Bảng giá đất huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng mới nhất
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Kiến Thụy năm 2025
Khu vực: huyện Kiến Thụy.
Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 230.000 đến 250.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 330.000 | 270.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 580.000 | 400.000 | 320.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 660.000 | 540.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.580.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.580.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối |
Đất TM-DV đô thị | 5.760.000 | 4.030.000 | 3.170.000 | 2.590.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 6.720.000 | 5.280.000 | 4.320.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.160.000 | 950.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.760.000 | 1.390.000 | 1.140.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.320.000 | 1.900.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.580.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 trường THPT Kiến Thụy - Cổng Bệnh viện |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy |
Đất TM-DV đô thị | 5.760.000 | 4.030.000 | 3.170.000 | 2.590.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 bách hoá - Ngã 3 Trường THPT Kiến Thụy |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 6.720.000 | 5.280.000 | 4.320.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Từ miếu Xuân La - Ngã 3 Bệnh viện |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 660.000 | 540.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Từ miếu Xuân La - Ngã 3 Bệnh viện |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 1.010.000 | 790.000 | 650.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Từ miếu Xuân La - Ngã 3 Bệnh viện |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 Huyện đội - Giáp miếu Xuân La |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.150.000 | 940.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 Huyện đội - Giáp miếu Xuân La |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.760.000 | 1.380.000 | 1.130.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 Huyện đội - Giáp miếu Xuân La |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.300.000 | 1.880.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh cống xuất khẩu đi qua Trường Nguyễn Huệ - Đường 362 |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 1.060.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh cống xuất khẩu đi qua Trường Nguyễn Huệ - Đường 362 |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 2.160.000 | 1.610.000 | 1.270.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh cống xuất khẩu đi qua Trường Nguyễn Huệ - Đường 362 |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 3.600.000 | 2.690.000 | 2.110.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Cống xuất khẩu - Chùa Bà Sét |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.150.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Cống xuất khẩu - Chùa Bà Sét |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 2.520.000 | 1.760.000 | 1.380.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Cống xuất khẩu - Chùa Bà Sét |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 Tượng đài Kim Sơn - Cổng xuất khẩu |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 3.750.000 | 2.730.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 Tượng đài Kim Sơn - Cổng xuất khẩu |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 4.500.000 | 3.280.000 | 2.580.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 3 Tượng đài Kim Sơn - Cổng xuất khẩu |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 7.500.000 | 5.460.000 | 4.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 4 Tắc Giang - Hết Trung tâm thương mại |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 2.320.000 | 1.820.000 | 1.490.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 4 Tắc Giang - Hết Trung tâm thương mại |
Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | 2.780.000 | 2.180.000 | 1.790.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 4 Tắc Giang - Hết Trung tâm thương mại |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.640.000 | 3.640.000 | 2.980.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 4 Tắc Giang - Hết địa phận thị trấn theo trục 362 |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 3.070.000 | 2.420.000 | 1.980.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 4 Tắc Giang - Hết địa phận thị trấn theo trục 362 |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.680.000 | 2.900.000 | 2.370.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Ngã 4 Tắc Giang - Hết địa phận thị trấn theo trục 362 |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 6.140.000 | 4.830.000 | 3.950.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Từ giáp Minh Tân - Ngã 3 Bến xe |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.650.000 | 1.350.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Từ giáp Minh Tân - Ngã 3 Bến xe |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.980.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 362 - Thị trấn Núi Đối Từ giáp Minh Tân - Ngã 3 Bến xe |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.300.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Cống Mới - Hết địa phận thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | 1.140.000 | 890.000 | 730.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Cống Mới - Hết địa phận thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 1.940.000 | 1.360.000 | 1.070.000 | 880.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Cống Mới - Hết địa phận thị trấn |
Đất ở đô thị | 3.240.000 | 2.270.000 | 1.780.000 | 1.460.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Ngã 3 Bến xe - Cống mới |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Ngã 3 Bến xe - Cống mới |
Đất TM-DV đô thị | 2.740.000 | 2.020.000 | 1.580.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Ngã 3 Bến xe - Cống mới |
Đất ở đô thị | 4.560.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Cách ngã tư Tắc giang 300m - Ngã 3 Bến xe |
Đất SX-KD đô thị | 3.720.000 | 2.700.000 | 2.100.000 | 1.740.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Cách ngã tư Tắc giang 300m - Ngã 3 Bến xe |
Đất TM-DV đô thị | 4.460.000 | 3.240.000 | 2.520.000 | 2.090.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 361 - thị trấn Núi Đối Cách ngã tư Tắc giang 300m - Ngã 3 Bến xe |
Đất ở đô thị | 7.440.000 | 5.400.000 | 4.200.000 | 3.480.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Trào - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Trào - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Trào - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Trào - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Trào - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Trào - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Trào - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 390.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Trào - |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 470.000 | 380.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Trào - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 780.000 | 640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ giáp xã Đại Hà - đến hết địa phận xã Tân Trào |
Đất SX-KD nông thôn | 680.000 | 510.000 | 410.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ giáp xã Đại Hà - đến hết địa phận xã Tân Trào |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 610.000 | 490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ giáp xã Đại Hà - đến hết địa phận xã Tân Trào |
Đất ở nông thôn | 1.350.000 | 1.020.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Tân Trào - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Tân Trào - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 540.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Tân Trào - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Kiến Quốc - Tân Trào - Khu vực 1 - Xã Tân Trào - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 530.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Kiến Quốc - Tân Trào - Khu vực 1 - Xã Tân Trào - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Kiến Quốc - Tân Trào - Khu vực 1 - Xã Tân Trào - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 1.060.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ ngã 4 Kỳ Sơn về 4 phía mỗi phía - đến hết 100 m |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ ngã 4 Kỳ Sơn về 4 phía mỗi phía - đến hết 100 m |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 540.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ ngã 4 Kỳ Sơn về 4 phía mỗi phía - đến hết 100 m |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Đoạn từ trạm xá Tân Trào - đến phà Dương Ảo |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | 650.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Đoạn từ trạm xá Tân Trào - đến phà Dương Ảo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | 780.000 | 610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Đoạn từ trạm xá Tân Trào - đến phà Dương Ảo |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.300.000 | 1.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Đoạn từ ngã 4 chợ xã Tân Trào - đến Trạm xá xã Tân Trào |
Đất SX-KD nông thôn | 1.880.000 | 1.420.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Đoạn từ ngã 4 chợ xã Tân Trào - đến Trạm xá xã Tân Trào |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Đoạn từ ngã 4 chợ xã Tân Trào - đến Trạm xá xã Tân Trào |
Đất ở nông thôn | 3.750.000 | 2.830.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ giáp địa giới xã Đại Hà - đến ngã tư chợ xã Tân Trào |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.140.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ giáp địa giới xã Đại Hà - đến ngã tư chợ xã Tân Trào |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Trào Từ giáp địa giới xã Đại Hà - đến ngã tư chợ xã Tân Trào |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.270.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Ngũ Đoan Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Ngũ Đoan Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Ngũ Đoan Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan Đường trục thôn - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan Đường trục thôn - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan Đường trục thôn - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan Đường trục xã - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 420.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan Đường trục xã - |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 500.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Ngũ Đoan Đường trục xã - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 840.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 407 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Đoạn từ ngã ba vào thôn Đồng Dồi - đến cống ông Vượng |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 360.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 407 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Đoạn từ ngã ba vào thôn Đồng Dồi - đến cống ông Vượng |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 430.000 | 350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 407 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Đoạn từ ngã ba vào thôn Đồng Dồi - đến cống ông Vượng |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 720.000 | 580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Từ cống UBND xã Ngũ Đoan - đến cầu Tân Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Từ cống UBND xã Ngũ Đoan - đến cầu Tân Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Từ cống UBND xã Ngũ Đoan - đến cầu Tân Phong |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Từ cách ngã tư Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200m - đến cống UBND xã Ngũ Đoan |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.200.000 | 960.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Từ cách ngã tư Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200m - đến cống UBND xã Ngũ Đoan |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Đoan Từ cách ngã tư Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200m - đến cống UBND xã Ngũ Đoan |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hà Đất các Khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hà Đất các Khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hà Đất các Khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hà - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hà - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hà - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hà - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 420.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hà - |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 500.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hà - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 840.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Đại Hà - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Đại Hà - |
Đất SX-KD nông thôn | 530.000 | 400.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Đại Hà - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Đại Hà - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 470.000 | 380.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Đại Hà - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Đại Hà - |
Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 790.000 | 630.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Đoàn Xá |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.200.000 | 960.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Đoàn Xá |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Đoàn Xá |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Ngũ Đoan |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.200.000 | 960.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Ngũ Đoan |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Ngũ Đoan |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Tân Trào |
Đất SX-KD nông thôn | 1.280.000 | 960.000 | 770.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Tân Trào |
Đất TM-DV nông thôn | 1.530.000 | 1.150.000 | 920.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ cách ngã 4 Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào 200 m - đến giáp xã Tân Trào |
Đất ở nông thôn | 2.550.000 | 1.920.000 | 1.530.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào) về 4 phía mỗi phía 200 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.200.000 | 960.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào) về 4 phía mỗi phía 200 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào) về 4 phía mỗi phía 200 m - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Đoạn từ cách ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) 100m - đến cách ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào - Đoàn Xá) 200 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 770.000 | 610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Đoạn từ cách ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) 100m - đến cách ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào - Đoàn Xá) 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.220.000 | 920.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Đoạn từ cách ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) 100m - đến cách ngã 4 (Đại Hà - Ngũ Đoan - Tân Trào - Đoàn Xá) 200 m |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.540.000 | 1.220.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) về 2 phía mỗi phía 100 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.130.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) về 2 phía mỗi phía 100 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Từ ngã 3 vào thôn Cao Bộ (chợ cũ) về 2 phía mỗi phía 100 m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.260.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Đoạn từ giáp địa giới Thụy Hương - đến cách ngã 3 vào thôn Cao Độ (chợ cũ) 100 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 770.000 | 610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Đoạn từ giáp địa giới Thụy Hương - đến cách ngã 3 vào thôn Cao Độ (chợ cũ) 100 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.220.000 | 920.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Đoạn từ giáp địa giới Thụy Hương - đến cách ngã 3 vào thôn Cao Độ (chợ cũ) 100 m |
Đất ở nông thôn | 2.040.000 | 1.540.000 | 1.220.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Giá chung toàn tuyến từ giáp Thụy Hương - đến giáp Tân Trào |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.430.000 | 1.140.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Giá chung toàn tuyến từ giáp Thụy Hương - đến giáp Tân Trào |
Đất TM-DV nông thôn | 2.280.000 | 1.710.000 | 1.370.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Đại Hà Giá chung toàn tuyến từ giáp Thụy Hương - đến giáp Tân Trào |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hữu Bằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hữu Bằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hữu Bằng - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Kim Đới 1 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Kim Đới 1 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.560.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Kim Đới 1 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Tam Kiệt - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Tam Kiệt - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.020.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Tam Kiệt - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Kim Đới 2 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Kim Đới 2 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Kim Đới 2 - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất ở nông thôn | 1.560.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Văn Cao - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Văn Cao - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Văn Cao - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 410.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 490.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hữu Bằng - |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Đường từ ngã 4 đường 405 giao cắt đường 363 về 2 phía đường 405 (100 m về 2 phía) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Đường từ ngã 4 đường 405 giao cắt đường 363 về 2 phía đường 405 (100 m về 2 phía) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Đường từ ngã 4 đường 405 giao cắt đường 363 về 2 phía đường 405 (100 m về 2 phía) - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ đường 405 - đến giáp địa phận xã Thanh Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 410.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ đường 405 - đến giáp địa phận xã Thanh Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 490.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ đường 405 - đến giáp địa phận xã Thanh Sơn |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ đường 405 - đến hết khu tái định cư Kim Đới 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.880.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ đường 405 - đến hết khu tái định cư Kim Đới 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ đường 405 - đến hết khu tái định cư Kim Đới 1 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ ngã tư Tam Kiệt hết địa phận xã Hữu Bằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 940.000 | 750.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ ngã tư Tam Kiệt hết địa phận xã Hữu Bằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.130.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ ngã tư Tam Kiệt hết địa phận xã Hữu Bằng - |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.880.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ giáp thị trấn - đến ngã tư Tam Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.130.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ giáp thị trấn - đến ngã tư Tam Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Hữu Bằng Từ giáp thị trấn - đến ngã tư Tam Kiệt |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ Đất các Khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ Đất các Khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ Đất các Khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - Khu vực 2 - Xã Du Lễ Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - Khu vực 2 - Xã Du Lễ Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - Khu vực 2 - Xã Du Lễ Khu tái định cư thôn Xuân Úc 2 - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ cách UBND xã Thuận Thiên 200 m - đến giáp xã Mỹ Đức (An Lão) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ cách UBND xã Thuận Thiên 200 m - đến giáp xã Mỹ Đức (An Lão) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 1.080.000 | 860.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ cách UBND xã Thuận Thiên 200 m - đến giáp xã Mỹ Đức (An Lão) |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ UBND xã Thuận Thiên về 2 phía mỗi phía 200m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.130.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ UBND xã Thuận Thiên về 2 phía mỗi phía 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ UBND xã Thuận Thiên về 2 phía mỗi phía 200m - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.260.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ Hữu Bằng - đến cách UBND xã Thuận Thiên 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ Hữu Bằng - đến cách UBND xã Thuận Thiên 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.440.000 | 1.080.000 | 860.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thuận Thiên Từ Hữu Bằng - đến cách UBND xã Thuận Thiên 200m |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực - Xã Du Lễ - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực - Xã Du Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực - Xã Du Lễ - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc Đoạn cách UBND xã Ngũ Phúc 300m - đến hết địa phận xã Ngũ Phúc |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc Đoạn cách UBND xã Ngũ Phúc 300m - đến hết địa phận xã Ngũ Phúc |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 540.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc Đoạn cách UBND xã Ngũ Phúc 300m - đến hết địa phận xã Ngũ Phúc |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc Từ giáp xã Du Lễ qua UBND xã Ngũ Phúc 300m - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 540.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc Từ giáp xã Du Lễ qua UBND xã Ngũ Phúc 300m - |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 650.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Ngũ Phúc Từ giáp xã Du Lễ qua UBND xã Ngũ Phúc 300m - |
Đất ở nông thôn | 1.440.000 | 1.080.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Du Lễ - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Du Lễ - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Du Lễ - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Du Lễ - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 540.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Du Lễ - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ giáp xã Ngũ Phúc - đến Miếu Đông |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 750.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ giáp xã Ngũ Phúc - đến Miếu Đông |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường huyện 406 - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ giáp xã Ngũ Phúc - đến Miếu Đông |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ cổng UBND xã Du Lễ - đến hết địa phận xã Du Lễ (giáp xã An Thái - An Lão) |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ cổng UBND xã Du Lễ - đến hết địa phận xã Du Lễ (giáp xã An Thái - An Lão) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ cổng UBND xã Du Lễ - đến hết địa phận xã Du Lễ (giáp xã An Thái - An Lão) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ giáp Kiến Quốc - đến cổng UBND xã Du Lễ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.520.000 | 1.210.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ giáp Kiến Quốc - đến cổng UBND xã Du Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.820.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 (đường 402 cũ) - Khu vực 1 - Xã Du Lễ Từ giáp Kiến Quốc - đến cổng UBND xã Du Lễ |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 3.030.000 | 2.420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Quốc Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Quốc Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Quốc Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ Kiến Quốc - đến giáp địa phận xã Đại Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ Kiến Quốc - đến giáp địa phận xã Đại Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ Kiến Quốc - đến giáp địa phận xã Đại Hà |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ đường 362 nhà Oanh Sinh - đến Cống Đồng Thẻo |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ đường 362 nhà Oanh Sinh - đến Cống Đồng Thẻo |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ đường 362 nhà Oanh Sinh - đến Cống Đồng Thẻo |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ đường 362 nhà Oanh Hùng - đến giáp xã Tân Trào |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ đường 362 nhà Oanh Hùng - đến giáp xã Tân Trào |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ đường 362 nhà Oanh Hùng - đến giáp xã Tân Trào |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ Cầu ông Cương - đến cống Hào Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ Cầu ông Cương - đến cống Hào Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ Cầu ông Cương - đến cống Hào Bình |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cầu ông Cương - đến ngã ba ông Nhỡ đò |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cầu ông Cương - đến ngã ba ông Nhỡ đò |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cầu ông Cương - đến ngã ba ông Nhỡ đò |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Thụy Hương-Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc - |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Thụy Hương-Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Thụy Hương-Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.360.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) - đến giáp ranh xã Du Lễ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.880.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) - đến giáp ranh xã Du Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cách cổng chợ Kiến Quốc sau 100m (cầu H10) - đến giáp ranh xã Du Lễ |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía - đến hết 100m |
Đất SX-KD nông thôn | 5.250.000 | 3.950.000 | 3.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía - đến hết 100m |
Đất TM-DV nông thôn | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía - đến hết 100m |
Đất ở nông thôn | 10.500.000 | 7.890.000 | 6.300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ giáp Thụy Hương - đến cách cổng chợ Kiến Quốc 100 m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.880.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ giáp Thụy Hương - đến cách cổng chợ Kiến Quốc 100 m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Kiến Quốc Từ giáp Thụy Hương - đến cách cổng chợ Kiến Quốc 100 m |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thụy Hương Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 230.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thụy Hương Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thụy Hương Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 420.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương - |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 500.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thụy Hương - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 840.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Thụy Hương - Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ giáp Thanh Sơn - đến hết địa phận Thụy Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 590.000 | 470.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Thụy Hương - Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ giáp Thanh Sơn - đến hết địa phận Thụy Hương |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 710.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường liên xã Thụy Hương - Du Lễ - Kiến Quốc - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ giáp Thanh Sơn - đến hết địa phận Thụy Hương |
Đất ở nông thôn | 1.560.000 | 1.180.000 | 940.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ ngã 4 ông Lưới (ngã 4 giao giữa đường 362 và 363) về 2 phía mỗi phía - đến hết 100m |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ ngã 4 ông Lưới (ngã 4 giao giữa đường 362 và 363) về 2 phía mỗi phía - đến hết 100m |
Đất TM-DV nông thôn | 5.040.000 | 3.780.000 | 3.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ ngã 4 ông Lưới (ngã 4 giao giữa đường 362 và 363) về 2 phía mỗi phía - đến hết 100m |
Đất ở nông thôn | 8.400.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Từ giáp Đại Hà - đến hết địa giới Thụy Hương (chung toàn tuyến) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Từ giáp Đại Hà - đến hết địa giới Thụy Hương (chung toàn tuyến) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 363 (mới) - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Từ giáp Đại Hà - đến hết địa giới Thụy Hương (chung toàn tuyến) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 mới - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương từ giáp xã Thanh Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 mới - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương từ giáp xã Thanh Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 mới - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương từ giáp xã Thanh Sơn - đến hết địa phận xã Thụy Hương |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ giáp địa giới xã Thanh Sơn - đến giáp địa giới xã Đại Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 1.140.000 | 860.000 | 690.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ giáp địa giới xã Thanh Sơn - đến giáp địa giới xã Đại Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 1.370.000 | 1.030.000 | 820.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Thụy Hương Đoạn từ giáp địa giới xã Thanh Sơn - đến giáp địa giới xã Đại Hà |
Đất ở nông thôn | 2.280.000 | 1.720.000 | 1.370.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Sơn Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Sơn Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Sơn Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 650.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn - |
Đất SX-KD nông thôn | 470.000 | 420.000 | 350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 500.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn - |
Đất ở nông thôn | 940.000 | 830.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn - |
Đất SX-KD nông thôn | 630.000 | 550.000 | 470.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 650.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Sơn - |
Đất ở nông thôn | 1.250.000 | 1.090.000 | 940.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ cống Bệnh viện - đến hết địa phận xã Thanh Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ cống Bệnh viện - đến hết địa phận xã Thanh Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 1.760.000 | 1.390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 405 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ cống Bệnh viện - đến hết địa phận xã Thanh Sơn |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ giáp Hữu Bằng qua Xuân La, Cẩm Hoàn - đến Ngũ Đoan |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 590.000 | 470.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ giáp Hữu Bằng qua Xuân La, Cẩm Hoàn - đến Ngũ Đoan |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 700.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 407 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ giáp Hữu Bằng qua Xuân La, Cẩm Hoàn - đến Ngũ Đoan |
Đất ở nông thôn | 1.560.000 | 1.170.000 | 940.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Đường nhánh từ 362 vào thôn Xuân La, Cẩm Hoàn, Cẩm La - |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 590.000 | 470.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Đường nhánh từ 362 vào thôn Xuân La, Cẩm Hoàn, Cẩm La - |
Đất TM-DV nông thôn | 940.000 | 700.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Đường nhánh từ 362 vào thôn Xuân La, Cẩm Hoàn, Cẩm La - |
Đất ở nông thôn | 1.560.000 | 1.170.000 | 940.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Đầu đường 404 ngã tư đi Đại Hà - đến hết địa phận xã Thanh Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.560.000 | 1.250.000 | 940.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Đầu đường 404 ngã tư đi Đại Hà - đến hết địa phận xã Thanh Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.870.000 | 1.500.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Đầu đường 404 ngã tư đi Đại Hà - đến hết địa phận xã Thanh Sơn |
Đất ở nông thôn | 3.120.000 | 2.500.000 | 1.870.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ ngã 4 nhà bà Xoan - đến hết địa bàn xã Thanh Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.340.000 | 1.760.000 | 1.410.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ ngã 4 nhà bà Xoan - đến hết địa bàn xã Thanh Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.810.000 | 2.110.000 | 1.690.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ ngã 4 nhà bà Xoan - đến hết địa bàn xã Thanh Sơn |
Đất ở nông thôn | 4.680.000 | 3.510.000 | 2.810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ giáp thị trấn - đến ngã 4 bà Xoan |
Đất SX-KD nông thôn | 3.510.000 | 2.640.000 | 2.110.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ giáp thị trấn - đến ngã 4 bà Xoan |
Đất TM-DV nông thôn | 4.210.000 | 3.160.000 | 2.530.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Thanh Sơn Từ giáp thị trấn - đến ngã 4 bà Xoan |
Đất ở nông thôn | 7.020.000 | 5.270.000 | 4.210.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Xá Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Xá Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Xá Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá Các đường nội bộ thuộc dự án di dân tại xã Đoàn Xá - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 380.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá - |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 460.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá - |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 760.000 | 660.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 450.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá - |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 540.000 | 470.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Xá - |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 900.000 | 780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Đoạn cách ngã 4 giao Đường bộ ven biển và đường 404 200 m - đến giáp địa giới xã Tân Trào |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.250.000 | 850.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Đoạn cách ngã 4 giao Đường bộ ven biển và đường 404 200 m - đến giáp địa giới xã Tân Trào |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Đoạn cách ngã 4 giao Đường bộ ven biển và đường 404 200 m - đến giáp địa giới xã Tân Trào |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Từ ngã 4 giao của Đường bộ ven biển và đường 404 về 2 phía - đến hết 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Từ ngã 4 giao của Đường bộ ven biển và đường 404 về 2 phía - đến hết 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.170.000 | 2.380.000 | 1.900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 404 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Từ ngã 4 giao của Đường bộ ven biển và đường 404 về 2 phía - đến hết 200m |
Đất ở nông thôn | 5.280.000 | 3.960.000 | 3.170.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Từ ngã 3 giao của đường 403 và đường 404 về 2 phía - đến hết 200 m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 1.410.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Từ ngã 3 giao của đường 403 và đường 404 về 2 phía - đến hết 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 1.690.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Từ ngã 3 giao của đường 403 và đường 404 về 2 phía - đến hết 200 m |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Đoạn từ giáp địa giới xã Đại Hợp - đến chân đê Nam Hải |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.130.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Đoạn từ giáp địa giới xã Đại Hợp - đến chân đê Nam Hải |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Xá Đoạn từ giáp địa giới xã Đại Hợp - đến chân đê Nam Hải |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hợp - |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hợp - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Hợp - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp - |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 340.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp - |
Đất TM-DV nông thôn | 470.000 | 410.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp - |
Đất ở nông thôn | 780.000 | 680.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 410.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp - |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 490.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Hợp - |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cống Đại Hợp - đến giáp địa giới xã Đoàn Xá |
Đất SX-KD nông thôn | 1.880.000 | 1.410.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cống Đại Hợp - đến giáp địa giới xã Đoàn Xá |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 1.690.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cống Đại Hợp - đến giáp địa giới xã Đoàn Xá |
Đất ở nông thôn | 3.750.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cách chợ Đại Hợp sau 200 m về phía Đoàn Xá - đến cống Đại Hợp |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.030.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cách chợ Đại Hợp sau 200 m về phía Đoàn Xá - đến cống Đại Hợp |
Đất TM-DV nông thôn | 3.240.000 | 2.430.000 | 1.940.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cách chợ Đại Hợp sau 200 m về phía Đoàn Xá - đến cống Đại Hợp |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cổng chợ Đại Hợp về mỗi phía - đến hết 200 m |
Đất SX-KD nông thôn | 3.380.000 | 2.540.000 | 2.030.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cổng chợ Đại Hợp về mỗi phía - đến hết 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 4.050.000 | 3.040.000 | 2.430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ cổng chợ Đại Hợp về mỗi phía - đến hết 200 m |
Đất ở nông thôn | 6.750.000 | 5.070.000 | 4.050.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ giáp địa giới xã Tú Sơn - đến cách cổng chợ Đại Hợp 200 m |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ giáp địa giới xã Tú Sơn - đến cách cổng chợ Đại Hợp 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Đại Hợp Từ giáp địa giới xã Tú Sơn - đến cách cổng chợ Đại Hợp 200 m |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tú Sơn Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tú Sơn Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tú Sơn Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn Đường trục thôn - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 330.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn Đường trục thôn - |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn Đường trục thôn - |
Đất ở nông thôn | ||||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn Đường trục xã - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 410.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn Đường trục xã - |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 490.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tú Sơn Đường trục xã - |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Đường từ Bưu điện về cống Đồng - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.110.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Đường từ Bưu điện về cống Đồng - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 2.530.000 | 2.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Đường từ Bưu điện về cống Đồng - |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 4.210.000 | 3.360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ qua ngã 4 Hồi Xuân 200m - đến giáp phường Bàng La (quận Đồ Sơn) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.510.000 | 1.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ qua ngã 4 Hồi Xuân 200m - đến giáp phường Bàng La (quận Đồ Sơn) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.810.000 | 1.440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ qua ngã 4 Hồi Xuân 200m - đến giáp phường Bàng La (quận Đồ Sơn) |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 3.010.000 | 2.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ cách UBND xã Tú Sơn 200m qua ngã 4 Hồi Xuân 200m về Bàng La - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ cách UBND xã Tú Sơn 200m qua ngã 4 Hồi Xuân 200m về Bàng La - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ cách UBND xã Tú Sơn 200m qua ngã 4 Hồi Xuân 200m về Bàng La - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ trạm điện Tú Sơn - đến cách UBND xã Tú Sơn 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.110.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ trạm điện Tú Sơn - đến cách UBND xã Tú Sơn 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.360.000 | 2.530.000 | 2.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ trạm điện Tú Sơn - đến cách UBND xã Tú Sơn 200m |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 4.210.000 | 3.360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ giáp địa giới Tân Phong - đến trạm điện Tú Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.880.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ giáp địa giới Tân Phong - đến trạm điện Tú Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.260.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ giáp địa giới Tân Phong - đến trạm điện Tú Sơn |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.760.000 | 3.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ dốc Lê Xá - đến giáp địa giới xã Đại Hợp |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ dốc Lê Xá - đến giáp địa giới xã Đại Hợp |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ dốc Lê Xá - đến giáp địa giới xã Đại Hợp |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ giáp ranh phường Minh Đức quận Đồ Sơn - đến dốc Lê Xá |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.510.000 | 1.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ giáp ranh phường Minh Đức quận Đồ Sơn - đến dốc Lê Xá |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.810.000 | 1.440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 403 - Khu vực 1 - Xã Tú Sơn Từ giáp ranh phường Minh Đức quận Đồ Sơn - đến dốc Lê Xá |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 3.010.000 | 2.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Phong - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Phong - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Phong - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Phong - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 270.000 | 230.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Phong - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 320.000 | 280.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Phong - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 540.000 | 460.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Phong - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Phong - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Phong - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ giáp Tú Sơn - đến giáp Ngũ Đoan |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 380.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ giáp Tú Sơn - đến giáp Ngũ Đoan |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 402 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ giáp Tú Sơn - đến giáp Ngũ Đoan |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 750.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Đường từ đường 361 (đi thôn Kính Trực) - đến giáp phường Hợp Đức quận Đồ Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 410.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Đường từ đường 361 (đi thôn Kính Trực) - đến giáp phường Hợp Đức quận Đồ Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 490.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Đường từ đường 361 (đi thôn Kính Trực) - đến giáp phường Hợp Đức quận Đồ Sơn |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 820.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Đường từ chợ Tân Phong (cầu ông Cứ) - đến giáp địa giới phường Hợp Đức quận Đồ Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 410.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Đường từ chợ Tân Phong (cầu ông Cứ) - đến giáp địa giới phường Hợp Đức quận Đồ Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 490.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Đường từ chợ Tân Phong (cầu ông Cứ) - đến giáp địa giới phường Hợp Đức quận Đồ Sơn |
Đất ở nông thôn | 1.080.000 | 810.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ cổng Chợ Tân Phong về 2 phía mỗi phía 100m - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 1.020.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ cổng Chợ Tân Phong về 2 phía mỗi phía 100m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 1.220.000 | 970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ cổng Chợ Tân Phong về 2 phía mỗi phía 100m - |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.030.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ giáp xã Minh Tân - đến giáp địa phận xã Tú Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.130.000 | 850.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ giáp xã Minh Tân - đến giáp địa phận xã Tú Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 1.020.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Tân Phong Từ giáp xã Minh Tân - đến giáp địa phận xã Tú Sơn |
Đất ở nông thôn | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Minh Tân Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Minh Tân Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Minh Tân Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Minh Tân Đường trục thôn - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 330.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Minh Tân Đường trục thôn - |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Minh Tân Đường trục thôn - |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 660.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Minh Tân Đường trục xã - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Minh Tân Đường trục xã - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 540.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Minh Tân Đường trục xã - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ giáp xã Đại Đồng - đến đường 361 |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ giáp xã Đại Đồng - đến đường 361 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ giáp xã Đại Đồng - đến đường 361 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Các đường còn lại của khu dân cư mới thôn Tân Linh Minh Tân - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Các đường còn lại của khu dân cư mới thôn Tân Linh Minh Tân - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Các đường còn lại của khu dân cư mới thôn Tân Linh Minh Tân - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Khu dân cư mới Minh Tân: Đoạn từ ngã tư Thảo Đính về phía Minh Tân 300 m - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.750.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Khu dân cư mới Minh Tân: Đoạn từ ngã tư Thảo Đính về phía Minh Tân 300 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Khu dân cư mới Minh Tân: Đoạn từ ngã tư Thảo Đính về phía Minh Tân 300 m - |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ cống UBND xã Minh Tân - đến đường 361 |
Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | 500.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ cống UBND xã Minh Tân - đến đường 361 |
Đất TM-DV nông thôn | 840.000 | 600.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ cống UBND xã Minh Tân - đến đường 361 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.000.000 | 850.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ đường 362 vào UBND xã Minh Tân đến cống UBND xã Minh Tân - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 750.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ đường 362 vào UBND xã Minh Tân đến cống UBND xã Minh Tân - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ đường 362 vào UBND xã Minh Tân đến cống UBND xã Minh Tân - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) - đến giáp thị trấn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.040.000 | 1.560.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) - đến giáp thị trấn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.450.000 | 1.870.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) - đến giáp thị trấn |
Đất ở nông thôn | 4.080.000 | 3.120.000 | 2.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ cầu trạm xá Minh Tân - đến ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ cầu trạm xá Minh Tân - đến ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ cầu trạm xá Minh Tân - đến ngã 4 Tân Linh (ông Dinh) |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ giáp phường Hòa Nghĩa - đến cầu trạm xá Minh Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.860.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ giáp phường Hòa Nghĩa - đến cầu trạm xá Minh Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 2.230.000 | 1.680.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 362 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân Từ giáp phường Hòa Nghĩa - đến cầu trạm xá Minh Tân |
Đất ở nông thôn | 3.720.000 | 2.800.000 | 2.230.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân từ giáp thị trấn - đến giáp địa phận xã Tân Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 690.000 | 550.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân từ giáp thị trấn - đến giáp địa phận xã Tân Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 1.150.000 | 820.000 | 660.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Minh Tân từ giáp thị trấn - đến giáp địa phận xã Tân Phong |
Đất ở nông thôn | 1.920.000 | 1.370.000 | 1.100.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Đồng Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Đồng Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Đồng Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 540.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng Đường gom cao tốc Hà Nội - Hải Phòng - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 540.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Đồng - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đường từ ngã tư chợ Đình Cầu qua thôn Phong Cầu, Phong Quang - đến giáp phường Hòa Nghĩa, |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 680.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đường từ ngã tư chợ Đình Cầu qua thôn Phong Cầu, Phong Quang - đến giáp phường Hòa Nghĩa, |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 810.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đường từ ngã tư chợ Đình Cầu qua thôn Phong Cầu, Phong Quang - đến giáp phường Hòa Nghĩa, |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đường từ ngã ba Đức Phong - đến đường 401 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.050.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đường từ ngã ba Đức Phong - đến đường 401 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.680.000 | 1.260.000 | 1.010.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đường từ ngã ba Đức Phong - đến đường 401 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đoạn từ giáp xã Đông Phương - đến hết khu dân cư Đức Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 1.770.000 | 1.330.000 | 1.060.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đoạn từ giáp xã Đông Phương - đến hết khu dân cư Đức Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 2.120.000 | 1.590.000 | 1.270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Đoạn từ giáp xã Đông Phương - đến hết khu dân cư Đức Phong |
Đất ở nông thôn | 3.530.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Từ giáp địa giới xã Đông Phương - đến giáp thị trấn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.910.000 | 1.530.000 | 1.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Từ giáp địa giới xã Đông Phương - đến giáp thị trấn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.290.000 | 1.830.000 | 1.370.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đại Đồng Từ giáp địa giới xã Đông Phương - đến giáp thị trấn |
Đất ở nông thôn | 3.820.000 | 3.050.000 | 2.290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Phương Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Phương Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Phương Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Phương - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 320.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Phương - |
Đất TM-DV nông thôn | 430.000 | 380.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Phương - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 640.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Phương - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 450.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Phương - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 540.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Phương - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Đường từ ngã 3 Lạng Côn qua ngã 4 UBND xã Đông Phương - đến đường 401 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.120.000 | 840.000 | 670.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Đường từ ngã 3 Lạng Côn qua ngã 4 UBND xã Đông Phương - đến đường 401 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.340.000 | 1.010.000 | 800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Đường từ ngã 3 Lạng Côn qua ngã 4 UBND xã Đông Phương - đến đường 401 |
Đất ở nông thôn | 2.230.000 | 1.680.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Đoạn từ cống Hương, phường Hưng Đạo - đến giáp địa phận xã Đại Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 990.000 | 790.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Đoạn từ cống Hương, phường Hưng Đạo - đến giáp địa phận xã Đại Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.580.000 | 1.190.000 | 950.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 401 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Đoạn từ cống Hương, phường Hưng Đạo - đến giáp địa phận xã Đại Đồng |
Đất ở nông thôn | 2.630.000 | 1.980.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Từ giáp địa giới phường Hưng Đạo (Quận Dương Kinh) - đến giáp địa giới xã Đại Đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.910.000 | 1.440.000 | 1.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Từ giáp địa giới phường Hưng Đạo (Quận Dương Kinh) - đến giáp địa giới xã Đại Đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.290.000 | 1.720.000 | 1.370.000 | |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường 361 - Khu vực 1 - Xã Đông Phương Từ giáp địa giới phường Hưng Đạo (Quận Dương Kinh) - đến giáp địa giới xã Đại Đồng |
Đất ở nông thôn | 3.820.000 | 2.870.000 | 2.290.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 330.000 | 270.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 580.000 | 400.000 | 320.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực dân cư Cẩm Xuân, Thọ Xuân, Cầu Đen - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 660.000 | 540.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.580.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
Đường nội bộ khu vực Nhà văn hóa - Thị trấn Núi Đối Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.580.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng chính Chợ Đối - Bờ sông Đa Độ (ngõ 40) |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.640.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối |
Đất TM-DV đô thị | 5.760.000 | 4.030.000 | 3.170.000 | 2.590.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Đường nhánh - Cổng chính Chợ Đối |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 6.720.000 | 5.280.000 | 4.320.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.160.000 | 950.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.760.000 | 1.390.000 | 1.140.000 |
| Hải Phòng Huyện Kiến Thụy |
ĐƯỜNG 405 - Thị trấn Núi Đối Cổng Bệnh viện - Hết địa phận thị trấn |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.320.000 | 1.900.000 |
