Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Điện Bàn Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Xã Điện Bàn Tây Sắp xếp từ: Các xã Điện Hồng, Điện Thọ, Điện Phước.
Bảng giá đất Điện Bàn năm 2026
Khu vực: Điện Bàn.
Loại đất: Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 46.000 đến 1.736.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 2m<3m thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông và Tây đường Du lịch ven biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ Ngã ba Cẩm Lý: Đoạn từ hết nhà ông Phạm Dũng, ở phía Bắc và hết cây xăng Điện Hồng 2 ở phía Nam về phía Tây → đến hết nhà ông Hoàng Bùi Khanh ở phía Bắc đường và hết nhà ông Nguyễn Đẩu ở phía Nam đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Nguyễn Hữu An ở phía Nam đường và nhà ông Phạm Thế Cảnh (Hương) ở phía Bắc đường về phía Tây → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Chiến ở phía Nam đường và hết nhà bà Lê Thị Thới ở phía Bắc. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ hết trường Junko → đến giáp cầu Bình Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ giáp đường sắt → đến giáp xã Điện Thọ (Tràn thoát lũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ đường Hoằng Hoá vào Khu tái định cư phường Điện Minh và đường trong Khu TĐC phường Điện Minh - Phường Điện Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.729.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ hết nhà bà Trích → đến hết nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 5m trong khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m ô tô không vào được |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.691.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đoạn từ ngã ba vườn đào đi Điện Dương về phía Đông → đến giáp ranh giới dự án An Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.691.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ cầu Cẩm Lý → đến giáp XN vôi (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.686.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 409 - Xã Điện Hoà Đoạn từ Đình Hà Thanh → đến giáp xã Hoà Tiến (TP Đà Nẵng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ giáp nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) về phía Đông (hết địa phận xã Điện Phước) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) → đến hết trường Junko |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ cầu Bình Long → đến hết nhà thờ Tộc Võ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ hết nhà thờ Tộc Võ → đến giáp đường sắt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ ngã ba đường vào hợp tác xã 2 → đến hết chợ La Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Phương Đoạn từ đường tránh Vĩnh Điện → QL1A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận phường Điện Thắng Trung) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Phạm Phượng ở phía Tây và hết nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Bắc ở phía Đông → đến giáp cầu Cẩm Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường nhựa 15,5m (4m-7,5m-4m) trong Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà bà Nguyễn Thị Chiến về phía Tây → đến hết nhà ông Phạm Ngang ở phía Nam đường và hết nhà bà Lê Thị Thới đến nhà bà Tâm ở phía Bắc đường. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.628.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m → đến 5,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An Đường nhựa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Phường Điện An Đoạn giáp đường TTHC phường Điện An → đến Kênh thủy lợi Phong Nhị |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Trần Nhân Tông → đến giáp đường Nguyễn Văn Trỗi (đoạn bên cạnh chùa Pháp Hoa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ mốc hướng Bắc đường cao tốc → đến giáp xã Điện Hoà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh (Đường ĐH9) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ hết nhà ông Thân Mính → đến giáp phường Điện Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Nghinh - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp phường Điện Nam Đông → đến giáp phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông Đường từ ĐT 607B vào Xí nghiệp gạch Lai Nghi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường bê tông đoạn cổng Chào (ĐT603) → đến hết nhà Lê Can |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ HTX 1/5 → đến giáp phường Hoà Quý (TP Đà Nẵng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ giáp nhà bà Hý → đến hết nhà ông Nhi Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ giáp nhà ông Doãn → đến hết nhà ông Vọng Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 3m trở lên, thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Tây đường Du lịch ven biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Điện An Đoạn từ giáp phường Vĩnh Điện (ĐT609 cũ) → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ đường bê tông vào quán Tân Hội Quán → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.563.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thành Tài → đến giáp đường Bùi Thị Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Phạm Phú Thứ (trước UBND phường Vĩnh Điện) → đến hết nhà bà Yến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến cầu Bến Tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 11,5m (2m-7,5m-2m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Phong Đoạn từ TT Nam Phước (Duy Xuyên) → đến giáp xã Điện Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông <=2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phong Thử 1 - Xã Điện Thọ Mặt cắt đường 18,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ Cổng chào khối phố Thanh Quýt 1 → đến hết địa phận phường Điện Thắng Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01-Võ Như Hưng - Xã Điện Thọ Đoạn từ đường 609 → đến nghĩa trang liệt sỹ Điện Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01-Võ Như Hưng - Xã Điện Thọ Đoạn từ Cống Sẻ → đến Cầu Đông Hoà Điện Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Điện An Đoạn từ giáp Khu dân cư Nam Điện An → đến cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Tuyến từ cổng chào khối phố Thanh Quýt 3 → đến Nhà văn hóa khối phố Thanh Quýt 3 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Lộc đi Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Phan Thành Tài → đến đường Cao Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà bà Phạm Thị Thiện ở phía đông ra phía Bắc → đến giáp nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.503.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Kỳ Lam (đường 11,5m) - Xã Điện Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông >2m-3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Thế Vinh- Phường Điện Thắng Bắc Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận phường Điện Thắng Bắc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ giáp xã Điện Thọ về phía Tây đường → đến hết nhà ông Phạm Dũng, ở phía Bắc và hết cây xăng Điện Hồng 2 ở phía Nam. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Hoàng Bùi Khanh ở phía Bắc đường và hết nhà ông Nguyễn Đẩu ở phía Nam đường về phía Tây → đến hết nhà ông Nguyễn Hữu An ở phía Nam đường và đường vào đội 3 ở phía Bắc đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC ĐT 609 - Xã Điện Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường từ QL 1A → đến nhà máy Pepsi (Điện Thắng Bắc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn Ngã ba Cẩm Lý → đến hết nhà bà Phạm Thị Thiện ở phía Đông (dưới mương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư tại dự án Đường và Cầu ĐH7 qua sông Vĩnh Điện - Phường Điện Thắng Bắc Mặt cắt đường 12m (2,5-7-2,5) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.471.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ giáp cống Ba Tình → đến hết cửa hàng xăng dầu Điện Hoà và mặt tiền phía Nam trục đường giao thông đến kênh thuỷ lợi KN-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp sông Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ cầu Bến Tư → đến giáp xã Điện Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Đường từ Chợ Điện Dương đi về Điện Nam Trung → đến giáp đường bê tông hai bên hết nhà ông Lê Văn Sỹ - Đàm Văn Nhiễu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.449.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m xe ô tô vào được |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.436.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 04 - Xã Điện Phước Đoạn từ ĐT609 → đến giáp đường thuỷ lợi (cống ông Khuê) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13.ĐB - Phường Điện Phương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông DX - Phường Điện Phương Từ Cầu Câu Lâu cũ → đến Cống Luyện) có bê rộng từ 5,5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ giáp XN vôi (cũ) → đến giáp mốc hướng Bắc đường cao tốc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường khối phố Bồ Mưng 1 đi khối phố Viêm Tây 3 Điện Thắng Bắc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ giáp XN vôi (cũ) → đến giáp mốc hướng Bắc đường cao tốc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường khối phố Bồ Mưng 1 đi khối phố Viêm Tây 3 Điện Thắng Bắc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.421.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.421.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.417.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông nội bộ trong Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 có bề rộng từ 5,5m trở lên - Phường Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH15. ĐB đoạn đi qua phường Điện Thắng Nam - Phường Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH6 (đoạn đi qua phường Điện Thắng Nam) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường gom dân sinh cầu Bầu Sáu - Xã Điện Hoà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Điện Thắng Nam Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường ĐH6 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa Phong Lục Tây - Phường Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam Đường UBND phường Điện Thắng Trung đi Phong Lục Tây Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam Đường từ đường Hùng Vương → đến chùa Châu Phong Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tiền → đến Trường TH Nguyễn Khuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Tư → đến Trường Mẫu giáo trung tâm phường Điện Thắng Trung (ĐX4) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ sân phơi đội 9 → đến nhà ông Nguyễn Văn Cư (ĐH6 quy hoạch cũ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Tá → đến nhà ông Trương Công Diêu (ĐX 8) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ Chợ Thanh Quý (cũ) → đến nhà ông Lê Tự Kỳ (ĐX 9) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Trương Công Thơm → đến nhà ông Nguyễn Hữu Gù (ĐX 11) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tê → đến nhà Văn hóa Thanh Quýt 4 (ĐX 11) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL<=50m ô tô không vào được |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phong Thử 1 - Xã Điện Thọ Mặt cắt đường 11,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà Đường từ ĐT 605 → đến Đường 409 (Hà Đông- Bích Bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Phong Thử 1 - Xã Điện Thọ Mặt cắt đường 11,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà Đường từ ĐT 605 → đến Đường 409 (Hà Đông- Bích Bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Điện An Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng mới → đến giáp xã Điện Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Các đoạn đường trong chợ Phong Thử cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.363.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn hết chợ La Thọ → đến Cầu Chánh Mười - Điện Hoà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL<=50m xe ô tô vào được |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp xã Điện Phong → đến giáp xã Điện Quang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ đường sắt → đến giáp Cầu Đông Hoà - Điện Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 04 - Xã Điện Phước Đoạn từ đường thuỷ lợi (cống ông Khuê) → đến giáp phường Điện An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.332.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.317.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.317.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Các vị trí còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.303.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Trần Nhân Tông → đến hết Nhà văn hóa khối phố 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 02 - Phường Điện Phương Đoạn từ nhà ông Nguyễn Sau → đến giáp đường Hoằng Hóa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ đường Hùng Vương → đến Cổng chào khối phố Thanh Quýt 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào CCN Trảng Nhật 2 - Xã Điện Hoà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng - Phường Điện Phương Đoạn từ đường Hoằng Hoá (Nhà hàng Thanh Đông) → đến giáp đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà Đoạn giáp đường ĐH 1 → đến đập Bàu Nít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn Ngã ba Cẩm Lý → đến hết nhà bà Trương Thị Bàng ở phía Tây (trên mương) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Nam ra phía Bắc → đến giáp nhà ông Phạm Phượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường từ ngã ba bưu điện đi khối phố Bồ Mưng 2 Điện Thắng Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường UBND phường Điện Thắng Trung đi Phong Lục Tây, Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đường QH 14m (hiện trạng đường đất >3m - Khối Quảng Lăng A) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ <2m thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông và Tây đường Du lịch ven biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 605 (Cây xăng dầu Hoàng Thịnh) đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn - Xã Điện Tiến Từ cây xăng dầu Hoàng Thịnh → đến hội trường thôn Xuân Diệm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 14H qua địa bàn phường Điện Phương - Phường Điện Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QH 10,5m - Phường Điện Phương hiện trạng đường bê tông có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Nho Túy - Phường Vĩnh Điện Đoạn ngoài KDC khối 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.263.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường bê tông từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01-Võ Như Hưng - Xã Điện Thọ Các đoạn còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 609 đến Cống Rộc Nhành Điện Thọ - Xã Điện Thọ Đoạn từ ĐT609 → đến giáp mương thuỷ lợi KN5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Đông Hòa (đường 11,5m) - Xã Điện Thọ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Km6 đường ĐT 609 đến Cầu Kỳ Lam - Xã Điện Thọ Đoạn từ trường Ngô Quyền về phía Bắc (Trường mẫu giáo thôn Kỳ Lam) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ cổng chào Thanh Quýt 2 (Nhà ông Lê Tự Phải) → đến nhà văn hóa khối phố Thanh Quýt 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.249.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Xâm → đến Trường mẫu giáo Thanh Quýt 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.249.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường 6m trong KDC Hòa Thắng Giai đoạn 1 - Phường Điện Thắng Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.249.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Sư Vạn Hạnh - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) → đến cầu Quảng Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Kết - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Kết - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 2m<3m thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông và Tây đường Du lịch ven biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 4m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.231.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.227.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QH 7,5m (hiện trạng đường đất 3m) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.227.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường nhựa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13 - Phường Điện Minh Đoạn từ đường Hoằng Hoá → đến giáp Trường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 2 - Phường Điện Minh Đoạn từ Trường Tiểu học Trần Quốc Toản → đến chùa Bửu Hạnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 2 - Phường Điện Minh Đoạn từ đường Hoằng Hoá → đến Trường Tiểu học Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới (thuộc địa phận phường Điện Minh) - Phường Điện Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới (thuộc địa phận phường Điện Phương) - Phường Điện Phương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ đường Hoằng Hoá vào Khu tái định cư phường Điện Minh và đường trong Khu TĐC phường Điện Minh - Phường Điện Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.211.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m ô tô không vào được |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.197.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 06 - Phường Điện An Đường ĐH 06 đoạn từ Hợp tác xã 1 → đến giáp đường tránh 609 mới |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 06 - Phường Điện An Đoạn từ đường tránh 609 mới → đến giáp phường Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện An Đường tránh Vĩnh Điện → đến giáp cầu Vĩnh Điện mới (Đoạn thuộc địa phận phường Điện An) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm CN Bồ Mưng - Phường Điện Thắng Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 409 - Xã Điện Hoà Đoạn từ Đình Hà Thanh → đến giáp xã Hoà Tiến (TP Đà Nẵng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Phương Đoạn từ đường tránh Vĩnh Điện → QL1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Thế Vinh - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ ngã ba Lầu Sập → đến tiếp giáp đường vào HTX II Điện Hoà (đoạn qua địa phận phường Điện Thắng Trung) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ ngã ba đường vào hợp tác xã 2 → đến hết chợ La Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ giáp nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) về phía Đông (hết địa phận xã Điện Phước) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Hiền (Điện Phước) → đến hết trường Junko |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ cầu Bình Long → đến hết nhà thờ Tộc Võ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ hết nhà thờ Tộc Võ → đến giáp đường sắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Phạm Phượng ở phía Tây và hết nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Bắc ở phía Đông → đến giáp cầu Cẩm Lý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường nhựa 15,5m (4m-7,5m-4m) trong Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường nhựa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.163.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Hoà Đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Phường Điện An Đoạn giáp đường TTHC phường Điện An → đến Kênh thủy lợi Phong Nhị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ đường Trần Nhân Tông → đến giáp đường Nguyễn Văn Trỗi (đoạn bên cạnh chùa Pháp Hoa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m → đến 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.138.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.138.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03: - Xã Điện Phước Đoạn ĐT609 Điện Phước đi Trạm bơm Hạ Nông Tây → đến giáp xã Điện Hoà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Minh Đoạn đường tránh Vĩnh Điện-QL1A (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Minh) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX4 - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp Bến Đá (phường Vĩnh Điện) → đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hoà Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ mốc hướng Bắc đường cao tốc → đến giáp xã Điện Hoà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm CN An Lưu - Phường Điện Nam Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm CN Nam Dương - Phường Điện Nam, Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm CN Thương Tín - Phường Điện Nam Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.114.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Phong Đoạn từ TT Nam Phước (Duy Xuyên) → đến giáp xã Điện Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Điện An Đoạn từ giáp Khu dân cư Nam Điện An → đến cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.086.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Quang Đoạn từ giáp xã Điện Trung → đến hết đường ĐT 610B |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông <=2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01-Võ Như Hưng - Xã Điện Thọ Đoạn từ đường 609 → đến nghĩa trang liệt sỹ Điện Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01-Võ Như Hưng - Xã Điện Thọ Đoạn từ Cống Sẻ → đến Cầu Đông Hoà Điện Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ Cổng chào khối phố Thanh Quýt 1 → đến hết địa phận phường Điện Thắng Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà bà Phạm Thị Thiện ở phía đông ra phía Bắc → đến giáp nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông >2m-3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Tuyến từ cổng chào khối phố Thanh Quýt 3 → đến Nhà văn hóa khối phố Thanh Quýt 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Lộc đi Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.062.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.062.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.058.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.058.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.058.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.058.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp sông Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thành Ý - Phường Điện An Đoạn từ cầu Bến Tư → đến giáp xã Điện Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Kỳ Lam (đường 11,5m) - Xã Điện Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.034.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13 - Phường Điện Minh Từ Trường Lý Thường Kiệt → đến phường Điện Phương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.029.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m xe ô tô vào được |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường nhựa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đoạn ĐT 609 - Chợ Lạc Thành → đến hết nhà ông Hồ Cửu Điểu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đường ĐT 609 → đến HTX NN 3 Điện Hồng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH12. ĐB - Xã Điện Tiến Đoạn từ ĐT 605 (Cây xăng dầu khu vực V) → đến Dốc Sỏi - Hoà Tiến |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 16.ĐB đoạn qua xã Điện Tiến |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 609 đến Cống Rộc Nhành Điện Thọ - Xã Điện Thọ Đoạn từ mương thuỷ lợi KN5 → đến Cống Rộc Nhành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 605 (Cây xăng dầu Hoàng Thịnh) đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn - Xã Điện Tiến Đoạn từ nhà văn hóa thôn Xuân Diệm → đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Phước Đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.007.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.007.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL<=50m ô tô không vào được |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà Đường từ ĐT 605 → đến Đường 409 (Hà Đông- Bích Bắc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông DX - Phường Điện Phương Từ Cầu Câu Lâu cũ → đến Cống Luyện) có bê rộng từ 5,5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 999.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 04 - Xã Điện Phước Đoạn từ ĐT609 → đến giáp đường thuỷ lợi (cống ông Khuê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 999.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13.ĐB - Phường Điện Phương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 999.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ giáp XN vôi (cũ) → đến giáp mốc hướng Bắc đường cao tốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 999.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường khối phố Bồ Mưng 1 đi khối phố Viêm Tây 3 Điện Thắng Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 999.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH15. ĐB đoạn đi qua phường Điện Thắng Nam - Phường Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH6 (đoạn đi qua phường Điện Thắng Nam) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường gom dân sinh cầu Bầu Sáu - Xã Điện Hoà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa Phong Lục Tây - Phường Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Điện Thắng Nam Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường ĐH6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông nội bộ trong Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 có bề rộng từ 5,5m trở lên - Phường Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam Đường UBND phường Điện Thắng Trung đi Phong Lục Tây Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam Đường từ đường Hùng Vương → đến chùa Châu Phong Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tiền → đến Trường TH Nguyễn Khuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Tư → đến Trường Mẫu giáo trung tâm phường Điện Thắng Trung (ĐX4) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ sân phơi đội 9 → đến nhà ông Nguyễn Văn Cư (ĐH6 quy hoạch cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Tá → đến nhà ông Trương Công Diêu (ĐX 8) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ Chợ Thanh Quý (cũ) → đến nhà ông Lê Tự Kỳ (ĐX 9) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Trương Công Thơm → đến nhà ông Nguyễn Hữu Gù (ĐX 11) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tê → đến nhà Văn hóa Thanh Quýt 4 (ĐX 11) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm CN Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm CN Trảng Nhật 2 - Phường Điện Thắng Trung, Xã Điện Hoà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Thọ Các đoạn đường trong chợ Phong Thử cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03 (Điện Phước – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn hết chợ La Thọ → đến Cầu Chánh Mười - Điện Hoà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 972.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 972.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 972.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 972.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 972.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 966.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01 (Điện Thắng – Điện Hoà) - Xã Điện Hoà Đoạn từ đường sắt → đến giáp Cầu Đông Hoà - Điện Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 953.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Hồ Cửu Điểu → đến giáp ranh giới Đại Hòa, Đại Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 952.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp xã Điện Phong → đến giáp xã Điện Quang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 04 - Xã Điện Phước Đoạn từ đường thuỷ lợi (cống ông Khuê) → đến giáp phường Điện An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường bê tông trong khu làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 02 - Phường Điện Phương Đoạn từ nhà ông Nguyễn Sau → đến giáp đường Hoằng Hóa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ đường Hùng Vương → đến Cổng chào khối phố Thanh Quýt 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng - Phường Điện Phương Đoạn từ đường Hoằng Hoá (Nhà hàng Thanh Đông) → đến giáp đường Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào CCN Trảng Nhật 2 - Xã Điện Hoà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn Ngã ba Cẩm Lý → đến hết nhà bà Trương Thị Bàng ở phía Tây (trên mương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Hồng Đoạn từ nhà văn hóa thôn Cẩm Văn Nam ra phía Bắc → đến giáp nhà ông Phạm Phượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà Đoạn giáp đường ĐH 1 → đến đập Bàu Nít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường từ ngã ba bưu điện đi khối phố Bồ Mưng 2 Điện Thắng Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường UBND phường Điện Thắng Trung đi Phong Lục Tây, Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đường QH 14m (hiện trạng đường đất >3m - Khối Quảng Lăng A) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Các vị trí còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ <2m thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông và Tây đường Du lịch ven biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 897.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 605 (Cây xăng dầu Hoàng Thịnh) đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn - Xã Điện Tiến Từ cây xăng dầu Hoàng Thịnh → đến hội trường thôn Xuân Diệm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường 6m trong KDC Hòa Thắng Giai đoạn 1 - Phường Điện Thắng Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ cổng chào Thanh Quýt 2 (Nhà ông Lê Tự Phải) → đến nhà văn hóa khối phố Thanh Quýt 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Xâm → đến Trường mẫu giáo Thanh Quýt 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 892.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QH 10,5m - Phường Điện Phương hiện trạng đường bê tông có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 889.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 889.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 889.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Km6 đường ĐT 609 đến Cầu Kỳ Lam - Xã Điện Thọ Đoạn từ trường Ngô Quyền về phía Bắc (Trường mẫu giáo thôn Kỳ Lam) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Đông Hòa (đường 11,5m) - Xã Điện Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới (thuộc địa phận phường Điện Minh) - Phường Điện Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13 - Phường Điện Minh Đoạn từ đường Hoằng Hoá → đến giáp Trường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 2 - Phường Điện Minh Đoạn từ đường Hoằng Hoá → đến Trường Tiểu học Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới (thuộc địa phận phường Điện Phương) - Phường Điện Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 2 - Phường Điện Minh Đoạn từ đường Hoằng Hoá → đến Trường Tiểu học Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dẫn vào Cầu Câu Lâu mới (thuộc địa phận phường Điện Phương) - Phường Điện Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 867.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 867.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 867.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Tiến Đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 867.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ đường Hoằng Hoá vào Khu tái định cư phường Điện Minh và đường trong Khu TĐC phường Điện Minh - Phường Điện Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 4m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m ô tô không vào được |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QH 7,5m (hiện trạng đường đất 3m) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 854.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 2 - Phường Điện Minh Đoạn từ Trường Tiểu học Trần Quốc Toản → đến chùa Bửu Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 852.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 849.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố phía Tây và phía đông đường ĐT607A, trừ khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 06 - Phường Điện An Đường ĐH 06 đoạn từ Hợp tác xã 1 → đến giáp đường tránh 609 mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 06 - Phường Điện An Đoạn từ đường tránh 609 mới → đến giáp phường Điện Thắng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện An Đường tránh Vĩnh Điện → đến giáp cầu Vĩnh Điện mới (Đoạn thuộc địa phận phường Điện An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 819.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 818.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 818.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m → đến 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 813.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 813.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 809.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 809.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 809.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Hoà Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 807.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 803.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 803.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 803.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Minh Đoạn đường tránh Vĩnh Điện-QL1A (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Minh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 789.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX4 - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp Bến Đá (phường Vĩnh Điện) → đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 789.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03: - Xã Điện Phước Đoạn ĐT609 Điện Phước đi Trạm bơm Hạ Nông Tây → đến giáp xã Điện Hoà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 789.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 785.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 779.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 779.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông <=2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01-Võ Như Hưng - Xã Điện Thọ Đoạn từ đường 609 → đến nghĩa trang liệt sỹ Điện Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01-Võ Như Hưng - Xã Điện Thọ Đoạn từ Cống Sẻ → đến Cầu Đông Hoà Điện Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ Cổng chào khối phố Thanh Quýt 1 → đến hết địa phận phường Điện Thắng Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Tuyến từ cổng chào khối phố Thanh Quýt 3 → đến Nhà văn hóa khối phố Thanh Quýt 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Lộc đi Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Quang Đoạn từ giáp xã Điện Trung → đến hết đường ĐT 610B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 759.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 755.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Kỳ Lam (đường 11,5m) - Xã Điện Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 749.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 743.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 743.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường đất tại khối phố Triêm Tây - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 732.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 723.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13 - Phường Điện Minh Từ Trường Lý Thường Kiệt → đến phường Điện Phương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 722.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ giáp XN vôi (cũ) → đến giáp mốc hướng Bắc đường cao tốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Km6 đường ĐT 609 đến Cầu Kỳ Lam - Xã Điện Thọ Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường khối phố Bồ Mưng 1 đi khối phố Viêm Tây 3 Điện Thắng Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông DX - Phường Điện Phương Từ Cầu Câu Lâu cũ → đến Cống Luyện) có bê rộng từ 5,5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13.ĐB - Phường Điện Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH12. ĐB - Xã Điện Tiến Đoạn từ ĐT 605 (Cây xăng dầu khu vực V) → đến Dốc Sỏi - Hoà Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đoạn ĐT 609 - Chợ Lạc Thành → đến hết nhà ông Hồ Cửu Điểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đường ĐT 609 → đến HTX NN 3 Điện Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 04 - Xã Điện Phước Đoạn từ ĐT609 → đến giáp đường thuỷ lợi (cống ông Khuê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 16.ĐB đoạn qua xã Điện Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 609 đến Cống Rộc Nhành Điện Thọ - Xã Điện Thọ Đoạn từ mương thuỷ lợi KN5 → đến Cống Rộc Nhành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 605 (Cây xăng dầu Hoàng Thịnh) đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn - Xã Điện Tiến Đoạn từ nhà văn hóa thôn Xuân Diệm → đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 605 - Xã Điện Tiến Đoạn từ giáp XN vôi (cũ) → đến giáp mốc hướng Bắc đường cao tốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Km6 đường ĐT 609 đến Cầu Kỳ Lam - Xã Điện Thọ Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc Đường khối phố Bồ Mưng 1 đi khối phố Viêm Tây 3 Điện Thắng Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 714.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 711.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Phước Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 709.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm CN Cẩm Sơn - Xã Điện Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông nội bộ trong Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 có bề rộng từ 5,5m trở lên - Phường Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Trãi - Phường Điện Thắng Nam Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường ĐH6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa Phong Lục Tây - Phường Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH15. ĐB đoạn đi qua phường Điện Thắng Nam - Phường Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH6 (đoạn đi qua phường Điện Thắng Nam) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường gom dân sinh cầu Bầu Sáu - Xã Điện Hoà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam Đường UBND phường Điện Thắng Trung đi Phong Lục Tây Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam Đường từ đường Hùng Vương → đến chùa Châu Phong Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tiền → đến Trường TH Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Tư → đến Trường Mẫu giáo trung tâm phường Điện Thắng Trung (ĐX4) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ sân phơi đội 9 → đến nhà ông Nguyễn Văn Cư (ĐH6 quy hoạch cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bá Tá → đến nhà ông Trương Công Diêu (ĐX 8) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ Chợ Thanh Quý (cũ) → đến nhà ông Lê Tự Kỳ (ĐX 9) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Trương Công Thơm → đến nhà ông Nguyễn Hữu Gù (ĐX 11) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Tê → đến nhà Văn hóa Thanh Quýt 4 (ĐX 11) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 693.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 679.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 679.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 679.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp xã Điện Phong → đến giáp xã Điện Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Hồ Cửu Điểu → đến giáp ranh giới Đại Hòa, Đại Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 666.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 04 - Xã Điện Phước Đoạn từ đường thuỷ lợi (cống ông Khuê) → đến giáp phường Điện An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 666.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Các vị trí còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 651.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 605 (Cây xăng dầu Hoàng Thịnh) đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn - Xã Điện Tiến Từ cây xăng dầu Hoàng Thịnh → đến hội trường thôn Xuân Diệm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 637.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QH 10,5m - Phường Điện Phương hiện trạng đường bê tông có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 637.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 634.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp xã Điện Phong → đến giáp xã Điện Quang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 633.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Phong Đoạn từ trường Trần Hưng Đạo → đến giáp Điện Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 633.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 631.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 01-Võ Như Hưng - Xã Điện Thọ Các đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 609 đến Cống Rộc Nhành Điện Thọ - Xã Điện Thọ Đoạn từ ĐT609 → đến giáp mương thuỷ lợi KN5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Km6 đường ĐT 609 đến Cầu Kỳ Lam - Xã Điện Thọ Đoạn từ trường Ngô Quyền về phía Bắc (Trường mẫu giáo thôn Kỳ Lam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC thôn Đông Hòa (đường 11,5m) - Xã Điện Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 619.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 619.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 619.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 4m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 613.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QH 7,5m (hiện trạng đường đất 3m) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 613.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 2 - Phường Điện Minh Đoạn từ Trường Tiểu học Trần Quốc Toản → đến chùa Bửu Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Tiến Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố Cẩm Sa, 2A, Bình Ninh - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 06 - Phường Điện An Đường ĐH 06 đoạn từ Hợp tác xã 1 → đến giáp đường tránh 609 mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 06 - Phường Điện An Đoạn từ đường tránh 609 mới → đến giáp phường Điện Thắng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện An Đường tránh Vĩnh Điện → đến giáp cầu Vĩnh Điện mới (Đoạn thuộc địa phận phường Điện An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 594.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường đất có bề rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 592.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Hoà Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX2 - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp đường ĐT 610B → đến giáp đường ĐH 10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX1 - Xã Điện Trung Đoạn từ ĐT610B → đến bưu điện văn hoá thôn Tân Bình |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 571.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các khu vực còn lại của 4 khối phố (Hà My Trung, Hà My Tây, Tân Khai, Hà Bản) - Phường Điện Dương Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 567.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 03: - Xã Điện Phước Đoạn ĐT609 Điện Phước đi Trạm bơm Hạ Nông Tây → đến giáp xã Điện Hoà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX4 - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp Bến Đá (phường Vĩnh Điện) → đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Minh Đoạn đường tránh Vĩnh Điện-QL1A (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Minh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 561.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 559.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 559.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 557.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 557.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 553.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 553.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH10 - Xã Điện Quang Đoạn từ xã Điện Trung → đến ranh giới huyện Duy Xuyên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 549.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 610B - Xã Điện Quang Đoạn từ giáp xã Điện Trung → đến hết đường ĐT 610B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 542.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 531.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 531.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng từ 2,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 523.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Phong Đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 523.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 516.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 516.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH13 - Phường Điện Minh Từ Trường Lý Thường Kiệt → đến phường Điện Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 516.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH12. ĐB - Xã Điện Tiến Đoạn từ ĐT 605 (Cây xăng dầu khu vực V) → đến Dốc Sỏi - Hoà Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đoạn ĐT 609 - Chợ Lạc Thành → đến hết nhà ông Hồ Cửu Điểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đường ĐT 609 → đến HTX NN 3 Điện Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 16.ĐB đoạn qua xã Điện Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 609 đến Cống Rộc Nhành Điện Thọ - Xã Điện Thọ Đoạn từ mương thuỷ lợi KN5 → đến Cống Rộc Nhành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ ĐT 605 (Cây xăng dầu Hoàng Thịnh) đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn - Xã Điện Tiến Đoạn từ nhà văn hóa thôn Xuân Diệm → đến cầu Đá thôn 2 Diệm Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 508.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 507.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 507.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Phước Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 507.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 499.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư khối phố Quảng Hậu - Phường Điện Nam Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư Khối Cổ An Tây (Nam La, Xóm Làng) - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 486.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 483.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11.ĐB - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Hồ Cửu Điểu → đến giáp ranh giới Đại Hòa, Đại Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 474.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 453.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 453.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 453.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 453.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 451.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 451.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 451.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp xã Điện Phong → đến giáp xã Điện Quang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Phong Đoạn từ trường Trần Hưng Đạo → đến giáp Điện Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 433.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 433.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Tiến Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 433.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 431.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX1 - Xã Điện Trung Đoạn từ ĐT610B → đến bưu điện văn hoá thôn Tân Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX2 - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp đường ĐT 610B → đến giáp đường ĐH 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 403.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 399.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 397.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phước Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH10 - Xã Điện Quang Đoạn từ xã Điện Trung → đến ranh giới huyện Duy Xuyên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng dưới 2,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Phường Điện An Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 377.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm CN Văn Ly - Xã Điện Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng từ 2,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Phong Đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 361.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 361.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 361.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 354.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 343.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm Làng nghề Đông Khương - Phường Điện Phương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 324.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Nam Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hoà Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 322.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp xã Điện Phong → đến giáp xã Điện Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 10 - Xã Điện Phong Đoạn từ trường Trần Hưng Đạo → đến giáp Điện Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 316.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 306.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 306.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 306.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Thắng Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 303.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 289.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX2 - Xã Điện Trung Đoạn từ giáp đường ĐT 610B → đến giáp đường ĐH 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX1 - Xã Điện Trung Đoạn từ ĐT610B → đến bưu điện văn hoá thôn Tân Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Thọ Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 285.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH10 - Xã Điện Quang Đoạn từ xã Điện Trung → đến ranh giới huyện Duy Xuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 271.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng dưới 2,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 268.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng từ 2,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nhựa - Xã Điện Phong Đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Phước Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Phương Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường còn lại trong phường - Phường Điện Minh Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Khu vực dân cư khối phố 2A (Phong Hồ Tây cũ) - Phường Điện Nam Bắc Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Phong Đường có bề rộng dưới 2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 192.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Hồng Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Quang Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Điện Trung Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Xã Điện Tiến Đường có bề rộng → đến dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Tiến (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phong (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Thọ (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Vĩnh Điện (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Minh (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Phương (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 116.000 | 104.000 | 80.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Vĩnh Điện (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phong (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Thọ (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Tiến (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Phương (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Minh (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 110.000 | 92.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Minh (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Phương (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Tiến (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Thọ (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Tiến (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phong (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phong (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Thọ (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Vĩnh Điện (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Đất trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 70.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Đất trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 104.000 | 80.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hoà (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Hồng (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Quang (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Phước (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Thọ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Thọ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Thọ (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Tiến (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Tiến (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Tiến (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Đông (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Bắc (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Nam (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Thắng Trung (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương (Đất trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 58.000 | 46.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường bê tông có bề rộng từ 2m<3m thuộc 6 khối phố ven biển nằm ở phía Đông và Tây đường Du lịch ven biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 11 khối phố của phường Điện Ngọc, trừ khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện Nam Đông Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Phường Điện An Đường có bề rộng từ 5,5m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ Ngã ba Cẩm Lý: Đoạn từ hết nhà ông Phạm Dũng, ở phía Bắc và hết cây xăng Điện Hồng 2 ở phía Nam về phía Tây → đến hết nhà ông Hoàng Bùi Khanh ở phía Bắc đường và hết nhà ông Nguyễn Đẩu ở phía Nam đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ hết nhà ông Nguyễn Hữu An ở phía Nam đường và nhà ông Phạm Thế Cảnh (Hương) ở phía Bắc đường về phía Tây → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Chiến ở phía Nam đường và hết nhà bà Lê Thị Thới ở phía Bắc. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ hết trường Junko → đến giáp cầu Bình Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Phước Đoạn từ giáp đường sắt → đến giáp xã Điện Thọ (Tràn thoát lũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ đường Hoằng Hoá vào Khu tái định cư phường Điện Minh và đường trong Khu TĐC phường Điện Minh - Phường Điện Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường cấp phối đá dăm hay đất đồi - Các đường trong khu vực 6 khối phố ven biển (Hà My Đông A, Hà My Đông B, Hà Quảng Đông, Hà Quảng Tây, Quảng Gia, Hà Quảng Bắc) - Phường Điện Dương Đường cấp phối có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.729.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ hết nhà bà Trích → đến hết nhà ông Võ Em (lò gạch cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 5m trong khu dân cư Hồ Biện Trên; hiện trạng đã hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng theo quy hoạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m ô tô không vào được |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
