Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Xã Điện Bàn Tây Sắp xếp từ: Các xã Điện Hồng, Điện Thọ, Điện Phước.
Bảng giá đất Điện Bàn năm 2026
Khu vực: Điện Bàn.
Loại đất: Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 1.738.000 đến 4.498.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường rộng 7,5m (không lề) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường rộng 7,5m (không lề) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m- 15m -6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.469.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m- 15m -6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.469.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ giáp nút ngã tư Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 → đến giáp kênh thuỷ lợi KN5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.458.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.454.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.454.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá thuộc dự án Khu dân cư nông thôn mới, tạo nguồn vốn xây dựng cơ sở hạ tầng Thôn Nông Sơn 2 và Thôn Nhị Dinh 1 - Xã Điện Phước Thôn Nhị Dinh 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Khôi - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thúc Duyện → đến giáp phường Điện An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Phương Đoạn từ giáp phường Điện Nam Đông → đến giáp phường Điện Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 7m (1,5m-4m-1,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Cao Thắng → đến đường Mẹ Thứ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.406.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) giáp sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.401.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.396.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà Đoạn từ giáp xã Hoà Tiến-TP Đà Nẵng → đến hết đường rộng 20,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ giáp kênh thuỷ lợi trạm bơm Tứ câu → đến đường bêtông 1/5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ ngã ba Thống nhất → đến hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m (3m-5,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.349.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Tống Văn Sương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5m-11,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến giáp cống Ba Tình |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ đường Trần Thủ Độ → đến hết nhà ông Thân Mính |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đỉnh - Phường Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Văn Sở - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đường bê tông giáp khu công viên Trần Thủ Độ (607A cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá tại khối phố 1 thuộc dự án Khu dân cư chỉnh trang đô thị để tạo vốn đầu tư xây dựng hạ tầng - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông rộng 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.313.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 10m (2m + 6m + 2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Yết Kiêu - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Hữu Nam - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Nam Trung Đoạn qua địa phận phường Điện Nam Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện An Đoạn giáp phường Điện Thắng Nam → đến giáp Phường Điện Nam Trung (Quốc lộ 1A cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 608 - Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Từ quốc lộ 1A mới → đến giáp phường Vĩnh Điện) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Văn Dũng - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) không giáp chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.303.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.297.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m+10,5m+5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.287.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên, thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông đường Du lịch ven biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 19,5m (6m-7,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 10,5(2,5m-5,5m-2,5m) (tuyến đường phân ranh giới giữa phường Vĩnh Điện và phường Điện Minh - đường Nguyễn Nho Túy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ hết trường Phạm Như Xương → đến ngã tư Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.273.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 27m tâm linh (5,0m - 7,5m -2,0m - 7,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C12-01, C12-02; C11-07, C13-01 đến C13-04; D6-28) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m thuộc đường 33m (3m-7,5m-3m); (3m-5,5m-5m-mương thủy lợi 6m- 5m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.251.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.249.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.249.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.249.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đình Dương - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Mẹ Thứ → đến giáp đường Lê Đình Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Trục đường 13,5m trong khu dân cư Sơn Xuyên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã tư Thương Tín về phía Đông hết nhà Nguyễn Bè |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 21,5m (4m-15m-2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (Đoạn QL 1A – ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (trong khu dân cư Hồ Biện Trên) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 13,5m (Đường ĐH 01 đi ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ giáp đường QL1A → đến giáp kênh thuỷ lợi trạm bơm Tứ câu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp phường Vĩnh Điện → đến đến giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An Đường rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A2, A14, A15, A16 và các lô từ A8-14 đến A8-19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.183.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 14m (5m-7,5m-1,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.183.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.183.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m+7,5m+4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 12,5m (2,5m + 7,5m + 2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 11,5m (2m + 7,5m + 2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.167.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá thuộc dự án Khu dân cư nông thôn mới, tạo nguồn vốn xây dựng cơ sở hạ tầng Thôn Nông Sơn 2 và Thôn Nhị Dinh 1 - Xã Điện Phước Thôn Nông Sơn 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 5,5m không lề |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 12,5m (2,5m-7,5m-2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Khắc Ninh - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.117.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường bê tông 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.113.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (5m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 12,5m (2m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 5 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 10,5m (2,5m + 5,5m + 2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.091.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(TL) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(TL) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Đoạn từ giáp Tràn thoát lũ → đến hết nhà thờ Tin Lành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hiếu → đến giáp TT Ái Nghĩa, huyện Đại Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Nam Đoạn từ giáp phường Điện Thắng Trung → đến hết địa phận phường Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.061.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.057.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.057.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.057.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.057.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m+7,5m+4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 12,0m (3m-6m-3m) đối diện công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.046.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Phường Điện An Đoạn từ giáp đường Lý Thái Tổ → đến hết đường TTHC phường Điện An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.006.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường Phan Chu Trinh có mặt cắt ngang 22,5m (3,0 m -7,4 m - 1,6 m -7,5 m-3,0 m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.005.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Đông mặt cắt 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5,0m - 10,5m - 5,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Bế Văn Đàn - độ rộng lòng đường là 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 12,0m (3m-6m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 7,5m (không lề) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.949.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH1 (giáp đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật, phường Điện Thắng Nam) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.931.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) đối diện khu Công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Nguyễn Đình Thi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Thái Thị Bôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 17m (5,5mx2-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 21,25m (5m-11,25m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Tống - Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Mặt cắt 23,25m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) – giáp sông Cổ Cò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.889.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Phường Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.888.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 10,5(2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 12,0m (3m+6m+3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.871.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bể rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.871.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 18,5m (5m - 10,5m - 3m) có mặt tiền hướng ra sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.871.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Mẹ Thứ → đến đường Hoàng Diệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã ba Lai Nghi → đến giáp cổng chợ Lai Nghi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.847.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 5,5m (0m-5,5m-0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 5,0m (0m-5,0m-0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.843.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Phong Lục Tây - Phường Điện Thắng Nam Đường bê tông 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 5 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 13,5m (3m + 7,5m + 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.823.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) mặt tiền chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (3m-5,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.792.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ phường Vĩnh Điện → đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) – đối diện xây xanh (gồm các lô: D4-01 → đến D4-05; D1-21 đến D1-28) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Khu TĐC STO - Đường rộng 27m (6m-15m- 6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.747.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m tâm linh (5,0m - 10,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C13-05 đến C13-29; D8-01 đến D8-11, D9-28) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
phường Điện Ngọc Khu dân cư Green Land tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Đường 13,5 m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.745.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Lộ Trạch - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.726.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.726.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.721.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nút ĐH6 → đến nút ngã tư giáp Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An Đường rộng 17,5m (5m-7,5m-5m) - Khu dân cư Nam Điện An (giai đoạn 2) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Đoạn từ nhà thờ Tin lành → đến giáp xã Điện |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Dị - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Phường Điện An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Đình Phong - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện công viên cây xanh (gồm C3-01 → đến C3-07; C4-01) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5,0m - 7,5m - 5,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn cầu Quảng Hậu → đến giáp đường Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thành Tài - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Các đường bêtông trong Khu tái định cư phường Điện Nam Bắc (đường QH 2,5m-5,5m- 2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đoạn từ nhà ông Võ Đình Tùng → đến giáp khu du lịch Nam Hải- Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ĐT608 đi Cầu Hưng - → đến giáp đường ĐT 607A |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
phường Điện Ngọc Khu dân cư An Cư 1 - Đường 11,5m (3m- 5,5m- 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3,5m-7,5m-2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Ngô Tất Tố |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH9 - Phường Điện Nam Đông Từ Trần Thủ Độ → đến giáp Điện Nam Trung) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) → đến giáp phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.641.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 7,5m (0m-7,5m-0m) đối diện cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường Nguyễn Thành Ý có mặt cắt ngang 13,1m (6,1 m -5,5 m -1,5 m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 20,5m (5m+10,5m+5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.623.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) giáp hồ nước (gồm B7-01 → đến B7-06; B8-01 đến B8-03; B9-01, B9- 02; B10-01; B11-01) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.621.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung → đến giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) đối diện công viên cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.601.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh → đến hết cây xăng Hướng Thủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ hết nhà bà Tính → đến hết nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Trịnh Đình Thảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Nguyễn Bá Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phạm Huy Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.591.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) và 12,5m (5m 7,5m 0m) đối diện sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.582.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Phương Đoạn từ giáp phường Điện Minh → đến giáp cầu Câu Lâu cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 32m (6m-7,5m-5m-7,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (5m-7,5m-2m-7,5m- 5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.561.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m+7,5m+5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đường nhựa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Phú Thứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Huy Cận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Lê Văn Hiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Huy Cận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Lê Văn Hiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô C4 → đến lô C31) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô D6 → đến lô Đ19) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B1 → đến lô B3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô C4 → đến lô C31) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô D6 → đến lô Đ19) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B1 → đến lô B3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô E10 → đến lô E23) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô F4 → đến lô F31) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B26 → đến lô B29) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô E10 → đến lô E23) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô F4 → đến lô F31) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B26 → đến lô B29) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 11,5m (4m-5,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.524.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực tâm linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.524.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Khu TĐC 2 bên Trục đường chính vào KCN Điện Nam - Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.523.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ giáp phường Điện Thắng Bắc → đến hết địa phận phường Điện Thắng Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Bắc Đoạn từ giáp xã Hòa Phước (TP Đà Nẵng) → đến hết địa phận phường Điện Thắng Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH5.ĐB qua địa phận Phường Điện Thắng Bắc - Phường Điện Thắng Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 7.ĐB - phường Điện Ngọc đoạn giáp phường Điện Thắng Bắc → đến Sông Ngân Hà |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ ranh giới phường Điện Thắng Bắc → đến giáp nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 12,4m (3,0m-7,5m-1,9m), 12,5m (2,0m-7,5m-3,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX)) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX)) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.497.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3,0m - 7,5m - 3,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.492.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến giáp ngã ba Lai Nghi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.483.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tuệ Tĩnh - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.479.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ Trần Thủ Độ → đến hết nhà bà Tính (về phía Đông đường Trần Thủ Độ khoảng 150m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đường từ Trần Thủ Độ → đến hết nhà bà Trích (về phía Tây đường Trần Thủ Độ khoảng 150m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tống Duy Tân - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Cư Trinh - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Tấn Viễn - Phường Điện Nam Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.474.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ hết trường Junko → đến giáp cầu Bình Long |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ giáp đường sắt → đến giáp xã Điện Thọ (Tràn thoát lũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ Ngã ba Cẩm Lý: Đoạn từ hết nhà ông Phạm Dũng, ở phía Bắc và hết cây xăng Điện Hồng 2 ở phía Nam về phía Tây → đến hết nhà ông Hoàng Bùi Khanh ở phía Bắc đường và hết nhà ông Nguyễn Đẩu ở phía Nam đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Nguyễn Hữu An ở phía Nam đường và nhà ông Phạm Thế Cảnh (Hương) ở phía Bắc đường về phía Tây → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Chiến ở phía Nam đường và hết nhà bà Lê Thị Thới ở phía Bắc. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 11,5m (4m-7,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường từ cây xăng Điện Ngọc I → đến giáp với đường 2 làn (đoạn 1 làn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Nho Túy - Phường Vĩnh Điện Đoạn trong KDC khối 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ hết nhà bà Trích → đến hết nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 5m trong khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực trũng thấp tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.449.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ hết đường bê tông 1/5 → đến hết trường Phạm Như Xương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Thắng - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 12,5m (2m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.423.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(CVCX) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.406.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(CVCX) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.406.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường QH 10,5m Khu dân cư khối 3 (Khu D3, D4) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bà Huyện Thanh Quang - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 7m (1,5m-4m-1,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.387.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.383.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đoạn từ ngã ba vườn đào đi Điện Dương về phía Đông → đến giáp ranh giới dự án An Phú |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.383.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 16,5m (3m+10,5m+3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ cầu Cẩm Lý → đến giáp XN vôi (cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.371.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư khối 7 - Phường Vĩnh Điện Đường Cao Thắng nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực trũng thấp tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.362.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời các hộ dân tại khu Xí nghiệp đinh (cũ) - Phường Vĩnh Điện Đường 11,5m (2m-7,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) gần khu đất đình làng Ngọc Tam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Nguyễn Huy Chương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phan Hành Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Nam Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Tô Hiệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Thế Lữ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Thạch Lam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Lưu Quang Vũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Đỗ Nhuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 14 - Phường Điện An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Tống - Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Mặt cắt 15,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bằng An Trung - Phường Điện An Đường QH 27 m (Đường hiện trạng mặt cắt 23m (3m-7,5m-2m- 7,5m-3m) + lề mỗi bên thêm 2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m + 7,5m + 4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.334.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Bá Quát - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3,0m - 5,5m -3,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.321.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.317.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(CVCX) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.313.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(CVCX) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.313.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Các đoạn còn lại thuộc phường Điện Nam Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư khối 7 - Phường Vĩnh Điện Đường Quy hoạch 13,5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy) → đến nút ĐH6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 22,5m (3m-7,5m-1,5m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5- 7,5 -5(CVCX-GTĐN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.286.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5- 7,5 -5(CVCX-GTĐN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.286.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.276.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.273.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.273.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung Đường 12,5m (3,5m-5,5m-3,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Các trục đường 13,5m còn lại (KPC Vĩnh Điện) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà bà Nguyễn Thị Chiến về phía Tây → đến hết nhà ông Phạm Ngang ở phía Nam đường và hết nhà bà Lê Thị Thới đến nhà bà Tâm ở phía Bắc đường. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ giáp cổng chợ Lai Nghi → đến giáp phường Điện Minh (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Nam Đông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện và liền kề khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.249.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) - giáp sông Cổ Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (5,0m - 7,5m - 2,0m - 7,5m - 5,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.238.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ hết cây xăng Hướng Thủy → đến giáp phường Điện Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.226.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 27m (5m-7,5m-2m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Anh - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tốn - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 16,5m (3m-7,5m-3m-2m-1m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 15,5m (3m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Đặng Thai Mai - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Cù Chính Lan - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Trần Văn Giàu - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường rộng 5,5m (không có lề đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (Đường ĐH 01 đi khu dân cư Hồ Biện Trên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường rộng 7,5m (không lề) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường rộng 7,5m (không lề) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.213.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m+5,5m+3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m- 15m -6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m- 15m -6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời các hộ dân tại khu Xí nghiệp đinh (cũ) - Phường Vĩnh Điện Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ giáp nút ngã tư Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 → đến giáp kênh thuỷ lợi KN5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường rộng 5,5m (không có lề đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá thuộc dự án Khu dân cư nông thôn mới, tạo nguồn vốn xây dựng cơ sở hạ tầng Thôn Nông Sơn 2 và Thôn Nhị Dinh 1 - Xã Điện Phước Thôn Nhị Dinh 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Phương Đoạn từ giáp phường Điện Nam Đông → đến giáp phường Điện Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 7m (1,5m-4m-1,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đường từ ĐT 607B vào Xí nghiệp gạch Lai Nghi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường bê tông đoạn cổng Chào (ĐT603) → đến hết nhà Lê Can |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ HTX 1/5 → đến giáp phường Hoà Quý (TP Đà Nẵng) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ giáp nhà bà Hý → đến hết nhà ông Nhi Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ giáp nhà ông Doãn → đến hết nhà ông Vọng Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ hết nhà ông Thân Mính → đến giáp phường Điện Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp phường Điện Nam Đông → đến giáp phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ đường bê tông vào quán Tân Hội Quán → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thành Tài → đến giáp đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Phạm Phú Thứ (trước UBND phường Vĩnh Điện) → đến hết nhà bà Yến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến cầu Bến Tư |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 11,5m (2m-7,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.096.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Cao Thắng → đến đường Mẹ Thứ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.084.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) giáp sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 10m (2m + 6m + 2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phong Thử 1 - Xã Điện Thọ Mặt cắt đường 18,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Yết Kiêu - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Văn Dũng - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện An Đoạn giáp phường Điện Thắng Nam → đến giáp Phường Điện Nam Trung (Quốc lộ 1A cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Nam Trung Đoạn qua địa phận phường Điện Nam Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Hữu Nam - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 608 - Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Từ quốc lộ 1A mới → đến giáp phường Vĩnh Điện) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà Đoạn từ giáp xã Hoà Tiến-TP Đà Nẵng → đến hết đường rộng 20,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ giáp kênh thuỷ lợi trạm bơm Tứ câu → đến đường bêtông 1/5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.073.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.073.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.073.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.069.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.063.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m+10,5m+5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.062.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 19,5m (6m-7,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.059.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m (3m-5,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.053.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ hết trường Phạm Như Xương → đến ngã tư Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.047.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.047.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 27m tâm linh (5,0m - 7,5m -2,0m - 7,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C12-01, C12-02; C11-07, C13-01 đến C13-04; D6-28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m thuộc đường 33m (3m-7,5m-3m); (3m-5,5m-5m-mương thủy lợi 6m- 5m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.037.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Phan Thành Tài → đến đường Cao Thắng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.034.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến giáp cống Ba Tình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.034.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Mẹ Thứ → đến giáp đường Lê Đình Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Trục đường 13,5m trong khu dân cư Sơn Xuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ đường Trần Thủ Độ → đến hết nhà ông Thân Mính |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Văn Sở - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.022.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An Đường rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A2, A14, A15, A16 và các lô từ A8-14 đến A8-19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.999.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên, thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông đường Du lịch ven biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.998.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.994.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.984.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.984.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 12,5m (2,5m + 7,5m + 2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.983.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 11,5m (2m + 7,5m + 2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.983.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.976.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá thuộc dự án Khu dân cư nông thôn mới, tạo nguồn vốn xây dựng cơ sở hạ tầng Thôn Nông Sơn 2 và Thôn Nhị Dinh 1 - Xã Điện Phước Thôn Nông Sơn 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.973.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đình Dương - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.973.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Thế Vinh- Phường Điện Thắng Bắc Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận phường Điện Thắng Bắc) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ giáp xã Điện Thọ về phía Tây đường → đến hết nhà ông Phạm Dũng, ở phía Bắc và hết cây xăng Điện Hồng 2 ở phía Nam. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Hoàng Bùi Khanh ở phía Bắc đường và hết nhà ông Nguyễn Đẩu ở phía Nam đường về phía Tây → đến hết nhà ông Nguyễn Hữu An ở phía Nam đường và đường vào đội 3 ở phía Bắc đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn Ngã ba Cẩm Lý → đến hết nhà bà Phạm Thị Thiện ở phía Đông (dưới mương) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC ĐT 609 - Xã Điện Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường từ QL 1A → đến nhà máy Pepsi (Điện Thắng Bắc) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.961.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.961.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 5,5m không lề |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.961.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 12,5m (2,5m-7,5m-2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.961.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.961.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư tại dự án Đường và Cầu ĐH7 qua sông Vĩnh Điện - Phường Điện Thắng Bắc Mặt cắt đường 12m (2,5-7-2,5) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.957.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (Đoạn QL 1A – ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (trong khu dân cư Hồ Biện Trên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 13,5m (Đường ĐH 01 đi ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.949.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.949.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.949.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.949.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ giáp đường QL1A → đến giáp kênh thuỷ lợi trạm bơm Tứ câu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Khắc Ninh - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.941.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ giáp cống Ba Tình → đến hết cửa hàng xăng dầu Điện Hoà và mặt tiền phía Nam trục đường giao thông đến kênh thuỷ lợi KN-3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường bê tông 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m+7,5m+4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.926.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hiếu → đến giáp TT Ái Nghĩa, huyện Đại Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Nam Đoạn từ giáp phường Điện Thắng Trung → đến hết địa phận phường Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đường từ Chợ Điện Dương đi về Điện Nam Trung → đến giáp đường bê tông hai bên hết nhà ông Lê Văn Sỹ - Đàm Văn Nhiễu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 5 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 10,5m (2,5m + 5,5m + 2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.863.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Phường Điện An Đoạn từ giáp đường Lý Thái Tổ → đến hết đường TTHC phường Điện An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.862.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Đoạn từ giáp Tràn thoát lũ → đến hết nhà thờ Tin Lành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(TL) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(TL) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5,0m - 10,5m - 5,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m+7,5m+4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.838.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH1 (giáp đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật, phường Điện Thắng Nam) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phong Thử 1 - Xã Điện Thọ Mặt cắt đường 11,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) – giáp sông Cổ Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Điện An Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng mới → đến giáp xã Điện Phước |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Mẹ Thứ → đến đường Hoàng Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.754.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.744.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Phong Lục Tây - Phường Điện Thắng Nam Đường bê tông 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.738.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 5 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 13,5m (3m + 7,5m + 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.726.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Phường Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.721.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bể rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 12,0m (3m+6m+3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (3m-5,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL<=50m xe ô tô vào được |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ phường Vĩnh Điện → đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 5,5m (0m-5,5m-0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.691.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 5,0m (0m-5,0m-0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.691.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) – đối diện xây xanh (gồm các lô: D4-01 → đến D4-05; D1-21 đến D1-28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.691.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Khu TĐC STO - Đường rộng 27m (6m-15m- 6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.681.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
phường Điện Ngọc Khu dân cư Green Land tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Đường 13,5 m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m tâm linh (5,0m - 10,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C13-05 đến C13-29; D8-01 đến D8-11, D9-28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nút ĐH6 → đến nút ngã tư giáp Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.653.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An Đường rộng 17,5m (5m-7,5m-5m) - Khu dân cư Nam Điện An (giai đoạn 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.634.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.634.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.634.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.633.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện công viên cây xanh (gồm C3-01 → đến C3-07; C4-01) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5,0m - 7,5m - 5,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
phường Điện Ngọc Khu dân cư An Cư 1 - Đường 11,5m (3m- 5,5m- 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3,5m-7,5m-2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Trần Nhân Tông → đến hết Nhà văn hóa khối phố 1 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường Nguyễn Thành Ý có mặt cắt ngang 13,1m (6,1 m -5,5 m -1,5 m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Đoạn từ nhà thờ Tin lành → đến giáp xã Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 20,5m (5m+10,5m+5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.588.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) giáp hồ nước (gồm B7-01 → đến B7-06; B8-01 đến B8-03; B9-01, B9- 02; B10-01; B11-01) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thành Tài - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn cầu Quảng Hậu → đến giáp đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ hết nhà bà Tính → đến hết nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ĐT608 đi Cầu Hưng - → đến giáp đường ĐT 607A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đoạn từ nhà ông Võ Đình Tùng → đến giáp khu du lịch Nam Hải- Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Các đường bêtông trong Khu tái định cư phường Điện Nam Bắc (đường QH 2,5m-5,5m- 2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) và 12,5m (5m 7,5m 0m) đối diện sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.559.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 14H qua địa bàn phường Điện Phương - Phường Điện Phương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) → đến giáp phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH9 - Phường Điện Nam Đông Từ Trần Thủ Độ → đến giáp Điện Nam Trung) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m+7,5m+5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.523.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Huy Cận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Lê Văn Hiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Huy Cận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Lê Văn Hiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô E10 → đến lô E23) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô F4 → đến lô F31) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B26 → đến lô B29) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô C4 → đến lô C31) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô D6 → đến lô Đ19) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B1 → đến lô B3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô E10 → đến lô E23) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô F4 → đến lô F31) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B26 → đến lô B29) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô C4 → đến lô C31) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô D6 → đến lô Đ19) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Nam bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B1 → đến lô B3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 11,5m (4m-5,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 12,4m (3,0m-7,5m-1,9m), 12,5m (2,0m-7,5m-3,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.513.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường bê tông từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường bê tông từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.497.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3,0m - 7,5m - 3,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tuệ Tĩnh - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Sư Vạn Hạnh - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tống Duy Tân - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) → đến cầu Quảng Hậu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đường từ Trần Thủ Độ → đến hết nhà bà Trích (về phía Tây đường Trần Thủ Độ khoảng 150m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Kết - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Cư Trinh - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Tấn Viễn - Phường Điện Nam Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.481.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 2m<3m thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông và Tây đường Du lịch ven biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 7.ĐB - phường Điện Ngọc đoạn giáp phường Điện Thắng Bắc → đến Sông Ngân Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ hết đường bê tông 1/5 → đến hết trường Phạm Như Xương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Thắng - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 12,5m (2m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(CVCX) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.433.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(CVCX) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.433.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường QH 10,5m Khu dân cư khối 3 (Khu D3, D4) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ hết trường Junko → đến giáp cầu Bình Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ giáp đường sắt → đến giáp xã Điện Thọ (Tràn thoát lũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ Ngã ba Cẩm Lý: Đoạn từ hết nhà ông Phạm Dũng, ở phía Bắc và hết cây xăng Điện Hồng 2 ở phía Nam về phía Tây → đến hết nhà ông Hoàng Bùi Khanh ở phía Bắc đường và hết nhà ông Nguyễn Đẩu ở phía Nam đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Nguyễn Hữu An ở phía Nam đường và nhà ông Phạm Thế Cảnh (Hương) ở phía Bắc đường về phía Tây → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Chiến ở phía Nam đường và hết nhà bà Lê Thị Thới ở phía Bắc. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ hết nhà bà Trích → đến hết nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 5m trong khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 16,5m (3m+10,5m+3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời các hộ dân tại khu Xí nghiệp đinh (cũ) - Phường Vĩnh Điện Đường 11,5m (2m-7,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) gần khu đất đình làng Ngọc Tam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.393.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 14 - Phường Điện An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bằng An Trung - Phường Điện An Đường QH 27 m (Đường hiện trạng mặt cắt 23m (3m-7,5m-2m- 7,5m-3m) + lề mỗi bên thêm 2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Bá Quát - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3,0m - 5,5m -3,0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.373.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đoạn từ ngã ba vườn đào đi Điện Dương về phía Đông → đến giáp ranh giới dự án An Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(CVCX) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(CVCX) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ cầu Cẩm Lý → đến giáp XN vôi (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 409 - Xã Điện Hoà Đoạn từ Đình Hà Thanh → đến giáp xã Hoà Tiến (TP Đà Nẵng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ ngã ba đường vào hợp tác xã 2 → đến hết chợ La Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ giáp nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) về phía Đông (hết địa phận xã Điện Phước) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) → đến hết trường Junko |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ cầu Bình Long → đến hết nhà thờ Tộc Võ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ hết nhà thờ Tộc Võ → đến giáp đường sắt |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận phường Điện Thắng Trung) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Phương Đoạn từ đường tránh Vĩnh Điện → QL1A |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Phạm Phượng ở phía Tây và hết nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Bắc ở phía Đông → đến giáp cầu Cẩm Lý |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường nhựa 15,5m (4m-7,5m-4m) trong Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 22,5m (3m-7,5m-1,5m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5- 7,5 -5(CVCX-GTĐN) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5- 7,5 -5(CVCX-GTĐN) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.347.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.338.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung Đường 12,5m (3,5m-5,5m-3,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Phường Điện An Đoạn giáp đường TTHC phường Điện An → đến Kênh thủy lợi Phong Nhị |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Trần Nhân Tông → đến giáp đường Nguyễn Văn Trỗi (đoạn bên cạnh chùa Pháp Hoa) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (Đường ĐH 01 đi khu dân cư Hồ Biện Trên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m+5,5m+3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.291.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà bà Nguyễn Thị Chiến về phía Tây → đến hết nhà ông Phạm Ngang ở phía Nam đường và hết nhà bà Lê Thị Thới đến nhà bà Tâm ở phía Bắc đường. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời các hộ dân tại khu Xí nghiệp đinh (cũ) - Phường Vĩnh Điện Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường rộng 5,5m (không có lề đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ mốc hướng Bắc đường cao tốc → đến giáp xã Điện Hoà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà Đoạn còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Phong Đoạn từ TT Nam Phước (Duy Xuyên) → đến giáp xã Điện Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Cao Thắng → đến đường Mẹ Thứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) giáp sông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà Đoạn từ giáp xã Hoà Tiến-TP Đà Nẵng → đến hết đường rộng 20,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ giáp kênh thuỷ lợi trạm bơm Tứ câu → đến đường bêtông 1/5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ hết nhà ông Thân Mính → đến giáp phường Điện Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp phường Điện Nam Đông → đến giáp phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đường từ ĐT 607B vào Xí nghiệp gạch Lai Nghi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường bê tông đoạn cổng Chào (ĐT603) → đến hết nhà Lê Can |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ HTX 1/5 → đến giáp phường Hoà Quý (TP Đà Nẵng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ giáp nhà bà Hý → đến hết nhà ông Nhi Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ giáp nhà ông Doãn → đến hết nhà ông Vọng Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên, thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Tây đường Du lịch ven biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Điện An Đoạn từ giáp Khu dân cư Nam Điện An → đến cuối tuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Điện An Đoạn từ giáp phường Vĩnh Điện (ĐT609 cũ) → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ đường bê tông vào quán Tân Hội Quán → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m (3m-5,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.183.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5- 7,5 -5(GTĐN) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến cầu Bến Tư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thành Tài → đến giáp đường Bùi Thị Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.173.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Phạm Phú Thứ (trước UBND phường Vĩnh Điện) → đến hết nhà bà Yến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.173.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 11,5m (2m-7,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến giáp cống Ba Tình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.167.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Văn Sở - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ đường Trần Thủ Độ → đến hết nhà ông Thân Mính |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phong Thử 1 - Xã Điện Thọ Mặt cắt đường 18,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà bà Phạm Thị Thiện ở phía đông ra phía Bắc → đến giáp nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Bắc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông >2m-3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên, thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông đường Du lịch ven biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.142.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư mới Bình An 2 - Phường Điện Nam Trung Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.132.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 13,5m (3m+7,5m+3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.131.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đình Dương - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Phan Thành Tài → đến đường Cao Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.123.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (Đoạn QL 1A – ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (trong khu dân cư Hồ Biện Trên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 13,5m (Đường ĐH 01 đi ngõ ông Danh) khu dân cư Hồ Biện Trên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(GTĐN) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(TL) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ giáp đường QL1A → đến giáp kênh thuỷ lợi trạm bơm Tứ câu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp sông Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ cầu Bến Tư → đến giáp xã Điện Phước |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m+7,5m+4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Thế Vinh- Phường Điện Thắng Bắc Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận phường Điện Thắng Bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ giáp xã Điện Thọ về phía Tây đường → đến hết nhà ông Phạm Dũng, ở phía Bắc và hết cây xăng Điện Hồng 2 ở phía Nam. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Hoàng Bùi Khanh ở phía Bắc đường và hết nhà ông Nguyễn Đẩu ở phía Nam đường về phía Tây → đến hết nhà ông Nguyễn Hữu An ở phía Nam đường và đường vào đội 3 ở phía Bắc đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC ĐT 609 - Xã Điện Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường từ QL 1A → đến nhà máy Pepsi (Điện Thắng Bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn Ngã ba Cẩm Lý → đến hết nhà bà Phạm Thị Thiện ở phía Đông (dưới mương) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư tại dự án Đường và Cầu ĐH7 qua sông Vĩnh Điện - Phường Điện Thắng Bắc Mặt cắt đường 12m (2,5-7-2,5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.072.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ giáp cống Ba Tình → đến hết cửa hàng xăng dầu Điện Hoà và mặt tiền phía Nam trục đường giao thông đến kênh thuỷ lợi KN-3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.058.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m xe ô tô vào được |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 5 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 10,5m (2,5m + 5,5m + 2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Đoạn từ giáp Tràn thoát lũ → đến hết nhà thờ Tin Lành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(TL) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(TL) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường nhựa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đường từ Chợ Điện Dương đi về Điện Nam Trung → đến giáp đường bê tông hai bên hết nhà ông Lê Văn Sỹ - Đàm Văn Nhiễu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.028.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m+7,5m+4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL<=50m ô tô không vào được |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà Đường từ ĐT 605 → đến Đường 409 (Hà Đông- Bích Bắc) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Các đoạn đường trong chợ Phong Thử cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phong Thử 1 - Xã Điện Thọ Mặt cắt đường 11,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Điện An Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng mới → đến giáp xã Điện Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.946.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Sinh Sắc - Phường Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn hết chợ La Thọ → đến Cầu Chánh Mười - Điện Hoà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bể rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 12,0m (3m+6m+3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 5,5m (0m-5,5m-0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 5,0m (0m-5,0m-0m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ đường sắt → đến giáp Cầu Đông Hoà - Điện Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL<=50m xe ô tô vào được |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Đoạn từ nhà thờ Tin lành → đến giáp xã Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.843.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.843.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.843.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 02 - Phường Điện Phương Đoạn từ nhà ông Nguyễn Sau → đến giáp đường Hoằng Hóa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ đường Hùng Vương → đến Cổng chào khối phố Thanh Quýt 1 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Công Trứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng - Phường Điện Phương Đoạn từ đường Hoằng Hoá (Nhà hàng Thanh Đông) → đến giáp đường Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thành Tài - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào CCN Trảng Nhật 2 - Xã Điện Hoà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn cầu Quảng Hậu → đến giáp đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà Đoạn giáp đường ĐH 1 → đến đập Bàu Nít |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn Ngã ba Cẩm Lý → đến hết nhà bà Trương Thị Bàng ở phía Tây (trên mương) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Nam ra phía Bắc → đến giáp nhà ông Phạm Phượng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đoạn từ nhà ông Võ Đình Tùng → đến giáp khu du lịch Nam Hải- Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ĐT608 đi Cầu Hưng - → đến giáp đường ĐT 607A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Các đường bêtông trong Khu tái định cư phường Điện Nam Bắc (đường QH 2,5m-5,5m- 2,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường từ ngã ba bưu điện đi khối phố Bồ Mưng 2 Điện Thắng Bắc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường UBND phường Điện Thắng Trung đi Phong Lục Tây, Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đường QH 14m (hiện trạng đường đất >3m - Khối Quảng Lăng A) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ <2m thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông và Tây đường Du lịch ven biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) → đến giáp phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Nho Túy - Phường Vĩnh Điện Đoạn ngoài KDC khối 3 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH9 - Phường Điện Nam Đông Từ Trần Thủ Độ → đến giáp Điện Nam Trung) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Trần Nhân Tông → đến hết Nhà văn hóa khối phố 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.814.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.802.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.797.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 14H qua địa bàn phường Điện Phương - Phường Điện Phương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường 6m trong KDC Hòa Thắng Giai đoạn 1 - Phường Điện Thắng Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ cổng chào Thanh Quýt 2 (Nhà ông Lê Tự Phải) → đến nhà văn hóa khối phố Thanh Quýt 2 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Xâm → đến Trường mẫu giáo Thanh Quýt 2 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.778.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 7.ĐB - phường Điện Ngọc đoạn giáp phường Điện Thắng Bắc → đến Sông Ngân Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường bê tông từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới (thuộc địa phận phường Điện Minh) - Phường Điện Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới (thuộc địa phận phường Điện Phương) - Phường Điện Phương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13 - Phường Điện Minh Đoạn từ đường Hoằng Hoá → đến giáp Trường Lý Thường Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 2 - Phường Điện Minh Đoạn từ đường Hoằng Hoá → đến Trường Tiểu học Trần Quốc Toản |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Kết - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.738.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Sư Vạn Hạnh - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.738.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) → đến cầu Quảng Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.738.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường rộng 7,5m (không lề) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường rộng 7,5m (không lề) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.473.000 | 0 | 0 | 0 |
