Bảng giá đất thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước 2026

Lưu ý: Tỉnh Bình Phước đã sáp nhập với thành phố Đồng Nai, do đó, bảng giá đất của tỉnh Bình Phước sẽ áp dụng theo bảng giá đất của thành phố Đồng Nai.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước 2026

2. Bảng giá đất thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước mới nhất

Bảng giá đất thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là tỉnh Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được xác định cụ thể tại Phụ lục kèm theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất thị xã Phước Long năm 2025

Khu vực: thị xã Phước Long.

Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng cây hàng năm.

Mức giá áp dụng: từ 80.000 đến 21.400.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Giáp đường 6 tháng 1 - Giáp đường Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 4.800.000 3.600.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Ngã ba giao đường Lê Văn Duyệt - Ngã tư giao đường Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Ngã tư giao đường Trần Quang Khải - Trụ sở UBND phường
Đất ở đô thị 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.790.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Long Thủy
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Đường Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị 14.000.000 7.000.000 5.600.000 4.200.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp Đinh Tiên Hoàng - Hết ranh Viện Kiểm sát
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 (Phía bên phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Bảo tàng Phước Long - Cầu Đak Lung
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Phía bên phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Cầu Suối Dung - Ngã ba đường 6/1
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huệ - Phường Long Thủy
Tượng đài chiến thắng - Giáp đường Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huệ - Phường Long Thủy
Giao đường Lê Văn Duyệt - Giao đường Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn A - Phường Long Thủy
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải - Phường Long Thủy
Ngã ba đường 6/1 - Đường Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.130.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường Lê Văn Duyệt - Ngã ba đường Hồ Long Thủy
Đất ở đô thị 5.100.000 2.550.000 2.040.000 1.530.000
Thị Xã Phước Long Đường Cách mạng tháng 8 - Phường Long Thủy
Tượng đài chiến thắng - Ngã ba giáp đường Sư Vạn Hạnh
Đất ở đô thị 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.700.000
Thị Xã Phước Long Đường Cách mạng tháng 8 - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Sư Vạn Hạnh - Hết tuyến
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.100.000
Thị Xã Phước Long Đường Hai Bà Trưng - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường Tự Do - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Long Thủy
Giao đường 6/1 - Giao ới đường Lê Văn A
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.400.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Long Thủy
Ngã Tư giao ới đường Lê Văn A - Hết tuyến đường nhựa Khu 4
Đất ở đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Long Thủy - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường 6/1 - Đường Hùng Vương
Đất ở đô thị 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.790.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Long Thủy - Phường Long Thủy
Đường Hùng Vương - Ngã ba giáp đường Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.400.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Toản - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường Trần Quang Khải - Ngã tư giáp đường Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Toản - Phường Long Thủy
Giao lộ đường Lê Văn Duyệt - Giao lộ đường Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường Sư Vạn Hạnh - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thái Tổ - Phường Long Thủy
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thái Tổ - Phường Long Thủy
Đường Lê Hồng Phong - Cầu An Lương
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Duyệt - Phường Long Thủy
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Giao đường Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.100.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Duyệt - Phường Long Thủy
Giao đường Lý Thái Tổ - Hết tuyến
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Long Thủy
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Giao đường Trần Quốc Toản
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Hàm Nghi - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Ngã ba đường Trần Phú à Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường nội bộ khu dân cư y tế khu 5 - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Long Thủy
Nhà ông Đoàn Thanh Hải (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 9) - Ngã ba đường Phạm Hồng Thái
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Long Thủy
Ngã ba đường Phạm Hồng Thái - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 01
Đất ở đô thị 1.500.000 750.000 600.000 450.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thủy
Từ Thửa đất số 371, tờ bản đồ số 04 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Phú - Phường Long Thủy
Ngã ba đường Hàm Nghi - Đường Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong - Phường Long Thủy
Đường Hùng Vương - Đường Lý Thái Tổ
Đất ở đô thị 3.300.000 1.650.000 1.320.000 990.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (nối dài) - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 03
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Thanh Niên - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Bội Châu - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường 6/1 à đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Xí
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Kim Đồng - Phường Long Thủy
Đường Hồ Long Thuỷ - Đường Nguyễn Văn Giáp
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Bà Triệu - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Cao Bá Quát - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Giót - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Diệu - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Giáp - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Hồ Long Thủy - Đường Nguyễn Xí
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Giáp - Phường Long Thủy
Đường Nguyễn Xí - Hết tuyến đường nhựa
Đất ở đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường nối Trần Quang Khải à Nguyễn Văn Trỗi - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Trần Quang Khải - Ngã ba giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường hẻm Lê Văn Duyệt (Cách ngã ba Lý Thái Tổ à Lê Văn Duyệt 50m) - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Lê Văn Duyệt - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường vào sân vận động - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Lê Văn Duyệt - Ranh sân vận động
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương (phần diện tích thuộc phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Từ đường Hồ Long Thủy - Cầu giáp ranh xã Long Giang
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường hẻm ra đường Trần Hưng Đạo à đường Tự Do - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải (nối dài) - Phường Long Thủy
Đường Hồ Long Thủy - Đường Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 3.500.000 1.750.000 1.400.000 1.050.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hồng Thái - Phường Long Thủy
Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Hết tuyến (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 05)
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Xí - Phường Long Thủy
Đường Nguyễn Văn Giáp - Đến hết đường nhựa (giáp ranh bến xe)
Đất ở đô thị 3.500.000 1.750.000 1.400.000 1.050.000
Thị Xã Phước Long Đường Cù Chính Lan - Phường Long Thủy
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đến hết tuyến
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Huân Nghiệp - Phường Long Thủy
Đường 6/1 - Đến hết tuyến
Đất ở đô thị 1.500.000 750.000 600.000 450.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa bên hông sân vận động - Phường Long Thủy
Đường Lê Văn Duyệt - Đường Hồ Long Thủy
Đất ở đô thị 3.500.000 1.750.000 1.400.000 1.050.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa đấu nối ra đường bên hông sân ận động - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường bên hông công an PCCC - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Thửa đất số 193, tờ bản đồ số 03
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.200.000 600.000 480.000 400.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.000.000 500.000 400.000 400.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 700.000 400.000 400.000 400.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường 6/1
Đất ở đô thị 11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.390.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Giáp đường 6/1 - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.490.000
Thị Xã Phước Long Đường nội ô chợ Phước Long - Phường Thác Mơ
Giáp đường Đinh Tiên Hoàng - Giáp đường 6 tháng 1
Đất ở đô thị 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.450.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Thác Mơ
Ngã ba Nguyễn Tất Thành (giao đường 6/1) - Đường Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị 14.000.000 7.000.000 5.600.000 4.200.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Thác Mơ
Ngã ba giáp Đinh Tiên Hoàng - Tượng đài Chiến thắng
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 (Phía bên phường Thác Mơ) - Phường Thác Mơ
Tượng đài chiến thắng - Cầu Đak Lung
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Cầu Suối Dung (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 21) - Ngã ba đường Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Tượng Đức Mẹ (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 16)
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.100.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Tượng Đức Mẹ (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 16) - Cầu Thác Mẹ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Cầu Thác Mẹ - Giáp ranh xã Phú Nghĩa
Đất ở đô thị 2.300.000 1.150.000 920.000 690.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Thác Mơ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao ới đường 6/1
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.100.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Quyền - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Lê Quý Đôn
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Thác Mơ
Giáp đường Đinh Tiên Hoàng - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ - Giáp đường Đinh Công Trứ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Công Trứ - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến nhựa hiện hữu (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 27 à thửa đất số 25, tờ bản đồ số 12)
Đất ở đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Yên Thế (Đường đi Phước Tín) - Phường Thác Mơ
Tượng Đức Mẹ - Giáp ranh xã Phước Tín
Đất ở đô thị 2.300.000 1.150.000 920.000 690.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Lợi - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Đập tràn Thủy điện Thác Mơ
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Huyên - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Chí Thanh - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất ở đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường bê tông đấu nối trực tiếp ra đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa mới mở (đoạn nắn tuyến) - Phường Thác Mơ
Cầu Thác Mẹ - Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741, hướng đi Phú Nghĩa)
Đất ở đô thị 1.400.000 700.000 560.000 420.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa (hẻm 178 Nguyễn Tất Thành) - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết tuyến
Đất ở đô thị 1.200.000 600.000 480.000 400.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa cạnh nhà 1552 (đối diện đường Đinh Công Trứ) - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết tuyến
Đất ở đô thị 1.200.000 600.000 480.000 400.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Khương An - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.200.000 1.600.000 1.280.000 960.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết ranh phường Thác Mơ (giáp phường Sơn Giang)
Đất ở đô thị 3.500.000 1.750.000 1.400.000 1.050.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.100.000 550.000 440.000 400.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 900.000 450.000 400.000 400.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 700.000 400.000 400.000 400.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Sơn Giang
Cầu Suối Dung - Ngã ba giao đường Tôn Đức Thắng
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Tôn Đức Thắng - Giáp ranh phường Long Phước
Đất ở đô thị 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.040.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập (đường Vòng Sân Bay) (Phần đất thuộc Phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh phường Phước Bình
Đất ở đô thị 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.700.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt (Tập Đoàn 7) (phần đất thuộc phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết ranh QH khu tái định cư
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.400.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt (Tập Đoàn 7) (phần đất thuộc phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Giáp ranh QH khu tái định cư - Giáp ranh xã Long Giang
Đất ở đô thị 4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.350.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (đường Đắk Ton) (Phía phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Độc Lập - Ngã ba giao đường hẻm (hết ranh thửa đất số 569, tờ bản đồ số 7)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (đường Đắk Ton) (Phía phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường hẻm (hết ranh thửa đất số 569, tờ bản đồ số 7) - Ngã ba giao đường Âu Cơ
Đất ở đô thị 5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.590.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Giáp ranh phường Thác Mơ (Cầu số 1) - Giao đường Tàu Ô
Đất ở đô thị 3.500.000 1.750.000 1.400.000 1.050.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Giao đường Tàu Ô - Cầu số 3
Đất ở đô thị 2.640.000 1.320.000 1.056.000 792.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Cầu số 3 - Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.140.000
Thị Xã Phước Long Đường Bà Rá (Đường vòng quanh Núi Bà Rá) - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến thuộc phường Sơn Giang -
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường Nhơn Hòa 1) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất ở đô thị 3.300.000 1.650.000 1.320.000 990.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Trãi (Đường Nhơn Hòa 2) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất ở đô thị 2.880.000 1.440.000 1.152.000 864.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thái (đường Sơn Thành) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Độc Lập - Ngã ba giao đường Sản Xuất (hết ranh thửa đất số 317 à thửa đất số 386 cùng thuộc tờ bản đồ số 7)
Đất ở đô thị 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thái (đường Sơn Thành) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Sản Xuất (hết ranh thửa đất số 317 à thửa đất số 386 cùng thuộc tờ bản đồ số 7) - Ngã ba giao đường Âu Cơ
Đất ở đô thị 3.200.000 1.600.000 1.280.000 960.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Định (đường cây khế bà Định) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba đường nhựa
Đất ở đô thị 2.640.000 1.320.000 1.056.000 792.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Định (đường cây khế bà Định) - Phường Sơn Giang
Ngã ba đường nhựa - Hết 02 nhánh đường nhựa
Đất ở đô thị 2.200.000 1.100.000 880.000 660.000
Thị Xã Phước Long Đường Hà Huy Tập (Đường Bù Xiết) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đăng Lưu - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã tư giao đường Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 2.800.000 1.400.000 1.120.000 840.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong - Giáp ranh phường Phước Bình
Đất ở đô thị 2.600.000 1.300.000 1.040.000 780.000
Thị Xã Phước Long Đường Lạc Long Quân - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong (Cầu Số 3) - Suối (Hết ranh thửa đất số 610, tờ bản đồ số 8)
Đất ở đô thị 1.700.000 850.000 680.000 510.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Viện - Phường Sơn Giang
Đường Hà Huy Tập - Đường Tôn Thất Đạm
Đất ở đô thị 1.400.000 700.000 560.000 420.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Thất Đạm - Phường Sơn Giang
Đường Bùi Viện - Đường QH liên khu vực IV
Đất ở đô thị 1.300.000 650.000 520.000 400.000
Thị Xã Phước Long Đường Triệu Quang Phục - Phường Sơn Giang
Đường Âu Cơ - Đường Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Văn Can - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất ở đô thị 2.600.000 1.300.000 1.040.000 780.000
Thị Xã Phước Long Đường Tàu Ô - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Bà Rá
Đất ở đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Mẫn Đạt - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất ở đô thị 2.600.000 1.300.000 1.040.000 780.000
Thị Xã Phước Long Đường Cao Xuân Huy - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất ở đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Phú Thứ - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
Đất ở đô thị 1.500.000 750.000 600.000 450.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa hẻm đường Hoàng Văn Thái à hẻm đường Lê Trọng Tấn - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.100.000 550.000 440.000 400.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 900.000 450.000 400.000 400.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 700.000 400.000 400.000 400.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Trường Chinh
Đất ở đô thị 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.130.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41)
Đất ở đô thị 21.400.000 10.700.000 8.560.000 6.420.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba giao Nguyễn Tất Thành - Thống Nhất (Vòng xoay Phước Bình (hết thửa đất số 189, tờ bản đồ số 14))
Đất ở đô thị 17.000.000 8.500.000 6.800.000 5.100.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Giáp đường Thống Nhất (vòng xoay (từ thửa đất số 190, tờ bản đồ số 14)) - Đường bê tông (hết thửa đất số 243, tờ bản đồ số 14)
Đất ở đô thị 15.400.000 7.700.000 6.160.000 4.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường bê tông (từ thửa đất số 240, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học
Đất ở đô thị 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.300.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học - Đường bê tông khu phố (hết thửa đất số 146, tờ bản đồ số 16)
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.400.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường bê tông khu phố 3 (từ thửa đất số 57, tờ bản đồ số 16) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng) (hết thửa đất số 326, tờ bản đồ số 16)
Đất ở đô thị 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.040.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (từ thửa đất số 131, tờ bản đồ số 52, khu phố 7 à thửa đất số 139, tờ bản đồ số 53, khu phố 6) - Đường Đinh Văn Chất à đường bê tông (hết thửa đất số 16, tờ bản đồ số 52)
Đất ở đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.380.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Đinh Văn Chất à đường bê tông (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11) - Đường Đoàn Nhữ Hài à đường bê tông (hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 11)
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 4.800.000 3.600.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Đoàn Nhữ Hài à đường bê tông (từ thửa đất số 139, tờ bản đồ số 11) - Đường Hoàng Lệ Kha à đường Tú Xương
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Hoàng Lệ Kha à đường Tú Xương - Giáp ranh xã Bình Sơn (huyện Phú Riềng)
Đất ở đô thị 6.900.000 3.450.000 2.760.000 2.070.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba giao đường Trường Chinh - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập - Phường Long Phước
Ngã ba giao Trường Chinh - Nguyễn Tất Thành - Ngã ba đường Thống Nhất - Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 4.800.000 3.600.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng (phần đất phía khu dân cư 6, 7, 8) - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.330.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Định Của - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Huy Ích - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Kim - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Văn Chất - Phường Long Phước
Đường 3/2 - Ngã ba đường Phan Bá Vành (hết ranh thửa đất số 165 à thửa đất số 187 cùng thuộc tờ bản đồ số 50)
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 4.800.000 3.600.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Văn Chất - Phường Long Phước
Ngã ba đường Phan Bá Vành (Từ ranh thửa đất số 164, 186 tờ bản đồ số 50) - Đường Phạm Hùng
Đất ở đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Văn Ngữ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Độc Lập
Đất ở đô thị 13.700.000 6.850.000 5.480.000 4.110.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Sỹ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Độc Lập
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 4.800.000 3.600.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng - Phường Long Phước
Giáp đường Độc Lâp - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 13.700.000 6.850.000 5.480.000 4.110.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Đại Nghĩa - Phường Long Phước
Đường Điểu Ong - Đường Trường Chinh
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Đại Nghĩa - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 4.800.000 3.600.000
Thị Xã Phước Long Đường Đoàn Đức Thái - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Hữu Thọ - Giáp đường Nơ Trang Long
Đất ở đô thị 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.330.000
Thị Xã Phước Long Đường Điểu Ong - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Văn Đồng - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 15.400.000 7.700.000 6.160.000 4.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Văn Đồng - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đất ở đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.380.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Long Phước
Đường Mai Chí Thọ - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Công Hoan - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Lê Anh Xuân
Đất ở đô thị 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.090.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tri Phương - Phường Long Phước
Đường Phùng Khắc Khoan - Đường Lý Thường Kiệt
Đất ở đô thị 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.090.000
Thị Xã Phước Long Đường Trường Chinh - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 18.900.000 9.450.000 7.560.000 5.670.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Duẩn - Phường Long Phước
Đường Mai Chí Thọ - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Anh Xuân - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Trường Chinh
Đất ở đô thị 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.090.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Anh Xuân - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 12.900.000 6.450.000 5.160.000 3.870.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đất ở đô thị 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.330.000
Thị Xã Phước Long Đường Bế Văn Đàn - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Phường Long Phước
Giáp Đường Nguyễn Tất Thành - Giao ngã ba Lý Thường Kiệt - Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.330.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Phường Long Phước
Giao ngã ba Lý Thường Kiệt - Võ Văn Kiệt - Giáp ranh xã Long Giang
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Giót - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.330.000
Thị Xã Phước Long Đường Mai Chí Thọ - Phường Long Phước
Giao lộ Lê Duẩn - Phùng Khắc Khoan - Giao lộ Nguyễn Văn Linh - Phùng Khắc Khoan
Đất ở đô thị 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.310.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Hữu Thọ - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.330.000
Thị Xã Phước Long Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Long Phước
Giao lộ Lê Duẩn - Mai Chí Thọ - Giao lộ Nguyễn Văn Linh - Mai Chí Thọ
Đất ở đô thị 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.310.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thường Kiệt - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Văn Kiệt - Giáp đường Phạm Hùng
Đất ở đô thị 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.090.000
Thị Xã Phước Long Đường Tô Hiệu - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Duy Trinh - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Văn Trà - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.380.000
Thị Xã Phước Long Đường Nơ Trang Long - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Xuân Soạn - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở đô thị 16.300.000 8.150.000 6.520.000 4.890.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Chu Trinh - Phường Long Phước
Đường Lê Duẩn - Đường Võ Văn Kiệt
Đất ở đô thị 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.330.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Long Phước
Đường Đặng Văn Ngữ - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 16.700.000 8.350.000 6.680.000 5.010.000
Thị Xã Phước Long Đường Tố Hữu - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường Tô Ngọc Vân - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Văn Dù - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoài Thanh - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Siêu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Thái Học - Nguyễn Tất Thành - Ngã tư đường Hồ Tùng Mậu - đường bê tông
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã tư đường Hồ Tùng Mậu - đường bê tông - Đường Phạm Ngũ Lão (Hết ranh thửa đất số 203, tờ bản đồ số 40 KP1; thửa đất số 212, tờ bản đồ số 39 KP2)
Đất ở đô thị 6.900.000 3.450.000 2.760.000 2.070.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Đường Phạm Ngũ Lão (Từ thửa đất số 280, tờ bản đồ số 39, KP1; thửa đất số 213, tờ bản đồ số 39, KP2) - Ngã ba đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 18 tờ bản đồ số 39, KP1; thửa đất số 49, tờ bản đồ số 12, KP 2)
Đất ở đô thị 5.100.000 2.550.000 2.040.000 1.530.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã ba đường bê tông (Từ thửa đất số 62, tờ bản đồ số 38, KP1 à thửa đất số 48, tờ bản đồ số 12, KP2) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng)
Đất ở đô thị 4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.290.000
Thị Xã Phước Long Đường Hàn Thuyên - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất ở đô thị 4.900.000 2.450.000 1.960.000 1.470.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Ngôn - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất ở đô thị 4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.440.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Hưu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.410.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Hiền - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất ở đô thị 4.600.000 2.300.000 1.840.000 1.380.000
Thị Xã Phước Long Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất ở đô thị 4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.350.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quát - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất ở đô thị 4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.350.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Tất - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất ở đô thị 4.400.000 2.200.000 1.760.000 1.320.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Trần Côn - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Văn Huê - Phường Long Phước
Giáp đường Đặng Trần Côn - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất ở đô thị 4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.290.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Nghiêm - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất ở đô thị 4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.290.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Khánh Thiện - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất ở đô thị 4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.290.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Lệ Kha - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất ở đô thị 4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.290.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Bá Vành - Phường Long Phước
Giáp đường Lương Khánh Thiện - Giáp đường Đinh Văn Chất
Đất ở đô thị 4.700.000 2.350.000 1.880.000 1.410.000
Thị Xã Phước Long Đường Liên Khu 8, khu 9 à thửa đất số 166, tờ bản đồ số 10 (Khu phố 8) - Phường Long Phước
Giáp ngã ba Tú Xương à đường Liên khu 8, 9 - Hết ranh thửa đất số 102, tờ bản đồ số 11 (Khu phố 8)
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Liên Khu 8, khu 9 - Phường Long Phước
Ngã ba giáp đường 3/2 (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 28) - Tiếp giáp ngã tư đường Hoàng Lệ Kha (hết ranh thửa đất số 80, tờ bản đồ số 28)
Đất ở đô thị 3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.170.000
Thị Xã Phước Long Đường Tú Xương - Phường Long Phước
Tiếp giáp đường 3/2 - Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759)
Đất ở đô thị 5.100.000 2.550.000 2.040.000 1.530.000
Thị Xã Phước Long Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) - Phường Long Phước
Nối từ đường 3/2 - Đường Tú Xương
Đất ở đô thị 4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.290.000
Thị Xã Phước Long Đường Vườn Ươm khu phố 9 - Phường Long Phước
Tiếp giáp đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10) - Ngã ba đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10)
Đất ở đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường ngang Khu TĐC Khu phố 9 (3 nhánh) - Phường Long Phước
Toàn bộ các tuyến -
Đất ở đô thị 2.300.000 1.150.000 920.000 690.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Khuyến - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Hồ Tùng Mậu
Đất ở đô thị 6.400.000 3.200.000 2.560.000 1.920.000
Thị Xã Phước Long Đường Bom Bo - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 9.400.000 4.700.000 3.760.000 2.820.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Thị Sáu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường nội ô khu dân cư Thành Phương - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 13.700.000 6.850.000 5.480.000 4.110.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại trong khu TTHC thị xã Phước Long - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Phường Long Phước
Đường Hùng Vương - Giáp ranh xã Long Giang
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Văn Cao - Phường Long Phước
Giáp đường Trần Quốc Thảo - Hết tuyến
Đất ở đô thị 2.800.000 1.400.000 1.120.000 840.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Phan Chánh - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quang Định - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Trứ - Giáp đường Hùng Vương
Đất ở đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thượng Hiền - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Trần Quốc Thảo
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Đức Kế - Phường Long Phước
Giáp đường Đào Nguyên Phổ - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Khôi - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Lễ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Phan Chánh - Giáp đường Lý Tự Trọng
Đất ở đô thị 2.600.000 1.300.000 1.040.000 780.000
Thị Xã Phước Long Đường Đào Nguyên Phổ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Thảo - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thi - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Trứ - Hết tuyến
Đất ở đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Mai Xuân Thưởng - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Công Tráng - Phường Long Phước
Giáp đường Hùng Vương - Hết tuyến
Đất ở đô thị 2.900.000 1.450.000 1.160.000 870.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Trứ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Văn Cao
Đất ở đô thị 3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.170.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Thi - Ngã ba đường Trần Quốc Thảo à đường Dương Đình Nghệ
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Ngã ba đường Trần Quốc Thảo à đường Dương Đình Nghệ - Đường Hùng Vương
Đất ở đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Phường Long Phước
Ngã ba giáp đường 3/2 - Đến đường Đinh Lễ
Đất ở đô thị 6.400.000 3.200.000 2.560.000 1.920.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Phường Long Phước
Đến đường Đinh Lễ - Giáp ranh xã Long Giang
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Đường Châu Văn Liêm - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Phan Đình Giót
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Cầm - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Phan Đình Giót
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Ngã ba giáp Nguyễn Thái Học - Ngã ba giáp đường Nguyễn Khuyến (hết ranh thửa đất số 144, tờ bản đồ số 13, khu phố 3 à hết ranh thửa đất số 116, tờ bản đồ số 42, khu phố 2)
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Từ thửa đất số 122, tờ bản đồ số 42, khu phố 2 à thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13, khu phố 3 - Hết ranh thửa đất số 182 à thửa đất số 184 cùng thuộc tờ bản đồ số 13 (Khu phố 3)
Đất ở đô thị 4.300.000 2.150.000 1.720.000 1.290.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Từ thửa đất số 192 à thửa đất số 193 cùng thuộc tờ bản đồ số 13 - Hết tuyến (đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 16)
Đất ở đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Khuyến - Hết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 cùng thuộc tờ bản đồ số 16
Đất ở đô thị 2.600.000 1.300.000 1.040.000 780.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Long Phước
Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16 - Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 cùng thuộc tờ bản đồ số 16)
Đất ở đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường Vũ Như Tô - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Thị Riêng - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.310.000
Thị Xã Phước Long Đường Bế Văn Đàn - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huy Lượng - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 1 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Độc Lập
Đất ở đô thị 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.090.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 2 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Vũ Như Tô - Đường Lê Thị Riêng
Đất ở đô thị 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.310.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 3 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Giáp đường Lê Văn Sỹ - Đất trụ sở Long Phước
Đất ở đô thị 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.090.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 4 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Trần Xuân Soạn - Đường Bom Bo
Đất ở đô thị 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.310.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 5 (chưa có tên) (2 tuyến) - Phường Long Phước
Đường Tô Hiệu - Đường Nguyễn Duy Trinh
Đất ở đô thị 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.310.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thông - Phường Long Phước
Giáp đường Đặng Trần Côn - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Thái Học - Ngã tư đường Phạm Ngũ Lão - đường bê tông (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 39 à thửa đất số 63, tờ bản đồ số 40)
Đất ở đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Ngã tư đường Phạm Ngũ Lão - đường bê tông (Từ ranh thửa đất số 31 à thửa đất số 47 cùng thuộc tờ bản đồ số 39) - Đến đường Liên Khu vực 1 (hết ranh thửa đất số 118 à thửa đất số 139 cùng thuộc tờ bản đồ số 09)
Đất ở đô thị 2.600.000 1.300.000 1.040.000 780.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Đến đường Liên Khu vực 1 (Từ ranh thửa đất số 86 à thửa đất số 141 cùng thuộc tờ bản đồ số thửa đất số 09) - Hết tuyến
Đất ở đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nội ô Khu phố 5 - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 3.400.000 1.700.000 1.360.000 1.020.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có chiều ngang rộng từ 4m trở lên - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có chiều ngang rộng dưới 4m - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 800.000 400.000 320.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (ngã ba cơ khí chế biến cao su) - Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành (vòng xoay)
Đất ở đô thị 17.000.000 8.500.000 6.800.000 5.100.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất (vòng xoay) - Ngã ba vòng xoay + 200m ề hướng Bù Nho (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 24)
Đất ở đô thị 15.400.000 7.700.000 6.160.000 4.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba vòng xoay + 200m về hướng Bù Nho (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 24) - Ngã ba đường Nguyễn Thái Học (nông trường 4) (thửa đất số 176, tờ bản đồ số 2)
Đất ở đô thị 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.300.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 2) - Giáp ranh nhà ông Bùi Văn Ngọc, Khu phố Phước Trung (đường bê tông hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 6)
Đất ở đô thị 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.400.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Hết ranh nhà ông Bùi Văn Ngọc, Khu phố Phước Trung (đường bê tông hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 6) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng)
Đất ở đô thị 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.040.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Giáp đường Nguyễn Tất Thành (vòng xoay) - Ngã ba đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 2)
Đất ở đô thị 13.000.000 6.500.000 5.200.000 3.900.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) (thửa đất số 52 à thửa đất số 198 cùng thuộc tờ bản đồ số 25) - Hết ranh UBND phường Phước Bình (thửa đất số 87 à thửa đất số 62 cùng thuộc tờ bản đồ số 8)
Đất ở đô thị 9.600.000 4.800.000 3.840.000 2.880.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Hết ranh UBND phường Phước Bình (thửa đất số 53 à thửa đất số 99 cùng thuộc tờ bản đồ số 8) - Hết ranh xưởng điều Sơn Tùng (thửa đất số 181 à thửa đất số 278 cùng thuộc tờ bản đồ số 8)
Đất ở đô thị 8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.460.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Hết ranh xưởng điều Sơn Tùng (thửa đất số 179 à thửa đất số 329 cùng thuộc tờ bản đồ số 8) - Đường Âu Cơ (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 9 à thửa đất số 375, tờ bản đồ số 8)
Đất ở đô thị 6.500.000 3.250.000 2.600.000 1.950.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Đường Âu Cơ (thửa đất số 324, tờ bản đồ số 8 à thửa đất số 125, tờ bản đồ số 9) - Đường Phan Thế Hiển (thửa đất số 34 à thửa đất số 73 cùng thuộc tờ bản đồ số 15)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Đường Phan Thế Hiển (thửa đất số 35 à thửa đất số 71 cùng thuộc tờ bản đồ số 15) - Giáp ranh xã Phước Tín
Đất ở đô thị 5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập (đường Vòng Sân Bay) (Phần đất thuộc phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Thị Xã Phước Long Đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.100.000 2.550.000 2.040.000 1.530.000
Thị Xã Phước Long Đường Nội bộ khu ăn hóa - TDTT Phước Bình - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (Đường đi Đăk Ton khu phố Phước An) (phía phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Ngã ba giáp đường Độc Lập - Ngã ba nhà ông Nguyễn Mạnh Hiền (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 4)
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (Đường đi Đăk Ton khu phố Phước An) (phía phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Đoạn còn lại -
Đất ở đô thị 5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.590.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Ngã ba nhà ông Trần Văn Hưng (thửa đất số 289 à thửa đất số 314 cùng thuộc tờ bản đồ số 7)
Đất ở đô thị 3.700.000 1.850.000 1.480.000 1.110.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Ngã ba nhà ông Trần Văn Hưng (thửa đất số 301 à thửa đất số 320 cùng thuộc tờ bản đồ số 7) - Ngã ba nhà ông Cao Văn Thục (thửa đất số 418, tờ bản đồ số 7 à thửa đất số 7, tờ bản đồ số 12)
Đất ở đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Ngã ba nhà ông Cao Văn Thục (thửa đất số 1 à thửa đất số 2 cùng thuộc tờ bản đồ số 12) - Hết tuyến
Đất ở đô thị 1.900.000 950.000 760.000 570.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Thế Hiển - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 241 à thửa đất số 199 cùng thuộc tờ bản đồ số 15)
Đất ở đô thị 2.300.000 1.150.000 920.000 690.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Thế Hiển - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 251 à thửa đất số 199 cùng thuộc tờ bản đồ số 15) - Hết tuyến
Đất ở đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Lam Sơn (Đường vào núi Bà Rá) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 15 à thửa đất số 75, tờ bản đồ số 16)
Đất ở đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Lam Sơn (Đường vào núi Bà Rá) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 15 à thửa đất số 70, tờ bản đồ số 16) - Hết tuyến
Đất ở đô thị 1.600.000 800.000 640.000 480.000
Thị Xã Phước Long Đường Thành Thái (Đường Đập Đăk Tol - Khu Phước Vĩnh) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 81 à thửa đất số 100 cùng thuộc tờ bản đồ số 9)
Đất ở đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Thành Thái (Đường Đập Đăk Tol - Khu Phước Vĩnh) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 86 à thửa đất số 77 cùng thuộc tờ bản đồ số 9) - Giáp đường Thống Nhất + 900m
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 1.100.000 550.000 440.000 400.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 900.000 450.000 400.000 400.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 700.000 400.000 400.000 400.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Giáp đường 6 tháng 1 - Giáp đường Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 5.400.000 4.320.000 3.240.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Ngã ba giao đường Lê Văn Duyệt - Ngã tư giao đường Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.700.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Ngã tư giao đường Trần Quang Khải - Trụ sở UBND phường
Đất TM-DV đô thị 8.370.000 4.185.000 3.348.000 2.511.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Long Thủy
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Đường Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 6.300.000 5.040.000 3.780.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp Đinh Tiên Hoàng - Hết ranh Viện Kiểm sát
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 2.520.000 2.016.000 1.512.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 (Phía bên phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Bảo tàng Phước Long - Cầu Đak Lung
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Phía bên phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Cầu Suối Dung - Ngã ba đường 6/1
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.700.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huệ - Phường Long Thủy
Tượng đài chiến thắng - Giáp đường Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huệ - Phường Long Thủy
Giao đường Lê Văn Duyệt - Giao đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn A - Phường Long Thủy
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 2.520.000 2.016.000 1.512.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải - Phường Long Thủy
Ngã ba đường 6/1 - Đường Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 6.390.000 3.195.000 2.556.000 1.917.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường Lê Văn Duyệt - Ngã ba đường Hồ Long Thủy
Đất TM-DV đô thị 4.590.000 2.295.000 1.836.000 1.377.000
Thị Xã Phước Long Đường Cách mạng tháng 8 - Phường Long Thủy
Tượng đài chiến thắng - Ngã ba giáp đường Sư Vạn Hạnh
Đất TM-DV đô thị 8.100.000 4.050.000 3.240.000 2.430.000
Thị Xã Phước Long Đường Cách mạng tháng 8 - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Sư Vạn Hạnh - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 3.150.000 2.520.000 1.890.000
Thị Xã Phước Long Đường Hai Bà Trưng - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 2.520.000 2.016.000 1.512.000
Thị Xã Phước Long Đường Tự Do - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 2.520.000 2.016.000 1.512.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Long Thủy
Giao đường 6/1 - Giao ới đường Lê Văn A
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Long Thủy
Ngã Tư giao ới đường Lê Văn A - Hết tuyến đường nhựa Khu 4
Đất TM-DV đô thị 4.860.000 2.430.000 1.944.000 1.458.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Long Thủy - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường 6/1 - Đường Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 8.370.000 4.185.000 3.348.000 2.511.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Long Thủy - Phường Long Thủy
Đường Hùng Vương - Ngã ba giáp đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Toản - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường Trần Quang Khải - Ngã tư giáp đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Toản - Phường Long Thủy
Giao lộ đường Lê Văn Duyệt - Giao lộ đường Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 2.520.000 2.016.000 1.512.000
Thị Xã Phước Long Đường Sư Vạn Hạnh - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.350.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thái Tổ - Phường Long Thủy
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 6.480.000 3.240.000 2.592.000 1.944.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thái Tổ - Phường Long Thủy
Đường Lê Hồng Phong - Cầu An Lương
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Duyệt - Phường Long Thủy
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Giao đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 3.150.000 2.520.000 1.890.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Duyệt - Phường Long Thủy
Giao đường Lý Thái Tổ - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 2.520.000 2.016.000 1.512.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Long Thủy
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Giao đường Trần Quốc Toản
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Hàm Nghi - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Ngã ba đường Trần Phú à Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường nội bộ khu dân cư y tế khu 5 - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Long Thủy
Nhà ông Đoàn Thanh Hải (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 9) - Ngã ba đường Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Long Thủy
Ngã ba đường Phạm Hồng Thái - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 01
Đất TM-DV đô thị 1.350.000 675.000 540.000 405.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thủy
Từ Thửa đất số 371, tờ bản đồ số 04 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Phú - Phường Long Thủy
Ngã ba đường Hàm Nghi - Đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong - Phường Long Thủy
Đường Hùng Vương - Đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 2.970.000 1.485.000 1.188.000 891.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (nối dài) - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 03
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Thanh Niên - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Bội Châu - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường 6/1 à đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Xí
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Kim Đồng - Phường Long Thủy
Đường Hồ Long Thuỷ - Đường Nguyễn Văn Giáp
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Bà Triệu - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường Cao Bá Quát - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Giót - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Diệu - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Giáp - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Hồ Long Thủy - Đường Nguyễn Xí
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Giáp - Phường Long Thủy
Đường Nguyễn Xí - Hết tuyến đường nhựa
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường nối Trần Quang Khải à Nguyễn Văn Trỗi - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Trần Quang Khải - Ngã ba giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường hẻm Lê Văn Duyệt (Cách ngã ba Lý Thái Tổ à Lê Văn Duyệt 50m) - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Lê Văn Duyệt - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường vào sân vận động - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Lê Văn Duyệt - Ranh sân vận động
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương (phần diện tích thuộc phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Từ đường Hồ Long Thủy - Cầu giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường hẻm ra đường Trần Hưng Đạo à đường Tự Do - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải (nối dài) - Phường Long Thủy
Đường Hồ Long Thủy - Đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 3.150.000 1.575.000 1.260.000 945.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hồng Thái - Phường Long Thủy
Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Hết tuyến (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 05)
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Xí - Phường Long Thủy
Đường Nguyễn Văn Giáp - Đến hết đường nhựa (giáp ranh bến xe)
Đất TM-DV đô thị 3.150.000 1.575.000 1.260.000 945.000
Thị Xã Phước Long Đường Cù Chính Lan - Phường Long Thủy
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đến hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Huân Nghiệp - Phường Long Thủy
Đường 6/1 - Đến hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.350.000 675.000 540.000 405.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa bên hông sân vận động - Phường Long Thủy
Đường Lê Văn Duyệt - Đường Hồ Long Thủy
Đất TM-DV đô thị 3.150.000 1.575.000 1.260.000 945.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa đấu nối ra đường bên hông sân ận động - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường bên hông công an PCCC - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Thửa đất số 193, tờ bản đồ số 03
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 540.000 432.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 900.000 450.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 630.000 360.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường 6/1
Đất TM-DV đô thị 10.170.000 5.085.000 4.068.000 3.051.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Giáp đường 6/1 - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 7.470.000 3.735.000 2.988.000 2.241.000
Thị Xã Phước Long Đường nội ô chợ Phước Long - Phường Thác Mơ
Giáp đường Đinh Tiên Hoàng - Giáp đường 6 tháng 1
Đất TM-DV đô thị 10.350.000 5.175.000 4.140.000 3.105.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Thác Mơ
Ngã ba Nguyễn Tất Thành (giao đường 6/1) - Đường Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV đô thị 12.600.000 6.300.000 5.040.000 3.780.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Thác Mơ
Ngã ba giáp Đinh Tiên Hoàng - Tượng đài Chiến thắng
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 2.520.000 2.016.000 1.512.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 (Phía bên phường Thác Mơ) - Phường Thác Mơ
Tượng đài chiến thắng - Cầu Đak Lung
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Cầu Suối Dung (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 21) - Ngã ba đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.700.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Tượng Đức Mẹ (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 3.150.000 2.520.000 1.890.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Tượng Đức Mẹ (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 16) - Cầu Thác Mẹ
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Cầu Thác Mẹ - Giáp ranh xã Phú Nghĩa
Đất TM-DV đô thị 2.070.000 1.035.000 828.000 621.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Thác Mơ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao ới đường 6/1
Đất TM-DV đô thị 6.300.000 3.150.000 2.520.000 1.890.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Quyền - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Lê Quý Đôn
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Thác Mơ
Giáp đường Đinh Tiên Hoàng - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ - Giáp đường Đinh Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Công Trứ - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến nhựa hiện hữu (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 27 à thửa đất số 25, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường Yên Thế (Đường đi Phước Tín) - Phường Thác Mơ
Tượng Đức Mẹ - Giáp ranh xã Phước Tín
Đất TM-DV đô thị 2.070.000 1.035.000 828.000 621.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Lợi - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Đập tràn Thủy điện Thác Mơ
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Huyên - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Chí Thanh - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 945.000 756.000 567.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường bê tông đấu nối trực tiếp ra đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 540.000 432.000 324.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa mới mở (đoạn nắn tuyến) - Phường Thác Mơ
Cầu Thác Mẹ - Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741, hướng đi Phú Nghĩa)
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa (hẻm 178 Nguyễn Tất Thành) - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 540.000 432.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa cạnh nhà 1552 (đối diện đường Đinh Công Trứ) - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 540.000 432.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Khương An - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 1.440.000 1.152.000 864.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết ranh phường Thác Mơ (giáp phường Sơn Giang)
Đất TM-DV đô thị 3.150.000 1.575.000 1.260.000 945.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 990.000 495.000 396.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 810.000 405.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 630.000 360.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Sơn Giang
Cầu Suối Dung - Ngã ba giao đường Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Tôn Đức Thắng - Giáp ranh phường Long Phước
Đất TM-DV đô thị 6.120.000 3.060.000 2.448.000 1.836.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập (đường Vòng Sân Bay) (Phần đất thuộc Phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh phường Phước Bình
Đất TM-DV đô thị 8.100.000 4.050.000 3.240.000 2.430.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt (Tập Đoàn 7) (phần đất thuộc phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết ranh QH khu tái định cư
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt (Tập Đoàn 7) (phần đất thuộc phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Giáp ranh QH khu tái định cư - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 4.050.000 2.025.000 1.620.000 1.215.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (đường Đắk Ton) (Phía phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Độc Lập - Ngã ba giao đường hẻm (hết ranh thửa đất số 569, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (đường Đắk Ton) (Phía phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường hẻm (hết ranh thửa đất số 569, tờ bản đồ số 7) - Ngã ba giao đường Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 4.770.000 2.385.000 1.908.000 1.431.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Giáp ranh phường Thác Mơ (Cầu số 1) - Giao đường Tàu Ô
Đất TM-DV đô thị 3.150.000 1.575.000 1.260.000 945.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Giao đường Tàu Ô - Cầu số 3
Đất TM-DV đô thị 2.376.000 1.188.000 950.400 712.800
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Cầu số 3 - Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 3.420.000 1.710.000 1.368.000 1.026.000
Thị Xã Phước Long Đường Bà Rá (Đường vòng quanh Núi Bà Rá) - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến thuộc phường Sơn Giang -
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường Nhơn Hòa 1) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 2.970.000 1.485.000 1.188.000 891.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Trãi (Đường Nhơn Hòa 2) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 2.592.000 1.296.000 1.036.800 777.600
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thái (đường Sơn Thành) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Độc Lập - Ngã ba giao đường Sản Xuất (hết ranh thửa đất số 317 à thửa đất số 386 cùng thuộc tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thái (đường Sơn Thành) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Sản Xuất (hết ranh thửa đất số 317 à thửa đất số 386 cùng thuộc tờ bản đồ số 7) - Ngã ba giao đường Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 1.440.000 1.152.000 864.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Định (đường cây khế bà Định) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba đường nhựa
Đất TM-DV đô thị 2.376.000 1.188.000 950.400 712.800
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Định (đường cây khế bà Định) - Phường Sơn Giang
Ngã ba đường nhựa - Hết 02 nhánh đường nhựa
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 990.000 792.000 594.000
Thị Xã Phước Long Đường Hà Huy Tập (Đường Bù Xiết) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đăng Lưu - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã tư giao đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.260.000 1.008.000 756.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong - Giáp ranh phường Phước Bình
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.170.000 936.000 702.000
Thị Xã Phước Long Đường Lạc Long Quân - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong (Cầu Số 3) - Suối (Hết ranh thửa đất số 610, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV đô thị 1.530.000 765.000 612.000 459.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Viện - Phường Sơn Giang
Đường Hà Huy Tập - Đường Tôn Thất Đạm
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Thất Đạm - Phường Sơn Giang
Đường Bùi Viện - Đường QH liên khu vực IV
Đất TM-DV đô thị 1.170.000 585.000 468.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Triệu Quang Phục - Phường Sơn Giang
Đường Âu Cơ - Đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Văn Can - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.170.000 936.000 702.000
Thị Xã Phước Long Đường Tàu Ô - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Bà Rá
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 945.000 756.000 567.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Mẫn Đạt - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.170.000 936.000 702.000
Thị Xã Phước Long Đường Cao Xuân Huy - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.430.000 1.215.000 972.000 729.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Phú Thứ - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.350.000 675.000 540.000 405.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa hẻm đường Hoàng Văn Thái à hẻm đường Lê Trọng Tấn - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 990.000 495.000 396.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 810.000 405.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 630.000 360.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 15.390.000 7.695.000 6.156.000 4.617.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41)
Đất TM-DV đô thị 19.260.000 9.630.000 7.704.000 5.778.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba giao Nguyễn Tất Thành - Thống Nhất (Vòng xoay Phước Bình (hết thửa đất số 189, tờ bản đồ số 14))
Đất TM-DV đô thị 15.300.000 7.650.000 6.120.000 4.590.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Giáp đường Thống Nhất (vòng xoay (từ thửa đất số 190, tờ bản đồ số 14)) - Đường bê tông (hết thửa đất số 243, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV đô thị 13.860.000 6.930.000 5.544.000 4.158.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường bê tông (từ thửa đất số 240, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 9.900.000 4.950.000 3.960.000 2.970.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học - Đường bê tông khu phố (hết thửa đất số 146, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường bê tông khu phố 3 (từ thửa đất số 57, tờ bản đồ số 16) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng) (hết thửa đất số 326, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 6.120.000 3.060.000 2.448.000 1.836.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (từ thửa đất số 131, tờ bản đồ số 52, khu phố 7 à thửa đất số 139, tờ bản đồ số 53, khu phố 6) - Đường Đinh Văn Chất à đường bê tông (hết thửa đất số 16, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV đô thị 13.140.000 6.570.000 5.256.000 3.942.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Đinh Văn Chất à đường bê tông (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11) - Đường Đoàn Nhữ Hài à đường bê tông (hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 5.400.000 4.320.000 3.240.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Đoàn Nhữ Hài à đường bê tông (từ thửa đất số 139, tờ bản đồ số 11) - Đường Hoàng Lệ Kha à đường Tú Xương
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Hoàng Lệ Kha à đường Tú Xương - Giáp ranh xã Bình Sơn (huyện Phú Riềng)
Đất TM-DV đô thị 6.210.000 3.105.000 2.484.000 1.863.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba giao đường Trường Chinh - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.700.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập - Phường Long Phước
Ngã ba giao Trường Chinh - Nguyễn Tất Thành - Ngã ba đường Thống Nhất - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 5.400.000 4.320.000 3.240.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng (phần đất phía khu dân cư 6, 7, 8) - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 9.990.000 4.995.000 3.996.000 2.997.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Định Của - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Huy Ích - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Kim - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Văn Chất - Phường Long Phước
Đường 3/2 - Ngã ba đường Phan Bá Vành (hết ranh thửa đất số 165 à thửa đất số 187 cùng thuộc tờ bản đồ số 50)
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 5.400.000 4.320.000 3.240.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Văn Chất - Phường Long Phước
Ngã ba đường Phan Bá Vành (Từ ranh thửa đất số 164, 186 tờ bản đồ số 50) - Đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 6.480.000 3.240.000 2.592.000 1.944.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Văn Ngữ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 12.330.000 6.165.000 4.932.000 3.699.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Sỹ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 5.400.000 4.320.000 3.240.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng - Phường Long Phước
Giáp đường Độc Lâp - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 12.330.000 6.165.000 4.932.000 3.699.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Đại Nghĩa - Phường Long Phước
Đường Điểu Ong - Đường Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Đại Nghĩa - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 5.400.000 4.320.000 3.240.000
Thị Xã Phước Long Đường Đoàn Đức Thái - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Hữu Thọ - Giáp đường Nơ Trang Long
Đất TM-DV đô thị 9.990.000 4.995.000 3.996.000 2.997.000
Thị Xã Phước Long Đường Điểu Ong - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Văn Đồng - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 13.860.000 6.930.000 5.544.000 4.158.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Văn Đồng - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đất TM-DV đô thị 13.140.000 6.570.000 5.256.000 3.942.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Long Phước
Đường Mai Chí Thọ - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Công Hoan - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Lê Anh Xuân
Đất TM-DV đô thị 9.270.000 4.635.000 3.708.000 2.781.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tri Phương - Phường Long Phước
Đường Phùng Khắc Khoan - Đường Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 9.270.000 4.635.000 3.708.000 2.781.000
Thị Xã Phước Long Đường Trường Chinh - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 17.010.000 8.505.000 6.804.000 5.103.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Duẩn - Phường Long Phước
Đường Mai Chí Thọ - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Anh Xuân - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 9.270.000 4.635.000 3.708.000 2.781.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Anh Xuân - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 11.610.000 5.805.000 4.644.000 3.483.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đất TM-DV đô thị 9.990.000 4.995.000 3.996.000 2.997.000
Thị Xã Phước Long Đường Bế Văn Đàn - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Phường Long Phước
Giáp Đường Nguyễn Tất Thành - Giao ngã ba Lý Thường Kiệt - Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 9.990.000 4.995.000 3.996.000 2.997.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Phường Long Phước
Giao ngã ba Lý Thường Kiệt - Võ Văn Kiệt - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Giót - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 9.990.000 4.995.000 3.996.000 2.997.000
Thị Xã Phước Long Đường Mai Chí Thọ - Phường Long Phước
Giao lộ Lê Duẩn - Phùng Khắc Khoan - Giao lộ Nguyễn Văn Linh - Phùng Khắc Khoan
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 3.465.000 2.772.000 2.079.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Hữu Thọ - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 9.990.000 4.995.000 3.996.000 2.997.000
Thị Xã Phước Long Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Long Phước
Giao lộ Lê Duẩn - Mai Chí Thọ - Giao lộ Nguyễn Văn Linh - Mai Chí Thọ
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 3.465.000 2.772.000 2.079.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thường Kiệt - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Văn Kiệt - Giáp đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 9.270.000 4.635.000 3.708.000 2.781.000
Thị Xã Phước Long Đường Tô Hiệu - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Duy Trinh - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Văn Trà - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 13.140.000 6.570.000 5.256.000 3.942.000
Thị Xã Phước Long Đường Nơ Trang Long - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Xuân Soạn - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV đô thị 14.670.000 7.335.000 5.868.000 4.401.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Chu Trinh - Phường Long Phước
Đường Lê Duẩn - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 9.990.000 4.995.000 3.996.000 2.997.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Long Phước
Đường Đặng Văn Ngữ - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 15.030.000 7.515.000 6.012.000 4.509.000
Thị Xã Phước Long Đường Tố Hữu - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường Tô Ngọc Vân - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Văn Dù - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoài Thanh - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Siêu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Thái Học - Nguyễn Tất Thành - Ngã tư đường Hồ Tùng Mậu - đường bê tông
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã tư đường Hồ Tùng Mậu - đường bê tông - Đường Phạm Ngũ Lão (Hết ranh thửa đất số 203, tờ bản đồ số 40 KP1; thửa đất số 212, tờ bản đồ số 39 KP2)
Đất TM-DV đô thị 6.210.000 3.105.000 2.484.000 1.863.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Đường Phạm Ngũ Lão (Từ thửa đất số 280, tờ bản đồ số 39, KP1; thửa đất số 213, tờ bản đồ số 39, KP2) - Ngã ba đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 18 tờ bản đồ số 39, KP1; thửa đất số 49, tờ bản đồ số 12, KP 2)
Đất TM-DV đô thị 4.590.000 2.295.000 1.836.000 1.377.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã ba đường bê tông (Từ thửa đất số 62, tờ bản đồ số 38, KP1 à thửa đất số 48, tờ bản đồ số 12, KP2) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng)
Đất TM-DV đô thị 3.870.000 1.935.000 1.548.000 1.161.000
Thị Xã Phước Long Đường Hàn Thuyên - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 4.410.000 2.205.000 1.764.000 1.323.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Ngôn - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 4.320.000 2.160.000 1.728.000 1.296.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Hưu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.230.000 2.115.000 1.692.000 1.269.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Hiền - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 4.140.000 2.070.000 1.656.000 1.242.000
Thị Xã Phước Long Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 4.050.000 2.025.000 1.620.000 1.215.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quát - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 4.050.000 2.025.000 1.620.000 1.215.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Tất - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 3.960.000 1.980.000 1.584.000 1.188.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Trần Côn - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Văn Huê - Phường Long Phước
Giáp đường Đặng Trần Côn - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất TM-DV đô thị 3.870.000 1.935.000 1.548.000 1.161.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Nghiêm - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất TM-DV đô thị 3.870.000 1.935.000 1.548.000 1.161.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Khánh Thiện - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất TM-DV đô thị 3.870.000 1.935.000 1.548.000 1.161.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Lệ Kha - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 3.870.000 1.935.000 1.548.000 1.161.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Bá Vành - Phường Long Phước
Giáp đường Lương Khánh Thiện - Giáp đường Đinh Văn Chất
Đất TM-DV đô thị 4.230.000 2.115.000 1.692.000 1.269.000
Thị Xã Phước Long Đường Liên Khu 8, khu 9 à thửa đất số 166, tờ bản đồ số 10 (Khu phố 8) - Phường Long Phước
Giáp ngã ba Tú Xương à đường Liên khu 8, 9 - Hết ranh thửa đất số 102, tờ bản đồ số 11 (Khu phố 8)
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Liên Khu 8, khu 9 - Phường Long Phước
Ngã ba giáp đường 3/2 (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 28) - Tiếp giáp ngã tư đường Hoàng Lệ Kha (hết ranh thửa đất số 80, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV đô thị 3.510.000 1.755.000 1.404.000 1.053.000
Thị Xã Phước Long Đường Tú Xương - Phường Long Phước
Tiếp giáp đường 3/2 - Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759)
Đất TM-DV đô thị 4.590.000 2.295.000 1.836.000 1.377.000
Thị Xã Phước Long Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) - Phường Long Phước
Nối từ đường 3/2 - Đường Tú Xương
Đất TM-DV đô thị 3.870.000 1.935.000 1.548.000 1.161.000
Thị Xã Phước Long Đường Vườn Ươm khu phố 9 - Phường Long Phước
Tiếp giáp đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10) - Ngã ba đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 945.000 756.000 567.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường ngang Khu TĐC Khu phố 9 (3 nhánh) - Phường Long Phước
Toàn bộ các tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.070.000 1.035.000 828.000 621.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Khuyến - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Hồ Tùng Mậu
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 2.880.000 2.304.000 1.728.000
Thị Xã Phước Long Đường Bom Bo - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 8.460.000 4.230.000 3.384.000 2.538.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Thị Sáu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường nội ô khu dân cư Thành Phương - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 12.330.000 6.165.000 4.932.000 3.699.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại trong khu TTHC thị xã Phước Long - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Phường Long Phước
Đường Hùng Vương - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Văn Cao - Phường Long Phước
Giáp đường Trần Quốc Thảo - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.260.000 1.008.000 756.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Phan Chánh - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quang Định - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Trứ - Giáp đường Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 2.430.000 1.215.000 972.000 729.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thượng Hiền - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Trần Quốc Thảo
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Đức Kế - Phường Long Phước
Giáp đường Đào Nguyên Phổ - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Khôi - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Lễ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Phan Chánh - Giáp đường Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.170.000 936.000 702.000
Thị Xã Phước Long Đường Đào Nguyên Phổ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Thảo - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thi - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Trứ - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.430.000 1.215.000 972.000 729.000
Thị Xã Phước Long Đường Mai Xuân Thưởng - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Công Tráng - Phường Long Phước
Giáp đường Hùng Vương - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.610.000 1.305.000 1.044.000 783.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Trứ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Văn Cao
Đất TM-DV đô thị 3.510.000 1.755.000 1.404.000 1.053.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Thi - Ngã ba đường Trần Quốc Thảo à đường Dương Đình Nghệ
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Ngã ba đường Trần Quốc Thảo à đường Dương Đình Nghệ - Đường Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 945.000 756.000 567.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Phường Long Phước
Ngã ba giáp đường 3/2 - Đến đường Đinh Lễ
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 2.880.000 2.304.000 1.728.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Phường Long Phước
Đến đường Đinh Lễ - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Châu Văn Liêm - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Phan Đình Giót
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Cầm - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Phan Đình Giót
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Ngã ba giáp Nguyễn Thái Học - Ngã ba giáp đường Nguyễn Khuyến (hết ranh thửa đất số 144, tờ bản đồ số 13, khu phố 3 à hết ranh thửa đất số 116, tờ bản đồ số 42, khu phố 2)
Đất TM-DV đô thị 5.040.000 2.520.000 2.016.000 1.512.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Từ thửa đất số 122, tờ bản đồ số 42, khu phố 2 à thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13, khu phố 3 - Hết ranh thửa đất số 182 à thửa đất số 184 cùng thuộc tờ bản đồ số 13 (Khu phố 3)
Đất TM-DV đô thị 3.870.000 1.935.000 1.548.000 1.161.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Từ thửa đất số 192 à thửa đất số 193 cùng thuộc tờ bản đồ số 13 - Hết tuyến (đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 945.000 756.000 567.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Khuyến - Hết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 cùng thuộc tờ bản đồ số 16
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.170.000 936.000 702.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Long Phước
Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16 - Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 cùng thuộc tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 945.000 756.000 567.000
Thị Xã Phước Long Đường Vũ Như Tô - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Thị Riêng - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 3.465.000 2.772.000 2.079.000
Thị Xã Phước Long Đường Bế Văn Đàn - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huy Lượng - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 1 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 9.270.000 4.635.000 3.708.000 2.781.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 2 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Vũ Như Tô - Đường Lê Thị Riêng
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 3.465.000 2.772.000 2.079.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 3 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Giáp đường Lê Văn Sỹ - Đất trụ sở Long Phước
Đất TM-DV đô thị 9.270.000 4.635.000 3.708.000 2.781.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 4 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Trần Xuân Soạn - Đường Bom Bo
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 3.465.000 2.772.000 2.079.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 5 (chưa có tên) (2 tuyến) - Phường Long Phước
Đường Tô Hiệu - Đường Nguyễn Duy Trinh
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 3.465.000 2.772.000 2.079.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thông - Phường Long Phước
Giáp đường Đặng Trần Côn - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Thái Học - Ngã tư đường Phạm Ngũ Lão - đường bê tông (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 39 à thửa đất số 63, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Ngã tư đường Phạm Ngũ Lão - đường bê tông (Từ ranh thửa đất số 31 à thửa đất số 47 cùng thuộc tờ bản đồ số 39) - Đến đường Liên Khu vực 1 (hết ranh thửa đất số 118 à thửa đất số 139 cùng thuộc tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.170.000 936.000 702.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Đến đường Liên Khu vực 1 (Từ ranh thửa đất số 86 à thửa đất số 141 cùng thuộc tờ bản đồ số thửa đất số 09) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.890.000 945.000 756.000 567.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nội ô Khu phố 5 - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có chiều ngang rộng từ 4m trở lên - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 540.000 432.000 324.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có chiều ngang rộng dưới 4m - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 900.000 450.000 360.000 270.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 720.000 360.000 288.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (ngã ba cơ khí chế biến cao su) - Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành (vòng xoay)
Đất TM-DV đô thị 15.300.000 7.650.000 6.120.000 4.590.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất (vòng xoay) - Ngã ba vòng xoay + 200m ề hướng Bù Nho (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV đô thị 13.860.000 6.930.000 5.544.000 4.158.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba vòng xoay + 200m về hướng Bù Nho (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 24) - Ngã ba đường Nguyễn Thái Học (nông trường 4) (thửa đất số 176, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV đô thị 9.900.000 4.950.000 3.960.000 2.970.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 2) - Giáp ranh nhà ông Bùi Văn Ngọc, Khu phố Phước Trung (đường bê tông hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Hết ranh nhà ông Bùi Văn Ngọc, Khu phố Phước Trung (đường bê tông hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 6) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng)
Đất TM-DV đô thị 6.120.000 3.060.000 2.448.000 1.836.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Giáp đường Nguyễn Tất Thành (vòng xoay) - Ngã ba đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV đô thị 11.700.000 5.850.000 4.680.000 3.510.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) (thửa đất số 52 à thửa đất số 198 cùng thuộc tờ bản đồ số 25) - Hết ranh UBND phường Phước Bình (thửa đất số 87 à thửa đất số 62 cùng thuộc tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV đô thị 8.640.000 4.320.000 3.456.000 2.592.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Hết ranh UBND phường Phước Bình (thửa đất số 53 à thửa đất số 99 cùng thuộc tờ bản đồ số 8) - Hết ranh xưởng điều Sơn Tùng (thửa đất số 181 à thửa đất số 278 cùng thuộc tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV đô thị 7.380.000 3.690.000 2.952.000 2.214.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Hết ranh xưởng điều Sơn Tùng (thửa đất số 179 à thửa đất số 329 cùng thuộc tờ bản đồ số 8) - Đường Âu Cơ (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 9 à thửa đất số 375, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV đô thị 5.850.000 2.925.000 2.340.000 1.755.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Đường Âu Cơ (thửa đất số 324, tờ bản đồ số 8 à thửa đất số 125, tờ bản đồ số 9) - Đường Phan Thế Hiển (thửa đất số 34 à thửa đất số 73 cùng thuộc tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Đường Phan Thế Hiển (thửa đất số 35 à thửa đất số 71 cùng thuộc tờ bản đồ số 15) - Giáp ranh xã Phước Tín
Đất TM-DV đô thị 4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.350.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập (đường Vòng Sân Bay) (Phần đất thuộc phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.700.000
Thị Xã Phước Long Đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.590.000 2.295.000 1.836.000 1.377.000
Thị Xã Phước Long Đường Nội bộ khu ăn hóa - TDTT Phước Bình - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.860.000 2.430.000 1.944.000 1.458.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (Đường đi Đăk Ton khu phố Phước An) (phía phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Ngã ba giáp đường Độc Lập - Ngã ba nhà ông Nguyễn Mạnh Hiền (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 4)
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (Đường đi Đăk Ton khu phố Phước An) (phía phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Đoạn còn lại -
Đất TM-DV đô thị 4.770.000 2.385.000 1.908.000 1.431.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Ngã ba nhà ông Trần Văn Hưng (thửa đất số 289 à thửa đất số 314 cùng thuộc tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV đô thị 3.330.000 1.665.000 1.332.000 999.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Ngã ba nhà ông Trần Văn Hưng (thửa đất số 301 à thửa đất số 320 cùng thuộc tờ bản đồ số 7) - Ngã ba nhà ông Cao Văn Thục (thửa đất số 418, tờ bản đồ số 7 à thửa đất số 7, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV đô thị 2.430.000 1.215.000 972.000 729.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Ngã ba nhà ông Cao Văn Thục (thửa đất số 1 à thửa đất số 2 cùng thuộc tờ bản đồ số 12) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.710.000 855.000 684.000 513.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Thế Hiển - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 241 à thửa đất số 199 cùng thuộc tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV đô thị 2.070.000 1.035.000 828.000 621.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Thế Hiển - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 251 à thửa đất số 199 cùng thuộc tờ bản đồ số 15) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Lam Sơn (Đường vào núi Bà Rá) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 15 à thửa đất số 75, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 2.430.000 1.215.000 972.000 729.000
Thị Xã Phước Long Đường Lam Sơn (Đường vào núi Bà Rá) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 15 à thửa đất số 70, tờ bản đồ số 16) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 720.000 576.000 432.000
Thị Xã Phước Long Đường Thành Thái (Đường Đập Đăk Tol - Khu Phước Vĩnh) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 81 à thửa đất số 100 cùng thuộc tờ bản đồ số 9)
Đất TM-DV đô thị 2.430.000 1.215.000 972.000 729.000
Thị Xã Phước Long Đường Thành Thái (Đường Đập Đăk Tol - Khu Phước Vĩnh) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 86 à thửa đất số 77 cùng thuộc tờ bản đồ số 9) - Giáp đường Thống Nhất + 900m
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.430.000 1.215.000 972.000 729.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 990.000 495.000 396.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 810.000 405.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 630.000 360.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Giáp đường 6 tháng 1 - Giáp đường Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Ngã ba giao đường Lê Văn Duyệt - Ngã tư giao đường Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Ngã tư giao đường Trần Quang Khải - Trụ sở UBND phường
Đất TM-DV đô thị 5.580.000 2.790.000 2.232.000 1.674.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Long Thủy
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Đường Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.520.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp Đinh Tiên Hoàng - Hết ranh Viện Kiểm sát
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.680.000 1.344.000 1.008.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 (Phía bên phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Bảo tàng Phước Long - Cầu Đak Lung
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Phía bên phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Cầu Suối Dung - Ngã ba đường 6/1
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huệ - Phường Long Thủy
Tượng đài chiến thắng - Giáp đường Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huệ - Phường Long Thủy
Giao đường Lê Văn Duyệt - Giao đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn A - Phường Long Thủy
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.680.000 1.344.000 1.008.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải - Phường Long Thủy
Ngã ba đường 6/1 - Đường Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 4.260.000 2.130.000 1.704.000 1.278.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường Lê Văn Duyệt - Ngã ba đường Hồ Long Thủy
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Cách mạng tháng 8 - Phường Long Thủy
Tượng đài chiến thắng - Ngã ba giáp đường Sư Vạn Hạnh
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Cách mạng tháng 8 - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Sư Vạn Hạnh - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.260.000
Thị Xã Phước Long Đường Hai Bà Trưng - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.680.000 1.344.000 1.008.000
Thị Xã Phước Long Đường Tự Do - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.680.000 1.344.000 1.008.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Long Thủy
Giao đường 6/1 - Giao ới đường Lê Văn A
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.440.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Long Thủy
Ngã Tư giao ới đường Lê Văn A - Hết tuyến đường nhựa Khu 4
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Long Thủy - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường 6/1 - Đường Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 5.580.000 2.790.000 2.232.000 1.674.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Long Thủy - Phường Long Thủy
Đường Hùng Vương - Ngã ba giáp đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.440.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Toản - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường Trần Quang Khải - Ngã tư giáp đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Toản - Phường Long Thủy
Giao lộ đường Lê Văn Duyệt - Giao lộ đường Trần Quang Khải
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.680.000 1.344.000 1.008.000
Thị Xã Phước Long Đường Sư Vạn Hạnh - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thái Tổ - Phường Long Thủy
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 4.320.000 2.160.000 1.728.000 1.296.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thái Tổ - Phường Long Thủy
Đường Lê Hồng Phong - Cầu An Lương
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Duyệt - Phường Long Thủy
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Giao đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.260.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Duyệt - Phường Long Thủy
Giao đường Lý Thái Tổ - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.680.000 1.344.000 1.008.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Long Thủy
Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Giao đường Trần Quốc Toản
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Hàm Nghi - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Ngã ba đường Trần Phú à Lê Văn Duyệt
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường nội bộ khu dân cư y tế khu 5 - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Long Thủy
Nhà ông Đoàn Thanh Hải (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 9) - Ngã ba đường Phạm Hồng Thái
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Long Thủy
Ngã ba đường Phạm Hồng Thái - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 01
Đất TM-DV đô thị 900.000 450.000 360.000 270.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thủy
Từ Thửa đất số 371, tờ bản đồ số 04 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Phú - Phường Long Thủy
Ngã ba đường Hàm Nghi - Đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong - Phường Long Thủy
Đường Hùng Vương - Đường Lý Thái Tổ
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 990.000 792.000 594.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (nối dài) - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Thửa đất số 184, tờ bản đồ số 03
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Thanh Niên - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Bội Châu - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường 6/1 à đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Xí
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Kim Đồng - Phường Long Thủy
Đường Hồ Long Thuỷ - Đường Nguyễn Văn Giáp
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Bà Triệu - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường Cao Bá Quát - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Giót - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Diệu - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Giáp - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Hồ Long Thủy - Đường Nguyễn Xí
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Giáp - Phường Long Thủy
Đường Nguyễn Xí - Hết tuyến đường nhựa
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường nối Trần Quang Khải à Nguyễn Văn Trỗi - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Trần Quang Khải - Ngã ba giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường hẻm Lê Văn Duyệt (Cách ngã ba Lý Thái Tổ à Lê Văn Duyệt 50m) - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Lê Văn Duyệt - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.080.000 864.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường vào sân vận động - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Lê Văn Duyệt - Ranh sân vận động
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương (phần diện tích thuộc phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Từ đường Hồ Long Thủy - Cầu giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường hẻm ra đường Trần Hưng Đạo à đường Tự Do - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải (nối dài) - Phường Long Thủy
Đường Hồ Long Thủy - Đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hồng Thái - Phường Long Thủy
Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Hết tuyến (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 05)
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Xí - Phường Long Thủy
Đường Nguyễn Văn Giáp - Đến hết đường nhựa (giáp ranh bến xe)
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường Cù Chính Lan - Phường Long Thủy
Đường Cách Mạng Tháng Tám - Đến hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Huân Nghiệp - Phường Long Thủy
Đường 6/1 - Đến hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 900.000 450.000 360.000 270.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa bên hông sân vận động - Phường Long Thủy
Đường Lê Văn Duyệt - Đường Hồ Long Thủy
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa đấu nối ra đường bên hông sân ận động - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường bên hông công an PCCC - Phường Long Thủy
Đường Lý Thái Tổ - Thửa đất số 193, tờ bản đồ số 03
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 720.000 360.000 288.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 600.000 300.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 420.000 240.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường 6/1
Đất TM-DV đô thị 6.780.000 3.390.000 2.712.000 2.034.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Giáp đường 6/1 - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 4.980.000 2.490.000 1.992.000 1.494.000
Thị Xã Phước Long Đường nội ô chợ Phước Long - Phường Thác Mơ
Giáp đường Đinh Tiên Hoàng - Giáp đường 6 tháng 1
Đất TM-DV đô thị 6.900.000 3.450.000 2.760.000 2.070.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Thác Mơ
Ngã ba Nguyễn Tất Thành (giao đường 6/1) - Đường Đinh Tiên Hoàng
Đất TM-DV đô thị 8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.520.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Thác Mơ
Ngã ba giáp Đinh Tiên Hoàng - Tượng đài Chiến thắng
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.680.000 1.344.000 1.008.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 (Phía bên phường Thác Mơ) - Phường Thác Mơ
Tượng đài chiến thắng - Cầu Đak Lung
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Cầu Suối Dung (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 21) - Ngã ba đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Tượng Đức Mẹ (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.260.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Tượng Đức Mẹ (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 16) - Cầu Thác Mẹ
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Cầu Thác Mẹ - Giáp ranh xã Phú Nghĩa
Đất TM-DV đô thị 1.380.000 690.000 552.000 414.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Hưng Đạo - Phường Thác Mơ
Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao ới đường 6/1
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.100.000 1.680.000 1.260.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Quyền - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Lê Quý Đôn
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Chí Thanh - Phường Thác Mơ
Giáp đường Đinh Tiên Hoàng - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quý Đôn - Phường Thác Mơ
Hết ranh nhà trẻ Tuổi Thơ - Giáp đường Đinh Công Trứ
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Công Trứ - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến nhựa hiện hữu (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 27 à thửa đất số 25, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 720.000 576.000 432.000
Thị Xã Phước Long Đường Yên Thế (Đường đi Phước Tín) - Phường Thác Mơ
Tượng Đức Mẹ - Giáp ranh xã Phước Tín
Đất TM-DV đô thị 1.380.000 690.000 552.000 414.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Lợi - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Đập tràn Thủy điện Thác Mơ
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Huyên - Phường Thác Mơ
Giáp đường Nguyễn Chí Thanh - Giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường bê tông đấu nối trực tiếp ra đường Nguyễn Tất Thành - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 720.000 360.000 288.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa mới mở (đoạn nắn tuyến) - Phường Thác Mơ
Cầu Thác Mẹ - Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741, hướng đi Phú Nghĩa)
Đất TM-DV đô thị 840.000 420.000 336.000 252.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa (hẻm 178 Nguyễn Tất Thành) - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 720.000 360.000 288.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa cạnh nhà 1552 (đối diện đường Đinh Công Trứ) - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 720.000 360.000 288.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Khương An - Phường Thác Mơ
Giáp đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.920.000 960.000 768.000 576.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong - Phường Thác Mơ
Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Hết ranh phường Thác Mơ (giáp phường Sơn Giang)
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 660.000 330.000 264.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 540.000 270.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Thác Mơ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 420.000 240.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Sơn Giang
Cầu Suối Dung - Ngã ba giao đường Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Tôn Đức Thắng - Giáp ranh phường Long Phước
Đất TM-DV đô thị 4.080.000 2.040.000 1.632.000 1.224.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập (đường Vòng Sân Bay) (Phần đất thuộc Phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh phường Phước Bình
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt (Tập Đoàn 7) (phần đất thuộc phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết ranh QH khu tái định cư
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.440.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt (Tập Đoàn 7) (phần đất thuộc phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Giáp ranh QH khu tái định cư - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (đường Đắk Ton) (Phía phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Độc Lập - Ngã ba giao đường hẻm (hết ranh thửa đất số 569, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (đường Đắk Ton) (Phía phường Sơn Giang) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường hẻm (hết ranh thửa đất số 569, tờ bản đồ số 7) - Ngã ba giao đường Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 3.180.000 1.590.000 1.272.000 954.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Giáp ranh phường Thác Mơ (Cầu số 1) - Giao đường Tàu Ô
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Giao đường Tàu Ô - Cầu số 3
Đất TM-DV đô thị 1.584.000 792.000 633.600 475.200
Thị Xã Phước Long Đường Lê Hồng Phong (đường Sơn Long cũ) - Phường Sơn Giang
Cầu số 3 - Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 2.280.000 1.140.000 912.000 684.000
Thị Xã Phước Long Đường Bà Rá (Đường vòng quanh Núi Bà Rá) - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến thuộc phường Sơn Giang -
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường Nhơn Hòa 1) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 1.980.000 990.000 792.000 594.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Trãi (Đường Nhơn Hòa 2) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 1.728.000 864.000 691.200 518.400
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thái (đường Sơn Thành) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Độc Lập - Ngã ba giao đường Sản Xuất (hết ranh thửa đất số 317 à thửa đất số 386 cùng thuộc tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.200.000 960.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thái (đường Sơn Thành) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Sản Xuất (hết ranh thửa đất số 317 à thửa đất số 386 cùng thuộc tờ bản đồ số 7) - Ngã ba giao đường Âu Cơ
Đất TM-DV đô thị 1.920.000 960.000 768.000 576.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Định (đường cây khế bà Định) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba đường nhựa
Đất TM-DV đô thị 1.584.000 792.000 633.600 475.200
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Định (đường cây khế bà Định) - Phường Sơn Giang
Ngã ba đường nhựa - Hết 02 nhánh đường nhựa
Đất TM-DV đô thị 1.320.000 660.000 528.000 396.000
Thị Xã Phước Long Đường Hà Huy Tập (Đường Bù Xiết) - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đăng Lưu - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 720.000 576.000 432.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Ngã tư giao đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 840.000 672.000 504.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong - Giáp ranh phường Phước Bình
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 780.000 624.000 468.000
Thị Xã Phước Long Đường Lạc Long Quân - Phường Sơn Giang
Ngã ba giao đường Lê Hồng Phong (Cầu Số 3) - Suối (Hết ranh thửa đất số 610, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV đô thị 1.020.000 510.000 408.000 306.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Viện - Phường Sơn Giang
Đường Hà Huy Tập - Đường Tôn Thất Đạm
Đất TM-DV đô thị 840.000 420.000 336.000 252.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Thất Đạm - Phường Sơn Giang
Đường Bùi Viện - Đường QH liên khu vực IV
Đất TM-DV đô thị 780.000 390.000 312.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Triệu Quang Phục - Phường Sơn Giang
Đường Âu Cơ - Đường Lê Hồng Phong
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Văn Can - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 780.000 624.000 468.000
Thị Xã Phước Long Đường Tàu Ô - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Bà Rá
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Mẫn Đạt - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 780.000 624.000 468.000
Thị Xã Phước Long Đường Cao Xuân Huy - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Phú Thứ - Phường Sơn Giang
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 900.000 450.000 360.000 270.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa hẻm đường Hoàng Văn Thái à hẻm đường Lê Trọng Tấn - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 720.000 576.000 432.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 660.000 330.000 264.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 540.000 270.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Sơn Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 420.000 240.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 10.260.000 5.130.000 4.104.000 3.078.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (hết thửa đất số 168, tờ bản đồ số 41)
Đất TM-DV đô thị 12.840.000 6.420.000 5.136.000 3.852.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba giao Nguyễn Tất Thành - Thống Nhất (Vòng xoay Phước Bình (hết thửa đất số 189, tờ bản đồ số 14))
Đất TM-DV đô thị 10.200.000 5.100.000 4.080.000 3.060.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Giáp đường Thống Nhất (vòng xoay (từ thửa đất số 190, tờ bản đồ số 14)) - Đường bê tông (hết thửa đất số 243, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV đô thị 9.240.000 4.620.000 3.696.000 2.772.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường bê tông (từ thửa đất số 240, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 3.300.000 2.640.000 1.980.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học - Đường bê tông khu phố (hết thửa đất số 146, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.440.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành - Phường Long Phước
Đường bê tông khu phố 3 (từ thửa đất số 57, tờ bản đồ số 16) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng) (hết thửa đất số 326, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 4.080.000 2.040.000 1.632.000 1.224.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (từ thửa đất số 131, tờ bản đồ số 52, khu phố 7 à thửa đất số 139, tờ bản đồ số 53, khu phố 6) - Đường Đinh Văn Chất à đường bê tông (hết thửa đất số 16, tờ bản đồ số 52)
Đất TM-DV đô thị 8.760.000 4.380.000 3.504.000 2.628.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Đinh Văn Chất à đường bê tông (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11) - Đường Đoàn Nhữ Hài à đường bê tông (hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Đoàn Nhữ Hài à đường bê tông (từ thửa đất số 139, tờ bản đồ số 11) - Đường Hoàng Lệ Kha à đường Tú Xương
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường 3/2 - Phường Long Phước
Đường Hoàng Lệ Kha à đường Tú Xương - Giáp ranh xã Bình Sơn (huyện Phú Riềng)
Đất TM-DV đô thị 4.140.000 2.070.000 1.656.000 1.242.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Ngã ba giao đường Trường Chinh - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập - Phường Long Phước
Ngã ba giao Trường Chinh - Nguyễn Tất Thành - Ngã ba đường Thống Nhất - Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng (phần đất phía khu dân cư 6, 7, 8) - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 6.660.000 3.330.000 2.664.000 1.998.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Định Của - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Huy Ích - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Kim - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Văn Chất - Phường Long Phước
Đường 3/2 - Ngã ba đường Phan Bá Vành (hết ranh thửa đất số 165 à thửa đất số 187 cùng thuộc tờ bản đồ số 50)
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Văn Chất - Phường Long Phước
Ngã ba đường Phan Bá Vành (Từ ranh thửa đất số 164, 186 tờ bản đồ số 50) - Đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 4.320.000 2.160.000 1.728.000 1.296.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Văn Ngữ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 8.220.000 4.110.000 3.288.000 2.466.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Sỹ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng - Phường Long Phước
Giáp đường Độc Lâp - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Hùng - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 8.220.000 4.110.000 3.288.000 2.466.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Đại Nghĩa - Phường Long Phước
Đường Điểu Ong - Đường Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Đại Nghĩa - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 3.600.000 2.880.000 2.160.000
Thị Xã Phước Long Đường Đoàn Đức Thái - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Hữu Thọ - Giáp đường Nơ Trang Long
Đất TM-DV đô thị 6.660.000 3.330.000 2.664.000 1.998.000
Thị Xã Phước Long Đường Điểu Ong - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Văn Đồng - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 9.240.000 4.620.000 3.696.000 2.772.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Văn Đồng - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đất TM-DV đô thị 8.760.000 4.380.000 3.504.000 2.628.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Long Phước
Đường Mai Chí Thọ - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Công Hoan - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Lê Anh Xuân
Đất TM-DV đô thị 6.180.000 3.090.000 2.472.000 1.854.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tri Phương - Phường Long Phước
Đường Phùng Khắc Khoan - Đường Lý Thường Kiệt
Đất TM-DV đô thị 6.180.000 3.090.000 2.472.000 1.854.000
Thị Xã Phước Long Đường Trường Chinh - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 11.340.000 5.670.000 4.536.000 3.402.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Duẩn - Phường Long Phước
Đường Mai Chí Thọ - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Anh Xuân - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Trường Chinh
Đất TM-DV đô thị 6.180.000 3.090.000 2.472.000 1.854.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Anh Xuân - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 7.740.000 3.870.000 3.096.000 2.322.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Nguyễn Hữu Thọ
Đất TM-DV đô thị 6.660.000 3.330.000 2.664.000 1.998.000
Thị Xã Phước Long Đường Bế Văn Đàn - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Phường Long Phước
Giáp Đường Nguyễn Tất Thành - Giao ngã ba Lý Thường Kiệt - Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 6.660.000 3.330.000 2.664.000 1.998.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Phường Long Phước
Giao ngã ba Lý Thường Kiệt - Võ Văn Kiệt - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Giót - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 6.660.000 3.330.000 2.664.000 1.998.000
Thị Xã Phước Long Đường Mai Chí Thọ - Phường Long Phước
Giao lộ Lê Duẩn - Phùng Khắc Khoan - Giao lộ Nguyễn Văn Linh - Phùng Khắc Khoan
Đất TM-DV đô thị 4.620.000 2.310.000 1.848.000 1.386.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Hữu Thọ - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 6.660.000 3.330.000 2.664.000 1.998.000
Thị Xã Phước Long Đường Phùng Khắc Khoan - Phường Long Phước
Giao lộ Lê Duẩn - Mai Chí Thọ - Giao lộ Nguyễn Văn Linh - Mai Chí Thọ
Đất TM-DV đô thị 4.620.000 2.310.000 1.848.000 1.386.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Thường Kiệt - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Văn Kiệt - Giáp đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 6.180.000 3.090.000 2.472.000 1.854.000
Thị Xã Phước Long Đường Tô Hiệu - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Duy Trinh - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Văn Trà - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 8.760.000 4.380.000 3.504.000 2.628.000
Thị Xã Phước Long Đường Nơ Trang Long - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Xuân Soạn - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Nguyễn Văn Linh
Đất TM-DV đô thị 9.780.000 4.890.000 3.912.000 2.934.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Chu Trinh - Phường Long Phước
Đường Lê Duẩn - Đường Võ Văn Kiệt
Đất TM-DV đô thị 6.660.000 3.330.000 2.664.000 1.998.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Long Phước
Đường Đặng Văn Ngữ - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 10.020.000 5.010.000 4.008.000 3.006.000
Thị Xã Phước Long Đường Tố Hữu - Phường Long Phước
Đường Phạm Hùng - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường Tô Ngọc Vân - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Văn Dù - Phường Long Phước
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Long Phước
Đường Trường Chinh - Đường Võ Nguyên Giáp
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoài Thanh - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Văn Siêu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Thái Học - Nguyễn Tất Thành - Ngã tư đường Hồ Tùng Mậu - đường bê tông
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã tư đường Hồ Tùng Mậu - đường bê tông - Đường Phạm Ngũ Lão (Hết ranh thửa đất số 203, tờ bản đồ số 40 KP1; thửa đất số 212, tờ bản đồ số 39 KP2)
Đất TM-DV đô thị 4.140.000 2.070.000 1.656.000 1.242.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Đường Phạm Ngũ Lão (Từ thửa đất số 280, tờ bản đồ số 39, KP1; thửa đất số 213, tờ bản đồ số 39, KP2) - Ngã ba đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 18 tờ bản đồ số 39, KP1; thửa đất số 49, tờ bản đồ số 12, KP 2)
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thái Học - Phường Long Phước
Ngã ba đường bê tông (Từ thửa đất số 62, tờ bản đồ số 38, KP1 à thửa đất số 48, tờ bản đồ số 12, KP2) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng)
Đất TM-DV đô thị 2.580.000 1.290.000 1.032.000 774.000
Thị Xã Phước Long Đường Hàn Thuyên - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 2.940.000 1.470.000 1.176.000 882.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Ngôn - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 1.440.000 1.152.000 864.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn Hưu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.820.000 1.410.000 1.128.000 846.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Hiền - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 2.760.000 1.380.000 1.104.000 828.000
Thị Xã Phước Long Đường Đoàn Nhữ Hài - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Phạm Hùng
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quát - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.350.000 1.080.000 810.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Tất - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 2.640.000 1.320.000 1.056.000 792.000
Thị Xã Phước Long Đường Đặng Trần Côn - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Văn Huê - Phường Long Phước
Giáp đường Đặng Trần Côn - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất TM-DV đô thị 2.580.000 1.290.000 1.032.000 774.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Nghiêm - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất TM-DV đô thị 2.580.000 1.290.000 1.032.000 774.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Khánh Thiện - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Hoàng Lệ Kha
Đất TM-DV đô thị 2.580.000 1.290.000 1.032.000 774.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Lệ Kha - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Đặng Trần Côn
Đất TM-DV đô thị 2.580.000 1.290.000 1.032.000 774.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Bá Vành - Phường Long Phước
Giáp đường Lương Khánh Thiện - Giáp đường Đinh Văn Chất
Đất TM-DV đô thị 2.820.000 1.410.000 1.128.000 846.000
Thị Xã Phước Long Đường Liên Khu 8, khu 9 à thửa đất số 166, tờ bản đồ số 10 (Khu phố 8) - Phường Long Phước
Giáp ngã ba Tú Xương à đường Liên khu 8, 9 - Hết ranh thửa đất số 102, tờ bản đồ số 11 (Khu phố 8)
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Liên Khu 8, khu 9 - Phường Long Phước
Ngã ba giáp đường 3/2 (thửa đất số 56, tờ bản đồ số 28) - Tiếp giáp ngã tư đường Hoàng Lệ Kha (hết ranh thửa đất số 80, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.170.000 936.000 702.000
Thị Xã Phước Long Đường Tú Xương - Phường Long Phước
Tiếp giáp đường 3/2 - Đường liên khu vực 1 (Đường nối giữa Đường ĐT 741 và Đường ĐT 759)
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Các đường nội ô Khu phố 9 (5 tuyến) - Phường Long Phước
Nối từ đường 3/2 - Đường Tú Xương
Đất TM-DV đô thị 2.580.000 1.290.000 1.032.000 774.000
Thị Xã Phước Long Đường Vườn Ươm khu phố 9 - Phường Long Phước
Tiếp giáp đường Tú Xương (hết thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10) - Ngã ba đường đất (hết thửa đất số 105, tờ bản đồ số 10)
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường ngang Khu TĐC Khu phố 9 (3 nhánh) - Phường Long Phước
Toàn bộ các tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.380.000 690.000 552.000 414.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Khuyến - Phường Long Phước
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Giáp đường Hồ Tùng Mậu
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 1.920.000 1.536.000 1.152.000
Thị Xã Phước Long Đường Bom Bo - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.640.000 2.820.000 2.256.000 1.692.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Thị Sáu - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường nội ô khu dân cư Thành Phương - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 8.220.000 4.110.000 3.288.000 2.466.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại trong khu TTHC thị xã Phước Long - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Phường Long Phước
Đường Hùng Vương - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Văn Cao - Phường Long Phước
Giáp đường Trần Quốc Thảo - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 840.000 672.000 504.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Phan Chánh - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Quang Định - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Trứ - Giáp đường Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thượng Hiền - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Trần Quốc Thảo
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Đức Kế - Phường Long Phước
Giáp đường Đào Nguyên Phổ - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Khôi - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Lễ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Phan Chánh - Giáp đường Lý Tự Trọng
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 780.000 624.000 468.000
Thị Xã Phước Long Đường Đào Nguyên Phổ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quốc Thảo - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thi - Phường Long Phước
Giáp đường Võ Trứ - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Mai Xuân Thưởng - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Công Tráng - Phường Long Phước
Giáp đường Hùng Vương - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.740.000 870.000 696.000 522.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Trứ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Giáp đường 3/2 - Giáp đường Văn Cao
Đất TM-DV đô thị 2.340.000 1.170.000 936.000 702.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Giáp đường Nguyễn Thi - Ngã ba đường Trần Quốc Thảo à đường Dương Đình Nghệ
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Dương Đình Nghệ - Phường Long Phước
Ngã ba đường Trần Quốc Thảo à đường Dương Đình Nghệ - Đường Hùng Vương
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Phường Long Phước
Ngã ba giáp đường 3/2 - Đến đường Đinh Lễ
Đất TM-DV đô thị 3.840.000 1.920.000 1.536.000 1.152.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Phường Long Phước
Đến đường Đinh Lễ - Giáp ranh xã Long Giang
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Đường Châu Văn Liêm - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Phan Đình Giót
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Cầm - Phường Long Phước
Đường Độc Lập - Đường Phan Đình Giót
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Ngã ba giáp Nguyễn Thái Học - Ngã ba giáp đường Nguyễn Khuyến (hết ranh thửa đất số 144, tờ bản đồ số 13, khu phố 3 à hết ranh thửa đất số 116, tờ bản đồ số 42, khu phố 2)
Đất TM-DV đô thị 3.360.000 1.680.000 1.344.000 1.008.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Từ thửa đất số 122, tờ bản đồ số 42, khu phố 2 à thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13, khu phố 3 - Hết ranh thửa đất số 182 à thửa đất số 184 cùng thuộc tờ bản đồ số 13 (Khu phố 3)
Đất TM-DV đô thị 2.580.000 1.290.000 1.032.000 774.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Tùng Mậu - Phường Long Phước
Từ thửa đất số 192 à thửa đất số 193 cùng thuộc tờ bản đồ số 13 - Hết tuyến (đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Khuyến - Hết ranh thửa đất số 13 à thửa đất số 36 cùng thuộc tờ bản đồ số 16
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 780.000 624.000 468.000
Thị Xã Phước Long Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Long Phước
Từ ranh thửa đất số 354 à thửa đất số 35 cùng thuộc tờ bản đồ số 16 - Hết tuyến (hết thửa đất số 178 à thửa đất số 179 cùng thuộc tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Đường Vũ Như Tô - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Thị Riêng - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 4.620.000 2.310.000 1.848.000 1.386.000
Thị Xã Phước Long Đường Bế Văn Đàn - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huy Lượng - Phường Long Phước
Đường Bùi Văn Dù - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 5.160.000 2.580.000 2.064.000 1.548.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 1 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Độc Lập
Đất TM-DV đô thị 6.180.000 3.090.000 2.472.000 1.854.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 2 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Vũ Như Tô - Đường Lê Thị Riêng
Đất TM-DV đô thị 4.620.000 2.310.000 1.848.000 1.386.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 3 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Giáp đường Lê Văn Sỹ - Đất trụ sở Long Phước
Đất TM-DV đô thị 6.180.000 3.090.000 2.472.000 1.854.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 4 (chưa có tên) - Phường Long Phước
Đường Trần Xuân Soạn - Đường Bom Bo
Đất TM-DV đô thị 4.620.000 2.310.000 1.848.000 1.386.000
Thị Xã Phước Long Đường nhựa 5 (chưa có tên) (2 tuyến) - Phường Long Phước
Đường Tô Hiệu - Đường Nguyễn Duy Trinh
Đất TM-DV đô thị 4.620.000 2.310.000 1.848.000 1.386.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Thông - Phường Long Phước
Giáp đường Đặng Trần Côn - Giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Đường Nguyễn Thái Học - Ngã tư đường Phạm Ngũ Lão - đường bê tông (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 39 à thửa đất số 63, tờ bản đồ số 40)
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Ngã tư đường Phạm Ngũ Lão - đường bê tông (Từ ranh thửa đất số 31 à thửa đất số 47 cùng thuộc tờ bản đồ số 39) - Đến đường Liên Khu vực 1 (hết ranh thửa đất số 118 à thửa đất số 139 cùng thuộc tờ bản đồ số 09)
Đất TM-DV đô thị 1.560.000 780.000 624.000 468.000
Thị Xã Phước Long Đường Phạm Ngũ Lão - Phường Long Phước
Đến đường Liên Khu vực 1 (Từ ranh thửa đất số 86 à thửa đất số 141 cùng thuộc tờ bản đồ số thửa đất số 09) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.260.000 630.000 504.000 378.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nội ô Khu phố 5 - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 2.040.000 1.020.000 816.000 612.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có chiều ngang rộng từ 4m trở lên - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 720.000 360.000 288.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, đường bê tông có chiều ngang rộng dưới 4m - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 600.000 300.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Long Phước
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 480.000 240.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Nguyễn Tất Thành - đường 3/2 (ngã ba cơ khí chế biến cao su) - Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành (vòng xoay)
Đất TM-DV đô thị 10.200.000 5.100.000 4.080.000 3.060.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất (vòng xoay) - Ngã ba vòng xoay + 200m ề hướng Bù Nho (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV đô thị 9.240.000 4.620.000 3.696.000 2.772.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba vòng xoay + 200m về hướng Bù Nho (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 24) - Ngã ba đường Nguyễn Thái Học (nông trường 4) (thửa đất số 176, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV đô thị 6.600.000 3.300.000 2.640.000 1.980.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Thái Học (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 2) - Giáp ranh nhà ông Bùi Văn Ngọc, Khu phố Phước Trung (đường bê tông hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.440.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Đường ĐT 741) - Phường Phước Bình
Hết ranh nhà ông Bùi Văn Ngọc, Khu phố Phước Trung (đường bê tông hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 6) - Giáp ranh xã Bình Tân (huyện Phú Riềng)
Đất TM-DV đô thị 4.080.000 2.040.000 1.632.000 1.224.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Giáp đường Nguyễn Tất Thành (vòng xoay) - Ngã ba đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.340.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Ngã ba đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) (thửa đất số 52 à thửa đất số 198 cùng thuộc tờ bản đồ số 25) - Hết ranh UBND phường Phước Bình (thửa đất số 87 à thửa đất số 62 cùng thuộc tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV đô thị 5.760.000 2.880.000 2.304.000 1.728.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Hết ranh UBND phường Phước Bình (thửa đất số 53 à thửa đất số 99 cùng thuộc tờ bản đồ số 8) - Hết ranh xưởng điều Sơn Tùng (thửa đất số 181 à thửa đất số 278 cùng thuộc tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV đô thị 4.920.000 2.460.000 1.968.000 1.476.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Hết ranh xưởng điều Sơn Tùng (thửa đất số 179 à thửa đất số 329 cùng thuộc tờ bản đồ số 8) - Đường Âu Cơ (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 9 à thửa đất số 375, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV đô thị 3.900.000 1.950.000 1.560.000 1.170.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Đường Âu Cơ (thửa đất số 324, tờ bản đồ số 8 à thửa đất số 125, tờ bản đồ số 9) - Đường Phan Thế Hiển (thửa đất số 34 à thửa đất số 73 cùng thuộc tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Phường Phước Bình
Đường Phan Thế Hiển (thửa đất số 35 à thửa đất số 71 cùng thuộc tờ bản đồ số 15) - Giáp ranh xã Phước Tín
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Độc Lập (đường Vòng Sân Bay) (Phần đất thuộc phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Ngã ba giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Xóm Chùa (Thích Quảng Đức) - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.060.000 1.530.000 1.224.000 918.000
Thị Xã Phước Long Đường Nội bộ khu ăn hóa - TDTT Phước Bình - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (Đường đi Đăk Ton khu phố Phước An) (phía phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Ngã ba giáp đường Độc Lập - Ngã ba nhà ông Nguyễn Mạnh Hiền (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 4)
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Trọng Tấn (Đường đi Đăk Ton khu phố Phước An) (phía phường Phước Bình) - Phường Phước Bình
Đoạn còn lại -
Đất TM-DV đô thị 3.180.000 1.590.000 1.272.000 954.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Ngã ba nhà ông Trần Văn Hưng (thửa đất số 289 à thửa đất số 314 cùng thuộc tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV đô thị 2.220.000 1.110.000 888.000 666.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Ngã ba nhà ông Trần Văn Hưng (thửa đất số 301 à thửa đất số 320 cùng thuộc tờ bản đồ số 7) - Ngã ba nhà ông Cao Văn Thục (thửa đất số 418, tờ bản đồ số 7 à thửa đất số 7, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Hoàng Văn Thụ (Đường Suối Tân) - Phường Phước Bình
Ngã ba nhà ông Cao Văn Thục (thửa đất số 1 à thửa đất số 2 cùng thuộc tờ bản đồ số 12) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.140.000 570.000 456.000 342.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Thế Hiển - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 241 à thửa đất số 199 cùng thuộc tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV đô thị 1.380.000 690.000 552.000 414.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Thế Hiển - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 251 à thửa đất số 199 cùng thuộc tờ bản đồ số 15) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 1.080.000 540.000 432.000 324.000
Thị Xã Phước Long Đường Lam Sơn (Đường vào núi Bà Rá) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 15 à thửa đất số 75, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Lam Sơn (Đường vào núi Bà Rá) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 15 à thửa đất số 70, tờ bản đồ số 16) - Hết tuyến
Đất TM-DV đô thị 960.000 480.000 384.000 288.000
Thị Xã Phước Long Đường Thành Thái (Đường Đập Đăk Tol - Khu Phước Vĩnh) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất - Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 81 à thửa đất số 100 cùng thuộc tờ bản đồ số 9)
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Thành Thái (Đường Đập Đăk Tol - Khu Phước Vĩnh) - Phường Phước Bình
Giáp đường Thống Nhất + 350m (thửa đất số 86 à thửa đất số 77 cùng thuộc tờ bản đồ số 9) - Giáp đường Thống Nhất + 900m
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Âu Cơ - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 660.000 330.000 264.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 540.000 270.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường giao thông còn lại - Phường Phước Bình
Toàn tuyến -
Đất TM-DV đô thị 420.000 240.000 240.000 240.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Giáp ranh phường Phước Bình hướng về ngã ba Phước Quả - Đường bê tông (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 104, tờ bản đồ số 24)
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Đường bê tông (thửa đất số 93, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 103, tờ bản đồ số 24) - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 33 và thửa đất số 78, tờ bản đồ số 34
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Thửa đất số 56 à thửa đất số 67 cùng thuộc tờ bản đồ số 34 - Hết ranh chợ tạm xã Phước Tín à hết thửa đất số 21, tờ bản đồ số 39
Đất ở nông thôn 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.100.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Từ thửa đất số 23 à thửa đất số 64 cùng thuộc tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 05, tờ bản đồ số 40 à thửa đất số 305, tờ bản đồ số 25
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Từ thửa đất số 306, tờ bản đồ số 25 à thửa đất số 6, tờ bản đồ số 40 - Giáp ranh xã Phước Tân
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.000.000 1.600.000 1.200.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba Phước Quả (ngã ba Thống Nhất - Điện Biên Phủ) - Ngã ba đường bê tông xi măng (hết thửa đất số 172 à thửa đất số 250 cùng thuộc tờ bản đồ số 17)
Đất ở nông thôn 5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba đường bê tông xi măng (thửa đất số 171 à thửa đất số 218 cùng thuộc tờ bản đồ số 17) - Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế
Đất ở nông thôn 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế - Lòng Hồ Thác Mơ
Đất ở nông thôn 2.100.000 1.050.000 840.000 630.000
Thị Xã Phước Long Đường Yên Thế (Đường đi Thác Mơ) - Xã Phước Tín
Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế - Giáp ranh phường Thác Mơ
Đất ở nông thôn 2.200.000 1.100.000 880.000 660.000
Thị Xã Phước Long Đường Mạc Đăng Dung - Xã Phước Tín
Ngã ba giáp đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Ngã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 36 à thửa đất số 239, tờ bản đồ số 23)
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Mạc Đăng Dung - Xã Phước Tín
Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 à thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 23) - Giáp ranh xã Phước Tân (huyện Phú Riềng)
Đất ở nông thôn 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Bạch Đằng (Đường đi Bàu Nghé) - Xã Phước Tín
Ngã ba giáp đường Điện Biên Phủ (Đường Trung tâm xã Phước Tín) - Giáp lòng hồ Thác Mơ
Đất ở nông thôn 1.500.000 750.000 600.000 450.000
Thị Xã Phước Long Đường bê tông, xi măng giữa thôn Phước Thiện - Phước Quả - Xã Phước Tín
Đường Thống Nhất - Ngã ba đường đất (hết thửa đất số 235 à thửa đất số 163 cùng thuộc tờ bản đồ số 16)
Đất ở nông thôn 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 700.000 350.000 300.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 600.000 300.000 300.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Hết ranh đất trường tiểu học Long Giang
Đất ở nông thôn 3.300.000 1.650.000 1.320.000 990.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Hết ranh đất trường tiểu học Long Giang - Hết ranh Quy hoạch Trung tâm Văn hóa-Thể thao của xã Long Giang
Đất ở nông thôn 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Hết ranh Quy hoạch Trung tâm Văn hóa-Thể thao của xã Long Giang - Giáp đường Lý Tự Trọng
Đất ở nông thôn 1.100.000 550.000 440.000 330.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Phước à phường Sơn Giang - Hết ranh điểm trường tiểu học thôn 7
Đất ở nông thôn 3.200.000 1.600.000 1.280.000 960.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Xã Long Giang
Hết ranh điểm trường tiểu học thôn 7 - Giáp đường Lý Tự Trọng (thôn An Lương)
Đất ở nông thôn 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Thủy - Đường bê tông nội đồng An Lương (hết thửa đất số 36 à thửa đất số 25 cùng thuộc tờ bản đồ số 6)
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Đường bê tông nội đồng An Lương (hết thửa đất số 36 à thửa đất số 25 cùng thuộc tờ bản đồ số 6) - Ngã ba Cà Kiêu (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 2 và thửa đất số 131 tờ bản đồ số 1)
Đất ở nông thôn 1.300.000 650.000 520.000 390.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Ngã ba Cà Kiêu (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 2 à thửa đất số 131, tờ bản đồ số 1) - Giáp ranh phường Long Phước
Đất ở nông thôn 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Trãi - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Hùng Vương + 50 mét
Đất ở nông thôn 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Hà Huy Tập - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Hùng Vương
Đất ở nông thôn 1.500.000 750.000 600.000 450.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Viện - Xã Long Giang
Đường Hà Huy Tập - Đường Tôn Thất Đạm
Đất ở nông thôn 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Thủy - Giáp ranh phường Long Phước
Đất ở nông thôn 1.200.000 600.000 480.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Đào Duy Từ - Xã Long Giang
Đường Võ Văn Kiệt - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Phùng - Xã Long Giang
Đường Nguyễn Trãi - Đường Tôn Thất Đạm
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Đạo Thành - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường QH LKV4
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Duy Dương - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Văn Đạt - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường Tăng Bạt Hổ
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Khánh Dư - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Thất Đạm - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Đường Trần Khánh Dư
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Huyền Trân Công Chúa - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Tăng Bạt Hổ - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Đường Tôn Đức Thắng
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Chân - Xã Long Giang
Đường Bùi Đắc Tuyên - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Chu Mạnh Trinh - Xã Long Giang
Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Biểu Chánh - Xã Long Giang
Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Tống Duy Tân - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Đắc Tuyên - Xã Long Giang
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Ngọc Quyến - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất ở nông thôn 1.000.000 500.000 400.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 700.000 350.000 300.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 600.000 300.000 300.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Giáp ranh phường Phước Bình hướng về ngã ba Phước Quả - Đường bê tông (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 104, tờ bản đồ số 24)
Đất TM-DV nông thôn 4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.350.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Đường bê tông (thửa đất số 93, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 103, tờ bản đồ số 24) - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 33 và thửa đất số 78, tờ bản đồ số 34
Đất TM-DV nông thôn 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Thửa đất số 56 à thửa đất số 67 cùng thuộc tờ bản đồ số 34 - Hết ranh chợ tạm xã Phước Tín à hết thửa đất số 21, tờ bản đồ số 39
Đất TM-DV nông thôn 6.300.000 3.150.000 2.520.000 1.890.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Từ thửa đất số 23 à thửa đất số 64 cùng thuộc tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 05, tờ bản đồ số 40 à thửa đất số 305, tờ bản đồ số 25
Đất TM-DV nông thôn 5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.620.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Từ thửa đất số 306, tờ bản đồ số 25 à thửa đất số 6, tờ bản đồ số 40 - Giáp ranh xã Phước Tân
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba Phước Quả (ngã ba Thống Nhất - Điện Biên Phủ) - Ngã ba đường bê tông xi măng (hết thửa đất số 172 à thửa đất số 250 cùng thuộc tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV nông thôn 4.500.000 2.250.000 1.800.000 1.350.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba đường bê tông xi măng (thửa đất số 171 à thửa đất số 218 cùng thuộc tờ bản đồ số 17) - Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế
Đất TM-DV nông thôn 3.240.000 1.620.000 1.296.000 972.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế - Lòng Hồ Thác Mơ
Đất TM-DV nông thôn 1.890.000 945.000 756.000 567.000
Thị Xã Phước Long Đường Yên Thế (Đường đi Thác Mơ) - Xã Phước Tín
Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế - Giáp ranh phường Thác Mơ
Đất TM-DV nông thôn 1.980.000 990.000 792.000 594.000
Thị Xã Phước Long Đường Mạc Đăng Dung - Xã Phước Tín
Ngã ba giáp đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Ngã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 36 à thửa đất số 239, tờ bản đồ số 23)
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Mạc Đăng Dung - Xã Phước Tín
Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 à thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 23) - Giáp ranh xã Phước Tân (huyện Phú Riềng)
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 540.000 432.000 324.000
Thị Xã Phước Long Đường Bạch Đằng (Đường đi Bàu Nghé) - Xã Phước Tín
Ngã ba giáp đường Điện Biên Phủ (Đường Trung tâm xã Phước Tín) - Giáp lòng hồ Thác Mơ
Đất TM-DV nông thôn 1.350.000 675.000 540.000 405.000
Thị Xã Phước Long Đường bê tông, xi măng giữa thôn Phước Thiện - Phước Quả - Xã Phước Tín
Đường Thống Nhất - Ngã ba đường đất (hết thửa đất số 235 à thửa đất số 163 cùng thuộc tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 540.000 432.000 324.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 405.000 324.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 630.000 315.000 300.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 540.000 300.000 300.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Hết ranh đất trường tiểu học Long Giang
Đất TM-DV nông thôn 2.970.000 1.485.000 1.188.000 891.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Hết ranh đất trường tiểu học Long Giang - Hết ranh Quy hoạch Trung tâm Văn hóa-Thể thao của xã Long Giang
Đất TM-DV nông thôn 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Hết ranh Quy hoạch Trung tâm Văn hóa-Thể thao của xã Long Giang - Giáp đường Lý Tự Trọng
Đất TM-DV nông thôn 990.000 495.000 396.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Phước à phường Sơn Giang - Hết ranh điểm trường tiểu học thôn 7
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 1.440.000 1.152.000 864.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Xã Long Giang
Hết ranh điểm trường tiểu học thôn 7 - Giáp đường Lý Tự Trọng (thôn An Lương)
Đất TM-DV nông thôn 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Thủy - Đường bê tông nội đồng An Lương (hết thửa đất số 36 à thửa đất số 25 cùng thuộc tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Đường bê tông nội đồng An Lương (hết thửa đất số 36 à thửa đất số 25 cùng thuộc tờ bản đồ số 6) - Ngã ba Cà Kiêu (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 2 và thửa đất số 131 tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV nông thôn 1.170.000 585.000 468.000 351.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Ngã ba Cà Kiêu (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 2 à thửa đất số 131, tờ bản đồ số 1) - Giáp ranh phường Long Phước
Đất TM-DV nông thôn 1.620.000 810.000 648.000 486.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Trãi - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Hùng Vương + 50 mét
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 900.000 720.000 540.000
Thị Xã Phước Long Đường Hà Huy Tập - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 1.350.000 675.000 540.000 405.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Viện - Xã Long Giang
Đường Hà Huy Tập - Đường Tôn Thất Đạm
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 540.000 432.000 324.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Thủy - Giáp ranh phường Long Phước
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 540.000 432.000 324.000
Thị Xã Phước Long Đường Đào Duy Từ - Xã Long Giang
Đường Võ Văn Kiệt - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Phùng - Xã Long Giang
Đường Nguyễn Trãi - Đường Tôn Thất Đạm
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Đạo Thành - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường QH LKV4
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Duy Dương - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Văn Đạt - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường Tăng Bạt Hổ
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Khánh Dư - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Thất Đạm - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Đường Trần Khánh Dư
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Huyền Trân Công Chúa - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Tăng Bạt Hổ - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Đường Tôn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Chân - Xã Long Giang
Đường Bùi Đắc Tuyên - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Chu Mạnh Trinh - Xã Long Giang
Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Biểu Chánh - Xã Long Giang
Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Tống Duy Tân - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Đắc Tuyên - Xã Long Giang
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Ngọc Quyến - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất TM-DV nông thôn 900.000 450.000 360.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 810.000 405.000 324.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 630.000 315.000 300.000 300.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 540.000 300.000 300.000 300.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Giáp ranh phường Phước Bình hướng về ngã ba Phước Quả - Đường bê tông (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 104, tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Đường bê tông (thửa đất số 93, tờ bản đồ số 32 à thửa đất số 103, tờ bản đồ số 24) - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 33 và thửa đất số 78, tờ bản đồ số 34
Đất SX-KD nông thôn 3.600.000 1.800.000 1.080.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Thửa đất số 56 à thửa đất số 67 cùng thuộc tờ bản đồ số 34 - Hết ranh chợ tạm xã Phước Tín à hết thửa đất số 21, tờ bản đồ số 39
Đất SX-KD nông thôn 4.200.000 2.100.000 1.260.000 1.260.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Từ thửa đất số 23 à thửa đất số 64 cùng thuộc tờ bản đồ số 39 - Hết thửa đất số 05, tờ bản đồ số 40 à thửa đất số 305, tờ bản đồ số 25
Đất SX-KD nông thôn 3.600.000 1.800.000 1.080.000 1.080.000
Thị Xã Phước Long Đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Xã Phước Tín
Từ thửa đất số 306, tờ bản đồ số 25 à thửa đất số 6, tờ bản đồ số 40 - Giáp ranh xã Phước Tân
Đất SX-KD nông thôn 2.400.000 1.200.000 720.000 720.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba Phước Quả (ngã ba Thống Nhất - Điện Biên Phủ) - Ngã ba đường bê tông xi măng (hết thửa đất số 172 à thửa đất số 250 cùng thuộc tờ bản đồ số 17)
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.500.000 900.000 900.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba đường bê tông xi măng (thửa đất số 171 à thửa đất số 218 cùng thuộc tờ bản đồ số 17) - Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế
Đất SX-KD nông thôn 2.160.000 1.080.000 648.000 648.000
Thị Xã Phước Long Đường Điện Biên Phủ (đường Trung tâm xã Phước Tín) - Xã Phước Tín
Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế - Lòng Hồ Thác Mơ
Đất SX-KD nông thôn 1.260.000 630.000 378.000 378.000
Thị Xã Phước Long Đường Yên Thế (Đường đi Thác Mơ) - Xã Phước Tín
Ngã ba Điện Biên Phủ - Yên Thế - Giáp ranh phường Thác Mơ
Đất SX-KD nông thôn 1.320.000 660.000 396.000 396.000
Thị Xã Phước Long Đường Mạc Đăng Dung - Xã Phước Tín
Ngã ba giáp đường Thống Nhất (Đường ĐT 759) - Ngã ba đường bê tông, xi măng (hết thửa đất số 7, tờ bản đồ số 36 à thửa đất số 239, tờ bản đồ số 23)
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 600.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Mạc Đăng Dung - Xã Phước Tín
Ngã ba đường bê tông, xi măng (thửa đất số 262 à thửa đất số 231 cùng thuộc tờ bản đồ số 23) - Giáp ranh xã Phước Tân (huyện Phú Riềng)
Đất SX-KD nông thôn 720.000 360.000 216.000 216.000
Thị Xã Phước Long Đường Bạch Đằng (Đường đi Bàu Nghé) - Xã Phước Tín
Ngã ba giáp đường Điện Biên Phủ (Đường Trung tâm xã Phước Tín) - Giáp lòng hồ Thác Mơ
Đất SX-KD nông thôn 900.000 450.000 270.000 270.000
Thị Xã Phước Long Đường bê tông, xi măng giữa thôn Phước Thiện - Phước Quả - Xã Phước Tín
Đường Thống Nhất - Ngã ba đường đất (hết thửa đất số 235 à thửa đất số 163 cùng thuộc tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD nông thôn 720.000 360.000 216.000 216.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 540.000 270.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông chưa có ở trên có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 420.000 210.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Tín
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 360.000 180.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Hết ranh đất trường tiểu học Long Giang
Đất SX-KD nông thôn 1.980.000 990.000 594.000 594.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Hết ranh đất trường tiểu học Long Giang - Hết ranh Quy hoạch Trung tâm Văn hóa-Thể thao của xã Long Giang
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 540.000 324.000 324.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Đức Thắng (Đường trung tâm xã Long Giang) - Xã Long Giang
Hết ranh Quy hoạch Trung tâm Văn hóa-Thể thao của xã Long Giang - Giáp đường Lý Tự Trọng
Đất SX-KD nông thôn 660.000 330.000 198.000 198.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Phước à phường Sơn Giang - Hết ranh điểm trường tiểu học thôn 7
Đất SX-KD nông thôn 1.920.000 960.000 576.000 576.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Văn Kiệt - Xã Long Giang
Hết ranh điểm trường tiểu học thôn 7 - Giáp đường Lý Tự Trọng (thôn An Lương)
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 540.000 324.000 324.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Thủy - Đường bê tông nội đồng An Lương (hết thửa đất số 36 à thửa đất số 25 cùng thuộc tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 600.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Đường bê tông nội đồng An Lương (hết thửa đất số 36 à thửa đất số 25 cùng thuộc tờ bản đồ số 6) - Ngã ba Cà Kiêu (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 2 và thửa đất số 131 tờ bản đồ số 1)
Đất SX-KD nông thôn 780.000 390.000 234.000 234.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Tự Trọng - Xã Long Giang
Ngã ba Cà Kiêu (thửa đất số 383, tờ bản đồ số 2 à thửa đất số 131, tờ bản đồ số 1) - Giáp ranh phường Long Phước
Đất SX-KD nông thôn 1.080.000 540.000 324.000 324.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Trãi - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Hùng Vương + 50 mét
Đất SX-KD nông thôn 1.200.000 600.000 360.000 360.000
Thị Xã Phước Long Đường Hà Huy Tập - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Sơn Giang - Đường Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn 900.000 450.000 270.000 270.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Viện - Xã Long Giang
Đường Hà Huy Tập - Đường Tôn Thất Đạm
Đất SX-KD nông thôn 720.000 360.000 216.000 216.000
Thị Xã Phước Long Đường Hùng Vương - Xã Long Giang
Giáp ranh phường Long Thủy - Giáp ranh phường Long Phước
Đất SX-KD nông thôn 720.000 360.000 216.000 216.000
Thị Xã Phước Long Đường Đào Duy Từ - Xã Long Giang
Đường Võ Văn Kiệt - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Đình Phùng - Xã Long Giang
Đường Nguyễn Trãi - Đường Tôn Thất Đạm
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Lý Đạo Thành - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường QH LKV4
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Võ Duy Dương - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Phan Văn Đạt - Xã Long Giang
Đường Tôn Thất Đạm - Đường Tăng Bạt Hổ
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Khánh Dư - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Tôn Thất Đạm - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Đường Trần Khánh Dư
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Huyền Trân Công Chúa - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Tăng Bạt Hổ - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Đường Tôn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Chân - Xã Long Giang
Đường Bùi Đắc Tuyên - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Chu Mạnh Trinh - Xã Long Giang
Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Hồ Biểu Chánh - Xã Long Giang
Đường Đào Duy Từ - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Tống Duy Tân - Xã Long Giang
Đường QHLKV4 - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Bùi Đắc Tuyên - Xã Long Giang
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Đường Lương Ngọc Quyến - Xã Long Giang
Đường Tôn Đức Thắng - Hết tuyến
Đất SX-KD nông thôn 600.000 300.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường từ 3,5m trở lên - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 540.000 270.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường nhựa, bê tông có chiều rộng mặt đường dưới 3,5m - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 420.000 210.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Các tuyến đường còn lại - Xã Long Giang
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 360.000 180.000 180.000 180.000
Thị Xã Phước Long Xã Phước Tín
-
Đất trồng cây hàng năm 180.000 130.000 110.000 90.000
Thị Xã Phước Long Xã Long Giang
-
Đất trồng cây hàng năm 160.000 110.000 100.000 80.000
Thị Xã Phước Long Phường Long Thủy
-
Đất trồng cây hàng năm 210.000 150.000 120.000 90.000
Thị Xã Phước Long Phường Thác Mơ
-
Đất trồng cây hàng năm 210.000 150.000 120.000 90.000
Thị Xã Phước Long Phường Sơn Giang
-
Đất trồng cây hàng năm 210.000 150.000 120.000 90.000
Thị Xã Phước Long Phường Long Phước
-
Đất trồng cây hàng năm 210.000 150.000 120.000 90.000
Thị Xã Phước Long Phường Phước Bình
-
Đất trồng cây hàng năm 210.000 150.000 120.000 90.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Giáp đường 6 tháng 1 - Giáp đường Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 12.000.000 6.000.000 4.800.000 3.600.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Ngã ba giao đường Lê Văn Duyệt - Ngã tư giao đường Trần Quang Khải
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Thị Xã Phước Long Đường Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thủy
Ngã tư giao đường Trần Quang Khải - Trụ sở UBND phường
Đất ở đô thị 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.790.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Long Thủy
Ngã ba Nguyễn Tất Thành - Đường Đinh Tiên Hoàng
Đất ở đô thị 14.000.000 7.000.000 5.600.000 4.200.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp Đinh Tiên Hoàng - Hết ranh Viện Kiểm sát
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường 6/1 (Phía bên phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Bảo tàng Phước Long - Cầu Đak Lung
Đất ở đô thị 2.000.000 1.000.000 800.000 600.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Tất Thành (Phía bên phường Long Thủy) - Phường Long Thủy
Cầu Suối Dung - Ngã ba đường 6/1
Đất ở đô thị 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huệ - Phường Long Thủy
Tượng đài chiến thắng - Giáp đường Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.580.000
Thị Xã Phước Long Đường Nguyễn Huệ - Phường Long Thủy
Giao đường Lê Văn Duyệt - Giao đường Lê Hồng Phong
Đất ở đô thị 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Thị Xã Phước Long Đường Lê Văn A - Phường Long Thủy
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải - Phường Long Thủy
Ngã ba đường 6/1 - Đường Lê Văn Duyệt
Đất ở đô thị 7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.130.000
Thị Xã Phước Long Đường Trần Quang Khải - Phường Long Thủy
Ngã tư giáp đường Lê Văn Duyệt - Ngã ba đường Hồ Long Thủy
Đất ở đô thị 5.100.000 2.550.000 2.040.000 1.530.000
Thị Xã Phước Long Đường Cách mạng tháng 8 - Phường Long Thủy
Tượng đài chiến thắng - Ngã ba giáp đường Sư Vạn Hạnh
Đất ở đô thị 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.700.000
Thị Xã Phước Long Đường Cách mạng tháng 8 - Phường Long Thủy
Ngã ba giáp đường Sư Vạn Hạnh - Hết tuyến
Đất ở đô thị 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.100.000
Thị Xã Phước Long Đường Hai Bà Trưng - Phường Long Thủy
Toàn tuyến -
Đất ở đô thị 5.600.000 2.800.000 2.240.000 1.680.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại thị xã Phước Long

4.9/5 - (996 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?