Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất theo Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất theo Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Vị trí 1: đất vị trí mặt tiền quốc lộ; tuyến tránh quốc lộ; đường nối và đường dẫn cao tốc; mặt tiền đường phố tại các phường, xã (thị trấn trước khi sáp nhập).
Vị trí 2: đất vị trí mặt tiền đường tỉnh; tuyến tránh đường tỉnh; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp tỉnh, trung ương quản lý; đường vào trung tâm hành chính xã.
Vị trí 3: đất vị trí mặt tiền đường huyện trải nhựa, đan, bê tông; các đường xã có kết cấu hạ tầng thuận lợi và sinh lợi cao nhất.
Vị trí 4: đất tiếp giáp đường hẻm trong phạm vi các phường; mặt tiền đường cao tốc; đất vị trí mặt tiền đường huyện trải đá cấp phối; đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng từ 3 mét trở lên, trải đá cấp phối có mặt rộng từ 4 mét trở lên.
Vị trí 5: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng dưới 3 mét, trải đá cấp phối có mặt rộng dưới 4 mét, có nền đất, cát có mặt rộng từ 3 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp biển, giáp kênh, rạch, sông cấp xã quản lý.
Vị trí 5: Các vị trí còn lại
Đối với đất ở tại nông thôn
Khu vực 1 được chia thành 3 vị trí, gồm:
- Vị trí 1: đất vị trí mặt tiền quốc lộ; tuyến tránh quốc lộ; đường nối và đường dẫn cao tốc; mặt tiền đường phố tại các xã (thị trấn trước khi sáp nhập).
- Vị trí 2: đất vị trí mặt tiền đường tỉnh; tuyến tránh đường tỉnh; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp tỉnh, trung ương quản lý; đường vào trung tâm hành chính xã.
- Vị trí 3: đất vị trí mặt tiền đường huyện trải nhựa, đan, bê tông, trải đá cấp phối; các đường xã có kết cấu hạ tầng thuận lợi và sinh lợi.
Khu vực 2, 3 được chia thành 3 vị trí, gồm:
- Vị trí 1: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng từ 3 mét trở lên, trải đá cấp phối có mặt rộng từ 4 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp biển, kênh, rạch, sông cấp tỉnh quản lý.
- Vị trí 2: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng dưới 3 mét, trải đá cấp phối có mặt rộng dưới 4 mét, có nền đất, cát có mặt rộng từ 3 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp xã quản lý.
- Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất ở tại đô thị
Vị trí căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, mặt tiền các tuyến đường giao thông, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh năm 2025
Khu vực: Thành phố Cao Lãnh.
Loại đất: Đất SX - KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất SX-KD, Đất trồng cây hàng năm, đất trồng lúa, đất nuôi trồng thủy sản, đất rừng sản xuất, Đất trồng lúa, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nông nghiệp khác.
Mức giá áp dụng: từ 60.000 đến 19.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú Phù Đổng - cầu Quảng Khánh |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - Hoà Đông |
Đất SX - KD đô thị | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận Hoà Đông - Hoà Tây |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Văn Trị (đường số 1) - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 1.320.000 | 924.000 | 660.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - cầu Sắt Vỹ |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hòa Thuận Hòa Đông - giáp xã Hòa An |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 5,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 7 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 10,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 2.340.000 | 1.638.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 12 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 25 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng nối dài (đoạn Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương) - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan Rạch Cái Sơn - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan Lò rèn - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan hàng me (khu chuồng bò) - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận Tôn Đức Thắng - Hòa Đông |
Đất SX - KD đô thị | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường xung quanh trường THCS Nguyễn Chí Thanh - Phường Hòa Thuận Đường số 1, số 2, số 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cắt ngang khu tập thể Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ông Thợ - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - cầu Ông Thợ |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan ấp Chiến lược - Xã Mỹ Tân - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ông Cả - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - Đường Cái Sao |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào Trường Trung học Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân Đoạn từ đường Ông Thợ - cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đúc - Cầu Đình Trung |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đình Trung - cống Tắc Thầy Cai |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cống Tắc Thầy Cai - giáp ranh huyện Cao Lãnh |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 7.200.000 | 5.040.000 | 3.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Tôn Đức Thắng - cầu Kênh Cụt |
Đất SX - KD đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cầu Kênh Cụt - cầu Đạo Nằm |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cầu Đạo Nằm - Nguyễn Trung Trực |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Trung Trực - Cống (Đồn Biên phòng) |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cống (Đồn Biên phòng) - kênh Ông Kho |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX - KD đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Lê Lợi - cầu Xáng |
Đất SX - KD đô thị | 5.880.000 | 4.116.000 | 2.940.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Xáng - cầu Ông Cân |
Đất SX - KD đô thị | 1.020.000 | 714.000 | 510.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Ông Cân - Kênh Ngang |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Kênh Ngang - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Chi Lăng - Lê Lợi |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Sở Tư Pháp - Cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX - KD đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Lê Duẩn (cầu Cái Sao Thượng) - Điện Biên Phủ |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Điện Biên Phủ - cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 2.280.000 | 1.596.000 | 1.140.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Lê Lợi - Kênh 16 |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Kênh 16 - cống Thông Lưu |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Cổng Thông Lưu - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Tôn Đức Thắng - Lê Thị Riêng |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Đường số 3 |
Đất SX - KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 3.780.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX - KD đô thị | 6.840.000 | 4.788.000 | 3.420.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Lê Lợi - cầu Kinh 16 |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Cầu Kinh 16 - hết trụ sở UBND Phường 3 |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Cầu Cái Tôm trong - Phạm Hữu Lầu (Phường 4) |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4) |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Thị Lựu - Hoà Đông (Hòa Thuận) |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Hòa Đông - Hòa Tây (Hòa Thuận) |
Đất SX - KD đô thị | 1.680.000 | 1.176.000 | 840.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Hữu Lầu (Phường 4) |
Đất SX - KD đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4) |
Đất SX - KD đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Thị Lựu - Hòa Đông |
Đất SX - KD đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Cầu Hòa Đông - Đường Võ Văn Trị |
Đất SX - KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Đúc - cầu Cái Sâu (Phường 4) |
Đất SX - KD đô thị | 3.780.000 | 2.646.000 | 1.890.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Cái Sâu - cầu Cái Tôm (Phường 4) |
Đất SX - KD đô thị | 3.780.000 | 2.646.000 | 1.890.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Cái Tôm - bến phà Cao Lãnh (Phường 6) |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất SX - KD đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Ngô Sĩ Liên - Cách mạng Tháng Tám |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất SX - KD đô thị | 1.980.000 | 1.386.000 | 990.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất SX - KD đô thị | 1.980.000 | 1.386.000 | 990.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Phù Đổng - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Phù Đổng - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bình Trị Đường 30 tháng 4 - cầu Bình Trị |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoà Tây Nguyễn Thái Học - cầu Xẻo Bèo |
Đất SX - KD đô thị | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Hữu Trang Cầu Cái Sâu - Hoà Đông |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Sao Đường 30 tháng 4 - Đường Ông Thợ |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Sao Đường Ông Thợ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Văn Năng Đường 30 tháng 4 - sông Tiền |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Văn Năng Đường 30 tháng 4 - giáp ranh xã Tân Nghĩa (huyện Cao Lãnh) |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất SX - KD đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đinh Bộ Lĩnh Phạm Hữu Lầu - Hòa Đông |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7 mét (kể cả đường Nguyễn Thị Lựu nối dài từ cầu Nguyễn Thị Lựu và đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 10,5 mét - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 14 mét (kể cả đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tiếp giáp công viên - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ (4-7-4) Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi (4-7-4) |
Đất SX - KD đô thị | 6.600.000 | 4.620.000 | 3.300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ (4-7-4) Nguyễn Trãi - Ngô Quyền (4-7-4) |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Nguyễn Huệ - Sông Cao Lãnh |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Đường Ngô Quyền - đường Tân Việt Hoà |
Đất SX - KD đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Đường Phạm Hữu Lầu - Khém Vườn (Phường 6) |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Khém Vườn - đường Hoà Đông (Hoà An) |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Quốc lộ N2B - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Tuyến tránh Quốc lộ 30 Ranh xã Phong Mỹ - sông Quảng Khánh |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Tuyến tránh Quốc lộ 30 Sông Quảng Khánh - ranh xã An Bình, phường Mỹ Phú |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Sáu Quốc (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 630.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Thông Lưu (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Chợ Thông Lưu (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Tịnh Thới - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Chợ xã Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Bình Trị (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Mỹ Ngãi - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Chợ xã Mỹ Ngãi - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Văn Thảo, Đặng Văn Nghĩa (7m) - Cụm dân cư Rạch Chanh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Phan Văn Đời, Phan Hồng Thanh, Nguyễn Hữu Nghĩa, Trần Văn Phụng (5,5m) - Cụm dân cư Rạch Chanh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4- Đường Lê Văn Phương, Nguyễn Văn Sổ, Hồ Văn Tần, Hồ Văn Hai, Lê Văn Ngạng (3,5m) - Cụm dân cư Rạch Chanh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Hồ Văn Thanh (7m) - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường 7m - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Nguyễn Văn Nhân, Quãng Khánh (3,5m) - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường 9m (đối diện nhà lồng chợ) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường Đinh Thị Đảnh, Phan Thị Bảy (7m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Trần Bá Lê (11m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 770.000 | 550.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Ngô Thị Giềng, Huỳnh Thúc Kháng (5,5m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 595.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Phan Thị Thẩm, Lê Kim Hạnh, Nguyễn Văn Hạo, Đỗ Văn Y (3,5m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 525.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 11m - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 770.000 | 550.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường 3,5m - Cụm dân cư Bà Học (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường 5m - 7m - Cụm dân cư Bà Học (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 7m - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 9m (đường cụt) - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 9m (đường dài) - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường 14m - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.900.000 | 3.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường số 2, đường số 4, đường số 10 (7m) - Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường số 3, đường số 9 (10,5m) - Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 500.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường rộng 5,5m - Khu dân cư Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 350.000 | 250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 - Đường số 1 (9m), nền gốc nhân hệ số 1,2 - Khu dân cư Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.450.000 | 1.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Đường số 3 (5,5m), nền gốc nhân hệ số 1,2 - Khu dân cư Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Hoà Tây - Cầu Sáu Quốc |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Cầu Sáu Quốc - Chợ Tân Thuận |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Chợ Tân Thuận - Bến đò Mỹ Hiệp |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hòa Tây - Khu vực 2 Cầu Xẻo Bèo - Cầu Bằng Lăng |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hòa Tây - Khu vực 2 Cầu Bằng Lăng - Giáp sông Tiền |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Bà Huyện Thanh Quan - Khu vực 2 Đoạn đường Hòa Tây - Giáp Phường 4 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Vại - Đường Nguyễn Văn Tre |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 910.000 | 650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường Nguyễn Văn Tre - Rạch Ông Hổ |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Rạch Ông Hổ - Cầu Bà Học |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 980.000 | 700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Học - Cống Bộ Từ |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cống Bộ Từ - Giáp xã Mỹ Ngãi |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Ba Sao - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Mai Văn Khải - Cầu Bà Học |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Nguyễn Văn Phối - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Vạn Thọ - Cầu Ông Đen |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Vại - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Vại - Cầu Kháng chiến |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Vại - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Kháng chiến - Cầu Ông Chim |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 490.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường kênh lộ mới - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Chợ Bình Trị - Cụm dân cư Bà Học |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Ba Sao - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đoạn cầu Bà Học - Cuối đường nhựa |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Học - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Từ cầu Bà Học - Cầu Ông Đen trong |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Bà Học - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Từ cầu Bà Học - Cầu Ông Chim |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Ông Hổ - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Mai Văn Khải - Đường Bà Vại |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trạm Y tế xã Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường Mai Văn Khải - Cầu Bà Học |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đường đan xã Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 846 - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Đường Ông Chăng - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường bà Học - Đường Bà Vại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hoà Đông - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Sắt Vĩ - Cầu Cái da |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hoà Đông - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Cái Da - Cuối đường |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Huỳnh Thúc Kháng - Xã Hòa An - Khu vực 2 Lộ Hoà Tây - Giáp địa bàn phường Hòa Thuận |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 10 ấp Hòa Lợi và ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 7 ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 3, tổ 4 ấp Hòa Mỹ - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Xép Lá - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan ven sông Hổ Cứ - Xã Hòa An - Khu vực 2 Hoà Đông - Phường 6 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Cái Tôm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn từ lộ Hòa Đông - Giáp Phường 6 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường ven sông Hổ Cứ - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Vàm Hoà Đông - Cầu Vàm Thông Lưu |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan rạch Cái Da Bờ Bắc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường rạch Bà Bướm - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường từ Vàm Thông Lưu – cầu Miễu Bà (ấp Đông Bình) - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bùi Hữu Nghĩa - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trần Tế Xương - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Lê Văn Cử (Hoà An) - Lộ Hoà Tây – Kênh Sáu Quốc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Tôm, ấp Đông Bình - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Sâu, ấp Hòa Mỹ và ấp Hòa Hưng - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Rạch Ông Đá ấp Hòa Hưng - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường chùa Kim Quang ấp Đông Bình - Xã Hòa An - Khu vực 2 Xã Hòa An - Phường 6 |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan Cái Da (bờ nam) - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Đuổi, ấp Hòa Lợi - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường tổ 4, tổ 6, ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hòa Na - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường vào nhà máy nước Đông Bình, xã Hòa An - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn đường ven sông Hổ Cứ - Nhà máy nước Đông Bình |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Đầm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu ngọn Cái Tôm - Đường Nguyễn Công Nhàn |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Đầm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đường ngã ba cầu Sáu Quốc - Cầu ngọn Cái Tôm |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Đoạn từ đường Nguyễn Hữu Kiến - ngã ba cầu Sáu Quốc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường đan rạch bà Đương xã Hòa An - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn Nguyễn Hữu Kiến - Giáp xã Tân Thuận Tây |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa tuyến đường Xẻo Bèo - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Vạn Thọ - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Cả Xáng - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Lê Thị Phụng - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Lê Văn Trung - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan Cái Sao - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu UBND xã Mỹ Ngãi - Cầu Khách Nhì |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu Khách Nhì - Cầu Cả Cái |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Từ đường Vạn Thọ - Đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Từ Nguyễn Chí Thanh - Cầu chùa Thanh Vân |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu chùa Thanh Vân - Đường Trần Văn Năng |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 490.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường tỉnh ĐT 856 - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Giáp phường Mỹ Phú - cầu Ông Hoành |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Điện Biên Phủ nối dài - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Ngã tư Quảng Khánh - Đường tỉnh ĐT 856 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Lê Duẩn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Rạch Chanh - Đường Phan Hồng Thanh |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Lê Duẩn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Đường Phan Hồng Thanh - Cầu Bà Vại |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Quảng Khánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Quảng Khánh - Cầu Mương Khai |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Quảng Khánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Ngã ba vườn Ông Huề |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trịnh Thị Cánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Rạch Chanh - Mương Khai |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Rạch nhỏ - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Quảng Khánh - Phạm Thị Nhị |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Nguyễn Văn Sớm - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Mương Khai - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Cầu kênh Hội Đồng (ấp 1) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Phạm Văn Thưởng - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Cầu kênh Hội Đồng (ấp 2) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Ông Hoành - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Ông Hoành - Đường tránh Quốc lộ 30 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Văn Dình - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Ngã ba vườn Ông Huề - Cầu Bà Vại |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 490.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Cái Môn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Phạm Thị Nhị - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Nguyễn Văn Dành - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Tân Việt Hòa - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Bà Bảy - Cầu UBND xã Tịnh Thới |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Tân Việt Hòa - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu UBND xã Tịnh Thới - Bến đò Doi Me |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Long Sa - Cầu Long Hồi |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Long Hồi - Cống Năm Bời |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Từ cống Cần Quỵt - Cầu Khém Cá Chốt |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Khém Cá Chốt - Bến đò Phường 3 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Bến đò Phường 3 - Chùa Hội Khánh |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Trà - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu UBND xã Tịnh Thới - Huyền Vũ |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan Long Sa - đình Tân Tịch - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình – đuôi Huyền Vũ) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường cầu Ông Khuôn - Chợ Hoà Bình |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 490.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình – đuôi Huyền Vũ) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường Chợ Hoà Bình - Huyền Vũ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Xóm Hến - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa Phường 6 - cầu Khém Cá Chốt trong - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Dương Thị Mỹ - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường nhựa từ chợ Hòa Bình - Ngã ba Cây Me |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường dẫn lên - xuống cầu Cao Lãnh - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường bến đò Phường 3 - Cầu Sông Tiên (đường nhựa xã Tịnh Thới đi bến đò Phường 3) |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 490.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường Chợ Tịnh Thới - Cầu Đình Tịnh Mỹ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường cầu Đình Tịnh Mỹ - Cống Tám Nhường |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Tám Nhường - Khém Lớn hồ tôm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Sông Tiên - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cống Bảy Tu Phường 6 - Chùa Hội Khách |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Long Hồi - cầu Nhạc Thìn - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Mười Y - Ngã Quát - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường nhựa từ cầu Nhạc Thìn - Cầu Mười Y |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cầu Bảy Phùng - cuối Tuyến - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan Cả Sung - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 10 ấp Tịnh Mỹ - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 01 ấp Tịnh Mỹ - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cống Long Sung – cuối tuyến (Tư Là) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cống Long Sung – cuối tuyến (Sáu Long) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cầu Trạm Xá – nhà ông Duyên - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đình Tịnh Mỹ (cống Năm Kỳ - Doi Me) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường bến đò Doi Me - rạch Long Sung - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 490.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Các tuyến đường đan còn lại xã Tịnh Thới - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đường đan xã Tân Thuận Tây - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Lê Thị Thôi - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 Bến đò Mỹ Hiệp - Cầu Phạm Văn Hỷ |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Mai Thị Chuông - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 420.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường rạch Xếp Cả Kích (ấp Tân Dân, ấp Tân Hậu) - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường từ cầu chợ Trần Quốc Toản Đường Nguyễn Hữu Kiến - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đan, nhựa xã Tân Thuận Đông - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường số 1, xã Tân Thuận Đông - Khu vực 2 - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Toàn thành phố - Khu vực 3 - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 380.000 | 350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Sáu Quốc (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 504.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Thông Lưu (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Chợ Thông Lưu (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Tịnh Thới - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Chợ xã Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Bình Trị (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Mỹ Ngãi - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Chợ xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Văn Thảo, Đặng Văn Nghĩa (7m) - Cụm dân cư Rạch Chanh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Phan Văn Đời, Phan Hồng Thanh, Nguyễn Hữu Nghĩa, Trần Văn Phụng (5,5m) - Cụm dân cư Rạch Chanh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4- Đường Lê Văn Phương, Nguyễn Văn Sổ, Hồ Văn Tần, Hồ Văn Hai, Lê Văn Ngạng (3,5m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Hồ Văn Thanh (7m) - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường 7m - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Nguyễn Văn Nhân, Quãng Khánh (3,5m) - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường 9m (đối diện nhà lồng chợ) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường Đinh Thị Đảnh, Phan Thị Bảy (7m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Trần Bá Lê (11m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 616.000 | 440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Ngô Thị Giềng, Huỳnh Thúc Kháng (5,5m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 680.000 | 476.000 | 340.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Phan Thị Thẩm, Lê Kim Hạnh, Nguyễn Văn Hạo, Đỗ Văn Y (3,5m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 11m - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 616.000 | 440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường 3,5m - Cụm dân cư Bà Học (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường 5m - 7m - Cụm dân cư Bà Học (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 7m - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 9m (đường cụt) - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 9m (đường dài) - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường 14m - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.600.000 | 3.920.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường số 2, đường số 4, đường số 10 (7m) - Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường số 3, đường số 9 (10,5m) - Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường rộng 5,5m - Khu dân cư Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 400.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 - Đường số 1 (9m), nền gốc nhân hệ số 1,2 - Khu dân cư Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 1.960.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Đường số 3 (5,5m), nền gốc nhân hệ số 1,2 - Khu dân cư Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.560.000 | 1.792.000 | 1.280.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Hoà Tây - Cầu Sáu Quốc |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Cầu Sáu Quốc - Chợ Tân Thuận |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Chợ Tân Thuận - Bến đò Mỹ Hiệp |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hòa Tây - Khu vực 2 Cầu Xẻo Bèo - Cầu Bằng Lăng |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hòa Tây - Khu vực 2 Cầu Bằng Lăng - Giáp sông Tiền |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Bà Huyện Thanh Quan - Khu vực 2 Đoạn đường Hòa Tây - Giáp Phường 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Vại - Đường Nguyễn Văn Tre |
Đất TM-DV nông thôn | 1.040.000 | 728.000 | 520.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường Nguyễn Văn Tre - Rạch Ông Hổ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 896.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Rạch Ông Hổ - Cầu Bà Học |
Đất TM-DV nông thôn | 1.120.000 | 784.000 | 560.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Học - Cống Bộ Từ |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cống Bộ Từ - Giáp xã Mỹ Ngãi |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Ba Sao - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Mai Văn Khải - Cầu Bà Học |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Nguyễn Văn Phối - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Vạn Thọ - Cầu Ông Đen |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Vại - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Vại - Cầu Kháng chiến |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Vại - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Kháng chiến - Cầu Ông Chim |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 392.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường kênh lộ mới - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Chợ Bình Trị - Cụm dân cư Bà Học |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Ba Sao - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đoạn cầu Bà Học - Cuối đường nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Học - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Từ cầu Bà Học - Cầu Ông Đen trong |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Bà Học - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Từ cầu Bà Học - Cầu Ông Chim |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Ông Hổ - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Mai Văn Khải - Đường Bà Vại |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trạm Y tế xã Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường Mai Văn Khải - Cầu Bà Học |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đường đan xã Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 846 - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Đường Ông Chăng - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường bà Học - Đường Bà Vại |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hoà Đông - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Sắt Vĩ - Cầu Cái da |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hoà Đông - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Cái Da - Cuối đường |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Huỳnh Thúc Kháng - Xã Hòa An - Khu vực 2 Lộ Hoà Tây - Giáp địa bàn phường Hòa Thuận |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 10 ấp Hòa Lợi và ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 7 ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 3, tổ 4 ấp Hòa Mỹ - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Xép Lá - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan ven sông Hổ Cứ - Xã Hòa An - Khu vực 2 Hoà Đông - Phường 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Cái Tôm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn từ lộ Hòa Đông - Giáp Phường 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường ven sông Hổ Cứ - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Vàm Hoà Đông - Cầu Vàm Thông Lưu |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan rạch Cái Da Bờ Bắc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường rạch Bà Bướm - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường từ Vàm Thông Lưu – cầu Miễu Bà (ấp Đông Bình) - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bùi Hữu Nghĩa - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trần Tế Xương - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Lê Văn Cử (Hoà An) - Lộ Hoà Tây – Kênh Sáu Quốc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Tôm, ấp Đông Bình - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Sâu, ấp Hòa Mỹ và ấp Hòa Hưng - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Rạch Ông Đá ấp Hòa Hưng - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường chùa Kim Quang ấp Đông Bình - Xã Hòa An - Khu vực 2 Xã Hòa An - Phường 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan Cái Da (bờ nam) - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Đuổi, ấp Hòa Lợi - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường tổ 4, tổ 6, ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hòa Na - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường vào nhà máy nước Đông Bình, xã Hòa An - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn đường ven sông Hổ Cứ - Nhà máy nước Đông Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Đầm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu ngọn Cái Tôm - Đường Nguyễn Công Nhàn |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Đầm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đường ngã ba cầu Sáu Quốc - Cầu ngọn Cái Tôm |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Đoạn từ đường Nguyễn Hữu Kiến - ngã ba cầu Sáu Quốc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường đan rạch bà Đương xã Hòa An - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn Nguyễn Hữu Kiến - Giáp xã Tân Thuận Tây |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa tuyến đường Xẻo Bèo - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Vạn Thọ - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Cả Xáng - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Lê Thị Phụng - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Lê Văn Trung - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan Cái Sao - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu UBND xã Mỹ Ngãi - Cầu Khách Nhì |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu Khách Nhì - Cầu Cả Cái |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Từ đường Vạn Thọ - Đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Từ Nguyễn Chí Thanh - Cầu chùa Thanh Vân |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu chùa Thanh Vân - Đường Trần Văn Năng |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 392.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường tỉnh ĐT 856 - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Giáp phường Mỹ Phú - cầu Ông Hoành |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Điện Biên Phủ nối dài - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Ngã tư Quảng Khánh - Đường tỉnh ĐT 856 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Lê Duẩn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Rạch Chanh - Đường Phan Hồng Thanh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Lê Duẩn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Đường Phan Hồng Thanh - Cầu Bà Vại |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Quảng Khánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Quảng Khánh - Cầu Mương Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Quảng Khánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Ngã ba vườn Ông Huề |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trịnh Thị Cánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Rạch Chanh - Mương Khai |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Rạch nhỏ - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Quảng Khánh - Phạm Thị Nhị |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Nguyễn Văn Sớm - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Mương Khai - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Cầu kênh Hội Đồng (ấp 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Phạm Văn Thưởng - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Cầu kênh Hội Đồng (ấp 2) |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Ông Hoành - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Ông Hoành - Đường tránh Quốc lộ 30 |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Văn Dình - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Ngã ba vườn Ông Huề - Cầu Bà Vạy |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 392.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Cái Môn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Phạm Thị Nhị - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Nguyễn Văn Dành - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Tân Việt Hòa - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Bà Bảy - Cầu UBND xã Tịnh Thới |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Tân Việt Hòa - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu UBND xã Tịnh Thới - Bến đò Doi Me |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Long Sa - Cầu Long Hồi |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Long Hồi - Cống Năm Bời |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Từ cống Cần Quỵt - Cầu Khém Cá Chốt |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Khém Cá Chốt - Bến đò Phường 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Bến đò Phường 3 - Chùa Hội Khánh |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Trà - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu UBND xã Tịnh Thới - Huyền Vũ |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan Long Sa - đình Tân Tịch - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình – đuôi Huyền Vũ) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường cầu Ông Khuôn - Chợ Hoà Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 392.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình – đuôi Huyền Vũ) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường Chợ Hoà Bình - Huyền Vũ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Xóm Hến - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa Phường 6 - cầu Khém Cá Chốt trong - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Dương Thị Mỹ - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường nhựa từ chợ Hòa Bình - Ngã ba Cây Me |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường dẫn lên - xuống cầu Cao Lãnh - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường bến đò Phường 3 - Cầu Sông Tiên (đường nhựa xã Tịnh Thới đi bến đò Phường 3) |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 392.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường Chợ Tịnh Thới - Cầu Đình Tịnh Mỹ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường cầu Đình Tịnh Mỹ - Cống Tám Nhường |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Tám Nhường - Khém Lớn hồ tôm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Sông Tiên - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cống Bảy Tu Phường 6 - Chùa Hội Khách |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Long Hồi - cầu Nhạc Thìn - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Mười Y- Ngã Quát - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường nhựa từ cầu Nhạc Thìn - Cầu Mười Y |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cầu Bảy Phùng - cuối Tuyến - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan Cả Sung - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 10 ấp Tịnh Mỹ - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 01 ấp Tịnh Mỹ - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cống Long Sung – cuối tuyến (Tư Là) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cống Long Sung – cuối tuyến (Sáu Long) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cầu Trạm Xá – nhà ông Duyên - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đình Tịnh Mỹ (cống Năm Kỳ - Doi Me) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường bến đò Doi Me - rạch Long Sung - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 392.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Các tuyến đường đan còn lại xã Tịnh Thới - |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đường đan xã Tân Thuận Tây - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Lê Thị Thôi - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 Bến đò Mỹ Hiệp - Cầu Phạm Văn Hỷ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Mai Thị Chuông - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 336.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường rạch Xếp Cả Kích (ấp Tân Dân, ấp Tân Hậu) - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường từ cầu chợ Trần Quốc Toản Đường Nguyễn Hữu Kiến - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đan, nhựa xã Tân Thuận Đông - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 320.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường số 1, xã Tân Thuận Đông - Khu vực 2 - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 448.000 | 320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Toàn thành phố - Khu vực 3 - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 304.000 | 280.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Sáu Quốc (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 378.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Thông Lưu (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Chợ Thông Lưu (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Tịnh Thới - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Chợ xã Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ Bình Trị (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 - Chợ xã Mỹ Ngãi - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Chợ xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Văn Thảo, Đặng Văn Nghĩa (7m) - Cụm dân cư Rạch Chanh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Phan Văn Đời, Phan Hồng Thanh, Nguyễn Hữu Nghĩa, Trần Văn Phụng (5,5m) - Cụm dân cư Rạch Chanh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4- Đường Lê Văn Phương, Nguyễn Văn Sổ, Hồ Văn Tần, Hồ Văn Hai, Lê Văn Ngạng (3,5m) - Cụm dân cư Rạch Chanh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Hồ Văn Thanh (7m) - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường 7m - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Nguyễn Văn Nhân, Quãng Khánh (3,5m) - Cụm dân cư Quãng Khánh (Mỹ Trà) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường 9m (đối diện nhà lồng chợ) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường Đinh Thị Đảnh, Phan Thị Bảy (7m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Trần Bá Lê (11m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 462.000 | 330.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Ngô Thị Giềng, Huỳnh Thúc Kháng (5,5m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 357.000 | 255.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Phan Thị Thẩm, Lê Kim Hạnh, Nguyễn Văn Hạo, Đỗ Văn Y (3,5m) - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 315.000 | 225.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 11m - Cụm dân cư Xẻo Bèo (Hoà An) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 462.000 | 330.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường 3,5m - Cụm dân cư Bà Học (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường 5m - 7m - Cụm dân cư Bà Học (Mỹ Tân) - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 7m - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 9m (đường cụt) - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường 9m (đường dài) - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường 14m - Khu TĐC Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường số 2, đường số 4, đường số 10 (7m) - Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường số 3, đường số 9 (10,5m) - Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường rộng 5,5m - Khu dân cư Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 300.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 - Đường số 1 (9m), nền gốc nhân hệ số 1,2 - Khu dân cư Tân Thuận Tây - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Đường số 3 (5,5m), nền gốc nhân hệ số 1,2 - Khu dân cư Tân Thuận Đông - Khu vực 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Hoà Tây - Cầu Sáu Quốc |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Cầu Sáu Quốc - Chợ Tân Thuận |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hữu Kiến - Khu vực 2 Chợ Tân Thuận - Bến đò Mỹ Hiệp |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hòa Tây - Khu vực 2 Cầu Xẻo Bèo - Cầu Bằng Lăng |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hòa Tây - Khu vực 2 Cầu Bằng Lăng - Giáp sông Tiền |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Bà Huyện Thanh Quan - Khu vực 2 Đoạn đường Hòa Tây - Giáp Phường 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Vại - Đường Nguyễn Văn Tre |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 546.000 | 390.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường Nguyễn Văn Tre - Rạch Ông Hổ |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Rạch Ông Hổ - Cầu Bà Học |
Đất SX-KD nông thôn | 840.000 | 588.000 | 420.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Học - Cống Bộ Từ |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cống Bộ Từ - Giáp xã Mỹ Ngãi |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Ba Sao - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Mai Văn Khải - Cầu Bà Học |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Nguyễn Văn Phối - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Vạn Thọ - Cầu Ông Đen |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Vại - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Bà Vại - Cầu Kháng chiến |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 378.000 | 270.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Vại - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Cầu Kháng chiến - Cầu Ông Chim |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 294.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường kênh lộ mới - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Chợ Bình Trị - Cụm dân cư Bà Học |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Ba Sao - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đoạn cầu Bà Học - Cuối đường nhựa |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Học - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Từ cầu Bà Học - Cầu Ông Đen trong |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Bà Học - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Từ cầu Bà Học - Cầu Ông Chim |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Ông Hổ - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Mai Văn Khải - Đường Bà Vại |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trạm Y tế xã Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường Mai Văn Khải - Cầu Bà Học |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đường đan xã Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L1 - Đường tỉnh ĐT 846 - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Đường Ông Chăng - Xã Mỹ Tân - Khu vực 2 Đường bà Học - Đường Bà Vại |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hoà Đông - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Sắt Vĩ - Cầu Cái da |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Hoà Đông - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Cái Da - Cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Huỳnh Thúc Kháng - Xã Hòa An - Khu vực 2 Lộ Hoà Tây - Giáp địa bàn phường Hòa Thuận |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 10 ấp Hòa Lợi và ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 7 ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 3, tổ 4 ấp Hòa Mỹ - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Xép Lá - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan ven sông Hổ Cứ - Xã Hòa An - Khu vực 2 Hoà Đông - Phường 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Cái Tôm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn từ lộ Hòa Đông - Giáp Phường 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường ven sông Hổ Cứ - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu Vàm Hoà Đông - Cầu Vàm Thông Lưu |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan rạch Cái Da Bờ Bắc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường rạch Bà Bướm - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường từ Vàm Thông Lưu – cầu Miễu Bà (ấp Đông Bình) - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bùi Hữu Nghĩa - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trần Tế Xương - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Lê Văn Cử (Hoà An) - Lộ Hoà Tây – Kênh Sáu Quốc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Tôm, ấp Đông Bình - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Sâu, ấp Hòa Mỹ và ấp Hòa Hưng - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Rạch Ông Đá ấp Hòa Hưng - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường chùa Kim Quang ấp Đông Bình - Xã Hòa An - Khu vực 2 Xã Hòa An - Phường 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan Cái Da (bờ nam) - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Bà Đuổi, ấp Hòa Lợi - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường tổ 4, tổ 6, ấp Hòa Long - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hòa Na - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường vào nhà máy nước Đông Bình, xã Hòa An - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn đường ven sông Hổ Cứ - Nhà máy nước Đông Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Đầm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Cầu ngọn Cái Tôm - Đường Nguyễn Công Nhàn |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Đầm - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đường ngã ba cầu Sáu Quốc - Cầu ngọn Cái Tôm |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 - Đoạn từ đường Nguyễn Hữu Kiến - ngã ba cầu Sáu Quốc - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường đan rạch bà Đương xã Hòa An - Xã Hòa An - Khu vực 2 Đoạn Nguyễn Hữu Kiến - Giáp xã Tân Thuận Tây |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa tuyến đường Xẻo Bèo - Xã Hòa An - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Vạn Thọ - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Cả Xáng - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Lê Thị Phụng - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Lê Văn Trung - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan Cái Sao - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu UBND xã Mỹ Ngãi - Cầu Khách Nhì |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu Khách Nhì - Cầu Cả Cái |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Từ đường Vạn Thọ - Đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Từ Nguyễn Chí Thanh - Cầu chùa Thanh Vân |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Mai Văn Khải - Xã Mỹ Ngãi - Khu vực 2 Cầu chùa Thanh Vân - Đường Trần Văn Năng |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 294.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L1 Đường tỉnh ĐT 856 - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Giáp phường Mỹ Phú - cầu Ông Hoành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Điện Biên Phủ nối dài - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Ngã tư Quảng Khánh - Đường tỉnh ĐT 856 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 630.000 | 450.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Lê Duẩn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Rạch Chanh - Đường Phan Hồng Thanh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Lê Duẩn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Đường Phan Hồng Thanh - Cầu Bà Vại |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Quảng Khánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Quảng Khánh - Cầu Mương Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 504.000 | 360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Quảng Khánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Ngã ba vườn Ông Huề |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trịnh Thị Cánh - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Rạch Chanh - Mương Khai |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Rạch nhỏ - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Quảng Khánh - Phạm Thị Nhị |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Nguyễn Văn Sớm - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Mương Khai - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Cầu kênh Hội Đồng (ấp 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Phạm Văn Thưởng - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Mương Khai - Cầu kênh Hội Đồng (ấp 2) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Ông Hoành - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Cầu Ông Hoành - Đường tránh Quốc lộ 30 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Văn Dình - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 Ngã ba vườn Ông Huề - Cầu Bà Vạy |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 294.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Cái Môn - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Phạm Thị Nhị - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L5 Đường Nguyễn Văn Dành - Xã Mỹ Trà - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Tân Việt Hòa - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Bà Bảy - Cầu UBND xã Tịnh Thới |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Tân Việt Hòa - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu UBND xã Tịnh Thới - Bến đò Doi Me |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Long Sa - Cầu Long Hồi |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 378.000 | 270.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Long Hồi - Cống Năm Bời |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Từ cống Cần Quỵt - Cầu Khém Cá Chốt |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 378.000 | 270.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu Khém Cá Chốt - Bến đò Phường 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 Đường Trần Trọng Khiêm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Bến đò Phường 3 - Chùa Hội Khánh |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường Nguyễn Thị Trà - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cầu UBND xã Tịnh Thới - Huyền Vũ |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường đan Long Sa - đình Tân Tịch - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 378.000 | 270.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình – đuôi Huyền Vũ) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường cầu Ông Khuôn - Chợ Hoà Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 294.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình – đuôi Huyền Vũ) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường Chợ Hoà Bình - Huyền Vũ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Xóm Hến - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa Phường 6 - cầu Khém Cá Chốt trong - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Dương Thị Mỹ - Tịnh Thới - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường nhựa từ chợ Hòa Bình - Ngã ba Cây Me |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường dẫn lên - xuống cầu Cao Lãnh - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường bến đò Phường 3 - Cầu Sông Tiên (đường nhựa xã Tịnh Thới đi bến đò Phường 3) |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 294.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường Chợ Tịnh Thới - Cầu Đình Tịnh Mỹ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đinh Công Bê - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường cầu Đình Tịnh Mỹ - Cống Tám Nhường |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Tám Nhường - Khém Lớn hồ tôm - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Sông Tiên - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Cống Bảy Tu Phường 6 - Chùa Hội Khách |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Long Hồi - cầu Nhạc Thìn - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường nhựa cầu Mười Y - Ngã Quát - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Đường nhựa từ cầu Nhạc Thìn - Cầu Mười Y |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cầu Bảy Phùng - cuối Tuyến - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan Cả Sung - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 10 ấp Tịnh Mỹ - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan tổ 01 ấp Tịnh Mỹ - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cống Long Sung – cuối tuyến (Tư Là) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cống Long Sung – cuối tuyến (Sáu Long) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường đan cầu Trạm Xá – nhà ông Duyên - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Đình Tịnh Mỹ (cống Năm Kỳ - Doi Me) - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 420.000 | 300.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường bến đò Doi Me - rạch Long Sung - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 294.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lô L4 - Xã Tịnh Thới - Khu vực 2 Các tuyến đường đan còn lại xã Tịnh Thới - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đường đan xã Tân Thuận Tây - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Lê Thị Thôi - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 Bến đò Mỹ Hiệp - Cầu Phạm Văn Hỷ |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường Mai Thị Chuông - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 252.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 Đường rạch Xếp Cả Kích (ấp Tân Dân, ấp Tân Hậu) - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L2 Đường từ cầu chợ Trần Quốc Toản Đường Nguyễn Hữu Kiến - Xã Tân Thuận Tây - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L4 - Các tuyến đan, nhựa xã Tân Thuận Đông - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 240.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Lộ L3 Đường số 1, xã Tân Thuận Đông - Khu vực 2 - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 336.000 | 240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Toàn thành phố - Khu vực 3 - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 228.000 | 210.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Khu công nghiệp Trần Quốc Toản - |
Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 1, Phường 2, Phường 4, phường Mỹ Phú, khóm Mỹ Hưng của Phường 3, khóm Thuận Nghĩa của phường Hòa Thuận. - |
Đất trồng cây hàng năm, đất trồng lúa, đất nuôi trồng thủy sản, đất rừng sản xuất | 110.000 | 90.000 | 65.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 1, Phường 2, Phường 4, phường Mỹ Phú, khóm Mỹ Hưng của Phường 3, khóm Thuận Nghĩa của phường Hòa Thuận. - |
Đất trồng lúa | 110.000 | 90.000 | 65.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 1, Phường 2, Phường 4, phường Mỹ Phú, khóm Mỹ Hưng của Phường 3, khóm Thuận Nghĩa của phường Hòa Thuận. - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 110.000 | 90.000 | 65.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 1, Phường 2, Phường 4, phường Mỹ Phú, khóm Mỹ Hưng của Phường 3, khóm Thuận Nghĩa của phường Hòa Thuận. - |
Đất rừng sản xuất | 110.000 | 90.000 | 65.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 3 (trừ khóm Mỹ Hưng), Phường 6, Phường 11, phường Hoà Thuận (trừ khóm Thuận Nghĩa) và các xã: Mỹ Tân, Tân Thuận Tây, Hoà An, Tịnh Thới, Mỹ Trà, Mỹ Ngãi, Tân Thuận Đông - |
Đất trồng cây hàng năm | 75.000 | 65.000 | 60.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 3 (trừ khóm Mỹ Hưng), Phường 6, Phường 11, phường Hoà Thuận (trừ khóm Thuận Nghĩa) và các xã: Mỹ Tân, Tân Thuận Tây, Hoà An, Tịnh Thới, Mỹ Trà, Mỹ Ngãi, Tân Thuận Đông - |
Đất trồng lúa | 75.000 | 65.000 | 60.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 3 (trừ khóm Mỹ Hưng), Phường 6, Phường 11, phường Hoà Thuận (trừ khóm Thuận Nghĩa) và các xã: Mỹ Tân, Tân Thuận Tây, Hoà An, Tịnh Thới, Mỹ Trà, Mỹ Ngãi, Tân Thuận Đông - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 75.000 | 65.000 | 60.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 3 (trừ khóm Mỹ Hưng), Phường 6, Phường 11, phường Hoà Thuận (trừ khóm Thuận Nghĩa) và các xã: Mỹ Tân, Tân Thuận Tây, Hoà An, Tịnh Thới, Mỹ Trà, Mỹ Ngãi, Tân Thuận Đông - |
Đất rừng sản xuất | 75.000 | 65.000 | 60.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 1, Phường 2, Phường 4, phường Mỹ Phú, khóm Mỹ Hưng của Phường 3, khóm Thuận Nghĩa của phường Hòa Thuận. - |
Đất trồng cây lâu năm | 130.000 | 110.000 | 90.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 3 (trừ khóm Mỹ Hưng), Phường 6, Phường 11, phường Hoà Thuận (trừ khóm Thuận Nghĩa) và các xã: Mỹ Tân, Tân Thuận Tây, Hoà An, Tịnh Thới, Mỹ Trà, Mỹ Ngãi, Tân Thuận Đông - |
Đất trồng cây lâu năm | 95.000 | 75.000 | 65.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 1, Phường 2, Phường 4, phường Mỹ Phú, khóm Mỹ Hưng của Phường 3, khóm Thuận Nghĩa của phường Hòa Thuận. - |
Đất rừng phòng hộ | 110.000 | 90.000 | 65.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 1, Phường 2, Phường 4, phường Mỹ Phú, khóm Mỹ Hưng của Phường 3, khóm Thuận Nghĩa của phường Hòa Thuận. - |
Đất rừng đặc dụng | 110.000 | 90.000 | 65.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 3 (trừ khóm Mỹ Hưng), Phường 6, Phường 11, phường Hoà Thuận (trừ khóm Thuận Nghĩa) và các xã: Mỹ Tân, Tân Thuận Tây, Hoà An, Tịnh Thới, Mỹ Trà, Mỹ Ngãi, Tân Thuận Đông - |
Đất rừng phòng hộ | 75.000 | 65.000 | 60.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 3 (trừ khóm Mỹ Hưng), Phường 6, Phường 11, phường Hoà Thuận (trừ khóm Thuận Nghĩa) và các xã: Mỹ Tân, Tân Thuận Tây, Hoà An, Tịnh Thới, Mỹ Trà, Mỹ Ngãi, Tân Thuận Đông - |
Đất rừng đặc dụng | 75.000 | 65.000 | 60.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 1, Phường 2, Phường 4, phường Mỹ Phú, khóm Mỹ Hưng của Phường 3, khóm Thuận Nghĩa của phường Hòa Thuận. Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở - |
Đất nông nghiệp khác | 130.000 | |||
| Thành phố Cao Lãnh |
Phường 3 (trừ khóm Mỹ Hưng), Phường 6, Phường 11, phường Hoà Thuận (trừ khóm Thuận Nghĩa) và các xã: Mỹ Tân, Tân Thuận Tây, Hoà An, Tịnh Thới, Mỹ Trà, Mỹ Ngãi, Tân Thuận Đông Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở - |
Đất nông nghiệp khác | 95.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú Phù Đổng - cầu Quảng Khánh |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - Hoà Đông |
Đất SX - KD đô thị | 960.000 | 672.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận Hoà Đông - Hoà Tây |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Văn Trị (đường số 1) - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 1.320.000 | 924.000 | 660.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - cầu Sắt Vỹ |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hòa Thuận Hòa Đông - giáp xã Hòa An |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 5,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 7 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 10,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 2.340.000 | 1.638.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 12 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 25 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng nối dài (đoạn Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương) - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan Rạch Cái Sơn - Phường Hòa Thuận - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 |
