Bảng giá đất huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat tai huyen kien thuy hai phong
Hình minh họa. Bảng giá đất tại huyện Kiến Thụy – Hải Phòng

3. Bảng giá đất huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất huyện Kiến Thụy năm 2025

Khu vực: huyện Kiến Thụy.

Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 230.000 đến 250.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 600.000 480.000 330.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 720.000 580.000 400.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 1.200.000 960.000 660.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.320.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 2.020.000 1.580.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40)
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.320.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 2.020.000 1.580.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40)
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối
Đất SX-KD đô thị 4.800.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 4.030.000 3.170.000 2.590.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối
Đất ở đô thị 9.600.000 6.720.000 5.280.000 4.320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 1.470.000 1.160.000 950.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.760.000 1.390.000 1.140.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.320.000 1.900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.320.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 2.020.000 1.580.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy
Đất SX-KD đô thị 4.800.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 4.030.000 3.170.000 2.590.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy
Đất ở đô thị 9.600.000 6.720.000 5.280.000 4.320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Từ miếu Xuân La - Ngã 3 Bệnh viện
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 840.000 660.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Từ miếu Xuân La - Ngã 3 Bệnh viện
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 1.010.000 790.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Từ miếu Xuân La - Ngã 3 Bệnh viện
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.320.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Huyện đội - Giáp miếu Xuân La
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 1.470.000 1.150.000 940.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Huyện đội - Giáp miếu Xuân La
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.760.000 1.380.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Huyện đội - Giáp miếu Xuân La
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.300.000 1.880.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh cống xuất khẩu đi qua Trường Nguyễn Huệ - Đường 362
Đất SX-KD đô thị 1.800.000 1.800.000 1.350.000 1.060.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh cống xuất khẩu đi qua Trường Nguyễn Huệ - Đường 362
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 2.160.000 1.610.000 1.270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh cống xuất khẩu đi qua Trường Nguyễn Huệ - Đường 362
Đất ở đô thị 3.600.000 3.600.000 2.690.000 2.110.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Cống xuất khẩu - Chùa Bà Sét
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 2.100.000 1.470.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Cống xuất khẩu - Chùa Bà Sét
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 2.520.000 1.760.000 1.380.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Cống xuất khẩu - Chùa Bà Sét
Đất ở đô thị 4.200.000 4.200.000 2.940.000 2.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Tượng đài Kim Sơn - Cổng xuất khẩu
Đất SX-KD đô thị 3.750.000 3.750.000 2.730.000 2.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Tượng đài Kim Sơn - Cổng xuất khẩu
Đất TM-DV đô thị 4.500.000 4.500.000 3.280.000 2.580.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Tượng đài Kim Sơn - Cổng xuất khẩu
Đất ở đô thị 7.500.000 7.500.000 5.460.000 4.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 4 Tắc Giang - Hết Trung tâm thương mại
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 2.320.000 1.820.000 1.490.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 4 Tắc Giang - Hết Trung tâm thương mại
Đất TM-DV đô thị 3.960.000 2.780.000 2.180.000 1.790.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 4 Tắc Giang - Hết Trung tâm thương mại
Đất ở đô thị 6.600.000 4.640.000 3.640.000 2.980.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 4 Tắc Giang - Hết địa phận thị trấn theo trục 362
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 3.070.000 2.420.000 1.980.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 4 Tắc Giang - Hết địa phận thị trấn theo trục 362
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.680.000 2.900.000 2.370.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Ngã 4 Tắc Giang - Hết địa phận thị trấn theo trục 362
Đất ở đô thị 8.000.000 6.140.000 4.830.000 3.950.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Từ giáp Minh Tân - Ngã 3 Bến xe
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 2.100.000 1.650.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Từ giáp Minh Tân - Ngã 3 Bến xe
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.520.000 1.980.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối
Từ giáp Minh Tân - Ngã 3 Bến xe
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.300.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Cống Mới - Hết địa phận thị trấn
Đất SX-KD đô thị 1.620.000 1.140.000 890.000 730.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Cống Mới - Hết địa phận thị trấn
Đất TM-DV đô thị 1.940.000 1.360.000 1.070.000 880.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Cống Mới - Hết địa phận thị trấn
Đất ở đô thị 3.240.000 2.270.000 1.780.000 1.460.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Bến xe - Cống mới
Đất SX-KD đô thị 2.280.000 1.680.000 1.320.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Bến xe - Cống mới
Đất TM-DV đô thị 2.740.000 2.020.000 1.580.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Ngã 3 Bến xe - Cống mới
Đất ở đô thị 4.560.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Cách ngã tư Tắc giang 300m - Ngã 3 Bến xe
Đất SX-KD đô thị 3.720.000 2.700.000 2.100.000 1.740.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Cách ngã tư Tắc giang 300m - Ngã 3 Bến xe
Đất TM-DV đô thị 4.460.000 3.240.000 2.520.000 2.090.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối
Cách ngã tư Tắc giang 300m - Ngã 3 Bến xe
Đất ở đô thị 7.440.000 5.400.000 4.200.000 3.480.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Trào
-
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Trào
-
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Trào
-
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Trào
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Trào
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Trào
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Trào
-
Đất SX-KD nông thôn 480.000 390.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Trào
-
Đất TM-DV nông thôn 580.000 470.000 380.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Trào
-
Đất ở nông thôn 960.000 780.000 640.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ giáp xã Đại Hà - đến hết địa phận xã Tân Trào
Đất SX-KD nông thôn 680.000 510.000 410.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ giáp xã Đại Hà - đến hết địa phận xã Tân Trào
Đất TM-DV nông thôn 810.000 610.000 490.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ giáp xã Đại Hà - đến hết địa phận xã Tân Trào
Đất ở nông thôn 1.350.000 1.020.000 810.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Tân Trào -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Tân Trào -
Đất TM-DV nông thôn 720.000 540.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Tân Trào -
Đất ở nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Kiến Quốc - Tân Trào - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
-
Đất SX-KD nông thôn 600.000 530.000 450.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Kiến Quốc - Tân Trào - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
-
Đất TM-DV nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Kiến Quốc - Tân Trào - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
-
Đất ở nông thôn 1.200.000 1.060.000 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ ngã 4 Kỳ Sơn về 4 phía mỗi phía - đến hết 100 m
Đất SX-KD nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ ngã 4 Kỳ Sơn về 4 phía mỗi phía - đến hết 100 m
Đất TM-DV nông thôn 720.000 540.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ ngã 4 Kỳ Sơn về 4 phía mỗi phía - đến hết 100 m
Đất ở nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Đoạn từ trạm xá Tân Trào - đến phà Dương Ảo
Đất SX-KD nông thôn 850.000 650.000 510.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Đoạn từ trạm xá Tân Trào - đến phà Dương Ảo
Đất TM-DV nông thôn 1.020.000 780.000 610.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Đoạn từ trạm xá Tân Trào - đến phà Dương Ảo
Đất ở nông thôn 1.700.000 1.300.000 1.020.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Đoạn từ ngã 4 chợ xã Tân Trào - đến Trạm xá xã Tân Trào
Đất SX-KD nông thôn 1.880.000 1.420.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Đoạn từ ngã 4 chợ xã Tân Trào - đến Trạm xá xã Tân Trào
Đất TM-DV nông thôn 2.250.000 1.700.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Đoạn từ ngã 4 chợ xã Tân Trào - đến Trạm xá xã Tân Trào
Đất ở nông thôn 3.750.000 2.830.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ giáp địa giới xã Đại Hà - đến ngã tư chợ xã Tân Trào
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 1.140.000 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ giáp địa giới xã Đại Hà - đến ngã tư chợ xã Tân Trào
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào
Từ giáp địa giới xã Đại Hà - đến ngã tư chợ xã Tân Trào
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.270.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Ngũ Đoan
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Ngũ Đoan
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Ngũ Đoan
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan
Đường trục thôn -
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan
Đường trục thôn -
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan
Đường trục thôn -
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan
Đường trục xã -
Đất SX-KD nông thôn 480.000 420.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan
Đường trục xã -
Đất TM-DV nông thôn 580.000 500.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan
Đường trục xã -
Đất ở nông thôn 960.000 840.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 407 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Đoạn từ ngã ba vào thôn Đồng Dồi - đến cống ông Vượng
Đất SX-KD nông thôn 480.000 360.000 290.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 407 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Đoạn từ ngã ba vào thôn Đồng Dồi - đến cống ông Vượng
Đất TM-DV nông thôn 580.000 430.000 350.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 407 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Đoạn từ ngã ba vào thôn Đồng Dồi - đến cống ông Vượng
Đất ở nông thôn 960.000 720.000 580.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Từ cống UBND xã Ngũ Đoan - đến cầu Tân Phong
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Từ cống UBND xã Ngũ Đoan - đến cầu Tân Phong
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Từ cống UBND xã Ngũ Đoan - đến cầu Tân Phong
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Từ cách ngã tư Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200m - đến cống UBND xã Ngũ Đoan
Đất SX-KD nông thôn 1.600.000 1.200.000 960.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Từ cách ngã tư Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200m - đến cống UBND xã Ngũ Đoan
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 1.440.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan
Từ cách ngã tư Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200m - đến cống UBND xã Ngũ Đoan
Đất ở nông thôn 3.200.000 2.400.000 1.920.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hà
Đất các Khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hà
Đất các Khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hà
Đất các Khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hà
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hà
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hà
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hà
-
Đất SX-KD nông thôn 480.000 420.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hà
-
Đất TM-DV nông thôn 580.000 500.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hà
-
Đất ở nông thôn 960.000 840.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Đại Hà - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
-
Đất SX-KD nông thôn 530.000 400.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Đại Hà - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
-
Đất TM-DV nông thôn 630.000 470.000 380.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Đại Hà - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
-
Đất ở nông thôn 1.050.000 790.000 630.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Đoàn Xá
Đất SX-KD nông thôn 1.600.000 1.200.000 960.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Đoàn Xá
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 1.440.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Đoàn Xá
Đất ở nông thôn 3.200.000 2.400.000 1.920.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Ngũ Đoan
Đất SX-KD nông thôn 1.600.000 1.200.000 960.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Ngũ Đoan
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 1.440.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Ngũ Đoan
Đất ở nông thôn 3.200.000 2.400.000 1.920.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Tân Trào
Đất SX-KD nông thôn 1.280.000 960.000 770.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Tân Trào
Đất TM-DV nông thôn 1.530.000 1.150.000 920.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Tân Trào
Đất ở nông thôn 2.550.000 1.920.000 1.530.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào) về 4 phía mỗi phía 200 m -
Đất SX-KD nông thôn 1.600.000 1.200.000 960.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào) về 4 phía mỗi phía 200 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 1.440.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào) về 4 phía mỗi phía 200 m -
Đất ở nông thôn 3.200.000 2.400.000 1.920.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Đoạn từ cách ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) 100m - đến cách ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào - Đoàn Xá) 200 m
Đất SX-KD nông thôn 1.020.000 770.000 610.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Đoạn từ cách ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) 100m - đến cách ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào - Đoàn Xá) 200 m
Đất TM-DV nông thôn 1.220.000 920.000 730.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Đoạn từ cách ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) 100m - đến cách ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào - Đoàn Xá) 200 m
Đất ở nông thôn 2.040.000 1.540.000 1.220.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) về 2 phía mỗi phía 100 m -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 1.130.000 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) về 2 phía mỗi phía 100 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Từ ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) về 2 phía mỗi phía 100 m -
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.260.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Đoạn từ giáp địa giới Thụy Hương - đến cách ngã 3 vào thôn Cao Độ (chợ cũ) 100 m
Đất SX-KD nông thôn 1.020.000 770.000 610.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Đoạn từ giáp địa giới Thụy Hương - đến cách ngã 3 vào thôn Cao Độ (chợ cũ) 100 m
Đất TM-DV nông thôn 1.220.000 920.000 730.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Đoạn từ giáp địa giới Thụy Hương - đến cách ngã 3 vào thôn Cao Độ (chợ cũ) 100 m
Đất ở nông thôn 2.040.000 1.540.000 1.220.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Giá chung toàn tuyến từ giáp Thụy Hương - đến giáp Tân Trào
Đất SX-KD nông thôn 1.900.000 1.430.000 1.140.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Giá chung toàn tuyến từ giáp Thụy Hương - đến giáp Tân Trào
Đất TM-DV nông thôn 2.280.000 1.710.000 1.370.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà
Giá chung toàn tuyến từ giáp Thụy Hương - đến giáp Tân Trào
Đất ở nông thôn 3.800.000 2.850.000 2.280.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hữu Bằng
-
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hữu Bằng
-
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hữu Bằng
-
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Kim Đới 1 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất SX-KD nông thôn 1.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Kim Đới 1 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất TM-DV nông thôn 1.560.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Kim Đới 1 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất ở nông thôn 2.600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Tam Kiệt - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất SX-KD nông thôn 850.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Tam Kiệt - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất TM-DV nông thôn 1.020.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Tam Kiệt - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất ở nông thôn 1.700.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Kim Đới 2 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất SX-KD nông thôn 780.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Kim Đới 2 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất TM-DV nông thôn 940.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Kim Đới 2 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất ở nông thôn 1.560.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Văn Cao - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất SX-KD nông thôn 750.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Văn Cao - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất TM-DV nông thôn 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Văn Cao - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất ở nông thôn 1.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất SX-KD nông thôn 540.000 410.000 330.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất TM-DV nông thôn 650.000 490.000 390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng
-
Đất ở nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Đường từ ngã 4 đường 405 giao cắt đường 363 về 2 phía đường 405 (100 m về 2 phía) -
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Đường từ ngã 4 đường 405 giao cắt đường 363 về 2 phía đường 405 (100 m về 2 phía) -
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Đường từ ngã 4 đường 405 giao cắt đường 363 về 2 phía đường 405 (100 m về 2 phía) -
Đất ở nông thôn 3.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ đường 405 - đến giáp địa phận xã Thanh Sơn
Đất SX-KD nông thôn 540.000 410.000 330.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ đường 405 - đến giáp địa phận xã Thanh Sơn
Đất TM-DV nông thôn 650.000 490.000 390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ đường 405 - đến giáp địa phận xã Thanh Sơn
Đất ở nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ đường 405 - đến hết khu tái định cư Kim Đới 1
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.880.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ đường 405 - đến hết khu tái định cư Kim Đới 1
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.250.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ đường 405 - đến hết khu tái định cư Kim Đới 1
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.750.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ ngã tư Tam Kiệt hết địa phận xã Hữu Bằng -
Đất SX-KD nông thôn 1.250.000 940.000 750.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ ngã tư Tam Kiệt hết địa phận xã Hữu Bằng -
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 1.130.000 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ ngã tư Tam Kiệt hết địa phận xã Hữu Bằng -
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.880.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ giáp thị trấn - đến ngã tư Tam Kiệt
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 1.130.000 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ giáp thị trấn - đến ngã tư Tam Kiệt
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.350.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng
Từ giáp thị trấn - đến ngã tư Tam Kiệt
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.250.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ
Đất các Khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ
Đất các Khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ
Đất các Khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất SX-KD nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất TM-DV nông thôn 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất ở nông thôn 600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 -
Đất SX-KD nông thôn 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 -
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 -
Đất ở nông thôn 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ cách UBND xã Thuận Thiên 200 m - đến giáp xã Mỹ Đức (An Lão)
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ cách UBND xã Thuận Thiên 200 m - đến giáp xã Mỹ Đức (An Lão)
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 1.080.000 860.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ cách UBND xã Thuận Thiên 200 m - đến giáp xã Mỹ Đức (An Lão)
Đất ở nông thôn 2.400.000 1.800.000 1.440.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ UBND xã Thuận Thiên về 2 phía mỗi phía 200m -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 1.130.000 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ UBND xã Thuận Thiên về 2 phía mỗi phía 200m -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ UBND xã Thuận Thiên về 2 phía mỗi phía 200m -
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.260.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ Hữu Bằng - đến cách UBND xã Thuận Thiên 200m
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ Hữu Bằng - đến cách UBND xã Thuận Thiên 200m
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 1.080.000 860.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên
Từ Hữu Bằng - đến cách UBND xã Thuận Thiên 200m
Đất ở nông thôn 2.400.000 1.800.000 1.440.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực - Xã Du Lễ
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực - Xã Du Lễ
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực - Xã Du Lễ
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc
Đoạn cách UBND xã Ngũ Phúc 300m - đến hết địa phận xã Ngũ Phúc
Đất SX-KD nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc
Đoạn cách UBND xã Ngũ Phúc 300m - đến hết địa phận xã Ngũ Phúc
Đất TM-DV nông thôn 720.000 540.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc
Đoạn cách UBND xã Ngũ Phúc 300m - đến hết địa phận xã Ngũ Phúc
Đất ở nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc
Từ giáp xã Du Lễ qua UBND xã Ngũ Phúc 300m -
Đất SX-KD nông thôn 720.000 540.000 420.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc
Từ giáp xã Du Lễ qua UBND xã Ngũ Phúc 300m -
Đất TM-DV nông thôn 860.000 650.000 500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc
Từ giáp xã Du Lễ qua UBND xã Ngũ Phúc 300m -
Đất ở nông thôn 1.440.000 1.080.000 840.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ
-
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ
-
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ
-
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
-
Đất SX-KD nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
-
Đất TM-DV nông thôn 720.000 540.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Du Lễ
-
Đất ở nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ giáp xã Ngũ Phúc - đến Miếu Đông
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 750.000 600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ giáp xã Ngũ Phúc - đến Miếu Đông
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ giáp xã Ngũ Phúc - đến Miếu Đông
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ cổng UBND xã Du Lễ - đến hết địa phận xã Du Lễ (giáp xã An Thái - An Lão)
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ cổng UBND xã Du Lễ - đến hết địa phận xã Du Lễ (giáp xã An Thái - An Lão)
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ cổng UBND xã Du Lễ - đến hết địa phận xã Du Lễ (giáp xã An Thái - An Lão)
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ giáp Kiến Quốc - đến cổng UBND xã Du Lễ
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.520.000 1.210.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ giáp Kiến Quốc - đến cổng UBND xã Du Lễ
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.820.000 1.450.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ
Từ giáp Kiến Quốc - đến cổng UBND xã Du Lễ
Đất ở nông thôn 4.000.000 3.030.000 2.420.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Quốc
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Quốc
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Quốc
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ Kiến Quốc - đến giáp địa phận xã Đại Hà
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ Kiến Quốc - đến giáp địa phận xã Đại Hà
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ Kiến Quốc - đến giáp địa phận xã Đại Hà
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ đường 362 nhà Oanh Sinh - đến Cống Đồng Thẻo
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ đường 362 nhà Oanh Sinh - đến Cống Đồng Thẻo
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ đường 362 nhà Oanh Sinh - đến Cống Đồng Thẻo
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ đường 362 nhà Oanh Hùng - đến giáp xã Tân Trào
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ đường 362 nhà Oanh Hùng - đến giáp xã Tân Trào
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ đường 362 nhà Oanh Hùng - đến giáp xã Tân Trào
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ Cầu ông Cương - đến cống Hào Bình
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ Cầu ông Cương - đến cống Hào Bình
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ Cầu ông Cương - đến cống Hào Bình
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cầu ông Cương - đến ngã ba ông Nhỡ đò
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cầu ông Cương - đến ngã ba ông Nhỡ đò
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cầu ông Cương - đến ngã ba ông Nhỡ đò
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Thụy Hương-Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
-
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Thụy Hương-Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
-
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Thụy Hương-Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
-
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.360.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) - đến giáp ranh xã Du Lễ
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.880.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) - đến giáp ranh xã Du Lễ
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.250.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) - đến giáp ranh xã Du Lễ
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.750.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía - đến hết 100m
Đất SX-KD nông thôn 5.250.000 3.950.000 3.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía - đến hết 100m
Đất TM-DV nông thôn 6.300.000 4.730.000 3.780.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía - đến hết 100m
Đất ở nông thôn 10.500.000 7.890.000 6.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ giáp Thụy Hương - đến cách cổng chợ Kiến Quốc 100 m
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.880.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ giáp Thụy Hương - đến cách cổng chợ Kiến Quốc 100 m
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.250.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc
Từ giáp Thụy Hương - đến cách cổng chợ Kiến Quốc 100 m
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.750.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thụy Hương
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 230.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thụy Hương
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thụy Hương
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 450.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương
-
Đất SX-KD nông thôn 480.000 420.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương
-
Đất TM-DV nông thôn 580.000 500.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương
-
Đất ở nông thôn 960.000 840.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Thụy Hương - Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ giáp Thanh Sơn - đến hết địa phận Thụy Hương
Đất SX-KD nông thôn 780.000 590.000 470.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Thụy Hương - Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ giáp Thanh Sơn - đến hết địa phận Thụy Hương
Đất TM-DV nông thôn 940.000 710.000 560.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường liên xã Thụy Hương - Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ giáp Thanh Sơn - đến hết địa phận Thụy Hương
Đất ở nông thôn 1.560.000 1.180.000 940.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ ngã 4 ông Lưới (ngã 4 giao giữa đường 362 và 363) về 2 phía mỗi phía - đến hết 100m
Đất SX-KD nông thôn 4.200.000 3.150.000 2.520.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ ngã 4 ông Lưới (ngã 4 giao giữa đường 362 và 363) về 2 phía mỗi phía - đến hết 100m
Đất TM-DV nông thôn 5.040.000 3.780.000 3.020.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ ngã 4 ông Lưới (ngã 4 giao giữa đường 362 và 363) về 2 phía mỗi phía - đến hết 100m
Đất ở nông thôn 8.400.000 6.300.000 5.040.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Từ giáp Đại Hà - đến hết địa giới Thụy Hương (chung toàn tuyến)
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Từ giáp Đại Hà - đến hết địa giới Thụy Hương (chung toàn tuyến)
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.800.000 1.440.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Từ giáp Đại Hà - đến hết địa giới Thụy Hương (chung toàn tuyến)
Đất ở nông thôn 4.000.000 3.000.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 mới - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
từ giáp xã Thanh Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương
Đất SX-KD nông thôn 4.000.000 3.000.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 mới - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
từ giáp xã Thanh Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 3.600.000 2.880.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 mới - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
từ giáp xã Thanh Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương
Đất ở nông thôn 8.000.000 6.000.000 4.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ giáp địa giới xã Thanh Sơn - đến giáp địa giới xã Đại Hà
Đất SX-KD nông thôn 1.140.000 860.000 690.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ giáp địa giới xã Thanh Sơn - đến giáp địa giới xã Đại Hà
Đất TM-DV nông thôn 1.370.000 1.030.000 820.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương
Đoạn từ giáp địa giới xã Thanh Sơn - đến giáp địa giới xã Đại Hà
Đất ở nông thôn 2.280.000 1.720.000 1.370.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Sơn
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Sơn
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Sơn
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn
-
Đất SX-KD nông thôn 470.000 420.000 350.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn
-
Đất TM-DV nông thôn 560.000 500.000 420.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn
-
Đất ở nông thôn 940.000 830.000 700.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn
-
Đất SX-KD nông thôn 630.000 550.000 470.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn
-
Đất TM-DV nông thôn 750.000 650.000 560.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn
-
Đất ở nông thôn 1.250.000 1.090.000 940.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ cống Bệnh viện - đến hết địa phận xã Thanh Sơn
Đất SX-KD nông thôn 2.100.000 1.470.000 1.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ cống Bệnh viện - đến hết địa phận xã Thanh Sơn
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 1.760.000 1.390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ cống Bệnh viện - đến hết địa phận xã Thanh Sơn
Đất ở nông thôn 4.200.000 2.940.000 2.320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ giáp Hữu Bằng qua Xuân La, Cẩm Hoàn - đến Ngũ Đoan
Đất SX-KD nông thôn 780.000 590.000 470.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ giáp Hữu Bằng qua Xuân La, Cẩm Hoàn - đến Ngũ Đoan
Đất TM-DV nông thôn 940.000 700.000 560.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ giáp Hữu Bằng qua Xuân La, Cẩm Hoàn - đến Ngũ Đoan
Đất ở nông thôn 1.560.000 1.170.000 940.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Đường nhánh từ 362 vào thôn Xuân La, Cẩm Hoàn, Cẩm La -
Đất SX-KD nông thôn 780.000 590.000 470.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Đường nhánh từ 362 vào thôn Xuân La, Cẩm Hoàn, Cẩm La -
Đất TM-DV nông thôn 940.000 700.000 560.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Đường nhánh từ 362 vào thôn Xuân La, Cẩm Hoàn, Cẩm La -
Đất ở nông thôn 1.560.000 1.170.000 940.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Đầu đường 404 ngã tư đi Đại Hà - đến hết địa phận xã Thanh Sơn
Đất SX-KD nông thôn 1.560.000 1.250.000 940.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Đầu đường 404 ngã tư đi Đại Hà - đến hết địa phận xã Thanh Sơn
Đất TM-DV nông thôn 1.870.000 1.500.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Đầu đường 404 ngã tư đi Đại Hà - đến hết địa phận xã Thanh Sơn
Đất ở nông thôn 3.120.000 2.500.000 1.870.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ ngã 4 nhà bà Xoan - đến hết địa bàn xã Thanh Sơn
Đất SX-KD nông thôn 2.340.000 1.760.000 1.410.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ ngã 4 nhà bà Xoan - đến hết địa bàn xã Thanh Sơn
Đất TM-DV nông thôn 2.810.000 2.110.000 1.690.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ ngã 4 nhà bà Xoan - đến hết địa bàn xã Thanh Sơn
Đất ở nông thôn 4.680.000 3.510.000 2.810.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ giáp thị trấn - đến ngã 4 bà Xoan
Đất SX-KD nông thôn 3.510.000 2.640.000 2.110.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ giáp thị trấn - đến ngã 4 bà Xoan
Đất TM-DV nông thôn 4.210.000 3.160.000 2.530.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn
Từ giáp thị trấn - đến ngã 4 bà Xoan
Đất ở nông thôn 7.020.000 5.270.000 4.210.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Xá
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Xá
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Xá
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá -
Đất SX-KD nông thôn 600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá -
Đất TM-DV nông thôn 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá -
Đất ở nông thôn 1.200.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
-
Đất SX-KD nông thôn 420.000 380.000 330.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
-
Đất TM-DV nông thôn 500.000 460.000 400.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
-
Đất ở nông thôn 840.000 760.000 660.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
-
Đất SX-KD nông thôn 540.000 450.000 390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
-
Đất TM-DV nông thôn 650.000 540.000 470.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá
-
Đất ở nông thôn 1.080.000 900.000 780.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Đoạn cách ngã 4 giao Đường bộ ven biển và đường 404 200 m - đến giáp địa giới xã Tân Trào
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 1.250.000 850.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Đoạn cách ngã 4 giao Đường bộ ven biển và đường 404 200 m - đến giáp địa giới xã Tân Trào
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.500.000 1.020.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Đoạn cách ngã 4 giao Đường bộ ven biển và đường 404 200 m - đến giáp địa giới xã Tân Trào
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.500.000 1.700.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Từ ngã 4 giao của Đường bộ ven biển và đường 404 về 2 phía - đến hết 200m
Đất SX-KD nông thôn 2.640.000 1.980.000 1.590.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Từ ngã 4 giao của Đường bộ ven biển và đường 404 về 2 phía - đến hết 200m
Đất TM-DV nông thôn 3.170.000 2.380.000 1.900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Từ ngã 4 giao của Đường bộ ven biển và đường 404 về 2 phía - đến hết 200m
Đất ở nông thôn 5.280.000 3.960.000 3.170.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Từ ngã 3 giao của đường 403 và đường 404 về 2 phía - đến hết 200 m
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 1.410.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Từ ngã 3 giao của đường 403 và đường 404 về 2 phía - đến hết 200 m
Đất TM-DV nông thôn 2.700.000 1.690.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Từ ngã 3 giao của đường 403 và đường 404 về 2 phía - đến hết 200 m
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.820.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Đoạn từ giáp địa giới xã Đại Hợp - đến chân đê Nam Hải
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 1.130.000 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Đoạn từ giáp địa giới xã Đại Hợp - đến chân đê Nam Hải
Đất TM-DV nông thôn 2.160.000 1.350.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá
Đoạn từ giáp địa giới xã Đại Hợp - đến chân đê Nam Hải
Đất ở nông thôn 3.600.000 2.250.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hợp
-
Đất SX-KD nông thôn 250.000.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hợp
-
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hợp
-
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp
-
Đất SX-KD nông thôn 390.000 340.000 300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp
-
Đất TM-DV nông thôn 470.000 410.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp
-
Đất ở nông thôn 780.000 680.000 600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp
-
Đất SX-KD nông thôn 540.000 410.000 330.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp
-
Đất TM-DV nông thôn 650.000 490.000 390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp
-
Đất ở nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cống Đại Hợp - đến giáp địa giới xã Đoàn Xá
Đất SX-KD nông thôn 1.880.000 1.410.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cống Đại Hợp - đến giáp địa giới xã Đoàn Xá
Đất TM-DV nông thôn 2.250.000 1.690.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cống Đại Hợp - đến giáp địa giới xã Đoàn Xá
Đất ở nông thôn 3.750.000 2.820.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cách chợ Đại Hợp sau 200 m về phía Đoàn Xá - đến cống Đại Hợp
Đất SX-KD nông thôn 2.700.000 2.030.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cách chợ Đại Hợp sau 200 m về phía Đoàn Xá - đến cống Đại Hợp
Đất TM-DV nông thôn 3.240.000 2.430.000 1.940.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cách chợ Đại Hợp sau 200 m về phía Đoàn Xá - đến cống Đại Hợp
Đất ở nông thôn 5.400.000 4.050.000 3.240.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cổng chợ Đại Hợp về mỗi phía - đến hết 200 m
Đất SX-KD nông thôn 3.380.000 2.540.000 2.030.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cổng chợ Đại Hợp về mỗi phía - đến hết 200 m
Đất TM-DV nông thôn 4.050.000 3.040.000 2.430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ cổng chợ Đại Hợp về mỗi phía - đến hết 200 m
Đất ở nông thôn 6.750.000 5.070.000 4.050.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ giáp địa giới xã Tú Sơn - đến cách cổng chợ Đại Hợp 200 m
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 2.250.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ giáp địa giới xã Tú Sơn - đến cách cổng chợ Đại Hợp 200 m
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.700.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp
Từ giáp địa giới xã Tú Sơn - đến cách cổng chợ Đại Hợp 200 m
Đất ở nông thôn 6.000.000 4.500.000 3.600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tú Sơn
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tú Sơn
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tú Sơn
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn
Đường trục thôn -
Đất SX-KD nông thôn 420.000 330.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn
Đường trục thôn -
Đất TM-DV nông thôn 500.000 400.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn
Đường trục thôn -
Đất ở nông thôn
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn
Đường trục xã -
Đất SX-KD nông thôn 540.000 410.000 330.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn
Đường trục xã -
Đất TM-DV nông thôn 650.000 490.000 390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn
Đường trục xã -
Đất ở nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Đường từ Bưu điện về cống Đồng -
Đất SX-KD nông thôn 2.800.000 2.110.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Đường từ Bưu điện về cống Đồng -
Đất TM-DV nông thôn 3.360.000 2.530.000 2.020.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Đường từ Bưu điện về cống Đồng -
Đất ở nông thôn 5.600.000 4.210.000 3.360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ qua ngã 4 Hồi Xuân 200m - đến giáp phường Bàng La (quận Đồ Sơn)
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.510.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ qua ngã 4 Hồi Xuân 200m - đến giáp phường Bàng La (quận Đồ Sơn)
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.810.000 1.440.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ qua ngã 4 Hồi Xuân 200m - đến giáp phường Bàng La (quận Đồ Sơn)
Đất ở nông thôn 4.000.000 3.010.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ cách UBND xã Tú Sơn 200m qua ngã 4 Hồi Xuân 200m về Bàng La -
Đất SX-KD nông thôn 4.000.000 3.000.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ cách UBND xã Tú Sơn 200m qua ngã 4 Hồi Xuân 200m về Bàng La -
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 3.600.000 2.880.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ cách UBND xã Tú Sơn 200m qua ngã 4 Hồi Xuân 200m về Bàng La -
Đất ở nông thôn 8.000.000 6.000.000 4.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ trạm điện Tú Sơn - đến cách UBND xã Tú Sơn 200m
Đất SX-KD nông thôn 2.800.000 2.110.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ trạm điện Tú Sơn - đến cách UBND xã Tú Sơn 200m
Đất TM-DV nông thôn 3.360.000 2.530.000 2.020.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ trạm điện Tú Sơn - đến cách UBND xã Tú Sơn 200m
Đất ở nông thôn 5.600.000 4.210.000 3.360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ giáp địa giới Tân Phong - đến trạm điện Tú Sơn
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.880.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ giáp địa giới Tân Phong - đến trạm điện Tú Sơn
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.260.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ giáp địa giới Tân Phong - đến trạm điện Tú Sơn
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.760.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ dốc Lê Xá - đến giáp địa giới xã Đại Hợp
Đất SX-KD nông thôn 4.000.000 3.000.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ dốc Lê Xá - đến giáp địa giới xã Đại Hợp
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 3.600.000 2.880.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ dốc Lê Xá - đến giáp địa giới xã Đại Hợp
Đất ở nông thôn 8.000.000 6.000.000 4.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ giáp ranh phường Minh Đức quận Đồ Sơn - đến dốc Lê Xá
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.510.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ giáp ranh phường Minh Đức quận Đồ Sơn - đến dốc Lê Xá
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.810.000 1.440.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn
Từ giáp ranh phường Minh Đức quận Đồ Sơn - đến dốc Lê Xá
Đất ở nông thôn 4.000.000 3.010.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Phong
-
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Phong
-
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Phong
-
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Phong
-
Đất SX-KD nông thôn 300.000 270.000 230.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Phong
-
Đất TM-DV nông thôn 360.000 320.000 280.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Phong
-
Đất ở nông thôn 600.000 540.000 460.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Phong
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Phong
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Phong
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ giáp Tú Sơn - đến giáp Ngũ Đoan
Đất SX-KD nông thôn 500.000 380.000 300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ giáp Tú Sơn - đến giáp Ngũ Đoan
Đất TM-DV nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ giáp Tú Sơn - đến giáp Ngũ Đoan
Đất ở nông thôn 1.000.000 750.000 600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Đường từ đường 361 (đi thôn Kính Trực) - đến giáp phường Hợp Đức quận Đồ Sơn
Đất SX-KD nông thôn 540.000 410.000 330.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Đường từ đường 361 (đi thôn Kính Trực) - đến giáp phường Hợp Đức quận Đồ Sơn
Đất TM-DV nông thôn 650.000 490.000 390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Đường từ đường 361 (đi thôn Kính Trực) - đến giáp phường Hợp Đức quận Đồ Sơn
Đất ở nông thôn 1.080.000 820.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Đường từ chợ Tân Phong (cầu ông Cứ) - đến giáp địa giới phường Hợp Đức quận Đồ Sơn
Đất SX-KD nông thôn 540.000 410.000 330.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Đường từ chợ Tân Phong (cầu ông Cứ) - đến giáp địa giới phường Hợp Đức quận Đồ Sơn
Đất TM-DV nông thôn 650.000 490.000 390.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Đường từ chợ Tân Phong (cầu ông Cứ) - đến giáp địa giới phường Hợp Đức quận Đồ Sơn
Đất ở nông thôn 1.080.000 810.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ cổng Chợ Tân Phong về 2 phía mỗi phía 100m -
Đất SX-KD nông thôn 1.350.000 1.020.000 810.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ cổng Chợ Tân Phong về 2 phía mỗi phía 100m -
Đất TM-DV nông thôn 1.620.000 1.220.000 970.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ cổng Chợ Tân Phong về 2 phía mỗi phía 100m -
Đất ở nông thôn 2.700.000 2.030.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ giáp xã Minh Tân - đến giáp địa phận xã Tú Sơn
Đất SX-KD nông thôn 1.130.000 850.000 680.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ giáp xã Minh Tân - đến giáp địa phận xã Tú Sơn
Đất TM-DV nông thôn 1.350.000 1.020.000 810.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong
Từ giáp xã Minh Tân - đến giáp địa phận xã Tú Sơn
Đất ở nông thôn 2.250.000 1.700.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Minh Tân
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Minh Tân
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Minh Tân
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Minh Tân
Đường trục thôn -
Đất SX-KD nông thôn 420.000 330.000 300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Minh Tân
Đường trục thôn -
Đất TM-DV nông thôn 500.000 400.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Minh Tân
Đường trục thôn -
Đất ở nông thôn 840.000 660.000 600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Minh Tân
Đường trục xã -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Minh Tân
Đường trục xã -
Đất TM-DV nông thôn 720.000 540.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Minh Tân
Đường trục xã -
Đất ở nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ giáp xã Đại Đồng - đến đường 361
Đất SX-KD nông thôn 750.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ giáp xã Đại Đồng - đến đường 361
Đất TM-DV nông thôn 900.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ giáp xã Đại Đồng - đến đường 361
Đất ở nông thôn 1.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Các đường còn lại của khu dân cư mới thôn Tân Linh Minh Tân -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Các đường còn lại của khu dân cư mới thôn Tân Linh Minh Tân -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Các đường còn lại của khu dân cư mới thôn Tân Linh Minh Tân -
Đất ở nông thôn 3.000.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Khu dân cư mới Minh Tân: Đoạn từ ngã tư Thảo Đính về phía Minh Tân 300 m -
Đất SX-KD nông thôn 2.750.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Khu dân cư mới Minh Tân: Đoạn từ ngã tư Thảo Đính về phía Minh Tân 300 m -
Đất TM-DV nông thôn 3.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Khu dân cư mới Minh Tân: Đoạn từ ngã tư Thảo Đính về phía Minh Tân 300 m -
Đất ở nông thôn 5.500.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ cống UBND xã Minh Tân - đến đường 361
Đất SX-KD nông thôn 700.000 500.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ cống UBND xã Minh Tân - đến đường 361
Đất TM-DV nông thôn 840.000 600.000 510.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ cống UBND xã Minh Tân - đến đường 361
Đất ở nông thôn 1.400.000 1.000.000 850.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ đường 362 vào UBND xã Minh Tân đến cống UBND xã Minh Tân -
Đất SX-KD nông thôn 1.000.000 750.000 600.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ đường 362 vào UBND xã Minh Tân đến cống UBND xã Minh Tân -
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ đường 362 vào UBND xã Minh Tân đến cống UBND xã Minh Tân -
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) - đến giáp thị trấn
Đất SX-KD nông thôn 2.040.000 1.560.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) - đến giáp thị trấn
Đất TM-DV nông thôn 2.450.000 1.870.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) - đến giáp thị trấn
Đất ở nông thôn 4.080.000 3.120.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ cầu trạm xá Minh Tân - đến ngã 4 Tân Linh (ông Dinh)
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 1.350.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ cầu trạm xá Minh Tân - đến ngã 4 Tân Linh (ông Dinh)
Đất TM-DV nông thôn 2.160.000 1.620.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ cầu trạm xá Minh Tân - đến ngã 4 Tân Linh (ông Dinh)
Đất ở nông thôn 3.600.000 2.700.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ giáp phường Hòa Nghĩa - đến cầu trạm xá Minh Tân
Đất SX-KD nông thôn 1.860.000 1.400.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ giáp phường Hòa Nghĩa - đến cầu trạm xá Minh Tân
Đất TM-DV nông thôn 2.230.000 1.680.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
Từ giáp phường Hòa Nghĩa - đến cầu trạm xá Minh Tân
Đất ở nông thôn 3.720.000 2.800.000 2.230.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
từ giáp thị trấn - đến giáp địa phận xã Tân Phong
Đất SX-KD nông thôn 960.000 690.000 550.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
từ giáp thị trấn - đến giáp địa phận xã Tân Phong
Đất TM-DV nông thôn 1.150.000 820.000 660.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân
từ giáp thị trấn - đến giáp địa phận xã Tân Phong
Đất ở nông thôn 1.920.000 1.370.000 1.100.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Đồng
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Đồng
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Đồng
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất TM-DV nông thôn 720.000 540.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng -
Đất ở nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
-
Đất SX-KD nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
-
Đất TM-DV nông thôn 720.000 540.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng
-
Đất ở nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đường từ ngã tư chợ Đình Cầu qua thôn Phong Cầu, Phong Quang - đến giáp phường Hòa Nghĩa,
Đất SX-KD nông thôn 900.000 680.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đường từ ngã tư chợ Đình Cầu qua thôn Phong Cầu, Phong Quang - đến giáp phường Hòa Nghĩa,
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 810.000 650.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đường từ ngã tư chợ Đình Cầu qua thôn Phong Cầu, Phong Quang - đến giáp phường Hòa Nghĩa,
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.350.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đường từ ngã ba Đức Phong - đến đường 401
Đất SX-KD nông thôn 1.400.000 1.050.000 840.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đường từ ngã ba Đức Phong - đến đường 401
Đất TM-DV nông thôn 1.680.000 1.260.000 1.010.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đường từ ngã ba Đức Phong - đến đường 401
Đất ở nông thôn 2.800.000 2.100.000 1.680.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đoạn từ giáp xã Đông Phương - đến hết khu dân cư Đức Phong
Đất SX-KD nông thôn 1.770.000 1.330.000 1.060.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đoạn từ giáp xã Đông Phương - đến hết khu dân cư Đức Phong
Đất TM-DV nông thôn 2.120.000 1.590.000 1.270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Đoạn từ giáp xã Đông Phương - đến hết khu dân cư Đức Phong
Đất ở nông thôn 3.530.000 2.650.000 2.120.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Từ giáp địa giới xã Đông Phương - đến giáp thị trấn
Đất SX-KD nông thôn 1.910.000 1.530.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Từ giáp địa giới xã Đông Phương - đến giáp thị trấn
Đất TM-DV nông thôn 2.290.000 1.830.000 1.370.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng
Từ giáp địa giới xã Đông Phương - đến giáp thị trấn
Đất ở nông thôn 3.820.000 3.050.000 2.290.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Phương
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Phương
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Phương
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Phương
-
Đất SX-KD nông thôn 360.000 320.000 270.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Phương
-
Đất TM-DV nông thôn 430.000 380.000 320.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Phương
-
Đất ở nông thôn 720.000 640.000 540.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Phương
-
Đất SX-KD nông thôn 600.000 450.000 360.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Phương
-
Đất TM-DV nông thôn 720.000 540.000 430.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Phương
-
Đất ở nông thôn 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Đường từ ngã 3 Lạng Côn qua ngã 4 UBND xã Đông Phương - đến đường 401
Đất SX-KD nông thôn 1.120.000 840.000 670.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Đường từ ngã 3 Lạng Côn qua ngã 4 UBND xã Đông Phương - đến đường 401
Đất TM-DV nông thôn 1.340.000 1.010.000 800.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Đường từ ngã 3 Lạng Côn qua ngã 4 UBND xã Đông Phương - đến đường 401
Đất ở nông thôn 2.230.000 1.680.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Đoạn từ cống Hương, phường Hưng Đạo - đến giáp địa phận xã Đại Đồng
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 990.000 790.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Đoạn từ cống Hương, phường Hưng Đạo - đến giáp địa phận xã Đại Đồng
Đất TM-DV nông thôn 1.580.000 1.190.000 950.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Đoạn từ cống Hương, phường Hưng Đạo - đến giáp địa phận xã Đại Đồng
Đất ở nông thôn 2.630.000 1.980.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Từ giáp địa giới phường Hưng Đạo (Quận Dương Kinh) - đến giáp địa giới xã Đại Đồng
Đất SX-KD nông thôn 1.910.000 1.440.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Từ giáp địa giới phường Hưng Đạo (Quận Dương Kinh) - đến giáp địa giới xã Đại Đồng
Đất TM-DV nông thôn 2.290.000 1.720.000 1.370.000
Hải Phòng Huyện Kiến Thụy Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương
Từ giáp địa giới phường Hưng Đạo (Quận Dương Kinh) - đến giáp địa giới xã Đại Đồng
Đất ở nông thôn 3.820.000 2.870.000 2.290.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 600.000 480.000 330.000 270.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 720.000 580.000 400.000 320.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 1.200.000 960.000 660.000 540.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.320.000 1.080.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 2.020.000 1.580.000 1.300.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40)
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.320.000 1.080.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 2.020.000 1.580.000 1.300.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40)
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối
Đất SX-KD đô thị 4.800.000 3.360.000 2.640.000 2.160.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 4.030.000 3.170.000 2.590.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối
Đất ở đô thị 9.600.000 6.720.000 5.280.000 4.320.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 1.470.000 1.160.000 950.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.760.000 1.390.000 1.140.000
Hải Phòng
Huyện Kiến Thụy
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối
Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.320.000 1.900.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Kiến Thụy

4.8/5 - (990 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?