôn 3.200.000 2.560.000 1.790.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 405 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ đầu địa phận xã (từ giáp địa phận xã Mỹ Đức) qua đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - đến hết địa phận xã An Thái (khu TĐC)
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 405 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ đầu địa phận xã (từ giáp địa phận xã Mỹ Đức) qua đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - đến hết địa phận xã An Thái (khu TĐC)
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 960.000 670.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 405 - Khu vực 1 - Xã An Thái
Từ đầu địa phận xã (từ giáp địa phận xã Mỹ Đức) qua đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - đến hết địa phận xã An Thái (khu TĐC)
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.600.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thái Sơn Đất SX-KD nông thôn 230.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thái Sơn Đất TM-DV nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thái Sơn Đất ở nông thôn 450.000
Hải Phòng Huyện An Lão Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn Đất SX-KD nông thôn 450.000 360.000 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn Đất TM-DV nông thôn 540.000 430.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn Đất ở nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Tín thôn Nguyệt Áng - đến nhà ông Hân thôn Nguyệt Áng (đường nhà máy nước cũ)
Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Tín thôn Nguyệt Áng - đến nhà ông Hân thôn Nguyệt Áng (đường nhà máy nước cũ)
Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Tín thôn Nguyệt Áng - đến nhà ông Hân thôn Nguyệt Áng (đường nhà máy nước cũ)
Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Nam thôn Nguyệt Áng - đến ngã 3 Xuân Dịu thôn Nguyệt Áng
Đất SX-KD nông thôn 550.000 440.000 310.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Nam thôn Nguyệt Áng - đến ngã 3 Xuân Dịu thôn Nguyệt Áng
Đất TM-DV nông thôn 660.000 530.000 370.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Nam thôn Nguyệt Áng - đến ngã 3 Xuân Dịu thôn Nguyệt Áng
Đất ở nông thôn 1.100.000 880.000 620.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Thường thôn Nguyệt Áng - đến giáp đường ra Phù Lưu
Đất SX-KD nông thôn 730.000 580.000 410.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Thường thôn Nguyệt Áng - đến giáp đường ra Phù Lưu
Đất TM-DV nông thôn 870.000 700.000 490.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Thường thôn Nguyệt Áng - đến giáp đường ra Phù Lưu
Đất ở nông thôn 1.450.000 1.160.000 810.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Chinh thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Sản thôn Nguyệt Áng
Đất SX-KD nông thôn 700.000 560.000 390.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Chinh thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Sản thôn Nguyệt Áng
Đất TM-DV nông thôn 840.000 670.000 470.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Chinh thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Sản thôn Nguyệt Áng
Đất ở nông thôn 1.400.000 1.120.000 780.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Cống Bậc thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Thuật thôn Phủ Niệm
Đất SX-KD nông thôn 700.000 560.000 390.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Cống Bậc thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Thuật thôn Phủ Niệm
Đất TM-DV nông thôn 840.000 670.000 470.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Cống Bậc thôn Phủ Niệm - đến nhà ông Thuật thôn Phủ Niệm
Đất ở nông thôn 1.400.000 1.120.000 780.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Thông thôn Đoàn Dũng - đến nhà bà An thôn Đoàn Dũng
Đất SX-KD nông thôn 480.000 380.000 270.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Thông thôn Đoàn Dũng - đến nhà bà An thôn Đoàn Dũng
Đất TM-DV nông thôn 570.000 460.000 320.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Thông thôn Đoàn Dũng - đến nhà bà An thôn Đoàn Dũng
Đất ở nông thôn 950.000 760.000 530.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Giao thôn Đoàn Dũng - đến nhà ông Đọ thôn Đoàn Dũng
Đất SX-KD nông thôn 530.000 420.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Giao thôn Đoàn Dũng - đến nhà ông Đọ thôn Đoàn Dũng
Đất TM-DV nông thôn 630.000 500.000 350.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn
đoạn từ nhà ông Giao thôn Đoàn Dũng - đến nhà ông Đọ thôn Đoàn Dũng
Đất ở nông thôn 1.050.000 840.000 590.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn Đất SX-KD nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thái Sơn Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn
Đất SX-KD nông thôn 880.000 700.000 490.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn
Đất TM-DV nông thôn 1.050.000 840.000 590.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
từ giáp địa phận Trường Sơn - đến Trường Tiểu học Áng Sơn
Đất ở nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.680.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ hết nhà máy nước Cầu Nguyệt - đến nối vào Tỉnh lộ 354
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.800.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt
Đất SX-KD nông thôn 880.000 700.000 490.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt
Đất TM-DV nông thôn 1.050.000 840.000 590.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Đình làng Nguyệt Áng - đến hết nhà máy nước Cầu Nguyệt
Đất ở nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng
Đất SX-KD nông thôn 1.350.000 1.080.000 760.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng
Đất TM-DV nông thôn 1.620.000 1.300.000 910.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Trường Tiểu học Trần Tất Văn - đến Đình làng Nguyệt Áng
Đất ở nông thôn 2.700.000 2.160.000 1.510.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn
Đất SX-KD nông thôn 980.000 780.000 550.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn
Đất TM-DV nông thôn 1.170.000 940.000 650.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Trại gà bà Hạnh - đến Trường Tiểu học Trần Tất Văn
Đất ở nông thôn 1.950.000 1.560.000 1.090.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh
Đất SX-KD nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh
Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
đoạn từ Cầu H10 - đến Trại gà bà Hạnh
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
từ giáp địa phận xã Tân Dân - đến Cầu H10
Đất SX-KD nông thôn 880.000 700.000 490.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
từ giáp địa phận xã Tân Dân - đến Cầu H10
Đất TM-DV nông thôn 1.050.000 840.000 590.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 306 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
từ giáp địa phận xã Tân Dân - đến Cầu H10
Đất ở nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
Từ hết địa phận Kiến An - đến Cầu Nguyệt
Đất SX-KD nông thôn 4.750.000 3.800.000 2.660.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
Từ hết địa phận Kiến An - đến Cầu Nguyệt
Đất TM-DV nông thôn 5.700.000 4.560.000 3.190.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Thái Sơn
Từ hết địa phận Kiến An - đến Cầu Nguyệt
Đất ở nông thôn 9.500.000 7.600.000 5.320.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Tiến Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Tiến Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Tiến Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Tiến Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Tiến Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Tiến Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ giáp địa phận xã Trường Thành - đến hết địa phận xã An Tiến
Đất SX-KD nông thôn 3.250.000 2.600.000 1.820.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ giáp địa phận xã Trường Thành - đến hết địa phận xã An Tiến
Đất TM-DV nông thôn 3.900.000 3.120.000 2.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ giáp địa phận xã Trường Thành - đến hết địa phận xã An Tiến
Đất ở nông thôn 6.500.000 5.200.000 3.640.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Đường Nguyễn Văn Trỗi từ hết Bệnh viện Đa khoa An Lão - đến đường quốc lộ 10
Đất SX-KD nông thôn 4.000.000 3.200.000 2.240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Đường Nguyễn Văn Trỗi từ hết Bệnh viện Đa khoa An Lão - đến đường quốc lộ 10
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 3.840.000 2.690.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Đường Nguyễn Văn Trỗi từ hết Bệnh viện Đa khoa An Lão - đến đường quốc lộ 10
Đất ở nông thôn 8.000.000 6.400.000 4.480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến giáp địa phận xã An Thắng
Đất SX-KD nông thôn 4.250.000 2.030.000 1.520.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến giáp địa phận xã An Thắng
Đất TM-DV nông thôn 5.100.000 2.430.000 1.820.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ hết địa phận thị trấn An Lão - đến giáp địa phận xã An Thắng
Đất ở nông thôn 8.500.000 4.050.000 3.038.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 - đến giáp xã Trường Thọ
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 - đến giáp xã Trường Thọ
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 - đến giáp xã Trường Thọ
Đất ở nông thôn 5.000.000 4.000.000 2.800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ ngã 3 Khúc Giản - đến quốc lộ 10
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ ngã 3 Khúc Giản - đến quốc lộ 10
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.880.000 2.020.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H31 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ ngã 3 Khúc Giản - đến quốc lộ 10
Đất ở nông thôn 6.000.000 4.800.000 3.360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ đường 357 - đến BQL Núi Voi đến QL 10
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ đường 357 - đến BQL Núi Voi đến QL 10
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ đường 357 - đến BQL Núi Voi đến QL 10
Đất ở nông thôn 5.000.000 4.000.000 2.800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
từ đường 357 đi qua thôn Tiên Hội - đến giáp thôn Chi Lai xã Trường Thành
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 750.000 600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
từ đường 357 đi qua thôn Tiên Hội - đến giáp thôn Chi Lai xã Trường Thành
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
từ đường 357 đi qua thôn Tiên Hội - đến giáp thôn Chi Lai xã Trường Thành
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ trạm y tế xã An Tiến - đến giáp địa phận thị trấn Trường Sơn
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ trạm y tế xã An Tiến - đến giáp địa phận thị trấn Trường Sơn
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 960.000 670.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ trạm y tế xã An Tiến - đến giáp địa phận thị trấn Trường Sơn
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.600.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ trường THPT An Lão - đến Trạm y tế xã An Tiến
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ trường THPT An Lão - đến Trạm y tế xã An Tiến
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.880.000 2.020.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 357 - Khu vực 1 - Xã An Tiến
Từ trường THPT An Lão - đến Trạm y tế xã An Tiến
Đất ở nông thôn 6.000.000 4.800.000 3.360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Hưng Đất SX-KD nông thôn 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Hưng Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Hưng Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 170.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng Đất TM-DV nông thôn 360.000 290.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng Đất ở nông thôn 600.000 480.000 336.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng
Từ cây xăng Kim Ngân đi cống Bà Chừ -
Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng
Từ cây xăng Kim Ngân đi cống Bà Chừ -
Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Hưng
Từ cây xăng Kim Ngân đi cống Bà Chừ -
Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ hết UBND xã - đến phà Quang Thanh
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ hết UBND xã - đến phà Quang Thanh
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 960.000 670.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ hết UBND xã - đến phà Quang Thanh
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.600.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ giáp Quốc lộ 10 sau 300m - đến hết UBND xã
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ giáp Quốc lộ 10 sau 300m - đến hết UBND xã
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.680.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ giáp Quốc lộ 10 sau 300m - đến hết UBND xã
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.800.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết 300m
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết 300m
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 (kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Quang Hưng
Từ giáp Quốc lộ 10 - đến hết 300m
Đất ở nông thôn 5.000.000 4.000.000 2.800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thọ Đất SX-KD nông thôn 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thọ Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã An Thọ Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thọ Đất SX-KD nông thôn 250.000 200.000 140.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thọ Đất TM-DV nông thôn 300.000 240.000 170.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Thọ Đất ở nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã An Thọ
Đường H39 qua UBND xã - đến ngõ ông Chinh thôn Văn Khê
Đất SX-KD nông thôn 350.000 280.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã An Thọ
Đường H39 qua UBND xã - đến ngõ ông Chinh thôn Văn Khê
Đất TM-DV nông thôn 420.000 340.000 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã An Thọ
Đường H39 qua UBND xã - đến ngõ ông Chinh thôn Văn Khê
Đất ở nông thôn 700.000 560.000 392.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Từ trường tiểu học An Thọ - đến đê Cao Mật
Đất SX-KD nông thôn 550.000 390.000 270.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Từ trường tiểu học An Thọ - đến đê Cao Mật
Đất TM-DV nông thôn 660.000 460.000 320.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Từ trường tiểu học An Thọ - đến đê Cao Mật
Đất ở nông thôn 1.100.000 770.000 539.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Từ giáp An Thái - đến trường tiểu học An Thọ
Đất SX-KD nông thôn 550.000 440.000 310.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Từ giáp An Thái - đến trường tiểu học An Thọ
Đất TM-DV nông thôn 660.000 530.000 370.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39 - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Từ giáp An Thái - đến trường tiểu học An Thọ
Đất ở nông thôn 1.100.000 880.000 616.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) -
Đất TM-DV nông thôn 720.000 580.000 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) - Khu vực 1 - Xã An Thọ
Đường H39B (đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ) -
Đất ở nông thôn 1.200.000 960.000 672.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Viên
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Viên
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Viên
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt cắt đường rộng trên 3m -
Đất SX-KD nông thôn 850.000 680.000 480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt cắt đường rộng trên 3m -
Đất TM-DV nông thôn 1.020.000 820.000 570.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Đường nội bộ trong khu tái định cư mặt cắt đường rộng trên 3m -
Đất ở nông thôn 1.700.000 1.360.000 952.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường dân sinh - Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Từ đoạn ngã 4 xã - đến hết cầu chui Đường ô tô cao tốc HN-HP giáp xã Quốc Tuấn
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 170.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường dân sinh - Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Từ đoạn ngã 4 xã - đến hết cầu chui Đường ô tô cao tốc HN-HP giáp xã Quốc Tuấn
Đất TM-DV nông thôn 360.000 290.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường dân sinh - Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Từ đoạn ngã 4 xã - đến hết cầu chui Đường ô tô cao tốc HN-HP giáp xã Quốc Tuấn
Đất ở nông thôn 600.000 480.000 336.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 170.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đất TM-DV nông thôn 360.000 290.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Viên Đất ở nông thôn 600.000 480.000 336.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Đường từ tỉnh lộ 362 vào đường trục thôn 200m -
Đất SX-KD nông thôn 400.000 320.000 220.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Đường từ tỉnh lộ 362 vào đường trục thôn 200m -
Đất TM-DV nông thôn 480.000 380.000 270.000
Hải Phòng Huyện An Lão Khu vực 2 - Xã Tân Viên
Đường từ tỉnh lộ 362 vào đường trục thôn 200m -
Đất ở nông thôn 800.000 640.000 448.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên
Từ điểm cách UBND xã Tân Viên 200m - đến hết khu tái định cư Tân Viên (khu tái định cư)
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 670.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên
Từ điểm cách UBND xã Tân Viên 200m - đến hết khu tái định cư Tân Viên (khu tái định cư)
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên
Từ điểm cách UBND xã Tân Viên 200m - đến hết khu tái định cư Tân Viên (khu tái định cư)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên
Từ giáp địa phận xã Mỹ Đức - đến giáp khu tái định cư xã Tân Viên
Đất SX-KD nông thôn 1.250.000 1.000.000 700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên
Từ giáp địa phận xã Mỹ Đức - đến giáp khu tái định cư xã Tân Viên
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 362 - Khu vực 1 - Xã Tân Viên
Từ giáp địa phận xã Mỹ Đức - đến giáp khu tái định cư xã Tân Viên
Đất ở nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Chiến Thắng
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Chiến Thắng
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Chiến Thắng
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đất SX-KD nông thôn 350.000 280.000 200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đất TM-DV nông thôn 420.000 340.000 230.000
Hải Phòng Huyện An Lão Các vị trí đường liên thôn còn lại - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng Đất ở nông thôn 700.000 560.000 390.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn trục thôn - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đọạn từ điểm nối 354 - đến trạm bơm Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến thôn Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến Cầu
Đất SX-KD nông thôn 1.250.000 1.000.000 700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn trục thôn - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đọạn từ điểm nối 354 - đến trạm bơm Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến thôn Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến Cầu
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn trục thôn - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đọạn từ điểm nối 354 - đến trạm bơm Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến thôn Mông Thượng; đoạn từ điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) đến Cầu
Đất ở nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đường từ bến Phà Khuể cũ - đến giáp chân Cầu Khuể
Đất SX-KD nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đường từ bến Phà Khuể cũ - đến giáp chân Cầu Khuể
Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đường từ bến Phà Khuể cũ - đến giáp chân Cầu Khuể
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đường trục xã -
Đất SX-KD nông thôn 750.000 600.000 420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đường trục xã -
Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Chiến Thắng
Đường trục xã -
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Chiến Thắng
Đường 354: Từ đầu địa phận xã - đến cầu Khuể
Đất SX-KD nông thôn 3.500.000 2.800.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Chiến Thắng
Đường 354: Từ đầu địa phận xã - đến cầu Khuể
Đất TM-DV nông thôn 4.200.000 3.360.000 2.350.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Chiến Thắng
Đường 354: Từ đầu địa phận xã - đến cầu Khuể
Đất ở nông thôn 7.000.000 5.600.000 3.920.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thành Trường
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thành Trường
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thành Trường
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đoạn đường: Từ điểm nối đường H33 - đến Bến phà cũ
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đoạn đường: Từ điểm nối đường H33 - đến Bến phà cũ
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.680.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đoạn đường: Từ điểm nối đường H33 - đến Bến phà cũ
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.800.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đường liên thôn -
Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đường liên thôn -
Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đường liên thôn -
Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đường trục xã -
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.400.000 980.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đường trục xã -
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.680.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thành Trường
Đường trục xã -
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.800.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 đường vào di tích Núi Voi - đến hết địa phận xã Trường Thành
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.600.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 đường vào di tích Núi Voi - đến hết địa phận xã Trường Thành
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.920.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ đầu điểm nối với quốc lộ 10 đường vào di tích Núi Voi - đến hết địa phận xã Trường Thành
Đất ở nông thôn 4.000.000 3.200.000 2.240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến giáp xã An Tiến
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.600.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến giáp xã An Tiến
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.920.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Huyện lộ H33 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ đầu điểm nối với Quốc lộ 10 - đến giáp xã An Tiến
Đất ở nông thôn 4.000.000 3.200.000 2.240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ cầu Trạm Bạc - đến hết địa phận xã Trường Thành
Đất SX-KD nông thôn 4.000.000 3.200.000 2.240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ cầu Trạm Bạc - đến hết địa phận xã Trường Thành
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 3.840.000 2.690.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Thành Trường
Từ cầu Trạm Bạc - đến hết địa phận xã Trường Thành
Đất ở nông thôn 8.000.000 6.400.000 4.480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Trường Thọ Đất SX-KD nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Trường Thọ Đất TM-DV nông thôn 480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Trường Thọ Đất ở nông thôn 800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 960.000 670.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trường Thọ Đất ở nông thôn 2.000.000 1.600.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H38 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ
Điểm nối từ H31 - đến Cầu Cảnh
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H38 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ
Điểm nối từ H31 - đến Cầu Cảnh
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.440.000 1.010.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H38 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ
Điểm nối từ H31 - đến Cầu Cảnh
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ
Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ
Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường H31 - Khu vực 1 - Xã Trường Thọ
Từ giáp xã An Tiến - đến giáp xã Bát Trang
Đất ở nông thôn 5.000.000 4.000.000 2.800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 420.000 380.000 340.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 500.000 450.000 410.000 360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn Trường Sơn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 830.000 750.000 680.000 600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 490.000 390.000 340.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 590.000 470.000 410.000 360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường từ 3m trở lên - Thị trấn Trường Sơn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 980.000 780.000 680.000 600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn
Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 420.000 250.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn
Đất TM-DV đô thị 900.000 720.000 500.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường liên xã - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 Lương Khánh Thiện - Giáp xã Thái Sơn
Đất ở đô thị 1.500.000 1.200.000 840.000 500.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.600.000 1.120.000 670.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.920.000 1.340.000 800.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Phà Kiều An - Hết địa phận thị trấn
Đất ở đô thị 4.000.000 3.200.000 2.240.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.800.000 1.260.000 760.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 2.160.000 1.510.000 910.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Hết Cty Trung Thủy - Phà Kiều An
Đất ở đô thị 4.500.000 3.600.000 2.520.000 1.510.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp - Hết công ty Trung Thủy
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.400.000 840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp - Hết công ty Trung Thủy
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 1.680.000 1.010.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp - Hết công ty Trung Thủy
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 2.800.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 An Tràng - Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 2.400.000 1.680.000 1.010.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 An Tràng - Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.880.000 2.020.000 1.210.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tinh lộ 357 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 An Tràng - Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp
Đất ở đô thị 6.000.000 4.800.000 3.360.000 2.020.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Cống Công ty thủy lợi - Giáp địa phận Kiến An
Đất SX-KD đô thị 4.350.000 3.050.000 2.400.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Cống Công ty thủy lợi - Giáp địa phận Kiến An
Đất TM-DV đô thị 5.220.000 3.650.000 2.870.000 2.350.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Cống Công ty thủy lợi - Giáp địa phận Kiến An
Đất ở đô thị 8.700.000 6.090.000 4.790.000 3.920.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 An Tràng - Cống Công ty thủy lợi
Đất SX-KD đô thị 4.880.000 3.420.000 2.690.000 2.200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 An Tràng - Cống Công ty thủy lợi
Đất TM-DV đô thị 5.850.000 4.100.000 3.220.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 An Tràng - Cống Công ty thủy lợi
Đất ở đô thị 9.750.000 6.830.000 5.370.000 4.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
UBND thị trấn Trường Sơn - Ngã 3 An Tràng
Đất SX-KD đô thị 4.880.000 3.420.000 2.690.000 2.200.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
UBND thị trấn Trường Sơn - Ngã 3 An Tràng
Đất TM-DV đô thị 5.850.000 4.100.000 3.220.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
UBND thị trấn Trường Sơn - Ngã 3 An Tràng
Đất ở đô thị 9.750.000 6.830.000 5.370.000 4.400.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 Lương Khánh Thiện - UBND thị trấn Trường Sơn
Đất SX-KD đô thị 3.380.000 2.370.000 1.860.000 1.530.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 Lương Khánh Thiện - UBND thị trấn Trường Sơn
Đất TM-DV đô thị 4.050.000 2.840.000 2.230.000 1.830.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Ngã 3 Lương Khánh Thiện - UBND thị trấn Trường Sơn
Đất ở đô thị 6.750.000 4.730.000 3.720.000 3.050.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Hết địa phận xã An Thắng - Ngã 3 Lương Khánh Thiện
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.580.000 1.240.000 790.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Hết địa phận xã An Thắng - Ngã 3 Lương Khánh Thiện
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.890.000 1.490.000 950.000
Hải Phòng Huyện An Lão Tỉnh lộ 360 - Thị trấn Trường Sơn
Hết địa phận xã An Thắng - Ngã 3 Lương Khánh Thiện
Đất ở đô thị 4.500.000 3.150.000 2.480.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 450.000 360.000 250.000 180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 540.000 430.000 300.000 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 900.000 720.000 500.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng một đường từ 3m trở lên - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 500.000 400.000 280.000 180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng một đường từ 3m trở lên - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 600.000 480.000 340.000 240.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường bê tông, rải nhựa chiều rộng một đường từ 3m trở lên - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 560.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Vương Công Hiển - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Vương Công Hiển
Đất SX-KD đô thị 900.000 720.000 510.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Vương Công Hiển - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Vương Công Hiển
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 860.000 610.000 360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Vương Công Hiển - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Vương Công Hiển
Đất ở đô thị 1.800.000 1.440.000 1.010.000 600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Đốc Tín - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Đốc Tín
Đất SX-KD đô thị 900.000 720.000 510.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Đốc Tín - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Đốc Tín
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 860.000 610.000 360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Đốc Tín - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Đốc Tín
Đất ở đô thị 1.800.000 1.440.000 1.010.000 600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Kim - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Kim
Đất SX-KD đô thị 900.000 720.000 510.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Kim - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Kim
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 860.000 610.000 360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Kim - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Đến hết đường Nguyễn Kim
Đất ở đô thị 1.800.000 1.440.000 1.010.000 600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Lê Khắc Cẩn - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Hết lối rẽ vào Nhà văn hóa Hoàng Xá
Đất SX-KD đô thị 900.000 720.000 510.000 300.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Lê Khắc Cẩn - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Hết lối rẽ vào Nhà văn hóa Hoàng Xá
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 860.000 610.000 360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Lê Khắc Cẩn - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Hết lối rẽ vào Nhà văn hóa Hoàng Xá
Đất ở đô thị 1.800.000 1.440.000 1.010.000 600.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tảo - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.020.000 810.000 570.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tảo - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.220.000 970.000 680.000 410.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tảo - Thị trấn An Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.030.000 1.620.000 1.140.000 680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Đường nhựa trong khu dân cư đấu giá QSD đất lô 2, lô 3 khu Quyết Thắng -
Đất SX-KD đô thị 1.020.000 810.000 570.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Đường nhựa trong khu dân cư đấu giá QSD đất lô 2, lô 3 khu Quyết Thắng -
Đất TM-DV đô thị 1.220.000 970.000 680.000 410.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Đường nhựa trong khu dân cư đấu giá QSD đất lô 2, lô 3 khu Quyết Thắng -
Đất ở đô thị 2.030.000 1.620.000 1.140.000 680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương)
Đất SX-KD đô thị 1.020.000 810.000 570.000 340.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương)
Đất TM-DV đô thị 1.220.000 970.000 680.000 410.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Từ Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương)
Đất ở đô thị 2.030.000 1.620.000 1.140.000 680.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Tỉnh lộ 360 (Trạm y tế thị trấn) - Trần Thị Trinh
Đất SX-KD đô thị 2.600.000 2.080.000 1.460.000 880.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Tỉnh lộ 360 (Trạm y tế thị trấn) - Trần Thị Trinh
Đất TM-DV đô thị 3.120.000 2.500.000 1.750.000 1.050.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đoạn đường - Thị trấn An Lão
Tỉnh lộ 360 (Trạm y tế thị trấn) - Trần Thị Trinh
Đất ở đô thị 5.200.000 4.160.000 2.910.000 1.750.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Thị trấn An Lão
Cầu Vàng 2 - Giáp địa phận xã Quốc Tuấn
Đất SX-KD đô thị 5.630.000 4.500.000 3.150.000 1.890.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Thị trấn An Lão
Cầu Vàng 2 - Giáp địa phận xã Quốc Tuấn
Đất TM-DV đô thị 6.750.000 5.400.000 3.780.000 2.270.000
Hải Phòng Huyện An Lão Quốc lộ 10 - Thị trấn An Lão
Cầu Vàng 2 - Giáp địa phận xã Quốc Tuấn
Đất ở đô thị 11.250.000 9.000.000 6.300.000 3.780.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
Huyện đội - Hết địa phận thị trấn
Đất SX-KD đô thị 2.930.000 2.340.000 1.640.000 990.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
Huyện đội - Hết địa phận thị trấn
Đất TM-DV đô thị 3.510.000 2.810.000 1.970.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
Huyện đội - Hết địa phận thị trấn
Đất ở đô thị 5.850.000 4.680.000 3.280.000 1.970.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
từ ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn - Huyện đội
Đất SX-KD đô thị 3.900.000 3.120.000 2.190.000 1.310.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
từ ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn - Huyện đội
Đất TM-DV đô thị 4.680.000 3.740.000 2.620.000 1.570.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
từ ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn - Huyện đội
Đất ở đô thị 7.800.000 6.240.000 4.370.000 2.620.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn
Đất SX-KD đô thị 4.230.000 3.380.000 2.370.000 1.420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn
Đất TM-DV đô thị 5.070.000 4.060.000 2.840.000 1.700.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Chuyên Mỹ - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn
Đất ở đô thị 8.450.000 6.760.000 4.730.000 2.840.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Ra sông Đa Độ
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 1.730.000 1.210.000 730.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Ra sông Đa Độ
Đất TM-DV đô thị 2.590.000 2.080.000 1.450.000 870.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Ra sông Đa Độ
Đất ở đô thị 4.320.000 3.460.000 2.420.000 1.450.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Trung tâm giáo dục thường xuyên
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 1.730.000 1.210.000 730.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Trung tâm giáo dục thường xuyên
Đất TM-DV đô thị 2.590.000 2.080.000 1.450.000 870.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Trung tâm giáo dục thường xuyên
Đất ở đô thị 4.320.000 3.460.000 2.420.000 1.450.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Hết địa phận thị trấn
Đất SX-KD đô thị 3.510.000 2.810.000 1.970.000 1.180.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Hết địa phận thị trấn
Đất TM-DV đô thị 4.210.000 3.370.000 2.360.000 1.420.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
cầu Anh Trỗi - Hết địa phận thị trấn
Đất ở đô thị 7.020.000 5.620.000 3.930.000 2.360.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - cầu Anh Trỗi
Đất SX-KD đô thị 5.070.000 4.060.000 2.840.000 1.710.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - cầu Anh Trỗi
Đất TM-DV đô thị 6.080.000 4.870.000 3.410.000 2.050.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - cầu Anh Trỗi
Đất ở đô thị 10.140.000 8.110.000 5.680.000 3.410.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Lê Lợi - Thị trấn An Lão
Ngã 3 Xăng dầu - Hết trường THPT An Lão (đi tỉnh lộ 357)
Đất SX-KD đô thị 5.070.000 4.060.000 2.840.000 1.710.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Lê Lợi - Thị trấn An Lão
Ngã 3 Xăng dầu - Hết trường THPT An Lão (đi tỉnh lộ 357)
Đất TM-DV đô thị 6.080.000 4.870.000 3.410.000 2.050.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Lê Lợi - Thị trấn An Lão
Ngã 3 Xăng dầu - Hết trường THPT An Lão (đi tỉnh lộ 357)
Đất ở đô thị 10.140.000 8.110.000 5.680.000 3.410.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão
Ngã 3 Xăng dầu - Hết địa phận thị trấn
Đất SX-KD đô thị 5.070.000 4.060.000 2.840.000 1.710.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão
Ngã 3 Xăng dầu - Hết địa phận thị trấn
Đất TM-DV đô thị 6.080.000 4.870.000 3.410.000 2.050.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão
Ngã 3 Xăng dầu - Hết địa phận thị trấn
Đất ở đô thị 10.140.000 8.110.000 5.680.000 3.410.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Ngã 3 Xăng dầu
Đất SX-KD đô thị 6.340.000 5.070.000 3.550.000 2.130.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Ngã 3 Xăng dầu
Đất TM-DV đô thị 7.610.000 6.080.000 4.260.000 2.560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Trần Tất Văn - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Ngã 3 Xăng dầu
Đất ở đô thị 12.680.000 10.140.000 7.100.000 4.260.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão
Cầu Vàng - Hết địa phận thị trấn
Đất SX-KD đô thị 4.390.000 3.510.000 2.460.000 1.480.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão
Cầu Vàng - Hết địa phận thị trấn
Đất TM-DV đô thị 5.270.000 4.210.000 2.950.000 1.770.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão
Cầu Vàng - Hết địa phận thị trấn
Đất ở đô thị 8.780.000 7.020.000 4.910.000 2.950.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Cầu Vàng
Đất SX-KD đô thị 6.340.000 5.070.000 3.550.000 2.130.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Cầu Vàng
Đất TM-DV đô thị 7.610.000 6.080.000 4.260.000 2.560.000
Hải Phòng Huyện An Lão Đường Ngô Quyền - Thị trấn An Lão
Ngã 4 thị trấn - Cầu Vàng
Đất ở đô thị 12.680.000 10.140.000 7.100.000 4.260.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Dân Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất SX-KD nông thôn 400.000 320.000 230.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất TM-DV nông thôn 480.000 380.000 270.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường liên thôn các vị trí còn lại - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất ở nông thôn 800.000 640.000 450.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường liên thôn Đại Hoàng 1 - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất SX-KD nông thôn 500.000 400.000 280.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 340.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Dân Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 560.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360
Đất SX-KD nông thôn 850.000 850.000 850.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360
Đất TM-DV nông thôn 1.020.000 1.020.000 1.020.000
Hải Phòng
Huyện An Lão
Khu vực 1 - Xã Tân Dân
Đoạn từ Cống Lò Vôi - đến giáp địa phận xã An Thắng đi Tỉnh lộ 360
Đất ở nông thôn 1.700.000 1.700.000 1.700.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện An Lão

5/5 - (1317 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?