Bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai

Bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại xã Đak Nhau được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đak Nhau theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai

– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;

– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.


3. Tra cứu bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai mới nhất

Bảng giá đất xã Đak Nhau năm 2026

Khu vực: xã Đak Nhau.

Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 15.000 đến 900.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD nông thôn 240.000 192.000 144.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD nông thôn 240.000 192.000 144.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất SX-KD nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 140.000 112.000 84.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Đường 4B- Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất trồng lúa 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất trồng lúa 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất trồng lúa 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất trồng cây hàng năm 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất trồng cây hàng năm 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất trồng cây hàng năm 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất trồng cây lâu năm 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất trồng cây lâu năm 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất trồng cây lâu năm 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất ở nông thôn 720.000 576.000 432.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất ở nông thôn 900.000 720.000 540.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất ở nông thôn 680.000 544.000 408.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất ở nông thôn 450.000 360.000 270.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 2S - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất ở nông thôn 500.000 400.000 300.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất ở nông thôn 560.000 448.000 336.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất ở nông thôn 800.000 640.000 480.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất ở nông thôn 500.000 400.000 300.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất ở nông thôn 500.000 400.000 300.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất ở nông thôn 410.000 328.000 246.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất ở nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất ở nông thôn 500.000 400.000 300.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất ở nông thôn 500.000 400.000 300.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất ở nông thôn 410.000 328.000 246.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất ở nông thôn 410.000 328.000 246.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất ở nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 230.000 184.000 138.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 450.000 360.000 270.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 450.000 360.000 270.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 450.000 360.000 270.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 360.000 288.000 216.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Đường 4B- Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 450.000 360.000 270.000 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất ở nông thôn 450.000 360.000 270.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất TM-DV nông thôn 500.000 400.000 300.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất TM-DV nông thôn 630.000 504.000 378.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất TM-DV nông thôn 470.000 376.000 282.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất TM-DV nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 2S - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất TM-DV nông thôn 350.000 280.000 210.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất TM-DV nông thôn 390.000 312.000 234.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV nông thôn 560.000 448.000 336.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất TM-DV nông thôn 350.000 280.000 210.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất TM-DV nông thôn 350.000 280.000 210.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất TM-DV nông thôn 280.000 224.000 168.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất TM-DV nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất TM-DV nông thôn 350.000 280.000 210.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất TM-DV nông thôn 350.000 280.000 210.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất TM-DV nông thôn 280.000 224.000 168.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất TM-DV nông thôn 280.000 224.000 168.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất TM-DV nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 250.000 200.000 150.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường 4B- Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất TM-DV nông thôn 320.000 256.000 192.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất SX-KD nông thôn 430.000 344.000 258.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất SX-KD nông thôn 540.000 432.000 324.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất SX-KD nông thôn 410.000 328.000 246.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 2S - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất SX-KD nông thôn 340.000 272.000 204.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD nông thôn 480.000 384.000 288.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất SX-KD nông thôn 240.000 192.000 144.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD nông thôn 240.000 192.000 144.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD nông thôn 240.000 192.000 144.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất SX-KD nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 140.000 112.000 84.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Đường 4B- Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 270.000 216.000 162.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất trồng lúa 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất trồng lúa 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất trồng lúa 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất trồng lúa 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất trồng cây hàng năm 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất trồng cây hàng năm 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất trồng cây hàng năm 125.000 100.000 75.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 52.000 41.600 32.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất trồng cây hàng năm 78.000 62.400 46.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất trồng cây lâu năm 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất trồng cây lâu năm 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất trồng cây lâu năm 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất trồng cây lâu năm 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất nông nghiệp khác 156.000 124.800 93.600 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất nông nghiệp khác 98.000 78.400 58.800 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đất chăn nuôi tập trung - Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất nông nghiệp khác 65.000 52.000 45.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất rừng phòng hộ 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh xã Bom Bo - Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Giáp ranh thửa 204, tờ bản đồ số 79 - Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760
Hết ranh cửa hàng điện thoại Ngọc Sơn - Ngã ba thôn 2 đi thôn 5
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Ngã ba chuồng trâu - Ngã ba Nùng
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25 - Hết cây xăng Chung Chiều
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B Nhựa
Hết cây xăng Chung Chiều - Hết thửa đất số 14, tờ bản đồ số 9
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Giáp ranh xã Bom Bo - Ngã ba Nùng
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau
Ngã ba Nùng - Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 93, tờ bản đồ số 51 - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 49 - Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 191, tờ bản đồ số 46 - Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B.Nhựa
Hết thửa đất số 180, tờ bản đồ số 47 - Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 209, tờ bản đồ số 34 - Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường ĐT 760B
Hết thửa đất số 165, tờ bản đồ số 34 - Giáp ranh xã Thọ Sơn
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B (Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 25.000 20.000 15.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Cây xăng Chung Chiều đến nhà văn hóa thôn 5
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Ngã ba Bảy Liếm đến ngã ba tổ 4 thôn 2
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 1
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 2
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 3
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 4
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường số 6
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Đường 4B - Bê tông xi măng (Nhà ông Phát thợ mộc)
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường thuộc khu TTHC xã Đak Nhau
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Xã Đak Nhau Tuyến đường số 7 và 7A thuộc Khu TTHC xã Đường 10 cũ
Toàn tuyến -
Đất rừng đặc dụng 32.000 25.600 19.200 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường liên xã Bom Bo - Đắk Nhau (Thửa đất số 120 và 62, tờ bản đồ số 24) - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đường ĐT 760B ( thửa đất số 208, tờ bản đồ số 49) - Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 - Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Đầu thửa đất số 19, tờ bản đồ số 42 - Đường ĐT 760B (Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD nông thôn 300.000 240.000 180.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 401, tờ bản đồ số 02
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD nông thôn 220.000 176.000 132.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13
Đất SX-KD nông thôn 240.000 192.000 144.000 0
Xã Đak Nhau Đường thâm nhập nhựa
Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD nông thôn 240.000 192.000 144.000 0
Xã Đak Nhau Đường bê tông nhựa
Thửa đất số 305, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 05
Đất SX-KD nông thôn 190.000 152.000 114.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến Đường nhựa, bê tông còn lại
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Các tuyến đường còn lại
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 140.000 112.000 84.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 2 đi thôn 5 (Đối diện điểm trường mẫu giáo Đội 3 Trung đoàn 719)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba thôn 3 đi ngã ba Tuấn Linh thôn 4
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0
Xã Đak Nhau Ngã ba ông Xây (Bom Bo đến dốc ngầm)
Toàn tuyến -
Đất SX-KD nông thôn 160.000 128.000 96.000 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đak Nhau

Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

Bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai 2026

4. Thông tin xã Đak Nhau, thành phố Đồng Nai

Diện tích: 182,5 km² (hoặc ghi nhận số liệu địa chính chính xác là 182,571 km²).

Dân số: 23.685 người (số liệu tổng hợp sau khi sáp nhập năm 2025).

Mật độ dân số: Khoảng 130 người/km². Đây là khu vực có mật độ dân cư ổn định và là một trong những địa bàn phát triển kinh tế nông nghiệp sôi động ở phía Bắc thành phố.

Nguồn gốc thành lập & Quá trình sắp xếp (2025 – 2026)

  • Nguồn gốc lịch sử: Trước năm 2025, địa bàn xã Đak Nhau và xã Đường 10 cũ thuộc khu vực huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước.
  • Giai đoạn 2025 (Hợp nhất đơn vị hành chính cấp xã):
    • Căn cứ theo Nghị quyết số 1662/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội dựa trên đề án sắp xếp đại địa giới (hợp nhất tỉnh Bình Phước và tỉnh Đồng Nai cũ thành tỉnh Đồng Nai mới), xã Đak Nhau mới được hình thành.
    • Xã được thành lập trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của xã Đường 10 và xã Đak Nhau cũ.
    • Bộ máy hành chính của xã Đak Nhau mới chính thức đi vào vận hành ổn định từ ngày 01/07/2025. Trụ sở hành chính của xã được đặt tại Thôn Thống Nhất (thuộc địa bàn xã Đak Nhau cũ trước đây).
  • Giai đoạn 2026 (Chuyển đổi mô hình Thành phố trực thuộc Trung ương):
    • Ngày 24/04/2026, Quốc hội khóa XVI chính thức thông qua Nghị quyết số 30/2026/QH16, thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc trung ương trên cơ sở nguyên trạng toàn bộ diện tích và dân số của tỉnh Đồng Nai.
    • Kể từ ngày 30/04/2026 (khi nghị quyết bắt đầu có hiệu lực thi hành), xã Đak Nhau chính thức chuyển trạng thái từ một xã thuộc tỉnh lên thành xã trực thuộc quản lý của thành phố Đồng Nai.

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai

5.1. Giá đất nông nghiệp

1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.

a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:

– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;

– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;

– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.

b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.

Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.

2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại

a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;

b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;

c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.

3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.

4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.

5.2. Giá đất phi nông nghiệp

1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:

a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.

– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;

– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;

– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.

b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):

– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;

– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;

– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.

2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.

3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:

a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;

b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.

4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.

5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.

Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.

6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.

7. Giá đất trong khu tái định cư:

a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;

b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:

– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;

– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;

– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.

8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.

9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:

a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;

b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².

10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.

11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.

5/5 - (1497 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?