Bảng giá đất xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Bạch Hà được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Bạch Hà theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Bạch Hà năm 2026

Khu vực: xã Bạch Hà.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 125.000 đến 10.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà ông Thành (từ thửa số 2971, tờ bản đồ số 60) - Ngã tư cây xăng Hiến Sơn cũ (đến thửa số 2456, tờ bản đồ số 61)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà Ông Thân (từ thửa số 1639, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Phúc (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 72)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà ông Hoà (từ thửa số 1422, tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Chiêm (đến thửa số 382, tờ bản đồ số 73)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Từ ngã tư Đại Sơn cũ (Đại Sơn 4) (từ thửa số 2021, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Phúc (đến thửa số 1862, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Bắc (từ thửa số 493, tờ bản đồ số 97) - Nhà ông Hòa (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 97)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Đào (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 103)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Cường (từ thửa số 659, tờ bản đồ số 104) - Nhà ông Khánh (đến thửa số 552, tờ bản đồ số 104)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Khánh (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 109) - Nhà bà Tình (đến thửa số 1282, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 110) - Nhà anh Thị (đến thửa số 659, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 230, tờ bản đồ số 110) - Nhà anh Thị (đến thửa số 894, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà Ông Hoan (từ thửa số 2028, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Lịnh (đến thửa số 1150, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Hà (từ thửa số 2461, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Hưng (đến thửa số 2447, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Lục (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 121) - Nhà ông Quang (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 121)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tránh đường Quốc lộ 7C
Nhà bà Hồng (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 110) - Nhà bà Ngọc (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tránh Truông Bồn Quốc lộ 15A
Nhà ông Châu (từ thửa số 2469, tờ bản đồ số 115) - Thửa số 1737, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Thanh (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 1754, tờ bản đồ số 49)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bảo (từ thửa số 772, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Tấn (đến thửa số 1712, tờ bản đồ số 49)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Nghị (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Lam (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 57)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bá (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Bình (đến thửa số 1357, tờ bản đồ số 57)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Thành (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Thông (đến thửa số 3166, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Phương (từ thửa số 678, tờ bản đồ số 65) - Nhà bà Oanh (đến thửa số 1587, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Từ Đồng Cựa Dai nhà anh Toản (từ thửa số 2065, tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Phú (đến thửa số 1304, tờ bản đồ số 66)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Từ Đồng Cựa Dai nhà anh Hải (từ thửa số 2946, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Đào (đến thửa số 1856, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Sáu (từ thửa số 1833, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Liên (đến thửa số 3277, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khai (từ thửa số 3206, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Vinh (đến thửa số 1246, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bảy (từ thửa số 1271, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Bình (đến thửa số 1449, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Thảo (từ thửa số 3191, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Hoàn (đến thửa số 1768, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bình (từ thửa số 1767, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Ninh (đến thửa số 2090, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bình (từ thửa số 444, tờ bản đồ số 04) - Nhà ông Nho (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 04)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Hướng (từ thửa số 1384, tờ bản đồ số 85) - Nhà ông Đàn (đến thửa số 2092, tờ bản đồ số 85)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Phức (từ thửa số 2258, tờ bản đồ số 85) - Nhà ông Mùi (đến thửa số 1454, tờ bản đồ số 85)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Sơn (từ thửa số 2076, tờ bản đồ số 13) - Nhà anh Quế (đến thửa số 2177, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Thống (từ thửa số 967, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Đức (đến thửa số 1647, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Liên (từ thửa số 1172, tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Thành (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Tính (từ thửa số 1125, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Sâm (đến thửa số 289, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà anh Thông (từ thửa số 3069, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Tú (đến thửa số 3280, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Dần (từ thửa số 3239, tờ bản đồ số 16) - Nhà Anh Huy (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khoa (từ thửa số 3057, tờ bản đồ số 16) - Nhà Anh Điều (đến thửa số 3338, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà anh Khôi (từ thửa số 818, tờ bản đồ số 15) - Nhà anh Tú (đến thửa số 1146, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Mười (từ thửa số 755, tờ bản đồ số 14) - Nhà anh Tùng (đến thửa số 840, tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Chính (từ thửa số 1312, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Nam (đến thửa số 1311, tờ bản đồ số 90)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khiêm (từ thửa số 1271, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Vang (đến thửa số 1134, tờ bản đồ số 90)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Dũng (từ thửa số 1310, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Thông (đến thửa số 1812, tờ bản đồ số 90)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Lam (từ thửa số 1240, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Bảy (đến thửa số 1256, tờ bản đồ số 98)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Quang (từ thửa số 1089, tờ bản đồ số 98) - Nhà bà Hương (đến thửa số 452, tờ bản đồ số 98)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Hải (từ thửa số 473, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Thọ (đến thửa số 1120, tờ bản đồ số 98)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Pháp (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 103)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 03, tờ bản đồ số 108 - Thửa số 143, tờ bản đồ số 108
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 39, tờ bản đồ số 104 - Thửa số 871, tờ bản đồ số 104
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 41, tờ bản đồ số 103 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 103
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 40, tờ bản đồ số 109 - Thửa số 320, tờ bản đồ số 109
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà anh Việt (thửa số 84, tờ bản đồ số 51) - Nhà anh Hoàn (thửa số 328, tờ bản đồ số 51)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 515, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Khánh (thửa số 613, tờ bản đồ số 61)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Trường (thửa số 1210, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Dũng (thửa số 3154, tờ bản đồ số 61)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 2423, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Hùng (thửa số 1620, tờ bản đồ số 62)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hạnh (thửa số 1619, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Hùng (thửa số 537, tờ bản đồ số 72)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 2015, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Quảng (thửa số 1556, tờ bản đồ số 72)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Tý (thửa số 858, tờ bản đồ số 07) - Nhà ông Minh (thửa số 977, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Lịch (thửa số 978, tờ bản đồ số 07) - trường Tiểu học (thửa số 1005, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Khoa (thửa số 2428, tờ bản đồ số 07) - Nhà anh Tuyết (thửa số 1217, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Ái (thửa số 1371, tờ bản đồ số 08) - Nhà ông Tình (thửa số 2425, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Xuân (thửa số 1397, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Tùng (thửa số 1367, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Phúc (thửa số 1368, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Thịnh (thửa số 1834, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hoa (thửa số 1835, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Minh (thửa số 1972, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 1971, tờ bản đồ số 75) - Nhà anh Đức (thửa số 1432, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hùng (thửa số 1562, tờ bản đồ số 77) - Đi xã Văn Kiều (thửa số 265, tờ bản đồ số 78)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 21, tờ bản đồ số 46 - Thửa số 37, tờ bản đồ số 46
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 516, tờ bản đồ số 51 - Thửa số 310, tờ bản đồ số 51
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2397+1415, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2424+2389, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1354, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2343, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1704, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 1750, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1697, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2366, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 189, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 116, tờ bản đồ số 53
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 517, tờ bản đồ số 54
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2655+1422, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1346+990, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1059, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1355, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1185, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1170, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 793, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1212, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 945, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 2322, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 607, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 729, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 735, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 666, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 794, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 736, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3273, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2379, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 244, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 139, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3129, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 649, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1036, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1329, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1409, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1642+2352, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1251, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1253, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1207, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1272, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 3252, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3169, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1256, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3122, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1257, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1389, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1266, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1395, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1328, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2398, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 190, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3760, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1638, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2084, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3720, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3782, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3572, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1697, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3573, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3622, tờ bản đồ số 62
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2566, tờ bản đồ số 62
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3635, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2567, tờ bản đồ số 62
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2447, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2498, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2473, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3536, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2472, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3712, tờ bản đồ số 62
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3541, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3700, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 20, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 21, tờ bản đồ số 62
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 10, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 11, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2033, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3529, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1038, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1076, tờ bản đồ số 63
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1102, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1115, tờ bản đồ số 63
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 220, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 243, tờ bản đồ số 68
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 185, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 264, tờ bản đồ số 68
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 791, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 2063, tờ bản đồ số 70
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 767, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 717, tờ bản đồ số 70
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 988, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 2249+733, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2248, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 921, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2251, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1569, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1256, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1024, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1042, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1610+1970, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1250, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1573, tờ bản đồ số 71
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 942, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 947+1228, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1124, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 974, tờ bản đồ số 71
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1536, tờ bản đồ số 72
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1578, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1701+2601, tờ bản đồ số 72
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1727, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2674, tờ bản đồ số 72
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2675, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 429, tờ bản đồ số 72
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 862, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 464, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1055, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 835, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1101, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1048, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1050, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1987, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1188, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1499, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 14, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1117, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1067, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 912, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1226, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 26937, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 935, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 338, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 536, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1541+1538, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2091, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2055, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 990, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1128, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1279, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1070, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1218, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1642, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2122, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1490+1214, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 60, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2035, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 144, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 148, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 338, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2066, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2063, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2057, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 301, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2018, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2015, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2030, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2017, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 1972, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 41, tờ bản đồ số 103 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 103
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 40, tờ bản đồ số 109 - Thửa số 320, tờ bản đồ số 109
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà anh Việt (thửa số 84, tờ bản đồ số 51) - Nhà anh Hoàn (thửa số 328, tờ bản đồ số 51)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 515, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Khánh (thửa số 613, tờ bản đồ số 61)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Trường (thửa số 1210, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Dũng (thửa số 3154, tờ bản đồ số 61)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 2423, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Hùng (thửa số 1620, tờ bản đồ số 62)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hạnh (thửa số 1619, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Hùng (thửa số 537, tờ bản đồ số 72)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 2015, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Quảng (thửa số 1556, tờ bản đồ số 72)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Tý (thửa số 858, tờ bản đồ số 07) - Nhà ông Minh (thửa số 977, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Lịch (thửa số 978, tờ bản đồ số 07) - trường Tiểu học (thửa số 1005, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Khoa (thửa số 2428, tờ bản đồ số 07) - Nhà anh Tuyết (thửa số 1217, tờ bản đồ số 07)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Ái (thửa số 1371, tờ bản đồ số 08) - Nhà ông Tình (thửa số 2425, tờ bản đồ số 08)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Xuân (thửa số 1397, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Tùng (thửa số 1367, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Phúc (thửa số 1368, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Thịnh (thửa số 1834, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hoa (thửa số 1835, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Minh (thửa số 1972, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 1971, tờ bản đồ số 75) - Nhà anh Đức (thửa số 1432, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hùng (thửa số 1562, tờ bản đồ số 77) - Đi xã Văn Kiều (thửa số 265, tờ bản đồ số 78)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 21, tờ bản đồ số 46 - Thửa số 37, tờ bản đồ số 46
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 516, tờ bản đồ số 51 - Thửa số 310, tờ bản đồ số 51
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2397+1415, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2424+2389, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1354, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2343, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1704, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 1750, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1697, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2366, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 189, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 116, tờ bản đồ số 53
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 517, tờ bản đồ số 54
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2655+1422, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1346+990, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1059, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1355, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1185, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1170, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 793, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1212, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 945, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 2322, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 607, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 729, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 735, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 666, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 794, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 736, tờ bản đồ số 60
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3273, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2379, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 244, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 139, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3129, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 649, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1036, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1329, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1409, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1642+2352, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1251, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1253, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1207, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1272, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 3252, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3169, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1256, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3122, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1257, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1389, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1266, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1395, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1328, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2398, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 190, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3760, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1638, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2084, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3720, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3782, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3572, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1697, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3573, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3622, tờ bản đồ số 62
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2566, tờ bản đồ số 62
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3635, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2567, tờ bản đồ số 62
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2447, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2498, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2473, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3536, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2472, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3712, tờ bản đồ số 62
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3541, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3700, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 20, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 21, tờ bản đồ số 62
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 10, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 11, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2033, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3529, tờ bản đồ số 62
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1038, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1076, tờ bản đồ số 63
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1102, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1115, tờ bản đồ số 63
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 220, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 243, tờ bản đồ số 68
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 185, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 264, tờ bản đồ số 68
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 791, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 2063, tờ bản đồ số 70
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 767, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 717, tờ bản đồ số 70
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 988, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 2249+733, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2248, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 921, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2251, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1569, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1256, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1024, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1042, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1610+1970, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1250, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1573, tờ bản đồ số 71
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 942, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 947+1228, tờ bản đồ số 71
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1124, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 974, tờ bản đồ số 71
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1536, tờ bản đồ số 72
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1578, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1701+2601, tờ bản đồ số 72
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1727, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2674, tờ bản đồ số 72
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2675, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 429, tờ bản đồ số 72
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 862, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 464, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1055, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 835, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1101, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1048, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1050, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1987, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1188, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1499, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 14, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1117, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1067, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 912, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1226, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 26937, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 935, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 338, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 536, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1541+1538, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2091, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2055, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 990, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1128, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1279, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1070, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1218, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1642, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2122, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1490+1214, tờ bản đồ số 72
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 60, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2035, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 144, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 148, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 338, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2066, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2063, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2057, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 301, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2018, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2015, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2030, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2017, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 1972, tờ bản đồ số 73
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 58, tờ bản đồ số 82 - Thửa số 1662, tờ bản đồ số 82
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 13+16, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2324, tờ bản đồ số 84
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 19, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2349, tờ bản đồ số 84
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 27, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2350, tờ bản đồ số 84
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường nhánh còn lại trong khu dân
Các thửa còn lại bám đường nhánh trong khu dân cư trong địa bản xã Hiến Sơn cũ -
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 13, tờ bản đồ số 38 - Thửa số 39, tờ bản đồ số 38
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 09, tờ bản đồ số 38 - Thửa số 19, tờ bản đồ số 38
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 738, tờ bản đồ số 79 - Thửa số 1284, tờ bản đồ số 79
Đất ở 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 990, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1910, tờ bản đồ số 90
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 989, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1911, tờ bản đồ số 90
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 549, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 743, tờ bản đồ số 90
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 830, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 739, tờ bản đồ số 90
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 624, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 82, tờ bản đồ số 90
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 186, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 272, tờ bản đồ số 90
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1031, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1039, tờ bản đồ số 90
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 839, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 924, tờ bản đồ số 90
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1395, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1437, tờ bản đồ số 90
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1901, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1429, tờ bản đồ số 90
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 417, tờ bản đồ số 91 - Thửa số 149, tờ bản đồ số 91
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2627, tờ bản đồ số 91 - Thửa số 901, tờ bản đồ số 91
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 594, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 547, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 902, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 910+918, tờ bản đồ số 97
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 894, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 903+911, tờ bản đồ số 97
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 895, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 909, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 912, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 917, tờ bản đồ số 97
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1013+1044 tờ bản đồ số 97 - Thửa số 942+949+950, tờ bản đồ số 97
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Các thửa còn lại khu quy hoạch Hoàng Dòng tờ 97 - Các thửa còn lại khu quy hoạch Hoàng Dòng tờ 97
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1046 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 998, tờ bản đồ số 98
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 960 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1584, tờ bản đồ số 98
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1509 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1421, tờ bản đồ số 98
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 476 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 851, tờ bản đồ số 98
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 904 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1055, tờ bản đồ số 98
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 718 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 98
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Các lô đất khu quy hoạch Đồng Lăng tờ 98 - Các lô đất khu quy hoạch Đồng Lăng tờ 98
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 370 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1553, tờ bản đồ số 98
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 164 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1598, tờ bản đồ số 98
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1085 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 366, tờ bản đồ số 98
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1279 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1285, tờ bản đồ số 98
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 267 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1068+153, tờ bản đồ số 98
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 518 tờ bản đồ số 99 - Thửa số 642, tờ bản đồ số 99
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 884 tờ bản đồ số 99 - Thửa số 3064, tờ bản đồ số 99
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3066 tờ bản đồ số 99 - Thửa số 3067, tờ bản đồ số 99
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 418 tờ bản đồ số 100 - Thửa số 645, tờ bản đồ số 100
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 08 tờ bản đồ số 103 - Thửa số 10, tờ bản đồ số 103
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 01 tờ bản đồ số 103 - Thửa số 19+71, tờ bản đồ số 103
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 421 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 387, tờ bản đồ số 104
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 629 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 554, tờ bản đồ số 104
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 677 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 679, tờ bản đồ số 104
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 867 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 869, tờ bản đồ số 104
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 489 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 871, tờ bản đồ số 104
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 01 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 02, tờ bản đồ số 104
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 127, tờ bản đồ số 104
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 48 tờ bản đồ số 105 - Thửa số 241, tờ bản đồ số 105
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 48 tờ bản đồ số 105 - Thửa số 241, tờ bản đồ số 105
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 372 tờ bản đồ số 105 - Thửa số 570, tờ bản đồ số 105
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 245 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 42, tờ bản đồ số 108
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 151 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 155, tờ bản đồ số 108
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 311 tờ bản đồ số 109 - Thửa số 2237, tờ bản đồ số 109
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1195 tờ bản đồ số 109 - Thửa số 1372, tờ bản đồ số 109
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1261 tờ bản đồ số 109 - Thửa số 1279, tờ bản đồ số 109
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 576 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 691+698, tờ bản đồ số 110
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 15+10, tờ bản đồ số 110
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 500 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 577, tờ bản đồ số 110
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 49 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 119, tờ bản đồ số 110
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 614 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 878, tờ bản đồ số 110
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 687 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 695, tờ bản đồ số 110
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1302 tờ bản đồ số 114 - Thửa số 925, tờ bản đồ số 114
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 916 tờ bản đồ số 114 - Thửa số 897, tờ bản đồ số 114
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1195 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1288, tờ bản đồ số 115
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1853 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1961, tờ bản đồ số 115
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1908 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1934+1876, tờ bản đồ số 115
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2037 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 2438, tờ bản đồ số 115
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2021 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 2322, tờ bản đồ số 115
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1615 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1614+1890, tờ bản đồ số 115
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1448 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1488+1613, tờ bản đồ số 115
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1772 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1920, tờ bản đồ số 115
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 89 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 122, tờ bản đồ số 115
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 687 tờ bản đồ số 116 - Thửa số 685, tờ bản đồ số 116
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 618 tờ bản đồ số 116 - Thửa số 683, tờ bản đồ số 116
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 11 tờ bản đồ số 120 - Thửa số 231, tờ bản đồ số 120
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 18 tờ bản đồ số 121 - Thửa số 91, tờ bản đồ số 121
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 267 tờ bản đồ số 121 - Thửa số 270, tờ bản đồ số 121
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 01 tờ bản đồ số 121 - Thửa số 127, tờ bản đồ số 121
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường nhánh còn lại trong khu dân
Các thửa còn lại bám đường nhánh trong khu dân cư trong địa bản xã Mỹ Sơn cũ -
Đất ở 650.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Trung tâm xã - Xã Trù Sơn cũ
Đoàn từ ngả 3 giáp đường Khuôn - Đại Sơn từ thửa số 2370 tờ bản đồ 7 - Đến Nhà ô Gia xóm 6 thửa số 1589, tờ bản đồ số 7
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Trung tâm xã - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn trước cổng cợ Trù từ thửa số 1815 tờ bản đồ số 7 - Đến thửa số 1780, tờ bản đồ số 12
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Trung tâm xã - Xã Trù Sơn cũ
Vùng Đồng Hà từ thửa số 1729 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa số 1735, tờ bản đồ số 13
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Trung tâm xã - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn từ Trụ sở UBND xã từ thửa số 1440 tờ bản đồ số 12 - Đến nhà A Dũng thửa số 1580 tờ bản đồ số 12
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Trung tâm xã - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn từ nhà A Dũng từ thửa số 3170 tờ bản đồ số 16 - Đến nhà A Sơn thửa số 303 tờ bản đồ số 16
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà thợ họ Nguyễn Thế (thửa số 1281 tờ bản đồ số 14) - Cuối đến nhà văn hóa xóm 1 đến ngả ba đường bê tông liên xóm (thửa số 1231 tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Giếng Xây xóm 1 (thửa số 1280 tờ bả đồ số 14) - Cuối đến ao xóm 1 (thửa số 1815 tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn đường TL 533 xóm 1 (thửa số 882 tờ bả đồ số 14) - Cuối đến Đồng Lèn xóm 1 (thửa số 1208 tờ bản đồ số 14)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn đường TL 533 xóm 1 (thửa số 1094 tờ bả đồ số 15) - Cuối đến nhà ô Luận xóm 1 (thửa số 820 tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn giáp xóm 2 Ô Sơn (thửa số 1853 tờ bả đồ số 14) - Cuối đến hết xóm 1 (thửa số 1154 tờ bản đồ số 14)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối vùng Đồng Lèn xóm 1 (thửa số 1164, tờ bản đồ số 14) - Điểm cuối đến hết Đồng Lèn thửa số 1290, tờ bản đồ số 14
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối xóm 1 nhà A Tùng thửa số 635, tờ bản đồ số 14 - Điểm cuối đến nhà Bá Kính số 1274, tờ bản đồ số 14
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối xóm 1 nhà A Hùng thửa số 978, tờ bản đồ số 14 - Điểm cuối đến ô Tính thửa số 1846, tờ bản đồ số 14
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối xóm 1 nhà Ô Thanh thửa số 1084, tờ bản đồ số 14 - Điểm cuối đến ô Hà thửa số 1110, tờ bản đồ số 14
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối xóm 1 nhà A Trí thửa số 1179, tờ bản đồ số 14 - Điểm cuối đến ô Nghĩa thửa số 1171, tờ bản đồ số 14
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Kênh N1 (thửa số 1591; 1244 tờ bả đồ số 15) - Cuối đến nhà bà Đào xóm 1 (thửa số 1460; 2409, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối xóm 1 tại vùng Eo Nghẹo xóm 1 thửa số 1226, tờ bản đồ số 15 - Điểm cuối đến ô Tình thửa số 1316, tờ bản đồ số 15
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối xóm 1 nhà Ô Long xóm 1 thửa số 2598, tờ bản đồ số 15 - Điểm cuối đến ô Đông thửa số 2577, tờ bản đồ số 15
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối xóm 1 nhà A Đông xóm 1 thửa số 1468, tờ bản đồ số 15 - Điểm cuối đến ô Thành thửa số 2500, tờ bản đồ số 15
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn Đường lối xóm 1 nhà ô Tính xóm 1 thửa số 11, tờ bản đồ số 19 - Điểm cuối đến hết xóm thửa số 38, tờ bản đồ số 19
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Các khu vực lối nhỏ trong khu dân cư vùng Đồng Lèn xóm 1, tờ bản đồ số 14 - Các lối nhỏ vung Đồng Lèn, tờ bản đồ số 14
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
Các khu vực lối nhỏ trong khu dân cư xóm 1, tờ bản đồ số 15 - Các lối nhỏ khu dân cư xóm 1, tờ bản đồ số 15
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 1 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính của xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu xóm 1 nhà Bà Đào (thửa số 1468; 482, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến nhà văn hóa xóm 2 (thửa số 47, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính của xóm xóm Trù Sơn đi xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu xóm 1 nhà A Lành xóm 1 (thửa số 2, tờ bản đồ số 19) - Cuối đến nhà ô Sơn xóm 2 (thửa số 43, tờ bản đồ số 19)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà Ô Lanh xóm 2 (thửa số 275, tờ bản đồ số 20) - Cuối đến nhà ô Thìn xóm 2 (thửa số 588, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà Ô Bình xóm 2 (thửa số 744, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà o Danh xóm 2 (thửa số; 753, tờ bản đồ số16)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Kỷ xóm 2 (thửa số 1446, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến vùng Công ty xóm 2 (thửa số 690, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu vùng Quy hoạch Iu Rìu xóm 2 (thửa số 1202, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến nhà A Thăng xóm 2 (thửa số 1403, tờ bản đồ số15)
Đất ở 1.400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Phương xóm 2 (thửa số 1411, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến nhà o Vinh xóm 2 (thửa số 1515, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Mười xóm 2 (thửa số 4; 5, tờ bản đồ số 20) - Cuối đến nhà A Đức xóm 2 (thửa số 44, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Lành xóm 2 (thửa số 201, tờ bản đồ số 20) - Cuối đến vùng Công ty xóm 2 (thửa số 749; 483, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điim đầu nhà ô Hòa xóm 2 (thửa số 202, tờ bản đồ số 20) - Cuối đến Nhà ô Canh xóm 2 (thửa số 351, tờ bản đồ số.20.)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Huế xóm 2 (thửa số 79, tờ bản đồ số 20) - Cuối đến Nhà A Quang xóm 2 (thửa số 174, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Hồng xóm 2 (thửa số 54, tờ bản đồ số 20) - Cuối đến Nhà A Tú xóm 2 (thửa số 8, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Vùng Công Tý xóm 2 (thửa số 448, tờ bản đồ số 20) - Cuối đến Nhà ô Quang xóm 2 (thửa số 699, tờ bản đồ số 20)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Yêm xóm 2 (thửa số 15, tờ bản đồ số 21) - Cuối đến Nhà A Bằng xóm 2 (thửa số 1516, tờ bản đồ số 21)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 2 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Đoạn day 2 nhà A Phong thửa số 2666, tờ bản đồ số 15 - Đến nhà A Thăng xóm 2 (thửa số 2661, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối nhỏ xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Các khu vực lối nhỏ trong khu dân cư xóm 2 tờ bản đồ số 15 - Các khu vực lối nhỏ trong khu dân cư xóm 2 tờ bản đồ số 20
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối nhỏ xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
Các khu vực lối nhỏ trong khu dân cư xóm 2 tờ bản đồ số 20 - Các khu vực lối nhỏ trong khu dân cư xóm 2 tờ bản đồ số 20
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 2 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Tý thửa số 1494, tờ bản đồ số 12 và (thửa số 17, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà ô Tam xóm 2 (thửa số 270, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Sơn xóm 3 (thửa số 411, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà A Ky xóm 2 (thửa số 689, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Sỹ xóm 3 (thửa số 444, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà thờ họ Phạm xóm 3 (thửa số 644, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Nuôi xóm 3 (thửa số 412, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà thờ họ Đình xóm 23 (thửa số 1389, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Lợi xóm 3 (thửa số 1053, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến nhà ô Thọ xóm 3 (thửa số 1465, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đồng Choi xóm Trù Sơn 3, Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Hợi xóm 3 (thửa số 18, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà ô Huy xóm 4 (thửa số 302, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Thành xóm 3 (thửa số 1664, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà ô Nhuần xóm 3 (thửa số 3081, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà o Bắc xóm 3 (thửa số 2039, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà thờ họ Nguyễn Văn xóm 3 (thửa số 618, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Điều xóm 3 (thửa số 3169, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà A Thuận xóm 3 (thửa số 3266, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Phơn xóm 3 (thửa số 1636, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà A Cần xóm 3 (thửa số 1336, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Hà xóm 3 (thửa số 1640, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà A Thành xóm 3 (thửa số 1646, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà Bà Đề xóm 3 (thửa số 1481, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà A Lục xóm 3 (thửa số 1485, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Lực xóm 3 (thửa số 1605, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà A Thìn xóm 3 (thửa số 1388, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Đoàn xóm 3 (thửa số 2631, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà A Hiền xóm 3 (thửa số 1387, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Chất xóm 3 (thửa số 1589, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà A Toan xóm 3 (thửa số 1385, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Phúc xóm 3 (thửa số 1167, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà A Kình xóm 3 (thửa số 1383, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Hạnh xóm 3 (thửa số 1627, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến Nhà A Hoàn xóm 3 (thửa số 1381, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đấu nối với TL 533 (thửa số 1696, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến vùng Iu Rìu xóm 3 (thửa số 2333, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đấu nối với TL 533 (thửa số 1690, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến vùng Iu Rìu xóm 3 (thửa số 2381, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đấu nối với TL 533 (thửa số 1684, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến vùng Iu Rìu xóm 3 (thửa số 2383, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đấu nối với TL 533 (thửa số 2235, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến vùng Iu Rìu xóm 3 (thửa số 2380, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 3 vùng Iu Rìu - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đấu nối với TL 533 (thửa số 2265, tờ bản đồ số 15) - Cuối đến vùng Iu Rìu xóm 3 (thửa số 2379, tờ bản đồ số 15)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các đoạn đường lối nhỏ xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Các lối nhỏ trong khu dân cư xóm 3, tờ bản đồ số 15 - Các thửa đất trong khu dân cư xóm 3 tờ 15
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các đoạn đường lối nhỏ xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
Các lối nhỏ trong khu dân cư xóm 3, tờ bản đồ số 16 - Các thửa đất trong khu dân cư xóm 3 tờ 16
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 3 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Hòa xóm 4 (thửa số 1314, tờ bản đồ số 12) - Cuối đến nhà A Hằng xóm 4 (thửa số 276, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Thành xóm 4 (thửa số 1489, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà ô Tuấn xóm 4 (thửa số 3096, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Ngọ xóm 4 (thửa số 531, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà ô Thuyết xóm 4 (thửa số 657, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Tăng xóm 4 (thửa số 419, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến nhà ô Khoa xóm 4 (thửa số 496, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà Bà Nhàn xóm 4 (thửa số 2497, tờ bản đồ số 12) - Cuối đến nhà A Hùng xóm 4 (thửa số 225, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Tuyền xóm 4 (thửa số 1358, tờ bản đồ số 12) - Cuối đến nhà ô Doãn xóm 4 (thửa số 228, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Cường xóm 4 (thửa số 2486, tờ bản đồ số 12và thửa số 1228, tờ bản đồ số 13 - Cuối đến nhà Bà Vân xóm 4 (thửa số 1474, tờ bản đồ số 16 và thửa số 107, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Tạo xóm 4 (thửa số 283, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến nhà Bà Bình xóm 4 (thửa số 740, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà Sang xóm 4 (thửa số 1522, tờ bản đồ số 16 - Cuối đến nhà ô Huỳnh xóm 4 (thửa số 536, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 Lẻ Lùng - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Tùng xóm 4 (thửa số 248, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà A Cảnh xóm 4 (thửa số 212, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 Cựa Mồ - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Loan xóm 4 (thửa số 399, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà A Kỳ xóm 4 (thửa số 460, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 Cựa Mồ - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Lạc xóm 4 (thửa số 423, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà ô Tỵ xóm 4 (thửa số 470, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Vùng Quy hoạch Cựa Mồ - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Quế xóm 4 (thửa số 819, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà A Dung xóm 4 (thửa số 1710, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 Cựa Mồ - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Đờu xóm 4 (thửa số 569, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà ô Mỹ xóm 4 (thửa số 525, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Phượng xóm 4 (thửa số 776, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà Bà Kỷ xóm 4 (thửa số 715, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Hòe xóm 4 (thửa số 2, tờ bản đồ số 17) - Cuối đến Nhà Bà Khang xóm 4 (thửa số 1721, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Hà xóm 4 (thửa số 882, tờ bản đồ số 17) - Cuối đến Nhà Bà Thanh xóm 4 (thửa số 368, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Hà xóm 4 (thửa số 528, tờ bản đồ số 16) - Cuối đến Nhà A Hồng xóm 4 (thửa số 684, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
Các thửa trong Đường lối nho khu dân cư xóm 4, tờ bản đồ số 16 - Các thửa trong Đường lối nho khu dân cư xóm 4, tờ bản đồ số 17
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 4 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà Bà Duyên xóm 5 (thửa số 1106, tờ bản đồ số 13) - Cuối đến nhà ô Tiến xóm 5 (thửa số 1075, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Hòa xóm 5 (thửa số 2360, tờ bản đồ số 13) - Cuối đến nhà thờ họ Nguyễn Tất xóm 5 (thửa số 1075, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Xuân xóm 5 (thửa số 1036, tờ bản đồ số 13) - Cuối đến nhà thờ giáo hộ Đập Đá xóm 5 (thửa số 480, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Hùng xóm 5 (thửa số 1074, tờ bản đồ số 13) - Cuối đến nhà A Hải xóm 5 (thửa số 517, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Tới xóm 5 (thửa số 715, tờ bản đồ số 13) - Cuối đến Nhà A Đồng xóm 5 (thửa số 905, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà Ô Long xóm 5 (thửa số 1175, tờ bản đồ số 13) - Cuối đến Nhà thợ họ Chu xóm 5 (thửa số 1653, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Châu xóm 5 (thửa số 2368, tờ bản đồ số 13) - Cuối đến Nhà A Vịnh xóm 5 (thửa số 2303, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Toàn xóm 5 (thửa số 1393, tờ bản đồ số 13 ) - Cuối đến Nhà A Hai xóm 5 (thửa số 1714, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Lưu xóm 5 (thửa số 866, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Kiêm xóm 5 (thửa số 119, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Kim xóm 5 (thửa số 116, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Ty xóm 5 (thửa số 1718, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Sự xóm 5 (thửa số 129, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Quế xóm 5 (thửa số 353, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Tứ xóm 5 (thửa số 1156, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Sang xóm 5 (thửa số 544, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Tịnh xóm 5 (thửa số 347, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà ô Ngơn xóm 5 (thửa số 1119, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Quế xóm 5 (thửa số 317, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Hải xóm 5 (thửa số 482, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà Xi nghiệp thủy Nông xóm 5 (thửa số 513, tờ bản đồ số 17) - Cuối đến Nhà Bà Lan xóm 5 (thửa số 650, tờ bản đồ số 16)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Cuối đến Nhà Ô Đương xóm 5 (thửa số 1755, tờ bản đồ số 17) - Điểm đầu Nhà Xi nghiệp thủy Nông xóm 5 (thửa số 513, tờ bản đồ số 17)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các Đường lối nhỏ của xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Các thửa đất thuộc các lối đường nhỏ trong khu dân cư xóm 5, tờ bản đồ số 13 - Các thửa đất thuộc các lối đường nhỏ trong khu dân cư xóm 5, tờ bản đồ số 17
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Công xóm 6 (thửa số 887, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà A Lý xóm 6 (thửa số 492, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Sơn xóm 6 (thửa số 459, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà Cây gia đề xóm 6 (thửa số 541; 644, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Hoài xóm 6 (thửa số 692, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà A Bình xóm 6 (thửa số 541; 737, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Truyền xóm 6 (thửa số 567, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà A Chung xóm 6 (thửa số 1011, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Giáp xóm 6 (thửa số 497, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà Ô Sỹ xóm 6 (thửa số 2406, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điiểm đầu nhà A Phúc xóm 6 (thửa số 1840, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Đồng Cựa xóm 6 (thửa số 2376, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Trường Mầm Non xóm 6 (thửa số 2389, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà A Toàn xóm 7 (thửa số 1820, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 1.600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Long xóm 6 (thửa số 461, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà Bà Sâm xóm 6 (thửa số 669, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Thành xóm 6 (thửa số 576, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà A Bá xóm 6 (thửa số 1050, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Phước xóm 6 (thửa số 641, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà Bà Thủy xóm 6 (thửa số 1053, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà thờ họ Phạm Bá xóm 6 (thửa số 761, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà ô Tạo xóm 6 (thửa số 2411, tờ bản đồ số.7
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Đểm đầu Nhà ô Sinh xóm 6 (thửa số 922, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà A Thỏa xóm 6 (thửa số 985, tờ bản đồ số 7)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bình (từ thửa số 1767, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Ninh (đến thửa số 2090, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bình (từ thửa số 444, tờ bản đồ số 04) - Nhà ông Nho (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Hướng (từ thửa số 1384, tờ bản đồ số 85) - Nhà ông Đàn (đến thửa số 2092, tờ bản đồ số 85)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Phức (từ thửa số 2258, tờ bản đồ số 85) - Nhà ông Mùi (đến thửa số 1454, tờ bản đồ số 85)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Sơn (từ thửa số 2076, tờ bản đồ số 13) - Nhà anh Quế (đến thửa số 2177, tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Thống (từ thửa số 967, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Đức (đến thửa số 1647, tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Liên (từ thửa số 1172, tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Thành (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Tính (từ thửa số 1125, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Sâm (đến thửa số 289, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà anh Thông (từ thửa số 3069, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Tú (đến thửa số 3280, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Dần (từ thửa số 3239, tờ bản đồ số 16) - Nhà Anh Huy (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khoa (từ thửa số 3057, tờ bản đồ số 16) - Nhà Anh Điều (đến thửa số 3338, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà anh Khôi (từ thửa số 818, tờ bản đồ số 15) - Nhà anh Tú (đến thửa số 1146, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Mười (từ thửa số 755, tờ bản đồ số 14) - Nhà anh Tùng (đến thửa số 840, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Chính (từ thửa số 1312, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Nam (đến thửa số 1311, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khiêm (từ thửa số 1271, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Vang (đến thửa số 1134, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Dũng (từ thửa số 1310, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Thông (đến thửa số 1812, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Lam (từ thửa số 1240, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Bảy (đến thửa số 1256, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Quang (từ thửa số 1089, tờ bản đồ số 98) - Nhà bà Hương (đến thửa số 452, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Hải (từ thửa số 473, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Thọ (đến thửa số 1120, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Pháp (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 103)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 03, tờ bản đồ số 108 - Thửa số 143, tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 39, tờ bản đồ số 104 - Thửa số 871, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 41, tờ bản đồ số 103 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 103
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 40, tờ bản đồ số 109 - Thửa số 320, tờ bản đồ số 109
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà anh Việt (thửa số 84, tờ bản đồ số 51) - Nhà anh Hoàn (thửa số 328, tờ bản đồ số 51)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 515, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Khánh (thửa số 613, tờ bản đồ số 61)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Trường (thửa số 1210, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Dũng (thửa số 3154, tờ bản đồ số 61)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 2423, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Hùng (thửa số 1620, tờ bản đồ số 62)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hạnh (thửa số 1619, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Hùng (thửa số 537, tờ bản đồ số 72)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 2015, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Quảng (thửa số 1556, tờ bản đồ số 72)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Tý (thửa số 858, tờ bản đồ số 07) - Nhà ông Minh (thửa số 977, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Lịch (thửa số 978, tờ bản đồ số 07) - trường Tiểu học (thửa số 1005, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Khoa (thửa số 2428, tờ bản đồ số 07) - Nhà anh Tuyết (thửa số 1217, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Ái (thửa số 1371, tờ bản đồ số 08) - Nhà ông Tình (thửa số 2425, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Xuân (thửa số 1397, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Tùng (thửa số 1367, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Phúc (thửa số 1368, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Thịnh (thửa số 1834, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hoa (thửa số 1835, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Minh (thửa số 1972, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 1971, tờ bản đồ số 75) - Nhà anh Đức (thửa số 1432, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hùng (thửa số 1562, tờ bản đồ số 77) - Đi xã Văn Kiều (thửa số 265, tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 21, tờ bản đồ số 46 - Thửa số 37, tờ bản đồ số 46
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 516, tờ bản đồ số 51 - Thửa số 310, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2397+1415, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2424+2389, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1354, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2343, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1704, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 1750, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1697, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2366, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 189, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 116, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 517, tờ bản đồ số 54
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2655+1422, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1346+990, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1059, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1355, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1185, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1170, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 793, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1212, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 945, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 2322, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 607, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 729, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 735, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 666, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 794, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 736, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3273, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2379, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 425.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 244, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 139, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3129, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 649, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1036, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1329, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 425.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1409, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1642+2352, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 425.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1251, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1253, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1207, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1272, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 3252, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3169, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1256, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3122, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1257, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1389, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1266, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1395, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1328, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2398, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 190, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3760, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1638, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 425.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2084, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3720, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3782, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3572, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1697, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3573, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3622, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2566, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3635, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2567, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2447, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2498, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2473, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3536, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2472, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3712, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3541, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3700, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 20, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 21, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 10, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 11, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2033, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3529, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1038, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1076, tờ bản đồ số 63
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1102, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1115, tờ bản đồ số 63
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 220, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 243, tờ bản đồ số 68
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 185, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 264, tờ bản đồ số 68
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 791, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 2063, tờ bản đồ số 70
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 767, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 717, tờ bản đồ số 70
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 988, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 2249+733, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2248, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 921, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2251, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1569, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1256, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1024, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1042, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1610+1970, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1250, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1573, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 942, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 947+1228, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1124, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 974, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1536, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1578, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1701+2601, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1727, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2674, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2675, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 429, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 862, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 464, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1055, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 835, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1101, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1048, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1050, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1987, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1188, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1499, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 14, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1117, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1067, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 912, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1226, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 26937, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 935, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 338, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 536, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1541+1538, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2091, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2055, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 990, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1128, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1279, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1070, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1218, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1642, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2122, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1490+1214, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 60, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2035, tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 144, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 148, tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 338, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2066, tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2063, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2057, tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 301, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2018, tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2015, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2030, tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2017, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 1972, tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 58, tờ bản đồ số 82 - Thửa số 1662, tờ bản đồ số 82
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 13+16, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2324, tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 19, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2349, tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 27, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2350, tờ bản đồ số 84
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường nhánh còn lại trong khu dân
Các thửa còn lại bám đường nhánh trong khu dân cư trong địa bản xã Hiến Sơn cũ -
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 13, tờ bản đồ số 38 - Thửa số 39, tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 09, tờ bản đồ số 38 - Thửa số 19, tờ bản đồ số 38
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 738, tờ bản đồ số 79 - Thửa số 1284, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 990, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1910, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 989, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1911, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 549, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 743, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 830, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 739, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 624, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 82, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 186, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 272, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1031, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1039, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 839, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 924, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1395, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1437, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1901, tờ bản đồ số 90 - Thửa số 1429, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 417, tờ bản đồ số 91 - Thửa số 149, tờ bản đồ số 91
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2627, tờ bản đồ số 91 - Thửa số 901, tờ bản đồ số 91
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 594, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 547, tờ bản đồ số 97
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 902, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 910+918, tờ bản đồ số 97
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 894, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 903+911, tờ bản đồ số 97
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 895, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 909, tờ bản đồ số 97
Đất TM-DV 450.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 912, tờ bản đồ số 97 - Thửa số 917, tờ bản đồ số 97
Đất TM-DV 450.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1013+1044 tờ bản đồ số 97 - Thửa số 942+949+950, tờ bản đồ số 97
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Các thửa còn lại khu quy hoạch Hoàng Dòng tờ 97 - Các thửa còn lại khu quy hoạch Hoàng Dòng tờ 97
Đất TM-DV 450.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1046 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 998, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 960 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1584, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1509 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1421, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 476 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 851, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 904 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1055, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 718 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Các lô đất khu quy hoạch Đồng Lăng tờ 98 - Các lô đất khu quy hoạch Đồng Lăng tờ 98
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 370 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1553, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 164 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1598, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1085 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 366, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1279 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1285, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 267 tờ bản đồ số 98 - Thửa số 1068+153, tờ bản đồ số 98
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 518 tờ bản đồ số 99 - Thửa số 642, tờ bản đồ số 99
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 884 tờ bản đồ số 99 - Thửa số 3064, tờ bản đồ số 99
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3066 tờ bản đồ số 99 - Thửa số 3067, tờ bản đồ số 99
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 418 tờ bản đồ số 100 - Thửa số 645, tờ bản đồ số 100
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 08 tờ bản đồ số 103 - Thửa số 10, tờ bản đồ số 103
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 01 tờ bản đồ số 103 - Thửa số 19+71, tờ bản đồ số 103
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 421 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 387, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 629 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 554, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 677 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 679, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 867 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 869, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 489 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 871, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 01 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 02, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04 tờ bản đồ số 104 - Thửa số 127, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 48 tờ bản đồ số 105 - Thửa số 241, tờ bản đồ số 105
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 48 tờ bản đồ số 105 - Thửa số 241, tờ bản đồ số 105
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 372 tờ bản đồ số 105 - Thửa số 570, tờ bản đồ số 105
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 245 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 42, tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 151 tờ bản đồ số 108 - Thửa số 155, tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 311 tờ bản đồ số 109 - Thửa số 2237, tờ bản đồ số 109
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1195 tờ bản đồ số 109 - Thửa số 1372, tờ bản đồ số 109
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1261 tờ bản đồ số 109 - Thửa số 1279, tờ bản đồ số 109
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 576 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 691+698, tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 15+10, tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 500 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 577, tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 49 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 119, tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 614 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 878, tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 687 tờ bản đồ số 110 - Thửa số 695, tờ bản đồ số 110
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1302 tờ bản đồ số 114 - Thửa số 925, tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 916 tờ bản đồ số 114 - Thửa số 897, tờ bản đồ số 114
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1195 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1288, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1853 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1961, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1908 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1934+1876, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2037 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 2438, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2021 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 2322, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1615 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1614+1890, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1448 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1488+1613, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1772 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 1920, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 89 tờ bản đồ số 115 - Thửa số 122, tờ bản đồ số 115
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 687 tờ bản đồ số 116 - Thửa số 685, tờ bản đồ số 116
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bình (từ thửa số 1767, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Ninh (đến thửa số 2090, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bình (từ thửa số 444, tờ bản đồ số 04) - Nhà ông Nho (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 04)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Hướng (từ thửa số 1384, tờ bản đồ số 85) - Nhà ông Đàn (đến thửa số 2092, tờ bản đồ số 85)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Phức (từ thửa số 2258, tờ bản đồ số 85) - Nhà ông Mùi (đến thửa số 1454, tờ bản đồ số 85)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Sơn (từ thửa số 2076, tờ bản đồ số 13) - Nhà anh Quế (đến thửa số 2177, tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Thống (từ thửa số 967, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Đức (đến thửa số 1647, tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Liên (từ thửa số 1172, tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Thành (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Tính (từ thửa số 1125, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Sâm (đến thửa số 289, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà anh Thông (từ thửa số 3069, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Tú (đến thửa số 3280, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Dần (từ thửa số 3239, tờ bản đồ số 16) - Nhà Anh Huy (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khoa (từ thửa số 3057, tờ bản đồ số 16) - Nhà Anh Điều (đến thửa số 3338, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà anh Khôi (từ thửa số 818, tờ bản đồ số 15) - Nhà anh Tú (đến thửa số 1146, tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Mười (từ thửa số 755, tờ bản đồ số 14) - Nhà anh Tùng (đến thửa số 840, tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Chính (từ thửa số 1312, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Nam (đến thửa số 1311, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khiêm (từ thửa số 1271, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Vang (đến thửa số 1134, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Dũng (từ thửa số 1310, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Thông (đến thửa số 1812, tờ bản đồ số 90)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Lam (từ thửa số 1240, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Bảy (đến thửa số 1256, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Quang (từ thửa số 1089, tờ bản đồ số 98) - Nhà bà Hương (đến thửa số 452, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Hải (từ thửa số 473, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Thọ (đến thửa số 1120, tờ bản đồ số 98)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Pháp (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 103)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 03, tờ bản đồ số 108 - Thửa số 143, tờ bản đồ số 108
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 39, tờ bản đồ số 104 - Thửa số 871, tờ bản đồ số 104
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 41, tờ bản đồ số 103 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 103
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 40, tờ bản đồ số 109 - Thửa số 320, tờ bản đồ số 109
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà anh Việt (thửa số 84, tờ bản đồ số 51) - Nhà anh Hoàn (thửa số 328, tờ bản đồ số 51)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 515, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Khánh (thửa số 613, tờ bản đồ số 61)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Trường (thửa số 1210, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Dũng (thửa số 3154, tờ bản đồ số 61)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 2423, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Hùng (thửa số 1620, tờ bản đồ số 62)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hạnh (thửa số 1619, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Hùng (thửa số 537, tờ bản đồ số 72)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 2015, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Quảng (thửa số 1556, tờ bản đồ số 72)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Tý (thửa số 858, tờ bản đồ số 07) - Nhà ông Minh (thửa số 977, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Lịch (thửa số 978, tờ bản đồ số 07) - trường Tiểu học (thửa số 1005, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Khoa (thửa số 2428, tờ bản đồ số 07) - Nhà anh Tuyết (thửa số 1217, tờ bản đồ số 07)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Ái (thửa số 1371, tờ bản đồ số 08) - Nhà ông Tình (thửa số 2425, tờ bản đồ số 08)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Xuân (thửa số 1397, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Tùng (thửa số 1367, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Phúc (thửa số 1368, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Thịnh (thửa số 1834, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hoa (thửa số 1835, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Minh (thửa số 1972, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 1971, tờ bản đồ số 75) - Nhà anh Đức (thửa số 1432, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hùng (thửa số 1562, tờ bản đồ số 77) - Đi xã Văn Kiều (thửa số 265, tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 21, tờ bản đồ số 46 - Thửa số 37, tờ bản đồ số 46
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 516, tờ bản đồ số 51 - Thửa số 310, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2397+1415, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2424+2389, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1354, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2343, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1704, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 1750, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1697, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2366, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 189, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 116, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 517, tờ bản đồ số 54
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2655+1422, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1346+990, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1059, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1355, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1185, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1170, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 793, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1212, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 945, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 2322, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 607, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 729, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 735, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 666, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 794, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 736, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3273, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2379, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 425.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 244, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 139, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3129, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 649, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1036, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1329, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 425.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1409, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1642+2352, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 425.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1251, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1253, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1207, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1272, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 3252, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3169, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1256, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3122, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1257, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1389, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1266, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1395, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1328, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2398, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 190, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3760, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1638, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 425.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2084, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3720, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3782, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3572, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1697, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3573, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3622, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2566, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3635, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2567, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2447, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2498, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2473, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3536, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2472, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3712, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3541, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3700, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 20, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 21, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 10, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 11, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2033, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3529, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1038, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1076, tờ bản đồ số 63
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1102, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1115, tờ bản đồ số 63
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 220, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 243, tờ bản đồ số 68
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 185, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 264, tờ bản đồ số 68
Đất TM-DV 187.500 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 791, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 2063, tờ bản đồ số 70
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 767, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 717, tờ bản đồ số 70
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 988, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 2249+733, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2248, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 921, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2251, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1569, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1256, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1024, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1042, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1610+1970, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1250, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1573, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 942, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 947+1228, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1124, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 974, tờ bản đồ số 71
Đất TM-DV 225.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1536, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1578, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1701+2601, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1727, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2674, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2675, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 429, tờ bản đồ số 72
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Lưu xóm 5 (thửa số 866, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Kiêm xóm 5 (thửa số 119, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Kim xóm 5 (thửa số 116, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Ty xóm 5 (thửa số 1718, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Sự xóm 5 (thửa số 129, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Quế xóm 5 (thửa số 353, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Tứ xóm 5 (thửa số 1156, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Sang xóm 5 (thửa số 544, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Tịnh xóm 5 (thửa số 347, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà ô Ngơn xóm 5 (thửa số 1119, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Quế xóm 5 (thửa số 317, tờ bản đồ số 17 - Cuối đến Nhà A Hải xóm 5 (thửa số 482, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà Xi nghiệp thủy Nông xóm 5 (thửa số 513, tờ bản đồ số 17) - Cuối đến Nhà Bà Lan xóm 5 (thửa số 650, tờ bản đồ số 16)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Cuối đến Nhà Ô Đương xóm 5 (thửa số 1755, tờ bản đồ số 17) - Điểm đầu Nhà Xi nghiệp thủy Nông xóm 5 (thửa số 513, tờ bản đồ số 17)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các Đường lối nhỏ của xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
Các thửa đất thuộc các lối đường nhỏ trong khu dân cư xóm 5, tờ bản đồ số 13 - Các thửa đất thuộc các lối đường nhỏ trong khu dân cư xóm 5, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 5 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Công xóm 6 (thửa số 887, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà A Lý xóm 6 (thửa số 492, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Sơn xóm 6 (thửa số 459, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà Cây gia đề xóm 6 (thửa số 541; 644, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Hoài xóm 6 (thửa số 692, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà A Bình xóm 6 (thửa số 541; 737, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Truyền xóm 6 (thửa số 567, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà A Chung xóm 6 (thửa số 1011, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Giáp xóm 6 (thửa số 497, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà Ô Sỹ xóm 6 (thửa số 2406, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điiểm đầu nhà A Phúc xóm 6 (thửa số 1840, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Đồng Cựa xóm 6 (thửa số 2376, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Trường Mầm Non xóm 6 (thửa số 2389, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến nhà A Toàn xóm 7 (thửa số 1820, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Long xóm 6 (thửa số 461, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà Bà Sâm xóm 6 (thửa số 669, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Thành xóm 6 (thửa số 576, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà A Bá xóm 6 (thửa số 1050, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Phước xóm 6 (thửa số 641, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà Bà Thủy xóm 6 (thửa số 1053, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà thờ họ Phạm Bá xóm 6 (thửa số 761, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà ô Tạo xóm 6 (thửa số 2411, tờ bản đồ số.7
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Đểm đầu Nhà ô Sinh xóm 6 (thửa số 922, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà A Thỏa xóm 6 (thửa số 985, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 6 vùng đồng Hà - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Sung xóm 6 (thửa số 1113, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà A Anh xóm 6 (thửa số 1833, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm 6 vùng đồng Hà - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Thủy xóm 6 (thửa số 2205, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà A Anh xóm 6 (thửa số 1804, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm 6 vùng đồng Hà - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu sau nhà A Nhâm xóm 6 (thửa số 1811, tờ bản đồ số 7) - Cuối đến Nhà A Thông xóm 6 (thửa số 1739, tờ bản đồ số 12)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các Đường lối nhỏ của xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
Các thửa đất thuộc các lối đường nhỏ trong khu dân cư xóm 6, tờ bản đồ số 7 - Các thửa đất thuộc các lối đường nhỏ trong khu dân cư xóm 6, tờ bản đồ số 7
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 6 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Cầu Bàu Hội xóm 7 (thửa số 2357, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến nhà A Thế xóm 7 (thửa số 1346, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Phượng xóm 7 (thửa số 614; 650, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến nhà Ô Hòa xóm 7 (thửa số 1376, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 350.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Đại xóm 7 (thửa số 579, tờ bản đồ số 7 và thửa số 772, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến giáp đất Đại Sơn xóm 7 (thửa số 1860, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Hợii xóm 7 (thửa số 706, tờ bản đồ số 7 và thửa số 940, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà văn hóa xóm 7 (thửa số 1168, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Kiêu xóm 7 (thửa số 1862, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà ô Lương xóm 7 (thửa số 975, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Cường xóm 7 (thửa số 878, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà ô Toản xóm 7 (thửa số 1097, tờ bản đồ số 7)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Trường xóm 7 (thửa số 543, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà A Lành xóm 7 (thửa số 1826, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Huy xóm 7 (thửa số 904, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà A Vinh xóm 7 (thửa số 1025, tờ bản đồ số8)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Tạo xóm 7 (thửa số 1130, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà ô Phúc xóm 7 (thửa số 1167, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Ba xóm 7 (thửa số 1373, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà ô Quỵ xóm 7 (thửa số 1298, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đất A Hữu (thửa số 3062, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà bà Cung xóm 7 (thửa số 3055, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đất A Thái tại Cơn Mồ (thửa số 2513, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà A Hạnh xóm 7 (thửa số 1344, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 tại vùng Cơm Mồ - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đất ô Minh (thửa số 760, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà ô Công xóm 7 (thửa số 2442, tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 tại vùng Nước Điếc đi Cây Trai - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Hạnh (thửa số 769, tờ bản đồ số 8) - Cuối đến Nhà A Vinh xóm 7 (thửa số 16, tờ bản đồ số 9)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 tại vùng Nước Điếc - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đất A Thể (thửa số 34, tờ bản đồ số 9) - Cuối đến Nhà Bà Năm xóm 7 (thửa số 87, tờ bản đồ số 9)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 tại vùng Cây Trai - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Lịnh (thửa số 2, tờ bản đồ số 4) - Cuối đến Nhà ô Mạnh xóm 7 (thửa số 282, tờ bản đồ số 4)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 7 tại vùng Cây Trai - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu đất A Hồng (thửa số 440, tờ bản đồ số 4) - Cuối đến Nhà bà Năm xóm 7 (thửa số 216, tờ bản đồ số 4)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối nhỏ xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Các Đường lối nhỏ trong khu dân cư vùng Nước Điếc xóm 7, tờ bản đồ số 9 - Các Đường lối nhỏ trong khu dân cư vùng Cây Trai xóm 7, tờ bản đồ số 4
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối nhỏ xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
Các Đường lối nhỏ trong khu dân cư xóm 7, tờ bản đồ số 8 - Các Đường lối nhỏ trong khu dân cư xóm 7, tờ bản đồ số 8
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 7 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Phái trước gần đường giao thông N5 tại xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà Ô Triêm xóm 8 (thửa số 288, tờ bản đồ số 3) - Cuối đến Nhà A Trinh xóm 8 (thửa số 305, tờ bản đồ số 3)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà Ô Danh xóm 8 (thửa số 257, tờ bản đồ số 3) - Cuối đến Nhà ô Hoan xóm 8 (thửa số 353, tờ bản đồ số 2)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Sơn xóm 8 (thửa số 260, tờ bản đồ số 3) - Cuối đến Đập Chùa xóm 8 (thửa số 2554, tờ bản đồ số 3)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà Văn hóa xóm 8 (thửa số 1659, tờ bản đồ số 3) - Cuối đến Nhà ô Thu xóm 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 3)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Đập Chùa xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 3) - Cuối đến gipas Đại Sơn xóm 8 (thửa số 32, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Tỵ xóm 8 (thửa số 311, tờ bản đồ số 1) - Cuối đến Nhà bà Thao xóm 8 (thửa số 4, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà ô Hạnh xóm 8 (thửa số 12, tờ bản đồ số 1) - Cuối đến Nhà A Giao xóm 8 (thửa số 241, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu Nhà A Lam xóm 8 (thửa số 200, tờ bản đồ số 1) - Cuối đến Nhà Bà Thao xóm 8 (thửa số 4, tờ bản đồ số 1)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
Các thửa đất Đường lối nhỏ xóm 8 trong khu dân cư xóm 8, tờ bản đồ số 1 - Các thửa đất Đường lối nhỏ xóm 8 trong khu dân cư xóm 8, tờ bản đồ số 3
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 8 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà Văn hóa xóm 9 (thửa số 132, tờ bản đồ số 26) - Cuối đến Nhà A Đại xóm 8 (thửa số 183, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Thắng xóm 9 (thửa số 189, tờ bản đồ số 26) - Cuối đến mỏ đá Cty 99 xóm 8 (thửa số 248, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Mầu xóm 9 (thửa số 940, tờ bản đồ số 21) - Cuối đến Nhà A Hiền xóm 8 (thửa số 144, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Trù Sơn 9 tại vùng Đồng Cộc - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu tại Đòng Cốc xóm 9 (thửa số 1093; 1079, tờ bản đồ số 21) - Cuối đến Nhà A Quang xóm 9 (thửa số 100, tờ bản đồ số 26)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Thìn xóm 9 (thửa số 211, tờ bản đồ số 27) - Cuối đến nhà A Năng xóm 9 (thửa số 672, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Lợi xóm 9 (thửa số 752, tờ bản đồ số 27) - Cuối đến nhà A Truyền xóm 9 (thửa số 642, tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà A Đức xóm 9 (thửa số 87, tờ bản đồ số 28) - Cuối đến nhà Bà Liên xóm 9 (thửa số 11, tờ bản đồ số 28)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà Bà Liên xóm 9 (thửa số 91, tờ bản đồ số 28) - Cuối đến nhà A Nam xóm 9 (thửa số 136, tờ bản đồ số 27 và thửa số 13 tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Tráng xóm 9 (thửa số 278, tờ bản đồ số 22) - Cuối thửa số 763, tờ bản đồ số 23
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 9 tại Hưu Trí - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Trung xóm 9 (thửa số 481, tờ bản đồ số 23) - Cuối đến Nhà Bà Liệu xóm 9 thửa số 734, tờ bản đồ số 23
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 9 tại Nông Trường - Xã Trù Sơn cũ
Điểm đầu nhà ô Xuân xóm 9 (thửa số 603, tờ bản đồ số 23) - Cuối đến Nhà A Ngọ xóm 9 thửa số 679, tờ bản đồ số 23
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
Các Đường lối nhỏ trong khu dân cư xóm 9, tờ bản đồ số 26 - Các Đường lối nhỏ trong khu dân cư xóm 9, tờ bản đồ số 28
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trù Sơn 9 - Xã Trù Sơn cũ
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Trù Sơn cũ
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường chính xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Linh (thửa số 198, tờ bản đồ số 43) - Điểm cuối đến nhà A Hoài (thửa số 14, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường chính xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Ngọ (thửa số 302, tờ bản đồ số 43) - Điểm cuối đến nhà bà Bình (thửa số 4, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Hợp (thửa số 349, tờ bản đồ số 43) - Điểm cuối đi lên đất lâm nghiệp (thửa số 340, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối chính xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà ô Tấn (thửa số 97, tờ bản đồ số 43) - Điểm cuối đi đến nhà Bà Thi (thửa số 152, tờ bản đồ số 43)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường chính xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Mậu (thửa số 23, tờ bản đồ số 49) - Điểm cuối đi đến nhà Ô Khai (thửa số 2696, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Dũng (thửa số 1748, tờ bản đồ số 49) - Điểm cuối đi đến nhà A Sơn (thửa số 21, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường chính xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà ô Thân (thửa số 1816, tờ bản đồ số 49) - Điểm cuối đến nhà ông Phi (thửa số 256, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 325.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà ô Điểm (thửa số 1764, tờ bản đồ số 49) - Điểm cuối đến nhà ông Khánh (thửa số 1766, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà ô Điểm (thửa số 1765, tờ bản đồ số 49) - Điểm cuối đến nhà ông Toàn (thửa số 2780, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Kế (thửa số 1610, tờ bản đồ số 49) - Điểm cuối đến nhà A Dũng (thửa số 1716, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Hùng (thửa số 1324, tờ bản đồ số 49) - Điểm cuối đến nhà A Sơn (thửa số 1719, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Tuyến (thửa số 1845, tờ bản đồ số 49) - Điểm cuối đến nhà A Thủy (thửa số 1813, tờ bản đồ số 49)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Ngọc (thửa số 589, tờ bản đồ số 48) - Điểm cuối đến nhà O Phan (thửa số 614, tờ bản đồ số 48)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà ô Tình (thửa số 76, tờ bản đồ số 48) - Điểm cuối đến nhà bà Vân (thửa số 588, tờ bản đồ số 48)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà ô Canh (thửa số 215, tờ bản đồ số 42) - Điểm cuối đến nhà ô Thắng (thửa số 30, tờ bản đồ số 42)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà bà Châu (thửa số 71, tờ bản đồ số 44) - Điểm cuối đến nhà ô Dũng (thửa số 37, tờ bản đồ số 44)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà bà Tâm (thửa số 1015, tờ bản đồ số 50) - Điểm cuối đến nhà ô Hùng (thửa số 1625, tờ bản đồ số 50)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà ô Nam (thửa số 43, tờ bản đồ số 58) - Điểm cuối đến nhà ô Hạnh (thửa số 10, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà A Bẳng (thửa số 1401, tờ bản đồ số 57) - Điểm cuối đến nhà A Mười (thửa số 105, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường lối xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Đường lối 2, 3 Bãi hàng phía lên rú từ A Phượng (thửa số 245, tờ bản đồ số 57) - Điểm cuối đến nhà A Vương (thửa số 736, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các Đường lối nhỏ xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
Các Đường lối nho trong khu dân cư, tờ bản đồ số 42 - Các Đường lối nho trong khu dân cư, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đại Sơn 1 - Xã Đại Sơn cũ
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường chính xóm Đại Sơn 2 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà Ông Toại (thửa số 07, tờ bản đồ số 56) - Điểm cuối đến nhà ông Thế (thửa số 585, tờ bản đồ số 56)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường chính xóm Đại Sơn 2 - Xã Đại Sơn cũ
Điểm đầu từ nhà ông Thái (thửa số 07, tờ bản đồ số 56) - Điểm cuối đến nhà ông Cường (thửa số 10, tờ bản đồ số 56)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà ông Thành (từ thửa số 2971, tờ bản đồ số 60) - Ngã tư cây xăng Hiến Sơn cũ (đến thửa số 2456, tờ bản đồ số 61)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà Ông Thân (từ thửa số 1639, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Phúc (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 72)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà ông Hoà (từ thửa số 1422, tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Chiêm (đến thửa số 382, tờ bản đồ số 73)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Từ ngã tư Đại Sơn cũ (Đại Sơn 4) (từ thửa số 2021, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Phúc (đến thửa số 1862, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Bắc (từ thửa số 493, tờ bản đồ số 97) - Nhà ông Hòa (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 97)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Đào (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 103)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Cường (từ thửa số 659, tờ bản đồ số 104) - Nhà ông Khánh (đến thửa số 552, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Khánh (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 109) - Nhà bà Tình (đến thửa số 1282, tờ bản đồ số 109)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 110) - Nhà anh Thị (đến thửa số 659, tờ bản đồ số 110)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 230, tờ bản đồ số 110) - Nhà anh Thị (đến thửa số 894, tờ bản đồ số 110)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà Ông Hoan (từ thửa số 2028, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Lịnh (đến thửa số 1150, tờ bản đồ số 115)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Hà (từ thửa số 2461, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Hưng (đến thửa số 2447, tờ bản đồ số 115)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Lục (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 121) - Nhà ông Quang (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 121)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tránh đường Quốc lộ 7C
Nhà bà Hồng (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 110) - Nhà bà Ngọc (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 110)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tránh Truông Bồn Quốc lộ 15A
Nhà ông Châu (từ thửa số 2469, tờ bản đồ số 115) - Thửa số 1737, tờ bản đồ số 115)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Thanh (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 1754, tờ bản đồ số 49)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bảo (từ thửa số 772, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Tấn (đến thửa số 1712, tờ bản đồ số 49)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Nghị (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Lam (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bá (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Bình (đến thửa số 1357, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Thành (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Thông (đến thửa số 3166, tờ bản đồ số 65)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Phương (từ thửa số 678, tờ bản đồ số 65) - Nhà bà Oanh (đến thửa số 1587, tờ bản đồ số 65)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Từ Đồng Cựa Dai nhà anh Toản (từ thửa số 2065, tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Phú (đến thửa số 1304, tờ bản đồ số 66)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Từ Đồng Cựa Dai nhà anh Hải (từ thửa số 2946, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Đào (đến thửa số 1856, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Sáu (từ thửa số 1833, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Liên (đến thửa số 3277, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khai (từ thửa số 3206, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Vinh (đến thửa số 1246, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bảy (từ thửa số 1271, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Bình (đến thửa số 1449, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Thảo (từ thửa số 3191, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Hoàn (đến thửa số 1768, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 1.100.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bình (từ thửa số 1767, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Ninh (đến thửa số 2090, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Bình (từ thửa số 444, tờ bản đồ số 04) - Nhà ông Nho (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 04)
Đất SX-KD 1.100.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Hướng (từ thửa số 1384, tờ bản đồ số 85) - Nhà ông Đàn (đến thửa số 2092, tờ bản đồ số 85)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Phức (từ thửa số 2258, tờ bản đồ số 85) - Nhà ông Mùi (đến thửa số 1454, tờ bản đồ số 85)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Sơn (từ thửa số 2076, tờ bản đồ số 13) - Nhà anh Quế (đến thửa số 2177, tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Thống (từ thửa số 967, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Đức (đến thửa số 1647, tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Liên (từ thửa số 1172, tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Thành (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 17)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Tính (từ thửa số 1125, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Sâm (đến thửa số 289, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà anh Thông (từ thửa số 3069, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Tú (đến thửa số 3280, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Dần (từ thửa số 3239, tờ bản đồ số 16) - Nhà Anh Huy (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khoa (từ thửa số 3057, tờ bản đồ số 16) - Nhà Anh Điều (đến thửa số 3338, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà anh Khôi (từ thửa số 818, tờ bản đồ số 15) - Nhà anh Tú (đến thửa số 1146, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Mười (từ thửa số 755, tờ bản đồ số 14) - Nhà anh Tùng (đến thửa số 840, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Chính (từ thửa số 1312, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Nam (đến thửa số 1311, tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Khiêm (từ thửa số 1271, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Vang (đến thửa số 1134, tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Dũng (từ thửa số 1310, tờ bản đồ số 90) - Nhà ông Thông (đến thửa số 1812, tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Lam (từ thửa số 1240, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Bảy (đến thửa số 1256, tờ bản đồ số 98)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Quang (từ thửa số 1089, tờ bản đồ số 98) - Nhà bà Hương (đến thửa số 452, tờ bản đồ số 98)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà bà Hải (từ thửa số 473, tờ bản đồ số 98) - Nhà ông Thọ (đến thửa số 1120, tờ bản đồ số 98)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533
Nhà ông Pháp (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 103)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 03, tờ bản đồ số 108 - Thửa số 143, tờ bản đồ số 108
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 39, tờ bản đồ số 104 - Thửa số 871, tờ bản đồ số 104
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 41, tờ bản đồ số 103 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 103
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tỉnh lộ 533B
Thửa số 40, tờ bản đồ số 109 - Thửa số 320, tờ bản đồ số 109
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà anh Việt (thửa số 84, tờ bản đồ số 51) - Nhà anh Hoàn (thửa số 328, tờ bản đồ số 51)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 515, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Khánh (thửa số 613, tờ bản đồ số 61)
Đất SX-KD 1.100.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Trường (thửa số 1210, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Dũng (thửa số 3154, tờ bản đồ số 61)
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Thành (thửa số 2423, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Hùng (thửa số 1620, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hạnh (thửa số 1619, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Hùng (thửa số 537, tờ bản đồ số 72)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 2015, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Quảng (thửa số 1556, tờ bản đồ số 72)
Đất SX-KD 1.100.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Tý (thửa số 858, tờ bản đồ số 07) - Nhà ông Minh (thửa số 977, tờ bản đồ số 07)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Lịch (thửa số 978, tờ bản đồ số 07) - trường Tiểu học (thửa số 1005, tờ bản đồ số 07)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Khoa (thửa số 2428, tờ bản đồ số 07) - Nhà anh Tuyết (thửa số 1217, tờ bản đồ số 07)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Ái (thửa số 1371, tờ bản đồ số 08) - Nhà ông Tình (thửa số 2425, tờ bản đồ số 08)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Xuân (thửa số 1397, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Tùng (thửa số 1367, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Phúc (thửa số 1368, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Thịnh (thửa số 1834, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 1.100.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hoa (thửa số 1835, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Minh (thửa số 1972, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Minh (thửa số 1971, tờ bản đồ số 75) - Nhà anh Đức (thửa số 1432, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường từ Hiến Sơn cũ đến Đại Sơn cũ - Đường Khuôn - Đại Sơn
Nhà ông Hùng (thửa số 1562, tờ bản đồ số 77) - Đi xã Văn Kiều (thửa số 265, tờ bản đồ số 78)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 21, tờ bản đồ số 46 - Thửa số 37, tờ bản đồ số 46
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 516, tờ bản đồ số 51 - Thửa số 310, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2397+1415, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2424+2389, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1354, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2343, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1704, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 1750, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1697, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 2366, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 189, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 116, tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 04, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 517, tờ bản đồ số 54
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2655+1422, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1346+990, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1059, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1355, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1185, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1170, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 793, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 1212, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 945, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 2322, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 607, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 729, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 735, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 666, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 794, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 736, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3273, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2379, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 340.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 244, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 139, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3129, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 649, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1036, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1329, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 340.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1409, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1642+2352, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 340.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1251, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1253, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1207, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1272, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 3252, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3169, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1256, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3122, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1257, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1389, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1266, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1395, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 1328, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2398, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 190, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3760, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1638, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 340.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2084, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2462, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3720, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3782, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3572, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 1697, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3573, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3622, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2566, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3635, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2567, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2447, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 2498, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2473, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3536, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2472, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3712, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 3541, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3700, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 20, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 21, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 10, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 11, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2033, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 3529, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1038, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1076, tờ bản đồ số 63
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1102, tờ bản đồ số 63 - Thửa số 1115, tờ bản đồ số 63
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 220, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 243, tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 185, tờ bản đồ số 68 - Thửa số 264, tờ bản đồ số 68
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 791, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 2063, tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 767, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 717, tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 988, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 2249+733, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2248, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 921, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2251, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1569, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1256, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1024, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1042, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1610+1970, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1250, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 1573, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 942, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 947+1228, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1124, tờ bản đồ số 71 - Thửa số 974, tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2607, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1536, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1578, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1701+2601, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1727, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2674, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2675, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 429, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 862, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 464, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1055, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 835, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1101, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1048, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1050, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1987, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1188, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1499, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 14, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1117, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1067, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 912, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1226, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 26937, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 935, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 338, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 536, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1541+1538, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2091, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 2055, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 990, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1128, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1279, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1070, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 1218, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1642, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2122, tờ bản đồ số 72 - Thửa số 1490+1214, tờ bản đồ số 72
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 60, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2035, tờ bản đồ số 73
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 144, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 148, tờ bản đồ số 73
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 338, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2066, tờ bản đồ số 73
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2063, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2057, tờ bản đồ số 73
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 301, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2018, tờ bản đồ số 73
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2015, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 2030, tờ bản đồ số 73
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 2017, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 1972, tờ bản đồ số 73
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 58, tờ bản đồ số 82 - Thửa số 1662, tờ bản đồ số 82
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 13+16, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2324, tờ bản đồ số 84
Đất SX-KD 180.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 19, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2349, tờ bản đồ số 84
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Hiến Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 27, tờ bản đồ số 84 - Thửa số 2350, tờ bản đồ số 84
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường nhánh còn lại trong khu dân
Các thửa còn lại bám đường nhánh trong khu dân cư trong địa bản xã Hiến Sơn cũ -
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 13, tờ bản đồ số 38 - Thửa số 39, tờ bản đồ số 38
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường trục chính trên địa bàn xã Mỹ Sơn cũ nay là xã Bạch Hà
Thửa số 09, tờ bản đồ số 38 - Thửa số 19, tờ bản đồ số 38
Đất SX-KD 150.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà ông Thành (từ thửa số 2971, tờ bản đồ số 60) - Ngã tư cây xăng Hiến Sơn cũ (đến thửa số 2456, tờ bản đồ số 61)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà Ông Thân (từ thửa số 1639, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Phúc (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 72)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Nhà ông Hoà (từ thửa số 1422, tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Chiêm (đến thửa số 382, tờ bản đồ số 73)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 7C
Từ ngã tư Đại Sơn cũ (Đại Sơn 4) (từ thửa số 2021, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Phúc (đến thửa số 1862, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Bắc (từ thửa số 493, tờ bản đồ số 97) - Nhà ông Hòa (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 97)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Đào (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 103)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Cường (từ thửa số 659, tờ bản đồ số 104) - Nhà ông Khánh (đến thửa số 552, tờ bản đồ số 104)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Khánh (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 109) - Nhà bà Tình (đến thửa số 1282, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 110) - Nhà anh Thị (đến thửa số 659, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Chung (từ thửa số 230, tờ bản đồ số 110) - Nhà anh Thị (đến thửa số 894, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà Ông Hoan (từ thửa số 2028, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Lịnh (đến thửa số 1150, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Hà (từ thửa số 2461, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Hưng (đến thửa số 2447, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường Quốc lộ 15A
Nhà ông Lục (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 121) - Nhà ông Quang (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 121)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tránh đường Quốc lộ 7C
Nhà bà Hồng (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 110) - Nhà bà Ngọc (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Bạch Hà Đường tránh Truông Bồn Quốc lộ 15A
Nhà ông Châu (từ thửa số 2469, tờ bản đồ số 115) - Thửa số 1737, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 3.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Bạch Hà

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Đại Sơn, Xã Hiến Sơn, Xã Mỹ Sơn, Xã Trù Sơn (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Bạch Hà theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Bạch Hà có diện tích tự nhiên 79,28 km² với quy mô dân số 39.332 người, mật độ dân cư đạt 496,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Bạch Hà được đặt tại UBND xã Trù Sơn và Đại Sơn, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Bạch Hà không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Bạch Hà là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Bạch Hà, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

4.9/5 - (1156 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?