Bảng giá đất xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Hợp Minh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hợp Minh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Hợp Minh năm 2026

Khu vực: xã Hợp Minh.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 70.000 đến 20.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đồng sồng đến cầu vẹo 2 (từ lô 313; 327; 328; 314; 313; lô 06; lô 07; 301; 302; 315; lô 11 đến lô 14 ; 296; 311; 297-> 301; 313; 303-> 310; 294-> 300; 359; 303; lô 37; 14; 295 và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến , tờ bản đồ số 4) - Từ Phòng khám 247 đến đường vào quán vườn nhạn (từ thửa số 1002 1005; 577; 578; 503-509; 475; 473; 417- 414; 420; 463-468; 437; 438 tờ bản đồ số 5)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Diến Hòa đến Anh Thủy Kỷ (từ thửa số 477 tờ bản đồ số 5) - đến thửa số 997; 445; 446; 1009; 447; 448; 421; 449; 450; 1503; 1504; 1277; 1278; 422 - 426; 388-390; 361-366; 361 371; 997; 1444; 372 ; 327; 1036; 1037; 330-332; bản đồ số 5)
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Đương đến ông Xuân (trái tuyến) (từ thửa số 427 1087; 1088; 1090; 394 tờ bản đồ số 5) - từ Ông Châu Lý đến anh Châu Mến (phải tuyến) (từ thửa số 333-> 336; 1371; 1372; 338; 1350; 1351; 1034; 340; 341; 342; tờ bản đồ số 5) và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Cây xăng 51 đến ông Phượng Trái tuyến) (từ thửa số 396; 398; 399; 373-> 377 tờ bản đồ số 5) - đến ông Khuyến đến Cầu thổ nổ(phải tuyến) (từ thửa số 294; 343; 296; 1492; 1490; 298; 299; 271; tờ bản đồ số 5)
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Ông Hoàng Chuyên đến bà Thu (Trái tuyến) (từ thửa số 346; 347; 348; 1225; 300->304; 1093; 1094; 272; 273; 1267; 1268; 249; 250 tờ bản đồ số 5) - Từ Anh Cương Dung đến Minh An (từ thửa số 995; 1276; 1275; 245; 246; 221; 222; 223; 198; 1102; 1015; 200; 201; 281; 1228; 1229; 182; 1026; 183; tờ bản đồ số 5)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Bà Đào đến Kênh 2-5 B (phải tuyến) (từ thửa số 467->.469; 442->445; 416; 417; 418; 1332; 419; 420; 389->397; 366->371; tờ bản đồ số 6) - Tù Anh Yên đến Kênh kenh 2-5 B trái tuyến (từ thửa số 525-530; 494-> 498; 471; 500; 472-> 478; 447->450; 421; 422; tờ bản đồ số 6)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Thế chiến đến cây xăng Tùng Bốn (phải tuyến) (từ thửa số 338->341; 320-323; 1231; 291; 292; 275; tờ bản đồ số 6) - Từ Ông Trúc đến cầu khe cát (Trái tuyến) (từ thửa số 398->403; 372-374; 342; 1338; 1339; 343->347 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Cầu khe cát (Phải tuyến) (từ thửa số 257; 1262; 258; 234->237; 215; 216; 1497; 1498; 1499; tờ bản đồ số 6) - Đến Viên Thành (Trái tuyến) (từ thửa số 348; 324; 293->297; 1266; 1266; 298; 276->278; 1307; 279; 259; tờ bản đồ số 6)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đồng rào (từ thửa số 1482; 1483; 1487; 1481; 1476; 1488; 1484; 1496; 1497; tờ bản đồ số 3) QH 2017 - Cầu Biên Hòa (Từ lô 10-lô 12; 1477; 1478; 1472; 1480; 1479; 1474; 1473; 1485; 1486; 1498; 1499; 1500; 1475, tờ bản đồ số 3) QH2017
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đường vào Nghĩa trang (Trái tuyến) (từ thửa số 1438; 1433->1437; 1428->1432; 1397; 1398 ….., tờ bản đồ số 3) - Ông Nhàn (Phải tuyến) (từ thửa số 1202; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395; 1396 tờ bản đồ số 3)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ ao lóng Trái tuyến (từ thửa số 81->.83; 108->110; 136; 135, tờ bản đồ số 6) - Từ loan an Phải tuyến (từ thửa số 29; 57; 80; 106; 107; 133; 159; 189, tờ bản đồ số 6)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Kênh 2-5 (Phải tuyến) (từ thửa số 190; 212; 233, tờ bản đồ số 6) - Cây Xăng Tùng Bốn (Trái tuyến) (từ thửa số 231; 232; 255; 256; 274 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ QL7 Phải tuyến (từ thửa số 452; 451; 481; 479; 480; 508; 536; 537; 558; 557; 574; 589; 609; 626; 1316; 651; 652; 684; 685 Tờ bản đồ số 6) - đến Cầu trung Thơm Trái tuyến (từ thửa số 423; ; 424; 454; 453; 1838; 483; 482; ; 511; 539; 538; 560; 559; 1263; 610; 611; 627; 628; 629; 686 Tờ bản đồ số 6)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Phải tuyến (từ thửa số 683; 704; 727; 1325; ; 765; 764; 793; 792, tờ bản đồ số 6) - đến Cầu trung Thơm Trái tuyến (từ thửa số 705; 706; 1522; 1523; 766; 1613; 1614; 1612; 1615, Tờ bản đồ số 6)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Tú Nhàn Phải tuyến (từ thửa số 830; 1447; 1446; 861; 888; 889; 923; 1426; 1427; 961; 962; 990; 991; 1015; 1016; 1044; 1045; tờ bản đồ số 6) - Đến Sơn Thành trái tuyến (từ thửa số 831; 832; 862; 1696; 1697; 891; 925; 1370; 1371; 1664; 1665; 992; 993; 1723; 1724; 1018; 1046; Tờ bản đồ số 6)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Tú Nhàn Phải tuyến (từ thửa số 1065; 1066; 1067; 1082; 1083; 1107; 1108; 1109; 1134; 1135; 1233; 1234; 1235; 1160; 1175; 1236 tờ bản đồ số 6) - Đến Sơn Thành trái tuyến (từ thửa số 1068; 1203; 1084; 1667; 1668; 1110; 1111; 1136; 1161; 1162 tờ bản đồ số 6) và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến đường
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Văn Trầm (trái tuyến) (từ thửa số 1561; 1562; 1359; 1360; 1361; 519; 1068; 1069; 639; 678; 705; 721; 734; 750; 771; 788; 1287; 1288; 1605; 825; 845; 1014; 990; 862; 921; 1018; 945; 946; 979, tờ bản đồ số 5) - Anh Lực Mai Phải tuyến (từ thửa số 1027; 455; 485; 565; 609; 660; 704; 1285; 1286; 720; 861; 1025; 1571; 1572; 1566; 1567; 1568; 1569; 1570; , tờ bản đồ số 5)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Thịnh Hùng Trái tuyến (từ thửa số 1784; 1785; 43; 75; 146; 1884; 1885; 1938; 285; 343; 394; 393; 558; 557; 485; 484; 483; 530; 529; 585; 584; 625; 626; 1765; 664; 1770->1774QH 2005; Lô 20 -.Lô 29 QH 2010; Thửa 1784 -1789 QH 2010; 1777- 1781 ; 1679; - Từ Cầu đồng che Phải tuyến (từ thửa số: 39; 40; 107; 144; 187; 231; 230; 341; 391; 444; 443; 482; 528; 1787; 624; 663; 1898; 1899; 1901; 1908->1910; 1902; 1903; lô 48; 1904; 1905; lô 51-> lô 54; 1906; 1907; lô 57-> lô 69 1706 tờ bản đồ số 8)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Bà Lý (Trái tuyến) (từ thửa số 32; 1875; 1876; 66; 101; 160; 196; 225; 258; 304; 349, tờ bản đồ số 11) - Anh Tùng Trầm (Phải tuyến) (từ thửa số 1888; 1889; 1890; 1866; 1867; 1898; 257; 302; 1636; 1694; 1855; 1856 tờ bản đồ số 11)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Châu (tràn Cửa Truông) Đường Sơn Mỹ Phải tuyến (từ thửa số (từ thửa số ….., tờ bản đồ số 14) - từ thửa 690; 691; 53; 79; 98; 122; 131; 139; 557; 558; 559; 531; 167; 584; 192; 195; 653; 654; 761; 631; 571->574; 934; 935; lô 01->Lô 08 QH 2014 tờ bản đồ số 14)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Đường Sơn Mỹ (trái tuyến) (từ thửa số 233; 565; 566; 576; 577; 770->773; 702->707; 695; 692; 693; 694; tờ bản đồ số 14) - Cầu khe Hạc Phải tuyến (từ thửa số 625; 223; 573; 571; 572; 627; 628; 715; 716; 570; 569; 778->781; 448; 485; 511. tờ bản đồ số 14)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Tỉnh lộ 533 (trái tuyến) (từ thửa số: 527; 758; 648; 647; 646, tờ bản đồ số 14) - Ông Đường (Phải tuyến) (từ thửa số 632; 208; 205; 196 , tờ bản đồ số 14)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Cường tài (trái tuyến) (từ thửa số: 757; 756; 679; 678; 634; 180; 172, tờ bản đồ số 14) - Ông Cần Phúc (Phải tuyến) (từ thửa số 623; 622; 621; 619; 711; 710; 709; 708; 642; 750; 749; 640; 639; 722; 721; 720; 719; 718; 717; 531; 754; 753; 655; 768; 767; 132; 580; 579 , tờ bản đồ số 14)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Thành Minh (trái tuyến) (từ thửa số: 825; 837; 836; 808; 22; 807; 21 tờ bản đồ số 13) - xã Công Thành (Phải tuyến) (từ thửa số 33; 29; 28; 784; 27; 19; 14 tờ bản đồ số 13)
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Sân Vận động xã (Phải tuyến) (từ thửa số 1606; 1607; 1608; 1610; 1530; 1531; 1036; 1598; 1599; 789; 1325; 1324; 1245; 1246, tờ bản đồ số 5) - Bà Dịnh Trái tuyến (từ thửa số 1753-> 1756 ; 1453; 1454; 1455; 1038; tờ bản đồ số) 5
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Quỳnh tử thửa 1065; 1066; 1067; Lô 01 thửa 1586; 1632; 1587; 1588 tờ số 6 - Trường THPT nam Yên Thành Lô 22 ; thửa 1286->1292; 1636; 1631; 1637->1642; 1589->1594
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Trường mần non (Phải tuyến) (từ Lô số 7->1ô 011 QH 2017; Lô 26; 27; 30; 31; 34; 35; Lô số 3; 1673 QH 2014, tờ bản số 6) - Quốc lộ 48E Trái tuyến (từ thửa số 1283-> 1292 (QH 2009) ; tờ bản đồ số 6)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Trường mần non (Phải tuyến) (từ Thửa số 1312; 1319; 1320; 1321; QH 2017, tờ bản số 5) - Tuyến 2 QH 2017 thửa 1671; 1672; 1655; 1654; 1653; 1646; 1669; 1670; lô 40; 1643.(từ lô số 5-> lô 15 ; (QH 2009) Lối 2 ; tờ bản đồ số 6)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 đi Trường THCS - Xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Nhâm (Phải tuyến) (từ lô 12-> lô 16; 583; 623; 1300; 1760; 1761; 1754; 668; 1717->1721, tờ bản số 6) - Trường THCS trái tuyến (từ thửa số 552; 569; 1683; 598; 642; 720; 780; 813; ; tờ bản đồ số 6)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Quốc lộ 7 đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Thủy Thương (Trái tuyến) Thửa 415; 414; 387; 352; 1538; lô 31; 1223; 1222; 1220; 1338; 241; 240; 220; 198; 170; 142; 143; 118; 1682; 263; 221; 771; 119; 1797; 1796; 89; 69; 43; 1913; 1912; tờ bản đồ số 6) - Lèn đá (Phải tuyến) (từ thửa số 1374; 1329; 1330 (tờ số 3)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Quốc lộ 7 đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Thiện (Trái tuyến) Thửa 1287; 1257; 1550; 1551; 1259; 1260; 1229; 1193; 1230; 1547; 1548; 1195; 1231; 1232; 1233; 1554; 1555; 1200; 1201; tờ bản số 6) - Quốc lộ 48E (Phải tuyến) (từ thửa số 1331; 1288; 1457; 1458; 1261; 1262; 1263; 1264; 1552; 1553; 1463; 1464; 1268; 1269; 1299; 1270; 1540; 1541; 1235. tờ bản đồ số 6)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E đi Quốc lộ 7 - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Chiến Yên (Phải tuyến) Thửa 540->543; 562; 1663; 1662; 517; 487; 1869; 1868; 459; 405; 404 Tờ bản đồ số 6 - Từ anh Chiến Yên (Trái tuyến) Thửa 1714; 1715; 1716; 1906; 1907; 1232; 513; 1905; 486; 1675; 1674; 457; 456; 428; 1249; Tờ bản đồ số 6
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Xóm 4 đi Quốc lộ 7A (Rú trai) - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Chinh Hoa (Trái tuyến) Thửa 623; 1783; 1880; 1879; 659; 658; 657; 1824; 665B; 665A; 654; 620; 571; tờ bản số 8) - Anh Nam Tùng Xóm 5 474; 426; 1872; 1875; 1874; 1873; 269; 268; 215; 214; 1968; 1967; 1966; 1960; 1830; 1940; 1939; 1886; 1887; 1888 tờ bản số 8)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Đầu xóm 1 (từ thửa ; số 135; 647; 257; 245; 231; 214; 660; 201; 659; 167; 641; 31; 658; 239; 1038 đến 1041; 855; 1903; 1904; 1905; …., tờ bản đồ số 16) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 800; 801; 802; 480; 511; 806; 804; 805; 803; 362; 361; 334; 333; 851; 852; 853; 234; 786; 516; 547; 793; 794; 814; 815; 816; 817; 812; 611; 791; 790; 849; 850; 795; 796; 710; 674; 746; 745; 762; 763; 832; 833; 236, tờ bản đồ số 13)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ bà Kiên đến tràn Khe Đá (tờ bản đồ số 14) Từ thửa 626; 249; 231; 241; 760; 759; 758; 219; 248; 592; 591; 247; 752; 751; 230; 218; 216; 528; 213; 210; 261; 560; 777; 776; 197; 302; 740; 739; 738; 737; 736; 735; 605; 765; 316; 283; 303; 284; 714; 703; 70 - Tờ bản đồ số 15 từ thửa số: 42; 37; 25; 4; 3; 111; 105; 106; 70; 76; 56; 63; 86; 100; 101; 116.
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ Tỉnh lộ 533 đi nhà a Sỵ Phạn (tờ bản đồ số 16) Từ thửa 842:848; 719; 255; 247; 248; 242; 243; 280; 693; 692; 691; 665; 666; 279; 108, 591; 620. - Tờ bản đồ số 17 Từ thửa số 22; 23; 24; 26; 27; 30; 28; 29; 2; 3; 4; 18; 19.
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ ông Lưu (Tờ bản đồ số 16) Từ thửa 323; 565; 601; 566; 502; 583; 817; 818; 819; 789; 787; 786; 670 đến 673; 781; 782; 650; 651; 1105; 1106; 1107; 1103; 1104; 1053; 1054; 1086 đến1088; 1079 đến 1081; 1056 - Tờ số 18 từ thửa số 19; 75; 76; 23; 24; 43; 55; 65
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Từ cổng chào làng Cửa Truông lên nhà văn hóa xóm (Tờ bản đồ số 14) từ thửa số 119:121; 118; 97; 727; 726; 95; 94; 118; 617; 616; 177; 537; 110; 600; 523; 61; 31; 547; 546; 545; 4; 5. - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa 133:137; 1794; 1738; 1849; 1843; 1842; 1841; 1667; 1637; 1609; 1871:1873; 1507; 1930; 1929; 1358; 1948; 1950; 1949; 1909:1911; 1461; 1506; 1666; 1695; 1733; 1760; 1939:1941; 1852.
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 10 Từ thửa số 356; 361; 369; 323; 424; 425; 378; 447; 448; 364; 362; 379; 433; 434; 380; 381; 382; 440; 439; 438; 437; 420; 419; 391; 399; 411; 417; 401; 418; 405; 443; 442; 441; 403; 413; 412; 388 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 13 Từ thửa 1:3; 7; 12; 797; 798; 15; -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 14 Từ thửa số 137; 157; 171; 530; 184; 193; 541; 540; 270; 174; 175; 161; 582; 583; 160; 151; 146; 145; 660:663; 615; 143; 129; 601; 588:590; 688; 687; 82; 106; 59; 104; 58; 29; 3; 57; 56; 602; 603; 689; 701; 101; 100; 55; 100; 529; 99; 684; - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa số 1793; 1937; 1938; 1851; 1852; 1844:1848; 1853. - 1240; 1185; 1184; 1166; 1857; 1886; 1887; 1276; 1864; 1865; 1869; 1878; 1201; 1901; 1906; 1912->1915; 1296.
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 13 Từ thửa số 5; 13; 830; 831; 832; - Tờ bản đồ số 10 Từ thửa 404; 396; 435; 436; 390; 384; 376; 377; 371; 367; 368; 354; 424; 423; 363; 373; 395.
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 (Từ Ông Việt đến Ông Sáu) Từ thửa số 2008:2010; 1891:1894; 1949:1951; 1700; 1863; 1647; 1701; 1702; 1703; 1704; 1705; 1652; 1651; 1650; 1620; 1648; 1680; 1681; 1732; 1733; 1682; 1683; 1735 - Tờ bản đồ số 11 (Từ Ông Huấn đến Ông Cảnh Hoàn) Từ thửa 128; 1896; 155; 156; 190; 222; 1924; 250; 191; 192; 193; 251: 256; 1861; 1862; 1860; 223; 224; 297; 298; 299; 2854; 300; 301; 260; 261; 350; 351; 262; 1800; 263; 311; Từ Ông Bông đến ông Trinh Từ thử
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1865; 1866; 1725; 1676; 1982: 1986; 1724; 1729; 1730; 1752; 1842; 1843; 1995; 1996; 1755; 1734; 1756; 161; 197; 226; 1882; 199; 70; 38; 37; 1933; 1934. - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa 22; 61; 60; 129; 62; 1942; 1943; 1917; 131; 132; 25:27; 91; 1054; 1055; 64; 92; 133; 134; 158; 1897; 94; 1947; 1946; 33; 34; 35; 36; 68; ;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 12 Từ thửa số 540:542; 57; 42; 43; 33; 24; 34; 12; 11; 1; 2. -
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1786; 582; 581; 580; 1852; 1851; 578; 1941; 1942; 1889; 1888; 575; 574; 1839; 1838; 515; 514; 475; 429; 428; 380; 342. - 271; 270; 275; 176; 1821; 1820; 94; 63; 31; 1850; 1849; 1848; 1847; 6. - Từ thửa số 525; 480; 479; 524; 440; 366; 439; 334; 438; 1841; 1840; 279; 280; 335; 336; 338; 2011; 2012; 1881; 338; 340; 339; 390; 517; 518; 470; 432; 1798; 382; 433; 1816; 1817; 329; 1876; 276; 221; 223.
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 60; 2007; 173; 174; 91; 92; 93; 61; 62; 217; 176; 177; 325; 274; 326; 327; 430; 275; 1804; 1803; 1013; 1014; 1952; 1953; 1797; 431; 476; 477; 516; 1877; 1878; 383; 1805; 1806; 436; 435; 519; 520; 437; 522; 521; 523; 332; 1862; 18 - Tờ bản đồ số 5 Tờ thửa 947; 981; 948; 949; 1588:1590; 927; 414; 103; 183; 281; 184; 142; 185; 186; 228; 229; 283; 284; 1827; 105; 106; 18; 44; 45; 19; 20; 47; 46; 78; 1836; 1827; 1826; 105; 106. - 137; 138; 101; 102; .
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 5 Từ thửa số 484; 517; 564; 608; 638; 1314; 1313; 516; 482; 515; 1234; 1235; 636; 672; 677; 703; 659 - 1037; 520; 567; 568; 892; 891; 976; 943; 889; 917; 918; 888; 1074; 1075; 1071; 1072; 1073; 1091; 1070; 1069; 916; 972; 915; 971; 914; 970; - Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 135; 136; 97; 1856; 1857; 66; 99; 34; 35; 67; 100; 68; 1980; 1981; 1802; 1801; 10; 1919; 1920; 1921; 12; 37; 38; 1990->1992; 70; 71; 72; 73; 1834; 1835; 1924; 1925; 1858; 1860;
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 5 Từ thửa số 1386; 1385; 604; 632; 633; 1544; 1545; 655; 1326; 1327; 674; 695; 697; 673; 716; 1387; 1388; 1249; 1250; 1254; 1300; 1299; 766; 1332; 1333; 1335; 1330; 1251; 1252; 1253; 858; 1391; 1392; 1542; 1543; 1558; 1257; 1538; 1539; 1256; - đến thửa 1552; 1551; 1550; 1083; 1534; 1535; 1274; 1273; 1265; 1264; 1263; 1302; 1301; 1447; 1448; 1446; 693; 1033; 1024; 1023; 786; 1420; 1425; 1426; 947; 1292; 1293; 1029; 923; 925; 1242; 1243; 886; 846; 1137; 1138; 847; 828; 869; 1499->1502; 1382; 1395
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
- Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1859; 1828; 95; 65; 96; 1933; 1932; 1931; 1783; 7; 2005; 2006; 8;
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1580 - Đến thửa 1585
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1579; 1814 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1815 - Đến Thửa 1820
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1821; 1813 -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Từ thửa 1807 - Đến thửa 1812
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 Từ thửa 570; 571; 1684; 1390; 1391; 1392; 585; 586; 601; 1738; 1739; 603->608; 1712; 1713; 688; 689; 690; 691; 709; 730; 1698; 729; 708; 707; 573. - 1781; 1780; 1779; 1786; 1785; 1272; 1273. - Tờ bản đồ số 5 1274->1277; 1261; 1262.
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 Từ thửa 49; 1744; 1743; 1745; 533; 1265; 572; 554; 535; 534; 533; 505; 501; 503; 504; 507; 5215; 556; 555. - 1236; 1801; 654; 1461; 1462; 1271; 599; 664; 643; 671; 670; 1380; 1379; 1320; 1323; 722; 700; 1422; 1423; 1610; 1609; 781; 817; 816 - Tờ bản đồ số 6 (Vùng Đúc Cống + Đồng Lũy) Từ thửa 1699; 1700; 1701; 1532; 732; 1303; 777; 1652; 1651; 1650; 1599; 1539; 1540; 833; 798; 767; 966->970; 1225->1229; 1261; 1741; 1742; Lô 08; Lô 10 (QH 2005)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Lũy, xóm 6, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Từ Lô D1-Lô 01 đến Lô D1-Lô 13 -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6- vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 380; 409; 436; 1835; 1836; 1837; 1693; 1694; 546; 563; 564; 577; 578; 1444; 1579; 592; 579; 1559; 593; 594; 1787; 1788; 164; 1766; 1549; 548; 493; 1776; 1687; 438; 437; 1707; 1706; 1708; 1705; 382; - Tờ bản đồ số 6: vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 1502; 384; 1815; 1816; 440; 466; 439; 493; 524; 550; 615; 616; 1569; 1570; 1571; 660; 661; 662; 697; 693
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 1580; 1581; 613; 631; 1410; 1411; 1412; 655; 692; 1235; 1262; 1751; 1752; 1753; 657; 658; 659; 695; 694; 1529; 1530; 735; 736; 1596; 1623; 1624; 1597; 1253; 1254; 802; 803; - đến 738; 896; 897; 1560; 1561; 865; 1604; 1605; 1248; 930; 1376; 1377; 971; 1052; 839; 840; 804; 1393; 1394; 771; 772; 740; 741; 1607; 1608; 1855; 1856; 712; 696; và các thửa còn lại cùng tuyến đường tờ số 6
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 (Vùng Bắc Chợ) Từ thửa 427; 426; 425; 455; 406; 407; 375; 376; 377; 378; 408; 432; 431; 430; 429; 461; 1813; 1814; 433; 489; 488; 519; 575; 630; 1740; 1478; 1658; 1657; 1656; 273; - Tờ bản đồ số 6 (Vùng Đồng Danh) Từ thửa1540; 1539; 1603; 1602; 1323; 194; 1764->1766; 1625; 1626; 1817; 1818; 139; 114; 115; 113; 86; 62; 63; 64; 87; 116; 1214; 1841; 1842; 1843; 1767; 1768; 1769;
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 318; 1552; 250; 1302; 249; 226; 225; 1546; 1547; 228; 229; 1424; 1425; 1573; 1572; 1568; 1567; 186; 1677; 1676; 184; 183; 182; 181; 208; 207; 224; 223; 178; 206; 225; 224; 246; 245; 544; 244; 243; 242; 1246; 1258; 222; 155; 156; 1 - Tờ bản đồ số 6: Khu QH ĐGĐ 2011- đồng vịnh. Từ thửa: 1224; 1225; 1857; 1326; 1327; 1328; 1329; 1330; 1331 (Từ lô: 27-36) ; Từ lô số 1 đến lô số 8: Thửa 1634; 1635 (lô số 9- số 10);
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 3: Từ thửa: 1156->1159; 1192; - Từ lô 01->lô 31 (QH 2019) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 319; 270; 271; 253; 230; 289; 251; 248; 1381; 1382; 1383; 1384; 1385; 247; 1342; 1341; 266; 1647; 1648; 1649; 264; - 385; 386; 351; 412; 441(Đền Rạp)173; 200; 199; 45; 44; 46; 48; 15; 16; 8; 1834; 13; 14; 1420; 1299; 1419; 1367; 1 - Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 180; 179; 152; 153; 128; 102; 129; 130; 154; 77; 54; 53; 24; 25; 22; 23; 21; 20; 18; 19; 1585; 1584; 100; 125; 126; 127; 150; 151; 149; 177; 176; 148; 147; 175; 203; 174; 98; 97; 99; 93; 94; 95; 121; 122; 123; 1606; 1607; 91; 144;
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 3 Từ thửa 1119; 1153; 1223; 1256; 1224; 1225; 1462; 1461; 1542; 1543; 1190; 1227; 1228; 1191; 1160; 1375; 1332; 1333; 1334; 1376B; 1449; 1377; 1378; 1379; 1291; 1292; 1293; 1335; 1336; 1337; 1380->1390; 1340; 1341; 1342; 1343; 1437; 1267; 129 - Tờ bản đồ số 3 Từ thửa 1427->thửa 1431; 1422; 1440; 1441; 1424; 1425; 1426; Vùng Mỏ Cò: Gồm các thửa: 74; 75; 88; 87; 1515; 1546; 126; 153; 1455; 1456; 1447; 1448; 717; 195; 198; 222; 223; 246; 247; 269; 270; 317; 295. - Các lô:44 đến lô 54
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cây Mưng -Đồng Biềng, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Gồm các thửa (Đồng Cây Mưng): 1457; 1455; 1456; 1402; 1454; 1415; 1495; 1453; 1544; 1465; 1417; 1418; 1459; 148; 1460 (Bao gồm các lô 19; 20; 21; 17; 16; 3; 4; 5; 6; 7; 9; 11) - Các lô: 12; 13; 14; 02; 08; - Tờ bản đồ số 5 (Cây Mưng - Đồng Biềng) - Các lô 22->26 - Thửa 1456->1467; 1468;
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Lũy (vị trí 2), xóm 6, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Từ Lô 01 đến Lô 08 -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 16 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 8 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 16 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 9; lô 10 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 1; lô 19; -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 11 đến Lô 18; -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 2 - Đến lô 6
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 07 -
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A57 (tờ bản đồ số 3) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A27; Lô A56; Lô A18; Lô A47; Lô A17; Lô A46; Lô A10; Lô A37; Lô A36; Lô A9; Lô A 1; Lô A 28 (tờ bản đồ số 3) -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A2 - Đến lô A8 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A11 - Đến Lô A16 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A19 - Đến Lô A26 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A 29 - Đến Lô 35 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A38 - Đến lô A45 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A48 - Đến lô A 55 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Anh Hộ Giáp Tăng Thành đến nhà Anh Ngoạn - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ số 108 (Tờ 19 Long Thành cũ) gồm các thửa : 3; 12; 10; 18; 20; 24; 30; 26; 32; 34; 39; 41; 42; 45; 44; 50; 51; 52; 54; 56; 57; 59; 63; 60; 64; 67; 71; 68; 72; 76; 78; 84; 87; 90; 98; 99; 103 - Tờ số 110 (tờ 21 Long Thành cũ) gồm các thửa: 2; 4; 7; 13; 16; 19; 22; 25; 26; 31
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Ông Thông Huyền đến Ngã 4 Đài tưởng niệm - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 112 (Tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 5; 10; 15; 22; 26; 33; 38; 35; 44; 56; 49; 64; 68; 73; 75; 85; 93; 89; 95; 99; - 102; 106; 104; 108; 103; 105; 107; 101; 97; 87; 90; 94; 86; 79; 74; 76; 72; 70; 67; 62; 65; 58; 51; 40; 23; 19; 8; 12; 3
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 36 (Tờ 10 Long Thành cũ) gôm các thửa: 5; 50 - Tờ 28; thửa 324
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 115 (Tờ 26 Long Thành cũ) gồm các thửa: 1; 2; 7; 9; 11; 17; 14; 3; 6; 10; 8; 12; 16; 13; 15; 18; 19; 20; 21; 26; 23; 22; 27; 28; 29; 30; 32; 34; 41; 39; 37; 42; 44; 49 - Tờ 115 (Tờ 26 Long Thành cũ) gồm các thửa: 45; 55; 64; 63; 59; 69; 73; 87; 82; 78; 90; 94; 100; 96; 105; 107; 117; 113; 112; 118; 122. Tờ bản đồ số 121 (Tờ 32 Long Thành cũ) 4; 6; 10; 19; 15; 11; 32; 71; 67; 73; 74; 77
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Đài tưởng niệm đến Giáp Bảo Thành - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 127 (tờ 38 Long Thành cũ): 1; 2; 4; 3; 5; 6; 9; 7; 11; 12; 14; 17; 15; 19; 21; 27; 24; 28; 32; 111; 122; 144; 168; 195; - Tờ bản đồ số 127 (tờ 38 Long Thành cũ): 45; 37; 50; 64; 71; 90; 110; 120; 127; 150; 203; 153; 180; 194; 8; 10; 13; 18; 16; 20; 25; 33; 43; 35; 53; 63; 73; 67; 88; 99;
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Đài tưởng niệm đến Giáp Bảo Thành - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 133 (Tờ 44 Long Thành cũ): 15; 42; 60; 80; 72; 85; 92; 98; 23; 13; 31; 54; 59; 76; 87; 89; 103; 104; 105; 106; - Tờ bản đồ số 136 (Tờ 47 Long Thành cũ) 1; 2; 3; 5; 4; 6; 10; 15; 21; 31; 38; 42; 7; 11; 13; 24; 19; 26; 29; 35; 41; 62; 46; 43; 49; 50; 53; 52; 51; 54; 55; 58; 57; 59; 60; 61
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vị trí 2 đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 112 (Tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 37; 41; 45; 48; 55; 53; 57; Tờ 121 (Tờ 32 Long Thành cũ) gồm các thửa: 32; 5; 33; 2; 7; 21; 3; 8; 20; - Tờ 115 (Tờ 26 Long Thàn cũ) gồm các thửa: 31; 35; 40; 36; 43; 47; 46; 52; 56; 60; 68; 74; 83; 77; 91; 97; 106; 114; 119; 120; 111; 116; 108; 103; 99; 98; 104; 109; 115; 110; 121; 93; 88; 80; 85; 75; 70; 58; 62; 66; 53; 51; 50; 54; 65; 61; 57; 71; 76; 84;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ An Châu xóm Điện Yên đến Ngã 5 - Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Tờ 118(Tờ 29 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 4; 6; 7; 8; 85; 9; 16; 15; 14; 84; 13; 19; 20; 21; 23; 26; 27; 36; 50; 52; 41; 40; 29; 31; 33; 34; 35; 25; 37; 24; 22; 18; Tờ 120 (Tờ 31 Long Thành cũ) gồm các thửa: 205; 207; 211; 196; 192; 185; 180; 176; 172 - Tờ 119 (Tờ 30 Long Thành cũ) gồm các thửa: 141; 142; 149; 134; 133; 133; 131; 109; 122; 100; 215; 97; 71; 76; 96; 98; 99; 92; 93; 73; 74; 72; 91; 95; 94; 90; 77; 75; 85; 67; 68; 169; 172; 158; 144; 150; 125; 106; 126; 113; 107; 114; 124; 108; 112; 118; 11
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Từ Ngã 5 gồm các thửa: Tờ bản đồ số 120(Tờ 31 Long Thành cũ): gồm các thửa. 153; 206; 169; 147; 320; 117; 122; 123; 112; 113; 133; 86; 107; 109; 99; 119; 95; 104; 90; 96; 94; 88; 92; 91; 84; 98; 321; 93; 97; 191; 186; 181; 178; 174; 154; 159; 157; 151; 15 - đến Đường QL48E - Tờ bản đồ số 121 (Tờ 32 Long Thành cũ): gồm các thửa. 43; 37; 38; 14; 1; 12; 13; 28; 33; 34; 31; 30; 29; 26; 27; 25; 23; 24; 69; 64; 61; 58; 54; 47; 48; 50; 51; 53; 46; 45; 44; 41; 52; 36; 35; 40; 39; 42;
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E đến Cầu Yên Mội - Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 122 (Tờ 33 Long Thành cũ): gồm các thửa. 14; 15; 17; 23; 21; 30; 43; 35; 56; 100; 80; 75; 73; 94; 95; 3; 9; 12; 11; 16; 18; 22; 20; 24; - Tờ bản đồ số 123(Tờ 34 Long Thành cũ): gồm các thửa. 9; 13; 19; 27 Tờ bản đồ số 129 (Tờ 40 Long Thành cũ): gồm các thửa. 8; 13; 11; 48; 50; 34; 37; 41; 42; 43; 44; 46; 47; 40; 44; 38; 49; 36; 52; 61; 65; 66; 56; 60; 54; 55; 53; 59; 58; 57; 62;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà ông Khiêm đến Nhà Anh Tiến - Đường Long - Lý - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 125(Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 176; 179; 192; 183; 201; 204; 209; 215; 157; 161; 112; 159; 152; 150; 169; 194; 211; 214; - Tờ bản đồ số 131 (Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 8; 30; 42; 50; 80; 87; 86; 93; 98; 4; 18; 25; 40; 61; 67; 89; 91; 105; 99; 108; 114; 112
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Anh Tiến đến Nhà Anh Thịnh - Đường Long - Lý - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 130 (Tờ 41 Long Thành cũ : gồm các thửa. 30; 47; 57; 67; 70; 61; 60; 59; 58; 56; 55; 54; 53; 33; 45; 74; 48; 40; 35; 41; 42; 29; 51; 52 - Tờ bản đồ số 130 (Tờ 41 Long Thành cũ : gồm các thửa. 68; 64; 63; 65; 62; 71; 75; 80; 83; 84; 81; 86; 74; 78; 85; 76; 73; 69; 50; 34;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 3 Tây Yên đến Ngã 3 Ông Đợi - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 119 (Tờ 30 Long Thành cũ): gồm các thửa. 182; 180; 194; 196; 212 Tờ bản đồ số 125 (Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 228; 229; 12; 23; 25; 28; 30; 29; 31; 33; 36; 34; 37; 38; 42; 41; 40; 43; 46; 45; 44; 48; 49; 56; 50; 60; 61; 71; 65; 74; 8 - Tờ bản đồ số 125 (Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 57; 54; 59; 68; 76; 97; 120; 108; 98; 101; 115; 126; 139; 165; 199; 205; 156; 163; 181; 187; Tờ bản đồ số131(Tờ 42Long Thành cũ) : gồm các thửa. 6; 57; 63; 76; 90; 83; 92; 103; 97; 2; 39; 26; 21; 46; 6
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Cầu 26 đến Ông Triều Bắc Sơn - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 131(Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 146; 156; 164; 245; 159; 174; 177; 186; 184; 190; 193; 197; 203; 201; 199; 206; 218; 222; 219; 224; 226; 228; 231; 233 - Tờ bản đồ số 131 (Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 230; 227; 225; 220; 237; 223; 214; 208; 207; 195; 182; 185; 234; 188; 176; 172; 160; 166; 155; 151; 137;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Anh Tùy đến Quốc lộ 48E gồm có các thửa - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (Tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 18; 11; 14; 30; 56; 48; 62; 97; 89; 81; 101; 109; 128; 122; 117; 137; 119; 142; 138; 114; 163; 159; 172; 190; 208; 230; 261; 275; 287; 298; 309; 314; 324; 334; 353; 348; 357; 364; 361; 365; 367; - Tờ bản đồ số 135 (Tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 366; 360; 362; 363; 359; 356; 345; 349; 352; 341; 339; 316; 374; 329; 312; 304; 289; 252; 251; 225; 213; 177; 124; 115; 130; 112; 106; 100; 88; 96; 80; 64; 54; 38; 12; 7; 2;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh ừ QL 48 E đến Cầu Đồng Ruồng - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 131(Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 84; 88; 65; 53; 52; 58; 45; 55; 70; 68; 69; 74; 77; 78; 79; 81; - Tờ bản đồ số 133(Tờ 44 Long Thành cũ): gồm các thửa. 44; 50; 56; 41; 38; 36; 35; 30; 7; 8; 3; 1; 14; 29; 34; 40; 51; 47; Tờ bản đồ số 44 (Tờ 14Long Thành cũ) : gồm các thửa. 52; 55; 56; 60; 62;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Ông Đợi đến Quốc lộ 48E gồm có các thửa - Đường Bờ Hồ Văn Trai - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 133(Tờ 44 Long Thành cũ): gồm các thửa. 21; 22; 25; 28; 26; 16; 19; 20; 24; 27; 11; 9; 4; 5; Tờ bản đồ số 38: gồm các thửa. 198; 197; 200; 186; 191; 190; 189; 188; 181; 187; 184; 183; 179; - Tờ bản đồ số 128 (Tờ 39 Long Thành cũ): gồm các thửa. 129; 131; 132; 126; 120; 123; 117; 119; 122; 111; 121; 115; 124; 128; Tờ bản đồ số 45: gồm các thửa. 15; 11; 14; 12; 9; 10; 8; 7; 6; 5; 2; 1; 3; 16; 4; 18; 20; 24; 13;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 5 Đi Xuân Thành - Đường Vượt Lũ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 120 (Tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 168; 150; 140; 118; 125; 132; 115; 110; - Tờ bản đồ số 120 (Tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 105; 85; 89; 102; 83;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 5 đến Nhà Anh Diến - Đường Vượt Lũ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 120 (tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 206; 216; 239; 261; 270; 272; 281; 288; 294; 290; 301; 306; 313; 311; 208; 223; - Tờ 36: 341; Tờ 132: 41; 38; Tờ 135: 24; 4;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ nhà Anh Kiều đến xưởng gộ ông Nhu - Đường trục chính xóm - Xóm Văn Tràng - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 108 (tờ 19 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 6; 9; 8; 4; 15; 14; 19; 28; 33; 40; 37; 48; 53; 58; 16; 21; 29; 13; 86; 92; 94; 97; 102; 81; 77; 80; 104; 96; 93; - Tờ bản đồ số 109 (Tờ 20 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 7; 10; 16; 22; 26; 27; 28; 33; 36; 40; 41; 46; 53; 57; 60; 59; 62; Tờ bản đồ số 110 (Tờ 21 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 5; 11; 16; 27; 30; 29; 24; 20; 14; 9;
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các Vị trí còn lại xóm Văn Tràng, - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 108 (tờ 19 Long Thành cũ): gồm các thửa. 23; 31; 38; 47; 46; 57; 58; 62; 61; 65; 66; 70; 69; 74; 73; 80; 77; 81; 83; 79; 89; 88; 101; Tờ bản đồ số 112 (tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 31; 29; 27; 28; 24; 42; 43; 34; 36; - Tờ bản đồ số 109 (Tờ 20 Long Thành cũ): gồm các thửa. 68; 67; 69; 61; 66; 58; 56; 54; 52; 50; 51; 49; 48; 42; 43; 38; 37; 34; 32; 30; 31; 29; 23; 24; 21; 20; 17; 5; 9; 11; 15; 19; Tờ bản đồ số 110 (Tờ 21 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 10; 6; 12; 15; 29;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Vạn Tràng - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 112 (tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 9; 11; 21; 20; 14; 18; 17; 50; 68; 61; 69; 71; 77; 84; 83; 80; 96; 25; 16; 13; 6; 7; - Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 118; 120; 117; 116; 119; 129; 130; 124; 125; 123; 126; 128; 127; 129; ; 130; 135; 134; 141; 139; 138; 143; 146; 152; 156; 151; 153; 155; 158; 157; 149; 150; 145; 147; 144; 140; 142; 136; 137; 131; 4; 5
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Hoàng Tá Thốn - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 114; 113; 112; 111; 109; 107; 108; 110; 106; 104; 105; 100; 93; 89; 81; - Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 84; 68; 75; 65; 74; 62; 56; 50; 38; 29; 27; 18; 16; 14; 6; 10; 2; 7; 8; 13; 159; 15; 19; 28; 31; 30; 44; 45
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E Đi đến cầu Phú Thọ - Đường Long Nhân - Xóm Phú Thọ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 98; 99; 100; 101; 102; 103; 95; 94; 91; - Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 85; 76; 79; 83; 70; 68; 54; 58; 61; 52; 45;
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Phú Thọ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 3; 4; 8; 6; 104; 16; 36; 49; 63; 57; 66; 71; 80; 82; 75; 88; 90; 87; 86; 93; 77; 78; 84; 74; 69; 67; 64; 65; 44; 40; 30; 18; 20; 12; 10; 23; 13; 21; 25; 27; 42; 31; 17; 24; 28; 37; 32; 47; 48; 62; 6 - Tờ bản đồ số 117 (tờ 28 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 11; 17; 14; 1; 2; 13; 19; 4; 12; 21; 6; 15; 10; 16; 18; 20; 28; 25; 9; 27; 24; 29; 32; 42; 38; 46; 22; 30; 35; 44; 33; 36; 40; 45; 43;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Yên Mội - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 122 (tờ 33 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 4; 7; 13; 26-31; 62; 78; 74; 75; 92; 96; 87; 88; 34; 36; 37; 39; 45; 50; 48; 51; 54; 63; 61; 59; 58; 68; 77; 81; 72; 71; 69; 67; 64; 53; 49; 66; 76; 85; 82; 86; 93; 91; 85; 89; 98; 90; Tờ bản đồ số - Tờ bản đồ số 123 (tờ 34 Long Thành cũ): gồm các thửa. 10; 11; 12; 17; 16; 15; 18; 20; 21; 26; 29; 43; 48; 31; 32; 34; 39; 22; 40; 49; 54; 50; 42; 51; 30; 44; 41; 33; 53; 45; 52; 36; 47; 35; 25; 4; 5; 7; Tờ bản đồ số 129 (tờ 40Long Thành cũ): gồm các thửa.
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Giáp Ngói - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 114 (tờ 25 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1 đến 8; 10; 15; 16; 22; 20; 28; 27; 34; 37; 38; 39; 35; 33; 26; 21; 30; 23; 32; 36; 31; 18; 24; 17; 12; 14; 11; 13; 26; 21; Tờ bản đồ số 121 (tờ 32 Long Thành cũ): gồm các thửa. 69; 72; 63; 62; 59; 57 - Tờ bản đồ số 120 (tờ 31 Long Thành cũ): gồm các thửa. 214; 316; 226; 213; 210; 220; 224; 198; 197; 215; 193; 155; 173; 170; 182; 179; 156; 189; 209; 221; 219; 227; 171; 195; 199; 232; 233; 243; 240; 225; 244; 203; 230; 194; 183; 187; 245; 249; 248; 256; 2
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Điện Yên - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 124 (tờ 35 Long Thành cũ): gồm các thửa. 6; 13; 21; 18; 47; 7; 11; 9; 1; 4; 17; 16; 12; 2; 3; 15; 14; 20; 22; 28; 38; 34; 32; 35; 27; 36; 29; 39; 46; 44; 42; 33; 30; 31; 37; 45; 43; 44; 40; Tờ bản đồ số 125(tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. - Tờ bản đồ số 118 (tờ 29 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 17; 10; 12; 28; 30; 38; 42; 54; 49; 61; 56; 71; 51; 45; 64; 74; 83; 73; 80; 79; 81; 65; 72; 59; 69; 62; 55; 47; 44; 53; 46; 60; 70; 66; 87; 77; 82; 75; 76; 68; 67; 63; Tờ bản đồ số 119(tờ 30 Long Th
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Quang Trung - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 130 (tờ 41 Long Thành cũ): gồm các thửa. 4; 7; 9; 11; 10; 12; 14; 20; 20; 18; 16; 40; 24; 22; 23; 43; 39; 37; 38; 27; 26; 28; 36; 32; 46; 31; 15; 19; 13; 8; 6; 3; 2; 72; 66; 103; 82; 77; 100; 101; 107; 108; 127; 114; 125; 140; 139; 150; 151; - Tờ bản đồ số 131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 59; 54; 62; 75; 71; 86; 73; 85; 101; 106; 109; 104; 100; 107; 110; 111; 117; 119; 125; 122; 129; 132; 144; 136; 153; 163; 126; 120; 115;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Phan Thanh - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 125 (tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 58; 52; 53; 55; 70; 75; 62; 6963; 64; 66; 72; 83; 87; 104; 116; 102; 86; 92; 88; 94; 96; 131; 146; 154; 123; 160; 134; 221; 122; 117; 109; 227; 118; 103; 82; 100; 85; 91; 174; 166; 172; 141; 173; 155; - Tờ bản đồ số 131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 5; 3; 243; 16; 34; 31; 239; 24; 37; 35; 38; 12; 15; 33; 45; 23; 52; 43; 23; 14; 7; 29; 17; 28; 20; 11; 10; 19; 9; 36; 32; 22; 47; 41; 44; 48; 56; 244;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Bắc Sơn - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 123; 124; 127; 121; 134; 138; 139; 238; 149; 140; 143; 133; 131; 135; 138; 145; 167; 145; 147; 154; 157; 169; 152; 142; 150; 168; 162; 170; 175; 179; 181; 194; 178; 187; 173; 183; 180; 240; 171; 158; 16 - Tờ bản đồ số 132 (tờ 43 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 2; 3; 4; 7; 6; 8; 9; 11; 14; 12; 16; 10; 15; 13; 21; 19; 17; 23; 31; 27; 37; 33; 38; 41; 43; 26; 34; 35; 39; 42; 30; 28; 25; 32; 36; 45; 40; Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 23;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E đến nhà Anh Công - Đường trục chính xóm Rú Đất - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 320; 322; 326; 330; 310; 307; 302; 292; 293; 295; 296; 299; 285; 336; 335; 333; 315; 319; 313; 327; 283; 282; 272; 273; 255; 375 - Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 264; 256; 267; 269; 233; 238; 223; 239; 236; Tờ bản đồ số 136 (tờ 47 Long Thành cũ): gồm các thửa. 44
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Rú Đất - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 152; 166; 174; 212; 215; 217; 203; 237; 240; 234; 265; 258; 373; 274; 277; 294; 300; 297; 308; 328; 332; 317; 343; 347; 358; 368; 337; 342; 351; 346; 355; 125; 119; 137; 150; 178; 165; 140; 160; 186; 1 - Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 250; 247; 246; 210; 211; 209; 168; 173; 170; 164; 157; 151; 189; 218; 206; 235; 232; 244; 259; 281; 66; 63; 50; 67; 55; 31; 58; 73; 91; 19; 34; 46; 59; 44; 41; 77; 68; 72; ; 87; 222; 198; 270; 249; 248
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Văn Trai - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 134 (tờ 45 Long Thành cũ): gồm các thửa. 25; 28; 27; 30; Tờ bản đồ số127(tờ 38 Long Thành cũ): gồm các thửa. 46; 47; 49; 34; 29; 42; 48; ; 59; 78; 66; 81; 58; 48; 42; 54; 72; 62; 74; 86; 96; 84; 113; 51; 61; 70; 77; 65; 94; ; 102; 107; 114; 8 - Tờ bản đồ số128 (tờ 39 Long Thành cũ): gồm các thửa. 40; 37; 38; 46; 52; 49; 51; 44; 47; 45; 36; 39; 44; 43; 48; 53; 61; 57; 68; 66; 77; 87; 58; 69; 74; 59; 60; 64; 81; 73; 62; 76; 55; 54; 79; 56; 71; 65; 63; 67; 70; 82; 80; 78; 83; 93; 125; 127; 116; 106
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Long Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 16, 5m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 08 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QL48, QH đường gom 7, 5m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 09 - Đến Lô số 14 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 12m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 15 - Đến Lô số 26 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 9m - Khu quy hoạch vùng Đồng mồ Ông Xạ xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/ QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 06 thuộc tờ bản đồ số 45 và 47
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 15m - Khu quy hoạch vùng Đồng mồ Ông Xạ xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/ QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 07 - Đến Lô số 09 thuộc tờ bản đồ số 45 và 47
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 11m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cu Cu xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/QĐ-UBND ngày 18/1/2024) - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 03 thuộc tờ bản đồ số 36
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đồng Cồn Niệt - Khu quy hoạch vùng Đồng Cu Cu xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/QĐ-UBND ngày 18/1/2024) - Xã Long Thành cũ
Lô 06, tờ bản đồ số 04 - Lô 06, tờ bản đồ số 112
Đất ở 7.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 4 - Lô số 4
Đất ở 3.900.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 5 và lô số 6 - Lô số 5 và lô số 6
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 7 - Lô số 7
Đất ở 3.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Nghệ (Giáp xã Bảo Thành); thửa số: 543, 356, 508; 577 và các thửa còn lại: 357, 389, 390, 425 đến 431, 467 đến 476, 506, 507, 532, 544 đến 550, 560 đến 576; tờ bản đồ số 71. - Từ Đồng Luỹ, xóm Tăng Bạt Hổ: Thửa số: 15, 39, 1221, 251; 16; 18 đến 26; 39; 40; 61 đến 69; 77 đến 84; 113 đến 119; 124 đến131; 164; 165; 167 đến 169; 185 đến 189; 218 đến 221; 247 đến 251; 277; 307; 308; 343; 344; 410; 447; 448; 480; 560; 594; 630, 1220,
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Nghệ (Giáp xã Bảo Thành); thửa số: 543, 356, 508; 577 và các thửa còn lại: 357, 389, 390, 425 đến 431, 467 đến 476, 506, 507, 532, 544 đến 550, 560 đến 576; tờ bản đồ số 71. - Đến Cầu Trộ Sa, xóm Tràng Sơn: Từ lô 02 đến lô 09(QH 2013); Từ lô B-1 đến lô B-20(QH 2019); và Từ lô 10 đến lô 56(QH 2013); 1976 đến 1979; 2018 đến 2021.tờ bản đồ số 81.
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ đồng Nước Bạc, xóm Nguyễn Huệ: Thửa số: Từ Lô A-1; Lô đến lô A-22(QH 2019); Và từ: Lô 57 đến Lô 65(QH 2013); tờ bản đồ số 80. - Đến Cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 362, 623 697, 635 và các thửa còn lại: 396, 425, 475, 500 đến 502; 525, 558, 559, 578, 606, 621, 622; 633, 634, 653, 654, 678; 198, 243 đến 247, 291 đến 296, 356 đến 359; tờ bản đồ số 90.
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ đồng Nước Bạc, xóm Nguyễn Huệ: Thửa số: Từ Lô A-1; Lô đến lô A-22(QH 2019); Và từ: Lô 57 đến Lô 65(QH 2013); tờ bản đồ số 80. - Đến Cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 289; 409671, 999 và các thửa còn lại: 241, 290, 353, 354; 408, 470 đến 472, 516, 571 đến 573, 623 đến 626, 672, 673; 714; 715; 758 đến 760; 809 đến 811; 847; 848; 882; 915; 945; 977, 987 đến 998; 1784; 1785, 180
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1079, 1028; tờ bản đồ số 91. - Đến ông Kiều, ông Tương xóm Tràng Sơn, thửa số: 1657, 1637; , 1215, 1216, 1243, 1244, 1268 đến 1272, 1295 đến 1298, 1318, 1319, 1321, 1343, 1362, 1384, 1412, 1434, 1461, 1462, 1482, 1484, 1509, 1510, 1512 đến 1514, 1540 đến 1542, 1544 đến 1546, 1578 đến 1
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1718, 1779; tờ bản đồ số 91. - Đến Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1720 và các thửa còn lại: 1685, 1750, 1751, 1779; tờ bản đồ số 91.
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 44, 7; tờ bản đồ số 98. - Đến ngã ba Đập Hồ, xóm Rú Nhót, thửa số: 710, 687; và các thửa còn lại: 46; 102; 131; 132; 187; 210; 211; 244; 246; 247; 278; 279; 310; 311; 348; 377; 378; 414; 416; 450; 476; 477; 495 đến 497; 510; 529; 545; 546; 560; 580; 581; 599; 600; 616; 632; 634; 6
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ ngã ba Đập Hồ" 731; 801, thửa số: 771, 793 và các thửa còn lại: 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; 777; 787, 808 đến 808; 809 đến 814; lô 21 đến lô 24(QH 2011); 832 đến 837, 843; 908, 910, 894 dến 896; 943 đến 945; 849; 848; 859; 861 đến 863; 710; 950; - Đến Rú Me, xóm Nông Trang, thửa số: 719; 3 658, 520 và các thửa còn lại: 6; 17; 30; 33; 40; 48; 78; 360; 361; 450; 481; 482; 517 đến 519; 552; 553; 583; 584; 616; 615, 738 đến 743, 755 đến 757; 688 đến 692; 699 đến 712, lô 25 đến lô 30 (QH2011); 715 đến 7
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ ngã ba Đập Hồ" 731; 801, thửa số: 771, 793 và các thửa còn lại: 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; 777; 787, 808 đến 808; 809 đến 814; lô 21 đến lô 24(QH 2011); 832 đến 837, 843; 908, 910, 894 dến 896; 943 đến 945; 849; 848; 859; 861 đến 863; 710; 950; - Đến Cầu gạch ngói, xóm Nông Trang, thửa số: 100, 97 51; 74; 88; 93; 39 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 105.
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh 533. - Xã Sơn Thành cũ
Từ Cầu Cửa Truông, xóm Rú Nhót; thửa số: 43; Đến thửa số: 97 và các thửa còn lại: 56; 65; 79; 115 đến 118 tờ bản đồ số 89. - Đến thửa số: 97 56; 65; 79; 115 đến 118; 123; 124; 129; 130 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 89.
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh 533. - Xã Sơn Thành cũ
Từ làng Cửa Truông, xóm Rú Nhót; thửa số: 15; tờ bản đồ số 96. - Đến giáp đường Sơn - Mỹ, thửa số: 167; 14; 22; 34; 38; 39; 41; 44; 48; 59; 72; 93; 126; 160; 176, 177, 178; 184, 185; 186; 187; 193 đến 193 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 96.
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Mỹ - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Quốc lộ 48E thửa số: 371; 415; 317 tờ bản đồ số 97. - Đến xóm Rú Nhót: thửa số: 473; 438; 491 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 97.
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Mỹ - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Sơn - Đại, xóm Rú Nhót; thửa số: 591; tờ bản đồ số 97. - Đến thửa số: 532 490, 491, 585; 617; 617 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 97.
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Đại - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Sơn - Mỹ, xóm Rú Nhót; thửa số: 549; 509 và các thửa còn lại: 459, 492, 500; 617 đến 619 tờ bản đồ số 97. - Đến Cầu Thung tề, xóm Rú Nhót, thửa số: 748; 768 755; 758, 880, 881, 882; 878; 879; 869; 870; 902; 949; 950; 953; 959; 959; 1820 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 98.
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 60; 2007; 173; 174; 91; 92; 93; 61; 62; 217; 176; 177; 325; 274; 326; 327; 430; 275; 1804; 1803; 1013; 1014; 1952; 1953; 1797; 431; 476; 477; 516; 1877; 1878; 383; 1805; 1806; 436; 435; 519; 520; 437; 522; 521; 523; 332; 1862; 18 - Tờ bản đồ số 5 Tờ thửa 947; 981; 948; 949; 1588:1590; 927; 414; 103; 183; 281; 184; 142; 185; 186; 228; 229; 283; 284; 1827; 105; 106; 18; 44; 45; 19; 20; 47; 46; 78; 1836; 1827; 1826; 105; 106. - 137; 138; 101; 102; .
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 5 Từ thửa số 484; 517; 564; 608; 638; 1314; 1313; 516; 482; 515; 1234; 1235; 636; 672; 677; 703; 659 - 1037; 520; 567; 568; 892; 891; 976; 943; 889; 917; 918; 888; 1074; 1075; 1071; 1072; 1073; 1091; 1070; 1069; 916; 972; 915; 971; 914; 970; - Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 135; 136; 97; 1856; 1857; 66; 99; 34; 35; 67; 100; 68; 1980; 1981; 1802; 1801; 10; 1919; 1920; 1921; 12; 37; 38; 1990->1992; 70; 71; 72; 73; 1834; 1835; 1924; 1925; 1858; 1860;
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 5 Từ thửa số 1386; 1385; 604; 632; 633; 1544; 1545; 655; 1326; 1327; 674; 695; 697; 673; 716; 1387; 1388; 1249; 1250; 1254; 1300; 1299; 766; 1332; 1333; 1335; 1330; 1251; 1252; 1253; 858; 1391; 1392; 1542; 1543; 1558; 1257; 1538; 1539; 1256; - đến thửa 1552; 1551; 1550; 1083; 1534; 1535; 1274; 1273; 1265; 1264; 1263; 1302; 1301; 1447; 1448; 1446; 693; 1033; 1024; 1023; 786; 1420; 1425; 1426; 947; 1292; 1293; 1029; 923; 925; 1242; 1243; 886; 846; 1137; 1138; 847; 828; 869; 1499->1502; 1382; 1395
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
- Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1859; 1828; 95; 65; 96; 1933; 1932; 1931; 1783; 7; 2005; 2006; 8;
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1580 - Đến thửa 1585
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1579; 1814 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1815 - Đến Thửa 1820
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1821; 1813 -
Đất ở 6.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Từ thửa 1807 - Đến thửa 1812
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 Từ thửa 570; 571; 1684; 1390; 1391; 1392; 585; 586; 601; 1738; 1739; 603->608; 1712; 1713; 688; 689; 690; 691; 709; 730; 1698; 729; 708; 707; 573. - 1781; 1780; 1779; 1786; 1785; 1272; 1273. - Tờ bản đồ số 5 1274->1277; 1261; 1262.
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 Từ thửa 49; 1744; 1743; 1745; 533; 1265; 572; 554; 535; 534; 533; 505; 501; 503; 504; 507; 5215; 556; 555. - 1236; 1801; 654; 1461; 1462; 1271; 599; 664; 643; 671; 670; 1380; 1379; 1320; 1323; 722; 700; 1422; 1423; 1610; 1609; 781; 817; 816 - Tờ bản đồ số 6 (Vùng Đúc Cống + Đồng Lũy) Từ thửa 1699; 1700; 1701; 1532; 732; 1303; 777; 1652; 1651; 1650; 1599; 1539; 1540; 833; 798; 767; 966->970; 1225->1229; 1261; 1741; 1742; Lô 08; Lô 10 (QH 2005)
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Lũy, xóm 6, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Từ Lô D1-Lô 01 đến Lô D1-Lô 13 -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6- vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 380; 409; 436; 1835; 1836; 1837; 1693; 1694; 546; 563; 564; 577; 578; 1444; 1579; 592; 579; 1559; 593; 594; 1787; 1788; 164; 1766; 1549; 548; 493; 1776; 1687; 438; 437; 1707; 1706; 1708; 1705; 382; - Tờ bản đồ số 6: vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 1502; 384; 1815; 1816; 440; 466; 439; 493; 524; 550; 615; 616; 1569; 1570; 1571; 660; 661; 662; 697; 693
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 1580; 1581; 613; 631; 1410; 1411; 1412; 655; 692; 1235; 1262; 1751; 1752; 1753; 657; 658; 659; 695; 694; 1529; 1530; 735; 736; 1596; 1623; 1624; 1597; 1253; 1254; 802; 803; - đến 738; 896; 897; 1560; 1561; 865; 1604; 1605; 1248; 930; 1376; 1377; 971; 1052; 839; 840; 804; 1393; 1394; 771; 772; 740; 741; 1607; 1608; 1855; 1856; 712; 696; và các thửa còn lại cùng tuyến đường tờ số 6
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 (Vùng Bắc Chợ) Từ thửa 427; 426; 425; 455; 406; 407; 375; 376; 377; 378; 408; 432; 431; 430; 429; 461; 1813; 1814; 433; 489; 488; 519; 575; 630; 1740; 1478; 1658; 1657; 1656; 273; - Tờ bản đồ số 6 (Vùng Đồng Danh) Từ thửa1540; 1539; 1603; 1602; 1323; 194; 1764->1766; 1625; 1626; 1817; 1818; 139; 114; 115; 113; 86; 62; 63; 64; 87; 116; 1214; 1841; 1842; 1843; 1767; 1768; 1769;
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 318; 1552; 250; 1302; 249; 226; 225; 1546; 1547; 228; 229; 1424; 1425; 1573; 1572; 1568; 1567; 186; 1677; 1676; 184; 183; 182; 181; 208; 207; 224; 223; 178; 206; 225; 224; 246; 245; 544; 244; 243; 242; 1246; 1258; 222; 155; 156; 1 - Tờ bản đồ số 6: Khu QH ĐGĐ 2011- đồng vịnh. Từ thửa: 1224; 1225; 1857; 1326; 1327; 1328; 1329; 1330; 1331 (Từ lô: 27-36) ; Từ lô số 1 đến lô số 8: Thửa 1634; 1635 (lô số 9- số 10);
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 3: Từ thửa: 1156->1159; 1192; - Từ lô 01->lô 31 (QH 2019) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 319; 270; 271; 253; 230; 289; 251; 248; 1381; 1382; 1383; 1384; 1385; 247; 1342; 1341; 266; 1647; 1648; 1649; 264; - 385; 386; 351; 412; 441(Đền Rạp)173; 200; 199; 45; 44; 46; 48; 15; 16; 8; 1834; 13; 14; 1420; 1299; 1419; 1367; 1 - Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 180; 179; 152; 153; 128; 102; 129; 130; 154; 77; 54; 53; 24; 25; 22; 23; 21; 20; 18; 19; 1585; 1584; 100; 125; 126; 127; 150; 151; 149; 177; 176; 148; 147; 175; 203; 174; 98; 97; 99; 93; 94; 95; 121; 122; 123; 1606; 1607; 91; 144;
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 3 Từ thửa 1119; 1153; 1223; 1256; 1224; 1225; 1462; 1461; 1542; 1543; 1190; 1227; 1228; 1191; 1160; 1375; 1332; 1333; 1334; 1376B; 1449; 1377; 1378; 1379; 1291; 1292; 1293; 1335; 1336; 1337; 1380->1390; 1340; 1341; 1342; 1343; 1437; 1267; 129 - Tờ bản đồ số 3 Từ thửa 1427->thửa 1431; 1422; 1440; 1441; 1424; 1425; 1426; Vùng Mỏ Cò: Gồm các thửa: 74; 75; 88; 87; 1515; 1546; 126; 153; 1455; 1456; 1447; 1448; 717; 195; 198; 222; 223; 246; 247; 269; 270; 317; 295. - Các lô:44 đến lô 54
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cây Mưng -Đồng Biềng, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Gồm các thửa (Đồng Cây Mưng): 1457; 1455; 1456; 1402; 1454; 1415; 1495; 1453; 1544; 1465; 1417; 1418; 1459; 148; 1460 (Bao gồm các lô 19; 20; 21; 17; 16; 3; 4; 5; 6; 7; 9; 11) - Các lô: 12; 13; 14; 02; 08; - Tờ bản đồ số 5 (Cây Mưng - Đồng Biềng) - Các lô 22->26 - Thửa 1456->1467; 1468;
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Bảo Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Lũy (vị trí 2), xóm 6, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Từ Lô 01 đến Lô 08 -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 16 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 8 -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 16 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 9; lô 10 -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 1; lô 19; -
Đất ở 9.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 11 đến Lô 18; -
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 2 - Đến lô 6
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 07 -
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A57 (tờ bản đồ số 3) -
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A27; Lô A56; Lô A18; Lô A47; Lô A17; Lô A46; Lô A10; Lô A37; Lô A36; Lô A9; Lô A 1; Lô A 28 (tờ bản đồ số 3) -
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A2 - Đến lô A8 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A11 - Đến Lô A16 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A19 - Đến Lô A26 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A 29 - Đến Lô 35 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A38 - Đến lô A45 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A48 - Đến lô A 55 (tờ bản đồ số 3)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Anh Hộ Giáp Tăng Thành đến nhà Anh Ngoạn - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ số 108 (Tờ 19 Long Thành cũ) gồm các thửa : 3; 12; 10; 18; 20; 24; 30; 26; 32; 34; 39; 41; 42; 45; 44; 50; 51; 52; 54; 56; 57; 59; 63; 60; 64; 67; 71; 68; 72; 76; 78; 84; 87; 90; 98; 99; 103 - Tờ số 110 (tờ 21 Long Thành cũ) gồm các thửa: 2; 4; 7; 13; 16; 19; 22; 25; 26; 31
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Ông Thông Huyền đến Ngã 4 Đài tưởng niệm - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 112 (Tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 5; 10; 15; 22; 26; 33; 38; 35; 44; 56; 49; 64; 68; 73; 75; 85; 93; 89; 95; 99; - 102; 106; 104; 108; 103; 105; 107; 101; 97; 87; 90; 94; 86; 79; 74; 76; 72; 70; 67; 62; 65; 58; 51; 40; 23; 19; 8; 12; 3
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 36 (Tờ 10 Long Thành cũ) gôm các thửa: 5; 50 - Tờ 28; thửa 324
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 115 (Tờ 26 Long Thành cũ) gồm các thửa: 1; 2; 7; 9; 11; 17; 14; 3; 6; 10; 8; 12; 16; 13; 15; 18; 19; 20; 21; 26; 23; 22; 27; 28; 29; 30; 32; 34; 41; 39; 37; 42; 44; 49 - Tờ 115 (Tờ 26 Long Thành cũ) gồm các thửa: 45; 55; 64; 63; 59; 69; 73; 87; 82; 78; 90; 94; 100; 96; 105; 107; 117; 113; 112; 118; 122. Tờ bản đồ số 121 (Tờ 32 Long Thành cũ) 4; 6; 10; 19; 15; 11; 32; 71; 67; 73; 74; 77
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Đài tưởng niệm đến Giáp Bảo Thành - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 127 (tờ 38 Long Thành cũ): 1; 2; 4; 3; 5; 6; 9; 7; 11; 12; 14; 17; 15; 19; 21; 27; 24; 28; 32; 111; 122; 144; 168; 195; - Tờ bản đồ số 127 (tờ 38 Long Thành cũ): 45; 37; 50; 64; 71; 90; 110; 120; 127; 150; 203; 153; 180; 194; 8; 10; 13; 18; 16; 20; 25; 33; 43; 35; 53; 63; 73; 67; 88; 99;
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Đài tưởng niệm đến Giáp Bảo Thành - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 133 (Tờ 44 Long Thành cũ): 15; 42; 60; 80; 72; 85; 92; 98; 23; 13; 31; 54; 59; 76; 87; 89; 103; 104; 105; 106; - Tờ bản đồ số 136 (Tờ 47 Long Thành cũ) 1; 2; 3; 5; 4; 6; 10; 15; 21; 31; 38; 42; 7; 11; 13; 24; 19; 26; 29; 35; 41; 62; 46; 43; 49; 50; 53; 52; 51; 54; 55; 58; 57; 59; 60; 61
Đất ở 8.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vị trí 2 đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 112 (Tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 37; 41; 45; 48; 55; 53; 57; Tờ 121 (Tờ 32 Long Thành cũ) gồm các thửa: 32; 5; 33; 2; 7; 21; 3; 8; 20; - Tờ 115 (Tờ 26 Long Thàn cũ) gồm các thửa: 31; 35; 40; 36; 43; 47; 46; 52; 56; 60; 68; 74; 83; 77; 91; 97; 106; 114; 119; 120; 111; 116; 108; 103; 99; 98; 104; 109; 115; 110; 121; 93; 88; 80; 85; 75; 70; 58; 62; 66; 53; 51; 50; 54; 65; 61; 57; 71; 76; 84;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ An Châu xóm Điện Yên đến Ngã 5 - Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Tờ 118(Tờ 29 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 4; 6; 7; 8; 85; 9; 16; 15; 14; 84; 13; 19; 20; 21; 23; 26; 27; 36; 50; 52; 41; 40; 29; 31; 33; 34; 35; 25; 37; 24; 22; 18; Tờ 120 (Tờ 31 Long Thành cũ) gồm các thửa: 205; 207; 211; 196; 192; 185; 180; 176; 172 - Tờ 119 (Tờ 30 Long Thành cũ) gồm các thửa: 141; 142; 149; 134; 133; 133; 131; 109; 122; 100; 215; 97; 71; 76; 96; 98; 99; 92; 93; 73; 74; 72; 91; 95; 94; 90; 77; 75; 85; 67; 68; 169; 172; 158; 144; 150; 125; 106; 126; 113; 107; 114; 124; 108; 112; 118; 11
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Từ Ngã 5 gồm các thửa: Tờ bản đồ số 120(Tờ 31 Long Thành cũ): gồm các thửa. 153; 206; 169; 147; 320; 117; 122; 123; 112; 113; 133; 86; 107; 109; 99; 119; 95; 104; 90; 96; 94; 88; 92; 91; 84; 98; 321; 93; 97; 191; 186; 181; 178; 174; 154; 159; 157; 151; 15 - đến Đường QL48E - Tờ bản đồ số 121 (Tờ 32 Long Thành cũ): gồm các thửa. 43; 37; 38; 14; 1; 12; 13; 28; 33; 34; 31; 30; 29; 26; 27; 25; 23; 24; 69; 64; 61; 58; 54; 47; 48; 50; 51; 53; 46; 45; 44; 41; 52; 36; 35; 40; 39; 42;
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E đến Cầu Yên Mội - Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 122 (Tờ 33 Long Thành cũ): gồm các thửa. 14; 15; 17; 23; 21; 30; 43; 35; 56; 100; 80; 75; 73; 94; 95; 3; 9; 12; 11; 16; 18; 22; 20; 24; - Tờ bản đồ số 123(Tờ 34 Long Thành cũ): gồm các thửa. 9; 13; 19; 27 Tờ bản đồ số 129 (Tờ 40 Long Thành cũ): gồm các thửa. 8; 13; 11; 48; 50; 34; 37; 41; 42; 43; 44; 46; 47; 40; 44; 38; 49; 36; 52; 61; 65; 66; 56; 60; 54; 55; 53; 59; 58; 57; 62;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà ông Khiêm đến Nhà Anh Tiến - Đường Long - Lý - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 125(Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 176; 179; 192; 183; 201; 204; 209; 215; 157; 161; 112; 159; 152; 150; 169; 194; 211; 214; - Tờ bản đồ số 131 (Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 8; 30; 42; 50; 80; 87; 86; 93; 98; 4; 18; 25; 40; 61; 67; 89; 91; 105; 99; 108; 114; 112
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Anh Tiến đến Nhà Anh Thịnh - Đường Long - Lý - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 130 (Tờ 41 Long Thành cũ : gồm các thửa. 30; 47; 57; 67; 70; 61; 60; 59; 58; 56; 55; 54; 53; 33; 45; 74; 48; 40; 35; 41; 42; 29; 51; 52 - Tờ bản đồ số 130 (Tờ 41 Long Thành cũ : gồm các thửa. 68; 64; 63; 65; 62; 71; 75; 80; 83; 84; 81; 86; 74; 78; 85; 76; 73; 69; 50; 34;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 3 Tây Yên đến Ngã 3 Ông Đợi - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 119 (Tờ 30 Long Thành cũ): gồm các thửa. 182; 180; 194; 196; 212 Tờ bản đồ số 125 (Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 228; 229; 12; 23; 25; 28; 30; 29; 31; 33; 36; 34; 37; 38; 42; 41; 40; 43; 46; 45; 44; 48; 49; 56; 50; 60; 61; 71; 65; 74; 8 - Tờ bản đồ số 125 (Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 57; 54; 59; 68; 76; 97; 120; 108; 98; 101; 115; 126; 139; 165; 199; 205; 156; 163; 181; 187; Tờ bản đồ số131(Tờ 42Long Thành cũ) : gồm các thửa. 6; 57; 63; 76; 90; 83; 92; 103; 97; 2; 39; 26; 21; 46; 6
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Cầu 26 đến Ông Triều Bắc Sơn - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 131(Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 146; 156; 164; 245; 159; 174; 177; 186; 184; 190; 193; 197; 203; 201; 199; 206; 218; 222; 219; 224; 226; 228; 231; 233 - Tờ bản đồ số 131 (Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 230; 227; 225; 220; 237; 223; 214; 208; 207; 195; 182; 185; 234; 188; 176; 172; 160; 166; 155; 151; 137;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Anh Tùy đến Quốc lộ 48E gồm có các thửa - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (Tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 18; 11; 14; 30; 56; 48; 62; 97; 89; 81; 101; 109; 128; 122; 117; 137; 119; 142; 138; 114; 163; 159; 172; 190; 208; 230; 261; 275; 287; 298; 309; 314; 324; 334; 353; 348; 357; 364; 361; 365; 367; - Tờ bản đồ số 135 (Tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 366; 360; 362; 363; 359; 356; 345; 349; 352; 341; 339; 316; 374; 329; 312; 304; 289; 252; 251; 225; 213; 177; 124; 115; 130; 112; 106; 100; 88; 96; 80; 64; 54; 38; 12; 7; 2;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh ừ QL 48 E đến Cầu Đồng Ruồng - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 131(Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 84; 88; 65; 53; 52; 58; 45; 55; 70; 68; 69; 74; 77; 78; 79; 81; - Tờ bản đồ số 133(Tờ 44 Long Thành cũ): gồm các thửa. 44; 50; 56; 41; 38; 36; 35; 30; 7; 8; 3; 1; 14; 29; 34; 40; 51; 47; Tờ bản đồ số 44 (Tờ 14Long Thành cũ) : gồm các thửa. 52; 55; 56; 60; 62;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Ông Đợi đến Quốc lộ 48E gồm có các thửa - Đường Bờ Hồ Văn Trai - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 133(Tờ 44 Long Thành cũ): gồm các thửa. 21; 22; 25; 28; 26; 16; 19; 20; 24; 27; 11; 9; 4; 5; Tờ bản đồ số 38: gồm các thửa. 198; 197; 200; 186; 191; 190; 189; 188; 181; 187; 184; 183; 179; - Tờ bản đồ số 128 (Tờ 39 Long Thành cũ): gồm các thửa. 129; 131; 132; 126; 120; 123; 117; 119; 122; 111; 121; 115; 124; 128; Tờ bản đồ số 45: gồm các thửa. 15; 11; 14; 12; 9; 10; 8; 7; 6; 5; 2; 1; 3; 16; 4; 18; 20; 24; 13;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 5 Đi Xuân Thành - Đường Vượt Lũ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 120 (Tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 168; 150; 140; 118; 125; 132; 115; 110; - Tờ bản đồ số 120 (Tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 105; 85; 89; 102; 83;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 5 đến Nhà Anh Diến - Đường Vượt Lũ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 120 (tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 206; 216; 239; 261; 270; 272; 281; 288; 294; 290; 301; 306; 313; 311; 208; 223; - Tờ 36: 341; Tờ 132: 41; 38; Tờ 135: 24; 4;
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ nhà Anh Kiều đến xưởng gộ ông Nhu - Đường trục chính xóm - Xóm Văn Tràng - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 108 (tờ 19 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 6; 9; 8; 4; 15; 14; 19; 28; 33; 40; 37; 48; 53; 58; 16; 21; 29; 13; 86; 92; 94; 97; 102; 81; 77; 80; 104; 96; 93; - Tờ bản đồ số 109 (Tờ 20 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 7; 10; 16; 22; 26; 27; 28; 33; 36; 40; 41; 46; 53; 57; 60; 59; 62; Tờ bản đồ số 110 (Tờ 21 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 5; 11; 16; 27; 30; 29; 24; 20; 14; 9;
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các Vị trí còn lại xóm Văn Tràng, - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 108 (tờ 19 Long Thành cũ): gồm các thửa. 23; 31; 38; 47; 46; 57; 58; 62; 61; 65; 66; 70; 69; 74; 73; 80; 77; 81; 83; 79; 89; 88; 101; Tờ bản đồ số 112 (tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 31; 29; 27; 28; 24; 42; 43; 34; 36; - Tờ bản đồ số 109 (Tờ 20 Long Thành cũ): gồm các thửa. 68; 67; 69; 61; 66; 58; 56; 54; 52; 50; 51; 49; 48; 42; 43; 38; 37; 34; 32; 30; 31; 29; 23; 24; 21; 20; 17; 5; 9; 11; 15; 19; Tờ bản đồ số 110 (Tờ 21 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 10; 6; 12; 15; 29;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Vạn Tràng - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 112 (tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 9; 11; 21; 20; 14; 18; 17; 50; 68; 61; 69; 71; 77; 84; 83; 80; 96; 25; 16; 13; 6; 7; - Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 118; 120; 117; 116; 119; 129; 130; 124; 125; 123; 126; 128; 127; 129; ; 130; 135; 134; 141; 139; 138; 143; 146; 152; 156; 151; 153; 155; 158; 157; 149; 150; 145; 147; 144; 140; 142; 136; 137; 131; 4; 5
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Hoàng Tá Thốn - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 114; 113; 112; 111; 109; 107; 108; 110; 106; 104; 105; 100; 93; 89; 81; - Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 84; 68; 75; 65; 74; 62; 56; 50; 38; 29; 27; 18; 16; 14; 6; 10; 2; 7; 8; 13; 159; 15; 19; 28; 31; 30; 44; 45
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E Đi đến cầu Phú Thọ - Đường Long Nhân - Xóm Phú Thọ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 98; 99; 100; 101; 102; 103; 95; 94; 91; - Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 85; 76; 79; 83; 70; 68; 54; 58; 61; 52; 45;
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Phú Thọ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 3; 4; 8; 6; 104; 16; 36; 49; 63; 57; 66; 71; 80; 82; 75; 88; 90; 87; 86; 93; 77; 78; 84; 74; 69; 67; 64; 65; 44; 40; 30; 18; 20; 12; 10; 23; 13; 21; 25; 27; 42; 31; 17; 24; 28; 37; 32; 47; 48; 62; 6 - Tờ bản đồ số 117 (tờ 28 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 11; 17; 14; 1; 2; 13; 19; 4; 12; 21; 6; 15; 10; 16; 18; 20; 28; 25; 9; 27; 24; 29; 32; 42; 38; 46; 22; 30; 35; 44; 33; 36; 40; 45; 43;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Yên Mội - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 122 (tờ 33 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 4; 7; 13; 26-31; 62; 78; 74; 75; 92; 96; 87; 88; 34; 36; 37; 39; 45; 50; 48; 51; 54; 63; 61; 59; 58; 68; 77; 81; 72; 71; 69; 67; 64; 53; 49; 66; 76; 85; 82; 86; 93; 91; 85; 89; 98; 90; Tờ bản đồ số - Tờ bản đồ số 123 (tờ 34 Long Thành cũ): gồm các thửa. 10; 11; 12; 17; 16; 15; 18; 20; 21; 26; 29; 43; 48; 31; 32; 34; 39; 22; 40; 49; 54; 50; 42; 51; 30; 44; 41; 33; 53; 45; 52; 36; 47; 35; 25; 4; 5; 7; Tờ bản đồ số 129 (tờ 40Long Thành cũ): gồm các thửa.
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Giáp Ngói - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 114 (tờ 25 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1 đến 8; 10; 15; 16; 22; 20; 28; 27; 34; 37; 38; 39; 35; 33; 26; 21; 30; 23; 32; 36; 31; 18; 24; 17; 12; 14; 11; 13; 26; 21; Tờ bản đồ số 121 (tờ 32 Long Thành cũ): gồm các thửa. 69; 72; 63; 62; 59; 57 - Tờ bản đồ số 120 (tờ 31 Long Thành cũ): gồm các thửa. 214; 316; 226; 213; 210; 220; 224; 198; 197; 215; 193; 155; 173; 170; 182; 179; 156; 189; 209; 221; 219; 227; 171; 195; 199; 232; 233; 243; 240; 225; 244; 203; 230; 194; 183; 187; 245; 249; 248; 256; 2
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Điện Yên - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 124 (tờ 35 Long Thành cũ): gồm các thửa. 6; 13; 21; 18; 47; 7; 11; 9; 1; 4; 17; 16; 12; 2; 3; 15; 14; 20; 22; 28; 38; 34; 32; 35; 27; 36; 29; 39; 46; 44; 42; 33; 30; 31; 37; 45; 43; 44; 40; Tờ bản đồ số 125(tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. - Tờ bản đồ số 118 (tờ 29 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 17; 10; 12; 28; 30; 38; 42; 54; 49; 61; 56; 71; 51; 45; 64; 74; 83; 73; 80; 79; 81; 65; 72; 59; 69; 62; 55; 47; 44; 53; 46; 60; 70; 66; 87; 77; 82; 75; 76; 68; 67; 63; Tờ bản đồ số 119(tờ 30 Long Th
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Quang Trung - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 130 (tờ 41 Long Thành cũ): gồm các thửa. 4; 7; 9; 11; 10; 12; 14; 20; 20; 18; 16; 40; 24; 22; 23; 43; 39; 37; 38; 27; 26; 28; 36; 32; 46; 31; 15; 19; 13; 8; 6; 3; 2; 72; 66; 103; 82; 77; 100; 101; 107; 108; 127; 114; 125; 140; 139; 150; 151; - Tờ bản đồ số 131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 59; 54; 62; 75; 71; 86; 73; 85; 101; 106; 109; 104; 100; 107; 110; 111; 117; 119; 125; 122; 129; 132; 144; 136; 153; 163; 126; 120; 115;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Phan Thanh - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 125 (tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 58; 52; 53; 55; 70; 75; 62; 6963; 64; 66; 72; 83; 87; 104; 116; 102; 86; 92; 88; 94; 96; 131; 146; 154; 123; 160; 134; 221; 122; 117; 109; 227; 118; 103; 82; 100; 85; 91; 174; 166; 172; 141; 173; 155; - Tờ bản đồ số 131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 5; 3; 243; 16; 34; 31; 239; 24; 37; 35; 38; 12; 15; 33; 45; 23; 52; 43; 23; 14; 7; 29; 17; 28; 20; 11; 10; 19; 9; 36; 32; 22; 47; 41; 44; 48; 56; 244;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Bắc Sơn - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 123; 124; 127; 121; 134; 138; 139; 238; 149; 140; 143; 133; 131; 135; 138; 145; 167; 145; 147; 154; 157; 169; 152; 142; 150; 168; 162; 170; 175; 179; 181; 194; 178; 187; 173; 183; 180; 240; 171; 158; 16 - Tờ bản đồ số 132 (tờ 43 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 2; 3; 4; 7; 6; 8; 9; 11; 14; 12; 16; 10; 15; 13; 21; 19; 17; 23; 31; 27; 37; 33; 38; 41; 43; 26; 34; 35; 39; 42; 30; 28; 25; 32; 36; 45; 40; Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 23;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E đến nhà Anh Công - Đường trục chính xóm Rú Đất - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 320; 322; 326; 330; 310; 307; 302; 292; 293; 295; 296; 299; 285; 336; 335; 333; 315; 319; 313; 327; 283; 282; 272; 273; 255; 375 - Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 264; 256; 267; 269; 233; 238; 223; 239; 236; Tờ bản đồ số 136 (tờ 47 Long Thành cũ): gồm các thửa. 44
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Rú Đất - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 152; 166; 174; 212; 215; 217; 203; 237; 240; 234; 265; 258; 373; 274; 277; 294; 300; 297; 308; 328; 332; 317; 343; 347; 358; 368; 337; 342; 351; 346; 355; 125; 119; 137; 150; 178; 165; 140; 160; 186; 1 - Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 250; 247; 246; 210; 211; 209; 168; 173; 170; 164; 157; 151; 189; 218; 206; 235; 232; 244; 259; 281; 66; 63; 50; 67; 55; 31; 58; 73; 91; 19; 34; 46; 59; 44; 41; 77; 68; 72; ; 87; 222; 198; 270; 249; 248
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Văn Trai - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 134 (tờ 45 Long Thành cũ): gồm các thửa. 25; 28; 27; 30; Tờ bản đồ số127(tờ 38 Long Thành cũ): gồm các thửa. 46; 47; 49; 34; 29; 42; 48; ; 59; 78; 66; 81; 58; 48; 42; 54; 72; 62; 74; 86; 96; 84; 113; 51; 61; 70; 77; 65; 94; ; 102; 107; 114; 8 - Tờ bản đồ số128 (tờ 39 Long Thành cũ): gồm các thửa. 40; 37; 38; 46; 52; 49; 51; 44; 47; 45; 36; 39; 44; 43; 48; 53; 61; 57; 68; 66; 77; 87; 58; 69; 74; 59; 60; 64; 81; 73; 62; 76; 55; 54; 79; 56; 71; 65; 63; 67; 70; 82; 80; 78; 83; 93; 125; 127; 116; 106
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Long Thành cũ
-
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 16, 5m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 08 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QL48, QH đường gom 7, 5m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 09 - Đến Lô số 14 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 12m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 15 - Đến Lô số 26 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 9m - Khu quy hoạch vùng Đồng mồ Ông Xạ xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/ QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 06 thuộc tờ bản đồ số 45 và 47
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 15m - Khu quy hoạch vùng Đồng mồ Ông Xạ xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/ QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 07 - Đến Lô số 09 thuộc tờ bản đồ số 45 và 47
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 11m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cu Cu xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/QĐ-UBND ngày 18/1/2024) - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 03 thuộc tờ bản đồ số 36
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đồng Cồn Niệt - Khu quy hoạch vùng Đồng Cu Cu xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/QĐ-UBND ngày 18/1/2024) - Xã Long Thành cũ
Lô 06, tờ bản đồ số 04 - Lô 06, tờ bản đồ số 112
Đất ở 7.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 4 - Lô số 4
Đất ở 3.900.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 5 và lô số 6 - Lô số 5 và lô số 6
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 7 - Lô số 7
Đất ở 3.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Nghệ (Giáp xã Bảo Thành); thửa số: 543, 356, 508; 577 và các thửa còn lại: 357, 389, 390, 425 đến 431, 467 đến 476, 506, 507, 532, 544 đến 550, 560 đến 576; tờ bản đồ số 71. - Từ Đồng Luỹ, xóm Tăng Bạt Hổ: Thửa số: 15, 39, 1221, 251; 16; 18 đến 26; 39; 40; 61 đến 69; 77 đến 84; 113 đến 119; 124 đến131; 164; 165; 167 đến 169; 185 đến 189; 218 đến 221; 247 đến 251; 277; 307; 308; 343; 344; 410; 447; 448; 480; 560; 594; 630, 1220,
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Nghệ (Giáp xã Bảo Thành); thửa số: 543, 356, 508; 577 và các thửa còn lại: 357, 389, 390, 425 đến 431, 467 đến 476, 506, 507, 532, 544 đến 550, 560 đến 576; tờ bản đồ số 71. - Đến Cầu Trộ Sa, xóm Tràng Sơn: Từ lô 02 đến lô 09(QH 2013); Từ lô B-1 đến lô B-20(QH 2019); và Từ lô 10 đến lô 56(QH 2013); 1976 đến 1979; 2018 đến 2021.tờ bản đồ số 81.
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ đồng Nước Bạc, xóm Nguyễn Huệ: Thửa số: Từ Lô A-1; Lô đến lô A-22(QH 2019); Và từ: Lô 57 đến Lô 65(QH 2013); tờ bản đồ số 80. - Đến Cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 362, 623 697, 635 và các thửa còn lại: 396, 425, 475, 500 đến 502; 525, 558, 559, 578, 606, 621, 622; 633, 634, 653, 654, 678; 198, 243 đến 247, 291 đến 296, 356 đến 359; tờ bản đồ số 90.
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ đồng Nước Bạc, xóm Nguyễn Huệ: Thửa số: Từ Lô A-1; Lô đến lô A-22(QH 2019); Và từ: Lô 57 đến Lô 65(QH 2013); tờ bản đồ số 80. - Đến Cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 289; 409671, 999 và các thửa còn lại: 241, 290, 353, 354; 408, 470 đến 472, 516, 571 đến 573, 623 đến 626, 672, 673; 714; 715; 758 đến 760; 809 đến 811; 847; 848; 882; 915; 945; 977, 987 đến 998; 1784; 1785, 180
Đất ở 11.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1079, 1028; tờ bản đồ số 91. - Đến ông Kiều, ông Tương xóm Tràng Sơn, thửa số: 1657, 1637; , 1215, 1216, 1243, 1244, 1268 đến 1272, 1295 đến 1298, 1318, 1319, 1321, 1343, 1362, 1384, 1412, 1434, 1461, 1462, 1482, 1484, 1509, 1510, 1512 đến 1514, 1540 đến 1542, 1544 đến 1546, 1578 đến 1
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1718, 1779; tờ bản đồ số 91. - Đến Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1720 và các thửa còn lại: 1685, 1750, 1751, 1779; tờ bản đồ số 91.
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 44, 7; tờ bản đồ số 98. - Đến ngã ba Đập Hồ, xóm Rú Nhót, thửa số: 710, 687; và các thửa còn lại: 46; 102; 131; 132; 187; 210; 211; 244; 246; 247; 278; 279; 310; 311; 348; 377; 378; 414; 416; 450; 476; 477; 495 đến 497; 510; 529; 545; 546; 560; 580; 581; 599; 600; 616; 632; 634; 6
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ ngã ba Đập Hồ" 731; 801, thửa số: 771, 793 và các thửa còn lại: 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; 777; 787, 808 đến 808; 809 đến 814; lô 21 đến lô 24(QH 2011); 832 đến 837, 843; 908, 910, 894 dến 896; 943 đến 945; 849; 848; 859; 861 đến 863; 710; 950; - Đến Rú Me, xóm Nông Trang, thửa số: 719; 3 658, 520 và các thửa còn lại: 6; 17; 30; 33; 40; 48; 78; 360; 361; 450; 481; 482; 517 đến 519; 552; 553; 583; 584; 616; 615, 738 đến 743, 755 đến 757; 688 đến 692; 699 đến 712, lô 25 đến lô 30 (QH2011); 715 đến 7
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ ngã ba Đập Hồ" 731; 801, thửa số: 771, 793 và các thửa còn lại: 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; 777; 787, 808 đến 808; 809 đến 814; lô 21 đến lô 24(QH 2011); 832 đến 837, 843; 908, 910, 894 dến 896; 943 đến 945; 849; 848; 859; 861 đến 863; 710; 950; - Đến Cầu gạch ngói, xóm Nông Trang, thửa số: 100, 97 51; 74; 88; 93; 39 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 105.
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh 533. - Xã Sơn Thành cũ
Từ Cầu Cửa Truông, xóm Rú Nhót; thửa số: 43; Đến thửa số: 97 và các thửa còn lại: 56; 65; 79; 115 đến 118 tờ bản đồ số 89. - Đến thửa số: 97 56; 65; 79; 115 đến 118; 123; 124; 129; 130 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 89.
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh 533. - Xã Sơn Thành cũ
Từ làng Cửa Truông, xóm Rú Nhót; thửa số: 15; tờ bản đồ số 96. - Đến giáp đường Sơn - Mỹ, thửa số: 167; 14; 22; 34; 38; 39; 41; 44; 48; 59; 72; 93; 126; 160; 176, 177, 178; 184, 185; 186; 187; 193 đến 193 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 96.
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Mỹ - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Quốc lộ 48E thửa số: 371; 415; 317 tờ bản đồ số 97. - Đến xóm Rú Nhót: thửa số: 473; 438; 491 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 97.
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Mỹ - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Sơn - Đại, xóm Rú Nhót; thửa số: 591; tờ bản đồ số 97. - Đến thửa số: 532 490, 491, 585; 617; 617 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 97.
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Đại - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Sơn - Mỹ, xóm Rú Nhót; thửa số: 549; 509 và các thửa còn lại: 459, 492, 500; 617 đến 619 tờ bản đồ số 97. - Đến Cầu Thung tề, xóm Rú Nhót, thửa số: 748; 768 755; 758, 880, 881, 882; 878; 879; 869; 870; 902; 949; 950; 953; 959; 959; 1820 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 98.
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Anh Hà đến ông Bơ Khanh Gồm các thửa: 841, 1090, 851, 1092, 855, 416, 394 (Tờ 16) thửa: 757, 764, 794, 795 , 995, 532, 741, 602. (Tờ 83) -
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Viên Thành cũ - Xã Viên Thành cũ
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Nhà Thánh - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa: 2215, 2222, 2227, 2234, (Tờ số 72) -
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Nhà Thánh - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2216 đến 2220, 2223 đến 2225, 2228 đến 2233. (Tờ số 72) -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH Vùng Đồng Cưạ xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2882 đến 2895, (Tờ số 65) -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vùng Giếng lác 1 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2237, 2236, Tờ số 72 -
Đất ở 4.700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vùng Giếng lác 1 - Xã Viên Thành cũ
Gồm thửa 2235. (Tờ 72) -
Đất ở 4.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Giếng Dài - Xã Viên Thành cũ
Thửa 2238 (Tờ 56) -
Đất ở 4.600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1728, 1727, 548, 552, 580, tờ bản đồ số: 60 - Đến thửa số: 1628, 1630, 1635, 1629, tờ bản đồ số: 60
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 630, 654, 1714, tờ bản đồ số: 60 - Đến thửa số: 975, 989, 1695, 1654, 2638, 2630, 1069, 1089, 1661, 1660, 1659, 1658, 1657, 1653, 1732, 1556, 1596, 1779, 1778, 1626, 1636, 1638, 1639, tờ bản đồ số: 60
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 916, 02, 915, 36, 37, 38, 39, 914, 40, tờ bản đồ số: 68 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 941, 940, 71, 72, 75, 74, 115, 116, 117, 122, 121, 120, 119, tờ bản đồ số: 68 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 30, 29, 28, 27, 79, 31, 32, 80, 33, 34, 775, 36, 37, 733, 74, 173, 73, 72, 71, 85, 86, 711, 87, 70, 69, 68, 89, 122, 90, 712, 91, 124, 93, 94, 95, 121, tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 821, 820, 898, 897, 811, 810, 148, 147, 740, 739, 161, 162, 198, 833, 832, 213, 230, 231, 242, 241, 258, 259, 265, 264, 292, 302, 835, 709, 841, 840, 326, 325, 350, 351, 352, 324, 385, 763, 764, 387, 410, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 151, 152, 153, 154, 155, 189, 156, 738, 737, 158, 188, 797, 796, 186, 837, 836, 185, 184, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 218, 217, 770, 769, 759, 758, 225, 226, 227, tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 244, 256, 257, 266, 291, 316, 317, 318, 330, 329, 328, 716, 348, 349, 358, 357, 356, 384, 321, 54, 755, 710, 388, 409, 734, 413, 412, 411, 772, 771, 773, 436, 435, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 475, 474, 473, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 229, 235, 213, 215, 216, 256, 255, tờ bản đồ số: 64 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 212, 209, 206, 205, 202, 364 , 363, 172, 231, 230, 150, 123 tờ bản đồ số: 64 - Đến thửa số: 100, 253, 252, 71, 46, 221, 220 tờ bản đồ số: 64
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 355, 319, 299, 714, 262, 753, 752, 206, 177 tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 817, 816 111, 745, 746, lô 3(QH 2015), 748, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: Lô số 5, 6, 7, 8 (QH 2015) tờ bản đồ số: 59 - Đến thửa số: 717, 1569, 391, 1625, 1624, 250, 249, 218, 184, 1616, 144, 74, 37, 01 tờ bản đồ số: 59
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1137, 1103, Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 (QH 2013), Lô 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 (QH 2011) tờ bản đồ số:58 - Đến thửa số: 1222, 1215, 1209, Lô 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12(QH 2010), và Lô số: 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34 (QH 2008), 1282, 1280, 1254, 1881, 1880, 545, 544, 1876, 1874, 1872, 1870, 1278, 455, 425, 423, 389, 360, 336, 334, 310, 308, 282, 261,
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 622, 600, 1252, 1251, 489 tờ bản đồ số: 58 - Đến thửa số: 424, 1268, 1267, 335, 1187, 309, 1257, 1256, 260, 1261, 1260, 223, 222 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1467, 1432, 1431, 2, 1, 1362, 1361, 1328, 1489, 1261, 1166, 1972, 1971, 1100, 1099, 1074, 1072, 1039, 1038, 1005, 1004, 1486, 1485, 946, 1484, 921, 920, 1483, 2705, 827, 1455, 1454, 1474, 1498, 2711, 760, 705, 2006, 2005, 672, 1999, 1998, 620, - Đến thửa số: 147, 2001, 2000, 1496, 1479, 1478 tờ bản đồ số: 51
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6 (QH 2017), 1476, 120 tờ bản đồ số: 51 - Đến thửa số: 2011, 2010, 51, 22, 01, tờ bản đồ số:51
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1328, 1251, 1213, 1173, 1172, 1130, 1092, 1059, 1006 tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 987, 972, 971, 952, 925, 897, 872, 1343, 1347, 1344, 1345, 1346, 1348, 1365, 1359, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1336, 1280, 1402, 1401, 1179, 1154, tờ bản đồ số: 41 - Đến các thửa số: 1337, 1308, 1249, 1153, 1351, 1123, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1379, 1382, 1383, 1384, 1385, 1380, 1381, 2242, 2243, 1362, 1361, 1360, 1359, 1358, 1357, 1356, 185, 158, 107, 100, 82, 52, 29, 28, tờ bản đồ số: 41 - Đến các thửa số: 242, 1364, 190, 162, 128, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 353, 322, 318, 294 tờ bản đồ số:32 -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1323, 1324, 1325, 1298, 1299, 993, tờ bản đồ số: 40 - Đến thửa số: 1032, 1234, 990, 989, 988, 987, 969, 970, 1250, 962, 961, 950, 951, 960, 1363, 1364, 1369, 1370, 925, 937, 1348, 1349, 1359, 1360, 971, 972 tờ bản đồ số: 40
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 916, 967, 1260, 1261, 1038, tờ bản đồ số: 40 - Đến thửa số: 1276, 1277, 1080, 1061, 1054, 1063, 1064, 1065, 1053, 1052, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1291, 1320, 1028, 127, 1026, 1007, 1008, 1009, 1010, 1011, 985, 984, 983, 982, 981, Lô số 1, 2 (QH 2012), 1253, 1254, , 1255, 1256, 1257, 1258, 12
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1015, 1016, 1022, 1021, 1045, 1020, 1048, 1047, 1070, 1072, 1099, 1100, 1128, 1098, 1129 tờ bản đồ số:40 - Đến các thửa số: 979, 978, 1012, 1013, 1014, 1023, 1336, 1335, 1334, 1333, 1332, 1331, 1338, 1347, 1337, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1246, 1247, 1248, 1245, tờ bản đồ số: 41 - Đến thửa số: 1306, 1341, 1307, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 18, 29, 30, 31, 1985, 1986, 1990, 1991, 1956, 1957, 1977, 1978, 78, 77, 109, 108, tờ bản đồ số: 51 - Đến thửa số: 111, 129, 110, 2002, 2003, 162, 175, tờ bản đồ số: 51
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 982, 93, 118, 117, 1018, 1019, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 160, 187, 208, 1046, 243, 247, 270, 274, 295, 294, 302, 303, 309, 324, 329, 1003, 1004, 1005, 372, 386 tờ bản đồ số: 52
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 979, 143, 1042, 142, 141, 150, 151, 152, 1014, 1015, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 180, 181, 188, 207, 214, 241, 242, 248, 269, 301, 311, 310, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 462, 1651, tờ bản đồ số: 60 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 66, 43, 17 tờ bản đồ số:67 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1549, 1526, 1478, 1451, 1432, 1405, 1371, 1350, 1664, 2354, 2353 tờ bản đồ số: 59 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1276, 1238, 1193, 1178, 1135, 1088, 1062, tờ bản đồ số: 59 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1007, 961, 890, 1614, 827, 795, 766, 2338, tờ bản đồ số: 59 - Đến thửa số: 724, 960, 645, 626, 595, 590, 550, 522, 495, 467, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 590, 561, 1962, 537, 534, 485, 460, 440, 1984, tờ bản đồ số: 10 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 199, 198, 167, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 981, 90, 69, 1025, 1024, 37, 03, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 939, 905, 874, 842, 796, 1054, 1053, 886, 875, 835, 795, 767 tờ bản đồ số: 42 - Đến thửa số: 582, 552, 531, 486, 449, 416, 374, 1052, 1051, 308, tờ bản đồ số: 42
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 358, 328, 329, 389, 420, 452, 1603, tờ bản đồ số:59 - Đến thửa số: 666, 2339, 2340, 2342, 738, 755, 788, 846, 885, 1671, 1672, 1650, 1012, 1665, 1666, 1026, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 1667, 1668, 1061, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 297, 330, 359, 1597, 1598, 1604, 1605, 501, 529, tờ bản đồ số:59 - Đến thửa số: 649, 665, 687, 721, 737, 763, 1642, 1643, 1644, 1645, 1646, 859, 994, 995, 1008, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 668, 650, 652, 651, tờ bản đồ số: 59 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 19, 18, 22, 17, 42, 16, 15, tờ bản đồ số: 58 - Đến thửa số: 23, 41, 49, 14, 13, 12, 50, 51, 39, 1163, 66, 65, 64, 73, 74, 52, 11, 24, 25, 26, 27, 1270, tờ bản đồ số: 58
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1252, 1288, 1287, 1429, 1428, 1290, tờ bản đồ số: 50 - Đến thửa số: 1291, 1238, 1292, 1282, 1281, 1256, 1240, 1258, 1239, 1259, 1280, 1294, 1356, 1296, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 935, 913, 912, 907, 886, 884, 861, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 1400, 1402, 1415, 1398, 1414, 1413, 1416, 1399, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1360, 1359, 1235, 1194, 1119, 1051, 1025, 991, tờ bản đồ số: 50 - Đến thửa số: 1298, 1234, 1369, 1362, 1144, 1104, 1062, 1050, 1014, 998, 984, tờ bản đồ số:50
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 241, 214, 189, 1439, 1438, 117, 83, 31, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 240, 239, 190, 166, 1922, 1921, 84, tờ bản đồ số:50
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 150, 409, 407 , 119, 110 tờ bản đồ số: 48 -
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 403, 398, 174, tờ bản đồ số: 48 -
Đất ở 2.300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1228, 1268, 1267, 1085, 1056, 893 tờ bản đồ số:40 - Đến các thửa số: 1165, 1115, 1084, 1057, 1036, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 4 Đường từ TL 537(Vĩnh Phúc) đến đường huyện 237D(Trung Thành) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 973, 950, 924, 1437, 1436, 1424, 1423, 927, 1404, 1403, 871, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 794, 1374, 1373, 1372, 735, 719, 708, 672, 1418, 1417, 619, 574, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 01, 03, 53, 52, 51, 50, 58, 33, 45, tờ bản đồ số: 50 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1202, 1203, 1227, 1226, 1225, tờ bản đồ số: 40 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Thửa số: 52, tờ bản đồ số: 51 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Túc: Từ thửa số: 77, 56, 76, 75, 112, 113, 1410, tờ bản đố số: 41 - Nhà ông Đông: Đến thửa số: 123, 74, 73, 1423, 1424, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 376, 375, 360, 361, 267, 242, 226, 221, 268, 261, 363, 374, 358, 359, 240, 210, 211, 206, 357, 364, 365, i, tờ bản đồ số: 32 - 204, 480, 481, 347, 282, 301, 349, 478, 479, 367, 488, 487, 486, 332, 372, 371, 65, 61, 54, 49, 43, 37, 30, 25, 368, 369, 19, 26, 27, 29, 34, 35, 47, 46, 48, 45, 56, 55, 62 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 32
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 2072, 2073, 2074, 48, 1425, 1426, 1368, 1369, 32, 2061, 2062, 2063, 46, 7, 2064, 2065, 1367, 1392, 1393, 1427, 1428, 169, 1411, 2068, 2069, 222, 206, 260, 259, 2075, 2076, 1406, tờ bản đồ số:41 - 1407, 1377, 1378, 311, 1404, 1405, 342, 1394, 1395, 1396, 1397, 394, 354, 395, 410, 151, 150, 2059, 2060, 179, 196, 221, 2077, 2078, 1370, 1371, 256, 1373, 1374, 1380, 1381, 309, 353, 352, 1417, 1418, 1344, 408 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số:41
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Châu: từ thửa số: 904, 903, 902, 873, 872, 871, 876, tờ bản đố số: 42 - Nhà ông Hổ: đến thửa số: 883, 858, 852, 857, 843, 816, 787, 776, 766, 765, 741, 713, 695, 723, 694, 666, 651, 1519, 1518, 667, 645, 620, 595, 604, 541, 516, 528, 489, 1022, 447, 1035, 426, 427 tờ bản đồ số: 42
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1038, 309, 1514, 1515, 322, 321, 361, 346, 347, 387, 388, 403, 404, 431, 430, 429, 428, 337, 373, 372, 389, 402, 425, 463, 448, 464, 1020, 1021, 500, 529, 487, 501, 1036, 478, 517, 542, 530, 551, 566, 581, 567, 605, 568, 622, 999, 621, 650, - 882, 904, 903, 901, 924, 925, 942, 943, 967, 910, 921, 944, 967, 966, 965, 968, 985, 994, 1010, 1047, 1048, 992, 1520, 1521, 1522, 954, 953, 964, 963, 981, 1042, 4041, 979, 956, 927, 937, 936, 900, 899, 912, 877, 869, 888, 1030, 1029, 850, 867, 1511, 1510
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 4, 36, 35, 34, 33, 32, 43, 8, 44, 1032, 1033, 977, 31, 30, 994, 993, 1028, 1029, 11 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 52 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hoan: Từ thửa số: 1031, 1030, 263, 252, tờ bản đố số: 52 - Nhà bà Nguyệt: đến thửa số: 230, 233, 232, 221, 1041, 1040, 998, 997, 205, 195, 173, 172, 1044, 1043, 147, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Năm: Từ thửa số: 170, 171, tờ bản đố số: 52 - Nhà ông Thạch: đến thửa số: 174, 176, 177, 178, 148, 149, 164, 163, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 486, 535, 536, 2013 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 51 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 288, 287, 286, 285, 289, 255, 256, 261, 260, 259, 258, 266, 1026, 1027, 224, 228, 229, 202, 223, 1039, 1038, 200, 197, 196, 168, 264, 281, 280, 266, 267, 279, 250, 277, 268, 1012, tờ bản đồ số: 52 - 1013, 249, 239, 216, 218, 217, 189, 190, 238, 1009, 1008, 1007, 220, 192, 191, 102, 111, 112, 113, 213, 86, 85, 84, 101, 83, 77, 76 75, 58, 97, 96, 95, 1021, 87, 59, 1022, 1017, 1016, 40 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Huệ:Từ thửa số: 958, 926, 903, 864, 843, 792, 936, 902, 838, 818, 1342, 1341, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hiếu: Đến thửa số: 764, 741, 736, 1365, 1366, 738, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Tuyết: Từ thửa số: 735, 1314, 1313, 759, 793, 794, 795, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hùng: Đến thửa số: 812, 758, 1240, 757, tờ bản đồ số:40
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 632, 617, 658, 1939, 1940, 572, 1318, 1319, 1978, 1979, 1980, 1281, 1282, 655, 576, 614, 613, 1974, 1975, 1966, 1967, 1305, 1306, 1307, 1329, 709, 708, 707, 701, 702, 703, 837, 866, tờ bản đồ số: 40 - 884, 901, 912, 911, 876, 865, 1241, 845, 844, 763, 813, 842, 1935, 1936, 1973, 1972, 878, 816, 841, 1352, 1353, 1265, 1266, 930, 931, 904, 927, 934, 954, 973, 909, 933, 955, 957, 976, 1017, 956, 1345, 1346, 1356, 1357, 1358, 1019, 1018, 1046, 1071 và các
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1082, 1126, 1152, 1151, 1176, 1177, 1239, 1389, 1390, 1391, 1408, 1409, 1299, 1386, 1387, 1285, 1313, 1314, 1328, 1329, 1298, 1316 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 41 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 5, 6, 17, 1987, 1988, 2703, 2704, 33, 8, 16, 34, 64, 63, 47, 193, 209, 242, 284, 1974, 1973, 262, 192, 2709, 2710 và các thửa còn lại tờ bản đồ số: 51 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Liêm: Từ thửa số: 940, 1937, 1938, 897, 871, 923, 1965, 1964, 857, 823, 848, 822, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Cần: Đến thửa số: 769, 732, 768, 1301, 1300, 676, 635, 675, 1952, 1951, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thành:Từ thửa số: 782, 805, 725, 745, 804, 803, 752, 1340, 1968, 1969, 1946, 802, 826, 1961, 1962, 1963, 774, 773, 1311, 1312, 1941, 1942, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hồng: Đến thửa số: 767, 821, 820, 766, 1343, 1344, 1371, 1278, 755, 788, tờ bản đồ số:40
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 693, 667, 1292, 1293, 1350, 1351, 669, 641, 640, 639, 638, 670, 671, 672, 1308, 1309, 637, 674, 1263, 1264, 677, 628, 629, 678, 661, 1269, 1270, 631, 1271, 1272, 1354, 1355, 726, 1339, 1302, 1303, 1304, 1945, 715, 1289, 1290, 729, 730, tờ bả - 731, 713, 712, 711, 710, 700, 734, 756, 827, 1943, 1944, 833, 852, 1374, 1375, 851, 1296, 1297, 889, 896, 914, 946, 947, 948, 921, 1976, 1977, 888, 887, 850, 849, 847, 846, 1372, 1373, 1279, 1280, 872, 898, 873, 899, 885, 874, 875, 900, 913, 939, 924 và c
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Trục chính - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Chiến: Từ thửa số: 53, 54, 52, 70, 41, 51, 396, 395, 72, 42, tờ bản đố số: 48 - Nhà anh Hiếu: Đến thửa số: 43, 44, 68, 69, 67, 66, 55, 39, 33, 34, 48, 26, tờ bản đồ số: 48
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 28, 31, 30, 34, 35, 52, 53, 54, tờ bản đồ số:39 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 999, 997, 1037, 1058, 1081, 1083, 1113, 1086, 1116, 1117, 1118, 1111, 1167, 1361, 1362, 1168, 1119, 1273, tờ bản đồ số: 40 - 1274, 1275, 1294, 1295, 1169, 1204, 1224, 1205, 1199, 1170, 1171, 1198, 1161, 1141, 1110, 1088, 1970, 1971, 1060, 1055, 964, 992, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 4, 53, 12, 19, 20, 6, 13, 405, 406, 11, 10, 9, 178, 17, 23, 22, 32, 27, 31, 30, 28, 29, 82, 98, 92, 102, 103, 93, 94, 105, 106, , tờ bản đồ số: 48 - 96, 97, 112, 391, 117, 121, 118, 126, 125, 120, 408, 132, 133, 141, 607, 608, 410, 411, 155 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 48
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 116, 164, 1419, 1420, 114, 113, 141, 146, 163, 167, 211, 210, 209, 184, 162, 140, 112, 87, 59 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 50 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Khương: Từ thửa số: 969, 1001, 1028, tờ bản đố số: 50 - Nhà ông Thung: Đến thửa số: 1064, 1125, 1137, 1180, 1219, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Uyên: Từ thửa số: 92, 1263, 1264, 110, 134, tờ bản đố số: 58 - Nhà ông Tuyên: Đến thửa số: 157, 169, 188, 202, 238, tờ bản đồ số: 58
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1929, 1930, 915, 903, 839, 863, 888, 878, 877, 852, 827, 826, 825, 801, 824, 841, 842, 809, 850, 810, 811, 843, 844, 849, 798, 1396, 1397, 823, 1409, 1410, 771, 779, 752, 753, 730, 1917, 1918, 709, 754, 736, 772, 778, 796, 793, 813, 812, 845 - 1924, 966, 957, 956, 941, 1407, 1408, 917, 932, 918, 931, 942, 1363, 967, 990, 1000, 1426, 1427, 1026, 1054, 1086, 1065, 1123, 1124, 1139, 1140, 1182, 1200, 1181, 1220, 1055, 1098, 1097, 1138, 1201, 1202, 1293, 1260, 1261, 1238, 1198, 1197, 1161, 1099, 12
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1269, 63, 1258, 1259, 107, 120, 133, 108, 109, 96, 90, 121, 72, 1262, 94, 111, 217, 235, 246, 267, 290, 277, , tờ bản đồ số: 58 - 278, 266, 245, 244, 236, 237, 226, 218, 207, 343, 301, 302, 342, 253, 289, 288, 317, 355, 1249, 1250, 150 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Ngọc: Từ thửa số: 1004, 1003, 1411, 1007, 974, 975, 976, 1920, 1008, 1370, 1371, 1029, 1034, 1308, 1009, 1010, 1011, 970, 1925, 1926, tờ bản đố số:50 - Nhà Ông Hiệp: Đến thửa số: 1432, 1035, 1056, 1096, 1164, 1203, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 1163, 1164, 1165, tờ bản đố số: 51 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1351, 1352, 1353, 1354, 304, 573, 795, 822, 868, 1307, 869, 900, 899, 1434, 1435, 948, 949, 847, 873, 867, 1928, 1927, 1358, 1357, 929, 1919, 901, 1309, 1433, 1063, 1095, 1136, 1165, 1204, 1057, 1087, 1088, 1062, 1379, 1380, 1135, 1166, 1401 - 1179, 1178, 1177, 1027, 1208, 1132, 1206, 1242, 1243, 1244, 1217, 1216, 1246, 1248, 1284, 1285, 1286, 1412, 1033, 1031, 1032, 1058, 1060, 1089, 1090, 1091, 1093, 1129, 1127, 1128, 1169, 1215, 1255, 1131, 1170, 1171, 1209, 1211, 1175, 1174, 1214, 1212, 125
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 44, 48, 47, 45, 21, 70, 67, 69, 1266, 1265 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 13 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà Ông Tuệ: Từ thửa số: 1256, 1589, 1588, 1139, 1104, 1077, 1025, 1013, 974, 943, 904, 872, tờ bản đố số: 59 - Đến thửa số: 849, 2350, 2349, 761, 743, 740, 716, 681, 718, 742, 759, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 242, 1877, 1878, 284, 306, 285, 333, 337, 361, 391, 1879 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 390, 421, 453, 474, 526, 556, 557, 588, 1629, 631, 599, 589, 555, 527, 503, 502, 473, 1602, 1593, 219, 185, 181, 146, 278, 252, 277, 299, 331, 300, 360, 332, 356, 418, 2332, 2331, 455, 424, 476, 525, 500, 324, 296, 275, 246, 1600, 1601, 189, - 1632, 1633, 1669, 1670, 653, 722, 746, 779, 959, 900, 901, 1257, 1277, 1210, 1211, 2347, 2348, 1164, 1137, 1120, 1102, 1074, 1075, 1103, 1673, 1674, 1675, 1058, 1087, 1076, 884, 858, 857, 823, 847, 822, 787, 780, 745, 2341, 756, 781, 744, 739, 715, 669, 6
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thông: Từ thửa số: 1659, 1658, 1258, 1209, 1208, 1179, 1165, 1121, 1123, 1073, 1072, 973, 1634, 1634, 1623, 1622, 899, 888, 845, 844, 808, 793, 792, 2344, 2343, 1638, 1637, 732, 733, 1648, 1647, 677, 678, 655, 662, 646, 627, 596, 1640, 1639, 584, - Nhà anh Hoàn: Đến thửa số: 1657, 656, 478, 470, 1652, 1651, 456, 450, 415, 386, 417, 361, 333, 302, 281, 254, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 2351, 2352, 414, 469, 497, 426, 457, 468, 563, 637, 676, 765, 2337, 794, 778, 1660, 1661, 1662, 841, 1613, 889, 939, 938, 972, 1101, 1136, 505, 553, 524, 530, tờ bản đồ số: 59 - 586, 598, 647, 664, 663, 679, 714, 735, 734, 1676, 1677, 825, 860, 2345, 2346, 1315, 1328, 1329, 1348, 1349, 1387, 1388, 1406, 1407, 1430, 1431, 1452, 1477, 1497, 1496, 1523, 1525, 1550 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 15, 16, 44 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 67 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thiêm: Từ thửa số: 331, 315, 314, 304, tờ bản đố số: 67 - Nhà Bà Mân: Đến thửa số: 289, 288, 742, 743, 269, 270, 271, 255, 254, 253, 245, 246, 224, 806, 223, 798, 799, 220, 191, 190, tờ bản đồ số:67
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hoá: Từ thửa số: 146, 164, 183, 904, 200, 201, 829, 828, 827, 826, 825, 824, 239, 238, 787, 786, 834, tờ bản đố số: 67 - Nhà Bà Phiên: Đến thửa số: 295, 902, 901, 296, 297, 211, 795, 794, 708, 322, 320, 353, tờ bản đồ số:67
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Châm: Từ thửa số: 298, 716, 717, 718, 719, 720, tờ bản đố số: 67 - Sân Bóng: Đến thửa số: 721, 722, 723, 724, 725, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà Bà Tửu: Từ thửa số: 252, 275, 282, 307, 781, 274, 311, 767, 768, 344, 726, 727, 728, 729, 730, 731, tờ bản đố số: 67 - Nhà Ông Tân: Đến thửa số: 404, 424, 800, 801, 489, 511, 566, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hạnh: Từ thửa số: 405, 362, 361, 360, 372, 419, 426, 427, 418, 373, 374, 735 tờ bản đố số:67 - Nhà bà Chiên: Đến thửa số: 376, 428, 429, 377, 378, 448, 447, 359, 379, 380, 381, 382, 393, 430, 445, 329, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 246, 211, 210, 251, 250, 245, 244, 203, 224, 223, 222, 227, 226, 225, Lô 31, 38, 238, 239, 240, 241, 242, 243 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số:64 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 640, 629, 616, 605, 592, 604, 581, 563, 530, 803, 802, 509, 483, 839, 838, 804, 805, 449, 459, 491, 508, 527, 531, 548, 562, 830, 831, 606, 692, 649, 549, 525, 462, 532, 506, 461, 441, 493, tờ bản đồ số: 67 - 526, 507, 481, 432, 442, 492, 460, 414, 778, 776, 415, 408, 790, 791, 345, 333, 334, 313, 305, 335, 306, 336, 285, 337, 284, 339, 312, 116, 99, 98, 117, 903, 97, 129, 118, 119, 65, 788, 792, 793 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Anh Hà đến ông Bơ Khanh Gồm các thửa: 841, 1090, 851, 1092, 855, 416, 394 (Tờ 16) thửa: 757, 764, 794, 795 , 995, 532, 741, 602. (Tờ 83) -
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Viên Thành cũ - Xã Viên Thành cũ
-
Đất ở 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Nhà Thánh - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa: 2215, 2222, 2227, 2234, (Tờ số 72) -
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Nhà Thánh - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2216 đến 2220, 2223 đến 2225, 2228 đến 2233. (Tờ số 72) -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH Vùng Đồng Cưạ xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2882 đến 2895, (Tờ số 65) -
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vùng Giếng lác 1 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2237, 2236, Tờ số 72 -
Đất ở 4.700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vùng Giếng lác 1 - Xã Viên Thành cũ
Gồm thửa 2235. (Tờ 72) -
Đất ở 4.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Giếng Dài - Xã Viên Thành cũ
Thửa 2238 (Tờ 56) -
Đất ở 4.600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1728, 1727, 548, 552, 580, tờ bản đồ số: 60 - Đến thửa số: 1628, 1630, 1635, 1629, tờ bản đồ số: 60
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 630, 654, 1714, tờ bản đồ số: 60 - Đến thửa số: 975, 989, 1695, 1654, 2638, 2630, 1069, 1089, 1661, 1660, 1659, 1658, 1657, 1653, 1732, 1556, 1596, 1779, 1778, 1626, 1636, 1638, 1639, tờ bản đồ số: 60
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 916, 02, 915, 36, 37, 38, 39, 914, 40, tờ bản đồ số: 68 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 941, 940, 71, 72, 75, 74, 115, 116, 117, 122, 121, 120, 119, tờ bản đồ số: 68 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 30, 29, 28, 27, 79, 31, 32, 80, 33, 34, 775, 36, 37, 733, 74, 173, 73, 72, 71, 85, 86, 711, 87, 70, 69, 68, 89, 122, 90, 712, 91, 124, 93, 94, 95, 121, tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 821, 820, 898, 897, 811, 810, 148, 147, 740, 739, 161, 162, 198, 833, 832, 213, 230, 231, 242, 241, 258, 259, 265, 264, 292, 302, 835, 709, 841, 840, 326, 325, 350, 351, 352, 324, 385, 763, 764, 387, 410, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 151, 152, 153, 154, 155, 189, 156, 738, 737, 158, 188, 797, 796, 186, 837, 836, 185, 184, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 218, 217, 770, 769, 759, 758, 225, 226, 227, tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 244, 256, 257, 266, 291, 316, 317, 318, 330, 329, 328, 716, 348, 349, 358, 357, 356, 384, 321, 54, 755, 710, 388, 409, 734, 413, 412, 411, 772, 771, 773, 436, 435, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 475, 474, 473, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 229, 235, 213, 215, 216, 256, 255, tờ bản đồ số: 64 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 212, 209, 206, 205, 202, 364 , 363, 172, 231, 230, 150, 123 tờ bản đồ số: 64 - Đến thửa số: 100, 253, 252, 71, 46, 221, 220 tờ bản đồ số: 64
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 355, 319, 299, 714, 262, 753, 752, 206, 177 tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 817, 816 111, 745, 746, lô 3(QH 2015), 748, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: Lô số 5, 6, 7, 8 (QH 2015) tờ bản đồ số: 59 - Đến thửa số: 717, 1569, 391, 1625, 1624, 250, 249, 218, 184, 1616, 144, 74, 37, 01 tờ bản đồ số: 59
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1137, 1103, Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 (QH 2013), Lô 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 (QH 2011) tờ bản đồ số:58 - Đến thửa số: 1222, 1215, 1209, Lô 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12(QH 2010), và Lô số: 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34 (QH 2008), 1282, 1280, 1254, 1881, 1880, 545, 544, 1876, 1874, 1872, 1870, 1278, 455, 425, 423, 389, 360, 336, 334, 310, 308, 282, 261,
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 622, 600, 1252, 1251, 489 tờ bản đồ số: 58 - Đến thửa số: 424, 1268, 1267, 335, 1187, 309, 1257, 1256, 260, 1261, 1260, 223, 222 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1467, 1432, 1431, 2, 1, 1362, 1361, 1328, 1489, 1261, 1166, 1972, 1971, 1100, 1099, 1074, 1072, 1039, 1038, 1005, 1004, 1486, 1485, 946, 1484, 921, 920, 1483, 2705, 827, 1455, 1454, 1474, 1498, 2711, 760, 705, 2006, 2005, 672, 1999, 1998, 620, - Đến thửa số: 147, 2001, 2000, 1496, 1479, 1478 tờ bản đồ số: 51
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6 (QH 2017), 1476, 120 tờ bản đồ số: 51 - Đến thửa số: 2011, 2010, 51, 22, 01, tờ bản đồ số:51
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1328, 1251, 1213, 1173, 1172, 1130, 1092, 1059, 1006 tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 987, 972, 971, 952, 925, 897, 872, 1343, 1347, 1344, 1345, 1346, 1348, 1365, 1359, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1336, 1280, 1402, 1401, 1179, 1154, tờ bản đồ số: 41 - Đến các thửa số: 1337, 1308, 1249, 1153, 1351, 1123, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1379, 1382, 1383, 1384, 1385, 1380, 1381, 2242, 2243, 1362, 1361, 1360, 1359, 1358, 1357, 1356, 185, 158, 107, 100, 82, 52, 29, 28, tờ bản đồ số: 41 - Đến các thửa số: 242, 1364, 190, 162, 128, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 353, 322, 318, 294 tờ bản đồ số:32 -
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1323, 1324, 1325, 1298, 1299, 993, tờ bản đồ số: 40 - Đến thửa số: 1032, 1234, 990, 989, 988, 987, 969, 970, 1250, 962, 961, 950, 951, 960, 1363, 1364, 1369, 1370, 925, 937, 1348, 1349, 1359, 1360, 971, 972 tờ bản đồ số: 40
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 916, 967, 1260, 1261, 1038, tờ bản đồ số: 40 - Đến thửa số: 1276, 1277, 1080, 1061, 1054, 1063, 1064, 1065, 1053, 1052, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1291, 1320, 1028, 127, 1026, 1007, 1008, 1009, 1010, 1011, 985, 984, 983, 982, 981, Lô số 1, 2 (QH 2012), 1253, 1254, , 1255, 1256, 1257, 1258, 12
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1015, 1016, 1022, 1021, 1045, 1020, 1048, 1047, 1070, 1072, 1099, 1100, 1128, 1098, 1129 tờ bản đồ số:40 - Đến các thửa số: 979, 978, 1012, 1013, 1014, 1023, 1336, 1335, 1334, 1333, 1332, 1331, 1338, 1347, 1337, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1246, 1247, 1248, 1245, tờ bản đồ số: 41 - Đến thửa số: 1306, 1341, 1307, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 18, 29, 30, 31, 1985, 1986, 1990, 1991, 1956, 1957, 1977, 1978, 78, 77, 109, 108, tờ bản đồ số: 51 - Đến thửa số: 111, 129, 110, 2002, 2003, 162, 175, tờ bản đồ số: 51
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 982, 93, 118, 117, 1018, 1019, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 160, 187, 208, 1046, 243, 247, 270, 274, 295, 294, 302, 303, 309, 324, 329, 1003, 1004, 1005, 372, 386 tờ bản đồ số: 52
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 979, 143, 1042, 142, 141, 150, 151, 152, 1014, 1015, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 180, 181, 188, 207, 214, 241, 242, 248, 269, 301, 311, 310, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 462, 1651, tờ bản đồ số: 60 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 66, 43, 17 tờ bản đồ số:67 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1549, 1526, 1478, 1451, 1432, 1405, 1371, 1350, 1664, 2354, 2353 tờ bản đồ số: 59 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1276, 1238, 1193, 1178, 1135, 1088, 1062, tờ bản đồ số: 59 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1007, 961, 890, 1614, 827, 795, 766, 2338, tờ bản đồ số: 59 - Đến thửa số: 724, 960, 645, 626, 595, 590, 550, 522, 495, 467, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 590, 561, 1962, 537, 534, 485, 460, 440, 1984, tờ bản đồ số: 10 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 199, 198, 167, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 981, 90, 69, 1025, 1024, 37, 03, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 939, 905, 874, 842, 796, 1054, 1053, 886, 875, 835, 795, 767 tờ bản đồ số: 42 - Đến thửa số: 582, 552, 531, 486, 449, 416, 374, 1052, 1051, 308, tờ bản đồ số: 42
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 358, 328, 329, 389, 420, 452, 1603, tờ bản đồ số:59 - Đến thửa số: 666, 2339, 2340, 2342, 738, 755, 788, 846, 885, 1671, 1672, 1650, 1012, 1665, 1666, 1026, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 1667, 1668, 1061, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 297, 330, 359, 1597, 1598, 1604, 1605, 501, 529, tờ bản đồ số:59 - Đến thửa số: 649, 665, 687, 721, 737, 763, 1642, 1643, 1644, 1645, 1646, 859, 994, 995, 1008, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 668, 650, 652, 651, tờ bản đồ số: 59 -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 19, 18, 22, 17, 42, 16, 15, tờ bản đồ số: 58 - Đến thửa số: 23, 41, 49, 14, 13, 12, 50, 51, 39, 1163, 66, 65, 64, 73, 74, 52, 11, 24, 25, 26, 27, 1270, tờ bản đồ số: 58
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1252, 1288, 1287, 1429, 1428, 1290, tờ bản đồ số: 50 - Đến thửa số: 1291, 1238, 1292, 1282, 1281, 1256, 1240, 1258, 1239, 1259, 1280, 1294, 1356, 1296, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 935, 913, 912, 907, 886, 884, 861, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 1400, 1402, 1415, 1398, 1414, 1413, 1416, 1399, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1360, 1359, 1235, 1194, 1119, 1051, 1025, 991, tờ bản đồ số: 50 - Đến thửa số: 1298, 1234, 1369, 1362, 1144, 1104, 1062, 1050, 1014, 998, 984, tờ bản đồ số:50
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 241, 214, 189, 1439, 1438, 117, 83, 31, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 240, 239, 190, 166, 1922, 1921, 84, tờ bản đồ số:50
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 150, 409, 407 , 119, 110 tờ bản đồ số: 48 -
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 403, 398, 174, tờ bản đồ số: 48 -
Đất ở 2.300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1228, 1268, 1267, 1085, 1056, 893 tờ bản đồ số:40 - Đến các thửa số: 1165, 1115, 1084, 1057, 1036, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 4 Đường từ TL 537(Vĩnh Phúc) đến đường huyện 237D(Trung Thành) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 973, 950, 924, 1437, 1436, 1424, 1423, 927, 1404, 1403, 871, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 794, 1374, 1373, 1372, 735, 719, 708, 672, 1418, 1417, 619, 574, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 01, 03, 53, 52, 51, 50, 58, 33, 45, tờ bản đồ số: 50 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1202, 1203, 1227, 1226, 1225, tờ bản đồ số: 40 -
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Thửa số: 52, tờ bản đồ số: 51 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Túc: Từ thửa số: 77, 56, 76, 75, 112, 113, 1410, tờ bản đố số: 41 - Nhà ông Đông: Đến thửa số: 123, 74, 73, 1423, 1424, tờ bản đồ số: 41
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 376, 375, 360, 361, 267, 242, 226, 221, 268, 261, 363, 374, 358, 359, 240, 210, 211, 206, 357, 364, 365, i, tờ bản đồ số: 32 - 204, 480, 481, 347, 282, 301, 349, 478, 479, 367, 488, 487, 486, 332, 372, 371, 65, 61, 54, 49, 43, 37, 30, 25, 368, 369, 19, 26, 27, 29, 34, 35, 47, 46, 48, 45, 56, 55, 62 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 32
Đất ở 1.100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 2072, 2073, 2074, 48, 1425, 1426, 1368, 1369, 32, 2061, 2062, 2063, 46, 7, 2064, 2065, 1367, 1392, 1393, 1427, 1428, 169, 1411, 2068, 2069, 222, 206, 260, 259, 2075, 2076, 1406, tờ bản đồ số:41 - 1407, 1377, 1378, 311, 1404, 1405, 342, 1394, 1395, 1396, 1397, 394, 354, 395, 410, 151, 150, 2059, 2060, 179, 196, 221, 2077, 2078, 1370, 1371, 256, 1373, 1374, 1380, 1381, 309, 353, 352, 1417, 1418, 1344, 408 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số:41
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Châu: từ thửa số: 904, 903, 902, 873, 872, 871, 876, tờ bản đố số: 42 - Nhà ông Hổ: đến thửa số: 883, 858, 852, 857, 843, 816, 787, 776, 766, 765, 741, 713, 695, 723, 694, 666, 651, 1519, 1518, 667, 645, 620, 595, 604, 541, 516, 528, 489, 1022, 447, 1035, 426, 427 tờ bản đồ số: 42
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1038, 309, 1514, 1515, 322, 321, 361, 346, 347, 387, 388, 403, 404, 431, 430, 429, 428, 337, 373, 372, 389, 402, 425, 463, 448, 464, 1020, 1021, 500, 529, 487, 501, 1036, 478, 517, 542, 530, 551, 566, 581, 567, 605, 568, 622, 999, 621, 650, - 882, 904, 903, 901, 924, 925, 942, 943, 967, 910, 921, 944, 967, 966, 965, 968, 985, 994, 1010, 1047, 1048, 992, 1520, 1521, 1522, 954, 953, 964, 963, 981, 1042, 4041, 979, 956, 927, 937, 936, 900, 899, 912, 877, 869, 888, 1030, 1029, 850, 867, 1511, 1510
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 4, 36, 35, 34, 33, 32, 43, 8, 44, 1032, 1033, 977, 31, 30, 994, 993, 1028, 1029, 11 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 52 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hoan: Từ thửa số: 1031, 1030, 263, 252, tờ bản đố số: 52 - Nhà bà Nguyệt: đến thửa số: 230, 233, 232, 221, 1041, 1040, 998, 997, 205, 195, 173, 172, 1044, 1043, 147, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Năm: Từ thửa số: 170, 171, tờ bản đố số: 52 - Nhà ông Thạch: đến thửa số: 174, 176, 177, 178, 148, 149, 164, 163, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 486, 535, 536, 2013 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 51 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 288, 287, 286, 285, 289, 255, 256, 261, 260, 259, 258, 266, 1026, 1027, 224, 228, 229, 202, 223, 1039, 1038, 200, 197, 196, 168, 264, 281, 280, 266, 267, 279, 250, 277, 268, 1012, tờ bản đồ số: 52 - 1013, 249, 239, 216, 218, 217, 189, 190, 238, 1009, 1008, 1007, 220, 192, 191, 102, 111, 112, 113, 213, 86, 85, 84, 101, 83, 77, 76 75, 58, 97, 96, 95, 1021, 87, 59, 1022, 1017, 1016, 40 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Huệ:Từ thửa số: 958, 926, 903, 864, 843, 792, 936, 902, 838, 818, 1342, 1341, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hiếu: Đến thửa số: 764, 741, 736, 1365, 1366, 738, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Tuyết: Từ thửa số: 735, 1314, 1313, 759, 793, 794, 795, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hùng: Đến thửa số: 812, 758, 1240, 757, tờ bản đồ số:40
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 632, 617, 658, 1939, 1940, 572, 1318, 1319, 1978, 1979, 1980, 1281, 1282, 655, 576, 614, 613, 1974, 1975, 1966, 1967, 1305, 1306, 1307, 1329, 709, 708, 707, 701, 702, 703, 837, 866, tờ bản đồ số: 40 - 884, 901, 912, 911, 876, 865, 1241, 845, 844, 763, 813, 842, 1935, 1936, 1973, 1972, 878, 816, 841, 1352, 1353, 1265, 1266, 930, 931, 904, 927, 934, 954, 973, 909, 933, 955, 957, 976, 1017, 956, 1345, 1346, 1356, 1357, 1358, 1019, 1018, 1046, 1071 và các
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1082, 1126, 1152, 1151, 1176, 1177, 1239, 1389, 1390, 1391, 1408, 1409, 1299, 1386, 1387, 1285, 1313, 1314, 1328, 1329, 1298, 1316 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 41 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 5, 6, 17, 1987, 1988, 2703, 2704, 33, 8, 16, 34, 64, 63, 47, 193, 209, 242, 284, 1974, 1973, 262, 192, 2709, 2710 và các thửa còn lại tờ bản đồ số: 51 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Liêm: Từ thửa số: 940, 1937, 1938, 897, 871, 923, 1965, 1964, 857, 823, 848, 822, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Cần: Đến thửa số: 769, 732, 768, 1301, 1300, 676, 635, 675, 1952, 1951, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thành:Từ thửa số: 782, 805, 725, 745, 804, 803, 752, 1340, 1968, 1969, 1946, 802, 826, 1961, 1962, 1963, 774, 773, 1311, 1312, 1941, 1942, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hồng: Đến thửa số: 767, 821, 820, 766, 1343, 1344, 1371, 1278, 755, 788, tờ bản đồ số:40
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 693, 667, 1292, 1293, 1350, 1351, 669, 641, 640, 639, 638, 670, 671, 672, 1308, 1309, 637, 674, 1263, 1264, 677, 628, 629, 678, 661, 1269, 1270, 631, 1271, 1272, 1354, 1355, 726, 1339, 1302, 1303, 1304, 1945, 715, 1289, 1290, 729, 730, tờ bả - 731, 713, 712, 711, 710, 700, 734, 756, 827, 1943, 1944, 833, 852, 1374, 1375, 851, 1296, 1297, 889, 896, 914, 946, 947, 948, 921, 1976, 1977, 888, 887, 850, 849, 847, 846, 1372, 1373, 1279, 1280, 872, 898, 873, 899, 885, 874, 875, 900, 913, 939, 924 và c
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Trục chính - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Chiến: Từ thửa số: 53, 54, 52, 70, 41, 51, 396, 395, 72, 42, tờ bản đố số: 48 - Nhà anh Hiếu: Đến thửa số: 43, 44, 68, 69, 67, 66, 55, 39, 33, 34, 48, 26, tờ bản đồ số: 48
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 28, 31, 30, 34, 35, 52, 53, 54, tờ bản đồ số:39 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 999, 997, 1037, 1058, 1081, 1083, 1113, 1086, 1116, 1117, 1118, 1111, 1167, 1361, 1362, 1168, 1119, 1273, tờ bản đồ số: 40 - 1274, 1275, 1294, 1295, 1169, 1204, 1224, 1205, 1199, 1170, 1171, 1198, 1161, 1141, 1110, 1088, 1970, 1971, 1060, 1055, 964, 992, tờ bản đồ số: 40
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 4, 53, 12, 19, 20, 6, 13, 405, 406, 11, 10, 9, 178, 17, 23, 22, 32, 27, 31, 30, 28, 29, 82, 98, 92, 102, 103, 93, 94, 105, 106, , tờ bản đồ số: 48 - 96, 97, 112, 391, 117, 121, 118, 126, 125, 120, 408, 132, 133, 141, 607, 608, 410, 411, 155 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 48
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 116, 164, 1419, 1420, 114, 113, 141, 146, 163, 167, 211, 210, 209, 184, 162, 140, 112, 87, 59 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 50 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Khương: Từ thửa số: 969, 1001, 1028, tờ bản đố số: 50 - Nhà ông Thung: Đến thửa số: 1064, 1125, 1137, 1180, 1219, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Uyên: Từ thửa số: 92, 1263, 1264, 110, 134, tờ bản đố số: 58 - Nhà ông Tuyên: Đến thửa số: 157, 169, 188, 202, 238, tờ bản đồ số: 58
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1929, 1930, 915, 903, 839, 863, 888, 878, 877, 852, 827, 826, 825, 801, 824, 841, 842, 809, 850, 810, 811, 843, 844, 849, 798, 1396, 1397, 823, 1409, 1410, 771, 779, 752, 753, 730, 1917, 1918, 709, 754, 736, 772, 778, 796, 793, 813, 812, 845 - 1924, 966, 957, 956, 941, 1407, 1408, 917, 932, 918, 931, 942, 1363, 967, 990, 1000, 1426, 1427, 1026, 1054, 1086, 1065, 1123, 1124, 1139, 1140, 1182, 1200, 1181, 1220, 1055, 1098, 1097, 1138, 1201, 1202, 1293, 1260, 1261, 1238, 1198, 1197, 1161, 1099, 12
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1269, 63, 1258, 1259, 107, 120, 133, 108, 109, 96, 90, 121, 72, 1262, 94, 111, 217, 235, 246, 267, 290, 277, , tờ bản đồ số: 58 - 278, 266, 245, 244, 236, 237, 226, 218, 207, 343, 301, 302, 342, 253, 289, 288, 317, 355, 1249, 1250, 150 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Ngọc: Từ thửa số: 1004, 1003, 1411, 1007, 974, 975, 976, 1920, 1008, 1370, 1371, 1029, 1034, 1308, 1009, 1010, 1011, 970, 1925, 1926, tờ bản đố số:50 - Nhà Ông Hiệp: Đến thửa số: 1432, 1035, 1056, 1096, 1164, 1203, tờ bản đồ số: 50
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 1163, 1164, 1165, tờ bản đố số: 51 -
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1351, 1352, 1353, 1354, 304, 573, 795, 822, 868, 1307, 869, 900, 899, 1434, 1435, 948, 949, 847, 873, 867, 1928, 1927, 1358, 1357, 929, 1919, 901, 1309, 1433, 1063, 1095, 1136, 1165, 1204, 1057, 1087, 1088, 1062, 1379, 1380, 1135, 1166, 1401 - 1179, 1178, 1177, 1027, 1208, 1132, 1206, 1242, 1243, 1244, 1217, 1216, 1246, 1248, 1284, 1285, 1286, 1412, 1033, 1031, 1032, 1058, 1060, 1089, 1090, 1091, 1093, 1129, 1127, 1128, 1169, 1215, 1255, 1131, 1170, 1171, 1209, 1211, 1175, 1174, 1214, 1212, 125
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 44, 48, 47, 45, 21, 70, 67, 69, 1266, 1265 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 13 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà Ông Tuệ: Từ thửa số: 1256, 1589, 1588, 1139, 1104, 1077, 1025, 1013, 974, 943, 904, 872, tờ bản đố số: 59 - Đến thửa số: 849, 2350, 2349, 761, 743, 740, 716, 681, 718, 742, 759, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 242, 1877, 1878, 284, 306, 285, 333, 337, 361, 391, 1879 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 390, 421, 453, 474, 526, 556, 557, 588, 1629, 631, 599, 589, 555, 527, 503, 502, 473, 1602, 1593, 219, 185, 181, 146, 278, 252, 277, 299, 331, 300, 360, 332, 356, 418, 2332, 2331, 455, 424, 476, 525, 500, 324, 296, 275, 246, 1600, 1601, 189, - 1632, 1633, 1669, 1670, 653, 722, 746, 779, 959, 900, 901, 1257, 1277, 1210, 1211, 2347, 2348, 1164, 1137, 1120, 1102, 1074, 1075, 1103, 1673, 1674, 1675, 1058, 1087, 1076, 884, 858, 857, 823, 847, 822, 787, 780, 745, 2341, 756, 781, 744, 739, 715, 669, 6
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thông: Từ thửa số: 1659, 1658, 1258, 1209, 1208, 1179, 1165, 1121, 1123, 1073, 1072, 973, 1634, 1634, 1623, 1622, 899, 888, 845, 844, 808, 793, 792, 2344, 2343, 1638, 1637, 732, 733, 1648, 1647, 677, 678, 655, 662, 646, 627, 596, 1640, 1639, 584, - Nhà anh Hoàn: Đến thửa số: 1657, 656, 478, 470, 1652, 1651, 456, 450, 415, 386, 417, 361, 333, 302, 281, 254, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 2351, 2352, 414, 469, 497, 426, 457, 468, 563, 637, 676, 765, 2337, 794, 778, 1660, 1661, 1662, 841, 1613, 889, 939, 938, 972, 1101, 1136, 505, 553, 524, 530, tờ bản đồ số: 59 - 586, 598, 647, 664, 663, 679, 714, 735, 734, 1676, 1677, 825, 860, 2345, 2346, 1315, 1328, 1329, 1348, 1349, 1387, 1388, 1406, 1407, 1430, 1431, 1452, 1477, 1497, 1496, 1523, 1525, 1550 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 59
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 15, 16, 44 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 67 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thiêm: Từ thửa số: 331, 315, 314, 304, tờ bản đố số: 67 - Nhà Bà Mân: Đến thửa số: 289, 288, 742, 743, 269, 270, 271, 255, 254, 253, 245, 246, 224, 806, 223, 798, 799, 220, 191, 190, tờ bản đồ số:67
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hoá: Từ thửa số: 146, 164, 183, 904, 200, 201, 829, 828, 827, 826, 825, 824, 239, 238, 787, 786, 834, tờ bản đố số: 67 - Nhà Bà Phiên: Đến thửa số: 295, 902, 901, 296, 297, 211, 795, 794, 708, 322, 320, 353, tờ bản đồ số:67
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Châm: Từ thửa số: 298, 716, 717, 718, 719, 720, tờ bản đố số: 67 - Sân Bóng: Đến thửa số: 721, 722, 723, 724, 725, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà Bà Tửu: Từ thửa số: 252, 275, 282, 307, 781, 274, 311, 767, 768, 344, 726, 727, 728, 729, 730, 731, tờ bản đố số: 67 - Nhà Ông Tân: Đến thửa số: 404, 424, 800, 801, 489, 511, 566, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hạnh: Từ thửa số: 405, 362, 361, 360, 372, 419, 426, 427, 418, 373, 374, 735 tờ bản đố số:67 - Nhà bà Chiên: Đến thửa số: 376, 428, 429, 377, 378, 448, 447, 359, 379, 380, 381, 382, 393, 430, 445, 329, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 246, 211, 210, 251, 250, 245, 244, 203, 224, 223, 222, 227, 226, 225, Lô 31, 38, 238, 239, 240, 241, 242, 243 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số:64 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 640, 629, 616, 605, 592, 604, 581, 563, 530, 803, 802, 509, 483, 839, 838, 804, 805, 449, 459, 491, 508, 527, 531, 548, 562, 830, 831, 606, 692, 649, 549, 525, 462, 532, 506, 461, 441, 493, tờ bản đồ số: 67 - 526, 507, 481, 432, 442, 492, 460, 414, 778, 776, 415, 408, 790, 791, 345, 333, 334, 313, 305, 335, 306, 336, 285, 337, 284, 339, 312, 116, 99, 98, 117, 903, 97, 129, 118, 119, 65, 788, 792, 793 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 67
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1663, 1667, 1664, 1665, 1666, lô 14(QH 2013), tờ bản đố số: 15 - Đến thửa số: 1652, Lô 10, 12 (QH 2013), 1650, 1056, tờ bản đồ số: 15
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 1670, 1671, 656, 1672, 1649 tờ bản đố số: 15 -
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 3 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1678, 1674, 1679, 1750, 1673, 1680, tờ bản đố số:60 - Đến thửa số: 1675, 1681, 1676, 1677, 1682, 1066, tờ bản đồ số: 60
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Toại: Từ thửa số: 1099, 1098, 1128, 1782, 1783, 1175, 1168, 1207, 1210, 1170, 2646, 2647, 1208, 1288, 2613, 2614, 2615, 1724, 1725, 1243, 1245, 1292, 1325, 1290, tờ bản đố số: 60 - Đến thửa số: 187, 201, 260, 261, tờ bản đồ số: 60
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Mao: Từ thửa số: 797, 1729, 1730, 1683, 911, 870, 1710, 1711, 982, tờ bản đố số: 60 - Nhà Ông Châu: Đến thửa số: 139, 138, 142, 137, 141, 148, 152, tờ bản đồ số: 61
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1407, 1771, 1772, 1471, 1472, 1510, 1767, 1768, 1572, 1542, 1573, 1545, 1575, 1574, 1774, 1775, 1776, 1608, 1609, 1770, 1769, 1285, 1323, 1331, 1330, 1287, 1286, 1211, 2633, 2634, 2635, 2636, 2637, 2620, 2621, 1761, 1762, 1763, 1324, 1329, 1 - 1364, 1707, 1706, 1399, 1366, 1436, 1474, 1475, 2628, 2629, 1365, 1476, 1708, 1709, 1509, 1543, 1478, 1632, 1403, 1209, 1172, 1171, 1624, 1625, 1097, 1655, 1094, 1124, 1092, 1093, 1020, 1060, 1712, 1713, 949, 871, 1684, 910, 950, 954, 953, 1702, 1703, 168
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 210, 209, 217, 218, 220, 221, 222, 216, 246, 247, 214, 207, 211, 212, 206, 202, 203, 243, 244, 205, 197, 193, 194, 192, 191, 182, 186, 185, 352, 353, 354, 184, 259, 258, 176, 177, 178, 171, 172, 173, 174, 166, 157, 162, 164, 262, 263, 264, 2 - 154, 146, 136, 143, 145, 135, 133, 251, 130, 237, 134, 119, 112, 231, 122, 348, 347, 230, 181, 349, 350, 351, 272, 273, 256, 257, 167, 168, 254, 255, 356, 355, 159, 158, 238, 245, 126, 125, 127, 128, 253, 252, 118, 114, 115, 108, 109, 104, 116, 107, 106,
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 938, 1328, 1329, 1330, 1331, 1332, 1333, 57, 16, 17, tờ bản đồ số: 68 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1, 2, tờ bản đồ số: 69 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đầu Cầu, xóm Ngọc Thành, (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày tháng năm) - Xã Vĩnh Thành cũ
Lô số: D3-LO27 (Thửa 2643), D3-LO28 (Thửa 2644), D3-LO39 (Thửa 2645); -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Vĩnh Thành cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu) - Khu quy hoạch vùng đồng Bà Phương, xóm Phú Điển (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số ….) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ lô số: 01(thửa 399), 02(thửa 400), 03(thửa 401), 04(thửa 402) tờ bản đồ số 48 -
Đất ở 2.300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường nội xóm - Khu quy hoạch vùng hầm Hói Sác, xóm Tiên Trung (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số ….) - Xã Vĩnh Thành cũ
Lô số: 01 (thửa 487), 02 (thửa 488), 03 (thửa 489); tờ bản đồ số 32 -
Đất ở 1.300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện Vĩnh - Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Khu quy hoạch vùng đồng Hồ Giữa(Cao Dói), xóm Phì Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số ….) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ lô số: 01 (thửa 1048); 02 (thửa 1049); 03 (thửa 1050); 04 (thửa 1051); 05 (thửa 1052); 06 (thửa 1053); 07 (thửa 1054); 08 (thửa 1055) tờ bản đồ số 52 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đồng sồng đến cầu vẹo 2 (từ lô 313; 327; 328; 314; 313; lô 06; lô 07; 301; 302; 315; lô 11 đến lô 14 ; 296; 311; 297-> 301; 313; 303-> 310; 294-> 300; 359; 303; lô 37; 14; 295 và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến , tờ bản đồ số 4) - Từ Phòng khám 247 đến đường vào quán vườn nhạn (từ thửa số 1002 1005; 577; 578; 503-509; 475; 473; 417- 414; 420; 463-468; 437; 438 tờ bản đồ số 5)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Diến Hòa đến Anh Thủy Kỷ (từ thửa số 477 tờ bản đồ số 5) - đến thửa số 997; 445; 446; 1009; 447; 448; 421; 449; 450; 1503; 1504; 1277; 1278; 422 - 426; 388-390; 361-366; 361 371; 997; 1444; 372 ; 327; 1036; 1037; 330-332; bản đồ số 5)
Đất TM-DV 4.375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Đương đến ông Xuân (trái tuyến) (từ thửa số 427 1087; 1088; 1090; 394 tờ bản đồ số 5) - từ Ông Châu Lý đến anh Châu Mến (phải tuyến) (từ thửa số 333-> 336; 1371; 1372; 338; 1350; 1351; 1034; 340; 341; 342; tờ bản đồ số 5) và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến
Đất TM-DV 4.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Cây xăng 51 đến ông Phượng Trái tuyến) (từ thửa số 396; 398; 399; 373-> 377 tờ bản đồ số 5) - đến ông Khuyến đến Cầu thổ nổ(phải tuyến) (từ thửa số 294; 343; 296; 1492; 1490; 298; 299; 271; tờ bản đồ số 5)
Đất TM-DV 4.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Ông Hoàng Chuyên đến bà Thu (Trái tuyến) (từ thửa số 346; 347; 348; 1225; 300->304; 1093; 1094; 272; 273; 1267; 1268; 249; 250 tờ bản đồ số 5) - Từ Anh Cương Dung đến Minh An (từ thửa số 995; 1276; 1275; 245; 246; 221; 222; 223; 198; 1102; 1015; 200; 201; 281; 1228; 1229; 182; 1026; 183; tờ bản đồ số 5)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Bà Đào đến Kênh 2-5 B (phải tuyến) (từ thửa số 467->.469; 442->445; 416; 417; 418; 1332; 419; 420; 389->397; 366->371; tờ bản đồ số 6) - Tù Anh Yên đến Kênh kenh 2-5 B trái tuyến (từ thửa số 525-530; 494-> 498; 471; 500; 472-> 478; 447->450; 421; 422; tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Thế chiến đến cây xăng Tùng Bốn (phải tuyến) (từ thửa số 338->341; 320-323; 1231; 291; 292; 275; tờ bản đồ số 6) - Từ Ông Trúc đến cầu khe cát (Trái tuyến) (từ thửa số 398->403; 372-374; 342; 1338; 1339; 343->347 tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Cầu khe cát (Phải tuyến) (từ thửa số 257; 1262; 258; 234->237; 215; 216; 1497; 1498; 1499; tờ bản đồ số 6) - Đến Viên Thành (Trái tuyến) (từ thửa số 348; 324; 293->297; 1266; 1266; 298; 276->278; 1307; 279; 259; tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 4.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đồng rào (từ thửa số 1482; 1483; 1487; 1481; 1476; 1488; 1484; 1496; 1497; tờ bản đồ số 3) QH 2017 - Cầu Biên Hòa (Từ lô 10-lô 12; 1477; 1478; 1472; 1480; 1479; 1474; 1473; 1485; 1486; 1498; 1499; 1500; 1475, tờ bản đồ số 3) QH2017
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đường vào Nghĩa trang (Trái tuyến) (từ thửa số 1438; 1433->1437; 1428->1432; 1397; 1398 ….., tờ bản đồ số 3) - Ông Nhàn (Phải tuyến) (từ thửa số 1202; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395; 1396 tờ bản đồ số 3)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ ao lóng Trái tuyến (từ thửa số 81->.83; 108->110; 136; 135, tờ bản đồ số 6) - Từ loan an Phải tuyến (từ thửa số 29; 57; 80; 106; 107; 133; 159; 189, tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Kênh 2-5 (Phải tuyến) (từ thửa số 190; 212; 233, tờ bản đồ số 6) - Cây Xăng Tùng Bốn (Trái tuyến) (từ thửa số 231; 232; 255; 256; 274 tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 3.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ QL7 Phải tuyến (từ thửa số 452; 451; 481; 479; 480; 508; 536; 537; 558; 557; 574; 589; 609; 626; 1316; 651; 652; 684; 685 Tờ bản đồ số 6) - đến Cầu trung Thơm Trái tuyến (từ thửa số 423; ; 424; 454; 453; 1838; 483; 482; ; 511; 539; 538; 560; 559; 1263; 610; 611; 627; 628; 629; 686 Tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 5.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Phải tuyến (từ thửa số 683; 704; 727; 1325; ; 765; 764; 793; 792, tờ bản đồ số 6) - đến Cầu trung Thơm Trái tuyến (từ thửa số 705; 706; 1522; 1523; 766; 1613; 1614; 1612; 1615, Tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 4.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Tú Nhàn Phải tuyến (từ thửa số 830; 1447; 1446; 861; 888; 889; 923; 1426; 1427; 961; 962; 990; 991; 1015; 1016; 1044; 1045; tờ bản đồ số 6) - Đến Sơn Thành trái tuyến (từ thửa số 831; 832; 862; 1696; 1697; 891; 925; 1370; 1371; 1664; 1665; 992; 993; 1723; 1724; 1018; 1046; Tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 4.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Tú Nhàn Phải tuyến (từ thửa số 1065; 1066; 1067; 1082; 1083; 1107; 1108; 1109; 1134; 1135; 1233; 1234; 1235; 1160; 1175; 1236 tờ bản đồ số 6) - Đến Sơn Thành trái tuyến (từ thửa số 1068; 1203; 1084; 1667; 1668; 1110; 1111; 1136; 1161; 1162 tờ bản đồ số 6) và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến đường
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Văn Trầm (trái tuyến) (từ thửa số 1561; 1562; 1359; 1360; 1361; 519; 1068; 1069; 639; 678; 705; 721; 734; 750; 771; 788; 1287; 1288; 1605; 825; 845; 1014; 990; 862; 921; 1018; 945; 946; 979, tờ bản đồ số 5) - Anh Lực Mai Phải tuyến (từ thửa số 1027; 455; 485; 565; 609; 660; 704; 1285; 1286; 720; 861; 1025; 1571; 1572; 1566; 1567; 1568; 1569; 1570; , tờ bản đồ số 5)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Thịnh Hùng Trái tuyến (từ thửa số 1784; 1785; 43; 75; 146; 1884; 1885; 1938; 285; 343; 394; 393; 558; 557; 485; 484; 483; 530; 529; 585; 584; 625; 626; 1765; 664; 1770->1774QH 2005; Lô 20 -.Lô 29 QH 2010; Thửa 1784 -1789 QH 2010; 1777- 1781 ; 1679; - Từ Cầu đồng che Phải tuyến (từ thửa số: 39; 40; 107; 144; 187; 231; 230; 341; 391; 444; 443; 482; 528; 1787; 624; 663; 1898; 1899; 1901; 1908->1910; 1902; 1903; lô 48; 1904; 1905; lô 51-> lô 54; 1906; 1907; lô 57-> lô 69 1706 tờ bản đồ số 8)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Bà Lý (Trái tuyến) (từ thửa số 32; 1875; 1876; 66; 101; 160; 196; 225; 258; 304; 349, tờ bản đồ số 11) - Anh Tùng Trầm (Phải tuyến) (từ thửa số 1888; 1889; 1890; 1866; 1867; 1898; 257; 302; 1636; 1694; 1855; 1856 tờ bản đồ số 11)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Châu (tràn Cửa Truông) Đường Sơn Mỹ Phải tuyến (từ thửa số (từ thửa số ….., tờ bản đồ số 14) - từ thửa 690; 691; 53; 79; 98; 122; 131; 139; 557; 558; 559; 531; 167; 584; 192; 195; 653; 654; 761; 631; 571->574; 934; 935; lô 01->Lô 08 QH 2014 tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Đường Sơn Mỹ (trái tuyến) (từ thửa số 233; 565; 566; 576; 577; 770->773; 702->707; 695; 692; 693; 694; tờ bản đồ số 14) - Cầu khe Hạc Phải tuyến (từ thửa số 625; 223; 573; 571; 572; 627; 628; 715; 716; 570; 569; 778->781; 448; 485; 511. tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Tỉnh lộ 533 (trái tuyến) (từ thửa số: 527; 758; 648; 647; 646, tờ bản đồ số 14) - Ông Đường (Phải tuyến) (từ thửa số 632; 208; 205; 196 , tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Cường tài (trái tuyến) (từ thửa số: 757; 756; 679; 678; 634; 180; 172, tờ bản đồ số 14) - Ông Cần Phúc (Phải tuyến) (từ thửa số 623; 622; 621; 619; 711; 710; 709; 708; 642; 750; 749; 640; 639; 722; 721; 720; 719; 718; 717; 531; 754; 753; 655; 768; 767; 132; 580; 579 , tờ bản đồ số 14)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Thành Minh (trái tuyến) (từ thửa số: 825; 837; 836; 808; 22; 807; 21 tờ bản đồ số 13) - xã Công Thành (Phải tuyến) (từ thửa số 33; 29; 28; 784; 27; 19; 14 tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Sân Vận động xã (Phải tuyến) (từ thửa số 1606; 1607; 1608; 1610; 1530; 1531; 1036; 1598; 1599; 789; 1325; 1324; 1245; 1246, tờ bản đồ số 5) - Bà Dịnh Trái tuyến (từ thửa số 1753-> 1756 ; 1453; 1454; 1455; 1038; tờ bản đồ số) 5
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Quỳnh tử thửa 1065; 1066; 1067; Lô 01 thửa 1586; 1632; 1587; 1588 tờ số 6 - Trường THPT nam Yên Thành Lô 22 ; thửa 1286->1292; 1636; 1631; 1637->1642; 1589->1594
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Trường mần non (Phải tuyến) (từ Lô số 7->1ô 011 QH 2017; Lô 26; 27; 30; 31; 34; 35; Lô số 3; 1673 QH 2014, tờ bản số 6) - Quốc lộ 48E Trái tuyến (từ thửa số 1283-> 1292 (QH 2009) ; tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Trường mần non (Phải tuyến) (từ Thửa số 1312; 1319; 1320; 1321; QH 2017, tờ bản số 5) - Tuyến 2 QH 2017 thửa 1671; 1672; 1655; 1654; 1653; 1646; 1669; 1670; lô 40; 1643.(từ lô số 5-> lô 15 ; (QH 2009) Lối 2 ; tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 đi Trường THCS - Xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Nhâm (Phải tuyến) (từ lô 12-> lô 16; 583; 623; 1300; 1760; 1761; 1754; 668; 1717->1721, tờ bản số 6) - Trường THCS trái tuyến (từ thửa số 552; 569; 1683; 598; 642; 720; 780; 813; ; tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Quốc lộ 7 đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Thủy Thương (Trái tuyến) Thửa 415; 414; 387; 352; 1538; lô 31; 1223; 1222; 1220; 1338; 241; 240; 220; 198; 170; 142; 143; 118; 1682; 263; 221; 771; 119; 1797; 1796; 89; 69; 43; 1913; 1912; tờ bản đồ số 6) - Lèn đá (Phải tuyến) (từ thửa số 1374; 1329; 1330 (tờ số 3)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Quốc lộ 7 đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Thiện (Trái tuyến) Thửa 1287; 1257; 1550; 1551; 1259; 1260; 1229; 1193; 1230; 1547; 1548; 1195; 1231; 1232; 1233; 1554; 1555; 1200; 1201; tờ bản số 6) - Quốc lộ 48E (Phải tuyến) (từ thửa số 1331; 1288; 1457; 1458; 1261; 1262; 1263; 1264; 1552; 1553; 1463; 1464; 1268; 1269; 1299; 1270; 1540; 1541; 1235. tờ bản đồ số 6)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E đi Quốc lộ 7 - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Chiến Yên (Phải tuyến) Thửa 540->543; 562; 1663; 1662; 517; 487; 1869; 1868; 459; 405; 404 Tờ bản đồ số 6 - Từ anh Chiến Yên (Trái tuyến) Thửa 1714; 1715; 1716; 1906; 1907; 1232; 513; 1905; 486; 1675; 1674; 457; 456; 428; 1249; Tờ bản đồ số 6
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Xóm 4 đi Quốc lộ 7A (Rú trai) - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Chinh Hoa (Trái tuyến) Thửa 623; 1783; 1880; 1879; 659; 658; 657; 1824; 665B; 665A; 654; 620; 571; tờ bản số 8) - Anh Nam Tùng Xóm 5 474; 426; 1872; 1875; 1874; 1873; 269; 268; 215; 214; 1968; 1967; 1966; 1960; 1830; 1940; 1939; 1886; 1887; 1888 tờ bản số 8)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Đầu xóm 1 (từ thửa ; số 135; 647; 257; 245; 231; 214; 660; 201; 659; 167; 641; 31; 658; 239; 1038 đến 1041; 855; 1903; 1904; 1905; …., tờ bản đồ số 16) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 800; 801; 802; 480; 511; 806; 804; 805; 803; 362; 361; 334; 333; 851; 852; 853; 234; 786; 516; 547; 793; 794; 814; 815; 816; 817; 812; 611; 791; 790; 849; 850; 795; 796; 710; 674; 746; 745; 762; 763; 832; 833; 236, tờ bản đồ số 13)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ bà Kiên đến tràn Khe Đá (tờ bản đồ số 14) Từ thửa 626; 249; 231; 241; 760; 759; 758; 219; 248; 592; 591; 247; 752; 751; 230; 218; 216; 528; 213; 210; 261; 560; 777; 776; 197; 302; 740; 739; 738; 737; 736; 735; 605; 765; 316; 283; 303; 284; 714; 703; 70 - Tờ bản đồ số 15 từ thửa số: 42; 37; 25; 4; 3; 111; 105; 106; 70; 76; 56; 63; 86; 100; 101; 116.
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ Tỉnh lộ 533 đi nhà a Sỵ Phạn (tờ bản đồ số 16) Từ thửa 842:848; 719; 255; 247; 248; 242; 243; 280; 693; 692; 691; 665; 666; 279; 108, 591; 620. - Tờ bản đồ số 17 Từ thửa số 22; 23; 24; 26; 27; 30; 28; 29; 2; 3; 4; 18; 19.
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ ông Lưu (Tờ bản đồ số 16) Từ thửa 323; 565; 601; 566; 502; 583; 817; 818; 819; 789; 787; 786; 670 đến 673; 781; 782; 650; 651; 1105; 1106; 1107; 1103; 1104; 1053; 1054; 1086 đến1088; 1079 đến 1081; 1056 - Tờ số 18 từ thửa số 19; 75; 76; 23; 24; 43; 55; 65
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Từ cổng chào làng Cửa Truông lên nhà văn hóa xóm (Tờ bản đồ số 14) từ thửa số 119:121; 118; 97; 727; 726; 95; 94; 118; 617; 616; 177; 537; 110; 600; 523; 61; 31; 547; 546; 545; 4; 5. - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa 133:137; 1794; 1738; 1849; 1843; 1842; 1841; 1667; 1637; 1609; 1871:1873; 1507; 1930; 1929; 1358; 1948; 1950; 1949; 1909:1911; 1461; 1506; 1666; 1695; 1733; 1760; 1939:1941; 1852.
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 10 Từ thửa số 356; 361; 369; 323; 424; 425; 378; 447; 448; 364; 362; 379; 433; 434; 380; 381; 382; 440; 439; 438; 437; 420; 419; 391; 399; 411; 417; 401; 418; 405; 443; 442; 441; 403; 413; 412; 388 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 13 Từ thửa 1:3; 7; 12; 797; 798; 15; -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 14 Từ thửa số 137; 157; 171; 530; 184; 193; 541; 540; 270; 174; 175; 161; 582; 583; 160; 151; 146; 145; 660:663; 615; 143; 129; 601; 588:590; 688; 687; 82; 106; 59; 104; 58; 29; 3; 57; 56; 602; 603; 689; 701; 101; 100; 55; 100; 529; 99; 684; - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa số 1793; 1937; 1938; 1851; 1852; 1844:1848; 1853. - 1240; 1185; 1184; 1166; 1857; 1886; 1887; 1276; 1864; 1865; 1869; 1878; 1201; 1901; 1906; 1912->1915; 1296.
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 13 Từ thửa số 5; 13; 830; 831; 832; - Tờ bản đồ số 10 Từ thửa 404; 396; 435; 436; 390; 384; 376; 377; 371; 367; 368; 354; 424; 423; 363; 373; 395.
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 (Từ Ông Việt đến Ông Sáu) Từ thửa số 2008:2010; 1891:1894; 1949:1951; 1700; 1863; 1647; 1701; 1702; 1703; 1704; 1705; 1652; 1651; 1650; 1620; 1648; 1680; 1681; 1732; 1733; 1682; 1683; 1735 - Tờ bản đồ số 11 (Từ Ông Huấn đến Ông Cảnh Hoàn) Từ thửa 128; 1896; 155; 156; 190; 222; 1924; 250; 191; 192; 193; 251: 256; 1861; 1862; 1860; 223; 224; 297; 298; 299; 2854; 300; 301; 260; 261; 350; 351; 262; 1800; 263; 311; Từ Ông Bông đến ông Trinh Từ thử
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1865; 1866; 1725; 1676; 1982: 1986; 1724; 1729; 1730; 1752; 1842; 1843; 1995; 1996; 1755; 1734; 1756; 161; 197; 226; 1882; 199; 70; 38; 37; 1933; 1934. - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa 22; 61; 60; 129; 62; 1942; 1943; 1917; 131; 132; 25:27; 91; 1054; 1055; 64; 92; 133; 134; 158; 1897; 94; 1947; 1946; 33; 34; 35; 36; 68; ;
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 12 Từ thửa số 540:542; 57; 42; 43; 33; 24; 34; 12; 11; 1; 2. -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1786; 582; 581; 580; 1852; 1851; 578; 1941; 1942; 1889; 1888; 575; 574; 1839; 1838; 515; 514; 475; 429; 428; 380; 342. - 271; 270; 275; 176; 1821; 1820; 94; 63; 31; 1850; 1849; 1848; 1847; 6. - Từ thửa số 525; 480; 479; 524; 440; 366; 439; 334; 438; 1841; 1840; 279; 280; 335; 336; 338; 2011; 2012; 1881; 338; 340; 339; 390; 517; 518; 470; 432; 1798; 382; 433; 1816; 1817; 329; 1876; 276; 221; 223.
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 60; 2007; 173; 174; 91; 92; 93; 61; 62; 217; 176; 177; 325; 274; 326; 327; 430; 275; 1804; 1803; 1013; 1014; 1952; 1953; 1797; 431; 476; 477; 516; 1877; 1878; 383; 1805; 1806; 436; 435; 519; 520; 437; 522; 521; 523; 332; 1862; 18 - Tờ bản đồ số 5 Tờ thửa 947; 981; 948; 949; 1588:1590; 927; 414; 103; 183; 281; 184; 142; 185; 186; 228; 229; 283; 284; 1827; 105; 106; 18; 44; 45; 19; 20; 47; 46; 78; 1836; 1827; 1826; 105; 106. - 137; 138; 101; 102; .
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 5 Từ thửa số 484; 517; 564; 608; 638; 1314; 1313; 516; 482; 515; 1234; 1235; 636; 672; 677; 703; 659 - 1037; 520; 567; 568; 892; 891; 976; 943; 889; 917; 918; 888; 1074; 1075; 1071; 1072; 1073; 1091; 1070; 1069; 916; 972; 915; 971; 914; 970; - Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 135; 136; 97; 1856; 1857; 66; 99; 34; 35; 67; 100; 68; 1980; 1981; 1802; 1801; 10; 1919; 1920; 1921; 12; 37; 38; 1990->1992; 70; 71; 72; 73; 1834; 1835; 1924; 1925; 1858; 1860;
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 5 Từ thửa số 1386; 1385; 604; 632; 633; 1544; 1545; 655; 1326; 1327; 674; 695; 697; 673; 716; 1387; 1388; 1249; 1250; 1254; 1300; 1299; 766; 1332; 1333; 1335; 1330; 1251; 1252; 1253; 858; 1391; 1392; 1542; 1543; 1558; 1257; 1538; 1539; 1256; - đến thửa 1552; 1551; 1550; 1083; 1534; 1535; 1274; 1273; 1265; 1264; 1263; 1302; 1301; 1447; 1448; 1446; 693; 1033; 1024; 1023; 786; 1420; 1425; 1426; 947; 1292; 1293; 1029; 923; 925; 1242; 1243; 886; 846; 1137; 1138; 847; 828; 869; 1499->1502; 1382; 1395
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
- Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1859; 1828; 95; 65; 96; 1933; 1932; 1931; 1783; 7; 2005; 2006; 8;
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1580 - Đến thửa 1585
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1579; 1814 -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1815 - Đến Thửa 1820
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1821; 1813 -
Đất TM-DV 1.625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Từ thửa 1807 - Đến thửa 1812
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 Từ thửa 570; 571; 1684; 1390; 1391; 1392; 585; 586; 601; 1738; 1739; 603->608; 1712; 1713; 688; 689; 690; 691; 709; 730; 1698; 729; 708; 707; 573. - 1781; 1780; 1779; 1786; 1785; 1272; 1273. - Tờ bản đồ số 5 1274->1277; 1261; 1262.
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 Từ thửa 49; 1744; 1743; 1745; 533; 1265; 572; 554; 535; 534; 533; 505; 501; 503; 504; 507; 5215; 556; 555. - 1236; 1801; 654; 1461; 1462; 1271; 599; 664; 643; 671; 670; 1380; 1379; 1320; 1323; 722; 700; 1422; 1423; 1610; 1609; 781; 817; 816 - Tờ bản đồ số 6 (Vùng Đúc Cống + Đồng Lũy) Từ thửa 1699; 1700; 1701; 1532; 732; 1303; 777; 1652; 1651; 1650; 1599; 1539; 1540; 833; 798; 767; 966->970; 1225->1229; 1261; 1741; 1742; Lô 08; Lô 10 (QH 2005)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Lũy, xóm 6, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Từ Lô D1-Lô 01 đến Lô D1-Lô 13 -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6- vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 380; 409; 436; 1835; 1836; 1837; 1693; 1694; 546; 563; 564; 577; 578; 1444; 1579; 592; 579; 1559; 593; 594; 1787; 1788; 164; 1766; 1549; 548; 493; 1776; 1687; 438; 437; 1707; 1706; 1708; 1705; 382; - Tờ bản đồ số 6: vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 1502; 384; 1815; 1816; 440; 466; 439; 493; 524; 550; 615; 616; 1569; 1570; 1571; 660; 661; 662; 697; 693
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 1580; 1581; 613; 631; 1410; 1411; 1412; 655; 692; 1235; 1262; 1751; 1752; 1753; 657; 658; 659; 695; 694; 1529; 1530; 735; 736; 1596; 1623; 1624; 1597; 1253; 1254; 802; 803; - đến 738; 896; 897; 1560; 1561; 865; 1604; 1605; 1248; 930; 1376; 1377; 971; 1052; 839; 840; 804; 1393; 1394; 771; 772; 740; 741; 1607; 1608; 1855; 1856; 712; 696; và các thửa còn lại cùng tuyến đường tờ số 6
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 (Vùng Bắc Chợ) Từ thửa 427; 426; 425; 455; 406; 407; 375; 376; 377; 378; 408; 432; 431; 430; 429; 461; 1813; 1814; 433; 489; 488; 519; 575; 630; 1740; 1478; 1658; 1657; 1656; 273; - Tờ bản đồ số 6 (Vùng Đồng Danh) Từ thửa1540; 1539; 1603; 1602; 1323; 194; 1764->1766; 1625; 1626; 1817; 1818; 139; 114; 115; 113; 86; 62; 63; 64; 87; 116; 1214; 1841; 1842; 1843; 1767; 1768; 1769;
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 318; 1552; 250; 1302; 249; 226; 225; 1546; 1547; 228; 229; 1424; 1425; 1573; 1572; 1568; 1567; 186; 1677; 1676; 184; 183; 182; 181; 208; 207; 224; 223; 178; 206; 225; 224; 246; 245; 544; 244; 243; 242; 1246; 1258; 222; 155; 156; 1 - Tờ bản đồ số 6: Khu QH ĐGĐ 2011- đồng vịnh. Từ thửa: 1224; 1225; 1857; 1326; 1327; 1328; 1329; 1330; 1331 (Từ lô: 27-36) ; Từ lô số 1 đến lô số 8: Thửa 1634; 1635 (lô số 9- số 10);
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 3: Từ thửa: 1156->1159; 1192; - Từ lô 01->lô 31 (QH 2019) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 319; 270; 271; 253; 230; 289; 251; 248; 1381; 1382; 1383; 1384; 1385; 247; 1342; 1341; 266; 1647; 1648; 1649; 264; - 385; 386; 351; 412; 441(Đền Rạp)173; 200; 199; 45; 44; 46; 48; 15; 16; 8; 1834; 13; 14; 1420; 1299; 1419; 1367; 1 - Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 180; 179; 152; 153; 128; 102; 129; 130; 154; 77; 54; 53; 24; 25; 22; 23; 21; 20; 18; 19; 1585; 1584; 100; 125; 126; 127; 150; 151; 149; 177; 176; 148; 147; 175; 203; 174; 98; 97; 99; 93; 94; 95; 121; 122; 123; 1606; 1607; 91; 144;
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 3 Từ thửa 1119; 1153; 1223; 1256; 1224; 1225; 1462; 1461; 1542; 1543; 1190; 1227; 1228; 1191; 1160; 1375; 1332; 1333; 1334; 1376B; 1449; 1377; 1378; 1379; 1291; 1292; 1293; 1335; 1336; 1337; 1380->1390; 1340; 1341; 1342; 1343; 1437; 1267; 129 - Tờ bản đồ số 3 Từ thửa 1427->thửa 1431; 1422; 1440; 1441; 1424; 1425; 1426; Vùng Mỏ Cò: Gồm các thửa: 74; 75; 88; 87; 1515; 1546; 126; 153; 1455; 1456; 1447; 1448; 717; 195; 198; 222; 223; 246; 247; 269; 270; 317; 295. - Các lô:44 đến lô 54
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cây Mưng -Đồng Biềng, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Gồm các thửa (Đồng Cây Mưng): 1457; 1455; 1456; 1402; 1454; 1415; 1495; 1453; 1544; 1465; 1417; 1418; 1459; 148; 1460 (Bao gồm các lô 19; 20; 21; 17; 16; 3; 4; 5; 6; 7; 9; 11) - Các lô: 12; 13; 14; 02; 08; - Tờ bản đồ số 5 (Cây Mưng - Đồng Biềng) - Các lô 22->26 - Thửa 1456->1467; 1468;
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Bảo Thành cũ
-
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Lũy (vị trí 2), xóm 6, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Từ Lô 01 đến Lô 08 -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 16 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 8 -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 16 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 9; lô 10 -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 1; lô 19; -
Đất TM-DV 2.375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 11 đến Lô 18; -
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 2 - Đến lô 6
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 07 -
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A57 (tờ bản đồ số 3) -
Đất TM-DV 2.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A27; Lô A56; Lô A18; Lô A47; Lô A17; Lô A46; Lô A10; Lô A37; Lô A36; Lô A9; Lô A 1; Lô A 28 (tờ bản đồ số 3) -
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A2 - Đến lô A8 (tờ bản đồ số 3)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A11 - Đến Lô A16 (tờ bản đồ số 3)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Tràng Sơn - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Tràng Sơn, thửa số: 1107, 1913; Tờ bản đồ số 91. - Đến cuối xóm Tràng Sơn, thửa số: 863, 898 và các thửa còn lại: 487; 488; 535; 536; 540; 544; 591đến 596; 640 đến 642, 648; 649; 652; 689; 691đến 694; 734 đến 737; 765; 766; 817; 819; 820; 846; 852; 856; 857; 859 đến 861; 863; 885 đến 887; 891 đến 898; 913
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Tràng Sơn - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đồng Vườn xóm Tràng Sơn, thửa số: 497, 498; Tờ bản đồ số 90. - Đến Nương Cộ, xóm Tràng Sơn, thửa số: 863, 898 và các thửa còn lại: 396; 496 đến 499; 523 556; 576; 577; 592 đến 594; 622; 562 đến 564; 695; 696; 714; 715; 814; 815; 828; 829; 841; 842; 844; 857 đến 859; 868 đến 872; 883; 885 đến 887; 900; 913 đến 915; 94
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tràng Sơn - Xã Sơn Thành cũ
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Rú Nhót - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Rú Nhót, thửa số: 357; Tờ bản đồ số 97. - Đến cuối xóm Rú Nhót, thửa số: 538 v: 9; 11; 12; 53; 60; 78 đến 81; 86; 106 đến 109; 112; 131; 133; 134; 136; 139; 155; 173 đến 175; 191; 194; 209; 210; 132 đến 234; 242; 258 đến 260; 290; 293; 307; 323; 325; 357; 358; 371; 392; 414; 415; 435; 436; 438; 4
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Rú Nhót - Xã Sơn Thành cũ
Từ Ô. Đồng, xóm Rú Nhót, thửa số: 1233, 1151; Tờ bản đồ số 90. - Đến Nhà Văn Hoá xóm Rú Nhót, thửa số: 1320 : 1271, 1391 đến 1393, 1235 đến 1290, 1273, 1274, 1312 đến 1320, và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 90.
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Rú Nhót - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm(Thung Là) Rú Nhót, thửa số: 127, 160; Tờ bản đồ số 96 - Đến cuối xóm Rú Nhót, thửa số: 582, 843, tờ bản đồ số 98 + Thửa số: 561, 562, 601, 617, 854, 855, 858, 842, 910, 911; 933; 934; 1965; 1966; 878; 879; 900; 917; 918; 952; 953; 938 đến 940; 865; 966; 903 đên 907; 960 đến 964 Thuộc tờ bản đồ số 98. + Thửa số
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Rú Nhót - Xã Sơn Thành cũ
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Nông Trang - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Nông Trang(xóm 2 cũ), thửa số: 1212, 21 ; Tờ bản đồ số 103. - Đến cuối xóm Nông Trang(xóm 2 cũ), thửa số: 126 và các thửa còn lại: 8 đến 10; 12; 13; 15 đến 19; 21; 28; 29; 32 đến 35; 37 đến 39; 41 đến 47; 49; 51; 55; 57 đến 61; 63; 64; 66 đến 70; 74; 75; 81 đến 88; 103 đến 105; 124 đến 126; 129; 130; 153; 183; 206;
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Nông Trang - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Nông Trang(xóm 3 cũ), thửa số: 53, 80 ; Tờ bản đồ số 104. - Đến cuối xóm Nông Trang(xóm 3 cũ), thửa số: 794(304), 414; 5; 21; 28; 31; 35; 36; 42; 43; 45; 53; 54; 58; 62; 65 đến 68; 71; 72; 75; 77; 80; 82; 89 đến 91; 104; 108; 109; 124; 142; 185; 187; 230; 232; 250; 251; 275; 277; 301 đến 305; 331; 358; 389; 414; 4
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Nông Trang - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Nông Trang(xóm 1 cũ), thửa số: 107, 142 ; Tờ bản đồ số 106. - Đến cuối xóm Nông Trang(xóm 1 cũ), thửa số: 914, 915, tờ bản đồ số 105; và các thửa còn lại, gồm: + Thửa số: 37; 51; 61; 119; 121; 131; 132; 143; 151; 154; 171; 173; 174; 188; 205; 217; 225; 251; 252; 254; 290; 323; 325; 352; 387; 471; 479, 1028, 1029, 10
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nông Trang - Xã Sơn Thành cũ
-
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Sơn Thành cũ
-
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 7 m - Khu quy hoạch vùng Nước Bạc , xóm Nguyễn Huệ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3271 ngày 16/9/2021) - Xã Sơn Thành cũ
từ Lô số L1 tờ bản đồ số 80 - đến các thửa còn lại từ lô số L2 đến L19 tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 27, 50 m - Khu quy hoạch vùng Ao Cào , xóm Yên Duệ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2143 ngày 29/6/2022) - Xã Sơn Thành cũ
Lô số D1- L01 tờ bản đồ số 02 - đến các thửa còn lại từ lô số D1- L02 đến D1- L30 tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng Ao Cào , xóm Yên Duệ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2143 ngày 29/6/2022) - Khu quy hoạch vùng Ao Cào , xóm Yên Duệ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2143 ngày 29/6/2022) - Xã Sơn
Lô số D1- L31 tờ bản đồ số 02 - đến các thửa còn lại từ lô số D1- L32 đến D1- L56 tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 675.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Viên Thành cũ
Đoạn giáp xã Vĩnh Thành - Thửa: 390, 480, 479, 510, 509, 542, 541, 574, 573, 571, 572, 602, 601, 621, 644, 643, 642, 641, 656, 655, 654, 680, 701, 722, 744, 755, 809, 808, 831, 885, 884, 883, 910, 1659, 1660, 909, 939, 938, 969, 937, 968, 1003, 1038, 1037 - Đến Cầu Cuối Xóm 3 (nhà bà Thanh x3) Thửa: 1861, 1860, 1909, 1910, 511, 1679, 1835, 1834, 1683, 1737, 1738, 2865, 2866. 1732, 1733, 1764, 1765, 1726, 1804, 1672, 1673, 1950, 1692, 1693, 1676, 1722, 1723, 1724, 1956, 1955, 1882, 1881, 1674, 1771, 1718, 168
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Viên Thành cũ
Đoạn Từ Cầu Cuối - Thửa: 1155, 1156, 1674, 1717, 1718, 1688, 1687, 1301, 1250, 1251, 1252. (Tờ số 65.) - Thửa 1947 đến 1952, 1972 đến 1977, 2022, 2007 đến 2019, 2005, 2003, 1969 đến 1971, 2147, 1880 đến 1890, 2157, 2158, 1892, 1919, 1940. (Tờ số 63) - Đến Kho Lương Thực 2191 đến 2193.1942, 1943, 1946, 1923, 2168, 2169, 2392, 2393, 1900, 1901, 1857.(Tờ số 63)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Viên Thành cũ
Kho Lương thực cũ - Thửa: 1857, 19011900.2167, 2168, 2169, 2020, , 1946, 1940 đến 1942, 2001, 1919, 1892; 1878 đến 1890; 1912 đến 1917, 1963, 1964, 1991 đến 1996; 2032 đến 2034, 2064 đến 2069, 2106, 2105, 2102, 2103, 2108, 2109, 2111, 2070, 2072, 2074, 20 - Giáp Xã Bảo Thành Thửa: 2191, 2192, 2193, 2157, 2158, 2292, 2293, 2220, 2221, 2219, 2218, 2232, 2241, 2194, 2198, 2199, 2394, 2395, 2396, 2255, 2254, 2350, 2351, 2352, 3715, 3714, 2365, 2366. (Tờ số 63) - Thửa: 52, 223, 48, 37, 221, 39 đến 41; 28 đến 32;
Đất TM-DV 4.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện - Xã Viên Thành cũ
Từ Cống Cố Khuê xóm 1 817, 819, 794, 759, 757, 758, , 759, 7365, 736, 737, (tờ số 55) - Đến Cầu Cầm 1500, 1501, 1502, 1503. (Tờ số 55)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện - Xã Viên Thành cũ
Đường từ nhà Ông Hòe Ninh (xóm 6) gồm các thửa: 107, 148, 288, 58, 106, 147, 187, 260, 161, 190, 889, 317, 336, 364, 365, 366, 398, 422, 423, 395, 2205, 2206, 421, 450, 451, 1565, 1566, 453, 1733, 1569, 1569, Lô 11 đến lô 16 (quy hoạch 2013), 1692, 1693, - Đến Cầu Viên Sơn Lô 19 đến lô 25 (QH 2015), 1713, 1714, 1741, 1742, 1431 đến 1444, 901 đến 605, 926, 925, 1451, 1452, 958, 1540, 1541, 1564, 1563, 987, 1030, 928, 1043, 929, 1433, 1434, 988, 1030.(Tờ số 72)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Huyện - Xã Viên Thành cũ
Đường từ cầu Viên Sơn Gồm các thửa: 233, 234, 235, 254, 276, 277, 301, 299, 300, 319, 336, 425, 426, 394, 395, 613, 614, 615, 320, 366.(Tờ số 75) - Đến Ông Dinh xóm 8 Thửa : 1093 tờ 85
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường từ Bưu điện xã - Thửa số : 1898, 1854, 1775, 1773, 1772, 1773, 2246, 2247, 22481645, 1692, 1641, 1585, 1584, 2346, 2347, 2348, 1445, (Tờ số 63). - Đến nhà Ông Thanh Tịnh xóm 3 1381, 1380, 1322, 1277, 3729, 3728, 1278, 1234, 1195, 1196, 1157, 1156, 1128, 1127, 2049, 2050, 1098, 888, 2189, 2190, 889, 2171, 2172, 1019, 2340, 2341, 3725, 3726, 3727, 740, (Tờ số 63).
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường từ đường đi đền Đức Mẹ Gồm các thửa: 806, 770, 740 dến 743, 2091, 2092, 738, 767, 2053, 2241, 2012 đến 2021, 884, 885, 923. 979 đến 984, 794, 834, 835, 2093, 2094, 2162 đến 2165, 2049, 2050, 976 đến 978, 1025, 1026, 1078, 1127.1998 đến 2011, (Tờ số - Cống cố khuê - Thửa: 689, 690, 712, 713, 716, , 1512 đến 1514, 1511, 1532, 1533, 719 (Tờ số 55).
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường Từ Quốc lộ 7A cổng chào Đình Hát (cũ) gồm các thửa : 92, 82, 257, 107, 116, 122, 234, 235, 132, 144, 142, 316.(Tờ số 70) - Đến Đê xóm 6 gồm các thửa: 232, 233, 173, 180, 238, 237, 196, 240, 276, 277, 428, 429, 430, 289, 292. Lô 05 đến lô 13 (QH 2017). (Tờ số 70)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường từ Ngã ba Chị Duyên Sơn xóm 6 Gồm các thửa: 290, 291, 293, 294, (Tờ số 9) - Đến nhà Ông Tư nho xóm 6: Gồm các thửa:1737, 392, 360, 393, 394, 363, 418, 420, 364.(Tờ số 10)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường từ nhà Ông Công xóm 5 Gồm các thửa: 3732, 2047, 2046. (Từ số 06) - Đến Nhà Chị Tân Thịnh xóm 5 Gồm các thửa: 19, 70, 160, 197, 236, 279, 271, 234, 239, 299, 325, 1572, đến 1574, 347, 377, 410, 431, 449, 1450, 464, 409, 1538, 1539, 1695 đến 1697, 1706 đến 1708, 616, 534, 574, ((tờ số 10)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Trường Mần Non gồm các thửa: 1020, 1021, 1063, 1064, 1065, 1100, 1731, 1132, (Tờ số 63) - Đến ông Dương Bằng xóm 3 1748, 663, 2857, 2858, 672, 652, 673, 674, 695, 696, 718, 716, 717, 964, 965, 1715, 1716, 773, 774, 1942, 1913, 1740, 741, 1960. (Tờ số 65)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ nhà Lương lục. Gồm các thửa: 1920, 1848, 2302, 2303, 1766, 1727, 1684, 1634, 1504, 1436, 1437, 1374, 1273, 1229. (Tờ số 63) - Đến Nhà Ông Cần Xóm 4 Gồm các thửa 1188, 1153, 1123, 1095, 1096, 1059, 1061, 2355, 2356, 2227, 885, 886, 831, (Tờ số 63)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ A Sửu Nghinh xóm 7 Gồm Các Thửa: 812, 835, 834, 862, 890, 954, 1745, 922, 1029, 1063, 1808, 1809, 1713, 1714, 1152, 1197, 1248, 1249, 1299, 1752, 1406, 1801, 1800, 1572, 1612, 1702, 1571, 1703, 1657. (Tờ số 65) - đến nhà Ông Ngôn xóm 8 gồm các thửa 2237 đến 2241, 2318 , 2319, 17, 374, 372, 448 đến 450, 74, 38 .(Tờ số 74)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ QL7 (đoạn cầu cuối) đến nhà văn hóa xóm 7 Gồm Các thửa: 30, 69, 66, 280, 2233, 67, 2282, 2281, 96.(Tờ số 74) -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Từ Ông Bơ xóm 8 Gồm các thửa: 999, 1000, 793, 743, 744, 797, 798, 799, 739, 753, 753, 785, 786, 787 , 1089. (Tờ số 83) - đến nhà bà Hạnh xóm 8 gồm các thửa : 839, 840, 847 đến 849, 379, 395, 403, 411, 845, 846, 852 đến 854, 433, 434, 837, 1091, 850, 421, 842, 843, 409. (Tờ số 85)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Cống cố Khuê Gồm các thửa: 686, 661, 711, 1542, 1543, 604, 635, 634, 1500, 1501. (Tờ số 55) - đến nhà Bà Trịnh sơn Gồm các thửa 549, 548, 523, 1528, 477, 441, 429, 476, 499, 2329, 547.(Tờ số 55)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ nhà Anh Đạo đi Vĩnh Thành Gồm các thửa: 712, 713, 675, 676, 648, 621, 562, 500, 2206, 2205, 402, 370, 2168, 2167, 2166, 240. (Tờ số 56) -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 1 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Từ Anh Hòa Trầm Gồm các thửa: 679 đến 688, 661 đến 665, 703 đến 711, 731 đến 734, 755, 729, 793, 639, 1536 đến 1538, 1526, 1527, 600, 601, 632, 653 đến 655, 1534, 1535, 2331, 2332, 629, 598, 573 đến 577, 545 đến 552, 1539, 1540, 1516, 1517, 2330, 23 - Nhà Anh Lý Tế xóm 1 gồm các thửa: 2024, 2025, 1022, 1074, 874, 913, 969, 875, 970, 914, 971, 819, 915, 916, 974, 972, 975, 918, 822, 2083, 2084, 820, 785, 760, 2174, 2175, 729, 2234, 2235, 787, 827, 879, 829, 790, 763, 788, 762, 756, 2016, 2015, 730, 2199
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 2 - Xã Viên Thành cũ
Tiếp giáp với xóm 1 Gồm Các Thửa: 731, 791, 764, 732, 2209, 2210, 2102, 2121, 664, 733, 465, 762, 832.793, 766, 767, 736, 707, 734, 1996, 705, 707, 704, 706, 665 đến 668, 670, 645, 1995, 708, 709, 671 đến 674, 2217, 2240, 620, 70, 611, 612, 639, 613, 614, - đến đường đi xóm Đông Sơn gồm các thửa: 643, 616, 2100, 2101, 2070, 2018, 2019, 555 đến 559, 49, 530, 2074 đến 2076, 2051, 2052. , 744, 746, 745, 747, 2097, 2098, 771, 808, 809, 861, 2211, 2212, 858, 857, 856(Tờ số 56)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 2 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến đường xóm Đông Sơn Gồm các thửa: 344, 345, , 2114, 2115, 406, 2220, 2221, 2222, 375 đến 379, 2077, 2078, 408, 409, 443, 411, 444477, 442, 2112, 2113, 510, , 479 đến 482, 510 đến 513, 2126, 2127, 2207, 2208, (Tờ số 56) -
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Vùng Dăm Mít - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Dăm Mít gồm các thửa: 2028 đến 2046 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Vùng Giếng Dài xóm 9 - Xã Viên Thành cũ
gồm các thửa: 2131 đến 2193; tờ số 56 -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến đường trong làng Gồm các thửa: 741, 743, 784, 785, 834, 835, 836, 890, 891, 956, 1022, 892, 893, 1100, 1122, 1130, 1131, 1132, 1158 đến 1161, 1199, 1200, 1236, 1237, 1238, 1279 đến 1282, 1325đến 1327, 1384, 1385, 1324, 1363, 1448, 1517, đến 1519, 14 -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Nhà Ông Khương xóm 3 Gồm các thửa: : 633, 651, 613, 559, 591, 560, 1893, 1894, 2861, 2862, 2863, 1750, 635, 634, 614, 561, 524, 494, 525, 495, 496, 563, 564, 592, 1711, 1712, 676, 697, 677653, 1734, 1735.721, 743. (Tờ số 65) - Đến điểm cuối rú Trá Gồm các thửa: 1819, 2851 đến 2856, 698, 700, 678, 638, 639, 616, 593, 526, 527, 496, 497, 594, 617, 640, 738, 771, 805, 772, 806, 807, 830 và các thửa còn lại .(Tờ số 65)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Nhà ga, bờ sông: Gồm các thửa: 912, 913, 888, 861, 834, 945, 983, 946, 914.889, 812, 813, 835, 836, 814, 779, 747. (Tờ số 65) -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Vùng Đồng cựa xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 1990, 1862, 1863, 1864, 1850, 1889, 1888, 1865, 1886, 1853, 1985, 1984, 1983, 1866. (tờ số 65) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 4 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến quanh làng giáp xóm 3 gốm các thửa: 1585, 1588, 1587, 1645, 1646, 1642 đến 1646, 1693 đến 1697, 1776, 1735, 1736, 1696, 1737, 1777, 1778, 1855, 1812, 1813, 1899, 1856. (Tờ số 63) -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 4 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Quanh làng phía sau UBND xã Gồm các thửa: 1126, 1155, 1097, 1125, 1154, 1190, 1191, 1229, 1230, 1231, 1273, 1274, 1275, 2235, 2236, 1233, 1193, 1194, 1276, 1321, 1379, 1378, 1320, 2166, 2165, 1376, 1439, 1377, 1442, 1443, 1444, 1374, 1375, 1436 đến -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Vùng Giếng Lác, Giếng Lác 1, 2 - Xã Viên Thành cũ
Gốm các thửa: 2150 đến 2155, Lô 1 đến lô 8 (Quy hoạch 2013), Lô 1 đến Lô 10 (QH 2015). (Tờ số 63) Thửa 2199 đến 2217. (Tờ số 63). Thửa: 1404 đến 1407, 118, 119, 120, 162, 198, 199, 1762, 1763, 1764 (tờ 10) Lô 7, 8, 4, 1 (QH 2021, Tờ số 72). Thửa 2200, 291 -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 5 - Xã Viên Thành cũ
Đường xung quanh rú tròn: xóm 5 Gồm các thửa: 16, 17, 18, 66 đến 69, 1445, 1446, 118, 159, 270, 237, 169, 235, 269, 236, 297, 298, 268, 296, 323, 344, 345, 1457.1458, 430, 408, 375, 434, 407, 1555, 1556, 1570, 1571, 462, 439, 1437, 1438, 491, 453, 460, 40 - đến tiếp giáp xóm 6 Gồm các thửa: 1713, 1714, 339, 318 đến 321, 2212 đến 2214, 1465, 1466, 293, 294, 266, 267, 233, 234, 157, 1460, 1459, 193, 232, 264, 265, 292, 291. (Tờ số 72)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 5 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ sân vận động xã gồm các thửa: 326, 300, 272, 240, 1698, 1699, 273, 274, 1702, 1703, 1711, 1712, 303, 304, 305, 327, 349, 1557, 1558, 1453, 411, 432, 495, 575, 618, 1559, 1560, 741, 619, 567, 496, 465, 433, 1750, 1751, 497, 535, 620, 1463, 1464, 7 - đến quanh khu vực xóm Lòi gồm các thửa: 621, 679, 678, 745, 744, 795, 796, 746, 842, 466, 1700, 1701, 468, 499, 500, 501, 536, 537, 622, 623, 624, 577, 578, 435, 469, 1561, 1562, 579, 1461, 1462, 681, 683, 684, 747, 799, 797, 798, 845, 846, 844, 876, 877,
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở dày 2 và dãy 3 đồng Cồn Điếm xóm 5 - Xã Viên Thành cũ
gồm các Thửa 1415 đến 1430. (Tờ số 72) -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 5 - Xã Viên Thành cũ
Khu vực chùa noi: gồm các thửa: 216, 218, 220, 376, 420, 335, 461, 423, 613 . (Tờ số 83) -
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 6 - Xã Viên Thành cũ
khu vực quanh rú tròn và giáp đường ra đình hát cũ 7 đến 15, , 65, 1535 đến 1537, 116, 1690, 1691, 108 đến 115, 2207 đến 2209, 149, đến 156, 188 đến 192, 1396, 1567, 1568, 263, 229, 230, 56, 1739, 1740, 104, 105, 1446, 1447, 1546, 1545, 259, 315, 316, 335 -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Đồng Ao Đào xóm 6 - Xã Viên Thành cũ
gồm các thửa: 258, 286, 287, 314, 1402, 1410, 1411, 1412, 1413, 1737, (Tờ Số 72) -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 6 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến giáp khe Bảo thành.(đê con màng) gồm các thửa: 213, 214, 283, 14, 260, 261, 300, 301, 1.24, 35, 34, 46, 47. (Tờ số 70) Thửa : 787, 789, 801, 802, 791, 785. (Tờ số 62) -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 6 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến khu vực Đình hát (cũ) Gồm các thửa: 439, 440, 80, 79, 435, 436, 437, 438, 90, 102, 113, 446 đến 449, 103, 104, 238, 239, 94, 334, 335, 81, 230, 231, 431, 432, 417 đến 419, 121, 118, 119, 263, 264, 306, 307, 128, 138, 308 đến 310, 340 đến 345, 258, 2 - đến Đê đình Hát cũ 139, 126, 142, 328, 329, 317, 318, 302, 303, 304, 157, 158, 347, 348, 349, 169 đến 172, 239, 179, 188, 195, 187, 178, 186, 336, 337, 184, 199, 194, 443, 444, 445, 191, 197, 202, 203, 311 đến 314, 321 đến 323, 208, 224, 225, 223, 275, 42
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Đồng Đình Hát - Xã Viên Thành cũ
gồm các thửa: 289 đến 291, gồm Lô 05 đến lô 13 (QH 2017)(tờ 70) -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 7 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ cổng chào xóm 7 gồm các thửa : 225, 242, 265243, 231, 314, 2320, 2314, 2315, 2316, 132, 2283, 162, 130, 161, 197, 2102341 đến 2343, 2336, 2337, 211, 228, 2295, 401, 163, 2331, 2332, 2333, 200, 201, 212, 213, 231, 230. (Tờ số 74) - đến xóm 8 (đền Quan Trạng) gồm các thửa : 248, 229, 246, 247, 2329, 2330, 2312, 2313, 319, 2273, 2272, 249, 250, 2301, 2302, 2294, 2295, 2299, 2230, 316, 317, 347, 346, 2253, 2254, 402, 436, 377, 403, 463, 404, 405, 439, 349, 2232, 2233, 320, 350, 2285, 2
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 7 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Rú Làng gồm các thửa: 31, 32, 97, 98, 99, 100, 33, 2270, 2271, 2247, 2246, 2248, 165, (Tờ số 74) - đến Đồng xối gồm các thửa: 30, 69, 1802, 1830, 1685, 1686, 1912, 1911, 1946, 1945, 1944.1508, 1562, 1604, 1441, 1382, 1388, 1384, 1327, 1328, 1442, 1385, 1648, 1730, 1728, 1564, 1510, 1650, 1651, 1941, 1565, 1769, , 1768, 1567, 1607, 1940, 1608, 1780, 178
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 7 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Đồng Phủ 454, 604, 605; 825, 647, 1770 đến 1772, 707, 625, 684, 1792, 1793, 783, 750, 1795, 1794, 1973, 1936, 692, 815, 837, 865. (Tờ số 65) - đến khu vực quanh rú Khế 1823 đến 1825, 917, 1746, 891, 918, 956, 994, 1895, đến 1897, 920, 1816, 1815, 1817, 1030, 1065, 1880, 1879, 1878, 996, 1806, 1807 và các thửa còn lại (Tờ số 65)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Đồng xối - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2837 đến 2850, tờ số 65 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến giáp xóm 7 khu vực đền Quan trạng Gồm các thửa 471, 472, 511, 550, 587, 622, 623, 657, 2928, 2929, 2322, đến 2324, 756, 717, 440, 404, 527, 441, 408, 2344, 2345, 2346, 442, 409, 2349, 2348, 2296 đến 2298, 658, 2923, 2924, 2326, 2325, (Tờ số 74) - Đến đường lên đập kẻ tràu Gồm các thửa: 478, 443, 552, 479, 411, 48, 480, 2230, 514, 554, 2334, 2335, 978, 2231, 2293, 2292, 2338, 2339, 1245, 1293, 1294, 1295, 2287, 2286, 2278, 2279, 2234 đến 2236, 1409, 1410, 212 đến 214, 102, 36, 103, 202, 215, 2250,
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
khu vực giáp rú khế gồm các thửa: 1716, 1714, 1741, 1742, 1758, 1759, 997, 1110, 1684, 1570, 1609, 1654, 1655, 1656, 1610, 1704, 1611, 1613, 1614, 1615, 1685, (Tờ số 65) -
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Từ nhà Ông Ngôn đến nhà anh Cương chính Gồm các thửa: 1 đến 16, 448 đến 450, 372 đến 374, 20, 22, 24, 420 đến 422, 432 đến 434, 603, 605, 611, 612, 45, 41, 32, 25, 26, 14, 4151, 11, 429, 27, 1392, 1939, , 605, 28.23, 371, 372, 39, 34, 40, 47, 52. (tờ 75) - Tuyến từ bà Thành Tấn đến nhà Ông Thị. Gồm các thửa: 64, 388, 606, đến 609, 78, 427, 616, 619, 397, 603, 74, 79, 75, 84, 428, 601, 88, 94, 95, 89, 93, 83, 87, 81, 82, 97, 103, 106.(Tờ số 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ nhà văn hóa đến rú Khách Gồm các thửa: 42, 46, 50, 54, 53, 48, 58, 59, 57, 369, 61, 62, 455, 456, 685, 68, 69, 72, 71, 96, 85, 437 đến 439, 67, 73, , 73, 55, 56, 60. (Tờ số 75) - Tuyến Từ nhà Bà Nhuận sang nhà ông Khanh (bờ đập) Gồm các thửa: 108, 431, 110, 109, 118, 119, 390, 391, 444, 445, 1410, 142, 130, 145, 177, 317, 317, 334, 335, 302, 255, 212, 161, 111, 368, (Tờ 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ nhà ông Đặng Hùng gồm các thửa: 141, 441, 208, 250, 295, 331, 348.(Tờ 75) - đến đường vào ke cát (ông Lục dung) gồm các thửa: 25, 1093, 1094, 1095, 1097, 112, 167, 148, 217, 199, 257, 256, 293, 294, 313, 856, 859, đến 861, 359. (Tờ Số 85)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Anh Hà đến ông Bơ Khanh Gồm các thửa: 841, 1090, 851, 1092, 855, 416, 394 (Tờ 16) thửa: 757, 764, 794, 795 , 995, 532, 741, 602. (Tờ 83) -
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Viên Thành cũ - Xã Viên Thành cũ
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Nhà Thánh - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa: 2215, 2222, 2227, 2234, (Tờ số 72) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Nhà Thánh - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2216 đến 2220, 2223 đến 2225, 2228 đến 2233. (Tờ số 72) -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH Vùng Đồng Cưạ xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2882 đến 2895, (Tờ số 65) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vùng Giếng lác 1 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2237, 2236, Tờ số 72 -
Đất TM-DV 1.175.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vùng Giếng lác 1 - Xã Viên Thành cũ
Gồm thửa 2235. (Tờ 72) -
Đất TM-DV 1.050.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Giếng Dài - Xã Viên Thành cũ
Thửa 2238 (Tờ 56) -
Đất TM-DV 1.150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1728, 1727, 548, 552, 580, tờ bản đồ số: 60 - Đến thửa số: 1628, 1630, 1635, 1629, tờ bản đồ số: 60
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 630, 654, 1714, tờ bản đồ số: 60 - Đến thửa số: 975, 989, 1695, 1654, 2638, 2630, 1069, 1089, 1661, 1660, 1659, 1658, 1657, 1653, 1732, 1556, 1596, 1779, 1778, 1626, 1636, 1638, 1639, tờ bản đồ số: 60
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 916, 02, 915, 36, 37, 38, 39, 914, 40, tờ bản đồ số: 68 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 941, 940, 71, 72, 75, 74, 115, 116, 117, 122, 121, 120, 119, tờ bản đồ số: 68 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 30, 29, 28, 27, 79, 31, 32, 80, 33, 34, 775, 36, 37, 733, 74, 173, 73, 72, 71, 85, 86, 711, 87, 70, 69, 68, 89, 122, 90, 712, 91, 124, 93, 94, 95, 121, tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 821, 820, 898, 897, 811, 810, 148, 147, 740, 739, 161, 162, 198, 833, 832, 213, 230, 231, 242, 241, 258, 259, 265, 264, 292, 302, 835, 709, 841, 840, 326, 325, 350, 351, 352, 324, 385, 763, 764, 387, 410, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 151, 152, 153, 154, 155, 189, 156, 738, 737, 158, 188, 797, 796, 186, 837, 836, 185, 184, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 218, 217, 770, 769, 759, 758, 225, 226, 227, tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 244, 256, 257, 266, 291, 316, 317, 318, 330, 329, 328, 716, 348, 349, 358, 357, 356, 384, 321, 54, 755, 710, 388, 409, 734, 413, 412, 411, 772, 771, 773, 436, 435, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 475, 474, 473, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 229, 235, 213, 215, 216, 256, 255, tờ bản đồ số: 64 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 212, 209, 206, 205, 202, 364 , 363, 172, 231, 230, 150, 123 tờ bản đồ số: 64 - Đến thửa số: 100, 253, 252, 71, 46, 221, 220 tờ bản đồ số: 64
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 355, 319, 299, 714, 262, 753, 752, 206, 177 tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 817, 816 111, 745, 746, lô 3(QH 2015), 748, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: Lô số 5, 6, 7, 8 (QH 2015) tờ bản đồ số: 59 - Đến thửa số: 717, 1569, 391, 1625, 1624, 250, 249, 218, 184, 1616, 144, 74, 37, 01 tờ bản đồ số: 59
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1137, 1103, Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 (QH 2013), Lô 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 (QH 2011) tờ bản đồ số:58 - Đến thửa số: 1222, 1215, 1209, Lô 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12(QH 2010), và Lô số: 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34 (QH 2008), 1282, 1280, 1254, 1881, 1880, 545, 544, 1876, 1874, 1872, 1870, 1278, 455, 425, 423, 389, 360, 336, 334, 310, 308, 282, 261,
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 622, 600, 1252, 1251, 489 tờ bản đồ số: 58 - Đến thửa số: 424, 1268, 1267, 335, 1187, 309, 1257, 1256, 260, 1261, 1260, 223, 222 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1467, 1432, 1431, 2, 1, 1362, 1361, 1328, 1489, 1261, 1166, 1972, 1971, 1100, 1099, 1074, 1072, 1039, 1038, 1005, 1004, 1486, 1485, 946, 1484, 921, 920, 1483, 2705, 827, 1455, 1454, 1474, 1498, 2711, 760, 705, 2006, 2005, 672, 1999, 1998, 620, - Đến thửa số: 147, 2001, 2000, 1496, 1479, 1478 tờ bản đồ số: 51
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6 (QH 2017), 1476, 120 tờ bản đồ số: 51 - Đến thửa số: 2011, 2010, 51, 22, 01, tờ bản đồ số:51
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1328, 1251, 1213, 1173, 1172, 1130, 1092, 1059, 1006 tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 987, 972, 971, 952, 925, 897, 872, 1343, 1347, 1344, 1345, 1346, 1348, 1365, 1359, tờ bản đồ số: 50
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1336, 1280, 1402, 1401, 1179, 1154, tờ bản đồ số: 41 - Đến các thửa số: 1337, 1308, 1249, 1153, 1351, 1123, tờ bản đồ số: 41
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1379, 1382, 1383, 1384, 1385, 1380, 1381, 2242, 2243, 1362, 1361, 1360, 1359, 1358, 1357, 1356, 185, 158, 107, 100, 82, 52, 29, 28, tờ bản đồ số: 41 - Đến các thửa số: 242, 1364, 190, 162, 128, tờ bản đồ số: 41
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 353, 322, 318, 294 tờ bản đồ số:32 -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1323, 1324, 1325, 1298, 1299, 993, tờ bản đồ số: 40 - Đến thửa số: 1032, 1234, 990, 989, 988, 987, 969, 970, 1250, 962, 961, 950, 951, 960, 1363, 1364, 1369, 1370, 925, 937, 1348, 1349, 1359, 1360, 971, 972 tờ bản đồ số: 40
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 916, 967, 1260, 1261, 1038, tờ bản đồ số: 40 - Đến thửa số: 1276, 1277, 1080, 1061, 1054, 1063, 1064, 1065, 1053, 1052, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1291, 1320, 1028, 127, 1026, 1007, 1008, 1009, 1010, 1011, 985, 984, 983, 982, 981, Lô số 1, 2 (QH 2012), 1253, 1254, , 1255, 1256, 1257, 1258, 12
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1015, 1016, 1022, 1021, 1045, 1020, 1048, 1047, 1070, 1072, 1099, 1100, 1128, 1098, 1129 tờ bản đồ số:40 - Đến các thửa số: 979, 978, 1012, 1013, 1014, 1023, 1336, 1335, 1334, 1333, 1332, 1331, 1338, 1347, 1337, tờ bản đồ số: 40
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1246, 1247, 1248, 1245, tờ bản đồ số: 41 - Đến thửa số: 1306, 1341, 1307, tờ bản đồ số: 41
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 18, 29, 30, 31, 1985, 1986, 1990, 1991, 1956, 1957, 1977, 1978, 78, 77, 109, 108, tờ bản đồ số: 51 - Đến thửa số: 111, 129, 110, 2002, 2003, 162, 175, tờ bản đồ số: 51
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 982, 93, 118, 117, 1018, 1019, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 160, 187, 208, 1046, 243, 247, 270, 274, 295, 294, 302, 303, 309, 324, 329, 1003, 1004, 1005, 372, 386 tờ bản đồ số: 52
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 979, 143, 1042, 142, 141, 150, 151, 152, 1014, 1015, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 180, 181, 188, 207, 214, 241, 242, 248, 269, 301, 311, 310, tờ bản đồ số: 52
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 462, 1651, tờ bản đồ số: 60 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 66, 43, 17 tờ bản đồ số:67 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1549, 1526, 1478, 1451, 1432, 1405, 1371, 1350, 1664, 2354, 2353 tờ bản đồ số: 59 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1276, 1238, 1193, 1178, 1135, 1088, 1062, tờ bản đồ số: 59 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Tràng Sơn - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Tràng Sơn, thửa số: 1107, 1913; Tờ bản đồ số 91. - Đến cuối xóm Tràng Sơn, thửa số: 863, 898 và các thửa còn lại: 487; 488; 535; 536; 540; 544; 591đến 596; 640 đến 642, 648; 649; 652; 689; 691đến 694; 734 đến 737; 765; 766; 817; 819; 820; 846; 852; 856; 857; 859 đến 861; 863; 885 đến 887; 891 đến 898; 913
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Tràng Sơn - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đồng Vườn xóm Tràng Sơn, thửa số: 497, 498; Tờ bản đồ số 90. - Đến Nương Cộ, xóm Tràng Sơn, thửa số: 863, 898 và các thửa còn lại: 396; 496 đến 499; 523 556; 576; 577; 592 đến 594; 622; 562 đến 564; 695; 696; 714; 715; 814; 815; 828; 829; 841; 842; 844; 857 đến 859; 868 đến 872; 883; 885 đến 887; 900; 913 đến 915; 94
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tràng Sơn - Xã Sơn Thành cũ
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Rú Nhót - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Rú Nhót, thửa số: 357; Tờ bản đồ số 97. - Đến cuối xóm Rú Nhót, thửa số: 538 v: 9; 11; 12; 53; 60; 78 đến 81; 86; 106 đến 109; 112; 131; 133; 134; 136; 139; 155; 173 đến 175; 191; 194; 209; 210; 132 đến 234; 242; 258 đến 260; 290; 293; 307; 323; 325; 357; 358; 371; 392; 414; 415; 435; 436; 438; 4
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Rú Nhót - Xã Sơn Thành cũ
Từ Ô. Đồng, xóm Rú Nhót, thửa số: 1233, 1151; Tờ bản đồ số 90. - Đến Nhà Văn Hoá xóm Rú Nhót, thửa số: 1320 : 1271, 1391 đến 1393, 1235 đến 1290, 1273, 1274, 1312 đến 1320, và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 90.
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Rú Nhót - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm(Thung Là) Rú Nhót, thửa số: 127, 160; Tờ bản đồ số 96 - Đến cuối xóm Rú Nhót, thửa số: 582, 843, tờ bản đồ số 98 + Thửa số: 561, 562, 601, 617, 854, 855, 858, 842, 910, 911; 933; 934; 1965; 1966; 878; 879; 900; 917; 918; 952; 953; 938 đến 940; 865; 966; 903 đên 907; 960 đến 964 Thuộc tờ bản đồ số 98. + Thửa số
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Rú Nhót - Xã Sơn Thành cũ
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Nông Trang - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Nông Trang(xóm 2 cũ), thửa số: 1212, 21 ; Tờ bản đồ số 103. - Đến cuối xóm Nông Trang(xóm 2 cũ), thửa số: 126 và các thửa còn lại: 8 đến 10; 12; 13; 15 đến 19; 21; 28; 29; 32 đến 35; 37 đến 39; 41 đến 47; 49; 51; 55; 57 đến 61; 63; 64; 66 đến 70; 74; 75; 81 đến 88; 103 đến 105; 124 đến 126; 129; 130; 153; 183; 206;
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Nông Trang - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Nông Trang(xóm 3 cũ), thửa số: 53, 80 ; Tờ bản đồ số 104. - Đến cuối xóm Nông Trang(xóm 3 cũ), thửa số: 794(304), 414; 5; 21; 28; 31; 35; 36; 42; 43; 45; 53; 54; 58; 62; 65 đến 68; 71; 72; 75; 77; 80; 82; 89 đến 91; 104; 108; 109; 124; 142; 185; 187; 230; 232; 250; 251; 275; 277; 301 đến 305; 331; 358; 389; 414; 4
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Nông Trang - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Nông Trang(xóm 1 cũ), thửa số: 107, 142 ; Tờ bản đồ số 106. - Đến cuối xóm Nông Trang(xóm 1 cũ), thửa số: 914, 915, tờ bản đồ số 105; và các thửa còn lại, gồm: + Thửa số: 37; 51; 61; 119; 121; 131; 132; 143; 151; 154; 171; 173; 174; 188; 205; 217; 225; 251; 252; 254; 290; 323; 325; 352; 387; 471; 479, 1028, 1029, 10
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nông Trang - Xã Sơn Thành cũ
-
Đất TM-DV 100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Sơn Thành cũ
-
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 7 m - Khu quy hoạch vùng Nước Bạc , xóm Nguyễn Huệ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3271 ngày 16/9/2021) - Xã Sơn Thành cũ
từ Lô số L1 tờ bản đồ số 80 - đến các thửa còn lại từ lô số L2 đến L19 tờ bản đồ số 80
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 27, 50 m - Khu quy hoạch vùng Ao Cào , xóm Yên Duệ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2143 ngày 29/6/2022) - Xã Sơn Thành cũ
Lô số D1- L01 tờ bản đồ số 02 - đến các thửa còn lại từ lô số D1- L02 đến D1- L30 tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng Ao Cào , xóm Yên Duệ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2143 ngày 29/6/2022) - Khu quy hoạch vùng Ao Cào , xóm Yên Duệ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2143 ngày 29/6/2022) - Xã Sơn
Lô số D1- L31 tờ bản đồ số 02 - đến các thửa còn lại từ lô số D1- L32 đến D1- L56 tờ bản đồ số 73
Đất TM-DV 675.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Viên Thành cũ
Đoạn giáp xã Vĩnh Thành - Thửa: 390, 480, 479, 510, 509, 542, 541, 574, 573, 571, 572, 602, 601, 621, 644, 643, 642, 641, 656, 655, 654, 680, 701, 722, 744, 755, 809, 808, 831, 885, 884, 883, 910, 1659, 1660, 909, 939, 938, 969, 937, 968, 1003, 1038, 1037 - Đến Cầu Cuối Xóm 3 (nhà bà Thanh x3) Thửa: 1861, 1860, 1909, 1910, 511, 1679, 1835, 1834, 1683, 1737, 1738, 2865, 2866. 1732, 1733, 1764, 1765, 1726, 1804, 1672, 1673, 1950, 1692, 1693, 1676, 1722, 1723, 1724, 1956, 1955, 1882, 1881, 1674, 1771, 1718, 168
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Viên Thành cũ
Đoạn Từ Cầu Cuối - Thửa: 1155, 1156, 1674, 1717, 1718, 1688, 1687, 1301, 1250, 1251, 1252. (Tờ số 65.) - Thửa 1947 đến 1952, 1972 đến 1977, 2022, 2007 đến 2019, 2005, 2003, 1969 đến 1971, 2147, 1880 đến 1890, 2157, 2158, 1892, 1919, 1940. (Tờ số 63) - Đến Kho Lương Thực 2191 đến 2193.1942, 1943, 1946, 1923, 2168, 2169, 2392, 2393, 1900, 1901, 1857.(Tờ số 63)
Đất TM-DV 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Viên Thành cũ
Kho Lương thực cũ - Thửa: 1857, 19011900.2167, 2168, 2169, 2020, , 1946, 1940 đến 1942, 2001, 1919, 1892; 1878 đến 1890; 1912 đến 1917, 1963, 1964, 1991 đến 1996; 2032 đến 2034, 2064 đến 2069, 2106, 2105, 2102, 2103, 2108, 2109, 2111, 2070, 2072, 2074, 20 - Giáp Xã Bảo Thành Thửa: 2191, 2192, 2193, 2157, 2158, 2292, 2293, 2220, 2221, 2219, 2218, 2232, 2241, 2194, 2198, 2199, 2394, 2395, 2396, 2255, 2254, 2350, 2351, 2352, 3715, 3714, 2365, 2366. (Tờ số 63) - Thửa: 52, 223, 48, 37, 221, 39 đến 41; 28 đến 32;
Đất TM-DV 4.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện - Xã Viên Thành cũ
Từ Cống Cố Khuê xóm 1 817, 819, 794, 759, 757, 758, , 759, 7365, 736, 737, (tờ số 55) - Đến Cầu Cầm 1500, 1501, 1502, 1503. (Tờ số 55)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện - Xã Viên Thành cũ
Đường từ nhà Ông Hòe Ninh (xóm 6) gồm các thửa: 107, 148, 288, 58, 106, 147, 187, 260, 161, 190, 889, 317, 336, 364, 365, 366, 398, 422, 423, 395, 2205, 2206, 421, 450, 451, 1565, 1566, 453, 1733, 1569, 1569, Lô 11 đến lô 16 (quy hoạch 2013), 1692, 1693, - Đến Cầu Viên Sơn Lô 19 đến lô 25 (QH 2015), 1713, 1714, 1741, 1742, 1431 đến 1444, 901 đến 605, 926, 925, 1451, 1452, 958, 1540, 1541, 1564, 1563, 987, 1030, 928, 1043, 929, 1433, 1434, 988, 1030.(Tờ số 72)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Huyện - Xã Viên Thành cũ
Đường từ cầu Viên Sơn Gồm các thửa: 233, 234, 235, 254, 276, 277, 301, 299, 300, 319, 336, 425, 426, 394, 395, 613, 614, 615, 320, 366.(Tờ số 75) - Đến Ông Dinh xóm 8 Thửa : 1093 tờ 85
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường từ Bưu điện xã - Thửa số : 1898, 1854, 1775, 1773, 1772, 1773, 2246, 2247, 22481645, 1692, 1641, 1585, 1584, 2346, 2347, 2348, 1445, (Tờ số 63). - Đến nhà Ông Thanh Tịnh xóm 3 1381, 1380, 1322, 1277, 3729, 3728, 1278, 1234, 1195, 1196, 1157, 1156, 1128, 1127, 2049, 2050, 1098, 888, 2189, 2190, 889, 2171, 2172, 1019, 2340, 2341, 3725, 3726, 3727, 740, (Tờ số 63).
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường từ đường đi đền Đức Mẹ Gồm các thửa: 806, 770, 740 dến 743, 2091, 2092, 738, 767, 2053, 2241, 2012 đến 2021, 884, 885, 923. 979 đến 984, 794, 834, 835, 2093, 2094, 2162 đến 2165, 2049, 2050, 976 đến 978, 1025, 1026, 1078, 1127.1998 đến 2011, (Tờ số - Cống cố khuê - Thửa: 689, 690, 712, 713, 716, , 1512 đến 1514, 1511, 1532, 1533, 719 (Tờ số 55).
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường Từ Quốc lộ 7A cổng chào Đình Hát (cũ) gồm các thửa : 92, 82, 257, 107, 116, 122, 234, 235, 132, 144, 142, 316.(Tờ số 70) - Đến Đê xóm 6 gồm các thửa: 232, 233, 173, 180, 238, 237, 196, 240, 276, 277, 428, 429, 430, 289, 292. Lô 05 đến lô 13 (QH 2017). (Tờ số 70)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường từ Ngã ba Chị Duyên Sơn xóm 6 Gồm các thửa: 290, 291, 293, 294, (Tờ số 9) - Đến nhà Ông Tư nho xóm 6: Gồm các thửa:1737, 392, 360, 393, 394, 363, 418, 420, 364.(Tờ số 10)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Đường từ nhà Ông Công xóm 5 Gồm các thửa: 3732, 2047, 2046. (Từ số 06) - Đến Nhà Chị Tân Thịnh xóm 5 Gồm các thửa: 19, 70, 160, 197, 236, 279, 271, 234, 239, 299, 325, 1572, đến 1574, 347, 377, 410, 431, 449, 1450, 464, 409, 1538, 1539, 1695 đến 1697, 1706 đến 1708, 616, 534, 574, ((tờ số 10)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Trường Mần Non gồm các thửa: 1020, 1021, 1063, 1064, 1065, 1100, 1731, 1132, (Tờ số 63) - Đến ông Dương Bằng xóm 3 1748, 663, 2857, 2858, 672, 652, 673, 674, 695, 696, 718, 716, 717, 964, 965, 1715, 1716, 773, 774, 1942, 1913, 1740, 741, 1960. (Tờ số 65)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ nhà Lương lục. Gồm các thửa: 1920, 1848, 2302, 2303, 1766, 1727, 1684, 1634, 1504, 1436, 1437, 1374, 1273, 1229. (Tờ số 63) - Đến Nhà Ông Cần Xóm 4 Gồm các thửa 1188, 1153, 1123, 1095, 1096, 1059, 1061, 2355, 2356, 2227, 885, 886, 831, (Tờ số 63)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ A Sửu Nghinh xóm 7 Gồm Các Thửa: 812, 835, 834, 862, 890, 954, 1745, 922, 1029, 1063, 1808, 1809, 1713, 1714, 1152, 1197, 1248, 1249, 1299, 1752, 1406, 1801, 1800, 1572, 1612, 1702, 1571, 1703, 1657. (Tờ số 65) - đến nhà Ông Ngôn xóm 8 gồm các thửa 2237 đến 2241, 2318 , 2319, 17, 374, 372, 448 đến 450, 74, 38 .(Tờ số 74)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ QL7 (đoạn cầu cuối) đến nhà văn hóa xóm 7 Gồm Các thửa: 30, 69, 66, 280, 2233, 67, 2282, 2281, 96.(Tờ số 74) -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Từ Ông Bơ xóm 8 Gồm các thửa: 999, 1000, 793, 743, 744, 797, 798, 799, 739, 753, 753, 785, 786, 787 , 1089. (Tờ số 83) - đến nhà bà Hạnh xóm 8 gồm các thửa : 839, 840, 847 đến 849, 379, 395, 403, 411, 845, 846, 852 đến 854, 433, 434, 837, 1091, 850, 421, 842, 843, 409. (Tờ số 85)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Cống cố Khuê Gồm các thửa: 686, 661, 711, 1542, 1543, 604, 635, 634, 1500, 1501. (Tờ số 55) - đến nhà Bà Trịnh sơn Gồm các thửa 549, 548, 523, 1528, 477, 441, 429, 476, 499, 2329, 547.(Tờ số 55)
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ nhà Anh Đạo đi Vĩnh Thành Gồm các thửa: 712, 713, 675, 676, 648, 621, 562, 500, 2206, 2205, 402, 370, 2168, 2167, 2166, 240. (Tờ số 56) -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 1 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Từ Anh Hòa Trầm Gồm các thửa: 679 đến 688, 661 đến 665, 703 đến 711, 731 đến 734, 755, 729, 793, 639, 1536 đến 1538, 1526, 1527, 600, 601, 632, 653 đến 655, 1534, 1535, 2331, 2332, 629, 598, 573 đến 577, 545 đến 552, 1539, 1540, 1516, 1517, 2330, 23 - Nhà Anh Lý Tế xóm 1 gồm các thửa: 2024, 2025, 1022, 1074, 874, 913, 969, 875, 970, 914, 971, 819, 915, 916, 974, 972, 975, 918, 822, 2083, 2084, 820, 785, 760, 2174, 2175, 729, 2234, 2235, 787, 827, 879, 829, 790, 763, 788, 762, 756, 2016, 2015, 730, 2199
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 2 - Xã Viên Thành cũ
Tiếp giáp với xóm 1 Gồm Các Thửa: 731, 791, 764, 732, 2209, 2210, 2102, 2121, 664, 733, 465, 762, 832.793, 766, 767, 736, 707, 734, 1996, 705, 707, 704, 706, 665 đến 668, 670, 645, 1995, 708, 709, 671 đến 674, 2217, 2240, 620, 70, 611, 612, 639, 613, 614, - đến đường đi xóm Đông Sơn gồm các thửa: 643, 616, 2100, 2101, 2070, 2018, 2019, 555 đến 559, 49, 530, 2074 đến 2076, 2051, 2052. , 744, 746, 745, 747, 2097, 2098, 771, 808, 809, 861, 2211, 2212, 858, 857, 856(Tờ số 56)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 2 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến đường xóm Đông Sơn Gồm các thửa: 344, 345, , 2114, 2115, 406, 2220, 2221, 2222, 375 đến 379, 2077, 2078, 408, 409, 443, 411, 444477, 442, 2112, 2113, 510, , 479 đến 482, 510 đến 513, 2126, 2127, 2207, 2208, (Tờ số 56) -
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Vùng Dăm Mít - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Dăm Mít gồm các thửa: 2028 đến 2046 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Vùng Giếng Dài xóm 9 - Xã Viên Thành cũ
gồm các thửa: 2131 đến 2193; tờ số 56 -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến đường trong làng Gồm các thửa: 741, 743, 784, 785, 834, 835, 836, 890, 891, 956, 1022, 892, 893, 1100, 1122, 1130, 1131, 1132, 1158 đến 1161, 1199, 1200, 1236, 1237, 1238, 1279 đến 1282, 1325đến 1327, 1384, 1385, 1324, 1363, 1448, 1517, đến 1519, 14 -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Nhà Ông Khương xóm 3 Gồm các thửa: : 633, 651, 613, 559, 591, 560, 1893, 1894, 2861, 2862, 2863, 1750, 635, 634, 614, 561, 524, 494, 525, 495, 496, 563, 564, 592, 1711, 1712, 676, 697, 677653, 1734, 1735.721, 743. (Tờ số 65) - Đến điểm cuối rú Trá Gồm các thửa: 1819, 2851 đến 2856, 698, 700, 678, 638, 639, 616, 593, 526, 527, 496, 497, 594, 617, 640, 738, 771, 805, 772, 806, 807, 830 và các thửa còn lại .(Tờ số 65)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Nhà ga, bờ sông: Gồm các thửa: 912, 913, 888, 861, 834, 945, 983, 946, 914.889, 812, 813, 835, 836, 814, 779, 747. (Tờ số 65) -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Vùng Đồng cựa xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 1990, 1862, 1863, 1864, 1850, 1889, 1888, 1865, 1886, 1853, 1985, 1984, 1983, 1866. (tờ số 65) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 4 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến quanh làng giáp xóm 3 gốm các thửa: 1585, 1588, 1587, 1645, 1646, 1642 đến 1646, 1693 đến 1697, 1776, 1735, 1736, 1696, 1737, 1777, 1778, 1855, 1812, 1813, 1899, 1856. (Tờ số 63) -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 4 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Quanh làng phía sau UBND xã Gồm các thửa: 1126, 1155, 1097, 1125, 1154, 1190, 1191, 1229, 1230, 1231, 1273, 1274, 1275, 2235, 2236, 1233, 1193, 1194, 1276, 1321, 1379, 1378, 1320, 2166, 2165, 1376, 1439, 1377, 1442, 1443, 1444, 1374, 1375, 1436 đến -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Vùng Giếng Lác, Giếng Lác 1, 2 - Xã Viên Thành cũ
Gốm các thửa: 2150 đến 2155, Lô 1 đến lô 8 (Quy hoạch 2013), Lô 1 đến Lô 10 (QH 2015). (Tờ số 63) Thửa 2199 đến 2217. (Tờ số 63). Thửa: 1404 đến 1407, 118, 119, 120, 162, 198, 199, 1762, 1763, 1764 (tờ 10) Lô 7, 8, 4, 1 (QH 2021, Tờ số 72). Thửa 2200, 291 -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 5 - Xã Viên Thành cũ
Đường xung quanh rú tròn: xóm 5 Gồm các thửa: 16, 17, 18, 66 đến 69, 1445, 1446, 118, 159, 270, 237, 169, 235, 269, 236, 297, 298, 268, 296, 323, 344, 345, 1457.1458, 430, 408, 375, 434, 407, 1555, 1556, 1570, 1571, 462, 439, 1437, 1438, 491, 453, 460, 40 - đến tiếp giáp xóm 6 Gồm các thửa: 1713, 1714, 339, 318 đến 321, 2212 đến 2214, 1465, 1466, 293, 294, 266, 267, 233, 234, 157, 1460, 1459, 193, 232, 264, 265, 292, 291. (Tờ số 72)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 5 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ sân vận động xã gồm các thửa: 326, 300, 272, 240, 1698, 1699, 273, 274, 1702, 1703, 1711, 1712, 303, 304, 305, 327, 349, 1557, 1558, 1453, 411, 432, 495, 575, 618, 1559, 1560, 741, 619, 567, 496, 465, 433, 1750, 1751, 497, 535, 620, 1463, 1464, 7 - đến quanh khu vực xóm Lòi gồm các thửa: 621, 679, 678, 745, 744, 795, 796, 746, 842, 466, 1700, 1701, 468, 499, 500, 501, 536, 537, 622, 623, 624, 577, 578, 435, 469, 1561, 1562, 579, 1461, 1462, 681, 683, 684, 747, 799, 797, 798, 845, 846, 844, 876, 877,
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở dày 2 và dãy 3 đồng Cồn Điếm xóm 5 - Xã Viên Thành cũ
gồm các Thửa 1415 đến 1430. (Tờ số 72) -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 5 - Xã Viên Thành cũ
Khu vực chùa noi: gồm các thửa: 216, 218, 220, 376, 420, 335, 461, 423, 613 . (Tờ số 83) -
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 6 - Xã Viên Thành cũ
khu vực quanh rú tròn và giáp đường ra đình hát cũ 7 đến 15, , 65, 1535 đến 1537, 116, 1690, 1691, 108 đến 115, 2207 đến 2209, 149, đến 156, 188 đến 192, 1396, 1567, 1568, 263, 229, 230, 56, 1739, 1740, 104, 105, 1446, 1447, 1546, 1545, 259, 315, 316, 335 -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Đồng Ao Đào xóm 6 - Xã Viên Thành cũ
gồm các thửa: 258, 286, 287, 314, 1402, 1410, 1411, 1412, 1413, 1737, (Tờ Số 72) -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 6 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến giáp khe Bảo thành.(đê con màng) gồm các thửa: 213, 214, 283, 14, 260, 261, 300, 301, 1.24, 35, 34, 46, 47. (Tờ số 70) Thửa : 787, 789, 801, 802, 791, 785. (Tờ số 62) -
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 6 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến khu vực Đình hát (cũ) Gồm các thửa: 439, 440, 80, 79, 435, 436, 437, 438, 90, 102, 113, 446 đến 449, 103, 104, 238, 239, 94, 334, 335, 81, 230, 231, 431, 432, 417 đến 419, 121, 118, 119, 263, 264, 306, 307, 128, 138, 308 đến 310, 340 đến 345, 258, 2 - đến Đê đình Hát cũ 139, 126, 142, 328, 329, 317, 318, 302, 303, 304, 157, 158, 347, 348, 349, 169 đến 172, 239, 179, 188, 195, 187, 178, 186, 336, 337, 184, 199, 194, 443, 444, 445, 191, 197, 202, 203, 311 đến 314, 321 đến 323, 208, 224, 225, 223, 275, 42
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Đồng Đình Hát - Xã Viên Thành cũ
gồm các thửa: 289 đến 291, gồm Lô 05 đến lô 13 (QH 2017)(tờ 70) -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 7 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ cổng chào xóm 7 gồm các thửa : 225, 242, 265243, 231, 314, 2320, 2314, 2315, 2316, 132, 2283, 162, 130, 161, 197, 2102341 đến 2343, 2336, 2337, 211, 228, 2295, 401, 163, 2331, 2332, 2333, 200, 201, 212, 213, 231, 230. (Tờ số 74) - đến xóm 8 (đền Quan Trạng) gồm các thửa : 248, 229, 246, 247, 2329, 2330, 2312, 2313, 319, 2273, 2272, 249, 250, 2301, 2302, 2294, 2295, 2299, 2230, 316, 317, 347, 346, 2253, 2254, 402, 436, 377, 403, 463, 404, 405, 439, 349, 2232, 2233, 320, 350, 2285, 2
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 7 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Rú Làng gồm các thửa: 31, 32, 97, 98, 99, 100, 33, 2270, 2271, 2247, 2246, 2248, 165, (Tờ số 74) - đến Đồng xối gồm các thửa: 30, 69, 1802, 1830, 1685, 1686, 1912, 1911, 1946, 1945, 1944.1508, 1562, 1604, 1441, 1382, 1388, 1384, 1327, 1328, 1442, 1385, 1648, 1730, 1728, 1564, 1510, 1650, 1651, 1941, 1565, 1769, , 1768, 1567, 1607, 1940, 1608, 1780, 178
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 7 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến Đồng Phủ 454, 604, 605; 825, 647, 1770 đến 1772, 707, 625, 684, 1792, 1793, 783, 750, 1795, 1794, 1973, 1936, 692, 815, 837, 865. (Tờ số 65) - đến khu vực quanh rú Khế 1823 đến 1825, 917, 1746, 891, 918, 956, 994, 1895, đến 1897, 920, 1816, 1815, 1817, 1030, 1065, 1880, 1879, 1878, 996, 1806, 1807 và các thửa còn lại (Tờ số 65)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Đồng xối - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2837 đến 2850, tờ số 65 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến giáp xóm 7 khu vực đền Quan trạng Gồm các thửa 471, 472, 511, 550, 587, 622, 623, 657, 2928, 2929, 2322, đến 2324, 756, 717, 440, 404, 527, 441, 408, 2344, 2345, 2346, 442, 409, 2349, 2348, 2296 đến 2298, 658, 2923, 2924, 2326, 2325, (Tờ số 74) - Đến đường lên đập kẻ tràu Gồm các thửa: 478, 443, 552, 479, 411, 48, 480, 2230, 514, 554, 2334, 2335, 978, 2231, 2293, 2292, 2338, 2339, 1245, 1293, 1294, 1295, 2287, 2286, 2278, 2279, 2234 đến 2236, 1409, 1410, 212 đến 214, 102, 36, 103, 202, 215, 2250,
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
khu vực giáp rú khế gồm các thửa: 1716, 1714, 1741, 1742, 1758, 1759, 997, 1110, 1684, 1570, 1609, 1654, 1655, 1656, 1610, 1704, 1611, 1613, 1614, 1615, 1685, (Tờ số 65) -
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Từ nhà Ông Ngôn đến nhà anh Cương chính Gồm các thửa: 1 đến 16, 448 đến 450, 372 đến 374, 20, 22, 24, 420 đến 422, 432 đến 434, 603, 605, 611, 612, 45, 41, 32, 25, 26, 14, 4151, 11, 429, 27, 1392, 1939, , 605, 28.23, 371, 372, 39, 34, 40, 47, 52. (tờ 75) - Tuyến từ bà Thành Tấn đến nhà Ông Thị. Gồm các thửa: 64, 388, 606, đến 609, 78, 427, 616, 619, 397, 603, 74, 79, 75, 84, 428, 601, 88, 94, 95, 89, 93, 83, 87, 81, 82, 97, 103, 106.(Tờ số 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ nhà văn hóa đến rú Khách Gồm các thửa: 42, 46, 50, 54, 53, 48, 58, 59, 57, 369, 61, 62, 455, 456, 685, 68, 69, 72, 71, 96, 85, 437 đến 439, 67, 73, , 73, 55, 56, 60. (Tờ số 75) - Tuyến Từ nhà Bà Nhuận sang nhà ông Khanh (bờ đập) Gồm các thửa: 108, 431, 110, 109, 118, 119, 390, 391, 444, 445, 1410, 142, 130, 145, 177, 317, 317, 334, 335, 302, 255, 212, 161, 111, 368, (Tờ 75)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ nhà ông Đặng Hùng gồm các thửa: 141, 441, 208, 250, 295, 331, 348.(Tờ 75) - đến đường vào ke cát (ông Lục dung) gồm các thửa: 25, 1093, 1094, 1095, 1097, 112, 167, 148, 217, 199, 257, 256, 293, 294, 313, 856, 859, đến 861, 359. (Tờ Số 85)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm 8 - Xã Viên Thành cũ
Tuyến từ Anh Hà đến ông Bơ Khanh Gồm các thửa: 841, 1090, 851, 1092, 855, 416, 394 (Tờ 16) thửa: 757, 764, 794, 795 , 995, 532, 741, 602. (Tờ 83) -
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Viên Thành cũ - Xã Viên Thành cũ
-
Đất TM-DV 125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Nhà Thánh - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa: 2215, 2222, 2227, 2234, (Tờ số 72) -
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH chia lô đất ở Nhà Thánh - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2216 đến 2220, 2223 đến 2225, 2228 đến 2233. (Tờ số 72) -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Khu QH Vùng Đồng Cưạ xóm 3 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2882 đến 2895, (Tờ số 65) -
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vùng Giếng lác 1 - Xã Viên Thành cũ
Gồm các thửa 2237, 2236, Tờ số 72 -
Đất TM-DV 1.175.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vùng Giếng lác 1 - Xã Viên Thành cũ
Gồm thửa 2235. (Tờ 72) -
Đất TM-DV 1.050.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Giếng Dài - Xã Viên Thành cũ
Thửa 2238 (Tờ 56) -
Đất TM-DV 1.150.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1728, 1727, 548, 552, 580, tờ bản đồ số: 60 - Đến thửa số: 1628, 1630, 1635, 1629, tờ bản đồ số: 60
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 630, 654, 1714, tờ bản đồ số: 60 - Đến thửa số: 975, 989, 1695, 1654, 2638, 2630, 1069, 1089, 1661, 1660, 1659, 1658, 1657, 1653, 1732, 1556, 1596, 1779, 1778, 1626, 1636, 1638, 1639, tờ bản đồ số: 60
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 916, 02, 915, 36, 37, 38, 39, 914, 40, tờ bản đồ số: 68 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 941, 940, 71, 72, 75, 74, 115, 116, 117, 122, 121, 120, 119, tờ bản đồ số: 68 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 30, 29, 28, 27, 79, 31, 32, 80, 33, 34, 775, 36, 37, 733, 74, 173, 73, 72, 71, 85, 86, 711, 87, 70, 69, 68, 89, 122, 90, 712, 91, 124, 93, 94, 95, 121, tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 821, 820, 898, 897, 811, 810, 148, 147, 740, 739, 161, 162, 198, 833, 832, 213, 230, 231, 242, 241, 258, 259, 265, 264, 292, 302, 835, 709, 841, 840, 326, 325, 350, 351, 352, 324, 385, 763, 764, 387, 410, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 151, 152, 153, 154, 155, 189, 156, 738, 737, 158, 188, 797, 796, 186, 837, 836, 185, 184, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 218, 217, 770, 769, 759, 758, 225, 226, 227, tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 244, 256, 257, 266, 291, 316, 317, 318, 330, 329, 328, 716, 348, 349, 358, 357, 356, 384, 321, 54, 755, 710, 388, 409, 734, 413, 412, 411, 772, 771, 773, 436, 435, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 475, 474, 473, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7A - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 229, 235, 213, 215, 216, 256, 255, tờ bản đồ số: 64 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 212, 209, 206, 205, 202, 364 , 363, 172, 231, 230, 150, 123 tờ bản đồ số: 64 - Đến thửa số: 100, 253, 252, 71, 46, 221, 220 tờ bản đồ số: 64
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 355, 319, 299, 714, 262, 753, 752, 206, 177 tờ bản đồ số: 67 - Đến thửa số: 817, 816 111, 745, 746, lô 3(QH 2015), 748, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: Lô số 5, 6, 7, 8 (QH 2015) tờ bản đồ số: 59 - Đến thửa số: 717, 1569, 391, 1625, 1624, 250, 249, 218, 184, 1616, 144, 74, 37, 01 tờ bản đồ số: 59
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1137, 1103, Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 (QH 2013), Lô 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 (QH 2011) tờ bản đồ số:58 - Đến thửa số: 1222, 1215, 1209, Lô 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12(QH 2010), và Lô số: 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34 (QH 2008), 1282, 1280, 1254, 1881, 1880, 545, 544, 1876, 1874, 1872, 1870, 1278, 455, 425, 423, 389, 360, 336, 334, 310, 308, 282, 261,
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 622, 600, 1252, 1251, 489 tờ bản đồ số: 58 - Đến thửa số: 424, 1268, 1267, 335, 1187, 309, 1257, 1256, 260, 1261, 1260, 223, 222 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1467, 1432, 1431, 2, 1, 1362, 1361, 1328, 1489, 1261, 1166, 1972, 1971, 1100, 1099, 1074, 1072, 1039, 1038, 1005, 1004, 1486, 1485, 946, 1484, 921, 920, 1483, 2705, 827, 1455, 1454, 1474, 1498, 2711, 760, 705, 2006, 2005, 672, 1999, 1998, 620, - Đến thửa số: 147, 2001, 2000, 1496, 1479, 1478 tờ bản đồ số: 51
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6 (QH 2017), 1476, 120 tờ bản đồ số: 51 - Đến thửa số: 2011, 2010, 51, 22, 01, tờ bản đồ số:51
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1328, 1251, 1213, 1173, 1172, 1130, 1092, 1059, 1006 tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 987, 972, 971, 952, 925, 897, 872, 1343, 1347, 1344, 1345, 1346, 1348, 1365, 1359, tờ bản đồ số: 50
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1336, 1280, 1402, 1401, 1179, 1154, tờ bản đồ số: 41 - Đến các thửa số: 1337, 1308, 1249, 1153, 1351, 1123, tờ bản đồ số: 41
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1379, 1382, 1383, 1384, 1385, 1380, 1381, 2242, 2243, 1362, 1361, 1360, 1359, 1358, 1357, 1356, 185, 158, 107, 100, 82, 52, 29, 28, tờ bản đồ số: 41 - Đến các thửa số: 242, 1364, 190, 162, 128, tờ bản đồ số: 41
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 353, 322, 318, 294 tờ bản đồ số:32 -
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1323, 1324, 1325, 1298, 1299, 993, tờ bản đồ số: 40 - Đến thửa số: 1032, 1234, 990, 989, 988, 987, 969, 970, 1250, 962, 961, 950, 951, 960, 1363, 1364, 1369, 1370, 925, 937, 1348, 1349, 1359, 1360, 971, 972 tờ bản đồ số: 40
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 916, 967, 1260, 1261, 1038, tờ bản đồ số: 40 - Đến thửa số: 1276, 1277, 1080, 1061, 1054, 1063, 1064, 1065, 1053, 1052, 1283, 1284, 1285, 1286, 1287, 1288, 1291, 1320, 1028, 127, 1026, 1007, 1008, 1009, 1010, 1011, 985, 984, 983, 982, 981, Lô số 1, 2 (QH 2012), 1253, 1254, , 1255, 1256, 1257, 1258, 12
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1015, 1016, 1022, 1021, 1045, 1020, 1048, 1047, 1070, 1072, 1099, 1100, 1128, 1098, 1129 tờ bản đồ số:40 - Đến các thửa số: 979, 978, 1012, 1013, 1014, 1023, 1336, 1335, 1334, 1333, 1332, 1331, 1338, 1347, 1337, tờ bản đồ số: 40
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1246, 1247, 1248, 1245, tờ bản đồ số: 41 - Đến thửa số: 1306, 1341, 1307, tờ bản đồ số: 41
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 18, 29, 30, 31, 1985, 1986, 1990, 1991, 1956, 1957, 1977, 1978, 78, 77, 109, 108, tờ bản đồ số: 51 - Đến thửa số: 111, 129, 110, 2002, 2003, 162, 175, tờ bản đồ số: 51
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 982, 93, 118, 117, 1018, 1019, 124, 125, 126, 127, 128, 129, 130, 131, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 160, 187, 208, 1046, 243, 247, 270, 274, 295, 294, 302, 303, 309, 324, 329, 1003, 1004, 1005, 372, 386 tờ bản đồ số: 52
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 979, 143, 1042, 142, 141, 150, 151, 152, 1014, 1015, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 180, 181, 188, 207, 214, 241, 242, 248, 269, 301, 311, 310, tờ bản đồ số: 52
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện 273D - Đường huyện Vĩnh -Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 462, 1651, tờ bản đồ số: 60 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 66, 43, 17 tờ bản đồ số:67 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1549, 1526, 1478, 1451, 1432, 1405, 1371, 1350, 1664, 2354, 2353 tờ bản đồ số: 59 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1276, 1238, 1193, 1178, 1135, 1088, 1062, tờ bản đồ số: 59 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1007, 961, 890, 1614, 827, 795, 766, 2338, tờ bản đồ số: 59 - Đến thửa số: 724, 960, 645, 626, 595, 590, 550, 522, 495, 467, tờ bản đồ số: 59
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 590, 561, 1962, 537, 534, 485, 460, 440, 1984, tờ bản đồ số: 10 -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 199, 198, 167, tờ bản đồ số: 52 - Đến thửa số: 981, 90, 69, 1025, 1024, 37, 03, tờ bản đồ số: 52
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 1 (Đường Đồng Cồn) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 939, 905, 874, 842, 796, 1054, 1053, 886, 875, 835, 795, 767 tờ bản đồ số: 42 - Đến thửa số: 582, 552, 531, 486, 449, 416, 374, 1052, 1051, 308, tờ bản đồ số: 42
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 358, 328, 329, 389, 420, 452, 1603, tờ bản đồ số:59 - Đến thửa số: 666, 2339, 2340, 2342, 738, 755, 788, 846, 885, 1671, 1672, 1650, 1012, 1665, 1666, 1026, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 1667, 1668, 1061, tờ bản đồ số: 59
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 297, 330, 359, 1597, 1598, 1604, 1605, 501, 529, tờ bản đồ số:59 - Đến thửa số: 649, 665, 687, 721, 737, 763, 1642, 1643, 1644, 1645, 1646, 859, 994, 995, 1008, tờ bản đồ số: 59
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 2 (Đường trung tâm xã) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 668, 650, 652, 651, tờ bản đồ số: 59 -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 19, 18, 22, 17, 42, 16, 15, tờ bản đồ số: 58 - Đến thửa số: 23, 41, 49, 14, 13, 12, 50, 51, 39, 1163, 66, 65, 64, 73, 74, 52, 11, 24, 25, 26, 27, 1270, tờ bản đồ số: 58
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1252, 1288, 1287, 1429, 1428, 1290, tờ bản đồ số: 50 - Đến thửa số: 1291, 1238, 1292, 1282, 1281, 1256, 1240, 1258, 1239, 1259, 1280, 1294, 1356, 1296, tờ bản đồ số: 50
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 935, 913, 912, 907, 886, 884, 861, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 1400, 1402, 1415, 1398, 1414, 1413, 1416, 1399, tờ bản đồ số: 50
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1360, 1359, 1235, 1194, 1119, 1051, 1025, 991, tờ bản đồ số: 50 - Đến thửa số: 1298, 1234, 1369, 1362, 1144, 1104, 1062, 1050, 1014, 998, 984, tờ bản đồ số:50
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 241, 214, 189, 1439, 1438, 117, 83, 31, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 240, 239, 190, 166, 1922, 1921, 84, tờ bản đồ số:50
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 150, 409, 407 , 119, 110 tờ bản đồ số: 48 -
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 403, 398, 174, tờ bản đồ số: 48 -
Đất TM-DV 575.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu, huyện Diễn Châu) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ các thửa số: 1228, 1268, 1267, 1085, 1056, 893 tờ bản đồ số:40 - Đến các thửa số: 1165, 1115, 1084, 1057, 1036, tờ bản đồ số: 40
Đất TM-DV 550.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 4 Đường từ TL 537(Vĩnh Phúc) đến đường huyện 237D(Trung Thành) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 973, 950, 924, 1437, 1436, 1424, 1423, 927, 1404, 1403, 871, tờ bản đồ số:50 - Đến thửa số: 794, 1374, 1373, 1372, 735, 719, 708, 672, 1418, 1417, 619, 574, tờ bản đồ số: 50
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 01, 03, 53, 52, 51, 50, 58, 33, 45, tờ bản đồ số: 50 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa số: 1202, 1203, 1227, 1226, 1225, tờ bản đồ số: 40 -
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 5 Đường Rộc Đình từ Phú Điển đi đường TL 537 - Xã Vĩnh Thành cũ
Thửa số: 52, tờ bản đồ số: 51 -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Túc: Từ thửa số: 77, 56, 76, 75, 112, 113, 1410, tờ bản đố số: 41 - Nhà ông Đông: Đến thửa số: 123, 74, 73, 1423, 1424, tờ bản đồ số: 41
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 376, 375, 360, 361, 267, 242, 226, 221, 268, 261, 363, 374, 358, 359, 240, 210, 211, 206, 357, 364, 365, i, tờ bản đồ số: 32 - 204, 480, 481, 347, 282, 301, 349, 478, 479, 367, 488, 487, 486, 332, 372, 371, 65, 61, 54, 49, 43, 37, 30, 25, 368, 369, 19, 26, 27, 29, 34, 35, 47, 46, 48, 45, 56, 55, 62 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 32
Đất TM-DV 275.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Tiên Trung - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 2072, 2073, 2074, 48, 1425, 1426, 1368, 1369, 32, 2061, 2062, 2063, 46, 7, 2064, 2065, 1367, 1392, 1393, 1427, 1428, 169, 1411, 2068, 2069, 222, 206, 260, 259, 2075, 2076, 1406, tờ bản đồ số:41 - 1407, 1377, 1378, 311, 1404, 1405, 342, 1394, 1395, 1396, 1397, 394, 354, 395, 410, 151, 150, 2059, 2060, 179, 196, 221, 2077, 2078, 1370, 1371, 256, 1373, 1374, 1380, 1381, 309, 353, 352, 1417, 1418, 1344, 408 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số:41
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Châu: từ thửa số: 904, 903, 902, 873, 872, 871, 876, tờ bản đố số: 42 - Nhà ông Hổ: đến thửa số: 883, 858, 852, 857, 843, 816, 787, 776, 766, 765, 741, 713, 695, 723, 694, 666, 651, 1519, 1518, 667, 645, 620, 595, 604, 541, 516, 528, 489, 1022, 447, 1035, 426, 427 tờ bản đồ số: 42
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1038, 309, 1514, 1515, 322, 321, 361, 346, 347, 387, 388, 403, 404, 431, 430, 429, 428, 337, 373, 372, 389, 402, 425, 463, 448, 464, 1020, 1021, 500, 529, 487, 501, 1036, 478, 517, 542, 530, 551, 566, 581, 567, 605, 568, 622, 999, 621, 650, - 882, 904, 903, 901, 924, 925, 942, 943, 967, 910, 921, 944, 967, 966, 965, 968, 985, 994, 1010, 1047, 1048, 992, 1520, 1521, 1522, 954, 953, 964, 963, 981, 1042, 4041, 979, 956, 927, 937, 936, 900, 899, 912, 877, 869, 888, 1030, 1029, 850, 867, 1511, 1510
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Bắc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 4, 36, 35, 34, 33, 32, 43, 8, 44, 1032, 1033, 977, 31, 30, 994, 993, 1028, 1029, 11 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 52 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hoan: Từ thửa số: 1031, 1030, 263, 252, tờ bản đố số: 52 - Nhà bà Nguyệt: đến thửa số: 230, 233, 232, 221, 1041, 1040, 998, 997, 205, 195, 173, 172, 1044, 1043, 147, tờ bản đồ số: 52
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Năm: Từ thửa số: 170, 171, tờ bản đố số: 52 - Nhà ông Thạch: đến thửa số: 174, 176, 177, 178, 148, 149, 164, 163, tờ bản đồ số: 52
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 486, 535, 536, 2013 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 51 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phì Nam - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 288, 287, 286, 285, 289, 255, 256, 261, 260, 259, 258, 266, 1026, 1027, 224, 228, 229, 202, 223, 1039, 1038, 200, 197, 196, 168, 264, 281, 280, 266, 267, 279, 250, 277, 268, 1012, tờ bản đồ số: 52 - 1013, 249, 239, 216, 218, 217, 189, 190, 238, 1009, 1008, 1007, 220, 192, 191, 102, 111, 112, 113, 213, 86, 85, 84, 101, 83, 77, 76 75, 58, 97, 96, 95, 1021, 87, 59, 1022, 1017, 1016, 40 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Huệ:Từ thửa số: 958, 926, 903, 864, 843, 792, 936, 902, 838, 818, 1342, 1341, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hiếu: Đến thửa số: 764, 741, 736, 1365, 1366, 738, tờ bản đồ số: 40
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Tuyết: Từ thửa số: 735, 1314, 1313, 759, 793, 794, 795, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hùng: Đến thửa số: 812, 758, 1240, 757, tờ bản đồ số:40
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 632, 617, 658, 1939, 1940, 572, 1318, 1319, 1978, 1979, 1980, 1281, 1282, 655, 576, 614, 613, 1974, 1975, 1966, 1967, 1305, 1306, 1307, 1329, 709, 708, 707, 701, 702, 703, 837, 866, tờ bản đồ số: 40 - 884, 901, 912, 911, 876, 865, 1241, 845, 844, 763, 813, 842, 1935, 1936, 1973, 1972, 878, 816, 841, 1352, 1353, 1265, 1266, 930, 931, 904, 927, 934, 954, 973, 909, 933, 955, 957, 976, 1017, 956, 1345, 1346, 1356, 1357, 1358, 1019, 1018, 1046, 1071 và các
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1082, 1126, 1152, 1151, 1176, 1177, 1239, 1389, 1390, 1391, 1408, 1409, 1299, 1386, 1387, 1285, 1313, 1314, 1328, 1329, 1298, 1316 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 41 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Hào Cường - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 5, 6, 17, 1987, 1988, 2703, 2704, 33, 8, 16, 34, 64, 63, 47, 193, 209, 242, 284, 1974, 1973, 262, 192, 2709, 2710 và các thửa còn lại tờ bản đồ số: 51 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Liêm: Từ thửa số: 940, 1937, 1938, 897, 871, 923, 1965, 1964, 857, 823, 848, 822, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Cần: Đến thửa số: 769, 732, 768, 1301, 1300, 676, 635, 675, 1952, 1951, tờ bản đồ số: 40
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thành:Từ thửa số: 782, 805, 725, 745, 804, 803, 752, 1340, 1968, 1969, 1946, 802, 826, 1961, 1962, 1963, 774, 773, 1311, 1312, 1941, 1942, tờ bản đố số: 40 - Nhà ông Hồng: Đến thửa số: 767, 821, 820, 766, 1343, 1344, 1371, 1278, 755, 788, tờ bản đồ số:40
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Trung Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 693, 667, 1292, 1293, 1350, 1351, 669, 641, 640, 639, 638, 670, 671, 672, 1308, 1309, 637, 674, 1263, 1264, 677, 628, 629, 678, 661, 1269, 1270, 631, 1271, 1272, 1354, 1355, 726, 1339, 1302, 1303, 1304, 1945, 715, 1289, 1290, 729, 730, tờ bả - 731, 713, 712, 711, 710, 700, 734, 756, 827, 1943, 1944, 833, 852, 1374, 1375, 851, 1296, 1297, 889, 896, 914, 946, 947, 948, 921, 1976, 1977, 888, 887, 850, 849, 847, 846, 1372, 1373, 1279, 1280, 872, 898, 873, 899, 885, 874, 875, 900, 913, 939, 924 và c
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Trục chính - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Chiến: Từ thửa số: 53, 54, 52, 70, 41, 51, 396, 395, 72, 42, tờ bản đố số: 48 - Nhà anh Hiếu: Đến thửa số: 43, 44, 68, 69, 67, 66, 55, 39, 33, 34, 48, 26, tờ bản đồ số: 48
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 28, 31, 30, 34, 35, 52, 53, 54, tờ bản đồ số:39 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 999, 997, 1037, 1058, 1081, 1083, 1113, 1086, 1116, 1117, 1118, 1111, 1167, 1361, 1362, 1168, 1119, 1273, tờ bản đồ số: 40 - 1274, 1275, 1294, 1295, 1169, 1204, 1224, 1205, 1199, 1170, 1171, 1198, 1161, 1141, 1110, 1088, 1970, 1971, 1060, 1055, 964, 992, tờ bản đồ số: 40
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 4, 53, 12, 19, 20, 6, 13, 405, 406, 11, 10, 9, 178, 17, 23, 22, 32, 27, 31, 30, 28, 29, 82, 98, 92, 102, 103, 93, 94, 105, 106, , tờ bản đồ số: 48 - 96, 97, 112, 391, 117, 121, 118, 126, 125, 120, 408, 132, 133, 141, 607, 608, 410, 411, 155 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 48
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Phú Điển - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 116, 164, 1419, 1420, 114, 113, 141, 146, 163, 167, 211, 210, 209, 184, 162, 140, 112, 87, 59 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 50 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 1 - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Khương: Từ thửa số: 969, 1001, 1028, tờ bản đố số: 50 - Nhà ông Thung: Đến thửa số: 1064, 1125, 1137, 1180, 1219, tờ bản đồ số: 50
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính 2 - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Uyên: Từ thửa số: 92, 1263, 1264, 110, 134, tờ bản đố số: 58 - Nhà ông Tuyên: Đến thửa số: 157, 169, 188, 202, 238, tờ bản đồ số: 58
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1929, 1930, 915, 903, 839, 863, 888, 878, 877, 852, 827, 826, 825, 801, 824, 841, 842, 809, 850, 810, 811, 843, 844, 849, 798, 1396, 1397, 823, 1409, 1410, 771, 779, 752, 753, 730, 1917, 1918, 709, 754, 736, 772, 778, 796, 793, 813, 812, 845 - 1924, 966, 957, 956, 941, 1407, 1408, 917, 932, 918, 931, 942, 1363, 967, 990, 1000, 1426, 1427, 1026, 1054, 1086, 1065, 1123, 1124, 1139, 1140, 1182, 1200, 1181, 1220, 1055, 1098, 1097, 1138, 1201, 1202, 1293, 1260, 1261, 1238, 1198, 1197, 1161, 1099, 12
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tiến - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1269, 63, 1258, 1259, 107, 120, 133, 108, 109, 96, 90, 121, 72, 1262, 94, 111, 217, 235, 246, 267, 290, 277, , tờ bản đồ số: 58 - 278, 266, 245, 244, 236, 237, 226, 218, 207, 343, 301, 302, 342, 253, 289, 288, 317, 355, 1249, 1250, 150 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Ngọc: Từ thửa số: 1004, 1003, 1411, 1007, 974, 975, 976, 1920, 1008, 1370, 1371, 1029, 1034, 1308, 1009, 1010, 1011, 970, 1925, 1926, tờ bản đố số:50 - Nhà Ông Hiệp: Đến thửa số: 1432, 1035, 1056, 1096, 1164, 1203, tờ bản đồ số: 50
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 1163, 1164, 1165, tờ bản đố số: 51 -
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1351, 1352, 1353, 1354, 304, 573, 795, 822, 868, 1307, 869, 900, 899, 1434, 1435, 948, 949, 847, 873, 867, 1928, 1927, 1358, 1357, 929, 1919, 901, 1309, 1433, 1063, 1095, 1136, 1165, 1204, 1057, 1087, 1088, 1062, 1379, 1380, 1135, 1166, 1401 - 1179, 1178, 1177, 1027, 1208, 1132, 1206, 1242, 1243, 1244, 1217, 1216, 1246, 1248, 1284, 1285, 1286, 1412, 1033, 1031, 1032, 1058, 1060, 1089, 1090, 1091, 1093, 1129, 1127, 1128, 1169, 1215, 1255, 1131, 1170, 1171, 1209, 1211, 1175, 1174, 1214, 1212, 125
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Phúc - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 44, 48, 47, 45, 21, 70, 67, 69, 1266, 1265 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 13 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà Ông Tuệ: Từ thửa số: 1256, 1589, 1588, 1139, 1104, 1077, 1025, 1013, 974, 943, 904, 872, tờ bản đố số: 59 - Đến thửa số: 849, 2350, 2349, 761, 743, 740, 716, 681, 718, 742, 759, tờ bản đồ số: 59
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 242, 1877, 1878, 284, 306, 285, 333, 337, 361, 391, 1879 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 58 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 390, 421, 453, 474, 526, 556, 557, 588, 1629, 631, 599, 589, 555, 527, 503, 502, 473, 1602, 1593, 219, 185, 181, 146, 278, 252, 277, 299, 331, 300, 360, 332, 356, 418, 2332, 2331, 455, 424, 476, 525, 500, 324, 296, 275, 246, 1600, 1601, 189, - 1632, 1633, 1669, 1670, 653, 722, 746, 779, 959, 900, 901, 1257, 1277, 1210, 1211, 2347, 2348, 1164, 1137, 1120, 1102, 1074, 1075, 1103, 1673, 1674, 1675, 1058, 1087, 1076, 884, 858, 857, 823, 847, 822, 787, 780, 745, 2341, 756, 781, 744, 739, 715, 669, 6
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thông: Từ thửa số: 1659, 1658, 1258, 1209, 1208, 1179, 1165, 1121, 1123, 1073, 1072, 973, 1634, 1634, 1623, 1622, 899, 888, 845, 844, 808, 793, 792, 2344, 2343, 1638, 1637, 732, 733, 1648, 1647, 677, 678, 655, 662, 646, 627, 596, 1640, 1639, 584, - Nhà anh Hoàn: Đến thửa số: 1657, 656, 478, 470, 1652, 1651, 456, 450, 415, 386, 417, 361, 333, 302, 281, 254, tờ bản đồ số: 59
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 2351, 2352, 414, 469, 497, 426, 457, 468, 563, 637, 676, 765, 2337, 794, 778, 1660, 1661, 1662, 841, 1613, 889, 939, 938, 972, 1101, 1136, 505, 553, 524, 530, tờ bản đồ số: 59 - 586, 598, 647, 664, 663, 679, 714, 735, 734, 1676, 1677, 825, 860, 2345, 2346, 1315, 1328, 1329, 1348, 1349, 1387, 1388, 1406, 1407, 1430, 1431, 1452, 1477, 1497, 1496, 1523, 1525, 1550 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 59
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Đông Tháp - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 15, 16, 44 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 67 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Thiêm: Từ thửa số: 331, 315, 314, 304, tờ bản đố số: 67 - Nhà Bà Mân: Đến thửa số: 289, 288, 742, 743, 269, 270, 271, 255, 254, 253, 245, 246, 224, 806, 223, 798, 799, 220, 191, 190, tờ bản đồ số:67
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hoá: Từ thửa số: 146, 164, 183, 904, 200, 201, 829, 828, 827, 826, 825, 824, 239, 238, 787, 786, 834, tờ bản đố số: 67 - Nhà Bà Phiên: Đến thửa số: 295, 902, 901, 296, 297, 211, 795, 794, 708, 322, 320, 353, tờ bản đồ số:67
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Châm: Từ thửa số: 298, 716, 717, 718, 719, 720, tờ bản đố số: 67 - Sân Bóng: Đến thửa số: 721, 722, 723, 724, 725, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà Bà Tửu: Từ thửa số: 252, 275, 282, 307, 781, 274, 311, 767, 768, 344, 726, 727, 728, 729, 730, 731, tờ bản đố số: 67 - Nhà Ông Tân: Đến thửa số: 404, 424, 800, 801, 489, 511, 566, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Hạnh: Từ thửa số: 405, 362, 361, 360, 372, 419, 426, 427, 418, 373, 374, 735 tờ bản đố số:67 - Nhà bà Chiên: Đến thửa số: 376, 428, 429, 377, 378, 448, 447, 359, 379, 380, 381, 382, 393, 430, 445, 329, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 246, 211, 210, 251, 250, 245, 244, 203, 224, 223, 222, 227, 226, 225, Lô 31, 38, 238, 239, 240, 241, 242, 243 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số:64 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Vĩnh Sơn - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 640, 629, 616, 605, 592, 604, 581, 563, 530, 803, 802, 509, 483, 839, 838, 804, 805, 449, 459, 491, 508, 527, 531, 548, 562, 830, 831, 606, 692, 649, 549, 525, 462, 532, 506, 461, 441, 493, tờ bản đồ số: 67 - 526, 507, 481, 432, 442, 492, 460, 414, 778, 776, 415, 408, 790, 791, 345, 333, 334, 313, 305, 335, 306, 336, 285, 337, 284, 339, 312, 116, 99, 98, 117, 903, 97, 129, 118, 119, 65, 788, 792, 793 và các thửa còn lại, tờ bản đồ số: 67
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1663, 1667, 1664, 1665, 1666, lô 14(QH 2013), tờ bản đố số: 15 - Đến thửa số: 1652, Lô 10, 12 (QH 2013), 1650, 1056, tờ bản đồ số: 15
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 2 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Các thửa số: 1670, 1671, 656, 1672, 1649 tờ bản đố số: 15 -
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Dãy 3 Đường Quốc lộ 7A - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ thửa số: 1678, 1674, 1679, 1750, 1673, 1680, tờ bản đố số:60 - Đến thửa số: 1675, 1681, 1676, 1677, 1682, 1066, tờ bản đồ số: 60
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà ông Toại: Từ thửa số: 1099, 1098, 1128, 1782, 1783, 1175, 1168, 1207, 1210, 1170, 2646, 2647, 1208, 1288, 2613, 2614, 2615, 1724, 1725, 1243, 1245, 1292, 1325, 1290, tờ bản đố số: 60 - Đến thửa số: 187, 201, 260, 261, tờ bản đồ số: 60
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Nhà bà Mao: Từ thửa số: 797, 1729, 1730, 1683, 911, 870, 1710, 1711, 982, tờ bản đố số: 60 - Nhà Ông Châu: Đến thửa số: 139, 138, 142, 137, 141, 148, 152, tờ bản đồ số: 61
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1407, 1771, 1772, 1471, 1472, 1510, 1767, 1768, 1572, 1542, 1573, 1545, 1575, 1574, 1774, 1775, 1776, 1608, 1609, 1770, 1769, 1285, 1323, 1331, 1330, 1287, 1286, 1211, 2633, 2634, 2635, 2636, 2637, 2620, 2621, 1761, 1762, 1763, 1324, 1329, 1 - 1364, 1707, 1706, 1399, 1366, 1436, 1474, 1475, 2628, 2629, 1365, 1476, 1708, 1709, 1509, 1543, 1478, 1632, 1403, 1209, 1172, 1171, 1624, 1625, 1097, 1655, 1094, 1124, 1092, 1093, 1020, 1060, 1712, 1713, 949, 871, 1684, 910, 950, 954, 953, 1702, 1703, 168
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 210, 209, 217, 218, 220, 221, 222, 216, 246, 247, 214, 207, 211, 212, 206, 202, 203, 243, 244, 205, 197, 193, 194, 192, 191, 182, 186, 185, 352, 353, 354, 184, 259, 258, 176, 177, 178, 171, 172, 173, 174, 166, 157, 162, 164, 262, 263, 264, 2 - 154, 146, 136, 143, 145, 135, 133, 251, 130, 237, 134, 119, 112, 231, 122, 348, 347, 230, 181, 349, 350, 351, 272, 273, 256, 257, 167, 168, 254, 255, 356, 355, 159, 158, 238, 245, 126, 125, 127, 128, 253, 252, 118, 114, 115, 108, 109, 104, 116, 107, 106,
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 938, 1328, 1329, 1330, 1331, 1332, 1333, 57, 16, 17, tờ bản đồ số: 68 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các tuyến đường nội xóm - Xóm Ngọc Thành - Xã Vĩnh Thành cũ
Gồm các thửa: 1, 2, tờ bản đồ số: 69 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đầu Cầu, xóm Ngọc Thành, (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày tháng năm) - Xã Vĩnh Thành cũ
Lô số: D3-LO27 (Thửa 2643), D3-LO28 (Thửa 2644), D3-LO39 (Thửa 2645); -
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Vĩnh Thành cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã 3 (Đường Vĩnh Phúc - Vĩnh Tiến - Phú Điển - Tiên Trung - xã Minh Châu) - Khu quy hoạch vùng đồng Bà Phương, xóm Phú Điển (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số ….) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ lô số: 01(thửa 399), 02(thửa 400), 03(thửa 401), 04(thửa 402) tờ bản đồ số 48 -
Đất TM-DV 575.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường nội xóm - Khu quy hoạch vùng hầm Hói Sác, xóm Tiên Trung (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số ….) - Xã Vĩnh Thành cũ
Lô số: 01 (thửa 487), 02 (thửa 488), 03 (thửa 489); tờ bản đồ số 32 -
Đất TM-DV 325.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường huyện Vĩnh - Long - Trung - Đồng - Thịnh (DH.273D) - Khu quy hoạch vùng đồng Hồ Giữa(Cao Dói), xóm Phì Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số ….) - Xã Vĩnh Thành cũ
Từ lô số: 01 (thửa 1048); 02 (thửa 1049); 03 (thửa 1050); 04 (thửa 1051); 05 (thửa 1052); 06 (thửa 1053); 07 (thửa 1054); 08 (thửa 1055) tờ bản đồ số 52 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đồng sồng đến cầu vẹo 2 (từ lô 313; 327; 328; 314; 313; lô 06; lô 07; 301; 302; 315; lô 11 đến lô 14 ; 296; 311; 297-> 301; 313; 303-> 310; 294-> 300; 359; 303; lô 37; 14; 295 và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến , tờ bản đồ số 4) - Từ Phòng khám 247 đến đường vào quán vườn nhạn (từ thửa số 1002 1005; 577; 578; 503-509; 475; 473; 417- 414; 420; 463-468; 437; 438 tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Diến Hòa đến Anh Thủy Kỷ (từ thửa số 477 tờ bản đồ số 5) - đến thửa số 997; 445; 446; 1009; 447; 448; 421; 449; 450; 1503; 1504; 1277; 1278; 422 - 426; 388-390; 361-366; 361 371; 997; 1444; 372 ; 327; 1036; 1037; 330-332; bản đồ số 5)
Đất SX-KD 3.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Đương đến ông Xuân (trái tuyến) (từ thửa số 427 1087; 1088; 1090; 394 tờ bản đồ số 5) - từ Ông Châu Lý đến anh Châu Mến (phải tuyến) (từ thửa số 333-> 336; 1371; 1372; 338; 1350; 1351; 1034; 340; 341; 342; tờ bản đồ số 5) và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Cây xăng 51 đến ông Phượng Trái tuyến) (từ thửa số 396; 398; 399; 373-> 377 tờ bản đồ số 5) - đến ông Khuyến đến Cầu thổ nổ(phải tuyến) (từ thửa số 294; 343; 296; 1492; 1490; 298; 299; 271; tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 3.800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Ông Hoàng Chuyên đến bà Thu (Trái tuyến) (từ thửa số 346; 347; 348; 1225; 300->304; 1093; 1094; 272; 273; 1267; 1268; 249; 250 tờ bản đồ số 5) - Từ Anh Cương Dung đến Minh An (từ thửa số 995; 1276; 1275; 245; 246; 221; 222; 223; 198; 1102; 1015; 200; 201; 281; 1228; 1229; 182; 1026; 183; tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Bà Đào đến Kênh 2-5 B (phải tuyến) (từ thửa số 467->.469; 442->445; 416; 417; 418; 1332; 419; 420; 389->397; 366->371; tờ bản đồ số 6) - Tù Anh Yên đến Kênh kenh 2-5 B trái tuyến (từ thửa số 525-530; 494-> 498; 471; 500; 472-> 478; 447->450; 421; 422; tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Thế chiến đến cây xăng Tùng Bốn (phải tuyến) (từ thửa số 338->341; 320-323; 1231; 291; 292; 275; tờ bản đồ số 6) - Từ Ông Trúc đến cầu khe cát (Trái tuyến) (từ thửa số 398->403; 372-374; 342; 1338; 1339; 343->347 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Cầu khe cát (Phải tuyến) (từ thửa số 257; 1262; 258; 234->237; 215; 216; 1497; 1498; 1499; tờ bản đồ số 6) - Đến Viên Thành (Trái tuyến) (từ thửa số 348; 324; 293->297; 1266; 1266; 298; 276->278; 1307; 279; 259; tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đồng rào (từ thửa số 1482; 1483; 1487; 1481; 1476; 1488; 1484; 1496; 1497; tờ bản đồ số 3) QH 2017 - Cầu Biên Hòa (Từ lô 10-lô 12; 1477; 1478; 1472; 1480; 1479; 1474; 1473; 1485; 1486; 1498; 1499; 1500; 1475, tờ bản đồ số 3) QH2017
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đường vào Nghĩa trang (Trái tuyến) (từ thửa số 1438; 1433->1437; 1428->1432; 1397; 1398 ….., tờ bản đồ số 3) - Ông Nhàn (Phải tuyến) (từ thửa số 1202; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395; 1396 tờ bản đồ số 3)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ ao lóng Trái tuyến (từ thửa số 81->.83; 108->110; 136; 135, tờ bản đồ số 6) - Từ loan an Phải tuyến (từ thửa số 29; 57; 80; 106; 107; 133; 159; 189, tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Kênh 2-5 (Phải tuyến) (từ thửa số 190; 212; 233, tờ bản đồ số 6) - Cây Xăng Tùng Bốn (Trái tuyến) (từ thửa số 231; 232; 255; 256; 274 tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 2.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ QL7 Phải tuyến (từ thửa số 452; 451; 481; 479; 480; 508; 536; 537; 558; 557; 574; 589; 609; 626; 1316; 651; 652; 684; 685 Tờ bản đồ số 6) - đến Cầu trung Thơm Trái tuyến (từ thửa số 423; ; 424; 454; 453; 1838; 483; 482; ; 511; 539; 538; 560; 559; 1263; 610; 611; 627; 628; 629; 686 Tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Phải tuyến (từ thửa số 683; 704; 727; 1325; ; 765; 764; 793; 792, tờ bản đồ số 6) - đến Cầu trung Thơm Trái tuyến (từ thửa số 705; 706; 1522; 1523; 766; 1613; 1614; 1612; 1615, Tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 3.600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Tú Nhàn Phải tuyến (từ thửa số 830; 1447; 1446; 861; 888; 889; 923; 1426; 1427; 961; 962; 990; 991; 1015; 1016; 1044; 1045; tờ bản đồ số 6) - Đến Sơn Thành trái tuyến (từ thửa số 831; 832; 862; 1696; 1697; 891; 925; 1370; 1371; 1664; 1665; 992; 993; 1723; 1724; 1018; 1046; Tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 3.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Tú Nhàn Phải tuyến (từ thửa số 1065; 1066; 1067; 1082; 1083; 1107; 1108; 1109; 1134; 1135; 1233; 1234; 1235; 1160; 1175; 1236 tờ bản đồ số 6) - Đến Sơn Thành trái tuyến (từ thửa số 1068; 1203; 1084; 1667; 1668; 1110; 1111; 1136; 1161; 1162 tờ bản đồ số 6) và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến đường
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Văn Trầm (trái tuyến) (từ thửa số 1561; 1562; 1359; 1360; 1361; 519; 1068; 1069; 639; 678; 705; 721; 734; 750; 771; 788; 1287; 1288; 1605; 825; 845; 1014; 990; 862; 921; 1018; 945; 946; 979, tờ bản đồ số 5) - Anh Lực Mai Phải tuyến (từ thửa số 1027; 455; 485; 565; 609; 660; 704; 1285; 1286; 720; 861; 1025; 1571; 1572; 1566; 1567; 1568; 1569; 1570; , tờ bản đồ số 5)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Thịnh Hùng Trái tuyến (từ thửa số 1784; 1785; 43; 75; 146; 1884; 1885; 1938; 285; 343; 394; 393; 558; 557; 485; 484; 483; 530; 529; 585; 584; 625; 626; 1765; 664; 1770->1774QH 2005; Lô 20 -.Lô 29 QH 2010; Thửa 1784 -1789 QH 2010; 1777- 1781 ; 1679; - Từ Cầu đồng che Phải tuyến (từ thửa số: 39; 40; 107; 144; 187; 231; 230; 341; 391; 444; 443; 482; 528; 1787; 624; 663; 1898; 1899; 1901; 1908->1910; 1902; 1903; lô 48; 1904; 1905; lô 51-> lô 54; 1906; 1907; lô 57-> lô 69 1706 tờ bản đồ số 8)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Bà Lý (Trái tuyến) (từ thửa số 32; 1875; 1876; 66; 101; 160; 196; 225; 258; 304; 349, tờ bản đồ số 11) - Anh Tùng Trầm (Phải tuyến) (từ thửa số 1888; 1889; 1890; 1866; 1867; 1898; 257; 302; 1636; 1694; 1855; 1856 tờ bản đồ số 11)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Châu (tràn Cửa Truông) Đường Sơn Mỹ Phải tuyến (từ thửa số (từ thửa số ….., tờ bản đồ số 14) - từ thửa 690; 691; 53; 79; 98; 122; 131; 139; 557; 558; 559; 531; 167; 584; 192; 195; 653; 654; 761; 631; 571->574; 934; 935; lô 01->Lô 08 QH 2014 tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh lộ 533 - Đường tỉnh lộ đoạn qua xã Bảo Thành cũ
Từ Đường Sơn Mỹ (trái tuyến) (từ thửa số 233; 565; 566; 576; 577; 770->773; 702->707; 695; 692; 693; 694; tờ bản đồ số 14) - Cầu khe Hạc Phải tuyến (từ thửa số 625; 223; 573; 571; 572; 627; 628; 715; 716; 570; 569; 778->781; 448; 485; 511. tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Tỉnh lộ 533 (trái tuyến) (từ thửa số: 527; 758; 648; 647; 646, tờ bản đồ số 14) - Ông Đường (Phải tuyến) (từ thửa số 632; 208; 205; 196 , tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Cường tài (trái tuyến) (từ thửa số: 757; 756; 679; 678; 634; 180; 172, tờ bản đồ số 14) - Ông Cần Phúc (Phải tuyến) (từ thửa số 623; 622; 621; 619; 711; 710; 709; 708; 642; 750; 749; 640; 639; 722; 721; 720; 719; 718; 717; 531; 754; 753; 655; 768; 767; 132; 580; 579 , tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn Mỹ - Xã Bảo Thành cũ
Từ Anh Thành Minh (trái tuyến) (từ thửa số: 825; 837; 836; 808; 22; 807; 21 tờ bản đồ số 13) - xã Công Thành (Phải tuyến) (từ thửa số 33; 29; 28; 784; 27; 19; 14 tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Sân Vận động xã (Phải tuyến) (từ thửa số 1606; 1607; 1608; 1610; 1530; 1531; 1036; 1598; 1599; 789; 1325; 1324; 1245; 1246, tờ bản đồ số 5) - Bà Dịnh Trái tuyến (từ thửa số 1753-> 1756 ; 1453; 1454; 1455; 1038; tờ bản đồ số) 5
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Quỳnh tử thửa 1065; 1066; 1067; Lô 01 thửa 1586; 1632; 1587; 1588 tờ số 6 - Trường THPT nam Yên Thành Lô 22 ; thửa 1286->1292; 1636; 1631; 1637->1642; 1589->1594
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Trường mần non (Phải tuyến) (từ Lô số 7->1ô 011 QH 2017; Lô 26; 27; 30; 31; 34; 35; Lô số 3; 1673 QH 2014, tờ bản số 6) - Quốc lộ 48E Trái tuyến (từ thửa số 1283-> 1292 (QH 2009) ; tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường liên xã Trạm Y tế đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ Trường mần non (Phải tuyến) (từ Thửa số 1312; 1319; 1320; 1321; QH 2017, tờ bản số 5) - Tuyến 2 QH 2017 thửa 1671; 1672; 1655; 1654; 1653; 1646; 1669; 1670; lô 40; 1643.(từ lô số 5-> lô 15 ; (QH 2009) Lối 2 ; tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 đi Trường THCS - Xã Bảo Thành cũ
Từ Ông Nhâm (Phải tuyến) (từ lô 12-> lô 16; 583; 623; 1300; 1760; 1761; 1754; 668; 1717->1721, tờ bản số 6) - Trường THCS trái tuyến (từ thửa số 552; 569; 1683; 598; 642; 720; 780; 813; ; tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Quốc lộ 7 đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Thủy Thương (Trái tuyến) Thửa 415; 414; 387; 352; 1538; lô 31; 1223; 1222; 1220; 1338; 241; 240; 220; 198; 170; 142; 143; 118; 1682; 263; 221; 771; 119; 1797; 1796; 89; 69; 43; 1913; 1912; tờ bản đồ số 6) - Lèn đá (Phải tuyến) (từ thửa số 1374; 1329; 1330 (tờ số 3)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Quốc lộ 7 đi Quốc lộ 48E - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Thiện (Trái tuyến) Thửa 1287; 1257; 1550; 1551; 1259; 1260; 1229; 1193; 1230; 1547; 1548; 1195; 1231; 1232; 1233; 1554; 1555; 1200; 1201; tờ bản số 6) - Quốc lộ 48E (Phải tuyến) (từ thửa số 1331; 1288; 1457; 1458; 1261; 1262; 1263; 1264; 1552; 1553; 1463; 1464; 1268; 1269; 1299; 1270; 1540; 1541; 1235. tờ bản đồ số 6)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E đi Quốc lộ 7 - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Chiến Yên (Phải tuyến) Thửa 540->543; 562; 1663; 1662; 517; 487; 1869; 1868; 459; 405; 404 Tờ bản đồ số 6 - Từ anh Chiến Yên (Trái tuyến) Thửa 1714; 1715; 1716; 1906; 1907; 1232; 513; 1905; 486; 1675; 1674; 457; 456; 428; 1249; Tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Xóm 4 đi Quốc lộ 7A (Rú trai) - Xã Bảo Thành cũ
Từ anh Chinh Hoa (Trái tuyến) Thửa 623; 1783; 1880; 1879; 659; 658; 657; 1824; 665B; 665A; 654; 620; 571; tờ bản số 8) - Anh Nam Tùng Xóm 5 474; 426; 1872; 1875; 1874; 1873; 269; 268; 215; 214; 1968; 1967; 1966; 1960; 1830; 1940; 1939; 1886; 1887; 1888 tờ bản số 8)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Đầu xóm 1 (từ thửa ; số 135; 647; 257; 245; 231; 214; 660; 201; 659; 167; 641; 31; 658; 239; 1038 đến 1041; 855; 1903; 1904; 1905; …., tờ bản đồ số 16) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 800; 801; 802; 480; 511; 806; 804; 805; 803; 362; 361; 334; 333; 851; 852; 853; 234; 786; 516; 547; 793; 794; 814; 815; 816; 817; 812; 611; 791; 790; 849; 850; 795; 796; 710; 674; 746; 745; 762; 763; 832; 833; 236, tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ bà Kiên đến tràn Khe Đá (tờ bản đồ số 14) Từ thửa 626; 249; 231; 241; 760; 759; 758; 219; 248; 592; 591; 247; 752; 751; 230; 218; 216; 528; 213; 210; 261; 560; 777; 776; 197; 302; 740; 739; 738; 737; 736; 735; 605; 765; 316; 283; 303; 284; 714; 703; 70 - Tờ bản đồ số 15 từ thửa số: 42; 37; 25; 4; 3; 111; 105; 106; 70; 76; 56; 63; 86; 100; 101; 116.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ Tỉnh lộ 533 đi nhà a Sỵ Phạn (tờ bản đồ số 16) Từ thửa 842:848; 719; 255; 247; 248; 242; 243; 280; 693; 692; 691; 665; 666; 279; 108, 591; 620. - Tờ bản đồ số 17 Từ thửa số 22; 23; 24; 26; 27; 30; 28; 29; 2; 3; 4; 18; 19.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
Từ ông Lưu (Tờ bản đồ số 16) Từ thửa 323; 565; 601; 566; 502; 583; 817; 818; 819; 789; 787; 786; 670 đến 673; 781; 782; 650; 651; 1105; 1106; 1107; 1103; 1104; 1053; 1054; 1086 đến1088; 1079 đến 1081; 1056 - Tờ số 18 từ thửa số 19; 75; 76; 23; 24; 43; 55; 65
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Từ cổng chào làng Cửa Truông lên nhà văn hóa xóm (Tờ bản đồ số 14) từ thửa số 119:121; 118; 97; 727; 726; 95; 94; 118; 617; 616; 177; 537; 110; 600; 523; 61; 31; 547; 546; 545; 4; 5. - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa 133:137; 1794; 1738; 1849; 1843; 1842; 1841; 1667; 1637; 1609; 1871:1873; 1507; 1930; 1929; 1358; 1948; 1950; 1949; 1909:1911; 1461; 1506; 1666; 1695; 1733; 1760; 1939:1941; 1852.
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 10 Từ thửa số 356; 361; 369; 323; 424; 425; 378; 447; 448; 364; 362; 379; 433; 434; 380; 381; 382; 440; 439; 438; 437; 420; 419; 391; 399; 411; 417; 401; 418; 405; 443; 442; 441; 403; 413; 412; 388 -
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 13 Từ thửa 1:3; 7; 12; 797; 798; 15; -
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 14 Từ thửa số 137; 157; 171; 530; 184; 193; 541; 540; 270; 174; 175; 161; 582; 583; 160; 151; 146; 145; 660:663; 615; 143; 129; 601; 588:590; 688; 687; 82; 106; 59; 104; 58; 29; 3; 57; 56; 602; 603; 689; 701; 101; 100; 55; 100; 529; 99; 684; - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa số 1793; 1937; 1938; 1851; 1852; 1844:1848; 1853. - 1240; 1185; 1184; 1166; 1857; 1886; 1887; 1276; 1864; 1865; 1869; 1878; 1201; 1901; 1906; 1912->1915; 1296.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 13 Từ thửa số 5; 13; 830; 831; 832; - Tờ bản đồ số 10 Từ thửa 404; 396; 435; 436; 390; 384; 376; 377; 371; 367; 368; 354; 424; 423; 363; 373; 395.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 (Từ Ông Việt đến Ông Sáu) Từ thửa số 2008:2010; 1891:1894; 1949:1951; 1700; 1863; 1647; 1701; 1702; 1703; 1704; 1705; 1652; 1651; 1650; 1620; 1648; 1680; 1681; 1732; 1733; 1682; 1683; 1735 - Tờ bản đồ số 11 (Từ Ông Huấn đến Ông Cảnh Hoàn) Từ thửa 128; 1896; 155; 156; 190; 222; 1924; 250; 191; 192; 193; 251: 256; 1861; 1862; 1860; 223; 224; 297; 298; 299; 2854; 300; 301; 260; 261; 350; 351; 262; 1800; 263; 311; Từ Ông Bông đến ông Trinh Từ thử
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1865; 1866; 1725; 1676; 1982: 1986; 1724; 1729; 1730; 1752; 1842; 1843; 1995; 1996; 1755; 1734; 1756; 161; 197; 226; 1882; 199; 70; 38; 37; 1933; 1934. - Tờ bản đồ số 11 Từ thửa 22; 61; 60; 129; 62; 1942; 1943; 1917; 131; 132; 25:27; 91; 1054; 1055; 64; 92; 133; 134; 158; 1897; 94; 1947; 1946; 33; 34; 35; 36; 68; ;
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 12 Từ thửa số 540:542; 57; 42; 43; 33; 24; 34; 12; 11; 1; 2. -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1786; 582; 581; 580; 1852; 1851; 578; 1941; 1942; 1889; 1888; 575; 574; 1839; 1838; 515; 514; 475; 429; 428; 380; 342. - 271; 270; 275; 176; 1821; 1820; 94; 63; 31; 1850; 1849; 1848; 1847; 6. - Từ thửa số 525; 480; 479; 524; 440; 366; 439; 334; 438; 1841; 1840; 279; 280; 335; 336; 338; 2011; 2012; 1881; 338; 340; 339; 390; 517; 518; 470; 432; 1798; 382; 433; 1816; 1817; 329; 1876; 276; 221; 223.
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 60; 2007; 173; 174; 91; 92; 93; 61; 62; 217; 176; 177; 325; 274; 326; 327; 430; 275; 1804; 1803; 1013; 1014; 1952; 1953; 1797; 431; 476; 477; 516; 1877; 1878; 383; 1805; 1806; 436; 435; 519; 520; 437; 522; 521; 523; 332; 1862; 18 - Tờ bản đồ số 5 Tờ thửa 947; 981; 948; 949; 1588:1590; 927; 414; 103; 183; 281; 184; 142; 185; 186; 228; 229; 283; 284; 1827; 105; 106; 18; 44; 45; 19; 20; 47; 46; 78; 1836; 1827; 1826; 105; 106. - 137; 138; 101; 102; .
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 5 Từ thửa số 484; 517; 564; 608; 638; 1314; 1313; 516; 482; 515; 1234; 1235; 636; 672; 677; 703; 659 - 1037; 520; 567; 568; 892; 891; 976; 943; 889; 917; 918; 888; 1074; 1075; 1071; 1072; 1073; 1091; 1070; 1069; 916; 972; 915; 971; 914; 970; - Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 135; 136; 97; 1856; 1857; 66; 99; 34; 35; 67; 100; 68; 1980; 1981; 1802; 1801; 10; 1919; 1920; 1921; 12; 37; 38; 1990->1992; 70; 71; 72; 73; 1834; 1835; 1924; 1925; 1858; 1860;
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 5 Từ thửa số 1386; 1385; 604; 632; 633; 1544; 1545; 655; 1326; 1327; 674; 695; 697; 673; 716; 1387; 1388; 1249; 1250; 1254; 1300; 1299; 766; 1332; 1333; 1335; 1330; 1251; 1252; 1253; 858; 1391; 1392; 1542; 1543; 1558; 1257; 1538; 1539; 1256; - đến thửa 1552; 1551; 1550; 1083; 1534; 1535; 1274; 1273; 1265; 1264; 1263; 1302; 1301; 1447; 1448; 1446; 693; 1033; 1024; 1023; 786; 1420; 1425; 1426; 947; 1292; 1293; 1029; 923; 925; 1242; 1243; 886; 846; 1137; 1138; 847; 828; 869; 1499->1502; 1382; 1395
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
- Tờ bản đồ số 8 Từ thửa số 1859; 1828; 95; 65; 96; 1933; 1932; 1931; 1783; 7; 2005; 2006; 8;
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1580 - Đến thửa 1585
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1579; 1814 -
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1815 - Đến Thửa 1820
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Thửa 1821; 1813 -
Đất SX-KD 1.300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Vụng, xóm 5, xã Bảo Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số …., ngày - Xã Bảo Thành cũ
Từ thửa 1807 - Đến thửa 1812
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 Từ thửa 570; 571; 1684; 1390; 1391; 1392; 585; 586; 601; 1738; 1739; 603->608; 1712; 1713; 688; 689; 690; 691; 709; 730; 1698; 729; 708; 707; 573. - 1781; 1780; 1779; 1786; 1785; 1272; 1273. - Tờ bản đồ số 5 1274->1277; 1261; 1262.
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 Từ thửa 49; 1744; 1743; 1745; 533; 1265; 572; 554; 535; 534; 533; 505; 501; 503; 504; 507; 5215; 556; 555. - 1236; 1801; 654; 1461; 1462; 1271; 599; 664; 643; 671; 670; 1380; 1379; 1320; 1323; 722; 700; 1422; 1423; 1610; 1609; 781; 817; 816 - Tờ bản đồ số 6 (Vùng Đúc Cống + Đồng Lũy) Từ thửa 1699; 1700; 1701; 1532; 732; 1303; 777; 1652; 1651; 1650; 1599; 1539; 1540; 833; 798; 767; 966->970; 1225->1229; 1261; 1741; 1742; Lô 08; Lô 10 (QH 2005)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Lũy, xóm 6, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Từ Lô D1-Lô 01 đến Lô D1-Lô 13 -
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6- vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 380; 409; 436; 1835; 1836; 1837; 1693; 1694; 546; 563; 564; 577; 578; 1444; 1579; 592; 579; 1559; 593; 594; 1787; 1788; 164; 1766; 1549; 548; 493; 1776; 1687; 438; 437; 1707; 1706; 1708; 1705; 382; - Tờ bản đồ số 6: vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 1502; 384; 1815; 1816; 440; 466; 439; 493; 524; 550; 615; 616; 1569; 1570; 1571; 660; 661; 662; 697; 693
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: vùng đồng bộng lóc (đồng lộc) Từ thửa : 1580; 1581; 613; 631; 1410; 1411; 1412; 655; 692; 1235; 1262; 1751; 1752; 1753; 657; 658; 659; 695; 694; 1529; 1530; 735; 736; 1596; 1623; 1624; 1597; 1253; 1254; 802; 803; - đến 738; 896; 897; 1560; 1561; 865; 1604; 1605; 1248; 930; 1376; 1377; 971; 1052; 839; 840; 804; 1393; 1394; 771; 772; 740; 741; 1607; 1608; 1855; 1856; 712; 696; và các thửa còn lại cùng tuyến đường tờ số 6
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6 (Vùng Bắc Chợ) Từ thửa 427; 426; 425; 455; 406; 407; 375; 376; 377; 378; 408; 432; 431; 430; 429; 461; 1813; 1814; 433; 489; 488; 519; 575; 630; 1740; 1478; 1658; 1657; 1656; 273; - Tờ bản đồ số 6 (Vùng Đồng Danh) Từ thửa1540; 1539; 1603; 1602; 1323; 194; 1764->1766; 1625; 1626; 1817; 1818; 139; 114; 115; 113; 86; 62; 63; 64; 87; 116; 1214; 1841; 1842; 1843; 1767; 1768; 1769;
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 318; 1552; 250; 1302; 249; 226; 225; 1546; 1547; 228; 229; 1424; 1425; 1573; 1572; 1568; 1567; 186; 1677; 1676; 184; 183; 182; 181; 208; 207; 224; 223; 178; 206; 225; 224; 246; 245; 544; 244; 243; 242; 1246; 1258; 222; 155; 156; 1 - Tờ bản đồ số 6: Khu QH ĐGĐ 2011- đồng vịnh. Từ thửa: 1224; 1225; 1857; 1326; 1327; 1328; 1329; 1330; 1331 (Từ lô: 27-36) ; Từ lô số 1 đến lô số 8: Thửa 1634; 1635 (lô số 9- số 10);
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 3: Từ thửa: 1156->1159; 1192; - Từ lô 01->lô 31 (QH 2019) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 319; 270; 271; 253; 230; 289; 251; 248; 1381; 1382; 1383; 1384; 1385; 247; 1342; 1341; 266; 1647; 1648; 1649; 264; - 385; 386; 351; 412; 441(Đền Rạp)173; 200; 199; 45; 44; 46; 48; 15; 16; 8; 1834; 13; 14; 1420; 1299; 1419; 1367; 1 - Tờ bản đồ số 6: Từ thửa: 180; 179; 152; 153; 128; 102; 129; 130; 154; 77; 54; 53; 24; 25; 22; 23; 21; 20; 18; 19; 1585; 1584; 100; 125; 126; 127; 150; 151; 149; 177; 176; 148; 147; 175; 203; 174; 98; 97; 99; 93; 94; 95; 121; 122; 123; 1606; 1607; 91; 144;
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
Tờ bản đồ số 3 Từ thửa 1119; 1153; 1223; 1256; 1224; 1225; 1462; 1461; 1542; 1543; 1190; 1227; 1228; 1191; 1160; 1375; 1332; 1333; 1334; 1376B; 1449; 1377; 1378; 1379; 1291; 1292; 1293; 1335; 1336; 1337; 1380->1390; 1340; 1341; 1342; 1343; 1437; 1267; 129 - Tờ bản đồ số 3 Từ thửa 1427->thửa 1431; 1422; 1440; 1441; 1424; 1425; 1426; Vùng Mỏ Cò: Gồm các thửa: 74; 75; 88; 87; 1515; 1546; 126; 153; 1455; 1456; 1447; 1448; 717; 195; 198; 222; 223; 246; 247; 269; 270; 317; 295. - Các lô:44 đến lô 54
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cây Mưng -Đồng Biềng, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Gồm các thửa (Đồng Cây Mưng): 1457; 1455; 1456; 1402; 1454; 1415; 1495; 1453; 1544; 1465; 1417; 1418; 1459; 148; 1460 (Bao gồm các lô 19; 20; 21; 17; 16; 3; 4; 5; 6; 7; 9; 11) - Các lô: 12; 13; 14; 02; 08; - Tờ bản đồ số 5 (Cây Mưng - Đồng Biềng) - Các lô 22->26 - Thửa 1456->1467; 1468;
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Bảo Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH6m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Lũy (vị trí 2), xóm 6, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Từ Lô 01 đến Lô 08 -
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 16 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 8 -
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 16 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 9; lô 10 -
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 1; lô 19; -
Đất SX-KD 1.900.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 11 đến Lô 18; -
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 2 - Đến lô 6
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng đồng Cửa Khâu, xóm 5 xã Hợp Minh (Bảo Thành cũ)
Lô 07 -
Đất SX-KD 1.100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A57 (tờ bản đồ số 3) -
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A27; Lô A56; Lô A18; Lô A47; Lô A17; Lô A46; Lô A10; Lô A37; Lô A36; Lô A9; Lô A 1; Lô A 28 (tờ bản đồ số 3) -
Đất SX-KD 2.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A2 - Đến lô A8 (tờ bản đồ số 3)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A11 - Đến Lô A16 (tờ bản đồ số 3)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A19 - Đến Lô A26 (tờ bản đồ số 3)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A 29 - Đến Lô 35 (tờ bản đồ số 3)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A38 - Đến lô A45 (tờ bản đồ số 3)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 13m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Đồng Cung, Cồn Chẩm, xóm 8, xã Bảo Thành - Xã Bảo Thành cũ
Lô A48 - Đến lô A 55 (tờ bản đồ số 3)
Đất SX-KD 1.800.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Anh Hộ Giáp Tăng Thành đến nhà Anh Ngoạn - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ số 108 (Tờ 19 Long Thành cũ) gồm các thửa : 3; 12; 10; 18; 20; 24; 30; 26; 32; 34; 39; 41; 42; 45; 44; 50; 51; 52; 54; 56; 57; 59; 63; 60; 64; 67; 71; 68; 72; 76; 78; 84; 87; 90; 98; 99; 103 - Tờ số 110 (tờ 21 Long Thành cũ) gồm các thửa: 2; 4; 7; 13; 16; 19; 22; 25; 26; 31
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Ông Thông Huyền đến Ngã 4 Đài tưởng niệm - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 112 (Tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 5; 10; 15; 22; 26; 33; 38; 35; 44; 56; 49; 64; 68; 73; 75; 85; 93; 89; 95; 99; - 102; 106; 104; 108; 103; 105; 107; 101; 97; 87; 90; 94; 86; 79; 74; 76; 72; 70; 67; 62; 65; 58; 51; 40; 23; 19; 8; 12; 3
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 36 (Tờ 10 Long Thành cũ) gôm các thửa: 5; 50 - Tờ 28; thửa 324
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 115 (Tờ 26 Long Thành cũ) gồm các thửa: 1; 2; 7; 9; 11; 17; 14; 3; 6; 10; 8; 12; 16; 13; 15; 18; 19; 20; 21; 26; 23; 22; 27; 28; 29; 30; 32; 34; 41; 39; 37; 42; 44; 49 - Tờ 115 (Tờ 26 Long Thành cũ) gồm các thửa: 45; 55; 64; 63; 59; 69; 73; 87; 82; 78; 90; 94; 100; 96; 105; 107; 117; 113; 112; 118; 122. Tờ bản đồ số 121 (Tờ 32 Long Thành cũ) 4; 6; 10; 19; 15; 11; 32; 71; 67; 73; 74; 77
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Đài tưởng niệm đến Giáp Bảo Thành - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 127 (tờ 38 Long Thành cũ): 1; 2; 4; 3; 5; 6; 9; 7; 11; 12; 14; 17; 15; 19; 21; 27; 24; 28; 32; 111; 122; 144; 168; 195; - Tờ bản đồ số 127 (tờ 38 Long Thành cũ): 45; 37; 50; 64; 71; 90; 110; 120; 127; 150; 203; 153; 180; 194; 8; 10; 13; 18; 16; 20; 25; 33; 43; 35; 53; 63; 73; 67; 88; 99;
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Đài tưởng niệm đến Giáp Bảo Thành - Đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 133 (Tờ 44 Long Thành cũ): 15; 42; 60; 80; 72; 85; 92; 98; 23; 13; 31; 54; 59; 76; 87; 89; 103; 104; 105; 106; - Tờ bản đồ số 136 (Tờ 47 Long Thành cũ) 1; 2; 3; 5; 4; 6; 10; 15; 21; 31; 38; 42; 7; 11; 13; 24; 19; 26; 29; 35; 41; 62; 46; 43; 49; 50; 53; 52; 51; 54; 55; 58; 57; 59; 60; 61
Đất SX-KD 1.700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Vị trí 2 đường Quốc lộ 48E - Xã Long Thành cũ
Tờ 112 (Tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 37; 41; 45; 48; 55; 53; 57; Tờ 121 (Tờ 32 Long Thành cũ) gồm các thửa: 32; 5; 33; 2; 7; 21; 3; 8; 20; - Tờ 115 (Tờ 26 Long Thàn cũ) gồm các thửa: 31; 35; 40; 36; 43; 47; 46; 52; 56; 60; 68; 74; 83; 77; 91; 97; 106; 114; 119; 120; 111; 116; 108; 103; 99; 98; 104; 109; 115; 110; 121; 93; 88; 80; 85; 75; 70; 58; 62; 66; 53; 51; 50; 54; 65; 61; 57; 71; 76; 84;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ An Châu xóm Điện Yên đến Ngã 5 - Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Tờ 118(Tờ 29 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 4; 6; 7; 8; 85; 9; 16; 15; 14; 84; 13; 19; 20; 21; 23; 26; 27; 36; 50; 52; 41; 40; 29; 31; 33; 34; 35; 25; 37; 24; 22; 18; Tờ 120 (Tờ 31 Long Thành cũ) gồm các thửa: 205; 207; 211; 196; 192; 185; 180; 176; 172 - Tờ 119 (Tờ 30 Long Thành cũ) gồm các thửa: 141; 142; 149; 134; 133; 133; 131; 109; 122; 100; 215; 97; 71; 76; 96; 98; 99; 92; 93; 73; 74; 72; 91; 95; 94; 90; 77; 75; 85; 67; 68; 169; 172; 158; 144; 150; 125; 106; 126; 113; 107; 114; 124; 108; 112; 118; 11
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Từ Ngã 5 gồm các thửa: Tờ bản đồ số 120(Tờ 31 Long Thành cũ): gồm các thửa. 153; 206; 169; 147; 320; 117; 122; 123; 112; 113; 133; 86; 107; 109; 99; 119; 95; 104; 90; 96; 94; 88; 92; 91; 84; 98; 321; 93; 97; 191; 186; 181; 178; 174; 154; 159; 157; 151; 15 - đến Đường QL48E - Tờ bản đồ số 121 (Tờ 32 Long Thành cũ): gồm các thửa. 43; 37; 38; 14; 1; 12; 13; 28; 33; 34; 31; 30; 29; 26; 27; 25; 23; 24; 69; 64; 61; 58; 54; 47; 48; 50; 51; 53; 46; 45; 44; 41; 52; 36; 35; 40; 39; 42;
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E đến Cầu Yên Mội - Đường Trung Long - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 122 (Tờ 33 Long Thành cũ): gồm các thửa. 14; 15; 17; 23; 21; 30; 43; 35; 56; 100; 80; 75; 73; 94; 95; 3; 9; 12; 11; 16; 18; 22; 20; 24; - Tờ bản đồ số 123(Tờ 34 Long Thành cũ): gồm các thửa. 9; 13; 19; 27 Tờ bản đồ số 129 (Tờ 40 Long Thành cũ): gồm các thửa. 8; 13; 11; 48; 50; 34; 37; 41; 42; 43; 44; 46; 47; 40; 44; 38; 49; 36; 52; 61; 65; 66; 56; 60; 54; 55; 53; 59; 58; 57; 62;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà ông Khiêm đến Nhà Anh Tiến - Đường Long - Lý - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 125(Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 176; 179; 192; 183; 201; 204; 209; 215; 157; 161; 112; 159; 152; 150; 169; 194; 211; 214; - Tờ bản đồ số 131 (Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 8; 30; 42; 50; 80; 87; 86; 93; 98; 4; 18; 25; 40; 61; 67; 89; 91; 105; 99; 108; 114; 112
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Anh Tiến đến Nhà Anh Thịnh - Đường Long - Lý - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 130 (Tờ 41 Long Thành cũ : gồm các thửa. 30; 47; 57; 67; 70; 61; 60; 59; 58; 56; 55; 54; 53; 33; 45; 74; 48; 40; 35; 41; 42; 29; 51; 52 - Tờ bản đồ số 130 (Tờ 41 Long Thành cũ : gồm các thửa. 68; 64; 63; 65; 62; 71; 75; 80; 83; 84; 81; 86; 74; 78; 85; 76; 73; 69; 50; 34;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 3 Tây Yên đến Ngã 3 Ông Đợi - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 119 (Tờ 30 Long Thành cũ): gồm các thửa. 182; 180; 194; 196; 212 Tờ bản đồ số 125 (Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 228; 229; 12; 23; 25; 28; 30; 29; 31; 33; 36; 34; 37; 38; 42; 41; 40; 43; 46; 45; 44; 48; 49; 56; 50; 60; 61; 71; 65; 74; 8 - Tờ bản đồ số 125 (Tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 57; 54; 59; 68; 76; 97; 120; 108; 98; 101; 115; 126; 139; 165; 199; 205; 156; 163; 181; 187; Tờ bản đồ số131(Tờ 42Long Thành cũ) : gồm các thửa. 6; 57; 63; 76; 90; 83; 92; 103; 97; 2; 39; 26; 21; 46; 6
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Cầu 26 đến Ông Triều Bắc Sơn - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 131(Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 146; 156; 164; 245; 159; 174; 177; 186; 184; 190; 193; 197; 203; 201; 199; 206; 218; 222; 219; 224; 226; 228; 231; 233 - Tờ bản đồ số 131 (Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 230; 227; 225; 220; 237; 223; 214; 208; 207; 195; 182; 185; 234; 188; 176; 172; 160; 166; 155; 151; 137;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Anh Tùy đến Quốc lộ 48E gồm có các thửa - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (Tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 18; 11; 14; 30; 56; 48; 62; 97; 89; 81; 101; 109; 128; 122; 117; 137; 119; 142; 138; 114; 163; 159; 172; 190; 208; 230; 261; 275; 287; 298; 309; 314; 324; 334; 353; 348; 357; 364; 361; 365; 367; - Tờ bản đồ số 135 (Tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 366; 360; 362; 363; 359; 356; 345; 349; 352; 341; 339; 316; 374; 329; 312; 304; 289; 252; 251; 225; 213; 177; 124; 115; 130; 112; 106; 100; 88; 96; 80; 64; 54; 38; 12; 7; 2;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh ừ QL 48 E đến Cầu Đồng Ruồng - Đường Làng Nghề - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 131(Tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 84; 88; 65; 53; 52; 58; 45; 55; 70; 68; 69; 74; 77; 78; 79; 81; - Tờ bản đồ số 133(Tờ 44 Long Thành cũ): gồm các thửa. 44; 50; 56; 41; 38; 36; 35; 30; 7; 8; 3; 1; 14; 29; 34; 40; 51; 47; Tờ bản đồ số 44 (Tờ 14Long Thành cũ) : gồm các thửa. 52; 55; 56; 60; 62;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Nhà Ông Đợi đến Quốc lộ 48E gồm có các thửa - Đường Bờ Hồ Văn Trai - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 133(Tờ 44 Long Thành cũ): gồm các thửa. 21; 22; 25; 28; 26; 16; 19; 20; 24; 27; 11; 9; 4; 5; Tờ bản đồ số 38: gồm các thửa. 198; 197; 200; 186; 191; 190; 189; 188; 181; 187; 184; 183; 179; - Tờ bản đồ số 128 (Tờ 39 Long Thành cũ): gồm các thửa. 129; 131; 132; 126; 120; 123; 117; 119; 122; 111; 121; 115; 124; 128; Tờ bản đồ số 45: gồm các thửa. 15; 11; 14; 12; 9; 10; 8; 7; 6; 5; 2; 1; 3; 16; 4; 18; 20; 24; 13;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 5 Đi Xuân Thành - Đường Vượt Lũ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 120 (Tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 168; 150; 140; 118; 125; 132; 115; 110; - Tờ bản đồ số 120 (Tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 105; 85; 89; 102; 83;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Ngã 5 đến Nhà Anh Diến - Đường Vượt Lũ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 120 (tờ 31Long Thành cũ): gồm các thửa. 206; 216; 239; 261; 270; 272; 281; 288; 294; 290; 301; 306; 313; 311; 208; 223; - Tờ 36: 341; Tờ 132: 41; 38; Tờ 135: 24; 4;
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ nhà Anh Kiều đến xưởng gộ ông Nhu - Đường trục chính xóm - Xóm Văn Tràng - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 108 (tờ 19 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 6; 9; 8; 4; 15; 14; 19; 28; 33; 40; 37; 48; 53; 58; 16; 21; 29; 13; 86; 92; 94; 97; 102; 81; 77; 80; 104; 96; 93; - Tờ bản đồ số 109 (Tờ 20 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 7; 10; 16; 22; 26; 27; 28; 33; 36; 40; 41; 46; 53; 57; 60; 59; 62; Tờ bản đồ số 110 (Tờ 21 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 5; 11; 16; 27; 30; 29; 24; 20; 14; 9;
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các Vị trí còn lại xóm Văn Tràng, - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 108 (tờ 19 Long Thành cũ): gồm các thửa. 23; 31; 38; 47; 46; 57; 58; 62; 61; 65; 66; 70; 69; 74; 73; 80; 77; 81; 83; 79; 89; 88; 101; Tờ bản đồ số 112 (tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 31; 29; 27; 28; 24; 42; 43; 34; 36; - Tờ bản đồ số 109 (Tờ 20 Long Thành cũ): gồm các thửa. 68; 67; 69; 61; 66; 58; 56; 54; 52; 50; 51; 49; 48; 42; 43; 38; 37; 34; 32; 30; 31; 29; 23; 24; 21; 20; 17; 5; 9; 11; 15; 19; Tờ bản đồ số 110 (Tờ 21 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 10; 6; 12; 15; 29;
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Vạn Tràng - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 112 (tờ 23 Long Thành cũ): gồm các thửa. 9; 11; 21; 20; 14; 18; 17; 50; 68; 61; 69; 71; 77; 84; 83; 80; 96; 25; 16; 13; 6; 7; - Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 118; 120; 117; 116; 119; 129; 130; 124; 125; 123; 126; 128; 127; 129; ; 130; 135; 134; 141; 139; 138; 143; 146; 152; 156; 151; 153; 155; 158; 157; 149; 150; 145; 147; 144; 140; 142; 136; 137; 131; 4; 5
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Hoàng Tá Thốn - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 114; 113; 112; 111; 109; 107; 108; 110; 106; 104; 105; 100; 93; 89; 81; - Tờ bản đồ số 113 (tờ 24 Long Thành cũ): gồm các thửa. 84; 68; 75; 65; 74; 62; 56; 50; 38; 29; 27; 18; 16; 14; 6; 10; 2; 7; 8; 13; 159; 15; 19; 28; 31; 30; 44; 45
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E Đi đến cầu Phú Thọ - Đường Long Nhân - Xóm Phú Thọ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 98; 99; 100; 101; 102; 103; 95; 94; 91; - Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 85; 76; 79; 83; 70; 68; 54; 58; 61; 52; 45;
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Phú Thọ - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 116 (tờ 27 Long Thành cũ): gồm các thửa. 5; 3; 4; 8; 6; 104; 16; 36; 49; 63; 57; 66; 71; 80; 82; 75; 88; 90; 87; 86; 93; 77; 78; 84; 74; 69; 67; 64; 65; 44; 40; 30; 18; 20; 12; 10; 23; 13; 21; 25; 27; 42; 31; 17; 24; 28; 37; 32; 47; 48; 62; 6 - Tờ bản đồ số 117 (tờ 28 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 11; 17; 14; 1; 2; 13; 19; 4; 12; 21; 6; 15; 10; 16; 18; 20; 28; 25; 9; 27; 24; 29; 32; 42; 38; 46; 22; 30; 35; 44; 33; 36; 40; 45; 43;
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Yên Mội - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 122 (tờ 33 Long Thành cũ): gồm các thửa. 2; 4; 7; 13; 26-31; 62; 78; 74; 75; 92; 96; 87; 88; 34; 36; 37; 39; 45; 50; 48; 51; 54; 63; 61; 59; 58; 68; 77; 81; 72; 71; 69; 67; 64; 53; 49; 66; 76; 85; 82; 86; 93; 91; 85; 89; 98; 90; Tờ bản đồ số - Tờ bản đồ số 123 (tờ 34 Long Thành cũ): gồm các thửa. 10; 11; 12; 17; 16; 15; 18; 20; 21; 26; 29; 43; 48; 31; 32; 34; 39; 22; 40; 49; 54; 50; 42; 51; 30; 44; 41; 33; 53; 45; 52; 36; 47; 35; 25; 4; 5; 7; Tờ bản đồ số 129 (tờ 40Long Thành cũ): gồm các thửa.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Giáp Ngói - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 114 (tờ 25 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1 đến 8; 10; 15; 16; 22; 20; 28; 27; 34; 37; 38; 39; 35; 33; 26; 21; 30; 23; 32; 36; 31; 18; 24; 17; 12; 14; 11; 13; 26; 21; Tờ bản đồ số 121 (tờ 32 Long Thành cũ): gồm các thửa. 69; 72; 63; 62; 59; 57 - Tờ bản đồ số 120 (tờ 31 Long Thành cũ): gồm các thửa. 214; 316; 226; 213; 210; 220; 224; 198; 197; 215; 193; 155; 173; 170; 182; 179; 156; 189; 209; 221; 219; 227; 171; 195; 199; 232; 233; 243; 240; 225; 244; 203; 230; 194; 183; 187; 245; 249; 248; 256; 2
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Điện Yên - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 124 (tờ 35 Long Thành cũ): gồm các thửa. 6; 13; 21; 18; 47; 7; 11; 9; 1; 4; 17; 16; 12; 2; 3; 15; 14; 20; 22; 28; 38; 34; 32; 35; 27; 36; 29; 39; 46; 44; 42; 33; 30; 31; 37; 45; 43; 44; 40; Tờ bản đồ số 125(tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. - Tờ bản đồ số 118 (tờ 29 Long Thành cũ): gồm các thửa. 3; 17; 10; 12; 28; 30; 38; 42; 54; 49; 61; 56; 71; 51; 45; 64; 74; 83; 73; 80; 79; 81; 65; 72; 59; 69; 62; 55; 47; 44; 53; 46; 60; 70; 66; 87; 77; 82; 75; 76; 68; 67; 63; Tờ bản đồ số 119(tờ 30 Long Th
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Quang Trung - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 130 (tờ 41 Long Thành cũ): gồm các thửa. 4; 7; 9; 11; 10; 12; 14; 20; 20; 18; 16; 40; 24; 22; 23; 43; 39; 37; 38; 27; 26; 28; 36; 32; 46; 31; 15; 19; 13; 8; 6; 3; 2; 72; 66; 103; 82; 77; 100; 101; 107; 108; 127; 114; 125; 140; 139; 150; 151; - Tờ bản đồ số 131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 59; 54; 62; 75; 71; 86; 73; 85; 101; 106; 109; 104; 100; 107; 110; 111; 117; 119; 125; 122; 129; 132; 144; 136; 153; 163; 126; 120; 115;
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Phan Thanh - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 125 (tờ 36 Long Thành cũ): gồm các thửa. 58; 52; 53; 55; 70; 75; 62; 6963; 64; 66; 72; 83; 87; 104; 116; 102; 86; 92; 88; 94; 96; 131; 146; 154; 123; 160; 134; 221; 122; 117; 109; 227; 118; 103; 82; 100; 85; 91; 174; 166; 172; 141; 173; 155; - Tờ bản đồ số 131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 5; 3; 243; 16; 34; 31; 239; 24; 37; 35; 38; 12; 15; 33; 45; 23; 52; 43; 23; 14; 7; 29; 17; 28; 20; 11; 10; 19; 9; 36; 32; 22; 47; 41; 44; 48; 56; 244;
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Bắc Sơn - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số131 (tờ 42 Long Thành cũ): gồm các thửa. 123; 124; 127; 121; 134; 138; 139; 238; 149; 140; 143; 133; 131; 135; 138; 145; 167; 145; 147; 154; 157; 169; 152; 142; 150; 168; 162; 170; 175; 179; 181; 194; 178; 187; 173; 183; 180; 240; 171; 158; 16 - Tờ bản đồ số 132 (tờ 43 Long Thành cũ): gồm các thửa. 1; 2; 3; 4; 7; 6; 8; 9; 11; 14; 12; 16; 10; 15; 13; 21; 19; 17; 23; 31; 27; 37; 33; 38; 41; 43; 26; 34; 35; 39; 42; 30; 28; 25; 32; 36; 45; 40; Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 23;
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Từ Quốc lộ 48E đến nhà Anh Công - Đường trục chính xóm Rú Đất - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 320; 322; 326; 330; 310; 307; 302; 292; 293; 295; 296; 299; 285; 336; 335; 333; 315; 319; 313; 327; 283; 282; 272; 273; 255; 375 - Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 264; 256; 267; 269; 233; 238; 223; 239; 236; Tờ bản đồ số 136 (tờ 47 Long Thành cũ): gồm các thửa. 44
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Rú Đất - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 152; 166; 174; 212; 215; 217; 203; 237; 240; 234; 265; 258; 373; 274; 277; 294; 300; 297; 308; 328; 332; 317; 343; 347; 358; 368; 337; 342; 351; 346; 355; 125; 119; 137; 150; 178; 165; 140; 160; 186; 1 - Tờ bản đồ số 135 (tờ 46 Long Thành cũ): gồm các thửa. 250; 247; 246; 210; 211; 209; 168; 173; 170; 164; 157; 151; 189; 218; 206; 235; 232; 244; 259; 281; 66; 63; 50; 67; 55; 31; 58; 73; 91; 19; 34; 46; 59; 44; 41; 77; 68; 72; ; 87; 222; 198; 270; 249; 248
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các vị trí còn lại xóm Văn Trai - Xã Long Thành cũ
Tờ bản đồ số 134 (tờ 45 Long Thành cũ): gồm các thửa. 25; 28; 27; 30; Tờ bản đồ số127(tờ 38 Long Thành cũ): gồm các thửa. 46; 47; 49; 34; 29; 42; 48; ; 59; 78; 66; 81; 58; 48; 42; 54; 72; 62; 74; 86; 96; 84; 113; 51; 61; 70; 77; 65; 94; ; 102; 107; 114; 8 - Tờ bản đồ số128 (tờ 39 Long Thành cũ): gồm các thửa. 40; 37; 38; 46; 52; 49; 51; 44; 47; 45; 36; 39; 44; 43; 48; 53; 61; 57; 68; 66; 77; 87; 58; 69; 74; 59; 60; 64; 81; 73; 62; 76; 55; 54; 79; 56; 71; 65; 63; 67; 70; 82; 80; 78; 83; 93; 125; 127; 116; 106
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Long Thành cũ
-
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 16, 5m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 08 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QL48, QH đường gom 7, 5m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 09 - Đến Lô số 14 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 12m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cồn Già xóm Văn Tràng (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 5123/QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 15 - Đến Lô số 26 thuộc tờ bản đồ số 24 và 25
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 9m - Khu quy hoạch vùng Đồng mồ Ông Xạ xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/ QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 06 thuộc tờ bản đồ số 45 và 47
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường QH 15m - Khu quy hoạch vùng Đồng mồ Ông Xạ xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/ QĐ-UBND ngày - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 07 - Đến Lô số 09 thuộc tờ bản đồ số 45 và 47
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường quy hoạch 11m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cu Cu xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/QĐ-UBND ngày 18/1/2024) - Xã Long Thành cũ
Từ Lô số 01 - Đến Lô số 03 thuộc tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đồng Cồn Niệt - Khu quy hoạch vùng Đồng Cu Cu xóm Văn Trai (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 706/QĐ-UBND ngày 18/1/2024) - Xã Long Thành cũ
Lô 06, tờ bản đồ số 04 - Lô 06, tờ bản đồ số 112
Đất SX-KD 1.440.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 4 - Lô số 4
Đất SX-KD 780.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 5 và lô số 6 - Lô số 5 và lô số 6
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Cửa Nghè Yên mội - Xã Long Thành cũ
Lô số 7 - Lô số 7
Đất SX-KD 680.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Nghệ (Giáp xã Bảo Thành); thửa số: 543, 356, 508; 577 và các thửa còn lại: 357, 389, 390, 425 đến 431, 467 đến 476, 506, 507, 532, 544 đến 550, 560 đến 576; tờ bản đồ số 71. - Từ Đồng Luỹ, xóm Tăng Bạt Hổ: Thửa số: 15, 39, 1221, 251; 16; 18 đến 26; 39; 40; 61 đến 69; 77 đến 84; 113 đến 119; 124 đến131; 164; 165; 167 đến 169; 185 đến 189; 218 đến 221; 247 đến 251; 277; 307; 308; 343; 344; 410; 447; 448; 480; 560; 594; 630, 1220,
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Nghệ (Giáp xã Bảo Thành); thửa số: 543, 356, 508; 577 và các thửa còn lại: 357, 389, 390, 425 đến 431, 467 đến 476, 506, 507, 532, 544 đến 550, 560 đến 576; tờ bản đồ số 71. - Đến Cầu Trộ Sa, xóm Tràng Sơn: Từ lô 02 đến lô 09(QH 2013); Từ lô B-1 đến lô B-20(QH 2019); và Từ lô 10 đến lô 56(QH 2013); 1976 đến 1979; 2018 đến 2021.tờ bản đồ số 81.
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ đồng Nước Bạc, xóm Nguyễn Huệ: Thửa số: Từ Lô A-1; Lô đến lô A-22(QH 2019); Và từ: Lô 57 đến Lô 65(QH 2013); tờ bản đồ số 80. - Đến Cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 362, 623 697, 635 và các thửa còn lại: 396, 425, 475, 500 đến 502; 525, 558, 559, 578, 606, 621, 622; 633, 634, 653, 654, 678; 198, 243 đến 247, 291 đến 296, 356 đến 359; tờ bản đồ số 90.
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ đồng Nước Bạc, xóm Nguyễn Huệ: Thửa số: Từ Lô A-1; Lô đến lô A-22(QH 2019); Và từ: Lô 57 đến Lô 65(QH 2013); tờ bản đồ số 80. - Đến Cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 289; 409671, 999 và các thửa còn lại: 241, 290, 353, 354; 408, 470 đến 472, 516, 571 đến 573, 623 đến 626, 672, 673; 714; 715; 758 đến 760; 809 đến 811; 847; 848; 882; 915; 945; 977, 987 đến 998; 1784; 1785, 180
Đất SX-KD 2.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ cầu Trường Sơn, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1079, 1028; tờ bản đồ số 91. - Đến ông Kiều, ông Tương xóm Tràng Sơn, thửa số: 1657, 1637; , 1215, 1216, 1243, 1244, 1268 đến 1272, 1295 đến 1298, 1318, 1319, 1321, 1343, 1362, 1384, 1412, 1434, 1461, 1462, 1482, 1484, 1509, 1510, 1512 đến 1514, 1540 đến 1542, 1544 đến 1546, 1578 đến 1
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1718, 1779; tờ bản đồ số 91. - Đến Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 1720 và các thửa còn lại: 1685, 1750, 1751, 1779; tờ bản đồ số 91.
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ Động Tranh, xóm Tràng Sơn, thửa số: 44, 7; tờ bản đồ số 98. - Đến ngã ba Đập Hồ, xóm Rú Nhót, thửa số: 710, 687; và các thửa còn lại: 46; 102; 131; 132; 187; 210; 211; 244; 246; 247; 278; 279; 310; 311; 348; 377; 378; 414; 416; 450; 476; 477; 495 đến 497; 510; 529; 545; 546; 560; 580; 581; 599; 600; 616; 632; 634; 6
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ ngã ba Đập Hồ" 731; 801, thửa số: 771, 793 và các thửa còn lại: 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; 777; 787, 808 đến 808; 809 đến 814; lô 21 đến lô 24(QH 2011); 832 đến 837, 843; 908, 910, 894 dến 896; 943 đến 945; 849; 848; 859; 861 đến 863; 710; 950; - Đến Rú Me, xóm Nông Trang, thửa số: 719; 3 658, 520 và các thửa còn lại: 6; 17; 30; 33; 40; 48; 78; 360; 361; 450; 481; 482; 517 đến 519; 552; 553; 583; 584; 616; 615, 738 đến 743, 755 đến 757; 688 đến 692; 699 đến 712, lô 25 đến lô 30 (QH2011); 715 đến 7
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48 E - Xã Sơn Thành cũ
Từ ngã ba Đập Hồ" 731; 801, thửa số: 771, 793 và các thửa còn lại: 732; 734; 739; 746; 749; 760; 762; 777; 787, 808 đến 808; 809 đến 814; lô 21 đến lô 24(QH 2011); 832 đến 837, 843; 908, 910, 894 dến 896; 943 đến 945; 849; 848; 859; 861 đến 863; 710; 950; - Đến Cầu gạch ngói, xóm Nông Trang, thửa số: 100, 97 51; 74; 88; 93; 39 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 105.
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh 533. - Xã Sơn Thành cũ
Từ Cầu Cửa Truông, xóm Rú Nhót; thửa số: 43; Đến thửa số: 97 và các thửa còn lại: 56; 65; 79; 115 đến 118 tờ bản đồ số 89. - Đến thửa số: 97 56; 65; 79; 115 đến 118; 123; 124; 129; 130 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 89.
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường tỉnh 533. - Xã Sơn Thành cũ
Từ làng Cửa Truông, xóm Rú Nhót; thửa số: 15; tờ bản đồ số 96. - Đến giáp đường Sơn - Mỹ, thửa số: 167; 14; 22; 34; 38; 39; 41; 44; 48; 59; 72; 93; 126; 160; 176, 177, 178; 184, 185; 186; 187; 193 đến 193 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 96.
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Mỹ - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Quốc lộ 48E thửa số: 371; 415; 317 tờ bản đồ số 97. - Đến xóm Rú Nhót: thửa số: 473; 438; 491 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 97.
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Mỹ - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Sơn - Đại, xóm Rú Nhót; thửa số: 591; tờ bản đồ số 97. - Đến thửa số: 532 490, 491, 585; 617; 617 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 97.
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Đại - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đường Sơn - Mỹ, xóm Rú Nhót; thửa số: 549; 509 và các thửa còn lại: 459, 492, 500; 617 đến 619 tờ bản đồ số 97. - Đến Cầu Thung tề, xóm Rú Nhót, thửa số: 748; 768 755; 758, 880, 881, 882; 878; 879; 869; 870; 902; 949; 950; 953; 959; 959; 1820 và các thửa còn lại: tờ bản đồ số 98.
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Đại - Xã Sơn Thành cũ
Từ Cầu Thung tề, xóm Rú Nhót; thửa số: 1, 2 ; tờ bản đồ số 103. - Đến Khe Cầu cháy, xóm Nông Trang, thửa số: 153, 234 ; 3, 5; 7; 23; 30; 40; 52; 72; 71; 85, 86; 65; 128; 183, 651 đến 662; 1258, 1259, 1248, 1278, 1279, 1303; 1304; 1032; 1335 đến 1337; 1363; 1364 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 103.
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Sơn - Đại - Xã Sơn Thành cũ
Từ Khe Cầu cháy. xóm Nông Trang, thửa số: 875, 1104; tờ bản đồ số 103 (hết tờ 103) - Đến Giáp xã Đại Sơn, thửa số(tiếp giáp tờ số 25): 1039, 830 ; 22; 76; 108; 133; 190; 204; 290; 724; 998, 999 ; 1036, 1037, 1038, 1039; và các thửa còn lại tờ bản đồ số 106.
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường vào trường Nam Yên Thành - Xã Sơn Thành cũ
Từ thửa số: 622; tờ bản đồ số 71. - Đến thửa số: 559 và các thửa còn lại: 623, 624; tờ bản đồ số 71.
Đất SX-KD 900.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường vào trường Nam Yên Thành - Xã Sơn Thành cũ
Từ thửa số: 532; tờ bản đồ số 71. - Đến thửa số: 540 và các thửa còn lại: 533 đến 539; 541; 542; 543 tờ bản đồ số 71.
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ thửa số: 580; Tờ bản đồ số 71. - Đến thửa số: 581 đến 594; (đất ở QH 2015), Tờ bản đồ số 71.
Đất SX-KD 460.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ thửa số: 2031; Tờ bản đồ số 80. - Đến thửa số: 2032, 2033, và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 80.
Đất SX-KD 540.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ thửa số: 2034; Tờ bản đồ số 80. - Đến thửa số: 2035, 2036 và 2037, và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 80.
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Tăng Bạt Hổ, thửa số: 416, 551; Tờ bản đồ số 71. - Đến cuối xóm Nguyễn Huệ, thửa số: 453, 454 và các thửa còn lại: 391 đến 398, 415; 498; 552 đến 558, 628; 631 lô3; và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 71.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Tăng Bạt Hổ, thửa số: 103, 104; Tờ bản đồ số 80 - Đến cuối xóm Nguyễn Huệ, thửa số: 629, 665 : 42; 43; 85 đến 90; 106; 110; 132; 150; 151; 133, 2088, 2089, 3 đến 5; 7; 51; 52; 98; 99; 101; 102; 106 đến 108; 110; 141; 142; 144; 146; 147; 150; 151; 175; 177; 178; 181; 182; 184; 199; 201; 203 đến 205; 208 đ
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Tăng Bạt Hổ, thửa số: 69, 162; Tờ bản đồ số 5. - Đến cuối xóm Nguyễn Huệ, thửa số: 100, 203 và các thửa còn lại: 28; 70, 71; 101; 123; 162; 164; 165; 202; 2140 đến 2144; 2140 đến 2144, 2062, 2063, 2064, Tờ bản đồ số 5.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Tăng Bạt Hổ, thửa số: 350, 413; Tờ bản đồ số 80. - Đến cuối xóm Nguyễn Huệ, thửa số: 112, 113 và các thửa còn lại: 130; 131; 170; 186; 210; 211; 240; 267; 298; 299; 327; 347; 348; 350; 351; 372; 375 đến 377; 411; 413; 445; 446; 450 đến 452; 491; 493; 494; 497; 524 đến 528, 578, 579; Tờ bản đồ số 80.
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Tăng Bạt Hổ, thửa số: 2, 49; Tờ bản đồ số 80. - Đến cuối xóm Nguyễn Huệ, thửa số: 711, 664 và các thửa còn lại: 6; 50; 97; 103; 140; 145; 161 đến 163; 176; 179; 190; 197; 200; 206; 207; 211 đến 214; 2139; 2130; 216; 217; 262; 267; 274; 275; 184; 286; 297; 301 đến 306; 326; 331; 337 đến 339; 369; 389; 3
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Tăng Bạt Hổ - Xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Tăng Bạt Hổ, thửa số: 1, 29; Tờ bản đồ số 81. - Đến cuối xóm Nguyễn Huệ, thửa số: 199, 289 197, 198; 286 đến 288; 338 đến 340; 379; và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 81.
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tăng Bạt Hổ - xóm Nguyễn Huệ - Xã Sơn Thành cũ
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Yên Duệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ thửa số: 329; Tờ bản đồ số 71. - Đến thửa số: 330; Tờ bản đồ số 71.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Yên Duệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Yên Duệ, thửa số: 149, 183; Tờ bản đồ số 73. - Đến cuối xóm Yên Duệ, thửa số: 691, 557 76; 79; 94; 96; 110; 112; 130; 132; 151, 152; 153; 163 đến167; 169; 184; 187; 203; 205; 206; 208; 210; 227; 228; 250 đến 253; 276; 279; 280; 305; 307; 308; 309, 332; 352; 355 đến 357; 384; 385; 387; 406; 408; 410 đế
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Yên Duệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu cầu Khe cát, xóm Yên Duệ, thửa số: 33, 46, Tờ bản đồ số 81. - Đến thửa số: 12; 2140 đến 2144; 116; 1157; 1260 đến 1264; 2160 đến 2165; Tờ bản đồ số 81.
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Yên Duệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ đầu xóm Yên Duệ, thửa số: 170, 210; Tờ bản đồ số 73. - Đến cuối xóm Yên Duệ, thửa số: 492, 583 và các thửa còn lại: 36; 56 đến 58; 77 đến 80; 95; 97 đến 99; 113; 114; 116; 134; 150; 153; 168; 171; 188; 189; 204; 207; 212; 213; 229, 231; 247; 248; 255; 273 đến 275; 281; 282; 300 đến 302; 308; 328 đến 330; 353;
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Yên Duệ - Xã Sơn Thành cũ
Từ thửa số: 2, Tờ bản đồ số 81. - Đến thửa số: 17 3; 10; 11; 13; 14; 16; 30 đến 32; 34; 35; và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 81.
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Yên Duệ - Xã Sơn Thành cũ
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Rú Bạc - Xã Sơn Thành cũ
Từ Đồng Yên, xóm Rú Bạc, thửa số: 39; Tờ bản đồ số 84. - Đến Cửa Mượu, xóm Rú Bạc, thửa số: 461 và các thửa còn lại: 51; 63; 69; 78; 80; 89; 97; 99; 100; 113; 126; 127; 138; 139; 145 đến 148; 154; 155; 167 đến 169; 185; 199; 201; 217 đến 219; 233; 235 đến 237; 266; 297 đến 299; 320; 366; 367; 416; 459 đến 460;
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Rú Bạc - Xã Sơn Thành cũ
Từ Cửa Mượu, xóm Rú Bạc, thửa số: 18; Tờ bản đồ số 86. - Đến Khe nốc, thửa 130 và đến núi Rú Bạc, xóm Rú Bạc, thửa số: 390, 377; 19 đến 23; 25; 29 đến 31; 42 đến 49; 52; 72 đến 74; 95 đến 98; 123; 129; 130; 182; 214; 243; 245; 272; 282; 283; 310; 312; 313; 315; 333; 334; 349; 363; 414; 415; 425 đến 429; và các
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường xóm - Xóm Rú Bạc - Xã Sơn Thành cũ
Từ núi Rú Bạc, xóm Rú Bạc, thửa số: 14, 4; Tờ bản đồ số 93. - Đến Khe Môn, xóm Rú Bạc, thửa số: 144, 139; 147 : ; 22; 29; 33, 34; 35, 49; 60; 68; 74; 79; 81; 83 đến 85; 88; 89; 93; 96; 97; 100; 103; 104; 106; 109; 113 đến 115; 117; 121; 123; 124; 126; 128; 129; 131; 163, 164, 165, 170 đến 180; 186 đến 192 và các thử
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Rú Bạc - Xã Sơn Thành cũ
Từ núi Khe Môn, xóm Rú Bạc, thửa số: 1222; Tờ bản đồ số 92. - Đến giáp xóm Đồng Tráu, thửa số: 1278, 1299 và các thửa còn lại: 1022; 1072; 1167 đến 1172; 1205; 1206; 1231 đến 1233; 1235 đến 1237; 1251đến 1253; 1258; 1260; 1271 đến 1273; 1279 đến 1283; 1292 đến 1294; 1300 đến 1303; 1311 đến 1313; 1320, 1321, 1474 đến
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường ngõ xóm - Xóm Rú Bạc - Xã Sơn Thành cũ
Từ núi Rú Trống, xóm Rú Bạc, thửa số: 464, 384; Tờ bản đồ số 92. - Đến Cồn Bục, xóm Rú Bạc, thửa số: 426; Và các thửa còn lại: 382, 383, 347, 314, 285, 262 đến, 264, 1489, 1490, 205 đến 209, 187, 245, 281 đến 283, 312, 313, 375 đến 378, 380, 461 đến 463, 422, 424, 425; Tờ bản đồ số 92.
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đồng sồng đến cầu vẹo 2 (từ lô 313; 327; 328; 314; 313; lô 06; lô 07; 301; 302; 315; lô 11 đến lô 14 ; 296; 311; 297-> 301; 313; 303-> 310; 294-> 300; 359; 303; lô 37; 14; 295 và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến , tờ bản đồ số 4) - Từ Phòng khám 247 đến đường vào quán vườn nhạn (từ thửa số 1002 1005; 577; 578; 503-509; 475; 473; 417- 414; 420; 463-468; 437; 438 tờ bản đồ số 5)
Đất ở 16.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Diến Hòa đến Anh Thủy Kỷ (từ thửa số 477 tờ bản đồ số 5) - đến thửa số 997; 445; 446; 1009; 447; 448; 421; 449; 450; 1503; 1504; 1277; 1278; 422 - 426; 388-390; 361-366; 361 371; 997; 1444; 372 ; 327; 1036; 1037; 330-332; bản đồ số 5)
Đất ở 17.500.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Đương đến ông Xuân (trái tuyến) (từ thửa số 427 1087; 1088; 1090; 394 tờ bản đồ số 5) - từ Ông Châu Lý đến anh Châu Mến (phải tuyến) (từ thửa số 333-> 336; 1371; 1372; 338; 1350; 1351; 1034; 340; 341; 342; tờ bản đồ số 5) và các thửa còn lại cùng đoạn tuyến
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Cây xăng 51 đến ông Phượng Trái tuyến) (từ thửa số 396; 398; 399; 373-> 377 tờ bản đồ số 5) - đến ông Khuyến đến Cầu thổ nổ(phải tuyến) (từ thửa số 294; 343; 296; 1492; 1490; 298; 299; 271; tờ bản đồ số 5)
Đất ở 19.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Ông Hoàng Chuyên đến bà Thu (Trái tuyến) (từ thửa số 346; 347; 348; 1225; 300->304; 1093; 1094; 272; 273; 1267; 1268; 249; 250 tờ bản đồ số 5) - Từ Anh Cương Dung đến Minh An (từ thửa số 995; 1276; 1275; 245; 246; 221; 222; 223; 198; 1102; 1015; 200; 201; 281; 1228; 1229; 182; 1026; 183; tờ bản đồ số 5)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Bà Đào đến Kênh 2-5 B (phải tuyến) (từ thửa số 467->.469; 442->445; 416; 417; 418; 1332; 419; 420; 389->397; 366->371; tờ bản đồ số 6) - Tù Anh Yên đến Kênh kenh 2-5 B trái tuyến (từ thửa số 525-530; 494-> 498; 471; 500; 472-> 478; 447->450; 421; 422; tờ bản đồ số 6)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Anh Thế chiến đến cây xăng Tùng Bốn (phải tuyến) (từ thửa số 338->341; 320-323; 1231; 291; 292; 275; tờ bản đồ số 6) - Từ Ông Trúc đến cầu khe cát (Trái tuyến) (từ thửa số 398->403; 372-374; 342; 1338; 1339; 343->347 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 7 - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Cầu khe cát (Phải tuyến) (từ thửa số 257; 1262; 258; 234->237; 215; 216; 1497; 1498; 1499; tờ bản đồ số 6) - Đến Viên Thành (Trái tuyến) (từ thửa số 348; 324; 293->297; 1266; 1266; 298; 276->278; 1307; 279; 259; tờ bản đồ số 6)
Đất ở 17.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đồng rào (từ thửa số 1482; 1483; 1487; 1481; 1476; 1488; 1484; 1496; 1497; tờ bản đồ số 3) QH 2017 - Cầu Biên Hòa (Từ lô 10-lô 12; 1477; 1478; 1472; 1480; 1479; 1474; 1473; 1485; 1486; 1498; 1499; 1500; 1475, tờ bản đồ số 3) QH2017
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Đường vào Nghĩa trang (Trái tuyến) (từ thửa số 1438; 1433->1437; 1428->1432; 1397; 1398 ….., tờ bản đồ số 3) - Ông Nhàn (Phải tuyến) (từ thửa số 1202; 1236; 1273; 1302; 1347; 1395; 1396 tờ bản đồ số 3)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ ao lóng Trái tuyến (từ thửa số 81->.83; 108->110; 136; 135, tờ bản đồ số 6) - Từ loan an Phải tuyến (từ thửa số 29; 57; 80; 106; 107; 133; 159; 189, tờ bản đồ số 6)
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Kênh 2-5 (Phải tuyến) (từ thửa số 190; 212; 233, tờ bản đồ số 6) - Cây Xăng Tùng Bốn (Trái tuyến) (từ thửa số 231; 232; 255; 256; 274 tờ bản đồ số 6)
Đất ở 12.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ QL7 Phải tuyến (từ thửa số 452; 451; 481; 479; 480; 508; 536; 537; 558; 557; 574; 589; 609; 626; 1316; 651; 652; 684; 685 Tờ bản đồ số 6) - đến Cầu trung Thơm Trái tuyến (từ thửa số 423; ; 424; 454; 453; 1838; 483; 482; ; 511; 539; 538; 560; 559; 1263; 610; 611; 627; 628; 629; 686 Tờ bản đồ số 6)
Đất ở 20.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Phải tuyến (từ thửa số 683; 704; 727; 1325; ; 765; 764; 793; 792, tờ bản đồ số 6) - đến Cầu trung Thơm Trái tuyến (từ thửa số 705; 706; 1522; 1523; 766; 1613; 1614; 1612; 1615, Tờ bản đồ số 6)
Đất ở 18.000.000 0 0 0
Xã Hợp Minh Đường Quốc lộ 48E - Quốc lộ đoạn qua xã Bảo Thành, huyện Yên Thành
Từ Tú Nhàn Phải tuyến (từ thửa số 830; 1447; 1446; 861; 888; 889; 923; 1426; 1427; 961; 962; 990; 991; 1015; 1016; 1044; 1045; tờ bản đồ số 6) - Đến Sơn Thành trái tuyến (từ thửa số 831; 832; 862; 1696; 1697; 891; 925; 1370; 1371; 1664; 1665; 992; 993; 1723; 1724; 1018; 1046; Tờ bản đồ số 6)
Đất ở 17.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hợp Minh

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Hợp Minh, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Bảo Thành, Xã Long Thành, Xã Sơn Thành, Xã Viên Thành, Xã Vĩnh Thành (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Hợp Minh theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Hợp Minh có diện tích tự nhiên 54,75 km² với quy mô dân số 46.942 người, mật độ dân cư đạt 857,4 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Hợp Minh được đặt tại UBND xã Bảo Thành, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Hợp Minh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Hợp Minh là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Hợp Minh, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1440 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?