Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Na Ngoi, tỉnh Nghệ An
Xã Na Ngoi Sắp xếp từ: Xã Nậm Càn và Na Ngoi.
Bảng giá đất xã Na Ngoi năm 2026
Khu vực: xã Na Ngoi.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.000 đến 140.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (thửa 58, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 50, tờ Bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 59) - Cuối bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tống Khư - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tổng Khư - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Năn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trực đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 35.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 35, tờ bản đồ 16) - Cuối bản (Thửa đất số 11, tờ bản đồ 33) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 47, tờ bản đồ 12) - Cuối bản (Thửa đất số 31, tờ bản đồ 16) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 16, tờ bản đồ 7) - Cuối bản (Thửa đất số 12, tờ bản đồ 10) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Na Ngoi - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (thửa 58, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 50, tờ Bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 58) |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 59) - Cuối bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tống Khư - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tổng Khư - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Năn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trực đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 28.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 35, tờ bản đồ 16) - Cuối bản (Thửa đất số 11, tờ bản đồ 33) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 47, tờ bản đồ 12) - Cuối bản (Thửa đất số 31, tờ bản đồ 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 16, tờ bản đồ 7) - Cuối bản (Thửa đất số 12, tờ bản đồ 10) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Na Ngoi - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (thửa 58, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 50, tờ Bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 58) |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 59) - Cuối bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 61) |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tống Khư - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tổng Khư - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ca Nọi - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Phù Khả 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Na Cáng - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 1 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Năn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Khe Nằn - Phù Khả đoạn qua Phù Quặc 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Phù Quặc 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trực đường chính bản Huồi Xai - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Thum - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Tăng Phăn - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Thăm Hón - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 35, tờ bản đồ 16) - Cuối bản (Thửa đất số 11, tờ bản đồ 33) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Nậm Càn - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 47, tờ bản đồ 12) - Cuối bản (Thửa đất số 31, tờ bản đồ 16) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Liên Sơn - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản (Thửa đất số 16, tờ bản đồ 7) - Cuối bản (Thửa đất số 12, tờ bản đồ 10) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Thăm Hín - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ Đầu đường - Cuối đường |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường Nậm Càn - Tam Hợp - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính Nậm Khiên 1 - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính Nậm Khiên 2 - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Trục đường chính bản Huồi Nhao - Xã Nậm Càn cũ Các thửa không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Na Ngoi - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Xã Na Ngoi - |
Đất trồng cây hàng năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Xã Na Ngoi - |
Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Xã Na Ngoi Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Xã Na Ngoi - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Xã Na Ngoi - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Xã Na Ngoi - |
Đất rừng sản xuất | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Xã Na Ngoi - |
Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Xã Na Ngoi - |
Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (thửa 58, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Kẹo Bắc - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 50, tờ Bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Xiềng Xí - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 1 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 36) - Cuối bản (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 2 - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 59) - Cuối bản (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Buộc Mú 3 - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Dưới - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Ka Trên - Xã Na Ngoi cũ Các thửa không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Na Ngoi |
Đường tỉnh lộ 543.D qua bản Tống Khư - Xã Na Ngoi cũ Đầu bản - Cuối bản |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
