Bảng giá đất Thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk mới nhất theo Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND ban hành quy định bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk mới nhất theo Nghị quyết 19/2025/NQ-HĐND ban hành quy định bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Xác định vị trí đất phi nông nghiệp tại đô thị
Giá đất phi nông nghiệp tại đô thị được xác định theo từng đường, đoạn đường và được phân thành 04 vị trí như sau:
– Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất.
– Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường (hẻm) nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng từ 05 mét trở lên.
– Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường (hẻm) nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng từ 02 mét đến dưới 05 mét hoặc hẻm của vị trí 2 nêu trên có chiều rộng từ 05 mét trở lên.
– Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường (hẻm) nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng dưới 02 mét hoặc các hẻm thuộc vị trí 2, 3 nêu trên.
Xác định vị trí đất phi nông nghiệp tại nông thôn
Giá đất phi nông nghiệp tại nông thôn được xác định theo từng đường, đoạn đường và được phân thành 04 vị trí như sau:
– Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất.
– Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng từ 04 mét trở lên.
– Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng từ 02 mét đến dưới 04 mét hoặc hẻm của vị trí 2 nêu trên có chiều rộng từ 04 mét trở lên.
– Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất không thuộc vị trí 1 nêu trên; giáp với đường nối thông với đường, đoạn đường có tên trong Bảng giá đất, có chiều rộng dưới 02 mét hoặc các hẻm thuộc vị trí 2, 3 nêu trên.
Xác định vị trí đất nông nghiệp
Xác định vị trí đất chuyên trồng lúa, đất trồng cây hằng năm (trừ đất chuyên trồng lúa), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ và đất nông nghiệp khác:
Mỗi xã, phường xác định 04 vị trí đất nông nghiệp như sau:
a) Vị trí 1: Gồm các thửa đất đáp ứng 03 điều kiện:
– Có khoảng cách tính theo đường vận chuyển đến khu dân cư, điểm dân cư tập trung hoặc đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm trong phạm vi bán kính 1.000 mét.
– Tiếp giáp với đường giao thông (kể cả đường, đoạn đường không có trong Bảng giá đất ở).
– Nằm tại khu vực có hệ thống tưới tiêu, chủ động nước hoàn toàn, đảm bảo đủ nước cung cấp cho cây trồng quanh năm.
b) Vị trí 2: Gồm các thửa đất đáp ứng được 02 điều kiện của vị trí 1 nêu trên.
c) Vị trí 3: Gồm các thửa đất đáp ứng được 01 điều kiện của vị trí 1 nêu trên.
d) Vị trí 4: Gồm các thửa đất không đáp ứng được 03 điều kiện của vị trí 1 nêu trên.
Đối với các xã, phường đã xác định vị trí đất gắn với địa danh cụ thể (bao gồm xứ đồng hoặc khu sản xuất, tên thôn buôn, tổ dân phố hoặc địa chỉ của từng thửa đất) thì xác định giá đất theo vị trí đất tương ứng ghi trong Bảng giá đất; không áp dụng các điều kiện nêu trên.
Xác định vị trí đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối:
Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có khoảng cách theo đường vận chuyển đến khu dân cư, điểm dân cư tập trung hoặc đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm hoặc đến đường giao thông (giao thông đường bộ bao gồm: Quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã; giao thông đường thủy bao gồm: sông, ngòi, hồ, kênh, rạch, biển) trong phạm vi bán kính 500 mét
Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất Thị xã Buôn Hồ năm 2025
Khu vực: Thị xã Buôn Hồ.
Loại đất: Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 108.000 đến 14.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An Nguyễn Trung Trực - Mai Hắc Đế |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ông Ích Khiêm - Phường Thiện An Hùng Vương - Ngã ba Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường Thiện An Giáp ranh giới phường An Lạc - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Long Thừa (thửa đất 27, TBĐ số 20) |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cao Xuân Huy - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Anh Chức (thửa đất 5, TBĐ số 41) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bê tông - Phường Thiện An Nhà ông Nguyễn Thanh Xuân - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thiện An - |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mai Hắc Đế - Phường Thiện An Giao với đường Bùi Xuân Phái (đất ông Trương Ngọc Hậu, thửa đất 273, tờ bản đồ số 7) - Hết ranh giới đất ông Võ Xuân Anh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Mây - Phường Thiện An Trạm Y Tế phường - Hết đường (hết thửa đất số 86, tờ số 6) |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất Giáp phường Bình Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) - Giáp phường Thiện An |
Đất TM-DV đô thị | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Lan Thanh, thửa 7, tờ 24 |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến thửa 72, tờ 24 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thiện Ân (thửa đất 32, TBĐ số 24) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà, thửa đất 105, TBĐ số 28 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Khẩn (thửa đất 12, TBĐ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Quang (thửa đất 45, TBĐ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ:Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng,thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13) |
Đất TM-DV đô thị | 304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38) - Tú Xương |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Dương Vân Nga - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Minh Dũng (thửa đất 29, TBĐ số 38) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38) - Tú Xương |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Công Bình - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Lệ (thửa đất 154, TBĐ số 38) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) - Hàn Mặc Tử |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất Hàn Mặc Tử - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) - Trần Văn Ơn |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tản Đà - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Lan (thửa đất 52,TBĐ số 44) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Khuyến - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đầu Hán (thửa đất 63, TBĐ số 43) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hoàn (Cũ: Trương Vĩnh Ký) - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Kính (thửa đất 160, TBĐ số 44) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hoàn (Cũ: Trương Vĩnh Ký) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa đất 160, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Viết Quốc (thửa đất 130, TBĐ số 43) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lý (thửa đất 169, TBĐ số 43) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ số 43) |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ 43) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Kỳ (thửa đất 172, TBĐ số 43) |
Đất TM-DV đô thị | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Tất - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Hưng - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Nguyễn Thiếp |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khúc Thừa Dụ - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Nguyễn Thiếp |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Dương Đình Nghệ - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Nguyễn Thiếp |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất 19, TBĐ số 29) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Anh Kim (thửa đất 97, TBĐ số 29) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất 119, TBĐ số 29) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thứ (thửa đất 45, TBĐ số 33) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn (thửa đất 78, TBĐ số 33) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Siêu - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Ninh (thửa đất 87, TBĐ số 33) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bà Huyện Thanh Quan - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Yết Kiêu |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 55, TBĐ số 40) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) - Ngã 5 Nguyễn Thi |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Văn Khỏe - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Ngọc Hiếu (thửa đất 84, TBĐ số 39) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cống Quỳnh - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Ngọc Thanh (thửa đất 107, TBĐ số 39) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mai Thị Lựu - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Anh Sơn (thửa đất 128, TBĐ số 39) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Đình Của - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Đình Của - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Hùng (thửa đất 168 , TBĐ số 39) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Hiên (thửa đất 81, TBĐ số 45) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Công Hóa (thửa đất 95, TBĐ số 45) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đào Tấn - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hành (thửa đất 173, TBĐ số 44) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44) |
Đất TM-DV đô thị | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46) |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46) |
Đất TM-DV đô thị | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Sin Niê (thửa đất 11, TBĐ số 50) |
Đất TM-DV đô thị | 345.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hân (thửa đất 145, TBĐ số 25) - Cù Chính Lan |
Đất TM-DV đô thị | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất Cù Chính Lan - Hết ranh giới Chùa Bửu Thắng (thửa đất 5, TBĐ số 25) |
Đất TM-DV đô thị | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Trọng Bình - Phường Thống Nhất Ngã ba Phùng Thị Chính - Ngã ba Cù Chính Lan |
Đất TM-DV đô thị | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tú Xương - Phường Thống Nhất Ngã ba Vũ Thục Nương - Nam Cao |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Ơn - Phường Thống Nhất Duy Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Thành (thửa đất 68, TBĐ số 37) |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nam Cao - Phường Thống Nhất Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình lâm (thửa đất 115, TBĐ số 37) - Tú Xương |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nam Cao - Phường Thống Nhất Tú Xương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Văn Linh (thửa đất 240, TBĐ số 43) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất Ngã tư Trần Thủ Độ - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Duy (thửa đất 7, TBĐ số 26) |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hữu Trang - Phường Thống Nhất Ngã ba Đặng Nguyên Cẩn - Ngã ba Yết Kiêu |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hồng Sơn - Phường Thống Nhất Ngã ba Đặng Nguyên Cẩn - Ngã ba Dã Tượng |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Bình - Phường Thống Nhất Ngã tư Trần Văn Phụ - Ngã ba Dã Tượng |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Phụ - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đình Kiều (thửa đất 55, TBĐ số 59) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Thân (thửa đất 12, TBĐ số 30) |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Võ Trung Thành - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Nhật (thửa đất 227, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Trung Lâm (thửa đất 119, TBĐ số 52) |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Văn Bạch - Phường Thống Nhất Ngã ba Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Châu (thửa đất 18, TBĐ số 54) |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Văn Gió - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Trường (thửa đất 10, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Thị Quang (thửa đất 45, TBĐ số 40) |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trương Sá (thửa đất 12, TBĐ số 25) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Trung (thửa đất 13, TBĐ số 25) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Văn Cho (thửa đất 15, TBĐ số 25) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Tác (thửa đất 14, TBĐ số 25) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Mân (thửa đất 163, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Ba (thửa đất 69, TBĐ số 32) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chấn (thửa đất 214, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đức Thành (thửa đất 217, TBĐ số 32) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phú (thửa đất 142, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thị Nguyên (thửa đất 134, TBĐ số 32) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quang Thạch (thửa đất 162, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Đạo (thửa đất 178, TBĐ số 32) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Hiến (thửa đất 219, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Kim Lân (thửa đất 195, TBĐ số 44) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuy (thửa đất 63, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Minh Hảo (thửa đất 32, TBĐ số 51) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Quý (thửa đất 5, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Toàn (thửa đất 7, TBĐ số 52) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lĩnh (thửa đất 315, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đặng Quốc Quỳnh (thửa đất 320, TBĐ số 44) |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Nuê Bkrông (Ái Phương) - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Dai Niê (thửa đất 29, TBĐ số 55) |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Kơr Ksơr (Cũ: Y Ksơ) - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Lan B'krông (thửa đất 43, TBĐ số 56) |
Đất TM-DV đô thị | 249.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Bih Alêô - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Bach Ktla (thửa đất 44, TBĐ số 56) |
Đất TM-DV đô thị | 249.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
A Ma Jhao - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Rai Niê (thửa đất 57, TBĐ số 56) |
Đất TM-DV đô thị | 249.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Minh Châu - Phường Thống Nhất A Ma Jhao (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Muk B'Krông (thửa đất 09, TBĐ số 55, và bà H Sot Ayun (thửa đất số 15, TBĐ số 58) |
Đất TM-DV đô thị | 249.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Vụ - Phường Thống Nhất A Ma Jhao - Hết ranh giới thửa đất nhà bà H Lê Ktla (thửa đất 24,TBĐ số 58) |
Đất TM-DV đô thị | 249.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Moan Ênuôl (Cũ: Đường Ơi Ăt) - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Blô Niê (thửa đất 76, TBĐ số 49) và Y Mec Niê (thửa đất số 15, TBĐ số 57) |
Đất TM-DV đô thị | 249.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hy - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Jony Niê (thửa đất 9,TBĐ số 49) và Y Cuc B'Krông (thửa đất 98, TBĐ số 57) |
Đất TM-DV đô thị | 249.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quang Đạo - Phường Thống Nhất Phùng Chí Kiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Ngiô Ktla (thửa đất 72, TBĐ số 57) |
Đất TM-DV đô thị | 249.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Chí Kiên - Phường Thống Nhất Y Moan Ênuôl (về 2 phía) (Cũ: Ơi Ăt (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Phơi B'Krông (thửa đất 37, TBĐ số 49) và bà H' Blec Niê (thửa đất 28, TBĐ số 48) |
Đất TM-DV đô thị | 228.800 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực tổ dân phố Tân Hà 1, 2, 3, 4 và tổ dân phố Hợp Thành 1, 2, 3, 4 - Phường Thống Nhất - |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thống Nhất - |
Đất TM-DV đô thị | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Xí - Phường Thống Nhất Thửa đất số 65, TBĐ số 39 Đường Nguyễn Thi - Thửa đất số 178, TBĐ số 39 (Hết đường) |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thùy Trâm - Phường Thống Nhất Thửa đất số 124, TBĐ số 39 Đường Nguyễn Thi - Thửa đất số 139, TBĐ số 45 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Khắc Khoan - Phường Thống Nhất Thửa đất số 117, TBĐ số 45 Đường Lý Chính Thắng - Đường Thủ Khoa Huân |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất số 116, tờ bản đồ số 32) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hải, thửa 38, tờ 14 |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất Hết ranh giới đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13) - Hết kho phân Vũ Minh Giao (thửa đất số 220, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 29) - Hết ranh giới thửa đất 139, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Hiến (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh giới thửa đất 49, tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 - Hết ranh giới thửa đất số 101, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất số 55, tờ bản đồ số 40 - Hết ranh giới thửa đất số 95, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc Phan Đình Phùng - Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc Nguyễn Văn Cừ - Trần Cao Vân |
Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc Trần Cao Vân - Nơ Trang Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc Võ Thị Sáu - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương - Phường An Lạc Nguyễn Du - Giáp phường Đạt Hiếu |
Đất SX-KD đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Bội Châu - Phường An Lạc Nguyễn Bỉnh khiêm - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Du - Phường An Lạc Hùng Vương - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Du - Phường An Lạc Phan Bội Châu - Tô Vĩnh Diện |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường An Lạc Hùng Vương - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường An Lạc Phan Bội Châu - Hết đường (Ngô Bá Lân thửa đất 57, TBĐ số 23) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Đại Nghĩa - Phường An Lạc Hùng Vương - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Đại Nghĩa - Phường An Lạc Phan Bội Châu - Bế Văn Đàn |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường An Lạc Nguyễn Du - Giáp phường Đạt Hiếu |
Đất SX-KD đô thị | 684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Trỗi - Phường An Lạc Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
- Phường An Lạc - Phường An Lạc - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc Hùng Vương - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc Phan Bội Châu - Hết chùa An Lạc |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường An Lạc Chùa An Lạc - Ngã ba Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Kim Đồng - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Võ Thị Sáu - Phường An Lạc Hùng Vương - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc Hai Bà Trưng - Phan Bội Châu |
Đất SX-KD đô thị | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc Phan Bội Châu - Hết ranh giới chùa An Lạc |
Đất SX-KD đô thị | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc Hết ranh giới chùa An Lạc - Đầu thửa đất bà Cảnh |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc Đầu thửa đất bà Cảnh - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 5.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc Ngô Đức Kế - Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu |
Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu - Trường Tiểu học Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường An Lạc Trường Tiểu học Nguyễn Trãi - Cầu RôSy |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hai Bà Trưng - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hai Bà Trưng - Phường An Lạc Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Duẩn - Phường An Lạc Tôn Thất Tùng - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Duẩn - Phường An Lạc Lê Hồng Phong - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hồng Phong - Phường An Lạc Hùng Vương - Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
- Phường An Lạc - Phường An Lạc - Đường Hai Bà Trưng (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Văn Đồng - Phường An Lạc Lê Duẩn - Nơ Trang Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ama Khê - Phường An Lạc Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Tùng - Phường An Lạc Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc Hùng Vương - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Cảnh |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc Nguyễn Hữu Cảnh - Giáp Hải |
Đất SX-KD đô thị | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc Giáp Hải - Đinh Núp |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nơ Trang Lơng - Phường An Lạc Đinh Núp - Đến Cầu Buôn Tring |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường An Lạc Phan Đình Phùng - Trần Cao Vân |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Công Tráng - Phường An Lạc Huỳnh Thúc Kháng - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường An Lạc Nguyễn Văn Cừ - Giáp ranh giới phường Thiện An |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc Lý Tự Trọng - Lê Đại Hành |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc Lý Tự Trọng (thửa đất số 127, tờ bản đồ số 10) - Đến hết đường (đến đường Lê Đại Hành thửa đất số 357, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường An Lạc Nguyễn Văn Cừ - Giáp phường Thiện An |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Cao Vân - Phường An Lạc Hùng Vương - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Cao Vân - Phường An Lạc Huỳnh Thúc Kháng - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường An Lạc Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tô Vĩnh Diện - Phường An Lạc Nguyễn Đình Chiểu - Trần Đại Nghĩa |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tô Vĩnh Diện - Phường An Lạc Trần Đại Nghĩa - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tô Vĩnh Diện - Phường An Lạc Nguyễn Du - Nguyễn Đình Chiểu (phía đông Bắc) |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bế Văn Đàn - Phường An Lạc Nguyễn Đình Chiểu - Trần Đại Nghĩa |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bế Văn Đàn - Phường An Lạc Trần Đại Nghĩa - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Đức Kế - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Đường xương cá (Lô A và lô B) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Đức Kế - Phường An Lạc Đường xương cá (Lô A và lô B) - Đường xương cá (Lô C và lô D) |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Đức Kế - Phường An Lạc Đường xương cá (Lô C và lô D) - Ngô Gia Khảm (Cũ: Đường xương cá (Lô F và lô G) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Đức Kế - Phường An Lạc Ngô Gia Khảm (Cũ: Đường xương cá (Lô F và lô G) - Lê Hữu Kiển (Cũ: Đường xương cá Lô I) |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với đường Ngô Đức Kế phía Tây) - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Đường xương cá (Lô A và lô B) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với đường Ngô Đức Kế phía Tây) - Phường An Lạc Đường xương cá (Lô A và lô B) - Đường xương cá (Lô C và lô D) |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với đường Ngô Đức Kế phía Tây) - Phường An Lạc Đường xương cá (Lô C và lô D) - Ngô Gia Khảm (Cũ: Đường xương cá (Lô F và lô G) |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với đường Ngô Đức Kế phía Tây) - Phường An Lạc Ngô Gia Khảm (Cũ: Đường xương cá (Lô F và lô G) - Lê Hữu Kiển (Cũ: Đường xương cá (Lô I) |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô A) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Hết đất ông Hoa Dư (thửa đất 03, TBĐ số 01), |
Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô A và lô B) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô A và lô B) - Phường An Lạc Ngô Đức Kế - Đường song song với Ngô Đức Kế phía Đông |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô B) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô C) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá (Lô C và lô D) - Phường An Lạc Ngô Đức Kế - Đường song song với Ngô Đức Kế phía Đông |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá Lô D và lô E) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Giàu (Cũ: Đường xương cá Lô E và lô F) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Gia Khảm (Cũ: Đường xương cá Lô F và lô G) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Văn Sở (Cũ: Đường xương cá Lô G và lô H) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bá Ngọc (Cũ: Đường xương cá Lô H và lô I) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hữu Kiển (Cũ: Đường xương cá Lô I) - Phường An Lạc Vũ Xuân Thiều (Cũ: Đường song song với Ngô Đức Kế phía Tây) - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Đường xương cá số 0 |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc Đường xương cá số 0 - Đường xương cá số 1 |
Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc Đường xương cá số 1 - Đường xương cá số 2 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc Đường xương cá số 2 - Đường xương cá số 3 |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Thảo - Phường An Lạc Đường xương cá số 3 - Đường xương cá số 4 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 0 - Phường An Lạc - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 1 - Phường An Lạc - |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 2 - Phường An Lạc - |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 3 - Phường An Lạc - |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường xương cá số 4 - Phường An Lạc - |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiến (Cũ: Nguyễn Hữu Tiên) - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Trần Hưng Đạo + 50 m |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiến (Cũ: Nguyễn Hữu Tiên) - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo + 50 m - Trần Hưng Đạo + 150 m |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Tiến (Cũ: Nguyễn Hữu Tiên) - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo + 150 m - Hết đường (giáp đất Lê Minh Thuấn thửa đất 50, TBĐ số 02) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiến - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Trần Hưng Đạo + 50 m |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiến - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo + 50 m - Trần Hưng Đạo + 150 m |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiến - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo +150m - Hết đường (theo QH giao Thông) |
Đất SX-KD đô thị | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc Hết ranh giới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Võ Văn Tần - Phường An Lạc Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) - Tô Hiệu |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tô Hiệu - Phường An Lạc Võ Văn Tần - Tiếp giáp với đường song song nằm giữa đường Trần Quốc Thảo và Nguyễn Hữu Tiên |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ |
Đất SX-KD đô thị | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thi Sách - Phường An Lạc Phạm Phú Thứ - Hết ranh giới thửa đất ông Bé Văn Minh (thửa đất 86, TBĐ số 10) |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Cảnh - Phường An Lạc Phan Kiệm - Hết đường (hết ranh giới đất nhà ông Y BLom) |
Đất SX-KD đô thị | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ |
Đất SX-KD đô thị | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đại Hành - Phường An Lạc Phạm Phú Thứ - Hết đường (hết ranh giới đất nhà bà A Mí Sa) |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ |
Đất SX-KD đô thị | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Ngông Niê Kdăm - Phường An Lạc Phạm Phú Thứ - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah) |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Hữu Nghĩa - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm |
Đất SX-KD đô thị | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Hữu Nghĩa - Phường An Lạc Phan Kiệm - Y Ngông Niê Kdăm |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Giáp Hải - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm |
Đất SX-KD đô thị | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Giáp Hải - Phường An Lạc Phan Kiệm - Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Văn Bánh - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah) |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hiền - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah) |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khánh Dư - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Hết đường (giáp hồ Ea Hrah) |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Núp - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Cảnh - Phường An Lạc Nơ Trang Lơng - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
AMǐ Đoan - Phường An Lạc Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kiệm - Phường An Lạc Lý Tự Trọng - Y Ngông Niê Kdăm |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kiệm - Phường An Lạc Y Ngông Niê Kdăm - Hết đường (hết ranh giới đất nhà ông Y Ju) |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Đôn - Phường An Lạc Lý Tự Trọng - Y Ngông Niê Kdăm |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Đôn - Phường An Lạc Y Ngông Niê Kdăm - Hết đường (hết ranh giới nhà ông Y Dươm) |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Phú Thứ - Phường An Lạc Lý Tự Trọng - Y Ngông Niê Kdăm |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Phú Thứ - Phường An Lạc Y Ngông Niê Kdăm - Hết đường (giáp suối Krông Búk) |
Đất SX-KD đô thị | 234.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đình Hoàng Cũ: Đường N1) - Phường An Lạc A Ma Pui (Cũ: Đường N6) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) |
Đất SX-KD đô thị | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Linh (Cũ: Đường N2) - Phường An Lạc Đường N6 - Trần Quốc Thảo |
Đất SX-KD đô thị | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y' Jỗn Niê Kdăm (Cũ: Đường N3) - Phường An Lạc A Ma Pui (Cũ: Đường N6) - Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Văn Cần (Cũ: Đường N4) - Phường An Lạc Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Võ Nguyên Giáp (Cũ: Đường N5) - Phường An Lạc Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
A Ma Pui (Cũ: Đường N6) - Phường An Lạc Nguyễn Văn Linh (Cũ: Đường N2) - Huỳnh Văn Cần (Cũ: Đường N4) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
A Ma Pui (Cũ: Đường N6) - Phường An Lạc Huỳnh Văn Cần (Cũ: Đường N4) - Võ Nguyên Giáp (Cũ: Đường N5) |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) - Phường An Lạc Y' Jỗn Niê Kdăm (Cũ: Đường N3) - Võ Nguyên Giáp (Cũ: Đường N5) |
Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) - Phường An Lạc Đường Trần Hưng Đạo - Huỳnh Văn Cần (Cũ: Đường N4) |
Đất SX-KD đô thị | 2.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) - Phường An Lạc Huỳnh Văn Cần (Cũ: Đường N4) - Võ Nguyên Giáp (Cũ: Đường N5) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tô Ngọc Vân (Cũ: Đường N10) - Phường An Lạc Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) - Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tô Hoài (Cũ: Đường N12) - Phường An Lạc Nguyễn Đình Hoàng (Cũ: Đường N1) - Nguyễn Văn Linh (Cũ: Đường N2) |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tô Hoài (Cũ: Đường N12) - Phường An Lạc Nguyễn Văn Linh (Cũ: Đường N2) - Tô Ngọc Vân (Cũ: Đường N10) |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Thọ (Cũ: Đường N13 ) - Phường An Lạc Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) |
Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Quang Vũ (Cũ: Đường N14) - Phường An Lạc Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Quỳnh (Cũ: Đường N15) - Phường An Lạc Võ Nguyên Giáp (Cũ: Đường N5) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Blôk Êban (Cũ: Đường N9) - Phường An Lạc Nguyễn Đình Hoàng (Cũ: Đường N2) - Hết Chi cục thuế |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Xuân Nguyên - Phường An Lạc Nguyễn Đình Chiểu (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 31) - Hết đường quy hoạch (thửa đất số 3, tờ bản đồ sô 24) |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Sỹ Liên - Phường An Lạc Nguyễn Đình Chiểu (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 32) - Hết đường quy hoạch (thửa đất số 1, tờ bản đồ sô 24) |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường An Lạc - |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình An Dương Vương - Nguyễn Hữu Thọ (Cũ) |
Đất SX-KD đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình Nguyễn Hữu Thọ (Cũ) - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Hoàng Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình Phạm Ngũ Lão - Hết ranh giới Nhà văn hóa TX, Buôn Hồ |
Đất SX-KD đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình Hết ranh giới Nhà văn hóa TX, Buôn Hồ - Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình Lê Quý Đôn - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Nguyên Hãn |
Đất SX-KD đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Âu Cơ |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đức Cảnh - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Đức Cảnh - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Hết ranh đất nhà bà Lê Thị Xuân Mai (thửa đất 98, TBĐ số 13) |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Hữu Thọ (Cũ) - Phường An Bình Hùng Vương - Hết ranh giới đất nhà ông Phan Hữu Thiện (thửa đất 28, TBĐ số 53) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình Nguyễn Đức Cảnh - Nguyễn Hữu Thọ (Cũ) |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình Phan Chu Trinh - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình Bà Triệu - Thánh thất Buôn Hồ |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trãi - Phường An Bình Thánh thất Buôn Hồ - Âu Cơ |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Chu Văn An - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình Phan Chu Trinh - Hết ranh giới đất nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất 175, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quang Trung - Phường An Bình Hết ranh giới đất nhà ông Thái Bá Hùng (thửa đất 175, TBĐ số 09) - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới đất Cty TNHH TM DV SX Đặng Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình Hết ranh giới đất Cty TNHH TM DV SX Đặng Tiến - Hết ranh giới thửa đất ông Kiều Thanh Thăng (thửa đất 129, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Diệu - Phường An Bình Hết ranh giới thửa đất ông Kiều Thanh Thăng (thửa đất 129, TBĐ số 09) - Hết ranh giới thửa đất ông Hoàng Minh Chuyên (thửa đất 112, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Ngũ Lão - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Ngọc Thạch - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9 TBĐ số 38) |
Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9, TBĐ số 38) - Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) - Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quý Đôn - Phường An Bình Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, TBĐ số 09) - Cầu bà Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tri Phương - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Thị Định |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tri Phương - Phường An Bình Nguyễn Thị Định - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Thu (thửa đất 57, TBĐ số 34) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình Nguyễn Chí Thanh - Hết ranh giới đất ông Đỗ Viết Liên (thửa đất số 65, TBD 4) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Minh Khai - Phường An Bình Hết ranh giới đất ông Đỗ Viết Liên (thửa đất số 65, TBD 4) - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đăng Lưu - Phường An Bình Chu Văn An - Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình Chu Văn An - Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình Quang Trung - Hoàng Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Phú - Phường An Bình Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình Bùi Thị Xuân - Hoàng Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình Hoàng Diệu - Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD đô thị | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình Nguyễn Tri Phương - Văn Tiến Dũng |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường An Bình Văn Tiến Dũng - Giáp phường Đạt Hiếu |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình An Dương Vương - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình Quang Trung - Hoàng Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường An Bình Hoàng Diệu - Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Toản - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Y Jút |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lai - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Y Jút |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Jut - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Jut - Phường An Bình Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Trần Anh Tú (thửa đất 19, TBĐ số 13) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Thị Xuân - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Quyền - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Thị Hồng Gấm - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lợi - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Lợi - Phường An Bình Phan Chu Trinh - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Tự Trị (thửa đất 140, TBĐ số 9) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Tiên Hoàng - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Tiên Hoàng - Phường An Bình Phan Chu Trinh - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Chu Trinh - Phường An Bình Quang Trung - Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Định - Phường An Bình Lê Quý Đôn - Nguyễn Tri Phương |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình An Vương Dương (ngã ba ranh giới An Bình - Đoàn Kết) - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Hết đất nhà Nguyễn Đình Hiệp (thửa đất 03, TBĐ số 16) |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn - Phường An Bình Hùng Vương - Đối diện Đặng Thai Mai |
Đất SX-KD đô thị | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thuyên - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình Hùng Vương - Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường An Bình Nguyễn Chí Thanh - Trần Nguyên Hãn |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Sỹ - Phường An Bình Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp ranh giới phường Đạt Hiếu |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Giót - Phường An Bình Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Trọng Tuyển |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn An Ninh - Phường An Bình Nguyễn Trọng Tuyển - Hết đất nhà ông Hoàng Ngọc Châu (thửa đất 141, TBĐ số 9) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường An Bình Ngã ba nhà ông Trần Văn Bình (thửa đất 98, TBĐ số 19) - An Dương Vương |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bà Triệu - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Lê Văn Hưu |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình Nguyễn Trãi - An Dương Vương |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (bao gồm phần giao thông phía Bắc đường Nguyễn Trãi) - Phường An Bình Nguyễn Trãi - Hết đất nhà ông Phạm Thanh Tài (thửa đất 01 TBĐ số 08) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Tùng Mậu - Phường An Bình Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Đinh Văn Ruyên (thửa đất 01, TBĐ số 13) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình Y Jút - Ngã ba Phan Chu Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 8 - Phường An Bình Phan Chu Trinh - Hết đất nhà ông Nguyễn Sâm (thửa đất 34, TBĐ số 49) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường chưa đặt tên thuộc TDP 7 và 8 - Phường An Bình Ngã ba Hồ Tùng Mậu - Ngã ba Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trọng Tuyển - Phường An Bình Hoàng Diệu - Nguyễn An Ninh |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường An Bình - |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân Đầu cầu Hà Lan (giáp ranh phường Thống Nhất) - Trần Khát Chân |
Đất SX-KD đô thị | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân Trần Khát Chân - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân Trần Quang Khải - Đặng Thái Thân |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân Đặng Thái Thân - Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34) |
Đất SX-KD đô thị | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Bình Tân Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Đạo (thửa đất 105, TBĐ số 34) - Hết phường Bình Tân |
Đất SX-KD đô thị | 792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân Hùng Vương - Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân Ngã ba nhà ông Võ Đức Toàn (thửa đất 68, TBĐ số 23) - Trần Quý Cáp |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Phù Tiên - Phường Bình Tân Trần Quý Cáp - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quý Cáp - Phường Bình Tân Trần Khát Chân - Ngã ba giao nhau với đường Phan Phù Tiên |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân Hùng Vương - Ngã ba đường vào chợ |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân Ngã ba đường vào chợ - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân Hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thu Hà (thửa đất 15, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tiến (thửa đất 26, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Khắc Chân - Phường Bình Tân Hết ranh giới nhà Nguyễn Văn Tiến (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 28) - Hết nhà ông Phạm Thân thửa 229, tờ bản đồ: 11. |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Chiên (Cũ: Trịnh Công Sơn) - Phường Bình Tân Hùng Vương - Trần Khát Chân (Cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22) |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Chiên (Cũ: Trịnh Công Sơn) - Phường Bình Tân Trần Khát Chân (Cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 106, TBĐ số 22) - Phạm Kính Ân |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Kính Ân - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Hoá) |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân Hùng Vương - Lê Văn Thiêm |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trương Hán Siêu - Phường Bình Tân Lê Văn Thiêm - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nguyễn Đình Khôi (thửa đất 279, TBĐ số 27) |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Thiêm - Phường Bình Tân Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành) |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân Hùng Vương - Lê Văn Thiêm |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân Lê Văn Thiêm - Lê Ngọc Hân |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân Lê Ngọc Hân - Trường Lê Quý Đôn |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quang Khải - Phường Bình Tân Trường Lê Quý Đôn - Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Ngọc Hân - Phường Bình Tân Trần Quang Khải - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệu) |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cao Bá Quát - Phường Bình Tân Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thái Thân - Phường Bình Tân Hùng Vương - Trần Quang Khải |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chánh - Phường Bình Tân Đặng Thái Thân - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Minh) |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chánh - Phường Bình Tân Đặng Thái Thân - Đến hết ranh giới nhà ông Nguyễn kiểm thửa 32, tờ 34 |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tiểu La - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thành Trung) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Kế Bính - Phường Bình Tân Hoàng Hoa Thám - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Kim Vượng, thửa đất 115, TBĐ số 04) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lưu Trọng Lư - Phường Bình Tân Hoàng Hoa Thám - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Từ - Phường Bình Tân Hoàng Hoa Thám - Kỳ Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Tất Tố - Phường Bình Tân Hùng Vương - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hữu Phước - Phường Bình Tân Hùng Vương - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Xuân Hồng - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tố Hữu - Phường Bình Tân Đào Duy Từ - Hết ranh giới thửa đất trường THCS Đinh Tiên Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Văn Thụ - Phường Bình Tân Đào Duy Từ - Kỳ Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Huyên - Phường Bình Tân Xuân Hồng - Nguyễn Thị Suốt |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thượng Hiền - Phường Bình Tân Tố Hữu - Huyền Quang |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thanh Tịnh - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Quốc Trị - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Quốc Trị - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Suốt - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Suốt - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Hoa Thám - Phường Bình Tân Phan Kế Bính - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Tiến) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Hoa Thám - Phường Bình Tân Thanh Tịnh - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đảo) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Huyền Quang - Phường Bình Tân Nguyễn Thị Suốt - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hoàng Thanh Sang (thửa đất 156, TBĐ số 03) |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Đình Thảo - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cao Thắng - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Anh - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đào Duy Anh - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Diểu - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Bé - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Kỳ Đồng - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Kỳ Đồng - Phường Bình Tân Hoàng Văn Thụ - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Học - Phường Bình Tân Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đức Long (thửa đất 188, TBĐ số 31) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Kim Lành, thửa đất 214, TBĐ số 31) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lâm - Phường Bình Tân Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Trần Đức An, thửa đất 228, TBĐ số 31) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Hữu - Phường Bình Tân Nguyễn Lâm - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Trị, thửa đất 98, TBĐ số 34) |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 1 - Phường Bình Tân Hùng Vương - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (thửa đất 58, TBĐ số 27) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 2 - Phường Bình Tân Hùng Vương - Nhà bà Nguyễn Thị Bích Ngọc (thửa đất 03, TBĐ số 35) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm 3 - Phường Bình Tân Hùng Vương - Nhà ông Lâm Quốc Việt (thửa đất 24, TBĐ số 34) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Bình Tân - |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu Nguyễn Duy Trinh (giáp ranh xã Pơng Drang) - Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) |
Đất SX-KD đô thị | 2.592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Đạt Hiếu Trần Văn Trà (hết ranh giới đất chùa Đạt Hiếu) - Giáp ranh giới phường An Lạc, An Bình |
Đất SX-KD đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu Giáp ranh giới phường An Lạc - Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ |
Đất SX-KD đô thị | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo - Phường Đạt Hiếu Trụ sở Công ty cà phê Buôn Hồ - Cầu RôSy |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Thửa đất 15, TBĐ số 28 |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Duy Trinh (đường vào nghĩa địa Tân Lập I) - Phường Đạt Hiếu Thửa đất 15, TBĐ số 28 - Đầu ranh giới Nghĩa địa |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Định (thửa đất 222, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Định (thửa đất 222, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Tấn (thửa đất 39, TBĐ số 29) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Việt (đường đi đập tràn) - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới nhà ông Phạm Tấn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 29) - Đến hết đường (thửa đất số 85, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào khu B - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Giáp ranh giới cổng nghĩa địa khu B |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Đường vào nghĩa địa khu C |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu Đường vào khu C - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) - Đến ngã ba Trần Huy Liệu |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu Trần Hưng Đạo - Hết Cống cây Đa (thửa đất 131, TBĐ số 11) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu Cống cây Đa (thửa đất 131, thuộc TBĐ số 11) - Hết tổ dân phố 2 |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu Hết tổ dân phố 2 - Giáp đường Trần Huy Liệu |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Thuyết - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn An Ca (thửa đất 4, TBĐ số 41) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tôn Thất Thuyết - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn An Ca (thửa đất 4, TBĐ số 41) - Ngã ba Trần Huy Liệu |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn (giáp phường An Bình) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Ngã ba Đặng Thai Mai |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nguyên Hãn (giáp phường An Bình) - Phường Đạt Hiếu Ngã ba Đặng Thai Mai - Giáp đường Lương Thế Vinh |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Ngã tư Văn Tiến Dũng |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu Ngã tư Văn Tiến Dũng - Hết ranh giới đất Trường TH Lê Thị Hồng Gấm |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới đất Trường TH Lê Thị Hồng Gấm - Hết ranh giới thửa đất 11,TBĐ số 42 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới thửa đất 11, TBĐ số 42 - Trần Nguyên Hãn |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu Trần Nguyên Hãn - Đập giao thủy |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu Đập giao thủy - Đến hết đường (giáp ranh phường An Bình thửa đất số 107, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Trà (đường vào chùa Đạt Hiếu) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Kim (đường vào thôn Đạt Hiếu 5) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Đặng Thai Mai |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Kim (đường vào thôn Đạt Hiếu 5) - Phường Đạt Hiếu Đặng Thai Mai - Đến hết đường (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Ngã ba Trịnh Hoài Đức |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu Ngã ba Trịnh Hoài Đức - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thái (thửa đất 32, TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thái (thửa đất 32, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất 66, TBĐ số 38 |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đỉnh Chi - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới thửa đất 66, TBĐ 38 - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào TDP Đạt Hiếu 7 (ngã ba nhà ông Lê Xứng) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Ngã ba Văn Tiến Dũng |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Ngã tư Văn Tiến Dũng |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu Ngã tư Văn Tiến Dũng - Ngã tư Trịnh Hoài Đức |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu Ngã tư Trịnh Hoài Đức - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Phẩm thửa 02, TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Nhật Duật (đường vào trung tâm TDP Đạt Hiếu 4) - Phường Đạt Hiếu hết ranh giới nhà ông Trần Văn Phẩm (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 39) - Đến hết đường (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Trịnh Hoài Đức |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu Trịnh Hoài Đức - Ngã tư Y Thuyên KSo'r |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu Ngã tư Y Thuyên KSo'r - Mạc Đăng Dung |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Yơn Niê (đường vào Cầu Đường) - Phường Đạt Hiếu Mạc Đăng Dung - Đến hết đường (thửa đất số 47, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Thuyên Kso'r (đường vào buôn Klia) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Y Yơn Niê |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Thuyên Kso'r (đường vào buôn Klia) - Phường Đạt Hiếu Y Yơn Niê - Mai Xuân Thưởng |
Đất SX-KD đô thị | 345.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hải Triều (đường vào Sân vườn Tính Nên) - Phường Đạt Hiếu Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất Nhà hàng sân vườn Tính Nên (thửa đất 24, TBĐ số 11) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hải Triều (đường vào Sân vườn Tính Nên) - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới đất Nhà hàng sân vườn Tính Nên (thửa đất 24, TBĐ số 11) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Tám (thửa đất 11, TBĐ số 11) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Viết Xuân - Phường Đạt Hiếu Giáp phường An Lạc - Tôn Thất Thuyết |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu Giáp phường An Bình - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Chí Thanh - Phường Đạt Hiếu Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu Trần Nguyên Hãn - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Văn Tiến Dũng - Phường Đạt Hiếu Trần Nhật Duật - Y Yơn Niê |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu Trần Văn Trà - Cao Đạt |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Thì Nhậm - Phường Đạt Hiếu Cao Đạt - Hết thửa đất 18, TBĐ số 44 |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thai Mai - Phường Đạt Hiếu Trần Nguyên Hãn - Nguyễn Kim |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Hoài Đức - Phường Đạt Hiếu Ngã ba Mạc Đỉnh Chi - Ngã ba Y Yơn Niê |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Ngã ba Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cao Đạt (Giáp Đạt Hiếu 2,3) - Phường Đạt Hiếu Ngã ba Ngô Thì Nhậm - Giáp đường Trần Huy Liệu |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu Ngã ba Nguyễn Lương Bằng - Tôn Thất Thuyết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu Tôn Thất Thuyết - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Huy Liệu - Phường Đạt Hiếu Hết ranh giới thửa đất nhà ông Võ Văn Lý (thửa đất 32, TBĐ số 41) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lại Thanh Đồng (thửa đất 15, TBĐ số 44) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đối diện đường Lương Thế Vinh - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Trần Huy Liệu |
Đất SX-KD đô thị | 518.400 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giáp ranh giới phường An Lạc - Phường Đạt Hiếu Hùng Vương - Giáp đường Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 345.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Huy Chú - Phường Đạt Hiếu Y Yơn Niê - Y Thuyên KSo'r |
Đất SX-KD đô thị | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Sư Vạn Hạnh - Phường Đạt Hiếu Thửa đất nhà ông Y Hiat Mlô (thửa đất 27, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 69, TBĐ số 32 |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vi Thủ An - Phường Đạt Hiếu Y Thuyên Kso'r - Hết ranh giới thửa đất 06, TBĐ số 21 |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Văn Nghệ - Phường Đạt Hiếu Y Yơn Niê - Hết ranh giới thửa đất 15, TBĐ số 32 |
Đất SX-KD đô thị | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Ni Ksơr (Cũ: Y Ni Kso'r) - Phường Đạt Hiếu Mạc Đăng Dung - Hết ranh giới thửa đất 21, TBĐ số 33 |
Đất SX-KD đô thị | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mai Xuân Thưởng - Phường Đạt Hiếu Mạc Đăng Dung - Y Thuyên KSo'r |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mạc Đăng Dung - Phường Đạt Hiếu Đầu ranh giới đất nhà ông Y Sisat Mlô (thửa đất 41, TBĐ số 26) - Hết ranh giới thửa đất 05, TBĐ số 38 |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hẻm số 1 - Phường Đạt Hiếu Tôn Thất Thuyết - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng |
Đất SX-KD đô thị | 252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Đạt Hiếu - |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Công Trứ - Phường Đạt Hiếu Tôn Thất Thuyết - Nguyễn Lương Bằng |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Xuân Soạn - Phường Đạt Hiếu Tôn Thất Thuyết - Hoàng Việt |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Huy Ích - Phường Đạt Hiếu Nguyễn Duy Trinh - Hội trường tổ dân phố 1 |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Thì Sĩ - Phường Đạt Hiếu Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Văn Can - Phường Đạt Hiếu Hoàng Việt - Nguyễn Duy Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Đoàn Kết Giáp phường Thiện An - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Đoàn Kết Hàm Nghi - Âu Cơ (giáp phường An Bình) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Quốc Việt - Phường Đoàn Kết Đầu cầu 12/3 (giáp phường Thiện An) - Nguyễn Thị Thập |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Quốc Việt - Phường Đoàn Kết Nguyễn Thị Thập - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Man Đức Hoà (thửa đất 111, TBĐ số 09 ) |
Đất SX-KD đô thị | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hàm Nghi - Phường Đoàn Kết An Dương Vương - Âu Cơ |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Huỳnh Tấn Phát - Phường Đoàn Kết Âu Cơ - Nguyễn Thị Thập (ngã ba TDP 4) |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường Đoàn Kết Cầu bà Tiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Lắm TDP 2 (thửa đất 40, TBĐ số 21) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Âu Cơ - Phường Đoàn Kết Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Lắm TDP 2 (thửa đất 40, TBĐ số 21) - Cuối đường Âu Cơ (giáp hường Thiện An) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Văn Hưu - Phường Đoàn Kết An Dương Vương - Âu Cơ |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tăng Bạt Hổ - Phường Đoàn Kết Trần Quốc Hoàn - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Như Xuân (thửa đất 34, TBĐ số 18) |
Đất SX-KD đô thị | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Quốc Hoàn - Phường Đoàn Kết Đầu ranh giới đất thửa đất ông Hồ Thanh Hải (thửa đất 12, TBĐ số 16) - Hết ranh giới thửa đất bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa đất 86, TBĐ số 15) |
Đất SX-KD đô thị | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Thập - Phường Đoàn Kết Đầu ranh giới thửa đất ông Nguyễn Anh Tuấn (thửa đất 40, TBĐ số 04) - Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD đô thị | 162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thị Thập - Phường Đoàn Kết Hồ Xuân Hương - Trần Quốc Hoàn |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hồ Xuân Hương - Phường Đoàn Kết Âu Cơ - Đầu ranh giới thửa đất nhà Trần Văn Nguyên (thửa đất 54, TBĐ số 9) |
Đất SX-KD đô thị | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lạc Long Quân (nối dài) - Phường Đoàn Kết An Dương Vương - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tán Thuật - Phường Đoàn Kết Hồ Xuân Hương - Nguyễn Thị Thập |
Đất SX-KD đô thị | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Đoàn Kết - |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An Giáp ranh phường Thống Nhất - Hoàng Quốc Việt |
Đất SX-KD đô thị | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An Hoàng Quốc Việt - Lê Đức Thọ |
Đất SX-KD đô thị | 1.716.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An Lê Đức Thọ - Nguyên Hồng |
Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An Nguyên Hồng - Hải Thượng Lãn Ông |
Đất SX-KD đô thị | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thiện An Hải Thượng Lãn Ông - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 3.168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hoàng Quốc Việt - Phường Thiện An Hùng Vương - Giáp ranh giới phường Đoàn Kết |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Thiện An Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
An Dương Vương - Phường Thiện An Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh phường Đoàn Kết |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyên Hồng - Phường Thiện An Hùng Vương - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyên Hồng - Phường Thiện An Lý Tự Trọng - Mai Hắc Đế |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Xuân Phái - Phường Thiện An Nguyên Hồng - Mai Hắc Đế |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mai Hắc Đế (giáp ranh giới phường An Lạc) - Phường Thiện An Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Trần Kim Lê (thửa đất 6, TBĐ số 17) - Bùi Xuân Phái |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Chu Mạnh Trinh - Phường Thiện An Hùng Vương - Hải Thượng Lãn Ông |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Mây - Phường Thiện An Hùng Vương - Đến hết ranh giới Trạm Y Tế phường) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Đức Thọ - Phường Thiện An Hùng Vương - Đến hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Như Vĩnh (thửa đất 36, TBĐ số 5) |
Đất SX-KD đô thị | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường Thiện An Giáp phường An Lạc - Nguyên Hồng (sau đất chùa Thiện An) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Trung Trực - Phường Thiện An Nguyên Hồng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Văn Thạnh (thửa đất 101, TBĐ số 20) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hải Thượng Lãn Ông - Phường Thiện An Hùng Vương - Chu Mạnh Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 345.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tuân - Phường Thiện An Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tuân - Phường Thiện An Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tưởng - Phường Thiện An Hùng Vương - Hùng Vương + 300 m |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tưởng - Phường Thiện An Hùng Vương + 300 m - Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Trịnh Bá Lộc (thửa đất 15, TBĐ số 10) |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Tất Thành - Phường Thiện An An Dương Vương - Nguyễn Lân |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tống Duy Tân - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Bá (thửa đất 104, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 259.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Văn Cao - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Dương Công Cầu (thửa đất 160, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Cư Trinh - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ánh (thửa đất 60, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 259.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Lân - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Oanh (thửa đất 107, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Hồng Thái - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (thửa đất 90, TBĐ số 10) |
Đất SX-KD đô thị | 259.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trịnh Văn Cấn (Cũ: Trịnh Văn Cần) - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Thuỷ (thửa đất 135, TBĐ số 09) |
Đất SX-KD đô thị | 259.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đoàn Khuê - Phường Thiện An Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đoàn Khuê - Phường Thiện An Nguyễn Trung Trực - Bùi Xuân Phái |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An Nguyễn Trung Trực - Mai Hắc Đế |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ông Ích Khiêm - Phường Thiện An Hùng Vương - Ngã ba Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường Thiện An Giáp ranh giới phường An Lạc - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Long Thừa (thửa đất 27, TBĐ số 20) |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cao Xuân Huy - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Anh Chức (thửa đất 5, TBĐ số 41) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bê tông - Phường Thiện An Nhà ông Nguyễn Thanh Xuân - Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD đô thị | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thiện An - |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mai Hắc Đế - Phường Thiện An Giao với đường Bùi Xuân Phái (đất ông Trương Ngọc Hậu, thửa đất 273, tờ bản đồ số 7) - Hết ranh giới đất ông Võ Xuân Anh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Mây - Phường Thiện An Trạm Y Tế phường - Hết đường (hết thửa đất số 86, tờ số 6) |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất Giáp phường Bình Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) - Giáp phường Thiện An |
Đất SX-KD đô thị | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Lan Thanh, thửa 7, tờ 24 |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến thửa 72, tờ 24 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thiện Ân (thửa đất 32, TBĐ số 24) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà, thửa đất 105, TBĐ số 28 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Thục Nương - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất 105, TBĐ số 23) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Khẩn (thửa đất 12, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Thị Chính - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cồ Quốc Bảo (thửa đất 139, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thanh Quang (thửa đất 45, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ:Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng,thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13) |
Đất SX-KD đô thị | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38) - Tú Xương |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Dương Vân Nga - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Minh Dũng (thửa đất 29, TBĐ số 38) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38) - Tú Xương |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Công Bình - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Lệ (thửa đất 154, TBĐ số 38) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) - Hàn Mặc Tử |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất Hàn Mặc Tử - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Liễn - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) - Trần Văn Ơn |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tản Đà - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Lan (thửa đất 52,TBĐ số 44) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Khuyến - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đầu Hán (thửa đất 63, TBĐ số 43) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hoàn (Cũ: Trương Vĩnh Ký) - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Kính (thửa đất 160, TBĐ số 44) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hoàn (Cũ: Trương Vĩnh Ký) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa đất 160, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Viết Quốc (thửa đất 130, TBĐ số 43) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lý (thửa đất 169, TBĐ số 43) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ số 43) |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Duy Tân - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ 43) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Kỳ (thửa đất 172, TBĐ số 43) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Tất - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Hưng - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Nguyễn Thiếp |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khúc Thừa Dụ - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Nguyễn Thiếp |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Dương Đình Nghệ - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Nguyễn Thiếp |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Chất (thửa đất 20, TBĐ số 29) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất 19, TBĐ số 29) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Nguyên Cẩn - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Mỳ (thửa đất 84, TBĐ 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Anh Kim (thửa đất 97, TBĐ số 29) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bạch Kim Thảo (thửa đất 116, TBĐ số 28) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất 119, TBĐ số 29) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Dã Tượng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Trọng Luyến (thửa đất 7, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thứ (thửa đất 45, TBĐ số 33) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Yết Kiêu - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Kim Lan (thửa đất 155, TBĐ số 33) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn (thửa đất 78, TBĐ số 33) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Văn Siêu - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Ninh (thửa đất 87, TBĐ số 33) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bà Huyện Thanh Quan - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Yết Kiêu |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà bà Hoàng Thị Lệ (thửa đất 41, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Đình Mỹ (thửa đất 55, TBĐ số 40) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Công Kiều - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Tùng (thửa đất 70, TBĐ số 39) - Ngã 5 Nguyễn Thi |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Văn Khỏe - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Ngọc Hiếu (thửa đất 84, TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cống Quỳnh - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Ngọc Thanh (thửa đất 107, TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mai Thị Lựu - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Anh Sơn (thửa đất 128, TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Đình Của - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lương Đình Của - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (thửa đất 137, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thế Hùng (thửa đất 168 , TBĐ số 39) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa đất 58, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Hiên (thửa đất 81, TBĐ số 45) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Anh Xuân - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Mạnh Thế (thửa đất 73, TBĐ số 45) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Công Hóa (thửa đất 95, TBĐ số 45) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đào Tấn - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hành (thửa đất 173, TBĐ số 44) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44) |
Đất SX-KD đô thị | 588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Cửu Long (thửa đất 290, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Thành (thửa đất 96, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46) |
Đất SX-KD đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Chính Thắng - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Ánh (thửa đất 82, TBĐ số 46) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Sin Niê (thửa đất 11, TBĐ số 50) |
Đất SX-KD đô thị | 259.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hân (thửa đất 145, TBĐ số 25) - Cù Chính Lan |
Đất SX-KD đô thị | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Huy Tự - Phường Thống Nhất Cù Chính Lan - Hết ranh giới Chùa Bửu Thắng (thửa đất 5, TBĐ số 25) |
Đất SX-KD đô thị | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Vũ Trọng Bình - Phường Thống Nhất Ngã ba Phùng Thị Chính - Ngã ba Cù Chính Lan |
Đất SX-KD đô thị | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tú Xương - Phường Thống Nhất Ngã ba Vũ Thục Nương - Nam Cao |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Ơn - Phường Thống Nhất Duy Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Thành (thửa đất 68, TBĐ số 37) |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nam Cao - Phường Thống Nhất Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình lâm (thửa đất 115, TBĐ số 37) - Tú Xương |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nam Cao - Phường Thống Nhất Tú Xương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Văn Linh (thửa đất 240, TBĐ số 43) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất Ngã tư Trần Thủ Độ - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Duy (thửa đất 7, TBĐ số 26) |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hữu Trang - Phường Thống Nhất Ngã ba Đặng Nguyên Cẩn - Ngã ba Yết Kiêu |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hồng Sơn - Phường Thống Nhất Ngã ba Đặng Nguyên Cẩn - Ngã ba Dã Tượng |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thái Bình - Phường Thống Nhất Ngã tư Trần Văn Phụ - Ngã ba Dã Tượng |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Văn Phụ - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Đình Kiều (thửa đất 55, TBĐ số 59) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Thân (thửa đất 12, TBĐ số 30) |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Võ Trung Thành - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Nhật (thửa đất 227, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Trung Lâm (thửa đất 119, TBĐ số 52) |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phạm Văn Bạch - Phường Thống Nhất Ngã ba Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Châu (thửa đất 18, TBĐ số 54) |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đinh Văn Gió - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Trường (thửa đất 10, TBĐ số 39) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đinh Thị Quang (thửa đất 45, TBĐ số 40) |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trương Sá (thửa đất 12, TBĐ số 25) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Văn Trung (thửa đất 13, TBĐ số 25) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hà Văn Cho (thửa đất 15, TBĐ số 25) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Tác (thửa đất 14, TBĐ số 25) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Mân (thửa đất 163, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông ông Ba (thửa đất 69, TBĐ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chấn (thửa đất 214, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đức Thành (thửa đất 217, TBĐ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phú (thửa đất 142, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thị Nguyên (thửa đất 134, TBĐ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quang Thạch (thửa đất 162, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Thế Đạo (thửa đất 178, TBĐ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Quang Hiến (thửa đất 219, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Kim Lân (thửa đất 195, TBĐ số 44) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuy (thửa đất 63, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Minh Hảo (thửa đất 32, TBĐ số 51) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Quý (thửa đất 5, TBĐ số 52) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Toàn (thửa đất 7, TBĐ số 52) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường giao Hùng Vương (QL 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lĩnh (thửa đất 315, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đặng Quốc Quỳnh (thửa đất 320, TBĐ số 44) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Nuê Bkrông (Ái Phương) - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Dai Niê (thửa đất 29, TBĐ số 55) |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Kơr Ksơr (Cũ: Y Ksơ) - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Lan B'krông (thửa đất 43, TBĐ số 56) |
Đất SX-KD đô thị | 187.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Bih Alêô - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Bach Ktla (thửa đất 44, TBĐ số 56) |
Đất SX-KD đô thị | 187.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
A Ma Jhao - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Rai Niê (thửa đất 57, TBĐ số 56) |
Đất SX-KD đô thị | 187.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Minh Châu - Phường Thống Nhất A Ma Jhao (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Muk B'Krông (thửa đất 09, TBĐ số 55, và bà H Sot Ayun (thửa đất số 15, TBĐ số 58) |
Đất SX-KD đô thị | 187.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Vụ - Phường Thống Nhất A Ma Jhao - Hết ranh giới thửa đất nhà bà H Lê Ktla (thửa đất 24,TBĐ số 58) |
Đất SX-KD đô thị | 187.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Y Moan Ênuôl (Cũ: Đường Ơi Ăt) - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Blô Niê (thửa đất 76, TBĐ số 49) và Y Mec Niê (thửa đất số 15, TBĐ số 57) |
Đất SX-KD đô thị | 187.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Hy - Phường Thống Nhất Lý Chính Thắng (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Jony Niê (thửa đất 9,TBĐ số 49) và Y Cuc B'Krông (thửa đất 98, TBĐ số 57) |
Đất SX-KD đô thị | 187.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Quang Đạo - Phường Thống Nhất Phùng Chí Kiên - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Ngiô Ktla (thửa đất 72, TBĐ số 57) |
Đất SX-KD đô thị | 187.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Chí Kiên - Phường Thống Nhất Y Moan Ênuôl (về 2 phía) (Cũ: Ơi Ăt (về 2 phía) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Phơi B'Krông (thửa đất 37, TBĐ số 49) và bà H' Blec Niê (thửa đất 28, TBĐ số 48) |
Đất SX-KD đô thị | 171.600 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực tổ dân phố Tân Hà 1, 2, 3, 4 và tổ dân phố Hợp Thành 1, 2, 3, 4 - Phường Thống Nhất - |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thống Nhất - |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Xí - Phường Thống Nhất Thửa đất số 65, TBĐ số 39 Đường Nguyễn Thi - Thửa đất số 178, TBĐ số 39 (Hết đường) |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đặng Thùy Trâm - Phường Thống Nhất Thửa đất số 124, TBĐ số 39 Đường Nguyễn Thi - Thửa đất số 139, TBĐ số 45 Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phùng Khắc Khoan - Phường Thống Nhất Thửa đất số 117, TBĐ số 45 Đường Lý Chính Thắng - Đường Thủ Khoa Huân |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Bùi Huy Bích - Phường Thống Nhất Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Lầu (thửa đất số 116, tờ bản đồ số 32) - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hải, thửa 38, tờ 14 |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất Hết ranh giới đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13) - Hết kho phân Vũ Minh Giao (thửa đất số 220, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Thủ Độ - Phường Thống Nhất Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thế Bộ (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 29) - Hết ranh giới thửa đất 139, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Thủ Khoa Huân - Phường Thống Nhất Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Hiến (thửa đất số 181, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh giới thửa đất 49, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 - Hết ranh giới thửa đất số 101, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD đô thị | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Nguyễn Thi - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất số 55, tờ bản đồ số 40 - Hết ranh giới thửa đất số 95, tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD đô thị | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Quốc lộ 14 - Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) - Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) - Hết ranh giới đất nhà bà Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Thành (về hướng Bắc) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) - Đường vào thôn Bình Thành 1 |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Thành (về hướng Đông) - Hết ranh giới đất nhà ông Văn Đức Nghĩa (thửa đất 89, TBĐ số 67) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Đông) - Hết Sân vận động của xã |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết Sân vận động của xã - Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, TBĐ số 87) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hoà (về phía Bắc) - Hết ranh giới đất Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) |
Đất ở nông thôn | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Tây) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Y Thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Nam) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Sang (thửa đất 14, TBĐ số 42) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã ba vào đập Ea Phê - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa đất 27, TBĐ số 42) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Đầu Buôn Jut (từ ranh giới nhà ông Y thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hà (thửa đất 01, TBĐ số 68) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới thửa đất ông Phạm Văn Phong (thửa đất 66, TBĐ số 62) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành I - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bạo (thửa đất 22, TBĐ số 62) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Bình Thuận - |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Đèo Hà Lan (giáp ranh giới phường Bình Tân) - Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) - Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) |
Đất ở nông thôn | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) - Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) - Giáp ranh giới huyện CưMgar |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào buôn Gram - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Cao Đình Phương (thửa đất 34, TBĐ số 73) |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hoà (thửa đất 29, TBĐ số 61) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hòa (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 61) - Hết ranh giới thửa đất số 177, tờ bản đồ số 68 |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã ba Quốc lộ 14 - Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) - Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) - Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) - Ngã ba nhà bà Bùi Thị Liên - Thôn 8 (thửa đất 66, TBĐ số 77) |
Đất ở nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào chợ Cư Bao - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Đến cổng B chợ |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Đến hết ranh giới đất trạm Y tế xã |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao Hết ranh giới đất trạm Y tế xã - Nghĩa địa thôn Sơn Lộc 3 |
Đất ở nông thôn | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Dãy 1 - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Dãy 1 |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Dãy 1 - Dãy 2 |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bao quanh chợ xã Cư Bao - Xã Cư Bao - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Cư Bao - |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Tul, huyện Cư Mga - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 89 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 96 |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao từ đất nhà ông Võ Văn Năm thửa đất số 170, tờ bản đồ số 86 - Hết ranh giới thửa đất số 62, tờ bản đồ số 96 |
Đất ở nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông UBND xã Ea Drông về hướng Nam - Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 136, TBĐ số 74) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 129, TBĐ số 74) - Ngã ba Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) - Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) - Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38) - Nông trường 49 xã Phú Xuân, huyện Krông Năng (thửa đất 46, TBĐ số 92) |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông UBND xã Ea Drông về hướng Bắc - Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69) - Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết đất ông Lê Quang Phương thửa đất số 179, tờ bản đồ số 10 (cũ: Giáp xã Ea Blang) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) - Giáp ranh giới xã Ea Hồ, huyện Krông Năng |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Drông - |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) |
Đất ở nông thôn | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Hết ranh giới đất bà Dương Thị Hường thửa đất số 80, tờ bản đồ số 8 (cũ: Giáp ranh giới xã Ea Drông) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực chợ - Xã Ea Drông Đường bao quanh chợ - |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường bao quanh chợ kéo dài - Xã Ea Drông Nhà ông Bùi Văn Tiên (thửa đất 96, TBĐ số 114 (cũ 48) - Kênh cấp I - nhà ông Á (thửa đất 02, TBĐ số 99 (cũ 05) |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông Cầu Rôsy - Cầu Rosy + 200m |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông Cầu Rosy + 200m - Giáp xã Tân Lập huyện Krông Búk |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Lập) - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Thanh Hương (thửa đất 47, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Đặng Xuân Ngọc (thửa đất 52, TBĐ số 100 (cũ 6) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông Nhà ông Trần Đình Thông (thửa đất 47, TBĐ số 97 (cũ 3) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Khắc Nông (thửa đất 31, TBĐ số 97 (cũ 3) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến ) - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất 5, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà bà Quách Thị Thành (thửa đất 72, TBĐ số 97 (cũ 3) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) - Xã Ea Drông Nhà ông Y Hrah Mlô (thửa đất 20, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều (thửa đất 57, TBĐ số 95 (cũ 1) |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đức Nghĩa (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55) - Hết ranh giới nhà ông Y Djuôt Niê (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Đất nhà ông Y Djao Mlô Duôn Du (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 12) - Hết ranh giới nhà bà H Mi Mlô (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Giáp đường nhựa thửa đất số 40, tờ bản đồ số 11 - Giáp điểm trường Buôn Tring 4, thửa đất số 189, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở nông thôn | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 114 (cũ 48) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Lâm Tấn Khanh (thửa đất 49, TBĐ số 115 (cũ 49) - Hết ranh giới đất nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất 92, TBĐ số 117 (cũ 51) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Phạm Văn Thắng (thửa đất 116, TBĐ số 117 (cũ 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất 04, TBĐ số 106 (cũ 12) |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Đất nhà bà H Tiu Niê (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà ông Y Bhe Niê (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 7) |
Đất ở nông thôn | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà bà H Lit Niê (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 7) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea Drông Nhà ông Phạm Mông (thửa đất 06, TBĐ số 118 (cũ 52) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đình Mẹo (thửa đất 3, TBĐ số 113 (cũ 47) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Quang Châu (thửa đất 102, TBĐ số 114 (cũ 48) - Hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Diễm Như (thửa đất 49, TBĐ số 113 (cũ 47) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Drông - |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến Trung tâm xã - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 1A (thửa đất 27, TBĐ số 76) - Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến Trung tâm xã - Xã Ea Siên Ngã 5 Trung tâm xã Ea Siên - Trường tiểu học Tô Hiệu (thửa đất 83, TBĐ số 79) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến 1A thôn 2A; (Cũ: tuyến 1A thôn 5, thôn 2A) - Xã Ea Siên Trường tiểu học Tô Hiệu (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Ngã ba trường mẫu giáo Hoa Sim (thôn 2, thửa đất 5, TBĐ số 89) |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Từ nhà ông Nguyễn Hứa Hiền (thửa đất 21, TBĐ số 76) - Cổng chào thôn 1A (thửa đất 27, TBĐ số 76) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Các tuyến đường nhựa và bê tông trung tâm cụm xã Ea siên - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Ngã 5 trung tâm xã - Hết ranh giới đất nhà ông Piểu (thôn 1, thửa đất 51, TBĐ số 79) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B - Xã Ea Siên Ngã tư nhà ông Lê Quang Đức (thửa đất 32, TBĐ số 76) - Cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) - Hết xã Ea siên |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Hết xã Ea siên |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên Từ nhà ông Trần Văn Ích (thửa đất 14, TBĐ số 84) - Thửa đất 7, TBĐ số 100 |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn 3 - Xã Ea Siên Ngã ba nhà ông Đồng (thôn 5, thửa đất 49, TBĐ số 79) - Trường tiểu học Hoàng Văn Thụ (thôn 3, thửa đất 42, TBĐ số 92) |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 7 - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 7 (thửa đất 100, TBĐ số 38) - Ngã ba nhà Lợi thôn 8, hết thửa đất 403, TBĐ số 57 (cũ: Hết ranh giới đất nhà ông Xô thôn 7, thửa 776, TBĐ 50) |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 8 (cũ: Tuyến thôn 7 đi thôn 8) - Xã Ea Siên Ngã ba nhà Lợi thôn 8, hết thửa đất 403, TBĐ số 57 (Cũ: Hết ranh giới đất nhà ông Xô (thôn 7, thửa đất 776, TBĐ số 50) - Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Đức (thôn 8, thửa đất 64, TBĐ số 62) |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1A; (Cũ: tuyến buôn Dlung 2) - Xã Ea Siên Cầu tràn buôn Dlung 1B, giáp phường Thống Nhất, thị xã Buôn Hồ - Nhà ông Y War Ktla (thửa đất 604, TBĐ số 37) |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1A; (Cũ: tuyến buôn Dlung 2) - Xã Ea Siên Nhà ông Y War Ktla (thửa đất 604, TBĐ số 37) - Thửa đất 5, TBĐ số 75 |
Đất ở nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi thôn 6 (Cũ: đường đi thôn 6A, 6B) - Xã Ea Siên Ngã ba cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) - Hết ranh giới đất nhà ông Chu Văn Hiền (thôn 1B, thửa đất 130, TBĐ số 41) |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến 1A, 1B - Xã Ea Siên Ngã tư ông Nông Trung Khợ - Ngã ba đất ông Hứa Văn Phiến (thửa đất 42, TBĐ số 73) |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Siên - |
Đất ở nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 6 - Xã Ea Siên Ngã ba thôn 6 nhà Hứa Thị Xì (thửa đất 437, tờ bản đồ số 42) - Ngã ba đất nhà ông Linh Hữu Nhân (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B đi thôn 6 - Xã Ea Siên Ngã ba nhà ông Lợi (thửa đất số 403, tờ bản đồ số 57) - Ngã ba đất nhà bà Hứa Thị Xì(thửa đất số 437, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở nông thôn | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi xã Ea Drông - Xã Ea Siên Hết ranh giới đất nhà ông Lý Văn Kim thửa đất số 67 tờ bản đồ số 123 - Giáp ranh xã Ea Dr ông thửa đất số 13, tờ bản đồ số 126 |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Quốc lộ 14 - Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) - Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) - Hết ranh giới đất nhà bà Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Thành (về hướng Bắc) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) - Đường vào thôn Bình Thành 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Thành (về hướng Đông) - Hết ranh giới đất nhà ông Văn Đức Nghĩa (thửa đất 89, TBĐ số 67) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Đông) - Hết Sân vận động của xã |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết Sân vận động của xã - Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, TBĐ số 87) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hoà (về phía Bắc) - Hết ranh giới đất Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Tây) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Y Thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Nam) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Sang (thửa đất 14, TBĐ số 42) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã ba vào đập Ea Phê - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa đất 27, TBĐ số 42) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Đầu Buôn Jut (từ ranh giới nhà ông Y thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hà (thửa đất 01, TBĐ số 68) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới thửa đất ông Phạm Văn Phong (thửa đất 66, TBĐ số 62) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành I - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bạo (thửa đất 22, TBĐ số 62) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Bình Thuận - |
Đất TM-DV nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Đèo Hà Lan (giáp ranh giới phường Bình Tân) - Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) - Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) - Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) - Giáp ranh giới huyện CưMgar |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào buôn Gram - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Cao Đình Phương (thửa đất 34, TBĐ số 73) |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hoà (thửa đất 29, TBĐ số 61) |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hòa (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 61) - Hết ranh giới thửa đất số 177, tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã ba Quốc lộ 14 - Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) - Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) |
Đất TM-DV nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) - Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) - Ngã ba nhà bà Bùi Thị Liên - Thôn 8 (thửa đất 66, TBĐ số 77) |
Đất TM-DV nông thôn | 211.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào chợ Cư Bao - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Đến cổng B chợ |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Đến hết ranh giới đất trạm Y tế xã |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao Hết ranh giới đất trạm Y tế xã - Nghĩa địa thôn Sơn Lộc 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Dãy 1 - |
Đất TM-DV nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Dãy 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Dãy 1 - Dãy 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bao quanh chợ xã Cư Bao - Xã Cư Bao - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Cư Bao - |
Đất TM-DV nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Tul, huyện Cư Mga - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 89 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao từ đất nhà ông Võ Văn Năm thửa đất số 170, tờ bản đồ số 86 - Hết ranh giới thửa đất số 62, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV nông thôn | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông UBND xã Ea Drông về hướng Nam - Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 136, TBĐ số 74) |
Đất TM-DV nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 129, TBĐ số 74) - Ngã ba Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) |
Đất TM-DV nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) - Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) - Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38) - Nông trường 49 xã Phú Xuân, huyện Krông Năng (thửa đất 46, TBĐ số 92) |
Đất TM-DV nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông UBND xã Ea Drông về hướng Bắc - Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69) |
Đất TM-DV nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69) - Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) |
Đất TM-DV nông thôn | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết đất ông Lê Quang Phương thửa đất số 179, tờ bản đồ số 10 (cũ: Giáp xã Ea Blang) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) - Giáp ranh giới xã Ea Hồ, huyện Krông Năng |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Drông - |
Đất TM-DV nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ |
Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Hết ranh giới đất bà Dương Thị Hường thửa đất số 80, tờ bản đồ số 8 (cũ: Giáp ranh giới xã Ea Drông) |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực chợ - Xã Ea Drông Đường bao quanh chợ - |
Đất TM-DV nông thôn | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường bao quanh chợ kéo dài - Xã Ea Drông Nhà ông Bùi Văn Tiên (thửa đất 96, TBĐ số 114 (cũ 48) - Kênh cấp I - nhà ông Á (thửa đất 02, TBĐ số 99 (cũ 05) |
Đất TM-DV nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông Cầu Rôsy - Cầu Rosy + 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông Cầu Rosy + 200m - Giáp xã Tân Lập huyện Krông Búk |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Lập) - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Thanh Hương (thửa đất 47, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Đặng Xuân Ngọc (thửa đất 52, TBĐ số 100 (cũ 6) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông Nhà ông Trần Đình Thông (thửa đất 47, TBĐ số 97 (cũ 3) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Khắc Nông (thửa đất 31, TBĐ số 97 (cũ 3) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến ) - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất 5, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà bà Quách Thị Thành (thửa đất 72, TBĐ số 97 (cũ 3) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) - Xã Ea Drông Nhà ông Y Hrah Mlô (thửa đất 20, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều (thửa đất 57, TBĐ số 95 (cũ 1) |
Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) |
Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đức Nghĩa (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55) - Hết ranh giới nhà ông Y Djuôt Niê (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Đất nhà ông Y Djao Mlô Duôn Du (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 12) - Hết ranh giới nhà bà H Mi Mlô (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Giáp đường nhựa thửa đất số 40, tờ bản đồ số 11 - Giáp điểm trường Buôn Tring 4, thửa đất số 189, tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 114 (cũ 48) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Lâm Tấn Khanh (thửa đất 49, TBĐ số 115 (cũ 49) - Hết ranh giới đất nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất 92, TBĐ số 117 (cũ 51) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Phạm Văn Thắng (thửa đất 116, TBĐ số 117 (cũ 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất 04, TBĐ số 106 (cũ 12) |
Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Đất nhà bà H Tiu Niê (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà ông Y Bhe Niê (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà bà H Lit Niê (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea Drông Nhà ông Phạm Mông (thửa đất 06, TBĐ số 118 (cũ 52) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đình Mẹo (thửa đất 3, TBĐ số 113 (cũ 47) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Quang Châu (thửa đất 102, TBĐ số 114 (cũ 48) - Hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Diễm Như (thửa đất 49, TBĐ số 113 (cũ 47) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Drông - |
Đất TM-DV nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến Trung tâm xã - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 1A (thửa đất 27, TBĐ số 76) - Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến Trung tâm xã - Xã Ea Siên Ngã 5 Trung tâm xã Ea Siên - Trường tiểu học Tô Hiệu (thửa đất 83, TBĐ số 79) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến 1A thôn 2A; (Cũ: tuyến 1A thôn 5, thôn 2A) - Xã Ea Siên Trường tiểu học Tô Hiệu (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Ngã ba trường mẫu giáo Hoa Sim (thôn 2, thửa đất 5, TBĐ số 89) |
Đất TM-DV nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Từ nhà ông Nguyễn Hứa Hiền (thửa đất 21, TBĐ số 76) - Cổng chào thôn 1A (thửa đất 27, TBĐ số 76) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Các tuyến đường nhựa và bê tông trung tâm cụm xã Ea siên - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Ngã 5 trung tâm xã - Hết ranh giới đất nhà ông Piểu (thôn 1, thửa đất 51, TBĐ số 79) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B - Xã Ea Siên Ngã tư nhà ông Lê Quang Đức (thửa đất 32, TBĐ số 76) - Cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) - Hết xã Ea siên |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Hết xã Ea siên |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên Từ nhà ông Trần Văn Ích (thửa đất 14, TBĐ số 84) - Thửa đất 7, TBĐ số 100 |
Đất TM-DV nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn 3 - Xã Ea Siên Ngã ba nhà ông Đồng (thôn 5, thửa đất 49, TBĐ số 79) - Trường tiểu học Hoàng Văn Thụ (thôn 3, thửa đất 42, TBĐ số 92) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 7 - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 7 (thửa đất 100, TBĐ số 38) - Ngã ba nhà Lợi thôn 8, hết thửa đất 403, TBĐ số 57 (cũ: Hết ranh giới đất nhà ông Xô thôn 7, thửa 776, TBĐ 50) |
Đất TM-DV nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 8 (cũ: Tuyến thôn 7 đi thôn 8) - Xã Ea Siên Ngã ba nhà Lợi thôn 8, hết thửa đất 403, TBĐ số 57 (Cũ: Hết ranh giới đất nhà ông Xô (thôn 7, thửa đất 776, TBĐ số 50) - Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Đức (thôn 8, thửa đất 64, TBĐ số 62) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1A; (Cũ: tuyến buôn Dlung 2) - Xã Ea Siên Cầu tràn buôn Dlung 1B, giáp phường Thống Nhất, thị xã Buôn Hồ - Nhà ông Y War Ktla (thửa đất 604, TBĐ số 37) |
Đất TM-DV nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1A; (Cũ: tuyến buôn Dlung 2) - Xã Ea Siên Nhà ông Y War Ktla (thửa đất 604, TBĐ số 37) - Thửa đất 5, TBĐ số 75 |
Đất TM-DV nông thôn | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi thôn 6 (Cũ: đường đi thôn 6A, 6B) - Xã Ea Siên Ngã ba cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) - Hết ranh giới đất nhà ông Chu Văn Hiền (thôn 1B, thửa đất 130, TBĐ số 41) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến 1A, 1B - Xã Ea Siên Ngã tư ông Nông Trung Khợ - Ngã ba đất ông Hứa Văn Phiến (thửa đất 42, TBĐ số 73) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Siên - |
Đất TM-DV nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 6 - Xã Ea Siên Ngã ba thôn 6 nhà Hứa Thị Xì (thửa đất 437, tờ bản đồ số 42) - Ngã ba đất nhà ông Linh Hữu Nhân (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B đi thôn 6 - Xã Ea Siên Ngã ba nhà ông Lợi (thửa đất số 403, tờ bản đồ số 57) - Ngã ba đất nhà bà Hứa Thị Xì(thửa đất số 437, tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi xã Ea Drông - Xã Ea Siên Hết ranh giới đất nhà ông Lý Văn Kim thửa đất số 67 tờ bản đồ số 123 - Giáp ranh xã Ea Dr ông thửa đất số 13, tờ bản đồ số 126 |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Quốc lộ 14 - Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Đầu ranh giới đất nhà thờ Mân Côi (thửa đất 75, TBĐ số 11) - Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất cây xăng Thịnh Phong (thửa đất 62, TBĐ số 78) - Hết ranh giới đất nhà bà Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Thành (về hướng Bắc) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Bá Phụng (thửa đất 01, TBĐ số 67) - Đường vào thôn Bình Thành 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Thành (về hướng Đông) - Hết ranh giới đất nhà ông Văn Đức Nghĩa (thửa đất 89, TBĐ số 67) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Đông) - Hết Sân vận động của xã |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết Sân vận động của xã - Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, TBĐ số 87) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hoà (về phía Bắc) - Hết ranh giới đất Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Tây) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Y Thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã tư Bình Hòa (về hướng Nam) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Sang (thửa đất 14, TBĐ số 42) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Ngã ba vào đập Ea Phê - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa đất 27, TBĐ số 42) |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận Đầu Buôn Jut (từ ranh giới nhà ông Y thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hà (thửa đất 01, TBĐ số 68) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới thửa đất ông Phạm Văn Phong (thửa đất 66, TBĐ số 62) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận Ngã ba vào thôn Bình Thành I - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bạo (thửa đất 22, TBĐ số 62) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Bình Thuận - |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Đèo Hà Lan (giáp ranh giới phường Bình Tân) - Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) - Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) - Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) |
Đất SX-KD nông thôn | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) - Giáp ranh giới huyện CưMgar |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào buôn Gram - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Cao Đình Phương (thửa đất 34, TBĐ số 73) |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hoà (thửa đất 29, TBĐ số 61) |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hòa (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 61) - Hết ranh giới thửa đất số 177, tờ bản đồ số 68 |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã ba Quốc lộ 14 - Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) - Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) - Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) - Ngã ba nhà bà Bùi Thị Liên - Thôn 8 (thửa đất 66, TBĐ số 77) |
Đất SX-KD nông thôn | 158.400 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào chợ Cư Bao - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Đến cổng B chợ |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Đến hết ranh giới đất trạm Y tế xã |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao Hết ranh giới đất trạm Y tế xã - Nghĩa địa thôn Sơn Lộc 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường song song với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Dãy 1 - |
Đất SX-KD nông thôn | 162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Dãy 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao Dãy 1 - Dãy 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bao quanh chợ xã Cư Bao - Xã Cư Bao - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Cư Bao - |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Tul, huyện Cư Mga - Xã Cư Bao Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 89 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 96 |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao từ đất nhà ông Võ Văn Năm thửa đất số 170, tờ bản đồ số 86 - Hết ranh giới thửa đất số 62, tờ bản đồ số 96 |
Đất SX-KD nông thôn | 132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông UBND xã Ea Drông về hướng Nam - Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 136, TBĐ số 74) |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 129, TBĐ số 74) - Ngã ba Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) - Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) - Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38) - Nông trường 49 xã Phú Xuân, huyện Krông Năng (thửa đất 46, TBĐ số 92) |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông UBND xã Ea Drông về hướng Bắc - Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69) |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Hoàng Tân (thửa đất 196, TBĐ số 69) - Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) |
Đất SX-KD nông thôn | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết đất ông Lê Quang Phương thửa đất số 179, tờ bản đồ số 10 (cũ: Giáp xã Ea Blang) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Ngã ba Ama Luin (thửa đất 59, TBĐ số 66) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất nhà ông Y Trung Mlô (thửa đất 61, TBĐ số 63) - Giáp ranh giới xã Ea Hồ, huyện Krông Năng |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Drông - |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) |
Đất SX-KD nông thôn | 792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường trục chính - Xã Ea Drông Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Hết ranh giới đất bà Dương Thị Hường thửa đất số 80, tờ bản đồ số 8 (cũ: Giáp ranh giới xã Ea Drông) |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực chợ - Xã Ea Drông Đường bao quanh chợ - |
Đất SX-KD nông thôn | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường bao quanh chợ kéo dài - Xã Ea Drông Nhà ông Bùi Văn Tiên (thửa đất 96, TBĐ số 114 (cũ 48) - Kênh cấp I - nhà ông Á (thửa đất 02, TBĐ số 99 (cũ 05) |
Đất SX-KD nông thôn | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông Cầu Rôsy - Cầu Rosy + 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trần Hưng Đạo kéo dài - Xã Ea Drông Cầu Rosy + 200m - Giáp xã Tân Lập huyện Krông Búk |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Lập) - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Thanh Hương (thửa đất 47, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Đặng Xuân Ngọc (thửa đất 52, TBĐ số 100 (cũ 6) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến) - Xã Ea Drông Nhà ông Trần Đình Thông (thửa đất 47, TBĐ số 97 (cũ 3) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Khắc Nông (thửa đất 31, TBĐ số 97 (cũ 3) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Tiến ) - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất 5, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà bà Quách Thị Thành (thửa đất 72, TBĐ số 97 (cũ 3) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Tân Hợp (Cũ: Trục chính thôn Tân Hòa) - Xã Ea Drông Nhà ông Y Hrah Mlô (thửa đất 20, TBĐ số 96 (cũ 2) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Kiều (thửa đất 57, TBĐ số 95 (cũ 1) |
Đất SX-KD nông thôn | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) |
Đất SX-KD nông thôn | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đức Nghĩa (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Hết ranh giới nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55) - Hết ranh giới nhà ông Y Djuôt Niê (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Đất nhà ông Y Djao Mlô Duôn Du (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 12) - Hết ranh giới nhà bà H Mi Mlô (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông Giáp đường nhựa thửa đất số 40, tờ bản đồ số 11 - Giáp điểm trường Buôn Tring 4, thửa đất số 189, tờ bản đồ số 53 |
Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 114 (cũ 48) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Lâm Tấn Khanh (thửa đất 49, TBĐ số 115 (cũ 49) - Hết ranh giới đất nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất 92, TBĐ số 117 (cũ 51) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Nhà ông Phạm Văn Thắng (thửa đất 116, TBĐ số 117 (cũ 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất 04, TBĐ số 106 (cũ 12) |
Đất SX-KD nông thôn | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông Đất nhà bà H Tiu Niê (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà ông Y Bhe Niê (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD nông thôn | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà bà H Lit Niê (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea Drông Nhà ông Phạm Mông (thửa đất 06, TBĐ số 118 (cũ 52) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đình Mẹo (thửa đất 3, TBĐ số 113 (cũ 47) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn Quyết Thắng - Xã Ea Drông Nhà ông Nguyễn Quang Châu (thửa đất 102, TBĐ số 114 (cũ 48) - Hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Diễm Như (thửa đất 49, TBĐ số 113 (cũ 47) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Xã Ea Drông - |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến Trung tâm xã - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 1A (thửa đất 27, TBĐ số 76) - Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến Trung tâm xã - Xã Ea Siên Ngã 5 Trung tâm xã Ea Siên - Trường tiểu học Tô Hiệu (thửa đất 83, TBĐ số 79) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến 1A thôn 2A; (Cũ: tuyến 1A thôn 5, thôn 2A) - Xã Ea Siên Trường tiểu học Tô Hiệu (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Ngã ba trường mẫu giáo Hoa Sim (thôn 2, thửa đất 5, TBĐ số 89) |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Từ nhà ông Nguyễn Hứa Hiền (thửa đất 21, TBĐ số 76) - Cổng chào thôn 1A (thửa đất 27, TBĐ số 76) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Các tuyến đường nhựa và bê tông trung tâm cụm xã Ea siên - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến đường vào Trung tâm xã - Xã Ea Siên Ngã 5 trung tâm xã - Hết ranh giới đất nhà ông Piểu (thôn 1, thửa đất 51, TBĐ số 79) |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B - Xã Ea Siên Ngã tư nhà ông Lê Quang Đức (thửa đất 32, TBĐ số 76) - Cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1B - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) - Hết xã Ea siên |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Hết xã Ea siên |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên Từ nhà ông Trần Văn Ích (thửa đất 14, TBĐ số 84) - Thửa đất 7, TBĐ số 100 |
Đất SX-KD nông thôn | 108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Trục chính thôn 3 - Xã Ea Siên Ngã ba nhà ông Đồng (thôn 5, thửa đất 49, TBĐ số 79) - Trường tiểu học Hoàng Văn Thụ (thôn 3, thửa đất 42, TBĐ số 92) |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 7 - Xã Ea Siên Cổng chào thôn 7 (thửa đất 100, TBĐ số 38) - Ngã ba nhà Lợi thôn 8, hết thửa đất 403, TBĐ số 57 (cũ: Hết ranh giới đất nhà ông Xô thôn 7, thửa 776, TBĐ 50) |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 8 (cũ: Tuyến thôn 7 đi thôn 8) - Xã Ea Siên Ngã ba nhà Lợi thôn 8, hết thửa đất 403, TBĐ số 57 (Cũ: Hết ranh giới đất nhà ông Xô (thôn 7, thửa đất 776, TBĐ số 50) - Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Đức (thôn 8, thửa đất 64, TBĐ số 62) |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1A; (Cũ: tuyến buôn Dlung 2) - Xã Ea Siên Cầu tràn buôn Dlung 1B, giáp phường Thống Nhất, thị xã Buôn Hồ - Nhà ông Y War Ktla (thửa đất 604, TBĐ số 37) |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến thôn 1A; (Cũ: tuyến buôn Dlung 2) - Xã Ea Siên Nhà ông Y War Ktla (thửa đất 604, TBĐ số 37) - Thửa đất 5, TBĐ số 75 |
Đất SX-KD nông thôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Đường đi thôn 6 (Cũ: đường đi thôn 6A, 6B) - Xã Ea Siên Ngã ba cổng chào thôn 1B (thửa đất 21, TBĐ số 73) - Hết ranh giới đất nhà ông Chu Văn Hiền (thôn 1B, thửa đất 130, TBĐ số 41) |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Tuyến 1A, 1B - Xã Ea Siên Ngã tư ông Nông Trung Khợ - Ngã ba đất ông Hứa Văn Phiến (thửa đất 42, TBĐ số 73) |
Đất SX-KD nông thôn | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Phan Đình Phùng - Phường Thiện An Nguyễn Trung Trực - Mai Hắc Đế |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ông Ích Khiêm - Phường Thiện An Hùng Vương - Ngã ba Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lý Tự Trọng - Phường Thiện An Giáp ranh giới phường An Lạc - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Long Thừa (thửa đất 27, TBĐ số 20) |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cao Xuân Huy - Phường Thiện An Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Anh Chức (thửa đất 5, TBĐ số 41) |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Các đường bê tông - Phường Thiện An Nhà ông Nguyễn Thanh Xuân - Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV đô thị | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Khu vực còn lại - Phường Thiện An - |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Mai Hắc Đế - Phường Thiện An Giao với đường Bùi Xuân Phái (đất ông Trương Ngọc Hậu, thửa đất 273, tờ bản đồ số 7) - Hết ranh giới đất ông Võ Xuân Anh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Ngô Mây - Phường Thiện An Trạm Y Tế phường - Hết đường (hết thửa đất số 86, tờ số 6) |
Đất TM-DV đô thị | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất Giáp phường Bình Tân - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường Thống Nhất Hết ranh giới thửa đất nhà ông Trần Thanh Linh (thửa đất 3, TBĐ số 28) - Giáp phường Thiện An |
Đất TM-DV đô thị | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Cù Chính Lan - Phường Thống Nhất Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Hết thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Lan Thanh, thửa 7, tờ 24 |
Đất TM-DV đô thị | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thị xã Buôn Hồ |
Lê Chân - Phường Thống Nhất Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thị xã Buôn Hồ
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Đắk Lắk mới nhất
