Bảng giá đất thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat thanh pho ben tre tinh ben tre
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre

2. Bảng giá đất Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre mới nhất

Bảng giá đất thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre cũ (hiện nay là tỉnh Vĩnh Long) mới nhất theo Nghị quyết 39/2025/NQ-HĐND ban hành Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đối với đất nông nghiệp

Xác định vị trí đối với đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác, gồm 05 vị trí: Vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 và vị trí 5 (vị trí còn lại).

– Vị trí 1: Từ điểm 0 vào 60 mét của đường phố các phường thuộc Khu vực I; đường quốc lộ có ghi nhận trong phụ lục kèm theo Nghị quyết;

– Vị trí 2:

+ 60 mét tiếp theo vị trí 1.

+ Từ điểm 0 vào 60 mét của đường có tên tại các xã thuộc Khu vực II; đường tỉnh có ghi nhận trong phụ lục kèm theo Nghị quyết.

– Vị trí 3:

+ 60 mét tiếp theo của đường có tên tại các xã thuộc Khu vực II; đường tỉnh có ghi nhận trong phụ lục kèm theo Nghị quyết.

+ Từ điểm 0 đến 60 mét của hẻm thuộc đường phố của phường Khu vực I, đường có tên tại xã Khu vực II.

+ Từ điểm 0 vào 60 mét của đường huyện (bao gồm đường nối với các khu vực sản xuất), đường xã (mặt đường rộng từ 3,0 mét trở lên) có ghi nhận trong phụ lục kèm theo Nghị quyết.

+ Từ điểm 0 vào 60 mét của biển, sông lớn (sông Tiền, sông Cổ Chiên, sông Pang Tra, sông Ba Lai, sông Hàm Luông, sông Hậu).

– Vị trí 4:

+ 60 mét tiếp theo của đường huyện, đường xã, đường giao thông kết nối (mặt đường rộng từ 3,0 mét trở lên).

+ Từ điểm 0 vào 60 mét của đường giao thông ấp, khóm (kết cấu mặt đường bê tông, đường nhựa, đường đá) có chiều rộng mặt đường từ 1,0 mét đến nhỏ hơn 03 mét.

+ Từ điểm 0 vào 60 mét của cầu, cống, đê điều, bến phà.

– Vị trí 5 (vị trí còn lại): Ngoài các vị trí nêu trên (bao gồm vị trí tính từ điểm 0 trở ra ngoài biển, sông).

Xác định vị trí đối với đất làm muối, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, gồm 02 vị trí:

– Vị trí 1: Từ điểm 0 vào 60 mét của đường giao thông, biển, sông, kênh, rạch.

– Vị trí 2: Là vị trí còn lại (bao gồm vị trí đất tính từ điểm 0 trở ra ngoài sông, biển).

Đối với đất phi nông nghiệp

Tại đô thị (các phường)

a) Đường phố, hẻm có tên trong phụ lục kèm theo Nghị quyết gồm:

  • Vị trí 1: Từ điểm 0 vào 30 mét.
  • Vị trí 2: 30 mét tiếp theo vị trí 1.
  • Vị trí 3: 30 mét tiếp theo vị trí 2.
  • Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.

b) Hẻm chính, hẻm phụ (chưa có tên trong phụ lục kèm theo Nghị quyết);

* Hẻm chính có chiều rộng từ 3 mét trở lên:

– Vị trí 2: Từ điểm 0 vào 30 mét.

– Vị trí 3: 30 mét tiếp theo vị trí 2.

– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.

* Hẻm chính có chiều rộng từ 2,0 đến dưới 3,0 mét. Hẻm phụ có chiều rộng từ 2,0 mét trở lên:

– Vị trí 3: Từ điểm 0 vào 30 mét.

– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.

* Hẻm chính có chiều rộng từ 1,0 mét đến dưới 2,0 mét. Hẻm phụ có chiều rộng từ 1,0 trở lên:

– Vị trí 4: Từ điểm 0 vào 30 mét.

Ghi chú: Vị trí 2, vị trí 3 của hẻm chính áp dụng trong phạm vi 150 mét theo chiều sâu tính từ điểm 0 của đường phố. Ngoài phạm vi 150 mét được tính vị trí 4. Trường hợp tại phạm vi 150 mét không trọn thửa đất được tính vị trí 4 cho toàn bộ thửa đất.

c) Đối với thửa đất không tiếp giáp trực tiếp với mặt tiền đường do ngăn cách bởi kênh, rạch (có chiều rộng nhỏ hơn chiều rộng đường).

– Vị trí 3: Từ điểm 0 vào 30 mét.

– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.

d) Vị trí 5 (vị trí còn lại) ngoài các vị trí nêu ở điểm a, b, c khoản 1 Điều này và được xác định theo địa giới hành chính phường.

Tại nông thôn (các xã)

a) Các thửa đất ven các đường giao thông: quốc lộ, đường tỉnh, đường phố, đường có tên, đường huyện, đường xã có mặt đường từ 3 mét trở lên (được thể hiện trong phụ lục kèm theo Nghị quyết), gồm:

– Vị trí 1: Từ điểm 0 vào 30 mét.

– Vị trí 2: 30 mét tiếp theo vị trí 1.

– Vị trí 3: 30 mét tiếp theo vị trí 2.

– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.

b) Đường ấp, khóm (hẻm của đường có tên) có mặt đường từ 1,0 mét đến dưới 3,0 mét, không được thể hiện trong phụ lục kèm theo Nghị quyết.

– Vị trí 3: Từ điểm 0 vào 30 mét (đấu nối với quốc lộ, đường tỉnh, đường phố, đường có tên).

– Vị trí 4: Từ điểm 0 vào 30 mét (đấu nối với đường huyện, đường xã).

c) Đối với thửa đất không tiếp giáp trực tiếp với mặt tiền đường do ngăn cách bởi kênh, rạch (có chiều rộng nhỏ hơn chiều rộng đường).

– Vị trí 3: Từ điểm 0 vào 30 mét.

– Vị trí 4: 30 mét tiếp theo vị trí 3.

d) Vị trí 5 (vị trí còn lại) ngoài các vị trí nêu tại điểm a, b khoản 2 Điều này và được xác định theo địa giới hành chính xã.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất thành phố Bến Tre năm 2025

Khu vực: thành phố Bến Tre.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thuỷ sản, Đất nông nghiệp khác.

Mức giá áp dụng: từ 66.000 đến 27.600.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất ở đô thị 27.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất ở đô thị 27.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8)
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8)
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội)
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội)
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất ở đô thị 8.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội)
Đất ở đô thị 8.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương)
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Trung Trực
Trọn đường -
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Đồng Khởi
Đất ở đô thị 21.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Đồng Khởi - Cầu Kiến Vàng
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Cầu Kiến Vàng - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51,110 tờ 34 Phường 7)
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lợi
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lợi
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 20.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Quý Đôn
Trọn đường -
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lý Thường Kiệt
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lý Thường Kiệt
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 20.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Đại Hành
Trọn đường -
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Số 4
Trọn đường -
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Ngọc Tòng
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Ngọc Tòng
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường 3 Tháng 2
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Trọn đường -
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Trãi
Trọn đường -
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Du
Trọn đường -
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Trọn đường -
Đất ở đô thị 20.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội)
Đất ở đô thị 22.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 11 tờ 26 phường An Hội)
Đất ở đô thị 22.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay An Hội (Thửa 27 tờ 26 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 31 tờ 20 phường An Hội )
Đất ở đô thị 20.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 2 tờ 8 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất ở đô thị 20.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cổng chào thành phố (Thửa 50 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 181 tờ 45 Phú Khương)
Đất ở đô thị 27.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cổng chào thành phố (Thửa 102 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 197 tờ 47 Phú Khương)
Đất ở đô thị 27.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 188 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 104 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 65 tờ 30 Phú Khương)
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 7 tờ 9 Phú Tân)
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 22 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 17 tờ 5 Phú Tân)
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 3 Tháng 2
Trọn đường -
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng
Đường Nguyễn Huệ - Đường 30 Tháng 4
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng nối dài
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 14 tờ 23 phường An Hội) - Hết đường (Thửa 98 tờ 22 phường An Hội)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng nối dài
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 25 tờ 23 phường An Hội) - Hết đường (Thửa 132 tờ 22 phường An Hội)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Quốc Tuấn
Trọn đường (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường An Hội) - Thửa 20 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Quốc Tuấn
Trọn đường - Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lai
Trọn đường -
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đống Đa
Trọn đường -
Đất ở đô thị 21.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chi Lăng 1
Trọn đường -
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chi Lăng 2
Trọn đường -
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Cách Mạng Tháng 8
Trọn đường -
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 30 Tháng 4
Đường Hùng Vương - Cổng chào thành phố (Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ngô Quyền
Trọn đường -
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Tán Kế
Trọn đường -
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lãnh Binh Thăng
Đường 3 Tháng 2 - Đường Tán Kế
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Thủ Khoa Huân
Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng 8
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Đình Phùng
Trọn đường -
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 3 tờ 1 Phường 5 (nay là Phường An Hội))
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 148 tờ 23 Phường 6)
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 2 tờ 1 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Đường Đồng Khởi (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân)
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 101 tờ 22 Phường 6) - Đường Đồng Khởi (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 49 tờ 30 Phú Khương) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 45 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Lộ Thầy Cai (Thửa 65 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 449 tờ 8 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 6 tờ 14 Phường 7)
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 255 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 966 tờ 8 Phường 7)
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 27 tờ 13 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51 tờ 34 Phường 7)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 184 tờ 8 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 5 tờ 33 Phường 7)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hoàng Lam
Trọn đường -
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 202 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội) - Thửa 38 tờ 6 Phường 6
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 303 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội) - Thửa 36 tờ 6 Phường 6
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 213 tờ 8 Phường 6 - Thửa 95 tờ 5 Phường 6
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 5 tờ 8 Phường 6 - Thửa 3 tờ 5 Phường 6
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 8 tờ 8 Phường 6 - Thửa 48 tờ 5 Phường 6
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 287 tờ 8 Phường 6 - Thửa 500 tờ 5 Phường 6
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Ngọc Nhựt
Đường 30 Tháng 4 - Cầu Mới
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Ngọc Nhựt
Cầu Mới - Đường Trương Định
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Cầu Thầy Cai
Đất ở đô thị 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Trung
Trọn đường -
Đất ở đô thị 1.500.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà
Phường 7 (Thửa 33 tờ 28 Phường 7) - Hết ranh Phường 7 (Thửa 32 tờ 28 Phường 7)
Đất ở đô thị 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 1 tờ 2 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 50 tờ 1 Phường 6 )
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 102 tờ 5 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 110 tờ 4 Phường 6)
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7)
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7)
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất
Trọn đường -
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Ao Sen - Chợ Chùa (không thuộc các dãy phố chợ Tân Thành)
-
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 3 -
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 5 -
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 2 -
Đất ở đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 1 -
Đất ở đô thị 2.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 4 -
Đất ở đô thị 2.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 3.360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 3.360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 3.360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 3.360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 3 - Khu dân cư 225
Trọn đường - Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 706 tờ 8 Phường 7
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4, 5, 6, 7 - Khu dân cư 225
Trọn đường -
Đất ở đô thị 3.360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân
Thửa 945 tờ 11 Phú Khương - Thửa 728 tờ 11 Phú Khương
Đất ở đô thị 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân
Thửa 986 tờ 11 Phú Khương - Thửa 730 tờ 11 Phú Khương
Đất ở đô thị 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 - Khu dân cư Phú Dân
Trọn đường -
Đất ở đô thị 840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ca Văn Thỉnh
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 5.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 1 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 781 tờ 3 Phường 7 - Thửa 630 tờ 3 Phường 7
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 711 tờ 3 Phường 7 - Thửa 725 tờ 3 Phường 7
Đất ở đô thị 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 726 tờ 3 Phường 7 - Thửa 939 tờ 3 Phường 7
Đất ở đô thị 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Trọn đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường D4 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Trọn đường -
Đất ở đô thị 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Khước
Trọn đường -
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Hoa Nam
Thửa 89 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) - Thửa 42 tờ 9 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất ở đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường phía Bắc Công an thành phố
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố
Đường huyện 173 - Đường Nguyễn Văn Cánh
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
Đất ở đô thị 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 173 (địa phận phường Phú Tân)
-
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường trước Cổng chính Bến xe tỉnh
Quốc lộ 60 (Thửa 250 tờ 37 Phú Tân) - Hết đường (Thửa 259 tờ 37 Phú Tân)
Đất ở đô thị 3.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Khu tập thể ngân hàng Phường 7
Trọn đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 115 tờ 9 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 324 tờ 5 Phường 6)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 52 tờ 5 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 54 tờ 2 Phường 6)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 113 tờ 4 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 101 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 223 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 4 tờ 22 Phường 7)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 95 tờ 5 Phường 6) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 7 tờ 22 Phường 7)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ngô Quyền nối dài
Trọn đường -
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chợ Chùa - Hữu Định
Trọn đường -
Đất ở đô thị 3.900.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh
Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Cánh
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố
Đất ở đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 304 tờ 10 Phú Tân - Thửa 219 tờ 10 Phú Tân
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất (địa phận Phường 7)
Đường Võ Văn Khánh - Đường Nguyễn Thanh Trà
Đất ở đô thị 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre TP Bến Tre
Các vị trí còn lại -
Đất ở đô thị 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận phường Phú Tân)
-
Đất ở đô thị 1.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N12
Thửa 190; 239 tờ 54 - Thửa 9; 133 tờ 57
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N12
Thửa 9; 133 tờ 57 - Thửa 8 tờ 56
Đất ở đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Quảng Bạch
Đường Đồng Khởi (Thửa 66; 68 tờ 53) - Thửa 31, 129 tờ 43 (Thửa 31; 129 tờ 43)
Đất ở đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây
Đường Đồng Khởi (Thửa số 104 tờ 45; thửa 171 tờ 47) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 283; 273 tờ 46)
Đất ở đô thị 27.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây
Đường Nguyễn Huệ - Đường D5
Đất ở đô thị 16.560.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các tuyến đường trong khu Chỉnh trang đô thị phường Phú Khương (trừ tuyến đường Đại lộ Đông Tây và 04 nền khu tái định (thửa 208; 238; 261; 262 cùng tờ bản đồ số 46)
-
Đất ở đô thị 9.568.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường cặp kênh Chín Tế (phía Nam kênh Chín Tế)
Quốc lộ 60 - Đường Nguyễn Thị Định
Đất ở đô thị 3.120.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Kênh 30 Tháng 4
Trọn đường -
Đất ở đô thị 3.510.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Sân Bia
Kênh Chín Tế - Đường Vành đai thành phố
Đất ở đô thị 3.120.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Phố Xanh
-
Đất ở đô thị 3.120.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu đô thị Hưng Phú
-
Đất ở đô thị 9.568.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái định cư dự án di dân khẩn cấp sạt lở bờ sông Bến Tre
Đối với các thửa đất tiếp giáp đường nội bộ NB1 và NB2 -
Đất ở đô thị 6.938.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái định cư dự án di dân khẩn cấp sạt lở bờ sông Bến Tre
Đối với các thửa đất tiếp giáp đường D10 -
Đất ở đô thị 9.713.200 0 0 0
Thành phố Bến Tre Giá đất tái định cư 04 thửa (thửa 208; 238; 261; 262 cùng tờ bản đồ số 46) Khu tái định cư dự án Chỉnh trang khu đô thị Phú Khương
-
Đất ở đô thị 4.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái định cư dự án chỉnh trang đô thị dọc sông Bến Tre
-
Đất ở đô thị 7.130.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất TM-DV đô thị 22.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất TM-DV đô thị 22.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8)
Đất TM-DV đô thị 7.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8)
Đất TM-DV đô thị 7.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất TM-DV đô thị 6.720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 6.720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương)
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Trung Trực
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Đồng Khởi
Đất TM-DV đô thị 17.280.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Đồng Khởi - Cầu Kiến Vàng
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Cầu Kiến Vàng - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51,110 tờ 34 Phường 7)
Đất TM-DV đô thị 7.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lợi
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lợi
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
Đất TM-DV đô thị 16.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Quý Đôn
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lý Thường Kiệt
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lý Thường Kiệt
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
Đất TM-DV đô thị 16.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Đại Hành
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Số 4
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Ngọc Tòng
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Ngọc Tòng
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường 3 Tháng 2
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Trãi
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Du
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 16.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 18.240.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 11 tờ 26 phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 18.240.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay An Hội (Thửa 27 tờ 26 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 31 tờ 20 phường An Hội )
Đất TM-DV đô thị 16.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 2 tờ 8 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất TM-DV đô thị 16.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cổng chào thành phố (Thửa 50 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 181 tờ 45 Phú Khương)
Đất TM-DV đô thị 22.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cổng chào thành phố (Thửa 102 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 197 tờ 47 Phú Khương)
Đất TM-DV đô thị 22.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 188 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 104 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 65 tờ 30 Phú Khương)
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 7 tờ 9 Phú Tân)
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 22 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 17 tờ 5 Phú Tân)
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 3 Tháng 2
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng
Đường Nguyễn Huệ - Đường 30 Tháng 4
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng nối dài
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 14 tờ 23 phường An Hội) - Hết đường (Thửa 98 tờ 22 phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng nối dài
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 25 tờ 23 phường An Hội) - Hết đường (Thửa 132 tờ 22 phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Quốc Tuấn
Trọn đường (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường An Hội) - Thửa 20 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Quốc Tuấn
Trọn đường - Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lai
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 19.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đống Đa
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 17.280.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chi Lăng 1
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chi Lăng 2
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Cách Mạng Tháng 8
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 30 Tháng 4
Đường Hùng Vương - Cổng chào thành phố (Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất TM-DV đô thị 11.520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ngô Quyền
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Tán Kế
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lãnh Binh Thăng
Đường 3 Tháng 2 - Đường Tán Kế
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Thủ Khoa Huân
Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV đô thị 7.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Đình Phùng
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 3 tờ 1 Phường 5 (nay là Phường An Hội))
Đất TM-DV đô thị 7.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 148 tờ 23 Phường 6)
Đất TM-DV đô thị 7.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 2 tờ 1 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Đường Đồng Khởi (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 101 tờ 22 Phường 6) - Đường Đồng Khởi (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 49 tờ 30 Phú Khương) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 45 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Lộ Thầy Cai (Thửa 65 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 449 tờ 8 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 6 tờ 14 Phường 7)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 255 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 966 tờ 8 Phường 7)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 27 tờ 13 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51 tờ 34 Phường 7)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 184 tờ 8 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 5 tờ 33 Phường 7)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hoàng Lam
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 7.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 202 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội) - Thửa 38 tờ 6 Phường 6
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 303 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội) - Thửa 36 tờ 6 Phường 6
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 213 tờ 8 Phường 6 - Thửa 95 tờ 5 Phường 6
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 5 tờ 8 Phường 6 - Thửa 3 tờ 5 Phường 6
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 8 tờ 8 Phường 6 - Thửa 48 tờ 5 Phường 6
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 287 tờ 8 Phường 6 - Thửa 500 tờ 5 Phường 6
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Ngọc Nhựt
Đường 30 Tháng 4 - Cầu Mới
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Ngọc Nhựt
Cầu Mới - Đường Trương Định
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Cầu Thầy Cai
Đất TM-DV đô thị 1.920.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Trung
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà
Phường 7 (Thửa 33 tờ 28 Phường 7) - Hết ranh Phường 7 (Thửa 32 tờ 28 Phường 7)
Đất TM-DV đô thị 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 1 tờ 2 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 50 tờ 1 Phường 6 )
Đất TM-DV đô thị 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 102 tờ 5 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 110 tờ 4 Phường 6)
Đất TM-DV đô thị 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7)
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
Đất TM-DV đô thị 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7)
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
Đất TM-DV đô thị 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Ao Sen - Chợ Chùa (không thuộc các dãy phố chợ Tân Thành)
-
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 3 -
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 5 -
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 2 -
Đất TM-DV đô thị 2.304.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 1 -
Đất TM-DV đô thị 2.112.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 4 -
Đất TM-DV đô thị 2.112.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 2.688.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 2.688.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 2.688.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 2.688.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 3 - Khu dân cư 225
Trọn đường - Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 706 tờ 8 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4, 5, 6, 7 - Khu dân cư 225
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 2.688.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân
Thửa 945 tờ 11 Phú Khương - Thửa 728 tờ 11 Phú Khương
Đất TM-DV đô thị 1.152.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân
Thửa 986 tờ 11 Phú Khương - Thửa 730 tờ 11 Phú Khương
Đất TM-DV đô thị 1.152.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 - Khu dân cư Phú Dân
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 672.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ca Văn Thỉnh
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 1 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 781 tờ 3 Phường 7 - Thửa 630 tờ 3 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 711 tờ 3 Phường 7 - Thửa 725 tờ 3 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 726 tờ 3 Phường 7 - Thửa 939 tờ 3 Phường 7
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường D4 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Khước
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Hoa Nam
Thửa 89 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) - Thửa 42 tờ 9 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường phía Bắc Công an thành phố
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố
Đường huyện 173 - Đường Nguyễn Văn Cánh
Đất TM-DV đô thị 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
Đất TM-DV đô thị 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 173 (địa phận phường Phú Tân)
-
Đất TM-DV đô thị 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường trước Cổng chính Bến xe tỉnh
Quốc lộ 60 (Thửa 250 tờ 37 Phú Tân) - Hết đường (Thửa 259 tờ 37 Phú Tân)
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Khu tập thể ngân hàng Phường 7
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 115 tờ 9 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 324 tờ 5 Phường 6)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 52 tờ 5 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 54 tờ 2 Phường 6)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 113 tờ 4 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 101 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 223 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 4 tờ 22 Phường 7)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 95 tờ 5 Phường 6) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 7 tờ 22 Phường 7)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ngô Quyền nối dài
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chợ Chùa - Hữu Định
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 3.120.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh
Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Cánh
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 304 tờ 10 Phú Tân - Thửa 219 tờ 10 Phú Tân
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất (địa phận Phường 7)
Đường Võ Văn Khánh - Đường Nguyễn Thanh Trà
Đất TM-DV đô thị 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre TP Bến Tre
Các vị trí còn lại -
Đất TM-DV đô thị 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận phường Phú Tân)
-
Đất TM-DV đô thị 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N12
Thửa 190; 239 tờ 54 - Thửa 9; 133 tờ 57
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N12
Thửa 9; 133 tờ 57 - Thửa 8 tờ 56
Đất TM-DV đô thị 3.072.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Quảng Bạch
Đường Đồng Khởi (Thửa 66; 68 tờ 53) - Thửa 31, 129 tờ 43 (Thửa 31; 129 tờ 43)
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây
Đường Đồng Khởi (Thửa số 104 tờ 45; thửa 171 tờ 47) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 283; 273 tờ 46)
Đất TM-DV đô thị 22.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây
Đường Nguyễn Huệ - Đường D5
Đất TM-DV đô thị 13.248.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các tuyến đường trong khu Chỉnh trang đô thị phường Phú Khương (trừ tuyến đường Đại lộ Đông Tây và 04 nền khu tái định (thửa 208; 238; 261; 262 cùng tờ bản đồ số 46)
-
Đất TM-DV đô thị 7.655.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường cặp kênh Chín Tế (phía Nam kênh Chín Tế)
Quốc lộ 60 - Đường Nguyễn Thị Định
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Kênh 30 Tháng 4
Trọn đường -
Đất TM-DV đô thị 2.808.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Sân Bia
Kênh Chín Tế - Đường Vành đai thành phố
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Phố Xanh
-
Đất TM-DV đô thị 2.496.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu đô thị Hưng Phú
-
Đất TM-DV đô thị 7.655.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất SX-KD đô thị 16.560.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất SX-KD đô thị 16.560.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8)
Đất SX-KD đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8)
Đất SX-KD đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất SX-KD đô thị 5.040.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 5.040.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương)
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Trung Trực
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Đồng Khởi
Đất SX-KD đô thị 12.960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Đường Đồng Khởi - Cầu Kiến Vàng
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hùng Vương
Cầu Kiến Vàng - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51,110 tờ 34 Phường 7)
Đất SX-KD đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lợi
Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lợi
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
Đất SX-KD đô thị 12.240.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Quý Đôn
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lý Thường Kiệt
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lý Thường Kiệt
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi
Đất SX-KD đô thị 12.240.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Đại Hành
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Số 4
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Ngọc Tòng
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Ngọc Tòng
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường 3 Tháng 2
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Trãi
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Du
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 12.240.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 13.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 11 tờ 26 phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 13.680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay An Hội (Thửa 27 tờ 26 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 31 tờ 20 phường An Hội )
Đất SX-KD đô thị 12.240.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 2 tờ 8 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất SX-KD đô thị 12.240.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cổng chào thành phố (Thửa 50 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 181 tờ 45 Phú Khương)
Đất SX-KD đô thị 16.560.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cổng chào thành phố (Thửa 102 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 197 tờ 47 Phú Khương)
Đất SX-KD đô thị 16.560.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 188 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Đông Tây (Thửa 104 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 65 tờ 30 Phú Khương)
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 7 tờ 9 Phú Tân)
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Vòng xoay Phú Khương (Thửa 22 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 17 tờ 5 Phú Tân)
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 3 Tháng 2
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng
Đường Nguyễn Huệ - Đường 30 Tháng 4
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng nối dài
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 14 tờ 23 phường An Hội) - Hết đường (Thửa 98 tờ 22 phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hai Bà Trưng nối dài
Đường 30 Tháng 4 (Thửa 25 tờ 23 phường An Hội) - Hết đường (Thửa 132 tờ 22 phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Quốc Tuấn
Trọn đường (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường An Hội) - Thửa 20 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Quốc Tuấn
Trọn đường - Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lê Lai
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đống Đa
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 12.960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chi Lăng 1
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chi Lăng 2
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Cách Mạng Tháng 8
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 10.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 30 Tháng 4
Đường Hùng Vương - Cổng chào thành phố (Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất SX-KD đô thị 8.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ngô Quyền
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Tán Kế
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lãnh Binh Thăng
Đường 3 Tháng 2 - Đường Tán Kế
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Thủ Khoa Huân
Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng 8
Đất SX-KD đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phan Đình Phùng
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 7.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 3 tờ 1 Phường 5 (nay là Phường An Hội))
Đất SX-KD đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 148 tờ 23 Phường 6)
Đất SX-KD đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 2 tờ 1 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Đường Đồng Khởi (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân)
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đoàn Hoàng Minh
Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 101 tờ 22 Phường 6) - Đường Đồng Khởi (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương)
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân)
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Đồng Khởi (Thửa 49 tờ 30 Phú Khương) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 45 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Đường Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Lộ Thầy Cai (Thửa 65 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 449 tờ 8 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 6 tờ 14 Phường 7)
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 255 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 966 tờ 8 Phường 7)
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 27 tờ 13 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51 tờ 34 Phường 7)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Tư
Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 184 tờ 8 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 5 tờ 33 Phường 7)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Hoàng Lam
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 5.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 202 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội) - Thửa 38 tờ 6 Phường 6
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 303 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội) - Thửa 36 tờ 6 Phường 6
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 213 tờ 8 Phường 6 - Thửa 95 tờ 5 Phường 6
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 5 tờ 8 Phường 6 - Thửa 3 tờ 5 Phường 6
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 8 tờ 8 Phường 6 - Thửa 48 tờ 5 Phường 6
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Trọn đường - Đường Trương Định
Thửa 287 tờ 8 Phường 6 - Thửa 500 tờ 5 Phường 6
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Ngọc Nhựt
Đường 30 Tháng 4 - Cầu Mới
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Ngọc Nhựt
Cầu Mới - Đường Trương Định
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân)
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Cầu Thầy Cai
Đất SX-KD đô thị 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Trung
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 900.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà
Phường 7 (Thửa 33 tờ 28 Phường 7) - Hết ranh Phường 7 (Thửa 32 tờ 28 Phường 7)
Đất SX-KD đô thị 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 1 tờ 2 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 50 tờ 1 Phường 6 )
Đất SX-KD đô thị 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 102 tờ 5 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 110 tờ 4 Phường 6)
Đất SX-KD đô thị 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7)
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
Đất SX-KD đô thị 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7)
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
Đất SX-KD đô thị 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Ao Sen - Chợ Chùa (không thuộc các dãy phố chợ Tân Thành)
-
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 3 -
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 5 -
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 2 -
Đất SX-KD đô thị 1.728.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 1 -
Đất SX-KD đô thị 1.584.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Sao Mai
Đường số 4 -
Đất SX-KD đô thị 1.584.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.016.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.016.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225
Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.016.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225
Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.016.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 3 - Khu dân cư 225
Trọn đường - Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 706 tờ 8 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4, 5, 6, 7 - Khu dân cư 225
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 2.016.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân
Thửa 945 tờ 11 Phú Khương - Thửa 728 tờ 11 Phú Khương
Đất SX-KD đô thị 864.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân
Thửa 986 tờ 11 Phú Khương - Thửa 730 tờ 11 Phú Khương
Đất SX-KD đô thị 864.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 - Khu dân cư Phú Dân
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 504.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ca Văn Thỉnh
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 3.240.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 1 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 781 tờ 3 Phường 7 - Thửa 630 tờ 3 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 711 tờ 3 Phường 7 - Thửa 725 tờ 3 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Thửa 726 tờ 3 Phường 7 - Thửa 939 tờ 3 Phường 7
Đất SX-KD đô thị 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N2 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường D4 - Khu tái định cư Công an tỉnh
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Khước
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Hoa Nam
Thửa 89 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) - Thửa 42 tờ 9 Phường 4 (nay là Phường An Hội)
Đất SX-KD đô thị 4.320.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường phía Bắc Công an thành phố
Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố
Đường huyện 173 - Đường Nguyễn Văn Cánh
Đất SX-KD đô thị 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
Đất SX-KD đô thị 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 173 (địa phận phường Phú Tân)
-
Đất SX-KD đô thị 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường trước Cổng chính Bến xe tỉnh
Quốc lộ 60 (Thửa 250 tờ 37 Phú Tân) - Hết đường (Thửa 259 tờ 37 Phú Tân)
Đất SX-KD đô thị 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Khu tập thể ngân hàng Phường 7
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 115 tờ 9 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 324 tờ 5 Phường 6)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 52 tờ 5 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 54 tờ 2 Phường 6)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 113 tờ 4 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 101 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông)
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 223 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 4 tờ 22 Phường 7)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống
Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 95 tờ 5 Phường 6) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 7 tờ 22 Phường 7)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Ngô Quyền nối dài
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Chợ Chùa - Hữu Định
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 2.340.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh
Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Cánh
Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố
Đất SX-KD đô thị 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành
Thửa 304 tờ 10 Phú Tân - Thửa 219 tờ 10 Phú Tân
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất (địa phận Phường 7)
Đường Võ Văn Khánh - Đường Nguyễn Thanh Trà
Đất SX-KD đô thị 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre TP Bến Tre
Các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận phường Phú Tân)
-
Đất SX-KD đô thị 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N12
Thửa 190; 239 tờ 54 - Thửa 9; 133 tờ 57
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường N12
Thửa 9; 133 tờ 57 - Thửa 8 tờ 56
Đất SX-KD đô thị 2.304.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Quảng Bạch
Đường Đồng Khởi (Thửa 66; 68 tờ 53) - Thửa 31, 129 tờ 43 (Thửa 31; 129 tờ 43)
Đất SX-KD đô thị 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây
Đường Đồng Khởi (Thửa số 104 tờ 45; thửa 171 tờ 47) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 283; 273 tờ 46)
Đất SX-KD đô thị 16.560.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây
Đường Nguyễn Huệ - Đường D5
Đất SX-KD đô thị 9.936.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các tuyến đường trong khu Chỉnh trang đô thị phường Phú Khương (trừ tuyến đường Đại lộ Đông Tây và 04 nền khu tái định (thửa 208; 238; 261; 262 cùng tờ bản đồ số 46)
-
Đất SX-KD đô thị 5.741.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường cặp kênh Chín Tế (phía Nam kênh Chín Tế)
Quốc lộ 60 - Đường Nguyễn Thị Định
Đất SX-KD đô thị 1.872.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Kênh 30 Tháng 4
Trọn đường -
Đất SX-KD đô thị 2.106.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Hẻm Sân Bia
Kênh Chín Tế - Đường Vành đai thành phố
Đất SX-KD đô thị 1.872.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu dân cư Phố Xanh
-
Đất SX-KD đô thị 1.872.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu đô thị Hưng Phú
-
Đất SX-KD đô thị 5.741.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 1 tờ 50 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Nguyễn Huệ (Thửa 22 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 2.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 2.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Đường Nguyễn Văn Cánh (Đường Nguyễn Văn Cánh) - Lộ vào bãi rác (Lộ vào bãi rác)
Đất ở nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Lộ vào bãi rác (Thửa 42 tờ 13 Phú Hưng) - Đường Huỳnh Tấn Phát (Thửa 354 tờ 14 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 100 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 387 tờ 14 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 76 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 6 tờ 14 Phú Hưng)
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 885
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 50 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
Đất ở nông thôn 2.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 885
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 8 tờ 51 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
Đất ở nông thôn 2.640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Đình Phú Tự
Trọn đường -
Đất ở nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ vào bãi rác
Trọn đường -
Đất ở nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Hào - Phú Hữu - Bờ Đắp
Trọn đường -
Đất ở nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 2 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 2 tờ 50)
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 6 tờ 50) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 53)
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 112 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 3 tờ 52)
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Cầu Sân Bay - Cầu Sơn Đông
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Cầu Sơn Đông - Hết ranh thành phố
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận xã Sơn Đông)
-
Đất ở nông thôn 850.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ kênh 19 Tháng 5 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 193 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 380 tờ 4)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 180 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 300 tờ 13)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 213 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 429 tờ 13)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Ấp 3 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 75 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 17 tờ 3)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 164 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 557 tờ 4)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 522 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 535 tờ 4)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ trục Ấp 4 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 945 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 409 tờ 7)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 2 tờ 9-3) - Kênh Song Mã (Thửa 170 tờ 9)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông
ĐH 173 (thửa 120 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 23 tờ 10-4)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành - Vòng xoay Bình Nguyên
Đất ở nông thôn 3.250.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Bình Phú
Vòng xoay Bình Nguyên - Chân cầu Hàm Luông
Đất ở nông thôn 3.250.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành
Quốc lộ 57C - Cầu Xẻo Bát
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 371 tờ 23 Bình Phú) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 12 tờ 22 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 105 tờ 23 Bình Phú) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 22 Bình Phú )
Đất ở nông thôn 1.500.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 391 tờ 19 Bình Phú) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 19 tờ 18 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 1.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 22 Bình Phú) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 311 tờ 18 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 1.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 568 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 88 tờ 13 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 652 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 58 tờ 13 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 7 (Thửa 53 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2, 752 tờ 11 Bình Phú (Thửa 2 tờ 11 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 7 (Thửa 59 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2, 752 tờ 11 Bình Phú (Thửa 752 tờ 11 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 6 (Thửa 1028 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 1024 tờ 8 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 1.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 6 (Thửa 201 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 431 tờ 8 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 1.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Cầu Bình Phú - Cầu Hàm Luông (Thửa 369, 898 tờ 7 Bình Phú)
Đất ở nông thôn 840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Bình Phú
Vòng xoay Bình Nguyên - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương)
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Đông - Xã Bình Phú
Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành - Đường Võ Văn Phẩm
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An
Lộ Tiểu dự án (Thửa 357 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 164 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An
Lộ Tiểu dự án (Thửa 1106 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An
Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1244 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An
Đường Trần Văn Cầu (Thửa 37 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1315 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An
Đường An Dương Vương (Thửa 493 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 256 tờ 5 Mỹ Thạnh An (Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái định cư Mỹ Thạnh An
Đường số 1, 2, 3, 4 -
Đất ở nông thôn 2.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An
Đường số 5, 6, 7, 8 -
Đất ở nông thôn 2.760.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Ranh Sơn Phú (Thửa 21 tờ 19 Mỹ Thạnh An) - Cầu Thơm
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Ranh Sơn Phú (Thửa 222 tờ 6 Phú Nhuận) - Cầu Thơm
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 143 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 144 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 352 tờ 10 Nhơn Thạnh)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 804 tờ 10 Nhơn Thạnh)
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Nguyễn
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 193 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Nguyễn
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 183 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 4.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trương Vĩnh Ký
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 16 tờ 2-2 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trương Vĩnh Ký
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 435 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 94 tờ 3-1 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 3.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Âu Cơ
Lộ Tiểu dự án (Thửa 34 tờ 6 Mỹ Thạnh An) - Cầu Trôm ()
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Âu Cơ
Cầu Trôm - Cầu Cái Cối
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lạc Long Quân
Cầu Cái Cối - Cầu Kinh
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lạc Long Quân
Cầu Kinh - Cầu Rạch Vong
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Văn Cầu
Quốc lộ 57C - Lộ Tiểu dự án
Đất ở nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu An Thuận - Đường Lạc Long Quân
Đất ở nông thôn 3.744.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Xoài
Trọn đường -
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Nhơn
Lộ Cầu Nhà Việc - Lộ 19 Tháng 5
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cầu Nhà Việc
Quốc lộ 57C - Cầu Nhà Việc
Đất ở nông thôn 840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cầu Nhà Việc
Cầu Nhà Việc - Cầu Miễu Cái Đôi
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C
Lộ Tiểu dự án (Vòng xoay Mỹ An) - Cầu Trôm (Hết ranh thành phố)
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phạm Ngọc Thảo
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 102 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phạm Ngọc Thảo
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 445 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 835 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 3.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường liên ấp 2B xã Nhơn Thạnh
Trọn đường -
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Nhuận - Nhơn Thạnh
Quốc lộ 57C - Lộ 19 Tháng 5
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Vòng xoay Mỹ An () - Lộ Tiểu dự án (Thửa 27, 84 tờ 5 Mỹ Thạnh An)
Đất ở nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 1 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 75 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 30 tháng 4 (Lộ Veps địa phận xã Nhơn Thạnh)
Cầu Chùa (Thửa 210 tờ 7 Nhơn Thạnh) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 619 tờ 11 Nhơn Thạnh)
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ 19 Tháng 5
Cầu Miễu Cái Đôi - Cầu Cái Sơn
Đất ở nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cơ Khí
Trọn đường -
Đất ở nông thôn 650.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Hòa
Trọn đường -
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre TP Bến Tre
các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây (xã Phú Hưng)
Nguyễn Huệ - Đường D5
Đất ở nông thôn 16.560.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái định cư cầu Rạch Miễu 2 và đường gom đường vào cầu Rạch Miễu 2
-
Đất ở nông thôn 6.226.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái định cư thành phố Bến Tre (xã Phú Nhuận)
-
Đất ở nông thôn 2.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 1 tờ 50 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Nguyễn Huệ (Thửa 22 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 3.840.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 1.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Đường Nguyễn Văn Cánh (Đường Nguyễn Văn Cánh) - Lộ vào bãi rác (Lộ vào bãi rác)
Đất TM-DV nông thôn 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Lộ vào bãi rác (Thửa 42 tờ 13 Phú Hưng) - Đường Huỳnh Tấn Phát (Thửa 354 tờ 14 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 100 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 387 tờ 14 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 1.152.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 76 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 6 tờ 14 Phú Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 1.152.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 885
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 50 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
Đất TM-DV nông thôn 2.112.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 885
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 8 tờ 51 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
Đất TM-DV nông thôn 2.112.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Đình Phú Tự
Trọn đường -
Đất TM-DV nông thôn 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ vào bãi rác
Trọn đường -
Đất TM-DV nông thôn 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Hào - Phú Hữu - Bờ Đắp
Trọn đường -
Đất TM-DV nông thôn 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 2 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 2 tờ 50)
Đất TM-DV nông thôn 1.536.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 6 tờ 50) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 53)
Đất TM-DV nông thôn 1.536.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 112 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 3 tờ 52)
Đất TM-DV nông thôn 1.536.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Cầu Sân Bay - Cầu Sơn Đông
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Cầu Sơn Đông - Hết ranh thành phố
Đất TM-DV nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận xã Sơn Đông)
-
Đất TM-DV nông thôn 680.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ kênh 19 Tháng 5 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 193 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 380 tờ 4)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 180 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 300 tờ 13)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 213 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 429 tờ 13)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Ấp 3 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 75 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 17 tờ 3)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 164 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 557 tờ 4)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 522 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 535 tờ 4)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ trục Ấp 4 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 945 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 409 tờ 7)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 2 tờ 9-3) - Kênh Song Mã (Thửa 170 tờ 9)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông
ĐH 173 (thửa 120 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 23 tờ 10-4)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành - Vòng xoay Bình Nguyên
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Bình Phú
Vòng xoay Bình Nguyên - Chân cầu Hàm Luông
Đất TM-DV nông thôn 2.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành
Quốc lộ 57C - Cầu Xẻo Bát
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 371 tờ 23 Bình Phú) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 12 tờ 22 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 105 tờ 23 Bình Phú) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 22 Bình Phú )
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 391 tờ 19 Bình Phú) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 19 tờ 18 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 22 Bình Phú) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 311 tờ 18 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 568 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 88 tờ 13 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 652 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 58 tờ 13 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 7 (Thửa 53 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2, 752 tờ 11 Bình Phú (Thửa 2 tờ 11 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 7 (Thửa 59 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2, 752 tờ 11 Bình Phú (Thửa 752 tờ 11 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 6 (Thửa 1028 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 1024 tờ 8 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 6 (Thửa 201 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 431 tờ 8 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Cầu Bình Phú - Cầu Hàm Luông (Thửa 369, 898 tờ 7 Bình Phú)
Đất TM-DV nông thôn 672.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Bình Phú
Vòng xoay Bình Nguyên - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương)
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Đông - Xã Bình Phú
Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành - Đường Võ Văn Phẩm
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An
Lộ Tiểu dự án (Thửa 357 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 164 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An
Lộ Tiểu dự án (Thửa 1106 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An
Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1244 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An
Đường Trần Văn Cầu (Thửa 37 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1315 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 640.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An
Đường An Dương Vương (Thửa 493 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 256 tờ 5 Mỹ Thạnh An (Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái định cư Mỹ Thạnh An
Đường số 1, 2, 3, 4 -
Đất TM-DV nông thôn 2.208.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An
Đường số 5, 6, 7, 8 -
Đất TM-DV nông thôn 2.208.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Ranh Sơn Phú (Thửa 21 tờ 19 Mỹ Thạnh An) - Cầu Thơm
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Ranh Sơn Phú (Thửa 222 tờ 6 Phú Nhuận) - Cầu Thơm
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 143 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 144 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 352 tờ 10 Nhơn Thạnh)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 804 tờ 10 Nhơn Thạnh)
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Nguyễn
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 193 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 3.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Nguyễn
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 183 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 3.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trương Vĩnh Ký
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 16 tờ 2-2 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trương Vĩnh Ký
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 435 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 94 tờ 3-1 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Âu Cơ
Lộ Tiểu dự án (Thửa 34 tờ 6 Mỹ Thạnh An) - Cầu Trôm ()
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Âu Cơ
Cầu Trôm - Cầu Cái Cối
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lạc Long Quân
Cầu Cái Cối - Cầu Kinh
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lạc Long Quân
Cầu Kinh - Cầu Rạch Vong
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Văn Cầu
Quốc lộ 57C - Lộ Tiểu dự án
Đất TM-DV nông thôn 768.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu An Thuận - Đường Lạc Long Quân
Đất TM-DV nông thôn 2.995.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Xoài
Trọn đường -
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Nhơn
Lộ Cầu Nhà Việc - Lộ 19 Tháng 5
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cầu Nhà Việc
Quốc lộ 57C - Cầu Nhà Việc
Đất TM-DV nông thôn 672.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cầu Nhà Việc
Cầu Nhà Việc - Cầu Miễu Cái Đôi
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C
Lộ Tiểu dự án (Vòng xoay Mỹ An) - Cầu Trôm (Hết ranh thành phố)
Đất TM-DV nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phạm Ngọc Thảo
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 102 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phạm Ngọc Thảo
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 445 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 835 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường liên ấp 2B xã Nhơn Thạnh
Trọn đường -
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Nhuận - Nhơn Thạnh
Quốc lộ 57C - Lộ 19 Tháng 5
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Vòng xoay Mỹ An () - Lộ Tiểu dự án (Thửa 27, 84 tờ 5 Mỹ Thạnh An)
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 1 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 75 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 30 tháng 4 (Lộ Veps địa phận xã Nhơn Thạnh)
Cầu Chùa (Thửa 210 tờ 7 Nhơn Thạnh) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 619 tờ 11 Nhơn Thạnh)
Đất TM-DV nông thôn 400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ 19 Tháng 5
Cầu Miễu Cái Đôi - Cầu Cái Sơn
Đất TM-DV nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cơ Khí
Trọn đường -
Đất TM-DV nông thôn 520.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Hòa
Trọn đường -
Đất TM-DV nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre TP Bến Tre
các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 288.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây (xã Phú Hưng)
Nguyễn Huệ - Đường D5
Đất TM-DV nông thôn 13.248.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 1 tờ 50 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu - Xã Phú Hưng
Cầu Gò Đàng - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Nguyễn Huệ (Thửa 22 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 2.880.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai (Thửa 66 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thị Định - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thầy Cai - Xã Phú Hưng
Lộ Thầy Cai - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Đường Nguyễn Văn Cánh (Đường Nguyễn Văn Cánh) - Lộ vào bãi rác (Lộ vào bãi rác)
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vành đai thành phố - Xã Phú Hưng
Lộ vào bãi rác (Thửa 42 tờ 13 Phú Hưng) - Đường Huỳnh Tấn Phát (Thửa 354 tờ 14 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 100 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 387 tờ 14 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 864.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Huỳnh Tấn Phát
Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 76 tờ 22 Phú Hưng) - Hết ranh thành phố Bến Tre (Thửa 6 tờ 14 Phú Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 864.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 885
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 50 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
Đất SX-KD nông thôn 1.584.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 885
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 8 tờ 51 Phú Hưng) - Cầu Chẹt Sậy
Đất SX-KD nông thôn 1.584.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Đình Phú Tự
Trọn đường -
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ vào bãi rác
Trọn đường -
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Hào - Phú Hữu - Bờ Đắp
Trọn đường -
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 2 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 2 tờ 50)
Đất SX-KD nông thôn 1.152.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 6 tờ 50) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 53)
Đất SX-KD nông thôn 1.152.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Các dãy nhà chợ Phú Hưng
Ngã ba Phú Hưng (Thửa 112 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 3 tờ 52)
Đất SX-KD nông thôn 1.152.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Cầu Sân Bay - Cầu Sơn Đông
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông
Cầu Sơn Đông - Hết ranh thành phố
Đất SX-KD nông thôn 540.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận xã Sơn Đông)
-
Đất SX-KD nông thôn 510.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ kênh 19 Tháng 5 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 193 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 380 tờ 4)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 180 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 300 tờ 13)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 213 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 429 tờ 13)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Ấp 3 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 75 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 17 tờ 3)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 164 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 557 tờ 4)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 522 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 535 tờ 4)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ trục Ấp 4 - Xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 945 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 409 tờ 7)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông
Lộ gò Đông Hải (Thửa 2 tờ 9-3) - Kênh Song Mã (Thửa 170 tờ 9)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông
ĐH 173 (thửa 120 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 23 tờ 10-4)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Sơn Đông
Vòng xoay Tân Thành - Vòng xoay Bình Nguyên
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Nguyên Giáp - Xã Bình Phú
Vòng xoay Bình Nguyên - Chân cầu Hàm Luông
Đất SX-KD nông thôn 1.950.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành
Quốc lộ 57C - Cầu Xẻo Bát
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 371 tờ 23 Bình Phú) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 12 tờ 22 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 900.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Đường Võ Nguyên Giáp (Thửa 105 tờ 23 Bình Phú) - Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 22 Bình Phú )
Đất SX-KD nông thôn 900.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 391 tờ 19 Bình Phú) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 19 tờ 18 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường huyện 06 (địa phận xã Bình Phú)
Ngã 3 UBND xã Mỹ Thành cũ (Thửa 8 tờ 22 Bình Phú) - Giáp ranh xã Sơn Hòa (Thửa 311 tờ 18 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 568 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 88 tờ 13 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Thống Nhất - Xã Bình Phú
Đường Võ Văn Khánh (Thửa 652 tờ 11 Bình Phú) - Đường Nguyễn Thanh Trà (Thửa 58 tờ 13 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 7 (Thửa 53 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2, 752 tờ 11 Bình Phú (Thửa 2 tờ 11 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 432.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Thanh Trà - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 7 (Thửa 59 tờ 15 Bình Phú) - Thửa 2, 752 tờ 11 Bình Phú (Thửa 752 tờ 11 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 432.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 6 (Thửa 1028 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 1024 tờ 8 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Phẩm - Xã Bình Phú
Hết ranh Phường 6 (Thửa 201 tờ 5 Bình Phú) - Đường Võ Văn Khánh (Thửa 431 tờ 8 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Võ Văn Khánh - Xã Bình Phú
Cầu Bình Phú - Cầu Hàm Luông (Thửa 369, 898 tờ 7 Bình Phú)
Đất SX-KD nông thôn 504.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Bình Phú
Vòng xoay Bình Nguyên - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương)
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Đông - Xã Bình Phú
Lộ Sơn Đông - Mỹ Thành - Đường Võ Văn Phẩm
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An
Lộ Tiểu dự án (Thửa 357 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 164 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 300.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA01 - Mỹ Thạnh An
Lộ Tiểu dự án (Thửa 1106 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Giáp lộ Giồng Xoài (Thửa 293 tờ 14 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 300.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An
Đường Trần Văn Cầu (Thửa 34 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1244 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA02 - Mỹ Thạnh An
Đường Trần Văn Cầu (Thửa 37 tờ 13 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 1315 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 480.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường ĐA03 - Mỹ Thạnh An
Đường An Dương Vương (Thửa 493 tờ 5 Mỹ Thạnh An) - Thửa 256 tờ 5 Mỹ Thạnh An (Thửa 257 tờ 5 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 300.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái định cư Mỹ Thạnh An
Đường số 1, 2, 3, 4 -
Đất SX-KD nông thôn 1.656.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Khu tái bố trí Mỹ Thạnh An
Đường số 5, 6, 7, 8 -
Đất SX-KD nông thôn 1.656.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Văn Cống - Xã Mỹ Thạnh An
Cầu Mỹ Hóa (Âu Cơ) - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Ranh Sơn Phú (Thửa 21 tờ 19 Mỹ Thạnh An) - Cầu Thơm
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Ranh Sơn Phú (Thửa 222 tờ 6 Phú Nhuận) - Cầu Thơm
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 143 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Thơm - Đường Âu Cơ (Thửa 144 tờ 6 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 352 tờ 10 Nhơn Thạnh)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Tiểu dự án
Cầu Cá Trê - Lộ 19 Tháng 5 (Thửa 804 tờ 10 Nhơn Thạnh)
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Nguyễn
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 193 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Văn Nguyễn
Cầu An Thuận - Vòng xoay Mỹ An (Thửa 183 tờ 7 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 2.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trương Vĩnh Ký
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 159 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 16 tờ 2-2 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trương Vĩnh Ký
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 435 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Đường Âu Cơ (Thửa 94 tờ 3-1 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 1.800.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Âu Cơ
Lộ Tiểu dự án (Thửa 34 tờ 6 Mỹ Thạnh An) - Cầu Trôm ()
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Âu Cơ
Cầu Trôm - Cầu Cái Cối
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lạc Long Quân
Cầu Cái Cối - Cầu Kinh
Đất SX-KD nông thôn 1.440.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Lạc Long Quân
Cầu Kinh - Cầu Rạch Vong
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Trần Văn Cầu
Quốc lộ 57C - Lộ Tiểu dự án
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Đồng Khởi
Cầu An Thuận - Đường Lạc Long Quân
Đất SX-KD nông thôn 2.246.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Giồng Xoài
Trọn đường -
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Nhơn
Lộ Cầu Nhà Việc - Lộ 19 Tháng 5
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cầu Nhà Việc
Quốc lộ 57C - Cầu Nhà Việc
Đất SX-KD nông thôn 504.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cầu Nhà Việc
Cầu Nhà Việc - Cầu Miễu Cái Đôi
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Quốc lộ 57C
Lộ Tiểu dự án (Vòng xoay Mỹ An) - Cầu Trôm (Hết ranh thành phố)
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phạm Ngọc Thảo
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 187 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 102 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Phạm Ngọc Thảo
Vòng xoay Mỹ An (Thửa 445 tờ 7 Mỹ Thạnh An) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 835 tờ 13 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường liên ấp 2B xã Nhơn Thạnh
Trọn đường -
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Phú Nhuận - Nhơn Thạnh
Quốc lộ 57C - Lộ 19 Tháng 5
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Vòng xoay Mỹ An () - Lộ Tiểu dự án (Thửa 27, 84 tờ 5 Mỹ Thạnh An)
Đất SX-KD nông thôn 720.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 1 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường An Dương Vương
Ranh xã Nhơn Thạnh (Thửa 75 tờ 1 Nhơn Thạnh) - Cầu Cá Trê
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường 30 tháng 4 (Lộ Veps địa phận xã Nhơn Thạnh)
Cầu Chùa (Thửa 210 tờ 7 Nhơn Thạnh) - Lộ Tiểu dự án (Thửa 619 tờ 11 Nhơn Thạnh)
Đất SX-KD nông thôn 300.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ 19 Tháng 5
Cầu Miễu Cái Đôi - Cầu Cái Sơn
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Cơ Khí
Trọn đường -
Đất SX-KD nông thôn 390.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Lộ Sơn Hòa
Trọn đường -
Đất SX-KD nông thôn 432.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre TP Bến Tre
các vị trí còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 216.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đại lộ Đông Tây (xã Phú Hưng)
Nguyễn Huệ - Đường D5
Đất SX-KD nông thôn 9.936.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Địa bàn các phường
-
Đất trồng cây hàng năm 318.000 203.000 151.000 116.000
Thành phố Bến Tre Địa bàn các xã
-
Đất trồng cây hàng năm 211.000 145.000 126.000 106.000
Thành phố Bến Tre Địa bàn các phường
-
Đất trồng cây lâu năm 375.000 258.000 218.000 189.000
Thành phố Bến Tre Địa bàn các xã
-
Đất trồng cây lâu năm 250.000 172.000 145.000 126.000
Thành phố Bến Tre Địa bàn các phường
-
Đất nuôi trồng thuỷ sản 285.000 185.000 111.000 66.000
Thành phố Bến Tre Địa bàn các xã
-
Đất nuôi trồng thuỷ sản 158.000 132.000 93.000 66.000
Thành phố Bến Tre Địa bàn các phường
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 375.000 258.000 218.000 189.000
Thành phố Bến Tre Địa bàn các xã
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 250.000 172.000 145.000 126.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất ở đô thị 27.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng
Đất ở đô thị 27.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 24.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 18.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc
Đất ở đô thị 14.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8)
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8)
Đất ở đô thị 9.600.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Đình Chiểu
Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội)
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội)
Đất ở đô thị 12.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội))
Đất ở đô thị 8.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội)
Đất ở đô thị 8.400.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương)
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0
Thành phố Bến Tre Đường Nguyễn Huệ
Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương)
Đất ở đô thị 6.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại thành phố Bến Tre

4.8/5 - (924 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?