Bảng giá đất xã Đồng Tiến, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Đồng Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Đồng Tiến, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Đồng Tiến được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Đồng Tiến theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Đồng Tiến, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Đồng Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Đồng Tiến năm 2026
Khu vực: xã Đồng Tiến.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 10.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ cầu Gốm đến ông Phòng, UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Quang đến cầu Gốm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn khu vực từ Ngã tư đường Nghi Sơn Sao Vàng và đường tình lộ 517 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Ông Bảy đến bà Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Ngã tư Tỉnh lộ 517 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Phán đến hộ bà Thơ (thửa số 68 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Thắm đến hộ ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Năng đến hộ bà Ánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Huân đến hộ ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Lĩnh đến hộ ông Ngoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Tươi đến hộ ông Cừ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ bà Lượng đến hộ ông Vui | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Cảnh đến hộ ông Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ UBND xã, ông Vui đến hộ ông Định, ông Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ cầu sông B10 đến hộ ông Cương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Bám Tỉnh lộ 517 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Khang đến ông Tăng, bà Phước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thường, ông Nam đến ông Bình, Cầu B10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | MBQH chi tiết khu dân cư mới xã Đồng Lợi theo Quyết định số 5707/QĐ-UBND ngày 25/7/2019 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nội bộ MBQH khu dân cư Trúc Chuẩn 4 năm 2018 (nay là thôn Trúc Chuẩn 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | MBQH điều chỉnh quy hoạch khu dân cư thôn Trúc Chuẩn 2, xã Đồng Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 16 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Bám trục đường rộng 16m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Đồng Xá đi đường thành phố Thanh Hóa đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ lô LK12: 01 đến lô LK12: 07 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Các vị trí còn lại của xã Đồng Lợi (nay là xã Đồng Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ LK11: 13, LK9: 14 đến LK9: 01, LK10: 01. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ BT2: 08 đến LK7: 01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Sỹ đến hộ ông Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thanh đến hộ ông Tòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Sáu đến bà Hảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Vân đến hộ ông Tư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hóa đến bà Ánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi Cảng hàng không Thọ Xuân (xã Đồng Lợi): Từ xã Khuyến Nông đến MBQH khu dân cư phía Bắc Tỉnh lộ 517 (xã Đồng Lợi) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ LK4: 20, LK5: 19 đến LK2: 07, LK2: 06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hô ông Thơ đến hộ ông Cầu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Lọc Trạch đến Phạm Thị Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Cương đến ông Hào (đê sông Hoàng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đượng nội bộ rộng 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ Trung tâm TP Thanh Hóa đi đường nối Khu KT Nghi Sơn - Cảng hàng không Thọ Xuân (đoạn qua xã Đồng Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Nho đến bà Thược | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường gom | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Thân, ông Quân đến đương Gom đường nối từ trung tâm TP Thanh Hoá nối với đường từ Cảng hàng không Thọ Xuân đi KKT Nghi Sơn từ xã Đồng Tiến - xã Đồng Lợi - thị trấn Nưa cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Tinh đến ông Phương, ông Tuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Chùa lào đoạn từ ông Hội thôn Quần Nham 1 đến ông Thuận thôn Long Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Chung đến ông Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Minh đến ông Đoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Dũng đến ông Độ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ trường THCS Đồng Thắng đến Nhà văn hoá Đại Đồng 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Nho đến ông Tám | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Chung đến ông Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 6 (cũ) đến Nhà văn hoá xóm 7 cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 7 (cũ) đến ông Cường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Minh đến hộ đến bà Huyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thăng hộ ông Vương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Trường đến hộ ông Toàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Tỉnh lộ 517 đi Trường THCS Đồng Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường bê tông từ Cầu Đình đi Đồng Bèo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Đồng Bèo đi Đông Phú từ hộ ông Nhiễn đi Nhà văn hóa đến hộ ông Bay | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Hòa, ông Nhuận đến hộ bà San ông Tới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà bà Hải đến nhà bà Thể | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Biên đến ông Hạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thạo đến ông Hồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Toán đến ông Nam Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Lý đến ông Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Long đi ra đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Hương đến nhà ông Nam Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Tuân đến bà Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Nhiễn đến ông Tuấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Hoa đến ông Sen | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Nếp đến ông Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bay đi phường Đông Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Chức đến Nhà văn hoá thôn Đồng Bèo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Các lô còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Tám đến ông Sinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoan từ bà Vượng đến ông Cường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thọ, ông Thi đến ông nghị, Nhà văn hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Quang, Đoan đến hộ ông Luyến, ông Chinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ cống Mau đến Nhà văn hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Hòa, ông Nhuận đến hộ bà San ông Tới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà bà Hải đến nhà bà Thể | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Biên đến ông Hạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thạo đến ông Hồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Toán đến ông Nam Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Lý đến ông Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Long đi ra đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Hương đến nhà ông Nam Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Tuân đến bà Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Nhiễn đến ông Tuấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Hoa đến ông Sen | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Nếp đến ông Liên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bay đi phường Đông Quang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Chức đến Nhà văn hoá thôn Đồng Bèo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | MBQH chi tiết khu dân cư mới xã Đồng Lợi theo Quyết định số 5707/QĐ-UBND ngày 25/7/2019 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nội bộ MBQH điều chỉnh quy hoạch khu dân cư thôn Thị Tứ, xã Đồng Tiến đã được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 3261/QĐ-UBND ngày 05/9/2016 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nội bộ MBQH điều chỉnh quy hoạch chi tiết khu dân cư xã Đồng Tiến đã được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 4022/QĐ-UBND ngày 10/12/2016. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Cương đến ông Chung, Kênh B4 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ bà Thanh, ông Độ đến ông Tính, ông Bảy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thăng, bà Nhũ đến hộ bà Định, ông Bồi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến Nhà văn hoá thôn Quần Nham 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Đốc, ông Thượng đến bà bảy, ông Tuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Huân, ông Nhân đến ông Nguyên, ông Duyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Dể (giáp Tỉnh lộ 517) đến ông Huấn, bà Tình (giáp đường tàu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Hưng (Tỉnh lộ 517), Trường Tiểu học đến ông Nguyên, ông Chinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Nhàn, bà Lục (Trường Mầm non) đến ông Xô, ông Chinh (giáp đường tàu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ UBND xã Đồng Lợi (cũ) đến bà Ló | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ Nhà văn hoá thôn Lộc Trạch 1 đến ông Văn, ông Nhất | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Mạch đến ông Đăng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn 2 (cũ) đến bà Tuần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Sân vận động xã đến bà Xoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 6 (cũ) đến ông Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Khế đến ông Hương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thông đến hộ ông Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Nguyên đến ông Trăm (Đồng xá) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Diễn đến ông Cấp, ông Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Tiến, ông Toàn đến hộ ông Cát, ông Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Sơn đến Nhà văn hoá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | MBQH chi tiết khu dân cư mới xã Đồng Lợi theo Quyết định số 5707/QĐ-UBND ngày 25/7/2019 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nội bộ MBQH điều chỉnh quy hoạch khu dân cư thôn Thị Tứ, xã Đồng Tiến đã được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 3261/QĐ-UBND ngày 05/9/2016 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nội bộ MBQH điều chỉnh quy hoạch chi tiết khu dân cư xã Đồng Tiến đã được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 4022/QĐ-UBND ngày 10/12/2016. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Ngã tư Tỉnh lộ 517 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn khu vực từ Ngã tư đường Nghi Sơn Sao Vàng và đường tình lộ 517 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.098.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Bám Tỉnh lộ 517 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến ông Sáu (giáp đường tàu cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Học đến hộ ông Dậu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn khu vực từ Ngã tư đường Nghi Sơn Sao Vàng và đường tình lộ 517 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.788.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 16 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Bám trục đường rộng 16m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ lô LK12: 01 đến lô LK12: 07 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ cầu Gốm đến ông Phòng, UBND xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ LK11: 13, LK9: 14 đến LK9: 01, LK10: 01. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Lan, ông Giới thôn Đồng Xá 2 đi Chợ Gốm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thân đến ông Vịnh thôn Thị Tứ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Ớt, ông Bộ đến bà Mành, bà Thạo thôn Phúc Ấm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Vai đến ông Khương, Trí thôn Phúc Ấm 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Cương đến ông Hào (đê sông Hoàng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Ngã tư Tỉnh lộ 517 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ BT2: 08 đến LK7: 01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ cầu Gốm đến ông Phòng, UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ UBND xã, ông Vui đến hộ ông Định, ông Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Bám Tỉnh lộ 517 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Tỉnh lộ 517 đi Trường THCS Đồng Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi Cảng hàng không Thọ Xuân (xã Đồng Lợi): Từ xã Khuyến Nông đến MBQH khu dân cư phía Bắc Tỉnh lộ 517 (xã Đồng Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ LK4: 20, LK5: 19 đến LK2: 07, LK2: 06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 16 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Bám trục đường rộng 16m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ UBND xã, ông Vui đến hộ ông Định, ông Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Cảnh đến hộ ông Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ trường THCS Đồng Thắng đến Nhà văn hoá Đại Đồng 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Nho đến ông Tám | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Chung đến ông Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 6 (cũ) đến Nhà văn hoá xóm 7 cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 7 (cũ) đến ông Cường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 6 (cũ) đến Nhà văn hoá xóm 7 cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 7 (cũ) đến ông Cường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ lô LK12: 01 đến lô LK12: 07 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ sau ông Phòng đi Trạm Bơm B4 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Trường THCS Đồng Tiến đi ông Nhì | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Bình, ông Quang đến Đình làng thôn Đồng xá 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thu đến ông Khương thôn Đồng Xá 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luyến đến ông Luật thôn Đồng Xá 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Lài, ông Niên đến ông Mười thôn Trúc Chuẩn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thao, ông Dõng đến bà Hoa, ông Cộng thôn Trúc Chuẩn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Tại, bà Gai đến ông Nghị, ông Dục thôn Phúc Ấm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Giếng làng thôn Đồng Vinh đến ông Thuyết, sông B10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Toán đến Cầu đình thôn Phúc Ấm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Hoà, ông Hội đến ông Nghị bà Trứ thôn Phúc Ấm 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Xâng đến ông Trai thôn Đồng Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bình, ông Đại đến Hồ thôn Đồng Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Bình đến Giếng làng thôn Đồng Xá 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Khế đến ông Khương thôn Đồng Xá 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luật đến ông Cương thôn Đồng Xá 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Tám đến ông Sinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoan từ bà Vượng đến ông Cường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà bà Hải đến nhà bà Thể | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Biên đến ông Hạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thạo đến ông Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Toán đến ông Nam Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Lý đến ông Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Long đi ra đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Hương đến nhà ông Nam Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Tuân đến bà Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Nhiễn đến ông Tuấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Hoa đến ông Sen | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Nếp đến ông Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bay đi phường Đông Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Chức đến Nhà văn hoá thôn Đồng Bèo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Vân đến hộ ông Tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đượng nội bộ rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Quang đến cầu Gốm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Khang đến ông Tăng, bà Phước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thường, ông Nam đến ông Bình, Cầu B10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Cảnh đến hộ ông Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.834.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ BT2: 08 đến LK7: 01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Tám đến ông Sinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoan từ bà Vượng đến ông Cường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà bà Hải đến nhà bà Thể | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Biên đến ông Hạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thạo đến ông Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Toán đến ông Nam Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Lý đến ông Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Long đi ra đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Hương đến nhà ông Nam Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ nhà ông Tuân đến bà Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Nhiễn đến ông Tuấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Hoa đến ông Sen | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Nếp đến ông Liên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bay đi phường Đông Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Chức đến Nhà văn hoá thôn Đồng Bèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Phúc Ấm, đoạn từ ông Hơn đến ông Thành. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Đồng Vinh, đoạn từ ông Mạng đến ông Học. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường chính trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Các vị trí còn lại của xã Đồng Lợi (nay là xã Đồng Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Năng đến hộ bà Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Tươi đến hộ ông Cừ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Dể (giáp Tỉnh lộ 517) đến ông Huấn, bà Tình (giáp đường tàu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Hưng (Tỉnh lộ 517), Trường Tiểu học đến ông Nguyên, ông Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Nhàn, bà Lục (Trường Mầm non) đến ông Xô, ông Chinh (giáp đường tàu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ UBND xã Đồng Lợi (cũ) đến bà Ló | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ Nhà văn hoá thôn Lộc Trạch 1 đến ông Văn, ông Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Mạch đến ông Đăng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn 2 (cũ) đến bà Tuần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Sân vận động xã đến bà Xoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 6 (cũ) đến ông Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Khế đến ông Hương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Ông Bảy đến bà Thu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Ông Bảy đến bà Thu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.712.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Vân đến hộ ông Tư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Quang đến cầu Gốm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.687.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Khang đến ông Tăng, bà Phước | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.687.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thường, ông Nam đến ông Bình, Cầu B10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.687.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ cầu sông B10 đến hộ ông Cương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi Cảng hàng không Thọ Xuân (xã Đồng Lợi): Từ xã Khuyến Nông đến MBQH khu dân cư phía Bắc Tỉnh lộ 517 (xã Đồng Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ LK4: 20, LK5: 19 đến LK2: 07, LK2: 06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Các vị trí còn lại của xã Đồng Lợi (nay là xã Đồng Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Năng đến hộ bà Ánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Tươi đến hộ ông Cừ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Dể (giáp Tỉnh lộ 517) đến ông Huấn, bà Tình (giáp đường tàu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Hưng (Tỉnh lộ 517), Trường Tiểu học đến ông Nguyên, ông Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Nhàn, bà Lục (Trường Mầm non) đến ông Xô, ông Chinh (giáp đường tàu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ UBND xã Đồng Lợi (cũ) đến bà Ló | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ Nhà văn hoá thôn Lộc Trạch 1 đến ông Văn, ông Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Mạch đến ông Đăng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn 2 (cũ) đến bà Tuần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Sân vận động xã đến bà Xoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá xóm 6 (cũ) đến ông Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Khế đến ông Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Ông Bảy đến bà Thu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường gom | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ cầu sông B10 đến hộ ông Cương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Địa phận xã Đồng Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đượng nội bộ rộng 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Thắm đến hộ ông Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Huân đến hộ ông Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Lĩnh đến hộ ông Ngoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Lan, ông Giới thôn Đồng Xá 2 đi Chợ Gốm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thân đến ông Vịnh thôn Thị Tứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Ớt, ông Bộ đến bà Mành, bà Thạo thôn Phúc Ấm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Vai đến ông Khương, Trí thôn Phúc Ấm 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Thắm đến hộ ông Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Huân đến hộ ông Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Lĩnh đến hộ ông Ngoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ bà Lượng đến hộ ông Vui | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Chùa lào đoạn từ ông Hội thôn Quần Nham 1 đến ông Thuận thôn Long Vân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | MBQH điều chỉnh quy hoạch khu dân cư thôn Trúc Chuẩn 2, xã Đồng Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Các lô còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Khu vực đất SXKD tại khu làng nghề đá (Núi Vàng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường gom | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Lan, ông Giới thôn Đồng Xá 2 đi Chợ Gốm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thân đến ông Vịnh thôn Thị Tứ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Ớt, ông Bộ đến bà Mành, bà Thạo thôn Phúc Ấm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Vai đến ông Khương, Trí thôn Phúc Ấm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ bà Lượng đến hộ ông Vui | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Sáu đến bà Hảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Lài, ông Niên đến ông Mười thôn Trúc Chuẩn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thao, ông Dõng đến bà Hoa, ông Cộng thôn Trúc Chuẩn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Tại, bà Gai đến ông Nghị, ông Dục thôn Phúc Ấm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Giếng làng thôn Đồng Vinh đến ông Thuyết, sông B10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Toán đến Cầu đình thôn Phúc Ấm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Hoà, ông Hội đến ông Nghị bà Trứ thôn Phúc Ấm 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Xâng đến ông Trai thôn Đồng Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bình, ông Đại đến Hồ thôn Đồng Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Bình đến Giếng làng thôn Đồng Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Khế đến ông Khương thôn Đồng Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luật đến ông Cương thôn Đồng Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Bình, ông Quang đến Đình làng thôn Đồng xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thu đến ông Khương thôn Đồng Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luyến đến ông Luật thôn Đồng Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Lài, ông Niên đến ông Mười thôn Trúc Chuẩn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thao, ông Dõng đến bà Hoa, ông Cộng thôn Trúc Chuẩn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Tại, bà Gai đến ông Nghị, ông Dục thôn Phúc Ấm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Giếng làng thôn Đồng Vinh đến ông Thuyết, sông B10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Toán đến Cầu đình thôn Phúc Ấm 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Hoà, ông Hội đến ông Nghị bà Trứ thôn Phúc Ấm 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Xâng đến ông Trai thôn Đồng Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bình, ông Đại đến Hồ thôn Đồng Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Bình đến Giếng làng thôn Đồng Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Khế đến ông Khương thôn Đồng Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luật đến ông Cương thôn Đồng Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Phán đến hộ bà Thơ (thửa số 68 tờ bản đồ số14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Sáu đến bà Hảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Chùa lào đoạn từ ông Hội thôn Quần Nham 1 đến ông Thuận thôn Long Vân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Bình, ông Quang đến Đình làng thôn Đồng xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thu đến ông Khương thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luyến đến ông Luật thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Lài, ông Niên đến ông Mười thôn Trúc Chuẩn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thao, ông Dõng đến bà Hoa, ông Cộng thôn Trúc Chuẩn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | MBQH điều chỉnh quy hoạch khu dân cư thôn Trúc Chuẩn 2, xã Đồng Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Tại, bà Gai đến ông Nghị, ông Dục thôn Phúc Ấm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Giếng làng thôn Đồng Vinh đến ông Thuyết, sông B10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Toán đến Cầu đình thôn Phúc Ấm 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Hoà, ông Hội đến ông Nghị bà Trứ thôn Phúc Ấm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Xâng đến ông Trai thôn Đồng Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bình, ông Đại đến Hồ thôn Đồng Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Bình đến Giếng làng thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Khế đến ông Khương thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luật đến ông Cương thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Phúc Ấm, đoạn từ ông Hơn đến ông Thành. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Hoà, ông Hội đến ông Nghị bà Trứ thôn Phúc Ấm 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Xâng đến ông Trai thôn Đồng Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Bình, ông Đại đến Hồ thôn Đồng Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Bình đến Giếng làng thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Khế đến ông Khương thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luật đến ông Cương thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Phúc Ấm, đoạn từ ông Hơn đến ông Thành. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Đồng Vinh, đoạn từ ông Mạng đến ông Học. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Luật đến ông Cương thôn Đồng Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Phúc Ấm, đoạn từ ông Hơn đến ông Thành. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Đồng Vinh, đoạn từ ông Mạng đến ông Học. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ bà Phán đến hộ bà Thơ (thửa số 68 tờ bản đồ số14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Trường THCS Đồng Tiến đi ông Nhì | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Sỹ đến hộ ông Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Phúc Ấm, đoạn từ ông Hơn đến ông Thành. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường liên thôn Đồng Vinh, đoạn từ ông Mạng đến ông Học. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Nho đến bà Thược | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 777.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Tỉnh lộ 517 đi Trường THCS Đồng Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 777.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Trường THCS Đồng Tiến đi ông Nhì | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 777.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Sỹ đến hộ ông Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 763.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nội bộ MBQH khu dân cư Trúc Chuẩn 4 năm 2018 (nay là thôn Trúc Chuẩn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thăng hộ ông Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Nho đến bà Thược | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 699.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Chung đến ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ Trung tâm TP Thanh Hóa đi đường nối Khu KT Nghi Sơn - Cảng hàng không Thọ Xuân (đoạn qua xã Đồng Tiến) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Minh đến ông Đoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 671.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Dũng đến ông Độ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 671.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Minh đến hộ đến bà Huyền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nội bộ MBQH khu dân cư Trúc Chuẩn 4 năm 2018 (nay là thôn Trúc Chuẩn 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thăng hộ ông Vương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Chung đến ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 623.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường nối từ Trung tâm TP Thanh Hóa đi đường nối Khu KT Nghi Sơn - Cảng hàng không Thọ Xuân (đoạn qua xã Đồng Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 623.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Minh đến ông Đoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Dũng đến ông Độ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Minh đến hộ đến bà Huyền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Thân, ông Quân đến đương Gom đường nối từ trung tâm TP Thanh Hoá nối với đường từ Cảng hàng không Thọ Xuân đi KKT Nghi Sơn từ xã Đồng Tiến - xã Đồng Lợi - thị trấn Nưa cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Tinh đến ông Phương, ông Tuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thọ, ông Thi đến ông nghị, Nhà văn hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hóa đến bà Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Trường đến hộ ông Toàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Cương đến ông Chung, Kênh B4 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Diễn đến ông Cấp, ông Hòa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Thân, ông Quân đến đương Gom đường nối từ trung tâm TP Thanh Hoá nối với đường từ Cảng hàng không Thọ Xuân đi KKT Nghi Sơn từ xã Đồng Tiến - xã Đồng Lợi - thị trấn Nưa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Từ ông Tinh đến ông Phương, ông Tuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Thọ, ông Thi đến ông nghị, Nhà văn hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hóa đến bà Ánh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Trường đến hộ ông Toàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Cương đến ông Chung, Kênh B4 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Đồng Xá đi đường thành phố Thanh Hóa đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Diễn đến ông Cấp, ông Hòa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Đồng Xá đi đường thành phố Thanh Hóa đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông thông đến hộ ông Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Quang, Đoan đến hộ ông Luyến, ông Chinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thanh đến hộ ông Tòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông thông đến hộ ông Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Quang, Đoan đến hộ ông Luyến, ông Chinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Nguyên đến ông Trăm (Đồng xá) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Nguyên đến ông Trăm (Đồng xá) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Cống mau đến Nhà văn hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Hòa, ông Nhuận đến hộ bà San ông Tới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 353.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Nguyên đến ông Trăm (Đồng xá) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Cống mau đến Nhà văn hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Hòa, ông Nhuận đến hộ bà San ông Tới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường bê tông từ Cầu Đình đi Đồng Bèo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thăng, bà Nhũ đến hộ bà Định, ông Bồi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến Nhà văn hoá thôn Quần Nham 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Đốc, ông Thượng đến bà bảy, ông Tuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hô ông Thơ đến hộ ông Cầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ sau ông Phòng đi Trạm Bơm B4 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Tiến, ông Toàn đến hộ ông Cát, ông Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Sơn đến Nhà văn hoá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Thăng, bà Nhũ đến hộ bà Định, ông Bồi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến Nhà văn hoá thôn Quần Nham 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Đốc, ông Thượng đến bà bảy, ông Tuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hô ông Thơ đến hộ ông Cầu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ sau ông Phòng đi Trạm Bơm B4 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Tiến, ông Toàn đến hộ ông Cát, ông Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Sơn đến Nhà văn hoá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Đồng Bèo đi Đông Phú từ hộ ông Nhiễn đi Nhà văn hóa đến hộ ông Bay | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường chính trong thôn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường Đồng Bèo đi Đông Phú từ hộ ông Nhiễn đi Nhà văn hóa đến hộ ông Bay | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đường chính trong thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ bà Thanh, ông Độ đến ông Tính, ông Bảy | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Lọc Trạch đến Phạm Thị Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Huân, ông Nhân đến ông Nguyên, ông Duyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Học đến hộ ông Dậu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 212.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ bà Thanh, ông Độ đến ông Tính, ông Bảy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Lọc Trạch đến Phạm Thị Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ ông Huân, ông Nhân đến ông Nguyên, ông Duyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ hộ ông Học đến hộ ông Dậu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Các ngõ, ngách còn lại trong xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến ông Sáu (giáp đường tàu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến ông Sáu (giáp đường tàu cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Khu vực đất SXKD tại khu làng nghề đá (Núi Vàng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Khu vực đất SXKD tại khu làng nghề đá (Núi Vàng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 35.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ cầu Gốm đến ông Phòng, UBND xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Quang đến cầu Gốm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn khu vực từ Ngã tư đường Nghi Sơn Sao Vàng và đường tình lộ 517 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Ông Bảy đến bà Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Ngã tư Tỉnh lộ 517 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Phán đến hộ bà Thơ (thửa số 68 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Thắm đến hộ ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Năng đến hộ bà Ánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Huân đến hộ ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Lĩnh đến hộ ông Ngoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Tươi đến hộ ông Cừ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ bà Lượng đến hộ ông Vui | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Cảnh đến hộ ông Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ UBND xã, ông Vui đến hộ ông Định, ông Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ cầu sông B10 đến hộ ông Cương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Đồng Tiến
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Đồng Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: Khoảng 19,96 km² (Một số nguồn dữ liệu bản đồ số ghi nhận diện tích tự nhiên mở rộng là 33,57 km²).
Dân số: 22.945 người (Dữ liệu thống kê quy mô dân số theo phương án sáp nhập).
Mật độ dân số: Đạt khoảng 1.150 người/km² (Hoặc 554 người/km² tùy theo số liệu diện tích quy đổi).
Nguồn gốc thành lập: Xã Đồng Tiến mới chính thức được thành lập từ ngày 01/07/2025 theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Xã được hình thành trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 xã cũ gồm: Đồng Lợi, Đồng Thắng và Đồng Tiến thuộc huyện Triệu Sơn trước đây. Trụ sở hành chính của xã mới được đặt tại khu vực trung tâm xã Đồng Tiến cũ.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
