Bảng giá đất xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Tân Ninh, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Tân Ninh, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Tân Ninh năm 2026
Khu vực: xã Tân Ninh.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Mai, ông Kỳ đến hộ ông Toàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ xã An Nông đến hộ ông Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Các lô đất thuộc MBQH Thôn 8 bám Quốc lộ 47C (giáp Công ty Tiên Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Vinh đến hộ ông Lâm (đường tàu cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn ngã tư Quốc lộ 47B và Quốc lộ 47C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Xuyến đến hộ ông Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ Chung đến hộ Thành (Thiềng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Thắng đến hộ ông Quân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Long Hường đến hộ ông Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Ca đến Cầu Trắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ qua hộ ông Toàn đến xã Trung Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Bám Quốc lộ 47C (từ lô BT1: 01 đến BT4: 01) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Minh đến hộ ông Tiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường bám Quốc lộ 47C (từ lô BT1: 01 đến LK4: 03, từ lô BT4: 01 đến BT5: 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom Quốc lộ 47C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Quân đến hộ ông Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ Nhà máy nước đến hết Quỹ tín dụng, đến đường đi Kênh N8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Long (Xinh) đến hộ ông Thanh (Chiểu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Cầu Trắng đến giáp thị trấn Nưa cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến giáp Nhà máy nước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hô ông Tú đến hộ ông Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ngã ba Nưa (cũ) đến cầu Tây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Minh, ông Thủy đến giáp Quốc lộ 47B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Lộc, ông Nguyên đến hộ bà Phượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Ngã tư đường Quốc lộ 47B và đường tàu cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ giáp hộ ông Thanh (Chiểu) đến hộ ông Long (Lý) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ngã 5 đến giáp xã Trung Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Khu vực Cồn Mua | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m (từ lô BT1: 02 đến BT4: 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.683.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Chung đến Kênh Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom Quốc lộ 47C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu Khiến Thiết | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cống tây đến giáp xã Đồng Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cầu Tây đến cầu Đình Trung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m MBQH khu dân cư thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 10 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Địa phận còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu dân cư thôn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu dân cư thôn 7, thôn 8 (thửa 995, 1151 đến 420, 1163 tờ 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Mai, ông Kỳ đến hộ ông Toàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ bà Thập đến hộ ông Chiến Chuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 6m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | MBQH chi tiết điểm dân cư tại thôn Thái Lâm, Thái Bình, xã Thái Hòa cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | MBQH khu dân cư thôn Thái Bình năm 2020 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | thửa 536, 609, 603, tờ bản đồ 18 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cầu Đình Trung đến kênh N8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ giáp nhà bà Hà đến Cầu Sông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Mai, ông Kỳ đến hộ ông Toàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.483.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ Nhà máy nước đến hết Quỹ tín dụng, đến đường đi Kênh N8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ qua hộ ông Toàn đến xã Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Thửa đất 162, 716, 717, tờ bản đồ số 17 và thửa đất 159, tờ bản đồ số 22 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến BT4: 01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến BT4: 01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ Nhà máy nước đến hết Quỹ tín dụng, đến đường đi Kênh N8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ qua hộ ông Toàn đến xã Trung Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom Quốc lộ 47C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn ngã tư Quốc lộ 47B và Quốc lộ 47C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hô ông Tú đến hộ ông Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ngã ba Nưa (cũ) đến cầu Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn ngã tư Quốc lộ 47B và Quốc lộ 47C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.081.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hô ông Tú đến hộ ông Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.081.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến BT4: 01) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ kênh N8 đến di tích Am Tiên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Chiến đến xã Khuyến Nông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ Cầu sông đến giáp xã Xuân Du | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | thửa đất 501, 602, tờ bản đồ 18 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ngã 5 đến giáp xã Trung Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ xã An Nông đến hộ ông Thọ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.853.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Minh đến hộ ông Tiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.853.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến LK4: 03, từ lô BT4: 01 đến BT5: 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom Quốc lộ 47C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Luyến đến hộ ông Hiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp đường 517 kéo dài đến xã Thái Hòa cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Huấn đến thị trấn Nưa cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Xuyến đến hộ ông Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cầu Tây đến cầu Đình Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ngã ba Nưa (cũ) đến cầu Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ xã An Nông đến hộ ông Thọ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Minh đến hộ ông Tiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom Quốc lộ 47C | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Thắng đến hộ ông Quân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Thủy Gần đến hộ ông Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Lê Đình Ngọc đến ông Vũ Trọng Khang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu Mã Mua thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m (Từ lô BT1: 02 đến BT4: 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ Chung đến hộ Thành (Thiềng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cống tây đến giáp xã Đồng Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ngã 5 đến giáp xã Trung Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Xuyến đến hộ ông Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.421.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Thửa 536, 609, 603, tờ bản đồ 18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Quý đến hộ ông Tuyến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Các lô đất thuộc MBQH thôn 8 bám Quốc lộ 47C (giáp công ty Tiên Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Quân đến hộ ông Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Thắng đến hộ ông Quân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ Chung đến hộ Thành (Thiềng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cống tây đến giáp xã Đồng Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cầu Tây đến cầu Đình Trung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Quốc lộ 47C đi Nhà văn hóa Thôn 1, Chùa Hoa Cải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến xã Tân Thọ, huyện Nông Cống (cũ) (Trái Tuyến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Cầu Ất đến hộ ông Chúc (Phải tuyến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Loan đến Nhà văn hoá thôn Tuy Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Nghị đến ông Dung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường xã: Từ đường Tỉnh lộ 517 kéo dài đến giáp Nhà văn hóa thôn Tuy Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 10 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Thửa 536, 609, 603, tờ bản đồ 18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Các lô đất thuộc MBQH thôn 8 bám Quốc lộ 47C (giáp công ty Tiên Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Quân đến hộ ông Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Thửa đất 162, 716, 717, tờ bản đồ số 17 và thửa đất 159, tờ bản đồ số 22 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 6m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Chung đến Kênh Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Lộc, ông Nguyên đến hộ bà Phượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Vũ Trọng Phương đến ông Vũ Trọng Quynh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Hào đến hộ ông Hiếu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Thi, ông Sỹ đến hộ bà Sen | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Thửa đất 162, 716, 717, tờ bản đồ số 17 và thửa đất 159, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m (Từ lô BT1: 02 đến BT4: 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Chung đến Kênh Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Lộc, ông Nguyên đến hộ bà Phượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường đê kênh Nam: Giáp xã Thái Hòa đến xã Tân Thọ, huyện Nông Cống cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Tuyến đến Đường 506 (NSTX) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Ca đến Cầu Trắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m MBQH khu dân cư thôn 8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến giáp Nhà máy nước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Vinh đến hộ ông Lâm (đường tàu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Ngã tư đường Quốc lộ 47B và đường tàu cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Khu vực Cồn Mua | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến giáp Nhà máy nước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Vinh đến hộ ông Lâm (đường tàu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Ngã tư đường Quốc lộ 47B và đường tàu cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Khu vực Cồn Mua | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 10 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Ca đến Cầu Trắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m MBQH khu dân cư thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu Khiến Thiết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 6m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Thửa đất 501, 602, tờ bản đồ 18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Tiến đến hộ ông Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Giáp xã Thái Hòa cầu Ất (Phải tuyến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ông Hải đến cầu Mỏ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Long (Xinh) đến hộ ông Thanh (Chiểu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Địa phận còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Vinh đến hộ ông Lâm (đường tàu cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Ngã tư đường Quốc lộ 47B và đường tàu cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Khu vực Cồn Mua | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | MBQH chi tiết điểm dân cư tại thôn Thái Lâm, Thái Bình, xã Thái Hòa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu Khiến Thiết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.399.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Thửa đất 501, 602, tờ bản đồ 18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Long (Xinh) đến hộ ông Thanh (Chiểu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Địa phận còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ nhà ông Đức, ông Huynh đến cầu Phà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Minh, ông Thủy đến giáp Quốc lộ 47B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Minh, ông Thủy đến giáp Quốc lộ 47B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ Quốc lộ 47B đến hộ bà Nga, bà Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Lê Đình Ngọc đến ông Vũ Trọng Khang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | MBQH khu dân cư thôn Thái Bình năm 2020 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Hựu đến hộ ông Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ nhà ông Vũ đến nhà ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cầu Đình Trung đến kênh N8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ nhà ông Đức, ông Huynh đến cầu Phà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Minh, ông Thủy đến giáp Quốc lộ 47B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ Quốc lộ 47B đến hộ bà Nga, bà Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ giáp nhà bà Hà đến Cầu Sông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường gom | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Lê Đình Ngọc đến ông Vũ Trọng Khang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Long Hường đến hộ ông Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường nội bộ rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Cầu Trắng đến giáp thị trấn Nưa cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ giáp nhà bà Hà đến Cầu Sông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ giáp hộ ông Thanh (Chiểu) đến hộ ông Long (Lý) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ cầu Đình Trung đến kênh N8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Cầu Trắng đến giáp thị trấn Nưa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Vũ Trọng Phương đến ông Vũ Trọng Quynh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Các đường nhánh trong khu tập thể Mỏ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Vũ Trọng Phương đến ông Vũ Trọng Quynh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Các đường nhánh trong khu tập thể Mỏ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Vũ Trọng Phương đến ông Vũ Trọng Quynh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Các đường nhánh trong khu tập thể Mỏ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ giáp hộ ông Thanh (Chiểu) đến hộ ông Long (Lý) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu dân cư thôn 8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu dân cư thôn 7, thôn 8 (thửa 995, 1151 đến 420, 1163 tờ 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Hào đến hộ ông Hiếu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ kênh N8 đến di tích Am Tiên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu dân cư thôn 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu dân cư thôn 7, thôn 8 (thửa 995, 1151 đến 420, 1163 tờ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Luyến đến hộ ông Hiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ kênh N8 đến di tích Am Tiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Luyến đến hộ ông Hiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ ông Hào đến hộ ông Hiếu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Quý đến hộ ông Tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ bà Thập đến hộ ông Chiến Chuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Quý đến hộ ông Tuyến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ bà Thập đến hộ ông Chiến Chuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường đê kênh Nam: Giáp xã Thái Hòa đến xã Tân Thọ, huyện Nông Cống cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Chiến đến xã Khuyến Nông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 459.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Chiến đến xã Khuyến Nông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Các đường nhánh trong khu tập thể Mỏ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Tuyến đến Đường 506 (NSTX) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường đê kênh Nam: Giáp xã Thái Hòa đến xã Tân Thọ, huyện Nông Cống cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Các đường nhánh trong khu tập thể Mỏ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Tiến đến hộ ông Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Quốc lộ 47C đi Nhà văn hóa thôn 1, Chùa Hoa Cải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến xã Tân Thọ, huyện Nông Cống (cũ) (Trái Tuyến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Giáp xã Thái Hòa cầu Ất (Phải tuyến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Cầu Ất đến hộ ông Chúc (Phải tuyến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Loan đến Nhà văn hoá thôn Tuy Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Nghị đến ông Dung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường xã: Từ đường Tỉnh lộ 517 kéo dài đến giáp Nhà văn hóa thôn Tuy Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Thủy Gần đến hộ ông Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Huấn đến thị trấn Nưa cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Thi, ông Sỹ đến hộ bà Sen | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu Mã Mua thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Tiến đến hộ ông Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Quốc lộ 47C đi Nhà văn hóa thôn 1, Chùa Hoa Cải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến xã Tân Thọ, huyện Nông Cống (cũ) (Trái Tuyến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Giáp xã Thái Hòa cầu Ất (Phải tuyến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Cầu Ất đến hộ ông Chúc (Phải tuyến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Loan đến Nhà văn hoá thôn Tuy Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Nghị đến ông Dung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường xã: Từ đường Tỉnh lộ 517 kéo dài đến giáp Nhà văn hóa thôn Tuy Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Thủy Gần đến hộ ông Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Huấn đến thị trấn Nưa cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Thi, ông Sỹ đến hộ bà Sen | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu Mã Mua thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp đường 517 kéo dài đến xã Thái Hòa cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Tiến đến hộ ông Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Quốc lộ 47C đi Nhà văn hóa thôn 1, Chùa Hoa Cải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến xã Tân Thọ, huyện Nông Cống (cũ) (Trái Tuyến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Giáp xã Thái Hòa cầu Ất (Phải tuyến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ Cầu Ất đến hộ ông Chúc (Phải tuyến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Loan đến Nhà văn hoá thôn Tuy Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Nghị đến ông Dung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường xã: Từ đường Tỉnh lộ 517 kéo dài đến giáp Nhà văn hóa thôn Tuy Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Thủy Gần đến hộ ông Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Huấn đến thị trấn Nưa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ hộ bà Thi, ông Sỹ đến hộ bà Sen | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường lô 2 khu Mã Mua thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ giáp đường 517 kéo dài đến xã Thái Hòa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Hựu đến hộ ông Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ Cầu sông đến giáp xã Xuân Du | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ nhà ông Vũ đến nhà ông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ nhà ông Vũ đến nhà ông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ hộ ông Hựu đến hộ ông Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Từ Cầu sông đến giáp xã Xuân Du | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ nhà ông Vũ đến nhà ông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ông Hải đến cầu Mỏ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại trong xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại trong xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đoạn từ ông Hải đến cầu Mỏ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại toàn xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường liên thôn còn lại trong xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường chính trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ ông Mai, ông Kỳ đến hộ ông Toàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ xã An Nông đến hộ ông Thọ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Các lô đất thuộc MBQH Thôn 8 bám Quốc lộ 47C (giáp Công ty Tiên Sơn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ ông Vinh đến hộ ông Lâm (đường tàu cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn ngã tư Quốc lộ 47B và Quốc lộ 47C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ bà Xuyến đến hộ ông Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ hộ Chung đến hộ Thành (Thiềng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ ông Thắng đến hộ ông Quân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ hộ ông Long Hường đến hộ ông Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ hộ ông Ca đến Cầu Trắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ qua hộ ông Toàn đến xã Trung Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Bám Quốc lộ 47C (từ lô BT1: 01 đến BT4: 01) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ bà Minh đến hộ ông Tiệp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường bám Quốc lộ 47C (từ lô BT1: 01 đến LK4: 03, từ lô BT4: 01 đến BT5: 02) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường gom Quốc lộ 47C | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Tân Ninh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 53,63 km²
Dân số: 27.427 người
Mật độ dân số: 511 người/km²
Nguồn gốc thành lập & Quá trình sáp nhập (2025 – 2026):
Quá trình hình thành xã Tân Ninh gắn liền với các đợt cải cách và sáp nhập đơn vị hành chính lớn của tỉnh Thanh Hóa:
- Sáp nhập cấp xã (Năm 2025):
- Thời gian: Xã Tân Ninh được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội vào ngày 16 tháng 6 năm 2025 và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 1 tháng 7 năm 2025.
- Nguồn gốc: Địa bàn xã được hợp nhất toàn bộ từ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của thị trấn Nưa, xã Thái Hòa, và xã Vân Sơn (thuộc huyện Triệu Sơn cũ trước khi kết thúc hoạt động cấp huyện do sáp nhập).
- Mục tiêu: Tái cấu trúc lại không gian quản lý theo hướng tập trung, tận dụng quỹ đất dồi dào để phát triển các mô hình đô thị sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao và thúc đẩy tốc độ đô thị hóa phía Tây.
- Sắp xếp, sáp nhập thôn (Năm 2026): Sau khi ổn định bộ máy cấp xã, địa phương tiếp tục triển khai quyết liệt chiến lược sáp nhập các đơn vị dưới cơ sở (thôn). Cuối tháng 6 năm 2026, Hội đồng nhân dân xã đã công bố nghị quyết sáp nhập các thôn nhỏ để tinh gọn tổ chức, chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026:
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
