Bảng giá đất quận Hải An, Thành phố Hải Phòng 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat tai quan hai an hai phong
Hình minh họa. Bảng giá đất tại quận Hải An – Hải Phòng

3. Bảng giá đất Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Quận Hải An năm 2025

Khu vực: Quận Hải An.

Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 5.900 đến 55.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Hải Phòng Quận Hải An Phương Lưu - Phường Đông Hải 1
Chùa Vĩnh Khánh - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất SX-KD đô thị 10.000.000 7.950.000 6.900.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phương Lưu - Phường Đông Hải 1
Chùa Vĩnh Khánh - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM-DV đô thị 12.000 9.540 8.280 6.000
Hải Phòng Quận Hải An Phương Lưu - Phường Đông Hải 1
Chùa Vĩnh Khánh - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị 20.000.000 15.900.000 13.800.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Nhà Mạc - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Nhà Mạc - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Nhà Mạc - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Các trục đường ngang không có trong bảng giá có mặt cắt từ 6-8m - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Các trục đường ngang không có trong bảng giá có mặt cắt từ 6-8m - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Các trục đường ngang không có trong bảng giá có mặt cắt từ 6-8m - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát khê - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát khê - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát khê - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Tân Vũ - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Tân Vũ - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Tân Vũ - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Vũ - Phường Tràng Cát
Ngã 3 Thành Tô - Tân Vũ
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 2.350.000 2.100.000 1.550.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Vũ - Phường Tràng Cát
Ngã 3 Thành Tô - Tân Vũ
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.820.000 2.520.000 1.860.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Vũ - Phường Tràng Cát
Ngã 3 Thành Tô - Tân Vũ
Đất ở đô thị 6.000.000 4.700.000 4.200.000 3.100.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Linh - Phường Tràng Cát
Đường Tràng Cát - đến Ngã 3 Chùa Đình Vũ
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 2.830.000 2.480.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Linh - Phường Tràng Cát
Đường Tràng Cát - đến Ngã 3 Chùa Đình Vũ
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 3.390.000 2.970.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Linh - Phường Tràng Cát
Đường Tràng Cát - đến Ngã 3 Chùa Đình Vũ
Đất ở đô thị 7.000.000 5.650.000 4.950.000 4.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Linh - Phường Tràng Cát
Từ Cống đen 2 (giáp Ngô Gia Tự kéo dài) - Đường Tràng Cát
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 3.650.000 3.200.000 2.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Linh - Phường Tràng Cát
Từ Cống đen 2 (giáp Ngô Gia Tự kéo dài) - Đường Tràng Cát
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 4.380.000 3.840.000 3.120.000
Hải Phòng Quận Hải An Cát Linh - Phường Tràng Cát
Từ Cống đen 2 (giáp Ngô Gia Tự kéo dài) - Đường Tràng Cát
Đất ở đô thị 9.000.000 7.300.000 6.400.000 5.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Tràng Cát - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Tràng Cát - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.880.000 2.520.000 1.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Tràng Cát - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 6.000.000 4.800.000 4.200.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Thành Tô - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Thành Tô - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Thành Tô - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường liên phường - Phường Nam Hải
Đầu đường phường Nam Hải - Cuối đường phường Tràng Cát
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 3.150.000 2.800.000 1.950.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường liên phường - Phường Nam Hải
Đầu đường phường Nam Hải - Cuối đường phường Tràng Cát
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.780.000 3.360.000 2.340.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường liên phường - Phường Nam Hải
Đầu đường phường Nam Hải - Cuối đường phường Tràng Cát
Đất ở đô thị 8.000.000 6.300.000 5.600.000 3.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn đường phường Nam Hải
Giáp chợ Lương Xâm - Nhà thờ Xâm bồ
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 2.350.000 2.050.000 1.650.000
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn đường phường Nam Hải
Giáp chợ Lương Xâm - Nhà thờ Xâm bồ
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.820.000 2.460.000 1.980.000
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn đường phường Nam Hải
Giáp chợ Lương Xâm - Nhà thờ Xâm bồ
Đất ở đô thị 6.000.000 4.700.000 4.100.000 3.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hùng - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 2.800.000 2.450.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hùng - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 3.360.000 2.940.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hùng - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 7.000.000 5.600.000 4.900.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Thành - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 2.350.000 1.320.000 930.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Thành - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.820.000 1.580.000 1.110.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Thành - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 6.000.000 4.700.000 2.640.000 1.850.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Phong - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Phong - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.840.000 3.360.000 2.880.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Phong - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 8.000.000 6.400.000 5.600.000 4.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Phong - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Phong - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.840.000 3.360.000 2.880.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Phong - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 8.000.000 6.400.000 5.600.000 4.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hoà - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hoà - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.840.000 3.360.000 2.880.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hoà - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 8.000.000 6.400.000 5.600.000 4.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Nhà Thờ Xâm Bồ - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 3.200.000 2.800.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Nhà Thờ Xâm Bồ - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.840.000 3.360.000 2.880.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Nhà Thờ Xâm Bồ - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 8.000.000 6.400.000 5.600.000 4.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Từ Lương Xâm - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 2.800.000 2.450.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Từ Lương Xâm - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 3.360.000 2.940.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Từ Lương Xâm - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 7.000.000 5.600.000 4.900.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hải - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 3.400.000 3.000.000 2.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hải - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 4.080.000 3.600.000 3.120.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Hải - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 8.000.000 6.800.000 6.000.000 5.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Hàng Tổng - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 2.800.000 2.450.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Hàng Tổng - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 3.360.000 2.940.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Hàng Tổng - Phường Nam Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 7.000.000 5.600.000 4.900.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - Phường Đằng Hải Đất SX-KD đô thị 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - Phường Đằng Hải Đất TM-DV đô thị 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 594 - Phường Đằng Hải Đất ở đô thị 10.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải Đất SX-KD đô thị 4.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải Đất TM-DV đô thị 4.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường còn lại trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải Đất ở đô thị 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải Đất SX-KD đô thị 8.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải Đất TM-DV đô thị 10.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu giao đất theo QĐ 884 - Phường Đằng Hải Đất ở đô thị 8.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải Đất SX-KD đô thị 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải Đất TM-DV đô thị 7.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải Đất ở đô thị 17.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải Đất SX-KD đô thị 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải Đất TM-DV đô thị 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 9m đến 12m thuộc Dự án phát triển nhà - Phường Đằng Hải Đất ở đô thị 12.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 Đất SX-KD đô thị 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 Đất TM-DV đô thị 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong Khu Tái định cư Điểm 3 Đất ở đô thị 10.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - Phường Đằng Hải Đất SX-KD đô thị 4.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - Phường Đằng Hải Đất TM-DV đô thị 4.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 22m đến 30m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - Phường Đằng Hải Đất ở đô thị 10.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 9m đến 15m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - Phường Đằng Hải
Phố Lũng Bắc - Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng (cạnh Trường mần non Đằng Hải)
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 4.750.000 4.150.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 9m đến 15m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - Phường Đằng Hải
Phố Lũng Bắc - Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng (cạnh Trường mần non Đằng Hải)
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 5.700.000 4.980.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường có mặt cắt từ 9m đến 15m trong Khu Tái định cư điểm số 4 - Phường Đằng Hải
Phố Lũng Bắc - Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng (cạnh Trường mần non Đằng Hải)
Đất ở đô thị 8.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Đoàn Kết - Phường Đằng Hải
Khu tái định cư Lô 9 (của dự án Ngã 5 Sân Bay Cát Bi) - Phố Lũng Bắc
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 6.000.000 5.250.000 3.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Đoàn Kết - Phường Đằng Hải
Khu tái định cư Lô 9 (của dự án Ngã 5 Sân Bay Cát Bi) - Phố Lũng Bắc
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 7.200.000 6.300.000 4.080.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Đoàn Kết - Phường Đằng Hải
Khu tái định cư Lô 9 (của dự án Ngã 5 Sân Bay Cát Bi) - Phố Lũng Bắc
Đất ở đô thị 15.000 12.000 10.500 6.800
Hải Phòng Quận Hải An Phố Đoàn Kết - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối Đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 4.300.000 3.850.000 3.150.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Đoàn Kết - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối Đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 5.160.000 4.620.000 3.780.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Đoàn Kết - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối Đường
Đất ở đô thị 12.000.000 9.500.000 8.300.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Mai Trung Thứ - Phường Đằng Hải
Đường Lê Hồng Phong - Đường Đằng Hải
Đất SX-KD đô thị 10.000.000 7.100.000 5.000.000 3.750.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Mai Trung Thứ - Phường Đằng Hải
Đường Lê Hồng Phong - Đường Đằng Hải
Đất TM-DV đô thị 12.000.000 8.520.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Mai Trung Thứ - Phường Đằng Hải
Đường Lê Hồng Phong - Đường Đằng Hải
Đất ở đô thị 10.000.000 8.600.000 7.700.000 6.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Trần Hoàn - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.950.000 3.500.000 2.450.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Trần Hoàn - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.740.000 4.200.000 2.940.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Trần Hoàn - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 20.000.000 14.200.000 10.000.000 7.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Bảo Phúc - Phường Đằng Hải
Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng - Tiếp giáp đường 40 m
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Bảo Phúc - Phường Đằng Hải
Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng - Tiếp giáp đường 40 m
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.800.000 4.200.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Bảo Phúc - Phường Đằng Hải
Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng - Tiếp giáp đường 40 m
Đất ở đô thị 10.000.000 7.900.000 7.000.000 4.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn đường - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 3.600.000 3.150.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn đường - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 4.320.000 3.780.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn đường - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.000.000 8.000.000 7.000.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Lũng - Phường Đằng Hải
Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng - Cầu ông Nom
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 3.600.000 3.150.000 2.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Lũng - Phường Đằng Hải
Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng - Cầu ông Nom
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 4.320.000 3.780.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Lũng - Phường Đằng Hải
Đoạn tiếp giáp phố Hạ Lũng - Cầu ông Nom
Đất ở đô thị 9.000.000 7.200.000 6.300.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố tiền phong - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 4.800.000 4.200.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố tiền phong - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 5.760.000 5.040.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố tiền phong - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 9.000.000 7.200.000 6.300.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Lũng Đông - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 3.500.000 3.050.000 2.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Lũng Đông - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 4.200.000 3.660.000 2.640.000
Hải Phòng Quận Hải An Lũng Đông - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 12.000.000 9.600.000 8.400.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đằng Hải - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 4.750.000 4.150.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đằng Hải - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 5.700.000 4.980.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Đằng Hải - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 11.000.000 7.000.000 6.100.000 4.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Lũng Bắc - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 6.000.000 5.300.000 2.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Lũng Bắc - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 7.200.000 6.360.000 3.360.000
Hải Phòng Quận Hải An Lũng Bắc - Phường Đằng Hải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 12.000.000 9.500.000 8.300.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Chợ Lũng - Phường Đằng Hải
Công ty Z189 - Nhà máy DAP
Đất SX-KD đô thị 5.500.000 4.350.000 3.850.000 2.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Chợ Lũng - Phường Đằng Hải
Công ty Z189 - Nhà máy DAP
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 5.220.000 4.620.000 3.240.000
Hải Phòng Quận Hải An Chợ Lũng - Phường Đằng Hải
Công ty Z189 - Nhà máy DAP
Đất ở đô thị 15.000.000 12.000.000 10.600.000 5.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường trục 68m - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 4.700.000 4.100.000 2.950.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường trục 68m - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 5.640.000 4.920.000 3.540.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường trục 68m - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 11.000.000 8.700.000 7.700.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Bình Kiều 2 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.900.000 3.400.000 2.450.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Bình Kiều 2 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.680.000 4.080.000 2.940.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Bình Kiều 2 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 12.000.000 9.400.000 8.200.000 5.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Hạ Đoạn 4 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.900.000 3.450.000 3.150.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Hạ Đoạn 4 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.680.000 4.140.000 3.780.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Hạ Đoạn 4 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.000.000 7.800.000 6.800.000 4.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường HCR - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 4.700.000 4.100.000 2.950.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường HCR - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 5.640.000 4.920.000 3.540.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường HCR - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.000.000 7.800.000 6.900.000 6.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Bình Kiều 1 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.900.000 3.400.000 2.450.000
Hải Phòng Quận Hải An Bình Kiều 1 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.680.000 4.080.000 2.940.000
Hải Phòng Quận Hải An Bình Kiều 1 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 12.000.000 9.400.000 8.200.000 5.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 3 - Phường Đông Hải 2
Đường Đông Hải - Đường đi Đình Vũ
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 5.550.000 5.200.000 3.750.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 3 - Phường Đông Hải 2
Đường Đông Hải - Đường đi Đình Vũ
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 6.660.000 6.240.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 3 - Phường Đông Hải 2
Đường Đông Hải - Đường đi Đình Vũ
Đất ở đô thị 10.000.000 7.800.000 6.800.000 4.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 2 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 4.700.000 4.100.000 2.950.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 2 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 5.640.000 4.920.000 3.540.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 2 - Phường Đông Hải 2
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 12.000.000 11.100.000 10.400.000 7.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 1 - Phường Đông Hải 2
Đông Hải - Đường đi Đình Vũ
Đất SX-KD đô thị 8.500.000 7.850.000 7.400.000 5.350.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 1 - Phường Đông Hải 2
Đông Hải - Đường đi Đình Vũ
Đất TM-DV đô thị 10.200.000 9.420.000 8.880.000 6.420.000
Hải Phòng Quận Hải An Hạ Đoạn 1 - Phường Đông Hải 2
Đông Hải - Đường đi Đình Vũ
Đất ở đô thị 12.000.000 9.400.000 8.200.000 5.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Kiều Hạ - Phường Đông Hải 2
Ngã 3 Hạ Đoạn 2 - Cầu Trắng Nam Hải
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 6.900.000 6.500.000 4.650.000
Hải Phòng Quận Hải An Kiều Hạ - Phường Đông Hải 2
Ngã 3 Hạ Đoạn 2 - Cầu Trắng Nam Hải
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 8.280.000 7.800.000 5.580.000
Hải Phòng Quận Hải An Kiều Hạ - Phường Đông Hải 2
Ngã 3 Hạ Đoạn 2 - Cầu Trắng Nam Hải
Đất ở đô thị 17.000.000 15.700.000 14.800.000 10.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Hải - Phường Đông Hải 2
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Ngã 3 Hạ Đoạn 2
Đất SX-KD đô thị 9.250.000 8.550.000 8.050.000 5.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Hải - Phường Đông Hải 2
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Ngã 3 Hạ Đoạn 2
Đất TM-DV đô thị 11.100.000 10.260.000 9.660.000 6.960.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Hải - Phường Đông Hải 2
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Ngã 3 Hạ Đoạn 2
Đất ở đô thị 15.000.000 13.800.000 13.000.000 9.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Hải - Phường Đông Hải 2 Đất SX-KD đô thị 500.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Hải - Phường Đông Hải 2 Đất TM-DV đô thị 600.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Hải - Phường Đông Hải 2 Đất ở đô thị 18.500.000 17.100.000 16.100.000 11.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Đảo Vũ Yên - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 5.200.000 3.750.000 3.100.000
Hải Phòng Quận Hải An Đảo Vũ Yên - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 6.240.000 4.500.000 3.720.000
Hải Phòng Quận Hải An Đảo Vũ Yên - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 1.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phú Lương - Phường Đông Hải 1
Ngã 3 Vĩnh Lưu - Hết địa phận Trụ sở Cục Hải Quan HP (ra đường Lê Hồng Phong)
Đất SX-KD đô thị 19.250.000 15.400.000 13.500.000 8.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Phú Lương - Phường Đông Hải 1
Ngã 3 Vĩnh Lưu - Hết địa phận Trụ sở Cục Hải Quan HP (ra đường Lê Hồng Phong)
Đất TM-DV đô thị 23.100.000 18.480.000 16.200.000 10.560.000
Hải Phòng Quận Hải An Phú Lương - Phường Đông Hải 1
Ngã 3 Vĩnh Lưu - Hết địa phận Trụ sở Cục Hải Quan HP (ra đường Lê Hồng Phong)
Đất ở đô thị 12.000.000 10.400.000 7.500.000 6.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Hoàng Thế Thiện - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 10.000.000 8.000.000 7.000.000 4.550.000
Hải Phòng Quận Hải An Hoàng Thế Thiện - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 12.000.000 9.600.000 8.400.000 5.460.000
Hải Phòng Quận Hải An Hoàng Thế Thiện - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 38.500 30.800 27.000 17.600
Hải Phòng Quận Hải An Vĩnh Lưu - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 4.700.000 4.100.000 2.950.000
Hải Phòng Quận Hải An Vĩnh Lưu - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 5.640.000 4.920.000 3.540.000
Hải Phòng Quận Hải An Vĩnh Lưu - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 20.000 16.000 14.000 9.100
Hải Phòng Quận Hải An Phú Xá - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 11.000.000 7.150.000 5.800.000 3.750.000
Hải Phòng Quận Hải An Phú Xá - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 13.200.000 8.580.000 6.960.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Phú Xá - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 12.000 9.400 8.200 5.900
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn Xá - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 4.700.000 4.100.000 2.950.000
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn Xá - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 5.640.000 4.920.000 3.540.000
Hải Phòng Quận Hải An Đoạn Xá - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 22.000 14.300 11.600 7.500
Hải Phòng Quận Hải An Bùi Thị Từ Nhiên - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 10.000.000 7.950.000 6.900.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Bùi Thị Từ Nhiên - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 12.000.000 9.540.000 8.280.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Bùi Thị Từ Nhiên - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 12.000 9.400 8.200 5.900
Hải Phòng Quận Hải An Phủ Thượng Đoạn - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 10.000.000 7.950.000 6.900.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phủ Thượng Đoạn - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 12.000.000 9.540.000 8.280.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phủ Thượng Đoạn - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 20.000 15.900 13.800 10.000
Hải Phòng Quận Hải An Chùa Vẽ - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 8.450.000 6.350.000 4.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Chùa Vẽ - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 15.000.000 10.140.000 7.620.000 5.100.000
Hải Phòng Quận Hải An Chùa Vẽ - Phường Đông Hải 1
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 25.000.000 16.900.000 12.700.000 8.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Lê Thánh Tông - Phường Đông Hải 1
Giáp địa phận quận Ngô Quyền - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 13.500.000 6.750.000 5.400.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Lê Thánh Tông - Phường Đông Hải 1
Giáp địa phận quận Ngô Quyền - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 16.200.000 8.100.000 6.480.000 6.480.000
Hải Phòng Quận Hải An Lê Thánh Tông - Phường Đông Hải 1
Giáp địa phận quận Ngô Quyền - Cuối đường
Đất ở đô thị 27.000.000 13.500.000 10.800.000 10.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Đà Nẵng - Phường Đông Hải 1
Giáp địa phận quận Ngô Quyền - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 21.500.000 10.750.000 8.600.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Đà Nẵng - Phường Đông Hải 1
Giáp địa phận quận Ngô Quyền - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 25.800.000 12.900.000 10.320.000 6.480.000
Hải Phòng Quận Hải An Đà Nẵng - Phường Đông Hải 1
Giáp địa phận quận Ngô Quyền - Cuối đường
Đất ở đô thị 43.000.000 21.500.000 17.200.000 10.800.000
Hải Phòng Quận Hải An An Trung - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 4.000.000 3.450.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An An Trung - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.800.000 4.140.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An An Trung - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.000.000 8.000.000 6.900.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Tây Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 5.900.000 5.150.000 3.650.000
Hải Phòng Quận Hải An Tây Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 7.080.000 6.180.000 4.380.000
Hải Phòng Quận Hải An Tây Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 15.000.000 11.800.000 10.300.000 7.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 6.050.000 5.250.000 3.750.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 7.260.000 6.300.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Nam Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 15.000.000 12.100.000 10.500.000 7.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường bến Láng - Phường Đằng Lâm
Từ số 01 đường Trung Lực - đến số nhà 203 phố Bến Láng
Đất SX-KD đô thị 10.000.000 8.050.000 6.950.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường bến Láng - Phường Đằng Lâm
Từ số 01 đường Trung Lực - đến số nhà 203 phố Bến Láng
Đất TM-DV đô thị 12.000.000 9.660.000 8.340.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường bến Láng - Phường Đằng Lâm
Từ số 01 đường Trung Lực - đến số nhà 203 phố Bến Láng
Đất ở đô thị 20.000.000 16.100.000 13.900.000 9.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Nguyễn Đồn - Phường Đằng Lâm
Từ nhà số 171 đường Trung Lực - Số nhà 142 đường Trung Hành
Đất SX-KD đô thị 7.650.000 6.750.000 4.750.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Nguyễn Đồn - Phường Đằng Lâm
Từ nhà số 171 đường Trung Lực - Số nhà 142 đường Trung Hành
Đất TM-DV đô thị 9.180.000 8.100.000 5.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Phố Nguyễn Đồn - Phường Đằng Lâm
Từ nhà số 171 đường Trung Lực - Số nhà 142 đường Trung Hành
Đất ở đô thị 15.300.000 13.500.000 9.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư Thư Trung - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 4.000.000 3.450.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư Thư Trung - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.800.000 4.140.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư Thư Trung - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.000.000 8.000.000 6.900.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Quán Nam - đi lô 15 Dự án ngã 5 Sân bay Cát Bi
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.900.000 3.350.000 2.450.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Quán Nam - đi lô 15 Dự án ngã 5 Sân bay Cát Bi
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.680.000 4.020.000 2.940.000
Hải Phòng Quận Hải An Đông Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Quán Nam - đi lô 15 Dự án ngã 5 Sân bay Cát Bi
Đất ở đô thị 10.000.000 7.800.000 6.700.000 4.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Kiều Sơn - Phường Đằng Lâm
Từ số nhà 77 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Cuối ngõ 193 Văn Cao
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 3.100.000 2.650.000 1.950.000
Hải Phòng Quận Hải An Kiều Sơn - Phường Đằng Lâm
Từ số nhà 77 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Cuối ngõ 193 Văn Cao
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 3.720.000 3.180.000 2.340.000
Hải Phòng Quận Hải An Kiều Sơn - Phường Đằng Lâm
Từ số nhà 77 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Cuối ngõ 193 Văn Cao
Đất ở đô thị 8.000.000 6.200.000 5.300.000 3.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lực Hành - Phường Đằng Lâm
Đường Trung Lực - Đến ngõ 299 Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 4.200.000 3.700.000 3.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lực Hành - Phường Đằng Lâm
Đường Trung Lực - Đến ngõ 299 Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 5.040.000 4.440.000 3.960.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lực Hành - Phường Đằng Lâm
Đường Trung Lực - Đến ngõ 299 Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 10.000.000 8.400.000 7.400.000 6.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lực Hành - Phường Đằng Lâm
Đường Trung Hành - Đường Trung Lực
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 5.250.000 4.650.000 3.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lực Hành - Phường Đằng Lâm
Đường Trung Hành - Đường Trung Lực
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 6.300.000 5.580.000 3.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lực Hành - Phường Đằng Lâm
Đường Trung Hành - Đường Trung Lực
Đất ở đô thị 12.000.000 10.500.000 9.300.000 6.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 11.000.000 8.850.000 7.650.000 4.950.000
Hải Phòng Quận Hải An Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 13.200.000 10.620.000 9.180.000 5.940.000
Hải Phòng Quận Hải An Trung Hành - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 22.000.000 17.700.000 15.300.000 9.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Trung Lực - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 7.650.000 6.750.000 4.750.000
Hải Phòng Quận Hải An Trung Lực - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 15.000.000 9.180.000 8.100.000 5.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Trung Lực - Phường Đằng Lâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 25.000.000 15.300.000 13.500.000 9.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường nhánh còn lại - Phường Đằng Lâm Đất SX-KD đô thị 5.000.000 4.000.000 3.450.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường nhánh còn lại - Phường Đằng Lâm Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.800.000 4.140.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường nhánh còn lại - Phường Đằng Lâm Đất ở đô thị 10.000.000 8.000.000 6.900.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Tô Vũ - Phường Đằng Lâm
Các đường nhánh trong khu vực rộng trên 5 m - nối với đường trục chính
Đất SX-KD đô thị 7.750.000 6.250.000 5.400.000 3.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Tô Vũ - Phường Đằng Lâm
Các đường nhánh trong khu vực rộng trên 5 m - nối với đường trục chính
Đất TM-DV đô thị 9.300.000 7.500.000 6.480.000 4.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Tô Vũ - Phường Đằng Lâm
Các đường nhánh trong khu vực rộng trên 5 m - nối với đường trục chính
Đất ở đô thị 15.500.000 12.500.000 10.800.000 7.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đỗ Nhuận - Phường Đằng Lâm
Số nhà 193 Văn Cao - lối rẽ thứ 2 tay phải (số nhà 98 ngõ 193)
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 8.700.000 7.000.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đỗ Nhuận - Phường Đằng Lâm
Số nhà 193 Văn Cao - lối rẽ thứ 2 tay phải (số nhà 98 ngõ 193)
Đất TM-DV đô thị 15.000.000 10.440.000 8.400.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đỗ Nhuận - Phường Đằng Lâm
Số nhà 193 Văn Cao - lối rẽ thứ 2 tay phải (số nhà 98 ngõ 193)
Đất ở đô thị 25.000.000 17.400.000 14.000.000 10.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lý Hồng Nhật
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 4.250.000 3.350.000 2.850.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lý Hồng Nhật
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 5.100.000 4.020.000 3.420.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lý Hồng Nhật
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 8.500.000 6.700.000 5.700.000 4.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong khu TĐC Đằng Lâm 1 có mặt cắt từ 12 m đến 15 m Đất SX-KD đô thị 4.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong khu TĐC Đằng Lâm 1 có mặt cắt từ 12 m đến 15 m Đất TM-DV đô thị 4.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong khu TĐC Đằng Lâm 1 có mặt cắt từ 12 m đến 15 m Đất ở đô thị 8.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong khu TĐC Đằng Lâm 1 có mặt cắt từ 6m đến 9m Đất SX-KD đô thị 3.500.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong khu TĐC Đằng Lâm 1 có mặt cắt từ 6m đến 9m Đất TM-DV đô thị 4.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Các đường trong khu TĐC Đằng Lâm 1 có mặt cắt từ 6m đến 9m Đất ở đô thị 7.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Dốc đê - Phà Đình Vũ
Đất SX-KD đô thị 5.750.000 4.100.000 2.850.000 2.050.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Dốc đê - Phà Đình Vũ
Đất TM-DV đô thị 6.900.000 4.920.000 3.420.000 2.460.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Dốc đê - Phà Đình Vũ
Đất ở đô thị 11.500.000 8.200.000 5.700.000 4.100.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Hải đoàn 128 - Dốc đê
Đất SX-KD đô thị 9.750.000 6.950.000 5.550.000 3.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Hải đoàn 128 - Dốc đê
Đất TM-DV đô thị 11.700.000 8.340.000 6.660.000 4.680.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Hải đoàn 128 - Dốc đê
Đất ở đô thị 19.500.000 13.900.000 11.100.000 7.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Ngã 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) - Hải đoàn 128
Đất SX-KD đô thị 11.000.000 5.650.000 4.600.000 3.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Ngã 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) - Hải đoàn 128
Đất TM-DV đô thị 13.200.000 6.780.000 5.520.000 3.840.000
Hải Phòng Quận Hải An Nguyễn Bỉnh Khiêm kéo dài
Ngã 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) - Hải đoàn 128
Đất ở đô thị 22.000.000 11.300.000 9.200.000 6.400.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Lê Hồng Phong - Ngã 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ)
Đất SX-KD đô thị 15.000.000 9.450.000 7.950.000 6.350.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Lê Hồng Phong - Ngã 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ)
Đất TM-DV đô thị 18.000.000 11.340.000 9.540.000 7.620.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Lê Hồng Phong - Ngã 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ)
Đất ở đô thị 30.000.000 18.900.000 15.900.000 12.700.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Hết chợ Nam Hải - bãi rác Tràng Cát
Đất SX-KD đô thị 5.250.000 4.200.000 2.650.000 1.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Hết chợ Nam Hải - bãi rác Tràng Cát
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 5.040.000 3.180.000 2.280.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Hết chợ Nam Hải - bãi rác Tràng Cát
Đất ở đô thị 10.500.000 8.400.000 5.300.000 3.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Cổng sân bay Cát Bi cũ - Hết chợ Nam Hải
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 7.200.000 6.000.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Cổng sân bay Cát Bi cũ - Hết chợ Nam Hải
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 8.640.000 7.200.000 4.320.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Cổng sân bay Cát Bi cũ - Hết chợ Nam Hải
Đất ở đô thị 18.000.000 14.400.000 12.000.000 7.200.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Lê Hồng Phong - Cổng sân bay Cát Bi cũ
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 10.000.000 8.750.000 5.650.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Lê Hồng Phong - Cổng sân bay Cát Bi cũ
Đất TM-DV đô thị 15.000.000 12.000.000 10.500.000 6.780.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Lê Hồng Phong - Cổng sân bay Cát Bi cũ
Đất ở đô thị 25.000.000 20.000.000 17.500.000 11.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Nguyễn Văn Hới - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD đô thị 17.500.000 13.600.000 11.900.000 7.650.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Nguyễn Văn Hới - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 21.000.000 16.320.000 14.280.000 9.180.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Nguyễn Văn Hới - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 35.000.000 27.200.000 23.800.000 15.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Đường Lạch Tray - Đường Nguyễn Văn Hới
Đất SX-KD đô thị 17.500.000 13.550.000 11.850.000 7.650.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Đường Lạch Tray - Đường Nguyễn Văn Hới
Đất TM-DV đô thị 21.000.000 16.260.000 14.220.000 9.180.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Ngô Gia Tự
Đường Lạch Tray - Đường Nguyễn Văn Hới
Đất ở đô thị 35.000.000 27.100.000 23.700.000 15.300.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lê Hồng Phong
Ngã 4 Ngô Gia Tự - Cổng sân bay Cát Bi
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 7.500.000 4.850.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lê Hồng Phong
Ngã 4 Ngô Gia Tự - Cổng sân bay Cát Bi
Đất TM-DV đô thị 15.000.000 9.000.000 5.820.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lê Hồng Phong
Ngã 4 Ngô Gia Tự - Cổng sân bay Cát Bi
Đất ở đô thị 25.000.000 15.000.000 9.700.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nga 4 Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 22.500.000 13.550.000 8.950.000 7.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nga 4 Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 27.000.000 16.260.000 10.740.000 9.480.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Lê Hồng Phong
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nga 4 Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 45.000.000 27.100.000 17.900.000 15.800.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Văn Cao
Địa phận quận Ngô Quyền - Đường Ngô Gia Tự
Đất SX-KD đô thị 27.500.000 13.750.000 11.000.000 8.250.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Văn Cao
Địa phận quận Ngô Quyền - Đường Ngô Gia Tự
Đất TM-DV đô thị 33.000.000 16.500.000 13.200.000 9.900.000
Hải Phòng Quận Hải An Đường Văn Cao
Địa phận quận Ngô Quyền - Đường Ngô Gia Tự
Đất ở đô thị 55.000.000 27.500.000 22.000.000 16.500.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Hải Phòng
Quận Hải An
Phương Lưu - Phường Đông Hải 1
Chùa Vĩnh Khánh - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất SX-KD đô thị 10.000.000 7.950.000 6.900.000 5.000.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Phương Lưu - Phường Đông Hải 1
Chùa Vĩnh Khánh - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM-DV đô thị 12.000 9.540 8.280 6.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Phương Lưu - Phường Đông Hải 1
Chùa Vĩnh Khánh - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị 20.000.000 15.900.000 13.800.000 1.000.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Đường Nhà Mạc - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Đường Nhà Mạc - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Đường Nhà Mạc - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Các trục đường ngang không có trong bảng giá có mặt cắt từ 6-8m - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Các trục đường ngang không có trong bảng giá có mặt cắt từ 6-8m - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Các trục đường ngang không có trong bảng giá có mặt cắt từ 6-8m - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Cát khê - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Cát khê - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Cát khê - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Tân Vũ - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.750.000 1.250.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Tân Vũ - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 2.400.000 2.100.000 1.500.000
Hải Phòng
Quận Hải An
Tân Vũ - Phường Tràng Cát
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 4.000.000 3.500.000 2.500.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Quận Hải An

4.8/5 - (940 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?