Bảng giá đất Quận Đống Đa, Hà Nội 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat tai quan dong da ha noi
Hình minh họa. Bảng giá đất tại Quận Đống Đa – Hà Nội

3. Bảng giá đất Quận Đống Đa, Hà Nội

Nguyên tắc xác định vị trí đất

– Vị trí 1 (VT1): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường, phố, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong Bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2 (VT2): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ (không có tên trong Bảng giá đất), ngách, hẻm, lối đi có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.

– Vị trí 3 (VT3): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 4 (VT4): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất), có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Quận Đống Đa năm 2025

Khu vực: Quận Đống Đa.

Loại đất: Đất ở, Đất TM - DV, Đất SX - KD, Đất trồng lúa nước, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản.

Mức giá áp dụng: từ 290.000 đến 320.160.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

STT Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
1 Quận Đống Đa An Trạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
2 Quận Đống Đa Bích Câu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
3 Quận Đống Đa Cát Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
4 Quận Đống Đa Cầu Giấy
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 184.092.000 95.727.000 72.836.000 64.165.000
5 Quận Đống Đa Cầu Mới
Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
6 Quận Đống Đa Chùa Bộc
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
7 Quận Đống Đa Chùa Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
8 Quận Đống Đa Đặng Tiến Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
9 Quận Đống Đa Đặng Trần Côn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
10 Quận Đống Đa Đặng Văn Ngữ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
11 Quận Đống Đa Đào Duy Anh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 186.473.000 96.966.000 73.778.000 64.995.000
12 Quận Đống Đa Đoàn Thị Điểm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 166.635.000 88.317.000 67.499.000 59.651.000
13 Quận Đống Đa Đông Các
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
14 Quận Đống Đa Đông Tác
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
15 Quận Đống Đa Đường Đê La Thành
Kim Hoa - Ô Chợ Dừa
Đất ở 123.648.000 68.006.000 52.416.000 46.592.000
16 Quận Đống Đa Giải Phóng (đi qua đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 128.064.000 70.435.000 54.288.000 48.256.000
17 Quận Đống Đa Giải Phóng (phía đối diện đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 188.094.000 97.809.000 74.420.000 65.560.000
18 Quận Đống Đa Giảng Võ
Nguyễn Thái Học - Cát Linh
Đất ở 296.148.000 145.113.000 108.802.000 94.853.000
19 Quận Đống Đa Giảng Võ
Cát Linh - Láng Hạ
Đất ở 184.092.000 95.728.000 72.836.000 64.165.000
20 Quận Đống Đa Hàng Cháo
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 186.473.000 96.966.000 73.778.000 64.995.000
21 Quận Đống Đa Hồ Đắc Di
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 135.240.000 73.030.000 56.056.000 49.686.000
22 Quận Đống Đa Hồ Giám
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
23 Quận Đống Đa Hồ Linh Quang
Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Linh Quang -
Đất ở 127.512.000 70.132.000 54.054.000 48.048.000
24 Quận Đống Đa Hồ Văn Chương
Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Văn Chương có điểm đầu và điểm cuối tại ngã ba chùa Bụt Mọc (số 127 ngõ Trung Tả) -
Đất ở 127.512.000 70.132.000 54.054.000 48.048.000
25 Quận Đống Đa Hoàng Cầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
26 Quận Đống Đa Hoàng Ngọc Phách
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 150.696.000 81.376.000 62.462.000 55.364.000
27 Quận Đống Đa Hoàng Tích Trí
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
28 Quận Đống Đa Huỳnh Thúc Kháng
Ngã tư giao Thái Hà - Láng Hạ - Ngã ba giao cắt phố Cầu Giấy tại tòa nhà Icon4 Tower
Đất ở 224.112.000 114.297.000 86.559.000 76.003.000
29 Quận Đống Đa Khâm Thiên
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 214.245.000 109.265.000 82.748.000 72.657.000
30 Quận Đống Đa Khương Thượng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 116.058.000 64.992.000 50.292.000 44.825.000
31 Quận Đống Đa Kim Hoa
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
32 Quận Đống Đa La Thành
Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
33 Quận Đống Đa Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
34 Quận Đống Đa Láng Hạ
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 313.950.000 156.975.000 118.300.000 103.513.000
35 Quận Đống Đa Lê Duẩn (đi qua đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 150.696.000 81.376.000 62.462.000 55.364.000
36 Quận Đống Đa Lê Duẩn (không có đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 309.120.000 149.923.000 112.112.000 97.552.000
37 Quận Đống Đa Lương Định Của
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
38 Quận Đống Đa Lý Văn Phúc
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
39 Quận Đống Đa Mai Anh Tuấn
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
40 Quận Đống Đa Nam Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
41 Quận Đống Đa Ngõ Hàng Bột
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 166.635.000 88.317.000 67.499.000 59.651.000
42 Quận Đống Đa Ngô Sỹ Liên
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 166.152.000 88.061.000 67.304.000 59.478.000
43 Quận Đống Đa Ngô Tất Tố
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
44 Quận Đống Đa Ngõ Thông Phong
Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai
Đất ở 130.928.000 72.010.000 55.502.000 49.335.000
45 Quận Đống Đa Nguyễn Chí Thanh
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 296.010.000 148.005.000 111.540.000 97.598.000
46 Quận Đống Đa Nguyên Hồng
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 150.696.000 81.376.000 62.462.000 55.364.000
47 Quận Đống Đa Nguyễn Hy Quang
Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
48 Quận Đống Đa Nguyễn Khuyến
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 216.108.000 110.215.000 83.468.000 73.289.000
49 Quận Đống Đa Nguyễn Lương Bằng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
50 Quận Đống Đa Nguyễn Ngọc Doãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
51 Quận Đống Đa Nguyễn Như Đổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 166.635.000 88.317.000 67.499.000 59.651.000
52 Quận Đống Đa Nguyễn Phúc Lai
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 104.052.000 58.269.000 45.089.000 40.188.000
53 Quận Đống Đa Nguyễn Thái Học
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
54 Quận Đống Đa Nguyễn Trãi
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
55 Quận Đống Đa Nguyễn Văn Tuyết
Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
56 Quận Đống Đa Ô Chợ Dừa
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 224.112.000 114.297.000 86.559.000 76.003.000
57 Quận Đống Đa Ô Đồng Lầm
Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba Mẫu, điểm đầu và điểm cuối từ ngã ba giao đường Lê Duẩn tại số 354 (trụ sở Công ty TNHH một thành viên Công viên Th -
Đất ở 130.928.000 72.010.000 55.502.000 49.335.000
58 Quận Đống Đa Phạm Ngọc Thạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
59 Quận Đống Đa Phan Phù Tiên
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
60 Quận Đống Đa Phan Văn Trị
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
61 Quận Đống Đa Pháo Đài Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
62 Quận Đống Đa Phổ Giác
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
63 Quận Đống Đa Phố Hào Nam
Hoàng Cầu - Vũ Thạnh
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
64 Quận Đống Đa Phố Hào Nam
Vũ Thạnh - Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh
Đất ở 208.104.000 106.133.000 80.376.000 70.574.000
65 Quận Đống Đa Phương Mai
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
66 Quận Đống Đa Quốc Tử Giám
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 208.656.000 106.415.000 80.590.000 70.762.000
67 Quận Đống Đa Tam Khương
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 116.058.000 64.992.000 50.292.000 44.825.000
68 Quận Đống Đa Tây Sơn
Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc
Đất ở 224.112.000 114.297.000 86.559.000 76.003.000
69 Quận Đống Đa Tây Sơn
Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc - Ngã Tư Sở
Đất ở 184.092.000 95.728.000 72.836.000 64.165.000
70 Quận Đống Đa Thái Hà
Tây Sơn - Láng Hạ
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
71 Quận Đống Đa Thái Thịnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
72 Quận Đống Đa Tôn Đức Thắng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
73 Quận Đống Đa Tôn Thất Tùng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 216.108.000 110.215.000 83.468.000 73.289.000
74 Quận Đống Đa Trần Hữu Tước
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 127.512.000 70.132.000 54.054.000 48.048.000
75 Quận Đống Đa Trần Quang Diệu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 130.928.000 72.010.000 55.502.000 49.335.000
76 Quận Đống Đa Trần Quý Cáp
Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ
Đất ở 182.505.000 94.903.000 72.209.000 63.612.000
77 Quận Đống Đa Trần Quý Cáp
Nguyễn Như Đổ - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
78 Quận Đống Đa Trịnh Hoài Đức
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
79 Quận Đống Đa Trúc Khê
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
80 Quận Đống Đa Trung Liệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 123.648.000 68.006.000 52.416.000 46.592.000
81 Quận Đống Đa Trung Phụng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
82 Quận Đống Đa Trường Chinh
Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
83 Quận Đống Đa Trường Chinh
Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
84 Quận Đống Đa Văn Miếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 216.384.000 110.356.000 83.574.000 73.382.000
85 Quận Đống Đa Vĩnh Hồ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 126.960.000 69.828.000 53.820.000 47.840.000
86 Quận Đống Đa Võ Văn Dũng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 130.928.000 72.010.000 55.502.000 49.335.000
87 Quận Đống Đa Vọng
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 142.830.000 77.128.000 59.202.000 52.475.000
88 Quận Đống Đa Vũ Ngọc Phan
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 150.696.000 81.376.000 62.462.000 55.364.000
89 Quận Đống Đa Vũ Thạnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
90 Quận Đống Đa Xã Đàn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
91 Quận Đống Đa Y Miếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
92 Quận Đống Đa Yên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
93 Quận Đống Đa Yên Thế
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 142.830.000 77.128.000 59.202.000 52.475.000
94 Quận Đống Đa An Trạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
95 Quận Đống Đa Bích Câu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 53.820.000 28.525.000 21.857.000 19.315.000
96 Quận Đống Đa Cát Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 89.575.000 44.788.000 33.840.000 29.610.000
97 Quận Đống Đa Cầu Giấy
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 62.431.000 32.465.000 24.764.000 21.816.000
98 Quận Đống Đa Cầu Mới
Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
99 Quận Đống Đa Chùa Bộc
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
100 Quận Đống Đa Chùa Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
101 Quận Đống Đa Đặng Tiến Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
102 Quận Đống Đa Đặng Trần Côn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 53.820.000 28.525.000 21.857.000 19.315.000
103 Quận Đống Đa Đặng Văn Ngữ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
104 Quận Đống Đa Đào Duy Anh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 63.239.000 32.884.000 25.085.000 22.098.000
105 Quận Đống Đa Đoàn Thị Điểm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 56.511.000 29.951.000 22.950.000 20.281.000
106 Quận Đống Đa Đông Các
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 40.716.000 22.394.000 17.304.000 15.382.000
107 Quận Đống Đa Đông Tác
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 40.716.000 22.394.000 17.304.000 15.382.000
108 Quận Đống Đa Đường Đê La Thành
Kim Hoa - Ô Chợ Dừa
Đất TM - DV 41.933.000 23.063.000 17.821.000 15.841.000
109 Quận Đống Đa Giải Phóng (đi qua đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 43.430.000 23.887.000 18.458.000 16.407.000
110 Quận Đống Đa Giải Phóng (phía đối diện đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 63.788.000 33.170.000 25.303.000 22.291.000
111 Quận Đống Đa Giảng Võ
Nguyễn Thái Học - Cát Linh
Đất TM - DV 100.433.000 49.212.000 36.993.000 32.250.000
112 Quận Đống Đa Giảng Võ
Cát Linh - Láng Hạ
Đất TM - DV 62.431.000 32.464.000 24.764.000 21.816.000
113 Quận Đống Đa Hàng Cháo
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 63.239.000 32.884.000 25.085.000 22.098.000
114 Quận Đống Đa Hồ Đắc Di
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 45.864.000 24.767.000 19.059.000 16.893.000
115 Quận Đống Đa Hồ Giám
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
116 Quận Đống Đa Hồ Linh Quang
Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Linh Quang -
Đất TM - DV 43.243.000 23.784.000 18.378.000 16.336.000
117 Quận Đống Đa Hồ Văn Chương
Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Văn Chương có điểm đầu và điểm cuối tại ngã ba chùa Bụt Mọc (số 127 ngõ Trung Tả) -
Đất TM - DV 43.243.000 23.784.000 18.378.000 16.336.000
118 Quận Đống Đa Hoàng Cầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
119 Quận Đống Đa Hoàng Ngọc Phách
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 51.106.000 27.597.000 21.237.000 18.824.000
120 Quận Đống Đa Hoàng Tích Trí
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
121 Quận Đống Đa Huỳnh Thúc Kháng
Ngã tư giao Thái Hà - Láng Hạ - Ngã ba giao cắt phố Cầu Giấy tại tòa nhà Icon4 Tower
Đất TM - DV 76.003.000 38.762.000 29.430.000 25.841.000
122 Quận Đống Đa Khâm Thiên
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 72.657.000 37.055.000 28.134.000 24.703.000
123 Quận Đống Đa Khương Thượng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 39.359.000 22.041.000 17.099.000 15.241.000
124 Quận Đống Đa Kim Hoa
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
125 Quận Đống Đa La Thành
Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
126 Quận Đống Đa Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
127 Quận Đống Đa Láng Hạ
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 106.470.000 53.235.000 40.222.000 35.194.000
128 Quận Đống Đa Lê Duẩn (đi qua đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 51.106.000 27.597.000 21.237.000 18.824.000
129 Quận Đống Đa Lê Duẩn (không có đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 104.832.000 50.844.000 38.118.000 33.168.000
130 Quận Đống Đa Lương Định Của
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 53.820.000 28.525.000 21.857.000 19.315.000
131 Quận Đống Đa Lý Văn Phúc
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
132 Quận Đống Đa Mai Anh Tuấn
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 40.716.000 22.394.000 17.304.000 15.382.000
133 Quận Đống Đa Nam Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
134 Quận Đống Đa Ngõ Hàng Bột
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 56.511.000 29.951.000 22.950.000 20.281.000
135 Quận Đống Đa Ngô Sỹ Liên
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 56.347.000 29.864.000 22.883.000 20.222.000
136 Quận Đống Đa Ngô Tất Tố
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
137 Quận Đống Đa Ngõ Thông Phong
Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai
Đất TM - DV 44.402.000 24.421.000 18.871.000 16.774.000
138 Quận Đống Đa Nguyễn Chí Thanh
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 100.386.000 50.193.000 37.924.000 33.183.000
139 Quận Đống Đa Nguyên Hồng
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 51.106.000 27.597.000 21.237.000 18.824.000
140 Quận Đống Đa Nguyễn Hy Quang
Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu
Đất TM - DV 40.716.000 22.394.000 17.304.000 15.382.000
141 Quận Đống Đa Nguyễn Khuyến
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 73.289.000 37.377.000 28.379.000 24.918.000
142 Quận Đống Đa Nguyễn Lương Bằng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
143 Quận Đống Đa Nguyễn Ngọc Doãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
144 Quận Đống Đa Nguyễn Như Đổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 56.511.000 29.951.000 22.950.000 20.281.000
145 Quận Đống Đa Nguyễn Phúc Lai
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 35.287.000 19.761.000 15.330.000 13.664.000
146 Quận Đống Đa Nguyễn Thái Học
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
147 Quận Đống Đa Nguyễn Trãi
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
148 Quận Đống Đa Nguyễn Văn Tuyết
Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
149 Quận Đống Đa Ô Chợ Dừa
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 76.003.000 38.762.000 29.430.000 25.841.000
150 Quận Đống Đa Ô Đồng Lầm
Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba Mẫu, điểm đầu và điểm cuối từ ngã ba giao đường Lê Duẩn tại số 354 (trụ sở Công ty TNHH một thành viên Công viên Th -
Đất TM - DV 44.402.000 24.421.000 18.871.000 16.774.000
151 Quận Đống Đa Phạm Ngọc Thạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
152 Quận Đống Đa Phan Phù Tiên
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 53.820.000 28.525.000 21.857.000 19.315.000
153 Quận Đống Đa Phan Văn Trị
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
154 Quận Đống Đa Pháo Đài Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
155 Quận Đống Đa Phổ Giác
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
156 Quận Đống Đa Phố Hào Nam
Hoàng Cầu - Vũ Thạnh
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
157 Quận Đống Đa Phố Hào Nam
Vũ Thạnh - Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh
Đất TM - DV 70.574.000 35.993.000 27.328.000 23.995.000
158 Quận Đống Đa Phương Mai
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 53.820.000 28.525.000 21.857.000 19.315.000
159 Quận Đống Đa Quốc Tử Giám
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 70.762.000 36.088.000 27.400.000 24.059.000
160 Quận Đống Đa Tam Khương
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 39.359.000 22.041.000 17.099.000 15.241.000
161 Quận Đống Đa Tây Sơn
Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc
Đất TM - DV 76.003.000 38.762.000 29.430.000 25.841.000
162 Quận Đống Đa Tây Sơn
Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc - Ngã Tư Sở
Đất TM - DV 62.431.000 32.464.000 24.764.000 21.816.000
163 Quận Đống Đa Thái Hà
Tây Sơn - Láng Hạ
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
164 Quận Đống Đa Thái Thịnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
165 Quận Đống Đa Tôn Đức Thắng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 89.575.000 44.788.000 33.840.000 29.610.000
166 Quận Đống Đa Tôn Thất Tùng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 73.289.000 37.377.000 28.379.000 24.918.000
167 Quận Đống Đa Trần Hữu Tước
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 43.243.000 23.784.000 18.378.000 16.336.000
168 Quận Đống Đa Trần Quang Diệu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 44.402.000 24.421.000 18.871.000 16.774.000
169 Quận Đống Đa Trần Quý Cáp
Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ
Đất TM - DV 61.893.000 32.184.000 24.551.000 21.628.000
170 Quận Đống Đa Trần Quý Cáp
Nguyễn Như Đổ - Cuối đường
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
171 Quận Đống Đa Trịnh Hoài Đức
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
172 Quận Đống Đa Trúc Khê
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
173 Quận Đống Đa Trung Liệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 41.933.000 23.063.000 17.821.000 15.841.000
174 Quận Đống Đa Trung Phụng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
175 Quận Đống Đa Trường Chinh
Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
176 Quận Đống Đa Trường Chinh
Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La
Đất TM - DV 53.820.000 28.525.000 21.857.000 19.315.000
177 Quận Đống Đa Văn Miếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 73.382.000 37.425.000 28.415.000 24.950.000
178 Quận Đống Đa Vĩnh Hồ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 43.056.000 23.681.000 18.299.000 16.266.000
179 Quận Đống Đa Võ Văn Dũng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 44.402.000 24.421.000 18.871.000 16.774.000
180 Quận Đống Đa Vọng
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 48.438.000 26.157.000 20.129.000 17.841.000
181 Quận Đống Đa Vũ Ngọc Phan
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 51.106.000 27.597.000 21.237.000 18.824.000
182 Quận Đống Đa Vũ Thạnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 53.820.000 28.525.000 21.857.000 19.315.000
183 Quận Đống Đa Xã Đàn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 89.575.000 44.788.000 33.840.000 29.610.000
184 Quận Đống Đa Y Miếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 47.093.000 25.430.000 19.570.000 17.346.000
185 Quận Đống Đa Yên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
186 Quận Đống Đa Yên Thế
Địa phận quận Đống Đa -
Đất TM - DV 48.438.000 26.157.000 20.129.000 17.841.000
187 Quận Đống Đa An Trạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
188 Quận Đống Đa Bích Câu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 35.433.000 19.672.000 15.054.000 13.342.000
189 Quận Đống Đa Cát Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 54.227.000 25.080.000 19.238.000 15.931.000
190 Quận Đống Đa Cầu Giấy
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 40.671.000 21.581.000 16.334.000 14.148.000
191 Quận Đống Đa Cầu Mới
Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
192 Quận Đống Đa Chùa Bộc
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
193 Quận Đống Đa Chùa Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
194 Quận Đống Đa Đặng Tiến Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
195 Quận Đống Đa Đặng Trần Côn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 35.433.000 19.672.000 15.054.000 13.342.000
196 Quận Đống Đa Đặng Văn Ngữ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
197 Quận Đống Đa Đào Duy Anh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 41.541.000 21.899.000 16.602.000 14.228.000
198 Quận Đống Đa Đoàn Thị Điểm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 36.655.000 20.160.000 15.395.000 13.513.000
199 Quận Đống Đa Đông Các
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 27.114.000 15.898.000 12.424.000 11.157.000
200 Quận Đống Đa Đông Tác
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 27.114.000 15.898.000 12.424.000 11.157.000
201 Quận Đống Đa Đường Đê La Thành
Kim Hoa - Ô Chợ Dừa
Đất SX - KD 27.369.000 15.826.000 12.439.000 11.106.000
202 Quận Đống Đa Giải Phóng (đi qua đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 28.346.000 16.391.000 12.883.000 11.503.000
203 Quận Đống Đa Giải Phóng (phía đối diện đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 41.903.000 22.089.000 16.747.000 14.351.000
204 Quận Đống Đa Giảng Võ
Nguyễn Thái Học - Cát Linh
Đất SX - KD 59.157.000 26.928.000 19.900.000 17.024.000
205 Quận Đống Đa Giảng Võ
Cát Linh - Láng Hạ
Đất SX - KD 40.671.000 21.567.000 16.334.000 14.148.000
206 Quận Đống Đa Hàng Cháo
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 41.541.000 21.899.000 16.602.000 14.228.000
207 Quận Đống Đa Hồ Đắc Di
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 29.748.000 17.017.000 13.105.000 11.661.000
208 Quận Đống Đa Hồ Giám
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
209 Quận Đống Đa Hồ Linh Quang
Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Linh Quang -
Đất SX - KD 28.558.000 16.420.000 12.716.000 11.329.000
210 Quận Đống Đa Hồ Văn Chương
Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ Văn Chương có điểm đầu và điểm cuối tại ngã ba chùa Bụt Mọc (số 127 ngõ Trung Tả) -
Đất SX - KD 28.558.000 16.420.000 12.716.000 11.329.000
211 Quận Đống Đa Hoàng Cầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
212 Quận Đống Đa Hoàng Ngọc Phách
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 33.318.000 18.682.000 14.327.000 12.771.000
213 Quận Đống Đa Hoàng Tích Trí
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
214 Quận Đống Đa Huỳnh Thúc Kháng
Ngã tư giao Thái Hà - Láng Hạ - Ngã ba giao cắt phố Cầu Giấy tại tòa nhà Icon4 Tower
Đất SX - KD 48.066.000 24.033.000 18.213.000 15.145.000
215 Quận Đống Đa Khâm Thiên
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 46.428.000 23.215.000 17.903.000 14.711.000
216 Quận Đống Đa Khương Thượng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 25.881.000 15.406.000 12.078.000 10.813.000
217 Quận Đống Đa Kim Hoa
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
218 Quận Đống Đa La Thành
Ô Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
219 Quận Đống Đa Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
220 Quận Đống Đa Láng Hạ
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 66.066.000 31.743.000 24.363.000 20.378.000
221 Quận Đống Đa Lê Duẩn (đi qua đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 33.318.000 18.682.000 14.327.000 12.771.000
222 Quận Đống Đa Lê Duẩn (không có đường tàu)
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 60.687.000 27.308.000 19.824.000 16.992.000
223 Quận Đống Đa Lương Định Của
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 35.433.000 19.672.000 15.054.000 13.342.000
224 Quận Đống Đa Lý Văn Phúc
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
225 Quận Đống Đa Mai Anh Tuấn
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 27.114.000 15.898.000 12.424.000 11.157.000
226 Quận Đống Đa Nam Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
227 Quận Đống Đa Ngõ Hàng Bột
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 36.655.000 20.160.000 15.395.000 13.513.000
228 Quận Đống Đa Ngô Sỹ Liên
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 36.888.000 20.110.000 15.271.000 13.328.000
229 Quận Đống Đa Ngô Tất Tố
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
230 Quận Đống Đa Ngõ Thông Phong
Tôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai
Đất SX - KD 29.323.000 16.860.000 13.057.000 11.632.000
231 Quận Đống Đa Nguyễn Chí Thanh
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 62.291.000 29.929.000 22.971.000 19.213.000
232 Quận Đống Đa Nguyên Hồng
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 33.318.000 18.682.000 14.327.000 12.771.000
233 Quận Đống Đa Nguyễn Hy Quang
Từ ngã 3 giao cắt số nhà 60,62 phố Nguyễn Lương Bằng - đến ngã 3 giao cắt số nhà 9 phố Hoàng Cầu
Đất SX - KD 27.114.000 15.898.000 12.424.000 11.157.000
234 Quận Đống Đa Nguyễn Khuyến
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 46.832.000 23.417.000 18.059.000 14.838.000
235 Quận Đống Đa Nguyễn Lương Bằng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
236 Quận Đống Đa Nguyễn Ngọc Doãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
237 Quận Đống Đa Nguyễn Như Đổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 36.655.000 20.160.000 15.395.000 13.513.000
238 Quận Đống Đa Nguyễn Phúc Lai
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 23.417.000 14.296.000 11.157.000 10.122.000
239 Quận Đống Đa Nguyễn Thái Học
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
240 Quận Đống Đa Nguyễn Trãi
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
241 Quận Đống Đa Nguyễn Văn Tuyết
Từ ngã ba giao cắt phố Tây Sơn tại số nhà 298 - đến ngã ba giao cắt phố Yên Lãng tại số 53
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
242 Quận Đống Đa Ô Chợ Dừa
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 48.066.000 24.033.000 18.213.000 15.145.000
243 Quận Đống Đa Ô Đồng Lầm
Cho đoạn phố chạy vòng quanh Hồ Ba Mẫu, điểm đầu và điểm cuối từ ngã ba giao đường Lê Duẩn tại số 354 (trụ sở Công ty TNHH một thành viên Công viên Th -
Đất SX - KD 29.323.000 16.860.000 13.057.000 11.632.000
244 Quận Đống Đa Phạm Ngọc Thạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
245 Quận Đống Đa Phan Phù Tiên
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 35.433.000 19.672.000 15.054.000 13.342.000
246 Quận Đống Đa Phan Văn Trị
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
247 Quận Đống Đa Pháo Đài Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
248 Quận Đống Đa Phổ Giác
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
249 Quận Đống Đa Phố Hào Nam
Hoàng Cầu - Vũ Thạnh
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
250 Quận Đống Đa Phố Hào Nam
Vũ Thạnh - Ngã 5 Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh
Đất SX - KD 45.600.000 23.170.000 17.715.000 14.723.000
251 Quận Đống Đa Phương Mai
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 35.433.000 19.672.000 15.054.000 13.342.000
252 Quận Đống Đa Quốc Tử Giám
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 45.217.000 22.609.000 17.436.000 14.327.000
253 Quận Đống Đa Tam Khương
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 25.881.000 15.406.000 12.078.000 10.813.000
254 Quận Đống Đa Tây Sơn
Nguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc
Đất SX - KD 48.066.000 24.033.000 18.213.000 15.145.000
255 Quận Đống Đa Tây Sơn
Ngã 3 Thái Hà- Chùa Bộc - Ngã Tư Sở
Đất SX - KD 40.671.000 21.567.000 16.334.000 14.148.000
256 Quận Đống Đa Thái Hà
Tây Sơn - Láng Hạ
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
257 Quận Đống Đa Thái Thịnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
258 Quận Đống Đa Tôn Đức Thắng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 54.227.000 25.080.000 19.238.000 15.931.000
259 Quận Đống Đa Tôn Thất Tùng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 46.832.000 23.417.000 18.059.000 14.838.000
260 Quận Đống Đa Trần Hữu Tước
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 28.558.000 16.420.000 12.716.000 11.329.000
261 Quận Đống Đa Trần Quang Diệu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 29.323.000 16.860.000 13.057.000 11.632.000
262 Quận Đống Đa Trần Quý Cáp
Nguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ
Đất SX - KD 40.320.000 21.381.000 16.193.000 14.026.000
263 Quận Đống Đa Trần Quý Cáp
Nguyễn Như Đổ - Cuối đường
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
264 Quận Đống Đa Trịnh Hoài Đức
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
265 Quận Đống Đa Trúc Khê
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
266 Quận Đống Đa Trung Liệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 27.369.000 15.826.000 12.439.000 11.106.000
267 Quận Đống Đa Trung Phụng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
268 Quận Đống Đa Trường Chinh
Ngã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
269 Quận Đống Đa Trường Chinh
Ngã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La
Đất SX - KD 35.433.000 19.672.000 15.054.000 13.342.000
270 Quận Đống Đa Văn Miếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 46.408.000 23.204.000 17.585.000 14.623.000
271 Quận Đống Đa Vĩnh Hồ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 28.102.000 16.250.000 12.772.000 11.404.000
272 Quận Đống Đa Võ Văn Dũng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 29.323.000 16.860.000 13.057.000 11.632.000
273 Quận Đống Đa Vọng
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 31.768.000 18.083.000 13.912.000 12.373.000
274 Quận Đống Đa Vũ Ngọc Phan
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 33.318.000 18.682.000 14.327.000 12.771.000
275 Quận Đống Đa Vũ Thạnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 35.433.000 19.672.000 15.054.000 13.342.000
276 Quận Đống Đa Xã Đàn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 54.227.000 25.080.000 19.238.000 15.931.000
277 Quận Đống Đa Y Miếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 30.545.000 17.473.000 13.456.000 11.974.000
278 Quận Đống Đa Yên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
279 Quận Đống Đa Yên Thế
Địa phận quận Đống Đa -
Đất SX - KD 31.767.000 18.083.000 13.912.000 12.373.000
280 Quận Đống Đa Q. Đống Đa
-
Đất trồng lúa nước 290.000
281 Quận Đống Đa Q. Đống Đa
-
Đất trồng cây hàng năm 290.000
282 Quận Đống Đa Q. Đống Đa
-
Đất trồng cây lâu năm 290.000
283 Quận Đống Đa Q. Đống Đa
-
Đất nuôi trồng thủy sản 290.000
STT Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
1 Quận Đống Đa An Trạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
2 Quận Đống Đa Bích Câu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
3 Quận Đống Đa Cát Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
4 Quận Đống Đa Cầu Giấy
Địa phận quận Đống Đa -
Đất ở 184.092.000 95.727.000 72.836.000 64.165.000
5 Quận Đống Đa Cầu Mới
Số 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
6 Quận Đống Đa Chùa Bộc
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
7 Quận Đống Đa Chùa Láng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
8 Quận Đống Đa Đặng Tiến Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
9 Quận Đống Đa Đặng Trần Côn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 158.700.000 84.111.000 64.285.000 56.810.000
10 Quận Đống Đa Đặng Văn Ngữ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 138.863.000 74.986.000 57.558.000 51.017.000
11 Quận Đống Đa Đào Duy Anh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 186.473.000 96.966.000 73.778.000 64.995.000
12 Quận Đống Đa Đoàn Thị Điểm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 166.635.000 88.317.000 67.499.000 59.651.000
13 Quận Đống Đa Đông Các
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
14 Quận Đống Đa Đông Tác
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
15 Quận Đống Đa Đường Đê La Thành
Kim Hoa - Ô Chợ Dừa
Đất ở 123.648.000 68.006.000 52.416.000 46.592.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Quận Đống Đa

4.8/5 - (957 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?