Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất theo Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất
Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất theo Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Vị trí 1: đất vị trí mặt tiền quốc lộ; tuyến tránh quốc lộ; đường nối và đường dẫn cao tốc; mặt tiền đường phố tại các phường, xã (thị trấn trước khi sáp nhập).
Vị trí 2: đất vị trí mặt tiền đường tỉnh; tuyến tránh đường tỉnh; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp tỉnh, trung ương quản lý; đường vào trung tâm hành chính xã.
Vị trí 3: đất vị trí mặt tiền đường huyện trải nhựa, đan, bê tông; các đường xã có kết cấu hạ tầng thuận lợi và sinh lợi cao nhất.
Vị trí 4: đất tiếp giáp đường hẻm trong phạm vi các phường; mặt tiền đường cao tốc; đất vị trí mặt tiền đường huyện trải đá cấp phối; đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng từ 3 mét trở lên, trải đá cấp phối có mặt rộng từ 4 mét trở lên.
Vị trí 5: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng dưới 3 mét, trải đá cấp phối có mặt rộng dưới 4 mét, có nền đất, cát có mặt rộng từ 3 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp biển, giáp kênh, rạch, sông cấp xã quản lý.
Vị trí 5: Các vị trí còn lại
Đối với đất ở tại nông thôn
Khu vực 1 được chia thành 3 vị trí, gồm:
- Vị trí 1: đất vị trí mặt tiền quốc lộ; tuyến tránh quốc lộ; đường nối và đường dẫn cao tốc; mặt tiền đường phố tại các xã (thị trấn trước khi sáp nhập).
- Vị trí 2: đất vị trí mặt tiền đường tỉnh; tuyến tránh đường tỉnh; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp tỉnh, trung ương quản lý; đường vào trung tâm hành chính xã.
- Vị trí 3: đất vị trí mặt tiền đường huyện trải nhựa, đan, bê tông, trải đá cấp phối; các đường xã có kết cấu hạ tầng thuận lợi và sinh lợi.
Khu vực 2, 3 được chia thành 3 vị trí, gồm:
- Vị trí 1: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng từ 3 mét trở lên, trải đá cấp phối có mặt rộng từ 4 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp biển, kênh, rạch, sông cấp tỉnh quản lý.
- Vị trí 2: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng dưới 3 mét, trải đá cấp phối có mặt rộng dưới 4 mét, có nền đất, cát có mặt rộng từ 3 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp xã quản lý.
- Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất ở tại đô thị
Vị trí căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, mặt tiền các tuyến đường giao thông, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh năm 2025
Khu vực: Thành phố Cao Lãnh.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 400.000 đến 32.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Quang Diêu - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 3.710.000 | 2.650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đặng Văn Bình - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 6.300.000 | 4.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường giữa Ngân hàng BIDV - Sở LĐTB&XH - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.610.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Ngũ Lão (bên hông Công ty HIDICO) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Trường Toản - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 6.300.000 | 4.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 4.550.000 | 3.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Lý Thường Kiệt - cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel) |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 3.710.000 | 2.650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Quí Đôn - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường 1 Trương Định - Võ Trường Toản |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Bảnh - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tre - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 3.710.000 | 2.650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Lê Hồng Phong - cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Phú - Phường 1 Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Phú - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.450.000 | 1.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.610.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.610.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 980.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 980.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Trần Hưng Đạo - 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phố chợ Mỹ Ngãi - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Sở Xây dựng - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Riêng - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 5.100.000 | 3.570.000 | 2.550.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.190.000 | 850.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.540.000 | 1.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn (7m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy (5m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp kênh Rạch Chùa - Phường 1 Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh - Phường 1 Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 26 tháng 3 - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Đặng Văn Bình |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 17 khóm 2 - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 3 khóm 1 - Phường 1 Lê Quí Đôn - Trương Định |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Dương Văn Hòa (đoạn Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 (7m) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 (5,5m) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 (14m) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan cặp sông Cao Lãnh (đoạn Chợ Mỹ Ngãi - cầu Kênh Cụt) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ.01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) - Phường 1 Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ-03 - Phường 1 Trương Định - Đường Đ-04 |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ-04 - Phường 1 Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa phía sau dãy phố Nguyễn Huệ - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến nhựa nội bộ (Khu Shophouse Vincom) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm khu kiến ốc cục - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 19.500.000 | 13.650.000 | 9.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 9.100.000 | 6.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Du - Phường 2 Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tháp Mười - Phường 2 Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 9.450.000 | 6.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Hân - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 9.240.000 | 6.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng - Phường 2 Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất ở đô thị | 7.700.000 | 5.390.000 | 3.850.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 9.450.000 | 6.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 8.120.000 | 5.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 4.550.000 | 3.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 7.560.000 | 5.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 6.090.000 | 4.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 9.240.000 | 6.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Thị Sáu - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 9.240.000 | 6.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đỗ Công Tường - Phường 2 Nguyễn Huệ - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 16.800.000 | 12.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 6.720.000 | 4.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 6.720.000 | 4.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Tri Phương - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Chu Trinh - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đống Đa - Phường 2 Hai Bà Trưng - cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu (đoạn Phường 2) - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Công Uẩn - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chu Văn An - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tô Hiến Thành - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hưu - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Sĩ Liên - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 2 Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Thất Tùng - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Phường 2 Lê Lợi - cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Khải - Phường 2 Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc Phường 2 gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (ngang trường THPT thành phố) - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Rạch Thợ Bạc - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Tổ 36 khóm 3 - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 3 - Phường 2 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Nhơn Thuần - Phường 3 Ngô Quyền - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng - Phường 3 Ngô Quyền - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng - Phường 3 Nguyễn Trãi - Đường số 18 |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường cắt ngang đường Nguyễn Trãi - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu (5,5m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng, Nguyễn Trãi, Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười, Bà Triệu (7m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đá Phường 3 - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3 Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên - Phường 3 Ngô Quyền - Cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Thông Lưu - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa kênh ngang - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu (đoạn Phường 3) - Phường 3 Nguyễn Trãi - giáp Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Phường 3 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 4 - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 18 - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 17 - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 7 - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 2A - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 2B - Phường 3 - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.920.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường 4 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Kén - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Giót - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường 4 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.540.000 | 1.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Nhượng - Phường 4 - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Đáng - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hoà An |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cao Thắng - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan rạch Ba Khía - Phường 4 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Sao - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.540.000 | 1.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4 Hẻm tổ 18, khóm 3 - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4 Thiên Hộ Dương - Đường số 1 Trung tâm văn hóa |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Sành (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Đường số 2 - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hoanh (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Giáo (10,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Cao Thắng - Lê Văn Đáng |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương - Phường 4 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa - Phường 4 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng 2 - Phường 4 đoạn từ đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 6A - Phường 4 đoạn từ đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm số 9 - Phường 4 Trần Thị Nhượng - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Phường 4 Trần Thị Thu - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 38, khóm 4 - Phường 4 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 18, khóm 3 - Phường 4 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa từ bến phà Cao Lãnh đến cầu Long Sa - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Văn Tấn Bảy - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 34, 35, 36 - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 37, 38 - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào trường Thực hành Sư phạm - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Việt Hoà - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Tịch - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường An Nhơn - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm - Phường 6 Đường đan đi Phường 6 - cầu Cái Tôm trong |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa ấp chiến lược - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 6 - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 16, 17 - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cầu Đôi khóm 6 - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào trường TH Phan Chu Trinh - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hoà - Phường 6 Phạm Hữu Lầu - cầu Bà Bảy |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ven sông Cao Lãnh - Phường 6 Cầu Cái Tôm trong - Giáp xã Tịnh Thới |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đất từ chợ Tân Tịch đến sau hậu Tỉnh Đội - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 21m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói - Phường 6 Phạm Hữu Lầu - giáp tổ 34 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói - Phường 6 Đoạn từ đường Phạm Hữu Lầu - giáp Tịnh Thới |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6 Đoạn từ Phạm Hữu Lầu - đến Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6 Đoạn từ đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6 Đường nhựa đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6 Đường đan Tổ 48 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 15m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường bờ bắc sông Tiên - Phường 6 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11 Đoạn chợ Trần Quốc Toản - cầu Đạo Nằm |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11 Đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 55, 56 (sau Đường 30 tháng 4) - Phường 11 Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 59, 60, 61, 62 - Phường 11 Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11 Đường 30 tháng 4 - Đường đan tổ 9, 10 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11 Đường đan tổ 9, 10 - Đường 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường phố chợ Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường từ Đường 30 tháng 4 - cầu chợ Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 11 Đường 30 tháng 4 - giáp xã Mỹ Ngãi |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Cư Trinh, Võ Hoành, Lãnh Bình Thăng, Lưu Kim Phong, Trần Văn Phát (5m - 7m) - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 10,5 m - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thống Linh - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 11 - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Kênh Mới - Phường 11 Đoạn giáp đường Thống Linh - cầu Đạo Dô |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Kênh Mới - Phường 11 Đoạn cầu Đạo Dô - Đường 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường hẻm số 3 - Phường 11 Đoạn từ Đường 30 tháng 4 - tiếp giáp đường Tân Định |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tân Định - Phường 11 Đường Thống Linh Đường - hẻm số 3 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường nhựa xung quanh Khu công nghiệp Trần Quốc Toản (áp dụng giá đất bên ngoài Khu công nghiệp) - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 11a - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Trục đường 11 - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 27 (ngang đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 28 (cặp đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa từ đường Kênh Mới đến giáp xã Mỹ Ngãi - Phường 11 - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú Nghĩa trang liệt sĩ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú Tôn Đức Thắng - ngã tư Quảng Khánh |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ngang Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - sông Đình Trung |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hàm Nghi - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Duy Tân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thủ Khoa Huân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Diệu - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Thế Hiển - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quốc Toản - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tiệp - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Tráng - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh) |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu 500 căn (khu A, B, C, D, E, F) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - sông Cái Sao Thượng |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Tấn Quốc - Phường Mỹ Phú Đoạn cầu Đình Trung - cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hoa viên Nghĩa trang liệt Sĩ - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào Sở Tư pháp cũ - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hàng rào Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào cổng khán đài A, B, C Sân vận động Đồng Tháp - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Cử (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Mỹ (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Biểu - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.730.000 | 1.950.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đỗ Thị Đệ - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cao Văn Đạt - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Doãn Phong - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.730.000 | 1.950.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 5 (7m) - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu 28 căn (Khu dân cư Mỹ Trà) - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú Cống 9 Đúng - cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m cắt đường Trần Quang Diệu - Phường Mỹ Phú Đoạn Lê Duẩn - Duy Tân |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Quang Diệu |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú Đường Trần Quang Diệu - Khán đài A |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Nguyễn Thái Bình - cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Hồ Biểu Chánh - cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Bình - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hồ Biểu Chánh - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ còn lại - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 02 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 03 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 04 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hông trường lái kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh - Phường Mỹ Phú Đường Lê Đại Hành - kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú Phù Đổng - cầu Quảng Khánh |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - Hoà Đông |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận Hoà Đông - Hoà Tây |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Văn Trị (đường số 1) - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.540.000 | 1.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - cầu Sắt Vỹ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hòa Thuận Hòa Đông - giáp xã Hòa An |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 5,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 7 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 10,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 2.730.000 | 1.950.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 12 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 25 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng nối dài (đoạn Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương) - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan Rạch Cái Sơn - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan Lò rèn - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan hàng me (khu chuồng bò) - Phường Hòa Thuận - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận Tôn Đức Thắng - Hòa Đông |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường xung quanh trường THCS Nguyễn Chí Thanh - Phường Hòa Thuận Đường số 1, số 2, số 3 - |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cắt ngang khu tập thể Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - cuối đường |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ông Thợ - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - cầu Ông Thợ |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan ấp Chiến lược - Xã Mỹ Tân - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ông Cả - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - Đường Cái Sao |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào Trường Trung học Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân Đoạn từ đường Ông Thợ - cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đúc - Cầu Đình Trung |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đình Trung - cống Tắc Thầy Cai |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cống Tắc Thầy Cai - giáp ranh huyện Cao Lãnh |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 8.400.000 | 6.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Tôn Đức Thắng - cầu Kênh Cụt |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cầu Kênh Cụt - cầu Đạo Nằm |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cầu Đạo Nằm - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Trung Trực - Cống (Đồn Biên phòng) |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cống (Đồn Biên phòng) - kênh Ông Kho |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 14.700.000 | 10.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Lê Lợi - cầu Xáng |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 6.860.000 | 4.900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Xáng - cầu Ông Cân |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.190.000 | 850.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Ông Cân - Kênh Ngang |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Kênh Ngang - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Chi Lăng - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 14.700.000 | 10.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Sở Tư Pháp - Cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Lê Duẩn (cầu Cái Sao Thượng) - Điện Biên Phủ |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Điện Biên Phủ - cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.800.000 | 2.660.000 | 1.900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Lê Lợi - Kênh 16 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Kênh 16 - cống Thông Lưu |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Cổng Thông Lưu - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất ở đô thị | 900.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Tôn Đức Thắng - Lê Thị Riêng |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Đường số 3 |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 6.300.000 | 4.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 11.400.000 | 7.980.000 | 5.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Lê Lợi - cầu Kinh 16 |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 2.380.000 | 1.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Cầu Kinh 16 - hết trụ sở UBND Phường 3 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Cầu Cái Tôm trong - Phạm Hữu Lầu (Phường 4) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4) |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Thị Lựu - Hoà Đông (Hòa Thuận) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Hòa Đông - Hòa Tây (Hòa Thuận) |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.960.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Hữu Lầu (Phường 4) |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4) |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 3.920.000 | 2.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Thị Lựu - Hòa Đông |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Cầu Hòa Đông - Đường Võ Văn Trị |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Đúc - cầu Cái Sâu (Phường 4) |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.150.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Cái Sâu - cầu Cái Tôm (Phường 4) |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.150.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Cái Tôm - bến phà Cao Lãnh (Phường 6) |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Ngô Sĩ Liên - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Phù Đổng - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Phù Đổng - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bình Trị Đường 30 tháng 4 - cầu Bình Trị |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoà Tây Nguyễn Thái Học - cầu Xẻo Bèo |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Hữu Trang Cầu Cái Sâu - Hoà Đông |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Sao Đường 30 tháng 4 - Đường Ông Thợ |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Sao Đường Ông Thợ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Văn Năng Đường 30 tháng 4 - sông Tiền |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Văn Năng Đường 30 tháng 4 - giáp ranh xã Tân Nghĩa (huyện Cao Lãnh) |
Đất ở đô thị | 800.000 | 800.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 32.000.000 | 22.400.000 | 16.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 7.000.000 | 5.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đinh Bộ Lĩnh Phạm Hữu Lầu - Hòa Đông |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7 mét (kể cả đường Nguyễn Thị Lựu nối dài từ cầu Nguyễn Thị Lựu và đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 10,5 mét - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 14 mét (kể cả đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tiếp giáp công viên - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ (4-7-4) Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi (4-7-4) |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 7.700.000 | 5.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ (4-7-4) Nguyễn Trãi - Ngô Quyền (4-7-4) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Nguyễn Huệ - Sông Cao Lãnh |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Đường Ngô Quyền - đường Tân Việt Hoà |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Đường Phạm Hữu Lầu - Khém Vườn (Phường 6) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Khém Vườn - đường Hoà Đông (Hoà An) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Quốc lộ N2B - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Tuyến tránh Quốc lộ 30 Ranh xã Phong Mỹ - sông Quảng Khánh |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 700.000 | 500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Tuyến tránh Quốc lộ 30 Sông Quảng Khánh - ranh xã An Bình, phường Mỹ Phú |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Quang Diêu - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt |
Đất TM - DV đô thị | 4.240.000 | 2.968.000 | 2.120.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đặng Văn Bình - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM - DV đô thị | 7.200.000 | 5.040.000 | 3.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường giữa Ngân hàng BIDV - Sở LĐTB&XH - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.840.000 | 1.288.000 | 920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Ngũ Lão (bên hông Công ty HIDICO) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Trường Toản - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM - DV đô thị | 7.200.000 | 5.040.000 | 3.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt |
Đất TM - DV đô thị | 5.200.000 | 3.640.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Lý Thường Kiệt - cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel) |
Đất TM - DV đô thị | 4.240.000 | 2.968.000 | 2.120.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Quí Đôn - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường 1 Trương Định - Võ Trường Toản |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Bảnh - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tre - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM - DV đô thị | 4.240.000 | 2.968.000 | 2.120.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Lê Hồng Phong - cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Phú - Phường 1 Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Phú - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 2.800.000 | 1.960.000 | 1.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 1.840.000 | 1.288.000 | 920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre |
Đất TM - DV đô thị | 1.840.000 | 1.288.000 | 920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre |
Đất TM - DV đô thị | 1.120.000 | 784.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất TM - DV đô thị | 1.120.000 | 784.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Trần Hưng Đạo - 30 tháng 4 |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phố chợ Mỹ Ngãi - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Sở Xây dựng - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Riêng - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM - DV đô thị | 4.080.000 | 2.856.000 | 2.040.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.360.000 | 952.000 | 680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.760.000 | 1.232.000 | 880.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn (7m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy (5m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp kênh Rạch Chùa - Phường 1 Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh - Phường 1 Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 26 tháng 3 - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Đặng Văn Bình |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 17 khóm 2 - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 3 khóm 1 - Phường 1 Lê Quí Đôn - Trương Định |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Dương Văn Hòa (đoạn Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 (7m) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 (5,5m) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 (14m) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan cặp sông Cao Lãnh (đoạn Chợ Mỹ Ngãi - cầu Kênh Cụt) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ.01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) - Phường 1 Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ-03 - Phường 1 Trương Định - Đường Đ-04 |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ-04 - Phường 1 Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa phía sau dãy phố Nguyễn Huệ - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM - DV đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến nhựa nội bộ (Khu Shophouse Vincom) - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm khu kiến ốc cục - |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc - |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ - Phường 1 - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM - DV đô thị | 15.600.000 | 10.920.000 | 7.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất TM - DV đô thị | 10.400.000 | 7.280.000 | 5.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Du - Phường 2 Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tháp Mười - Phường 2 Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất TM - DV đô thị | 10.800.000 | 7.560.000 | 5.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Quyền |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Hân - Phường 2 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM - DV đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.280.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng - Phường 2 Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất TM - DV đô thị | 6.160.000 | 4.312.000 | 3.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất TM - DV đô thị | 10.800.000 | 7.560.000 | 5.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM - DV đô thị | 9.280.000 | 6.496.000 | 4.640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất TM - DV đô thị | 5.200.000 | 3.640.000 | 2.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu |
Đất TM - DV đô thị | 8.640.000 | 6.048.000 | 4.320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi |
Đất TM - DV đô thị | 6.960.000 | 4.872.000 | 3.480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM - DV đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.280.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Thị Sáu - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM - DV đô thị | 10.560.000 | 7.392.000 | 5.280.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đỗ Công Tường - Phường 2 Nguyễn Huệ - Hùng Vương |
Đất TM - DV đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM - DV đô thị | 7.680.000 | 5.376.000 | 3.840.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM - DV đô thị | 7.680.000 | 5.376.000 | 3.840.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Tri Phương - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Chu Trinh - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đống Đa - Phường 2 Hai Bà Trưng - cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu (đoạn Phường 2) - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Công Uẩn - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chu Văn An - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tô Hiến Thành - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hưu - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Sĩ Liên - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 2 Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Thất Tùng - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Phường 2 Lê Lợi - cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An - Phường 2 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Khải - Phường 2 Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc Phường 2 gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt - Phường 2 - |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (ngang trường THPT thành phố) - Phường 2 - |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Rạch Thợ Bạc - Phường 2 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Tổ 36 khóm 3 - Phường 2 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 3 - Phường 2 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Nhơn Thuần - Phường 3 Ngô Quyền - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng - Phường 3 Ngô Quyền - Nguyễn Trãi |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng - Phường 3 Nguyễn Trãi - Đường số 18 |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường cắt ngang đường Nguyễn Trãi - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu (5,5m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng, Nguyễn Trãi, Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười, Bà Triệu (7m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đá Phường 3 - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3 Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên - Phường 3 Ngô Quyền - Cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Thông Lưu - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa kênh ngang - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu (đoạn Phường 3) - Phường 3 Nguyễn Trãi - giáp Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Phường 3 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM - DV đô thị | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 4 - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 6.400.000 | 4.480.000 | 3.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 18 - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 6.400.000 | 4.480.000 | 3.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 17 - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 6.400.000 | 4.480.000 | 3.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 7 - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 6.400.000 | 4.480.000 | 3.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 2A - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 6.400.000 | 4.480.000 | 3.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 2B - Phường 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 4.480.000 | 3.136.000 | 2.240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường 4 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Kén - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Giót - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường 4 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất TM - DV đô thị | 1.760.000 | 1.232.000 | 880.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Nhượng - Phường 4 - |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Đáng - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hoà An |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cao Thắng - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan rạch Ba Khía - Phường 4 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Sao - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM - DV đô thị | 1.760.000 | 1.232.000 | 880.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4 Hẻm tổ 18, khóm 3 - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4 Thiên Hộ Dương - Đường số 1 Trung tâm văn hóa |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Sành (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Đường số 2 - Nguyễn Thái Học |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hoanh (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Giáo (10,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Cao Thắng - Lê Văn Đáng |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương - Phường 4 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa - Phường 4 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng 2 - Phường 4 đoạn từ đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 6A - Phường 4 đoạn từ đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm số 9 - Phường 4 Trần Thị Nhượng - Cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Phường 4 Trần Thị Thu - Cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 38, khóm 4 - Phường 4 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 18, khóm 3 - Phường 4 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa từ bến phà Cao Lãnh đến cầu Long Sa - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Văn Tấn Bảy - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 34, 35, 36 - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 37, 38 - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào trường Thực hành Sư phạm - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Việt Hoà - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Tịch - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường An Nhơn - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm - Phường 6 Đường đan đi Phường 6 - cầu Cái Tôm trong |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa ấp chiến lược - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 6 - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 16, 17 - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cầu Đôi khóm 6 - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào trường TH Phan Chu Trinh - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hoà - Phường 6 Phạm Hữu Lầu - cầu Bà Bảy |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ven sông Cao Lãnh - Phường 6 Cầu Cái Tôm trong - Giáp xã Tịnh Thới |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đất từ chợ Tân Tịch đến sau hậu Tỉnh Đội - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 21m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói - Phường 6 Phạm Hữu Lầu - giáp tổ 34 |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói - Phường 6 Đoạn từ đường Phạm Hữu Lầu - giáp Tịnh Thới |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6 Đoạn từ Phạm Hữu Lầu - đến Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội) |
Đất TM - DV đô thị | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6 Đoạn từ đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6 Đường nhựa đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6 Đường đan Tổ 48 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 15m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường bờ bắc sông Tiên - Phường 6 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11 Đoạn chợ Trần Quốc Toản - cầu Đạo Nằm |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11 Đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 55, 56 (sau Đường 30 tháng 4) - Phường 11 Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 59, 60, 61, 62 - Phường 11 Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11 Đường 30 tháng 4 - Đường đan tổ 9, 10 |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11 Đường đan tổ 9, 10 - Đường 30 tháng 4 |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường phố chợ Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường từ Đường 30 tháng 4 - cầu chợ Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 11 Đường 30 tháng 4 - giáp xã Mỹ Ngãi |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Cư Trinh, Võ Hoành, Lãnh Bình Thăng, Lưu Kim Phong, Trần Văn Phát (5m - 7m) - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 10,5 m - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thống Linh - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 11 - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Kênh Mới - Phường 11 Đoạn giáp đường Thống Linh - cầu Đạo Dô |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Kênh Mới - Phường 11 Đoạn cầu Đạo Dô - Đường 30 tháng 4 |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường hẻm số 3 - Phường 11 Đoạn từ Đường 30 tháng 4 - tiếp giáp đường Tân Định |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tân Định - Phường 11 Đường Thống Linh Đường - hẻm số 3 |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường nhựa xung quanh Khu công nghiệp Trần Quốc Toản (áp dụng giá đất bên ngoài Khu công nghiệp) - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 11a - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Trục đường 11 - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 27 (ngang đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 28 (cặp đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa từ đường Kênh Mới đến giáp xã Mỹ Ngãi - Phường 11 - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú Nghĩa trang liệt sĩ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú Tôn Đức Thắng - ngã tư Quảng Khánh |
Đất TM - DV đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ngang Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - sông Đình Trung |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Lê Đại Hành |
Đất TM - DV đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh) |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hàm Nghi - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Duy Tân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thủ Khoa Huân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Diệu - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Lê Đại Hành |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Thế Hiển - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quốc Toản - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tiệp - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Tráng - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh) |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu 500 căn (khu A, B, C, D, E, F) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - sông Cái Sao Thượng |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Tấn Quốc - Phường Mỹ Phú Đoạn cầu Đình Trung - cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hoa viên Nghĩa trang liệt Sĩ - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào Sở Tư pháp cũ - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hàng rào Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào cổng khán đài A, B, C Sân vận động Đồng Tháp - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Cử (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Mỹ (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Biểu - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 3.120.000 | 2.184.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đỗ Thị Đệ - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cao Văn Đạt - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Doãn Phong - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 3.120.000 | 2.184.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 5 (7m) - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu 28 căn (Khu dân cư Mỹ Trà) - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú Cống 9 Đúng - cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m cắt đường Trần Quang Diệu - Phường Mỹ Phú Đoạn Lê Duẩn - Duy Tân |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Quang Diệu |
Đất TM - DV đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú Đường Trần Quang Diệu - Khán đài A |
Đất TM - DV đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Nguyễn Thái Bình - cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Hồ Biểu Chánh - cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Bình - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hồ Biểu Chánh - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ còn lại - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 02 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 03 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 04 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hông trường lái kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh - Phường Mỹ Phú Đường Lê Đại Hành - kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú Phù Đổng - cầu Quảng Khánh |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - Hoà Đông |
Đất TM - DV đô thị | 1.280.000 | 896.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận Hoà Đông - Hoà Tây |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Văn Trị (đường số 1) - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 1.760.000 | 1.232.000 | 880.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - cầu Sắt Vỹ |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hòa Thuận Hòa Đông - giáp xã Hòa An |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 5,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 7 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 10,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 3.120.000 | 2.184.000 | 1.560.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 12 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường mặt cắt 25 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 3.840.000 | 2.688.000 | 1.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng nối dài (đoạn Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương) - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan Rạch Cái Sơn - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan Lò rèn - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan hàng me (khu chuồng bò) - Phường Hòa Thuận - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận Tôn Đức Thắng - Hòa Đông |
Đất TM - DV đô thị | 1.280.000 | 896.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường xung quanh trường THCS Nguyễn Chí Thanh - Phường Hòa Thuận Đường số 1, số 2, số 3 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.560.000 | 1.792.000 | 1.280.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cắt ngang khu tập thể Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ông Thợ - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - cầu Ông Thợ |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan ấp Chiến lược - Xã Mỹ Tân - |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ông Cả - Xã Mỹ Tân Đường 30 tháng 4 - Đường Cái Sao |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào Trường Trung học Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân Đoạn từ đường Ông Thợ - cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đúc - Cầu Đình Trung |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đình Trung - cống Tắc Thầy Cai |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cống Tắc Thầy Cai - giáp ranh huyện Cao Lãnh |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 9.600.000 | 6.720.000 | 4.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Tôn Đức Thắng - cầu Kênh Cụt |
Đất TM - DV đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cầu Kênh Cụt - cầu Đạo Nằm |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cầu Đạo Nằm - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Trung Trực - Cống (Đồn Biên phòng) |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Cống (Đồn Biên phòng) - kênh Ông Kho |
Đất TM - DV đô thị | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM - DV đô thị | 16.800.000 | 11.760.000 | 8.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Lê Lợi - cầu Xáng |
Đất TM - DV đô thị | 7.840.000 | 5.488.000 | 3.920.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Xáng - cầu Ông Cân |
Đất TM - DV đô thị | 1.360.000 | 952.000 | 680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Ông Cân - Kênh Ngang |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Kênh Ngang - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Chi Lăng - Lê Lợi |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 16.800.000 | 11.760.000 | 8.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Sở Tư Pháp - Cuối tuyến |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Lê Duẩn (cầu Cái Sao Thượng) - Điện Biên Phủ |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Điện Biên Phủ - cuối đường |
Đất TM - DV đô thị | 3.040.000 | 2.128.000 | 1.520.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Lê Lợi - Kênh 16 |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Kênh 16 - cống Thông Lưu |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Cổng Thông Lưu - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất TM - DV đô thị | 720.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Tôn Đức Thắng - Lê Thị Riêng |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Đường số 3 |
Đất TM - DV đô thị | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất TM - DV đô thị | 7.200.000 | 5.040.000 | 3.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM - DV đô thị | 9.120.000 | 6.384.000 | 4.560.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Lê Lợi - cầu Kinh 16 |
Đất TM - DV đô thị | 2.720.000 | 1.904.000 | 1.360.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Cầu Kinh 16 - hết trụ sở UBND Phường 3 |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Cầu Cái Tôm trong - Phạm Hữu Lầu (Phường 4) |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4) |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Thị Lựu - Hoà Đông (Hòa Thuận) |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Hòa Đông - Hòa Tây (Hòa Thuận) |
Đất TM - DV đô thị | 2.240.000 | 1.568.000 | 1.120.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Hữu Lầu (Phường 4) |
Đất TM - DV đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4) |
Đất TM - DV đô thị | 4.480.000 | 3.136.000 | 2.240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Thị Lựu - Hòa Đông |
Đất TM - DV đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Cầu Hòa Đông - Đường Võ Văn Trị |
Đất TM - DV đô thị | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Đúc - cầu Cái Sâu (Phường 4) |
Đất TM - DV đô thị | 5.040.000 | 3.528.000 | 2.520.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Cái Sâu - cầu Cái Tôm (Phường 4) |
Đất TM - DV đô thị | 5.040.000 | 3.528.000 | 2.520.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Cái Tôm - bến phà Cao Lãnh (Phường 6) |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất TM - DV đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Ngô Sĩ Liên - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất TM - DV đô thị | 2.640.000 | 1.848.000 | 1.320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất TM - DV đô thị | 2.640.000 | 1.848.000 | 1.320.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Nguyễn Huệ - Phù Đổng |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Phù Đổng - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Phù Đổng - Tôn Đức Thắng |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bình Trị Đường 30 tháng 4 - cầu Bình Trị |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoà Tây Nguyễn Thái Học - cầu Xẻo Bèo |
Đất TM - DV đô thị | 1.280.000 | 896.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Hữu Trang Cầu Cái Sâu - Hoà Đông |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Sao Đường 30 tháng 4 - Đường Ông Thợ |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Sao Đường Ông Thợ - Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Văn Năng Đường 30 tháng 4 - sông Tiền |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Văn Năng Đường 30 tháng 4 - giáp ranh xã Tân Nghĩa (huyện Cao Lãnh) |
Đất TM - DV đô thị | 640.000 | 640.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất TM - DV đô thị | 25.600.000 | 17.920.000 | 12.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất TM - DV đô thị | 8.000.000 | 5.600.000 | 4.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đinh Bộ Lĩnh Phạm Hữu Lầu - Hòa Đông |
Đất TM - DV đô thị | 960.000 | 672.000 | 640.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7 mét (kể cả đường Nguyễn Thị Lựu nối dài từ cầu Nguyễn Thị Lựu và đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 10,5 mét - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 14 mét (kể cả đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất TM - DV đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tiếp giáp công viên - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - |
Đất TM - DV đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ (4-7-4) Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi (4-7-4) |
Đất TM - DV đô thị | 8.800.000 | 6.160.000 | 4.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ (4-7-4) Nguyễn Trãi - Ngô Quyền (4-7-4) |
Đất TM - DV đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Nguyễn Huệ - Sông Cao Lãnh |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Đường Ngô Quyền - đường Tân Việt Hoà |
Đất TM - DV đô thị | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Đường Phạm Hữu Lầu - Khém Vườn (Phường 6) |
Đất TM - DV đô thị | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Khém Vườn - đường Hoà Đông (Hoà An) |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Quốc lộ N2B - |
Đất TM - DV đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Tuyến tránh Quốc lộ 30 Ranh xã Phong Mỹ - sông Quảng Khánh |
Đất TM - DV đô thị | 800.000 | 560.000 | 400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Tuyến tránh Quốc lộ 30 Sông Quảng Khánh - ranh xã An Bình, phường Mỹ Phú |
Đất TM - DV đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Quang Diêu - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt |
Đất SX - KD đô thị | 3.180.000 | 2.226.000 | 1.590.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đặng Văn Bình - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 3.780.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường giữa Ngân hàng BIDV - Sở LĐTB&XH - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.380.000 | 966.000 | 690.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Ngũ Lão (bên hông Công ty HIDICO) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Trường Toản - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX - KD đô thị | 5.400.000 | 3.780.000 | 2.700.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX - KD đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt |
Đất SX - KD đô thị | 3.900.000 | 2.730.000 | 1.950.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Lý Thường Kiệt - cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel) |
Đất SX - KD đô thị | 3.180.000 | 2.226.000 | 1.590.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Quí Đôn - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường 1 Trương Định - Võ Trường Toản |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Bảnh - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tre - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX - KD đô thị | 3.180.000 | 2.226.000 | 1.590.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Lê Hồng Phong - cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Phú - Phường 1 Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Phú - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 2.100.000 | 1.470.000 | 1.050.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 1.380.000 | 966.000 | 690.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre |
Đất SX - KD đô thị | 1.380.000 | 966.000 | 690.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre |
Đất SX - KD đô thị | 840.000 | 588.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất SX - KD đô thị | 840.000 | 588.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4 |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1 Trần Hưng Đạo - 30 tháng 4 |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Hồng Phong - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Phố chợ Mỹ Ngãi - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Sở Xây dựng - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Riêng - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX - KD đô thị | 3.060.000 | 2.142.000 | 1.530.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.020.000 | 714.000 | 510.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.320.000 | 924.000 | 660.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn (7m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy (5m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp kênh Rạch Chùa - Phường 1 Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Tám - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh - Phường 1 Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 26 tháng 3 - Phường 1 Tôn Đức Thắng - Đặng Văn Bình |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 17 khóm 2 - Phường 1 Nguyễn Văn Tre - cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 3 khóm 1 - Phường 1 Lê Quí Đôn - Trương Định |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Dương Văn Hòa (đoạn Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 (7m) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 (5,5m) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 (14m) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan cặp sông Cao Lãnh (đoạn Chợ Mỹ Ngãi - cầu Kênh Cụt) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ.01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) - Phường 1 Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ-03 - Phường 1 Trương Định - Đường Đ-04 |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đ-04 - Phường 1 Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa phía sau dãy phố Nguyễn Huệ - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX - KD đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến nhựa nội bộ (Khu Shophouse Vincom) - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm khu kiến ốc cục - |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1 Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc - |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ - Phường 1 - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX - KD đô thị | 11.700.000 | 8.190.000 | 5.850.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất SX - KD đô thị | 7.800.000 | 5.460.000 | 3.900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Du - Phường 2 Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tháp Mười - Phường 2 Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX - KD đô thị | 19.200.000 | 13.440.000 | 9.600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất SX - KD đô thị | 8.100.000 | 5.670.000 | 4.050.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Quyền |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Hân - Phường 2 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX - KD đô thị | 7.920.000 | 5.544.000 | 3.960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng - Phường 2 Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất SX - KD đô thị | 4.620.000 | 3.234.000 | 2.310.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất SX - KD đô thị | 8.100.000 | 5.670.000 | 4.050.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX - KD đô thị | 6.960.000 | 4.872.000 | 3.480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất SX - KD đô thị | 3.900.000 | 2.730.000 | 1.950.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu |
Đất SX - KD đô thị | 6.480.000 | 4.536.000 | 3.240.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi |
Đất SX - KD đô thị | 5.220.000 | 3.654.000 | 2.610.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2 Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Tự Trọng - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX - KD đô thị | 7.920.000 | 5.544.000 | 3.960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Thị Sáu - Phường 2 Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX - KD đô thị | 7.920.000 | 5.544.000 | 3.960.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đỗ Công Tường - Phường 2 Nguyễn Huệ - Hùng Vương |
Đất SX - KD đô thị | 14.400.000 | 10.080.000 | 7.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất SX - KD đô thị | 5.760.000 | 4.032.000 | 2.880.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí - Phường 2 Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất SX - KD đô thị | 5.760.000 | 4.032.000 | 2.880.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Phùng - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Tri Phương - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Chu Trinh - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường 2 Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đống Đa - Phường 2 Hai Bà Trưng - cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu (đoạn Phường 2) - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lý Công Uẩn - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chu Văn An - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tô Hiến Thành - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hưu - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Ngô Sĩ Liên - Phường 2 Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 2 Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tôn Thất Tùng - Phường 2 Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hồ Tùng Mậu - Phường 2 Lê Lợi - cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An - Phường 2 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Khải - Phường 2 Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc Phường 2 gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt - Phường 2 - |
Đất SX - KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (ngang trường THPT thành phố) - Phường 2 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Rạch Thợ Bạc - Phường 2 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Tổ 36 khóm 3 - Phường 2 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 3 - Phường 2 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Nhơn Thuần - Phường 3 Ngô Quyền - Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng - Phường 3 Ngô Quyền - Nguyễn Trãi |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng - Phường 3 Nguyễn Trãi - Đường số 18 |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường cắt ngang đường Nguyễn Trãi - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu (5,5m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng, Nguyễn Trãi, Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười, Bà Triệu (7m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đá Phường 3 - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3 Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên - Phường 3 Ngô Quyền - Cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa Thông Lưu - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa kênh ngang - Phường 3 Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu (đoạn Phường 3) - Phường 3 Nguyễn Trãi - giáp Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Phường 3 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX - KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 4 - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 18 - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 17 - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 7 - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 2A - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.400.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 2B - Phường 3 - |
Đất SX - KD đô thị | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường 4 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Kén - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Giót - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu - Phường 4 Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường 4 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất SX - KD đô thị | 1.320.000 | 924.000 | 660.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Nhượng - Phường 4 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Đáng - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hoà An |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cao Thắng - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan rạch Ba Khía - Phường 4 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Sao - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX - KD đô thị | 1.320.000 | 924.000 | 660.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4 Hẻm tổ 18, khóm 3 - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4 Thiên Hộ Dương - Đường số 1 Trung tâm văn hóa |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Sành (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Đường số 2 - Nguyễn Thái Học |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hoanh (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Giáo (10,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4 Cao Thắng - Lê Văn Đáng |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương - Phường 4 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa - Phường 4 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng 2 - Phường 4 đoạn từ đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 6A - Phường 4 đoạn từ đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Hẻm số 9 - Phường 4 Trần Thị Nhượng - Cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Phường 4 Trần Thị Thu - Cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 38, khóm 4 - Phường 4 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 18, khóm 3 - Phường 4 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa từ bến phà Cao Lãnh đến cầu Long Sa - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Văn Tấn Bảy - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 34, 35, 36 - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đan tổ 37, 38 - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào trường Thực hành Sư phạm - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Việt Hoà - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Tịch - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường An Nhơn - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm - Phường 6 Đường đan đi Phường 6 - cầu Cái Tôm trong |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa ấp chiến lược - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 6 - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 540.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 16, 17 - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cầu Đôi khóm 6 - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào trường TH Phan Chu Trinh - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hoà - Phường 6 Phạm Hữu Lầu - cầu Bà Bảy |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ven sông Cao Lãnh - Phường 6 Cầu Cái Tôm trong - Giáp xã Tịnh Thới |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường đất từ chợ Tân Tịch đến sau hậu Tỉnh Đội - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 21m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói - Phường 6 Phạm Hữu Lầu - giáp tổ 34 |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói - Phường 6 Đoạn từ đường Phạm Hữu Lầu - giáp Tịnh Thới |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6 Đoạn từ Phạm Hữu Lầu - đến Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội) |
Đất SX - KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6 Đoạn từ đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6 Đường nhựa đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6 Đường đan Tổ 48 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 15m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường bờ bắc sông Tiên - Phường 6 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11 Đoạn chợ Trần Quốc Toản - cầu Đạo Nằm |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11 Đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 55, 56 (sau Đường 30 tháng 4) - Phường 11 Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường tổ 59, 60, 61, 62 - Phường 11 Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11 Đường 30 tháng 4 - Đường đan tổ 9, 10 |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11 Đường đan tổ 9, 10 - Đường 30 tháng 4 |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường phố chợ Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường từ Đường 30 tháng 4 - cầu chợ Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 11 Đường 30 tháng 4 - giáp xã Mỹ Ngãi |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Cư Trinh, Võ Hoành, Lãnh Bình Thăng, Lưu Kim Phong, Trần Văn Phát (5m - 7m) - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 10,5 m - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thống Linh - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 11 - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Kênh Mới - Phường 11 Đoạn giáp đường Thống Linh - cầu Đạo Dô |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Kênh Mới - Phường 11 Đoạn cầu Đạo Dô - Đường 30 tháng 4 |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường hẻm số 3 - Phường 11 Đoạn từ Đường 30 tháng 4 - tiếp giáp đường Tân Định |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tân Định - Phường 11 Đường Thống Linh Đường - hẻm số 3 |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Các tuyến đường nhựa xung quanh Khu công nghiệp Trần Quốc Toản (áp dụng giá đất bên ngoài Khu công nghiệp) - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 11a - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Trục đường 11 - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 27 (ngang đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa tổ 28 (cặp đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 900.000 | 630.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nhựa từ đường Kênh Mới đến giáp xã Mỹ Ngãi - Phường 11 - |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú Nghĩa trang liệt sĩ - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú Tôn Đức Thắng - ngã tư Quảng Khánh |
Đất SX - KD đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường ngang Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - sông Đình Trung |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Lê Đại Hành |
Đất SX - KD đô thị | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh) |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hàm Nghi - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Duy Tân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Thủ Khoa Huân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Diệu - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Lê Đại Hành |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Thế Hiển - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Quốc Toản - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tiệp - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Tráng - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh) |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu 500 căn (khu A, B, C, D, E, F) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - sông Cái Sao Thượng |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Tấn Quốc - Phường Mỹ Phú Đoạn cầu Đình Trung - cuối đường |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hoa viên Nghĩa trang liệt Sĩ - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào Sở Tư pháp cũ - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 600.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hàng rào Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường vào cổng khán đài A, B, C Sân vận động Đồng Tháp - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Cử (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Mỹ (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Biểu - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 2.340.000 | 1.638.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đỗ Thị Đệ - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Cao Văn Đạt - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Doãn Phong - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 2.340.000 | 1.638.000 | 1.170.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 5 (7m) - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 7m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 9m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu 28 căn (Khu dân cư Mỹ Trà) - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 720.000 | 504.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú Cống 9 Đúng - cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 480.000 | 480.000 | 480.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường 3,5m cắt đường Trần Quang Diệu - Phường Mỹ Phú Đoạn Lê Duẩn - Duy Tân |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Quang Diệu |
Đất SX - KD đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú Đường Trần Quang Diệu - Khán đài A |
Đất SX - KD đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 1 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Nguyễn Thái Bình - cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 2 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Hồ Biểu Chánh - cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 3 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Bình - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Hồ Biểu Chánh - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường nội bộ còn lại - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 02 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 03 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường số 04 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú - |
Đất SX - KD đô thị | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường cặp hông trường lái kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh - Phường Mỹ Phú Đường Lê Đại Hành - kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh |
Đất SX - KD đô thị | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Quang Diêu - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 3.710.000 | 2.650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Đặng Văn Bình - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 6.300.000 | 4.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường giữa Ngân hàng BIDV - Sở LĐTB&XH - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.610.000 | 1.150.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Phạm Ngũ Lão (bên hông Công ty HIDICO) - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.150.000 | 2.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Võ Trường Toản - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 6.300.000 | 4.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 4.550.000 | 3.250.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trương Định - Phường 1 Lý Thường Kiệt - cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel) |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 3.710.000 | 2.650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Lê Quí Đôn - Phường 1 - |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 5.250.000 | 3.750.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường 1 Trương Định - Võ Trường Toản |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Bảnh - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tre - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 3.710.000 | 2.650.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Trần Bình Trọng - Phường 1 Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.940.000 | 2.100.000 | |
| Thành phố Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1 Lê Hồng Phong - cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.050.000 | 800.000 |
