Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp 2026

2. Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất

Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất theo Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

2.1.1. Đối với đất nông nghiệp

Vị trí 1: đất vị trí mặt tiền quốc lộ; tuyến tránh quốc lộ; đường nối và đường dẫn cao tốc; mặt tiền đường phố tại các phường, xã (thị trấn trước khi sáp nhập).

Vị trí 2: đất vị trí mặt tiền đường tỉnh; tuyến tránh đường tỉnh; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp tỉnh, trung ương quản lý; đường vào trung tâm hành chính xã.

Vị trí 3: đất vị trí mặt tiền đường huyện trải nhựa, đan, bê tông; các đường xã có kết cấu hạ tầng thuận lợi và sinh lợi cao nhất.

Vị trí 4: đất tiếp giáp đường hẻm trong phạm vi các phường; mặt tiền đường cao tốc; đất vị trí mặt tiền đường huyện trải đá cấp phối; đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng từ 3 mét trở lên, trải đá cấp phối có mặt rộng từ 4 mét trở lên.

Vị trí 5: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng dưới 3 mét, trải đá cấp phối có mặt rộng dưới 4 mét, có nền đất, cát có mặt rộng từ 3 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp biển, giáp kênh, rạch, sông cấp xã quản lý.

Vị trí 5: Các vị trí còn lại

Đối với đất ở tại nông thôn

Khu vực 1 được chia thành 3 vị trí, gồm:

  • Vị trí 1: đất vị trí mặt tiền quốc lộ; tuyến tránh quốc lộ; đường nối và đường dẫn cao tốc; mặt tiền đường phố tại các xã (thị trấn trước khi sáp nhập).
  • Vị trí 2: đất vị trí mặt tiền đường tỉnh; tuyến tránh đường tỉnh; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp tỉnh, trung ương quản lý; đường vào trung tâm hành chính xã.
  • Vị trí 3: đất vị trí mặt tiền đường huyện trải nhựa, đan, bê tông, trải đá cấp phối; các đường xã có kết cấu hạ tầng thuận lợi và sinh lợi.

Khu vực 2, 3 được chia thành 3 vị trí, gồm:

  • Vị trí 1: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng từ 3 mét trở lên, trải đá cấp phối có mặt rộng từ 4 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp biển, kênh, rạch, sông cấp tỉnh quản lý.
  • Vị trí 2: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng dưới 3 mét, trải đá cấp phối có mặt rộng dưới 4 mét, có nền đất, cát có mặt rộng từ 3 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp xã quản lý.
  • Vị trí 3: các vị trí còn lại.

Đối với đất ở tại đô thị

Vị trí căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, mặt tiền các tuyến đường giao thông, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Thành phố Cao Lãnh năm 2025

Khu vực: Thành phố Cao Lãnh.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM - DV đô thị, Đất SX - KD đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 400.000 đến 32.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Quang Diêu - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 5.300.000 3.710.000 2.650.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đặng Văn Bình - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 9.000.000 6.300.000 4.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường giữa Ngân hàng BIDV - Sở LĐTB&XH - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.300.000 1.610.000 1.150.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Ngũ Lão (bên hông Công ty HIDICO) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 4.500.000 3.150.000 2.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Trường Toản - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 9.000.000 6.300.000 4.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 7.500.000 5.250.000 3.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 6.500.000 4.550.000 3.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Lý Thường Kiệt - cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.710.000 2.650.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Quí Đôn - Phường 1
-
Đất ở đô thị 7.500.000 5.250.000 3.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường 1
Trương Định - Võ Trường Toản
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Bảnh - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Tre - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 5.300.000 3.710.000 2.650.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Bình Trọng - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1
Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1
Lê Hồng Phong - cuối đường
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Phú - Phường 1
Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Phú - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 3.500.000 2.450.000 1.750.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 2.300.000 1.610.000 1.150.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre
Đất ở đô thị 2.300.000 1.610.000 1.150.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre
Đất ở đô thị 1.400.000 980.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất ở đô thị 1.400.000 980.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Trần Hưng Đạo - 30 tháng 4
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Hồng Phong - Phường 1
-
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Phố chợ Mỹ Ngãi - Phường 1
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ Sở Xây dựng - Phường 1
-
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Thị Riêng - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 5.100.000 3.570.000 2.550.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 1.700.000 1.190.000 850.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.200.000 1.540.000 1.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn (7m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy (5m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp kênh Rạch Chùa - Phường 1
Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Tám - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Chánh - Phường 1
Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 26 tháng 3 - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Đặng Văn Bình
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 17 khóm 2 - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - cuối đường
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 3 khóm 1 - Phường 1
Lê Quí Đôn - Trương Định
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Dương Văn Hòa (đoạn Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 (7m) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 (5,5m) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 (14m) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan cặp sông Cao Lãnh (đoạn Chợ Mỹ Ngãi - cầu Kênh Cụt) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ.01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) - Phường 1
Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ-03 - Phường 1
Trương Định - Đường Đ-04
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ-04 - Phường 1
Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 4.800.000 3.600.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư - Phường 1
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa phía sau dãy phố Nguyễn Huệ - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 10.000.000 7.000.000 5.000.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến nhựa nội bộ (Khu Shophouse Vincom) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 10.000.000 7.000.000 5.000.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm khu kiến ốc cục -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh -
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc -
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ - Phường 1
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất ở đô thị 19.500.000 13.650.000 9.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 13.000.000 9.100.000 6.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Du - Phường 2
Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tháp Mười - Phường 2
Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 13.500.000 9.450.000 6.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Văn Hân - Phường 2
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hai Bà Trưng - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất ở đô thị 13.200.000 9.240.000 6.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hai Bà Trưng - Phường 2
Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên
Đất ở đô thị 7.700.000 5.390.000 3.850.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 13.500.000 9.450.000 6.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất ở đô thị 11.600.000 8.120.000 5.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 6.500.000 4.550.000 3.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu
Đất ở đô thị 10.800.000 7.560.000 5.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 8.700.000 6.090.000 4.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Tự Trọng - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất ở đô thị 13.200.000 9.240.000 6.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Thị Sáu - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất ở đô thị 13.200.000 9.240.000 6.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đỗ Công Tường - Phường 2
Nguyễn Huệ - Hùng Vương
Đất ở đô thị 24.000.000 16.800.000 12.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Du
Đất ở đô thị 9.600.000 6.720.000 4.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Minh Trí - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Du
Đất ở đô thị 9.600.000 6.720.000 4.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Đình Phùng - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Tri Phương - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Chu Trinh - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoàng Văn Thụ - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Thị Xuân - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đống Đa - Phường 2
Hai Bà Trưng - cuối đường
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Triệu (đoạn Phường 2) - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Công Uẩn - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chu Văn An - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tô Hiến Thành - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Hưu - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Sĩ Liên - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 2
Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Thất Tùng - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hồ Tùng Mậu - Phường 2
Lê Lợi - cuối đường
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An - Phường 2
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quang Khải - Phường 2
Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc Phường 2 gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt - Phường 2
-
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (ngang trường THPT thành phố) - Phường 2
-
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Rạch Thợ Bạc - Phường 2
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Tổ 36 khóm 3 - Phường 2
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 3 - Phường 2
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Nhơn Thuần - Phường 3
Ngô Quyền - Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng - Phường 3
Ngô Quyền - Nguyễn Trãi
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng - Phường 3
Nguyễn Trãi - Đường số 18
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường cắt ngang đường Nguyễn Trãi - Phường 3
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu (5,5m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng, Nguyễn Trãi, Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười, Bà Triệu (7m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đá Phường 3 - Phường 3
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước - Phường 3
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3
Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên - Phường 3
Ngô Quyền - Cuối tuyến
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Thông Lưu - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa kênh ngang - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh - Phường 3
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Triệu (đoạn Phường 3) - Phường 3
Nguyễn Trãi - giáp Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Phường 3
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất ở đô thị 4.000.000 2.800.000 2.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 4 - Phường 3
-
Đất ở đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 18 - Phường 3
-
Đất ở đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 17 - Phường 3
-
Đất ở đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 7 - Phường 3
-
Đất ở đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 2A - Phường 3
-
Đất ở đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 2B - Phường 3
-
Đất ở đô thị 5.600.000 3.920.000 2.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường 4
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Hưng - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Văn Kén - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Đình Giót - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường 4
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 2.200.000 1.540.000 1.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Nhượng - Phường 4
-
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Đáng - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hoà An
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cao Thắng - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan rạch Ba Khía - Phường 4
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Sao - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị 2.200.000 1.540.000 1.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4
Hẻm tổ 18, khóm 3 - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4
Thiên Hộ Dương - Đường số 1 Trung tâm văn hóa
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Sành (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Đường số 2 - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Hoanh (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Giáo (10,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Cao Thắng - Lê Văn Đáng
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Tế Xương - Phường 4
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Hữu Nghĩa - Phường 4
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Hưng 2 - Phường 4
đoạn từ đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 6A - Phường 4
đoạn từ đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm số 9 - Phường 4
Trần Thị Nhượng - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Phường 4
Trần Thị Thu - Cuối đường
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 38, khóm 4 - Phường 4
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 18, khóm 3 - Phường 4
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa từ bến phà Cao Lãnh đến cầu Long Sa - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Văn Tấn Bảy - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 34, 35, 36 - Phường 6
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 37, 38 - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào trường Thực hành Sư phạm - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Khu phố chợ Tân Việt Hoà - Phường 6
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Khu phố chợ Tân Tịch - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường An Nhơn - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu - Phường 6
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cái Tôm - Phường 6
Đường đan đi Phường 6 - cầu Cái Tôm trong
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa ấp chiến lược - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đan Phường 6 - Phường 6
-
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 16, 17 - Phường 6
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cầu Đôi khóm 6 - Phường 6
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào trường TH Phan Chu Trinh - Phường 6
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tân Việt Hoà - Phường 6
Phạm Hữu Lầu - cầu Bà Bảy
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường ven sông Cao Lãnh - Phường 6
Cầu Cái Tôm trong - Giáp xã Tịnh Thới
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đất từ chợ Tân Tịch đến sau hậu Tỉnh Đội - Phường 6
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 21m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Miễu Ngói - Phường 6
Phạm Hữu Lầu - giáp tổ 34
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Miễu Ngói - Phường 6
Đoạn từ đường Phạm Hữu Lầu - giáp Tịnh Thới
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6
Đoạn từ Phạm Hữu Lầu - đến Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội)
Đất ở đô thị 4.000.000 2.800.000 2.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6
Đoạn từ đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6
Đường nhựa đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương -
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6
Đường đan Tổ 48 -
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 15m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất ở đô thị 4.000.000 2.800.000 2.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất ở đô thị 2.500.000 1.750.000 1.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường bờ bắc sông Tiên - Phường 6
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11
Đoạn chợ Trần Quốc Toản - cầu Đạo Nằm
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11
Đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 55, 56 (sau Đường 30 tháng 4) - Phường 11
Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 59, 60, 61, 62 - Phường 11
Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11
Đường 30 tháng 4 - Đường đan tổ 9, 10
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11
Đường đan tổ 9, 10 - Đường 30 tháng 4
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường phố chợ Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường từ Đường 30 tháng 4 - cầu chợ Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 11
Đường 30 tháng 4 - giáp xã Mỹ Ngãi
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Cư Trinh, Võ Hoành, Lãnh Bình Thăng, Lưu Kim Phong, Trần Văn Phát (5m - 7m) - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 10,5 m - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thống Linh - Phường 11
-
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đan Phường 11 - Phường 11
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Kênh Mới - Phường 11
Đoạn giáp đường Thống Linh - cầu Đạo Dô
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Kênh Mới - Phường 11
Đoạn cầu Đạo Dô - Đường 30 tháng 4
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường hẻm số 3 - Phường 11
Đoạn từ Đường 30 tháng 4 - tiếp giáp đường Tân Định
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tân Định - Phường 11
Đường Thống Linh Đường - hẻm số 3
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến đường nhựa xung quanh Khu công nghiệp Trần Quốc Toản (áp dụng giá đất bên ngoài Khu công nghiệp) - Phường 11
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 11a - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11
-
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Trục đường 11 - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11
-
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 27 (ngang đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11
-
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 28 (cặp đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11
-
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa từ đường Kênh Mới đến giáp xã Mỹ Ngãi - Phường 11
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú
Nghĩa trang liệt sĩ - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú
Tôn Đức Thắng - ngã tư Quảng Khánh
Đất ở đô thị 3.600.000 2.520.000 1.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường ngang Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - sông Đình Trung
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị 3.600.000 2.520.000 1.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú
Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh)
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hàm Nghi - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Duy Tân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thủ Khoa Huân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quang Diệu - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Thế Hiển - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quốc Toản - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Tiệp - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đinh Công Tráng - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú
Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh)
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ khu 500 căn (khu A, B, C, D, E, F) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - sông Cái Sao Thượng
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Tấn Quốc - Phường Mỹ Phú
Đoạn cầu Đình Trung - cuối đường
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hoa viên Nghĩa trang liệt Sĩ - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào Sở Tư pháp cũ - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hàng rào Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào cổng khán đài A, B, C Sân vận động Đồng Tháp - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Văn Cử (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Mỹ (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Biểu - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.900.000 2.730.000 1.950.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đỗ Thị Đệ - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cao Văn Đạt - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Doãn Phong - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.900.000 2.730.000 1.950.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 5 (7m) - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ khu 28 căn (Khu dân cư Mỹ Trà) - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú
Cống 9 Đúng - cuối tuyến
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m cắt đường Trần Quang Diệu - Phường Mỹ Phú
Đoạn Lê Duẩn - Duy Tân
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Quang Diệu
Đất ở đô thị 2.500.000 1.750.000 1.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú
Đường Trần Quang Diệu - Khán đài A
Đất ở đô thị 2.500.000 1.750.000 1.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Thái Bình - cuối tuyến
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Hồ Biểu Chánh - cuối tuyến
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Bình - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hồ Biểu Chánh - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ còn lại - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 02 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 03 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 04 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hông trường lái kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh - Phường Mỹ Phú
Đường Lê Đại Hành - kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - Phù Đổng
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú
Phù Đổng - cầu Quảng Khánh
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận
Nguyễn Thái Học - Hoà Đông
Đất ở đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận
Hoà Đông - Hoà Tây
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Văn Trị (đường số 1) - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 2.200.000 1.540.000 1.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoà Đông - Phường Hòa Thuận
Nguyễn Thái Học - cầu Sắt Vỹ
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hòa Thuận
Hòa Đông - giáp xã Hòa An
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 5,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 7 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 10,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 3.900.000 2.730.000 1.950.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 12 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 25 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Đức Thắng nối dài (đoạn Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương) - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan Rạch Cái Sơn - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan Lò rèn - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan hàng me (khu chuồng bò) - Phường Hòa Thuận
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận
Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận
Tôn Đức Thắng - Hòa Đông
Đất ở đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến đường xung quanh trường THCS Nguyễn Chí Thanh - Phường Hòa Thuận
Đường số 1, số 2, số 3 -
Đất ở đô thị 3.200.000 2.240.000 1.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cắt ngang khu tập thể Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Xã Mỹ Tân
Đường 30 tháng 4 - cuối đường
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ông Thợ - Xã Mỹ Tân
Đường 30 tháng 4 - cầu Ông Thợ
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan ấp Chiến lược - Xã Mỹ Tân
-
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường ông Cả - Xã Mỹ Tân
Đường 30 tháng 4 - Đường Cái Sao
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào Trường Trung học Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân
Đoạn từ đường Ông Thợ - cuối đường
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Huệ
Cầu Đúc - Cầu Đình Trung
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Huệ
Cầu Đình Trung - cống Tắc Thầy Cai
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Huệ
Cống Tắc Thầy Cai - giáp ranh huyện Cao Lãnh
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 12.000.000 8.400.000 6.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Tôn Đức Thắng - cầu Kênh Cụt
Đất ở đô thị 10.000.000 7.000.000 5.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Cầu Kênh Cụt - cầu Đạo Nằm
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Cầu Đạo Nằm - Nguyễn Trung Trực
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Nguyễn Trung Trực - Cống (Đồn Biên phòng)
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Cống (Đồn Biên phòng) - kênh Ông Kho
Đất ở đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất ở đô thị 21.000.000 14.700.000 10.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Lê Lợi - cầu Xáng
Đất ở đô thị 9.800.000 6.860.000 4.900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Cầu Xáng - cầu Ông Cân
Đất ở đô thị 1.700.000 1.190.000 850.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Cầu Ông Cân - Kênh Ngang
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Kênh Ngang - Nhà máy xử lý nước thải
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Thường Kiệt
Chi Lăng - Lê Lợi
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Thường Kiệt
Lê Lợi - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 21.000.000 14.700.000 10.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Thường Kiệt
Đường Sở Tư Pháp - Cuối tuyến
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Đức Thắng
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 7.500.000 5.250.000 3.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Đức Thắng
Lê Duẩn (cầu Cái Sao Thượng) - Điện Biên Phủ
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Đức Thắng
Điện Biên Phủ - cuối đường
Đất ở đô thị 3.800.000 2.660.000 1.900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Quyền
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Quyền
Lê Lợi - Kênh 16
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Quyền
Kênh 16 - cống Thông Lưu
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Quyền
Cổng Thông Lưu - Nhà máy xử lý nước thải
Đất ở đô thị 900.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Thì Nhậm
Lê Lợi - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Thì Nhậm
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Thì Nhậm
Tôn Đức Thắng - Lê Thị Riêng
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Thì Nhậm
Lê Lợi - Đường số 3
Đất ở đô thị 4.000.000 2.800.000 2.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trãi
Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 9.000.000 6.300.000 4.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất ở đô thị 11.400.000 7.980.000 5.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - cầu Kinh 16
Đất ở đô thị 3.400.000 2.380.000 1.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trãi
Cầu Kinh 16 - hết trụ sở UBND Phường 3
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Học
Cầu Cái Tôm trong - Phạm Hữu Lầu (Phường 4)
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Học
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4)
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Thị Lựu - Hoà Đông (Hòa Thuận)
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Học
Hòa Đông - Hòa Tây (Hòa Thuận)
Đất ở đô thị 2.800.000 1.960.000 1.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thiên Hộ Dương
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Hữu Lầu (Phường 4)
Đất ở đô thị 4.500.000 3.150.000 2.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thiên Hộ Dương
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4)
Đất ở đô thị 5.600.000 3.920.000 2.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thiên Hộ Dương
Nguyễn Thị Lựu - Hòa Đông
Đất ở đô thị 4.500.000 3.150.000 2.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thiên Hộ Dương
Cầu Hòa Đông - Đường Võ Văn Trị
Đất ở đô thị 4.000.000 2.800.000 2.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Hữu Lầu
Cầu Đúc - cầu Cái Sâu (Phường 4)
Đất ở đô thị 6.300.000 4.410.000 3.150.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Hữu Lầu
Cầu Cái Sâu - cầu Cái Tôm (Phường 4)
Đất ở đô thị 6.300.000 4.410.000 3.150.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Hữu Lầu
Cầu Cái Tôm - bến phà Cao Lãnh (Phường 6)
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Đình Chiểu
Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 7.500.000 5.250.000 3.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Đình Chiểu
Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Đình Chiểu
Ngô Sĩ Liên - Cách mạng Tháng Tám
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Lựu
Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng
Đất ở đô thị 3.300.000 2.310.000 1.650.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Lựu
Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh
Đất ở đô thị 3.300.000 2.310.000 1.650.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn
Nguyễn Huệ - Phù Đổng
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn
Nguyễn Huệ - Phù Đổng
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn
Phù Đổng - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn
Phù Đổng - Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 1.000.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn
Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn
Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bình Trị
Đường 30 tháng 4 - cầu Bình Trị
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoà Tây
Nguyễn Thái Học - cầu Xẻo Bèo
Đất ở đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Hữu Trang
Cầu Cái Sâu - Hoà Đông
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cái Sao
Đường 30 tháng 4 - Đường Ông Thợ
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cái Sao
Đường Ông Thợ - Nguyễn Chí Thanh
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Văn Năng
Đường 30 tháng 4 - sông Tiền
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Văn Năng
Đường 30 tháng 4 - giáp ranh xã Tân Nghĩa (huyện Cao Lãnh)
Đất ở đô thị 800.000 800.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đốc Binh Kiều
Lê Lợi - Nguyễn Huệ
Đất ở đô thị 32.000.000 22.400.000 16.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đốc Binh Kiều
Nguyễn Huệ - Trương Định
Đất ở đô thị 10.000.000 7.000.000 5.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đinh Bộ Lĩnh
Phạm Hữu Lầu - Hòa Đông
Đất ở đô thị 1.200.000 840.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7 mét (kể cả đường Nguyễn Thị Lựu nối dài từ cầu Nguyễn Thị Lựu và đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 10,5 mét - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 14 mét (kể cả đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4
-
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tiếp giáp công viên - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4
-
Đất ở đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường kênh Chợ (4-7-4)
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi (4-7-4)
Đất ở đô thị 11.000.000 7.700.000 5.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường kênh Chợ (4-7-4)
Nguyễn Trãi - Ngô Quyền (4-7-4)
Đất ở đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Sở Tư pháp
Nguyễn Huệ - Sông Cao Lãnh
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Sở Tư pháp
Đường Ngô Quyền - đường Tân Việt Hoà
Đất ở đô thị 2.500.000 1.750.000 1.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đê bao ven Sông Tiền
Đường Phạm Hữu Lầu - Khém Vườn (Phường 6)
Đất ở đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đê bao ven Sông Tiền
Khém Vườn - đường Hoà Đông (Hoà An)
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 750.000
Thành phố Cao Lãnh Quốc lộ N2B
-
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Tuyến tránh Quốc lộ 30
Ranh xã Phong Mỹ - sông Quảng Khánh
Đất ở đô thị 1.000.000 700.000 500.000
Thành phố Cao Lãnh Tuyến tránh Quốc lộ 30
Sông Quảng Khánh - ranh xã An Bình, phường Mỹ Phú
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Quang Diêu - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt
Đất TM - DV đô thị 4.240.000 2.968.000 2.120.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đặng Văn Bình - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV đô thị 7.200.000 5.040.000 3.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường giữa Ngân hàng BIDV - Sở LĐTB&XH - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.840.000 1.288.000 920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Ngũ Lão (bên hông Công ty HIDICO) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 3.600.000 2.520.000 1.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Trường Toản - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV đô thị 7.200.000 5.040.000 3.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM - DV đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt
Đất TM - DV đô thị 5.200.000 3.640.000 2.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Lý Thường Kiệt - cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel)
Đất TM - DV đô thị 4.240.000 2.968.000 2.120.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Quí Đôn - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường 1
Trương Định - Võ Trường Toản
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Bảnh - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Tre - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV đô thị 4.240.000 2.968.000 2.120.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Bình Trọng - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1
Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1
Lê Hồng Phong - cuối đường
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Phú - Phường 1
Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Phú - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 2.800.000 1.960.000 1.400.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 1.840.000 1.288.000 920.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre
Đất TM - DV đô thị 1.840.000 1.288.000 920.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre
Đất TM - DV đô thị 1.120.000 784.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất TM - DV đô thị 1.120.000 784.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Trần Hưng Đạo - 30 tháng 4
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Hồng Phong - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Phố chợ Mỹ Ngãi - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ Sở Xây dựng - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Thị Riêng - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV đô thị 4.080.000 2.856.000 2.040.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.360.000 952.000 680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.760.000 1.232.000 880.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn (7m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy (5m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp kênh Rạch Chùa - Phường 1
Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Tám - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Chánh - Phường 1
Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 26 tháng 3 - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Đặng Văn Bình
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 17 khóm 2 - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - cuối đường
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 3 khóm 1 - Phường 1
Lê Quí Đôn - Trương Định
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Dương Văn Hòa (đoạn Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 (7m) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 (5,5m) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 (14m) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan cặp sông Cao Lãnh (đoạn Chợ Mỹ Ngãi - cầu Kênh Cụt) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ.01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) - Phường 1
Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ-03 - Phường 1
Trương Định - Đường Đ-04
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ-04 - Phường 1
Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.880.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa phía sau dãy phố Nguyễn Huệ - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM - DV đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến nhựa nội bộ (Khu Shophouse Vincom) - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm khu kiến ốc cục -
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh -
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc -
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ - Phường 1
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất TM - DV đô thị 15.600.000 10.920.000 7.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền
Đất TM - DV đô thị 10.400.000 7.280.000 5.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Du - Phường 2
Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tháp Mười - Phường 2
Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi
Đất TM - DV đô thị 10.800.000 7.560.000 5.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Quyền
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Văn Hân - Phường 2
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hai Bà Trưng - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất TM - DV đô thị 10.560.000 7.392.000 5.280.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hai Bà Trưng - Phường 2
Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên
Đất TM - DV đô thị 6.160.000 4.312.000 3.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi
Đất TM - DV đô thị 10.800.000 7.560.000 5.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất TM - DV đô thị 9.280.000 6.496.000 4.640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền
Đất TM - DV đô thị 5.200.000 3.640.000 2.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu
Đất TM - DV đô thị 8.640.000 6.048.000 4.320.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi
Đất TM - DV đô thị 6.960.000 4.872.000 3.480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Tự Trọng - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất TM - DV đô thị 10.560.000 7.392.000 5.280.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Thị Sáu - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất TM - DV đô thị 10.560.000 7.392.000 5.280.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đỗ Công Tường - Phường 2
Nguyễn Huệ - Hùng Vương
Đất TM - DV đô thị 19.200.000 13.440.000 9.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Du
Đất TM - DV đô thị 7.680.000 5.376.000 3.840.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Minh Trí - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Du
Đất TM - DV đô thị 7.680.000 5.376.000 3.840.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Đình Phùng - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Tri Phương - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Chu Trinh - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoàng Văn Thụ - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Thị Xuân - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đống Đa - Phường 2
Hai Bà Trưng - cuối đường
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Triệu (đoạn Phường 2) - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Công Uẩn - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chu Văn An - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tô Hiến Thành - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Hưu - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Sĩ Liên - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 2
Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Thất Tùng - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hồ Tùng Mậu - Phường 2
Lê Lợi - cuối đường
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An - Phường 2
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quang Khải - Phường 2
Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc Phường 2 gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt - Phường 2
-
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (ngang trường THPT thành phố) - Phường 2
-
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Rạch Thợ Bạc - Phường 2
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Tổ 36 khóm 3 - Phường 2
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 3 - Phường 2
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Nhơn Thuần - Phường 3
Ngô Quyền - Cách Mạng Tháng Tám
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng - Phường 3
Ngô Quyền - Nguyễn Trãi
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng - Phường 3
Nguyễn Trãi - Đường số 18
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường cắt ngang đường Nguyễn Trãi - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu (5,5m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng, Nguyễn Trãi, Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười, Bà Triệu (7m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đá Phường 3 - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3
Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên - Phường 3
Ngô Quyền - Cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Thông Lưu - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa kênh ngang - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Triệu (đoạn Phường 3) - Phường 3
Nguyễn Trãi - giáp Nguyễn Đình Chiểu
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Phường 3
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất TM - DV đô thị 3.200.000 2.240.000 1.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 4 - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 6.400.000 4.480.000 3.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 18 - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 6.400.000 4.480.000 3.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 17 - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 6.400.000 4.480.000 3.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 7 - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 6.400.000 4.480.000 3.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 2A - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 6.400.000 4.480.000 3.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 2B - Phường 3
-
Đất TM - DV đô thị 4.480.000 3.136.000 2.240.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường 4
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Hưng - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Văn Kén - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Đình Giót - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường 4
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất TM - DV đô thị 1.760.000 1.232.000 880.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Nhượng - Phường 4
-
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Đáng - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hoà An
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cao Thắng - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan rạch Ba Khía - Phường 4
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Sao - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM - DV đô thị 1.760.000 1.232.000 880.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4
Hẻm tổ 18, khóm 3 - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4
Thiên Hộ Dương - Đường số 1 Trung tâm văn hóa
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Sành (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Đường số 2 - Nguyễn Thái Học
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Hoanh (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Giáo (10,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Cao Thắng - Lê Văn Đáng
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Tế Xương - Phường 4
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Hữu Nghĩa - Phường 4
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Hưng 2 - Phường 4
đoạn từ đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 6A - Phường 4
đoạn từ đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm số 9 - Phường 4
Trần Thị Nhượng - Cuối đường
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Phường 4
Trần Thị Thu - Cuối đường
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 38, khóm 4 - Phường 4
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 18, khóm 3 - Phường 4
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa từ bến phà Cao Lãnh đến cầu Long Sa - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Văn Tấn Bảy - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 34, 35, 36 - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 37, 38 - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào trường Thực hành Sư phạm - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Khu phố chợ Tân Việt Hoà - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Khu phố chợ Tân Tịch - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường An Nhơn - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cái Tôm - Phường 6
Đường đan đi Phường 6 - cầu Cái Tôm trong
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa ấp chiến lược - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đan Phường 6 - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 16, 17 - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cầu Đôi khóm 6 - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào trường TH Phan Chu Trinh - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tân Việt Hoà - Phường 6
Phạm Hữu Lầu - cầu Bà Bảy
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường ven sông Cao Lãnh - Phường 6
Cầu Cái Tôm trong - Giáp xã Tịnh Thới
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đất từ chợ Tân Tịch đến sau hậu Tỉnh Đội - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 21m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Miễu Ngói - Phường 6
Phạm Hữu Lầu - giáp tổ 34
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Miễu Ngói - Phường 6
Đoạn từ đường Phạm Hữu Lầu - giáp Tịnh Thới
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6
Đoạn từ Phạm Hữu Lầu - đến Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội)
Đất TM - DV đô thị 3.200.000 2.240.000 1.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6
Đoạn từ đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6
Đường nhựa đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương -
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6
Đường đan Tổ 48 -
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 15m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 3.200.000 2.240.000 1.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường bờ bắc sông Tiên - Phường 6
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11
Đoạn chợ Trần Quốc Toản - cầu Đạo Nằm
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11
Đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 55, 56 (sau Đường 30 tháng 4) - Phường 11
Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 59, 60, 61, 62 - Phường 11
Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11
Đường 30 tháng 4 - Đường đan tổ 9, 10
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11
Đường đan tổ 9, 10 - Đường 30 tháng 4
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường phố chợ Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường từ Đường 30 tháng 4 - cầu chợ Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 11
Đường 30 tháng 4 - giáp xã Mỹ Ngãi
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Cư Trinh, Võ Hoành, Lãnh Bình Thăng, Lưu Kim Phong, Trần Văn Phát (5m - 7m) - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 10,5 m - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thống Linh - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đan Phường 11 - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Kênh Mới - Phường 11
Đoạn giáp đường Thống Linh - cầu Đạo Dô
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Kênh Mới - Phường 11
Đoạn cầu Đạo Dô - Đường 30 tháng 4
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường hẻm số 3 - Phường 11
Đoạn từ Đường 30 tháng 4 - tiếp giáp đường Tân Định
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tân Định - Phường 11
Đường Thống Linh Đường - hẻm số 3
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến đường nhựa xung quanh Khu công nghiệp Trần Quốc Toản (áp dụng giá đất bên ngoài Khu công nghiệp) - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 11a - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Trục đường 11 - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 27 (ngang đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 28 (cặp đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa từ đường Kênh Mới đến giáp xã Mỹ Ngãi - Phường 11
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú
Nghĩa trang liệt sĩ - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú
Tôn Đức Thắng - ngã tư Quảng Khánh
Đất TM - DV đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Đường ngang Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - sông Đình Trung
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Lê Đại Hành
Đất TM - DV đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú
Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh)
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hàm Nghi - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Duy Tân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thủ Khoa Huân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quang Diệu - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Lê Đại Hành
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Thế Hiển - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quốc Toản - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Tiệp - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đinh Công Tráng - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú
Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh)
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ khu 500 căn (khu A, B, C, D, E, F) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - sông Cái Sao Thượng
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Tấn Quốc - Phường Mỹ Phú
Đoạn cầu Đình Trung - cuối đường
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hoa viên Nghĩa trang liệt Sĩ - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào Sở Tư pháp cũ - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hàng rào Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào cổng khán đài A, B, C Sân vận động Đồng Tháp - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Văn Cử (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Mỹ (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Biểu - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 3.120.000 2.184.000 1.560.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đỗ Thị Đệ - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cao Văn Đạt - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Doãn Phong - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 3.120.000 2.184.000 1.560.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 5 (7m) - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ khu 28 căn (Khu dân cư Mỹ Trà) - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú
Cống 9 Đúng - cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m cắt đường Trần Quang Diệu - Phường Mỹ Phú
Đoạn Lê Duẩn - Duy Tân
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Quang Diệu
Đất TM - DV đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú
Đường Trần Quang Diệu - Khán đài A
Đất TM - DV đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Thái Bình - cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Hồ Biểu Chánh - cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Bình - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hồ Biểu Chánh - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ còn lại - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 02 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 03 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 04 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hông trường lái kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh - Phường Mỹ Phú
Đường Lê Đại Hành - kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - Phù Đổng
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Đại Hành - Phường Mỹ Phú
Phù Đổng - cầu Quảng Khánh
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận
Nguyễn Thái Học - Hoà Đông
Đất TM - DV đô thị 1.280.000 896.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Cử - Phường Hòa Thuận
Hoà Đông - Hoà Tây
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Văn Trị (đường số 1) - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 1.760.000 1.232.000 880.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoà Đông - Phường Hòa Thuận
Nguyễn Thái Học - cầu Sắt Vỹ
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hòa Thuận
Hòa Đông - giáp xã Hòa An
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 5,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 7 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 10,5 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 3.120.000 2.184.000 1.560.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 12 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường mặt cắt 25 mét - Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 3.840.000 2.688.000 1.920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Đức Thắng nối dài (đoạn Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương) - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan Rạch Cái Sơn - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan Lò rèn - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan hàng me (khu chuồng bò) - Phường Hòa Thuận
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận
Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 10B - Phường Hòa Thuận
Tôn Đức Thắng - Hòa Đông
Đất TM - DV đô thị 1.280.000 896.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến đường xung quanh trường THCS Nguyễn Chí Thanh - Phường Hòa Thuận
Đường số 1, số 2, số 3 -
Đất TM - DV đô thị 2.560.000 1.792.000 1.280.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cắt ngang khu tập thể Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Xã Mỹ Tân
Đường 30 tháng 4 - cuối đường
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ông Thợ - Xã Mỹ Tân
Đường 30 tháng 4 - cầu Ông Thợ
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan ấp Chiến lược - Xã Mỹ Tân
-
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường ông Cả - Xã Mỹ Tân
Đường 30 tháng 4 - Đường Cái Sao
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào Trường Trung học Mỹ Tân - Xã Mỹ Tân
Đoạn từ đường Ông Thợ - cuối đường
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Huệ
Cầu Đúc - Cầu Đình Trung
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Huệ
Cầu Đình Trung - cống Tắc Thầy Cai
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Huệ
Cống Tắc Thầy Cai - giáp ranh huyện Cao Lãnh
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 9.600.000 6.720.000 4.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Tôn Đức Thắng - cầu Kênh Cụt
Đất TM - DV đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Cầu Kênh Cụt - cầu Đạo Nằm
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Cầu Đạo Nằm - Nguyễn Trung Trực
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Nguyễn Trung Trực - Cống (Đồn Biên phòng)
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 30 tháng 4
Cống (Đồn Biên phòng) - kênh Ông Kho
Đất TM - DV đô thị 1.920.000 1.344.000 960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất TM - DV đô thị 16.800.000 11.760.000 8.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Lê Lợi - cầu Xáng
Đất TM - DV đô thị 7.840.000 5.488.000 3.920.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Cầu Xáng - cầu Ông Cân
Đất TM - DV đô thị 1.360.000 952.000 680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Cầu Ông Cân - Kênh Ngang
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cách Mạng Tháng Tám
Kênh Ngang - Nhà máy xử lý nước thải
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Thường Kiệt
Chi Lăng - Lê Lợi
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Thường Kiệt
Lê Lợi - Nguyễn Huệ
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Thường Kiệt
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 16.800.000 11.760.000 8.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Thường Kiệt
Đường Sở Tư Pháp - Cuối tuyến
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Đức Thắng
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất TM - DV đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Đức Thắng
Lê Duẩn (cầu Cái Sao Thượng) - Điện Biên Phủ
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Đức Thắng
Điện Biên Phủ - cuối đường
Đất TM - DV đô thị 3.040.000 2.128.000 1.520.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Quyền
Trần Hưng Đạo - Lê Lợi
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Quyền
Lê Lợi - Kênh 16
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Quyền
Kênh 16 - cống Thông Lưu
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Quyền
Cổng Thông Lưu - Nhà máy xử lý nước thải
Đất TM - DV đô thị 720.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Thì Nhậm
Lê Lợi - Nguyễn Huệ
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Thì Nhậm
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Thì Nhậm
Tôn Đức Thắng - Lê Thị Riêng
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Thì Nhậm
Lê Lợi - Đường số 3
Đất TM - DV đô thị 3.200.000 2.240.000 1.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trãi
Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ
Đất TM - DV đô thị 7.200.000 5.040.000 3.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trãi
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất TM - DV đô thị 9.120.000 6.384.000 4.560.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trãi
Lê Lợi - cầu Kinh 16
Đất TM - DV đô thị 2.720.000 1.904.000 1.360.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trãi
Cầu Kinh 16 - hết trụ sở UBND Phường 3
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Học
Cầu Cái Tôm trong - Phạm Hữu Lầu (Phường 4)
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Học
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4)
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Học
Nguyễn Thị Lựu - Hoà Đông (Hòa Thuận)
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Học
Hòa Đông - Hòa Tây (Hòa Thuận)
Đất TM - DV đô thị 2.240.000 1.568.000 1.120.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thiên Hộ Dương
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Hữu Lầu (Phường 4)
Đất TM - DV đô thị 3.600.000 2.520.000 1.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thiên Hộ Dương
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu (Phường 4)
Đất TM - DV đô thị 4.480.000 3.136.000 2.240.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thiên Hộ Dương
Nguyễn Thị Lựu - Hòa Đông
Đất TM - DV đô thị 3.600.000 2.520.000 1.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thiên Hộ Dương
Cầu Hòa Đông - Đường Võ Văn Trị
Đất TM - DV đô thị 3.200.000 2.240.000 1.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Hữu Lầu
Cầu Đúc - cầu Cái Sâu (Phường 4)
Đất TM - DV đô thị 5.040.000 3.528.000 2.520.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Hữu Lầu
Cầu Cái Sâu - cầu Cái Tôm (Phường 4)
Đất TM - DV đô thị 5.040.000 3.528.000 2.520.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Hữu Lầu
Cầu Cái Tôm - bến phà Cao Lãnh (Phường 6)
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Đình Chiểu
Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ
Đất TM - DV đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Đình Chiểu
Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Đình Chiểu
Ngô Sĩ Liên - Cách mạng Tháng Tám
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Lựu
Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng
Đất TM - DV đô thị 2.640.000 1.848.000 1.320.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Lựu
Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh
Đất TM - DV đô thị 2.640.000 1.848.000 1.320.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn
Nguyễn Huệ - Phù Đổng
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn
Nguyễn Huệ - Phù Đổng
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn
Phù Đổng - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn
Phù Đổng - Tôn Đức Thắng
Đất TM - DV đô thị 800.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên Đường - Đường Lê Duẩn
Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Lê Duẩn
Tôn Đức Thắng - cầu Rạch Chanh
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bình Trị
Đường 30 tháng 4 - cầu Bình Trị
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoà Tây
Nguyễn Thái Học - cầu Xẻo Bèo
Đất TM - DV đô thị 1.280.000 896.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Hữu Trang
Cầu Cái Sâu - Hoà Đông
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cái Sao
Đường 30 tháng 4 - Đường Ông Thợ
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cái Sao
Đường Ông Thợ - Nguyễn Chí Thanh
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Văn Năng
Đường 30 tháng 4 - sông Tiền
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Văn Năng
Đường 30 tháng 4 - giáp ranh xã Tân Nghĩa (huyện Cao Lãnh)
Đất TM - DV đô thị 640.000 640.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đốc Binh Kiều
Lê Lợi - Nguyễn Huệ
Đất TM - DV đô thị 25.600.000 17.920.000 12.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đốc Binh Kiều
Nguyễn Huệ - Trương Định
Đất TM - DV đô thị 8.000.000 5.600.000 4.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đinh Bộ Lĩnh
Phạm Hữu Lầu - Hòa Đông
Đất TM - DV đô thị 960.000 672.000 640.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7 mét (kể cả đường Nguyễn Thị Lựu nối dài từ cầu Nguyễn Thị Lựu và đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 10,5 mét - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 14 mét (kể cả đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4
-
Đất TM - DV đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tiếp giáp công viên - Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4
-
Đất TM - DV đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường kênh Chợ (4-7-4)
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi (4-7-4)
Đất TM - DV đô thị 8.800.000 6.160.000 4.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường kênh Chợ (4-7-4)
Nguyễn Trãi - Ngô Quyền (4-7-4)
Đất TM - DV đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Sở Tư pháp
Nguyễn Huệ - Sông Cao Lãnh
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Sở Tư pháp
Đường Ngô Quyền - đường Tân Việt Hoà
Đất TM - DV đô thị 2.000.000 1.400.000 1.000.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đê bao ven Sông Tiền
Đường Phạm Hữu Lầu - Khém Vườn (Phường 6)
Đất TM - DV đô thị 1.600.000 1.120.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đê bao ven Sông Tiền
Khém Vườn - đường Hoà Đông (Hoà An)
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Quốc lộ N2B
-
Đất TM - DV đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Tuyến tránh Quốc lộ 30
Ranh xã Phong Mỹ - sông Quảng Khánh
Đất TM - DV đô thị 800.000 560.000 400.000
Thành phố Cao Lãnh Tuyến tránh Quốc lộ 30
Sông Quảng Khánh - ranh xã An Bình, phường Mỹ Phú
Đất TM - DV đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Quang Diêu - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt
Đất SX - KD đô thị 3.180.000 2.226.000 1.590.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đặng Văn Bình - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD đô thị 5.400.000 3.780.000 2.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường giữa Ngân hàng BIDV - Sở LĐTB&XH - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.380.000 966.000 690.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Ngũ Lão (bên hông Công ty HIDICO) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 2.700.000 1.890.000 1.350.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Trường Toản - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD đô thị 5.400.000 3.780.000 2.700.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX - KD đô thị 4.500.000 3.150.000 2.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt
Đất SX - KD đô thị 3.900.000 2.730.000 1.950.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Lý Thường Kiệt - cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel)
Đất SX - KD đô thị 3.180.000 2.226.000 1.590.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Quí Đôn - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 4.500.000 3.150.000 2.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường 1
Trương Định - Võ Trường Toản
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Bảnh - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Tre - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD đô thị 3.180.000 2.226.000 1.590.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Bình Trọng - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1
Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong
Đất SX - KD đô thị 2.520.000 1.764.000 1.260.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1
Lê Hồng Phong - cuối đường
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Phú - Phường 1
Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng
Đất SX - KD đô thị 2.520.000 1.764.000 1.260.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Phú - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất SX - KD đô thị 2.100.000 1.470.000 1.050.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng
Đất SX - KD đô thị 1.380.000 966.000 690.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre
Đất SX - KD đô thị 1.380.000 966.000 690.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre
Đất SX - KD đô thị 840.000 588.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất SX - KD đô thị 840.000 588.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Phía trên đường - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất SX - KD đô thị 540.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Phía bờ sông - Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - Đường 30 tháng 4
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo - Phường 1
Trần Hưng Đạo - 30 tháng 4
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Hồng Phong - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 2.520.000 1.764.000 1.260.000
Thành phố Cao Lãnh Phố chợ Mỹ Ngãi - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ Sở Xây dựng - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Thị Riêng - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD đô thị 3.060.000 2.142.000 1.530.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.020.000 714.000 510.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 (khu 1, 2, 3) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.320.000 924.000 660.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn (7m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.620.000 1.134.000 810.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy (5m) - Khu dân cư khóm 3 - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp kênh Rạch Chùa - Phường 1
Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Tám - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.620.000 1.134.000 810.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Chánh - Phường 1
Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 26 tháng 3 - Phường 1
Tôn Đức Thắng - Đặng Văn Bình
Đất SX - KD đô thị 1.620.000 1.134.000 810.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 17 khóm 2 - Phường 1
Nguyễn Văn Tre - cuối đường
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 3 khóm 1 - Phường 1
Lê Quí Đôn - Trương Định
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Dương Văn Hòa (đoạn Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 (7m) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.620.000 1.134.000 810.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 (5,5m) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 (14m) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan cặp sông Cao Lãnh (đoạn Chợ Mỹ Ngãi - cầu Kênh Cụt) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ.01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) - Phường 1
Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ-03 - Phường 1
Trương Định - Đường Đ-04
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đ-04 - Phường 1
Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.160.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa phía sau dãy phố Nguyễn Huệ - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX - KD đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến nhựa nội bộ (Khu Shophouse Vincom) - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 6.000.000 4.200.000 3.000.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm khu kiến ốc cục -
Đất SX - KD đô thị 1.080.000 756.000 540.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh -
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường 30 tháng 4 - Phường 1
Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc -
Đất SX - KD đô thị 1.080.000 756.000 540.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ - Phường 1
-
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi
Đất SX - KD đô thị 19.200.000 13.440.000 9.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD đô thị 11.700.000 8.190.000 5.850.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hùng Vương - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền
Đất SX - KD đô thị 7.800.000 5.460.000 3.900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Du - Phường 2
Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt
Đất SX - KD đô thị 19.200.000 13.440.000 9.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tháp Mười - Phường 2
Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt
Đất SX - KD đô thị 19.200.000 13.440.000 9.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt
Đất SX - KD đô thị 19.200.000 13.440.000 9.600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi
Đất SX - KD đô thị 8.100.000 5.670.000 4.050.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Lợi - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Quyền
Đất SX - KD đô thị 3.600.000 2.520.000 1.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Văn Hân - Phường 2
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hai Bà Trưng - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất SX - KD đô thị 7.920.000 5.544.000 3.960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hai Bà Trưng - Phường 2
Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên
Đất SX - KD đô thị 4.620.000 3.234.000 2.310.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi
Đất SX - KD đô thị 8.100.000 5.670.000 4.050.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD đô thị 6.960.000 4.872.000 3.480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Anh Xuân - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền
Đất SX - KD đô thị 3.900.000 2.730.000 1.950.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu
Đất SX - KD đô thị 6.480.000 4.536.000 3.240.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi
Đất SX - KD đô thị 5.220.000 3.654.000 2.610.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường 2
Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD đô thị 3.600.000 2.520.000 1.800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Tự Trọng - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất SX - KD đô thị 7.920.000 5.544.000 3.960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Thị Sáu - Phường 2
Nguyễn Huệ - Lê Lợi
Đất SX - KD đô thị 7.920.000 5.544.000 3.960.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đỗ Công Tường - Phường 2
Nguyễn Huệ - Hùng Vương
Đất SX - KD đô thị 14.400.000 10.080.000 7.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Du
Đất SX - KD đô thị 5.760.000 4.032.000 2.880.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Minh Trí - Phường 2
Hùng Vương - Nguyễn Du
Đất SX - KD đô thị 5.760.000 4.032.000 2.880.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Đình Phùng - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Tri Phương - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Chu Trinh - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoàng Văn Thụ - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hoàng Hoa Thám - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Thị Xuân - Phường 2
Hai Bà Trưng - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đống Đa - Phường 2
Hai Bà Trưng - cuối đường
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Triệu (đoạn Phường 2) - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lý Công Uẩn - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chu Văn An - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tô Hiến Thành - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Hưu - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Ngô Sĩ Liên - Phường 2
Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đoàn Thị Điểm - Phường 2
Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tôn Thất Tùng - Phường 2
Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hồ Tùng Mậu - Phường 2
Lê Lợi - cuối đường
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An - Phường 2
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quang Khải - Phường 2
Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc Phường 2 gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt - Phường 2
-
Đất SX - KD đô thị 3.600.000 2.520.000 1.800.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (ngang trường THPT thành phố) - Phường 2
-
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Rạch Thợ Bạc - Phường 2
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Tổ 36 khóm 3 - Phường 2
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 3 - Phường 2
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Nhơn Thuần - Phường 3
Ngô Quyền - Cách Mạng Tháng Tám
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng - Phường 3
Ngô Quyền - Nguyễn Trãi
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng - Phường 3
Nguyễn Trãi - Đường số 18
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường cắt ngang đường Nguyễn Trãi - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu (5,5m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Chi Lăng, Nguyễn Trãi, Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười, Bà Triệu (7m) - Khu dân cư Phường 3 - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đá Phường 3 - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất SX - KD đô thị 540.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi - Phường 3
Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền
Đất SX - KD đô thị 540.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên - Phường 3
Ngô Quyền - Cuối tuyến
Đất SX - KD đô thị 540.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa Thông Lưu - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất SX - KD đô thị 540.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa kênh ngang - Phường 3
Cách Mạng Tháng Tám - Ngô Quyền
Đất SX - KD đô thị 540.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Triệu (đoạn Phường 3) - Phường 3
Nguyễn Trãi - giáp Nguyễn Đình Chiểu
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Phường 3
Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 4 - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 18 - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 17 - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 7 - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 2A - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 4.800.000 3.360.000 2.400.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 2B - Phường 3
-
Đất SX - KD đô thị 3.360.000 2.352.000 1.680.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường 4
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Hưng - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Văn Kén - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Đình Giót - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Thu - Phường 4
Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường 4
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Công Trứ - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất SX - KD đô thị 1.320.000 924.000 660.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Thị Nhượng - Phường 4
-
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Đáng - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hoà An
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cao Thắng - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan rạch Ba Khía - Phường 4
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Sao - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất SX - KD đô thị 1.320.000 924.000 660.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4
Hẻm tổ 18, khóm 3 - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 - Đường nội bộ Trung tâm Văn hóa Tỉnh (3,5m) - Phường 4
Thiên Hộ Dương - Đường số 1 Trung tâm văn hóa
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 (5,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Sành (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Đường số 2 - Nguyễn Thái Học
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Hoanh (9,0m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Giáo (10,5m) - Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc - Phường 4
Cao Thắng - Lê Văn Đáng
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Tế Xương - Phường 4
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Bùi Hữu Nghĩa - Phường 4
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Hưng 2 - Phường 4
đoạn từ đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 6A - Phường 4
đoạn từ đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Hẻm số 9 - Phường 4
Trần Thị Nhượng - Cuối đường
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Phường 4
Trần Thị Thu - Cuối đường
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 38, khóm 4 - Phường 4
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 18, khóm 3 - Phường 4
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa từ bến phà Cao Lãnh đến cầu Long Sa - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Văn Tấn Bảy - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 34, 35, 36 - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đan tổ 37, 38 - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào trường Thực hành Sư phạm - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Khu phố chợ Tân Việt Hoà - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Khu phố chợ Tân Tịch - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.080.000 756.000 540.000
Thành phố Cao Lãnh Đường An Nhơn - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.080.000 756.000 540.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cái Tôm - Phường 6
Đường đan đi Phường 6 - cầu Cái Tôm trong
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa ấp chiến lược - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đan Phường 6 - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 540.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 16, 17 - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cầu Đôi khóm 6 - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào trường TH Phan Chu Trinh - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tân Việt Hoà - Phường 6
Phạm Hữu Lầu - cầu Bà Bảy
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường ven sông Cao Lãnh - Phường 6
Cầu Cái Tôm trong - Giáp xã Tịnh Thới
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường đất từ chợ Tân Tịch đến sau hậu Tỉnh Đội - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.080.000 756.000 540.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 21m - Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 2.880.000 2.016.000 1.440.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Miễu Ngói - Phường 6
Phạm Hữu Lầu - giáp tổ 34
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Miễu Ngói - Phường 6
Đoạn từ đường Phạm Hữu Lầu - giáp Tịnh Thới
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6
Đoạn từ Phạm Hữu Lầu - đến Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội)
Đất SX - KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên - Phường 6
Đoạn từ đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6
Đường nhựa đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương -
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lia 16, Phường 6 - Phường 6
Đường đan Tổ 48 -
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 15m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.200.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.500.000 1.050.000 750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5,5m - Khu tái định cư dự án Nâng cấp tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường bờ bắc sông Tiên - Phường 6
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11
Đoạn chợ Trần Quốc Toản - cầu Đạo Nằm
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp mé sông Cao Lãnh - Phường 11
Đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 55, 56 (sau Đường 30 tháng 4) - Phường 11
Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường tổ 59, 60, 61, 62 - Phường 11
Đoạn từ đường qua Tân Thuận Tây - đến cuối đường
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11
Đường 30 tháng 4 - Đường đan tổ 9, 10
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trung Trực (đường Xí nghiệp xay xát cũ) - Phường 11
Đường đan tổ 9, 10 - Đường 30 tháng 4
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường phố chợ Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường từ Đường 30 tháng 4 - cầu chợ Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường 11
Đường 30 tháng 4 - giáp xã Mỹ Ngãi
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Cư Trinh, Võ Hoành, Lãnh Bình Thăng, Lưu Kim Phong, Trần Văn Phát (5m - 7m) - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 10,5 m - Cụm dân cư Trần Quốc Toản - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 1.080.000 756.000 540.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thống Linh - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Các đường đan Phường 11 - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Kênh Mới - Phường 11
Đoạn giáp đường Thống Linh - cầu Đạo Dô
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Kênh Mới - Phường 11
Đoạn cầu Đạo Dô - Đường 30 tháng 4
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường hẻm số 3 - Phường 11
Đoạn từ Đường 30 tháng 4 - tiếp giáp đường Tân Định
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tân Định - Phường 11
Đường Thống Linh Đường - hẻm số 3
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Các tuyến đường nhựa xung quanh Khu công nghiệp Trần Quốc Toản (áp dụng giá đất bên ngoài Khu công nghiệp) - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 11a - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Trục đường 11 - Khu lia 8 (bổ sung) - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 27 (ngang đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa tổ 28 (cặp đồn Biên phòng), Khóm 4 - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 900.000 630.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nhựa từ đường Kênh Mới đến giáp xã Mỹ Ngãi - Phường 11
-
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú
Nghĩa trang liệt sĩ - Tôn Đức Thắng
Đất SX - KD đô thị 2.520.000 1.764.000 1.260.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Điện Biên Phủ - Phường Mỹ Phú
Tôn Đức Thắng - ngã tư Quảng Khánh
Đất SX - KD đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường ngang Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - sông Đình Trung
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Lê Đại Hành
Đất SX - KD đô thị 2.160.000 1.512.000 1.080.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phù Đổng - Phường Mỹ Phú
Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh)
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hàm Nghi - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Duy Tân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Thủ Khoa Huân - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quang Diệu - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Lê Đại Hành
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Thế Hiển - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Quốc Toản - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Tiệp - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thượng Hiền - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đinh Công Tráng - Khu tái định cư Mỹ Phú (Khu 1, 2, 3 xã Mỹ Trà cũ) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Tắc Thầy Cai - Phường Mỹ Phú
Lê Đại Hành - ranh xã An Bình (huyện Cao Lãnh)
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ khu 500 căn (khu A, B, C, D, E, F) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hải Thượng Lãn Ông - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - sông Cái Sao Thượng
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Tấn Quốc - Phường Mỹ Phú
Đoạn cầu Đình Trung - cuối đường
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hoa viên Nghĩa trang liệt Sĩ - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào Sở Tư pháp cũ - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 600.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hàng rào Tòa án tỉnh - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Huệ - Lê Đại Hành
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường vào cổng khán đài A, B, C Sân vận động Đồng Tháp - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phan Văn Cử (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Văn Mỹ (5m) - Khu dân cư ấp 4 Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Biểu - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 2.340.000 1.638.000 1.170.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đỗ Thị Đệ - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Cao Văn Đạt - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Doãn Phong - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 2.340.000 1.638.000 1.170.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 5 (7m) - Khu dân cư chợ Mỹ Trà - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 5m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.620.000 1.134.000 810.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 7m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.800.000 1.260.000 900.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 9m - Khu dân cư nhà ở công vụ - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 2.040.000 1.428.000 1.020.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ khu 28 căn (Khu dân cư Mỹ Trà) - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 720.000 504.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú
Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Mỹ Phú
Cống 9 Đúng - cuối tuyến
Đất SX - KD đô thị 480.000 480.000 480.000
Thành phố Cao Lãnh Đường 3,5m cắt đường Trần Quang Diệu - Phường Mỹ Phú
Đoạn Lê Duẩn - Duy Tân
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Quang Diệu
Đất SX - KD đô thị 1.500.000 1.050.000 750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Hán Siêu - Phường Mỹ Phú
Đường Trần Quang Diệu - Khán đài A
Đất SX - KD đô thị 1.500.000 1.050.000 750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 1 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Nguyễn Thái Bình - cuối tuyến
Đất SX - KD đô thị 1.620.000 1.134.000 810.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 2 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Hồ Biểu Chánh - cuối tuyến
Đất SX - KD đô thị 1.620.000 1.134.000 810.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 3 - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất SX - KD đô thị 1.620.000 1.134.000 810.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thái Bình - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Hồ Biểu Chánh - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
Mạc Đỉnh Chi - cuối tuyến
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Thành phố Cao Lãnh Đường nội bộ còn lại - Khu dân cư Mỹ Phú - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 02 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 03 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường số 04 - Khu liên hợp TDTT - Phường Mỹ Phú
-
Đất SX - KD đô thị 1.440.000 1.008.000 720.000
Thành phố Cao Lãnh Đường cặp hông trường lái kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh - Phường Mỹ Phú
Đường Lê Đại Hành - kết nối xã An Bình, huyện Cao Lãnh
Đất SX - KD đô thị 1.200.000 840.000 600.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Quang Diêu - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 5.300.000 3.710.000 2.650.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Đặng Văn Bình - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 9.000.000 6.300.000 4.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường giữa Ngân hàng BIDV - Sở LĐTB&XH - Phường 1
-
Đất ở đô thị 2.300.000 1.610.000 1.150.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Phạm Ngũ Lão (bên hông Công ty HIDICO) - Phường 1
-
Đất ở đô thị 4.500.000 3.150.000 2.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Võ Trường Toản - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 9.000.000 6.300.000 4.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở đô thị 7.500.000 5.250.000 3.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 6.500.000 4.550.000 3.250.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trương Định - Phường 1
Lý Thường Kiệt - cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel)
Đất ở đô thị 5.300.000 3.710.000 2.650.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Lê Quí Đôn - Phường 1
-
Đất ở đô thị 7.500.000 5.250.000 3.750.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Trường Tộ - Phường 1
Trương Định - Võ Trường Toản
Đất ở đô thị 3.000.000 2.100.000 1.500.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Bảnh - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Văn Tre - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 5.300.000 3.710.000 2.650.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Trần Bình Trọng - Phường 1
Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1
Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 4.200.000 2.940.000 2.100.000
Thành phố Cao Lãnh Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường 1
Lê Hồng Phong - cuối đường
Đất ở đô thị 1.500.000 1.050.000 800.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Cao Lãnh

4.8/5 - (943 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?