Bảng giá đất phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại phường Lộc Ninh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Lộc Ninh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất phường Lộc Ninh năm 2026
Khu vực: phường Lộc Ninh.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất SX-KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 22.800 đến 10.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở nông thôn | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.060.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất ở nông thôn | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.520.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường Lê Lợi - Hết Đường nhựa |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Đồng Khởi Đường Hùng Vương - Đường Điện Biên Phủ |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Trần Văn Trà |
Đất ở nông thôn | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Trần Văn Trà - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Quốc lộ 13 - Đường 7 tháng 4 |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Đường Huỳnh Văn Nghệ |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Hẻm Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu phố Ninh Thái Đường Huỳnh Tấn Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái cũ |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường ven suối Đầu ranh đất Trường Sao Mai mới - Cầu ngập |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Võ Thị Sáu Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Quốc lộ 13 - Cổng sau nhà máy chế biến mủ |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Cổng sau nhà máy chế biến mủ - Đường Quốc lộ 13 |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Đường Đồng Khởi - Đường Điện Biên Phủ |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Hồng Phong Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Giáp xã Lộc Thuận cũ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Nơ Trang Long - Ngã ba hồ Bom Làng 10 |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Ngã ba hố Bom Làng 10 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Tự Trọng Đường Hùng Vương - Đường 7 tháng 4 |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Ngô Quyền Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bính Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường 7 tháng 4 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Cầu ngập - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Đường Hùng Vương - Giáp hẻm số 39 |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Giáp hẻm số 39 - Giáp ngã ba đi xã Lộc Hiệp cũ |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Hữu Thọ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất ở nông thôn | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.420.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Nơ Trang Long - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Định Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Lợi - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Linh Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thái Tổ |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Du |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Giáp đường Lộc Tấn |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ - Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở nông thôn | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Nguyễn Văn Linh - Cuối đường |
Đất ở nông thôn | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Đường 7 tháng 4 - Hết đất bà Thanh Tế |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Hết đất bà Thanh Tế - Đường Quốc lộ 13 |
Đất ở nông thôn | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.380.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Phú Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Văn Trà Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trương Công Định Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 trong khu quy hoạch khu dân cư thị trấn (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Lò Heo Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 và thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường từ cầu Ông Kỳ đi cổng sau nhà máy chế biến cao su Lộc Ninh Đường Điện Biên Phủ - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu đô thị Trung tâm hành chính - Thương mại - Dịch vụ dán cư huyện Lộc Ninh (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Phú |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Nguyễn Bình Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Trường tiểu học Lộc Ninh A Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã tư Biên Phòng - Ngã ba Đường Nguyễn Huệ |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã ba Đường Nguyễn Huệ - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối đường cấp III |
Đất ở nông thôn | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh cũ |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Cầu Đỏ - Đền ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 (Cũ: Ngã ba Hai Thư ) - Nhà văn hóa ấp 3 mới |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường tránh Quốc lộ 13 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) - Cầu Bù Linh |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba đội 2, Nông trường VII - Ngã ba Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng tại thửa đất số 802, tờ bản đồ số 83 |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba Công an xã tại thửa 26 tờ bản 117 - Giáp ranh xã Lộc Hưng tại thửa đất số 352, tờ bản đồ 120 |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã tư đất công ty cao su tại thửa 41 tờ bản 78 - Ngã ba Tam Lang tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 83 |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Lộc Ninh Cầu chế biến Lộc Ninh - Cầu Đỏ xã Lộc Hưng |
Đất ở nông thôn | 830.000 | 664.000 | 498.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Mua Cầu mua thôn Lộc Thái 3 - Nhà ông Năng |
Đất ở nông thôn | 830.000 | 664.000 | 498.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư nhựa có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư bê tông có độ rộng mặt đường≥ 3,5m - |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) chưa được đầu tư bê tông vẫn còn đường đất (hoặc rải sỏi) có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) có độ rộng mặt đường < 3,5m không phân biệt bê tông hoặc đường đất - |
Đất ở nông thôn | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5 m trở lên - |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV nông thôn | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.260.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.480.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV nông thôn | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.480.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất TM-DV nông thôn | 6.400.000 | 5.120.000 | 3.840.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.480.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.480.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường Lê Lợi - Hết Đường nhựa |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Đồng Khởi Đường Hùng Vương - Đường Điện Biên Phủ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Trần Văn Trà |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Trần Văn Trà - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Quốc lộ 13 - Đường 7 tháng 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Đường Huỳnh Văn Nghệ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Hẻm Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu phố Ninh Thái Đường Huỳnh Tấn Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường ven suối Đầu ranh đất Trường Sao Mai mới - Cầu ngập |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Võ Thị Sáu Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Quốc lộ 13 - Cổng sau nhà máy chế biến mủ |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Cổng sau nhà máy chế biến mủ - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Đường Đồng Khởi - Đường Điện Biên Phủ |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Hồng Phong Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Giáp xã Lộc Thuận cũ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất TM-DV nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Nơ Trang Long - Ngã ba hồ Bom Làng 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Ngã ba hố Bom Làng 10 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Tự Trọng Đường Hùng Vương - Đường 7 tháng 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.480.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Ngô Quyền Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bính Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường 7 tháng 4 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Cầu ngập - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Đường Hùng Vương - Giáp hẻm số 39 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Giáp hẻm số 39 - Giáp ngã ba đi xã Lộc Hiệp cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Hữu Thọ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất TM-DV nông thôn | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Nơ Trang Long - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Định Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Lợi - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Linh Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thái Tổ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Giáp đường Lộc Tấn |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ - Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Nguyễn Văn Linh - Cuối đường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Đường 7 tháng 4 - Hết đất bà Thanh Tế |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Hết đất bà Thanh Tế - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Phú Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Văn Trà Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trương Công Định Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV nông thôn | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 trong khu quy hoạch khu dân cư thị trấn (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Lò Heo Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 và thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường từ cầu Ông Kỳ đi cổng sau nhà máy chế biến cao su Lộc Ninh Đường Điện Biên Phủ - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu đô thị Trung tâm hành chính - Thương mại - Dịch vụ dán cư huyện Lộc Ninh (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Phú |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Nguyễn Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Trường tiểu học Lộc Ninh A Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã tư Biên Phòng - Ngã ba Đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã ba Đường Nguyễn Huệ - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối đường cấp III |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Cầu Đỏ - Đền ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 (Cũ: Ngã ba Hai Thư ) - Nhà văn hóa ấp 3 mới |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường tránh Quốc lộ 13 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 910.000 | 728.000 | 546.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất TM-DV nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) - Cầu Bù Linh |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba đội 2, Nông trường VII - Ngã ba Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng tại thửa đất số 802, tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba Công an xã tại thửa 26 tờ bản 117 - Giáp ranh xã Lộc Hưng tại thửa đất số 352, tờ bản đồ 120 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã tư đất công ty cao su tại thửa 41 tờ bản 78 - Ngã ba Tam Lang tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 83 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Lộc Ninh Cầu chế biến Lộc Ninh - Cầu Đỏ xã Lộc Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Mua Cầu mua thôn Lộc Thái 3 - Nhà ông Năng |
Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư nhựa có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư bê tông có độ rộng mặt đường≥ 3,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) chưa được đầu tư bê tông vẫn còn đường đất (hoặc rải sỏi) có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) có độ rộng mặt đường < 3,5m không phân biệt bê tông hoặc đường đất - |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5 m trở lên - |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất SX-KD nông thôn | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất SX-KD nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất SX-KD nông thôn | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường Lê Lợi - Hết Đường nhựa |
Đất SX-KD nông thôn | 830.000 | 664.000 | 498.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Đồng Khởi Đường Hùng Vương - Đường Điện Biên Phủ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Trần Văn Trà |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Trần Văn Trà - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Quốc lộ 13 - Đường 7 tháng 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Đường Huỳnh Văn Nghệ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Hẻm Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Hùng Vương |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu phố Ninh Thái Đường Huỳnh Tấn Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường ven suối Đầu ranh đất Trường Sao Mai mới - Cầu ngập |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Võ Thị Sáu Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Quốc lộ 13 - Cổng sau nhà máy chế biến mủ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Cổng sau nhà máy chế biến mủ - Đường Quốc lộ 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Đường Đồng Khởi - Đường Điện Biên Phủ |
Đất SX-KD nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Hồng Phong Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Giáp xã Lộc Thuận cũ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Nơ Trang Long - Ngã ba hồ Bom Làng 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Ngã ba hố Bom Làng 10 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Tự Trọng Đường Hùng Vương - Đường 7 tháng 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Ngô Quyền Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bính Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường 7 tháng 4 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Cầu ngập - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất SX-KD nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Đường Hùng Vương - Giáp hẻm số 39 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Giáp hẻm số 39 - Giáp ngã ba đi xã Lộc Hiệp cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Hữu Thọ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất SX-KD nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Nơ Trang Long - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Định Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Lợi - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Linh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD nông thôn | 830.000 | 664.000 | 498.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Giáp đường Lộc Tấn |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ - Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Nguyễn Văn Linh - Cuối đường |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Đường 7 tháng 4 - Hết đất bà Thanh Tế |
Đất SX-KD nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Hết đất bà Thanh Tế - Đường Quốc lộ 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.640.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Phú Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Văn Trà Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trương Công Định Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7 trong khu quy hoạch khu dân cư thị trấn (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Lò Heo Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 và thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường từ cầu Ông Kỳ đi cổng sau nhà máy chế biến cao su Lộc Ninh Đường Điện Biên Phủ - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu đô thị Trung tâm hành chính - Thương mại - Dịch vụ dán cư huyện Lộc Ninh (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Phú |
Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Nguyễn Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Trường tiểu học Lộc Ninh A Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã tư Biên Phòng - Ngã ba Đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã ba Đường Nguyễn Huệ - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ |
Đất SX-KD nông thôn | 830.000 | 664.000 | 498.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối đường cấp III |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Cầu Đỏ - Đền ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 (Cũ: Ngã ba Hai Thư ) - Nhà văn hóa ấp 3 mới |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 696.000 | 522.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường tránh Quốc lộ 13 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 696.000 | 522.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất SX-KD nông thôn | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) - Cầu Bù Linh |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba đội 2, Nông trường VII - Ngã ba Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng tại thửa đất số 802, tờ bản đồ số 83 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba Công an xã tại thửa 26 tờ bản 117 - Giáp ranh xã Lộc Hưng tại thửa đất số 352, tờ bản đồ 120 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã tư đất công ty cao su tại thửa 41 tờ bản 78 - Ngã ba Tam Lang tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 83 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Lộc Ninh Cầu chế biến Lộc Ninh - Cầu Đỏ xã Lộc Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Mua Cầu mua thôn Lộc Thái 3 - Nhà ông Năng |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư nhựa có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư bê tông có độ rộng mặt đường≥ 3,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) chưa được đầu tư bê tông vẫn còn đường đất (hoặc rải sỏi) có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) có độ rộng mặt đường < 3,5m không phân biệt bê tông hoặc đường đất - |
Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5 m trở lên - |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Cụm công nghiệp Lộc Thái - |
Đất SX-KD | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường Lê Lợi - Hết đường nhựa |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Đồng Khởi Đường Hùng Vương - Đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Trần Văn Trí |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Trần Văn Trà - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Quốc lộ 13 - Đường 7 tháng 4 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Đường Huỳnh Văn Nghệ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Hẻm đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Hùng Vương |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Khu phố Ninh Thái Đường Huỳnh Tấn Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái cũ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường ven suối Đầu ranh đất Trường Sao Mai mới - Cầu ngập |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Võ Thị Sáu Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Quốc lộ 13 - Cổng sau nhà máy chế biến mủ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Cổng sau nhà máy chế biến mủ - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Đường Đồng Khởi - Đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Hồng Phong Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Giáp xã Lộc Thuận cũ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Nơ Trang Long - Ngã ba hố Bom Làng 10 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Ngã ba hố Bom Làng 10 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Tự Trọng Đường Hùng Vương - Đường 7 tháng 4 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Ngô Quyền Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bính Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường 7 tháng 4 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Chí Thanh Cầu ngập - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Đường Hùng Vương - Giáp hẻm số 39 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Giáp hẻm số 39 - Giáp ngã ba đi xã Lộc Hiệp cũ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Hữu Thọ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Nơ Trang Long - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Định Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Lợi - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Linh Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thái Tổ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Giáp đường Lộc Tấn |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ - Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Nguyễn Văn Linh - Cuối đường |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Đường 7 tháng 4 - Hết đất bà Thanh Tế |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Hết đất bà Thanh Tế - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Phú Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Văn Trà Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trương Công Định Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Lò Heo Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 và thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường từ cầu Ông Kỳ đi cổng sau nhà máy chế biến cao su Lộc Ninh Đường Điện Biên Phủ - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Phú |
Đất trồng lúa | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã tư Biên Phòng - Ngã ba đường Nguyễn Huệ |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã ba đường Nguyễn Huệ - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối trường cấp III |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh cũ |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Cầu Đỏ - Đến ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 (Cũ: Ngã ba Hai Thư) - Nhà văn hóa ấp 3 mới |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường tránh Quốc lộ 13 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) - Cầu Bù Linh |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba đội 2, Nông trường VII - Ngã ba đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng tại thửa đất số 802, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba Công an xã tại thửa 26 tờ bản 117 - Giáp ranh xã Lộc Hưng tại thửa đất số 352, tờ bản đồ 120 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã tư đất công ty cao su tại thừa 41 tờ bản 78 - Ngã ba Tam Lang tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 83 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Lộc Ninh Cầu chế biến Lộc Ninh - Cầu đỏ xã Lộc Hưng |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Cầu Mua Cầu mua thôn Lộc Thái 3 - Nhà ông Năng |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư nhựa có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng lúa | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư bê tông có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng lúa | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) chưa được đầu tư bê tông vẫn còn đường đất (hoặc rải sỏi) có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng lúa | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) có độ rộng mặt đường < 3,5m không phân biệt bê tông hoặc đường đất - |
Đất trồng lúa | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng lúa | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất trồng lúa | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường Lê Lợi - Hết đường nhựa |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Đồng Khởi Đường Hùng Vương - Đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Trần Văn Trí |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Trần Văn Trà - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Quốc lộ 13 - Đường 7 tháng 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Đường Huỳnh Văn Nghệ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Hẻm đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Hùng Vương |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Khu phố Ninh Thái Đường Huỳnh Tấn Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường ven suối Đầu ranh đất Trường Sao Mai mới - Cầu ngập |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Võ Thị Sáu Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Quốc lộ 13 - Cổng sau nhà máy chế biến mủ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Cổng sau nhà máy chế biến mủ - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Đường Đồng Khởi - Đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Hồng Phong Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Giáp xã Lộc Thuận cũ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Nơ Trang Long - Ngã ba hố Bom Làng 10 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Ngã ba hố Bom Làng 10 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Tự Trọng Đường Hùng Vương - Đường 7 tháng 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Ngô Quyền Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bính Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường 7 tháng 4 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Chí Thanh Cầu ngập - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Đường Hùng Vương - Giáp hẻm số 39 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Giáp hẻm số 39 - Giáp ngã ba đi xã Lộc Hiệp cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Hữu Thọ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Nơ Trang Long - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Định Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Lợi - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Linh Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thái Tổ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Giáp đường Lộc Tấn |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ - Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Nguyễn Văn Linh - Cuối đường |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Đường 7 tháng 4 - Hết đất bà Thanh Tế |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Hết đất bà Thanh Tế - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Phú Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Văn Trà Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trương Công Định Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Lò Heo Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 và thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường từ cầu Ông Kỳ đi cổng sau nhà máy chế biến cao su Lộc Ninh Đường Điện Biên Phủ - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Phú |
Đất trồng cây hàng năm | 213.000 | 170.400 | 127.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã tư Biên Phòng - Ngã ba đường Nguyễn Huệ |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã ba đường Nguyễn Huệ - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối trường cấp III |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Cầu Đỏ - Đến ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 (Cũ: Ngã ba Hai Thư) - Nhà văn hóa ấp 3 mới |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường tránh Quốc lộ 13 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) - Cầu Bù Linh |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba đội 2, Nông trường VII - Ngã ba đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng tại thửa đất số 802, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba Công an xã tại thửa 26 tờ bản 117 - Giáp ranh xã Lộc Hưng tại thửa đất số 352, tờ bản đồ 120 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã tư đất công ty cao su tại thừa 41 tờ bản 78 - Ngã ba Tam Lang tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 83 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Lộc Ninh Cầu chế biến Lộc Ninh - Cầu đỏ xã Lộc Hưng |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Cầu Mua Cầu mua thôn Lộc Thái 3 - Nhà ông Năng |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư nhựa có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng cây hàng năm | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư bê tông có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng cây hàng năm | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) chưa được đầu tư bê tông vẫn còn đường đất (hoặc rải sỏi) có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng cây hàng năm | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) có độ rộng mặt đường < 3,5m không phân biệt bê tông hoặc đường đất - |
Đất trồng cây hàng năm | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng cây hàng năm | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất trồng cây hàng năm | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường Lê Lợi - Hết đường nhựa |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Đồng Khởi Đường Hùng Vương - Đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Trần Văn Trí |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Trần Văn Trà - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Quốc lộ 13 - Đường 7 tháng 4 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Đường Huỳnh Văn Nghệ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Hẻm đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Hùng Vương |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Khu phố Ninh Thái Đường Huỳnh Tấn Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường ven suối Đầu ranh đất Trường Sao Mai mới - Cầu ngập |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Võ Thị Sáu Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Quốc lộ 13 - Cổng sau nhà máy chế biến mủ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Cổng sau nhà máy chế biến mủ - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Đường Đồng Khởi - Đường Điện Biên Phủ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Hồng Phong Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Giáp xã Lộc Thuận cũ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Nơ Trang Long - Ngã ba hố Bom Làng 10 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Ngã ba hố Bom Làng 10 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Tự Trọng Đường Hùng Vương - Đường 7 tháng 4 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Ngô Quyền Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bính Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường 7 tháng 4 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Chí Thanh Cầu ngập - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Đường Hùng Vương - Giáp hẻm số 39 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Giáp hẻm số 39 - Giáp ngã ba đi xã Lộc Hiệp cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Hữu Thọ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Nơ Trang Long - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Định Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Lợi - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Linh Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thái Tổ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Giáp đường Lộc Tấn |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ - Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Nguyễn Văn Linh - Cuối đường |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Đường 7 tháng 4 - Hết đất bà Thanh Tế |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Hết đất bà Thanh Tế - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Phú Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Văn Trà Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trương Công Định Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Lò Heo Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 và thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường từ cầu Ông Kỳ đi cổng sau nhà máy chế biến cao su Lộc Ninh Đường Điện Biên Phủ - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Phú |
Đất trồng cây lâu năm | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã tư Biên Phòng - Ngã ba đường Nguyễn Huệ |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã ba đường Nguyễn Huệ - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối trường cấp III |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Cầu Đỏ - Đến ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 (Cũ: Ngã ba Hai Thư) - Nhà văn hóa ấp 3 mới |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường tránh Quốc lộ 13 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) - Cầu Bù Linh |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba đội 2, Nông trường VII - Ngã ba đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng tại thửa đất số 802, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba Công an xã tại thửa 26 tờ bản 117 - Giáp ranh xã Lộc Hưng tại thửa đất số 352, tờ bản đồ 120 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã tư đất công ty cao su tại thừa 41 tờ bản 78 - Ngã ba Tam Lang tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 83 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Lộc Ninh Cầu chế biến Lộc Ninh - Cầu đỏ xã Lộc Hưng |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Cầu Mua Cầu mua thôn Lộc Thái 3 - Nhà ông Năng |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư nhựa có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng cây lâu năm | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư bê tông có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng cây lâu năm | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) chưa được đầu tư bê tông vẫn còn đường đất (hoặc rải sỏi) có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất trồng cây lâu năm | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) có độ rộng mặt đường < 3,5m không phân biệt bê tông hoặc đường đất - |
Đất trồng cây lâu năm | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng cây lâu năm | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất trồng cây lâu năm | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường Lê Lợi - Hết đường nhựa |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Đồng Khởi Đường Hùng Vương - Đường Điện Biên Phủ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Trần Văn Trí |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 3 tháng 2 Đường Trần Văn Trà - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Quốc lộ 13 - Đường 7 tháng 4 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Đường Huỳnh Văn Nghệ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Hẻm đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Hùng Vương |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Khu phố Ninh Thái Đường Huỳnh Tấn Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường ven suối Đầu ranh đất Trường Sao Mai mới - Cầu ngập |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Võ Thị Sáu Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Hoàng Hoa Thám Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Quốc lộ 13 - Cổng sau nhà máy chế biến mủ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Tấn Phát Cổng sau nhà máy chế biến mủ - Đường Quốc lộ 13 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Đường Đồng Khởi - Đường Điện Biên Phủ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Hồng Phong Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Giáp xã Lộc Thuận cũ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Đường Nơ Trang Long - Ngã ba hố Bom Làng 10 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thái Tổ Ngã ba hố Bom Làng 10 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Lý Tự Trọng Đường Hùng Vương - Đường 7 tháng 4 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Ngô Quyền Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bính Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường 7 tháng 4 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Chí Thanh Cầu ngập - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Đường Hùng Vương - Giáp hẻm số 39 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Du Giáp hẻm số 39 - Giáp ngã ba đi xã Lộc Hiệp cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Hữu Thọ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Tất Thành Đường Nơ Trang Long - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Định Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Lợi - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Linh Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thái Tổ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Du |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Giáp đường Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Bội Châu Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Chu Trinh Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ - Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Nguyễn Văn Linh - Cuối đường |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Đường 7 tháng 4 - Hết đất bà Thanh Tế |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Hưng Đạo Hết đất bà Thanh Tế - Đường Quốc lộ 13 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Phú Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trần Văn Trà Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Trương Công Định Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối cầu Lò Heo Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 và thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường từ cầu Ông Kỳ đi cổng sau nhà máy chế biến cao su Lộc Ninh Đường Điện Biên Phủ - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường D1 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Phú |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã tư Biên Phòng - Ngã ba đường Nguyễn Huệ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Phan Châu Trinh Ngã ba đường Nguyễn Huệ - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối trường cấp III |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh cũ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Cầu Đỏ - Đến ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 (Cũ: Ngã ba Hai Thư) - Nhà văn hóa ấp 3 mới |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường tránh Quốc lộ 13 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) - Cầu Bù Linh |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba đội 2, Nông trường VII - Ngã ba đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng tại thửa đất số 802, tờ bản đồ số 83 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba Công an xã tại thửa 26 tờ bản 117 - Giáp ranh xã Lộc Hưng tại thửa đất số 352, tờ bản đồ 120 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã tư đất công ty cao su tại thừa 41 tờ bản 78 - Ngã ba Tam Lang tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 83 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Lộc Ninh Cầu chế biến Lộc Ninh - Cầu đỏ xã Lộc Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường kè suối Cầu Mua Cầu mua thôn Lộc Thái 3 - Nhà ông Năng |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư nhựa có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất nông nghiệp khác | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư bê tông có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất nông nghiệp khác | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) chưa được đầu tư bê tông vẫn còn đường đất (hoặc rải sỏi) có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất nông nghiệp khác | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) có độ rộng mặt đường < 3,5m không phân biệt bê tông hoặc đường đất - |
Đất nông nghiệp khác | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Điện Biên Phủ Đường Lê Lợi - Hết đường nhựa |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đồng Khởi Đường Hùng Vương - Đường Điện Biên Phủ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 3 tháng 2 Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Trần Văn Trí |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 3 tháng 2 Đường Trần Văn Trà - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hùng Vương Đường Quốc lộ 13 - Đường 7 tháng 4 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Đường Huỳnh Văn Nghệ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Hẻm đường Hùng Vương Đường 7 tháng 4 - Đường Hùng Vương |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Khu phố Ninh Thái Đường Huỳnh Tấn Phát - Giáp ranh xã Lộc Thái cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ven suối Đầu ranh đất Trường Sao Mai mới - Cầu ngập |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Võ Thị Sáu Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hoàng Hoa Thám Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Quốc lộ 13 - Cổng sau nhà máy chế biến mủ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Huỳnh Tấn Phát Cổng sau nhà máy chế biến mủ - Đường Quốc lộ 13 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Huỳnh Văn Nghệ Đường Đồng Khởi - Đường Điện Biên Phủ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Hồng Phong Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Lợi Giáp xã Lộc Thuận cũ - Đường Nguyễn Trãi |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lý Thái Tổ Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lý Thái Tổ Đường Nơ Trang Long - Ngã ba hố Bom Làng 10 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lý Thái Tổ Ngã ba hố Bom Làng 10 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lý Thường Kiệt Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lý Tự Trọng Đường Hùng Vương - Đường 7 tháng 4 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Ngô Quyền Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Bính Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Đường 7 tháng 4 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Chí Thanh Cầu ngập - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường 7 tháng 4 - Đường Đồng Khởi |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Du Đường Hùng Vương - Giáp hẻm số 39 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Du Giáp hẻm số 39 - Giáp ngã ba đi xã Lộc Hiệp cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Hữu Thọ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Tất Thành Đường Quốc lộ 13 - Đường Nơ Trang Long |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Tất Thành Đường Nơ Trang Long - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Thị Định Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Tất Thành - Đường 3 tháng 2 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Trãi Đường Lê Lợi - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Văn Linh Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Văn Trỗi Đường Quốc lộ 13 - Cuối đường |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Lý Thái Tổ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Du |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Giáp đường Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Bội Châu Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Thuận cũ |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Bội Châu Ngã tư Biên Phòng - Cầu ông Năm Tài |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Bội Châu Cầu ông Năm Tài - Hết ranh đất lô Cao Su |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Chu Trinh Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Chu Trinh Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ - Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Tôn Đức Thắng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Tôn Đức Thắng Đường Nguyễn Văn Linh - Cuối đường |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trần Hưng Đạo Đường 7 tháng 4 - Hết đất bà Thanh Tế |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trần Hưng Đạo Hết đất bà Thanh Tế - Đường Quốc lộ 13 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trần Phú Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trần Quốc Toản Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trần Văn Trà Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trương Công Định Đường Nơ Trang Long - Đường Lê Hồng Phong |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường kè suối cầu Lò Heo Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 8 và thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường từ cầu Ông Kỳ đi cổng sau nhà máy chế biến cao su Lộc Ninh Đường Điện Biên Phủ - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D1 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Phú |
Đất nông nghiệp khác | 266.000 | 212.800 | 159.600 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Châu Trinh Ngã tư Biên Phòng - Ngã ba đường Nguyễn Huệ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Châu Trinh Ngã ba đường Nguyễn Huệ - Giáp ranh xã Lộc Thiện cũ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba mới - Ngã ba cầu Đỏ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cầu Đỏ - Ngã ba cuối trường cấp III |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cuối trường cấp III - Ranh xã Lộc Khánh cũ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Lân - Ngã ba nhà ông Sáu Thu |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba nhà ông Sáu Thu - Giáp đường liên xã |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba cũ (xóm bưng) - Cầu Đỏ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Cầu Đỏ - Đến ranh Lộc Ninh - Lộc Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Ngã ba Năm Bé - Nhà văn hóa ấp 3 (Cũ: Ngã ba Hai Thư) - Nhà văn hóa ấp 3 mới |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Tấn Nhà văn hóa ấp 3 mới - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tránh Quốc lộ 13 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Quang Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) - Cầu Bù Linh |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba đội 2, Nông trường VII - Ngã ba đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng tại thửa đất số 802, tờ bản đồ số 83 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã ba Công an xã tại thửa 26 tờ bản 117 - Giáp ranh xã Lộc Hưng tại thửa đất số 352, tờ bản đồ 120 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Ninh - Lộc Hưng Ngã tư đất công ty cao su tại thừa 41 tờ bản 78 - Ngã ba Tam Lang tại thửa đất số 57, tờ bản đồ 83 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường kè suối Lộc Ninh Cầu chế biến Lộc Ninh - Cầu đỏ xã Lộc Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường kè suối Cầu Mua Cầu mua thôn Lộc Thái 3 - Nhà ông Năng |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư nhựa có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất nông nghiệp khác | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) đã được đầu tư bê tông có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất nông nghiệp khác | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) chưa được đầu tư bê tông vẫn còn đường đất (hoặc rải sỏi) có độ rộng mặt đường ≥ 3,5m - |
Đất nông nghiệp khác | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Những con đường chưa đặt tên trong khu quy hoạch tại thị trấn Lộc Ninh (cũ) có độ rộng mặt đường < 3,5m không phân biệt bê tông hoặc đường đất - |
Đất nông nghiệp khác | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường còn lại - |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng sản xuất | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất rừng sản xuất | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng phòng hộ | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất rừng phòng hộ | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Giáp đường Quốc lộ 13 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường liên thôn Lộc Thái 1 - Lộc Thái 3 Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 130 - Hết tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 1 Thửa đất số 2 - Thửa đất số 18 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 1 - Đoạn 2 Thửa đất số 3 - Thửa đất số 19 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 2 Thửa đất số 21 - Thửa đất số 29 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 3 Thửa đất số 30 - Thửa đất số 43 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 Đoạn 1 Thửa đất số 44 - Thửa đất số 69 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 4 - Đoạn 2 Thửa đất số 45 - Thửa đất số 68 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 5 Thửa đất số 70 - Thửa đất số 81 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường khu 6 Thửa đất số 82 - Thửa đất số 106 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng đặc dụng | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất rừng đặc dụng | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở nông thôn | 10.100.000 | 8.080.000 | 6.060.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Nguyễn Bình |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Bình - Giáp ranh xã Lộc Thái (cũ) |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng Tám |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Đường Cách Mạng Tháng Tám - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất ở nông thôn | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh xã Lộc Hưng - Hết đất cây xăng Minh Tú |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp đất cây xăng Minh Tú - Hết ranh đất Ngân hàng Agribank Lộc Thái |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh Ngân hàng Agribank Lộc Thái - Hết ranh đất nhà nghỉ Trung Thành |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà nghỉ Trung Thành - Giáp ranh thị trấn Lộc Ninh (cũ) |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba đường Điện Biên Phủ |
Đất ở nông thôn | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.520.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường 7 tháng 4 Ngã ba đường Điện Biên Phủ - Đường Hùng Vương |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba Sơn Hà |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Ngã ba Sơn Hà - Hết tuyến (Qua hố bom Làng 10) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Đường 7 tháng 4 - Giáp cầu Ông Kỳ |
Đất ở nông thôn | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường Lộc Ninh |
Đường Điện Biên Phủ Giáp cầu Ông Kỳ - Đường Lê Lợi |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Lộc Ninh
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 67,51 km² (hoặc 6.751,05 ha).
Dân số: 31.484 người (số liệu cập nhật phục vụ đề án năm 2026 dao động từ 31.472 đến 32.213 người tùy thời điểm thống kê cư trú).
Mật độ dân số: Khoảng 466 – 478 người/km².
Nguồn gốc thành lập:
- Nâng cấp nguyên trạng đô thị (tháng 4/2026): Phường Lộc Ninh được thành lập dựa trên cơ sở giữ nguyên hiện trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của xã Lộc Ninh trước đây theo Nghị quyết số 237/NQ-UBTVQH16 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Việc chuyển đổi mô hình từ xã lên phường nằm trong kế hoạch chuyển đổi đồng loạt 10 xã thành phường của địa phương.
- Sáp nhập địa giới cấp tỉnh tạo lập thành phố Trung ương (2025 – 2026): Trong chiến dịch sắp xếp đơn vị hành chính quy mô lớn giai đoạn 2025 – 2026, toàn bộ diện tích của tỉnh Bình Phước cũ đã sáp nhập và tổ chức lại. Địa bàn xã Lộc Ninh cũ trước đây thuộc huyện Lộc Ninh của tỉnh Bình Phước. Sau khi sáp nhập hoàn chỉnh vào không gian đô thị mới, Quốc hội ban hành Nghị quyết 30/2026/QH16 (hiệu lực từ 30/4/2026) chính thức thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc Trung ương (gồm địa giới tổng hợp của tỉnh Đồng Nai cũ, tỉnh Bình Phước cũ cùng một phần ranh giới lân cận), từ đó phường Lộc Ninh trở thành một đơn vị hành chính cấp phường trực thuộc thành phố mới này.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
