Bảng giá đất xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Đông Hiếu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đông Hiếu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Đông Hiếu năm 2026
Khu vực: xã Đông Hiếu.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 280.000 đến 12.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Công ty Vũ Trường Giang (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 39; từ thửa 111 tờ bản đồ số 37) - Đường Vào bờ hồ (đến thửa đất số 19 tờ bản đồ số 40; đến thửa 166 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đường vào bờ hồ (từ thửa đất số 180 tờ bản đồ số 40; từ thửa số 3, tờ bản đồ số 40) - UBND xã (đến thửa đất số 83 tờ bản đồ số 40; từ thửa số 151 tờ bản đồ số số 40) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đấu giá Giốc Lụi (từ thửa đất số 116 tờ bản đồ số 36; từ thửa 256 tờ bản đồ số 36) - Công Ty Vũ Trường Giang (đến thửa đất số 94 tờ bản đồ số 36; đến thửa 87 tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ UBND xã (từ thửa đất số 88 tờ bản đồ số 40; từ thửa 93 tờ bản đồ số 40) - Nhà bà Oanh (đến thửa đất số 67 tờ bản đồ số 43; đến thửa 28 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đường từ nhà ông Chiến (từ thửa đất số 69 tờ bản đồ số 43; từ thửa số 193, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Thông (đến thửa đất số 153 tờ bản đồ số 43; từ thửa số 251 tờ bản đồ số số 43) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Xã Nghĩa Thuận (từ thửa đất số 72 tờ bản đồ số 44; Từ thửa 73 tờ bản đồ số 44) - Trường Tiểu học Đông Hiếu (đến thửa đất số 80 tờ bản đồ số 51; đến thửa 24 tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Phú Tiến (từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 65) - Xóm Phú Tiến (đến thửa đất số 67 tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Hồng (từ thửa đất số 167 tờ bản đồ số 43; từ thửa 192 tờ bản đồ số 43) - Xóm Đông Hồng (đến thửa đất số 295 tờ bản đồ số 43; đến thửa 3 tờ bản đồ số 431 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Mỹ (từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 37; từ thửa 25 tờ bản đồ số 37) - Xóm Đông Mỹ (đến thửa đất số 115 tờ bản đồ số 37; đến thửa 268 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Xuân Hải (từ thửa đất số 35 tờ bản đồ số 43; từ thửa 55 tờ bản đồ số 43) - Xóm Xuân Hải (đến thửa đất số 76 tờ bản đồ số 43; đến thửa 95 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15B - Xã Đông Hiếu cũ (từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 49;) - (đến thửa đất số 20 tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Xuân Hải (từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 44) - Xóm Du Thịnh (đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Nhà văn hóa Phú Tiến (từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 64) - Hồ Phú Tiến (đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Hồ Phú Tiến (từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm Phú Tiến (đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Quang (từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 12) - Xóm Đông Quang (đến thửa đất số 132 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường V Giồng- K son - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Mỹ (từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 4) - Xóm Đông Mỹ (đến thửa đất số 41 tờ bản đồ số 4) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 223, 247....249, 287, 288; 250, 253, 282...284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 383, 389, 390 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa 223, 247....249, 287, 288; 250, 253, 282...284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 383, 389, 390 tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 102, 136, 135, 79….85, 40…..51, 53, 88...95, 54....60, 62...68, 109….114, 127, 128, 129, 123... 125, 140...142, 149....157;45;163;176;177; 181...185; 190, 191, 203, 204; 201...204, 116, 117, 119, 120....122, 86, 87; 178; 179; 180; 188, 189; 192... - Đến thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88...95, 54....60, 62...68, 109....114, 127, 128, 129, 123... 125, 140...142, 149.... 157;45;163;176;177; 181....185; 190, 191, 203,204; 201...204, 116, 117, 119, 120.... 122, 86, 87;178;179;180; 188, 189; 192 |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 5, 6, 11...14, 18…..28, 30....43, 46, 47, 49...52, 54....57, 62...67, 71, 72, 73, 76...79, 95....99, tờ bản đồ số 50 - Đến thửa 5, 6, 11...14, 18…..28, 30....43, 46, 47, 49...52, 54....57, 62...67, 71, 72, 73, 76...79, 95....99 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91....94 tờ bản đồ số 50 - Đến thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91....94 tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 28, 29, 38 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 28, 29, 38 tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 8....11, 29, 32...34, 41....43, 73, 74.81...83 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 8....11, 29, 32...34, 41...43, 73, 74.81.....83 tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72., 46 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72., 46 tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 55, 59, 63, 68, 69 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 55, 59, 63, 68, 69 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 22, 23, 29, 127, 129 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 22, 23, 29, 127, 129 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138; 137 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138; 137 tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....15, 17...23, 25...27, 29....32, tờ bản đồ số 57 - Đến thửa 1…..15, 17...23, 25...27, 29....32, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 4....6, 8....33, 35...40, 42....48, 50....59, 61....69, 71, 72, 73, 74. tờ bản đồ số 58 - Đến thửa 1, 2, 4....6, 8....33, 35...40, 42....48, 50....59, 61....69, 71, 72, 73, 74. tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Các thửa đất còn lại tờ bản đồ số 12, 17, 18, 57, 58 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2...6, 11, 12, 14, 16...20, 26, 30....32 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa 2...6, 11, 12, 14, 16...20, 26, 30....32 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30 tờ bản đồ số 48 - Đến thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30 tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3, 31....33 tờ bản đồ số 48 - Đến thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3, 31....33 tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....3, 5, 7……82, 84, 85, 86, 87...93, 94, 96...100 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 1....3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87...93, 94, 96...100 tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...9, 13…..25, 27, 29....43, 45, 46, 51....61, 64....68, 70....74, 78....82, 87, 88, 89 tờ bản đồ số 55 - Đến thửa 1...9, 13….25, 27, 29....43, 45, 46, 51....61, 64....68, 70....74, 78....82, 87, 88, 89 tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91, 92...94 tờ bản đồ số 55 - Đến thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91, 92….94 tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 3, 6….11, 16 tờ bản đồ số 63 - Đến thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16 tờ bản đồ số 63 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 4, 5, 7....15, 17....22, 25., tờ bản đồ số 66 - Đến thửa 1, 2, 4, 5, 7....15, 17....22, 25., tờ bản đồ số 66 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Đất bà Hương - Đất bà Tuyết |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 204....212, 236...245, 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 39, 140, 141, 142, 169, 178, 179, 180, 217...220, 223...226, 90, 76, 77, 174...177, 213...215 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa 204....212, 236...245, 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 39, 140, 141, 142, 169, 178, 179, 180, 217...220, 223...226, 90, 76, 77, 174...177, 213...215 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 63, 64, 66, 67, 81...83, 85, 46, 190, 224...226 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 63, 64, 66, 67, 81 ...83, 85, 46, 190, 224...226 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, 145, 162, 161, 31, 170, 143, 179, 182 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, 145, 162, 161, 31, 170, 143, 179, 182 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 16, 26...28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138, 222, 223, 240....2432, 70, 71, 72, 60, 76, 58 (194, 195, 196), 75 (180, 181, 188), 33...41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21...24, 56...57, 117...121, 105, 172, 173, 147, 158...160, 148, 132...134, 164, 1 - Đến thửa 16, 26...28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138, 222, 223, 240....2432, 70, 71, 72, 60, 76, 58 (194, 195, 196), 75 (180, 181, 188), 33...41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21...24, 56...57, 117...121, 105, 172, 173, 147, 158...160, 148, 132...134, 164, |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 144 tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 149 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 150 tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 168 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 7.... 10, 12, 13, 16…..23, 29...33 tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 1, 7....10, 12, 13, 16…..23, 29...33 tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 3, 6...13, 20, 22, 23, 25...27, 29, 34…..40, 42...44, 54...60, 62, 67....82, 84....89, 90, 92...95, 91, 96, 97, 98, 99, 100 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 3, 6...13, 20, 22, 23, 25...27, 29, 34....40, 42...44, 54...60, 62, 67....82, 84....89, 90, 92...95, 91, 96, 97, 98, 99, 100 tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 80, 85....92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104, 106....109 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 80, 85....92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104, 106....109 tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 15, 48, 49 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 1, 15, 48, 49 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4...7, 9....16, 17, 28, 29, 31...35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80, 81, 84...86, 93..96, 98, 101..103, 107, 115, 116, 144, 151...156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, 209...211, 223, 224, 231, 232, 8, 21, 22, 47...49, 71...75, 45, 88... 90, - Đến thửa 4...7, 9....16, 17, 28, 29, 31...35, 36, 37, 50, 54, 56, 67-69, 76, 77, 80, 81, 84…86, 93..96, 98, 101..103, 107, 115, 116, 144, 151...156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, 209...211, 223, 224, 231, 232, 8, 21, 22, 47...49, 71...75,45, 88…90, 105, 1 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....8, 11....13, 15, 16, 22...33, 35…..40, 43....46, 48, 50...75, 76, 79, 81, 84, 93, 95…97, 99, 101, 102, 108....111, 110 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 1…..8, 11....13, 15, 16, 22…33, 35....40, 43...46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 84, 93, 95…97, 99, 101, 102, 108 111, 110 tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15....22, 29, 34, 44, 46, 47 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15....22, 29, 34, 44, 46, 47 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 01, 05, 06, 09, 26….30 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 01, 05, 06, 09, 26...30 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô B12 - Lô F12 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Lô A1 - Lô E10 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ A9 - E 11 |
Đất ở | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô B13 - Lô F11 |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 2 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Đến lô A20 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Lô B16 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A30 - Lô B17 |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Sường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa 1...5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1….20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 - Đến thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 3….6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 3....6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20,22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 - Đến thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20, 22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2, 5, 1, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa 2, 5, 7, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Đất ông Thiết - |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49....86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 - Đến thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49….86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2….10, 12....22, 24... 27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 - Đến thửa 2…..10, 12....22, 24...27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hài - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89...93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132....136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369....375, 395, 39 - Đến thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89....93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132….136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369 ....375, 395, 3 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ lô A1 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 - Lô A9 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ Lô A10 - Lô A27 |
Đất ở | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đông Hiếu cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (khu vực Đồng ôi xóm - Xã Nghĩa Thuận cũ Giáp địa phận xã Đông Hiếu (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 236, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 310, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 553, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (Từ đường rẽ vào UBND xã Nghĩa Thuận đến cây xăng xóm 8) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 235, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 733, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 87, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 734, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa số 960, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1056, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 1073, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1112, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 1474, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 123) - Xóm 7 (Đến thửa 321, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 335, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 349, tờ bản đồ số 124) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 318, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 1141, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 823, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 849, tờ bản đồ số 124) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 778, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 853, tờ bản đồ số 124) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 182, tờ bản đồ số 130) - Xóm 2 (Đến thửa 1142, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (QH đấu giá xóm 1, tờ bản đồ số 130) - Xóm 1 (Đến thửa 304, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 41, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 9 (từ thửa 49, tờ bản đồ số 109) - Xóm 9 (Đến thửa 273, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 598, tờ bản đồ số 117) - Đông Tiến (đến thửa 720, tờ bản đồ số 117) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa (đường đi Đông Tiến) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 375, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (đến thửa 753, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (từ thửa 426, tờ bản đồ số 111) - Xóm 4 (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 111) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường đi Nghĩa Lộc (huyện Nghĩa Đàn) - Xã Nghĩa Thuận cũ Đường Quốc lộ 48 (Từ thửa 830, tờ bản đồ số 124) - Cầu khe Cái (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 124) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 594, tờ bản đồ số 119) - Xóm 2 (Đến thửa 191, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 125) - Xóm 2 (Đến thửa 209, tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 203, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 355, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 192, tờ bản đồ số 120) - Xóm 2 (Đến thửa 581, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (Từ thửa 146, tờ bản đồ số 118) - Xóm 4 (Đến thửa 283, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (đối diện khu gia binh thuộc xóm 1 cũ) - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 170, tờ bản đồ số 135 đến thửa 368, tờ bản đồ số 135) - |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (khu gia binh xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 và tờ bản đồ số 43 (từ thửa 128, tờ bản đồ số 135 đến thửa 77, tờ bản đồ số 138) - |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 16, tờ bản đồ số 135 đến thửa 120, tờ bản đồ số 135) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130; 131; 134; 135; 138 và 139 (từ thửa 462, tờ bản đồ số 130 đến thửa 22, tờ bản đồ số 139) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130 (từ thửa 236, tờ bản đồ số 130 đến thửa 1123, tờ bản đồ số 130) - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119; 120; 121; 125; 126; 129; 130 và 131 (từ thửa 295, tờ bản đồ số 119 đến thửa 32, tờ bản đồ số 131) - |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ cầu làng mẹ đến khu vực nhà văn hóa - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (Từ thửa 288, tờ bản đồ số 124 đến thửa 915, tờ bản đồ số 124) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ nhà văn hóa 5B đến hết khu vực xóm - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 344, tờ bản đồ số 124 đến thửa 954, tờ bản đồ số 124) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Hải đế nhà bà - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 2, tờ bản đồ số 124 đến thửa 942, tờ bản đồ số 124) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119 và 124 (từ thửa 830, tờ bản đồ số 119 đến thửa 826, tờ bản đồ số 124) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 và 112 (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 111 đến thửa 526, tờ bản đồ số 112) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 (từ thửa 296, tờ bản đồ số 111 đến thửa 508, tờ bản đồ số 111) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 16 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 112 (từ thửa 118, tờ bản đồ số 112 đến thửa 551, tờ bản đồ số 112) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (Từ thửa 12, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1349, tờ bản đồ số 118) - |
Đất ở | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 11 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 104; 105 (từ thửa 97, tờ bản đồ số 104 đến thửa 110, tờ bản đồ số 105) - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Bình đến nhà ông - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106; 107 (từ thửa 47, tờ bản đồ số 106 đến thửa 693, tờ bản đồ số 107) - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 113 (từ thửa 01, tờ bản đồ số 113 đền thửa 469, tờ bản đồ số 113) - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106 (từ thửa 518, tờ bản đồ số 106 đến thửa 793, tờ bản đồ số 106) - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 107 (từ thửa 195, tờ bản đồ số 107 đến thửa 758, tờ bản đồ số 107) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 90; 100; 101, 107 và 108 (từ thửa 3, tờ bản đồ số 90 đến thửa 150, tờ bản đồ số 108) - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 1660, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1689, tờ bản đồ số 118) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 123 đến thửa 312, tờ bản đồ số 123) - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 123 đến thửa 199, tờ bản đồ số 123) - |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118; 119; 123 và 124 (từ thửa 337, tờ bản đồ số 118 đến thửa 252, tờ bản đồ số 124) - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 526, tờ bản đồ số 110 đến thửa 529, tờ bản đồ số 110) - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 25, tờ bản đồ số 117 đến thửa 86, tờ bản đồ số 117) - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 88, tờ bản đồ số 118 đến thửa 830, tờ bản đồ số 118) - |
Đất ở | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 117 đến thửa 87, tờ bản đồ số 117) - |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 37, tờ bản đồ số 118 đến thửa 731, tờ bản đồ số 118) - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu vực ga NT - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 429, tờ bản đồ số 118 đến thửa 807, tờ bản đồ số 118) - |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 109 (từ thửa 80, tờ bản đồ số 109 đến thửa 315, tờ bản đồ số 109) - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 267, tờ bản đồ số 110 đến thửa 534, tờ bản đồ số 110) - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 117 đến thửa 1037, tờ bản đồ số 117) - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất ở | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ lô số 01 (tờ bản đồ số 85) - Đến lô số 47 (tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 8 (tờ bản đồ số 142) - Đến thửa số 231 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 6 (tờ bản đồ số 151) - Đến thửa số 113 (tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 11 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 50 (tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 153) - Đến thửa số 28 (tờ bản đồ số 153) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 163 (tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 10 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 25 (tờ bản đồ số 158) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 162) - Đến thửa số 60 (tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 17 (tờ bản đồ số 163) - Đến thửa số 33 (tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 143 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2305 (tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 534 (tờ bản đồ số 87) - Đến thửa số 677 (tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 9 (tờ bản đồ số 164) - Đến thửa số 33 (tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48D - Xã Nghĩa Mỹ cũ Giáp đường Quốc lộ 48 (Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 152) - Đường Hồ Chí Minh (Thửa đất số 396, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường tránh Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Giáp đường Quốc lộ 48 (Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 152) - Đường Vực Giồng - Khe Son (Thửa đất số 125, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 92 (tờ bản đồ số 80) - Đến thửa số 109 (tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường quy hoạch đấu - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ Lô A1 (tờ bản đồ số 80) - Đến thửa số E12 (tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 80 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1096 (tờ bản đồ số 81) Đến thửa số 1284 (tờ bản đồ số 81) - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 81 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 753 (tờ bản đồ số 82) - Đến thửa số 785, 1146 (tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 740 (tờ bản đồ số 82) - Đến thửa số 984 (tờ bản đồ số 82) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 82 - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 83) - Đến thửa số 107 (tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 83 - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 41 (tờ bản đồ số 84) - Đến thửa số 175 (tờ bản đồ số 84) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 77 (tờ bản đồ số 84) - Đến thửa số 78 (tờ bản đồ số 84) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 84 - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 85) - Đến thửa số 8 (tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 85 - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2042 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2100 (tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1526 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2315 (tờ bản đồ số 86) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 86 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 88) - Đến thửa số 186 (tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 88 - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 176 (tờ bản đồ số 94) - Đến thửa số 198 (tờ bản đồ số 94) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 94 - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 92 (tờ bản đồ số 96) - Đến thửa số 173 (tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ 96 - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 22 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 10 (tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 12 (tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 29 (tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 13 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 14 (tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 102 - |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 103) - Đến thửa số 3 (tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 103 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 13 (tờ bản đồ số 140) - Đến thửa số 21 (tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 140) - Đến thửa số 27 (tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 16 (tờ bản đồ số 141) - Đến thửa số 11 (tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 141 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 142) - Đến thửa số 65 (tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 142 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 27 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 47 (tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 22 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 44 (tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 45 (tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 74 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 81 (tờ bản đồ số 143) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 143 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 51 (tờ bản đồ số 144) - Đến thửa số 95 (tờ bản đồ số 144) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 144 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 82 (tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 124 (tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 76 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 10 (tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 69 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 103 (tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 72 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 37 (tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 145 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 146) - Đến thửa số 26 (tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 150 (tờ bản đồ số 146) - Đến thửa số 53 (tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 68 (tờ bản đồ số 146) - Đến thửa số 92 (tờ bản đồ số 146) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 146 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 5 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 15 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 14 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 382 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 86 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 33 (tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 194 (tờ bản đồ số 148) - Đến thửa số 417 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 218 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 229 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 204 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 252 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 85 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 201 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 160 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 181 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 144 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 198 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 143 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 150 (tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 147 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 148) - Đến thửa số 155 (tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 12 (tờ bản đồ số 148) - Đến thửa số 39 (tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 148 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 149) - Đến thửa số 54 (tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đố số 149) - Đến thửa số 53 (tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 8 (tờ bản đồ số 149) - Đến thửa số 37 (tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 149) - Đến thửa số 50 (tờ bản đồ số 149) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 149 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 26 (tờ bản đồ số 150) - Từ thửa số 159 (tờ bản đồ số 150) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 150 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 48 (tờ bản đồ số 151) - Đến thửa số 267 (tờ bản đồ số 151) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 151 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 51 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 66 (tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 69 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 74 (tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 10 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 15 (tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 152 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 153) - Đến thửa số 20 (tờ bản đồ số 152) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 154 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 155 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 75 (tờ bản đồ số 156) - Đến thửa số 107 (tờ bản đồ số 156) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 82 (tờ bản đồ số 156) - Đến thửa số 232 (tờ bản đồ số 156) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 178 (tờ bản đồ số 156) - Đến thửa số 230 (tờ bản đồ số 156) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 53 (tờ bản đồ số 156) - Đến thửa số 211 (tờ bản đồ số 156) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 156 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 9 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 77 (tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 10 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 147 (tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 45 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 90 (tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 21 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 109 (tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 66 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 84 (tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 110 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 317 (tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 23 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 105 (tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 157 - |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 5 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 7 (tờ bản đồ số 158) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 29 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 50 (tờ bản đồ số 158) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 4 (tờ bản đồ số 158) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 158 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 74 (tờ bản đồ số 159) - Đến thửa số 20 (tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 32 (tờ bản đồ số 159) - Đến thửa số 45 (tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 159 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 68 (tờ bản đồ số 160) - Đến thửa số 21 (tờ bản đồ số 160) |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 160 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 68 (tờ bản đồ số 161) - Đến thửa số 52 (tờ bản đồ số 161) |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 161) - Đến thửa số 55 (tờ bản đồ số 161) |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 161 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 82 (tờ bản đồ số 162) - Đến thửa số 105 (tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 38 (tờ bản đồ số 162) - Đến thửa số 61 (tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 162 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 163) - Đến thửa số 61 (tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 163 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 164) - Đến thửa số 99 (tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 164 - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Mỹ cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Công ty Vũ Trường Giang (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 39; từ thửa 111 tờ bản đồ số 37) - Đường Vào bờ hồ (đến thửa đất số 19 tờ bản đồ số 40; đến thửa 166 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đường vào bờ hồ (từ thửa đất số 180 tờ bản đồ số 40; từ thửa số 3, tờ bản đồ số 40) - UBND xã (đến thửa đất số 83 tờ bản đồ số 40; từ thửa số 151 tờ bản đồ số số 40) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đấu giá Giốc Lụi (từ thửa đất số 116 tờ bản đồ số 36; từ thửa 256 tờ bản đồ số 36) - Công Ty Vũ Trường Giang (đến thửa đất số 94 tờ bản đồ số 36; đến thửa 87 tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ UBND xã (từ thửa đất số 88 tờ bản đồ số 40; từ thửa 93 tờ bản đồ số 40) - Nhà bà Oanh (đến thửa đất số 67 tờ bản đồ số 43; đến thửa 28 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đường từ nhà ông Chiến (từ thửa đất số 69 tờ bản đồ số 43; từ thửa số 193, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Thông (đến thửa đất số 153 tờ bản đồ số 43; từ thửa số 251 tờ bản đồ số số 43) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Xã Nghĩa Thuận (từ thửa đất số 72 tờ bản đồ số 44; Từ thửa 73 tờ bản đồ số 44) - Trường Tiểu học Đông Hiếu (đến thửa đất số 80 tờ bản đồ số 51; đến thửa 24 tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Phú Tiến (từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 65) - Xóm Phú Tiến (đến thửa đất số 67 tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Hồng (từ thửa đất số 167 tờ bản đồ số 43; từ thửa 192 tờ bản đồ số 43) - Xóm Đông Hồng (đến thửa đất số 295 tờ bản đồ số 43; đến thửa 3 tờ bản đồ số 431 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Mỹ (từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 37; từ thửa 25 tờ bản đồ số 37) - Xóm Đông Mỹ (đến thửa đất số 115 tờ bản đồ số 37; đến thửa 268 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Xuân Hải (từ thửa đất số 35 tờ bản đồ số 43; từ thửa 55 tờ bản đồ số 43) - Xóm Xuân Hải (đến thửa đất số 76 tờ bản đồ số 43; đến thửa 95 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15B - Xã Đông Hiếu cũ (từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 49;) - (đến thửa đất số 20 tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Xuân Hải (từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 44) - Xóm Du Thịnh (đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Nhà văn hóa Phú Tiến (từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 64) - Hồ Phú Tiến (đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Hồ Phú Tiến (từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm Phú Tiến (đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Quang (từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 12) - Xóm Đông Quang (đến thửa đất số 132 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường V Giồng- K son - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Mỹ (từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 4) - Xóm Đông Mỹ (đến thửa đất số 41 tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 223, 247....249, 287, 288; 250, 253, 282...284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 383, 389, 390 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa 223, 247....249, 287, 288; 250, 253, 282...284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 383, 389, 390 tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 102, 136, 135, 79….85, 40…..51, 53, 88...95, 54....60, 62...68, 109….114, 127, 128, 129, 123... 125, 140...142, 149....157;45;163;176;177; 181...185; 190, 191, 203, 204; 201...204, 116, 117, 119, 120....122, 86, 87; 178; 179; 180; 188, 189; 192... - Đến thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88...95, 54....60, 62...68, 109....114, 127, 128, 129, 123... 125, 140...142, 149.... 157;45;163;176;177; 181....185; 190, 191, 203,204; 201...204, 116, 117, 119, 120.... 122, 86, 87;178;179;180; 188, 189; 192 |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 5, 6, 11...14, 18…..28, 30....43, 46, 47, 49...52, 54....57, 62...67, 71, 72, 73, 76...79, 95....99, tờ bản đồ số 50 - Đến thửa 5, 6, 11...14, 18…..28, 30....43, 46, 47, 49...52, 54....57, 62...67, 71, 72, 73, 76...79, 95....99 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91....94 tờ bản đồ số 50 - Đến thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91....94 tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 28, 29, 38 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 28, 29, 38 tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 8....11, 29, 32...34, 41....43, 73, 74.81...83 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 8....11, 29, 32...34, 41...43, 73, 74.81.....83 tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72., 46 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72., 46 tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 55, 59, 63, 68, 69 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 55, 59, 63, 68, 69 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 22, 23, 29, 127, 129 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 22, 23, 29, 127, 129 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138; 137 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138; 137 tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....15, 17...23, 25...27, 29....32, tờ bản đồ số 57 - Đến thửa 1…..15, 17...23, 25...27, 29....32, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 4....6, 8....33, 35...40, 42....48, 50....59, 61....69, 71, 72, 73, 74. tờ bản đồ số 58 - Đến thửa 1, 2, 4....6, 8....33, 35...40, 42....48, 50....59, 61....69, 71, 72, 73, 74. tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Các thửa đất còn lại tờ bản đồ số 12, 17, 18, 57, 58 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2...6, 11, 12, 14, 16...20, 26, 30....32 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa 2...6, 11, 12, 14, 16...20, 26, 30....32 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30 tờ bản đồ số 48 - Đến thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30 tờ bản đồ số 48 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3, 31....33 tờ bản đồ số 48 - Đến thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3, 31....33 tờ bản đồ số 48 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....3, 5, 7……82, 84, 85, 86, 87...93, 94, 96...100 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 1....3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87...93, 94, 96...100 tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...9, 13…..25, 27, 29....43, 45, 46, 51....61, 64....68, 70....74, 78....82, 87, 88, 89 tờ bản đồ số 55 - Đến thửa 1...9, 13….25, 27, 29....43, 45, 46, 51....61, 64....68, 70....74, 78....82, 87, 88, 89 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91, 92...94 tờ bản đồ số 55 - Đến thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91, 92….94 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 3, 6….11, 16 tờ bản đồ số 63 - Đến thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16 tờ bản đồ số 63 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 4, 5, 7....15, 17....22, 25., tờ bản đồ số 66 - Đến thửa 1, 2, 4, 5, 7....15, 17....22, 25., tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Đất bà Hương - Đất bà Tuyết |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 204....212, 236...245, 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 39, 140, 141, 142, 169, 178, 179, 180, 217...220, 223...226, 90, 76, 77, 174...177, 213...215 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa 204....212, 236...245, 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 39, 140, 141, 142, 169, 178, 179, 180, 217...220, 223...226, 90, 76, 77, 174...177, 213...215 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 63, 64, 66, 67, 81...83, 85, 46, 190, 224...226 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 63, 64, 66, 67, 81 ...83, 85, 46, 190, 224...226 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, 145, 162, 161, 31, 170, 143, 179, 182 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, 145, 162, 161, 31, 170, 143, 179, 182 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 16, 26...28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138, 222, 223, 240....2432, 70, 71, 72, 60, 76, 58 (194, 195, 196), 75 (180, 181, 188), 33...41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21...24, 56...57, 117...121, 105, 172, 173, 147, 158...160, 148, 132...134, 164, 1 - Đến thửa 16, 26...28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138, 222, 223, 240....2432, 70, 71, 72, 60, 76, 58 (194, 195, 196), 75 (180, 181, 188), 33...41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21...24, 56...57, 117...121, 105, 172, 173, 147, 158...160, 148, 132...134, 164, |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 144 tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 149 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 150 tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 168 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 7.... 10, 12, 13, 16…..23, 29...33 tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 1, 7....10, 12, 13, 16…..23, 29...33 tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 3, 6...13, 20, 22, 23, 25...27, 29, 34…..40, 42...44, 54...60, 62, 67....82, 84....89, 90, 92...95, 91, 96, 97, 98, 99, 100 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 3, 6...13, 20, 22, 23, 25...27, 29, 34....40, 42...44, 54...60, 62, 67....82, 84....89, 90, 92...95, 91, 96, 97, 98, 99, 100 tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 80, 85....92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104, 106....109 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 80, 85....92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104, 106....109 tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 15, 48, 49 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 1, 15, 48, 49 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4...7, 9....16, 17, 28, 29, 31...35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80, 81, 84...86, 93..96, 98, 101..103, 107, 115, 116, 144, 151...156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, 209...211, 223, 224, 231, 232, 8, 21, 22, 47...49, 71...75, 45, 88... 90, - Đến thửa 4...7, 9....16, 17, 28, 29, 31...35, 36, 37, 50, 54, 56, 67-69, 76, 77, 80, 81, 84…86, 93..96, 98, 101..103, 107, 115, 116, 144, 151...156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, 209...211, 223, 224, 231, 232, 8, 21, 22, 47...49, 71...75,45, 88…90, 105, 1 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....8, 11....13, 15, 16, 22...33, 35…..40, 43....46, 48, 50...75, 76, 79, 81, 84, 93, 95…97, 99, 101, 102, 108....111, 110 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 1…..8, 11....13, 15, 16, 22…33, 35....40, 43...46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 84, 93, 95…97, 99, 101, 102, 108 111, 110 tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15....22, 29, 34, 44, 46, 47 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15....22, 29, 34, 44, 46, 47 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 01, 05, 06, 09, 26….30 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 01, 05, 06, 09, 26...30 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô B12 - Lô F12 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Lô A1 - Lô E10 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ A9 - E 11 |
Đất TM-DV | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô B13 - Lô F11 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 2 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Đến lô A20 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Lô B16 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A30 - Lô B17 |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Sường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa 1...5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1….20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 - Đến thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 3….6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 3....6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20,22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 - Đến thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20, 22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2, 5, 1, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa 2, 5, 7, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Đất ông Thiết - |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49....86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 - Đến thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49….86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2….10, 12....22, 24... 27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 - Đến thửa 2…..10, 12....22, 24...27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hài - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89...93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132....136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369....375, 395, 39 - Đến thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89....93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132….136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369 ....375, 395, 3 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ lô A1 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 - Lô A9 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ Lô A10 - Lô A27 |
Đất TM-DV | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (khu vực Đồng ôi xóm - Xã Nghĩa Thuận cũ Giáp địa phận xã Đông Hiếu (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 236, tờ bản đồ số 110) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 310, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 553, tờ bản đồ số 110) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (Từ đường rẽ vào UBND xã Nghĩa Thuận đến cây xăng xóm 8) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 235, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 733, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 87, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 734, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa số 960, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1056, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 1073, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1112, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 1474, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 123) - Xóm 7 (Đến thửa 321, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 335, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 349, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 318, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 1141, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 823, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 849, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 778, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 853, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 182, tờ bản đồ số 130) - Xóm 2 (Đến thửa 1142, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (QH đấu giá xóm 1, tờ bản đồ số 130) - Xóm 1 (Đến thửa 304, tờ bản đồ số 135) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 41, tờ bản đồ số 135) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 9 (từ thửa 49, tờ bản đồ số 109) - Xóm 9 (Đến thửa 273, tờ bản đồ số 110) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 598, tờ bản đồ số 117) - Đông Tiến (đến thửa 720, tờ bản đồ số 117) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa (đường đi Đông Tiến) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 375, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (đến thửa 753, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (từ thửa 426, tờ bản đồ số 111) - Xóm 4 (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 111) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường đi Nghĩa Lộc (huyện Nghĩa Đàn) - Xã Nghĩa Thuận cũ Đường Quốc lộ 48 (Từ thửa 830, tờ bản đồ số 124) - Cầu khe Cái (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 594, tờ bản đồ số 119) - Xóm 2 (Đến thửa 191, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 125) - Xóm 2 (Đến thửa 209, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 203, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 355, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 192, tờ bản đồ số 120) - Xóm 2 (Đến thửa 581, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (Từ thửa 146, tờ bản đồ số 118) - Xóm 4 (Đến thửa 283, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (đối diện khu gia binh thuộc xóm 1 cũ) - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 170, tờ bản đồ số 135 đến thửa 368, tờ bản đồ số 135) - |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (khu gia binh xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 và tờ bản đồ số 43 (từ thửa 128, tờ bản đồ số 135 đến thửa 77, tờ bản đồ số 138) - |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 16, tờ bản đồ số 135 đến thửa 120, tờ bản đồ số 135) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130; 131; 134; 135; 138 và 139 (từ thửa 462, tờ bản đồ số 130 đến thửa 22, tờ bản đồ số 139) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130 (từ thửa 236, tờ bản đồ số 130 đến thửa 1123, tờ bản đồ số 130) - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119; 120; 121; 125; 126; 129; 130 và 131 (từ thửa 295, tờ bản đồ số 119 đến thửa 32, tờ bản đồ số 131) - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ cầu làng mẹ đến khu vực nhà văn hóa - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (Từ thửa 288, tờ bản đồ số 124 đến thửa 915, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ nhà văn hóa 5B đến hết khu vực xóm - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 344, tờ bản đồ số 124 đến thửa 954, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Hải đế nhà bà - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 2, tờ bản đồ số 124 đến thửa 942, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119 và 124 (từ thửa 830, tờ bản đồ số 119 đến thửa 826, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 và 112 (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 111 đến thửa 526, tờ bản đồ số 112) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 (từ thửa 296, tờ bản đồ số 111 đến thửa 508, tờ bản đồ số 111) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 16 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 112 (từ thửa 118, tờ bản đồ số 112 đến thửa 551, tờ bản đồ số 112) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (Từ thửa 12, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1349, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 11 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 104; 105 (từ thửa 97, tờ bản đồ số 104 đến thửa 110, tờ bản đồ số 105) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Bình đến nhà ông - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106; 107 (từ thửa 47, tờ bản đồ số 106 đến thửa 693, tờ bản đồ số 107) - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 113 (từ thửa 01, tờ bản đồ số 113 đền thửa 469, tờ bản đồ số 113) - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106 (từ thửa 518, tờ bản đồ số 106 đến thửa 793, tờ bản đồ số 106) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 107 (từ thửa 195, tờ bản đồ số 107 đến thửa 758, tờ bản đồ số 107) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 90; 100; 101, 107 và 108 (từ thửa 3, tờ bản đồ số 90 đến thửa 150, tờ bản đồ số 108) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 1660, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1689, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 123 đến thửa 312, tờ bản đồ số 123) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 123 đến thửa 199, tờ bản đồ số 123) - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118; 119; 123 và 124 (từ thửa 337, tờ bản đồ số 118 đến thửa 252, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 526, tờ bản đồ số 110 đến thửa 529, tờ bản đồ số 110) - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 25, tờ bản đồ số 117 đến thửa 86, tờ bản đồ số 117) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 88, tờ bản đồ số 118 đến thửa 830, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 1.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 117 đến thửa 87, tờ bản đồ số 117) - |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 37, tờ bản đồ số 118 đến thửa 731, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu vực ga NT - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 429, tờ bản đồ số 118 đến thửa 807, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 109 (từ thửa 80, tờ bản đồ số 109 đến thửa 315, tờ bản đồ số 109) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 267, tờ bản đồ số 110 đến thửa 534, tờ bản đồ số 110) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 117 đến thửa 1037, tờ bản đồ số 117) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ lô số 01 (tờ bản đồ số 85) - Đến lô số 47 (tờ bản đồ số 85) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 8 (tờ bản đồ số 142) - Đến thửa số 231 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 6 (tờ bản đồ số 151) - Đến thửa số 113 (tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 11 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 50 (tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 153) - Đến thửa số 28 (tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 163 (tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 10 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 25 (tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 162) - Đến thửa số 60 (tờ bản đồ số 162) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 17 (tờ bản đồ số 163) - Đến thửa số 33 (tờ bản đồ số 163) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 143 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2305 (tờ bản đồ số 86) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 534 (tờ bản đồ số 87) - Đến thửa số 677 (tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 9 (tờ bản đồ số 164) - Đến thửa số 33 (tờ bản đồ số 164) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48D - Xã Nghĩa Mỹ cũ Giáp đường Quốc lộ 48 (Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 152) - Đường Hồ Chí Minh (Thửa đất số 396, tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường tránh Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Giáp đường Quốc lộ 48 (Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 152) - Đường Vực Giồng - Khe Son (Thửa đất số 125, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 92 (tờ bản đồ số 80) - Đến thửa số 109 (tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường quy hoạch đấu - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ Lô A1 (tờ bản đồ số 80) - Đến thửa số E12 (tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 80 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1096 (tờ bản đồ số 81) Đến thửa số 1284 (tờ bản đồ số 81) - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 81 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 753 (tờ bản đồ số 82) - Đến thửa số 785, 1146 (tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 740 (tờ bản đồ số 82) - Đến thửa số 984 (tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 82 - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 83) - Đến thửa số 107 (tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 83 - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 41 (tờ bản đồ số 84) - Đến thửa số 175 (tờ bản đồ số 84) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 77 (tờ bản đồ số 84) - Đến thửa số 78 (tờ bản đồ số 84) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 84 - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 85) - Đến thửa số 8 (tờ bản đồ số 85) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 85 - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2042 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2100 (tờ bản đồ số 86) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1526 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2315 (tờ bản đồ số 86) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 86 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 88) - Đến thửa số 186 (tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 88 - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 176 (tờ bản đồ số 94) - Đến thửa số 198 (tờ bản đồ số 94) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 94 - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 92 (tờ bản đồ số 96) - Đến thửa số 173 (tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ 96 - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 22 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 10 (tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 12 (tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 29 (tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 13 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 14 (tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 102 - |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 103) - Đến thửa số 3 (tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 103 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 13 (tờ bản đồ số 140) - Đến thửa số 21 (tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 140) - Đến thửa số 27 (tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 16 (tờ bản đồ số 141) - Đến thửa số 11 (tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 141 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 142) - Đến thửa số 65 (tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 142 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 27 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 47 (tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 22 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 44 (tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 45 (tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 74 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 81 (tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 143 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 51 (tờ bản đồ số 144) - Đến thửa số 95 (tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 144 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 82 (tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 124 (tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 76 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 10 (tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 69 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 103 (tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 72 (tờ bản đồ số 145) - Đến thửa số 37 (tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 145 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 146) - Đến thửa số 26 (tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 150 (tờ bản đồ số 146) - Đến thửa số 53 (tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 68 (tờ bản đồ số 146) - Đến thửa số 92 (tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 146 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 5 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 15 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 14 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 382 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 86 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 33 (tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 194 (tờ bản đồ số 148) - Đến thửa số 417 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 218 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 229 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 204 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 252 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 85 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 201 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 160 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 181 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 144 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 198 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 143 (tờ bản đồ số 147) - Đến thửa số 150 (tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 147 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 148) - Đến thửa số 155 (tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 12 (tờ bản đồ số 148) - Đến thửa số 39 (tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 148 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 149) - Đến thửa số 54 (tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đố số 149) - Đến thửa số 53 (tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 8 (tờ bản đồ số 149) - Đến thửa số 37 (tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 149) - Đến thửa số 50 (tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 149 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 26 (tờ bản đồ số 150) - Từ thửa số 159 (tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 150 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 48 (tờ bản đồ số 151) - Đến thửa số 267 (tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 151 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 51 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 66 (tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 69 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 74 (tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 10 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 15 (tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 01, 05, 06, 09, 26….30 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 01, 05, 06, 09, 26...30 tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô B12 - Lô F12 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Lô A1 - Lô E10 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ A9 - E 11 |
Đất TM-DV | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô B13 - Lô F11 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 2 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Đến lô A20 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Lô B16 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A30 - Lô B17 |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Sường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa 1...5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1….20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 - Đến thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 3….6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 3....6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20,22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 - Đến thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20, 22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2, 5, 1, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa 2, 5, 7, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Đất ông Thiết - |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49....86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 - Đến thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49….86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2….10, 12....22, 24... 27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 - Đến thửa 2…..10, 12....22, 24...27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hài - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89...93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132....136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369....375, 395, 39 - Đến thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89....93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132….136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369 ....375, 395, 3 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ lô A1 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 - Lô A9 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ Lô A10 - Lô A27 |
Đất TM-DV | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đông Hiếu cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (khu vực Đồng ôi xóm - Xã Nghĩa Thuận cũ Giáp địa phận xã Đông Hiếu (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 236, tờ bản đồ số 110) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 310, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 553, tờ bản đồ số 110) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (Từ đường rẽ vào UBND xã Nghĩa Thuận đến cây xăng xóm 8) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 235, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 733, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 87, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 734, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa số 960, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1056, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 1073, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1112, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 1474, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 123) - Xóm 7 (Đến thửa 321, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 335, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 349, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 318, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 1141, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 823, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 849, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 778, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 853, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 182, tờ bản đồ số 130) - Xóm 2 (Đến thửa 1142, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (QH đấu giá xóm 1, tờ bản đồ số 130) - Xóm 1 (Đến thửa 304, tờ bản đồ số 135) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 41, tờ bản đồ số 135) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 9 (từ thửa 49, tờ bản đồ số 109) - Xóm 9 (Đến thửa 273, tờ bản đồ số 110) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 598, tờ bản đồ số 117) - Đông Tiến (đến thửa 720, tờ bản đồ số 117) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa (đường đi Đông Tiến) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 375, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (đến thửa 753, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (từ thửa 426, tờ bản đồ số 111) - Xóm 4 (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 111) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường đi Nghĩa Lộc (huyện Nghĩa Đàn) - Xã Nghĩa Thuận cũ Đường Quốc lộ 48 (Từ thửa 830, tờ bản đồ số 124) - Cầu khe Cái (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 124) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 594, tờ bản đồ số 119) - Xóm 2 (Đến thửa 191, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 125) - Xóm 2 (Đến thửa 209, tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 203, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 355, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 192, tờ bản đồ số 120) - Xóm 2 (Đến thửa 581, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (Từ thửa 146, tờ bản đồ số 118) - Xóm 4 (Đến thửa 283, tờ bản đồ số 118) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (đối diện khu gia binh thuộc xóm 1 cũ) - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 170, tờ bản đồ số 135 đến thửa 368, tờ bản đồ số 135) - |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (khu gia binh xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 và tờ bản đồ số 43 (từ thửa 128, tờ bản đồ số 135 đến thửa 77, tờ bản đồ số 138) - |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 16, tờ bản đồ số 135 đến thửa 120, tờ bản đồ số 135) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130; 131; 134; 135; 138 và 139 (từ thửa 462, tờ bản đồ số 130 đến thửa 22, tờ bản đồ số 139) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130 (từ thửa 236, tờ bản đồ số 130 đến thửa 1123, tờ bản đồ số 130) - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119; 120; 121; 125; 126; 129; 130 và 131 (từ thửa 295, tờ bản đồ số 119 đến thửa 32, tờ bản đồ số 131) - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ cầu làng mẹ đến khu vực nhà văn hóa - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (Từ thửa 288, tờ bản đồ số 124 đến thửa 915, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ nhà văn hóa 5B đến hết khu vực xóm - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 344, tờ bản đồ số 124 đến thửa 954, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Hải đế nhà bà - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 2, tờ bản đồ số 124 đến thửa 942, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119 và 124 (từ thửa 830, tờ bản đồ số 119 đến thửa 826, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 và 112 (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 111 đến thửa 526, tờ bản đồ số 112) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 (từ thửa 296, tờ bản đồ số 111 đến thửa 508, tờ bản đồ số 111) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 16 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 112 (từ thửa 118, tờ bản đồ số 112 đến thửa 551, tờ bản đồ số 112) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (Từ thửa 12, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1349, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 11 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 104; 105 (từ thửa 97, tờ bản đồ số 104 đến thửa 110, tờ bản đồ số 105) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Bình đến nhà ông - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106; 107 (từ thửa 47, tờ bản đồ số 106 đến thửa 693, tờ bản đồ số 107) - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 113 (từ thửa 01, tờ bản đồ số 113 đền thửa 469, tờ bản đồ số 113) - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106 (từ thửa 518, tờ bản đồ số 106 đến thửa 793, tờ bản đồ số 106) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 107 (từ thửa 195, tờ bản đồ số 107 đến thửa 758, tờ bản đồ số 107) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 90; 100; 101, 107 và 108 (từ thửa 3, tờ bản đồ số 90 đến thửa 150, tờ bản đồ số 108) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 1660, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1689, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 123 đến thửa 312, tờ bản đồ số 123) - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 123 đến thửa 199, tờ bản đồ số 123) - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118; 119; 123 và 124 (từ thửa 337, tờ bản đồ số 118 đến thửa 252, tờ bản đồ số 124) - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 526, tờ bản đồ số 110 đến thửa 529, tờ bản đồ số 110) - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 25, tờ bản đồ số 117 đến thửa 86, tờ bản đồ số 117) - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 88, tờ bản đồ số 118 đến thửa 830, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 1.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 117 đến thửa 87, tờ bản đồ số 117) - |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 37, tờ bản đồ số 118 đến thửa 731, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu vực ga NT - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 429, tờ bản đồ số 118 đến thửa 807, tờ bản đồ số 118) - |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Lô B16 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A30 - Lô B17 |
Đất SX-KD | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Sường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa 1...5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1….20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 - Đến thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 3….6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 3....6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20,22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 - Đến thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20, 22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2, 5, 1, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa 2, 5, 7, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Đất ông Thiết - |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49....86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 - Đến thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49….86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2….10, 12....22, 24... 27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 - Đến thửa 2…..10, 12....22, 24...27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hài - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89...93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132....136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369....375, 395, 39 - Đến thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89....93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132….136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369 ....375, 395, 3 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ lô A1 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 - Lô A9 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ Lô A10 - Lô A27 |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (khu vực Đồng ôi xóm - Xã Nghĩa Thuận cũ Giáp địa phận xã Đông Hiếu (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 236, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 310, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 553, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (Từ đường rẽ vào UBND xã Nghĩa Thuận đến cây xăng xóm 8) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 235, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 733, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 87, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 734, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa số 960, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1056, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 1073, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1112, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 1474, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 123) - Xóm 7 (Đến thửa 321, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 335, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 349, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 318, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 1141, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 823, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 849, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 778, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 853, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 182, tờ bản đồ số 130) - Xóm 2 (Đến thửa 1142, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (QH đấu giá xóm 1, tờ bản đồ số 130) - Xóm 1 (Đến thửa 304, tờ bản đồ số 135) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 41, tờ bản đồ số 135) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 9 (từ thửa 49, tờ bản đồ số 109) - Xóm 9 (Đến thửa 273, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 598, tờ bản đồ số 117) - Đông Tiến (đến thửa 720, tờ bản đồ số 117) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa (đường đi Đông Tiến) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 375, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (đến thửa 753, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (từ thửa 426, tờ bản đồ số 111) - Xóm 4 (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường đi Nghĩa Lộc (huyện Nghĩa Đàn) - Xã Nghĩa Thuận cũ Đường Quốc lộ 48 (Từ thửa 830, tờ bản đồ số 124) - Cầu khe Cái (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 594, tờ bản đồ số 119) - Xóm 2 (Đến thửa 191, tờ bản đồ số 120) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 125) - Xóm 2 (Đến thửa 209, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 203, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 355, tờ bản đồ số 119) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 192, tờ bản đồ số 120) - Xóm 2 (Đến thửa 581, tờ bản đồ số 120) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (Từ thửa 146, tờ bản đồ số 118) - Xóm 4 (Đến thửa 283, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (đối diện khu gia binh thuộc xóm 1 cũ) - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 170, tờ bản đồ số 135 đến thửa 368, tờ bản đồ số 135) - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (khu gia binh xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 và tờ bản đồ số 43 (từ thửa 128, tờ bản đồ số 135 đến thửa 77, tờ bản đồ số 138) - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 16, tờ bản đồ số 135 đến thửa 120, tờ bản đồ số 135) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130; 131; 134; 135; 138 và 139 (từ thửa 462, tờ bản đồ số 130 đến thửa 22, tờ bản đồ số 139) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130 (từ thửa 236, tờ bản đồ số 130 đến thửa 1123, tờ bản đồ số 130) - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119; 120; 121; 125; 126; 129; 130 và 131 (từ thửa 295, tờ bản đồ số 119 đến thửa 32, tờ bản đồ số 131) - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ cầu làng mẹ đến khu vực nhà văn hóa - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (Từ thửa 288, tờ bản đồ số 124 đến thửa 915, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ nhà văn hóa 5B đến hết khu vực xóm - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 344, tờ bản đồ số 124 đến thửa 954, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Hải đế nhà bà - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 2, tờ bản đồ số 124 đến thửa 942, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119 và 124 (từ thửa 830, tờ bản đồ số 119 đến thửa 826, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 và 112 (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 111 đến thửa 526, tờ bản đồ số 112) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 (từ thửa 296, tờ bản đồ số 111 đến thửa 508, tờ bản đồ số 111) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 16 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 112 (từ thửa 118, tờ bản đồ số 112 đến thửa 551, tờ bản đồ số 112) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (Từ thửa 12, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1349, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 11 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 104; 105 (từ thửa 97, tờ bản đồ số 104 đến thửa 110, tờ bản đồ số 105) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Bình đến nhà ông - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106; 107 (từ thửa 47, tờ bản đồ số 106 đến thửa 693, tờ bản đồ số 107) - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 113 (từ thửa 01, tờ bản đồ số 113 đền thửa 469, tờ bản đồ số 113) - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106 (từ thửa 518, tờ bản đồ số 106 đến thửa 793, tờ bản đồ số 106) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 107 (từ thửa 195, tờ bản đồ số 107 đến thửa 758, tờ bản đồ số 107) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 90; 100; 101, 107 và 108 (từ thửa 3, tờ bản đồ số 90 đến thửa 150, tờ bản đồ số 108) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 1660, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1689, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 123 đến thửa 312, tờ bản đồ số 123) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 123 đến thửa 199, tờ bản đồ số 123) - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118; 119; 123 và 124 (từ thửa 337, tờ bản đồ số 118 đến thửa 252, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 526, tờ bản đồ số 110 đến thửa 529, tờ bản đồ số 110) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 25, tờ bản đồ số 117 đến thửa 86, tờ bản đồ số 117) - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 88, tờ bản đồ số 118 đến thửa 830, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 117 đến thửa 87, tờ bản đồ số 117) - |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 37, tờ bản đồ số 118 đến thửa 731, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu vực ga NT - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 429, tờ bản đồ số 118 đến thửa 807, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 109 (từ thửa 80, tờ bản đồ số 109 đến thửa 315, tờ bản đồ số 109) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 267, tờ bản đồ số 110 đến thửa 534, tờ bản đồ số 110) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 117 đến thửa 1037, tờ bản đồ số 117) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ lô số 01 (tờ bản đồ số 85) - Đến lô số 47 (tờ bản đồ số 85) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 152 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 153) - Đến thửa số 20 (tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 154 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 155 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 75 (tờ bản đồ số 156) - Đến thửa số 107 (tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 82 (tờ bản đồ số 156) - Đến thửa số 232 (tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 178 (tờ bản đồ số 156) - Đến thửa số 230 (tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 53 (tờ bản đồ số 156) - Đến thửa số 211 (tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 156 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 9 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 77 (tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 10 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 147 (tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 45 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 90 (tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 21 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 109 (tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 66 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 84 (tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 110 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 317 (tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 23 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 105 (tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 157 - |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 5 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 7 (tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 29 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 50 (tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 4 (tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 158 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 74 (tờ bản đồ số 159) - Đến thửa số 20 (tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 32 (tờ bản đồ số 159) - Đến thửa số 45 (tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 159 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 68 (tờ bản đồ số 160) - Đến thửa số 21 (tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 160 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 68 (tờ bản đồ số 161) - Đến thửa số 52 (tờ bản đồ số 161) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 161) - Đến thửa số 55 (tờ bản đồ số 161) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 161 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 82 (tờ bản đồ số 162) - Đến thửa số 105 (tờ bản đồ số 162) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 38 (tờ bản đồ số 162) - Đến thửa số 61 (tờ bản đồ số 162) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 162 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 163) - Đến thửa số 61 (tờ bản đồ số 163) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 163 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 164) - Đến thửa số 99 (tờ bản đồ số 164) |
Đất TM-DV | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 164 - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Mỹ cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Công ty Vũ Trường Giang (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 39; từ thửa 111 tờ bản đồ số 37) - Đường Vào bờ hồ (đến thửa đất số 19 tờ bản đồ số 40; đến thửa 166 tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đường vào bờ hồ (từ thửa đất số 180 tờ bản đồ số 40; từ thửa số 3, tờ bản đồ số 40) - UBND xã (đến thửa đất số 83 tờ bản đồ số 40; từ thửa số 151 tờ bản đồ số số 40) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đấu giá Giốc Lụi (từ thửa đất số 116 tờ bản đồ số 36; từ thửa 256 tờ bản đồ số 36) - Công Ty Vũ Trường Giang (đến thửa đất số 94 tờ bản đồ số 36; đến thửa 87 tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ UBND xã (từ thửa đất số 88 tờ bản đồ số 40; từ thửa 93 tờ bản đồ số 40) - Nhà bà Oanh (đến thửa đất số 67 tờ bản đồ số 43; đến thửa 28 tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đường từ nhà ông Chiến (từ thửa đất số 69 tờ bản đồ số 43; từ thửa số 193, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Thông (đến thửa đất số 153 tờ bản đồ số 43; từ thửa số 251 tờ bản đồ số số 43) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Xã Nghĩa Thuận (từ thửa đất số 72 tờ bản đồ số 44; Từ thửa 73 tờ bản đồ số 44) - Trường Tiểu học Đông Hiếu (đến thửa đất số 80 tờ bản đồ số 51; đến thửa 24 tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Phú Tiến (từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 65) - Xóm Phú Tiến (đến thửa đất số 67 tờ bản đồ số 65) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Hồng (từ thửa đất số 167 tờ bản đồ số 43; từ thửa 192 tờ bản đồ số 43) - Xóm Đông Hồng (đến thửa đất số 295 tờ bản đồ số 43; đến thửa 3 tờ bản đồ số 431 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Mỹ (từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 37; từ thửa 25 tờ bản đồ số 37) - Xóm Đông Mỹ (đến thửa đất số 115 tờ bản đồ số 37; đến thửa 268 tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Xuân Hải (từ thửa đất số 35 tờ bản đồ số 43; từ thửa 55 tờ bản đồ số 43) - Xóm Xuân Hải (đến thửa đất số 76 tờ bản đồ số 43; đến thửa 95 tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15B - Xã Đông Hiếu cũ (từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 49;) - (đến thửa đất số 20 tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Xuân Hải (từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 44) - Xóm Du Thịnh (đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Nhà văn hóa Phú Tiến (từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 64) - Hồ Phú Tiến (đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Hồ Phú Tiến (từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm Phú Tiến (đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Quang (từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 12) - Xóm Đông Quang (đến thửa đất số 132 tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường V Giồng- K son - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Mỹ (từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 4) - Xóm Đông Mỹ (đến thửa đất số 41 tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 223, 247....249, 287, 288; 250, 253, 282...284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 383, 389, 390 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa 223, 247....249, 287, 288; 250, 253, 282...284, 289, 271....275, 256, 257, 244, 225, 226, 382, 383, 389, 390 tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 102, 136, 135, 79….85, 40…..51, 53, 88...95, 54....60, 62...68, 109….114, 127, 128, 129, 123... 125, 140...142, 149....157;45;163;176;177; 181...185; 190, 191, 203, 204; 201...204, 116, 117, 119, 120....122, 86, 87; 178; 179; 180; 188, 189; 192... - Đến thửa 102, 136, 135, 79…..85, 40…..51, 53, 88...95, 54....60, 62...68, 109....114, 127, 128, 129, 123... 125, 140...142, 149.... 157;45;163;176;177; 181....185; 190, 191, 203,204; 201...204, 116, 117, 119, 120.... 122, 86, 87;178;179;180; 188, 189; 192 |
Đất SX-KD | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 5, 6, 11...14, 18…..28, 30....43, 46, 47, 49...52, 54....57, 62...67, 71, 72, 73, 76...79, 95....99, tờ bản đồ số 50 - Đến thửa 5, 6, 11...14, 18…..28, 30....43, 46, 47, 49...52, 54....57, 62...67, 71, 72, 73, 76...79, 95....99 tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91....94 tờ bản đồ số 50 - Đến thửa 7, 8, 9, 10, 15, 16, 17, 75, 91....94 tờ bản đồ số 50 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 28, 29, 38 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 28, 29, 38 tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 8....11, 29, 32...34, 41....43, 73, 74.81...83 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 8....11, 29, 32...34, 41...43, 73, 74.81.....83 tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72., 46 tờ bản đồ số 51 - Đến thửa 12, 13, 14, 16, 17, 18, 31, 35, 68, 71, 72., 46 tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Hồng - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 55, 59, 63, 68, 69 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 55, 59, 63, 68, 69 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 22, 23, 29, 127, 129 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa 22, 23, 29, 127, 129 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138; 137 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa 4, 5, 10, 29, 32, 34, 41, 45, 49, 53, 55, 56, 64, 138; 137 tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....15, 17...23, 25...27, 29....32, tờ bản đồ số 57 - Đến thửa 1…..15, 17...23, 25...27, 29....32, tờ bản đồ số 57 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 4....6, 8....33, 35...40, 42....48, 50....59, 61....69, 71, 72, 73, 74. tờ bản đồ số 58 - Đến thửa 1, 2, 4....6, 8....33, 35...40, 42....48, 50....59, 61....69, 71, 72, 73, 74. tờ bản đồ số 58 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ Các thửa đất còn lại tờ bản đồ số 12, 17, 18, 57, 58 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Quang - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2...6, 11, 12, 14, 16...20, 26, 30....32 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa 2...6, 11, 12, 14, 16...20, 26, 30....32 tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30 tờ bản đồ số 48 - Đến thửa 1, 2, 5, 6, 11, 12, 15, 17, 18, 22, 26, 27, 28, 29, 30 tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3, 31....33 tờ bản đồ số 48 - Đến thửa 23, 19, 16, 14, 10, 9, 7, 25, 24, 21, 20, 17, 8, 4, 3, 31....33 tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....3, 5, 7……82, 84, 85, 86, 87...93, 94, 96...100 tờ bản đồ số 47 - Đến thửa 1....3, 5, 7…..82, 84, 85, 86, 87...93, 94, 96...100 tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...9, 13…..25, 27, 29....43, 45, 46, 51....61, 64....68, 70....74, 78....82, 87, 88, 89 tờ bản đồ số 55 - Đến thửa 1...9, 13….25, 27, 29....43, 45, 46, 51....61, 64....68, 70....74, 78....82, 87, 88, 89 tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91, 92...94 tờ bản đồ số 55 - Đến thửa 83, 75, 76, 62, 50, 44, 28, 26, 11, 12, 27, 77, 90, 91, 92….94 tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 3, 6….11, 16 tờ bản đồ số 63 - Đến thửa 1, 2, 3, 6…..11, 16 tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 4, 5, 7....15, 17....22, 25., tờ bản đồ số 66 - Đến thửa 1, 2, 4, 5, 7....15, 17....22, 25., tờ bản đồ số 66 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Thành - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Đất bà Hương - Đất bà Tuyết |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 204....212, 236...245, 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 39, 140, 141, 142, 169, 178, 179, 180, 217...220, 223...226, 90, 76, 77, 174...177, 213...215 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa 204....212, 236...245, 2, 11, 22, 23, 34, 36, 49, 50, 61, 62, 39, 140, 141, 142, 169, 178, 179, 180, 217...220, 223...226, 90, 76, 77, 174...177, 213...215 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 63, 64, 66, 67, 81...83, 85, 46, 190, 224...226 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 63, 64, 66, 67, 81 ...83, 85, 46, 190, 224...226 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, 145, 162, 161, 31, 170, 143, 179, 182 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 142, 165, 42, 20, 69, 62, 88, 77, 78, 79, 107, 167, 106, 116, 59, 135, 145, 162, 161, 31, 170, 143, 179, 182 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 16, 26...28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138, 222, 223, 240....2432, 70, 71, 72, 60, 76, 58 (194, 195, 196), 75 (180, 181, 188), 33...41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21...24, 56...57, 117...121, 105, 172, 173, 147, 158...160, 148, 132...134, 164, 1 - Đến thửa 16, 26...28, 43, 44, 65, 110, 86, 136..138, 222, 223, 240....2432, 70, 71, 72, 60, 76, 58 (194, 195, 196), 75 (180, 181, 188), 33...41, 49.. 54, 61, 73, 74, 12, 13, 21...24, 56...57, 117...121, 105, 172, 173, 147, 158...160, 148, 132...134, 164, |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 144 tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 149 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu tái định cư và chia lô đất ở dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 150 tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 168 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Mỹ - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 7.... 10, 12, 13, 16…..23, 29...33 tờ bản đồ số 34 - Đến thửa 1, 7....10, 12, 13, 16…..23, 29...33 tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa 1, 2, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 41, 58, 62, 67 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 3, 6...13, 20, 22, 23, 25...27, 29, 34…..40, 42...44, 54...60, 62, 67....82, 84....89, 90, 92...95, 91, 96, 97, 98, 99, 100 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 3, 6...13, 20, 22, 23, 25...27, 29, 34....40, 42...44, 54...60, 62, 67....82, 84....89, 90, 92...95, 91, 96, 97, 98, 99, 100 tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 80, 85....92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104, 106....109 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 80, 85....92, 98, 82, 83, 77, 78, 74, 94, 73, 100, 103, 104, 106....109 tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 15, 48, 49 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 1, 15, 48, 49 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4...7, 9....16, 17, 28, 29, 31...35, 36, 37, 50, 54, 56, 67..69, 76, 77, 80, 81, 84...86, 93..96, 98, 101..103, 107, 115, 116, 144, 151...156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, 209...211, 223, 224, 231, 232, 8, 21, 22, 47...49, 71...75, 45, 88... 90, - Đến thửa 4...7, 9....16, 17, 28, 29, 31...35, 36, 37, 50, 54, 56, 67-69, 76, 77, 80, 81, 84…86, 93..96, 98, 101..103, 107, 115, 116, 144, 151...156, 163, 184, 194, 200, 204, 205, 209...211, 223, 224, 231, 232, 8, 21, 22, 47...49, 71...75,45, 88…90, 105, 1 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....8, 11....13, 15, 16, 22...33, 35…..40, 43....46, 48, 50...75, 76, 79, 81, 84, 93, 95…97, 99, 101, 102, 108....111, 110 tờ bản đồ số 42 - Đến thửa 1…..8, 11....13, 15, 16, 22…33, 35....40, 43...46, 48, 50…75, 76, 79, 81, 84, 93, 95…97, 99, 101, 102, 108 111, 110 tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15....22, 29, 34, 44, 46, 47 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 2, 4, 6, 8, 10, 11, 13, 15....22, 29, 34, 44, 46, 47 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 01, 05, 06, 09, 26….30 tờ bản đồ số 46 - Đến thửa 01, 05, 06, 09, 26...30 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Du Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô B12 - Lô F12 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Lô A1 - Lô E10 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ A9 - E 11 |
Đất SX-KD | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 1 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô B13 - Lô F11 |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Du vị trí 2 - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Đến lô A20 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A1 - Lô B16 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu tái định cư xóm Đông Thịnh - Xã Đông Hiếu cũ Từ lô A30 - Lô B17 |
Đất SX-KD | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 45, 52, 53, 61, 62, 68, 69, 75, 76, 81, 84, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa 49, 52, 53, 55...60, 156, 157 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Sường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa 1...5, 7, 8, 10, 18, 20, 37, 67, 99, 130, 501, 502, 505, 506 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1….20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 - Đến thửa 1…..20, 22, 23, 26, 27, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44...52, 53, 54 tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa 1……9, 12,,,, 19, 23....26, 28…..31, 36....39, 42....44, 46, 48, 49, 52, 53, 54....57, 59, 60, 62...66, 69..76, 80....85, 87, 88, 90, 91, 93, 94, 97 104, 113, 114, 115, 116, 117, 121, 124...131 tờ bản đồ số 64 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 4, 5, 6, 9, 10, 26, tờ bản đồ số 65 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1, 3….6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 65 - Đến thửa 1, 3....6, 8....12, 14, 16....33, 35, 37....55, 57....60, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20,22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 - Đến thửa 1,3, 4, 6, 10....14, 19, 20, 22, 34, 97, 98 tờ bản đồ số 71 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phú Tiến - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa 111, 119, 121, 122, 125, 126, 129, 137, 138 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2, 5, 1, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 - Đến thửa 2, 5, 7, 12....15, 20...24, 26...32, 34, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Đất ông Thiết - |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49....86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 - Đến thửa 1....25, 27....29, 31...34, 36...47, 49….86, 89, 90...94, 95, 96, tờ bản đồ số 59 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 2….10, 12....22, 24... 27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 - Đến thửa 2…..10, 12....22, 24...27, 40, 41 tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sơn Hà - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa 23, 32 tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 - Đến thửa 5...8, 10...12, 23...29, 38, 39, 48....54, 56...58, 60, 61, 67....72, 85, 152 tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 - Đến thửa 1...65, 67...71, 100, 101, 102....105 tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 - Đến thửa 6, 7, 18, 21, 32, 33, 34, 35, 338, 376, 377, 381, 385, 386 tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hài - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89...93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132....136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369....375, 395, 39 - Đến thửa 41...44, 56….60, 77...79, 98, 54, 65, 64, 71....74, 81...84, 296, 89....93, 102...105, 111....115, 118...123, 125, 132….136, 137, 142....152, 302, 138, 172, 173, 182, 183, 233, 317, 318, 319, 320, 330, 331, 332, 333, 339, 364, 369 ....375, 395, 3 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 1...5, 7, 14 18, 30, 22, 32, 160, 164, 166, 165, 167, 168, 186, 187, 26, 15, 6, 8, 13, 34, 33, 29, 21, 23, 206, 207 tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 - Đến thửa 20, 157, 158, 159, 160 tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ Từ thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa 4, 5, 7, 8, 9, 11, 14, 12, 41, 44, 45 tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Hải - Xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ lô A1 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 - Lô A9 399; 403; 397; 398; 325, 326, 327, 328, 334 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường khu đấu giá Đông Hải - Xã Đông Hiếu cũ Lô A10 - Lô A27 |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đông Hiếu cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (khu vực Đồng ôi xóm - Xã Nghĩa Thuận cũ Giáp địa phận xã Đông Hiếu (Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 236, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 310, tờ bản đồ số 110) - Xóm 8 (Đến thửa 553, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 (Từ đường rẽ vào UBND xã Nghĩa Thuận đến cây xăng xóm 8) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 235, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 733, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 87, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (Đến thửa 734, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa số 960, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 10, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1056, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa số 1073, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 1112, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 1474, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 123) - Xóm 7 (Đến thửa 321, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 335, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 349, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 318, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 1141, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 823, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 849, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 3 (Từ thửa 778, tờ bản đồ số 124) - Xóm 3 (Đến thửa 853, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 182, tờ bản đồ số 130) - Xóm 2 (Đến thửa 1142, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (QH đấu giá xóm 1, tờ bản đồ số 130) - Xóm 1 (Đến thửa 304, tờ bản đồ số 135) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 1 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 135) - Xóm 1 (Đến thửa 41, tờ bản đồ số 135) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 9 (từ thửa 49, tờ bản đồ số 109) - Xóm 9 (Đến thửa 273, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 598, tờ bản đồ số 117) - Đông Tiến (đến thửa 720, tờ bản đồ số 117) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa (đường đi Đông Tiến) - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 8 (từ thửa 375, tờ bản đồ số 118) - Xóm 8 (đến thửa 753, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (từ thửa 426, tờ bản đồ số 111) - Xóm 4 (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường đi Nghĩa Lộc (huyện Nghĩa Đàn) - Xã Nghĩa Thuận cũ Đường Quốc lộ 48 (Từ thửa 830, tờ bản đồ số 124) - Cầu khe Cái (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 594, tờ bản đồ số 119) - Xóm 2 (Đến thửa 191, tờ bản đồ số 120) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 125) - Xóm 2 (Đến thửa 209, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 7 (Từ thửa 203, tờ bản đồ số 118) - Xóm 7 (Đến thửa 355, tờ bản đồ số 119) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 2 (Từ thửa 192, tờ bản đồ số 120) - Xóm 2 (Đến thửa 581, tờ bản đồ số 120) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Vực Giồng - Xã Nghĩa Thuận cũ Xóm 4 (Từ thửa 146, tờ bản đồ số 118) - Xóm 4 (Đến thửa 283, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (đối diện khu gia binh thuộc xóm 1 cũ) - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 170, tờ bản đồ số 135 đến thửa 368, tờ bản đồ số 135) - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (khu gia binh xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 và tờ bản đồ số 43 (từ thửa 128, tờ bản đồ số 135 đến thửa 77, tờ bản đồ số 138) - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 40 (từ thửa 16, tờ bản đồ số 135 đến thửa 120, tờ bản đồ số 135) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130; 131; 134; 135; 138 và 139 (từ thửa 462, tờ bản đồ số 130 đến thửa 22, tờ bản đồ số 139) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 130 (từ thửa 236, tờ bản đồ số 130 đến thửa 1123, tờ bản đồ số 130) - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119; 120; 121; 125; 126; 129; 130 và 131 (từ thửa 295, tờ bản đồ số 119 đến thửa 32, tờ bản đồ số 131) - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ cầu làng mẹ đến khu vực nhà văn hóa - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (Từ thửa 288, tờ bản đồ số 124 đến thửa 915, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ 48 (từ nhà văn hóa 5B đến hết khu vực xóm - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 344, tờ bản đồ số 124 đến thửa 954, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Hải đế nhà bà - Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 124 (từ thửa 2, tờ bản đồ số 124 đến thửa 942, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 119 và 124 (từ thửa 830, tờ bản đồ số 119 đến thửa 826, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 và 112 (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 111 đến thửa 526, tờ bản đồ số 112) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 111 (từ thửa 296, tờ bản đồ số 111 đến thửa 508, tờ bản đồ số 111) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 16 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 112 (từ thửa 118, tờ bản đồ số 112 đến thửa 551, tờ bản đồ số 112) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 10 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (Từ thửa 12, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1349, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (khu vực xóm 11 cũ) - Xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 104; 105 (từ thửa 97, tờ bản đồ số 104 đến thửa 110, tờ bản đồ số 105) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm (từ nhà ông Bình đến nhà ông - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106; 107 (từ thửa 47, tờ bản đồ số 106 đến thửa 693, tờ bản đồ số 107) - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 113 (từ thửa 01, tờ bản đồ số 113 đền thửa 469, tờ bản đồ số 113) - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 106 (từ thửa 518, tờ bản đồ số 106 đến thửa 793, tờ bản đồ số 106) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường trung tâm xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 107 (từ thửa 195, tờ bản đồ số 107 đến thửa 758, tờ bản đồ số 107) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 90; 100; 101, 107 và 108 (từ thửa 3, tờ bản đồ số 90 đến thửa 150, tờ bản đồ số 108) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 1660, tờ bản đồ số 118 đến thửa 1689, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 123 đến thửa 312, tờ bản đồ số 123) - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 123 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 123 đến thửa 199, tờ bản đồ số 123) - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118; 119; 123 và 124 (từ thửa 337, tờ bản đồ số 118 đến thửa 252, tờ bản đồ số 124) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 526, tờ bản đồ số 110 đến thửa 529, tờ bản đồ số 110) - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 25, tờ bản đồ số 117 đến thửa 86, tờ bản đồ số 117) - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 2 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 88, tờ bản đồ số 118 đến thửa 830, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa 26, tờ bản đồ số 117 đến thửa 87, tờ bản đồ số 117) - |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Dãy 3 đường Quốc lộ - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 37, tờ bản đồ số 118 đến thửa 731, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Khu vực ga NT - Xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 118 (từ thửa 429, tờ bản đồ số 118 đến thửa 807, tờ bản đồ số 118) - |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 109 (từ thửa 80, tờ bản đồ số 109 đến thửa 315, tờ bản đồ số 109) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 110 (từ thửa 267, tờ bản đồ số 110 đến thửa 534, tờ bản đồ số 110) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xóm 9 - Xã Nghĩa Thuận cũ tờ bản đồ số 117 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 117 đến thửa 1037, tờ bản đồ số 117) - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ lô số 01 (tờ bản đồ số 85) - Đến lô số 47 (tờ bản đồ số 85) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 8 (tờ bản đồ số 142) - Đến thửa số 231 (tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 6 (tờ bản đồ số 151) - Đến thửa số 113 (tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 11 (tờ bản đồ số 152) - Đến thửa số 50 (tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 153) - Đến thửa số 28 (tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 3 (tờ bản đồ số 157) - Đến thửa số 163 (tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 10 (tờ bản đồ số 158) - Đến thửa số 25 (tờ bản đồ số 158) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 162) - Đến thửa số 60 (tờ bản đồ số 162) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 17 (tờ bản đồ số 163) - Đến thửa số 33 (tờ bản đồ số 163) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 143 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2305 (tờ bản đồ số 86) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 534 (tờ bản đồ số 87) - Đến thửa số 677 (tờ bản đồ số 87) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 9 (tờ bản đồ số 164) - Đến thửa số 33 (tờ bản đồ số 164) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48D - Xã Nghĩa Mỹ cũ Giáp đường Quốc lộ 48 (Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 152) - Đường Hồ Chí Minh (Thửa đất số 396, tờ bản đồ số 09) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường tránh Quốc lộ 48 - Xã Nghĩa Mỹ cũ Giáp đường Quốc lộ 48 (Từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 152) - Đường Vực Giồng - Khe Son (Thửa đất số 125, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 92 (tờ bản đồ số 80) - Đến thửa số 109 (tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường quy hoạch đấu - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ Lô A1 (tờ bản đồ số 80) - Đến thửa số E12 (tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 80 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1096 (tờ bản đồ số 81) Đến thửa số 1284 (tờ bản đồ số 81) - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 81 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 753 (tờ bản đồ số 82) - Đến thửa số 785, 1146 (tờ bản đồ số 82) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 740 (tờ bản đồ số 82) - Đến thửa số 984 (tờ bản đồ số 82) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 82 - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 83) - Đến thửa số 107 (tờ bản đồ số 83) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 83 - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 41 (tờ bản đồ số 84) - Đến thửa số 175 (tờ bản đồ số 84) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 77 (tờ bản đồ số 84) - Đến thửa số 78 (tờ bản đồ số 84) |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 84 - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 85) - Đến thửa số 8 (tờ bản đồ số 85) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 85 - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2042 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2100 (tờ bản đồ số 86) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1526 (tờ bản đồ số 86) - Đến thửa số 2315 (tờ bản đồ số 86) |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 86 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 1 (tờ bản đồ số 88) - Đến thửa số 186 (tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 88 - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 176 (tờ bản đồ số 94) - Đến thửa số 198 (tờ bản đồ số 94) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 94 - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 92 (tờ bản đồ số 96) - Đến thửa số 173 (tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ 96 - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 22 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 10 (tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 12 (tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 29 (tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 13 (tờ bản đồ số 102) - Đến thửa số 14 (tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 102 - |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 2 (tờ bản đồ số 103) - Đến thửa số 3 (tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 103 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 13 (tờ bản đồ số 140) - Đến thửa số 21 (tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 4 (tờ bản đồ số 140) - Đến thửa số 27 (tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 16 (tờ bản đồ số 141) - Đến thửa số 11 (tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 141 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 7 (tờ bản đồ số 142) - Đến thửa số 65 (tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Các tuyến đường còn lại thuộc tờ số 142 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường xóm - Xã Nghĩa Mỹ cũ Từ thửa số 27 (tờ bản đồ số 143) - Đến thửa số 47 (tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Công ty Vũ Trường Giang (từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 39; từ thửa 111 tờ bản đồ số 37) - Đường Vào bờ hồ (đến thửa đất số 19 tờ bản đồ số 40; đến thửa 166 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đường vào bờ hồ (từ thửa đất số 180 tờ bản đồ số 40; từ thửa số 3, tờ bản đồ số 40) - UBND xã (đến thửa đất số 83 tờ bản đồ số 40; từ thửa số 151 tờ bản đồ số số 40) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đấu giá Giốc Lụi (từ thửa đất số 116 tờ bản đồ số 36; từ thửa 256 tờ bản đồ số 36) - Công Ty Vũ Trường Giang (đến thửa đất số 94 tờ bản đồ số 36; đến thửa 87 tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ UBND xã (từ thửa đất số 88 tờ bản đồ số 40; từ thửa 93 tờ bản đồ số 40) - Nhà bà Oanh (đến thửa đất số 67 tờ bản đồ số 43; đến thửa 28 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Đường từ nhà ông Chiến (từ thửa đất số 69 tờ bản đồ số 43; từ thửa số 193, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Thông (đến thửa đất số 153 tờ bản đồ số 43; từ thửa số 251 tờ bản đồ số số 43) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Xã Nghĩa Thuận (từ thửa đất số 72 tờ bản đồ số 44; Từ thửa 73 tờ bản đồ số 44) - Trường Tiểu học Đông Hiếu (đến thửa đất số 80 tờ bản đồ số 51; đến thửa 24 tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Phú Tiến (từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 65) - Xóm Phú Tiến (đến thửa đất số 67 tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15A - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Hồng (từ thửa đất số 167 tờ bản đồ số 43; từ thửa 192 tờ bản đồ số 43) - Xóm Đông Hồng (đến thửa đất số 295 tờ bản đồ số 43; đến thửa 3 tờ bản đồ số 431 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Mỹ (từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 37; từ thửa 25 tờ bản đồ số 37) - Xóm Đông Mỹ (đến thửa đất số 115 tờ bản đồ số 37; đến thửa 268 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Xuân Hải (từ thửa đất số 35 tờ bản đồ số 43; từ thửa 55 tờ bản đồ số 43) - Xóm Xuân Hải (đến thửa đất số 76 tờ bản đồ số 43; đến thửa 95 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Quốc lộ 15B - Xã Đông Hiếu cũ (từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 49;) - (đến thửa đất số 20 tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Xuân Hải (từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 44) - Xóm Du Thịnh (đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Nhà văn hóa Phú Tiến (từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 64) - Hồ Phú Tiến (đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Hồ Phú Tiến (từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 64) - Cuối xóm Phú Tiến (đến thửa đất số 96 tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Hiếu |
Đường Trung tâm xã Nghĩa Hòa - Xã Đông Hiếu cũ Xóm Đông Quang (từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 12) - Xóm Đông Quang (đến thửa đất số 132 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đông Hiếu
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Đông Hiếu, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Nghĩa Mỹ, Xã Nghĩa Thuận, Xã Đông Hiếu (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Đông Hiếu theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Đông Hiếu có diện tích tự nhiên 63,87 km² với quy mô dân số 28.634 người, mật độ dân cư đạt 448,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Đông Hiếu được đặt tại UBND xã Đông Hiếu, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Đông Hiếu không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Đông Hiếu là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
