Bảng giá đất xã Lộc Quang, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Lộc Quang, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất xã Lộc Quang, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại xã Lộc Quang được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Lộc Quang theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Lộc Quang, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Lộc Quang, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất xã Lộc Quang năm 2026
Khu vực: xã Lộc Quang.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng lúa, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 22.800 đến 1.900.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất ở nông thôn | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến Đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 1 s, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất ở nông thôn | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra Đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 75913 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở nông thôn | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m(tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m(tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở nông thôn | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến Đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 260.000 | 208.000 | 156.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến Đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 1 s, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra Đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 75913 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m(tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m(tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến Đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD nông thôn | 830.000 | 664.000 | 498.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 230.000 | 184.000 | 138.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD nông thôn | 830.000 | 664.000 | 498.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (Đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến Đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 1 s, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra Đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 75913 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m(tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m(tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến Đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 160.000 | 128.000 | 96.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất trồng cây hàng năm | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất trồng cây hàng năm | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng cây hàng năm | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất trồng cây hàng năm | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất trồng lúa | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất trồng lúa | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng lúa | 56.000 | 44.800 | 33.600 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng lúa | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất trồng lúa | 48.000 | 38.400 | 30.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất trồng cây lâu năm | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất trồng cây lâu năm | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng cây lâu năm | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất trồng cây lâu năm | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 70.000 | 56.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường còn lại - |
Đất nông nghiệp khác | 60.000 | 48.000 | 45.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 45.000 | 36.000 | 27.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 60.000 | 48.000 | 36.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 60.000 | 48.000 | 36.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất rừng sản xuất | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất rừng sản xuất | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng sản xuất | 48.000 | 38.400 | 28.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất rừng sản xuất | 48.000 | 38.400 | 28.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất rừng phòng hộ | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất rừng phòng hộ | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng phòng hộ | 48.000 | 38.400 | 28.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất rừng phòng hộ | 48.000 | 38.400 | 28.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất rừng đặc dụng | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất rừng đặc dụng | 38.000 | 30.400 | 22.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa trong khu quy hoạch trung tâm cụm xã Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 - Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa quanh hồ cầu trắng Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc An (cũ) Thửa đất số 134, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 35 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 62 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ số 63 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường bê tông trong khu phân lô bán đấu giá ấp Hiệp Hoàn Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 - Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất, số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756 trong phạm vi 200m (tính từ HLLG) Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60 - Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường nhựa còn lại từ 3m trở lên Toàn tuyến - Toàn tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường giao thông nông thôn có bề rộng đường theo bản đồ địa chính từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng đặc dụng | 48.000 | 38.400 | 28.800 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất rừng đặc dụng | 48.000 | 38.400 | 28.800 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 - Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 281, tờ bản đồ số 5 - Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 223, tờ bản đồ số 68 - Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 83 |
Đất ở nông thôn | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 385, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 756 Thửa đất số 255, tờ bản đồ số 54 - Thửa đất số 82, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Phú - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Soor Rung, Tân Lợi, Tân Hai Cổng chào Tân Hai - Giáp Đường ĐT 756 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Hiệp - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa liên ấp Tân Hai Thửa đất số 358, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 324, tờ bản đồ số 3 |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Phú (cũ) Thửa đất số 444, tờ bản đồ số 6 - Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Thuận (cũ) Thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 - Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Trường mẫu giáo Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 195, tờ bản đồ số 69 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường nhựa vào Công an xã Lộc Quang Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 88 - Thửa đất số 192, tờ bản đồ số 67 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Lộc Quang |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Lộc Quang
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin xã Lộc Quang, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 105,0 km² (khoảng 10.500 ha).
Dân số: 26.314 người.
Mật độ dân số: Khoảng 251 người/km².
Nguồn gốc thành lập:
- Xã Lộc Quang mới được thành lập chính thức từ ngày 1/7/2025 trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 xã cũ là: xã Lộc Phú, xã Lộc Hiệp và xã Lộc Quang (cũ). Bộ máy hành chính mới đặt trụ sở làm việc tại Ấp Vẻ Vang (thuộc khu vực xã Lộc Phú cũ).
- Đến giữa năm 2026, địa phương tiếp tục thực hiện tinh gọn hệ thống cơ sở, ban hành nghị quyết sắp xếp, điều chỉnh giảm từ 20 ấp cũ để quy hoạch lại thành 7 thôn mới (gồm: Lộc Hiệp, Cầu Trắng, Lộc Phú, Bồn Xăng, Chàng Hai, Việt Quang và Bù Tam).
- Về mặt địa giới vĩ mô, theo Nghị quyết số 30/2026/QH16 của Quốc hội ban hành ngày 24 tháng 4 năm 2026, toàn bộ tỉnh Đồng Nai chuyển đổi mô hình hành chính thành thành phố Đồng Nai trực thuộc trung ương (vận hành từ ngày 30 tháng 4 năm 2026). Do đó, xã Lộc Quang chính thức trở thành một đơn vị hành chính cấp xã trực thuộc thành phố trung ương mới này.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
