Bảng giá đất xã Đức Phú, thành phố Đà Nẵng 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Đức Phú, thành phố Đà Nẵng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Đức Phú, thành phố Đà Nẵng 2026

2. Bảng giá đất xã Đức Phú, thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Đức Phú, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

2.1.1. Đối với đất nông nghiệp

Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:

– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.

– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.

– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.

– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.

– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.

Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)

– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.

– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.

– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.

2.1.2. Đối với đất ở đô thị

– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.

– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.

– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.

– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.

– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.

2.1.3. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).

– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.

– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.

2.2. Bảng giá đất xã Đức Phú, Thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Đức Phú, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)

Xã Đức Phú Sắp xếp từ: Xã Tam Sơn, xã Tam Thạnh.

Bảng giá đất huyện Núi Thành năm 2026

Khu vực: huyện Núi Thành.

Loại đất: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 1.665.000 đến 18.260.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.260.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp cống May Viên → đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hân (phía Đông đường); đến hết nhà ông Phạm Hồng Duyên (phía Tây đường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 29m (8m - 15m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 14.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 39m (6m - 8,5m - 6m - 8,5m - 10m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 14.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 38m (4m - 7,5m - 3m - 9m - 3m - 7,5m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 14.601.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 13.774.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 26,5m (7m - 7,5m - 12m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 13.774.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.782.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 24m (4m - 15m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 24m (5m - 15m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (5m - 10,5m - 7m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.617.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.244.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) → đến giáp cống May Viên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ nhà bà Nguyễn Thị Diễu (phía Đông đường); nhà bà Trần Thị Lời (phía Tây đường) → đến giáp cầu An Tân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) → đến giáp cống May Viên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ nhà bà Nguyễn Thị Diễu (phía Đông đường); nhà bà Trần Thị Lời (phía Tây đường) → đến giáp cầu An Tân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (4m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 11.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 11.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (5m - 10,5m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 11.605.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ cầu An Tân → đến giáp xã Tam Nghĩa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 11.126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.944.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617 → đến giáp thị trấn Núi Thành
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m- 7,5m-3m-7,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.727.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp cống May Viên → đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hân (phía Đông đường); đến hết nhà ông Phạm Hồng Duyên (phía Tây đường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 29m (8m - 15m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.304.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 39m (6m - 8,5m - 6m - 8,5m - 10m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.304.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 38m (4m - 7,5m - 3m - 9m - 3m - 7,5m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.123.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã 3 đi bến đò cũ (nhà ông Nguyễn Đức Lâm) → đến ngã 3 ĐT 618 tỉnh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 43m (10m-10,5m- 2m-10,5m-10m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.982.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.744.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Văn Dư - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.744.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m- 10,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.744.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 9.740.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.641.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 26,5m (7m - 7,5m - 12m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.641.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 33m (6m - 10,5m - 10,5m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 9.576.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.072.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.072.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.011.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 35m (6m-10m-3m- 10m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 24m (4m - 15m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.923.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 24m (5m - 15m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.923.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 29,5m - giáp sông (8m-15m- 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.895.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (5m - 10,5m - 7m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.831.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.797.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.797.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (10m-10,5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.736.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Võ Chí Công
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.736.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến Bến đò (cũ) đi Tam Hải
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hạnh → đến ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 29,5m (8m-15m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.615.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (7m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.615.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.610.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (7m - 7,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.610.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.570.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2) → đến giáp xã Tam Giang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.550.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.482.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.482.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-10,5m- 3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) → đến giáp cống May Viên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ nhà bà Nguyễn Thị Diễu (phía Đông đường); nhà bà Trần Thị Lời (phía Tây đường) → đến giáp cầu An Tân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (4m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.368.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bá Phiến (đường số 03) - Từ giáp đường Lê Văn Hiến đến giáp nhà ông Trần Văn Oai - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Lê Văn Hiến → đến giáp nhà ông Trần Văn Oai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.316.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.304.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.304.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.304.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.304.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.304.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.207.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.207.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.207.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.207.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.162.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 18,6m (3m-12,6m- 3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.155.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (5m - 10,5m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.123.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.033.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m- 7,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hồ Xuân Hương - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Tâm - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Phan Tứ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ cầu An Tân → đến giáp xã Tam Nghĩa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31m (6m-15m-10m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31,0m (6,0m+15,0m+10,0m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.788.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.788.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 43m (10m-10,5m- 2m-10,5m-10m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.757.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Cao Vân - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.728.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Trần Văn Dư
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.728.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thành Tài - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.728.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Tứ (Đoạn còn lại không thuộc Khu dân cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.728.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 26m (6m-14m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 26m (6m-5,5m-3m-5,5m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617 → đến giáp thị trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m- 7,5m-3m-7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.508.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp cống May Viên → đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hân (phía Đông đường); đến hết nhà ông Phạm Hồng Duyên (phía Tây đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.464.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.464.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hồ Xuân Hương - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.464.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.464.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường Đỗ Đăng Tuyển 17,5m (5m- 7,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.445.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Quang Trung
Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp cầu Tam Giang)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ hết cống chân dốc thôn Trung Toàn → đến giáp chợ mới Tam Quang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-7,5m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.392.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (3m-7,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.392.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.392.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phan Thanh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.392.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.380.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 29m (8m - 15m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 39m (6m - 8,5m - 6m - 8,5m - 10m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 38m (4m - 7,5m - 3m - 9m - 3m - 7,5m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.291.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hạnh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp cầu Tam Kỳ → đến giáp Kênh N3.1 (gần nhà bà Trần Thị Cương)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 30m (5m - 10m - 10m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.114.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.086.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường ngã 3 ĐT 618 tỉnh → đến giáp đất quân sự quản lý
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã 3 đi bến đò cũ (nhà ông Nguyễn Đức Lâm) → đến ngã 3 ĐT 618 tỉnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.056.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31m (5m-7,5m-6m-7,5m-5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.038.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 43m (10m-10,5m- 2m-10,5m-10m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.987.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp đường sắt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.912.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua thị trấn Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Giang (đoạn qua khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa) → đến giáp đường Lê Thánh Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Giang - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn qua khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa - Từ giáp xã Tam Hiệp → đến giáp thị trấn Núi Thành
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.896.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Quý Cáp - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-5,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-5,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Thị Nhậm - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Văn Sở - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Công Tòng - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Dục - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Phan Thanh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.887.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 26,5m (7m - 7,5m - 12m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.887.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Văn Dư - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m- 10,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.818.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.804.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.751.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.736.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 33m (6m - 10,5m - 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.703.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ông Ích Đường - Thị Trấn Núi Thành
Đường Ông Ích Đường
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ông Ích Khiêm - Thị Trấn Núi Thành
Đường Ông Ích Khiêm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Cơ - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 22m (6m - 10m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.653.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.619.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.619.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.619.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đỗ Đăng Tuyển - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến hết thửa đất nhà bà Phạm Thị Quang)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.570.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 27,0m (6,0m+15,0m+6,0m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ mới Tam Quang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.510.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 24m (4m - 15m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.374.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 24m (5m - 15m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.374.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 27m (6m-15m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.349.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (5m - 10,5m - 7m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.308.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 35m (6m-10m-3m- 10m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Đông đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến hết nhà ông Hoàng Đức Đằm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.272.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ trong đường lên ga Diêm Phổ → đến Khu dân cư tái định cư Tiên Xuân (Phía Tây đường); Từ trong đường xuống cầu Tam Hòa đến cống Xuân Đại (phía Đông đường)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.264.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (8m-10,5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.257.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 29,5m - giáp sông (8m-15m- 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.226.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 16,5m giáp sông (3m-10,5m- 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.189.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.157.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.157.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.156.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.122.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5m - 11,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m- 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (10m-10,5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Võ Chí Công
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hạnh → đến ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.048.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến Bến đò (cũ) đi Tam Hải
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.048.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Tuyến đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường sắt (đường lên chợ Chu Lai).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 6.045.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 29,5m (8m-15m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.030.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (7m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.030.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.027.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (7m - 7,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.027.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.019.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Hòa → đến giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) → đến giáp cống May Viên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ nhà bà Nguyễn Thị Diễu (phía Đông đường); nhà bà Trần Thị Lời (phía Tây đường) → đến giáp cầu An Tân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2) → đến giáp xã Tam Giang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.985.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (4m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.977.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.953.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.937.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-10,5m- 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.909.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 16,5m (3m-10,5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.909.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bá Phiến (đường số 03) - Từ giáp đường Lê Văn Hiến đến giáp nhà ông Trần Văn Oai - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Lê Văn Hiến → đến giáp nhà ông Trần Văn Oai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.812.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.812.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.812.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.812.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.812.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (5m - 10,5m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.802.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.777.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6,0m-10,5m-6,0m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.777.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp kênh N3.1 → đến giáp kênh N3.2 (cống ông Nhơn)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.747.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.744.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.744.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.744.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.744.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.712.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 18,6m (3m-12,6m- 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.689.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.650.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.623.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãng Ông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến ngã ba đường Phạm Phú Thứ (đường vào Cụm công nghiệp Trảng Tôn).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.616.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.616.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Phú Thứ - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.616.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ cầu An Tân → đến giáp xã Tam Nghĩa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4m - 7,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.588.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m- 7,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.572.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.572.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.572.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hồ Xuân Hương - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.572.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.563.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.563.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.558.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.558.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (4m-7,5m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.548.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.544.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Tâm - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Phan Tứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.544.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Hoa Thám - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.525.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (5m - 5,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.520.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) → đến giáp Trạm y tế xã
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3 → đến giáp Cảng cá
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31m (6m-15m-10m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.474.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31,0m (6,0m+15,0m+10,0m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.474.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.472.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Quang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến hết nhà sinh hoạt Người cao tuổi (thôn Long Bình)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT620 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu Chiếc (giáp xã Tam Quang)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (6m-10,5m-5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.429.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5m-10,5m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.429.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 43m (10m-10,5m- 2m-10,5m-10m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.429.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5,0m+10,5m+6,0m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.429.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Cao Vân - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.409.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Trần Văn Dư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.409.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thành Tài - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.409.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Tứ (Đoạn còn lại không thuộc Khu dân cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.409.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617 → đến giáp thị trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 19,5m (5m - 9,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5,0m-10,5m-5,0m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.374.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m- 7,5m-3m-7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.363.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 26m (6m-14m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 26m (6m-5,5m-3m-5,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) và (3,25m-5m-3,25m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.318.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m-10,3m-5,2m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Thanh → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Giám
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 11,5m (3m-5,5m- 3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.247.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.224.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.224.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.224.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hồ Xuân Hương - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.224.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường Đỗ Đăng Tuyển 17,5m (5m- 7,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.211.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.208.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Quang Trung
Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp cầu Tam Giang)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.208.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ hết cống chân dốc thôn Trung Toàn → đến giáp chợ mới Tam Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.208.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.191.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m-5,5m-3,0m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (3m-7,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phan Thanh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.166.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15m (3m - 9m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Nghĩa → đến hết cống chân dốc thôn Trung Toàn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 9,5m (2m-5,5m-2m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 5.119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến cổng sư đoàn 315
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.064.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.061.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến vào Ủy ban xã - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu ông Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã 3 đi bến đò cũ (nhà ông Nguyễn Đức Lâm) → đến ngã 3 ĐT 618 tỉnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 30m (5m - 10m - 10m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hạnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp cầu Tam Kỳ → đến giáp Kênh N3.1 (gần nhà bà Trần Thị Cương)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 5.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ nhà ông Trần Cao Vân → đến giáp Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trạm y tế xã → đến hết nhà ông Trần Dân
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ cổng làng Hà Quang → đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 5.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 43m (10m-10,5m- 2m-10,5m-10m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.991.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.979.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường ngã 3 ĐT 618 tỉnh → đến giáp đất quân sự quản lý
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.956.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất có mặt tiền tiếp giáp sông - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất khu vực tiếp giáp sông từ chợ cũ → đến chợ mới Tam Quang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31m (5m-7,5m-6m-7,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.926.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Văn Dư - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.872.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m- 10,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.872.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.872.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.870.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bao quanh khu hoa viên (chợ An Tân cũ - rộng > 2,5m).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp đường sắt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.838.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Giang - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn qua khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa - Từ giáp xã Tam Hiệp → đến giáp thị trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua thị trấn Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Giang (đoạn qua khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa) → đến giáp đường Lê Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.827.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-5,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Quý Cáp - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-5,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Văn Sở - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Thị Nhậm - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Công Tòng - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Dục - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Phan Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.821.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.816.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.816.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.816.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.812.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Hoà → đến hết nhà ông Nhãng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 33m (6m - 10,5m - 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.788.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.788.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường ĐT 620
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.745.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.725.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.715.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.704.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 17,4m (5,2m-7m-5,2m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.689.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãng Ông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp ngã ba đường Phạm Phú Thứ (đường vào Cụm công nghiệp Trảng Tôn) → đến giáp cống mương Bầu Dẻ.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.662.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Cơ - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.662.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ông Ích Khiêm - Thị Trấn Núi Thành
Đường Ông Ích Khiêm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.662.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ông Ích Đường - Thị Trấn Núi Thành
Đường Ông Ích Đường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.662.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 22m (6m - 10m - 6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.657.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.633.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.633.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.633.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5,25m-7,0m-5,25m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.612.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,25m-5m-3,25m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đỗ Đăng Tuyển - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến hết thửa đất nhà bà Phạm Thị Quang)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.599.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.590.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,6m (3,3m-5m-3,3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.582.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 27,0m (6,0m+15,0m+6,0m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.578.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ cầu ông Bộ (mới) → đến hết Trường THCS Trần Cao Vân
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.560.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ mới Tam Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.557.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11m (3m-5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.554.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.545.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4,0m+7,5m+4,0m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.545.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.536.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp kênh N3.2 → đến giáp xã Tam Xuân 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.536.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.536.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 35m (6m-10m-3m- 10m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Vui → đến sông Trường Giang (bến phà)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Các tuyến đường nằm trong Cụm CN- TTCN Trảng Tôn - khối 1
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.498.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Đông đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến hết nhà ông Hoàng Đức Đằm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba hết nhà ông Trần Dân → đến phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 29,5m - giáp sông (8m-15m- 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.447.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 27m (6m-15m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ chùa Phổ Quang → đến đường lên ga Diêm Phổ (Phía Tây đường); Từ hết khu dân cư Tam Anh Nam giai đoạn 3 đến đường xuống cầu Tam Hòa (Phía Đông đường).
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ cống Xuân Đại → đến nhà thờ Tin Lành Tiên Quả (phía Đông đường)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp QL1A → đến giáp đường sắt (tuyến vào cục dự trữ Quốc gia)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.420.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.398.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.398.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ trong đường lên ga Diêm Phổ → đến Khu dân cư tái định cư Tiên Xuân (Phía Tây đường); Từ trong đường xuống cầu Tam Hòa đến cống Xuân Đại (phía Đông đường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.384.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (8m-10,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.379.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Võ Chí Công
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.368.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (10m-10,5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.368.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) (phía sau Trường THCS Kim Đồng) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.335.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.333.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 16,5m giáp sông (3m-10,5m- 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.332.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến Bến đò (cũ) đi Tam Hải
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hạnh → đến ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà bà 4 Ưng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.320.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.309.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (7m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 29,5m (8m-15m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.307.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (7m - 7,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.301.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu khai thác quỹ đất của huyện Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến hết nhà ông Đặng Hào)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Khu khai thác quỹ đất Khối 2 - Thị Núi Thành (Đối diện Nhà văn hóa Khối phố 2)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xuân Diệu - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bà Huyện Thanh Quan - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huy Cận - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m- 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5m - 11,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.284.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2) → đến giáp xã Tam Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.275.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.252.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Nguyễn Văn Giám → đến cổng làng Hà Quang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.241.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.241.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Tuyến đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường sắt (đường lên chợ Chu Lai).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.231.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-10,5m- 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.213.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Hòa → đến giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.163.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.163.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bá Phiến (đường số 03) - Từ giáp đường Lê Văn Hiến đến giáp nhà ông Trần Văn Oai - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Lê Văn Hiến → đến giáp nhà ông Trần Văn Oai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.158.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.152.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.152.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.152.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (6m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.152.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.152.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.136.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 16,5m (3m-10,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.136.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bê tông 3,5m (rộng 2m - khu vực chợ An Tân cũ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đào Duy Từ - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Phạm Văn Đồng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.103.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.103.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.103.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.103.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 18,6m (3m-12,6m- 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.077.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đất có mặt tiền tiếp giáp xung quanh chợ Tam Hiệp (trừ mặt tiền Quốc lộ 1A )
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.043.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6,0m-10,5m-6,0m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.043.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Tâm - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 4.043.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp kênh N3.1 → đến giáp kênh N3.2 (cống ông Nhơn)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.032.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.032.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 4.022.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 27m (5m - 17m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 4.016.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp ĐH4.NT → đến hết khu Khai thác quỹ đất (Đồng Lồi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 4.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.982.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m- 7,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hồ Xuân Hương - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Tâm - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Phan Tứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Hoàng Hoa Thám → đến giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.952.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.948.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãng Ông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến ngã ba đường Phạm Phú Thứ (đường vào Cụm công nghiệp Trảng Tôn).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.931.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.931.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Phú Thứ - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.931.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Các tuyến đường nằm trong khu TĐC Cụm CN-TTCN Trảng Tôn - khối 1
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.926.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4m - 7,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.911.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31m (6m-15m-10m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.910.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31,0m (6,0m+15,0m+10,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.910.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường khác - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã ba bà Trường → đến Lăng Ông thôn An Hải Tây
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Khu nhà Quân nhân sư đoàn 315 (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT620)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (4m-7,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.883.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 43m (10m-10,5m- 2m-10,5m-10m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.878.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.878.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.871.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp đường sắt → đến giáp đường nối khu công nghiệp
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.868.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Hoa Thám - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.867.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Trần Văn Dư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Cao Vân - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Tứ (Đoạn còn lại không thuộc Khu dân cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thành Tài - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (5m - 5,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT620 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu Chiếc (giáp xã Tam Quang)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.822.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.822.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến hết nhà sinh hoạt Người cao tuổi (thôn Long Bình)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.822.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (6m-10,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5m-10,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 26m (6m-14m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5,0m+10,5m+6,0m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 26m (6m-5,5m-3m-5,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp đường sắt → đến mương kênh (cống ba cửa)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.780.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 19,5m (5m - 9,5m - 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.780.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.780.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5,0m-10,5m-5,0m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.761.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ khu tái định cư Tiên Xuân → đến giáp cầu ông Bộ (phía Tây đường); Từ nhà thờ Tin Lành Tiên Quả đến giáp cầu ông Bộ (phía Đông đường)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.756.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 9,5m (3m-5,5m-1m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.732.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Thánh Tông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.732.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.732.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hồ Xuân Hương - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.732.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) và (3,25m-5m-3,25m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.722.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường Đỗ Đăng Tuyển 17,5m (5m- 7,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.722.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ hết cống chân dốc thôn Trung Toàn → đến giáp chợ mới Tam Quang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Quang Trung
Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp cầu Tam Giang)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đoàn Thị Điểm - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.718.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.696.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.696.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (3m-7,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.696.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phan Thanh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.696.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.690.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m-10,3m-5,2m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Thanh → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Giám
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.675.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 11,5m (3m-5,5m- 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.672.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cống bà Ân
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Qlộ 1A - → đến giáp đường sắt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m-5,5m-3,0m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.622.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 30m (5m - 10m - 10m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 8,5m (3m - 3,5m - 2m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp cầu Tam Kỳ → đến giáp Kênh N3.1 (gần nhà bà Trần Thị Cương)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Nghĩa → đến hết cống chân dốc thôn Trung Toàn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Nghĩa → đến hết cống chân dốc thôn Trung Toàn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15m (3m - 9m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.591.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 9,5m (2m-5,5m-2m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.583.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.557.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến cổng sư đoàn 315
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.544.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến vào Ủy ban xã - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu ông Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.542.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường ngã 3 ĐT 618 tỉnh → đến giáp đất quân sự quản lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.540.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 31m (5m-7,5m-6m-7,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.519.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch 27,5m (5m-7,5m-2m-7,5m- 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.519.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba Dung Quất - Kỳ Hà vòng qua Biển Rạng → đến giáp khu dân cư Đồn Biên Phòng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.510.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ cổng làng Hà Quang → đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Mai Tấn Phát → đến giáp xã Tam Hoà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ nhà ông Trần Cao Vân → đến giáp Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trạm y tế xã → đến hết nhà ông Trần Dân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.487.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Từ trong Bưu điện văn hóa xã → đến giáp cầu Bà Bầu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐH6.NT - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn (đường Lê Đình Dương) → đến hết khu dân cư thôn Long Bình (giáp đường công vụ vào trường THPT Núi Thành)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến đường từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) vào Chợ Chu Lai
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất có mặt tiền tiếp giáp sông - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất khu vực tiếp giáp sông từ chợ cũ → đến chợ mới Tam Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.465.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Qlộ 1A - → đến giáp đường sắt.
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.458.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp đường sắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.456.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua thị trấn Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Giang (đoạn qua khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa) → đến giáp đường Lê Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Giang - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn qua khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa - Từ giáp xã Tam Hiệp → đến giáp thị trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.448.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-5,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai)
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Quý Cáp - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa)
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-5,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Phan Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Dục - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Công Tòng - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Văn Sở - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ngô Thị Nhậm - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.444.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.437.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.420.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bao quanh khu hoa viên (chợ An Tân cũ - rộng > 2,5m).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.402.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.375.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng)
Từ cầu Bà Bầu → đến giáp đường đi Vũng Lắm (phía Đông đường); giáp mương nước (phía Tây đường)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.372.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.368.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6m - 10,5m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Hoà → đến hết nhà ông Nhãng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà ông Bùi Văn Bảo) → đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà bà Lâm) → đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Dương (ông Đông)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ông Ích Khiêm - Thị Trấn Núi Thành
Đường Ông Ích Khiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Ông Ích Đường - Thị Trấn Núi Thành
Đường Ông Ích Đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Cơ - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)
Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường ĐT617 → đến hết trường mẫu giáo Hoa Sữa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 22m (6m - 10m - 6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.326.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường ĐT 620
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.321.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ nhà ông Nhãng → đến hết nhà ông Vui
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.309.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.309.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.309.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Đào Duy Từ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn → đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đào Duy Từ - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (giáp nhà ông Hùng) → đến giáp kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đỗ Đăng Tuyển - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến hết thửa đất nhà bà Phạm Thị Quang)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.285.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 17,4m (5,2m-7m-5,2m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.282.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Xuyên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.276.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mai Giới (ngã ba đường bê tông)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.276.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãng Ông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp ngã ba đường Phạm Phú Thứ (đường vào Cụm công nghiệp Trảng Tôn) → đến giáp cống mương Bầu Dẻ.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.276.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ mới Tam Quang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.255.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Xuân 1 → đến Bưu điện văn hóa xã
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch 22,5m (6m-10,5m-6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.236.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5,25m-7,0m-5,25m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.228.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,25m-5m-3,25m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.213.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,6m (3,3m-5m-3,3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.207.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ cầu ông Bộ (mới) → đến hết Trường THCS Trần Cao Vân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.192.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.192.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11m (3m-5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.187.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.181.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4,0m+7,5m+4,0m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.181.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp kênh N3.2 → đến giáp xã Tam Xuân 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 27m (6m-15m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.174.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Tuyến đường nối từ ĐT620 → đến ĐT618 tỉnh (Dung Quốc - Kỳ Hà)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.165.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường sắt (Trường TH Võ Thị Sáu cũ).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Vui → đến sông Trường Giang (bến phà)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Các tuyến đường nằm trong Cụm CN- TTCN Trảng Tôn - khối 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.148.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba hết nhà ông Trần Dân → đến phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.136.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ trong đường lên ga Diêm Phổ → đến Khu dân cư tái định cư Tiên Xuân (Phía Tây đường); Từ trong đường xuống cầu Tam Hòa đến cống Xuân Đại (phía Đông đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.132.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (8m-10,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.128.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mậu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 3.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ chùa Phổ Quang → đến đường lên ga Diêm Phổ (Phía Tây đường); Từ hết khu dân cư Tam Anh Nam giai đoạn 3 đến đường xuống cầu Tam Hòa (Phía Đông đường).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.108.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ cống Xuân Đại → đến nhà thờ Tin Lành Tiên Quả (phía Đông đường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.108.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.095.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp QL1A → đến giáp đường sắt (tuyến vào cục dự trữ Quốc gia)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.094.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 16,5m giáp sông (3m-10,5m- 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.094.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.087.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.078.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m- 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5m - 11,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.054.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp đường vào thôn Hòa Mỹ → đến giáp Quảng Ngãi
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.036.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Đông đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ Bưu cục Nam Chu Lai → đến giáp Quảng Ngãi
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.036.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) (phía sau Trường THCS Kim Đồng) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.034.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà bà 4 Ưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.024.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.024.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Tuyến đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường sắt (đường lên chợ Chu Lai).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.022.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.009.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xuân Diệu - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.003.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Khu khai thác quỹ đất Khối 2 - Thị Núi Thành (Đối diện Nhà văn hóa Khối phố 2)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.003.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu khai thác quỹ đất của huyện Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến hết nhà ông Đặng Hào)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.003.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.003.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huy Cận - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.003.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bà Huyện Thanh Quan - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 3.003.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m) thuộc Khu Tái định cư cầu Bà Bầu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà bà Tam → đến hết nhà ông Phạm Ngọc Ẩn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Hòa → đến giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ giáp đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) → đến hết đường ngang Tam Thanh - Tam Tiến
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m) thuộc Khu Tái định cư cầu Bà Bầu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà bà Tam → đến hết nhà ông Phạm Ngọc Ẩn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Hòa → đến giáp đường Phạm Ngọc Thạch (Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 3.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Nguyễn Văn Giám → đến cổng làng Hà Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất đường trục chính ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ cầu Nguyễn Phùng qua Ủy ban xã → đến giáp Trường THCS Nguyễn Trãi
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường sắt → đến ngã ba Yểm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 19,5m (6m-7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.954.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 16,5m (3m-10,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.954.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Đình Dương - Thị Trấn Núi Thành
Đường ĐT 618 cũ, Qlộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường lên ga Tam Hiệp - Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đường sắt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.925.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Nghĩa (cầu Chiếc) → đến đường nối Dung Quất - Kỳ Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.925.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.914.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.914.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐH6.NT - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ khu dân cư thôn Long Bình (giáp đường công vụ vào trường THPT Núi Thành) → đến giáp xã Tam Quang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 22,5m (6,0m-10,5m-6,0m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.888.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bê tông 3,5m (rộng 2m - khu vực chợ An Tân cũ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.887.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đào Duy Từ - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Phạm Văn Đồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.887.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp kênh N3.1 → đến giáp kênh N3.2 (cống ông Nhơn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.873.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.844.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đất có mặt tiền tiếp giáp xung quanh chợ Tam Hiệp (trừ mặt tiền Quốc lộ 1A )
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.835.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Tâm - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.830.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.825.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãng Ông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến ngã ba đường Phạm Phú Thứ (đường vào Cụm công nghiệp Trảng Tôn).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.808.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.808.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phạm Phú Thứ - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.808.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường từ nhà ông Mùi (đường sắt) → đến hết nhà Ông Triệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.805.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp thửa đất nhà ông Tiện ĐH6.NT (ngã ba) → đến giáp nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ Lăng Ông (nhà ông Phạm Sỹ) → đến giáp Nhà văn hóa thôn An Hải Tây mới
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường khác - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ Lăng Ông → đến hết bến đò qua Tam Giang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp ĐH4.NT → đến hết khu Khai thác quỹ đất (Đồng Lồi)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 14,5m (4m - 7,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.794.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (4m-7,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.774.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.770.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Hoàng Hoa Thám → đến giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.766.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.765.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất đường trục chính ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ nhà ông Ngô Quang Phúc → đến giáp cống ông Thẳng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.762.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hoàng Hoa Thám - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.762.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ cầu Đồng Bá Thuần → đến hết vườn nhà ông Bá
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (5m - 5,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp ĐH4.NT (ngã 3 chợ) → đến cống Đồng Quang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lang → đến hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) → đến giáp Trạm y tế xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3 → đến giáp Cảng cá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Các tuyến đường nằm trong khu TĐC Cụm CN-TTCN Trảng Tôn - khối 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường khác - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã ba bà Trường → đến Lăng Ông thôn An Hải Tây
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT620 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu Chiếc (giáp xã Tam Quang)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Quang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến hết nhà sinh hoạt Người cao tuổi (thôn Long Bình)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Khu nhà Quân nhân sư đoàn 315 (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT620)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (6m-10,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.714.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5m-10,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.714.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 21,5m (5,0m+10,5m+6,0m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.714.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp đường sắt → đến giáp đường nối khu công nghiệp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.707.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng)
Từ đường đi Vũng Lắm → đến hết chùa Phổ Minh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 19,5m (5m - 9,5m - 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.688.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.688.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5,0m-10,5m-5,0m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.687.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường Lê Hồng Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) và (3,25m-5m-3,25m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.659.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp đường sắt → đến mương kênh (cống ba cửa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.646.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ khu tái định cư Tiên Xuân → đến giáp cầu ông Bộ (phía Tây đường); Từ nhà thờ Tin Lành Tiên Quả đến giáp cầu ông Bộ (phía Đông đường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.629.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 9,5m (3m-5,5m-1m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 20,5m (5m-10,3m-5,2m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Thanh → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Giám
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.625.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 11,5m (3m-5,5m- 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.623.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đoàn Thị Điểm - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.602.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m-5,5m-3,0m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.587.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt đường Lê Đình Dương - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp sông (bên hông chợ An Tân cũ) → đến giáp đường Lê Đình Dương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 15m (3m - 9m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.565.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Nghĩa → đến hết cống chân dốc thôn Trung Toàn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.565.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành
Đường quy hoạch 9,5m (2m-5,5m-2m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.559.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cống bà Ân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.548.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Qlộ 1A - → đến giáp đường sắt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.548.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp đường vào cổng sư đoàn 315 → đến đường vào thôn Hòa Mỹ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.532.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến cổng sư đoàn 315
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.532.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến vào Ủy ban xã - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu ông Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 8,5m (3m - 3,5m - 2m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.520.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ cầu Tam Kỳ mới (cầu Tam Kỳ 2) → đến giáp ngã 3 Quốc lộ 1A cũ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.520.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ nhà ông Trần Cao Vân → đến giáp Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ Trạm y tế xã → đến hết nhà ông Trần Dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH6.NT) - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ bến đò thôn Đông Tuần → đến hết nhà ông Chinh (thôn Thuận An)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ cổng làng Hà Quang → đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
từ bến đò thôn Xuân Mỹ → đến giáp xã Tam Hoà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ cổng làng Hà Quang → đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
từ bến đò thôn Xuân Mỹ → đến giáp xã Tam Hoà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất có mặt tiền tiếp giáp sông - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất khu vực tiếp giáp sông từ chợ cũ → đến chợ mới Tam Quang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.475.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch 27,5m (5m-7,5m-2m-7,5m- 5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.463.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba Dung Quất - Kỳ Hà vòng qua Biển Rạng → đến giáp khu dân cư Đồn Biên Phòng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.457.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Mai Tấn Phát → đến giáp xã Tam Hoà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà ông Phụng (ĐH9.NT) → đến giáp nhà ông Đại (thôn An Long)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.438.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Từ trong Bưu điện văn hóa xã → đến giáp cầu Bà Bầu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.436.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bao quanh khu hoa viên (chợ An Tân cũ - rộng > 2,5m).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐH6.NT - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn (đường Lê Đình Dương) → đến hết khu dân cư thôn Long Bình (giáp đường công vụ vào trường THPT Núi Thành)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.425.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến đường từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) vào Chợ Chu Lai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.425.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Qlộ 1A - → đến giáp đường sắt.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.420.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ cầu Tam Hoà → đến hết nhà ông Nhãng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ trong nghĩa trang Tam Anh → đến giáp chùa Phổ Quang (Phía Tây đường); Từ trong nghĩa trang Tam Anh đến hết khu dân cư Tam Anh Nam giai đoạn 3 (Phía Đông đường).
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ hết vườn nhà ông Bá → đến cống chân dốc thôn Xuân Trung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường ĐT 620
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.372.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) → đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.370.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng)
Từ cầu Bà Bầu → đến giáp đường đi Vũng Lắm (phía Đông đường); giáp mương nước (phía Tây đường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.360.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hải - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 15,5m (5m-5,5m- 5m) - Từ giáp đường vào trường Tiểu học Trần Phú → đến giáp đường Bê tông dân sinh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.350.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 17,4m (5,2m-7m-5,2m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.344.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãng Ông - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp ngã ba đường Phạm Phú Thứ (đường vào Cụm công nghiệp Trảng Tôn) → đến giáp cống mương Bầu Dẻ.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.340.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ cống bầu Dẻ → đến ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.340.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp nhà ông Sơn Diệu (giáp ĐH2.NT) → đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.340.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Dương (ông Đông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.331.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà ông Bùi Văn Bảo) → đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.331.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà bà Lâm) → đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.331.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.331.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường ĐT617 → đến hết trường mẫu giáo Hoa Sữa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.331.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm) → đến Bến ghe Chợ trạm cũ (Phía Nam đường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.325.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Dương (ông Đông) → đến Bến ghe Chợ Trạm cũ (phía Bắc đường)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.325.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ nhà ông Nhãng → đến hết nhà ông Vui
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.317.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn → đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đào Duy Từ - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (giáp nhà ông Hùng) → đến giáp kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Đào Duy Từ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.310.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 17,5m (5,25m-7,0m-5,25m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.306.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,25m-5m-3,25m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ Chùa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.295.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Xuyên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.293.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mai Giới (ngã ba đường bê tông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.293.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mai Giới (ngã ba đường bê tông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.293.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11,6m (3,3m-5m-3,3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.291.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.280.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng)
Từ giáp chùa Phổ Minh → đến giáp xã Tam Anh Nam
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.280.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ cầu ông Bộ (mới) → đến hết Trường THCS Trần Cao Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.280.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đường 11m (3m-5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.277.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.272.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 15,5m (4,0m+7,5m+4,0m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.272.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Xuân 1 → đến Bưu điện văn hóa xã
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.268.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp kênh N3.2 → đến giáp xã Tam Xuân 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.268.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch 22,5m (6m-10,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.265.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp ĐH4.NT (ngã 3 nhà ông Phạm Hồng Anh) → đến cống trước Chùa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Phạm Thị Nguyên) → đến hết nhà ông Hai Nhân
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Hoa) → đến giáp đê (đi bến đò Tam Quang)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Điệp) → đến giáp tuyến đường khu dân cư kiểm ngư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Hoa) → đến giáp đê (đi bến đò Tam Quang)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Điệp) → đến giáp tuyến đường khu dân cư kiểm ngư
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Vui → đến sông Trường Giang (bến phà)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.250.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Các tuyến đường nằm trong Cụm CN- TTCN Trảng Tôn - khối 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.249.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba hết nhà ông Trần Dân → đến phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ chùa Phổ Quang → đến đường lên ga Diêm Phổ (Phía Tây đường); Từ hết khu dân cư Tam Anh Nam giai đoạn 3 đến đường xuống cầu Tam Hòa (Phía Đông đường).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ cống Xuân Đại → đến nhà thờ Tin Lành Tiên Quả (phía Đông đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Tuyến đường nối từ ĐT620 → đến ĐT618 tỉnh (Dung Quốc - Kỳ Hà)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.215.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp QL1A → đến giáp đường sắt (tuyến vào cục dự trữ Quốc gia)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường sắt (Trường TH Võ Thị Sáu cũ).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mậu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.184.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) (phía sau Trường THCS Kim Đồng) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.167.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xuân Diệu - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Khu khai thác quỹ đất Khối 2 - Thị Núi Thành (Đối diện Nhà văn hóa Khối phố 2)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu khai thác quỹ đất của huyện Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến hết nhà ông Đặng Hào)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Bà Huyện Thanh Quan - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huy Cận - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.137.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Nguyễn Văn Giám → đến cổng làng Hà Quang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp đường vào thôn Hòa Mỹ → đến giáp Quảng Ngãi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Đông đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ Bưu cục Nam Chu Lai → đến giáp Quảng Ngãi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Từ nhà ông Trí (phía Bắc đường), ông Tâm (phía Nam đường) → đến cống ông Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Từ giáp nhà ông An → đến hết nhà ông Nhiên
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m) thuộc Khu Tái định cư cầu Bà Bầu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà bà Tam → đến hết nhà ông Phạm Ngọc Ẩn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường vào đồn Biên phòng Cửa khẩu cảng Kỳ Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường dọc theo cảng → đến cuối tuyến (đường vào quán lẩu Đại)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Tuyến từ nhà ông Đặng Xứ → đến giáp nhà ông Bửu (đường nối Dung Quất-Kỳ Hà)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ giáp đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) → đến hết đường ngang Tam Thanh - Tam Tiến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Đất có mặt tiền tiếp giáp với chợ Chu Lai
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua thị trấn Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Lê Thánh Tông → đến giáp xã Tam Giang
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Giang - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Nghĩa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Nghĩa - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đường sắt
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp đường nối khu công nghiệp → đến giáp đường Cao Tốc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.091.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3m-5,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.081.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 11,5m (3,0m+5,5m+3,0m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.081.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hải - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Các đường có mặt cắt 15,5m (5m- 5,5m-5m) còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ đường sắt → đến đến cầu Bầu Dút
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất đường trục chính ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ cầu Nguyễn Phùng qua Ủy ban xã → đến giáp Trường THCS Nguyễn Trãi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.079.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường sắt → đến ngã ba Yểm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.068.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bê tông 3,5m (rộng 2m - khu vực chợ An Tân cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.062.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đào Duy Từ - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Phạm Văn Đồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.062.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Đình Dương - Thị Trấn Núi Thành
Đường ĐT 618 cũ, Qlộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.058.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.058.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường lên ga Tam Hiệp - Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đường sắt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.047.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ giáp xã Tam Nghĩa (cầu Chiếc) → đến đường nối Dung Quất - Kỳ Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.047.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ Giếng Bài → đến giáp xã Tam Nghĩa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.040.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Điểm tái định cư Tam Hòa - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 10,5m (2m-5,5m- 3m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.030.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ sau nhà ông Vân (thôn Định Phước) → đến giáp nhà ông Quý (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.028.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ nhà ông Bé → đến hết nhà ông Phạm Văn Mẫn (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.028.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ sau nhà ông Trí → đến giáp chợ Chu Lai (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.028.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Đường từ giáp nhà Ông Khoảng → đến giáp nhà ông Tuấn (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT và chợ Chu Lai)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.028.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà ông Châu Ngọc Tuấn đi hết Trường Mẫu giáo Hoa Phượng Đỏ (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.028.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà ông Lộ Văn Hùng → đến giáp nhà ông Lê Văn Nghĩa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.028.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ nhà ông Trúc → đến hết nhà ông Lê Văn Lệnh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.028.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng → đến giáp Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.028.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đất có mặt tiền tiếp giáp xung quanh chợ Tam Hiệp (trừ mặt tiền Quốc lộ 1A )
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐH6.NT - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ khu dân cư thôn Long Bình (giáp đường công vụ vào trường THPT Núi Thành) → đến giáp xã Tam Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.023.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐH6.NT - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ khu dân cư thôn Long Bình (giáp đường công vụ vào trường THPT Núi Thành) → đến giáp xã Tam Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 2.023.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Tâm - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.021.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trung) → đến hết nhà ông Trần Văn Mỹ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp ĐH4.NT → đến hết khu Khai thác quỹ đất (Đồng Lồi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 2.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ giáp đường cao tốc → đến giáp xã Tam Thạnh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến đường khu dân cư kiểm cư (Khu vực Khai thác quỹ đất đồng thổ diễn ngoài cũ)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 2.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất có mặt tiền tiếp giáp sông - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất khu dân cư có mặt tiền tiếp giáp sông từ chợ cũ → đến xóm Cồn (hết nhà ông Trần Thắng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp đường Hoàng Hoa Thám → đến giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.976.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ Trường THCS Nguyễn Trãi → đến giáp cầu Quang
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.969.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ Uỷ ban xã → đến nhà ông Châu Ngọc Thu (ĐH7.NT)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.969.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ ngã ba nhà ông Đoàn Văn Hoàng (ĐH7.NT) → đến ngã ba chùa Phú Sơn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.969.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường từ nhà ông Mùi (đường sắt) → đến hết nhà Ông Triệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.963.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Thị Trấn Núi Thành
Các tuyến đường nằm trong khu TĐC Cụm CN-TTCN Trảng Tôn - khối 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.963.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường khác - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ Lăng Ông → đến hết bến đò qua Tam Giang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành
Từ hết nhà ông Xuyên → đến giáp xã Tam Hiệp
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thái Phiên - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp thửa đất nhà ông Tiện ĐH6.NT (ngã ba) → đến giáp nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ Lăng Ông (nhà ông Phạm Sỹ) → đến giáp Nhà văn hóa thôn An Hải Tây mới
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường khác - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ ngã ba bà Trường → đến Lăng Ông thôn An Hải Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Khu nhà Quân nhân sư đoàn 315 (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT620)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đoạn từ ngã ba (giáp nhà ông Huỳnh Cần - ĐH2.NT) → đến cầu bà Rốn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công → đến hết nhà ông Bùi Văn Vũ (thôn Xuân Tân)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành
Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Tiến - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Hoà - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp đường sắt → đến giáp đường nối khu công nghiệp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.934.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất đường trục chính ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ nhà ông Ngô Quang Phúc → đến giáp cống ông Thẳng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.933.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ cầu Đồng Bá Thuần → đến hết vườn nhà ông Bá
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.932.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp ĐH4.NT (ngã 3 chợ) → đến cống Đồng Quang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.925.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lang → đến hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.925.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 9,5m (3m - 3,5m - 3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A lên nghĩa trang liệt sĩ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.896.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp đường sắt → đến mương kênh (cống ba cửa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng)
Từ đường đi Vũng Lắm → đến hết chùa Phổ Minh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.890.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ khu tái định cư Tiên Xuân → đến giáp cầu ông Bộ (phía Tây đường); Từ nhà thờ Tin Lành Tiên Quả đến giáp cầu ông Bộ (phía Đông đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.878.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 9,5m (3m-5,5m-1m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ dốc ông Nhân → đến nhà văn hóa thôn Đa Phú I, Đa Phú II đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Hạnh (ĐH7.NT)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Từ ngã tư nhà ông Ngô Duy Liêm (ĐH7.NT) → đến ngã tư nhà ông Nguyễn Mỹ
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Nhung) → đến hết nhà ông Đức
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường sắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu quy hoạch khai thác quỹ đất Gò Gai 2 - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường Lê Hồng Phong)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.862.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành
Đường có bề rộng từ 3m trở lên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 1.860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đoàn Thị Điểm - Thị Trấn Núi Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.859.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ cống trước Chùa → đến ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Qlộ 1A - → đến giáp đường sắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cống bà Ân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Điểm tái định cư Tam Hòa - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt 7m (4m vỉa hè - 3m mặt đường) - Từ điểm tái định cư Tam Hòa → đến giáp đường ĐT613B
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.810.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt đường Lê Đình Dương - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp sông (bên hông chợ An Tân cũ) → đến giáp đường Lê Đình Dương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.806.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường 8,5m (3m - 3,5m - 2m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ kênh tưới bên hông nhà ông Nguyễn Đức Toàn → đến giáp nhà bà Phạm Thị Thanh Thu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp ngã ba Yểm → đến giáp xã Tam Mỹ Tây (kể cả đường ĐT 617 cũ)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.773.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp đường vào cổng sư đoàn 315 → đến đường vào thôn Hòa Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.772.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ nhà ông Hợi → đến giáp nhà ông Diệu (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.768.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp nhà ông Phùng Hương → đến giáp nhà ông Toán (đường vào xóm Nhà Vàng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.768.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ cầu Tam Kỳ mới (cầu Tam Kỳ 2) → đến giáp ngã 3 Quốc lộ 1A cũ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.764.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ cống Đồng Quang → đến ngã ba (hết nhà bà Đền)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ ngã 3 nhà ông Ngô Lê → đến đến đối diện cổng Kiểm Ngư số 3 (Giáp về ĐH4.NT)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch 27,5m (5m-7,5m-2m-7,5m- 5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.759.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Từ ngã ba Dung Quất - Kỳ Hà vòng qua Biển Rạng → đến giáp khu dân cư Đồn Biên Phòng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.755.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Linh) → đến ngã tư (giáp nhà ông Dậu)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Quý) → đến ngã ba đối diện nhà ông Tới
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trần Dân) → đến ngã ba đối diện nhà ông Quanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH4.NT (Trường Mẫu Giáo Đông Mỹ cũ) → đến ngã 3 đối diện nhà ông Ngô Lê
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Bờ kè Sông thôn Đông Tuần - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
từ Nhà ông Tàu → đến nhà ông Lưu
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)
Từ hết nhà ông Mai Tấn Phát → đến giáp xã Tam Hoà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
từ bến đò thôn Xuân Mỹ → đến giáp xã Tam Hoà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường trục chính xã (ĐH6.NT) - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ bến đò thôn Đông Tuần → đến hết nhà ông Chinh (thôn Thuận An)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ bến Phà Tam Hòa → đến giáp điểm tái định cư Tam Hòa
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Nguyễn Thị Lệ) → đến cống ông Hào
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà ông Thủ) → đến hết nhà bà Mạo (thôn Hòa Bình)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp ĐH2.NT → đến hết nhà ông Mính (Thôn Bình An)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ nhà bà Hồng (thôn Tân Lập) → đến giáp nhà ông Trần Minh Định (Trừ các thửa đất có mặt tiền thuộc Khu dân cư Tam Hải mặt cắt đường 15,5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Từ thửa đất ông Hoành → đến ngã ba trường Tiểu học Trần Phú
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Phú Khê Đông - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.746.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.743.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Từ trong Bưu điện văn hóa xã → đến giáp cầu Bà Bầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.740.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐH6.NT - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ giáp thị trấn (đường Lê Đình Dương) → đến hết khu dân cư thôn Long Bình (giáp đường công vụ vào trường THPT Núi Thành)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.732.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến đường từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) vào Chợ Chu Lai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.732.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp Qlộ 1A - → đến giáp đường sắt.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.729.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ cầu ông Thanh → đến cầu Quan Âm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.728.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Từ cầu Bầu Dút → đến ngã 3 nhà ông Ngoạn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.728.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Đoạn từ ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện → đến hết Doi ấp 10
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.725.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư Bích Ngô - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Đường quy hoạch 18,5m (4m-10,5m-4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.722.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)
Tuyến từ giáp nhà ông Phụng (ĐH9.NT) → đến giáp nhà ông Đại (thôn An Long)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.706.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH1.NT (cũ) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường tránh Nguyễn Hoàng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ giáp cống ông Thanh → đến cống ông Sen
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Ngã 3 ông Nguyện → đến giáp đường đi cầu Nguyễn Phùng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng)
Từ cầu Bà Bầu → đến giáp đường đi Vũng Lắm (phía Đông đường); giáp mương nước (phía Tây đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.686.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)
Từ trong nghĩa trang Tam Anh → đến giáp chùa Phổ Quang (Phía Tây đường); Từ trong nghĩa trang Tam Anh đến hết khu dân cư Tam Anh Nam giai đoạn 3 (Phía Đông đường).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)
Đất ven đường từ hết vườn nhà ông Bá → đến cống chân dốc thôn Xuân Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 1.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Khu vực khai thác quỹ đất đồng thổ diễn trong
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Giang (xã đồng bằng)
Tuyến từ ngã ba hợp tác xã Thuận An → đến hết nhà ông Sơn (thôn Đông An)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.667.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thôn Phú Nam Đông - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 1.667.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Dương (ông Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà ông Bùi Văn Bảo) → đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà bà Lâm) → đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành
Từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Từ giáp đường ĐT617 → đến hết trường mẫu giáo Hoa Sữa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 1.665.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị Trấn Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.260.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp cống May Viên → đến hết nhà ông Nguyễn Tấn Hân (phía Đông đường); đến hết nhà ông Phạm Hồng Duyên (phía Tây đường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 29m (8m - 15m - 6m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 14.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 39m (6m - 8,5m - 6m - 8,5m - 10m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 14.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 38m (4m - 7,5m - 3m - 9m - 3m - 7,5m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 14.601.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 13.774.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 26,5m (7m - 7,5m - 12m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 13.774.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Văn Linh - Thị Trấn Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.782.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 24m (4m - 15m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 24m (5m - 15m - 4m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.748.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (5m - 10,5m - 7m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.617.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)
Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.244.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) → đến giáp cống May Viên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ nhà bà Nguyễn Thị Diễu (phía Đông đường); nhà bà Trần Thị Lời (phía Tây đường) → đến giáp cầu An Tân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành
Từ giáp xã Tam Hiệp (Bến ghe chợ Trạm cũ - phía Đông đường; Đường 24/3 - phía Tây đường) → đến giáp cống May Viên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Núi Thành

4.7/5 - (960 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?