Bảng giá đất quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng mới nhất
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Quận Lê Chân năm 2025
Khu vực: Quận Lê Chân.
Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 1.000.000 đến 75.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm | Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm | Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 7.200.000 | 6.000.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân Ngã tư Trực Cát - Hết địa phận phường Vĩnh Niệm | Đất ở đô thị | 30.000.000 | 12.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát | Đất SX-KD đô thị | 12.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát | Đất TM-DV đô thị | 15.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bắc Sơn - Nam Hải - Quận Lê Chân Cầu Niệm 2 - Ngã tư Trực Cát | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 5.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 7.450.000 | 4.450.000 | 3.350.000 | 2.350.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 8.940.000 | 5.340.000 | 4.020.000 | 2.820.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Tô Hiệu cũ - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 14.900.000 | 8.900.000 | 6.700.000 | 4.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Công Nhân - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 2.650.000 | 1.950.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Công Nhân - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 3.180.000 | 2.340.000 | 1.680.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Công Nhân - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất ở đô thị | 6.800.000 | 5.300.000 | 3.900.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố An Dương - Quận Lê Chân Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) | Đất SX-KD đô thị | 6.750.000 | 3.850.000 | 3.050.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố An Dương - Quận Lê Chân Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) | Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 4.620.000 | 3.660.000 | 2.580.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố An Dương - Quận Lê Chân Đầu phố (Đầu ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) - Cuối phố (Cuối ngõ 185 Tôn Đức Thắng cũ) | Đất ở đô thị | 13.500.000 | 7.700.000 | 6.100.000 | 4.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Dương Đình Nghệ - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất SX-KD đô thị | 5.900.000 | 3.750.000 | 2.950.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Dương Đình Nghệ - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất TM-DV đô thị | 7.080.000 | 4.500.000 | 3.540.000 | 2.640.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Dương Đình Nghệ - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất ở đô thị | 11.800.000 | 7.500.000 | 5.900.000 | 4.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đặng Ma La - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất SX-KD đô thị | 8.100.000 | 4.850.000 | 3.650.000 | 2.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đặng Ma La - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất TM-DV đô thị | 9.720.000 | 5.820.000 | 4.380.000 | 3.120.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đặng Ma La - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 9.700.000 | 7.300.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Hoàng Ngọc Phách - Quận Lê Chân ) Đầu phố - Cuối phố | Đất SX-KD đô thị | 8.100.000 | 4.850.000 | 3.650.000 | 2.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Hoàng Ngọc Phách - Quận Lê Chân ) Đầu phố - Cuối phố | Đất TM-DV đô thị | 9.720.000 | 5.820.000 | 4.380.000 | 3.120.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Hoàng Ngọc Phách - Quận Lê Chân ) Đầu phố - Cuối phố | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 9.700.000 | 7.300.000 | 5.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Lê Văn Thuyết - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 5.050.000 | 3.750.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Lê Văn Thuyết - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.060.000 | 4.500.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Lê Văn Thuyết - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.100.000 | 7.500.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đào Nhuận - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 5.050.000 | 3.750.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đào Nhuận - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.060.000 | 4.500.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đào Nhuận - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 10.100.000 | 7.500.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Tất Tố - Quận Lê Chân Phố Kênh Dương - Phố Trại Lẻ | Đất SX-KD đô thị | 8.450.000 | 5.050.000 | 3.800.000 | 2.670.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Tất Tố - Quận Lê Chân Phố Kênh Dương - Phố Trại Lẻ | Đất TM-DV đô thị | 10.140.000 | 6.060.000 | 4.560.000 | 3.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Tất Tố - Quận Lê Chân Phố Kênh Dương - Phố Trại Lẻ | Đất ở đô thị | 16.900.000 | 10.100.000 | 7.600.000 | 5.330.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Ngô Kim Tà - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | 5.450.000 | 4.050.000 | 2.850.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Ngô Kim Tà - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 6.540.000 | 4.860.000 | 3.420.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Ngô Kim Tà - Quận Lê Chân Đầu phố - Cuối phố | Đất ở đô thị | 14.000.000 | 10.900.000 | 8.100.000 | 5.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục có mặt cắt từ 3m - 4m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 | 1.270.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục có mặt cắt từ 3m - 4m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.030.000 | 1.520.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục có mặt cắt từ 3m - 4m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 | 2.540.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 4m trở lên đến dưới 12m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.820.000 | 2.110.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 4m trở lên đến dưới 12m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 | 2.530.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 4m trở lên đến dưới 12m thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.220.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 12m trở lên thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.220.000 | 3.170.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 12m trở lên thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 6.750.000 | 5.060.000 | 3.800.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 12m trở lên thuộc các phường Vĩnh Niệm, Dư Hàng Kênh, Kênh Dương - | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 11.250.000 | 8.440.000 | 6.330.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Chợ Cột Đèn (ngõ 107 Dư Hàng cũ) - Quận Lê Chân Đầu đường - Số nhà 60 (bên chẵn) và số nhà 41 (bên lẻ) | Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Chợ Cột Đèn (ngõ 107 Dư Hàng cũ) - Quận Lê Chân Đầu đường - Số nhà 60 (bên chẵn) và số nhà 41 (bên lẻ) | Đất TM-DV đô thị | 7.920.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.760.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Chợ Cột Đèn (ngõ 107 Dư Hàng cũ) - Quận Lê Chân Đầu đường - Số nhà 60 (bên chẵn) và số nhà 41 (bên lẻ) | Đất ở đô thị | 13.200.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Lâm Tường - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Lâm Tường - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Lâm Tường - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cầu Rào 2 | Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | 7.600.000 | 6.000.000 | 4.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cầu Rào 2 | Đất TM-DV đô thị | 21.600.000 | 9.120.000 | 7.200.000 | 5.520.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cầu Rào 2 | Đất ở đô thị | 36.000.000 | 15.200.000 | 12.000.000 | 9.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi | Đất SX-KD đô thị | 19.540.000 | 8.750.000 | 7.250.000 | 5.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi | Đất TM-DV đô thị | 23.440.000 | 10.500.000 | 8.700.000 | 6.840.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Cầu Rào 2 - Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi | Đất ở đô thị | 39.070.000 | 17.500.000 | 14.500.000 | 11.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường mương An Kim Hải (phường Kênh Dương) - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Lạch Tray | Đất SX-KD đô thị | 7.450.000 | 4.450.000 | 3.350.000 | 2.350.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường mương An Kim Hải (phường Kênh Dương) - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Lạch Tray | Đất TM-DV đô thị | 8.940.000 | 5.340.000 | 4.020.000 | 2.820.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường mương An Kim Hải (phường Kênh Dương) - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Lạch Tray | Đất ở đô thị | 14.900.000 | 8.900.000 | 6.700.000 | 4.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Hoàng Minh Thảo (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Văn Linh | Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 5.550.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Hoàng Minh Thảo (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 6.660.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Hoàng Minh Thảo (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 11.100.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Công Hòa (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân Đường Lán Bè - Đường Trần Nguyên Hãn | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Công Hòa (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân Đường Lán Bè - Đường Trần Nguyên Hãn | Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Công Hòa (Đường mương An Kim Hải) - Quận Lê Chân Đường Lán Bè - Đường Trần Nguyên Hãn | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven mương cứng dự án thoát nước 1B - Quận Lê Chân Cầu Quán Nải đi vòng theo hai bên mương - Hết mương | Đất SX-KD đô thị | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.800.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven mương cứng dự án thoát nước 1B - Quận Lê Chân Cầu Quán Nải đi vòng theo hai bên mương - Hết mương | Đất TM-DV đô thị | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.360.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven mương cứng dự án thoát nước 1B - Quận Lê Chân Cầu Quán Nải đi vòng theo hai bên mương - Hết mương | Đất ở đô thị | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.600.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven hồ Lâm Tường - Quận Lê Chân Đầu đường (đoạn đường không mở rộng) - Đến hết đường | Đất SX-KD đô thị | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven hồ Lâm Tường - Quận Lê Chân Đầu đường (đoạn đường không mở rộng) - Đến hết đường | Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven hồ Lâm Tường - Quận Lê Chân Đầu đường (đoạn đường không mở rộng) - Đến hết đường | Đất ở đô thị | 16.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân Thiên Lôi - Đê Vĩnh Niệm | Đất SX-KD đô thị | 4.050.000 | 3.150.000 | 2.350.000 | 1.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân Thiên Lôi - Đê Vĩnh Niệm | Đất TM-DV đô thị | 4.860.000 | 3.780.000 | 2.820.000 | 1.980.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân Thiên Lôi - Đê Vĩnh Niệm | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 6.300.000 | 4.700.000 | 3.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi | Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 3.250.000 | 2.450.000 | 1.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi | Đất TM-DV đô thị | 6.480.000 | 3.900.000 | 2.940.000 | 2.040.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Bờ mương thoát nước Tây Nam - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi | Đất ở đô thị | 10.800.000 | 6.500.000 | 4.900.000 | 3.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Vĩnh Tiến Đường vào khu 4 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 5.050.000 | 4.150.000 | 3.350.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Vĩnh Tiến Đường vào khu 4 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 6.060.000 | 4.980.000 | 4.020.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Vĩnh Tiến Đường vào khu 4 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất ở đô thị | 10.100.000 | 8.300.000 | 6.700.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vào tiểu đoàn Tăng Thiết Giáp - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Đến bờ đê | Đất SX-KD đô thị | 5.050.000 | 4.150.000 | 3.350.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vào tiểu đoàn Tăng Thiết Giáp - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Đến bờ đê | Đất TM-DV đô thị | 6.060.000 | 4.980.000 | 4.020.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vào tiểu đoàn Tăng Thiết Giáp - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Đến bờ đê | Đất ở đô thị | 10.100.000 | 8.300.000 | 6.700.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Tường Loan - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 5.050.000 | 3.650.000 | 2.850.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Tường Loan - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 6.060.000 | 4.380.000 | 3.420.000 | 2.580.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nguyễn Tường Loan - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 10.100.000 | 7.300.000 | 5.700.000 | 4.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Cầu Cáp - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 4.050.000 | 3.150.000 | 2.350.000 | 1.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Cầu Cáp - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 4.860.000 | 3.780.000 | 2.820.000 | 1.980.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Cầu Cáp - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 8.100.000 | 6.300.000 | 4.700.000 | 3.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Vĩnh Cát đường vào Trường Trung học cơ sở Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 4.150.000 | 3.350.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Vĩnh Cát đường vào Trường Trung học cơ sở Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 4.980.000 | 4.020.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Vĩnh Cát đường vào Trường Trung học cơ sở Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.300.000 | 6.700.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Tử Nghi - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 5.100.000 | 4.150.000 | 3.050.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Tử Nghi - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.120.000 | 4.980.000 | 3.660.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Tử Nghi - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 18.200.000 | 10.200.000 | 8.300.000 | 6.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường nhánh khu 3 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường khu 3 - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường nhánh khu 3 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường khu 3 - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường nhánh khu 3 Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường khu 3 - Cuối đường | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân Cầu ông Cư - Khu dân cư thu nhập thấp | Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân Cầu ông Cư - Khu dân cư thu nhập thấp | Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân Cầu ông Cư - Khu dân cư thu nhập thấp | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cầu ông Cư | Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cầu ông Cư | Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Khúc Thừa Dụ - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cầu ông Cư | Đất ở đô thị | 15.000.000 | 10.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Huy Thông - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 7.450.000 | 4.450.000 | 3.350.000 | 2.350.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Huy Thông - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 8.940.000 | 5.340.000 | 4.020.000 | 2.820.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Huy Thông - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 14.900.000 | 8.900.000 | 6.700.000 | 4.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Hữu Điều - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 8.100.000 | 4.600.000 | 3.650.000 | 2.550.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Hữu Điều - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 9.720.000 | 5.520.000 | 4.380.000 | 3.060.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phạm Hữu Điều - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 16.200.000 | 9.200.000 | 7.300.000 | 5.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Đường Đông Trà - Đường qua ĐHDL | Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.950.000 | 2.050.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Đường Đông Trà - Đường qua ĐHDL | Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 4.680.000 | 3.540.000 | 2.460.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Các nhánh của đường Đông Trà - Quận Lê Chân Đường Đông Trà - Đường qua ĐHDL | Đất ở đô thị | 13.000.000 | 7.800.000 | 5.900.000 | 4.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vào trường Tiểu học Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 5.750.000 | 3.450.000 | 2.600.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vào trường Tiểu học Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 6.900.000 | 4.140.000 | 3.120.000 | 2.160.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vào trường Tiểu học Vĩnh Niệm - Quận Lê Chân Đường Thiên Lôi - Cuối đường | Đất ở đô thị | 11.500.000 | 6.900.000 | 5.200.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Trực Cát - Quận Lê Chân Ngã 3 Thiên Lôi - Khu dân cư số 4 (cuối đường) | Đất SX-KD đô thị | 4.700.000 | 3.450.000 | 2.600.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Trực Cát - Quận Lê Chân Ngã 3 Thiên Lôi - Khu dân cư số 4 (cuối đường) | Đất TM-DV đô thị | 5.640.000 | 4.140.000 | 3.120.000 | 1.320.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Trực Cát - Quận Lê Chân Ngã 3 Thiên Lôi - Khu dân cư số 4 (cuối đường) | Đất ở đô thị | 9.400.000 | 6.900.000 | 5.200.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đinh Nhu - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 7.450.000 | 4.450.000 | 3.350.000 | 2.350.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đinh Nhu - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 8.940.000 | 5.340.000 | 4.020.000 | 2.820.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Đinh Nhu - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 14.900.000 | 8.900.000 | 6.700.000 | 4.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Nguyễn Sơn Hà - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Nguyễn Sơn Hà - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Nguyễn Sơn Hà - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Chợ Đôn - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 8.450.000 | 4.950.000 | 3.850.000 | 2.850.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Chợ Đôn - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 10.140.000 | 5.940.000 | 4.620.000 | 3.420.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Chợ Đôn - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 16.900.000 | 9.900.000 | 7.700.000 | 5.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Vũ Chí Thắng - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 9.100.000 | 5.100.000 | 4.150.000 | 3.050.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Vũ Chí Thắng - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 6.120.000 | 4.980.000 | 3.660.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Vũ Chí Thắng - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 18.200.000 | 10.200.000 | 8.300.000 | 6.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Đông Trà - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 8.950.000 | 5.350.000 | 4.000.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Đông Trà - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 10.740.000 | 6.420.000 | 4.800.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường Đông Trà - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 17.900.000 | 10.700.000 | 8.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường qua trường Đại Học Dân Lập - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh qua cổng Trường Đại học Dân Lập - Đường Chợ Hàng | Đất SX-KD đô thị | 8.950.000 | 5.350.000 | 4.000.000 | 2.800.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường qua trường Đại Học Dân Lập - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh qua cổng Trường Đại học Dân Lập - Đường Chợ Hàng | Đất TM-DV đô thị | 10.740.000 | 6.420.000 | 4.800.000 | 3.360.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường qua trường Đại Học Dân Lập - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh qua cổng Trường Đại học Dân Lập - Đường Chợ Hàng | Đất ở đô thị | 17.900.000 | 10.700.000 | 8.000.000 | 5.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Cầu Niệm - Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn đường vòng - Nguyễn Văn Linh | Đất SX-KD đô thị | 8.450.000 | 4.950.000 | 3.850.000 | 2.850.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Cầu Niệm - Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn đường vòng - Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 10.140.000 | 5.940.000 | 4.620.000 | 3.420.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Cầu Niệm - Quận Lê Chân Trần Nguyên Hãn đường vòng - Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 16.900.000 | 9.900.000 | 7.700.000 | 5.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hoàng Quý - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Hết phố | Đất SX-KD đô thị | 9.150.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hoàng Quý - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Hết phố | Đất TM-DV đô thị | 10.980.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hoàng Quý - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Hết phố | Đất ở đô thị | 18.300.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Trại Lẻ - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi | Đất SX-KD đô thị | 9.500.000 | 5.700.000 | 4.300.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Trại Lẻ - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi | Đất TM-DV đô thị | 11.400.000 | 6.840.000 | 5.160.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Trại Lẻ - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Thiên Lôi | Đất ở đô thị | 19.000.000 | 11.400.000 | 8.600.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nhà Thương - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nhà Thương - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Phố Nhà Thương - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lam Sơn - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 12.950.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lam Sơn - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 15.540.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lam Sơn - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 25.900.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Bình - Quận Lê Chân Đường Lạch Tray - Cổng ký túc xá Trường ĐH Hàng Hải | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Bình - Quận Lê Chân Đường Lạch Tray - Cổng ký túc xá Trường ĐH Hàng Hải | Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Bình - Quận Lê Chân Đường Lạch Tray - Cổng ký túc xá Trường ĐH Hàng Hải | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyên Hồng - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyên Hồng - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyên Hồng - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đồng Thiện - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đồng Thiện - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi | Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đồng Thiện - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Thiên Lôi | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường qua UBND phường Dư Hàng Kênh - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Chợ Hàng | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường qua UBND phường Dư Hàng Kênh - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Chợ Hàng | Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường qua UBND phường Dư Hàng Kênh - Quận Lê Chân Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Chợ Hàng | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Miếu Hai Xã - Quận Lê Chân Ngã 3 Quán Sỏi - Đường Dư Hàng | Đất SX-KD đô thị | 17.600.000 | 7.900.000 | 6.100.000 | 4.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Miếu Hai Xã - Quận Lê Chân Ngã 3 Quán Sỏi - Đường Dư Hàng | Đất TM-DV đô thị | 21.120.000 | 9.480.000 | 7.320.000 | 5.160.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Miếu Hai Xã - Quận Lê Chân Ngã 3 Quán Sỏi - Đường Dư Hàng | Đất ở đô thị | 35.200.000 | 15.800.000 | 12.200.000 | 8.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lán Bè - Quận Lê Chân Đường vòng Lán Bè - Đường Nguyễn Văn Linh | Đất SX-KD đô thị | 10.300.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lán Bè - Quận Lê Chân Đường vòng Lán Bè - Đường Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 12.360.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lán Bè - Quận Lê Chân Đường vòng Lán Bè - Đường Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 20.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lán Bè - Quận Lê Chân Cầu Quay - Ngã 3 đường vòng cầu An Đồng | Đất SX-KD đô thị | 14.650.000 | 6.600.000 | 5.100.000 | 3.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lán Bè - Quận Lê Chân Cầu Quay - Ngã 3 đường vòng cầu An Đồng | Đất TM-DV đô thị | 17.580.000 | 7.920.000 | 6.120.000 | 4.320.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lán Bè - Quận Lê Chân Cầu Quay - Ngã 3 đường vòng cầu An Đồng | Đất ở đô thị | 29.300.000 | 13.200.000 | 10.200.000 | 7.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chợ Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Bốt Tròn - Quán Sỏi | Đất SX-KD đô thị | 17.670.000 | 7.950.000 | 6.150.000 | 4.350.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chợ Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Bốt Tròn - Quán Sỏi | Đất TM-DV đô thị | 21.200.000 | 9.540.000 | 7.380.000 | 5.220.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chợ Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Bốt Tròn - Quán Sỏi | Đất ở đô thị | 35.330.000 | 15.900.000 | 12.300.000 | 8.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vòng quanh Hồ Sen - Quận Lê Chân Đường Chợ Con vòng quanh hồ - Đường Hồ Sen | Đất SX-KD đô thị | 15.500.000 | 7.100.000 | 5.600.000 | 4.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vòng quanh Hồ Sen - Quận Lê Chân Đường Chợ Con vòng quanh hồ - Đường Hồ Sen | Đất TM-DV đô thị | 18.600.000 | 8.520.000 | 6.720.000 | 4.920.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường vòng quanh Hồ Sen - Quận Lê Chân Đường Chợ Con vòng quanh hồ - Đường Hồ Sen | Đất ở đô thị | 31.000.000 | 14.200.000 | 11.200.000 | 8.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Kênh Dương - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Hào Khê | Đất SX-KD đô thị | 13.500.000 | 6.050.000 | 4.750.000 | 3.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Kênh Dương - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Hào Khê | Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 7.260.000 | 5.700.000 | 3.960.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Kênh Dương - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Hào Khê | Đất ở đô thị | 27.000.000 | 12.100.000 | 9.500.000 | 6.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Ngã 4 Hồ Sen-Cầu Rào 2 - Cầu Rào | Đất SX-KD đô thị | 12.500.000 | 5.650.000 | 4.400.000 | 1.900.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Ngã 4 Hồ Sen-Cầu Rào 2 - Cầu Rào | Đất TM-DV đô thị | 15.000.000 | 6.780.000 | 5.280.000 | 2.280.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Ngã 4 Hồ Sen-Cầu Rào 2 - Cầu Rào | Đất ở đô thị | 25.000.000 | 11.300.000 | 8.800.000 | 3.800.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Ngã 4 Hồ Sen - Cầu Rào 2 | Đất SX-KD đô thị | 13.500.000 | 6.650.000 | 5.350.000 | 4.050.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Ngã 4 Hồ Sen - Cầu Rào 2 | Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 7.980.000 | 6.420.000 | 4.860.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Nguyễn Văn Linh - Ngã 4 Hồ Sen - Cầu Rào 2 | Đất ở đô thị | 27.000.000 | 13.300.000 | 10.700.000 | 8.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải - Nguyễn Văn Linh | Đất SX-KD đô thị | 15.150.000 | 7.100.000 | 5.600.000 | 4.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải - Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 18.180.000 | 8.520.000 | 6.720.000 | 4.920.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải - Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 30.300.000 | 14.200.000 | 11.200.000 | 8.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Ngã 3 Đôn Niệm (Trần Nguyên Hãn) - Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải | Đất SX-KD đô thị | 19.300.000 | 7.800.000 | 6.000.000 | 4.350.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Ngã 3 Đôn Niệm (Trần Nguyên Hãn) - Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải | Đất TM-DV đô thị | 23.160.000 | 9.360.000 | 7.200.000 | 5.220.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Thiên Lôi - Quận Lê Chân Ngã 3 Đôn Niệm (Trần Nguyên Hãn) - Hết Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải | Đất ở đô thị | 38.600.000 | 15.600.000 | 12.000.000 | 8.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đình Đông - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 18.300.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.850.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đình Đông - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 21.960.000 | 8.760.000 | 6.600.000 | 4.620.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đình Đông - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 36.600.000 | 14.600.000 | 11.000.000 | 7.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh - Cầu An Đồng | Đất SX-KD đô thị | 15.300.000 | 6.550.000 | 5.050.000 | 3.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh - Cầu An Đồng | Đất TM-DV đô thị | 18.360.000 | 7.860.000 | 6.060.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh - Cầu An Đồng | Đất ở đô thị | 30.600.000 | 13.100.000 | 10.100.000 | 7.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh - Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh | Đất SX-KD đô thị | 20.180.000 | 8.350.000 | 6.300.000 | 4.450.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh - Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 24.210.000 | 10.020.000 | 7.560.000 | 5.340.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh - Ngã 3 Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 40.350.000 | 16.700.000 | 12.600.000 | 8.900.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Lạch Tray - Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh | Đất SX-KD đô thị | 20.180.000 | 8.350.000 | 6.300.000 | 4.450.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Lạch Tray - Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh | Đất TM-DV đô thị | 24.210.000 | 10.020.000 | 7.560.000 | 5.340.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Văn Linh - Quận Lê Chân Lạch Tray - Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh | Đất ở đô thị | 40.350.000 | 16.700.000 | 12.600.000 | 8.900.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Công Trứ - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 19.750.000 | 8.250.000 | 6.750.000 | 4.750.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Công Trứ - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 23.700.000 | 9.900.000 | 8.100.000 | 5.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Công Trứ - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 39.500.000 | 16.500.000 | 13.500.000 | 9.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Dư Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Cột Đèn - Ngã 3 Ks Công Đoàn (Hồ Sen) | Đất SX-KD đô thị | 20.800.000 | 7.900.000 | 6.000.000 | 4.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Dư Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Cột Đèn - Ngã 3 Ks Công Đoàn (Hồ Sen) | Đất TM-DV đô thị | 24.960.000 | 9.480.000 | 7.200.000 | 4.920.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Dư Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Cột Đèn - Ngã 3 Ks Công Đoàn (Hồ Sen) | Đất ở đô thị | 41.600.000 | 15.800.000 | 12.000.000 | 8.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chợ Con - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 19.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chợ Con - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 22.800.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chợ Con - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 38.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Hết phố Chùa Hàng (đường ven Hồ Lâm Tường mở rộng) - Đến kênh An Kim Hải | Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 2.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Hết phố Chùa Hàng (đường ven Hồ Lâm Tường mở rộng) - Đến kênh An Kim Hải | Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 5.820.000 | 4.560.000 | 3.180.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Hết phố Chùa Hàng (đường ven Hồ Lâm Tường mở rộng) - Đến kênh An Kim Hải | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 9.700.000 | 7.600.000 | 5.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Cột Đèn - Đến hết phố | Đất SX-KD đô thị | 18.300.000 | 7.300.000 | 5.500.000 | 3.850.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Cột Đèn - Đến hết phố | Đất TM-DV đô thị | 21.960.000 | 8.760.000 | 6.600.000 | 4.620.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Ngã 3 Cột Đèn - Đến hết phố | Đất ở đô thị | 36.600.000 | 14.600.000 | 11.000.000 | 7.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Ngã 4 (Tô Hiệu) - Ngã 3 Cột Đèn | Đất SX-KD đô thị | 19.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Ngã 4 (Tô Hiệu) - Ngã 3 Cột Đèn | Đất TM-DV đô thị | 22.800.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Chùa Hàng - Quận Lê Chân Ngã 4 (Tô Hiệu) - Ngã 3 Cột Đèn | Đất ở đô thị | 38.000.000 | 16.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lê Chân - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 21.950.000 | 8.800.000 | 6.600.000 | 4.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lê Chân - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 26.340.000 | 10.560.000 | 7.920.000 | 5.520.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Lê Chân - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 43.900.000 | 17.600.000 | 13.200.000 | 9.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Mê Linh - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 22.500.000 | 9.500.000 | 7.100.000 | 5.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Mê Linh - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 27.000.000 | 11.400.000 | 8.520.000 | 6.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Mê Linh - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 19.000.000 | 14.200.000 | 10.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Cát Cụt - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 23.650.000 | 8.250.000 | 6.150.000 | 4.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Cát Cụt - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 28.380.000 | 9.900.000 | 7.380.000 | 5.160.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Cát Cụt - Quận Lê Chân Đầu đường - Cuối đường | Đất ở đô thị | 47.300.000 | 16.500.000 | 12.300.000 | 8.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hàng Kênh - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Bốt Tròn | Đất SX-KD đô thị | 23.750.000 | 9.750.000 | 7.250.000 | 5.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hàng Kênh - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Bốt Tròn | Đất TM-DV đô thị | 28.500.000 | 11.700.000 | 8.700.000 | 6.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hàng Kênh - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Bốt Tròn | Đất ở đô thị | 47.500.000 | 19.500.000 | 14.500.000 | 11.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven mương cứng thoát nước - Quận Lê Chân Đầu mương (cửa cống giáp phường Dư Hàng) - Theo hai bên đường mương cứng thoát nước đến cầu Quán Nải | Đất SX-KD đô thị | 6.900.000 | 4.150.000 | 3.100.000 | 2.150.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven mương cứng thoát nước - Quận Lê Chân Đầu mương (cửa cống giáp phường Dư Hàng) - Theo hai bên đường mương cứng thoát nước đến cầu Quán Nải | Đất TM-DV đô thị | 8.280.000 | 4.980.000 | 3.720.000 | 2.580.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Đường ven mương cứng thoát nước - Quận Lê Chân Đầu mương (cửa cống giáp phường Dư Hàng) - Theo hai bên đường mương cứng thoát nước đến cầu Quán Nải | Đất ở đô thị | 13.800.000 | 8.300.000 | 6.200.000 | 4.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hồ Sen - Quận Lê Chân Ngã 3 đi Chợ Con - Đến hết đường Hồ Sen (cửa cống hộp) | Đất SX-KD đô thị | 22.500.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 4.750.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hồ Sen - Quận Lê Chân Ngã 3 đi Chợ Con - Đến hết đường Hồ Sen (cửa cống hộp) | Đất TM-DV đô thị | 27.000.000 | 10.800.000 | 8.160.000 | 5.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hồ Sen - Quận Lê Chân Ngã 3 đi Chợ Con - Đến hết đường Hồ Sen (cửa cống hộp) | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 18.000.000 | 13.600.000 | 9.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hồ Sen - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Ngã 3 đi Chợ Con | Đất SX-KD đô thị | 25.000.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.250.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hồ Sen - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Ngã 3 đi Chợ Con | Đất TM-DV đô thị | 30.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hồ Sen - Quận Lê Chân Tô Hiệu - Ngã 3 đi Chợ Con | Đất ở đô thị | 50.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân Ngã 4 An Dương - Chân Cầu Niêm | Đất SX-KD đô thị | 21.500.000 | 9.350.000 | 7.000.000 | 4.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân Ngã 4 An Dương - Chân Cầu Niêm | Đất TM-DV đô thị | 25.800.000 | 11.220.000 | 8.400.000 | 5.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân Ngã 4 An Dương - Chân Cầu Niêm | Đất ở đô thị | 43.000.000 | 18.700.000 | 14.000.000 | 9.000.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân Đập Tam Kỳ - Ngã 4 An Dương | Đất SX-KD đô thị | 20.000.000 | 8.700.000 | 6.500.000 | 4.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân Đập Tam Kỳ - Ngã 4 An Dương | Đất TM-DV đô thị | 24.000.000 | 10.440.000 | 7.800.000 | 5.040.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Trần Nguyên Hãn - Quận Lê Chân Đập Tam Kỳ - Ngã 4 An Dương | Đất ở đô thị | 40.000.000 | 17.400.000 | 13.000.000 | 8.400.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tôn Đức Thắng - Quận Lê Chân Ngã 4 An Dương - Cầu An Dương | Đất SX-KD đô thị | 25.000.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.250.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tôn Đức Thắng - Quận Lê Chân Ngã 4 An Dương - Cầu An Dương | Đất TM-DV đô thị | 30.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tôn Đức Thắng - Quận Lê Chân Ngã 4 An Dương - Cầu An Dương | Đất ở đô thị | 50.000.000 | 20.000.000 | 15.000.000 | 10.500.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân Ngã 4 Cát Cụt - Ngã 3 Trần Nguyên Hãn | Đất SX-KD đô thị | 31.000.000 | 12.500.000 | 9.250.000 | 6.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân Ngã 4 Cát Cụt - Ngã 3 Trần Nguyên Hãn | Đất TM-DV đô thị | 37.200.000 | 15.000.000 | 11.100.000 | 7.560.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân Ngã 4 Cát Cụt - Ngã 3 Trần Nguyên Hãn | Đất ở đô thị | 62.000.000 | 25.000.000 | 18.500.000 | 12.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Cát Cụt | Đất SX-KD đô thị | 32.500.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.850.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Cát Cụt | Đất TM-DV đô thị | 39.000.000 | 15.600.000 | 11.760.000 | 8.220.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Hai Bà Trưng - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Cát Cụt | Đất ở đô thị | 65.000.000 | 26.000.000 | 19.600.000 | 13.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Số nhà 235 Nguyễn Đức Cảnh - Đến đường Lán Bè (thẳng gầm cầu chui đường sắt xuống) (ngõ 295 NĐC) | Đất SX-KD đô thị | 22.500.000 | 13.500.000 | 8.100.000 | 4.860.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Số nhà 235 Nguyễn Đức Cảnh - Đến đường Lán Bè (thẳng gầm cầu chui đường sắt xuống) (ngõ 295 NĐC) | Đất TM-DV đô thị | 27.000.000 | 16.200.000 | 9.720.000 | 5.830.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Số nhà 235 Nguyễn Đức Cảnh - Đến đường Lán Bè (thẳng gầm cầu chui đường sắt xuống) (ngõ 295 NĐC) | Đất ở đô thị | 45.000.000 | 27.000.000 | 16.200.000 | 9.720.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Ngã 4 Trần Nguyên Hãn - Ngõ 233 Nguyễn Đức Cảnh | Đất SX-KD đô thị | 37.500.000 | 14.950.000 | 11.200.000 | 8.450.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Ngã 4 Trần Nguyên Hãn - Ngõ 233 Nguyễn Đức Cảnh | Đất TM-DV đô thị | 45.000.000 | 17.940.000 | 13.440.000 | 10.140.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Ngã 4 Trần Nguyên Hãn - Ngõ 233 Nguyễn Đức Cảnh | Đất ở đô thị | 75.000.000 | 29.900.000 | 22.400.000 | 16.900.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Ngã 4 Mê Linh - Ngã 4 Trần Nguyên Hãn | Đất SX-KD đô thị | 37.500.000 | 13.100.000 | 9.750.000 | 6.800.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Ngã 4 Mê Linh - Ngã 4 Trần Nguyên Hãn | Đất TM-DV đô thị | 45.000.000 | 15.720.000 | 11.700.000 | 8.160.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Ngã 4 Mê Linh - Ngã 4 Trần Nguyên Hãn | Đất ở đô thị | 75.000.000 | 26.200.000 | 19.500.000 | 13.600.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh | Đất SX-KD đô thị | 33.750.000 | 13.500.000 | 10.150.000 | 7.100.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh | Đất TM-DV đô thị | 40.500.000 | 16.200.000 | 12.180.000 | 8.520.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh | Đất ở đô thị | 67.500.000 | 27.000.000 | 20.300.000 | 14.200.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Ngã tư cột đèn - Ngã 4 An Dương | Đất SX-KD đô thị | 35.000.000 | 13.000.000 | 9.800.000 | 6.850.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Ngã tư cột đèn - Ngã 4 An Dương | Đất TM-DV đô thị | 42.000.000 | 15.600.000 | 11.760.000 | 8.220.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Ngã tư cột đèn - Ngã 4 An Dương | Đất ở đô thị | 70.000.000 | 26.000.000 | 19.600.000 | 13.700.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Ngã 4 Mê Linh - Ngã tư cột đèn | Đất SX-KD đô thị | 32.500.000 | 12.500.000 | 9.250.000 | 6.650.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Ngã 4 Mê Linh - Ngã tư cột đèn | Đất TM-DV đô thị | 39.000.000 | 15.000.000 | 11.100.000 | 7.980.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Ngã 4 Mê Linh - Ngã tư cột đèn | Đất ở đô thị | 65.000.000 | 25.000.000 | 18.500.000 | 13.300.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh | Đất SX-KD đô thị | 37.500.000 | 15.000.000 | 10.300.000 | 7.850.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh | Đất TM-DV đô thị | 45.000.000 | 18.000.000 | 12.360.000 | 9.420.000 |
| Hải Phòng Quận Lê Chân |
Tô Hiệu - Quận Lê Chân Cầu Đất - Ngã 4 Mê Linh | Đất ở đô thị | 75.000.000 | 30.000.000 | 20.600.000 | 15.700.000 |
