Bảng giá đất quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat tai quan do son hai phong
Hình minh họa. Bảng giá đất tại quận Đồ Sơn – Hải Phòng

3. Bảng giá đất Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Quận Đồ Sơn năm 2025

Khu vực: Quận Đồ Sơn.

Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 500.000 đến 20.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên Đất SX-KD đô thị 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên Đất TM-DV đô thị 1.440.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên Đất ở đô thị 2.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên Đất SX-KD đô thị 2.350.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên Đất TM-DV đô thị 2.820.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên Đất ở đô thị 4.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất SX-KD đô thị 1.100.000 850.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất TM-DV đô thị 1.320.000 1.020.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất ở đô thị 2.200.000 1.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất SX-KD đô thị 1.250.000 850.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất TM-DV đô thị 1.500.000 1.020.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất ở đô thị 2.500.000 1.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất SX-KD đô thị 1.350.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất TM-DV đô thị 1.620.000 1.080.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất ở đô thị 2.700.000 1.800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất SX-KD đô thị 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất TM-DV đô thị 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất ở đô thị 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất SX-KD đô thị 850.000 800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất TM-DV đô thị 1.020.000 960.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Vạn Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất ở đô thị 1.700.000 1.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phường Vạn Sơn, Vạn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất SX-KD đô thị 850.000 800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phường Vạn Sơn, Vạn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất TM-DV đô thị 1.020.000 960.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phường Vạn Sơn, Vạn Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Hương, Ngọc Xuyên, Ngọc Hải Đất ở đô thị 1.700.000 1.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn
Hết nhà ông Hùng Mái - Nhà ông Viễn
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 1.000.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn
Hết nhà ông Hùng Mái - Nhà ông Viễn
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 1.200.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn
Hết nhà ông Hùng Mái - Nhà ông Viễn
Đất ở đô thị 3.300.000 2.000.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Nhậm - Nhà ông Hùng Mái
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000 850.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Nhậm - Nhà ông Hùng Mái
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000 1.020.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tuyến 2 đường 353 - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Nhậm - Nhà ông Hùng Mái
Đất ở đô thị 4.000.000 2.800.000 2.000.000 1.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quyết Tiến - Quận Đồ Sơn
Cống nhà ông Tư - Giáp phường Hoà Nghĩa quận Dương Kinh
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.250.000 850.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quyết Tiến - Quận Đồ Sơn
Cống nhà ông Tư - Giáp phường Hoà Nghĩa quận Dương Kinh
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.500.000 1.020.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quyết Tiến - Quận Đồ Sơn
Cống nhà ông Tư - Giáp phường Hoà Nghĩa quận Dương Kinh
Đất ở đô thị 3.500.000 2.500.000 1.700.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đức Hậu - Quận Đồ Sơn
Cống nhà ông Cầu - Mương trung thuỷ nông
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 1.000.000 850.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đức Hậu - Quận Đồ Sơn
Cống nhà ông Cầu - Mương trung thuỷ nông
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.200.000 1.020.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đức Hậu - Quận Đồ Sơn
Cống nhà ông Cầu - Mương trung thuỷ nông
Đất ở đô thị 3.000.000 2.000.000 1.700.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Quý Kim - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Hạ - Đường Trung Nghĩa
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 1.050.000 850.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Quý Kim - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Hạ - Đường Trung Nghĩa
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.260.000 1.020.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Quý Kim - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Hạ - Đường Trung Nghĩa
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.700.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Bình Minh - Quận Đồ Sơn
Cổng UBND phường Hợp Đức - Giáp thôn Kinh Trục xã Tân Phong, huyện KT
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.350.000 1.000.000 850.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Bình Minh - Quận Đồ Sơn
Cổng UBND phường Hợp Đức - Giáp thôn Kinh Trục xã Tân Phong, huyện KT
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.620.000 1.200.000 1.020.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Bình Minh - Quận Đồ Sơn
Cổng UBND phường Hợp Đức - Giáp thôn Kinh Trục xã Tân Phong, huyện KT
Đất ở đô thị 4.000.000 2.700.000 2.000.000 1.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống Nghĩa trang Liệt Sỹ - Giáp thôn Lão Phú xã Tân Phong, huyện KT
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 1.000.000 800.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống Nghĩa trang Liệt Sỹ - Giáp thôn Lão Phú xã Tân Phong, huyện KT
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.200.000 960.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống Nghĩa trang Liệt Sỹ - Giáp thôn Lão Phú xã Tân Phong, huyện KT
Đất ở đô thị 3.000.000 2.000.000 1.600.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống ông Tạt - Giáp địa phận ông Thê (Trung Nghĩa)
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 1.000.000 800.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống ông Tạt - Giáp địa phận ông Thê (Trung Nghĩa)
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.200.000 960.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống ông Tạt - Giáp địa phận ông Thê (Trung Nghĩa)
Đất ở đô thị 3.000.000 2.000.000 1.600.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Ngô Quyền, Đề Thám - Quận Đồ Sơn
Giáp đường 403 - Cống ông Thành
Đất SX-KD đô thị 1.950.000 1.430.000 1.220.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Ngô Quyền, Đề Thám - Quận Đồ Sơn
Giáp đường 403 - Cống ông Thành
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.710.000 1.460.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Ngô Quyền, Đề Thám - Quận Đồ Sơn
Giáp đường 403 - Cống ông Thành
Đất ở đô thị 3.900.000 2.850.000 2.440.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Thấn - Nhà ông Hoan
Đất SX-KD đô thị 1.950.000 1.430.000 1.220.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Thấn - Nhà ông Hoan
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.710.000 1.460.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Thấn - Nhà ông Hoan
Đất ở đô thị 3.900.000 2.850.000 2.440.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Ngô Quyền - Quận Đồ Sơn
Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Hợp Đức) - Cống ông Thành
Đất SX-KD đô thị 1.950.000 1.430.000 1.220.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Ngô Quyền - Quận Đồ Sơn
Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Hợp Đức) - Cống ông Thành
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.710.000 1.460.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Ngô Quyền - Quận Đồ Sơn
Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Hợp Đức) - Cống ông Thành
Đất ở đô thị 3.900.000 2.850.000 2.440.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống ông Tạt - Giáp địa phận phường Minh Đức
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 1.000.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống ông Tạt - Giáp địa phận phường Minh Đức
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.200.000 1.080.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Cống ông Tạt - Giáp địa phận phường Minh Đức
Đất ở đô thị 3.000.000 2.000.000 1.800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn
Hết nhà bà Thạo - Nhà ông Đợi
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.400.000 1.000.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn
Hết nhà bà Thạo - Nhà ông Đợi
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.680.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn
Hết nhà bà Thạo - Nhà ông Đợi
Đất ở đô thị 4.500.000 2.800.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn
Đường Phạm Văn Đồng (Nhà bà Lợi) - Nhà bà Thạo
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.550.000 1.250.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn
Đường Phạm Văn Đồng (Nhà bà Lợi) - Nhà bà Thạo
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.860.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Nghĩa - Quận Đồ Sơn
Đường Phạm Văn Đồng (Nhà bà Lợi) - Nhà bà Thạo
Đất ở đô thị 5.000.000 3.100.000 2.500.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 75 - Số nhà 172
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.000.000 850.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 75 - Số nhà 172
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.200.000 1.020.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 75 - Số nhà 172
Đất ở đô thị 3.500.000 2.000.000 1.700.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Đường Phạm Văn Đồng - chợ Quý Kim (Số nhà 1572) - Số nhà 75
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.400.000 1.250.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Đường Phạm Văn Đồng - chợ Quý Kim (Số nhà 1572) - Số nhà 75
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trần Minh Thắng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Đường Phạm Văn Đồng - chợ Quý Kim (Số nhà 1572) - Số nhà 75
Đất ở đô thị 4.000.000 2.800.000 2.500.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 57 - Số nhà 401
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.500.000 1.250.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 57 - Số nhà 401
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.800.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 57 - Số nhà 401
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Đường Phạm Văn Đồng (Số nhà 1596) - Số nhà 57
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.750.000 1.250.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Đường Phạm Văn Đồng (Số nhà 1596) - Số nhà 57
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.100.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục đi UBND phường Hợp Đức - Quận Đồ Sơn
Đường Phạm Văn Đồng (Số nhà 1596) - Số nhà 57
Đất ở đô thị 6.000.000 3.500.000 2.500.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đức Thắng - Quận Đồ Sơn
Cống ông Ngư (phường Minh Đức) - Nhà ông Thỉnh (phường Hợp Đức)
Đất SX-KD đô thị 1.350.000 900.000 800.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đức Thắng - Quận Đồ Sơn
Cống ông Ngư (phường Minh Đức) - Nhà ông Thỉnh (phường Hợp Đức)
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 1.080.000 960.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đức Thắng - Quận Đồ Sơn
Cống ông Ngư (phường Minh Đức) - Nhà ông Thỉnh (phường Hợp Đức)
Đất ở đô thị 2.700.000 1.800.000 1.600.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Chanh - Nhà bà Huận
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 1.000.000 750.000 600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Chanh - Nhà bà Huận
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Chanh - Nhà bà Huận
Đất ở đô thị 2.500.000 2.000.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn
Cống ông Hùng - Cống bà Tiện
Đất SX-KD đô thị 1.950.000 1.430.000 1.220.000 910.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn
Cống ông Hùng - Cống bà Tiện
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.710.000 1.460.000 1.090.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Quang Trung - Quận Đồ Sơn
Cống ông Hùng - Cống bà Tiện
Đất ở đô thị 3.900.000 2.850.000 2.440.000 1.810.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Nghĩa Sơn - Quận Đồ Sơn
Đường 403 - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 850.000 800.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Nghĩa Sơn - Quận Đồ Sơn
Đường 403 - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 1.020.000 960.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục TDP Nghĩa Sơn - Quận Đồ Sơn
Đường 403 - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.500.000 1.700.000 1.600.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn
Hết nhà bà Hân (số nhà 60) - Đường 403
Đất SX-KD đô thị 1.950.000 1.430.000 1.220.000 910.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn
Hết nhà bà Hân (số nhà 60) - Đường 403
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.710.000 1.460.000 1.090.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn
Hết nhà bà Hân (số nhà 60) - Đường 403
Đất ở đô thị 3.900.000 2.850.000 2.440.000 1.810.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Minh Tiến - Nhà bà Hân (số nhà 60)
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.400.000 1.100.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Minh Tiến - Nhà bà Hân (số nhà 60)
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.680.000 1.320.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Minh Tiến - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Minh Tiến - Nhà bà Hân (số nhà 60)
Đất ở đô thị 3.500.000 2.800.000 2.200.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Cống ông Hùng (Hết số nhà 111) - Cuối đường (số nhà 332)
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.250.000 1.000.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Cống ông Hùng (Hết số nhà 111) - Cuối đường (số nhà 332)
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Cống ông Hùng (Hết số nhà 111) - Cuối đường (số nhà 332)
Đất ở đô thị 4.000.000 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Nghĩa Phương - Cống ông Hùng (Số nhà 111)
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Nghĩa Phương - Cống ông Hùng (Số nhà 111)
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghĩa Phương - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Nghĩa Phương - Cống ông Hùng (Số nhà 111)
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 91 - Số nhà 309
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.250.000 1.000.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 91 - Số nhà 309
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn
Hết số nhà 91 - Số nhà 309
Đất ở đô thị 4.000.000 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Đức Hậu - Số nhà 91
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.500.000 1.000.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Đức Hậu - Số nhà 91
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thượng Đức - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Đức Hậu - Số nhà 91
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 403 - Quận Đồ Sơn
Cống than (nhà ông Kế) - Cống ông Sàng (giáp Kiến Thụy)
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.250.000 1.000.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 403 - Quận Đồ Sơn
Cống than (nhà ông Kế) - Cống ông Sàng (giáp Kiến Thụy)
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 403 - Quận Đồ Sơn
Cống than (nhà ông Kế) - Cống ông Sàng (giáp Kiến Thụy)
Đất ở đô thị 5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 403 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Đồng Nẻo - Cống than (nhà ông Kế)
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.500.000 1.000.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 403 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Đồng Nẻo - Cống than (nhà ông Kế)
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 403 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Đồng Nẻo - Cống than (nhà ông Kế)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Ấp Bắc - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Trường tiểu học Bàng La - Đê biển II
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 850.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Ấp Bắc - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Trường tiểu học Bàng La - Đê biển II
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.020.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Ấp Bắc - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Trường tiểu học Bàng La - Đê biển II
Đất ở đô thị 3.500.000 1.700.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn
Cầu Gù - Cống Muối
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn
Cầu Gù - Cống Muối
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn
Cầu Gù - Cống Muối
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn
Đường Đại Thắng (Dốc ông Thiện) - Đường Đại Phong (Cống Đại Phong)
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn
Đường Đại Thắng (Dốc ông Thiện) - Đường Đại Phong (Cống Đại Phong)
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển II - Quận Đồ Sơn
Đường Đại Thắng (Dốc ông Thiện) - Đường Đại Phong (Cống Đại Phong)
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đại Phong - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện - Đê biển II
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đại Phong - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện - Đê biển II
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đại Phong - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện - Đê biển II
Đất ở đô thị 3.300.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nhà bà Phẩm (đường 361) - Mương số 1
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nhà bà Phẩm (đường 361) - Mương số 1
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nhà bà Phẩm (đường 361) - Mương số 1
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Nghiệm (đường 361) - Mương số1
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Nghiệm (đường 361) - Mương số1
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Nghiệm (đường 361) - Mương số1
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Trường Tiểu học Bàng La - Cầu Đồng Tiến
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Trường Tiểu học Bàng La - Cầu Đồng Tiến
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Trường Tiểu học Bàng La - Cầu Đồng Tiến
Đất ở đô thị 2.500.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Cầu Gù - Nghĩa trang Điện Biên
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Cầu Gù - Nghĩa trang Điện Biên
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Cầu Gù - Nghĩa trang Điện Biên
Đất ở đô thị 2.000.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Từ nhà ông Tâm (TDP Biên Hoà) - Đập Mộng Giường (TDP Điện Biên)
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Từ nhà ông Tâm (TDP Biên Hoà) - Đập Mộng Giường (TDP Điện Biên)
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Từ nhà ông Tâm (TDP Biên Hoà) - Đập Mộng Giường (TDP Điện Biên)
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Từ đường 361 - Nhà ông Nam (TDP số 6)
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Từ đường 361 - Nhà ông Nam (TDP số 6)
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Từ đường 361 - Nhà ông Nam (TDP số 6)
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 361 (Nhà ông Phượng) - Nhà ông Thụy
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 361 (Nhà ông Phượng) - Nhà ông Thụy
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 361 (Nhà ông Phượng) - Nhà ông Thụy
Đất ở đô thị 3.300.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nga 4 Cầu Gù - Nhà ông Trừ
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nga 4 Cầu Gù - Nhà ông Trừ
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Nga 4 Cầu Gù - Nhà ông Trừ
Đất ở đô thị 3.300.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Cầu Gù - Cống Mới
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Cầu Gù - Cống Mới
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Cầu Gù - Cống Mới
Đất ở đô thị 3.300.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện - Chợ Đại Thắng
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 850.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện - Chợ Đại Thắng
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 1.020.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường trục phường Bàng La - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện - Chợ Đại Thắng
Đất ở đô thị 3.300.000 1.700.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đại Thắng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 nhà bà Lựu (Nhà bà Trà số nhà 27) - Đê biển ll
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đại Thắng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 nhà bà Lựu (Nhà bà Trà số nhà 27) - Đê biển ll
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đại Thắng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 nhà bà Lựu (Nhà bà Trà số nhà 27) - Đê biển ll
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Nguyễn Văn Thức - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện qua ngã 3 nhà bà Lựu - Cổng làng Văn hóa Tiểu Bàng
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 750.000 730.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Nguyễn Văn Thức - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện qua ngã 3 nhà bà Lựu - Cổng làng Văn hóa Tiểu Bàng
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 900.000 870.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Nguyễn Văn Thức - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Bưu điện qua ngã 3 nhà bà Lựu - Cổng làng Văn hóa Tiểu Bàng
Đất ở đô thị 3.300.000 1.500.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 361 - Quận Đồ Sơn
Cầu Gù - Giáp xã Tú Sơn, Huyện Kiến Thụy
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 750.000 700.000 680.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 361 - Quận Đồ Sơn
Cầu Gù - Giáp xã Tú Sơn, Huyện Kiến Thụy
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 900.000 840.000 810.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 361 - Quận Đồ Sơn
Cầu Gù - Giáp xã Tú Sơn, Huyện Kiến Thụy
Đất ở đô thị 4.500.000 1.500.000 1.400.000 1.350.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 361 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 quán Ngọc - Cầu Gù (Số nhà 475)
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.350.000 1.000.000 700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 361 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 quán Ngọc - Cầu Gù (Số nhà 475)
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.620.000 1.200.000 840.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường 361 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 quán Ngọc - Cầu Gù (Số nhà 475)
Đất ở đô thị 5.000.000 2.700.000 2.000.000 1.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghè - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cống đá (đường Suối Rồng Phạm Ngọc- đường Nghè) - C6 (thuộc địa phận phường Vạn Hương)
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 1.000.000 900.000 800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghè - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cống đá (đường Suối Rồng Phạm Ngọc- đường Nghè) - C6 (thuộc địa phận phường Vạn Hương)
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 1.200.000 1.080.000 960.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nghè - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cống đá (đường Suối Rồng Phạm Ngọc- đường Nghè) - C6 (thuộc địa phận phường Vạn Hương)
Đất ở đô thị 2.500.000 2.000.000 1.800.000 1.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thung lũng Xanh - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 4.200.000 2.800.000 2.100.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thung lũng Xanh - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 2.520.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thung lũng Xanh - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) - Cuối đường
Đất ở đô thị 14.000.000 8.400.000 5.600.000 4.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng – khu II) - Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây-Khu II
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 4.200.000 2.800.000 2.100.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng – khu II) - Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây-Khu II
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 2.520.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng – khu II) - Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây-Khu II
Đất ở đô thị 14.000.000 8.400.000 5.600.000 4.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn
Hết nhà ông Hoàng Xuân Tìm - Cống Họng
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.250.000 750.000 500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn
Hết nhà ông Hoàng Xuân Tìm - Cống Họng
Đất TM-DV đô thị 2.640.000 1.500.000 900.000 600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn
Hết nhà ông Hoàng Xuân Tìm - Cống Họng
Đất ở đô thị 4.400.000 2.500.000 1.500.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lý Thái Tổ (nhà nghỉ Uyển Nhi) - Nhà ông Hoàng Xuân Tìm
Đất SX-KD đô thị 4.250.000 2.550.000 1.700.000 1.300.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lý Thái Tổ (nhà nghỉ Uyển Nhi) - Nhà ông Hoàng Xuân Tìm
Đất TM-DV đô thị 5.100.000 3.060.000 2.040.000 1.560.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Lê - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lý Thái Tổ (nhà nghỉ Uyển Nhi) - Nhà ông Hoàng Xuân Tìm
Đất ở đô thị 8.500.000 5.100.000 3.400.000 2.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Vạn Hoa (Khu II) - Ngã 3 Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II)
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 4.200.000 2.800.000 2.100.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Vạn Hoa (Khu II) - Ngã 3 Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II)
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 5.040.000 3.360.000 2.520.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Vạn Hoa (Khu II) - Ngã 3 Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II)
Đất ở đô thị 14.000.000 8.400.000 5.600.000 4.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khách sạn Hải Âu - Khách sạn Vạn Thông
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khách sạn Hải Âu - Khách sạn Vạn Thông
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 3.240.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khách sạn Hải Âu - Khách sạn Vạn Thông
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Tượng Ba Cô - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Tượng Ba Cô - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 6.480.000 4.320.000 3.240.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Tượng Ba Cô - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 7.200.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Hương - Quận Đồ Sơn
Quán Gió qua Biệt thự 21 - Ngã 3 giáp đường Vạn Sơn (nhà nghỉ Bưu Điện)
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 4.500.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Hương - Quận Đồ Sơn
Quán Gió qua Biệt thự 21 - Ngã 3 giáp đường Vạn Sơn (nhà nghỉ Bưu Điện)
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Hương - Quận Đồ Sơn
Quán Gió qua Biệt thự 21 - Ngã 3 giáp đường Vạn Sơn (nhà nghỉ Bưu Điện)
Đất ở đô thị 15.000.000 9.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Hiếu Tử - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 giáp đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo - Đỉnh đồi CASINO
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Hiếu Tử - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 giáp đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo - Đỉnh đồi CASINO
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 4.320.000 2.880.000 2.160.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Hiếu Tử - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 giáp đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo - Đỉnh đồi CASINO
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 4.800.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 4.500.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Dốc đồi 79 - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất ở đô thị 15.000.000 9.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 4.500.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió - Dốc đồi 79
Đất ở đô thị 15.000.000 9.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 4.500.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Yết Kiêu - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B - Ngã 3 bãi xe khu II
Đất ở đô thị 15.000.000 9.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Vạn Bún - Hạt Kiểm Lâm
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.000.000 2.250.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Vạn Bún - Hạt Kiểm Lâm
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Vạn Bún - Hạt Kiểm Lâm
Đất ở đô thị 10.000.000 6.000.000 4.500.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Vạn Bún - Nhà nghỉ Hoá Chất
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 2.700.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Vạn Bún - Nhà nghỉ Hoá Chất
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Vạn Bún - Nhà nghỉ Hoá Chất
Đất ở đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lâm Nghiệp (phố Vạn Sơn - Vạn Bún) - Ngã 3 (đường Lý Thái Tổ - Vạn Bún)
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 2.700.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lâm Nghiệp (phố Vạn Sơn - Vạn Bún) - Ngã 3 (đường Lý Thái Tổ - Vạn Bún)
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Bún - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lâm Nghiệp (phố Vạn Sơn - Vạn Bún) - Ngã 3 (đường Lý Thái Tổ - Vạn Bún)
Đất ở đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Hoa - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Đoàn 295 (khu B) qua ngã 3 dốc đồi 79 - ngã 3 bãi xe- ngã 3 con Hươu - Pagotdong - Đỉnh đồi CASINO
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 4.500.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Hoa - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Đoàn 295 (khu B) qua ngã 3 dốc đồi 79 - ngã 3 bãi xe- ngã 3 con Hươu - Pagotdong - Đỉnh đồi CASINO
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 5.400.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Vạn Hoa - Quận Đồ Sơn
Ngã 4 Đoàn 295 (khu B) qua ngã 3 dốc đồi 79 - ngã 3 bãi xe- ngã 3 con Hươu - Pagotdong - Đỉnh đồi CASINO
Đất ở đô thị 15.000.000 9.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) - Ngã 4 Vạn Bún
Đất SX-KD đô thị 4.750.000 2.850.000 1.900.000 1.450.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) - Ngã 4 Vạn Bún
Đất TM-DV đô thị 5.700.000 3.420.000 2.280.000 1.740.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) - Ngã 4 Vạn Bún
Đất ở đô thị 9.500.000 5.700.000 3.800.000 2.900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển 1 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 353 - Đê biển 1
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.580.000 1.130.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển 1 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 353 - Đê biển 1
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.890.000 1.350.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường công vụ đê biển 1 - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 353 - Đê biển 1
Đất ở đô thị 5.000.000 3.150.000 2.250.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 4 (Giáp khu đô thị sân Golf) - Quận Đồ Sơn
Nhà bà Xim (Số nhà 37) - Hết nhà ông Ký (Số nhà 21)
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.750.000 1.500.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 4 (Giáp khu đô thị sân Golf) - Quận Đồ Sơn
Nhà bà Xim (Số nhà 37) - Hết nhà ông Ký (Số nhà 21)
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 2.100.000 1.800.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 4 (Giáp khu đô thị sân Golf) - Quận Đồ Sơn
Nhà bà Xim (Số nhà 37) - Hết nhà ông Ký (Số nhà 21)
Đất ở đô thị 4.000.000 3.500.000 3.000.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 3 (lô 4 + 5) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Tỉnh (Số nhà 19) - Hết nhà ông Giới (Số nhà 15)
Đất SX-KD đô thị 2.750.000 2.600.000 1.950.000 1.300.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 3 (lô 4 + 5) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Tỉnh (Số nhà 19) - Hết nhà ông Giới (Số nhà 15)
Đất TM-DV đô thị 3.300.000 3.120.000 2.340.000 1.560.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 3 (lô 4 + 5) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Tỉnh (Số nhà 19) - Hết nhà ông Giới (Số nhà 15)
Đất ở đô thị 5.500.000 5.200.000 3.900.000 2.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 2 (lô 2 + 3) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Giới (Số nhà 03) - Hết nhà ông Vấn (Số nhà 43)
Đất SX-KD đô thị 3.250.000 2.900.000 2.550.000 1.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 2 (lô 2 + 3) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Giới (Số nhà 03) - Hết nhà ông Vấn (Số nhà 43)
Đất TM-DV đô thị 3.900.000 3.480.000 3.060.000 2.040.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 2 (lô 2 + 3) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Giới (Số nhà 03) - Hết nhà ông Vấn (Số nhà 43)
Đất ở đô thị 6.500.000 5.800.000 5.100.000 3.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A)
Đất SX-KD đô thị 4.250.000 4.200.000 3.150.000 2.100.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A)
Đất TM-DV đô thị 5.100.000 5.040.000 3.780.000 2.520.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Trung Dũng 1 (lô 1) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Dũng (Số nhà 146) - Hết nhà ông Cầm (số nhà 194A)
Đất ở đô thị 8.500.000 8.400.000 6.300.000 4.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn
Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.100.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn
Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.320.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn
Đầu đường lô 2 - Cuối đường lô 2
Đất ở đô thị 4.500.000 2.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 2.100.000 1.400.000 1.050.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.680.000 1.260.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Thanh Niên - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) - Ngã 3 đường Thanh niên- đường suối Rồng
Đất ở đô thị 7.000.000 4.200.000 2.800.000 2.100.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) -
Đất SX-KD đô thị 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) -
Đất TM-DV đô thị 1.440.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m (phường Ngọc Xuyên) -
Đất ở đô thị 2.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) -
Đất SX-KD đô thị 2.350.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) -
Đất TM-DV đô thị 2.820.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m (phường Ngọc Xuyên) -
Đất ở đô thị 4.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè)
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.300.000 1.000.000 800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè)
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.560.000 1.200.000 960.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Ngọc - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 quán Ngọc - Ngã 3 Cống đá (đường suối Rồng Phạm Ngọc - đường Nghè)
Đất ở đô thị 4.000.000 2.600.000 2.000.000 1.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lý Thánh Tông (nhà ông Ngãi) qua Trường QLNV - Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.260.000 800.000 700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lý Thánh Tông (nhà ông Ngãi) qua Trường QLNV - Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.510.000 960.000 840.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Lý Thánh Tông (nhà ông Ngãi) qua Trường QLNV - Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu
Đất ở đô thị 4.000.000 2.520.000 1.600.000 1.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 850.000 800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 1.020.000 960.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - nhà ông Ninh - số nhà 41 - Ngã 3 (đường suối Rồng - Phạm Ngọc - đường Nghè) - NM bà Bình - số nhà 119
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.700.000 1.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu
Đất SX-KD đô thị 2.700.000 1.600.000 1.200.000 800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.920.000 1.440.000 960.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Khối đoàn thể - Ngã 3 cột mốc (đường Thanh Niên - suối Rồng) - Nhà bà Thu
Đất ở đô thị 5.400.000 3.200.000 2.400.000 1.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 2.400.000 1.600.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 1.440.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Suối Rồng - Quận Đồ Sơn
Nhà số 1 đường Suối Rồng - Khối đoàn thể
Đất ở đô thị 8.000.000 4.800.000 3.200.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 12 -
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 12 -
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 720.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 12 -
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 10+Lô 11 -
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 10+Lô 11 -
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 720.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 10+Lô 11 -
Đất ở đô thị 2.500.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 8+Lô 9 -
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 650.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 8+Lô 9 -
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 780.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 8+Lô 9 -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.300.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 6+Lô 7 -
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 850.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 6+Lô 7 -
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.020.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 6+Lô 7 -
Đất ở đô thị 3.500.000 1.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 4+Lô 5 -
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 4+Lô 5 -
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 4+Lô 5 -
Đất ở đô thị 4.500.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 2+Lô 3 -
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.050.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 2+Lô 3 -
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.260.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường thuộc TDP Đoàn Kết 1 và TDP Đoàn kết 2 - Quận Đồ Sơn
Lô 2+Lô 3 -
Đất ở đô thị 6.000.000 2.100.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường phía Đông (Khu công viên Đầm Vuông) - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu) - Ngã 3 (đường Đinh Đoài)
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.400.000 1.120.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường phía Đông (Khu công viên Đầm Vuông) - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu) - Ngã 3 (đường Đinh Đoài)
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.680.000 1.340.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường phía Đông (Khu công viên Đầm Vuông) - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu) - Ngã 3 (đường Đinh Đoài)
Đất ở đô thị 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Bà Đế - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu-đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) - Đền bà Đế
Đất SX-KD đô thị 2.750.000 1.450.000 950.000 800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Bà Đế - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu-đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) - Đền bà Đế
Đất TM-DV đô thị 3.300.000 1.740.000 1.140.000 960.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Bà Đế - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu-đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) - Đền bà Đế
Đất ở đô thị 5.500.000 2.900.000 1.900.000 1.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Vạn Sơn - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) qua ngã 3 Lâm nghiệp - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 (khu B)
Đất SX-KD đô thị 8.400.000 5.050.000 3.350.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Vạn Sơn - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) qua ngã 3 Lâm nghiệp - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 (khu B)
Đất TM-DV đô thị 10.080.000 6.060.000 4.020.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Vạn Sơn - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) qua ngã 3 Lâm nghiệp - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 (khu B)
Đất ở đô thị 16.800.000 10.100.000 6.700.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (nhà bà Nghị- đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) qua nhà nghỉ Bộ Xây Dựng - Cổng Trung Đoàn 50
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 2.000.000 1.300.000 950.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (nhà bà Nghị- đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) qua nhà nghỉ Bộ Xây Dựng - Cổng Trung Đoàn 50
Đất TM-DV đô thị 3.960.000 2.400.000 1.560.000 1.140.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (nhà bà Nghị- đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài) qua nhà nghỉ Bộ Xây Dựng - Cổng Trung Đoàn 50
Đất ở đô thị 6.600.000 4.000.000 2.600.000 1.900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Cổng Đoàn An dưỡng 295 (khu A)
Đất SX-KD đô thị 6.500.000 3.900.000 2.600.000 1.950.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Cổng Đoàn An dưỡng 295 (khu A)
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 4.680.000 3.120.000 2.340.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Cổng Đoàn An dưỡng 295 (khu A)
Đất ở đô thị 13.000.000 7.800.000 5.200.000 3.900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Từ ngã 3 qua Trung tâm điều dưỡng TBXH và người có công - Khách sạn Thương Mại
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 2.400.000 1.600.000 1.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Từ ngã 3 qua Trung tâm điều dưỡng TBXH và người có công - Khách sạn Thương Mại
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 2.880.000 1.920.000 1.680.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Từ ngã 3 qua Trung tâm điều dưỡng TBXH và người có công - Khách sạn Thương Mại
Đất ở đô thị 8.000.000 4.800.000 3.200.000 2.800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Ngõ 128 Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Phố Lý Thánh Tông (nhà bà Thuỷ) - Đường Đinh Đoài (Hết nhà ông Ngọc)
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Ngõ 128 Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Phố Lý Thánh Tông (nhà bà Thuỷ) - Đường Đinh Đoài (Hết nhà ông Ngọc)
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 1.080.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Ngõ 128 Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Phố Lý Thánh Tông (nhà bà Thuỷ) - Đường Đinh Đoài (Hết nhà ông Ngọc)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu kéo dài (nhà ông Sơn) qua HTX Xây dựng 670 - Ngã 3 phố Lý Thánh Tông (nhà ông Hảo)
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000 700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu kéo dài (nhà ông Sơn) qua HTX Xây dựng 670 - Ngã 3 phố Lý Thánh Tông (nhà ông Hảo)
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000 840.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Nguyễn Hữu Cầu kéo dài (nhà ông Sơn) qua HTX Xây dựng 670 - Ngã 3 phố Lý Thánh Tông (nhà ông Hảo)
Đất ở đô thị 4.000.000 2.400.000 1.600.000 1.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) - Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 1.000.000 750.000 600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) - Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.200.000 900.000 720.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp) - Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ
Đất ở đô thị 3.000.000 2.000.000 1.500.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Phố suối Chẽ) - Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp)
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.050.000 750.000 700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Phố suối Chẽ) - Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp)
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 900.000 840.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố suối Chẽ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Phố suối Chẽ) - Ngã 3 (Lý Thánh Tông - Ngã ba đường chùa Tháp)
Đất ở đô thị 3.500.000 2.100.000 1.500.000 1.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tổ dân phố Vừng - Quận Đồ Sơn
UBND phường Vạn Sơn - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Khu Nội thương)
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.450.000 950.000 700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tổ dân phố Vừng - Quận Đồ Sơn
UBND phường Vạn Sơn - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Khu Nội thương)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 1.740.000 1.140.000 840.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Tổ dân phố Vừng - Quận Đồ Sơn
UBND phường Vạn Sơn - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Khu Nội thương)
Đất ở đô thị 4.800.000 2.900.000 1.900.000 1.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đinh Đoài - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cống Thị (Phố Lý Thánh Tông- đường Đinh Đoài) - Ngã 3 (phố Sơn Hải - Đinh Đoài)
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đinh Đoài - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cống Thị (Phố Lý Thánh Tông- đường Đinh Đoài) - Ngã 3 (phố Sơn Hải - Đinh Đoài)
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.440.000 1.080.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Đinh Đoài - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 cống Thị (Phố Lý Thánh Tông- đường Đinh Đoài) - Ngã 3 (phố Sơn Hải - Đinh Đoài)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Sơn Hải - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Bách Hoá (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - Sơn Hải)
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 2.000.000 1.300.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Sơn Hải - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Bách Hoá (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - Sơn Hải)
Đất TM-DV đô thị 3.960.000 2.400.000 1.560.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Sơn Hải - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Bách Hoá (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) - Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - Sơn Hải)
Đất ở đô thị 6.600.000 4.000.000 2.600.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Lý Thái Tổ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 khu B)
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 4.300.000 2.900.000 2.150.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Lý Thái Tổ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 khu B)
Đất TM-DV đô thị 8.640.000 5.160.000 3.480.000 2.580.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Lý Thái Tổ - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ- Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng - Ngã 4 Đoàn An điều dưỡng 295 khu B)
Đất ở đô thị 14.400.000 8.600.000 5.800.000 4.300.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã tư Cống Thị (nhà bà Liên) - Hết nhà ông Lạc
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.200.000 800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã tư Cống Thị (nhà bà Liên) - Hết nhà ông Lạc
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.440.000 960.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường - Quận Đồ Sơn
Ngã tư Cống Thị (nhà bà Liên) - Hết nhà ông Lạc
Đất ở đô thị 4.000.000 2.400.000 1.600.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) TT Tập huấn nghiệp vụ Ngân Hàng
Đất SX-KD đô thị 10.000.000 5.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) TT Tập huấn nghiệp vụ Ngân Hàng
Đất TM-DV đô thị 12.000.000 6.480.000 2.520.000 1.800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 khu I (phố Vạn Sơn-Lý Thái Tổ-Lý Thánh Tông) TT Tập huấn nghiệp vụ Ngân Hàng
Đất ở đô thị 20.000.000 10.800.000 4.200.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông)
Đất SX-KD đô thị 7.700.000 4.200.000 2.100.000 1.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông)
Đất TM-DV đô thị 9.240.000 5.040.000 2.520.000 1.680.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Phố Lý Thánh Tông - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông) - Ngã 3 Chẽ (phố suối Chẽ - phố Lý Thánh Tông)
Đất ở đô thị 15.400.000 8.400.000 4.200.000 2.800.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Quận Đồ Sơn
Đầu đường (nhà Hiệu Chi) - Cuối đường (Ngã 3 (Cổng chào - phố Lý Thánh Tông)
Đất SX-KD đô thị 8.400.000 5.050.000 3.350.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Quận Đồ Sơn
Đầu đường (nhà Hiệu Chi) - Cuối đường (Ngã 3 (Cổng chào - phố Lý Thánh Tông)
Đất TM-DV đô thị 10.080.000 6.060.000 4.020.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu kéo dài - Quận Đồ Sơn
Đầu đường (nhà Hiệu Chi) - Cuối đường (Ngã 3 (Cổng chào - phố Lý Thánh Tông)
Đất ở đô thị 16.800.000 10.100.000 6.700.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (cây xăng quán Ngọc) - Cuối đường (Nhà Hiệu Chi)
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 2.650.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (cây xăng quán Ngọc) - Cuối đường (Nhà Hiệu Chi)
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 3.180.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 (cây xăng quán Ngọc) - Cuối đường (Nhà Hiệu Chi)
Đất ở đô thị 11.000.000 5.300.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Từ số nhà 321 - Công an phường Ngọc Xuyên
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 2.520.000 1.800.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Từ số nhà 321 - Công an phường Ngọc Xuyên
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.020.000 2.160.000 1.440.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Từ số nhà 321 - Công an phường Ngọc Xuyên
Đất ở đô thị 8.000.000 5.040.000 3.600.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Dũng (Số nhà 345) - Ngõ 321
Đất SX-KD đô thị 4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.080.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Dũng (Số nhà 345) - Ngõ 321
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.060.000 1.290.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Nhà ông Dũng (Số nhà 345) - Ngõ 321
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.150.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Hết địa phận phường Minh Đức (đường 14 cũ) - Ngã ba đường 14 cũ Ngõ 345
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 2.520.000 1.800.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Hết địa phận phường Minh Đức (đường 14 cũ) - Ngã ba đường 14 cũ Ngõ 345
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.020.000 2.160.000 1.440.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Hết địa phận phường Minh Đức (đường 14 cũ) - Ngã ba đường 14 cũ Ngõ 345
Đất ở đô thị 8.000.000 5.040.000 3.600.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) - Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Minh Đức)
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 1.500.000 1.000.000 750.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) - Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Minh Đức)
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 1.800.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) - Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Minh Đức)
Đất ở đô thị 8.000.000 3.000.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) - Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ)
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 2.000.000 1.500.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) - Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ)
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 2.400.000 1.800.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) - Quận Đồ Sơn
Ngã 3 đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) - Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ)
Đất ở đô thị 10.000.000 4.000.000 3.000.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn
Số nhà 1922 - Ngã ba đường 14 cũ (Ngõ 345)
Đất SX-KD đô thị 4.300.000 2.750.000 1.950.000 1.150.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn
Số nhà 1922 - Ngã ba đường 14 cũ (Ngõ 345)
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 3.300.000 2.340.000 1.380.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn
Số nhà 1922 - Ngã ba đường 14 cũ (Ngõ 345)
Đất ở đô thị 8.600.000 5.500.000 3.900.000 2.300.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn
Số nhà 1246 - Hết Số nhà 1920
Đất SX-KD đô thị 6.300.000 2.500.000 1.500.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn
Số nhà 1246 - Hết Số nhà 1920
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 3.000.000 1.800.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Đồ Sơn Đường Phạm Văn Đồng (đường 353) - Quận Đồ Sơn
Số nhà 1246 - Hết Số nhà 1920
Đất ở đô thị 12.600.000 5.000.000 3.000.000 2.000.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên Đất SX-KD đô thị 1.200.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên Đất TM-DV đô thị 1.440.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 12m - Phường Ngọc Xuyên Đất ở đô thị 2.400.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên Đất SX-KD đô thị 2.350.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên Đất TM-DV đô thị 2.820.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 43m - Phường Ngọc Xuyên Đất ở đô thị 4.700.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất SX-KD đô thị 1.100.000 850.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất TM-DV đô thị 1.320.000 1.020.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất ở đô thị 2.200.000 1.700.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất SX-KD đô thị 1.250.000 850.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất TM-DV đô thị 1.500.000 1.020.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất ở đô thị 2.500.000 1.700.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất SX-KD đô thị 1.350.000 900.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất TM-DV đô thị 1.620.000 1.080.000
Hải Phòng
Quận Đồ Sơn
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m -Phường Bàng La, Minh Đức, Hợp Đức Đất ở đô thị 2.700.000 1.800.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Quận Đồ Sơn

5/5 - (1187 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?