Bảng giá đất Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận Đống Đa, Hà Nội
Nguyên tắc xác định vị trí đất
– Vị trí 1 (VT1): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường, phố, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong Bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2 (VT2): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ (không có tên trong Bảng giá đất), ngách, hẻm, lối đi có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.
– Vị trí 3 (VT3): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 4 (VT4): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất), có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận Đống Đa năm 2025
Khu vực: Quận Đống Đa.
Loại đất: Đất ở, Đất TM - DV, Đất SX - KD, Đất trồng lúa nước, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 290.000 đến 320.160.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận Đống Đa |
An Trạch Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 2 | Quận Đống Đa |
Bích Câu Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 3 | Quận Đống Đa |
Cát Linh Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 264.132.000 | 132.066.000 | 99.528.000 | 87.087.000 |
| 4 | Quận Đống Đa |
Cầu Giấy Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 184.092.000 | 95.727.000 | 72.836.000 | 64.165.000 |
| 5 | Quận Đống Đa |
Cầu Mới Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 6 | Quận Đống Đa |
Chùa Bộc Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 |
| 7 | Quận Đống Đa |
Chùa Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 8 | Quận Đống Đa |
Đặng Tiến Đông Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 9 | Quận Đống Đa |
Đặng Trần Côn Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 10 | Quận Đống Đa |
Đặng Văn Ngữ Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 11 | Quận Đống Đa |
Đào Duy Anh Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 186.473.000 | 96.966.000 | 73.778.000 | 64.995.000 |
| 12 | Quận Đống Đa |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 166.635.000 | 88.317.000 | 67.499.000 | 59.651.000 |
| 13 | Quận Đống Đa |
Đông Các Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 120.060.000 | 66.033.000 | 50.895.000 | 45.240.000 |
| 14 | Quận Đống Đa |
Đông Tác Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 120.060.000 | 66.033.000 | 50.895.000 | 45.240.000 |
| 15 | Quận Đống Đa |
Đường Đê La Thành Kim Hoa - Ô Chợ Dừa |
Đất ở | 123.648.000 | 68.006.000 | 52.416.000 | 46.592.000 |
| 16 | Quận Đống Đa |
Giải Phóng (đi qua đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 128.064.000 | 70.435.000 | 54.288.000 | 48.256.000 |
| 17 | Quận Đống Đa |
Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 188.094.000 | 97.809.000 | 74.420.000 | 65.560.000 |
| 18 | Quận Đống Đa |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học - Cát Linh |
Đất ở | 296.148.000 | 145.113.000 | 108.802.000 | 94.853.000 |
| 19 | Quận Đống Đa |
Giảng Võ Cát Linh - Láng Hạ |
Đất ở | 184.092.000 | 95.728.000 | 72.836.000 | 64.165.000 |
| 20 | Quận Đống Đa |
Hàng Cháo Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 186.473.000 | 96.966.000 | 73.778.000 | 64.995.000 |
| 21 | Quận Đống Đa |
Hồ Đắc Di Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 135.240.000 | 73.030.000 | 56.056.000 | 49.686.000 |
| 22 | Quận Đống Đa |
Hồ Giám Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 23 | Quận Đống Đa |
Hồ Linh Quang Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Linh Quang - |
Đất ở | 127.512.000 | 70.132.000 | 54.054.000 | 48.048.000 |
| 24 | Quận Đống Đa |
Hồ Văn Chương Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Văn Chương có điểm đầu và điểm cuối tại ngã ba chùa Bụt Mọc (số 127 ngõ Trung Tả) - |
Đất ở | 127.512.000 | 70.132.000 | 54.054.000 | 48.048.000 |
| 25 | Quận Đống Đa |
Hoàng Cầu Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 26 | Quận Đống Đa |
Hoàng Ngọc Phách Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 150.696.000 | 81.376.000 | 62.462.000 | 55.364.000 |
| 27 | Quận Đống Đa |
Hoàng Tích Trí Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 28 | Quận Đống Đa |
Huỳnh Thúc Kháng Ngã tư giao Thái Hà - Láng Hạ - Ngã ba giao cắt phố Cầu Giấy tại tòa nhà Icon4 Tower |
Đất ở | 224.112.000 | 114.297.000 | 86.559.000 | 76.003.000 |
| 29 | Quận Đống Đa |
Khâm Thiên Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 214.245.000 | 109.265.000 | 82.748.000 | 72.657.000 |
| 30 | Quận Đống Đa |
Khương Thượng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 116.058.000 | 64.992.000 | 50.292.000 | 44.825.000 |
| 31 | Quận Đống Đa |
Kim Hoa Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 32 | Quận Đống Đa |
La Thành Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 33 | Quận Đống Đa |
Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 34 | Quận Đống Đa |
Láng Hạ Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 313.950.000 | 156.975.000 | 118.300.000 | 103.513.000 |
| 35 | Quận Đống Đa |
Lê Duẩn (đi qua đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 150.696.000 | 81.376.000 | 62.462.000 | 55.364.000 |
| 36 | Quận Đống Đa |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 309.120.000 | 149.923.000 | 112.112.000 | 97.552.000 |
| 37 | Quận Đống Đa |
Lương Định Của Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 38 | Quận Đống Đa |
Lý Văn Phúc Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 39 | Quận Đống Đa |
Mai Anh Tuấn Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 120.060.000 | 66.033.000 | 50.895.000 | 45.240.000 |
| 40 | Quận Đống Đa |
Nam Đồng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 41 | Quận Đống Đa |
Ngõ Hàng Bột Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 166.635.000 | 88.317.000 | 67.499.000 | 59.651.000 |
| 42 | Quận Đống Đa |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 166.152.000 | 88.061.000 | 67.304.000 | 59.478.000 |
| 43 | Quận Đống Đa |
Ngô Tất Tố Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 44 | Quận Đống Đa |
Ngõ Thông Phong Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai |
Đất ở | 130.928.000 | 72.010.000 | 55.502.000 | 49.335.000 |
| 45 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Chí Thanh Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 296.010.000 | 148.005.000 | 111.540.000 | 97.598.000 |
| 46 | Quận Đống Đa |
Nguyên Hồng Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 150.696.000 | 81.376.000 | 62.462.000 | 55.364.000 |
| 47 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Hy Quang Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu |
Đất ở | 120.060.000 | 66.033.000 | 50.895.000 | 45.240.000 |
| 48 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Khuyến Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 216.108.000 | 110.215.000 | 83.468.000 | 73.289.000 |
| 49 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Lương Bằng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 |
| 50 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Ngọc Doãn Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 51 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Như Đổ Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 166.635.000 | 88.317.000 | 67.499.000 | 59.651.000 |
| 52 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Phúc Lai Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 104.052.000 | 58.269.000 | 45.089.000 | 40.188.000 |
| 53 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Thái Học Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 320.160.000 | 155.278.000 | 116.116.000 | 101.036.000 |
| 54 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Trãi Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 |
| 55 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Văn Tuyết Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53 |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 56 | Quận Đống Đa |
Ô Chợ Dừa Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 224.112.000 | 114.297.000 | 86.559.000 | 76.003.000 |
| 57 | Quận Đống Đa |
Ô Đồng Lầm Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba Mẫu, điểm đầu và điểm cuối từ ngã ba giao đường Lê Duẩn tại số 354 (trụ sở Công ty TNHH một thành viên Công viên Th - |
Đất ở | 130.928.000 | 72.010.000 | 55.502.000 | 49.335.000 |
| 58 | Quận Đống Đa |
Phạm Ngọc Thạch Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 |
| 59 | Quận Đống Đa |
Phan Phù Tiên Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 60 | Quận Đống Đa |
Phan Văn Trị Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 61 | Quận Đống Đa |
Pháo Đài Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 62 | Quận Đống Đa |
Phổ Giác Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 63 | Quận Đống Đa |
Phố Hào Nam Hoàng Cầu - Vũ Thạnh |
Đất ở | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 |
| 64 | Quận Đống Đa |
Phố Hào Nam Vũ Thạnh - Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh |
Đất ở | 208.104.000 | 106.133.000 | 80.376.000 | 70.574.000 |
| 65 | Quận Đống Đa |
Phương Mai Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 66 | Quận Đống Đa |
Quốc Tử Giám Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 208.656.000 | 106.415.000 | 80.590.000 | 70.762.000 |
| 67 | Quận Đống Đa |
Tam Khương Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 116.058.000 | 64.992.000 | 50.292.000 | 44.825.000 |
| 68 | Quận Đống Đa |
Tây Sơn Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc |
Đất ở | 224.112.000 | 114.297.000 | 86.559.000 | 76.003.000 |
| 69 | Quận Đống Đa |
Tây Sơn Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc - Ngã Tư Sở |
Đất ở | 184.092.000 | 95.728.000 | 72.836.000 | 64.165.000 |
| 70 | Quận Đống Đa |
Thái Hà Tây Sơn - Láng Hạ |
Đất ở | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 |
| 71 | Quận Đống Đa |
Thái Thịnh Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 72 | Quận Đống Đa |
Tôn Đức Thắng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 264.132.000 | 132.066.000 | 99.528.000 | 87.087.000 |
| 73 | Quận Đống Đa |
Tôn Thất Tùng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 216.108.000 | 110.215.000 | 83.468.000 | 73.289.000 |
| 74 | Quận Đống Đa |
Trần Hữu Tước Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 127.512.000 | 70.132.000 | 54.054.000 | 48.048.000 |
| 75 | Quận Đống Đa |
Trần Quang Diệu Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 130.928.000 | 72.010.000 | 55.502.000 | 49.335.000 |
| 76 | Quận Đống Đa |
Trần Quý Cáp Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ |
Đất ở | 182.505.000 | 94.903.000 | 72.209.000 | 63.612.000 |
| 77 | Quận Đống Đa |
Trần Quý Cáp Nguyễn Như Đổ - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 78 | Quận Đống Đa |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 |
| 79 | Quận Đống Đa |
Trúc Khê Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 80 | Quận Đống Đa |
Trung Liệt Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 123.648.000 | 68.006.000 | 52.416.000 | 46.592.000 |
| 81 | Quận Đống Đa |
Trung Phụng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 82 | Quận Đống Đa |
Trường Chinh Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 83 | Quận Đống Đa |
Trường Chinh Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 84 | Quận Đống Đa |
Văn Miếu Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 216.384.000 | 110.356.000 | 83.574.000 | 73.382.000 |
| 85 | Quận Đống Đa |
Vĩnh Hồ Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 126.960.000 | 69.828.000 | 53.820.000 | 47.840.000 |
| 86 | Quận Đống Đa |
Võ Văn Dũng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 130.928.000 | 72.010.000 | 55.502.000 | 49.335.000 |
| 87 | Quận Đống Đa |
Vọng Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 142.830.000 | 77.128.000 | 59.202.000 | 52.475.000 |
| 88 | Quận Đống Đa |
Vũ Ngọc Phan Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 150.696.000 | 81.376.000 | 62.462.000 | 55.364.000 |
| 89 | Quận Đống Đa |
Vũ Thạnh Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 90 | Quận Đống Đa |
Xã Đàn Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 264.132.000 | 132.066.000 | 99.528.000 | 87.087.000 |
| 91 | Quận Đống Đa |
Y Miếu Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 92 | Quận Đống Đa |
Yên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 93 | Quận Đống Đa |
Yên Thế Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 142.830.000 | 77.128.000 | 59.202.000 | 52.475.000 |
| 94 | Quận Đống Đa |
An Trạch Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 95 | Quận Đống Đa |
Bích Câu Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 53.820.000 | 28.525.000 | 21.857.000 | 19.315.000 |
| 96 | Quận Đống Đa |
Cát Linh Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 89.575.000 | 44.788.000 | 33.840.000 | 29.610.000 |
| 97 | Quận Đống Đa |
Cầu Giấy Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 62.431.000 | 32.465.000 | 24.764.000 | 21.816.000 |
| 98 | Quận Đống Đa |
Cầu Mới Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới |
Đất TM - DV | 57.857.000 | 30.664.000 | 23.496.000 | 20.764.000 |
| 99 | Quận Đống Đa |
Chùa Bộc Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 |
| 100 | Quận Đống Đa |
Chùa Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 52.475.000 | 28.336.000 | 21.806.000 | 19.328.000 |
| 101 | Quận Đống Đa |
Đặng Tiến Đông Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 102 | Quận Đống Đa |
Đặng Trần Côn Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 53.820.000 | 28.525.000 | 21.857.000 | 19.315.000 |
| 103 | Quận Đống Đa |
Đặng Văn Ngữ Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 104 | Quận Đống Đa |
Đào Duy Anh Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 63.239.000 | 32.884.000 | 25.085.000 | 22.098.000 |
| 105 | Quận Đống Đa |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 56.511.000 | 29.951.000 | 22.950.000 | 20.281.000 |
| 106 | Quận Đống Đa |
Đông Các Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 40.716.000 | 22.394.000 | 17.304.000 | 15.382.000 |
| 107 | Quận Đống Đa |
Đông Tác Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 40.716.000 | 22.394.000 | 17.304.000 | 15.382.000 |
| 108 | Quận Đống Đa |
Đường Đê La Thành Kim Hoa - Ô Chợ Dừa |
Đất TM - DV | 41.933.000 | 23.063.000 | 17.821.000 | 15.841.000 |
| 109 | Quận Đống Đa |
Giải Phóng (đi qua đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 43.430.000 | 23.887.000 | 18.458.000 | 16.407.000 |
| 110 | Quận Đống Đa |
Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 63.788.000 | 33.170.000 | 25.303.000 | 22.291.000 |
| 111 | Quận Đống Đa |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học - Cát Linh |
Đất TM - DV | 100.433.000 | 49.212.000 | 36.993.000 | 32.250.000 |
| 112 | Quận Đống Đa |
Giảng Võ Cát Linh - Láng Hạ |
Đất TM - DV | 62.431.000 | 32.464.000 | 24.764.000 | 21.816.000 |
| 113 | Quận Đống Đa |
Hàng Cháo Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 63.239.000 | 32.884.000 | 25.085.000 | 22.098.000 |
| 114 | Quận Đống Đa |
Hồ Đắc Di Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 45.864.000 | 24.767.000 | 19.059.000 | 16.893.000 |
| 115 | Quận Đống Đa |
Hồ Giám Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 52.475.000 | 28.336.000 | 21.806.000 | 19.328.000 |
| 116 | Quận Đống Đa |
Hồ Linh Quang Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Linh Quang - |
Đất TM - DV | 43.243.000 | 23.784.000 | 18.378.000 | 16.336.000 |
| 117 | Quận Đống Đa |
Hồ Văn Chương Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Văn Chương có điểm đầu và điểm cuối tại ngã ba chùa Bụt Mọc (số 127 ngõ Trung Tả) - |
Đất TM - DV | 43.243.000 | 23.784.000 | 18.378.000 | 16.336.000 |
| 118 | Quận Đống Đa |
Hoàng Cầu Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 57.857.000 | 30.664.000 | 23.496.000 | 20.764.000 |
| 119 | Quận Đống Đa |
Hoàng Ngọc Phách Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 51.106.000 | 27.597.000 | 21.237.000 | 18.824.000 |
| 120 | Quận Đống Đa |
Hoàng Tích Trí Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 121 | Quận Đống Đa |
Huỳnh Thúc Kháng Ngã tư giao Thái Hà - Láng Hạ - Ngã ba giao cắt phố Cầu Giấy tại tòa nhà Icon4 Tower |
Đất TM - DV | 76.003.000 | 38.762.000 | 29.430.000 | 25.841.000 |
| 122 | Quận Đống Đa |
Khâm Thiên Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 72.657.000 | 37.055.000 | 28.134.000 | 24.703.000 |
| 123 | Quận Đống Đa |
Khương Thượng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 39.359.000 | 22.041.000 | 17.099.000 | 15.241.000 |
| 124 | Quận Đống Đa |
Kim Hoa Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 125 | Quận Đống Đa |
La Thành Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa |
Đất TM - DV | 57.857.000 | 30.664.000 | 23.496.000 | 20.764.000 |
| 126 | Quận Đống Đa |
Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 57.857.000 | 30.664.000 | 23.496.000 | 20.764.000 |
| 127 | Quận Đống Đa |
Láng Hạ Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 106.470.000 | 53.235.000 | 40.222.000 | 35.194.000 |
| 128 | Quận Đống Đa |
Lê Duẩn (đi qua đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 51.106.000 | 27.597.000 | 21.237.000 | 18.824.000 |
| 129 | Quận Đống Đa |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 104.832.000 | 50.844.000 | 38.118.000 | 33.168.000 |
| 130 | Quận Đống Đa |
Lương Định Của Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 53.820.000 | 28.525.000 | 21.857.000 | 19.315.000 |
| 131 | Quận Đống Đa |
Lý Văn Phúc Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 52.475.000 | 28.336.000 | 21.806.000 | 19.328.000 |
| 132 | Quận Đống Đa |
Mai Anh Tuấn Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 40.716.000 | 22.394.000 | 17.304.000 | 15.382.000 |
| 133 | Quận Đống Đa |
Nam Đồng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 134 | Quận Đống Đa |
Ngõ Hàng Bột Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 56.511.000 | 29.951.000 | 22.950.000 | 20.281.000 |
| 135 | Quận Đống Đa |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 56.347.000 | 29.864.000 | 22.883.000 | 20.222.000 |
| 136 | Quận Đống Đa |
Ngô Tất Tố Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 52.475.000 | 28.336.000 | 21.806.000 | 19.328.000 |
| 137 | Quận Đống Đa |
Ngõ Thông Phong Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai |
Đất TM - DV | 44.402.000 | 24.421.000 | 18.871.000 | 16.774.000 |
| 138 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Chí Thanh Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 100.386.000 | 50.193.000 | 37.924.000 | 33.183.000 |
| 139 | Quận Đống Đa |
Nguyên Hồng Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 51.106.000 | 27.597.000 | 21.237.000 | 18.824.000 |
| 140 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Hy Quang Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu |
Đất TM - DV | 40.716.000 | 22.394.000 | 17.304.000 | 15.382.000 |
| 141 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Khuyến Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 73.289.000 | 37.377.000 | 28.379.000 | 24.918.000 |
| 142 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Lương Bằng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 |
| 143 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Ngọc Doãn Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 144 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Như Đổ Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 56.511.000 | 29.951.000 | 22.950.000 | 20.281.000 |
| 145 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Phúc Lai Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 35.287.000 | 19.761.000 | 15.330.000 | 13.664.000 |
| 146 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Thái Học Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 108.576.000 | 52.659.000 | 39.479.000 | 34.352.000 |
| 147 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Trãi Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 |
| 148 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Văn Tuyết Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53 |
Đất TM - DV | 57.857.000 | 30.664.000 | 23.496.000 | 20.764.000 |
| 149 | Quận Đống Đa |
Ô Chợ Dừa Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 76.003.000 | 38.762.000 | 29.430.000 | 25.841.000 |
| 150 | Quận Đống Đa |
Ô Đồng Lầm Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba Mẫu, điểm đầu và điểm cuối từ ngã ba giao đường Lê Duẩn tại số 354 (trụ sở Công ty TNHH một thành viên Công viên Th - |
Đất TM - DV | 44.402.000 | 24.421.000 | 18.871.000 | 16.774.000 |
| 151 | Quận Đống Đa |
Phạm Ngọc Thạch Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 |
| 152 | Quận Đống Đa |
Phan Phù Tiên Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 53.820.000 | 28.525.000 | 21.857.000 | 19.315.000 |
| 153 | Quận Đống Đa |
Phan Văn Trị Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 52.475.000 | 28.336.000 | 21.806.000 | 19.328.000 |
| 154 | Quận Đống Đa |
Pháo Đài Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 57.857.000 | 30.664.000 | 23.496.000 | 20.764.000 |
| 155 | Quận Đống Đa |
Phổ Giác Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 156 | Quận Đống Đa |
Phố Hào Nam Hoàng Cầu - Vũ Thạnh |
Đất TM - DV | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 |
| 157 | Quận Đống Đa |
Phố Hào Nam Vũ Thạnh - Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh |
Đất TM - DV | 70.574.000 | 35.993.000 | 27.328.000 | 23.995.000 |
| 158 | Quận Đống Đa |
Phương Mai Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 53.820.000 | 28.525.000 | 21.857.000 | 19.315.000 |
| 159 | Quận Đống Đa |
Quốc Tử Giám Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 70.762.000 | 36.088.000 | 27.400.000 | 24.059.000 |
| 160 | Quận Đống Đa |
Tam Khương Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 39.359.000 | 22.041.000 | 17.099.000 | 15.241.000 |
| 161 | Quận Đống Đa |
Tây Sơn Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc |
Đất TM - DV | 76.003.000 | 38.762.000 | 29.430.000 | 25.841.000 |
| 162 | Quận Đống Đa |
Tây Sơn Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc - Ngã Tư Sở |
Đất TM - DV | 62.431.000 | 32.464.000 | 24.764.000 | 21.816.000 |
| 163 | Quận Đống Đa |
Thái Hà Tây Sơn - Láng Hạ |
Đất TM - DV | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 |
| 164 | Quận Đống Đa |
Thái Thịnh Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 57.857.000 | 30.664.000 | 23.496.000 | 20.764.000 |
| 165 | Quận Đống Đa |
Tôn Đức Thắng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 89.575.000 | 44.788.000 | 33.840.000 | 29.610.000 |
| 166 | Quận Đống Đa |
Tôn Thất Tùng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 73.289.000 | 37.377.000 | 28.379.000 | 24.918.000 |
| 167 | Quận Đống Đa |
Trần Hữu Tước Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 43.243.000 | 23.784.000 | 18.378.000 | 16.336.000 |
| 168 | Quận Đống Đa |
Trần Quang Diệu Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 44.402.000 | 24.421.000 | 18.871.000 | 16.774.000 |
| 169 | Quận Đống Đa |
Trần Quý Cáp Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ |
Đất TM - DV | 61.893.000 | 32.184.000 | 24.551.000 | 21.628.000 |
| 170 | Quận Đống Đa |
Trần Quý Cáp Nguyễn Như Đổ - Cuối đường |
Đất TM - DV | 52.475.000 | 28.336.000 | 21.806.000 | 19.328.000 |
| 171 | Quận Đống Đa |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 81.432.000 | 40.716.000 | 30.763.000 | 26.918.000 |
| 172 | Quận Đống Đa |
Trúc Khê Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 52.475.000 | 28.336.000 | 21.806.000 | 19.328.000 |
| 173 | Quận Đống Đa |
Trung Liệt Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 41.933.000 | 23.063.000 | 17.821.000 | 15.841.000 |
| 174 | Quận Đống Đa |
Trung Phụng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 175 | Quận Đống Đa |
Trường Chinh Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng |
Đất TM - DV | 57.857.000 | 30.664.000 | 23.496.000 | 20.764.000 |
| 176 | Quận Đống Đa |
Trường Chinh Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La |
Đất TM - DV | 53.820.000 | 28.525.000 | 21.857.000 | 19.315.000 |
| 177 | Quận Đống Đa |
Văn Miếu Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 73.382.000 | 37.425.000 | 28.415.000 | 24.950.000 |
| 178 | Quận Đống Đa |
Vĩnh Hồ Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 43.056.000 | 23.681.000 | 18.299.000 | 16.266.000 |
| 179 | Quận Đống Đa |
Võ Văn Dũng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 44.402.000 | 24.421.000 | 18.871.000 | 16.774.000 |
| 180 | Quận Đống Đa |
Vọng Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 48.438.000 | 26.157.000 | 20.129.000 | 17.841.000 |
| 181 | Quận Đống Đa |
Vũ Ngọc Phan Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 51.106.000 | 27.597.000 | 21.237.000 | 18.824.000 |
| 182 | Quận Đống Đa |
Vũ Thạnh Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 53.820.000 | 28.525.000 | 21.857.000 | 19.315.000 |
| 183 | Quận Đống Đa |
Xã Đàn Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 89.575.000 | 44.788.000 | 33.840.000 | 29.610.000 |
| 184 | Quận Đống Đa |
Y Miếu Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 47.093.000 | 25.430.000 | 19.570.000 | 17.346.000 |
| 185 | Quận Đống Đa |
Yên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM - DV | 52.475.000 | 28.336.000 | 21.806.000 | 19.328.000 |
| 186 | Quận Đống Đa |
Yên Thế Địa phận quận Đống Đa - |
Đất TM - DV | 48.438.000 | 26.157.000 | 20.129.000 | 17.841.000 |
| 187 | Quận Đống Đa |
An Trạch Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 188 | Quận Đống Đa |
Bích Câu Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 35.433.000 | 19.672.000 | 15.054.000 | 13.342.000 |
| 189 | Quận Đống Đa |
Cát Linh Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 54.227.000 | 25.080.000 | 19.238.000 | 15.931.000 |
| 190 | Quận Đống Đa |
Cầu Giấy Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 40.671.000 | 21.581.000 | 16.334.000 | 14.148.000 |
| 191 | Quận Đống Đa |
Cầu Mới Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới |
Đất SX - KD | 37.876.000 | 20.648.000 | 15.680.000 | 13.685.000 |
| 192 | Quận Đống Đa |
Chùa Bộc Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 50.530.000 | 24.278.000 | 18.634.000 | 15.586.000 |
| 193 | Quận Đống Đa |
Chùa Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 34.210.000 | 19.182.000 | 14.711.000 | 13.113.000 |
| 194 | Quận Đống Đa |
Đặng Tiến Đông Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 195 | Quận Đống Đa |
Đặng Trần Côn Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 35.433.000 | 19.672.000 | 15.054.000 | 13.342.000 |
| 196 | Quận Đống Đa |
Đặng Văn Ngữ Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 197 | Quận Đống Đa |
Đào Duy Anh Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 41.541.000 | 21.899.000 | 16.602.000 | 14.228.000 |
| 198 | Quận Đống Đa |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 36.655.000 | 20.160.000 | 15.395.000 | 13.513.000 |
| 199 | Quận Đống Đa |
Đông Các Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 27.114.000 | 15.898.000 | 12.424.000 | 11.157.000 |
| 200 | Quận Đống Đa |
Đông Tác Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 27.114.000 | 15.898.000 | 12.424.000 | 11.157.000 |
| 201 | Quận Đống Đa |
Đường Đê La Thành Kim Hoa - Ô Chợ Dừa |
Đất SX - KD | 27.369.000 | 15.826.000 | 12.439.000 | 11.106.000 |
| 202 | Quận Đống Đa |
Giải Phóng (đi qua đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 28.346.000 | 16.391.000 | 12.883.000 | 11.503.000 |
| 203 | Quận Đống Đa |
Giải Phóng (phía đối diện đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 41.903.000 | 22.089.000 | 16.747.000 | 14.351.000 |
| 204 | Quận Đống Đa |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học - Cát Linh |
Đất SX - KD | 59.157.000 | 26.928.000 | 19.900.000 | 17.024.000 |
| 205 | Quận Đống Đa |
Giảng Võ Cát Linh - Láng Hạ |
Đất SX - KD | 40.671.000 | 21.567.000 | 16.334.000 | 14.148.000 |
| 206 | Quận Đống Đa |
Hàng Cháo Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 41.541.000 | 21.899.000 | 16.602.000 | 14.228.000 |
| 207 | Quận Đống Đa |
Hồ Đắc Di Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 29.748.000 | 17.017.000 | 13.105.000 | 11.661.000 |
| 208 | Quận Đống Đa |
Hồ Giám Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 34.210.000 | 19.182.000 | 14.711.000 | 13.113.000 |
| 209 | Quận Đống Đa |
Hồ Linh Quang Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Linh Quang - |
Đất SX - KD | 28.558.000 | 16.420.000 | 12.716.000 | 11.329.000 |
| 210 | Quận Đống Đa |
Hồ Văn Chương Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Văn Chương có điểm đầu và điểm cuối tại ngã ba chùa Bụt Mọc (số 127 ngõ Trung Tả) - |
Đất SX - KD | 28.558.000 | 16.420.000 | 12.716.000 | 11.329.000 |
| 211 | Quận Đống Đa |
Hoàng Cầu Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 37.876.000 | 20.648.000 | 15.680.000 | 13.685.000 |
| 212 | Quận Đống Đa |
Hoàng Ngọc Phách Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 33.318.000 | 18.682.000 | 14.327.000 | 12.771.000 |
| 213 | Quận Đống Đa |
Hoàng Tích Trí Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 214 | Quận Đống Đa |
Huỳnh Thúc Kháng Ngã tư giao Thái Hà - Láng Hạ - Ngã ba giao cắt phố Cầu Giấy tại tòa nhà Icon4 Tower |
Đất SX - KD | 48.066.000 | 24.033.000 | 18.213.000 | 15.145.000 |
| 215 | Quận Đống Đa |
Khâm Thiên Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 46.428.000 | 23.215.000 | 17.903.000 | 14.711.000 |
| 216 | Quận Đống Đa |
Khương Thượng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 25.881.000 | 15.406.000 | 12.078.000 | 10.813.000 |
| 217 | Quận Đống Đa |
Kim Hoa Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 218 | Quận Đống Đa |
La Thành Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa |
Đất SX - KD | 37.876.000 | 20.648.000 | 15.680.000 | 13.685.000 |
| 219 | Quận Đống Đa |
Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 37.876.000 | 20.648.000 | 15.680.000 | 13.685.000 |
| 220 | Quận Đống Đa |
Láng Hạ Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 66.066.000 | 31.743.000 | 24.363.000 | 20.378.000 |
| 221 | Quận Đống Đa |
Lê Duẩn (đi qua đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 33.318.000 | 18.682.000 | 14.327.000 | 12.771.000 |
| 222 | Quận Đống Đa |
Lê Duẩn (không có đường tàu) Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 60.687.000 | 27.308.000 | 19.824.000 | 16.992.000 |
| 223 | Quận Đống Đa |
Lương Định Của Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 35.433.000 | 19.672.000 | 15.054.000 | 13.342.000 |
| 224 | Quận Đống Đa |
Lý Văn Phúc Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 34.210.000 | 19.182.000 | 14.711.000 | 13.113.000 |
| 225 | Quận Đống Đa |
Mai Anh Tuấn Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 27.114.000 | 15.898.000 | 12.424.000 | 11.157.000 |
| 226 | Quận Đống Đa |
Nam Đồng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 227 | Quận Đống Đa |
Ngõ Hàng Bột Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 36.655.000 | 20.160.000 | 15.395.000 | 13.513.000 |
| 228 | Quận Đống Đa |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 36.888.000 | 20.110.000 | 15.271.000 | 13.328.000 |
| 229 | Quận Đống Đa |
Ngô Tất Tố Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 34.210.000 | 19.182.000 | 14.711.000 | 13.113.000 |
| 230 | Quận Đống Đa |
Ngõ Thông Phong Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai |
Đất SX - KD | 29.323.000 | 16.860.000 | 13.057.000 | 11.632.000 |
| 231 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Chí Thanh Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 62.291.000 | 29.929.000 | 22.971.000 | 19.213.000 |
| 232 | Quận Đống Đa |
Nguyên Hồng Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 33.318.000 | 18.682.000 | 14.327.000 | 12.771.000 |
| 233 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Hy Quang Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu |
Đất SX - KD | 27.114.000 | 15.898.000 | 12.424.000 | 11.157.000 |
| 234 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Khuyến Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 46.832.000 | 23.417.000 | 18.059.000 | 14.838.000 |
| 235 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Lương Bằng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 50.530.000 | 24.278.000 | 18.634.000 | 15.586.000 |
| 236 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Ngọc Doãn Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 237 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Như Đổ Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 36.655.000 | 20.160.000 | 15.395.000 | 13.513.000 |
| 238 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Phúc Lai Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 23.417.000 | 14.296.000 | 11.157.000 | 10.122.000 |
| 239 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Thái Học Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 62.854.000 | 28.284.000 | 20.532.000 | 17.599.000 |
| 240 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Trãi Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 50.530.000 | 24.278.000 | 18.634.000 | 15.586.000 |
| 241 | Quận Đống Đa |
Nguyễn Văn Tuyết Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53 |
Đất SX - KD | 37.876.000 | 20.648.000 | 15.680.000 | 13.685.000 |
| 242 | Quận Đống Đa |
Ô Chợ Dừa Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 48.066.000 | 24.033.000 | 18.213.000 | 15.145.000 |
| 243 | Quận Đống Đa |
Ô Đồng Lầm Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba Mẫu, điểm đầu và điểm cuối từ ngã ba giao đường Lê Duẩn tại số 354 (trụ sở Công ty TNHH một thành viên Công viên Th - |
Đất SX - KD | 29.323.000 | 16.860.000 | 13.057.000 | 11.632.000 |
| 244 | Quận Đống Đa |
Phạm Ngọc Thạch Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 50.530.000 | 24.278.000 | 18.634.000 | 15.586.000 |
| 245 | Quận Đống Đa |
Phan Phù Tiên Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 35.433.000 | 19.672.000 | 15.054.000 | 13.342.000 |
| 246 | Quận Đống Đa |
Phan Văn Trị Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 34.210.000 | 19.182.000 | 14.711.000 | 13.113.000 |
| 247 | Quận Đống Đa |
Pháo Đài Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 37.876.000 | 20.648.000 | 15.680.000 | 13.685.000 |
| 248 | Quận Đống Đa |
Phổ Giác Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 249 | Quận Đống Đa |
Phố Hào Nam Hoàng Cầu - Vũ Thạnh |
Đất SX - KD | 50.530.000 | 24.278.000 | 18.634.000 | 15.586.000 |
| 250 | Quận Đống Đa |
Phố Hào Nam Vũ Thạnh - Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh |
Đất SX - KD | 45.600.000 | 23.170.000 | 17.715.000 | 14.723.000 |
| 251 | Quận Đống Đa |
Phương Mai Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 35.433.000 | 19.672.000 | 15.054.000 | 13.342.000 |
| 252 | Quận Đống Đa |
Quốc Tử Giám Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 45.217.000 | 22.609.000 | 17.436.000 | 14.327.000 |
| 253 | Quận Đống Đa |
Tam Khương Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 25.881.000 | 15.406.000 | 12.078.000 | 10.813.000 |
| 254 | Quận Đống Đa |
Tây Sơn Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc |
Đất SX - KD | 48.066.000 | 24.033.000 | 18.213.000 | 15.145.000 |
| 255 | Quận Đống Đa |
Tây Sơn Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc - Ngã Tư Sở |
Đất SX - KD | 40.671.000 | 21.567.000 | 16.334.000 | 14.148.000 |
| 256 | Quận Đống Đa |
Thái Hà Tây Sơn - Láng Hạ |
Đất SX - KD | 50.530.000 | 24.278.000 | 18.634.000 | 15.586.000 |
| 257 | Quận Đống Đa |
Thái Thịnh Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 37.876.000 | 20.648.000 | 15.680.000 | 13.685.000 |
| 258 | Quận Đống Đa |
Tôn Đức Thắng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 54.227.000 | 25.080.000 | 19.238.000 | 15.931.000 |
| 259 | Quận Đống Đa |
Tôn Thất Tùng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 46.832.000 | 23.417.000 | 18.059.000 | 14.838.000 |
| 260 | Quận Đống Đa |
Trần Hữu Tước Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 28.558.000 | 16.420.000 | 12.716.000 | 11.329.000 |
| 261 | Quận Đống Đa |
Trần Quang Diệu Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 29.323.000 | 16.860.000 | 13.057.000 | 11.632.000 |
| 262 | Quận Đống Đa |
Trần Quý Cáp Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ |
Đất SX - KD | 40.320.000 | 21.381.000 | 16.193.000 | 14.026.000 |
| 263 | Quận Đống Đa |
Trần Quý Cáp Nguyễn Như Đổ - Cuối đường |
Đất SX - KD | 34.210.000 | 19.182.000 | 14.711.000 | 13.113.000 |
| 264 | Quận Đống Đa |
Trịnh Hoài Đức Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 50.530.000 | 24.278.000 | 18.634.000 | 15.586.000 |
| 265 | Quận Đống Đa |
Trúc Khê Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 34.210.000 | 19.182.000 | 14.711.000 | 13.113.000 |
| 266 | Quận Đống Đa |
Trung Liệt Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 27.369.000 | 15.826.000 | 12.439.000 | 11.106.000 |
| 267 | Quận Đống Đa |
Trung Phụng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 268 | Quận Đống Đa |
Trường Chinh Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng |
Đất SX - KD | 37.876.000 | 20.648.000 | 15.680.000 | 13.685.000 |
| 269 | Quận Đống Đa |
Trường Chinh Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La |
Đất SX - KD | 35.433.000 | 19.672.000 | 15.054.000 | 13.342.000 |
| 270 | Quận Đống Đa |
Văn Miếu Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 46.408.000 | 23.204.000 | 17.585.000 | 14.623.000 |
| 271 | Quận Đống Đa |
Vĩnh Hồ Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 28.102.000 | 16.250.000 | 12.772.000 | 11.404.000 |
| 272 | Quận Đống Đa |
Võ Văn Dũng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 29.323.000 | 16.860.000 | 13.057.000 | 11.632.000 |
| 273 | Quận Đống Đa |
Vọng Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 31.768.000 | 18.083.000 | 13.912.000 | 12.373.000 |
| 274 | Quận Đống Đa |
Vũ Ngọc Phan Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 33.318.000 | 18.682.000 | 14.327.000 | 12.771.000 |
| 275 | Quận Đống Đa |
Vũ Thạnh Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 35.433.000 | 19.672.000 | 15.054.000 | 13.342.000 |
| 276 | Quận Đống Đa |
Xã Đàn Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 54.227.000 | 25.080.000 | 19.238.000 | 15.931.000 |
| 277 | Quận Đống Đa |
Y Miếu Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 30.545.000 | 17.473.000 | 13.456.000 | 11.974.000 |
| 278 | Quận Đống Đa |
Yên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX - KD | 34.210.000 | 19.182.000 | 14.711.000 | 13.113.000 |
| 279 | Quận Đống Đa |
Yên Thế Địa phận quận Đống Đa - |
Đất SX - KD | 31.767.000 | 18.083.000 | 13.912.000 | 12.373.000 |
| 280 | Quận Đống Đa |
Q. Đống Đa - |
Đất trồng lúa nước | 290.000 | |||
| 281 | Quận Đống Đa |
Q. Đống Đa - |
Đất trồng cây hàng năm | 290.000 | |||
| 282 | Quận Đống Đa |
Q. Đống Đa - |
Đất trồng cây lâu năm | 290.000 | |||
| 283 | Quận Đống Đa |
Q. Đống Đa - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 290.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quận Đống Đa |
An Trạch Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 2 | Quận Đống Đa |
Bích Câu Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 3 | Quận Đống Đa |
Cát Linh Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 264.132.000 | 132.066.000 | 99.528.000 | 87.087.000 |
| 4 | Quận Đống Đa |
Cầu Giấy Địa phận quận Đống Đa - |
Đất ở | 184.092.000 | 95.727.000 | 72.836.000 | 64.165.000 |
| 5 | Quận Đống Đa |
Cầu Mới Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới |
Đất ở | 170.603.000 | 90.419.000 | 69.106.000 | 61.071.000 |
| 6 | Quận Đống Đa |
Chùa Bộc Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 240.120.000 | 120.060.000 | 90.480.000 | 79.170.000 |
| 7 | Quận Đống Đa |
Chùa Láng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 154.733.000 | 83.556.000 | 64.136.000 | 56.847.000 |
| 8 | Quận Đống Đa |
Đặng Tiến Đông Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 9 | Quận Đống Đa |
Đặng Trần Côn Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 158.700.000 | 84.111.000 | 64.285.000 | 56.810.000 |
| 10 | Quận Đống Đa |
Đặng Văn Ngữ Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 138.863.000 | 74.986.000 | 57.558.000 | 51.017.000 |
| 11 | Quận Đống Đa |
Đào Duy Anh Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 186.473.000 | 96.966.000 | 73.778.000 | 64.995.000 |
| 12 | Quận Đống Đa |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 166.635.000 | 88.317.000 | 67.499.000 | 59.651.000 |
| 13 | Quận Đống Đa |
Đông Các Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 120.060.000 | 66.033.000 | 50.895.000 | 45.240.000 |
| 14 | Quận Đống Đa |
Đông Tác Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở | 120.060.000 | 66.033.000 | 50.895.000 | 45.240.000 |
| 15 | Quận Đống Đa |
Đường Đê La Thành Kim Hoa - Ô Chợ Dừa |
Đất ở | 123.648.000 | 68.006.000 | 52.416.000 | 46.592.000 |
