Bảng giá đất Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat tai quan hoan kiem ha noi
Hình minh họa. Bảng giá đất tại Quận Hoàn Kiếm – Hà Nội

3. Bảng giá đất Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội

Nguyên tắc xác định vị trí đất

– Vị trí 1 (VT1): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường, phố, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong Bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2 (VT2): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ (không có tên trong Bảng giá đất), ngách, hẻm, lối đi có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.

– Vị trí 3 (VT3): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 4 (VT4): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất), có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Quận Hoàn Kiếm năm 2025

Khu vực: Quận Hoàn Kiếm.

Loại đất: Đất ở, Đất TM - DV, Đất SX - KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản.

Mức giá áp dụng: từ 290.000 đến 695.304.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

STT Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
1 Quận Hoàn Kiếm Ấu Triệu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
2 Quận Hoàn Kiếm Bà Triệu
Hàng Khay - Trần Hưng Đạo
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
3 Quận Hoàn Kiếm Bà Triệu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du
Đất ở 571.143.000 262.483.000 191.431.000 164.758.000
4 Quận Hoàn Kiếm Bạch Đằng
Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp
Đất ở 125.235.000 68.879.000 53.089.000 47.190.000
5 Quận Hoàn Kiếm Bảo Khánh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 365.010.000 175.205.000 130.663.000 113.471.000
6 Quận Hoàn Kiếm Bảo Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
7 Quận Hoàn Kiếm Bát Đàn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 317.400.000 153.939.000 115.115.000 100.165.000
8 Quận Hoàn Kiếm Bát Sứ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 317.400.000 153.939.000 115.115.000 100.165.000
9 Quận Hoàn Kiếm Cấm Chỉ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
10 Quận Hoàn Kiếm Cao Thắng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 304.152.000 149.034.000 111.743.000 97.417.000
11 Quận Hoàn Kiếm Cầu Đất
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 156.078.000 84.282.000 64.693.000 57.342.000
12 Quận Hoàn Kiếm Cầu Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 349.140.000 169.333.000 126.627.000 110.182.000
13 Quận Hoàn Kiếm Cầu Gỗ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 404.685.000 192.225.000 142.959.000 123.898.000
14 Quận Hoàn Kiếm Chả Cá
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 365.010.000 175.205.000 130.663.000 113.471.000
15 Quận Hoàn Kiếm Chân Cầm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
16 Quận Hoàn Kiếm Chợ Gạo
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
17 Quận Hoàn Kiếm Chương Dương Độ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 162.806.000 87.915.000 67.482.000 59.813.000
18 Quận Hoàn Kiếm Cổ Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
19 Quận Hoàn Kiếm Cổng Đục
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 188.094.000 97.809.000 74.420.000 65.560.000
20 Quận Hoàn Kiếm Cửa Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 349.140.000 169.333.000 126.627.000 110.182.000
21 Quận Hoàn Kiếm Cửa Nam
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 365.010.000 175.205.000 130.663.000 113.471.000
22 Quận Hoàn Kiếm Dã Tượng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 296.148.000 145.113.000 108.802.000 94.853.000
23 Quận Hoàn Kiếm Đặng Thái Thân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 238.050.000 119.025.000 89.700.000 78.488.000
24 Quận Hoàn Kiếm Đào Duy Từ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
25 Quận Hoàn Kiếm Đinh Công Tráng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 186.473.000 96.966.000 73.778.000 64.995.000
26 Quận Hoàn Kiếm Đinh Lễ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
27 Quận Hoàn Kiếm Đinh Liệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
28 Quận Hoàn Kiếm Đình Ngang
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 296.148.000 145.113.000 108.802.000 94.853.000
29 Quận Hoàn Kiếm Đinh Tiên Hoàng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
30 Quận Hoàn Kiếm Đông Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 170.603.000 90.419.000 69.106.000 61.071.000
31 Quận Hoàn Kiếm Đồng Xuân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 444.360.000 208.849.000 154.882.000 133.952.000
32 Quận Hoàn Kiếm Đường Thành
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 336.168.000 163.041.000 121.922.000 106.088.000
33 Quận Hoàn Kiếm Gầm Cầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 214.245.000 109.265.000 82.748.000 72.657.000
34 Quận Hoàn Kiếm Gia Ngư
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 317.400.000 153.939.000 115.115.000 100.165.000
35 Quận Hoàn Kiếm Hà Trung
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
36 Quận Hoàn Kiếm Hai Bà Trưng
Lê Thánh Tông - Quán Sứ
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
37 Quận Hoàn Kiếm Hai Bà Trưng
Quán Sứ - Lê Duẩn
Đất ở 595.975.000 273.895.000 199.754.000 171.922.000
38 Quận Hoàn Kiếm Hàm Long
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 328.164.000 159.160.000 119.019.000 103.562.000
39 Quận Hoàn Kiếm Hàm Tử Quan
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 162.806.000 87.915.000 67.482.000 59.813.000
40 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bạc
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 408.204.000 193.897.000 144.203.000 124.976.000
41 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bài
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 448.224.000 210.665.000 156.229.000 135.117.000
42 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bè
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
43 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bồ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 349.140.000 169.333.000 126.627.000 110.182.000
44 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bông
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 464.232.000 218.189.000 161.808.000 139.942.000
45 Quận Hoàn Kiếm Hàng Buồm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 400.200.000 190.095.000 141.375.000 122.525.000
46 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bút
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
47 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cá
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 328.164.000 159.160.000 119.019.000 103.562.000
48 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 400.200.000 190.095.000 141.375.000 122.525.000
49 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chai
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 184.092.000 95.728.000 72.836.000 64.165.000
50 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chỉ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
51 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chiếu
Hàng Đường - Đào Duy Từ
Đất ở 400.200.000 190.095.000 141.375.000 122.525.000
52 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chiếu
Đào Duy Từ - Trần Nhật Duật
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
53 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chĩnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
54 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cót
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 336.168.000 163.041.000 121.922.000 106.088.000
55 Quận Hoàn Kiếm Hàng Da
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 376.188.000 180.570.000 134.664.000 116.945.000
56 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đào
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
57 Quận Hoàn Kiếm Hàng Dầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 400.200.000 190.095.000 141.375.000 122.525.000
58 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đậu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 325.335.000 157.787.000 117.993.000 102.669.000
59 Quận Hoàn Kiếm Hàng Điếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 396.750.000 188.456.000 140.156.000 121.469.000
60 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 349.140.000 169.333.000 126.627.000 110.182.000
61 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đường
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 480.240.000 223.312.000 165.126.000 142.506.000
62 Quận Hoàn Kiếm Hàng Gà
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 336.168.000 163.041.000 121.922.000 106.088.000
63 Quận Hoàn Kiếm Hàng Gai
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 480.240.000 223.312.000 165.126.000 142.506.000
64 Quận Hoàn Kiếm Hàng Giấy
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 408.204.000 193.897.000 144.203.000 124.976.000
65 Quận Hoàn Kiếm Hàng Giầy
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
66 Quận Hoàn Kiếm Hàng Hòm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
67 Quận Hoàn Kiếm Hàng Khay
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
68 Quận Hoàn Kiếm Hàng Khoai
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 408.204.000 193.897.000 144.203.000 124.976.000
69 Quận Hoàn Kiếm Hàng Lược
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 368.184.000 176.728.000 131.799.000 114.457.000
70 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mã
Phùng Hưng - Hàng Lược
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
71 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mã
Hàng Lược - Đồng Xuân
Đất ở 464.232.000 218.189.000 161.808.000 139.942.000
72 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mắm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 296.148.000 145.113.000 108.802.000 94.853.000
73 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mành
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
74 Quận Hoàn Kiếm Hàng Muối
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 296.148.000 145.113.000 108.802.000 94.853.000
75 Quận Hoàn Kiếm Hàng Ngang
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
76 Quận Hoàn Kiếm Hàng Nón
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
77 Quận Hoàn Kiếm Hàng Phèn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
78 Quận Hoàn Kiếm Hàng Quạt
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
79 Quận Hoàn Kiếm Hàng Rươi
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
80 Quận Hoàn Kiếm Hàng Thiếc
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
81 Quận Hoàn Kiếm Hàng Thùng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
82 Quận Hoàn Kiếm Hàng Tre
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
83 Quận Hoàn Kiếm Hàng Trống
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 408.204.000 193.897.000 144.203.000 124.976.000
84 Quận Hoàn Kiếm Hàng Vải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 304.152.000 149.034.000 111.743.000 97.417.000
85 Quận Hoàn Kiếm Hàng Vôi
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
86 Quận Hoàn Kiếm Hồ Hoàn Kiếm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 464.232.000 218.189.000 161.808.000 139.942.000
87 Quận Hoàn Kiếm Hỏa Lò
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
88 Quận Hoàn Kiếm Hồng Hà
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất ở 129.410.000 71.175.000 54.858.000 48.763.000
89 Quận Hoàn Kiếm Lãn Ông
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 436.425.000 205.120.000 152.116.000 131.560.000
90 Quận Hoàn Kiếm Lê Duẩn
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất ở 309.120.000 149.923.000 112.112.000 97.552.000
91 Quận Hoàn Kiếm Lê Lai
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 349.140.000 169.333.000 126.627.000 110.182.000
92 Quận Hoàn Kiếm Lê Phụng Hiểu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
93 Quận Hoàn Kiếm Lê Thạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 340.032.000 164.916.000 123.323.000 107.307.000
94 Quận Hoàn Kiếm Lê Thái Tổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
95 Quận Hoàn Kiếm Lê Thánh Tông
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 304.152.000 149.034.000 111.743.000 97.417.000
96 Quận Hoàn Kiếm Lê Văn Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 238.050.000 119.025.000 89.700.000 78.488.000
97 Quận Hoàn Kiếm Liên Trì
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất ở 293.595.000 143.862.000 107.864.000 94.036.000
98 Quận Hoàn Kiếm Lò Rèn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 325.335.000 157.787.000 117.993.000 102.669.000
99 Quận Hoàn Kiếm Lò Sũ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 317.400.000 153.939.000 115.115.000 100.165.000
100 Quận Hoàn Kiếm Lương Ngọc Quyến
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
101 Quận Hoàn Kiếm Lương Văn Can
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 448.224.000 210.665.000 156.229.000 135.117.000
102 Quận Hoàn Kiếm Lý Đạo Thành
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 238.050.000 119.025.000 89.700.000 78.488.000
103 Quận Hoàn Kiếm Lý Nam Đế
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 340.032.000 164.916.000 123.323.000 107.307.000
104 Quận Hoàn Kiếm Lý Quốc Sư
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 349.140.000 169.333.000 126.627.000 110.182.000
105 Quận Hoàn Kiếm Lý Thái Tổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 340.032.000 164.916.000 123.323.000 107.307.000
106 Quận Hoàn Kiếm Lý Thường Kiệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
107 Quận Hoàn Kiếm Mã Mây
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
108 Quận Hoàn Kiếm Nam Ngư
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 277.725.000 136.085.000 102.034.000 88.953.000
109 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Bảo Khánh
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 261.855.000 130.928.000 98.670.000 86.336.000
110 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Gạch
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 285.660.000 139.973.000 104.949.000 91.494.000
111 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Bông
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 238.050.000 119.025.000 89.700.000 78.488.000
112 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Cỏ
Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ
Đất ở 186.473.000 96.966.000 73.778.000 64.995.000
113 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Hành
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 261.855.000 130.928.000 98.670.000 86.336.000
114 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Hương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 261.855.000 130.928.000 98.670.000 86.336.000
115 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hội Vũ
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 261.855.000 130.928.000 98.670.000 86.336.000
116 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Huyện
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 214.245.000 109.265.000 82.748.000 72.657.000
117 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Phan Chu Trinh
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 261.855.000 130.928.000 98.670.000 86.336.000
118 Quận Hoàn Kiếm Ngô Quyền
Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt
Đất ở 394.128.000 187.211.000 139.230.000 120.666.000
119 Quận Hoàn Kiếm Ngô Quyền
Lý Thường Kiệt - Hàm Long
Đất ở 340.032.000 164.916.000 123.323.000 107.307.000
120 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tạm Thương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 182.505.000 94.903.000 72.209.000 63.612.000
121 Quận Hoàn Kiếm Ngô Thì Nhậm
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất ở 309.120.000 149.923.000 112.112.000 97.552.000
122 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Thọ Xương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 198.375.000 101.171.000 76.619.000 67.275.000
123 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Trạm
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 186.473.000 96.966.000 73.778.000 64.995.000
124 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tràng Tiền
Phan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
125 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Trung Yên
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở 154.733.000 83.556.000 64.136.000 56.847.000
126 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tức Mạc
Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ
Đất ở 186.473.000 96.966.000 73.778.000 64.995.000
127 Quận Hoàn Kiếm Ngô Văn Sở
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 277.725.000 136.085.000 102.034.000 88.953.000
128 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Chế Nghĩa
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 188.094.000 97.809.000 74.420.000 65.560.000
129 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Gia Thiều
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 285.936.000 140.109.000 105.050.000 91.582.000
130 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Hữu Huân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 340.032.000 164.916.000 123.323.000 107.307.000
131 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Khắc Cần
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
132 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Khiết
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 112.056.000 62.751.000 48.558.000 43.280.000
133 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Quang Bích
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 231.840.000 115.920.000 87.360.000 76.440.000
134 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Siêu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 304.152.000 149.034.000 111.743.000 97.417.000
135 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiện Thuật
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
136 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiếp
Hàng Đậu - Gầm Cầu
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
137 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiếp
Gầm cầu - Nguyễn Thiện Thuật
Đất ở 296.148.000 145.113.000 108.802.000 94.853.000
138 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Tư Giản
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 104.052.000 58.269.000 45.089.000 40.188.000
139 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Văn Tố
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
140 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Xí
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
141 Quận Hoàn Kiếm Nhà Chung
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
142 Quận Hoàn Kiếm Nhà Hỏa
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 238.050.000 119.025.000 89.700.000 78.488.000
143 Quận Hoàn Kiếm Nhà Thờ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
144 Quận Hoàn Kiếm Ô Quan Chưởng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 304.152.000 149.034.000 111.743.000 97.417.000
145 Quận Hoàn Kiếm Phạm Ngũ Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
146 Quận Hoàn Kiếm Phạm Sư Mạnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
147 Quận Hoàn Kiếm Phan Bội Châu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 320.160.000 155.278.000 116.116.000 101.036.000
148 Quận Hoàn Kiếm Phan Chu Trinh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 340.032.000 164.916.000 123.323.000 107.307.000
149 Quận Hoàn Kiếm Phan Đình Phùng
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất ở 408.204.000 193.897.000 144.203.000 124.976.000
150 Quận Hoàn Kiếm Phan Huy Chú
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 238.050.000 119.025.000 89.700.000 78.488.000
151 Quận Hoàn Kiếm Phố Huế
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất ở 394.128.000 187.211.000 139.230.000 120.666.000
152 Quận Hoàn Kiếm Phủ Doãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
153 Quận Hoàn Kiếm Phúc Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 132.066.000 72.636.000 55.985.000 49.764.000
154 Quận Hoàn Kiếm Phùng Hưng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 304.152.000 149.034.000 111.743.000 97.417.000
155 Quận Hoàn Kiếm Quán Sứ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
156 Quận Hoàn Kiếm Quang Trung
Đầu đường - Nguyễn Du
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
157 Quận Hoàn Kiếm Tạ Hiện
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 352.176.000 170.805.000 127.728.000 111.140.000
158 Quận Hoàn Kiếm Thanh Hà
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
159 Quận Hoàn Kiếm Thanh Yên
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
160 Quận Hoàn Kiếm Thợ Nhuộm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 336.168.000 163.041.000 121.922.000 106.088.000
161 Quận Hoàn Kiếm Thuốc Bắc
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 417.312.000 198.223.000 147.420.000 127.764.000
162 Quận Hoàn Kiếm Tô Tịch
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
163 Quận Hoàn Kiếm Tôn Thất Thiệp
Giáp quận Ba Đình - Lý Nam Đế
Đất ở 238.050.000 119.025.000 89.700.000 78.488.000
164 Quận Hoàn Kiếm Tông Đản
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 336.168.000 163.041.000 121.922.000 106.088.000
165 Quận Hoàn Kiếm Tống Duy Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
166 Quận Hoàn Kiếm Trần Bình Trọng
Đầu đường - Nguyễn Du
Đất ở 285.936.000 140.109.000 105.050.000 91.582.000
167 Quận Hoàn Kiếm Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư - Trần Thánh Tông
Đất ở 564.813.000 259.517.000 189.243.000 162.856.000
168 Quận Hoàn Kiếm Trần Hưng Đạo
Trần Thánh Tông - Lê Duẩn
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
169 Quận Hoàn Kiếm Trần Khánh Dư
Trần Quang Khải - Trần Hưng Đạo
Đất ở 188.094.000 97.809.000 74.420.000 65.560.000
170 Quận Hoàn Kiếm Trần Nguyên Hãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
171 Quận Hoàn Kiếm Trần Nhật Duật
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 264.132.000 132.066.000 99.528.000 87.087.000
172 Quận Hoàn Kiếm Trần Quang Khải
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 224.112.000 114.297.000 86.559.000 76.003.000
173 Quận Hoàn Kiếm Trần Quốc Toản
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 231.840.000 115.920.000 87.360.000 76.440.000
174 Quận Hoàn Kiếm Tràng Thi
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 425.040.000 199.769.000 148.148.000 128.128.000
175 Quận Hoàn Kiếm Tràng Tiền
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 448.224.000 210.665.000 156.229.000 135.117.000
176 Quận Hoàn Kiếm Triệu Quốc Đạt
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 255.024.000 127.512.000 96.096.000 84.084.000
177 Quận Hoàn Kiếm Trương Hán Siêu
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất ở 285.936.000 140.109.000 105.050.000 91.582.000
178 Quận Hoàn Kiếm Vạn Kiếp
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất ở 104.052.000 58.269.000 45.089.000 40.188.000
179 Quận Hoàn Kiếm Vọng Đức
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
180 Quận Hoàn Kiếm Vọng Hà
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 116.886.000 65.456.000 50.651.000 45.145.000
181 Quận Hoàn Kiếm Xóm Hạ Hồi
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 231.840.000 115.920.000 87.360.000 76.440.000
182 Quận Hoàn Kiếm Yên Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 216.108.000 110.215.000 83.468.000 73.289.000
183 Quận Hoàn Kiếm Yết Kiêu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du
Đất ở 285.936.000 140.109.000 105.050.000 91.582.000
184 Quận Hoàn Kiếm Ấu Triệu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
185 Quận Hoàn Kiếm Bà Triệu
Hàng Khay - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
186 Quận Hoàn Kiếm Bà Triệu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du
Đất TM - DV 200.672.000 92.224.000 64.920.000 55.875.000
187 Quận Hoàn Kiếm Bạch Đằng
Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp
Đất TM - DV 42.471.000 23.359.000 18.050.000 16.045.000
188 Quận Hoàn Kiếm Bảo Khánh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 123.786.000 59.417.000 44.425.000 38.580.000
189 Quận Hoàn Kiếm Bảo Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 40.716.000 22.394.000 17.304.000 15.382.000
190 Quận Hoàn Kiếm Bát Đàn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 107.640.000 52.205.000 39.139.000 34.056.000
191 Quận Hoàn Kiếm Bát Sứ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 107.640.000 52.205.000 39.139.000 34.056.000
192 Quận Hoàn Kiếm Cấm Chỉ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
193 Quận Hoàn Kiếm Cao Thắng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 103.147.000 50.542.000 37.993.000 33.122.000
194 Quận Hoàn Kiếm Cầu Đất
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 52.931.000 28.583.000 21.996.000 19.496.000
195 Quận Hoàn Kiếm Cầu Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 118.404.000 57.426.000 43.053.000 37.462.000
196 Quận Hoàn Kiếm Cầu Gỗ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 137.241.000 65.189.000 48.606.000 42.125.000
197 Quận Hoàn Kiếm Chả Cá
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 123.786.000 59.417.000 44.425.000 38.580.000
198 Quận Hoàn Kiếm Chân Cầm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
199 Quận Hoàn Kiếm Chợ Gạo
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
200 Quận Hoàn Kiếm Chương Dương Độ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 55.212.000 29.815.000 22.944.000 20.337.000
201 Quận Hoàn Kiếm Cổ Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
202 Quận Hoàn Kiếm Cổng Đục
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 63.788.000 33.170.000 25.303.000 22.291.000
203 Quận Hoàn Kiếm Cửa Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 118.404.000 57.426.000 43.053.000 37.462.000
204 Quận Hoàn Kiếm Cửa Nam
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 123.786.000 59.417.000 44.425.000 38.580.000
205 Quận Hoàn Kiếm Dã Tượng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 100.433.000 49.212.000 36.993.000 32.250.000
206 Quận Hoàn Kiếm Đặng Thái Thân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 80.730.000 40.365.000 30.498.000 26.686.000
207 Quận Hoàn Kiếm Đào Duy Từ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
208 Quận Hoàn Kiếm Đinh Công Tráng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 63.239.000 32.884.000 25.085.000 22.098.000
209 Quận Hoàn Kiếm Đinh Lễ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
210 Quận Hoàn Kiếm Đinh Liệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
211 Quận Hoàn Kiếm Đình Ngang
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 100.433.000 49.212.000 36.993.000 32.250.000
212 Quận Hoàn Kiếm Đinh Tiên Hoàng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
213 Quận Hoàn Kiếm Đông Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 57.857.000 30.664.000 23.496.000 20.764.000
214 Quận Hoàn Kiếm Đồng Xuân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 150.696.000 70.827.000 52.660.000 45.544.000
215 Quận Hoàn Kiếm Đường Thành
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 114.005.000 55.292.000 41.453.000 36.070.000
216 Quận Hoàn Kiếm Gầm Cầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 72.657.000 37.055.000 28.134.000 24.703.000
217 Quận Hoàn Kiếm Gia Ngư
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 107.640.000 52.205.000 39.139.000 34.056.000
218 Quận Hoàn Kiếm Hà Trung
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
219 Quận Hoàn Kiếm Hai Bà Trưng
Lê Thánh Tông - Quán Sứ
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
220 Quận Hoàn Kiếm Hai Bà Trưng
Quán Sứ - Lê Duẩn
Đất TM - DV 209.397.000 96.233.000 67.743.000 58.304.000
221 Quận Hoàn Kiếm Hàm Long
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 111.290.000 53.976.000 40.466.000 35.211.000
222 Quận Hoàn Kiếm Hàm Tử Quan
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 55.212.000 29.815.000 22.944.000 20.337.000
223 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bạc
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 138.434.000 65.756.000 49.029.000 42.492.000
224 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bài
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 152.006.000 71.443.000 53.118.000 45.940.000
225 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bè
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
226 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bồ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 118.404.000 57.426.000 43.053.000 37.462.000
227 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bông
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 157.435.000 73.995.000 55.015.000 47.580.000
228 Quận Hoàn Kiếm Hàng Buồm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 135.720.000 64.467.000 48.068.000 41.659.000
229 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bút
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
230 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cá
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 111.290.000 53.976.000 40.466.000 35.211.000
231 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 135.720.000 64.467.000 48.068.000 41.659.000
232 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chai
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 62.431.000 32.464.000 24.764.000 21.816.000
233 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chỉ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
234 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chiếu
Hàng Đường - Đào Duy Từ
Đất TM - DV 135.720.000 64.467.000 48.068.000 41.659.000
235 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chiếu
Đào Duy Từ - Trần Nhật Duật
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
236 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chĩnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
237 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cót
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 114.005.000 55.292.000 41.453.000 36.070.000
238 Quận Hoàn Kiếm Hàng Da
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 127.577.000 61.237.000 45.786.000 39.761.000
239 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đào
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
240 Quận Hoàn Kiếm Hàng Dầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 135.720.000 64.467.000 48.068.000 41.659.000
241 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đậu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 110.331.000 53.511.000 40.118.000 34.908.000
242 Quận Hoàn Kiếm Hàng Điếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 134.550.000 63.911.000 47.653.000 41.299.000
243 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 118.404.000 57.426.000 43.053.000 37.462.000
244 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đường
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 162.864.000 75.732.000 56.143.000 48.452.000
245 Quận Hoàn Kiếm Hàng Gà
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 114.005.000 55.292.000 41.453.000 36.070.000
246 Quận Hoàn Kiếm Hàng Gai
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 162.864.000 75.732.000 56.143.000 48.452.000
247 Quận Hoàn Kiếm Hàng Giấy
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 138.434.000 65.756.000 49.029.000 42.492.000
248 Quận Hoàn Kiếm Hàng Giầy
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
249 Quận Hoàn Kiếm Hàng Hòm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
250 Quận Hoàn Kiếm Hàng Khay
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
251 Quận Hoàn Kiếm Hàng Khoai
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 138.434.000 65.756.000 49.029.000 42.492.000
252 Quận Hoàn Kiếm Hàng Lược
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 124.862.000 59.934.000 44.812.000 38.915.000
253 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mã
Phùng Hưng - Hàng Lược
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
254 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mã
Hàng Lược - Đồng Xuân
Đất TM - DV 157.435.000 73.995.000 55.015.000 47.580.000
255 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mắm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 100.433.000 49.212.000 36.993.000 32.250.000
256 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mành
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
257 Quận Hoàn Kiếm Hàng Muối
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 100.433.000 49.212.000 36.993.000 32.250.000
258 Quận Hoàn Kiếm Hàng Ngang
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
259 Quận Hoàn Kiếm Hàng Nón
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
260 Quận Hoàn Kiếm Hàng Phèn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
261 Quận Hoàn Kiếm Hàng Quạt
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
262 Quận Hoàn Kiếm Hàng Rươi
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
263 Quận Hoàn Kiếm Hàng Thiếc
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
264 Quận Hoàn Kiếm Hàng Thùng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 89.575.000 44.788.000 33.840.000 29.610.000
265 Quận Hoàn Kiếm Hàng Tre
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
266 Quận Hoàn Kiếm Hàng Trống
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 138.434.000 65.756.000 49.029.000 42.492.000
267 Quận Hoàn Kiếm Hàng Vải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 103.147.000 50.542.000 37.993.000 33.122.000
268 Quận Hoàn Kiếm Hàng Vôi
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
269 Quận Hoàn Kiếm Hồ Hoàn Kiếm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 157.435.000 73.995.000 55.015.000 47.580.000
270 Quận Hoàn Kiếm Hỏa Lò
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
271 Quận Hoàn Kiếm Hồng Hà
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất TM - DV 43.887.000 24.138.000 18.652.000 16.579.000
272 Quận Hoàn Kiếm Lãn Ông
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 148.005.000 69.562.000 51.720.000 44.730.000
273 Quận Hoàn Kiếm Lê Duẩn
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất TM - DV 104.832.000 50.844.000 38.118.000 33.168.000
274 Quận Hoàn Kiếm Lê Lai
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 118.404.000 57.426.000 43.053.000 37.462.000
275 Quận Hoàn Kiếm Lê Phụng Hiểu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
276 Quận Hoàn Kiếm Lê Thạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 115.315.000 55.928.000 41.930.000 36.484.000
277 Quận Hoàn Kiếm Lê Thái Tổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
278 Quận Hoàn Kiếm Lê Thánh Tông
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 103.147.000 50.542.000 37.993.000 33.122.000
279 Quận Hoàn Kiếm Lê Văn Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 80.730.000 40.365.000 30.498.000 26.686.000
280 Quận Hoàn Kiếm Liên Trì
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất TM - DV 99.567.000 48.788.000 36.674.000 31.972.000
281 Quận Hoàn Kiếm Lò Rèn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 110.331.000 53.511.000 40.118.000 34.908.000
282 Quận Hoàn Kiếm Lò Sũ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 107.640.000 52.205.000 39.139.000 34.056.000
283 Quận Hoàn Kiếm Lương Ngọc Quyến
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 89.575.000 44.788.000 33.840.000 29.610.000
284 Quận Hoàn Kiếm Lương Văn Can
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 152.006.000 71.443.000 53.118.000 45.940.000
285 Quận Hoàn Kiếm Lý Đạo Thành
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 80.730.000 40.365.000 30.498.000 26.686.000
286 Quận Hoàn Kiếm Lý Nam Đế
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 115.315.000 55.928.000 41.930.000 36.484.000
287 Quận Hoàn Kiếm Lý Quốc Sư
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 118.404.000 57.426.000 43.053.000 37.462.000
288 Quận Hoàn Kiếm Lý Thái Tổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 115.315.000 55.928.000 41.930.000 36.484.000
289 Quận Hoàn Kiếm Lý Thường Kiệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
290 Quận Hoàn Kiếm Mã Mây
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
291 Quận Hoàn Kiếm Nam Ngư
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 94.185.000 46.151.000 34.691.000 30.244.000
292 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Bảo Khánh
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 88.803.000 44.402.000 33.548.000 29.354.000
293 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Gạch
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 96.876.000 47.469.000 35.683.000 31.108.000
294 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Bông
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 80.730.000 40.365.000 30.498.000 26.686.000
295 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Cỏ
Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ
Đất TM - DV 63.239.000 32.884.000 25.085.000 22.098.000
296 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Hành
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 88.803.000 44.402.000 33.548.000 29.354.000
297 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Hương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 88.803.000 44.402.000 33.548.000 29.354.000
298 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hội Vũ
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 88.803.000 44.402.000 33.548.000 29.354.000
299 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Huyện
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 72.657.000 37.055.000 28.134.000 24.703.000
300 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Phan Chu Trinh
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 88.803.000 44.402.000 33.548.000 29.354.000
301 Quận Hoàn Kiếm Ngô Quyền
Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt
Đất TM - DV 133.661.000 63.489.000 47.338.000 41.026.000
302 Quận Hoàn Kiếm Ngô Quyền
Lý Thường Kiệt - Hàm Long
Đất TM - DV 115.315.000 55.928.000 41.930.000 36.484.000
303 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tạm Thương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 61.893.000 32.184.000 24.551.000 21.628.000
304 Quận Hoàn Kiếm Ngô Thì Nhậm
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất TM - DV 104.832.000 50.844.000 38.118.000 33.168.000
305 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Thọ Xương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 67.275.000 34.310.000 26.050.000 22.874.000
306 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Trạm
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 63.239.000 32.884.000 25.085.000 22.098.000
307 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tràng Tiền
Phan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
308 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Trung Yên
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM - DV 52.475.000 28.336.000 21.806.000 19.328.000
309 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tức Mạc
Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ
Đất TM - DV 63.239.000 32.884.000 25.085.000 22.098.000
310 Quận Hoàn Kiếm Ngô Văn Sở
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 94.185.000 46.151.000 34.691.000 30.244.000
311 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Chế Nghĩa
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 63.788.000 33.170.000 25.303.000 22.291.000
312 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Gia Thiều
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 96.970.000 47.515.000 35.717.000 31.138.000
313 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Hữu Huân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 115.315.000 55.928.000 41.930.000 36.484.000
314 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Khắc Cần
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
315 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Khiết
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 38.002.000 21.281.000 16.510.000 14.715.000
316 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Quang Bích
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 78.624.000 39.312.000 29.702.000 25.990.000
317 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Siêu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 103.147.000 50.542.000 37.993.000 33.122.000
318 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiện Thuật
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
319 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiếp
Hàng Đậu - Gầm Cầu
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
320 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiếp
Gầm cầu - Nguyễn Thiện Thuật
Đất TM - DV 100.433.000 49.212.000 36.993.000 32.250.000
321 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Tư Giản
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 35.287.000 19.761.000 15.330.000 13.664.000
322 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Văn Tố
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 89.575.000 44.788.000 33.840.000 29.610.000
323 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Xí
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
324 Quận Hoàn Kiếm Nhà Chung
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
325 Quận Hoàn Kiếm Nhà Hỏa
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 80.730.000 40.365.000 30.498.000 26.686.000
326 Quận Hoàn Kiếm Nhà Thờ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
327 Quận Hoàn Kiếm Ô Quan Chưởng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 103.147.000 50.542.000 37.993.000 33.122.000
328 Quận Hoàn Kiếm Phạm Ngũ Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
329 Quận Hoàn Kiếm Phạm Sư Mạnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
330 Quận Hoàn Kiếm Phan Bội Châu
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 108.576.000 52.659.000 39.479.000 34.352.000
331 Quận Hoàn Kiếm Phan Chu Trinh
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 115.315.000 55.928.000 41.930.000 36.484.000
332 Quận Hoàn Kiếm Phan Đình Phùng
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất TM - DV 138.434.000 65.756.000 49.029.000 42.492.000
333 Quận Hoàn Kiếm Phan Huy Chú
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 80.730.000 40.365.000 30.498.000 26.686.000
334 Quận Hoàn Kiếm Phố Huế
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất TM - DV 133.661.000 63.489.000 47.338.000 41.026.000
335 Quận Hoàn Kiếm Phủ Doãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
336 Quận Hoàn Kiếm Phúc Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 44.788.000 24.633.000 19.035.000 16.920.000
337 Quận Hoàn Kiếm Phùng Hưng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 103.147.000 50.542.000 37.993.000 33.122.000
338 Quận Hoàn Kiếm Quán Sứ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
339 Quận Hoàn Kiếm Quang Trung
Đầu đường - Nguyễn Du
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
340 Quận Hoàn Kiếm Tạ Hiện
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 119.434.000 57.925.000 43.427.000 37.787.000
341 Quận Hoàn Kiếm Thanh Hà
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
342 Quận Hoàn Kiếm Thanh Yên
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 40.716.000 22.394.000 17.304.000 15.382.000
343 Quận Hoàn Kiếm Thợ Nhuộm
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 114.005.000 55.292.000 41.453.000 36.070.000
344 Quận Hoàn Kiếm Thuốc Bắc
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 141.523.000 67.224.000 50.123.000 43.440.000
345 Quận Hoàn Kiếm Tô Tịch
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
346 Quận Hoàn Kiếm Tôn Thất Thiệp
Giáp quận Ba Đình - Lý Nam Đế
Đất TM - DV 80.730.000 40.365.000 30.498.000 26.686.000
347 Quận Hoàn Kiếm Tông Đản
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 114.005.000 55.292.000 41.453.000 36.070.000
348 Quận Hoàn Kiếm Tống Duy Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 89.575.000 44.788.000 33.840.000 29.610.000
349 Quận Hoàn Kiếm Trần Bình Trọng
Đầu đường - Nguyễn Du
Đất TM - DV 96.970.000 47.515.000 35.717.000 31.138.000
350 Quận Hoàn Kiếm Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư - Trần Thánh Tông
Đất TM - DV 198.448.000 91.182.000 64.178.000 55.230.000
351 Quận Hoàn Kiếm Trần Hưng Đạo
Trần Thánh Tông - Lê Duẩn
Đất TM - DV 244.296.000 109.933.000 76.953.000 65.960.000
352 Quận Hoàn Kiếm Trần Khánh Dư
Trần Quang Khải - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV 63.788.000 33.170.000 25.303.000 22.291.000
353 Quận Hoàn Kiếm Trần Nguyên Hãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
354 Quận Hoàn Kiếm Trần Nhật Duật
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 89.575.000 44.788.000 33.840.000 29.610.000
355 Quận Hoàn Kiếm Trần Quang Khải
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 76.003.000 38.762.000 29.430.000 25.841.000
356 Quận Hoàn Kiếm Trần Quốc Toản
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 78.624.000 39.312.000 29.702.000 25.990.000
357 Quận Hoàn Kiếm Tràng Thi
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 144.144.000 67.748.000 50.370.000 43.564.000
358 Quận Hoàn Kiếm Tràng Tiền
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 152.006.000 71.443.000 53.118.000 45.940.000
359 Quận Hoàn Kiếm Triệu Quốc Đạt
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 86.486.000 43.243.000 32.673.000 28.589.000
360 Quận Hoàn Kiếm Trương Hán Siêu
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất TM - DV 96.970.000 47.515.000 35.717.000 31.138.000
361 Quận Hoàn Kiếm Vạn Kiếp
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất TM - DV 35.287.000 19.761.000 15.330.000 13.664.000
362 Quận Hoàn Kiếm Vọng Đức
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 81.432.000 40.716.000 30.763.000 26.918.000
363 Quận Hoàn Kiếm Vọng Hà
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 39.640.000 22.198.000 17.221.000 15.349.000
364 Quận Hoàn Kiếm Xóm Hạ Hồi
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 78.624.000 39.312.000 29.702.000 25.990.000
365 Quận Hoàn Kiếm Yên Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM - DV 73.289.000 37.377.000 28.379.000 24.918.000
366 Quận Hoàn Kiếm Yết Kiêu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du
Đất TM - DV 96.970.000 47.515.000 35.717.000 31.138.000
367 Quận Hoàn Kiếm Ấu Triệu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
368 Quận Hoàn Kiếm Bà Triệu
Hàng Khay - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
369 Quận Hoàn Kiếm Bà Triệu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du
Đất SX - KD 82.678.000 37.206.000 25.534.000 21.887.000
370 Quận Hoàn Kiếm Bạch Đằng
Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp
Đất SX - KD 25.711.000 15.428.000 12.119.000 10.918.000
371 Quận Hoàn Kiếm Bảo Khánh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 69.643.000 31.340.000 22.751.000 19.500.000
372 Quận Hoàn Kiếm Bảo Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 24.649.000 14.790.000 11.618.000 10.467.000
373 Quận Hoàn Kiếm Bát Đàn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.312.000 28.040.000 20.355.000 17.448.000
374 Quận Hoàn Kiếm Bát Sứ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.312.000 28.040.000 20.355.000 17.448.000
375 Quận Hoàn Kiếm Cấm Chỉ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
376 Quận Hoàn Kiếm Cao Thắng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 60.390.000 27.328.000 20.014.000 17.140.000
377 Quận Hoàn Kiếm Cầu Đất
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 34.508.000 19.349.000 14.838.000 13.227.000
378 Quận Hoàn Kiếm Cầu Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.199.000 30.239.000 21.952.000 18.816.000
379 Quận Hoàn Kiếm Cầu Gỗ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 75.752.000 34.088.000 24.746.000 21.210.000
380 Quận Hoàn Kiếm Chả Cá
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 69.643.000 31.340.000 22.751.000 19.500.000
381 Quận Hoàn Kiếm Chân Cầm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
382 Quận Hoàn Kiếm Chợ Gạo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
383 Quận Hoàn Kiếm Chương Dương Độ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 35.995.000 20.183.000 15.478.000 13.798.000
384 Quận Hoàn Kiếm Cổ Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
385 Quận Hoàn Kiếm Cổng Đục
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 41.903.000 22.089.000 16.747.000 14.351.000
386 Quận Hoàn Kiếm Cửa Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.199.000 30.239.000 21.952.000 18.816.000
387 Quận Hoàn Kiếm Cửa Nam
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 69.643.000 31.340.000 22.751.000 19.500.000
388 Quận Hoàn Kiếm Dã Tượng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 59.157.000 26.928.000 19.900.000 17.024.000
389 Quận Hoàn Kiếm Đặng Thái Thân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.094.000 24.069.000 18.473.000 15.451.000
390 Quận Hoàn Kiếm Đào Duy Từ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
391 Quận Hoàn Kiếm Đinh Công Tráng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 41.541.000 21.899.000 16.602.000 14.228.000
392 Quận Hoàn Kiếm Đinh Lễ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
393 Quận Hoàn Kiếm Đinh Liệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
394 Quận Hoàn Kiếm Đình Ngang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 59.157.000 26.928.000 19.900.000 17.024.000
395 Quận Hoàn Kiếm Đinh Tiên Hoàng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
396 Quận Hoàn Kiếm Đông Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 37.876.000 20.648.000 15.680.000 13.685.000
397 Quận Hoàn Kiếm Đồng Xuân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 79.417.000 35.739.000 25.944.000 22.237.000
398 Quận Hoàn Kiếm Đường Thành
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.320.000 29.394.000 21.279.000 18.289.000
399 Quận Hoàn Kiếm Gầm Cầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 46.428.000 23.215.000 17.903.000 14.711.000
400 Quận Hoàn Kiếm Gia Ngư
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.312.000 28.040.000 20.355.000 17.448.000
401 Quận Hoàn Kiếm Hà Trung
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
402 Quận Hoàn Kiếm Hai Bà Trưng
Lê Thánh Tông - Quán Sứ
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
403 Quận Hoàn Kiếm Hai Bà Trưng
Quán Sứ - Lê Duẩn
Đất SX - KD 85.578.000 38.510.000 26.428.000 22.655.000
404 Quận Hoàn Kiếm Hàm Long
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 64.086.000 28.839.000 20.935.000 17.944.000
405 Quận Hoàn Kiếm Hàm Tử Quan
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 35.995.000 20.183.000 15.478.000 13.798.000
406 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bạc
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 76.410.000 34.384.000 24.961.000 21.395.000
407 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bài
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 77.940.000 35.073.000 25.461.000 21.823.000
408 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bè
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
409 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bồ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.199.000 30.239.000 21.952.000 18.816.000
410 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bông
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 80.724.000 36.326.000 26.371.000 22.603.000
411 Quận Hoàn Kiếm Hàng Buồm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 75.178.000 33.831.000 24.558.000 21.050.000
412 Quận Hoàn Kiếm Hàng Bút
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
413 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cá
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 64.086.000 28.839.000 20.935.000 17.944.000
414 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 75.178.000 33.831.000 24.558.000 21.050.000
415 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chai
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 40.671.000 21.567.000 16.334.000 14.148.000
416 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chỉ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
417 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chiếu
Hàng Đường - Đào Duy Từ
Đất SX - KD 75.178.000 33.831.000 24.558.000 21.050.000
418 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chiếu
Đào Duy Từ - Trần Nhật Duật
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
419 Quận Hoàn Kiếm Hàng Chĩnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
420 Quận Hoàn Kiếm Hàng Cót
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.320.000 29.394.000 21.279.000 18.289.000
421 Quận Hoàn Kiếm Hàng Da
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 71.481.000 32.167.000 23.350.000 20.014.000
422 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đào
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
423 Quận Hoàn Kiếm Hàng Dầu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 75.178.000 33.831.000 24.558.000 21.050.000
424 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đậu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 63.533.000 28.590.000 20.755.000 17.789.000
425 Quận Hoàn Kiếm Hàng Điếu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 74.530.000 33.539.000 24.346.000 20.869.000
426 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đồng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.199.000 30.239.000 21.952.000 18.816.000
427 Quận Hoàn Kiếm Hàng Đường
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 82.573.000 37.158.000 26.975.000 23.121.000
428 Quận Hoàn Kiếm Hàng Gà
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.320.000 29.394.000 21.279.000 18.289.000
429 Quận Hoàn Kiếm Hàng Gai
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 82.573.000 37.158.000 26.975.000 23.121.000
430 Quận Hoàn Kiếm Hàng Giấy
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 76.410.000 34.384.000 24.961.000 21.395.000
431 Quận Hoàn Kiếm Hàng Giầy
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
432 Quận Hoàn Kiếm Hàng Hòm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
433 Quận Hoàn Kiếm Hàng Khay
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
434 Quận Hoàn Kiếm Hàng Khoai
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 76.410.000 34.384.000 24.961.000 21.395.000
435 Quận Hoàn Kiếm Hàng Lược
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 70.249.000 31.612.000 22.949.000 19.670.000
436 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mã
Phùng Hưng - Hàng Lược
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
437 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mã
Hàng Lược - Đồng Xuân
Đất SX - KD 80.724.000 36.326.000 26.371.000 22.603.000
438 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mắm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 59.157.000 26.928.000 19.900.000 17.024.000
439 Quận Hoàn Kiếm Hàng Mành
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
440 Quận Hoàn Kiếm Hàng Muối
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 59.157.000 26.928.000 19.900.000 17.024.000
441 Quận Hoàn Kiếm Hàng Ngang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
442 Quận Hoàn Kiếm Hàng Nón
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
443 Quận Hoàn Kiếm Hàng Phèn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
444 Quận Hoàn Kiếm Hàng Quạt
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
445 Quận Hoàn Kiếm Hàng Rươi
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
446 Quận Hoàn Kiếm Hàng Thiếc
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
447 Quận Hoàn Kiếm Hàng Thùng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 54.227.000 25.080.000 19.238.000 15.931.000
448 Quận Hoàn Kiếm Hàng Tre
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
449 Quận Hoàn Kiếm Hàng Trống
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 76.410.000 34.384.000 24.961.000 21.395.000
450 Quận Hoàn Kiếm Hàng Vải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 60.390.000 27.328.000 20.014.000 17.140.000
451 Quận Hoàn Kiếm Hàng Vôi
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
452 Quận Hoàn Kiếm Hồ Hoàn Kiếm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 80.724.000 36.326.000 26.371.000 22.603.000
453 Quận Hoàn Kiếm Hỏa Lò
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
454 Quận Hoàn Kiếm Hồng Hà
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất SX - KD 26.996.000 16.070.000 12.598.000 11.279.000
455 Quận Hoàn Kiếm Lãn Ông
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 78.196.000 35.188.000 25.544.000 21.894.000
456 Quận Hoàn Kiếm Lê Duẩn
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất SX - KD 60.687.000 27.308.000 19.824.000 16.992.000
457 Quận Hoàn Kiếm Lê Lai
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.199.000 30.239.000 21.952.000 18.816.000
458 Quận Hoàn Kiếm Lê Phụng Hiểu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
459 Quận Hoàn Kiếm Lê Thạch
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.446.000 29.450.000 21.380.000 18.325.000
460 Quận Hoàn Kiếm Lê Thái Tổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
461 Quận Hoàn Kiếm Lê Thánh Tông
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 60.390.000 27.328.000 20.014.000 17.140.000
462 Quận Hoàn Kiếm Lê Văn Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.094.000 24.069.000 18.473.000 15.451.000
463 Quận Hoàn Kiếm Liên Trì
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất SX - KD 58.647.000 26.696.000 19.729.000 16.878.000
464 Quận Hoàn Kiếm Lò Rèn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 63.533.000 28.590.000 20.755.000 17.789.000
465 Quận Hoàn Kiếm Lò Sũ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.312.000 28.040.000 20.355.000 17.448.000
466 Quận Hoàn Kiếm Lương Ngọc Quyến
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 54.227.000 25.080.000 19.238.000 15.931.000
467 Quận Hoàn Kiếm Lương Văn Can
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 80.108.000 36.049.000 26.169.000 22.431.000
468 Quận Hoàn Kiếm Lý Đạo Thành
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.094.000 24.069.000 18.473.000 15.451.000
469 Quận Hoàn Kiếm Lý Nam Đế
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.446.000 29.450.000 21.380.000 18.325.000
470 Quận Hoàn Kiếm Lý Quốc Sư
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.199.000 30.239.000 21.952.000 18.816.000
471 Quận Hoàn Kiếm Lý Thái Tổ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.446.000 29.450.000 21.380.000 18.325.000
472 Quận Hoàn Kiếm Lý Thường Kiệt
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
473 Quận Hoàn Kiếm Mã Mây
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
474 Quận Hoàn Kiếm Nam Ngư
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 56.204.000 25.535.000 19.409.000 16.308.000
475 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Bảo Khánh
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 53.760.000 24.864.000 19.072.000 15.794.000
476 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Gạch
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 57.425.000 26.148.000 19.557.000 16.649.000
477 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Bông
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 50.094.000 24.069.000 18.473.000 15.451.000
478 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Cỏ
Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ
Đất SX - KD 41.541.000 21.899.000 16.602.000 14.228.000
479 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Hành
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 53.760.000 24.864.000 19.072.000 15.794.000
480 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hàng Hương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 53.760.000 24.864.000 19.072.000 15.794.000
481 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Hội Vũ
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 53.760.000 24.864.000 19.072.000 15.794.000
482 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Huyện
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 46.428.000 23.215.000 17.903.000 14.711.000
483 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Phan Chu Trinh
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 53.760.000 24.864.000 19.072.000 15.794.000
484 Quận Hoàn Kiếm Ngô Quyền
Hàng Vôi - Lý Thường Kiệt
Đất SX - KD 73.776.000 33.198.000 24.100.000 20.657.000
485 Quận Hoàn Kiếm Ngô Quyền
Lý Thường Kiệt - Hàm Long
Đất SX - KD 65.446.000 29.450.000 21.380.000 18.325.000
486 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tạm Thương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 40.320.000 21.381.000 16.193.000 14.026.000
487 Quận Hoàn Kiếm Ngô Thì Nhậm
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất SX - KD 60.687.000 27.308.000 19.824.000 16.992.000
488 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Thọ Xương
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 43.986.000 22.603.000 17.219.000 14.426.000
489 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Trạm
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 41.541.000 21.899.000 16.602.000 14.228.000
490 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tràng Tiền
Phan Chu Trinh - Nguyễn Khắc Cần
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
491 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Trung Yên
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX - KD 34.210.000 19.182.000 14.711.000 13.113.000
492 Quận Hoàn Kiếm Ngõ Tức Mạc
Trần Hưng Đạo - Cuối ngõ
Đất SX - KD 41.541.000 21.899.000 16.602.000 14.228.000
493 Quận Hoàn Kiếm Ngô Văn Sở
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 56.204.000 25.535.000 19.409.000 16.308.000
494 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Chế Nghĩa
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 41.903.000 22.089.000 16.747.000 14.351.000
495 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Gia Thiều
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 57.117.000 26.000.000 19.214.000 16.437.000
496 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Hữu Huân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.446.000 29.450.000 21.380.000 18.325.000
497 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Khắc Cần
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
498 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Khiết
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 23.417.000 14.296.000 11.157.000 10.122.000
499 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Quang Bích
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 48.787.000 23.441.000 17.991.000 15.048.000
500 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Siêu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 60.390.000 27.328.000 20.014.000 17.140.000
501 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiện Thuật
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
502 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiếp
Hàng Đậu - Gầm Cầu
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
503 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Thiếp
Gầm cầu - Nguyễn Thiện Thuật
Đất SX - KD 59.157.000 26.928.000 19.900.000 17.024.000
504 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Tư Giản
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 20.951.000 13.187.000 10.467.000 9.432.000
505 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Văn Tố
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 54.227.000 25.080.000 19.238.000 15.931.000
506 Quận Hoàn Kiếm Nguyễn Xí
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
507 Quận Hoàn Kiếm Nhà Chung
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
508 Quận Hoàn Kiếm Nhà Hỏa
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.094.000 24.069.000 18.473.000 15.451.000
509 Quận Hoàn Kiếm Nhà Thờ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
510 Quận Hoàn Kiếm Ô Quan Chưởng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 60.390.000 27.328.000 20.014.000 17.140.000
511 Quận Hoàn Kiếm Phạm Ngũ Lão
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
512 Quận Hoàn Kiếm Phạm Sư Mạnh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
513 Quận Hoàn Kiếm Phan Bội Châu
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 62.854.000 28.284.000 20.532.000 17.599.000
514 Quận Hoàn Kiếm Phan Chu Trinh
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.446.000 29.450.000 21.380.000 18.325.000
515 Quận Hoàn Kiếm Phan Đình Phùng
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất SX - KD 76.410.000 34.384.000 24.961.000 21.395.000
516 Quận Hoàn Kiếm Phan Huy Chú
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.094.000 24.069.000 18.473.000 15.451.000
517 Quận Hoàn Kiếm Phố Huế
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất SX - KD 73.776.000 33.198.000 24.100.000 20.657.000
518 Quận Hoàn Kiếm Phủ Doãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
519 Quận Hoàn Kiếm Phúc Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 27.114.000 15.898.000 12.424.000 11.157.000
520 Quận Hoàn Kiếm Phùng Hưng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 60.390.000 27.328.000 20.014.000 17.140.000
521 Quận Hoàn Kiếm Quán Sứ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
522 Quận Hoàn Kiếm Quang Trung
Đầu đường - Nguyễn Du
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
523 Quận Hoàn Kiếm Tạ Hiện
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 67.783.000 30.502.000 22.143.000 18.980.000
524 Quận Hoàn Kiếm Thanh Hà
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
525 Quận Hoàn Kiếm Thanh Yên
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 24.649.000 14.790.000 11.618.000 10.467.000
526 Quận Hoàn Kiếm Thợ Nhuộm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.320.000 29.394.000 21.279.000 18.289.000
527 Quận Hoàn Kiếm Thuốc Bắc
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 74.967.000 33.734.000 24.489.000 20.991.000
528 Quận Hoàn Kiếm Tô Tịch
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
529 Quận Hoàn Kiếm Tôn Thất Thiệp
Giáp quận Ba Đình - Lý Nam Đế
Đất SX - KD 50.094.000 24.069.000 18.473.000 15.451.000
530 Quận Hoàn Kiếm Tông Đản
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 65.320.000 29.394.000 21.279.000 18.289.000
531 Quận Hoàn Kiếm Tống Duy Tân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 54.227.000 25.080.000 19.238.000 15.931.000
532 Quận Hoàn Kiếm Trần Bình Trọng
Đầu đường - Nguyễn Du
Đất SX - KD 57.117.000 26.000.000 19.214.000 16.437.000
533 Quận Hoàn Kiếm Trần Hưng Đạo
Trần Khánh Dư - Trần Thánh Tông
Đất SX - KD 80.324.000 36.147.000 24.806.000 21.264.000
534 Quận Hoàn Kiếm Trần Hưng Đạo
Trần Thánh Tông - Lê Duẩn
Đất SX - KD 94.281.000 42.428.000 29.117.000 24.959.000
535 Quận Hoàn Kiếm Trần Khánh Dư
Trần Quang Khải - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD 41.903.000 22.089.000 16.747.000 14.351.000
536 Quận Hoàn Kiếm Trần Nguyên Hãn
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
537 Quận Hoàn Kiếm Trần Nhật Duật
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 54.227.000 25.080.000 19.238.000 15.931.000
538 Quận Hoàn Kiếm Trần Quang Khải
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 48.066.000 24.033.000 18.213.000 15.145.000
539 Quận Hoàn Kiếm Trần Quốc Toản
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 48.787.000 23.441.000 17.991.000 15.048.000
540 Quận Hoàn Kiếm Tràng Thi
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 76.156.000 34.270.000 24.878.000 21.323.000
541 Quận Hoàn Kiếm Tràng Tiền
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 77.940.000 35.073.000 25.461.000 21.823.000
542 Quận Hoàn Kiếm Triệu Quốc Đạt
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 52.357.000 24.216.000 18.575.000 15.382.000
543 Quận Hoàn Kiếm Trương Hán Siêu
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất SX - KD 57.117.000 26.000.000 19.214.000 16.437.000
544 Quận Hoàn Kiếm Vạn Kiếp
Địa phận quận Hoàn Kiếm -
Đất SX - KD 20.951.000 13.187.000 10.467.000 9.432.000
545 Quận Hoàn Kiếm Vọng Đức
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 50.530.000 24.278.000 18.634.000 15.586.000
546 Quận Hoàn Kiếm Vọng Hà
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 24.426.000 14.912.000 11.638.000 10.559.000
547 Quận Hoàn Kiếm Xóm Hạ Hồi
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 48.787.000 23.441.000 17.991.000 15.048.000
548 Quận Hoàn Kiếm Yên Thái
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 46.832.000 23.417.000 18.059.000 14.838.000
549 Quận Hoàn Kiếm Yết Kiêu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du
Đất SX - KD 57.117.000 26.000.000 19.214.000 16.437.000
550 Quận Hoàn Kiếm Q. Hoàn Kiếm
các phường -
Đất trồng lúa 290.000
551 Quận Hoàn Kiếm Q. Hoàn Kiếm
các phường -
Đất trồng cây hàng năm 290.000
552 Quận Hoàn Kiếm Q. Hoàn Kiếm
các phường -
Đất trồng cây lâu năm 290.000
553 Quận Hoàn Kiếm Q. Hoàn Kiếm
các phường -
Đất nuôi trồng thủy sản 290.000
STT Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
1 Quận Hoàn Kiếm Ấu Triệu
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
2 Quận Hoàn Kiếm Bà Triệu
Hàng Khay - Trần Hưng Đạo
Đất ở 695.304.000 312.887.000 226.913.000 194.497.000
3 Quận Hoàn Kiếm Bà Triệu
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Du
Đất ở 571.143.000 262.483.000 191.431.000 164.758.000
4 Quận Hoàn Kiếm Bạch Đằng
Hàm Tử Quan - Vạn Kiếp
Đất ở 125.235.000 68.879.000 53.089.000 47.190.000
5 Quận Hoàn Kiếm Bảo Khánh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 365.010.000 175.205.000 130.663.000 113.471.000
6 Quận Hoàn Kiếm Bảo Linh
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 120.060.000 66.033.000 50.895.000 45.240.000
7 Quận Hoàn Kiếm Bát Đàn
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 317.400.000 153.939.000 115.115.000 100.165.000
8 Quận Hoàn Kiếm Bát Sứ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 317.400.000 153.939.000 115.115.000 100.165.000
9 Quận Hoàn Kiếm Cấm Chỉ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000
10 Quận Hoàn Kiếm Cao Thắng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 304.152.000 149.034.000 111.743.000 97.417.000
11 Quận Hoàn Kiếm Cầu Đất
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 156.078.000 84.282.000 64.693.000 57.342.000
12 Quận Hoàn Kiếm Cầu Đông
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 349.140.000 169.333.000 126.627.000 110.182.000
13 Quận Hoàn Kiếm Cầu Gỗ
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 404.685.000 192.225.000 142.959.000 123.898.000
14 Quận Hoàn Kiếm Chả Cá
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 365.010.000 175.205.000 130.663.000 113.471.000
15 Quận Hoàn Kiếm Chân Cầm
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở 240.120.000 120.060.000 90.480.000 79.170.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Quận Hoàn Kiếm

4.8/5 - (926 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?