Bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại xã Đak Nhau được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đak Nhau theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất xã Đak Nhau năm 2026
Khu vực: xã Đak Nhau.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 15.000 đến 900.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B- Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 2S - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 230.000 | 184.000 | 138.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B- Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 2S - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B- Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 2S - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B- Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 52.000 | 41.600 | 32.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 78.000 | 62.400 | 46.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất nông nghiệp khác | 98.000 | 78.400 | 58.800 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất nông nghiệp khác | 65.000 | 52.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760 Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Nhựa Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B.Nhựa Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường ĐT 760B Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 25.000 | 20.000 | 15.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 1 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 2 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 3 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 4 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường số 6 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường thâm nhập nhựa Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Đường bê tông nhựa Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05 |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Đak Nhau |
Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đak Nhau
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 182,5 km² (hoặc ghi nhận số liệu địa chính chính xác là 182,571 km²).
Dân số: 23.685 người (số liệu tổng hợp sau khi sáp nhập năm 2025).
Mật độ dân số: Khoảng 130 người/km². Đây là khu vực có mật độ dân cư ổn định và là một trong những địa bàn phát triển kinh tế nông nghiệp sôi động ở phía Bắc thành phố.
Nguồn gốc thành lập & Quá trình sắp xếp (2025 – 2026)
- Nguồn gốc lịch sử: Trước năm 2025, địa bàn xã Đak Nhau và xã Đường 10 cũ thuộc khu vực huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước.
- Giai đoạn 2025 (Hợp nhất đơn vị hành chính cấp xã):
- Căn cứ theo Nghị quyết số 1662/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội dựa trên đề án sắp xếp đại địa giới (hợp nhất tỉnh Bình Phước và tỉnh Đồng Nai cũ thành tỉnh Đồng Nai mới), xã Đak Nhau mới được hình thành.
- Xã được thành lập trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của xã Đường 10 và xã Đak Nhau cũ.
- Bộ máy hành chính của xã Đak Nhau mới chính thức đi vào vận hành ổn định từ ngày 01/07/2025. Trụ sở hành chính của xã được đặt tại Thôn Thống Nhất (thuộc địa bàn xã Đak Nhau cũ trước đây).
- Giai đoạn 2026 (Chuyển đổi mô hình Thành phố trực thuộc Trung ương):
- Ngày 24/04/2026, Quốc hội khóa XVI chính thức thông qua Nghị quyết số 30/2026/QH16, thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc trung ương trên cơ sở nguyên trạng toàn bộ diện tích và dân số của tỉnh Đồng Nai.
- Kể từ ngày 30/04/2026 (khi nghị quyết bắt đầu có hiệu lực thi hành), xã Đak Nhau chính thức chuyển trạng thái từ một xã thuộc tỉnh lên thành xã trực thuộc quản lý của thành phố Đồng Nai.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
