Bảng giá đất Thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương cũ (hiện nay là thành phố Hải Phòng) mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Hải Dương sáp nhập vào thành phố Hải Phòng. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Hải Dương cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của thành phố Hải Phòng.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương mới nhất
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thành phố Chí Linh năm 2025
Khu vực: Thành phố Chí Linh.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng cây hàng năm, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 10.500 đến 100.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m - |
Đất ở đô thị | 100.000.000 | 52.000.000 | 27.000.000 | |
| 2 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn < 20,5m - |
Đất ở đô thị | 70.000.000 | 38.000.000 | 21.000.000 | |
| 3 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn < 17,5m - |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 4 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường An Ninh |
Đất ở đô thị | 56.000.000 | 29.000.000 | 16.000.000 | |
| 5 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường An Ninh - đến đường Đoàn Kết |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 22.000.000 | 11.500.000 | |
| 6 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Đoàn Kết - đến cổng Trường Cơ giới |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 7 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cổng Trường Cơ giới - đến hết đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | |
| 8 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến cổng số 3 chợ Sao Đỏ |
Đất ở đô thị | 56.000.000 | 29.000.000 | 16.000.000 | |
| 9 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến cây xăng Quân đội |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 10 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cây xăng Quân đội - đến Chợ Mật Sơn |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 | |
| 11 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Hữu Nghị |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 28.000.000 | 15.000.000 | |
| 12 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Hữu Nghị - đến Quốc lộ 37 |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 13 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,50m ( Lô D) - |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 21.000.000 | 11.000.000 | |
| 14 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,0m (Lô A, Lô B) - |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 21.000.000 | 11.000.000 | |
| 15 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17,50m (Cuối Hồ tiếp giáp Lô D) - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 | |
| 16 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17m (Lô C) - |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 17 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Niên - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ QL37 lỗi rẽ cổng chợ số 1 - đến giáp KDC Việt Tiên sơn) |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 18 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Niên - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 19 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG SAO ĐỎ đoạn từ đường Quốc lộ 18 - đến cầu chui đường sắt |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 | |
| 20 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hữu Nghị - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 21 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bạch Đằng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 | |
| 22 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Thị Duệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Thái Học - đến cổng chính Trường Cơ điện |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 | |
| 23 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Thị Duệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cổng chính Trường Cơ điện - đến đường Chu Văn An |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 7.400.000 | 4.100.000 | |
| 24 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường tàu |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 11.500.000 | 6.000.000 | |
| 25 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường tàu - đến bốt điện |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 26 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 5.600.000 | 3.350.000 | |
| 27 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 28 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m - |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 7.400.000 | 4.100.000 | |
| 29 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có 9m ≤ mặt cắt đường ≤ 11,5m - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 5.600.000 | 3.350.000 | |
| 30 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 45,5m - |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | |
| 31 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 13,5m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 32 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 33 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến Rạp hát |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | |
| 34 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ Xí nghiệp cơ giới - đến Rạp hát |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 35 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 36 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.100.000 | 4.400.000 | |
| 37 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=18,0m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 38 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 5.800.000 | 3.500.000 | |
| 39 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=16,0m; Bn=12,0m - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.900.000 | 3.000.000 | |
| 40 | Thành phố Chí Linh |
Phố An Ninh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | |
| 41 | Thành phố Chí Linh |
Phố Chu Văn An - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | |
| 42 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đoàn Kết - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 43 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 44 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 30m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.100.000 | 4.400.000 | |
| 45 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20m ≤ Bn < 30m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 46 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn< 20m - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 5.800.000 | 3.500.000 | |
| 47 | Thành phố Chí Linh |
Phố Xuân Diệu - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ lô số CL4 -14 đến lô số CL1-18 của Khu dân cư Licogi 17 - |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 7.400.000 | 4.100.000 | |
| 48 | Thành phố Chí Linh |
Phố Xuân Diệu - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.600.000 | 2.950.000 | |
| 49 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thống Nhất - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 50 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thắng Lợi - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 51 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hồng Hà - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 52 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Quốc Toản - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 53 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mạc Thị Bưởi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ Quốc lộ 37 - đến trường cao đẳng nghề Licogi |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 54 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mạc Thị Bưởi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 55 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bình Minh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 5.600.000 | 3.350.000 | |
| 56 | Thành phố Chí Linh |
Phố 30/4, thuộc KDC Nguyễn Trãi II - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 57 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Chí Thanh - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ QL 18 - đến điểm cuối đất trường Quân sự Quân khu 3 |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 5.800.000 | 3.500.000 | |
| 58 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Chí Thanh - PHƯỜNG SAO ĐỎ Nguyễn Chí Thanh (đoạn còn lại) - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 59 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đồng Cơ Điện - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=19,5m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 60 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đồng Cơ Điện - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.600.000 | 2.450.000 | |
| 61 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong dự án xây dựng điểm dân cư Rạp hát cũ phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh Bn = 14,0m - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 62 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Phú - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 63 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Phú - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 64 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tuệ Tĩnh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 65 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 66 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 67 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lý Thường Kiệt - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 68 | Thành phố Chí Linh |
Phố Vũ Trọng Phụng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 69 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lê Hồng Phong - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 70 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lê Hồng Phong - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | |
| 71 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thái Hưng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 72 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Văn Trỗi - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 73 | Thành phố Chí Linh |
Phố Kim Đồng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 74 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Du - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 75 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 76 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn thuộc khu dân cư Mít Sắt - |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | |
| 77 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ Quán Cát - đến cầu Ninh Chấp thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 5 |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 12.000.000 | 6.200.000 | |
| 78 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ cầu Ninh Chấp - đến giáp phường Tân Dân thuộc Khu dân cư Lạc Sơn |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 79 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ đỉnh Ba Đèo - đến Quán Cát thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 7 |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 80 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ giáp phường Sao Đỏ - đến đình Ba Đèo thuộc Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 81 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 11.000.000 | 5.800.000 | |
| 82 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=38m - |
Đất ở đô thị | 17.600.000 | 9.000.000 | 4.900.000 | |
| 83 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m) - |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 6.500.000 | 3.700.000 | |
| 84 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất ở đô thị | 8.200.000 | 4.200.000 | 2.750.000 | |
| 85 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 86 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=11,5m - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.900.000 | 2.150.000 | |
| 87 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hòa Bình- PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phường Sao Đỏ - đến giáp phường Văn Đức |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.100.000 | 4.400.000 | |
| 88 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thiên - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ Quốc lộ 37 - đến đầu đường Lê Đại Hành |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 7.400.000 | 4.100.000 | |
| 89 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=29,5m - |
Đất ở đô thị | 11.700.000 | 6.000.000 | 3.520.000 | |
| 90 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.900.000 | 3.000.000 | |
| 91 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Đại Hành - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn giáp Phố Thiên - đến giáp phường An Lạc |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 5.500.000 | 3.300.000 | |
| 92 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | |
| 93 | Thành phố Chí Linh |
Phố Ninh Chấp - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến ngã tư cổng ông Đệ |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | |
| 94 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lam Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến giáp phường Chí Minh |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | |
| 95 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến giáp phường Chí Minh |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | |
| 96 | Thành phố Chí Linh |
Đường tránh Quốc lộ 18 - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phường Chí Minh - đến Quốc lộ 37 |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | |
| 97 | Thành phố Chí Linh |
Đường nối Quốc lộ 37 với đường 184 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | |
| 98 | Thành phố Chí Linh |
Đường 184 - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phố Thiên - đến giáp đất phường Văn Đức |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 99 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 100 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 5 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 101 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 7 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 102 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Mít Sắt - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 103 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 6 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 104 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Miễu Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 105 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất ở đô thị | 3.800.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | |
| 106 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ giáp phường Cộng Hòa - đến tiếp giáp phường Hoàng Tiến |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 107 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ ngã ba Hoàng Tân hết thửa đất số 54, tờ bản đồ 68 (trường Mầm non Hoàng Tân) - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 108 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ tiếp giáp thửa đất số 54, tờ bản đồ 68 (trường Mầm non Hoàng Tân) - đến tiếp giáp Phường Bến Tắm |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.700.000 | 3.380.000 | |
| 109 | Thành phố Chí Linh |
Đường vào nhà văn hóa khu dân cư Đại Tân - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến tiếp giáp phố Đại Tân (đường tỉnh 398B) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | |
| 110 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - |
Đất ở đô thị | 8.200.000 | 4.200.000 | 2.750.000 | |
| 111 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 112 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 11,5m - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | |
| 113 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ giáp phố Đại Tân - đến giáp Điểm dân cư Áp phích |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | |
| 114 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ - đến tiếp giáp địa phận xã Bắc An |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 115 | Thành phố Chí Linh |
Đường đi nhà máy giầy Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ - đến nhà máy giầy Đại Bộ |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 116 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến hết Điểm dân cư phía tây đường Bát Giáo, KDC Đại Bát |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | |
| 117 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 87 - đến hết thửa đất số 10, tờ bản đồ số 90 xóm Bát Giáo |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 118 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Cung - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18), vòng qua Đình Đọ Xá; Cảng Đại Tân - đến tiếp giáp vào đường Lê Thanh Nghị (QL18) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 119 | Thành phố Chí Linh |
Đường liên phường Hoàng Tân - Bến Tắm - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ nhà văn hóa Đại Bát, đi qua xóm 10 Đại Bát; một phần KDC Đồng Tân; một phần KDC Bến Tắm - đến hết hộ gia đình Ông Duẫn (Thửa số 39, tờ bản đồ số 91) tiếp giáp phường Bến Tắm |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | |
| 120 | Thành phố Chí Linh |
Đường xóm Minh Tân đi Quản Tàu, KDC Đồng Tân - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 76 xóm Minh Tân - đến hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 71 giáp phường Bến Tắm |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | |
| 121 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG HOÀNG TÂN - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 122 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn từ đê Ninh Công đến ngã tư Khê Khẩu - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 10.500 | 5.550.000 | 3.320.000 | |
| 123 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn từ Trại Mít đến hết UBND phường Văn Đức cũ - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 5.550.000 | 3.320.000 | |
| 124 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư số 1 Vĩnh Đại đoạn từ ngã tư Đầu Voi Vĩnh Đại 1 (mặt cắt đường Bn =7,5m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 5.550.000 | 3.320.000 | |
| 125 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Vĩnh Đại đoạn từ ngã tư Đầu Voi Vĩnh Đại 1 đến trường Mầm Non Vĩnh Đại và từ ngã tư đầu voi xuống đến Cống cừ Vĩnh Đại (mặt cắt đường Bn =7,5 m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 5.550.000 | 3.320.000 | |
| 126 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Vĩnh Đại (mặt cắt đường Bn=7,5m; Bn=5,5m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.900.000 | 3.000.000 | |
| 127 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Con Nhạn 1 (mặt cắt đường Bn=5,0m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 128 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Con Nhạn 2 (mặt cắt đường Bn=5,0m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 129 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Đông Xá - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 130 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Vĩnh Long - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 131 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bích Nham - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 132 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bến Đò - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | |
| 133 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bích Thủy - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | |
| 134 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 2 - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 135 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 1 - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 136 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ cầu Phả Lại - đến giáp địa giới phường Văn An |
Đất ở đô thị | 14.400 | 7.400.000 | 4.100.000 | |
| 137 | Thành phố Chí Linh |
Thanh Xuân - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ ngã 3 Thạch Thủy - đến giáp địa giới phường Văn An |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 | |
| 138 | Thành phố Chí Linh |
Đường Sùng Nghiêm - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ ngã 3 UBND phường cũ - đến đường Trần Khánh Dư |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 | |
| 139 | Thành phố Chí Linh |
Khu đấu giá Ao Lầy - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 | |
| 140 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.700.000 | 3.380.000 | |
| 141 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đặng Tính - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 | |
| 142 | Thành phố Chí Linh |
Đường Thành Phao - PHƯỜNG PHẢ LẠI Đoạn từ ngã ba UBND phường cũ - đến đường Lê Thánh Tông |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 143 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn=10m) - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 144 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư Thạch Thủy - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 5.700.000 | 3.380.000 | |
| 145 | Thành phố Chí Linh |
Trần Khánh Dư - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ Cổng làng văn hóa Bình Dương - đến ga Cổ Thành |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | |
| 146 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lục Đầu Giang - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ đường Lê Thánh Tông ra bến phà Phả Lại - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 147 | Thành phố Chí Linh |
Đường Phao Sơn tiếp giáp đường Thành Phao - đến giáp địa giới xã Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 148 | Thành phố Chí Linh |
Đường Thanh Bình - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ đường Thành Phao - đến hết KDC số 13 Cao Đường |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 149 | Thành phố Chí Linh |
Khu đấu giá Cao Đường - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 150 | Thành phố Chí Linh |
Đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 151 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC đoạn từ chân cầu bình - đến thửa 08 tờ số 57 |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 12.000.000 | 6.200.000 | |
| 152 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 12.000.000 | 6.200.000 | |
| 153 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 19,0m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.700.000 | 4.700.000 | |
| 154 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt 15,5m ≥ Bn >14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 155 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp các đường còn lại trong KDC mới Đồng Giỏ - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 156 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 1) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 12.000.000 | 6.200.000 | |
| 157 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 1) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 158 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 2) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 12.000.000 | 6.200.000 | |
| 159 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 2) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt 17,5m = Bn = 20,5m) - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 160 | Thành phố Chí Linh |
Đường 183 cũ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ ngã 3 xưởng gỗ - đến nhà văn hóa Trụ Thượng |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.700.000 | 4.700.000 | |
| 161 | Thành phố Chí Linh |
Đường 183 cũ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ nhà văn hóa Trụ Thượng - đến hết chợ Bình |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 6.900.000 | 3.850.000 | |
| 162 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư xã Đồng Lạc (Đồng Nội) Mặt cắt đường Bn = 29,5m - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 6.900.000 | 3.850.000 | |
| 163 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ chợ Bình - đến cuối KDC Trụ Hạ |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.600.000 | 2.950.000 | |
| 164 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ trụ sở UBND phường - đến cuối KDC Tế Sơn |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.200.000 | 2.250.000 | |
| 165 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ đầu KDC Thủ Chính - đến cuối KDC Mạc Ngạn |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.200.000 | 2.250.000 | |
| 166 | Thành phố Chí Linh |
Đường chính trong KDC Trụ Thượng, KDC Trụ Hạ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 167 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại thuộc phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 168 | Thành phố Chí Linh |
Lê Đại Hành - PHƯỜNG AN LẠC đoạn từ giáp phường Thái Học - đến cầu Bờ Đập |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 169 | Thành phố Chí Linh |
Các đoạn còn lại thuộc đường Lê Đại Hành - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.600.000 | 2.450.000 | |
| 170 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG AN LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 19 m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 171 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG AN LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 14 m - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 172 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Mộ Đạo - PHƯỜNG AN LẠC mặt cắt đường Bn = 17,5 m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 173 | Thành phố Chí Linh |
Di Tích - PHƯỜNG AN LẠC đoạn từ cầu Nguyệt Giang - đến ngã tư Đồng Nội |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.600.000 | 2.950.000 | |
| 174 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới thôn Đại - PHƯỜNG AN LẠC mặt cắt đường Bn = 18 m - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.600.000 | 2.450.000 | |
| 175 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ Ngã 4 Nền Nghè đến ngã tư Đồng Nội - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | |
| 176 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ Ngã ba Cây Đa đến ngã ba Bà Đàn (thửa số 02, tờ bản đồ 98) - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | |
| 177 | Thành phố Chí Linh |
Ngã tư Đồng Nội đến ngã ba cổng bà Đàn (thửa số 02, tờ bản đồ 98) - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | |
| 178 | Thành phố Chí Linh |
Ngã 3 chợ Bờ Đa đến cầu xã - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | |
| 179 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC Bờ Dọc - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 180 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC Bờ Chùa - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 181 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC An Bài - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 182 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 183 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc Khu dân cư Trại Sen) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 17.100 | 8.750.000 | 4.750.000 | |
| 184 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Trại Thượng) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 15.200.000 | 6.400.000 | 3.300.000 | |
| 185 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Tường) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 15.200.000 | 6.400.000 | 3.300.000 | |
| 186 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Hữu Lộc) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 7.100.000 | 3.950.000 | |
| 187 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Hữu Lộc - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 188 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trại Sen - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 189 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trại Thượng - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 190 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Tường - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 191 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (thuộc địa bàn phường Văn An) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 192 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kinh Trung - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 193 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Đoài - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 194 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kỳ Đặc - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 195 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Đông - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 196 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Thượng - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.500.000 | 1.850.000 | |
| 197 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.900.000 | 1.400.000 | |
| 198 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ cổng chợ số 3 Sao Đỏ - đến hết Quán Sui thuộc Khu dân cư Lôi Động |
Đất ở đô thị | 25.500.000 | 13.200.000 | 7.050.000 | |
| 199 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ Quán Sui - đến phố Ngái |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 200 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn thuộc phố Ngái Chi Ngãi 1 và Chi Ngãi 2 - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 201 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 30m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 202 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 203 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 204 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường còn lại trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 205 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Nam Thắng - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 27,0m và giáp đường gom dọc Quốc lộ 18 - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 206 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Nam Thắng - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 14,5m - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 207 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ Quốc lộ 18 - đến ngã 4 Thương Binh thuộc Khu dân cư Lôi Động |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 208 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ ngã 4 Thương Binh - đến cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình thuộc Khu dân cư Chúc Thôn-Bích Động Tân Tiến |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.100.000 | 4.400.000 | |
| 209 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình - đến hồ Côn Sơn thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn |
Đất ở đô thị | 15.200.000 | 7.700.000 | 4.250.000 | |
| 210 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ hồ Côn Sơn - đến ngã 3 An Lĩnh thuộc khu dân cư Chúc Thôn Tiên Sơn |
Đất ở đô thị | 14.760.000 | 7.450.000 | 4.150.000 | |
| 211 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn>= 30m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 212 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt 21,5m ≤ Bn <30m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 213 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường cómặt cắt 13,5m ≤ Bn < 21,5m - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 214 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 215 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 30,0m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 216 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt 15,5m ≤ Bn ≤ 20,5m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 217 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn <15,5m - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 218 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 36,0m và tuyến đường gom QL18 - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 219 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 27,0m - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 220 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 13,5m - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 221 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 26,0m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 222 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 223 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.600.000 | 2.450.000 | |
| 224 | Thành phố Chí Linh |
Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các thửa đất giáp mặt đường gom dọc QL37 - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 225 | Thành phố Chí Linh |
Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn ≤ 20,5m - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 226 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG CỘNG HÒA thuộc KDC Lôi Động và KDC Tiền Định - |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 5.400.000 | 3.250.000 | |
| 227 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Lôi Động và Tiền Định - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 228 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Đường trong khu dân cư Bích Động - Tân Tiến (mặt cắt đường Bn=13,5m) - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.300.000 | 2.800.000 | |
| 229 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Đất ven đường 185 (đoạn thuộc Khu dân cư Chi Ngãi 1) - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 230 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Chúc Thôn thuộc KDC Chúc Thôn - PHƯỜNG CỘNG HÒA - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 231 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường 398B - PHƯỜNG CỘNG HÒA thuộc KDC Chi Ngãi 2 - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 232 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường 398 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn thuộc KDC Tiên Sơn - Chúc Thôn - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 233 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường còn lại trong Khu dân cư Bích Động - Tân Tiến - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | |
| 234 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 1 - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | |
| 235 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 2 - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | |
| 236 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chúc Cương - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | |
| 237 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Cầu Dòng - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | |
| 238 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Tiên Sơn - Chúc Thôn - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | |
| 239 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Hàm Ếch - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | |
| 240 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường còn lại của phường - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 241 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG TÂN DÂN đoạn từ KDC Tư Giang - đến KDC Kỹ Sơn Trên |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 | |
| 242 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ QL 37 đi đền Cao - PHƯỜNG TÂN DÂN đoạn qua phường Tân Dân Bn = 18m - |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 6.900.000 | 3.850.000 | |
| 243 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Tư Giang (17m ≤ Bn ≤ 19m) - |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 6.900.000 | 3.850.000 | |
| 244 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Nội, Giang Hạ, Giang Thượng (17m ≤ Bn ≤ 19m) - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.600.000 | 2.950.000 | |
| 245 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường qua KDC Nội - đến nhà văn hóa, Bn = 19m |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.600.000 | 2.950.000 | |
| 246 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đoạn từ nhà văn hóa KDC Nội - đến ngã 3 Triều Nội (Bn ≤ 8m) |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.900.000 | 2.150.000 | |
| 247 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Mạc Động - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 248 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường liên phường từ Vọng Cầu đi An Lạc - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 249 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Triều - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 250 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Nội - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 251 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Giang Thượng - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 252 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Giang Hạ - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 253 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Kỹ Sơn Dưới - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 254 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Kỹ Sơn Trên - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 255 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Các đường còn lại trong KDC Mạc Động - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 256 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Các đường còn lại trong KDC Vọng Cầu - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 257 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CHÍ MINH đoạn từ cổng chợ Mật Sơn - đến công ty Vinh Quang thuộc Khu dân cư Mật Sơn |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 258 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m - |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | |
| 259 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường có mặt cắt 15m ≤ Bn < 20,5m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 260 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 7.100.000 | 3.950.000 | |
| 261 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn (thuộc KDC Khang Thọ) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.200.000 | 5.100.000 | |
| 262 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn (thuộc KDC Nhân Hưng) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 263 | Thành phố Chí Linh |
Đường thuộc Khu dân cư chùa Vần - PHƯỜNG CHÍ MINH đoạn từ nhà ông Công (thửa 42 tờ BĐĐC số 8) - đến nhà ông Thước (thửa 9 tờ BĐĐC số 8) |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 264 | Thành phố Chí Linh |
Đường thuộc Khu dân cư chùa Vần giáp phường Thái Học - PHƯỜNG CHÍ MINH từ thửa đất số 45, tờ bản đồ 08 (nhà ông Nguyễn Văn Nguyệt) - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 09 (nhà ông Nguyễn Đức Hợp) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | |
| 265 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong khu dân cư Vườn Mai - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 9.200.000 | 5.100.000 | 3.000.000 | |
| 266 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mật Sơn - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 267 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trung Tâm (thuộc Khu dân cư Khang Thọ) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 268 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Khang - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 269 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ ngã tư Khang Thọ đi Đồi Thông (ông Thịnh (thửa 197 tờ bản đồ số 6) KDC Khang Thọ đến ông Huy (thửa 441 tờ bản đồ 10) KDC Đồi Thông - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.650.000 | 2.470.000 | |
| 270 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc Khu dân cư Văn Giai - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 271 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc Khu dân cư Nẻo - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 272 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.900.000 | 1.400.000 | |
| 273 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 18 - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất ở đô thị | 14.000 | 7.100.000 | 3.950.000 | |
| 274 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Cầu Ruồi - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.600.000 | 2.450.000 | |
| 275 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Đồng Cống - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ cổng làng Đồng Cống - đến thửa đất số 04, tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông thôn Đồng Cống ) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 276 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Trung tâm đi Phục Thiện - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ ngã tư Hoàng Tiến - đến thửa đất số 72 tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 277 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường UBND phường - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ thửa đất số 22 tờ bản đồ 84 (nhà bà Nguyễn Thị Tình) - đến UBND phường |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 278 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân) đi cổng làng Hoàng Gián cũ - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 279 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 188 tờ bản đồ 95 (nhà ông Lê Văn Huẩn) đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ |
Đất ở đô thị | 5.250.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | |
| 280 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 4 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông) - đến thửa đất số 52 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Tuyên) |
Đất ở đô thị | 5.250.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | |
| 281 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 72, tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha) - đến cổng làng Phục Thiện |
Đất ở đô thị | 5.250.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | |
| 282 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Trại Trống - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Từ Cầu tràn - đến cổng Viện phong Chí Linh |
Đất ở đô thị | 5.250.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | |
| 283 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư trung tâm - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 284 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ cổng làng Phục Thiện - đến thửa đất số 54 tờ bản đồ 65 (nhà ông Nguyễn Văn Nhơn) |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 285 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường đi Ngũ Đài - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn từ đường tàu thửa đất số 11 tờ bản đồ số 74 (nhà ông Hoàng Văn Hân) - đến hết ngã ba tam giác Khu dân cư Tân Tiến |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 286 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ đình làng Hoàng Gián cũ - đến nghĩa trang Hoàng Gián cũ |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.750.000 | |
| 287 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.900.000 | 1.400.000 | |
| 288 | Thành phố Chí Linh |
Đường 17b - PHƯỜNG CỔ THÀNH đoạn từ Quốc lộ 18 đi vào - đến đền Gốm |
Đất ở đô thị | 12.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 289 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư Nam Đông - Nam Đoài - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 4.500.000 | 2.900.000 | |
| 290 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư mới Nam Đông - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 291 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư Trại Cá Ninh Giàng - |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | |
| 292 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Nam Đoài - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 293 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Nam Đông - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 294 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Thông Lộc - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 295 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Cổ Châu - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 296 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Hòa Bình - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 297 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Ninh Giàng - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 298 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Đồng Tâm - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 299 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Tu Ninh - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 300 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Thành Lập - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 301 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư An Ninh - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 302 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Lý Dương - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 303 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Phao Tân - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 304 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường còn lại thuộc khu dân cư Cổ Châu (khu dân cư cải cách cũ) - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 305 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Thắng - PHƯỜNG BẾN TẮM đoạn từ giáp phường Hoàng Tân - đến trạm Kiểm lâm |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 306 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đồng Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM đoạn từ đường Quyết Thắng - đến tây cầu Chế Biến |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 7.000.000 | 3.900.000 | |
| 307 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường tỉnh lộ 398B mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.600.000 | 4.200.000 | |
| 308 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 19,5m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | |
| 309 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường huyện lộ 185,có mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.150.000 | |
| 310 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 14,0m - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 4.500.000 | 2.900.000 | |
| 311 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại của khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | |
| 312 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Thắng (đoạn còn lại) - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | |
| 313 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Tiến - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | |
| 314 | Thành phố Chí Linh |
Đường Bắc Nội - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | |
| 315 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đồng Tâm (đoạn còn lại) - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | |
| 316 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường thuộc Khu Trường Quan (địa phận Khu 2 cũ), Khu 3, một phần của khu Phú Lợi (địa phận Khu 9 cũ), Khu Chế Biến, một phần của khu Bắc Nội (phần - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | |
| 317 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường thuộc: phần còn lại của Khu Bắc Nội (địa phận khu Trại Mét cũ), khu Trại Gạo, phần còn lại của khu Phú Lợi (địa phận Khu Hố Gồm cũ), khu Hố - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | |
| 318 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường còn lại trong phạm vi phường - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | |
| 319 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 40.000.000 | 20.000.000 | 9.000.000 | |
| 320 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn < 20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 27.300.000 | 13.650.000 | 5.250.000 | |
| 321 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn < 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 13.650.000 | 6.825.000 | 2.800.000 | |
| 322 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường An Ninh |
Đất TM-DV đô thị | 36.400.000 | 18.200.000 | 7.000.000 | |
| 323 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường An Ninh - đến đường Đoàn Kết |
Đất TM-DV đô thị | 27.300.000 | 13.650.000 | 5.250.000 | |
| 324 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Đoàn Kết - đến cổng Trường Cơ giới |
Đất TM-DV đô thị | 18.200.000 | 9.100.000 | 3.500.000 | |
| 325 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cổng Trường Cơ giới - đến hết đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 326 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến cổng số 3 chợ Sao Đỏ |
Đất TM-DV đô thị | 36.400.000 | 18.200.000 | 7.000.000 | |
| 327 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến cây xăng Quân đội |
Đất TM-DV đô thị | 22.750.000 | 10.920.000 | 4.900.000 | |
| 328 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cây xăng Quân đội - đến Chợ Mật Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 18.200.000 | 9.100.000 | 3.500.000 | |
| 329 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Hữu Nghị |
Đất TM-DV đô thị | 27.300.000 | 13.650.000 | 5.250.000 | |
| 330 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Hữu Nghị - đến Quốc lộ 37 |
Đất TM-DV đô thị | 13.650.000 | 6.825.000 | 2.800.000 | |
| 331 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,50m ( Lô D) - |
Đất TM-DV đô thị | 22.750.000 | 10.920.000 | 4.900.000 | |
| 332 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,0m (Lô A, Lô B) - |
Đất TM-DV đô thị | 18.200.000 | 9.100.000 | 3.500.000 | |
| 333 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17,50m (Cuối Hồ tiếp giáp Lô D) - |
Đất TM-DV đô thị | 13.650.000 | 6.825.000 | 2.800.000 | |
| 334 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17m (Lô C) - |
Đất TM-DV đô thị | 13.650.000 | 6.825.000 | 2.800.000 | |
| 335 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Niên - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ QL37 lỗi rẽ cổng chợ số 1 - đến giáp KDC Việt Tiên sơn) |
Đất TM-DV đô thị | 22.750.000 | 10.920.000 | 4.900.000 | |
| 336 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Niên - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 337 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG SAO ĐỎ đoạn từ đường Quốc lộ 18 - đến cầu chui đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 18.200.000 | 9.100.000 | 3.500.000 | |
| 338 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hữu Nghị - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 13.650.000 | 6.825.000 | 2.800.000 | |
| 339 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bạch Đằng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 18.200.000 | 9.100.000 | 3.500.000 | |
| 340 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Thị Duệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Thái Học - đến cổng chính Trường Cơ điện |
Đất TM-DV đô thị | 13.650.000 | 6.825.000 | 2.800.000 | |
| 341 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Thị Duệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cổng chính Trường Cơ điện - đến đường Chu Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 342 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường tàu |
Đất TM-DV đô thị | 13.650.000 | 6.825.000 | 2.800.000 | |
| 343 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường tàu - đến bốt điện |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 344 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 345 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 346 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 347 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có 9m ≤ mặt cắt đường ≤ 11,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 348 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 45,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 349 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 3.185.000 | 1.050.000 | |
| 350 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 351 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến Rạp hát |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 352 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ Xí nghiệp cơ giới - đến Rạp hát |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 353 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 354 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 355 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=18,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 356 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 3.185.000 | 1.050.000 | |
| 357 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=16,0m; Bn=12,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 358 | Thành phố Chí Linh |
Phố An Ninh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 359 | Thành phố Chí Linh |
Phố Chu Văn An - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 360 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đoàn Kết - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 361 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 362 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 363 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20m ≤ Bn < 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 364 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn< 20m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 365 | Thành phố Chí Linh |
Phố Xuân Diệu - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ lô số CL4 -14 đến lô số CL1-18 của Khu dân cư Licogi 17 - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 366 | Thành phố Chí Linh |
Phố Xuân Diệu - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 367 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thống Nhất - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 368 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thắng Lợi - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 369 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hồng Hà - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 370 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Quốc Toản - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 371 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mạc Thị Bưởi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ Quốc lộ 37 - đến trường cao đẳng nghề Licogi |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 372 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mạc Thị Bưởi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 373 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bình Minh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 374 | Thành phố Chí Linh |
Phố 30/4, thuộc KDC Nguyễn Trãi II - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 375 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Chí Thanh - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ QL 18 - đến điểm cuối đất trường Quân sự Quân khu 3 |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 376 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Chí Thanh - PHƯỜNG SAO ĐỎ Nguyễn Chí Thanh (đoạn còn lại) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 377 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đồng Cơ Điện - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 378 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đồng Cơ Điện - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 379 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong dự án xây dựng điểm dân cư Rạp hát cũ phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh Bn = 14,0m - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 380 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Phú - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 381 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Phú - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 382 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tuệ Tĩnh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 383 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 384 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 385 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lý Thường Kiệt - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 386 | Thành phố Chí Linh |
Phố Vũ Trọng Phụng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 387 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lê Hồng Phong - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 388 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lê Hồng Phong - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 389 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thái Hưng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 390 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Văn Trỗi - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 391 | Thành phố Chí Linh |
Phố Kim Đồng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 392 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Du - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 393 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 394 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn thuộc khu dân cư Mít Sắt - |
Đất TM-DV đô thị | 10.010.000 | 5.005.000 | 1.890.000 | |
| 395 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ Quán Cát - đến cầu Ninh Chấp thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 5 |
Đất TM-DV đô thị | 10.010.000 | 5.005.000 | 1.890.000 | |
| 396 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ cầu Ninh Chấp - đến giáp phường Tân Dân thuộc Khu dân cư Lạc Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 397 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ đỉnh Ba Đèo - đến Quán Cát thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 7 |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 398 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ giáp phường Sao Đỏ - đến đình Ba Đèo thuộc Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 399 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 400 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=38m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.010.000 | 5.005.000 | 1.890.000 | |
| 401 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 8.190.000 | 4.095.000 | 1.540.000 | |
| 402 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 403 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 404 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=11,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 405 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hòa Bình- PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phường Sao Đỏ - đến giáp phường Văn Đức |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 406 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thiên - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ Quốc lộ 37 - đến đầu đường Lê Đại Hành |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 407 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=29,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.190.000 | 4.095.000 | 1.540.000 | |
| 408 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 409 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Đại Hành - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn giáp Phố Thiên - đến giáp phường An Lạc |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 410 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 411 | Thành phố Chí Linh |
Phố Ninh Chấp - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến ngã tư cổng ông Đệ |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 412 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lam Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến giáp phường Chí Minh |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 413 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến giáp phường Chí Minh |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 414 | Thành phố Chí Linh |
Đường tránh Quốc lộ 18 - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phường Chí Minh - đến Quốc lộ 37 |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 415 | Thành phố Chí Linh |
Đường nối Quốc lộ 37 với đường 184 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 416 | Thành phố Chí Linh |
Đường 184 - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phố Thiên - đến giáp đất phường Văn Đức |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 417 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 418 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 5 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 419 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 7 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 420 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Mít Sắt - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 421 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 6 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 422 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Miễu Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 423 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 424 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ giáp phường Cộng Hòa - đến tiếp giáp phường Hoàng Tiến |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 425 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ ngã ba Hoàng Tân hết thửa đất số 54, tờ bản đồ 68 (trường Mầm non Hoàng Tân) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 426 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ tiếp giáp thửa đất số 54, tờ bản đồ 68 (trường Mầm non Hoàng Tân) - đến tiếp giáp Phường Bến Tắm |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 427 | Thành phố Chí Linh |
Đường vào nhà văn hóa khu dân cư Đại Tân - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến tiếp giáp phố Đại Tân (đường tỉnh 398B) |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 428 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 429 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 730.000 | |
| 430 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 11,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 431 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ giáp phố Đại Tân - đến giáp Điểm dân cư Áp phích |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 432 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ - đến tiếp giáp địa phận xã Bắc An |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 433 | Thành phố Chí Linh |
Đường đi nhà máy giầy Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ - đến nhà máy giầy Đại Bộ |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 434 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến hết Điểm dân cư phía tây đường Bát Giáo, KDC Đại Bát |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 435 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 87 - đến hết thửa đất số 10, tờ bản đồ số 90 xóm Bát Giáo |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 436 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Cung - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18), vòng qua Đình Đọ Xá; Cảng Đại Tân - đến tiếp giáp vào đường Lê Thanh Nghị (QL18) |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 437 | Thành phố Chí Linh |
Đường liên phường Hoàng Tân - Bến Tắm - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ nhà văn hóa Đại Bát, đi qua xóm 10 Đại Bát; một phần KDC Đồng Tân; một phần KDC Bến Tắm - đến hết hộ gia đình Ông Duẫn (Thửa số 39, tờ bản đồ số 91) tiếp giáp phường Bến Tắm |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 438 | Thành phố Chí Linh |
Đường xóm Minh Tân đi Quản Tàu, KDC Đồng Tân - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 76 xóm Minh Tân - đến hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 71 giáp phường Bến Tắm |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 439 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG HOÀNG TÂN - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 440 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn từ đê Ninh Công đến ngã tư Khê Khẩu - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 441 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn từ Trại Mít đến hết UBND phường Văn Đức cũ - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 442 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư số 1 Vĩnh Đại đoạn từ ngã tư Đầu Voi Vĩnh Đại 1 (mặt cắt đường Bn =7,5m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 443 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Vĩnh Đại đoạn từ ngã tư Đầu Voi Vĩnh Đại 1 đến trường Mầm Non Vĩnh Đại và từ ngã tư đầu voi xuống đến Cống cừ Vĩnh Đại (mặt cắt đường Bn =7,5 m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 444 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Vĩnh Đại (mặt cắt đường Bn=7,5m; Bn=5,5m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 445 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Con Nhạn 1 (mặt cắt đường Bn=5,0m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 446 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Con Nhạn 2 (mặt cắt đường Bn=5,0m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 447 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Đông Xá - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 448 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Vĩnh Long - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 449 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bích Nham - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 450 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bến Đò - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 451 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bích Thủy - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 452 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 2 - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 453 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 1 - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 454 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ cầu Phả Lại - đến giáp địa giới phường Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 455 | Thành phố Chí Linh |
Thanh Xuân - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ ngã 3 Thạch Thủy - đến giáp địa giới phường Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 456 | Thành phố Chí Linh |
Đường Sùng Nghiêm - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ ngã 3 UBND phường cũ - đến đường Trần Khánh Dư |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 457 | Thành phố Chí Linh |
Khu đấu giá Ao Lầy - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 458 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 459 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đặng Tính - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 460 | Thành phố Chí Linh |
Đường Thành Phao - PHƯỜNG PHẢ LẠI Đoạn từ ngã ba UBND phường cũ - đến đường Lê Thánh Tông |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 461 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn=10m) - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 462 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư Thạch Thủy - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 463 | Thành phố Chí Linh |
Trần Khánh Dư - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ Cổng làng văn hóa Bình Dương - đến ga Cổ Thành |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 464 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lục Đầu Giang - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ đường Lê Thánh Tông ra bến phà Phả Lại - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 465 | Thành phố Chí Linh |
Đường Phao Sơn tiếp giáp đường Thành Phao - đến giáp địa giới xã Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 466 | Thành phố Chí Linh |
Đường Thanh Bình - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ đường Thành Phao - đến hết KDC số 13 Cao Đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 467 | Thành phố Chí Linh |
Khu đấu giá Cao Đường - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 468 | Thành phố Chí Linh |
Đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 469 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC đoạn từ chân cầu bình - đến thửa 08 tờ số 57 |
Đất TM-DV đô thị | 10.010.000 | 5.005.000 | 1.890.000 | |
| 470 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.010.000 | 5.005.000 | 1.890.000 | |
| 471 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 19,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 472 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt 15,5m ≥ Bn >14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 473 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp các đường còn lại trong KDC mới Đồng Giỏ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 474 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 1) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.010.000 | 5.005.000 | 1.890.000 | |
| 475 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 1) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 476 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 2) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.010.000 | 5.005.000 | 1.890.000 | |
| 477 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 2) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt 17,5m = Bn = 20,5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 478 | Thành phố Chí Linh |
Đường 183 cũ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ ngã 3 xưởng gỗ - đến nhà văn hóa Trụ Thượng |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 479 | Thành phố Chí Linh |
Đường 183 cũ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ nhà văn hóa Trụ Thượng - đến hết chợ Bình |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 480 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư xã Đồng Lạc (Đồng Nội) Mặt cắt đường Bn = 29,5m - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 481 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ chợ Bình - đến cuối KDC Trụ Hạ |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 482 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ trụ sở UBND phường - đến cuối KDC Tế Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 483 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ đầu KDC Thủ Chính - đến cuối KDC Mạc Ngạn |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 484 | Thành phố Chí Linh |
Đường chính trong KDC Trụ Thượng, KDC Trụ Hạ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 485 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại thuộc phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 486 | Thành phố Chí Linh |
Lê Đại Hành - PHƯỜNG AN LẠC đoạn từ giáp phường Thái Học - đến cầu Bờ Đập |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 487 | Thành phố Chí Linh |
Các đoạn còn lại thuộc đường Lê Đại Hành - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 488 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG AN LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 19 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 489 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG AN LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 14 m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 490 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Mộ Đạo - PHƯỜNG AN LẠC mặt cắt đường Bn = 17,5 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 491 | Thành phố Chí Linh |
Di Tích - PHƯỜNG AN LẠC đoạn từ cầu Nguyệt Giang - đến ngã tư Đồng Nội |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 492 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới thôn Đại - PHƯỜNG AN LẠC mặt cắt đường Bn = 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 493 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ Ngã 4 Nền Nghè đến ngã tư Đồng Nội - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 494 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ Ngã ba Cây Đa đến ngã ba Bà Đàn (thửa số 02, tờ bản đồ 98) - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 495 | Thành phố Chí Linh |
Ngã tư Đồng Nội đến ngã ba cổng bà Đàn (thửa số 02, tờ bản đồ 98) - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 496 | Thành phố Chí Linh |
Ngã 3 chợ Bờ Đa đến cầu xã - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 497 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC Bờ Dọc - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 498 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC Bờ Chùa - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 499 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC An Bài - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 500 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 501 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc Khu dân cư Trại Sen) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 8.190.000 | 4.095.000 | 1.540.000 | |
| 502 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Trại Thượng) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 503 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Tường) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 1.400.000 | |
| 504 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Hữu Lộc) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 3.185.000 | 1.050.000 | |
| 505 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Hữu Lộc - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 1.750.000 | 770.000 | |
| 506 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trại Sen - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 1.750.000 | 770.000 | |
| 507 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trại Thượng - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 1.750.000 | 770.000 | |
| 508 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Tường - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 1.750.000 | 770.000 | |
| 509 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (thuộc địa bàn phường Văn An) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 1.750.000 | 770.000 | |
| 510 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kinh Trung - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 1.750.000 | 770.000 | |
| 511 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Đoài - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 512 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kỳ Đặc - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 513 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Đông - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 514 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Thượng - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 515 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 516 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ cổng chợ số 3 Sao Đỏ - đến hết Quán Sui thuộc Khu dân cư Lôi Động |
Đất TM-DV đô thị | 15.470.000 | 7.280.000 | 3.150.000 | |
| 517 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ Quán Sui - đến phố Ngái |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 4.410.000 | 1.750.000 | |
| 518 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn thuộc phố Ngái Chi Ngãi 1 và Chi Ngãi 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 519 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 6.440.000 | 2.800.000 | |
| 520 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 4.410.000 | 1.750.000 | |
| 521 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 522 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường còn lại trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn - |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 2.555.000 | 910.000 | |
| 523 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Nam Thắng - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 27,0m và giáp đường gom dọc Quốc lộ 18 - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 524 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Nam Thắng - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 14,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 525 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ Quốc lộ 18 - đến ngã 4 Thương Binh thuộc Khu dân cư Lôi Động |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 6.440.000 | 2.800.000 | |
| 526 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ ngã 4 Thương Binh - đến cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình thuộc Khu dân cư Chúc Thôn-Bích Động Tân Tiến |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 527 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình - đến hồ Côn Sơn thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 528 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ hồ Côn Sơn - đến ngã 3 An Lĩnh thuộc khu dân cư Chúc Thôn Tiên Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 7.735.000 | 4.095.000 | 1.750.000 | |
| 529 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn>= 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 6.440.000 | 2.800.000 | |
| 530 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt 21,5m ≤ Bn <30m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 4.410.000 | 1.750.000 | |
| 531 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường cómặt cắt 13,5m ≤ Bn < 21,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 532 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 2.555.000 | 910.000 | |
| 533 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 30,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 534 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt 15,5m ≤ Bn ≤ 20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 535 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn <15,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 536 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 36,0m và tuyến đường gom QL18 - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 537 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 27,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 538 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 2.555.000 | 910.000 | |
| 539 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 26,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.500.000 | 5.320.000 | 2.800.000 | |
| 540 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 3.640.000 | 1.750.000 | |
| 541 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.520.000 | 1.050.000 | |
| 542 | Thành phố Chí Linh |
Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các thửa đất giáp mặt đường gom dọc QL37 - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 4.410.000 | 1.750.000 | |
| 543 | Thành phố Chí Linh |
Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn ≤ 20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 544 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG CỘNG HÒA thuộc KDC Lôi Động và KDC Tiền Định - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 545 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Lôi Động và Tiền Định - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 546 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Đường trong khu dân cư Bích Động - Tân Tiến (mặt cắt đường Bn=13,5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 3.010.000 | 1.050.000 | |
| 547 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Đất ven đường 185 (đoạn thuộc Khu dân cư Chi Ngãi 1) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 2.555.000 | 910.000 | |
| 548 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Chúc Thôn thuộc KDC Chúc Thôn - PHƯỜNG CỘNG HÒA - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 549 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường 398B - PHƯỜNG CỘNG HÒA thuộc KDC Chi Ngãi 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 550 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường 398 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn thuộc KDC Tiên Sơn - Chúc Thôn - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 551 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường còn lại trong Khu dân cư Bích Động - Tân Tiến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 552 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 553 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 2 - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 554 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chúc Cương - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 555 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Cầu Dòng - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 556 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Tiên Sơn - Chúc Thôn - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 557 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Hàm Ếch - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 558 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường còn lại của phường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.190.000 | 560.000 | |
| 559 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG TÂN DÂN đoạn từ KDC Tư Giang - đến KDC Kỹ Sơn Trên |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 5.460.000 | 2.100.000 | |
| 560 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ QL 37 đi đền Cao - PHƯỜNG TÂN DÂN đoạn qua phường Tân Dân Bn = 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 561 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Tư Giang (17m ≤ Bn ≤ 19m) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 562 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Nội, Giang Hạ, Giang Thượng (17m ≤ Bn ≤ 19m) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 563 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường qua KDC Nội - đến nhà văn hóa, Bn = 19m |
Đất TM-DV đô thị | 4.095.000 | 2.002.000 | 805.000 | |
| 564 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đoạn từ nhà văn hóa KDC Nội - đến ngã 3 Triều Nội (Bn ≤ 8m) |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 565 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Mạc Động - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 566 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường liên phường từ Vọng Cầu đi An Lạc - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 567 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Triều - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 568 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Nội - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 569 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Giang Thượng - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 570 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Giang Hạ - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 571 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Kỹ Sơn Dưới - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 572 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Kỹ Sơn Trên - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 573 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Các đường còn lại trong KDC Mạc Động - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 574 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Các đường còn lại trong KDC Vọng Cầu - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 575 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CHÍ MINH đoạn từ cổng chợ Mật Sơn - đến công ty Vinh Quang thuộc Khu dân cư Mật Sơn |
Đất TM-DV đô thị | 10.920.000 | 5.460.000 | 2.100.000 | |
| 576 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 1.750.000 | |
| 577 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường có mặt cắt 15m ≤ Bn < 20,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 578 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 579 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn (thuộc KDC Khang Thọ) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 580 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn (thuộc KDC Nhân Hưng) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 581 | Thành phố Chí Linh |
Đường thuộc Khu dân cư chùa Vần - PHƯỜNG CHÍ MINH đoạn từ nhà ông Công (thửa 42 tờ BĐĐC số 8) - đến nhà ông Thước (thửa 9 tờ BĐĐC số 8) |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 582 | Thành phố Chí Linh |
Đường thuộc Khu dân cư chùa Vần giáp phường Thái Học - PHƯỜNG CHÍ MINH từ thửa đất số 45, tờ bản đồ 08 (nhà ông Nguyễn Văn Nguyệt) - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 09 (nhà ông Nguyễn Đức Hợp) |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 583 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong khu dân cư Vườn Mai - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 584 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mật Sơn - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 585 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trung Tâm (thuộc Khu dân cư Khang Thọ) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 586 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Khang - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 587 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ ngã tư Khang Thọ đi Đồi Thông (ông Thịnh (thửa 197 tờ bản đồ số 6) KDC Khang Thọ đến ông Huy (thửa 441 tờ bản đồ 10) KDC Đồi Thông - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 588 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc Khu dân cư Văn Giai - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 589 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc Khu dân cư Nẻo - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 590 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 591 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 18 - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 3.185.000 | 1.050.000 | |
| 592 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Cầu Ruồi - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 593 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Đồng Cống - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ cổng làng Đồng Cống - đến thửa đất số 04, tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông thôn Đồng Cống ) |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 594 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Trung tâm đi Phục Thiện - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ ngã tư Hoàng Tiến - đến thửa đất số 72 tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha) |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 595 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường UBND phường - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ thửa đất số 22 tờ bản đồ 84 (nhà bà Nguyễn Thị Tình) - đến UBND phường |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 596 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân) đi cổng làng Hoàng Gián cũ - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 597 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 188 tờ bản đồ 95 (nhà ông Lê Văn Huẩn) đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 598 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 4 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông) - đến thửa đất số 52 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Tuyên) |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 599 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 72, tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha) - đến cổng làng Phục Thiện |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 600 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Trại Trống - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Từ Cầu tràn - đến cổng Viện phong Chí Linh |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 601 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư trung tâm - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 602 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ cổng làng Phục Thiện - đến thửa đất số 54 tờ bản đồ 65 (nhà ông Nguyễn Văn Nhơn) |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 603 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường đi Ngũ Đài - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn từ đường tàu thửa đất số 11 tờ bản đồ số 74 (nhà ông Hoàng Văn Hân) - đến hết ngã ba tam giác Khu dân cư Tân Tiến |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 604 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ đình làng Hoàng Gián cũ - đến nghĩa trang Hoàng Gián cũ |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 605 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 606 | Thành phố Chí Linh |
Đường 17b - PHƯỜNG CỔ THÀNH đoạn từ Quốc lộ 18 đi vào - đến đền Gốm |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 607 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư Nam Đông - Nam Đoài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 608 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư mới Nam Đông - |
Đất TM-DV đô thị | 3.185.000 | 1.456.000 | 770.000 | |
| 609 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư Trại Cá Ninh Giàng - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 610 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Nam Đoài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 611 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Nam Đông - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 612 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Thông Lộc - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 613 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Cổ Châu - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 614 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Hòa Bình - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 615 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Ninh Giàng - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 616 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Đồng Tâm - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 617 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Tu Ninh - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 618 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Thành Lập - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 619 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư An Ninh - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 620 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Lý Dương - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 621 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Phao Tân - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 622 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường còn lại thuộc khu dân cư Cổ Châu (khu dân cư cải cách cũ) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 623 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Thắng - PHƯỜNG BẾN TẮM đoạn từ giáp phường Hoàng Tân - đến trạm Kiểm lâm |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 624 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đồng Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM đoạn từ đường Quyết Thắng - đến tây cầu Chế Biến |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 625 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường tỉnh lộ 398B mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 2.730.000 | 910.000 | |
| 626 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 19,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 840.000 | |
| 627 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường huyện lộ 185,có mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 628 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 14,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 629 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại của khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 630 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Thắng (đoạn còn lại) - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 631 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Tiến - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 632 | Thành phố Chí Linh |
Đường Bắc Nội - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 633 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đồng Tâm (đoạn còn lại) - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 634 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường thuộc Khu Trường Quan (địa phận Khu 2 cũ), Khu 3, một phần của khu Phú Lợi (địa phận Khu 9 cũ), Khu Chế Biến, một phần của khu Bắc Nội (phần - |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 1.820.000 | 770.000 | |
| 635 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường thuộc: phần còn lại của Khu Bắc Nội (địa phận khu Trại Mét cũ), khu Trại Gạo, phần còn lại của khu Phú Lợi (địa phận Khu Hố Gồm cũ), khu Hố - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 1.365.000 | 700.000 | |
| 636 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường còn lại trong phạm vi phường - |
Đất TM-DV đô thị | 2.275.000 | 1.274.000 | 560.000 | |
| 637 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | |
| 638 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn < 20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | |
| 639 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn < 17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 640 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường An Ninh |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | |
| 641 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường An Ninh - đến đường Đoàn Kết |
Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | |
| 642 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Đoàn Kết - đến cổng Trường Cơ giới |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| 643 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cổng Trường Cơ giới - đến hết đường Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 644 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến cổng số 3 chợ Sao Đỏ |
Đất SX-KD đô thị | 24.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | |
| 645 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến cây xăng Quân đội |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 7.200.000 | 4.200.000 | |
| 646 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cây xăng Quân đội - đến Chợ Mật Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| 647 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Hữu Nghị |
Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | |
| 648 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Hữu Nghị - đến Quốc lộ 37 |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 649 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,50m ( Lô D) - |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 7.200.000 | 4.200.000 | |
| 650 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,0m (Lô A, Lô B) - |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| 651 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17,50m (Cuối Hồ tiếp giáp Lô D) - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 652 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17m (Lô C) - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 653 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Niên - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ QL37 lỗi rẽ cổng chợ số 1 - đến giáp KDC Việt Tiên sơn) |
Đất SX-KD đô thị | 15.000.000 | 7.200.000 | 4.200.000 | |
| 654 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Niên - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 655 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG SAO ĐỎ đoạn từ đường Quốc lộ 18 - đến cầu chui đường sắt |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| 656 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hữu Nghị - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 657 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bạch Đằng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | |
| 658 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Thị Duệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Thái Học - đến cổng chính Trường Cơ điện |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 659 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Thị Duệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cổng chính Trường Cơ điện - đến đường Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 660 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường tàu |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 661 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường tàu - đến bốt điện |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 662 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Huệ - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 663 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 664 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 665 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có 9m ≤ mặt cắt đường ≤ 11,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 666 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 45,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 667 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 668 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Licogi 17 - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường đường còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 669 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến Rạp hát |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 670 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ Xí nghiệp cơ giới - đến Rạp hát |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 671 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Bình Trọng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 672 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 673 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=18,0m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 674 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 675 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=16,0m; Bn=12,0m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 676 | Thành phố Chí Linh |
Phố An Ninh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 677 | Thành phố Chí Linh |
Phố Chu Văn An - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 678 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đoàn Kết - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 679 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 680 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 681 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20m ≤ Bn < 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 682 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn< 20m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 683 | Thành phố Chí Linh |
Phố Xuân Diệu - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ lô số CL4 -14 đến lô số CL1-18 của Khu dân cư Licogi 17 - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 684 | Thành phố Chí Linh |
Phố Xuân Diệu - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 685 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thống Nhất - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 686 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thắng Lợi - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 687 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hồng Hà - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 688 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Quốc Toản - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 689 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mạc Thị Bưởi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ Quốc lộ 37 - đến trường cao đẳng nghề Licogi |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 690 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mạc Thị Bưởi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 691 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bình Minh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 692 | Thành phố Chí Linh |
Phố 30/4, thuộc KDC Nguyễn Trãi II - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 693 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Chí Thanh - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ QL 18 - đến điểm cuối đất trường Quân sự Quân khu 3 |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 694 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Chí Thanh - PHƯỜNG SAO ĐỎ Nguyễn Chí Thanh (đoạn còn lại) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 695 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đồng Cơ Điện - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=19,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 696 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đồng Cơ Điện - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 697 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong dự án xây dựng điểm dân cư Rạp hát cũ phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh Bn = 14,0m - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 698 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Phú - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 699 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Phú - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 700 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tuệ Tĩnh - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 701 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 702 | Thành phố Chí Linh |
Phố Tôn Đức Thắng - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 703 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lý Thường Kiệt - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 704 | Thành phố Chí Linh |
Phố Vũ Trọng Phụng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 705 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lê Hồng Phong - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 706 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lê Hồng Phong - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 707 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thái Hưng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 708 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Văn Trỗi - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 709 | Thành phố Chí Linh |
Phố Kim Đồng - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 710 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Du - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 711 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG SAO ĐỎ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 712 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn thuộc khu dân cư Mít Sắt - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.620.000 | |
| 713 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ Quán Cát - đến cầu Ninh Chấp thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 5 |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.620.000 | |
| 714 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ cầu Ninh Chấp - đến giáp phường Tân Dân thuộc Khu dân cư Lạc Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 715 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ đỉnh Ba Đèo - đến Quán Cát thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 7 |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 716 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG THÁI HỌC Đoạn từ giáp phường Sao Đỏ - đến đình Ba Đèo thuộc Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 717 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 718 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=38m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.620.000 | |
| 719 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.320.000 | |
| 720 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 721 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 722 | Thành phố Chí Linh |
Khu tái định cư Đồng Đỗ - PHƯỜNG THÁI HỌC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=11,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 723 | Thành phố Chí Linh |
Phố Hòa Bình- PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phường Sao Đỏ - đến giáp phường Văn Đức |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 724 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thiên - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ Quốc lộ 37 - đến đầu đường Lê Đại Hành |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 725 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=29,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.320.000 | |
| 726 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 727 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Đại Hành - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn giáp Phố Thiên - đến giáp phường An Lạc |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 728 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 729 | Thành phố Chí Linh |
Phố Ninh Chấp - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến ngã tư cổng ông Đệ |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 730 | Thành phố Chí Linh |
Phố Lam Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến giáp phường Chí Minh |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 731 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ QL37 - đến giáp phường Chí Minh |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 732 | Thành phố Chí Linh |
Đường tránh Quốc lộ 18 - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phường Chí Minh - đến Quốc lộ 37 |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 733 | Thành phố Chí Linh |
Đường nối Quốc lộ 37 với đường 184 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 734 | Thành phố Chí Linh |
Đường 184 - PHƯỜNG THÁI HỌC đoạn từ giáp phố Thiên - đến giáp đất phường Văn Đức |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 735 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 736 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 5 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 737 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 7 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 738 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Mít Sắt - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 739 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 6 - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 740 | Thành phố Chí Linh |
Các đường trong Khu dân cư Miễu Sơn - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 741 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG THÁI HỌC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 742 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ giáp phường Cộng Hòa - đến tiếp giáp phường Hoàng Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 743 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ ngã ba Hoàng Tân hết thửa đất số 54, tờ bản đồ 68 (trường Mầm non Hoàng Tân) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 744 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ tiếp giáp thửa đất số 54, tờ bản đồ 68 (trường Mầm non Hoàng Tân) - đến tiếp giáp Phường Bến Tắm |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 745 | Thành phố Chí Linh |
Đường vào nhà văn hóa khu dân cư Đại Tân - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến tiếp giáp phố Đại Tân (đường tỉnh 398B) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 746 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 747 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 630.000 | |
| 748 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư Áp phích - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 11,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 749 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ giáp phố Đại Tân - đến giáp Điểm dân cư Áp phích |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 750 | Thành phố Chí Linh |
Phố Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ - đến tiếp giáp địa phận xã Bắc An |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 751 | Thành phố Chí Linh |
Đường đi nhà máy giầy Đại Bộ - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ - đến nhà máy giầy Đại Bộ |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 752 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ đường Lê Thanh Nghị (QL 18) - đến hết Điểm dân cư phía tây đường Bát Giáo, KDC Đại Bát |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 753 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bát Giáo - PHƯỜNG HOÀNG TÂN Đoạn từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 87 - đến hết thửa đất số 10, tờ bản đồ số 90 xóm Bát Giáo |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 754 | Thành phố Chí Linh |
Phố Trần Cung - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18), vòng qua Đình Đọ Xá; Cảng Đại Tân - đến tiếp giáp vào đường Lê Thanh Nghị (QL18) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 755 | Thành phố Chí Linh |
Đường liên phường Hoàng Tân - Bến Tắm - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ nhà văn hóa Đại Bát, đi qua xóm 10 Đại Bát; một phần KDC Đồng Tân; một phần KDC Bến Tắm - đến hết hộ gia đình Ông Duẫn (Thửa số 39, tờ bản đồ số 91) tiếp giáp phường Bến Tắm |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 756 | Thành phố Chí Linh |
Đường xóm Minh Tân đi Quản Tàu, KDC Đồng Tân - PHƯỜNG HOÀNG TÂN đoạn từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 76 xóm Minh Tân - đến hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 71 giáp phường Bến Tắm |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 757 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG HOÀNG TÂN - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 758 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn từ đê Ninh Công đến ngã tư Khê Khẩu - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 759 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn từ Trại Mít đến hết UBND phường Văn Đức cũ - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 760 | Thành phố Chí Linh |
Điểm dân cư số 1 Vĩnh Đại đoạn từ ngã tư Đầu Voi Vĩnh Đại 1 (mặt cắt đường Bn =7,5m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 761 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Vĩnh Đại đoạn từ ngã tư Đầu Voi Vĩnh Đại 1 đến trường Mầm Non Vĩnh Đại và từ ngã tư đầu voi xuống đến Cống cừ Vĩnh Đại (mặt cắt đường Bn =7,5 m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 762 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Vĩnh Đại (mặt cắt đường Bn=7,5m; Bn=5,5m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 763 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Con Nhạn 1 (mặt cắt đường Bn=5,0m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 764 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Con Nhạn 2 (mặt cắt đường Bn=5,0m) - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 765 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Đông Xá - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 766 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Vĩnh Long - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 767 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bích Nham - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 768 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bến Đò - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 769 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Bích Thủy - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 770 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 2 - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 771 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 1 - PHƯỜNG VĂN ĐỨC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 772 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ cầu Phả Lại - đến giáp địa giới phường Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 773 | Thành phố Chí Linh |
Thanh Xuân - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ ngã 3 Thạch Thủy - đến giáp địa giới phường Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 774 | Thành phố Chí Linh |
Đường Sùng Nghiêm - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ ngã 3 UBND phường cũ - đến đường Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 775 | Thành phố Chí Linh |
Khu đấu giá Ao Lầy - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 776 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 777 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đặng Tính - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 778 | Thành phố Chí Linh |
Đường Thành Phao - PHƯỜNG PHẢ LẠI Đoạn từ ngã ba UBND phường cũ - đến đường Lê Thánh Tông |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 779 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn=10m) - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 780 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư Thạch Thủy - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 781 | Thành phố Chí Linh |
Trần Khánh Dư - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ Cổng làng văn hóa Bình Dương - đến ga Cổ Thành |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 782 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lục Đầu Giang - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ đường Lê Thánh Tông ra bến phà Phả Lại - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 783 | Thành phố Chí Linh |
Đường Phao Sơn tiếp giáp đường Thành Phao - đến giáp địa giới xã Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 784 | Thành phố Chí Linh |
Đường Thanh Bình - PHƯỜNG PHẢ LẠI đoạn từ đường Thành Phao - đến hết KDC số 13 Cao Đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 785 | Thành phố Chí Linh |
Khu đấu giá Cao Đường - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 786 | Thành phố Chí Linh |
Đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG PHẢ LẠI - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 787 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC đoạn từ chân cầu bình - đến thửa 08 tờ số 57 |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.620.000 | |
| 788 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.620.000 | |
| 789 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 19,0m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 790 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt 15,5m ≥ Bn >14m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 791 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp các đường còn lại trong KDC mới Đồng Giỏ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 792 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 1) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.620.000 | |
| 793 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 1) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 794 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 2) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 1.620.000 | |
| 795 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Đông Triều (Khu 2) - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt 17,5m = Bn = 20,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 796 | Thành phố Chí Linh |
Đường 183 cũ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ ngã 3 xưởng gỗ - đến nhà văn hóa Trụ Thượng |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 797 | Thành phố Chí Linh |
Đường 183 cũ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ nhà văn hóa Trụ Thượng - đến hết chợ Bình |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 798 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư xã Đồng Lạc (Đồng Nội) Mặt cắt đường Bn = 29,5m - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 799 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ chợ Bình - đến cuối KDC Trụ Hạ |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 800 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ trụ sở UBND phường - đến cuối KDC Tế Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 801 | Thành phố Chí Linh |
Đường trục phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC Đoạn từ đầu KDC Thủ Chính - đến cuối KDC Mạc Ngạn |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 802 | Thành phố Chí Linh |
Đường chính trong KDC Trụ Thượng, KDC Trụ Hạ - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 803 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại thuộc phường - PHƯỜNG ĐỒNG LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 804 | Thành phố Chí Linh |
Lê Đại Hành - PHƯỜNG AN LẠC đoạn từ giáp phường Thái Học - đến cầu Bờ Đập |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 805 | Thành phố Chí Linh |
Các đoạn còn lại thuộc đường Lê Đại Hành - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 806 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG AN LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 19 m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 807 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG AN LẠC Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 14 m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 808 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Mộ Đạo - PHƯỜNG AN LẠC mặt cắt đường Bn = 17,5 m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 809 | Thành phố Chí Linh |
Di Tích - PHƯỜNG AN LẠC đoạn từ cầu Nguyệt Giang - đến ngã tư Đồng Nội |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 810 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới thôn Đại - PHƯỜNG AN LẠC mặt cắt đường Bn = 18 m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 811 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ Ngã 4 Nền Nghè đến ngã tư Đồng Nội - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 812 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ Ngã ba Cây Đa đến ngã ba Bà Đàn (thửa số 02, tờ bản đồ 98) - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 813 | Thành phố Chí Linh |
Ngã tư Đồng Nội đến ngã ba cổng bà Đàn (thửa số 02, tờ bản đồ 98) - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 814 | Thành phố Chí Linh |
Ngã 3 chợ Bờ Đa đến cầu xã - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 815 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC Bờ Dọc - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 816 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC Bờ Chùa - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 817 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc KDC An Bài - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 818 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG AN LẠC - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 819 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc Khu dân cư Trại Sen) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.320.000 | |
| 820 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Trại Thượng) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 821 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Tường) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | |
| 822 | Thành phố Chí Linh |
Đường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Hữu Lộc) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 823 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Hữu Lộc - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 824 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trại Sen - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 825 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trại Thượng - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 826 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Tường - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 827 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (thuộc địa bàn phường Văn An) - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 828 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kinh Trung - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 829 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Đoài - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 830 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kỳ Đặc - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 831 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Đông - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 832 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Kiệt Thượng - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 833 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG VĂN AN - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 834 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ cổng chợ số 3 Sao Đỏ - đến hết Quán Sui thuộc Khu dân cư Lôi Động |
Đất SX-KD đô thị | 10.200.000 | 4.800.000 | 2.700.000 | |
| 835 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ Quán Sui - đến phố Ngái |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 836 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn thuộc phố Ngái Chi Ngãi 1 và Chi Ngãi 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 837 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 838 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 839 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 840 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Việt Tiên Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường còn lại trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 841 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Nam Thắng - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 27,0m và giáp đường gom dọc Quốc lộ 18 - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 842 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Nam Thắng - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 14,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 843 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ Quốc lộ 18 - đến ngã 4 Thương Binh thuộc Khu dân cư Lôi Động |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 844 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ ngã 4 Thương Binh - đến cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình thuộc Khu dân cư Chúc Thôn-Bích Động Tân Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 845 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình - đến hồ Côn Sơn thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 846 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn từ hồ Côn Sơn - đến ngã 3 An Lĩnh thuộc khu dân cư Chúc Thôn Tiên Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | 2.700.000 | 1.500.000 | |
| 847 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn>= 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 848 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt 21,5m ≤ Bn <30m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 849 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường cómặt cắt 13,5m ≤ Bn < 21,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 850 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 851 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 30,0m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 852 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt 15,5m ≤ Bn ≤ 20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 853 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn <15,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 854 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 36,0m và tuyến đường gom QL18 - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 855 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 27,0m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 856 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 857 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 26,0m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.400.000 | |
| 858 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 859 | Thành phố Chí Linh |
Khu đô thị Đại Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 860 | Thành phố Chí Linh |
Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các thửa đất giáp mặt đường gom dọc QL37 - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 861 | Thành phố Chí Linh |
Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn - PHƯỜNG CỘNG HÒA Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn ≤ 20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 862 | Thành phố Chí Linh |
Đường Yết Kiêu - PHƯỜNG CỘNG HÒA thuộc KDC Lôi Động và KDC Tiền Định - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 863 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Lôi Động và Tiền Định - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 864 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Đường trong khu dân cư Bích Động - Tân Tiến (mặt cắt đường Bn=13,5m) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 865 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Đất ven đường 185 (đoạn thuộc Khu dân cư Chi Ngãi 1) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 866 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới Chúc Thôn thuộc KDC Chúc Thôn - PHƯỜNG CỘNG HÒA - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 867 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường 398B - PHƯỜNG CỘNG HÒA thuộc KDC Chi Ngãi 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 868 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường 398 - PHƯỜNG CỘNG HÒA Đoạn thuộc KDC Tiên Sơn - Chúc Thôn - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 869 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường còn lại trong Khu dân cư Bích Động - Tân Tiến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 870 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 871 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 872 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Chúc Cương - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 873 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Cầu Dòng - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 874 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Tiên Sơn - Chúc Thôn - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 875 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường trong Khu dân cư Hàm Ếch - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 876 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỘNG HÒA Các đường còn lại của phường - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 877 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 37 - PHƯỜNG TÂN DÂN đoạn từ KDC Tư Giang - đến KDC Kỹ Sơn Trên |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | |
| 878 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ QL 37 đi đền Cao - PHƯỜNG TÂN DÂN đoạn qua phường Tân Dân Bn = 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 879 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Tư Giang (17m ≤ Bn ≤ 19m) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 880 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Nội, Giang Hạ, Giang Thượng (17m ≤ Bn ≤ 19m) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 881 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường qua KDC Nội - đến nhà văn hóa, Bn = 19m |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.320.000 | 690.000 | |
| 882 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đoạn từ nhà văn hóa KDC Nội - đến ngã 3 Triều Nội (Bn ≤ 8m) |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 883 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trục phường đoạn qua KDC Mạc Động - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 884 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường liên phường từ Vọng Cầu đi An Lạc - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 885 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Triều - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 886 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Nội - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 887 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Giang Thượng - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 888 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Giang Hạ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 889 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Kỹ Sơn Dưới - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 890 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Đường trong KDC Kỹ Sơn Trên - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 891 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Các đường còn lại trong KDC Mạc Động - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 892 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG TÂN DÂN Các đường còn lại trong KDC Vọng Cầu - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 893 | Thành phố Chí Linh |
Quốc lộ 18 - PHƯỜNG CHÍ MINH đoạn từ cổng chợ Mật Sơn - đến công ty Vinh Quang thuộc Khu dân cư Mật Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | |
| 894 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | |
| 895 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường có mặt cắt 15m ≤ Bn < 20,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 896 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - PHƯỜNG CHÍ MINH Các lô giáp đường còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 897 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn (thuộc KDC Khang Thọ) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 898 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Quốc Chẩn (thuộc KDC Nhân Hưng) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 899 | Thành phố Chí Linh |
Đường thuộc Khu dân cư chùa Vần - PHƯỜNG CHÍ MINH đoạn từ nhà ông Công (thửa 42 tờ BĐĐC số 8) - đến nhà ông Thước (thửa 9 tờ BĐĐC số 8) |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 900 | Thành phố Chí Linh |
Đường thuộc Khu dân cư chùa Vần giáp phường Thái Học - PHƯỜNG CHÍ MINH từ thửa đất số 45, tờ bản đồ 08 (nhà ông Nguyễn Văn Nguyệt) - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 09 (nhà ông Nguyễn Đức Hợp) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 901 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong khu dân cư Vườn Mai - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 902 | Thành phố Chí Linh |
Phố Mật Sơn - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 903 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư Trung Tâm (thuộc Khu dân cư Khang Thọ) - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 904 | Thành phố Chí Linh |
Phố Thanh Khang - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 905 | Thành phố Chí Linh |
Đường từ ngã tư Khang Thọ đi Đồi Thông (ông Thịnh (thửa 197 tờ bản đồ số 6) KDC Khang Thọ đến ông Huy (thửa 441 tờ bản đồ 10) KDC Đồi Thông - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 906 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc Khu dân cư Văn Giai - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 907 | Thành phố Chí Linh |
Các đường thuộc Khu dân cư Nẻo - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 908 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG CHÍ MINH - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 909 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 18 - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 900.000 | |
| 910 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư Cầu Ruồi - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 911 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Đồng Cống - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ cổng làng Đồng Cống - đến thửa đất số 04, tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông thôn Đồng Cống ) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 912 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Trung tâm đi Phục Thiện - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ ngã tư Hoàng Tiến - đến thửa đất số 72 tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 913 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường UBND phường - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN đoạn từ thửa đất số 22 tờ bản đồ 84 (nhà bà Nguyễn Thị Tình) - đến UBND phường |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 914 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân) đi cổng làng Hoàng Gián cũ - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 915 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 188 tờ bản đồ 95 (nhà ông Lê Văn Huẩn) đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 916 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 4 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông) - đến thửa đất số 52 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Tuyên) |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 917 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ thửa đất số 72, tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha) - đến cổng làng Phục Thiện |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 918 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường Trại Trống - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Từ Cầu tràn - đến cổng Viện phong Chí Linh |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 919 | Thành phố Chí Linh |
Đường trong Khu dân cư trung tâm - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 920 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ cổng làng Phục Thiện - đến thửa đất số 54 tờ bản đồ 65 (nhà ông Nguyễn Văn Nhơn) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 921 | Thành phố Chí Linh |
Đoạn đường đi Ngũ Đài - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn từ đường tàu thửa đất số 11 tờ bản đồ số 74 (nhà ông Hoàng Văn Hân) - đến hết ngã ba tam giác Khu dân cư Tân Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 922 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG HOÀNG TIẾN Đoạn đường từ đình làng Hoàng Gián cũ - đến nghĩa trang Hoàng Gián cũ |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 923 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại trong phạm vi phường - PHƯỜNG HOÀNG TIẾN - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 924 | Thành phố Chí Linh |
Đường 17b - PHƯỜNG CỔ THÀNH đoạn từ Quốc lộ 18 đi vào - đến đền Gốm |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 925 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư Nam Đông - Nam Đoài - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 926 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư mới Nam Đông - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 960.000 | 660.000 | |
| 927 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Đường trong khu dân cư Trại Cá Ninh Giàng - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 928 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Nam Đoài - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 929 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Nam Đông - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 930 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Thông Lộc - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 931 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Cổ Châu - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 932 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Hòa Bình - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 933 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Ninh Giàng - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 934 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Đồng Tâm - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 935 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Tu Ninh - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 936 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Thành Lập - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 937 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư An Ninh - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 938 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Lý Dương - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 939 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường thuộc khu dân cư Phao Tân - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 940 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG CỔ THÀNH Các đường còn lại thuộc khu dân cư Cổ Châu (khu dân cư cải cách cũ) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 941 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Thắng - PHƯỜNG BẾN TẮM đoạn từ giáp phường Hoàng Tân - đến trạm Kiểm lâm |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 942 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đồng Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM đoạn từ đường Quyết Thắng - đến tây cầu Chế Biến |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 943 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường tỉnh lộ 398B mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 780.000 | |
| 944 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 19,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 720.000 | |
| 945 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường huyện lộ 185,có mặt cắt đường Bn = 17,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 946 | Thành phố Chí Linh |
Khu dân cư mới khu 3 - PHƯỜNG BẾN TẮM Các lô tiếp giáp với đường còn lại có mặt cắt đường Bn = 14,0m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 947 | Thành phố Chí Linh |
Các đường còn lại của khu dân cư Trung Tâm - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 948 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Thắng (đoạn còn lại) - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 949 | Thành phố Chí Linh |
Đường Quyết Tiến - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 950 | Thành phố Chí Linh |
Đường Bắc Nội - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 951 | Thành phố Chí Linh |
Đường Đồng Tâm (đoạn còn lại) - PHƯỜNG BẾN TẮM - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 952 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường thuộc Khu Trường Quan (địa phận Khu 2 cũ), Khu 3, một phần của khu Phú Lợi (địa phận Khu 9 cũ), Khu Chế Biến, một phần của khu Bắc Nội (phần - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 660.000 | |
| 953 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường thuộc: phần còn lại của Khu Bắc Nội (địa phận khu Trại Mét cũ), khu Trại Gạo, phần còn lại của khu Phú Lợi (địa phận Khu Hố Gồm cũ), khu Hố - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 600.000 | |
| 954 | Thành phố Chí Linh |
PHƯỜNG BẾN TẮM Các đường còn lại trong phạm vi phường - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 480.000 | |
| 955 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Lê Lợi) - Xã Lê Lợi Từ giáp Cộng Hòa - đến ngã ba cổng làng Thanh Tân và Đoạn Thị Tứ Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 11.600.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.200.000 |
| 956 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Lê Lợi) - Xã Lê Lợi Từ Ngã ba cổng làng Thanh Tân - đến hết thôn Lương Quan và từ Cầu Trung Quê đến giáp Bắc Giang |
Đất ở nông thôn | 9.800.000 | 5.200.000 | 3.700.000 | 3.500.000 |
| 957 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 (đoạn thuộc xã Lê Lợi - đường Côn Sơn - Kiếp Bạc) - Xã Lê Lợi - |
Đất ở nông thôn | 10.600.000 | 5.300.000 | 4.800.000 | 4.000.000 |
| 958 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh, huyện thuộc xã Lê Lợi - Xã Lê Lợi đoạn từ nhà ông Đăng đi đường dẫn phà Đồng Việt và đoạn từ ngã ba cung bẩy đi dốc nguy hiểm giáp Hưng Đạo - |
Đất ở nông thôn | 9.600.000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 3.200.000 |
| 959 | Thành phố Chí Linh |
Đường huyện 185 - Xã Lê Lợi đoạn qua xã Lê Lợi từ Quốc lộ 37 xã Lê Lợi đi xã Bắc An chạy qua thôn Trung Quê và đường đền Sinh từ ông Hùng thôn An Mô đi Cộng Hòa (Thuộc vị trí đất - |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| 960 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 - Xã Hưng Đạo đoạn từ nhà ông Toàn - đến cổng Chùa Bắc Đẩu |
Đất ở nông thôn | 11.600.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.200.000 |
| 961 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 - Xã Hưng Đạo đoạn từ dốc nguy hiểm - đến phà Đồng Việt |
Đất ở nông thôn | 9.800.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | 4.000.000 |
| 962 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện thuộc xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo Đoạn từ nhà ông Gác đề nhà ông Khoa (tiếp giáp đường dẫn cầu Đồng Việt) - |
Đất ở nông thôn | 9.800.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | 4.000.000 |
| 963 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện thuộc xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo Đoạn từ nhà ông Sáng Ly - đến tiếp giáp Phả Lại |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.500.000 |
| 964 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện đoạn qua xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo từ cây xăng Hồng Đông xã Hưng Đạo đi xã Đan Hội (Lục Nam) chạy qua thôn Vạn Yên, Kim Điền, Dinh Sơn - |
Đất ở nông thôn | 5.600.000 | 3.500.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| 965 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 (đoạn thuộc Thôn Vành Liệng) - Xã Bắc An - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| 966 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện 185 - Xã Bắc An đoạn qua thôn Vành Liệng - đến trụ sở UBND xã Bắc An (thuôc thôn Mệnh Trường) |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| 967 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện 185 - Xã Bắc An đoạn qua trụ sở UBND xã Bắc An - đến giáp xã Lê Lợi (chạy qua thôn Mệnh Trường, Bãi Thảo 2 và Bãi Thảo 3) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| 968 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 B - xã Hoàng Hoa Thám đoạn thuộc xã Hoàng Hoa Thám - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| 969 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Lê Lợi) - Xã Lê Lợi Từ giáp Cộng Hòa - đến ngã ba cổng làng Thanh Tân và Đoạn Thị Tứ Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 7.280.000 | 3.640.000 | 2.100.000 | 1.750.000 |
| 970 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Lê Lợi) - Xã Lê Lợi Từ Ngã ba cổng làng Thanh Tân - đến hết thôn Lương Quan và từ Cầu Trung Quê đến giáp Bắc Giang |
Đất TM-DV nông thôn | 6.860.000 | 3.640.000 | 2.100.000 | 1.750.000 |
| 971 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 (đoạn thuộc xã Lê Lợi - đường Côn Sơn - Kiếp Bạc) - Xã Lê Lợi - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.370.000 | 3.185.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| 972 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh, huyện thuộc xã Lê Lợi - Xã Lê Lợi đoạn từ nhà ông Đăng đi đường dẫn phà Đồng Việt và đoạn từ ngã ba cung bẩy đi dốc nguy hiểm giáp Hưng Đạo - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 1.365.000 | 840.000 | 630.000 |
| 973 | Thành phố Chí Linh |
Đường huyện 185 đoạn qua xã Lê Lợi từ Quốc lộ 37 xã Lê Lợi đi xã Bắc An chạy qua thôn Trung Quê và đường đền Sinh từ ông Hùng thôn An Mô đi Cộng Hòa (Thuộc vị trí đất ven đường Tỉnh, huyện còn lại) - Xã Lê Lợi - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 1.365.000 | 840.000 | 630.000 |
| 974 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 - Xã Hưng Đạo đoạn từ nhà ông Toàn - đến cổng Chùa Bắc Đẩu |
Đất TM-DV nông thôn | 6.370.000 | 3.185.000 | 1.750.000 | 1.400.000 |
| 975 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 - Xã Hưng Đạo đoạn từ dốc nguy hiểm - đến phà Đồng Việt |
Đất TM-DV nông thôn | 3.640.000 | 1.820.000 | 1.050.000 | 840.000 |
| 976 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện thuộc xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo Đoạn từ nhà ông Gác đề nhà ông Khoa (tiếp giáp đường dẫn cầu Đồng Việt) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 1.365.000 | 840.000 | 630.000 |
| 977 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện thuộc xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo Đoạn từ nhà ông Sáng Ly - đến tiếp giáp Phả Lại |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 1.365.000 | 840.000 | 630.000 |
| 978 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện đoạn qua xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo từ cây xăng Hồng Đông xã Hưng Đạo đi xã Đan Hội (Lục Nam) chạy qua thôn Vạn Yên, Kim Điền, Dinh Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 1.365.000 | 840.000 | 630.000 |
| 979 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 (đoạn thuộc Thôn Vành Liệng) - Xã Bắc An - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.730.000 | 1.365.000 | 840.000 | 630.000 |
| 980 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện 185 - Xã Bắc An đoạn qua thôn Vành Liệng - đến trụ sở UBND xã Bắc An (thuôc thôn Mệnh Trường) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 1.260.000 | 840.000 | 630.000 |
| 981 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện 185 - Xã Bắc An đoạn qua trụ sở UBND xã Bắc An - đến giáp xã Lê Lợi (chạy qua thôn Mệnh Trường, Bãi Thảo 2 và Bãi Thảo 3) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 |
| 982 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 B - xã Hoàng Hoa Thám đoạn thuộc xã Hoàng Hoa Thám - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 840.000 |
| 983 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Lê Lợi) - Xã Lê Lợi Từ giáp Cộng Hòa - đến ngã ba cổng làng Thanh Tân và Đoạn Thị Tứ Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.500.000 |
| 984 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Lê Lợi) - Xã Lê Lợi Từ Ngã ba cổng làng Thanh Tân - đến hết thôn Lương Quan và từ Cầu Trung Quê đến giáp Bắc Giang |
Đất SX-KD nông thôn | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.500.000 |
| 985 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 (đoạn thuộc xã Lê Lợi - đường Côn Sơn - Kiếp Bạc) - Xã Lê Lợi - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| 986 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh, huyện thuộc xã Lê Lợi - Xã Lê Lợi đoạn từ nhà ông Đăng đi đường dẫn phà Đồng Việt và đoạn từ ngã ba cung bẩy đi dốc nguy hiểm giáp Hưng Đạo - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| 987 | Thành phố Chí Linh |
Đường huyện 185 đoạn qua xã Lê Lợi từ Quốc lộ 37 xã Lê Lợi đi xã Bắc An chạy qua thôn Trung Quê và đường đền Sinh từ ông Hùng thôn An Mô đi Cộng Hòa (Thuộc vị trí đất ven đường Tỉnh, huyện còn lại) - Xã Lê Lợi - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| 988 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 - Xã Hưng Đạo đoạn từ nhà ông Toàn - đến cổng Chùa Bắc Đẩu |
Đất SX-KD nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 |
| 989 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 - Xã Hưng Đạo đoạn từ dốc nguy hiểm - đến phà Đồng Việt |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 |
| 990 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện thuộc xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo Đoạn từ nhà ông Gác đề nhà ông Khoa (tiếp giáp đường dẫn cầu Đồng Việt) - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| 991 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện thuộc xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo Đoạn từ nhà ông Sáng Ly - đến tiếp giáp Phả Lại |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| 992 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện đoạn qua xã Hưng Đạo - Xã Hưng Đạo từ cây xăng Hồng Đông xã Hưng Đạo đi xã Đan Hội (Lục Nam) chạy qua thôn Vạn Yên, Kim Điền, Dinh Sơn - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| 993 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 (đoạn thuộc Thôn Vành Liệng) - Xã Bắc An - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| 994 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện 185 - Xã Bắc An đoạn qua thôn Vành Liệng - đến trụ sở UBND xã Bắc An (thuôc thôn Mệnh Trường) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| 995 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường huyện 185 - Xã Bắc An đoạn qua trụ sở UBND xã Bắc An - đến giáp xã Lê Lợi (chạy qua thôn Mệnh Trường, Bãi Thảo 2 và Bãi Thảo 3) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| 996 | Thành phố Chí Linh |
Đất ven đường tỉnh 398 B - xã Hoàng Hoa Thám đoạn thuộc xã Hoàng Hoa Thám - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 900.000 | 720.000 |
| 997 | Thành phố Chí Linh |
Các phường - Thành phố Chí Linh - |
Đất trồng cây hàng năm | 80.000 | 75.000 | ||
| 998 | Thành phố Chí Linh |
Các xã đồng bằng - Thành phố Chí Linh - |
Đất trồng cây hàng năm | 75.000 | 70.000 | ||
| 999 | Thành phố Chí Linh |
Các xã miền núi (Bắc An, Hoàng Hoa Thám, Hưng Đạo, Lê Lợi, Nhân Huệ)- Thành phố Chí Linh - |
Đất trồng cây hàng năm | 70.000 | 65.000 | ||
| 1000 | Thành phố Chí Linh |
Các phường - Thành phố Chí Linh - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 80.000 | 75.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m - |
Đất ở đô thị | 100.000.000 | 52.000.000 | 27.000.000 | |
| 2 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn < 20,5m - |
Đất ở đô thị | 70.000.000 | 38.000.000 | 21.000.000 | |
| 3 | Thành phố Chí Linh |
Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn < 17,5m - |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 4 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường An Ninh |
Đất ở đô thị | 56.000.000 | 29.000.000 | 16.000.000 | |
| 5 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường An Ninh - đến đường Đoàn Kết |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 22.000.000 | 11.500.000 | |
| 6 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Đoàn Kết - đến cổng Trường Cơ giới |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 7 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Thái Học - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cổng Trường Cơ giới - đến hết đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 25.000.000 | 13.000.000 | 7.000.000 | |
| 8 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến cổng số 3 chợ Sao Đỏ |
Đất ở đô thị | 56.000.000 | 29.000.000 | 16.000.000 | |
| 9 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo - đến cây xăng Quân đội |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 10 | Thành phố Chí Linh |
Đường Nguyễn Trãi - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ cây xăng Quân đội - đến Chợ Mật Sơn |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 | |
| 11 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Nguyễn Trãi - đến đường Hữu Nghị |
Đất ở đô thị | 54.000.000 | 28.000.000 | 15.000.000 | |
| 12 | Thành phố Chí Linh |
Đường Trần Hưng Đạo - PHƯỜNG SAO ĐỎ Đoạn từ đường Hữu Nghị - đến Quốc lộ 37 |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 16.000.000 | 8.500.000 | |
| 13 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,50m ( Lô D) - |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 21.000.000 | 11.000.000 | |
| 14 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,0m (Lô A, Lô B) - |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 21.000.000 | 11.000.000 | |
| 15 | Thành phố Chí Linh |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) - PHƯỜNG SAO ĐỎ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17,50m (Cuối Hồ tiếp giáp Lô D) - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.500.000 | 6.400.000 |
