Bảng giá đất Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng mới nhất
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận Đồ Sơn năm 2025
Khu vực: Quận Đồ Sơn.
Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 500.000 đến 20.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | Đất ở đô thị | 2.400.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | Đất SX-KD đô thị | 2.350.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | Đất TM-DV đô thị | 2.820.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | Đất ở đô thị | 4.700.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | 850.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 1.020.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.700.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 850.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.020.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.700.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 900.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 1.080.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.800.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 730.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 870.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.450.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | 800.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | 960.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.600.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Phường Vạn Sơn, Vạn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất SX-KD đô thị | 850.000 | 800.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Phường Vạn Sơn, Vạn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | 960.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn | Phường Vạn Sơn, Vạn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.600.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn Hết nhà ông Hùng Mái - Nhà ông Viễn |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 1.000.000 | 750.000 | 730.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn Hết nhà ông Hùng Mái - Nhà ông Viễn |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 1.200.000 | 900.000 | 870.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn Hết nhà ông Hùng Mái - Nhà ông Viễn |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.450.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn Nhà ông Nhậm - Nhà ông Hùng Mái |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn Nhà ông Nhậm - Nhà ông Hùng Mái |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | 1.020.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn Nhà ông Nhậm - Nhà ông Hùng Mái |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quyết Tiến - Quận Đồ Sơn Cống nhà ông Tư - Giáp phường Hoà Nghĩa quận Dương Kinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.250.000 | 850.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quyết Tiến - Quận Đồ Sơn Cống nhà ông Tư - Giáp phường Hoà Nghĩa quận Dương Kinh |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.020.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quyết Tiến - Quận Đồ Sơn Cống nhà ông Tư - Giáp phường Hoà Nghĩa quận Dương Kinh |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đức Hậu - Quận Đồ Sơn Cống nhà ông Cầu - Mương trung thuỷ nông |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.000.000 | 850.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đức Hậu - Quận Đồ Sơn Cống nhà ông Cầu - Mương trung thuỷ nông |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.200.000 | 1.020.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đức Hậu - Quận Đồ Sơn Cống nhà ông Cầu - Mương trung thuỷ nông |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Quý Kim - Quận Đồ Sơn Nhà ông Hạ - Đường Trung Nghĩa |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 850.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Quý Kim - Quận Đồ Sơn Nhà ông Hạ - Đường Trung Nghĩa |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 1.020.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Quý Kim - Quận Đồ Sơn Nhà ông Hạ - Đường Trung Nghĩa |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Bình Minh - Quận Đồ Sơn Cổng UBND phường Hợp Đức - Giáp thôn Kinh Trục xã Tân Phong, huyện KT |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.350.000 | 1.000.000 | 850.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Bình Minh - Quận Đồ Sơn Cổng UBND phường Hợp Đức - Giáp thôn Kinh Trục xã Tân Phong, huyện KT |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.620.000 | 1.200.000 | 1.020.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Bình Minh - Quận Đồ Sơn Cổng UBND phường Hợp Đức - Giáp thôn Kinh Trục xã Tân Phong, huyện KT |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống Nghĩa trang Liệt Sỹ - Giáp thôn Lão Phú xã Tân Phong, huyện KT |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.000.000 | 800.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống Nghĩa trang Liệt Sỹ - Giáp thôn Lão Phú xã Tân Phong, huyện KT |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.200.000 | 960.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống Nghĩa trang Liệt Sỹ - Giáp thôn Lão Phú xã Tân Phong, huyện KT |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống ông Tạt - Giáp địa phận ông Thê (Trung Nghĩa) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.000.000 | 800.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống ông Tạt - Giáp địa phận ông Thê (Trung Nghĩa) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.200.000 | 960.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống ông Tạt - Giáp địa phận ông Thê (Trung Nghĩa) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Ngô Quyền, Đề Thám - Quận Đồ Sơn Giáp đường 403 - Cống ông Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 1.430.000 | 1.220.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Ngô Quyền, Đề Thám - Quận Đồ Sơn Giáp đường 403 - Cống ông Thành |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.710.000 | 1.460.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Ngô Quyền, Đề Thám - Quận Đồ Sơn Giáp đường 403 - Cống ông Thành |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.850.000 | 2.440.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Nhà ông Thấn - Nhà ông Hoan |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 1.430.000 | 1.220.000 | 730.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Nhà ông Thấn - Nhà ông Hoan |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.710.000 | 1.460.000 | 870.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Nhà ông Thấn - Nhà ông Hoan |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.850.000 | 2.440.000 | 1.450.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Ngô Quyền - Quận Đồ Sơn Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Hợp Đức) - Cống ông Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 1.430.000 | 1.220.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Ngô Quyền - Quận Đồ Sơn Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Hợp Đức) - Cống ông Thành |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.710.000 | 1.460.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Ngô Quyền - Quận Đồ Sơn Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Hợp Đức) - Cống ông Thành |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.850.000 | 2.440.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống ông Tạt - Giáp địa phận phường Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.000.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống ông Tạt - Giáp địa phận phường Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.200.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Cống ông Tạt - Giáp địa phận phường Minh Đức |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn Hết nhà bà Thạo - Nhà ông Đợi |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn Hết nhà bà Thạo - Nhà ông Đợi |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn Hết nhà bà Thạo - Nhà ông Đợi |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (Nhà bà Lợi) - Nhà bà Thạo |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.550.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (Nhà bà Lợi) - Nhà bà Thạo |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.860.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (Nhà bà Lợi) - Nhà bà Thạo |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.100.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 75 - Số nhà 172 |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.000.000 | 850.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 75 - Số nhà 172 |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.200.000 | 1.020.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 75 - Số nhà 172 |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Đường Phạm Văn Đồng - chợ Quý Kim (Số nhà 1572) - Số nhà 75 |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Đường Phạm Văn Đồng - chợ Quý Kim (Số nhà 1572) - Số nhà 75 |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Đường Phạm Văn Đồng - chợ Quý Kim (Số nhà 1572) - Số nhà 75 |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 57 - Số nhà 401 |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 57 - Số nhà 401 |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 57 - Số nhà 401 |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (Số nhà 1596) - Số nhà 57 |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (Số nhà 1596) - Số nhà 57 |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (Số nhà 1596) - Số nhà 57 |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đức Thắng - Quận Đồ Sơn Cống ông Ngư (phường Minh Đức) - Nhà ông Thỉnh (phường Hợp Đức) |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 900.000 | 800.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đức Thắng - Quận Đồ Sơn Cống ông Ngư (phường Minh Đức) - Nhà ông Thỉnh (phường Hợp Đức) |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 1.080.000 | 960.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đức Thắng - Quận Đồ Sơn Cống ông Ngư (phường Minh Đức) - Nhà ông Thỉnh (phường Hợp Đức) |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.600.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn Nhà ông Chanh - Nhà bà Huận |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn Nhà ông Chanh - Nhà bà Huận |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn Nhà ông Chanh - Nhà bà Huận |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn Cống ông Hùng - Cống bà Tiện |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 1.430.000 | 1.220.000 | 910.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn Cống ông Hùng - Cống bà Tiện |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.710.000 | 1.460.000 | 1.090.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn Cống ông Hùng - Cống bà Tiện |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.850.000 | 2.440.000 | 1.810.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Nghĩa Sơn - Quận Đồ Sơn Đường 403 - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 850.000 | 800.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Nghĩa Sơn - Quận Đồ Sơn Đường 403 - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.020.000 | 960.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục TDP Nghĩa Sơn - Quận Đồ Sơn Đường 403 - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.700.000 | 1.600.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn Hết nhà bà Hân (số nhà 60) - Đường 403 |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 1.430.000 | 1.220.000 | 910.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn Hết nhà bà Hân (số nhà 60) - Đường 403 |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.710.000 | 1.460.000 | 1.090.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn Hết nhà bà Hân (số nhà 60) - Đường 403 |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.850.000 | 2.440.000 | 1.810.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Minh Tiến - Nhà bà Hân (số nhà 60) |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Minh Tiến - Nhà bà Hân (số nhà 60) |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.320.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Minh Tiến - Nhà bà Hân (số nhà 60) |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.200.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Cống ông Hùng (Hết số nhà 111) - Cuối đường (số nhà 332) |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Cống ông Hùng (Hết số nhà 111) - Cuối đường (số nhà 332) |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Cống ông Hùng (Hết số nhà 111) - Cuối đường (số nhà 332) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Cổng làng Nghĩa Phương - Cống ông Hùng (Số nhà 111) |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Cổng làng Nghĩa Phương - Cống ông Hùng (Số nhà 111) |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn Cổng làng Nghĩa Phương - Cống ông Hùng (Số nhà 111) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 91 - Số nhà 309 |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 91 - Số nhà 309 |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn Hết số nhà 91 - Số nhà 309 |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn Cổng làng Đức Hậu - Số nhà 91 |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn Cổng làng Đức Hậu - Số nhà 91 |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn Cổng làng Đức Hậu - Số nhà 91 |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 403 - Quận Đồ Sơn Cống than (nhà ông Kế) - Cống ông Sàng (giáp Kiến Thụy) |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 403 - Quận Đồ Sơn Cống than (nhà ông Kế) - Cống ông Sàng (giáp Kiến Thụy) |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 403 - Quận Đồ Sơn Cống than (nhà ông Kế) - Cống ông Sàng (giáp Kiến Thụy) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 403 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Đồng Nẻo - Cống than (nhà ông Kế) |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 403 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Đồng Nẻo - Cống than (nhà ông Kế) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 403 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Đồng Nẻo - Cống than (nhà ông Kế) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Ấp Bắc - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Trường tiểu học Bàng La - Đê biển II |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 850.000 | 750.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Ấp Bắc - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Trường tiểu học Bàng La - Đê biển II |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.020.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Ấp Bắc - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Trường tiểu học Bàng La - Đê biển II |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn Cầu Gù - Cống Muối |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn Cầu Gù - Cống Muối |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn Cầu Gù - Cống Muối |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn Đường Đại Thắng (Dốc ông Thiện) - Đường Đại Phong (Cống Đại Phong) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn Đường Đại Thắng (Dốc ông Thiện) - Đường Đại Phong (Cống Đại Phong) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn Đường Đại Thắng (Dốc ông Thiện) - Đường Đại Phong (Cống Đại Phong) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đại Phong - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện - Đê biển II |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đại Phong - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện - Đê biển II |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đại Phong - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện - Đê biển II |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nhà bà Phẩm (đường 361) - Mương số 1 |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nhà bà Phẩm (đường 361) - Mương số 1 |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nhà bà Phẩm (đường 361) - Mương số 1 |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nhà ông Nghiệm (đường 361) - Mương số1 |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nhà ông Nghiệm (đường 361) - Mương số1 |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nhà ông Nghiệm (đường 361) - Mương số1 |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Trường Tiểu học Bàng La - Cầu Đồng Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Trường Tiểu học Bàng La - Cầu Đồng Tiến |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Trường Tiểu học Bàng La - Cầu Đồng Tiến |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Cầu Gù - Nghĩa trang Điện Biên |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Cầu Gù - Nghĩa trang Điện Biên |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Cầu Gù - Nghĩa trang Điện Biên |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Từ nhà ông Tâm (TDP Biên Hoà) - Đập Mộng Giường (TDP Điện Biên) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Từ nhà ông Tâm (TDP Biên Hoà) - Đập Mộng Giường (TDP Điện Biên) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Từ nhà ông Tâm (TDP Biên Hoà) - Đập Mộng Giường (TDP Điện Biên) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Từ đường 361 - Nhà ông Nam (TDP số 6) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Từ đường 361 - Nhà ông Nam (TDP số 6) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Từ đường 361 - Nhà ông Nam (TDP số 6) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 361 (Nhà ông Phượng) - Nhà ông Thụy |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 361 (Nhà ông Phượng) - Nhà ông Thụy |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 361 (Nhà ông Phượng) - Nhà ông Thụy |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nga 4 Cầu Gù - Nhà ông Trừ |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nga 4 Cầu Gù - Nhà ông Trừ |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Nga 4 Cầu Gù - Nhà ông Trừ |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Cầu Gù - Cống Mới |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Cầu Gù - Cống Mới |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Cầu Gù - Cống Mới |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện - Chợ Đại Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 850.000 | 750.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện - Chợ Đại Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 1.020.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện - Chợ Đại Thắng |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đại Thắng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 nhà bà Lựu (Nhà bà Trà số nhà 27) - Đê biển ll |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đại Thắng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 nhà bà Lựu (Nhà bà Trà số nhà 27) - Đê biển ll |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đại Thắng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 nhà bà Lựu (Nhà bà Trà số nhà 27) - Đê biển ll |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Nguyễn Văn Thức - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện qua ngã 3 nhà bà Lựu - Cổng làng Văn hóa Tiểu Bàng |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 750.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Nguyễn Văn Thức - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện qua ngã 3 nhà bà Lựu - Cổng làng Văn hóa Tiểu Bàng |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 900.000 | 870.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Nguyễn Văn Thức - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Bưu điện qua ngã 3 nhà bà Lựu - Cổng làng Văn hóa Tiểu Bàng |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 1.500.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 361 - Quận Đồ Sơn Cầu Gù - Giáp xã Tú Sơn, Huyện Kiến Thụy |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 750.000 | 700.000 | 680.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 361 - Quận Đồ Sơn Cầu Gù - Giáp xã Tú Sơn, Huyện Kiến Thụy |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 900.000 | 840.000 | 810.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 361 - Quận Đồ Sơn Cầu Gù - Giáp xã Tú Sơn, Huyện Kiến Thụy |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 1.500.000 | 1.400.000 | 1.350.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 361 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 quán Ngọc - Cầu Gù (Số nhà 475) |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.350.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 361 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 quán Ngọc - Cầu Gù (Số nhà 475) |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.620.000 | 1.200.000 | 840.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường 361 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 quán Ngọc - Cầu Gù (Số nhà 475) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghè - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cống đá (đường Suối Rồng Phạm Ngọc- đường Nghè) - C6 (thuộc địa phận phường Vạn Hương) |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 1.000.000 | 900.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghè - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cống đá (đường Suối Rồng Phạm Ngọc- đường Nghè) - C6 (thuộc địa phận phường Vạn Hương) |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 1.080.000 | 960.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nghè - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cống đá (đường Suối Rồng Phạm Ngọc- đường Nghè) - C6 (thuộc địa phận phường Vạn Hương) |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thung lũng Xanh - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thung lũng Xanh - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thung lũng Xanh - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng – khu II) - Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây-Khu II |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng – khu II) - Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây-Khu II |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng – khu II) - Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây-Khu II |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn Hết nhà ông Hoàng Xuân Tìm - Cống Họng |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.250.000 | 750.000 | 500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn Hết nhà ông Hoàng Xuân Tìm - Cống Họng |
Đất TM-DV đô thị | 2.640.000 | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn Hết nhà ông Hoàng Xuân Tìm - Cống Họng |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lý Thái Tổ (nhà nghỉ Uyển Nhi) - Nhà ông Hoàng Xuân Tìm |
Đất SX-KD đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.700.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lý Thái Tổ (nhà nghỉ Uyển Nhi) - Nhà ông Hoàng Xuân Tìm |
Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.040.000 | 1.560.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lý Thái Tổ (nhà nghỉ Uyển Nhi) - Nhà ông Hoàng Xuân Tìm |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.400.000 | 2.600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Vạn Hoa (Khu II) - Ngã 3 Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II) |
Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Vạn Hoa (Khu II) - Ngã 3 Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II) |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Vạn Hoa (Khu II) - Ngã 3 Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II) |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 8.400.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khách sạn Hải Âu - Khách sạn Vạn Thông |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khách sạn Hải Âu - Khách sạn Vạn Thông |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khách sạn Hải Âu - Khách sạn Vạn Thông |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Tượng Ba Cô - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Tượng Ba Cô - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Tượng Ba Cô - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Hương - Quận Đồ Sơn Quán Gió qua Biệt thự 21 - Ngã 3 giáp đường Vạn Sơn (nhà nghỉ Bưu Điện) |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Hương - Quận Đồ Sơn Quán Gió qua Biệt thự 21 - Ngã 3 giáp đường Vạn Sơn (nhà nghỉ Bưu Điện) |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Hương - Quận Đồ Sơn Quán Gió qua Biệt thự 21 - Ngã 3 giáp đường Vạn Sơn (nhà nghỉ Bưu Điện) |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Hiếu Tử - Quận Đồ Sơn Ngã 3 giáp đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo - Đỉnh đồi CASINO |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Hiếu Tử - Quận Đồ Sơn Ngã 3 giáp đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo - Đỉnh đồi CASINO |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Hiếu Tử - Quận Đồ Sơn Ngã 3 giáp đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo - Đỉnh đồi CASINO |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79 |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79 |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79 |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Vạn Bún - Hạt Kiểm Lâm |
Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Vạn Bún - Hạt Kiểm Lâm |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Vạn Bún - Hạt Kiểm Lâm |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Vạn Bún - Nhà nghỉ Hoá Chất |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Vạn Bún - Nhà nghỉ Hoá Chất |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Vạn Bún - Nhà nghỉ Hoá Chất |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lâm Nghiệp (phố Vạn Sơn - Vạn Bún) - Ngã 3 (đường Lý Thái Tổ - Vạn Bún) |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lâm Nghiệp (phố Vạn Sơn - Vạn Bún) - Ngã 3 (đường Lý Thái Tổ - Vạn Bún) |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lâm Nghiệp (phố Vạn Sơn - Vạn Bún) - Ngã 3 (đường Lý Thái Tổ - Vạn Bún) |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Hoa - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Đoàn 295 (khu B) qua ngã 3 dốc đồi 79 - ngã 3 bãi xe- ngã 3 con Hươu - Pagotdong - Đỉnh đồi CASINO |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Hoa - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Đoàn 295 (khu B) qua ngã 3 dốc đồi 79 - ngã 3 bãi xe- ngã 3 con Hươu - Pagotdong - Đỉnh đồi CASINO |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Vạn Hoa - Quận Đồ Sơn Ngã 4 Đoàn 295 (khu B) qua ngã 3 dốc đồi 79 - ngã 3 bãi xe- ngã 3 con Hươu - Pagotdong - Đỉnh đồi CASINO |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) - Ngã 4 Vạn Bún |
Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | 2.850.000 | 1.900.000 | 1.450.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) - Ngã 4 Vạn Bún |
Đất TM-DV đô thị | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.280.000 | 1.740.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) - Ngã 4 Vạn Bún |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | 3.800.000 | 2.900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển 1 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 353 - Đê biển 1 |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.580.000 | 1.130.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển 1 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 353 - Đê biển 1 |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường công vụ đê biển 1 - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 353 - Đê biển 1 |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 4 (Giáp khu đô thị sân Golf) - Quận Đồ Sơn Nhà bà Xim (Số nhà 37) - Hết nhà ông Ký (Số nhà 21) |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.750.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 4 (Giáp khu đô thị sân Golf) - Quận Đồ Sơn Nhà bà Xim (Số nhà 37) - Hết nhà ông Ký (Số nhà 21) |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 4 (Giáp khu đô thị sân Golf) - Quận Đồ Sơn Nhà bà Xim (Số nhà 37) - Hết nhà ông Ký (Số nhà 21) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 3 (lô 4 + 5) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Tỉnh (Số nhà 19) - Hết nhà ông Giới (Số nhà 15) |
Đất SX-KD đô thị | 2.750.000 | 2.600.000 | 1.950.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 3 (lô 4 + 5) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Tỉnh (Số nhà 19) - Hết nhà ông Giới (Số nhà 15) |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | 1.560.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 3 (lô 4 + 5) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Tỉnh (Số nhà 19) - Hết nhà ông Giới (Số nhà 15) |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 2 (lô 2 + 3) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Giới (Số nhà 03) - Hết nhà ông Vấn (Số nhà 43) |
Đất SX-KD đô thị | 3.250.000 | 2.900.000 | 2.550.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 2 (lô 2 + 3) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Giới (Số nhà 03) - Hết nhà ông Vấn (Số nhà 43) |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 3.480.000 | 3.060.000 | 2.040.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 2 (lô 2 + 3) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Giới (Số nhà 03) - Hết nhà ông Vấn (Số nhà 43) |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 3.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A) |
Đất SX-KD đô thị | 4.250.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A) |
Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 2.520.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A) |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2 |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.100.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2 |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2 |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.200.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng |
Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 1.050.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.350.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.820.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) - |
Đất ở đô thị | 4.700.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè) |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè) |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lý Thánh Tông (nhà ông Ngãi) qua Trường QLNV - Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.260.000 | 800.000 | 700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lý Thánh Tông (nhà ông Ngãi) qua Trường QLNV - Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.510.000 | 960.000 | 840.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Lý Thánh Tông (nhà ông Ngãi) qua Trường QLNV - Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.520.000 | 1.600.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119 |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 850.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.020.000 | 960.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.700.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 960.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Suối Rồng - Quận Đồ Sơn Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 12 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 600.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 12 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 720.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 12 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 10+Lô 11 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 600.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 10+Lô 11 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 720.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 10+Lô 11 - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.200.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 8+Lô 9 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 650.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 8+Lô 9 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 780.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 8+Lô 9 - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.300.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 6+Lô 7 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 850.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 6+Lô 7 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.020.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 6+Lô 7 - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 1.700.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 4+Lô 5 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.000.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 4+Lô 5 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.200.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 4+Lô 5 - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.000.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 2+Lô 3 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.050.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 2+Lô 3 - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.260.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn Lô 2+Lô 3 - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 2.100.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường phía Đông (Khu công viên Đầm Vuông) - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu) - Ngã 3 (đường Đinh Đoài) |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường phía Đông (Khu công viên Đầm Vuông) - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu) - Ngã 3 (đường Đinh Đoài) |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường phía Đông (Khu công viên Đầm Vuông) - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu) - Ngã 3 (đường Đinh Đoài) |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Bà Đế - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu-đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) - Đền bà Đế |
Đất SX-KD đô thị | 2.750.000 | 1.450.000 | 950.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Bà Đế - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu-đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) - Đền bà Đế |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 1.740.000 | 1.140.000 | 960.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Bà Đế - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu-đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) - Đền bà Đế |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.900.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Vạn Sơn - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) qua ngã 3 Lâm nghiệp - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 (khu B) |
Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 5.050.000 | 3.350.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Vạn Sơn - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) qua ngã 3 Lâm nghiệp - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 (khu B) |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 6.060.000 | 4.020.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Vạn Sơn - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) qua ngã 3 Lâm nghiệp - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 (khu B) |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.100.000 | 6.700.000 | 5.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (nhà bà Nghị- đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) qua nhà nghỉ Bộ Xây Dựng - Cổng Trung Đoàn 50 |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 950.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (nhà bà Nghị- đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) qua nhà nghỉ Bộ Xây Dựng - Cổng Trung Đoàn 50 |
Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.140.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (nhà bà Nghị- đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) qua nhà nghỉ Bộ Xây Dựng - Cổng Trung Đoàn 50 |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Cổng Đoàn An dưỡng 295 (khu A) |
Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 1.950.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Cổng Đoàn An dưỡng 295 (khu A) |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.120.000 | 2.340.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Cổng Đoàn An dưỡng 295 (khu A) |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 7.800.000 | 5.200.000 | 3.900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Từ ngã 3 qua Trung tâm điều dưỡng TBXH và người có công - Khách sạn Thương Mại |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Từ ngã 3 qua Trung tâm điều dưỡng TBXH và người có công - Khách sạn Thương Mại |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Từ ngã 3 qua Trung tâm điều dưỡng TBXH và người có công - Khách sạn Thương Mại |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Ngõ 128 Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông (nhà bà Thuỷ) - Đường Đinh Đoài (Hết nhà ông Ngọc) |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Ngõ 128 Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông (nhà bà Thuỷ) - Đường Đinh Đoài (Hết nhà ông Ngọc) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Ngõ 128 Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông (nhà bà Thuỷ) - Đường Đinh Đoài (Hết nhà ông Ngọc) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu kéo dài (nhà ông Sơn) qua HTX Xây dựng 670 - Ngã 3 phố Lý Thánh Tông (nhà ông Hảo) |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu kéo dài (nhà ông Sơn) qua HTX Xây dựng 670 - Ngã 3 phố Lý Thánh Tông (nhà ông Hảo) |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 840.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu kéo dài (nhà ông Sơn) qua HTX Xây dựng 670 - Ngã 3 phố Lý Thánh Tông (nhà ông Hảo) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) - Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) - Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) - Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Phố suối Chẽ) - Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 750.000 | 700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Phố suối Chẽ) - Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 900.000 | 840.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Phố suối Chẽ) - Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tổ dân phố Vừng - Quận Đồ Sơn UBND phường Vạn Sơn - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Khu Nội thương) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.450.000 | 950.000 | 700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tổ dân phố Vừng - Quận Đồ Sơn UBND phường Vạn Sơn - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Khu Nội thương) |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 1.740.000 | 1.140.000 | 840.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Tổ dân phố Vừng - Quận Đồ Sơn UBND phường Vạn Sơn - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Khu Nội thương) |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.900.000 | 1.900.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đinh Đoài - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cống Thị (Phố Lý Thánh Tông- đường Đinh Đoài) - Ngã 3 (phố Sơn Hải - Đinh Đoài) |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đinh Đoài - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cống Thị (Phố Lý Thánh Tông- đường Đinh Đoài) - Ngã 3 (phố Sơn Hải - Đinh Đoài) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Đinh Đoài - Quận Đồ Sơn Ngã 3 cống Thị (Phố Lý Thánh Tông- đường Đinh Đoài) - Ngã 3 (phố Sơn Hải - Đinh Đoài) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Sơn Hải - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Bách Hoá (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - Sơn Hải) |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Sơn Hải - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Bách Hoá (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - Sơn Hải) |
Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Sơn Hải - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Bách Hoá (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - Sơn Hải) |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Lý Thái Tổ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 khu B) |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 4.300.000 | 2.900.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Lý Thái Tổ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 khu B) |
Đất TM-DV đô thị | 8.640.000 | 5.160.000 | 3.480.000 | 2.580.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Lý Thái Tổ - Quận Đồ Sơn Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 khu B) |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 8.600.000 | 5.800.000 | 4.300.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã tư Cống Thị (nhà bà Liên) - Hết nhà ông Lạc |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã tư Cống Thị (nhà bà Liên) - Hết nhà ông Lạc |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường - Quận Đồ Sơn Ngã tư Cống Thị (nhà bà Liên) - Hết nhà ông Lạc |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) TT Tập huấn nghiệp vụ Ngân Hàng |
Đất SX-KD đô thị | 10.000.000 | 5.400.000 | 2.100.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) TT Tập huấn nghiệp vụ Ngân Hàng |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 6.480.000 | 2.520.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) TT Tập huấn nghiệp vụ Ngân Hàng |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.800.000 | 4.200.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) |
Đất SX-KD đô thị | 7.700.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) |
Đất TM-DV đô thị | 9.240.000 | 5.040.000 | 2.520.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) |
Đất ở đô thị | 15.400.000 | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Quận Đồ Sơn Đầu đường (nhà Hiệu Chi) - Cuối đường (Ngã 3 (Cổng chào - phố Lý Thánh Tông) |
Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 5.050.000 | 3.350.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Quận Đồ Sơn Đầu đường (nhà Hiệu Chi) - Cuối đường (Ngã 3 (Cổng chào - phố Lý Thánh Tông) |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 6.060.000 | 4.020.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Quận Đồ Sơn Đầu đường (nhà Hiệu Chi) - Cuối đường (Ngã 3 (Cổng chào - phố Lý Thánh Tông) |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 10.100.000 | 6.700.000 | 5.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (cây xăng quán Ngọc) - Cuối đường (Nhà Hiệu Chi) |
Đất SX-KD đô thị | 5.500.000 | 2.650.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (cây xăng quán Ngọc) - Cuối đường (Nhà Hiệu Chi) |
Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | 3.180.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu - Quận Đồ Sơn Ngã 3 (cây xăng quán Ngọc) - Cuối đường (Nhà Hiệu Chi) |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.300.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Từ số nhà 321 - Công an phường Ngọc Xuyên |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Từ số nhà 321 - Công an phường Ngọc Xuyên |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.020.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Từ số nhà 321 - Công an phường Ngọc Xuyên |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 5.040.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Dũng (Số nhà 345) - Ngõ 321 |
Đất SX-KD đô thị | 4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Dũng (Số nhà 345) - Ngõ 321 |
Đất TM-DV đô thị | 5.160.000 | 2.580.000 | 2.060.000 | 1.290.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Nhà ông Dũng (Số nhà 345) - Ngõ 321 |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Hết địa phận phường Minh Đức (đường 14 cũ) - Ngã ba đường 14 cũ Ngõ 345 |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Hết địa phận phường Minh Đức (đường 14 cũ) - Ngã ba đường 14 cũ Ngõ 345 |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 3.020.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Hết địa phận phường Minh Đức (đường 14 cũ) - Ngã ba đường 14 cũ Ngõ 345 |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 5.040.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) - Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Minh Đức) |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) - Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Minh Đức) |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) - Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Minh Đức) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) - Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) |
Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) - Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn Ngã 3 đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) - Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn Số nhà 1922 - Ngã ba đường 14 cũ (Ngõ 345) |
Đất SX-KD đô thị | 4.300.000 | 2.750.000 | 1.950.000 | 1.150.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn Số nhà 1922 - Ngã ba đường 14 cũ (Ngõ 345) |
Đất TM-DV đô thị | 5.160.000 | 3.300.000 | 2.340.000 | 1.380.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn Số nhà 1922 - Ngã ba đường 14 cũ (Ngõ 345) |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 5.500.000 | 3.900.000 | 2.300.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn Số nhà 1246 - Hết Số nhà 1920 |
Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn Số nhà 1246 - Hết Số nhà 1920 |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn Số nhà 1246 - Hết Số nhà 1920 |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên | Đất ở đô thị | 2.400.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | Đất SX-KD đô thị | 2.350.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | Đất TM-DV đô thị | 2.820.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên | Đất ở đô thị | 4.700.000 | |||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | 850.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 1.020.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.700.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 850.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.020.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.700.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 900.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 1.080.000 | ||
| Hải Phòng Quận Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức | Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.800.000 |
