Bảng giá đất xã Nậm Cắn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Nậm Cắn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Nậm Cắn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Nậm Cắn, tỉnh Nghệ An
Xã Nậm Cắn Sắp xếp từ: Xã Phà Đánh và Nậm Cắn.
Bảng giá đất xã Nậm Cắn năm 2026
Khu vực: xã Nậm Cắn.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (Đến thửa đất số 51, tờ Bản đồ số 13) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Khánh Thành Đầu bản (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Khánh Thành Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 2 Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 3 Đầu bản (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực Các thửa còn lại 1 - chống bám đường |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Đầu bản (Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 65, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (Đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Đầu bản (Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 06) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 9) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (Đến thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nậm Cắn - |
Đất ở | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (Đến thửa đất số 51, tờ Bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Khánh Thành Đầu bản (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Khánh Thành Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 2 Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 3 Đầu bản (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực Các thửa còn lại 1 - chống bám đường |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Đầu bản (Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 65, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (Đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Đầu bản (Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 06) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (Đến thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nậm Cắn - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (Đến thửa đất số 51, tờ Bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Khánh Thành Đầu bản (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Khánh Thành Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 2 Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 3 Đầu bản (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực Các thửa còn lại 1 - chống bám đường |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Đầu bản (Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 65, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (Đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Đầu bản (Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 06) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (Đến thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nậm Cắn - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (Đến thửa đất số 51, tờ Bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Khánh Thành Đầu bản (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Khánh Thành Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 2 Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 3 Đầu bản (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực Các thửa còn lại 1 - chống bám đường |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Đầu bản (Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 65, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (Đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Đầu bản (Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 06) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (Đến thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nậm Cắn - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất trồng cây hàng năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất rừng sản xuất | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Khánh Thành Đầu bản (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Khánh Thành Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 2 Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 3 Đầu bản (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 85.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực Các thửa còn lại 1 - chống bám đường |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Đầu bản (Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 65, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (Đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Đầu bản (Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 06) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 55.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (Đến thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 45.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất TM-DV | 37.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nậm Cắn - |
Đất TM-DV | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (Đến thửa đất số 51, tờ Bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Khánh Thành Đầu bản (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Khánh Thành Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 2 Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 3 Đầu bản (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 68.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực Các thửa còn lại 1 - chống bám đường |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Đầu bản (Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 65, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (Đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Đầu bản (Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 06) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (Đến thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 36.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất SX-KD | 30.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nậm Cắn - |
Đất SX-KD | 24.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (Đến thửa đất số 51, tờ Bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Khánh Thành Đầu bản (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Khánh Thành Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 2 Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 3 Đầu bản (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực Các thửa còn lại 1 - chống bám đường |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Đầu bản (Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 65, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kim Đa Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 31) - Cuối bản (Đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Piêng Phô Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 23) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Pà Ca Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Đầu bản (Từ thửa đất số 05, tờ bản đồ số 06) - Cuối bản (Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Pốc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 22) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 88.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Kèo Lực 1 Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 32) - Cuối bản (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Huồi Nhúc Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Đầu bản (Từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Xắn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 12) - Cuối bản (Đến thửa đất số 67, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường trục chính bản Piêng Hòm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất khoáng sản | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nậm Cắn - |
Đất khoáng sản | 48.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất trồng cây hàng năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất rừng sản xuất | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Xã Nậm Cắn - |
Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 11) - Cuối bản (Đến thửa đất số 51, tờ Bản đồ số 13) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Tiền Tiêu Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Đầu bản (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 13) - Cuối bản (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Trường Sơn Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Khánh Thành Đầu bản (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19) - Cuối bản (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua bản Khánh Thành Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Đầu bản (Từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 27) - Cuối bản (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua Noọng Dẻ Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 2 Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 8) - Cuối bản (Đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực 3 Đầu bản (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 14) - Cuối bản (Đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Kèo Lực Các thửa còn lại 1 - chống bám đường |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Đầu bản (Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 21) - Cuối bản (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khốm Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Đầu bản (Từ thửa đất số 02, tờ bản đồ số 20) - Cuối bản (Đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Cắn |
Đường Quốc lộ 16 đoạn qua bản Phà Khảo Các thửa còn lại không bám đường - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
