Bảng giá đất xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Hưng Nguyên được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Hưng Nguyên theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An

– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An


3. Tra cứu bảng giá đất xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An

Bảng giá đất xã Hưng Nguyên năm 2026

Khu vực: xã Hưng Nguyên.

Loại đất: Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 14.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Hưng Nguyên Đường QH 10m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 10m -
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 12m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 12m -
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 13m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 13m -
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 14m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 14m -
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 15m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 15m -
Đất SX-KD 2.960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 19m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 19m -
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 24m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 24m -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 27,5m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 27,5m -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 32m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 32m -
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 36m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 36m -
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 38,5m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 38,5m -
Đất SX-KD 4.900.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 683, 684, 717, 718, 719 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 682, 679, 680, 681, 649, 648, 530 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 678, 677, ..., 676, 647, 646 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 12, 13, 14, ..., 63, 64, 65, 66, 531 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 530, 531, 572, 573, 574, 575, 576 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 609, 610, 612, 65, 347 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 652, 685, ..., 686, 687, 688 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 720, 691, ..., 721, 722, 723, 870, 1463 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 724, 725, 726 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 727, 728, 729 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 701, 744, ..., 745 - tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 746, 747, 748, ..., 749, 750 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 751, 752, ..., 753, 754 - tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 755, 756, ..., 2109 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 846, 847 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 (vị trí 2) - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1, 2, 5, ..., 6, 7, 8, 9, 10, 12 - tờ bản đồ số 54 - Đến thửa đất số 15, 14, ..., 57, 17, 18, 19, 11 - tờ bản đồ số 54
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 4 - tờ bản đồ số 54 -
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 (vị trí 2) - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 3 - tờ bản đồ số 54 -
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 946, 947, 948, ..., 989, 990, 991 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1030, 1031, ..., 921, 448, 1471 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1154, 1155, ..., 1197, 1198, 1199-tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1248, 1249, ..., 1250 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1251,…, 1301, 1302 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1350, 1351, …, 1400, 1401, 699, 730 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 (vị trí 2) - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1192 1242, 1241 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 (vị trí 2) - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1194, 1193, 1245, 244 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 3.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 542, 543, 607, 632, 722 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 (vị trí 2) - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 892, 893, 894, 895, 896, 897 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 922, 950, 951, 952, 953, …, 1032, 1472 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 (vị trí 2) - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1112, 1113, …, 1156, 1157, 1158 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1200,…,1252, 1253, 1352 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1028, 1029,…, 1072, 1073 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1111, 1151, 1152, 1153,…, 1195 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1196, …, 1246, 1247 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1300, 1347, 1348, 1349, …, 1397, 1398, 1399 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 (vị trí 2) - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1026, 1027,…, 1110, 1194 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 550, 551, 513, 514,…,1463, 1464, 1462, 1459, 1455 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 10, 11, …,60, 61, 62, 119 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 1628, 175,…,226, 227, 1162 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 268, 269, 312, 313,…,347, 1640 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường Tránh thành phố Vinh - Xã Hưng Đạo cũ
Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường Tránh thành phố Vinh qua địa bàn xã Hưng Đạo -
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1066, 1206,…,1242, 1243, 1279 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1323, 1322,…,1364, 1324, 1366, 1367, 1436 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1137, 1272, 1171,…,1136, 1170 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1234, 1203, 1202,…,1233, 1234, 1235 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1273, 1232, 1270,…,1499, 1500, 1501, 1502 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1537, 1577,…,1204, 1173, 794 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1578, 1538,….,1580, 1576 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1613, 1616, 1618,…,1656, 1657, 1658, 1615 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1660, 1661,…,1705, 1706, 1707, 1708 tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1752, 1753, 1754,…,1106 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1755, 1757,…,1238, 1239 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1277, 1237,…,1275, 1320, 1278 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1405, 1435, 1436,…,1402, 1404 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1433, 1434, 1432,…,1469, 1470 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1471, 1472,…,1503, 1504, 1505, 1540 tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1581, 1582,…,1619, 1620 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1621,…,1664, 1665, 1666 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1758, 1760, 1761, 1759,…,1821, 1066, 1035 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1363, 1408,…,1439, 1440, 1441 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1407, 1438, 1437,…,1474, 1475 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1476, 1473,…,1507, 1506 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số1541, 1542, 1543, 1544,…,1585 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1274, 1318, 1362, 1317,…,1358, 1359 tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1361,…,1406, 1403 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1583, 1584,…,1622, 1623, 1624, 1625 tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1670,…,1668,1669 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1667,…,1710, 1711, 1764 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1799, 1709,…,1763, 1797, 1798 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 26, 92, 130, 173,…,219, 295, 27, 28, 29, 30 - tờ bản đồ số 67 - Đến thửa đất số 59, 60, 61, 62, 63 - tờ bản đồ số 67
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 93,…,131, 132, 133, 134 - tờ bản đồ số 67 - Đến thửa đất số 175, 176, 177, 174,…, 220, 221 - tờ bản đồ số 67
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 222, 263, 296, 297, 298, 299 - tờ bản đồ số 67 - Đến thửa đất số 333, 334, 330, 331, 332, 223,…,178, 224, 737 - tờ bản đồ số 67
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 366, 367, 368, 404, 406 - tờ bản đồ số 67 - Đến thửa đất số 451, 452, 407, 485, 526 - tờ bản đồ số 67
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1 - tờ bản đồ số 66 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1, 431 - tờ bản đồ số 62 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 729, 764, 765,…, 727, 762, 763 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 797, 798, 837,…, 796, 836, 868 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 835, 867,…, 908, 942, 906, 907 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 941, 971,…,1004, 1002 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1003, 940,…,970, 969 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1000, 1001,…,1035, 1036, 1067 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 999,…,1033, 1034, 1065 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1102, 1103,…,1064, 1101, 1138 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1099, 1100,…,1169 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 426, 428, 424,…,463, 464, 461, 496, 462 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 497, 498, 499,…,530, 494, 495 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 527, 528,…,565, 563, 564, 566 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 634, 597,…, 635, 636, 670, 669 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 703, 632, 633,…,668, 595, 631, 667 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 634, 597,…,635, 636, 670, 669 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 703, 632,…,633, 668, 595, 631, 667 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 698,…,731, 732, 730, 767 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 800, 801, 802,…,768, 803, 804, 840 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 838, 839,…,870, 910, 911, 943, 944, 945 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 973, 974,…,871, 872 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 912, 946, 947, 948,…,976 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1009, 975,…,1007, 1008, 1005, 1006 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1039, 1039,…,1069, 1071, 1068, 1070 tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1104, 1141,…,1040, 1041 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1073,…,1106, 1105, 1173 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 1280 , 862, 1280,…,795, 761, 763 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 293, 294, 295, 296, 297, 322 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 771, 696, 792, 793,…,616, 210, 211, 212 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 123, 186, 155, 123,…,275, 224, 187 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 276, 225, 188,…,95, 206, 175, 208 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 189, 227, 226, 228, 277 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 317, 319, 320,…,391, 358, 359, 209, 265 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 360, 392,…,421, 422, 460 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 315, 356,…,389, 415, 416 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 418, 419, 458, 493 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 457, 456,…,491, 492, 459 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 414, 455,…,489, 454, 488 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 523, 522, 557, 559 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 490, 525, 524,…,562, 594, 561 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 593, 626, 627, 628,…,663 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 662, 695, 696, 592 - tờ bản đồ số 62 - Đến thửa đất số 624, 625,…,761, 795, 427 - tờ bản đồ số 62
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 886, 887,…,923, 954, 955 - tờ bản đồ số 57 - Đến thửa đất số 921, 922,…,953, 651 - tờ bản đồ số 57
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 813, 814,…,848, 849, 888 - tờ bản đồ số 57 - Đến thửa đất số 924, 925, 956, 957,...,989, 1038 - tờ bản đồ số 57
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 773, 774 - tờ bản đồ số 57 - Đến thửa đất số 815, 816, 850,…,889, 890 - tờ bản đồ số 57
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 292, 357 - tờ bản đồ số 62 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 55- tờ bản đồ số 58 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư txóm 2 - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 914, 1266, 1354 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 1512, 1569,…,1230, 1267 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1268, 1269, 1305, - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 1355, 1356, 1405, 1406, 1453 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1454, 1455,…,1514, 1515 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 1571, 1572, 1573, 1576 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1358, 1407,…,1456, 1457, 1458 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 1517, 1516 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 1574, 1575, 1404, 1357 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 113, 142, 143 - tờ bản đồ số 63 - Đến thửa đất số 117, 144, 145, 146, 148, 149, 150,…,176 - tờ bản đồ số 63
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 177, 178, 179, 180,…,221, 222, 223, 224 - tờ bản đồ số 63 - Đến thửa đất số 175, 217, 218, 119 - tờ bản đồ số 63
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 219, 259, 260, 261, 262, 263 - tờ bản đồ số 63 - Đến thửa đất số 264, 265,…,307, 308, 309, 257 - tờ bản đồ số 63
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 258, 303,…, 343, 304, 305 - tờ bản đồ số 63 - Đến thửa đất số 345, 346, 347 - tờ bản đồ số 63
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 458 - tờ bản đồ số 63 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 11, 12, 14, 15, 16, 17, 66, 67, 68, 71 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 110, 135, 136, 131, 132, 168, 169 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 170, 171, 172, 173, 174 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 216, 217, 218, 219, 220,…, 272, 324, 322, 323 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 321, 320, 267,…, 215, 211, 212, 213 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 265, 266,…, 318, 319, 370, 371, 372 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 373, 374, 375, 376, 420 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 525, 526, 527, 528 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 529, 530, 531, 532, 533 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 105, 2090,…,107, 106, 64, 94, 59, 57, 108, 424 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 486, 539, 540, 541,…, 596, 597, 598, 599, 647, 648 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 487, 525, 488, 490, 543, 554 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 41, 42, 43, 44, 31, 183, 270, 194, 158 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 13, 30, 72, 111,…,530, 531 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 532, 533, 354, 355, 356, 357, 358 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1327 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 374, 344,…,376, 377, 378, 379, 380, 381 - tờ bản đồ số 63 - Đến thửa đất số 348, 349, 350, 351, 352 - tờ bản đồ số 63
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 408, 456, 457 - tờ bản đồ số 63 - Đến thửa đất số 410, 411, 412, 413, 414, 415 - tờ bản đồ số 63
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 415, 416, 417, 418, 419 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 271, 421, 422, 377, 251 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 467, 470, 472, 474, 476, 477, 479, 480, 482 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 534, 300, 536, 305, 306 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 382 - tờ bản đồ số 63 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 691, 109, 173 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 716, 751, 752, 768, 750 (QL 46 vào Hội trường), 67 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 506, 507, 544,…,592, 622, 664, 735, 717 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 916, 743, 769, 770,…,270, 594, 945, 1732 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 790, 791, 811, 812 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 788, 808, 809,…, 810, 789, 850, 834, 834, 835, 836, 1053, 1054, 773 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 850, 851, 852, 868 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 870, 893, 894, 912 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 910, 911 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 930 931, 932, 933, 934, 935, 943 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 944, 946, 885 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 905, 927, 928, 929, 958 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 960, 961, 962, 963 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 980, 981, 982, 983, 984 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 985, 986, 964, 965 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 998, 999, 1000, 1001, 1002 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1003, 1004, 1005 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 1015, 1016, 1017, 1018 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1013, 1036, 1014 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 1019, 1020, 1021, 1034, 1038 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1035, 1037 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 1050, 1051, 1052, 1053, 1054 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 1072, 1073, 1074, 1075, 1076, 1078 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 493, 534, 533, 579, 580, 449, 412, 368.332, 318, 263 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 449, 494, 450, 413, 294, 200, 201, 88, 359, 1156 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 35, 36, 37, 89, 202 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 251, 294, 295, 333 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1425, 1374, 1228 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1180, 1179, 1137, 1097 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1038, 1039, 1056,…, 1229, 1326, 1274 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1180, 1179, 1137, 1097 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1015, 1014,…, 973, 931, 930 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 905, 904, 903, 998, 999, 979 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 866, 867, 868, 837, 821 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 800, 838, 839, 869, 833 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 870, 871, 872, 906, 907 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1375, 1328, 1426 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 801, 908, 974 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1016, 1057,…,1138, 1230, 1406 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1275, 1182, 1139, 1140 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 1098, 1099, 1059, 1058 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1017, 1018, 976, 977, 978, 783, 784 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 762, 529, 530, 555, 558, 559 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 763, 802, 803, 785,…,804, 805, 841, 842, 823 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 522, 523, 524, 525, 526, 528, 554,…,1460, 1457,1458 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 909, 874, 875, 932, 933, 975, 409 - tờ bản đồ số 55 - Đến thửa đất số 488, 489, 490, 493, 494,…,458, 487 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1778, 1692, 1303 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 984 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 942, 1077 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 577, 1129 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 11, 44, 1145, 1191, 1224, 1264 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 11, 44, 1145, 1191, 1224, 1264, 1308, 1348, 1347, 1519, 1520, 2011 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1103, 1102, 1142, 1143,…,1189, 1190 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1262, 1222, 1097, 2014, 1691 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1307, 1346, 1345,…,1378, 1409, 1422 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1139, 1650, 1617, 2010, 2012 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1140, 1099, 1101,…,1185, 1186, 1187 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1141, 1188, 1377, 2016, 1261 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1258, 1259, 1260, 1261 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1305, 1342, 1343, 1306, 1063, 1064, 1017 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1344, 1377, 1376, 1373, 1374, 1375 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1046, 1045,…,590, 591, 615 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1463, 1464, 1465, 1466, 1439 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1466, 1493, 1555, 1580, 564 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1617, 1650, 1691, 1253 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1617, 1650, 1691, 1253, 1181,…,1136, 1137, 1138, 1346, 1347, 1348 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1182, 1183, 1184 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1254, 1255, 1256, 1257,…,1338, 1308, 848 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1339, 1301, 1341 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1339, 1301, 1341, 1302, 1303, 1372, 1437 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1461, 1489, 1490, 1491 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1516, 1488, 1517, 1518 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1550, 1551, 1552 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1492, 1521, 1523, 1522, 1554 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1553, 1578, 1579 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1616, 1576, 1613, 1577, 1647 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1648, 1649, 1614 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1687, 1615, 1688, 1726, 1727 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1689, 1690 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1407, 1440, 1441, 1467,…,1494, 1495 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 499, 497, 498, 500 - tờ bản đồ số 63 - Đến thửa đất số 414, 415, 2017, 1159 - tờ bản đồ số 63
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1370, 1400, 1401, 1402 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1438, 1435, 1462, 1437 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 976, 977, 978 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1018, 1021, 1021, 1019, 1020, 1067, 1068, 1065 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1104, 1264, 1263, 1379 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1410, 1411, 1470, 1498, 1468 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1528, 1527, 1526, 1468 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1525, 1557, 1524, 1556 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1581, 1582 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1621, 1620, 1619, 1645, 1655, 1652 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1696, 1695, 1618, 1651 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1694, 1693, 1584, 1583- tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1559, 1558, 1622, 1623 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1655, 1697, 1656, 1658 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1624, 1698, 1699, 1659 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1737, 1783, 1782, 1738 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1734, 1733, 1816 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1780, 1781, 1732, 1731, 1779 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1815, 1499, 1500 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1473, 1474, 1448, 1529, 1530 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1501, 1502, 1503 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1449, 1417, 1475, 1451, 1476 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1386, 1420, 1452, 1477 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1585, 1587, 1561, 1562 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1563, 1532, 1564 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1661, 1626, 1588, 1627, 1589 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1591, 1700, 1662, 1701 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1663, 1664, 1666, 1667 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1629, 1668 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1703, 1702, 1742, 1741, 1740, 1739 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1823, 1784, 1785, 1824 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1881, 1880, 1879, 1504 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 505, 1506, 1507, 1565 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1535, 1534, 1533, 1592, 1593 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1630, 1443, 1413, 1444,…,1414, 1415 tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1382, 1447, 1446, 1471 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1653, 1654, 1657, 1735, 1736 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 1665, 880, 881, 882, 853, 854 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1382, 913, 914, 915 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 883, 884, 1416, 856, 922, 1497 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 582 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1826, 1984, 1767, 1794 - tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 795, 796, 1829, 1830, 1828, 1827,…,1863, 1893 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1936, 1974, 2015, 2016 - tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 2059, 2058, 2060, 2061, 2062,…,2020, 1978 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 2021, 2022, 2023 - tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 1977, 1976, 1975, 1937, 1936, 2018, 2018, 1017 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 101, 54, 53, 61, (Tuyến liên hương) - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 160.161, 162, 163 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 206, 207, 261,…,312, 313, 314, 363, 364 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 411, 268, 369 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 414, 518, 1461, 1462 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 518, 524, 466 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 907, 523, 629, 630, 585, 586 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 734, 736, 737 - tờ bản đồ số 64 - Đến thửa đất số 787, 788,1460 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 1, 2, 3, 4, 5, 6 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 36, 37, 38, 39, 40, 35, 69, 70, 71, 72, 73 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 74, 75, 76, 78, 79 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 106, 109, 111, 112, 113, 114, 115, 110 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 116, 117, 118 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 105, 107, 134, 132, 133, 156, 157, 159 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 160, 161, 186, 187, 188 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 164, 163, 165, 135, 136, 166, 167 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 168, 169, 214, 215, 216, 234 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 217, 218, 219, 291, 292, 262 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 236, 258, 259, 260, 289, 290, 288 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 337, 359, 375, 361, 312 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 309, 310, 311, 391, 338, 339, 340 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 362, 293, 294, 295, 341, 342 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 387, 432, 433, 411, 376, 363, 377 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 388, 412, 414, 365, 378 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 165, 7, 77, 108, 109, 130, 195 - tờ bản đồ số 65 - Đến thửa đất số 367, 211, 92, 135, 136, 201, 149 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 488, 487 - tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 516, 515, 555, 554 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 553, 596, 596, 594- tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 316, 612, 611 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 632, 655, 633, 634 - tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 653, 654, 676 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 748, 749, 367, 387, 388 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 753, 754, 755, 756, 757, 758, 759, 760, 787, 393, 394 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 761, 762, 763, 797, 798, 799, 800 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 778, 779, 780, 781, 782, 783, 784, 785, 786 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 395, 792, 793, 794, 795, 796 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 818, 819, 820, 821, 822, 823, 824, 825 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 653, 654, 655, 689, 690 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 613, 659 - tờ bản đồ số 60 - Đến thửa đất số 660, 661, 662, 663, 664, 690 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 580, 579, 578, 615, 614 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 538, 537, 536, 534, 533 - tờ bản đồ số 60 - Đến các thửa đất số 294, 326, 291, 1221, 616, 618 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 533, 534, 536, 537, 538 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 257, 2258, 259, 216, 304, 260 - tờ bản đồ số 60 - Đến các thửa đất số 341, 342, 342, 344, 345, 386, 387, 388, 390 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 427, 428, 429, 430, 431 - tờ bản đồ số 60 - Đến các thửa đất số 494, 495, 1171, 1221, 1225 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 496, 497, 498, 563, 564, 536, 537, 538 - tờ bản đồ số 60 - Đến các thửa đất số 647, 648, 649, 118, 2101 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 581, 582, 614, 615, 616 - tờ bản đồ số 59 - Đến các thửa đất số 656, 657 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 535, 536, 537- tờ bản đồ số 59 - Đến các thửa đất số 583, 584, 517, 618, 324, 617, 1164 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 414, 415, 455, 456, 457- tờ bản đồ số 59 - Đến các thửa đất số 499, 500, 542, 543 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 369, 370, 371 - tờ bản đồ số 59 - Đến các thửa đất số 416, 417, 458, 459, 460, 461, 197 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 334, 335, 336, 337- tờ bản đồ số 59 - Đến các thửa đất số 372, 373, 418, 419, 420 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 296, 297, 298, 299- tờ bản đồ số 59 - Đến các thửa đất số 338, 339, 375, 344, 374, 376 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 495, 451, 496, 479 - tờ bản đồ số 59 - Đến các thửa đất số 538, 539, 540, 585, 497, 161, 348, 135, 136, 1159 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 294 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 619 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1644 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 2, 185, 162 - tờ bản đồ số 65 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 40, 104, 103, 102 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số 2019, 129, 128, - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 130, 164, 209, 262 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số 365, 464, 519, 627, 679, 730 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 166, 210, 264, 315, 368 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số413, 465, 628, 735, 836, 928 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 850, 2116, 870, 890, 889, 1217 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 1194, 1199, 821, 716 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 102, 101, 213, 256, 286 - tờ bản đồ số 65 -
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 493, 528, 554, 583 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 608, 609, 626, 627, 648, 1240, 674 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 707, 708, 733, 734, 776, 777, 756, 757 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 713, 715, 875, 876, 842 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 877, 930, 931, 932, 905, 965, 964 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 1022, 1023, 995, 816, 843, 844, 884, 885 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 879, 880, 881, 906, 907, 908 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 933, 934, 935, 936, 966, 966, 967, 996 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 997, 968, 998, 999- tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 1024, 1025, 1026, 1027, 1115, 1144, 1167 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 177, 1178, 1148, 1149 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 1168, 1169, 1182, 1184, 1185 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1146, 1147 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 103, 104, 105, 63, 1458 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 748, 767, 749, 782, 783, 784 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 768, 769, 770, 798, 785, 799, 800 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 417, 397, 706, 518, 533, 763 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 842, 875, 876, 653, 678, 964, 965, 118, 119 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 252, 253, 238, 269 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 125, 126, 127, 128, 129, 162, 142, 143, 85, 754 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 826, 863, 827, 862 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 892, 893, 822, 825, 861 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1179, 1201, 1202, 1206 - tờ bản đồ số 65 - Đến các thửa đất số 1118, 1065, 1119, 1066 - tờ bản đồ số 65
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1007, 1008, 1009 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số 1049, 1050, 1093, 1457 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1128, 1127, 1176, 1216, 1218 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số 1248, 929, 930 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1291, 1293 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số 1332, 1333, 1334, 1394, 931, 888 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1395, 1396, 1456, 1459 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số 1486, 1487, 1514, 1515 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1604, 1606 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số 1682, 1683, 1720, 2084 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 871, 872, 873 - tờ bản đồ số 60 - Đến các thửa đất số 913, 914, 915, 874, 875, 831, 1245 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 832, 833, 834, 835, 836, 838 - tờ bản đồ số 60 - Đến các thửa đất số 785, 730, 731, 732, 733, 787, 1220 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 786, 692, 693, 694, 647, 648, 649, 650 - tờ bản đồ số 60 - Đến các thửa đất số 565, 566, 564, 563, 562, 1248 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 561, 474, 470, 788, 735 - tờ bản đồ số 60 - Đến các thửa đất số 282, 364, 446, 1040, 1140, 2111, 472, 473, 399 - tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 37, 154, 155, 173, 174, 175 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 134, 411, 184, 380, 795, 179, 778 - tờ bản đồ số 65 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1006, 1048, 1092, 1174, 1215, 733 - tờ bản đồ số 64 - Đến các thửa đất số 1331, 1393, 1458, 1545,…,1604, 1681, 1719, 1803 - tờ bản đồ số 64
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 85 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 117, 118, 174 - tờ bản đồ số 59 - Đến các thửa đất số 265, 224, 225, 1266, 267 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 309, 310, 311 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 835, 860, 861, 862, 863, 898, 899,…,1455, 1459, 1462, 515, 516, 517, 481, 482, 483, 484, 485, 486 - tờ bản đồ số 55 - Đến các thửa đất số 1444, 1445, 1446, 1447, 1448, 1456, 1475, 1460,…,954, 479, 514, 480 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1439, 1114, 1075,…,1254, 1025, 1071 - tờ bản đồ số 55 - Đến các thửa đất số 1193, 1472, 1463, 1457, 1453, 1461, 520 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 1440, 1441, 1442, 1443 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1039, 997, 998, 999, 1069, 1070 - tờ bản đồ số 55 - Đến các thửa đất số 1039, 997, 998, 999, 1069, 1070 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1242, 1243, 1241 - tờ bản đồ số 55 - Đến các thửa đất số 1295, 1294, 1293, 1296 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1344, 1343, 1341 - tờ bản đồ số 55 - Đến các thửa đất số 1392, 1391, 1390, 1342 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ các thửa đất số 1299, 1297, 1298 - tờ bản đồ số 55 - Đến các thửa đất số 1340, 1345 - tờ bản đồ số 55
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 1354, 1393, 1394, 1395 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 28, 24, 49, 51, 25, 26, 52, 27, 23, 25, 22, 58, 54, 29, 32, 38 - tờ bản đồ số 54 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 37, 40, 47, 45, 42, 43, 44, 44, 46, 50, 39, 35, 36, 31, 33, 30 - tờ bản đồ số 54 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 - tờ bản đồ số 58 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 26, 27, 28, 30, 31, 32, 36, 38, 40, 828, 829 - tờ bản đồ số 58 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 2, 3, 4, 5, 53, 52, 79, 106, 1670 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 6, 54, 108, 109, 105, 167 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1243 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 1 - tờ bản đồ số 53 -
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 145, 80 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 384 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 2087 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 427 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác - Xã Hưng Đạo cũ
Thửa đất số 198 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Đạo cũ - Xã Hưng Đạo cũ
-
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH ao - Xã Hưng Đạo cũ
762, 763, 764 - tờ bản đồ số 67 -
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng mộ Yểng - Xã Hưng Đạo cũ
2224, 1889, 1890, …, 2806, 2807 tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH Cồn Cao - Xã Hưng Đạo cũ
103, 104, 105, 63, 754, 233, 1285, 1286, 1284, 1221,1447, 1446, 1445, 1444, 1311, 1310, 1312, 1313 - tờ bản đồ số 65 -
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xã Hưng Đạo cũ
1650, 1651, 1652, 1653, 1654, 1655, 1656, 1657, 2098, 1771, 1658 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xã Hưng Đạo cũ
1659, 1660, 1661, 1662, 1663, 1664, 1665, 1897, 1667 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2008 - Xã Hưng Đạo cũ
1668, 1669, 1991, 1671, 1672, 1990, 1978, 1979, 1928, 1871, 1930, 1679, 2752 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm 2009 - Xã Hưng Đạo cũ
2099, 2100, 1681, 1680, 1895, 1896, 1678, 1677, 1935, 1936, 1675, 1674, 1722, 1673, 1993 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Nuông Muộng năm2009 - Xã Hưng Đạo cũ
1683, 1804, 1684, 1685, 1686, 1687, 1688, 1689, 1690, 1691, 1692, 1693, 1694- tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Nhà dạ - Xã Hưng Đạo cũ
1224, 1223, 1230, 1231 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Nhà dạ - Xã Hưng Đạo cũ
1229, 1246, 1228, 1227, 1226, 1225, 1232, 1233, 1234, 1235, 1236 - tờ bản đồ số 60 -
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Ao cá (Khối 2 cũ) - Xã Hưng Đạo cũ
75, …,77, 79, 80 - tờ bản đồ số 54 -
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH tập thể mỏ đá cũ (85 lô). - Xã Hưng Đạo cũ
1624, 1686, 1613, 1511, …, 292, 1488, 1756, 1530, 1612 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng ao tập thể XN đá (2012) - Xã Hưng Đạo cũ
1588, 1589, 1590, 1591, 1544, 1764, 1493, 1706 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng ao tập thể XN đá (2012) - Xã Hưng Đạo cũ
1765, 1512,…,1594 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu tái định cư nhà máy Bia Sài Gòn - Sông Lam (Bám đường QL46) - Xã Hưng Đạo cũ
1696, 1697, 1698, 1699, 1700, 1701, 1702, 1703, 1704, 1705 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu tái định cư nhà máy Bia Sài Gòn - Sông Lam - Xã Hưng Đạo cũ
1706, 1707, 1708, 1709, 1710, 1711, 1801, 1790, 1789, 1901, 1714, 1453, 1452, 1451, 1450 - tờ bản đồ số 07 và tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu tái định cư nhà máy Bia Sài Gòn - Sông Lam - Xã Hưng Đạo cũ
1718, 1717, 1716, 1715, 1445, 1444, 1443, 1454, 1442, 1441, 1449, 1448, 1548, 1446, 1528, 1439, 1529, 1508, 1421, 1422, 1423, 1424, 1456, 1425, 1426, 1469, 1427, 1428, 1429, 1430, 1431, 1432, 1433, 1434, 1435, 1436 - -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch dự phòng tái định cư - Xã Hưng Đạo cũ
1407, 1499, 1622, 1409, 1410, 1411, 1821, 1822, 1413, 1414, 1415, 1416, 1417, 1418, 1420 - tờ bản đồ số 55 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QHPL đất ở tại xóm 5 (Vùng Vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vùng Mồ Hóp) - Lối 1 - Xã Hưng Đạo cũ
2270, 2272, 2273, 2274, 2275, 2276, 2149, 2150, 2015, 2152, 2153, 2154, 2155, 2156, 2157, 2167, 2168, 2169, 2170, 2171, 2172, 2173, 2174, 2283, 2284, 2285, 2286, 2287, 2288, 2289, 2299, 2300, 2301, 2302, 2303 - tờ bản đồ số 64 -
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QHPL đất ở tại xóm 5 (Vùng Vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vùng Mồ Hóp) - vị trí còn lại - Xã Hưng Đạo cũ
2282, 2281, 2280, 2279, 2278, 2277, 2158, 2159, 2160, 2161, 2162, 2163, 2164, 2165, 2166, 2175, 2176, 2177, 2178, 2179, 2180, 2181, 2182, 2295, 2293, 2292, 2291, 2290, 2296, 2297, 2298, 2313, 2312, 2311, 2310, 2309, 2308, 2307, 2306, 2305, 2304 - tờ bản đ -
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu Tái định cư (Vị trí 1) - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 2030, 2031, 2032, 2033, 2034, 2035, 2036, 2037, 2038, 2039, 2040, 2041, 2042, 2043, 2044 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu Tái định cư (Các vị trí còn lại) - Xã Hưng Đạo cũ
Các thửa đất số 2045, 2046, 2047, 2048, 2192, 2051, 2052, 2053, 2054, 2055, 2056, 2057, 2058, 2059, 2060, 2061, 2062, 2063, 2064, 2065, 2066, 2067, 2068, 2069, 2070, 2071, 2072, 2073, 2609, 2074 - tờ bản đồ số 59 -
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH chia lô đất ở dân cư xem dắm vị trí 6, xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Các lô đất số 01, 02, 03, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09 -
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH chia lô đất ở dân cư xem dắm vị trí 5, xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Các lô đất số 01, 02, 03, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12 -
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH chia lô đất ở dân cư xem dắm vị trí 4, xóm 7 - Xã Hưng Đạo cũ
Các lô đất số 01, 02 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH chia lô đất ở dân cư xem dắm vùng Nhà E, xóm 5 - Xã Hưng Đạo cũ
Các lô đất số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17,19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29 -
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH đất ở dân cư Xứ Trọt, xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ lô 137 - Đến lô 148
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH đất ở dân cư Xứ Trọt, xóm 6 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ lô 01 - Đến lô 136
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường Tránh thành phố Vinh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 574, 628, 629, 687, 726 tờ bản đồ 02 - Đến các thửa 790, 758, 757, 754, 753, 752, 682 và các thửa còn lại của tờ bản đồ số 02
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B(Vùng QH Đồng Rắn) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Thửa 466, 447, 448, tờ bản đồ 03 - Đến Lô số 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10 (MBPL) và các thửa còn lại của tờ bản đồ số 03
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Vùng QH Đồng Màng cũ) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Thửa 833 tờ bản đồ 06 - Thửa 846, 887, 843, 838, 877, 886, 875, 874, …,832, 883 và các thửa còn lại tờ bản đồ 06
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Vùng QH Đồng màng 2023) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Thửa 545 tờ bản đồ 15 - Thửa 546, 547, 548 - và các thửa còn lại tờ bản đồ 15
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Vùng QH Cồn Trồng) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Thửa 2266 tờ bản đồ 05 - Thửa 2077,2078, 1623 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Vùng QH Bàu Thiếp) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Thửa 2202 tờ bản đồ 07 - Thửa 2201, 2200, 2199, 2198, 2197, 2196 2195, 2194, 2193, 2192, 2191, 2190, 2189, 2188, 2187 và các thửa còn lại tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Vùng TĐC Bàu Thiếp) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Lô số 01 (MBPL) -
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Đoạn từ cầu Đô yên đến cổng làng) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 132 tờ bản đồ 07 - Đến thửa161, 160, 188, 187, 235, 444, 483 và các thửa còn lại tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Đoạn từ Cổng Làng đi Hưng Thắng) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 716, 664, 1202, 715 tờ bản đồ 07 - Đến thửa 756, 620, 572, 714, 484 tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Vùng QH TĐC Đồng Sâm) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Thửa 2031 tờ bản đồ 07 - Thửa 1966; 1967 tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (QH đất ở Đồng Sâm cũ) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 2072, 2149, 2150, 2042, 2030, 2101 - tờ bản đồ 07 - Đến thửa 2502, 2051, 2089, 2189, 2153, 2155, 2041 và các thửa còn lại tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 8B (Vùng QH Đồng Sâm lối 1) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 556, 555, 557, 434, 435, 436, 437, 438, 439 - tờ bản đồ 16 - Đến thửa 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 447, 448, 449, 450 và các thửa còn lại tờ bản đồ 16
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường DH207 (từ Cầu xí nghiệp 22/12 đến đường Tránh Vinh) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1535 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 270, 359, 360, 361, 448, 449, 573, 517, 518, 452, 451, 364, 363, 1492, 274 và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường DH207 (Từ Ngã Tư đường tránh Vinh đến Cầu Ngang) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 721 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 722 ... 851, 1462, 887, 1463, 917 và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường DH 207 (QH cửa Ông Lợi và Cửa Ông Huynh) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1543 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 38, 39, 40, 41, 42 (MBPL) và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường DH207 (Từ cầu ngang vô đường tàu) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 201, 250, 251, 304, 373, 424, 468, 469, 490, 530, 590, 1838, 629, 1941, 732, 768, 787, 816, 2102, 2103, 1973 933, 2006, 2277 2278, 1048, 2130, 1955, 1075 tờ bản đồ 05 - Đến thửa 1103, 1162, 1922, 1189, 1212, 1259, 1258, 1237, 1211, 1926, 1188, 1160, 2052, 1074, 1073, 1047, 731, 696, 660 và các thửa còn lại tờ 05
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường DH207 (QH Hòn Mô) - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 2079 tờ bản đồ 05 - Đến thửa 2080, 2081, 2082, 2083, 2088, 2089, 2045, 2046, 2047, 2048 2049 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm lối 2 đường tránh Vinh - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 630, 631 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 632, 689, 690 và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường từ Bưu điện - Cầu Triềng - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1335 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 31,30, 39, 28, 26 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (Đoạn Từ cầu xí nghiệp 22/12 đến đường tránh Vinh) - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 315, 316 tờ bản đồ 02 - Đên thửa 318, 368, 365, ..., 107 và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (Đoạn Từ cầu xí nghiệp 22/12 đến đường tránh Vinh) - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 225, 226 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 181, 153, 121, 108, 92, 64, 65, 43, 44, 47, 48, 30, 31, 21, 17, 10, 22, 23, 24, 25, 26, 49, 50 - tờ và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (Đoạn Từ cầu xí nghiệp 22/12 đến đường tránh Vinh) - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 51; 94 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 80, 79, 78, 109, 110, 111, 141, 122, 182, 227 ,183, 155, 156, 184, 228, 229, và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (Từ Đường tránh đến cầu ngang) - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 806, 847,…881, 910,1403 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 808, 807, ..., 1497, 999, 998, 997 và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (Từ Đường tránh đến cầu ngang) - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 815, 816, 788, 814, 852, 853, 817, 818, 820, 821, 919, 889, 854, 855 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 891, 890, 920, ..., 780, và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (Đoạn từ Bưu điện - Cầu Triềng) - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1300, 1299 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 1221, 1220, 1174, 1141, 1110, 1074, 1109 và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (Đoạn từ Bưu điện - Cầu Triềng) - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 585, 555, 554; ..., 731, 730 tờ bản đồ 01 - Đến thửa 373, 302, 2..., 641, 617, 618, và các thửa còn lại tờ bản đồ 01
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (Đoạn Từ cầu xí nghiệp 22/12 đến đường tránh Vinh) - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 454, 455, 456 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 522, 523, 524, 457, 458, 320, 321, 459, 460, 580, 1570 và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH Cửa Rổ - Khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1428 tờ bản đồ 02 - Đến thửa 1438; 1429; 1430; 1512; ...; 1666; 1595 và các thửa còn lại tờ bản đồ 02
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Thịnh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH Hòn Mô lối 2 - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 2044, 2084, 2085, 2086, 2087 tờ bản đồ 05 - Đến thửa 2056, 2055, 2054, 2053, 2052, 2051, 2050 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (Vùng Mồ Lót) - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ Thửa 159, 1825, 202, 1901, 1902, 1903, 2886, 2887, 306, 252, 253, 1949, 2781, 2780, 2779, 425, 308, 1932, 1886, 2224, 1905 tờ bản đồ 05 - Đến thửa 1915, 426, 1916, 1947, 2128, 376, 2821, 2822, 2823, 310, 2829, 1938, 2892, 2891, 2890, 2829, 2830, 2831 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (từ nhà A Biên Hòa đi quy hoạch vùng Nghệ cộ) - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 491, 2249, 2253, 429,2266, 2267,531, 532, 492, 494, 559, 558, 557, 1869, 1870, 1832, 630 tờ bản đồ 05 - Đến thửa 2018, 2072, 2815, 631, 560, ..., 2247, 2121, 1849, 2122, 2123, 436, và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH Nghệ Cộ - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1819, 1801, 1957, 1802, 1859, 1803 - tờ bản đồ 05 - đến thửa 1806, 1807, ...; 1816, 1817, 1800 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 473, 435, 436, 474, 501, 500, 1370, 502, 499, 562, 632, 663, 664, 633, 693, tờ bản đồ 05 - Đến thửa 534, 535, ..., 788, 869 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 820, 845, 847, 848, 878, 821, 1882, 900, 979, 936, 980, 1021, 1049, 1022, 1023,900, 979, 936, 980, 1021, 1049, 1022, 1023, 1050, tờ bản đồ 05 - Đến thửa 1877, 1878, ..., 1875, 1876, 1761 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1279,1278, ..., 1206 tờ BD 05 - đến thửa 1232, 1205, 1183, 1156, ..., 1152, 1182, 1181, 561 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 843 , 433, 592, 1752, 662, 700, 533, 495, 471, 497, 496, 1751, 1348, 1347, 1346,1345, 1349 tờ bản đồ 05 - Đến thửa 1322, 1321, ..., 1909, 1908, 1940, 2023, 2048, 2049, 496, và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đoạn từ quán ông Hòa đi nhà văn hóa xóm Mỹ Thanh - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 789, 790, 792, 2882, , 1753, 1973, 843, 2247, 1849, tờ bản đồ số 5 - Đến thửa 2882, 770, 740, 793, 843, 844, 818, 798, 799, và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh từ ngã tư ông Phú đi đường tránh - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 2111, 439, 1846, 440, 441, 1835 - tờ bản đồ 05 - Đến thửa 442, 506, 1829, 539, 569, 541, 2798, 2799, 2800, 2880, 2881, 2257, 2258 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 505, 504, 503, 538, 568, 598, 639, 670, 671, 741, 705 - tờ bản đồ 05 - Đến thửa 821, 822, 824, …, 1053, 1079, 2112 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên vùng QH Nghệ Cộ - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1818, 1870, 1787, 1788, 1981, 1820, 1790, 1792, 1818 - tờ bản đồ 05 - Đến thửa 1793, 1794, 1795, 1796, 1797, 1798, 1799, và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH trường tiêu học cũ - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 2154, 1950, 2155, 2156, 2157, 2226, 2151, 2150, 2149, 2146 - tờ bản đồ 05 - Đến thửa 2147, 2148, …, 2140 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH Uỷ ban xã cũ - Khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1948, 2108, 2109, 2110, 2362, 2264, 2263 - tờ bản đồ 05 - Đến thửa 2002,...2095 và các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Thanh - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục chính (từ sân bóng đến cầu Mỹ Thượng) - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 427, 525, 568, 601, 629, 660, 661, 683, tờ bản đồ 04 - Đến thửa 706, 724, .., 1350 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 1.440.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Trục đường từ ngã tư xóm 8 cũ đến giáp Trạm bơm trên - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 566, 1300, 564, 563, 562, 559, 558, 519, 557 tờ bản đồ 04 - Đến thửa 517, 516, 515, ..., 1341, 1356, 1355, 1390 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (đoạn từ cầu Triềng về sân bóng xóm 8) - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 47, 46, 17, 45, 44, 70, 14, 1353, 1391, 1392 tờ bản đồ 01 - Đến thửa 569, 537, ..., 725. 727, 726 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh khu vực xóm 7 cũ - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 654, 653, 595, 652, 651,650, 649, 622, 621, 648, …, 619, 620, 618, 617, 520, 415, 416, 368, 326, tờ bản đồ 04 - Đến thửa 1329, 325, 288, 224, 225, 226,186, 229, 228, 258, 259, 260, 261, 230, 290, 289, …., 410, 364, 320, 409, 459, 458, 413, 1347, 1345, 1354 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (Xóm 7, xóm 8 cũ : Khu vực còn lại) - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 476, 477, 528, ..., 633,tờ bản đồ 04 - Đến thửa 664,663, 684, ..., 655 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh khu vực xóm 9 cũ - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1101, 1100, 1119, 1118, 1117, 1116, 1131, ..., 1148, 1158, tờ bản đồ 04 - Đến thửa 1171, 1147,..., 1040 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng quy hoạch Dăm Lành, xóm 8 - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
từ lô số 75 (MBPL) - Đến thửa 76, 77 (MBPL) và các thửa còn lại
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Quy hoạch cửa Ông Mạo (xóm 6 cũ) - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 769; 770; 771 tờ bản đồ 01 - Đến thửa 772; 773; 774 và các thửa còn lại tờ bản đồ 01
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH xen dắm (xóm 8 cũ) - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
lô 01- vị trí 6 (MBPL) - lô 01- vị trí 7 (MBPL) và các thửa còn lại
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH xen dắm (xóm 7 cũ) - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ Thửa 1469, 1470, 1471, 1472, 1473, 1474, 1475, 1476 - tờ bản đồ 04 - Đến thửa 1477, 1478, 1479, 1480, 1481, 1482,1483,1484, 1485 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng trạm bơm kênh 10 - Khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Thửa 748 tờ bản đồ số 04 - Đêến thửa 749 và các thửa còn lại của tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Thượng - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường Trục từ Cổng làng đến NVH thôn - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1203, 574, 575, 624, 668, 721, 1937, 795, 831, 832, 911, 946, 947 tờ bản đồ 07 - Đến thửa 985, 1025, ..., 1982 và các thửa còn lại tờ BD 07
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đoạn từ Nhà văn hóa thôn đi Hưng Phúc - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1163, 1204,1445, 1473 ..., 1342, 1412, 1446, 1508, 1568, 1611, tờ bản đồ 07 - Đến thửa 1647, 1567, 1688, ..., 1203, 1999 và các thửa còn lại tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (khu vực xóm 2 cũ) - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 666, 667, 759, 719, 758, 718, 792, 872, 826, 757, 867,…, 902, 760, 793, 829, 828, 868, tờ bản đồ 07 - Đến thửa 904, 903, 937, ..., 1058, 1022, 1023 và các thửa còn lại tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (khu vực xóm 2 cũ) - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1061, 1060, 1059, 1089, 1088, 1123, 1157, 1124,…, 1125, 1090, 1091, 1126, tờ bản đồ 07 - Đến thửa 1160,1159, ..., 2002, 2000, 2004 và các thửa còn lại tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (khu vực xóm 1 cũ) - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1201, 1241, 1276, 1277, 1340, 1339, 1309, 1275, …,1273, 1338, 1337, 1308, 1336, 1335, tờ bản đồ 07 - Đến thửa 1269, 1235, 1268, 1334, 1307, 1267, 1233, 1306, 1266, 1265, 1305, 1304, 1264, 1303,..., 1366, 1367, 1368, 1369, 1408, 1409, 1444, 1472, 1506 và các thửa còn lại tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (khu vực xóm 1 cũ) - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1539,1566, 1609, 1646, 1686, 1725, 1724, 1766,…, 1805, 1806, 1807, 1761 ,1768, 1809, 1810, tờ bản đồ 07 - Đến thửa 1770, 1728, ..., 1989, 1992 và các thửa còn lại tờ bản đồ 07
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường nhánh (khu vực xóm 1 cũ) - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 29, 30, 31, 32, 33, 68, 66, 110, 65, 109, …, 144, 146, 145 tờ bản đồ 09 - Đến thửa 177, 176, 175, 174, 173, 208, 209, 237, 236, 235, …, 266, 303, 302, 333, 354, 371, 34, 35 và các thửa còn lại tờ bản đồ 09
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH vùng Đồng Sâm - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 462;461;460; 459; 458; 457; 456; 455, 474;475;476;477;478;479;480 tờ bản đồ 16 - Đến thửa 463; 464; 465; 466; 467; 468; 469, 454; 453; 452; 451; 473; 482, 481, 472; 471; 470 và các thửa còn lại tờ bản đồ 16
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH Vùng Bàu Thiếp - Khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 2209; 2210; 2211; 2212; 2213; 2214; 2215; 2216; 2217; 2218; 2219; 2220; 2221; 2222; 2223;2224;2225 tờ bản đồ 07 - Đến thửa 2226; 2227; 2267; 2268; 2230; 2231; 2232; 2233; 2234; 2235; 2236; 2237; 2238; 2239; 3340; 2241; 2242; 2243; 2244; 2245; 2246; 2247; 2248; 2249; 2250; 2251; 2252; 2253; 2254; 2255; 2256; 2257; 2203; 2204; 2205; 2206; 2207; 2208; 2258; 2259; 2260 v
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Mỹ Giang - Xã Hưng Mỹ cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Mỹ cũ
-
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tránh Vinh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Các thửa số 340, 236, 235, 237, 233, 216, 271, 270, 269, 289, 290, 292, 3161 tờ bản đồ số 4 - và các thửa còn lại cùng trục đường tránh vinh (Quốc lộ 1A) tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tránh Vinh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 89, tờ bản đồ số 7 - đến thửa số 91, và các thửa còn lại tờ bản đồ số 7
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tránh Vinh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1437, 1439 tờ bản đồ số 5 - Đến các thửa còn lại tờ bản đồ 05
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 2281, 2282, 2283, 1893, 2038, 1957, 1772, 1683, 2292, 1623, 2395, 1934, 2216, tờ bản đồ số 04 và các lô 9, 10, 11, 12, 17, 16,20, 17, 18 MBPLvùng Đồng Cháng, Sua Diệc - Đến các thửa 319, 1903, 336, 1397, 361, 3176, 3177, 3178, 3179, 3181, 3183, 483, 1934, 2216 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 4 vùng phân lô Đồng Cháng, Sua Diệc
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B) xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 336, 284 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 580 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 601, 602 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1573, 1577 và các thửa còn lại tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1302 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 2424 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1979, 925 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1190, 1191 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 2281, 2282 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1772, 1462 và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 18, 19 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa 84,85 tvà các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 2 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 328, 327 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa 689, 678 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 2 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 179, 180 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa 2016, 484 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 3 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1105,892 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa 998, 1009 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 3 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 893, 1785 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa 1067, 989 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), xóm 3 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa:1188 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa 1186, 1187 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 2, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa:1474, 1477 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1493, 1496 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 2, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1499, 1502 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1550, 1553 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 2, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1556, 1559 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1572, 1574 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 2, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Các thửa: 1471, 1472 tờ bản đồ số 4 - Đến và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 2, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1920, 1927 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1767, 1768 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 2, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1886, 1887 tờ bản đồ số 4 - Đến các lô số 43, 44 MBPL và các thửa còn lại tờ bản đồ 04
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 2, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1451, 1453 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1467, 1469 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 3, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1679, 1825 tờ bản đồ số 4 - Đến lô số 51 các thửa 1913 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4,
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 3, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1408, 1885 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1847, 2314 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 3, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1474, 1477 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1493, 1496 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 3, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1499, 1502 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1550, 1553 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường tỉnh 558 (Đường tỉnh lộ 542B), tuyến 3, xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 1556, 1559 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa 1571, 1574 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xã - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 2265, 2266 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa 1172 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xã - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ lô số 31 MBPL đường xống Xuân Tân - Đến thửa 1883 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xã - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1490 tờ bản đồ số 5 - Đến thửa 1498 và các thửa còn lại tờ bản đồ 5
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Ánh (từ thửa số 373, tờ bản đồ số 4) - Đến thửa số 404 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Đầu xóm 1 (từ thửa số 3180, tờ bản đồ số 4) - Đến thửa số 459 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Đinh Công Bình (từ thửa số 579, tờ bản đồ số 4) - Cuối xóm 1 đến thửa số 1404 và các thửa còn lại 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Đầu xóm 1 (từ thửa số 2208, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Đinh Quang Tịnh đến thửa số 630 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Soái Từ thửa số 360, tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Nguyễn Văn Bính Đến các thửa số 285, 286 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Tạ Xuân Lâm Từ thửa số 230 tờ bản đồ số 4 - Đến các thửa số 2388, 2389 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Quốc Tiến Từ thửa số 379 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Phạm Xuân Trung Đến thửa số 289 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1786 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 1989 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Xuân Khang Từ thửa số 462 tờ bản đồ số 4 - Nhà bà Nguyễn Thị Hợi Đến thửa số 544 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1851 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 1830 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Ngô Xuân Thọ Từ thửa số 490 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 1882 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 2211, 2212 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 1568 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 2155 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 2158 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà bà Nguyễn Thị Hưng Từ thửa số 242 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa số 2233, 1840 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà bà Lê Thị Vinh Từ thửa số 373 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa số 1209, 2015và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1054, 1207 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Lê Đức Tuấn đến thửa số 549 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Phan Công Hoá Từ thửa số 1856, 606 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Đinh Văn Dung Đến các thửa số 1202, 687 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 575 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa số 2863, 2862 tờ bản đồ số 9
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 2235 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Trần Quốc Thắng Đến thửa số 316, 317, 1098 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1220 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa số 1165, 377, 1673 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà bà Đinh Thị Phương Từ thửa số 434 tờ bản đồ số 9 - Nhà bà Hoàng Thị Ngọ Đến thửa số 437, 2253, 486 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ nhà văn hóa - Nhà ông Dương Đức Dân Đến các thửa số 2212, 546, 2860 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Trương Sỹ Ninh Từ thửa số 609, 1160 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Hoàng Trọng Minh Đến các thửa số 547, 1167, 2227 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Trần Văn Phước Từ thửa số 758 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 1959, 1677, 867 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1040 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Hoàng Văn Hải Đến thửa số 2049, 480, 479 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1039 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 2208 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 2046 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Hoàng Văn Tân Đến các thửa số 674 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà bà Trần Thị Hoa (Thửa 240, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Nguyễn Đức Quý, Nguyễn Hữu Phúc Đến các thửa số 362, 363 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Hoàng Văn Cường (Thửa 412, tờ bản đồ số 8) - Đến các thửa số1389 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Đinh Xuân Lâm (Thửa 592, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Nguyễn Văn Bảo, thửa 590, và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Thành (Thửa 1383, tờ bản đồ số 8) - Thửa 590 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Đinh Quốc Danh (Thửa 553, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Nguyễn Kim Định (Thửa 462 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà văn hóa xóm 2 (Thửa 414, tờ bản đồ số 8) - Thửa 1308, và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 897 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa số 898, 2005, 931 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 964 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa số 963, 1068, 1012, 988 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 2895 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa số 2167, 1889 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1913 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa số 960, 2031 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Dương Đức Biên (Từ thửa số 891 tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Hoàng Văn Đại (Đến thửa số 952 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9)
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ nhà văn hóa xóm 3 (Từ thửa số 890 tờ bản đồ số 9) - Đến các thửa số 919, 935, 947, 944, 2855 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1895 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 2119 tờ bản đồ số 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Hoàng Văn Lợi (Từ thửa số 873 tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Triều, nhà ông Minh, nhà ông Chinh (Đến thửa số 785, 1211, 843, 850 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Liệu Từ thửa số 1276 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa số 1385 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Mầu Từ thửa số 625 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa số 1276 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Đinh Văn Cảnh Từ thửa số 730 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa số 936 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Đinh Văn Đồng Từ thửa số 762 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa số 929 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Trần Văn Đoàn Từ thửa số 782 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa số 1149 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Đinh Văn Sơn Từ thửa số 788 tờ bản đồ số 8 - Đến thửa số 1126 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Phan Văn Lâm Từ thửa số 820 tờ bản đồ số 8 - Nhà bà Lê Thị Ba (Đến thửa số 1226, 806 và các thửa còn lại tờ bản đồ 8)
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Phú - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Hồ Ngọc Lâm Từ thửa số 788 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Dương Văn Nghĩa (Đến thửa số 2358 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4)
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Hồ Quốc Việt Từ thửa số 787 tờ bản đồ số 4 - Nhà bà Hồ Thị Tâm (Đến thửa số 936 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4)
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1867 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Hồ Đức Thảo (Đến thửa số 837 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4)
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Hồ Đức Thảo Từ thửa số 2348 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Dương Văn Giáp (Đến thửa số 937, 895, 882, 828 và các thửa còn lại tờ bản đồ tờ số 4
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Dương Văn Mịch Từ thửa số 963 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Dương Văn Đại (Đến thửa số 1001 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4)
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Đinh Văn Tường Từ thửa số 1808 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa số 1973 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Ngô Xuân Cường Từ thửa số 1002 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Ngô Xuân Toàn đến thửa số 1221 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Dương Văn Hào Từ thửa số 1836 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Dương Đức Thiện đến thửa số 1042 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Ngô Xuân Ước Từ thửa số 954 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Ngô Xuân Hùng Đến thửa số 1158 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà bà Ngô Thị Văn Từ thửa số 833 tờ bản đồ số 4 - Nhà ông Dương Văn Hoàn đến thửa số 2036, 1081, 1012, 1805 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Dương Công Long Từ thửa số 1023 tờ bản đồ số 5 - Đến thửa số 1562, 1736, 1705, 2227, 1074, 1137, 1135 tờ bản đồ số 5
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1866 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 2243 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 305 tờ bản đồ số 9 - Đến thửa số 1159 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 2839 tờ bản đồ số 9 - Nhà Bà Nguyên (Đến thửa số 388 tờ bản đồ số 9), đến các thửa 1232, 390, tờ số 9, đến nhà ông Dương Văn Hiểu thửa số 264, tờ số 4
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Dương Văn Quý Từ thửa số 265 tờ bản đồ số 9 - Nhà bà Dương Thị Châu (Đến thửa số 1649 tờ bản đồ số 9), đến các thửa 296, 360 tờ số 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà nhà văn hóa xóm Từ thửa số 448 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa 2891 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà văn hóa xóm Từ thửa số 448 tờ bản đồ số 9 - Đến các thửa 2891và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà nhà ông Dương Văn Hiệu Từ thửa số 418 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Dương Văn Viêng Đến các thửa 523 tờ số 9; nhà ông Nguyễn Văn Phúc thửa 452, tờ số 9; đến các thửa 2171, tờ số 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà nhà ông Dương Đức Độ Từ thửa số 584 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Ngô Xuân Phùng Đến các thửa 507 tờ số 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 2040 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Dương Văn Thắng Đến các thửa 355 tờ số 9; đến các thửa 195, 343 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Văn Hướng Từ thửa số 396 tờ bản đồ số 9 - Nhà ông Ngô Xuân Lương Đến các thửa 519 tờ số 9; đến các thửa 348, 1667, 350, 1174 và các thửa còn lại tờ bản đồ 9
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xóm - Xóm Xuân Am - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà bà Nguyễn Thị Hương Từ thửa số 327 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 2066, 304, 1156, 329, 272, và các thửa còn lại tờ bản đồ 10
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Am - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1241 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 135, 132, 61, 1190 và các thửa còn lại tờ bản đồ 10
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Am - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông trương Xuân Vinh Từ thửa số 326 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 450, 465, 501 đến 1372, 1995, 1996, 2088, 1083 … 1380 và các thửa còn lại tờ bản đồ 10
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Am - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Nhà ông Nguyễn Bá Khôi Từ thửa số 868 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 846, 898, 1371, 944, 970, 1367, 1012, 1382, 1089, 1075 và các thửa còn lại tờ bản đồ 10
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Am - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 423, 442, 496 tờ bản đồ số 6 - Đến thửa số 497 và các thửa còn lại tờ bản đồ 6
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Am - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ ô số 1, ô số 4, ô số 7 (MBPL) tờ bản đồ số 6, - Đến các thửa số 441, 473, 443, 466, 477, 366, 403 và các thửa còn lại tờ bản đồ 6
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường trục xóm (xóm 12 cũ) - Xóm Xuân Am - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 237, 238, 239, 240, 06, 04, 278, 277, 276, 26, 25, 917, 57. Tờ bản đồ số 11 - Đến các thửa 30, 267, 268, 60, 61, 258…270, 250…253, 279,80, 235, 236, 262, 263, 108, 911, 912, 913, 106. và các thửa còn lại tờ bản đồ 11
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Am - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Tân - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1332, 1314, 1285, 1313, 1312, 1380, 1333 tờ bản đồ số 5 - Đến thửa số 1221, 1336, 1240, 1370, 1239, 1493, 1361, 1483, 1220 và các thửa còn lại tờ bản đồ 5
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Tân - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1690, 1691, 1309, 1526, 1559, 1290, 1433, 1669, 1670, 1668, 1671, 1672, 2360, tờ bản đồ số 5 - Đến các thửa số 1456, 1732, 1226, 1167, 1440, 1223, 1182, 1486, 1487, 1489, 1433, 1482, 1226, 2386, 1178, tờ bản đồ số 5
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Tân - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1742, 1738, 1739, 1743, 1158, 1161, 1162, 1163, 1367, 1366, 1688 tờ bản đồ số 5 - Đến các thửa số 1060, 1040, 1397, 1061, 1444, 1442, 1401, 1499, 1500, 944, 943, 1745, 1004, 1046, 1043, 1395, 2380, 2379, 2378, 1120, 1394, 1094, 1709, 1165, 1503 và các thửa còn lại tờ bản đồ 5
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Tân - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 1522, 1476, 1475, 1472, 1473, 1468, 2358, 1429, 2357, 1674, 2356, 889, 1684, 2371, 1531 tờ bản đồ số 5 - Đến các thửa số 1533, 1535, 1547, 1550, 886, 1479, 889, 2347, 1008, 1523, 1438, 1448, 1449, 1536, 1390, 2389, 1507, 1539, 1479, 1477 và các thửa còn lại tờ bản đồ 5
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Tân - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa số 49, 1077, 1076, 21, 20, 19, 18, 16, 2067, 2068, 2072, 2074 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa số 121, 15, 14, 2081, 2091, 2090, 1177, 1176, 1257, 1089, 79, 80, 1377, 1199, 1198, 1197, 2081, 2082 và các thửa còn lại tờ bản đồ 10
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Tân - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 186, 212, 2069, 2070, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 2071, 211, 210, 1297, 1295, 187, 188 và các thửa còn lại tờ bản đồ 10
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường ngõ xóm - Xóm Xuân Tân - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ ô số 1, ô số 4, ô số 7 (MBPL) tờ bản đồ số 6, - Đến các thửa số 441, 473, 443, 466, 477, 366, 403 và các thửa còn lại tờ bản đồ 6
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Tân - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
-
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Thịnh cũ
-
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hạch phân lô đấu giá vùng Cửa hàng xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 2189, 2190, 2191, 2192, 2193, 2194, 2195 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa 1472, 1475, 1610, 1481, 3221, 1494, 1497, 1478, 1500, 1508, 1523 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hạch phân lô đấu giá vùng Cửa hàng xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 2380, 2378, 2377, 2376,02375,2374, 2373 tờ bản đồ số 4 - Đến thửa 2372, 2371, 2370, 2369, 2364, và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hạch phân lô đấu giá vùng Cửa hàng xóm 1 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa: 17, 1574, 1569, 1565, 1561, 1559, 1556, 1550, 1525, 1520, 1502, 1499, 1496, 1474, 1471, 1469, 1850, 1971,1457, 1451, tờ bản đồ số 4 - Đến thửa 2212, 2211, 2208, 1674, 278, 1649, 1534, 1537, 1540, 1543, 1548, 1551, 1557, 1635, 1557,1859, 1589, 1582, 2343 và các thửa còn lại tờ bản đồ 4
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch đấu giá vùng Cồn Trâu, xóm 5, xã Hưng Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ thửa 1268 …1267, 1231, 1217 tờ bản đồ số 10 - đến thửa 1218, 2079, 2080, 1362, 1261 tờ và các thửa còn lại tờ bản đồ10
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH xóm 5 (Xóm 5 Hưng Mỹ cũ) - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Lô 01, 02, 03, 04, 05, 06 (MBPL) - Lô 73, 82, 83, 87 (MBPL)
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH xóm 5 (Xóm 5 Hưng Mỹ cũ) - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ lô 07, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ….72 (MBPL) - Đến các lô số 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 84, 85, 86, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102 (MBPL)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH vùng Đồng Sâm GĐ 3 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, (MBPL) - Đến lô số 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23 (MBPL)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH Hòn Mô GĐ 2 - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ lô 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, (MBPL) - Đến lô 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 (MBPL)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch đấu giá vùng Cồn Trâu, xóm 5, xã Hưng Thịnh - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ lô số 01, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 (MBPL) - Đến lô số 09 (MBPL)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch cựa hàng - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Lô số 09 (thửa 2373), Lô số 17 (thửa 2380) -
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng quy hoạch xen dắm Cổ Bồng Trên - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ lô số 01, 2, 3, 4, 5 (MBPL) - Đến lô số 06 (MBPL)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng QH trường mần non đội Sa Mả (Hưng Thịnh cũ) - Xã Hưng Thịnh cũ (Xã Thịnh Mỹ cũ)
Từ lô số 01 (MBPL) - Đến các lô còn lại (MBPL)
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Chi Nê (khối 3 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 85, 101 tờ bản đồ số 4 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Đồng Trưa (khối 4 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 23 tờ bản đồ số 6 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 6
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Đồng Trưa (khối 4 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 60, 125 tờ bản đồ số 5 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 5
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Kỳ Đoài (khối 5 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 81, 273 tờ bản đồ số 4 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Tân Hưng (khối 7 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa số 1, 89 tờ bản đồ số 2 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 2
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Tân Hưng (khối 7 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 17, 156 tờ bản đồ số 3 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 3
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Tân Hưng (khối 7 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 41, 209 tờ bản đồ số 3 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 3
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Tân Hợp (khối 9 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 35, 488 tờ bản đồ số 5 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 5
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Tân Hợp (khối 9 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 5, 248 tờ bản đồ số 6 - đến tất cả các thửa bám đường Quốc lộ 46A, tờ bản đồ số 6
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Đồng Ang (khối 10 cũ) Vùng quy hoạch tái định cư Xô Viết Nghệ Tĩnh - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Lô đất số 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 - và tất cả các lô còn lại tuyến 46A của Vùng quy hoạch tái định cư Xô Viết Nghệ Tĩnh tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 46A xóm Chi Nê (khối 3 cũ) Vùng Quy hoạch Mộ Rộ xóm Chi Nê khối 3 cũ (tờ bản đồ 14) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 1713, tờ bản đồ số 14 - Lô số 1
Đất khoáng sản 12.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 1A tuyến tránh Vinh xóm Ngọc Điền (khối 1 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 1113, 1140 tờ bản đồ số 17 - đến đất cả các thửa đất bám đường Quốc lộ 1A tuyến tránh Vinh, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 1A tuyến tránh Vinh xóm Đông Tiến (khối 8 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 98,99,106,113,644,715,716 tờ bản đồ số 17 - đến đất cả các thửa đất bám đường Quốc lộ 1A tuyến tránh Vinh, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường quốc lộ 1A tuyến tránh Vinh xóm Thái Linh - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 328, 538 tờ bản đồ số 22 - đến đất cả các thửa đất bám đường Quốc lộ 1A tuyến tránh Vinh, tờ bản đồ số 22
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C xóm Ngọc Điền (khối 1 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 1124, 2053 tờ bản đồ số 17 - đến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C xóm Ngọc Điền (khối 1 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 19, 159 tờ bản đồ số 21 - đến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C (MBPL vùng Đồng Đìn xóm Thái Linh (khối 2 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 1503, 2286 tờ bản đồ số 21 - đến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C (MBPL vùng Mũi Dê, xóm Thái Linh (khối 2 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 2193, 2194, 2201, 2202, 2203, 2204, 2205, 2206, 2207, 2208, 2209, 2210, 2211, 2212, 2213, 2214, 2215 tờ bản đồ số 21 - đđến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C (MBPL vùng Dăm Tống, xóm Thái Linh (khối 2 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 2072, 2073, 2074, 2075, 2076, 2077, 2078, 2079, 2080, 2081, 2082, 2083, 2084 tờ bản đồ số 21 - đến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C xóm Chi Nê (khối 3 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 929, 1154 tờ bản đồ số 14 - đến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C xóm Chi Nê (khối 3 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 23, 922 tờ bản đồ số 17 - đến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C xóm Chi Nê (khối 3 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 137, 698 tờ bản đồ số 17 - đđến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C xóm Tân Hợp (khối 9 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 930, 1117 tờ bản đồ số 14 - đến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542C xóm Tân Hợp (khối 9 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 16, 188 tờ bản đồ số 5 - đến đất cả các thửa đất bám đường 542C, tờ bản đồ số 5
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542E xóm Kỳ Đoài (khối 5 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 752, tờ bản đồ số 11 - đến tất cả các thửa bám đường 542E, tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542E xóm Kỳ Đoài (khối 5 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 8, tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa bám đường 542E, tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542E xóm Kỳ Đoài (khối 5 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 3, 4, 5 tờ bản đồ số 4 - đến tất cả các thửa bám đường 542E, tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542E xóm Kỳ Đoài (khối 5 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 17, 22 tờ bản đồ số 1 - đến tất cả các thửa bám đường 542E, tờ bản đồ số 1
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542E xóm Vạc (khối 6 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 6, tờ bản đồ số 8 - đến tất cả các thửa bám đường 542E, tờ bản đồ số 8
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542E xóm Vạc (khối 6 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 13, tờ bản đồ số 9 - đến tất cả các thửa bám đường 542E, tờ bản đồ số 9
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542E xóm Vạc (khối 6 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 407, tờ bản đồ số 11 - đến tất cả các thửa bám đường 542E, tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường 542E xóm Vạc (khối 6 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 8;1818;1819;103;104;136 tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa bám đường 542E, tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi xóm Chi Nê (khối 3 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 662, 1193 tờ bản đồ số 14 - đến đất cả các thửa đất bám đường Nguyễn Văn Trỗi, tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi xóm Chi Nê (khối 3 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 18, 792 tờ bản đồ số 17 - đến đất cả các thửa đất bám đường Nguyễn Văn Trỗi, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường Nguyễn Văn Trỗi xóm Đông Tiến (khối 8 cũ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 1500, 2607 tờ bản đồ số 17 - đến đất cả các thửa đất bám đường Nguyễn Văn Trỗi, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 16) - XÓM NGỌC ĐIỀN (KHỐI 1 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 328; 330; 334; 477; 329; 434, 435, 436, 510, 509, 424, 423, 396, 395, 425, 426, 427, 428, 407, 408, 504, 505, 306, 307, 316 tờ bản đồ số 16 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 16
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM NGỌC ĐIỀN (KHỐI 1 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 628; 631; 209; 1409; 1338; 515; 1423; 481; 514; 480; 1410; 206; 1407; 207; 1408; 208; 1582; 158; 1223; 1259; 1296; 1339; 1367; 1396; 1414; 1222, 282; 1590;1636; tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 20) - XÓM NGỌC ĐIỀN (KHỐI 1 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 13, 14, 72, 74, 93, 94, 76, 95, 96, 114, 116, 97, 117, 118, 119, 256, 78, 59, 37, 36, 186, 5, 1, 31, 120, 165, 166, 202, 203, 204, 243, 244, 245, 246, 247, 248, 250, 251, 373, 372, 415, 414, 445, 447, 512, 583, 615, 46 tờ bản đồ số 20 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 20
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 21) - XÓM NGỌC ĐIỀN (KHỐI 1 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 07; 05; 22; 43; 23; 61; 59; 80; 79; 128; 127; 149; 148; 147; 171; 173; 212; 245; 247; 248; 174.246, 246; 1250; 92, .. 1536 tờ bản đồ số 21 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 21) - XÓM NGỌC ĐIỀN (KHỐI 1 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 16; 17; 18; 37; 74; 1912, 1913, 1914, 1915, 1566, 1636, 1637, 1638, 1639, 2281, 2282, 1492, 1490, 2259, 2296, ...; 1600 tờ bản đồ số 21 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu Quy hoạch Vùng Sau Nhà (tờ bản đồ số 21) - XÓM NGỌC ĐIỀN (KHỐI 1 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 2036, 2037, 2037, 2039, 2040, 2041, 2041, 2043, 2044 tờ bản số 21 - đến tất cả các thửa đất còn lại của Khu quy hoạch Vùng Sau Nhà tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm NGỌC ĐIỀN (KHỐI 1 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ số 21) - XÓM THÁI LINH (KHỐI 2 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 654, 653, 652, ..., 769 tờ bản đồ số 21 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ số 21) - XÓM THÁI LINH (KHỐI 2 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 576, 614; 1668, 2184, 2186, 2297, 2298, 2288, 2129, 2187, 2188, 2189, 2150, 2151, 2152, 2275, 2274, 1635, 2060, 2061, 2063, 2064, 2058, 2059, 1025, - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ số 21) - XÓM THÁI LINH (KHỐI 2 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 441, 663; 1538; 1539; 1540;469; 1589, 1615, 1603, 1598, 1500, 1549, 1548; 1632; 1662; 1653;1652. 492, 388, .., 202, 203 tờ bản đồ số 21 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu Quy hoạch Dăm Tống đã đấu giá (tờ bản đồ số 21) - XÓM THÁI LINH (KHỐI 2 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 2085, 2086, 2087, 2088, 2089, 2090, 2091, 2092, 2093, ..., 2122, 2123, 2124, 2125 Tờ bản đồ số 21 - đến tất cả các thửa đất còn lại của Vùng quy hoạch Dăm Tống tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu Quy hoạch Mũi Dê đã đấu giá (tờ bản đồ số 21) - XÓM THÁI LINH (KHỐI 2 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 2195, 2196, 2197, 2198, 2199, 2200, 2216, 2217, 2218, 2219, 2220, 2221, 2222, 2223, …, 2255, 2256, 2257, tờ bản đồ số 21 - đến tất cả các thửa đất còn lại của Vùng quy hoạch Mũi Dê tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu Quy hoạch Vùng Đồng Đìn đã đấu giá (tờ bản đồ số 21) - XÓM THÁI LINH (KHỐI 2 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 1763, 1764, 1765, 2009, 1718, 1934, 1933, 1984, 2010, 2077, 1711, 1779 tờ bản đồ số 21 - đến tất cả các thửa đất còn lại của Vùng quy hoạch Đồng Đìn tờ bản đồ số 21
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 22) - XÓM THÁI LINH (KHỐI 2 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 77, 78, 79, 100, 153, 221,.., 869, 976, 958 tờ bản đồ số 22 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 22
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư XÓM THÁI LINH (KHỐI 2 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 4) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 71; 65; 70; 73; 61; 68; 67; ...; 109; tờ bản đồ số 4 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 4) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 131; 132; 142; 143; 144; 145; 140; 141; 149; 139; 138; 137; 136; 135; ...; 166; 160; 170; 171; 133; 165; 174, 215 tờ bản đồ số 4 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 14) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 795; 985; 1062; ..., 1240, 1231, 1232, 1198, 1233 tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 14) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 859; 880; 1246; ...; 1328 tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch Mộ Rộ xóm Chi Nê khối 3 cũ (tờ bản đồ 14) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 1714, 1715, 1606, 1716, 1717, ..., 1732, 1733, tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 48; 47; 106; 136; ...; 398; 395; 1536, tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
từ thửa 22; 46; 77; 105; 135; ..., 166, 1643, 1551, 507, 1460, 1535, 508 tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 199; 200; 239; ... 733, 2518, 2519 tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 20; 19; 45; 75; 102; 165; 1425; 269; ...; 428; 429; 476; 507; 543; 580; 622; 660; 733; 1576 tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 1551; 430, 135, 1649, 1650, ..., 668, 667, 702, 705, 703, 70 tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
từ thửa 800; 836; 868; 867; ..., 236; 48; 23, 107; 1065; 986, 946 tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm Vùng quy hoạch xen dắm dân cư khối 7 cũ (tờ bản đồ 4) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ lô số 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9;10; 11;12 tờ bản đồ số 4 - đến thửa 319, 320, 223 tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 22) - XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 14; 10; 11; 12; 13; 15, tờ bản đồ số 22 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 22
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư XÓM CHI NÊ (KHỐI 3 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 6) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 31; 44; 45; 46; 47; 48; …; 139; 140; 141; 142; 143;135 tờ bản đồ số 6 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 6
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 7) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 100; 101; 113; 114; 115; 116; 117; 131; 132; 133; 134, 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14 tờ bản đồ số 7 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 7
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 15) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Ttừ thửa 204; 206; 227; 199; ..., 318; lô số 38 39, 40, 41, 42, 1, 2; 501; 500, 319, 121, 122 tờ bản đồ số 15 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 15
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch Đồng Mác đã đấu giá (tờ bản đồ số 15) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa số 370, 371, 372, 373, ..., 897, 898, 901, 904, 907 tờ bản đồ số 15. - đến tất cả các thửa đất còn lại của Vùng Đồng Mác tờ bản đồ số 15
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch Đồng Mác khối 4 (khối 9 cũ) nay là xóm Đồng Trưa đã đấu giá (tờ bản đồ số 17 và 18) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Lô đất số 01;2;3;4;5;6;7;8;9;10;11;12;13;14;15;16;17;18;19;20; 21;22;23;24;25;26;27;28;29 bản đồ số 17 và 18. - đến tất cả các thửa đất còn lại của Vùng Đồng Mác khối 4 (khối 9 cũ) nay là xóm Đồng Trưa tờ bản đồ số 17 và 18
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
295; 369; 412; 446; 525; 561; 603; 674; 751; 1572; 1559; 830, 255; 367; 560; 368 446, 525; 1444 tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 18) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 4; 5; 38; 37; 36; ..., 825, 729, 730, 740; 852, tờ bản đồ số 18 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 18
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 18) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 133; 134; 135; 149; 168; ...; 870; 825; 868 tờ bản đồ số 18 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 18
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 18) - XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa số 137; 292, 737, 5, 856, ..., 736, 838, 949, 950, 951, 942, 943, 373 tờ bản đồ số 18 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 18
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư XÓM ĐỒNG TRƯA (KHỐI 4 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 1) - XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa đất 39; 40; 41; 42; ..., 81, 82, 256, 257, 77, 78, 79, 80 tờ bản đồ số 1 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 1
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 4) - XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa đất 51; 52; ..., 258, 259, 48, 13 tờ bản đồ số 4 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 4
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 11) - XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa đất 689; 719; 763; 820; ..., 1290, 1298 tờ bản đồ số 11 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 11) - XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 941; 971; ...; 1379, 1273, 1174 tờ bản đồ số 11 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 14) - XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa đất 403; 380; 359; ..., 2727, 242, 1270, 1568, 2682, 2683 tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 14) - XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 404; 381; 1239; ..., 1809, 1810, 1248, 1887, 1888, 1763, 1764, 286, 287, 288, 1388, 1277, 1813, 1814 tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 14) - XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 404; 381; 1239; ., 1809, 1810, 1248, 1887, 1888, 1763, 1764, 286, 287, 288, 1388, 1277, 1813, 1814 tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 14) - XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 382; 383; 363; 362; 347; 323; 322; 306; 283; 282; 281; 221; 243; 199; 173; 172; ...; 1225, 1277, 184, 227, 1225 tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư XÓM KỲ ĐOÀI (KHỐI 5 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 8) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa đất 9; 17; 26; 56; 68; ..., 416, 417, 418 tờ bản đồ số 8 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 8
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 8) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa đất 3; 10; 27; ...; 186, 557; 29; 186 tờ bản đồ số 8 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 8
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 9) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa đất 111; 96; ..., 315, 476, 361, 355, 262, 353, 392, 316, 317 tờ bản đồ số 9 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 9
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 9) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Thửa đất 146; 112; 113; 99; 200; 216; 217; 245; 246; 247; 248; 293; 276; 296; 275; 274; 308; 289 tờ bản đồ số 9 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 9
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 10) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 62; 79; 91; 106; 117; ...; 192; 500; 1374, 1374 tờ bản đồ số 10 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 10
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 11) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa 5; 6; 4; 24; 22; 26; ..., 969, 970, 1711, 1712, tờ số 11 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 11) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
202; 224; 242; 293; 312; ..., 1713, 1714, 1527, 1630, 1632, 1938, 1939 tờ bản đồ số 11 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu Tái định cư VSIP vùng Đồng Chăm (tờ bản đồ số 9) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 364, 365, 368, 373 tờ bản đồ số 9 - đến tất cả các thửa đất còn lại của vùng tái định cư VSIP vùng Đồng Chăm tờ bản đồ số 9
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu Tái định cư 72m Vùng Đồng Chăm (tờ bản đồ số 11) - XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 1839, 1840, 1529, 1528, ..., 1895, 1899 tờ bản đồ số 11 - đến tất cả các thửa đất còn lại của Khu tái định cư 72m tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư XÓM VẠC (KHỐI 6 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 2) - XÓM TÂN HƯNG (KHỐI 7 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 18; 20; 5; 21; 22; ..., 186, 187 của tờ bản đồ số 2 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 2
Đất khoáng sản 3.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 3) - XÓM TÂN HƯNG (KHỐI 7 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 34; 35; 60; 61; 62; ...; 76; 77; 78; 157, 217, 218 của tờ bản đồ số 3 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 3
Đất khoáng sản 3.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 3) - XÓM TÂN HƯNG (KHỐI 7 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 88; 89; 90; 91; 92;...; 111; 112; 100; 36; 68; 69; 144; 158; 159; 167 của tờ bản đồ số 3 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 3
Đất khoáng sản 3.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm TÂN HƯNG (KHỐI 7 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 3.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 13) - XÓM ĐÔNG TIẾN (KHỐI 8 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 94; 95; 102; 103; 89; ..., 166, 164, 149, 148 của tờ bản đồ số 13 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 13
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 16) - XÓM ĐÔNG TIẾN (KHỐI 8 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 34; 419, 420, 397, ...; 1588; 366; 375, 354, 360, 80, 366, 354, 100 của tờ bản đồ số 16 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 16
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM ĐÔNG TIẾN (KHỐI 8 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 526; 645; ..., 1550, 1539, 1533; 1703; 1704; 1603 của tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 17) - XÓM ĐÔNG TIẾN (KHỐI 8 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 80; 814; 815; ..., 1868, 1676, 1677, 1993, 1995, 1588, 567, 568, 533 của tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch Nương Rượt đã đấu giá (tờ bản đồ số 17) - XÓM ĐÔNG TIẾN (KHỐI 8 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 80; 814; 815; 1437; 454, 1950, 1951, 1952, 2002, 2003, 2564, 2565, 2566, ..., 2136, 2135, 1537 của tờ bản đồ số 17 - đến tất cả các thửa đất còn lại trong khu quy hoạch Nương Rượt tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm ĐÔNG TIẾN (KHỐI 8 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 5) - XÓM TÂN HỢP (KHỐI 9 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 97; 131; 101; ...; 95; 96; 69; 189 của tờ bản đồ số 5 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 5
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 5) - XÓM TÂN HỢP (KHỐI 9 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 124; 125; 126; 127; ...; 166; 190; 191; 192; 193; 194 của tờ bản đồ số 5 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 5
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 5) - XÓM TÂN HỢP (KHỐI 9 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 225; 226; 217; 209; 210; 211; 119; 212; 213; 216; 232; 219; 220; 221; 214; 215; 223; 222; 230; 229; 228; 233; 227; 234; 218; 226; 232, 31; 21; 16; 12; 50; 34; 48; 64; 144, 18; 23; 24; 25; 26; 370; 501 của tờ bản đồ số 5 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 5
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch Đồng Mác (tờ số 14) - XÓM TÂN HỢP (KHỐI 9 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 1681, 1682, 1683, 1684, 1613, 1686, 1687, 1688, 1689, 1690, 1691, 1692, 1693, 1694, 1695, 1696, 1697, 1620, 1699, 1700, 1701, 1702, 1703, 1704, 1705, 1706, 1707, 1708 của tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của Vùng quy hoạch Đồng Mác tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vùng Quy hoạch tuyến 2 đường QL 46 (tờ số 15) - XÓM TÂN HỢP (KHỐI 9 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431 của tờ bản đồ số 15 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 15
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm TÂN HỢP (KHỐI 9 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 11) - XÓM ĐỒNG ANG (KHỐI 10 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 351; 352; 383; 382; 348; 420; 402; 463; 442; 441; 462; 460; 461; 508; 509;421 485; 486; 510; 534; 535; 536; ...; 1577; 1576; 1684; 1685; 1686 của tờ bản đồ số 11 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 11) - XÓM ĐỒNG ANG (KHỐI 10 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 1229;1263;1228;1227;1197;...; 1666 của tờ bản đồ số 11 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 11
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 14) - XÓM ĐỒNG ANG (KHỐI 10 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 552; 528; 572; 1245; ..., 2771, 2772, 1802 của tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 14) - XÓM ĐỒNG ANG (KHỐI 10 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 191, 34; 35; 64; 65; 126, ...; 1709; 1712 của tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường xóm (tờ bản đồ 15) - XÓM ĐỒNG ANG (KHỐI 10 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa đất 114; 122; 124; 133; 139; 148; 149; 143; 162; 150; 123; 156; 163; 341, 323, 345, 346, 347, 416, 417, 350, 342, 157, 140, 134, 128, 324, 115, 343, 356, 1990, 1991, 437, 438, 409, 495, 140, 418, 419 của tờ bản đồ số 15 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 15
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tuyến 2 vùng Quy hoạch Tái định cư Xô Viết Nghệ Tĩnh - XÓM ĐỒNG ANG (KHỐI 10 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
Từ thửa (lô) 19; 20; 21; 22; 23 ; 24; 25; 26; 27; 28; 29; 30; 31; 32; 33; 34 tờ bản đồ số 14 - đến tất cả các thửa đất còn lại của tuyến 2 Quy hoạch Tái định cư Xô Viết Nghệ Tĩnh tờ bản đồ số 14
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm ĐỒNG ANG (KHỐI 10 CŨ) - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã thị trấn Hưng Nguyên cũ
-
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Nương Rợt (giai đoạn 2) xóm Đông Tiến khối 8 cũ - Các khu quy hoạch chưa đấu giá nhưng đã có giá khởi điểm trong bảng giá năm 2025 - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
1, 10, 11, 18, 22, 28, 29, 38, 39, 47, 48, 51 - Quyết định số 679/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 26/5/2022
Đất khoáng sản 6.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Nương Rợt (giai đoạn 2) xóm Đông Tiến khối 8 cũ - Các khu quy hoạch chưa đấu giá nhưng đã có giá khởi điểm trong bảng giá năm 2025 - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
2, 3, 4, 5,6,7,8,9, 12,23,24,15,16,17, 19,20,21,33,34,35,36,37, 40,41,42, 43,44,45,46,49,50,52 - Quyết định số 679/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 26/5/2022
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Nương Rợt (giai đoạn 2) xóm Đông Tiến khối 8 cũ - Các khu quy hoạch chưa đấu giá nhưng đã có giá khởi điểm trong bảng giá năm 2025 - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
23,24,25,26,27, 31,32 - Quyết định số 679/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 26/5/2022
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Nương Rợt (giai đoạn 1) xóm Đông Tiến khối 8 cũ - Các khu quy hoạch chưa đấu giá nhưng đã có giá khởi điểm trong bảng giá năm 2025 - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
2 - Quyết định số 224/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 24/3/2020
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Dăm Tống (tuyến 1 đường 542C các lô chưa đấu) xóm Thái Linh khối 2 cũ - Các khu quy hoạch chưa đấu giá nhưng đã có giá khởi điểm trong bảng giá năm 2025 - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
1 - Quyết định số 776/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 12/10/2021
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Dăm Tống (các lô còn lại) xóm Thái Linh khối 2 cũ - Các khu quy hoạch chưa đấu giá nhưng đã có giá khởi điểm trong bảng giá năm 2025 - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
8, 10, 11, 60, 61 - Quyết định số 776/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 12/10/2021
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch xen dắm dân cư xóm Ngọc Điền (Ao khối 3 cũ) - Các khu quy hoạch chưa đấu giá nhưng đã có giá khởi điểm trong bảng giá năm 2025 - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
10,11,17,18, 24, 25 - Quyết định số 444/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 27/04/2022
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch xen dắm dân cư xóm Ngọc Điền (Ao khối 3 cũ) - Các khu quy hoạch chưa đấu giá nhưng đã có giá khởi điểm trong bảng giá năm 2025 - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 29 - Quyết định số 444/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 27/04/2022
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Đồng Mác khối 9 nay là xóm Đồng Trưa - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
01, 07, 08, 15 - Quyết định số 737/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 25/9/2020 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 7.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Đồng Mác khối 9 nay là xóm Đồng Trưa - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
16, 23, 24, 30, 31, 32, 36,39, 40, 45, 49, 53 - Quyết định số 737/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 25/9/2020 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Đồng Mác khối 9 nay là xóm Đồng Trưa - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14 - Quyết định số 737/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 25/9/2020 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 6.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Đồng Mác khối 9 nay là xóm Đồng Trưa - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
17, 18, 19, 20, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 33, 34, 35, 37, 38, 41, 42, 43, 44, 47, 48, 51, 52 - Quyết định số 737/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 25/9/2020 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cồn Sa khối 4 nay là xóm Đồng Trưa - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
1.6 - Quyết định số 23/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 16/6/2021 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 7.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cồn Sa khối 4 nay là xóm Đồng Trưa - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
7,13, 14,22, 23,32,33,42,43,52,53,64,65,76,77,88,89,99,100, 107, 109 - Quyết định số 23/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 16/6/2021 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cồn Sa khối 4 nay là xóm Đồng Trưa - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
2, 3, 4, 5 - Quyết định số 23/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 16/6/2021 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cồn Sa khối 4 nay là xóm Đồng Trưa - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
8,9,10,11,...,105,106, 108 - Quyết định số 23/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 16/6/2021 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cửa lối xóm Chi Nê khối 3 cũ - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
15, 16,53,89, 120, 134, 148 - Quyết định số 253/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 07/4/2022 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 7.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cửa lối xóm Chi Nê khối 3 cũ - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
40, 41, 71, 72, , 88, 106, 107, 119, 156, 162 - Quyết định số 253/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 07/4/2022 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cửa lối xóm Chi Nê khối 3 cũ - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12,13,14,17,18,19,20,21,22,23, 24,25, 121,122,123,124,125,126,127,128,129,130,131,132,1 33 - Quyết định số 253/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 07/4/2022 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cửa lối xóm Chi Nê khối 3 cũ - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
90,91,92,93,...,117,118,158,159,160,161, - Quyết định số 253/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 07/4/2022 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cửa lối xóm Chi Nê khối 3 cũ - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
26,27,28,29,30,...,88,,149,150,151,152,153,154,155 - Quyết định số 253/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 07/4/2022 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu quy hoạch chia lô vùng Cửa Lối xóm Chi Nê khối 3 cũ - Thị Trấn Hưng Nguyên cũ
136,137, 137, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 146 - Quyết định số 253/QĐ - UBND huyện Hưng Nguyên ngày 07/4/2022 phê duyệt điều chỉnh chi tiết tỉ lệ 1/500
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Quốc lộ 1A: Đường tránh vinh (Kể cả hai bên đường) xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
thửa số 893; 894; 886; 815; 887... 891; 1703, tờ bản số 38 (tờ bản đồ số 16 cũ) Cty Phúc Nguyên - thửa số 2083, 2084, 2085, 2086, tờ bản đồ số số 38
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Bám đường gom của đường Tránh Vinh - Xã Hưng Tây cũ
Bao gồm tất cả các thửa bám đường gom đường Tránh Vinh (thửa 3737, tờ 37 và các thửa còn lại), tờ bản đồ số 37, 38 -
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Quốc lộ 46B xóm Đại Huệ, (Kể cả hai bên đường) xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
74; 58; 75; 59; 119 , 1009, 79, 940, 939, 843, 830, 77, 858, 97, 39, 40, tờ bản đồ số 41 - 38; 821; 820; 22, 23,24, 969, 970, 100, 821, 1000, 1001, 1002, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Quốc Lộ 46B xóm Hạ Khê (Kể cả hai bên đường, xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
186, 225, 1887, tờ bản đồ số 42, Bao gồm tất cả các thửa đất bám đường QL 46 - 1889, tờ bản đồ số 42, Bao gồm tất cả các thửa đất bám đường QL 46
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Quốc Lộ 46B xóm Khoa Đà (Khu tái định cư) - Xã Hưng Tây cũ
248, 249, 1816, 1817, 1633...3061,1703 tờ bản đồ số 38 - 255, 259, 1633, 1634, 1634 tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Quốc Lộ 46B xóm Khoa Đà (Khu tái định cư) - Xã Hưng Tây cũ
Từ lô số 1, thửa số 1633, tờ bản đồ số - Đến lô số 12, MBPL
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Quốc Lộ 46B xóm Khoa Đà (Khu tái định cư) - Xã Hưng Tây cũ
Từ lô số 16, tờ bản đồ số 38, - Đến lô số 27, MBPL, thửa 1761, 1636, 1637, 1804, 1996….1861, 1934, 1726, 1706, 1805, 1878, 2087, 2088, 2089, 1752, 1431, 1999, 1975, 1976, tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Quốc Lộ 46B xóm Khoa Đà (Khu tái định cư) - Xã Hưng Tây cũ
Từ lô 30 …, 1735, 2090, 1639, 1733, 1690, 1691, 1755, 1810, 1808, 1813, 1639, 1772, 1773, 1794, 1829, 1828, tờ bản đồ số 38 - Đến lô số 80, 2075, 2073, 2072, 2074, 1831, 1755, 1786, 1780, 1704, 3066, 1628, 1627, 1626, 1793, 1951, 1762, 1763, 1750, 1753, 2014, 2013, 1770, 1820, 1880, 1746, 1940, 2138, 1889, 1741, 1751, tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E(kể cả hai bên đường) xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
291; 292; ...; 1006; 334; tờ bản đồ số 42 - Lô số 1; 2; 3… lô số 16, MBPL thửa số 1814; 1815; 1816; 1864; 2248; 1885 , tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E, xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
259; 371; ... 783; 814; tờ bản đồ số 42 - 847; 878; 912; 1006; 334; 1814; 1815; 1816; 1864; 2248;... 1885;; Lô số 1; 2 ; 3; 4; 5; 6 ;7; 8 ; 9 ; 10; 11 ;12; 13 ; 14; 15; 16; 33; tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Hạ Khê (Khu tái định cư) - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 01 đến lô số 07, lô số 16, MBPL; - Thửa 1848; ... 1849; 1850, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 4.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E Xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
1032; 1062; 1113; ..1155; 1243; 1271; 1308; 1309; 1340; 1411; 1452; 1453; 1517; 1560 - tờ bản đồ số 42 - 1634; 1667; 1705; 1706; 1744;... 1841; 1863; 2390 - Tờ bản đồ số 42, lô số 1;2
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E Xóm Hạ Khê (Khu tái định cư) - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 08; 09; 10; 11; 12; 13; tờ bản đồ số 42 - Lô số 14; 15; 17; Thửa 1858, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
31; 65; 96; 172; ….265; 351; 197, 1039, 1113, 1147, 1183, 1626, 1252, 1688, 265, 2874, 1803, 1084, tờ bản đồ số 47 - Lô số 1 -2; thửa 1705; …, 2009; tờ bản đồ số 47
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E, xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
1557; 1558; ….1559; 1593; 1594; 1595; 1596, tờ bản đồ số 42 - 1630; 1633; 1631; 1632; ...1666; 1756; 1516; 1514; 1515; 2209, 1800, 1863, 2291, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E,xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
385, 462, 496, ...564, 595, 623, 694, 725, 829, 896, 966, 1006, 1039, 1113, 1147, 1183, 1252, 793, 792, 1613, 1598, 1625, 1626, 1617, 966, 1682. 1681, tờ bản đồ số 47 - 792; 1613; 1598; ..1625; 1626; 1617; 966; 1682; 1681; 896, tờ bản đồ số 47
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E xóm Phúc Điền (kể cả hai bên đường - Xã Hưng Tây cũ
908; 1032; …, 1033; 1034; 1035; 1135; 1136; 1137; 1213; 909; 903; 902 tờ bản đồ số 28 - 1036; 1037; 1039; ... 1138; 1139; 1140; 1214; 1215; 911; 912; 913; 914; 915, tờ bản đồ số 28
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E, xóm Phúc Điền (kể cả hai bên đường) - Xã Hưng Tây cũ
13, 84, 127, 201,... 243, 314, 364, 381, 413, 451, 484, 603, 637, 675, 721, 759, 797, 873, 15, 85, 126, 906, 202, 315, tờ bản đồ số 32 - 14; 85; 128; …, 941, 9747, 1076, 1296, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E, xóm Thượng Khê, kể cả hai bên đường - Xã Hưng Tây cũ
623, 1545, tờ bản số số 32 - 1545; 1622; 1668; ..1508; tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E, xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
40; 138; 143; 144; 146; ...275; 278; 279; 280; tờ bản đồ số 37 - 395; 398; 510; 514; ...515; 619; 1700; tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E, xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
1666; 1673; ...1675; 1485; 1313; 1677; 1678; tờ bản đồ số 37 - 1679; 1482; 1686; 1674; ...1676; 1591, 1786, 1883, 2344, 1679, 1482, tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
623; 627; ...; 1349; 1353; tờ bản đồ số 37 - Lô số 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; Thửa 1719; 1718; 1676; 1778; 1786; 1717; 2257; 2258; 2254; 2255; 2256; 1680; 1356...tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tỉnh lộ 542E, Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
129; 1703; ...1867; 1751; 2534; , tờ bản đồ số 37 - 1568; 1681; 1097; ….1683; 1689; 19; 1682; tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Hưng Thịnh - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 96; 98; 178; 179; ...260; 372; 374; 486; 491; ….tờ bản số 28 - đến thửa số 486; 491; 499; 500; 602; 601; 605; 498; 374; ...tờ bản đồ số 28
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Hưng Thịnh - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 27; 36; 37; 49; 62; 86; 87; 107; 120; 130; 150; 188; 208; 189; 209; 227; 226; 264; 308;... tờ bản số 25 - đến thửa số 328; 363; 453; 454; 508; 466; 490; 415; 754; 755; 716; tờ bản đồ số 25 và bao gồm các thửa bám mặt đường
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Bắc Kẻ Gai - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 42, 45, 46, ….tờ bản đồ số 29 - đến thửa số 48, 49, 50, ….tờ bản đồ số 29, bao gồm các thửa còn lại bám mặt đường
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Bắc Kẻ Gai - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 6; 15; 25, 114...;1146; 1459, tờ bản đồ số 33 - đến thửa số 530; 165; ...; 1215; 1362; 1428; 775, tờ bản đồ số 33, bao gồm các thửa còn lại bám mặt đường
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Bắc Kẻ Gai - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 103; 105; ….188; 190; 310; 319, tờ bản đồ số 38 - đến thửa số 1327 tờ bản đồ số 38 , bao gồm các thửa bám mặt đường
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Nam Kẻ Gai - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 42; 29; 430; 510, 787, 2076, 2078, 789, 790, 791, 875, 876, 877, 878, tờ bản đồ số 38 - đến thửa số 511, 522, 523,687, tờ bản đồ số 38, bao gồm các thửa bám mặt đường
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Khoa Đà - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 1195, 1196, 1200, 1204, 1206, 1347, 1351, 1354, 1355, 1357, 1359, 1477, 1470, 1827, 1824, ….tờ bản đồ số 38 - đến thửa số 1470, 1471, 1473, 1475, 1192, 1477, 1348, 2094, 1941, 1943, 2143, 2095, 1719, 1917, tờ bản đồ số 38, Lô số 1, 2, 3, 4 ,5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, bao gồm các thửa bám mặt đường
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Khoa Đà - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 1, 5, 33, 34, 36,... 126, 169, 191, 192, 1607, 899, 1667, 1720, 903, tờ bản đồ số 44 - đến thửa số 191, 226, 229, 281, 282, 1228..., tờ bản đồ số 44, lô số 7
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Khoa Đà - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 1309, 1967, 1892, 1894, 1968, 1967, 1891, 1303, 1966, tờ bản đồ số 43, lô 4 - Đến thửa số 1891, 1894, 1719, 1965, 1607, 899, 1660, tờ bản đồ số 43, lô 6, bao gồm các thửa còn lại
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Phúc Hòa - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 632, 634, 633, 552, 551, 548, 547, 488, 487, 482, 436, 433, 432, 431, 430, 380, 379, 1541, 1540, 1539, 1530, 1538, 1720, 821, 871…, tờ bản đồ số 44, lô số 01 - đến thửa số 3377, 350, 349, 347, 915, 913, 914, 970, 962, 981, 982 ...; 9; 10. tờ bản đồ số 44, Lô số 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, bao gồm các thửa còn lại bám mặt đường
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Phúc Hòa - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 37, 40, 42; 139; 241; 242; 243; 244; 245; 397; 36, tờ bản đồ số 49 - đến thửa số 140; 395; 409; 558, 1541, 1540, 1539, 1530, 1538, tờ bản đồ số 49, bao gồm các thửa còn lại bám mặt đường
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Phúc Long - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 691, 689, 566, 561, 563, 558, 559, 409, 405, 399, 395, 696, 699, 701, 861, 862, 866, 867,.. 868. 1751, 1728, 689, 2231, 696, 2307, 1740,2309, 1872, 861, 866, tờ bản đồ số 49 - đến thửa số 692, 693, 567, 565, 410, 406, 400, 398, 690, 697, 704, 705, 700, 702, 710, 1786,... 564, 1839, 1737, 1019, 1021, 1023, tờ bản đồ số 49, bao gồm các thửa bám mặt đường Nguyễn Văn Bé
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Nam Kẻ Gai (TT chợ già) - Đường Quán Bánh - Eo gió - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 975; 1479; 1480; ..., 1833, 1882, 1596, 1496, 1556, 3116,3115, 1547, 2022, 3120, 1596, 1492, 1491, 1490, 1489, tờ bản đồ số 38, từ lô 01 đến - đến thửa số 1882; 1811; ..., 879, 1577, 3136, 3137, 3138, 3107, 1562, 3118, 3319, 1566, 1567, tờ bản đồ số 38, đến lô 42, MBPL, bao gồm các thửa còn lại bám mặt đường
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo gió xóm Thượng Khê - Đường Quán Bánh - Eo gió - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 1490; 1491; ..., 2533, 3766, 1939, 2339, 2316, 2315, 2221. 2222, 2223, 2224, 2217, 1770, 2220, 2219, 2230, 2329, tờ bản đồ số 37, Lô số 01 đến lô 12, MBPL - đến thửa số 1499; 1550; 3690, 3691, 3692, 3693, 1514,1515, 1795, 3687, 3685, 3686, 2534, 1521, 1523, 1524; ...11; 12, tờ bản đồ số 37, bao gồm các thửa còn lại bám mặt đường còn lại
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường Quán Bánh - Eo gió, xóm Đại Huệ - Đường Quán Bánh - Eo gió - Đường Nguyễn Văn Bé - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 21, 22, 23, 24, 39, 40, 60, 79, 78, 77, 97, Lô số 1, tờ bản số 41 - đến thửa số 74, 58, 75, 59, 119, 38, 821, 820, 939, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Hạ Khê - Đường 72m - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa đất số 1792, 1962, 1963, 1964, 1041, 1075, 1077, 1223, 1800, 1616, 1183, 1776, tờ bản số 47 -
Đất khoáng sản 14.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xóm Phúc Long - Đường 72m - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 1794, 2314,….. 2092, 2313, 723, 2243, tờ bản đồ số 49 -
Đất khoáng sản 14.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
ông Phan Hạnh (từ thửa đất số 293) 335; ...; 1561; 1562; 1598; 1668; 1708, tờ bản đồ số 42 - Bà Nguyễn Thị Hồng đến thửa số 947; 974; 946; ...; 1667; 1871; 1597; 2225, 2458, 2459, 2460, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa đất số 294; 296; ...; 1413; 1827, 2240, 2293, 2267, 2268, 2253, 2254, 2255, 2238, 11810, 2398, 2022, 2911, 2240, 2293, 2267, 2268, 2237, 2330, 2022, 1877, 1962, 1893, 2292, 2000, 2232, 2233, 2253, 2254, 2021, 2238, 1810, 1811, 1965, 2028, 2029, 23 - đến thửa đất số 504; 718; 719; 750; 751; 784; 815; 847; ... 1523; 1566; 2325, 2367, 1998, 2000, 2332, 2233, 2325, 1998, 1999, 2338, 1602,1601, 1974, 1975, 1976, 1977, 1904, 1600,2034, 2035, 3908, 3909, 3878, 3879, 3880, 3881, tờ bản đồ số 42
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
ông Cao Bá Hạnh từ thửa đất số 97; 266; 352; ...; 565; 533; 498; 426; 387, tờ bản đồ số 47 - ông Nguyễn Phi đến thửa đất số 268; 352; 353;...; 2010; 2012, 198, 1619, 1920, 138, 2848, 2867, tờ bản số 47
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
Ông Cao Minh Hồng từ thửa đất số 33; 98, 99; 191; 68; 100; 34; 35; 101; 69; 142; 141; 173; 140; 139; 200; 201; 2014,... 1149, 1041, 1042, 1076, 1150, 1151, 1220, 1223, 1825, 1610, tờ bản đồ số 47 - ông Võ Trọng Liệu đến thửa đất số 271; 270; 269; 268; 267; 312; 198; 199; 1620; 1619; 1624; 1961; 1990; 1959; 2027; 2028; 2019; 1763; 1938; 1959; 2025; 2205; 2206; 2042; 2041, 2238, 1455... tờ bản đồ số 47
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 354, 389, 390, 391, 331, 393, 466, 500, 464, 534, 535, 568, 566, 565, 597, 598, 599, 388, 1583, 626, 661, 658, 659, 660, 695, 730, 392, 728, 794, 795, 796, 759, 962, 831, 830, 865, 926, 899, 864, 898, 969, 970, 971, 972, 1041,...1042, 1009, 107 - đến thửa số 1151, 1122, 1123, 1124, 355, 427, 467, 661, 729, 465, 566, 534. 1596, 1621, 1597, 1612, 1611, 903, 1622, 725, 1651, 1650, 1652,... 1617, 1631, 1632, 311, 1699, 1698, 1690. tờ bản đồ số 42, ông Nguyễn Văn Thái đến thửa đất số 995, 1602, 1717, 1
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
Bà Nguyễn Thị Thảo từ thửa đất số 1327, 1380, 1477, ...1670, 2159, 2123, 1858, 1859, 2039, 2040, tờ bản đồ số 32 - ông Nguyễn Văn Khương đến thửa đất số 1626, 1627, 1669, ….1670, 1414, 1415, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Hoàn thửa đất số 1625, 1510, 1505, …1762, tờ bản đồ số 37 - Ông Lê Văn Quế đến thửa đất số 147, 281, 399, 516, ...620, tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
ông Trần Văn Tin từ thửa đất số 46, 47, 48, tờ bản đồ số 37 - ông Phạm Đình Thắng đến thửa đất số 519, 520, 644 , 819, 3673, 1789, tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
ông Phan Sỹ Thịnh từ thửa đất số 626, 631, 818, ..., 2272, 2273, 2274, 1764, tờ bản đồ số 37 - ông Trần Văn Quyết đến thửa đất số 639, 637, 640, ..., 2274, 2542, 2188, tờ bản số 37
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa đất số 890, 889, tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 1462, 1464, 1466, 1467, 1470, 1472, 1473, 1475, 1477, 1478, 1481, 1483, tờ bản số 37
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa đất số 1093, 1511,... 1512,1516, 1518, 1519, 1522, 1525, 1527, 1362, 1698, tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 1705, 1707, 1918, 2299, 3738, tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 1.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
ông Đinh Văn Đại từ thửa đất số 1089, 1510, 1068, 1506, ..., 1247, 1249, , 1088, 1091, tờ bản đồ số 37 - Đến thửa số 1373, 1372, ..., 1697, 1707, 1758, 1785, 1780, tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
bà Nguyễn Thị Hường từ thửa số 811, tờ bản đồ số 38 - ông Ngô Thái Sơn đến thửa đất số 893, tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thượng Khê - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Điền - Xã Hưng Tây cũ
ông Trần Văn Kiểu, từ thửa đất số 13..., tờ bản đồ số 28 - ông Phạm Thanh Xuân từ thửa đất số 1031, 1368, 1133, 1134, 1212, 1367, 1043, tờ bản đồ số 28, bao gồm các thửa còn lại
Đất khoáng sản 600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Điền - Xã Hưng Tây cũ
ông Phan Văn Khương, từ thửa đất số 51, 129, 348, 276, 415, 518, 541, 639, 677, 678, 760, 761, 799, 874, 909, ..676, tờ bản đồ số 32 - ông Nguyễn Văn Sơn đến thửa đất số 166, 83, 242, 273, 345, …380, 450, 483, 516, 572, 602, 633, 720, 758, 796, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Điền - Xã Hưng Tây cũ
ông Phạm Xuân Quyết từ thửa đất số 876, 877, 943, 313, 800, 636. 273,345,450,83, 1505, 912, 978, 1042, 1010, 1078, 1130, 1129, 1103, 1152, 1153, 1207, 1176, 1300, 1326, 1380, 1327, 1381, 1972, 1973, 1974, 1866, 1855, ..tờ bản đồ số 32 - ông Trần Xuân Hòa đến thửa đất số 1126, 1100, 1008, 1037, 1170, 1230, 1003, 1269, 1232, 1264, 1206, 916, 1077, 1642, 1129, 1042, 1077, 1410.1202,1265, 1231, 1037, 3299, 3300, 3301, 2135, 3286, 3287, 2138, 2137, 1147, 1170, 2126, 1476, 2039 tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Điền - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Hà từ thửa đất số 973, 1127, 1148, 1203, 1231, 1265, 1323, 1441, 1506, 905, 909, 910, 987, 970, 1038, 1326, 1506, 1101, tờ bản đồ số 32 - ông Trần Văn Dũng đến thửa đất số 976, 1006, 1041, 1076, 1102, 1151, 1173, 1234, 1268, 1298, 1299, 1353, 1413, 1474, 1476, 1101, 1147, 1266, 1445, 1379,1268, tờ bản đồ số 32
Đất khoáng sản 880.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Điền - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
ông Phan Văn Vinh từ thửa đất số 138, 139, 140, 123, 101, 100, 99, 98, 121, 1, 8, 9, 780, 7, 6, 20, 19, 35, 37, 57, 36, 794, 821, 820, 803, 819, 820, 803, 800, 190, 172, 173, 212, 174, 175, 176, 142, 124, 141, 162, 160, 218, 217, 879, 951, 952, 953, 967, - ông Nguyễn Văn Đông đến thửa đất số 214, 213, 235, 256, 257, 301, 324, 342, 278, 300, 323, 322, 364, 377, 376, 414, 435, 457, 472, 508, 532, 523, 537, 556, 557, 558, 571, 582, 591, 602, 621, 644, 664, 681, 704, 715, 749, 757, 177, 236, 3, 211, 238, 791, 7
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
ông Lê Minh Tuy, từ thửa đất số 1237, 1413, 1239, 1246, ..., 2520, 1805, 1802, tờ bản đồ số 36 - bà Hồ Thị Phái từ thửa đất số 1390, 1397, 1128, 1396, ..., 1123, 1232, 1231, 1238, tờ bản đồ số 36, bao gồm các thửa còn lại
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Hoàng Nghĩa Biên từ thửa đất số 42, 61, 62, 63, 91, 92, 93, 133, 170, 171, 199, 225, 256, 238, 317, 343, 344, 345, 392, 426, 427, 459, 486, 487, tờ bản số 46 - ông Nguyễn Duy Nhung đến thửa đất số 533, 390, 553, 554, 579, 580, 581, 319, 317, 512, 510, 484, 390, 391, 425, 458, 485, 424, 873, 871, 872, 848, 814, 928, tờ bản đồ số 46 và bao gồm các thửa còn lại
Đất khoáng sản 880.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
ông Võ Công Hòa từ thửa đất số 424, 425, 458, 484, 485, 512, 533, 553, 579, 58, 458, 800, 582, tờ bản đồ số 46 - Hoàng Nghĩa Nhiệm đến thửa đất số 511, 513, 534, 510, 426, 283, tờ bản đồ số 46
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa đất số 258, 259, 260 284, 321, 320, 875, 859, 916, 857, 1191, 860, 859, 839, 854, tờ bản đồ số 46 - Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 880.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 1476, 1474, 1472, 1360, 1358, 1355, tờ bản đồ số 38 - đến thửa 1352, 1349, 1207, 1201, 1197, 1587, tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 1198, 1194, 1205, 1350, 1356, 337, 507, 426, 429, 364, 622, 623, 624, 625, tờ bản đồ số 38 - đến thửa số 1353, 1199, 1546, 1350, 1545, 1616, tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
ông Hoàng Đức Quảng, từ thửa đất số 269, 272, ..., 307, tờ bản đồ số 39 - ông Đức Minh Hòa đến thửa đất số 327, 328, 326, ..., 598, 587, 447, 588, 586, 558,574, 575, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Hà từ thửa đất số 2, 6, 7, 37, 67, tờ bản đồ số 44 - ông Ngô Văn Cường đến thửa đất 69, 100, tờ bản đồ số 44
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
ông Hoàng Văn Thảo từ thửa đất số 3, 4, 11 12, 13, 14, 15, ..., 29, 30, 61, tờ bản đồ số 44 - bà Nguyễn Thị Kỳ đến thửa đất số 107, 916, 899, 900, ….,1211, 1890, 1891, 1526, 1158, 1160, 1839, 1220, 1111, 1113, 1477, 1476, 1760, tờ bản đồ số 44
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
ông Hoàng Văn Thông từ thửa đất số 344, 345, 346, 351, ..., 360, 361, 399, 963, 964,965,226, 693, 942, 578, 389, 390, 391, 235, 1891, tờ bản đồ số 39 - ông Hoàng Văn Thiệu đến thửa đất số 363, 365, 370, ..., 151, 462, 260, 262, 443, 444, 529, 467, 468, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
bà Nguyễn Thị Huỳnh từ thửa đất số 125, 127, 147, 148, 170, 193, 194, 227, tờ bản đồ số 44 - ông Lê Đình Cẩm đến thửa đất số 230, 296, 284, 283, tờ bản đồ số 44
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
ông Phùng Văn Ngọc 128, 129, 130, ..., 292, tờ bản đồ số 44 - ông Nguyễn Văn Thắng đến thửa đất số 294, 295, 297, 298, 293, …, 1426, 1374, tờ bản đồ số 44
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Khoa Đà - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Hòa - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Khang từ thửa đất số 348, 351, 352, ..., 891, 885, 1373, 1881, 2896, 1856 tờ bản đồ số 44 - Lô số 1, 2, 3, 4, ông Hoàng Văn Hòa từ thửa đất số 485, 641, …, 999, tờ bản đồ số 44
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Hòa - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Thu từ thửa đất số 353, 354, 355, 359, 358, 1533, 1566, 809, 1723, 1724, 811, 1729, 1693, 1692, 800, 1514, 1513, 1598, 1597, 1489, 1488, 1141, 803, 804, 805, 806, 807, 1769, 1770, 1634, 792, 792, 794, 1296, ..., 681, tờ bản số 44 - ông Dương Chí Toàn đến thửa đất số 566, 561, ..., 801, 802, 1304, 1489, 1447, 1634, 573, 575 tờ bản đồ số 44
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Hòa - Xã Hưng Tây cũ
bà Nguyễn Thị Lý từ thửa đất số 38, 41, 43, 141, 145, 246, 396, 401, 398, 251, 247, 144, 142, 147, 48, 49, 44, 47, 1373, 1881, 2896, 1856 tờ bản đồ số 49 - đến thửa đất số 641, 643, 688, 687, 643, 641. Lô số 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 1851, 1494, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm - Xã Hưng Tây cũ
ông Ngô Quang Liên từ thửa đất số 39, 45, 50, 52, 143, 146, 1696, 149, 150, ... 1489, 1447, 1856, 2896, tờ bản đồ số 49, Lô số 01, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, - đến thửa đất số 263, 266, 264, 260, 256, 648, 649, 650, 47. Lô số 51, 52, 53, 54, ..., 1753, 701, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Hoà - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
ông Phan Văn Rằng từ thửa đất số 406, 410, 565, 567, 690, 691, 693 697, tờ bản đồ số 49 - ông Đặng Xuân Liêm đến thửa đất số 704, 705, 700, 702, 702, 710, 1786, 564, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 2.080.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
ông Trương Văn Hiến từ thửa đất số 700, 702, 697, 864, 869, 869, 864, 863, tờ bản đồ số 49 - ông Nguyễn Đình Kiên, đến thửa đất số 1166, 1164, 1162, 1024, 1022, 1025,2748, 2749, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
ông Phan Văn Dương, từ thửa đất số 420, 423, 425, 430, 432, 435, ..., 2383, 2287, 2288, tờ bản đồ số 49 - ông Cao Văn Cẩn đến thửa đất số 416, 706, 707, 708, ..., 865, 873, 712, 705, 1738, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà TT Chợ già - Xã Hưng Tây cũ
Hoàng Quang Duyệt từ thửa đất số 248, 249, 250, 251, 252, 253, 254, 255, 255, 256, 257, tờ bản đồ số 39 - ông Nguyễn Văn Thọ đến thửa đất số 258, 259, 261, 263, 264, 265, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Khoa Đà TT Chợ già - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 236, 234, 233, 231, 230, 229, 235, 391, 390, 389, 388, 227, 387, 224, 222, 225, 228, 419, tờ bản đồ số 39 - đến thửa 260, 262, 232, 226, 233, 388, 578, 468, 467, 468, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Chợ Già - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hưng Thịnh - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Trọng Thùy, từ thửa đất số 47, 48, 61, ..., 428, 429, 451, 452, 451, tờ bản đồ số 25 - ông Nguyễn Văn Thi đến thửa đất số 483, 484, 485, ..., 763, 764, tờ bản đồ số 25
Đất khoáng sản 600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hưng Thịnh - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Thọ từ thửa đất số 531, 587, 605, 604, 603, 624, 629, tờ bản đồ số 25 - ông Nguyễn Văn Đông đến thửa đất số 646, 648, 625, 628, ...627, 626, 649, tờ bản đồ số 25
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hưng Thịnh - Xã Hưng Tây cũ
ông Lê Đình Trọng từ thửa đất số 81, 82, 84, 86, 85, ..., 887, 885, 1016, 1014, 1013, tờ bản đồ số 28, Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6 - ông Nguyễn Văn Sỹ từ thửa đất số 364, 365, 367, 369, 373, ...,598, 595, 728, 729, 606, tờ bản đồ số 28
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Hưng Thịnh - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Hạnh 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 20, 21, tờ bản đồ số 29 - ông Lê Văn Khánh đến thửa đất số 52, tờ bản dồ số 29
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hưng Thịnh - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Bắc Kẻ Gai - Xã Hưng Tây cũ
bà Võ Thị Bảy, từ thửa số 4, 5, 10, 11 tờ bản đồ số 33 - ông Lê Văn Ngọc đến thửa số 742, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 880.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Bắc Kẻ Gai - Xã Hưng Tây cũ
ông Lê Đình Huệ, từ thửa số 164, 345, 292, 367, 435, 468, 501, 665, 711, 766, 810, 878, 943, 1010,... 1069, 1070, 1068, 1013, 1014, 631, 655, 1067, 1009, tờ bản đồ số 33 - ông Nguyễn Văn Triều đến thửa đất số 567, 596, 631, 1424, 1420, ….1714, 1715, 1936, 1937, 1729, 1175, 1202, 1260, 1316, 1336, 117, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Bắc Kẻ Gai - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Trưởng từ thửa đất số 104, 106, ….tờ bản đồ số 38 - ông Nguyễn Văn Hoàng đến thửa đất số 189, 192, 1537,…. tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Bắc Kẻ Gai - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Văn Cường từ thửa đất số 99, 100, 107, 108, 109, 191, 193, 194, 110, …tờ bản đồ số 38 - ông Nguyễn Quốc Tuấn đến thửa đất số 111, 195, 1517, 196, 321, 322, 1421, 1613, 1614,... tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 880.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Nam Kẻ Gai, - Xã Hưng Tây cũ
ông Lê Văn Tiến từ thửa đất số 431, 436, 512, 513, 514…, 530, 540, 546, 560, 524, 525, tờ bản đồ số 38 - ông Lê Đức Hạnh đến thửa đất số 689, 688, 1541, 698, 1600, tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Nam Kẻ Gai, - Xã Hưng Tây cũ
ông Đặng Hồng Lượng, từ thửa đất số 433, 434, 438, ..., 445, 447, tờ bản đồ số 38 - ông Nguyễn Văn Bảy đến thửa đất 446, 449, 338, ..., 1850, 1542, 2157, tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Nam Kẻ Gai, - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Trọng Nhật từ thửa đất số 85, 412, 418, 397, 398. 422,229 , 946, 547, 531, 570, 397, 398, 521, 637, 412, 422, 626, 632, 547, 528, 418, 657. tờ bản đồ số 39 - ông Nguyễn Văn Thịnh 192, 193, 208, 189, 190, …., 374, 966, 550, 933, 695, 696, 697, 531, 570, 637, 521, 397, 606, 412, 442, tờ bản đồ số 39
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Nam Kẻ Gai, - Xã Hưng Tây cũ
ông Nguyễn Xuân Thanh từ thửa đất số 816, 847, 883, 910, ...,1012, 1076, 1153, 1320, 3015, 3017, 1835, 1852, 3052, 1700, 1755, 1571,1465, 1748, 1498, 501, 567, 596, 655, 1578, 1851, 1649, tờ bản đồ số 33 - ông Đặng Xuân Khởi từ thửa đất số 947 947, 1118, 1119, .., 1342, 1343, 1298, 1369, 1368, tờ bản đồ số 33
Đất khoáng sản 880.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí khác xóm Nam Kẻ Gai, - Xã Hưng Tây cũ
bà Nguyễn Thị Võ từ thửa đất số 112, 113, 114, 115, 117, ..., 121, 209, 451, tờ bản số 38 - ông Nguyễn Văn Trị đến thửa đất số 203, 204, 198, 124, 98, 1345, 1346, 1371, 1372, 1554, 1552, 1611, 1318, 1319, 3212, 3121, 3123, tờ bản đồ số 38
Đất khoáng sản 880.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Kẻ Gai - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 880.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hưng Tây cũ - Xã Hưng Tây cũ
-
Đất khoáng sản 600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tái định cư xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 2110, 2114, 2017, 2145, 2115, tờ bản đồ số 49 - đến thửa số 2106, 2151, 2118, 2119, 2137, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tái định cư xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 1314, 2250, 2432, 2433, 2410, tờ bản đồ số 49 - đến thửa số 2171, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 3.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Tái định cư xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 2300, 2301, tờ bản đồ số 49 - đến thửa số 2143, 2144, 2074, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên TĐC xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 2100, 2101, 2117, 2073, 2074, 2078, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 2398, 2397, 2792, 2791, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên TĐC xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa đất số 2820, 2821, 2822, 2823, tờ bản đồ số 49 - đến 2122, 2123, 2819, 2818, 2817, 2816, 2113, 2114, 2115, 2115, 2339
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên TĐC xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 2171, 2169, 2170, 2283, 2804, 2803, 2163, 2802, 2848, 2801…., tờ bản đồ số 49 - đến thửa số 2357, 2358, 2380, 2433, 2432, 2993, 2078, 2430, 2429, 2074, 2073, 2117, 2075, 2134, 2135, 2262, 2121, 2205, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 4.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên TĐC xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
thửa số 2075, 2134, 2135, 2162, tờ bản đồ số 49 -
Đất khoáng sản 3.680.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên TĐC xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ thửa số 2148, 2182, 2196, 2195, tờ bản đồ số 49 - đến thửa số 2199, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên TĐC xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ lô Lô số, 33 59, 60, Thửa số 2159, 2161, 2172, tờ bản đồ số 49 - đến thửa 2160, 2156, 2161, 2081, 2084, 2150, 2190, 2191, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên TĐC xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ lô số 31, 32, 34, 35, 38, 39, 40, 41, 42, 43, thửa số 2148, 2152, 2136, 2142, 2141, 2140, 2139, 2138, 2192, 2198, 2846, tờ ban đồ số 49 - đến lô 44, 45, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56,57, 58, thửa số 2085, 2124, 2125, 2125, 2127,2128, 2129, 2130, 2132, 2133, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 3.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên TĐC xóm Phúc Long - Xã Hưng Tây cũ
Từ lô số 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, thửa số 2107, 2108, 2109, 2110, 2111, 2112, 2076, 2120, 2220, 2088, 2143, 2144…., tờ bản đồ số 49 - Đến thửa số 2325, 2324, 2323, 2077, 2811, 2812, 2837, 2209, 2814, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH đất ở xem dắm xóm Phúc Hòa - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 02 (nay là thửa 53, tờ bản đồ số 49) -
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH đất ở xem dắm xóm Phúc Hòa - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 01 (hai mặt đường xóm) (nay thửa 53, tờ bản đồ số 49 -
Đất khoáng sản 2.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH đất ở xem dắm xóm Phúc Hòa - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 01 (nay là thửa 448, tờ bản đồ số 44) -
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu TCĐ vùng Đội ao xóm Hạ Khê đường điện 110kv- 220kv - Xã Hưng Tây cũ
Lô số A-01, A-02, A-04, A-05; 3887, 3888, 3889, 3890 -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
Lô số A-06, 3891 -
Đất khoáng sản 4.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
Lô số A-07, 3882, 3993 -
Đất khoáng sản 3.080.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
Lô số A-08, A-09, A-10, A-12, 3883, 3884, 3885, 3886 -
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở vùng Đội Ao xóm Hạ Khê - Xã Hưng Tây cũ
Lô số B-01 -
Đất khoáng sản 6.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
Lô số B - 2, 3, 4, 5 -
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
Lô số B - 14, 15, 18 -
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
Lô số B - 10, 11 -
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
Lô số B - 6, 7, 8, 9, 12, 13, 16, 17 -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí 2 xóm Hạ Khê (xóm Vạc cũ) - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 1, 13 -
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 -
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 20, 26, 27, 36, 46 -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 6, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35 -
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 5, 11 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 2, 3, 4 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 1 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 48, 49, 50, 51 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 37, 47, 66 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 13, 14, 15, 16, 17, 18 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Khu QH đất ở chia lô đất ở xóm Đại Huệ - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 12, 19 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí 1 QH chia lô đất ở xóm Bắc Kẻ Gai - Xã Hưng Tây cũ
Lô số 01, 2, 3, 8, 13, 26, 40, 27, 41 -
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên - Xã Hưng Tây cũ
24, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25 -
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên QH chia lô đất ở xóm Bắc Kẻ Gai - Xã Hưng Tây cũ
Còn các lô còn lại -
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí 1 nơi đến xóm Vạc - Dự án VSIP đường N21 qua xóm Đồng Ang - Xã Hưng Tây cũ
LK 01; LK 07; LK 08; LK 14; LK 15; LK 22; LK 28; LK 29; LK 35; LK 37 -
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí 2 nơi đến xóm Vạc - Dự án VSIP đường N21 qua xóm Đồng Ang - Xã Hưng Tây cũ
LK 30; LK 31; LK 32; LK 33; LK 34;LK 02; LK 03;LK 04; LK 05; LK 06; LK 09; LK 10; LK 11; LK 12; LK 13; LK 16; LK 17; LK 18; LK 19; LK 20; LK 21; LK 23; LK 24; LK 25; LK 26; LK 27, LK 36 -
Đất khoáng sản 6.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí tuyến 1 nơi đến xóm Đại Huệ - Dự án Đường cao tốc Vinh - Thanh Thủy - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - Lô số 01,02, 03,04,05,06,07,08,09,10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí tuyến 2 nơi đến xóm Đại Huệ - Dự án Đường cao tốc Vinh - Thanh Thủy - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - Lô số 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 21, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40
Đất khoáng sản 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí tuyến 1 nơi đến vùng Mao Trên xóm Hưng Đạo 7 - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - Lô số 10,11,12,13,14,15,22,23,24,25,26,27
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí tuyến 2 nơi đến vùng Mao Trên xóm Hưng Đạo 7 - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - Lô số 01,02,03,04,05,06,07,08, 09,16,17,18,19,20,21
Đất khoáng sản 1.120.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí 1 nơi đến vùng Đồng Cháng xóm Hưng Đạo 7 - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - 07,08, 18, 19, 21, 26, 31, 32, 37
Đất khoáng sản 1.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí 2 nơi đến vùng Đồng Cháng xóm Hưng Đạo 7 - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - 01,02,03,04,05,06, 09, 10,11,1,2,13,1,4,15,16,17,20,22,23,24, 25, 27,28,29,30, 33, 343, 35,36
Đất khoáng sản 1.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến xóm Ngọc Điền- tuyến 1 - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến xóm Ngọc Điền- tuyến 2 - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69
Đất khoáng sản 3.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến xóm Ngọc Điền- tuyến 3, tuyến 4 - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126,
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến Tuyến 1 bám đường quán bánh eo gió - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - các lô đất số 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22 ,23,24,25,26,27,28,29,30,31,32,33
Đất khoáng sản 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến Tuyến 2 đường quán bánh-eo gió - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - các lô đất số 34,35,36,37,38,39,40,41,42,43,44,45,46,47,48,49,50,51, 52,53,54,55,56,57,58,59,60,61,62,63,64,65,66,67,68,69, 70,71,72,73,74,75,76,77,78,79,80,81,82,83,84,85,86,87, 88,89,90,91,92,93,94,95,96,97,98,99,100,101,102,103
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến Tuyến 3 đường quán bánh-eo gió - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - các lô đất số 104,105,106,107,108,109,110,111,112,113,114,115,116, 117,118,119,120,121,122,123,124,125,126,127,128,129, 130,131,132,133,134,135,136,137,138,139,140,141,142, 143,144,145,146,147,148,149,150,151,152,153,154,155, 156
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến Tuyến 4 đường quán bánh-eo gió - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - các lô đất số 170,171,172,173,174,175,176,177,178,179,180,181,182, 183,184,185,186,187,188,189,190,191,192,193,194,195, 196,197,198,199,200,201
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến Tuyến 5 đường quán bánh-eo gió - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - các lô đất số 226,227,228,229,230,231,232,233,234,235,236,237,238, 239,240,241,242,243,261,260,259,258,257,256
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến Tuyến 6 đường quán bánh-eo gió - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - các lô đất số 244,245,246,247,248,249,250,251,252,253,254,255
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến Tuyến 1 đường Gom đườngTránh Vinh - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - các lố đất số 156;157,158,159,160,161,162,163,164,165,166,167,169, 203, 225
Đất khoáng sản 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Vị trí nơi đến Tuyến 2 đường Gom đườngTránh Vinh - Dự án đường sắt tốc độ cao - Xã Hưng Tây cũ
QHCL - các lô đất số 168,202,204,205,206,207,208,209,210,211,212,213,214, 215,216,217,218,219,220,221,222,223,224
Đất khoáng sản 3.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 10m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 10m -
Đất khoáng sản 5.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 12m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 12m -
Đất khoáng sản 5.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 13m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 13m -
Đất khoáng sản 5.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 14m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 14m -
Đất khoáng sản 5.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 15m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 15m -
Đất khoáng sản 5.920.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 19m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 19m -
Đất khoáng sản 6.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 24m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 24m -
Đất khoáng sản 8.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 27,5m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 27,5m -
Đất khoáng sản 8.400.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 32m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 32m -
Đất khoáng sản 9.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 36m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 36m -
Đất khoáng sản 9.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 38,5m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 38,5m -
Đất khoáng sản 9.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xã Hưng Nguyên
-
Đất trồng cây hàng năm 63.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xã Hưng Nguyên
-
Đất trồng cây lâu năm 63.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xã Hưng Nguyên
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 63.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xã Hưng Nguyên
-
Đất nông nghiệp khác 63.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xã Hưng Nguyên
-
Đất nuôi trồng thủy sản 63.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xã Hưng Nguyên
-
Đất rừng sản xuất 7.500 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xã Hưng Nguyên
-
Đất rừng phòng hộ 7.500 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Xã Hưng Nguyên
-
Đất rừng đặc dụng 7.500 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Hưng Nguyên Đường QH 10m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 10m -
Đất SX-KD 2.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 12m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 12m -
Đất SX-KD 2.700.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 13m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 13m -
Đất SX-KD 2.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 14m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 14m -
Đất SX-KD 2.900.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 15m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 15m -
Đất SX-KD 2.960.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 19m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 19m -
Đất SX-KD 3.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 24m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 24m -
Đất SX-KD 4.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 27,5m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 27,5m -
Đất SX-KD 4.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 32m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 32m -
Đất SX-KD 4.600.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 36m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 36m -
Đất SX-KD 4.800.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QH 38,5m - Dự án Khu đô thị dịch vụ VSIP Nghệ An - Xã Hưng Tây cũ
Các lô đất bám đường QH 38,5m -
Đất SX-KD 4.900.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 683, 684, 717, 718, 719 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 682, 679, 680, 681, 649, 648, 530 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 678, 677, ..., 676, 647, 646 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 12, 13, 14, ..., 63, 64, 65, 66, 531 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.000.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 530, 531, 572, 573, 574, 575, 576 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 609, 610, 612, 65, 347 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0
Xã Hưng Nguyên Đường QL46 - Xã Hưng Đạo cũ
Từ thửa đất số 652, 685, ..., 686, 687, 688 - tờ bản đồ số 59 - Đến thửa đất số 720, 691, ..., 721, 722, 723, 870, 1463 - tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 7.200.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Hưng Nguyên

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An 2026

4. Thông tin xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Hưng Nguyên, Xã Hưng Đạo, Xã Hưng Tây, Xã Thịnh Mỹ (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Hưng Nguyên theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Hưng Nguyên có diện tích tự nhiên 46,14 km² với quy mô dân số 53.144 người, mật độ dân cư đạt 1.151,8 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Hưng Nguyên được đặt tại UBND huyện Hưng Nguyên, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Hưng Nguyên không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Hưng Nguyên là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An

5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An

1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).

2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).

3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).

4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).

6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.

7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.

8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.

9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng

a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;

b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.

5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp

1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:

a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;

b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;

e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.

2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:

a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;

b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:

– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;

– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.

5/5 - (1149 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?