Bảng giá đất xã Duy Nghĩa, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Duy Nghĩa, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Duy Nghĩa, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Duy Nghĩa, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Duy Nghĩa, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Xã Duy Nghĩa Sắp xếp từ: Các xã Duy Thành, Duy Hải, Duy Nghĩa.
Bảng giá đất huyện Duy Xuyên năm 2026
Khu vực: huyện Duy Xuyên.
Loại đất: Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 3.000 đến 237.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 6m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 237.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Tân Thọ (Tân Phong cũ), Lệ Bắc, khu vực Thanh Phong thôn Thanh Châu - Xã Duy Châu (xã trung du) Đường nông thôn rộng > = 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Đường nông thôn rộng > = 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH1 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ hết Cổng Khu du lịch sinh thái Duy Sơn → đến Nhà máy thủy điện Duy Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ cầu Phú Chánh thôn Chánh Lộc → đến cầu Đầu Gò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ cầu Đầu Gò → đến Hóc Mít (đầu đập Vĩnh Trinh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) Đường nông thôn còn lại < 2,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) Đường nông thôn rộng > = 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) Đường nông thôn rộng từ 4m -< 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Hải (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m và khu dân cư còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn thuộc các thôn: Vĩnh Nam; Trà Đông; Hà Nam và Hà Mỹ - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 4m - < 6m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn: Hòa Lâm (Hoà Nam cũ); An Hòa (An Trung cũ); Trung Đông - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 4m - < 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Kiệu Châu, Trà Châu, Trà Kiệu Tây và Chiêm Sơn - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Đường nông thôn rộng từ 2,5-<4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Tân Thọ (Thọ Xuyên cũ), Thanh Châu (trừ khu vực Thanh Phong), La Tháp (Cổ Tháp - Lệ An cũ), Bàn Nam (Lệ Nam - Cù Bàn cũ) - Xã Duy Châu (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 2,5-<4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 4m -< 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH10.DX (tính cả hai bên đường) - Xã Duy Thu (xã trung du) Từ hết khu vực nhà văn hóa thôn Tĩnh Yên → đến hết tổ 14, thôn Tĩnh Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Hòa (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 209.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong các KDC - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5-< 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 209.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn: An Thành (Cẩm An - Nam Thành cũ); An Hòa (Mậu Hoà cũ); Hòa Lâm (Duy Lâm cũ) - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn: An Thành (Cẩm An - Nam Thành cũ); An Hòa (Mậu Hoà cũ); Hòa Lâm (Duy Lâm cũ) - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 4m -< 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Tân Thọ (Tân Phong cũ), Lệ Bắc, khu vực Thanh Phong thôn Thanh Châu - Xã Duy Châu (xã trung du) Đường nông thôn rộng <2,5m và còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Đường nông thôn rộng < 2,5m và còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH11.DX - Tinh cả hai bên đường - Xã Duy Thu (xã trung du) Từ hết nhà ông Ngô Ngọc Anh → đến tổ 6, thôn Phú Đa 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Đường nông thôn rộng từ 4-< 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Tân Thọ (Tân Phong cũ), Lệ Bắc, khu vực Thanh Phong thôn Thanh Châu - Xã Duy Châu (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 4-<6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ hết Nhà văn hóa thôn Chánh Lộc → đến cầu Đầu Gò (thôn Chánh Lộc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) Đường nông thôn còn lại < 2,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 4m -< 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng > =6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn thuộc các thôn: Vĩnh Nam; Trà Đông; Hà Nam và Hà Mỹ - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 183.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn: Hòa Lâm (Hoà Nam cũ); An Hòa (An Trung cũ); Trung Đông - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 183.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Kiệu Châu, Trà Châu, Trà Kiệu Tây và Chiêm Sơn - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Tân Thọ (Thọ Xuyên cũ), Thanh Châu (trừ khu vực Thanh Phong), La Tháp (Cổ Tháp - Lệ An cũ), Bàn Nam (Lệ Nam - Cù Bàn cũ) - Xã Duy Châu (xã trung du) Đường nông thôn rộng <2,5m và còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn: An Thành (Cẩm An - Nam Thành cũ); An Hòa (Mậu Hoà cũ); Hòa Lâm (Duy Lâm cũ) - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại trong các KDC - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại < 2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Tân Thọ (Tân Phong cũ), Lệ Bắc, khu vực Thanh Phong thôn Thanh Châu - Xã Duy Châu (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 2,5-<4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Đường nông thôn rộng từ 2,5-< 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Hòa (xã trung du) Đường nông thôn còn lại < 2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 171.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ cầu Đầu Gò → đến Hóc Mít (đầu đập Vĩnh Trinh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 164.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) Đường nông thôn còn lại < 2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 4m - < 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn: An Thành (Cẩm An - Nam Thành cũ); An Hòa (Mậu Hoà cũ); Hòa Lâm (Duy Lâm cũ) - Xã Duy Trung (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 149.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Đường nông thôn rộng < 2,5m và còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Tân Thọ (Tân Phong cũ), Lệ Bắc, khu vực Thanh Phong thôn Thanh Châu - Xã Duy Châu (xã trung du) Đường nông thôn rộng <2,5m và còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) Đường nông thôn còn lại < 2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 113.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 100.000 | 84.000 | 68.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 100.000 | 84.000 | 68.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 86.000 | 80.000 | 68.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 86.000 | 80.000 | 68.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 86.000 | 80.000 | 72.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 86.000 | 80.000 | 72.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 84.000 | 60.000 | 48.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 80.000 | 64.000 | 58.000 | 36.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 80.000 | 64.000 | 58.000 | 36.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 80.000 | 64.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 80.000 | 64.000 | 58.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 72.000 | 64.000 | 54.000 | 38.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 72.000 | 64.000 | 54.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 52.000 | 40.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 56.000 | 48.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 56.000 | 48.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 70.000 | 52.000 | 40.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 66.000 | 54.000 | 42.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 66.000 | 54.000 | 42.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 62.000 | 52.000 | 36.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 62.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 60.000 | 48.000 | 42.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 60.000 | 48.000 | 42.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 60.000 | 52.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 60.000 | 52.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 60.000 | 52.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 60.000 | 52.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 60.000 | 48.000 | 42.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 60.000 | 48.000 | 42.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 56.000 | 50.000 | 40.000 | 30.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 56.000 | 50.000 | 40.000 | 30.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 56.000 | 50.000 | 40.000 | 30.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 56.000 | 50.000 | 40.000 | 30.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 50.000 | 40.000 | 34.000 | 28.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 50.000 | 40.000 | 34.000 | 28.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 50.000 | 40.000 | 34.000 | 28.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 50.000 | 42.000 | 34.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 50.000 | 40.000 | 34.000 | 28.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 50.000 | 42.000 | 34.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 48.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 48.000 | 36.000 | 28.000 | 24.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 43.000 | 40.000 | 34.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 43.000 | 40.000 | 34.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 43.000 | 40.000 | 36.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 43.000 | 40.000 | 36.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 42.000 | 30.000 | 24.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 29.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 29.000 | 18.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 26.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 29.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 29.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 34.000 | 28.000 | 20.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 32.000 | 26.000 | 20.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 40.000 | 34.000 | 28.000 | 20.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 32.000 | 27.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 32.000 | 27.000 | 19.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 30.000 | 26.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 30.000 | 26.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 30.000 | 26.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 30.000 | 26.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 30.000 | 26.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 36.000 | 30.000 | 26.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 35.000 | 26.000 | 20.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 35.000 | 28.000 | 24.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 35.000 | 28.000 | 24.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du)(Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 35.000 | 26.000 | 20.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 33.000 | 27.000 | 21.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 33.000 | 27.000 | 21.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 32.000 | 26.000 | 20.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 31.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 31.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 31.000 | 26.000 | 18.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 24.000 | 21.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 24.000 | 21.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 24.000 | 21.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 24.000 | 21.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 26.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 24.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 26.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 26.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 26.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 28.000 | 22.000 | 14.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 28.000 | 22.000 | 14.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 28.000 | 22.000 | 14.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 28.000 | 25.000 | 20.000 | 15.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 28.000 | 25.000 | 20.000 | 15.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 26.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 25.000 | 20.000 | 17.000 | 14.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 25.000 | 20.000 | 17.000 | 14.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 25.000 | 20.000 | 17.000 | 14.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 25.000 | 20.000 | 17.000 | 14.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 12.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 24.000 | 18.000 | 14.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Vinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 22.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất trồng cây hàng năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 17.000 | 14.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất trồng lúa trong khu dân cư) |
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 17.000 | 14.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 13.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 14.000 | 10.000 | 6.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 14.000 | 10.000 | 6.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 14.000 | 10.000 | 6.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 20.000 | 16.000 | 13.000 | 10.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Nghĩa (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hải (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 15.000 | 13.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 15.000 | 13.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trinh (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 15.000 | 13.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 15.000 | 13.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 15.000 | 13.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Trung (đồng bằng) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 18.000 | 15.000 | 13.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 16.000 | 13.000 | 10.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Duy Sơn 2 (đồng bằng) - xã Duy Sơn (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 15.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 15.000 | 12.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 15.000 | 12.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Duy Sơn 2 (đồng bằng) - xã Duy Sơn (Đất nuôi trồng thủy sản trong khu dân cư) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 15.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 11.000 | 7.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Sơn (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 14.000 | 11.000 | 7.000 | 5.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Hòa (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thu (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Tân (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 7.000 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Châu (trung du) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 9.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất rừng đặc dụng trong khu dân cư) |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 7.000 | 5.000 | 3.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất rừng phòng hộ trong khu dân cư) |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 7.000 | 5.000 | 3.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phú (miền núi) (Trừ đất rừng sản xuất trong khu dân cư) |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 7.000 | 5.000 | 3.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn còn lại - Xã Duy Tân (xã trung du) Đường nông thôn rộng từ 6m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 237.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Tân Thọ (Tân Phong cũ), Lệ Bắc, khu vực Thanh Phong thôn Thanh Châu - Xã Duy Châu (xã trung du) Đường nông thôn rộng > = 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư các thôn Phú Nham Đông, Phú Nham, Phú Nham Tây, Chánh Lộc - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Đường nông thôn rộng > = 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH1 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ hết Cổng Khu du lịch sinh thái Duy Sơn → đến Nhà máy thủy điện Duy Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ cầu Phú Chánh thôn Chánh Lộc → đến cầu Đầu Gò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 236.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường ĐH8 - Tính cả hai bên đường - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Từ cầu Đầu Gò → đến Hóc Mít (đầu đập Vĩnh Trinh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) Đường nông thôn còn lại < 2,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Thu (xã trung du) Đường nông thôn rộng > = 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phú (xã miền núi) Đường nông thôn rộng từ 4m -< 6m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Hải (xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m và khu dân cư còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường nông thôn còn lại <2,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn thuộc các thôn: Vĩnh Nam; Trà Đông; Hà Nam và Hà Mỹ - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 221.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư nông thôn - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 2,5m - < 4m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất trong khu dân cư Đông Bình - Xã Duy Vinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng từ 4m - < 6m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
