Bảng giá đất quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat tai quan le chan hai phong
Hình minh họa. Bảng giá đất tại quận Lê Chân – Hải Phòng

3. Bảng giá đất Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Quận Lê Chân năm 2025

Khu vực: Quận Lê Chân.

Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 1.000.000 đến 75.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm
Đất SX-KD đô thị 15.000.000 6.000.000 5.000.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm
Đất TM-DV đô thị 18.000.000 7.200.000 6.000.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm
Đất ở đô thị 30.000.000 12.000.000 10.000.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 5.000.000 4.000.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát
Đất TM-DV đô thị 15.000.000 6.000.000 4.800.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát
Đất ở đô thị 25.000.000 10.000.000 8.000.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.450.000 4.450.000 3.350.000 2.350.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 8.940.000 5.340.000 4.020.000 2.820.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 14.900.000 8.900.000 6.700.000 4.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Công Nhân - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 2.650.000 1.950.000 1.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Công Nhân - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất TM-DV đô thị 4.080.000 3.180.000 2.340.000 1.680.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Công Nhân - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất ở đô thị 6.800.000 5.300.000 3.900.000 2.800.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố An Dương - Quận Lê Chân
Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ)
Đất SX-KD đô thị 6.750.000 3.850.000 3.050.000 2.150.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố An Dương - Quận Lê Chân
Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ)
Đất TM-DV đô thị 8.100.000 4.620.000 3.660.000 2.580.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố An Dương - Quận Lê Chân
Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ)
Đất ở đô thị 13.500.000 7.700.000 6.100.000 4.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Dương Đình Nghệ - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất SX-KD đô thị 5.900.000 3.750.000 2.950.000 2.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Dương Đình Nghệ - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất TM-DV đô thị 7.080.000 4.500.000 3.540.000 2.640.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Dương Đình Nghệ - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất ở đô thị 11.800.000 7.500.000 5.900.000 4.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đặng Ma La - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất SX-KD đô thị 8.100.000 4.850.000 3.650.000 2.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đặng Ma La - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất TM-DV đô thị 9.720.000 5.820.000 4.380.000 3.120.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đặng Ma La - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất ở đô thị 16.200.000 9.700.000 7.300.000 5.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Hoàng Ngọc Phách - Quận Lê Chân )
Đầu phố - Cuối phố
Đất SX-KD đô thị 8.100.000 4.850.000 3.650.000 2.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Hoàng Ngọc Phách - Quận Lê Chân )
Đầu phố - Cuối phố
Đất TM-DV đô thị 9.720.000 5.820.000 4.380.000 3.120.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Hoàng Ngọc Phách - Quận Lê Chân )
Đầu phố - Cuối phố
Đất ở đô thị 16.200.000 9.700.000 7.300.000 5.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Lê Văn Thuyết - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất SX-KD đô thị 6.500.000 5.050.000 3.750.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Lê Văn Thuyết - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 6.060.000 4.500.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Lê Văn Thuyết - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất ở đô thị 13.000.000 10.100.000 7.500.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đào Nhuận - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất SX-KD đô thị 6.500.000 5.050.000 3.750.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đào Nhuận - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 6.060.000 4.500.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đào Nhuận - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất ở đô thị 13.000.000 10.100.000 7.500.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Tất Tố - Quận Lê Chân
Phố Kênh Dương - Phố Trại Lẻ
Đất SX-KD đô thị 8.450.000 5.050.000 3.800.000 2.670.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Tất Tố - Quận Lê Chân
Phố Kênh Dương - Phố Trại Lẻ
Đất TM-DV đô thị 10.140.000 6.060.000 4.560.000 3.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Tất Tố - Quận Lê Chân
Phố Kênh Dương - Phố Trại Lẻ
Đất ở đô thị 16.900.000 10.100.000 7.600.000 5.330.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Ngô Kim Tà - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất SX-KD đô thị 7.000.000 5.450.000 4.050.000 2.850.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Ngô Kim Tà - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 6.540.000 4.860.000 3.420.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Ngô Kim Tà - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất ở đô thị 14.000.000 10.900.000 8.100.000 5.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục có mặt cắt từ 3m - 4m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 2.250.000 1.690.000 1.270.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục có mặt cắt từ 3m - 4m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.700.000 2.030.000 1.520.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục có mặt cắt từ 3m - 4m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất ở đô thị 6.000.000 4.500.000 3.380.000 2.540.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 4m trở lên đến dưới 12m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.750.000 2.820.000 2.110.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 4m trở lên đến dưới 12m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.500.000 3.380.000 2.530.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 4m trở lên đến dưới 12m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất ở đô thị 10.000.000 7.500.000 5.630.000 4.220.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 12m trở lên thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 5.630.000 4.220.000 3.170.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 12m trở lên thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 6.750.000 5.060.000 3.800.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 12m trở lên thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương -
Đất ở đô thị 15.000.000 11.250.000 8.440.000 6.330.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Chợ Cột Đèn (ngõ 107 Dư Hàng cũ) - Quận Lê Chân
Đầu đường - Số nhà 60 (bên chẵn) và số nhà 41 (bên lẻ)
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 4.000.000 3.000.000 2.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Chợ Cột Đèn (ngõ 107 Dư Hàng cũ) - Quận Lê Chân
Đầu đường - Số nhà 60 (bên chẵn) và số nhà 41 (bên lẻ)
Đất TM-DV đô thị 7.920.000 4.800.000 3.600.000 2.760.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Chợ Cột Đèn (ngõ 107 Dư Hàng cũ) - Quận Lê Chân
Đầu đường - Số nhà 60 (bên chẵn) và số nhà 41 (bên lẻ)
Đất ở đô thị 13.200.000 8.000.000 6.000.000 4.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Lâm Tường - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Lâm Tường - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 12.960.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Lâm Tường - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 21.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cầu Rào 2
Đất SX-KD đô thị 18.000.000 7.600.000 6.000.000 4.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cầu Rào 2
Đất TM-DV đô thị 21.600.000 9.120.000 7.200.000 5.520.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cầu Rào 2
Đất ở đô thị 36.000.000 15.200.000 12.000.000 9.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi
Đất SX-KD đô thị 19.540.000 8.750.000 7.250.000 5.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi
Đất TM-DV đô thị 23.440.000 10.500.000 8.700.000 6.840.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi
Đất ở đô thị 39.070.000 17.500.000 14.500.000 11.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường mương An Kim Hải (phường Kênh Dương) - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Lạch Tray
Đất SX-KD đô thị 7.450.000 4.450.000 3.350.000 2.350.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường mương An Kim Hải (phường Kênh Dương) - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Lạch Tray
Đất TM-DV đô thị 8.940.000 5.340.000 4.020.000 2.820.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường mương An Kim Hải (phường Kênh Dương) - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Lạch Tray
Đất ở đô thị 14.900.000 8.900.000 6.700.000 4.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Hoàng Minh Thảo (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân
Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD đô thị 12.000.000 5.550.000 4.500.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Hoàng Minh Thảo (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân
Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 6.660.000 5.400.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Hoàng Minh Thảo (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân
Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị 24.000.000 11.100.000 9.000.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Công Hòa (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân
Đường Lán Bè - Đường Trần Nguyên Hãn
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Công Hòa (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân
Đường Lán Bè - Đường Trần Nguyên Hãn
Đất TM-DV đô thị 12.960.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Công Hòa (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân
Đường Lán Bè - Đường Trần Nguyên Hãn
Đất ở đô thị 21.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven mương cứng dự án thoát nước 1B - Quận Lê Chân
Cầu Quán Nải đi vòng theo hai bên mương - Hết mương
Đất SX-KD đô thị 4.850.000 3.800.000 2.800.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven mương cứng dự án thoát nước 1B - Quận Lê Chân
Cầu Quán Nải đi vòng theo hai bên mương - Hết mương
Đất TM-DV đô thị 5.820.000 4.560.000 3.360.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven mương cứng dự án thoát nước 1B - Quận Lê Chân
Cầu Quán Nải đi vòng theo hai bên mương - Hết mương
Đất ở đô thị 9.700.000 7.600.000 5.600.000 4.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven hồ Lâm Tường - Quận Lê Chân
Đầu đường (đoạn đường không mở rộng) - Đến hết đường
Đất SX-KD đô thị 8.000.000 6.000.000 4.500.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven hồ Lâm Tường - Quận Lê Chân
Đầu đường (đoạn đường không mở rộng) - Đến hết đường
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 7.200.000 5.400.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven hồ Lâm Tường - Quận Lê Chân
Đầu đường (đoạn đường không mở rộng) - Đến hết đường
Đất ở đô thị 16.000.000 12.000.000 9.000.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân
Thiên Lôi - Đê Vĩnh Niệm
Đất SX-KD đô thị 4.050.000 3.150.000 2.350.000 1.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân
Thiên Lôi - Đê Vĩnh Niệm
Đất TM-DV đô thị 4.860.000 3.780.000 2.820.000 1.980.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân
Thiên Lôi - Đê Vĩnh Niệm
Đất ở đô thị 8.100.000 6.300.000 4.700.000 3.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi
Đất SX-KD đô thị 5.400.000 3.250.000 2.450.000 1.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi
Đất TM-DV đô thị 6.480.000 3.900.000 2.940.000 2.040.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi
Đất ở đô thị 10.800.000 6.500.000 4.900.000 3.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Vĩnh Tiến Đường vào khu 4 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.050.000 4.150.000 3.350.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Vĩnh Tiến Đường vào khu 4 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.060.000 4.980.000 4.020.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Vĩnh Tiến Đường vào khu 4 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.100.000 8.300.000 6.700.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vào tiểu đoàn Tăng Thiết Giáp - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Đến bờ đê
Đất SX-KD đô thị 5.050.000 4.150.000 3.350.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vào tiểu đoàn Tăng Thiết Giáp - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Đến bờ đê
Đất TM-DV đô thị 6.060.000 4.980.000 4.020.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vào tiểu đoàn Tăng Thiết Giáp - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Đến bờ đê
Đất ở đô thị 10.100.000 8.300.000 6.700.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Tường Loan - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.050.000 3.650.000 2.850.000 2.150.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Tường Loan - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.060.000 4.380.000 3.420.000 2.580.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nguyễn Tường Loan - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.100.000 7.300.000 5.700.000 4.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Cầu Cáp - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 4.050.000 3.150.000 2.350.000 1.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Cầu Cáp - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 4.860.000 3.780.000 2.820.000 1.980.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Cầu Cáp - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 8.100.000 6.300.000 4.700.000 3.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Vĩnh Cát đường vào Trường Trung học cơ sở Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 4.150.000 3.350.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Vĩnh Cát đường vào Trường Trung học cơ sở Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 4.980.000 4.020.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Vĩnh Cát đường vào Trường Trung học cơ sở Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.000.000 8.300.000 6.700.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Tử Nghi - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 5.100.000 4.150.000 3.050.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Tử Nghi - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.120.000 4.980.000 3.660.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Tử Nghi - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 18.200.000 10.200.000 8.300.000 6.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường nhánh khu 3 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường khu 3 - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 6.500.000 4.000.000 3.000.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường nhánh khu 3 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường khu 3 - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 4.800.000 3.600.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường nhánh khu 3 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường khu 3 - Cuối đường
Đất ở đô thị 13.000.000 8.000.000 6.000.000 4.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân
Cầu ông Cư - Khu dân cư thu nhập thấp
Đất SX-KD đô thị 6.500.000 4.000.000 3.000.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân
Cầu ông Cư - Khu dân cư thu nhập thấp
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 4.800.000 3.600.000 2.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân
Cầu ông Cư - Khu dân cư thu nhập thấp
Đất ở đô thị 13.000.000 8.000.000 6.000.000 4.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cầu ông Cư
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 5.000.000 3.500.000 2.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cầu ông Cư
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cầu ông Cư
Đất ở đô thị 15.000.000 10.000.000 7.000.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Huy Thông - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.450.000 4.450.000 3.350.000 2.350.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Huy Thông - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 8.940.000 5.340.000 4.020.000 2.820.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Huy Thông - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 14.900.000 8.900.000 6.700.000 4.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Hữu Điều - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 8.100.000 4.600.000 3.650.000 2.550.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Hữu Điều - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 9.720.000 5.520.000 4.380.000 3.060.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phạm Hữu Điều - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 16.200.000 9.200.000 7.300.000 5.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Đường Đông Trà - Đường qua ĐHDL
Đất SX-KD đô thị 6.500.000 3.900.000 2.950.000 2.050.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Đường Đông Trà - Đường qua ĐHDL
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 4.680.000 3.540.000 2.460.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Đường Đông Trà - Đường qua ĐHDL
Đất ở đô thị 13.000.000 7.800.000 5.900.000 4.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vào trường Tiểu học Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.750.000 3.450.000 2.600.000 1.800.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vào trường Tiểu học Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.900.000 4.140.000 3.120.000 2.160.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vào trường Tiểu học Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân
Đường Thiên Lôi - Cuối đường
Đất ở đô thị 11.500.000 6.900.000 5.200.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Trực Cát - Quận Lê Chân
Ngã 3 Thiên Lôi - Khu dân cư số 4 (cuối đường)
Đất SX-KD đô thị 4.700.000 3.450.000 2.600.000 1.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Trực Cát - Quận Lê Chân
Ngã 3 Thiên Lôi - Khu dân cư số 4 (cuối đường)
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 4.140.000 3.120.000 1.320.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Trực Cát - Quận Lê Chân
Ngã 3 Thiên Lôi - Khu dân cư số 4 (cuối đường)
Đất ở đô thị 9.400.000 6.900.000 5.200.000 2.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đinh Nhu - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.450.000 4.450.000 3.350.000 2.350.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đinh Nhu - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 8.940.000 5.340.000 4.020.000 2.820.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Đinh Nhu - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 14.900.000 8.900.000 6.700.000 4.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Nguyễn Sơn Hà - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.000.000 2.250.000 1.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Nguyễn Sơn Hà - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Nguyễn Sơn Hà - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 10.000.000 6.000.000 4.500.000 2.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Chợ Đôn - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 8.450.000 4.950.000 3.850.000 2.850.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Chợ Đôn - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 10.140.000 5.940.000 4.620.000 3.420.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Chợ Đôn - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 16.900.000 9.900.000 7.700.000 5.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Vũ Chí Thắng - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 9.100.000 5.100.000 4.150.000 3.050.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Vũ Chí Thắng - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 10.920.000 6.120.000 4.980.000 3.660.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Vũ Chí Thắng - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 18.200.000 10.200.000 8.300.000 6.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 8.950.000 5.350.000 4.000.000 2.800.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 10.740.000 6.420.000 4.800.000 3.360.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường Đông Trà - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 17.900.000 10.700.000 8.000.000 5.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường qua trường Đại Học Dân Lập - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh qua cổng Trường Đại học Dân Lập - Đường Chợ Hàng
Đất SX-KD đô thị 8.950.000 5.350.000 4.000.000 2.800.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường qua trường Đại Học Dân Lập - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh qua cổng Trường Đại học Dân Lập - Đường Chợ Hàng
Đất TM-DV đô thị 10.740.000 6.420.000 4.800.000 3.360.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường qua trường Đại Học Dân Lập - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh qua cổng Trường Đại học Dân Lập - Đường Chợ Hàng
Đất ở đô thị 17.900.000 10.700.000 8.000.000 5.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Cầu Niệm - Quận Lê Chân
Trần Nguyên Hãn đường vòng - Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD đô thị 8.450.000 4.950.000 3.850.000 2.850.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Cầu Niệm - Quận Lê Chân
Trần Nguyên Hãn đường vòng - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV đô thị 10.140.000 5.940.000 4.620.000 3.420.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Cầu Niệm - Quận Lê Chân
Trần Nguyên Hãn đường vòng - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị 16.900.000 9.900.000 7.700.000 5.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hoàng Quý - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Hết phố
Đất SX-KD đô thị 9.150.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hoàng Quý - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Hết phố
Đất TM-DV đô thị 10.980.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hoàng Quý - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Hết phố
Đất ở đô thị 18.300.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Trại Lẻ - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi
Đất SX-KD đô thị 9.500.000 5.700.000 4.300.000 3.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Trại Lẻ - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi
Đất TM-DV đô thị 11.400.000 6.840.000 5.160.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Trại Lẻ - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi
Đất ở đô thị 19.000.000 11.400.000 8.600.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nhà Thương - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nhà Thương - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 12.960.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Phố Nhà Thương - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 21.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lam Sơn - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 12.950.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lam Sơn - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 15.540.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lam Sơn - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 25.900.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Bình - Quận Lê Chân
Đường Lạch Tray - Cổng ký túc xá Trường ĐH Hàng Hải
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Bình - Quận Lê Chân
Đường Lạch Tray - Cổng ký túc xá Trường ĐH Hàng Hải
Đất TM-DV đô thị 12.960.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Bình - Quận Lê Chân
Đường Lạch Tray - Cổng ký túc xá Trường ĐH Hàng Hải
Đất ở đô thị 21.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyên Hồng - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyên Hồng - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 12.960.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyên Hồng - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 21.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đồng Thiện - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đồng Thiện - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi
Đất TM-DV đô thị 12.960.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đồng Thiện - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi
Đất ở đô thị 21.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường qua UBND phường Dư Hàng Kênh - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Chợ Hàng
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường qua UBND phường Dư Hàng Kênh - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Chợ Hàng
Đất TM-DV đô thị 12.960.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường qua UBND phường Dư Hàng Kênh - Quận Lê Chân
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Chợ Hàng
Đất ở đô thị 21.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Miếu Hai Xã - Quận Lê Chân
Ngã 3 Quán Sỏi - Đường Dư Hàng
Đất SX-KD đô thị 17.600.000 7.900.000 6.100.000 4.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Miếu Hai Xã - Quận Lê Chân
Ngã 3 Quán Sỏi - Đường Dư Hàng
Đất TM-DV đô thị 21.120.000 9.480.000 7.320.000 5.160.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Miếu Hai Xã - Quận Lê Chân
Ngã 3 Quán Sỏi - Đường Dư Hàng
Đất ở đô thị 35.200.000 15.800.000 12.200.000 8.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lán Bè - Quận Lê Chân
Đường vòng Lán Bè - Đường Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD đô thị 10.300.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lán Bè - Quận Lê Chân
Đường vòng Lán Bè - Đường Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV đô thị 12.360.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lán Bè - Quận Lê Chân
Đường vòng Lán Bè - Đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị 20.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lán Bè - Quận Lê Chân
Cầu Quay - Ngã 3 đường vòng cầu An Đồng
Đất SX-KD đô thị 14.650.000 6.600.000 5.100.000 3.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lán Bè - Quận Lê Chân
Cầu Quay - Ngã 3 đường vòng cầu An Đồng
Đất TM-DV đô thị 17.580.000 7.920.000 6.120.000 4.320.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lán Bè - Quận Lê Chân
Cầu Quay - Ngã 3 đường vòng cầu An Đồng
Đất ở đô thị 29.300.000 13.200.000 10.200.000 7.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chợ Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Bốt Tròn - Quán Sỏi
Đất SX-KD đô thị 17.670.000 7.950.000 6.150.000 4.350.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chợ Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Bốt Tròn - Quán Sỏi
Đất TM-DV đô thị 21.200.000 9.540.000 7.380.000 5.220.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chợ Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Bốt Tròn - Quán Sỏi
Đất ở đô thị 35.330.000 15.900.000 12.300.000 8.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vòng quanh Hồ Sen - Quận Lê Chân
Đường Chợ Con vòng quanh hồ - Đường Hồ Sen
Đất SX-KD đô thị 15.500.000 7.100.000 5.600.000 4.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vòng quanh Hồ Sen - Quận Lê Chân
Đường Chợ Con vòng quanh hồ - Đường Hồ Sen
Đất TM-DV đô thị 18.600.000 8.520.000 6.720.000 4.920.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường vòng quanh Hồ Sen - Quận Lê Chân
Đường Chợ Con vòng quanh hồ - Đường Hồ Sen
Đất ở đô thị 31.000.000 14.200.000 11.200.000 8.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Kênh Dương - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Hào Khê
Đất SX-KD đô thị 13.500.000 6.050.000 4.750.000 3.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Kênh Dương - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Hào Khê
Đất TM-DV đô thị 16.200.000 7.260.000 5.700.000 3.960.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Kênh Dương - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Hào Khê
Đất ở đô thị 27.000.000 12.100.000 9.500.000 6.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Ngã 4 Hồ Sen-Cầu Rào 2 - Cầu Rào
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 5.650.000 4.400.000 1.900.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Ngã 4 Hồ Sen-Cầu Rào 2 - Cầu Rào
Đất TM-DV đô thị 15.000.000 6.780.000 5.280.000 2.280.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Ngã 4 Hồ Sen-Cầu Rào 2 - Cầu Rào
Đất ở đô thị 25.000.000 11.300.000 8.800.000 3.800.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Ngã 4 Hồ Sen - Cầu Rào 2
Đất SX-KD đô thị 13.500.000 6.650.000 5.350.000 4.050.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Ngã 4 Hồ Sen - Cầu Rào 2
Đất TM-DV đô thị 16.200.000 7.980.000 6.420.000 4.860.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Nguyễn Văn Linh - Ngã 4 Hồ Sen - Cầu Rào 2
Đất ở đô thị 27.000.000 13.300.000 10.700.000 8.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải - Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD đô thị 15.150.000 7.100.000 5.600.000 4.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải - Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV đô thị 18.180.000 8.520.000 6.720.000 4.920.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải - Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị 30.300.000 14.200.000 11.200.000 8.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Ngã 3 Đôn Niệm (Trần Nguyên Hãn) - Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải
Đất SX-KD đô thị 19.300.000 7.800.000 6.000.000 4.350.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Ngã 3 Đôn Niệm (Trần Nguyên Hãn) - Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải
Đất TM-DV đô thị 23.160.000 9.360.000 7.200.000 5.220.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Thiên Lôi - Quận Lê Chân
Ngã 3 Đôn Niệm (Trần Nguyên Hãn) - Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải
Đất ở đô thị 38.600.000 15.600.000 12.000.000 8.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đình Đông - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 18.300.000 7.300.000 5.500.000 3.850.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đình Đông - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 21.960.000 8.760.000 6.600.000 4.620.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đình Đông - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 36.600.000 14.600.000 11.000.000 7.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh - Cầu An Đồng
Đất SX-KD đô thị 15.300.000 6.550.000 5.050.000 3.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh - Cầu An Đồng
Đất TM-DV đô thị 18.360.000 7.860.000 6.060.000 4.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh - Cầu An Đồng
Đất ở đô thị 30.600.000 13.100.000 10.100.000 7.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh - Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh
Đất SX-KD đô thị 20.180.000 8.350.000 6.300.000 4.450.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh - Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV đô thị 24.210.000 10.020.000 7.560.000 5.340.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh - Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị 40.350.000 16.700.000 12.600.000 8.900.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Lạch Tray - Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh
Đất SX-KD đô thị 20.180.000 8.350.000 6.300.000 4.450.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Lạch Tray - Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh
Đất TM-DV đô thị 24.210.000 10.020.000 7.560.000 5.340.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân
Lạch Tray - Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh
Đất ở đô thị 40.350.000 16.700.000 12.600.000 8.900.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Công Trứ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 19.750.000 8.250.000 6.750.000 4.750.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Công Trứ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 23.700.000 9.900.000 8.100.000 5.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Công Trứ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 39.500.000 16.500.000 13.500.000 9.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Dư Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cột Đèn - Ngã 3 Ks Công Đoàn (Hồ Sen)
Đất SX-KD đô thị 20.800.000 7.900.000 6.000.000 4.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Dư Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cột Đèn - Ngã 3 Ks Công Đoàn (Hồ Sen)
Đất TM-DV đô thị 24.960.000 9.480.000 7.200.000 4.920.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Dư Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cột Đèn - Ngã 3 Ks Công Đoàn (Hồ Sen)
Đất ở đô thị 41.600.000 15.800.000 12.000.000 8.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chợ Con - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 19.000.000 8.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chợ Con - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 22.800.000 9.600.000 7.200.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chợ Con - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 38.000.000 16.000.000 12.000.000 9.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Hết phố Chùa Hàng (đường ven Hồ Lâm Tường mở rộng) - Đến kênh An Kim Hải
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 4.850.000 3.800.000 2.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Hết phố Chùa Hàng (đường ven Hồ Lâm Tường mở rộng) - Đến kênh An Kim Hải
Đất TM-DV đô thị 12.960.000 5.820.000 4.560.000 3.180.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Hết phố Chùa Hàng (đường ven Hồ Lâm Tường mở rộng) - Đến kênh An Kim Hải
Đất ở đô thị 21.600.000 9.700.000 7.600.000 5.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cột Đèn - Đến hết phố
Đất SX-KD đô thị 18.300.000 7.300.000 5.500.000 3.850.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cột Đèn - Đến hết phố
Đất TM-DV đô thị 21.960.000 8.760.000 6.600.000 4.620.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 3 Cột Đèn - Đến hết phố
Đất ở đô thị 36.600.000 14.600.000 11.000.000 7.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 4 (Tô Hiệu) - Ngã 3 Cột Đèn
Đất SX-KD đô thị 19.000.000 8.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 4 (Tô Hiệu) - Ngã 3 Cột Đèn
Đất TM-DV đô thị 22.800.000 9.600.000 7.200.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Chùa Hàng - Quận Lê Chân
Ngã 4 (Tô Hiệu) - Ngã 3 Cột Đèn
Đất ở đô thị 38.000.000 16.000.000 12.000.000 9.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lê Chân - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 21.950.000 8.800.000 6.600.000 4.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lê Chân - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 26.340.000 10.560.000 7.920.000 5.520.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Lê Chân - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 43.900.000 17.600.000 13.200.000 9.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Mê Linh - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 22.500.000 9.500.000 7.100.000 5.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Mê Linh - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 27.000.000 11.400.000 8.520.000 6.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Mê Linh - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 45.000.000 19.000.000 14.200.000 10.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Cát Cụt - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 23.650.000 8.250.000 6.150.000 4.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Cát Cụt - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 28.380.000 9.900.000 7.380.000 5.160.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Cát Cụt - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 47.300.000 16.500.000 12.300.000 8.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hàng Kênh - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Bốt Tròn
Đất SX-KD đô thị 23.750.000 9.750.000 7.250.000 5.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hàng Kênh - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Bốt Tròn
Đất TM-DV đô thị 28.500.000 11.700.000 8.700.000 6.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hàng Kênh - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Bốt Tròn
Đất ở đô thị 47.500.000 19.500.000 14.500.000 11.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven mương cứng thoát nước - Quận Lê Chân
Đầu mương (cửa cống giáp phường Dư Hàng) - Theo hai bên đường mương cứng thoát nước đến cầu Quán Nải
Đất SX-KD đô thị 6.900.000 4.150.000 3.100.000 2.150.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven mương cứng thoát nước - Quận Lê Chân
Đầu mương (cửa cống giáp phường Dư Hàng) - Theo hai bên đường mương cứng thoát nước đến cầu Quán Nải
Đất TM-DV đô thị 8.280.000 4.980.000 3.720.000 2.580.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Đường ven mương cứng thoát nước - Quận Lê Chân
Đầu mương (cửa cống giáp phường Dư Hàng) - Theo hai bên đường mương cứng thoát nước đến cầu Quán Nải
Đất ở đô thị 13.800.000 8.300.000 6.200.000 4.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hồ Sen - Quận Lê Chân
Ngã 3 đi Chợ Con - Đến hết đường Hồ Sen (cửa cống hộp)
Đất SX-KD đô thị 22.500.000 9.000.000 6.800.000 4.750.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hồ Sen - Quận Lê Chân
Ngã 3 đi Chợ Con - Đến hết đường Hồ Sen (cửa cống hộp)
Đất TM-DV đô thị 27.000.000 10.800.000 8.160.000 5.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hồ Sen - Quận Lê Chân
Ngã 3 đi Chợ Con - Đến hết đường Hồ Sen (cửa cống hộp)
Đất ở đô thị 45.000.000 18.000.000 13.600.000 9.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hồ Sen - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Ngã 3 đi Chợ Con
Đất SX-KD đô thị 25.000.000 10.000.000 7.500.000 5.250.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hồ Sen - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Ngã 3 đi Chợ Con
Đất TM-DV đô thị 30.000.000 12.000.000 9.000.000 6.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hồ Sen - Quận Lê Chân
Tô Hiệu - Ngã 3 đi Chợ Con
Đất ở đô thị 50.000.000 20.000.000 15.000.000 10.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân
Ngã 4 An Dương - Chân Cầu Niêm
Đất SX-KD đô thị 21.500.000 9.350.000 7.000.000 4.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân
Ngã 4 An Dương - Chân Cầu Niêm
Đất TM-DV đô thị 25.800.000 11.220.000 8.400.000 5.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân
Ngã 4 An Dương - Chân Cầu Niêm
Đất ở đô thị 43.000.000 18.700.000 14.000.000 9.000.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân
Đập Tam Kỳ - Ngã 4 An Dương
Đất SX-KD đô thị 20.000.000 8.700.000 6.500.000 4.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân
Đập Tam Kỳ - Ngã 4 An Dương
Đất TM-DV đô thị 24.000.000 10.440.000 7.800.000 5.040.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân
Đập Tam Kỳ - Ngã 4 An Dương
Đất ở đô thị 40.000.000 17.400.000 13.000.000 8.400.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tôn Đức Thắng - Quận Lê Chân
Ngã 4 An Dương - Cầu An Dương
Đất SX-KD đô thị 25.000.000 10.000.000 7.500.000 5.250.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tôn Đức Thắng - Quận Lê Chân
Ngã 4 An Dương - Cầu An Dương
Đất TM-DV đô thị 30.000.000 12.000.000 9.000.000 6.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tôn Đức Thắng - Quận Lê Chân
Ngã 4 An Dương - Cầu An Dương
Đất ở đô thị 50.000.000 20.000.000 15.000.000 10.500.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân
Ngã 4 Cát Cụt - Ngã 3 Trần Nguyên Hãn
Đất SX-KD đô thị 31.000.000 12.500.000 9.250.000 6.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân
Ngã 4 Cát Cụt - Ngã 3 Trần Nguyên Hãn
Đất TM-DV đô thị 37.200.000 15.000.000 11.100.000 7.560.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân
Ngã 4 Cát Cụt - Ngã 3 Trần Nguyên Hãn
Đất ở đô thị 62.000.000 25.000.000 18.500.000 12.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Cát Cụt
Đất SX-KD đô thị 32.500.000 13.000.000 9.800.000 6.850.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Cát Cụt
Đất TM-DV đô thị 39.000.000 15.600.000 11.760.000 8.220.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Cát Cụt
Đất ở đô thị 65.000.000 26.000.000 19.600.000 13.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Số nhà 235 Nguyễn Đức Cảnh - Đến đường Lán Bè (thẳng gầm cầu chui đường sắt xuống) (ngõ 295 NĐC)
Đất SX-KD đô thị 22.500.000 13.500.000 8.100.000 4.860.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Số nhà 235 Nguyễn Đức Cảnh - Đến đường Lán Bè (thẳng gầm cầu chui đường sắt xuống) (ngõ 295 NĐC)
Đất TM-DV đô thị 27.000.000 16.200.000 9.720.000 5.830.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Số nhà 235 Nguyễn Đức Cảnh - Đến đường Lán Bè (thẳng gầm cầu chui đường sắt xuống) (ngõ 295 NĐC)
Đất ở đô thị 45.000.000 27.000.000 16.200.000 9.720.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Ngã 4 Trần Nguyên Hãn - Ngõ 233 Nguyễn Đức Cảnh
Đất SX-KD đô thị 37.500.000 14.950.000 11.200.000 8.450.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Ngã 4 Trần Nguyên Hãn - Ngõ 233 Nguyễn Đức Cảnh
Đất TM-DV đô thị 45.000.000 17.940.000 13.440.000 10.140.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Ngã 4 Trần Nguyên Hãn - Ngõ 233 Nguyễn Đức Cảnh
Đất ở đô thị 75.000.000 29.900.000 22.400.000 16.900.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Ngã 4 Mê Linh - Ngã 4 Trần Nguyên Hãn
Đất SX-KD đô thị 37.500.000 13.100.000 9.750.000 6.800.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Ngã 4 Mê Linh - Ngã 4 Trần Nguyên Hãn
Đất TM-DV đô thị 45.000.000 15.720.000 11.700.000 8.160.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Ngã 4 Mê Linh - Ngã 4 Trần Nguyên Hãn
Đất ở đô thị 75.000.000 26.200.000 19.500.000 13.600.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 33.750.000 13.500.000 10.150.000 7.100.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 40.500.000 16.200.000 12.180.000 8.520.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh
Đất ở đô thị 67.500.000 27.000.000 20.300.000 14.200.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Ngã tư cột đèn - Ngã 4 An Dương
Đất SX-KD đô thị 35.000.000 13.000.000 9.800.000 6.850.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Ngã tư cột đèn - Ngã 4 An Dương
Đất TM-DV đô thị 42.000.000 15.600.000 11.760.000 8.220.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Ngã tư cột đèn - Ngã 4 An Dương
Đất ở đô thị 70.000.000 26.000.000 19.600.000 13.700.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Ngã 4 Mê Linh - Ngã tư cột đèn
Đất SX-KD đô thị 32.500.000 12.500.000 9.250.000 6.650.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Ngã 4 Mê Linh - Ngã tư cột đèn
Đất TM-DV đô thị 39.000.000 15.000.000 11.100.000 7.980.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Ngã 4 Mê Linh - Ngã tư cột đèn
Đất ở đô thị 65.000.000 25.000.000 18.500.000 13.300.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh
Đất SX-KD đô thị 37.500.000 15.000.000 10.300.000 7.850.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh
Đất TM-DV đô thị 45.000.000 18.000.000 12.360.000 9.420.000
Hải Phòng Quận Lê Chân Tô Hiệu - Quận Lê Chân
Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh
Đất ở đô thị 75.000.000 30.000.000 20.600.000 15.700.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm
Đất SX-KD đô thị 15.000.000 6.000.000 5.000.000 3.000.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm
Đất TM-DV đô thị 18.000.000 7.200.000 6.000.000 3.600.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm
Đất ở đô thị 30.000.000 12.000.000 10.000.000 6.000.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát
Đất SX-KD đô thị 12.500.000 5.000.000 4.000.000 2.500.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát
Đất TM-DV đô thị 15.000.000 6.000.000 4.800.000 3.000.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân
Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát
Đất ở đô thị 25.000.000 10.000.000 8.000.000 5.000.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 7.450.000 4.450.000 3.350.000 2.350.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 8.940.000 5.340.000 4.020.000 2.820.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 14.900.000 8.900.000 6.700.000 4.700.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố Công Nhân - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất SX-KD đô thị 3.400.000 2.650.000 1.950.000 1.400.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố Công Nhân - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất TM-DV đô thị 4.080.000 3.180.000 2.340.000 1.680.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố Công Nhân - Quận Lê Chân
Đầu phố - Cuối phố
Đất ở đô thị 6.800.000 5.300.000 3.900.000 2.800.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố An Dương - Quận Lê Chân
Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ)
Đất SX-KD đô thị 6.750.000 3.850.000 3.050.000 2.150.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố An Dương - Quận Lê Chân
Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ)
Đất TM-DV đô thị 8.100.000 4.620.000 3.660.000 2.580.000
Hải Phòng
Quận Lê Chân
Phố An Dương - Quận Lê Chân
Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ)
Đất ở đô thị 13.500.000 7.700.000 6.100.000 4.300.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Quận Lê Chân

4.8/5 - (937 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?