Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.2. Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An

Xã Na Ngoi Sắp xếp từ: Xã Nậm Càn và Na Ngoi.

Bảng giá đất xã Na Ngoi năm 2026

Khu vực: xã Na Ngoi.

Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 7.000 đến 140.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (thửa 58, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 50, tờ Bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37)
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 59) - Cuối bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 61)
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 45.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tống Khư - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tổng Khư - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Năn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 35.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 35.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trực đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 35.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 45.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 35, tờ bản đồ 16) - Cuối bản (Thửa đất số 11, tờ bản đồ 33)
Đất TM-DV 87.500 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 47, tờ bản đồ 12) - Cuối bản (Thửa đất số 31, tờ bản đồ 16)
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 16, tờ bản đồ 7) - Cuối bản (Thửa đất số 12, tờ bản đồ 10)
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 37.500 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 37.500 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Na Ngoi
-
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (thửa 58, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 40.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 50, tờ Bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37)
Đất SX-KD 40.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 59) - Cuối bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 61)
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 36.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tống Khư - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tổng Khư - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 40.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Năn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 40.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 28.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 28.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trực đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 28.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 40.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 36.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 35, tờ bản đồ 16) - Cuối bản (Thửa đất số 11, tờ bản đồ 33)
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 47, tờ bản đồ 12) - Cuối bản (Thửa đất số 31, tờ bản đồ 16)
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 40.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 16, tờ bản đồ 7) - Cuối bản (Thửa đất số 12, tờ bản đồ 10)
Đất SX-KD 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất SX-KD 44.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Na Ngoi
-
Đất SX-KD 24.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (thửa 58, tờ bản đồ số 34)
Đất khoáng sản 80.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 50, tờ Bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37)
Đất khoáng sản 80.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 58)
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 59) - Cuối bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 61)
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 72.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 100.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tống Khư - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tổng Khư - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 80.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Năn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 80.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 56.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 56.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trực đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 56.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 80.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 72.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 35, tờ bản đồ 16) - Cuối bản (Thửa đất số 11, tờ bản đồ 33)
Đất khoáng sản 140.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 47, tờ bản đồ 12) - Cuối bản (Thửa đất số 31, tờ bản đồ 16)
Đất khoáng sản 120.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 80.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản (Thửa đất số 16, tờ bản đồ 7) - Cuối bản (Thửa đất số 12, tờ bản đồ 10)
Đất khoáng sản 100.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 60.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ
Đầu đường - Cuối đường
Đất khoáng sản 100.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 60.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất khoáng sản 88.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ
Các thửa không bám đường -
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Na Ngoi
-
Đất khoáng sản 48.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Xã Na Ngoi
-
Đất trồng cây hàng năm 43.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Xã Na Ngoi
-
Đất trồng cây lâu năm 43.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Xã Na Ngoi
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 43.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Xã Na Ngoi
-
Đất nông nghiệp khác 43.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Xã Na Ngoi
-
Đất nuôi trồng thủy sản 43.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Xã Na Ngoi
-
Đất rừng sản xuất 7.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Xã Na Ngoi
-
Đất rừng phòng hộ 7.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Xã Na Ngoi
-
Đất rừng đặc dụng 7.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (thửa 58, tờ bản đồ số 34)
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 50, tờ Bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37)
Đất TM-DV 50.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 1 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 59) - Cuối bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 61)
Đất TM-DV 55.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 3 - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 75.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 45.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 62.500 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ
Các thửa không bám đường -
Đất TM-DV 30.000 0 0 0
Xã Na Ngoi Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tống Khư - Xã Na Ngoi cũ
Đầu bản - Cuối bản
Đất TM-DV 55.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Na Ngoi

4.9/5 - (1034 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?