Bảng giá đất xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Nam Đàn, tỉnh Nghệ An
Xã Nam Đàn Sắp xếp từ: Các xã Nghĩa Thái (huyện Nam Đàn), Nam Hưng và Nam Thanh.
Bảng giá đất xã Nam Đàn năm 2026
Khu vực: xã Nam Đàn.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 90.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thành (thửa số 217, tờ bản đồ số 20) - Văn Đức Ninh (thửa số 93, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Khắc Minh (thửa số 103, tờ bản đồ số 16) - Khắc Thư (thửa số 257 (121, tờ bản đồ số 1) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Trường (thửa số 60, tờ bản đồ số 19) - Bà Lan Bá (thửa số 15, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Công Hùng (thửa số 62, tờ bản đồ số 19) - Bà Lan Tường (thửa số 14, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Cao Thị Thắm (thửa số 115, tờ bản đồ số 19) - Cao Thị Thuyết (thửa số 275, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Quang Trung (thửa số 488, tờ bản đồ số 17) - Văn Bá Minh (Quế) (thửa số 286, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Thu (thửa số 286, tờ bản đồ số 17) - Ngô Thế Cường (thửa số 175, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Chư Tùng (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Phan Lê Thụ (thửa số 67, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Chư Tùng (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Lê Thị Tứ (Bính)+ (thửa số 47, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Trường (thửa số 691, tờ bản đồ số 20) - Nguyễn Tiến Hạnh (thửa số 639, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Ngô Liên (thửa số 29, tờ bản đồ số 24) - Ngô Bình (thửa số 22, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Khắc Đô (thửa số 281, tờ bản đồ số 20) - Lê Toàn (thửa số 480, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Thìn (thửa số 261, tờ bản đồ số 24) - Hữu Thu (thửa số 174, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Hòa (thửa số 274, tờ bản đồ số 24) - Lê Lập (thửa số 223, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Đền Ô (thửa số 148, tờ bản đồ số 24) - Ngô Kim Trọng (thửa số 175, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Tân - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Châu Hiền (thửa số 732, tờ bản đồ số 29) - Ngọc Chiến (thửa số 402, tờ 29) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Kim (thửa số 640, tờ bản đồ số 29) - Văn Bá Ban (thửa số 422, tờ 29) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thế Danh, Nguyễn Văn Xuân (thửa số 338, tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Văn Hùng (NM gạch) (thửa số 1019, tờ 29) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nhà VH xóm 3 cũ (thửa số 405, tờ bản đồ số 29) - Bên Hương (thửa số 471, tờ 29) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Trọng Tuyết (thửa số 1088, tờ bản đồ số 28) - Bên Hương. Nguyễn Khắc Hải (thửa số 1165, tờ 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Trịnh (thửa số 619, tờ bản đồ số 28) - Đào Khánh (thửa số 543, tờ 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Đình Công (thửa số 799, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Hữu Thành (thửa số 733, tờ 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thị Châu (thửa số 953, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Lưu (thửa số 447, tờ 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Chiến - Ngọc Diệu (thửa số 10, tờ số 12; - thửa 652, tờ 23) - Nguyễn Ngọc Thắng (thửa số 293, tờ 23) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Công Quang (thửa số 570, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Hải (thửa số 502, tờ 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Bà Thảo (thửa số 637, tờ bản đồ số 28) - Ngô Hiếu (thửa số 968, tờ 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Hải (thửa số 502, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Thanh (Hường) (thửa số 411, tờ 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Thắng (thửa 24, tờ số 27) - Nguyễn Ngọc Hóa (thửa số 641, tờ 23) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Hóa (thửa số 641, tờ 23) - Nguyễn Công Trung (thửa số 402, tờ 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Minh - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 101, tờ bản đồ số 2 (Nhà ông Nguyễn Văn Quỳnh) - Đến thửa 100, tờ bản đồ số 2 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1086, tờ bản đồ số 7 (Nhà bà Trần Thị Cháu) - Đến thửa 1036, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Hùng) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1952, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa 1131, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Xuân) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Thửa 1136, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỳ) - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 2085, tờ bản đồ số 7 (Nhà bà Nguyễn Thị Thái) - Đến thửa 1344, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Lộc) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1615, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Dược) - Đến thửa 140, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Nhâm) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1616, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Tợu) - Đến thửa 1210, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Hữu Đại) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1746, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Trần Văn Hữu) - Đến thửa 198, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Đương) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1748, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Trình) - Đến thửa 141, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Trần Văn Lợi) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1217, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Kỳ) - Đến thửa 264, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Niềm) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 278, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Hiến) - Đến thửa 380, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Vinh) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 1224, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Xuân Sáng) - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 444, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Trần Văn Ngọc) - Đến thửa 813, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Tứ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 801, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Khiêm) - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 921, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Đăng) - Đến thửa 711, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Nguyễn Văn An) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tiền Tiến - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 64, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Trần Châu Âu) - Đến thửa 1138, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Nam) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 923, tờ bản đồ số 6 (Nhà bà Nguyễn Thị Quang) - Đến thửa 730, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Trần Văn Đồng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 858, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Đinh Văn Trọng) - Đến thửa 221, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Tín) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 10 (Nhà bà Nguyễn Thị Lượng) - Đến thửa 201, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Đinh Hữu Huệ) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 245, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Đinh Hữu Quý) - Đến thửa 609, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 250, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Trần Văn Lý) - Đến thửa 390, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Đinh Văn Sáng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 707, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Sáng) - Đến thửa 323, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Dung) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1239, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Hóa) - Đến thửa 383, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Trần Thị Huệ) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 467, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Từ Đức Tân) - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 503, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Sỹ Hòa) - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1557, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Đức) - Đến thửa 1417, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Trần Minh) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 528, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Châu) - Đến thửa 575, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Minh) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Gồm các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 06, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11 - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1163, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa 1589, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1610, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa 1588, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 1611, tờ bản đồ số 11 - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 771, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 778, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 770, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 763, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 755, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 762, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 754, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 747, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Tiến - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 322, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Cừ) - Đến thửa 445, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Bá Hóa) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1306, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Lê Khánh) - Đến thửa 450, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Công Hoàn) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 449, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Nguyễn Thị Minh) - Đến thửa 1651, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông ) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 477, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Hạnh) - Đến thửa 1498, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đinh Văn Hậu) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1121, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lưu Xuân Oanh) - Đến thửa 498, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Huy Hoàng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1267, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Phan Văn Mạnh) - Đến thửa 1200, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Bùi Bá Khang) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 471, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Châu) - Đến thửa 1641, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Hòa) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 500, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Phác) - Đến thửa 501, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Lê Thị Hường) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 597, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Quốc Phú) - Đến thửa 660, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Hùng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 667, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Phượng) - Đến thửa 799, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Phúc) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 851, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Hoàng Đình Tuấn) - Đến thửa 946, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 902, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Phan Thị Thìn) - Đến thửa 1010, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Mạo) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 863, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Lê Văn Long) - Đến thửa 910, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Hùng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 289, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Đình Hóa) - Đến thửa 984, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Vương Đình Thắng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1423, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Duy Phát) - Đến thửa 1391, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đinh Văn Cường) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 124, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Trần Khoa) - Đến thửa 1394, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Đinh Văn Hào) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 629, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Hồng Quang) - Đến thửa 565, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đặng Hồng Sơn) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 682, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Ngô Viết Sỹ) - Đến thửa 760, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Phan Lê Hà) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 828, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - Đến thửa 1326, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Thắng) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 911, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Võ Trọng Hòa) - Đến thửa 827, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Phan Quang Thành) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 934, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Cảnh Thủy) - Đến thửa 892, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đinh Văn Trung) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 104, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Ngô Công Hòe) - Đến thửa 88, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Ngô Công Hòe) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 (Nhà bà Trần Thị Phương) - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 14 (Nhà bà Nguyễn Thị Luận) - Đến thửa 42, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Hường) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1698, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Thúc Tuyến) - Đến thửa 1846, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Ngô Công Chín) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 2009, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Văn Danh) - Đến thửa 2003, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Toàn) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 508, tờ bản đồ số 9 (Nhà bà Nguyễn Thị Sâm) - Đến thửa 463, tờ bản đồ số 9 (Nhà ông Trần Văn Lục) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 32, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Quý Sáng) - Đến thửa 195, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Nguyễn Thị Thanh) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 51, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Nguyễn Thị Thắng) - Đến thửa 237, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Sỹ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 305, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Nam) - Đến thửa 1618, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Bá Hiếu) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1332, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Tân) - Đến thửa 466, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 207, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Đậu Văn An) - Đến thửa 252, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Lê Quán Vượng) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 251, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Hồ Đường) - Đến thửa 110, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Lê Văn Quang) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 203, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Trần Kim Bình) - Đến thửa 188, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Lê Văn Minh) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 537, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Danh) - Đến thửa 729, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Trí) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hòa Bình - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 41, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Thành) - Đến thửa 1450, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 72, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Nguyễn Thị Loan) - Đến thửa 318, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Trần Thị Hà) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 135, tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 2019, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Lê Văn Chắt) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 107, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Đinh Văn Phú) - Đến thửa 1448, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Trần Văn Dương) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 484, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Hữu Sáng) - Đến thửa 630, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Việt) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 200, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Văn Hợp) - Đến thửa 716, tờ bản đồ số 4 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 788, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ) - Đến thửa 1210, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Lê Văn Đức) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1207, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Trần Ngọc) - Đến thửa 787, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Thị Hương) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1093, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Toàn) - Đến thửa 1255, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Đinh Văn Xuân) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 423, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Đinh Văn Thanh) - Đến thửa 203, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Trần Văn Toàn) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 263, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Xuân Linh) - Đến thửa 202, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Trần Bá Lân) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 624, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Trần Bá Đường) - Đến thửa 204, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Xuân Dũng) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1208, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Dũng) - Đến thửa 1335, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Hữu Trường) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 133, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn) - Đến thửa 313, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Quang Nghĩa) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các khu đất, thửa đất còn lại - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thống Nhất - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Thái Cũ - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nhựa xã, lối 1- quy hoach 9 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cồn Đen, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Từ nhà ông Quyết Nhuần (từ thửa số 1637 tờ bản đồ số 24) - Cầu Mang Hổ (đến thửa số 1666 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông quy hoach 8 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cồn Đen, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Từ nhà ông Quyết Nhuần (từ thửa số 1636 tờ bản đồ số 24) - Cầu Mang Hổ (đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nhựa xã, lối 1 quy hoach 9 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cây Thị, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Từ nhà ông Lê Văn Tường (từ thửa số 717, 545, tờ bản đồ số 17) - nhà ông Nguyễn Công Tuyến (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông quy hoach 8 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cây Thị, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ từ thửa số 542 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 334 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông quy hoach 8 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cây Thị, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ từ thửa số 433 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 359 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông quy hoach 8 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cây Thị, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ từ thửa số 1182 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 812 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nhựa, lối 1 quy hoach 9 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Đồng Chùa 1, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ từ thửa số 760, tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 767, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quy hoạch, lối 2 9 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Đồng Chùa 2, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 1từ thửa số 588, tờ bản đồ số 17 - Lô số 21đến thửa số 608, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nhựa xã - Khu quy hoach Vùng Cồn Lều, xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Ngã tư Lê Trung (từ thửa số 531. tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Lê Cảnh (đến thửa số 434. tờ bản đồ số 30.) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Khu quy hoach Vùng Cồn Lều, xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông hiện trạng - Khu quy hoach Vùng Rú Lái xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Từ đất ông Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 25. tờ bản đồ số 18.) - đất ở ông Lê Xuân Hùng (đến thửa số 291. tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Khu quy hoach Vùng Rú Lái xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 9 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38 - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 9 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 30 - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 10, 5 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 40, 41, 43 - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 10, 5 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 39, 42 - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 15 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 15 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 10, 20 - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nhựa liên xã quy hoach 15 m (ĐX4) - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 45 - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nhựa liên xã quy hoach 15 m (ĐX4) - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 44 - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường chính - Khu quy hoach Vùng đồng Chùa xóm Hồng Tân để bố trí tái định cư Dự án đường Cao tốc Vinh - Thanh Thủy - Xã Nghĩa Thái cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Khu quy hoach Vùng đồng Chùa xóm Hồng Tân để bố trí tái định cư Dự án đường Cao tốc Vinh - Thanh Thủy - Xã Nghĩa Thái cũ Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xã Nam Hưng cũ Quán Tuyên Hùng (từ thửa số 362, tờ bản đồ số 128) - Cống thủy Lợi (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xã Nam Hưng cũ Cống Thủy Lợi (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 127) - Nhà Đội (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xã Nam Hưng cũ Nhà Đội (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 52) - Giáp Truông Bồ (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Những thửa đất thuộc lối 2 các tuyến Quốc lộ và tỉnh lộ nhưng không tiếp giáp trục đường chính của xóm - Xã Nam Hưng cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Trung tâm xã - Xã Nam Hưng cũ Ngã ba vào UBND xã (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 107) - Trạm điện số 1 (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 A cũ - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Chiến (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 119) - Nhà bà Hiền (đến thủa số 210, tờ bản đô số 111) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 A cũ - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Bốn (từ thửa 216, tờ bản đồ số 111) - Nhà ông Lâm (đến thửa 139, tờ bản đồ số số 111) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A cũ - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Phúc Lục (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 106) - Nhà cây xăng (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Hồng (từ thửa số 991, tờ bản đồ số 99) - Nhà ông Nam (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 99) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Tuyến (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 99) - Nhà ông Đào (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 95) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Bá (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 106) - Nhà ông Giáp (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 104) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Bảo (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 103) - Nhà bà Hường (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 106) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Công (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 104) - Nhà ông Anh (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 104) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Ngã ba chợ Nam Hưng (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Thanh (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Hóa (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 101) - Nhà ông Đăng Thơ (đến thửa số 171, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Phong (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Sáu (đến thùa số 71, tờ bản đồ số 105) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Cường (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 105) - Nhà ông Lưu (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 106) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Nam (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 108) - Nhà ông Khánh (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 109) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Trung (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 111) - Nhà bà Hòa (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Phúc (từ thửa số 198, tờ bản đồ sổ 111) - Nhà ông Hà (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà Bà Hiền (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 119) - Nhà ông Quang (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 112) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà Bà Quyết (từ thủa số 117, tờ bản đồ số 119) - Nhà bà Hồng (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 119) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Tình (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 128) - Nhà ông Hòa (đến thủa số 386, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Hóa (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 129) - Nhà văn hóa xóm Hưng Thành cũ (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 129) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Lý (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 127) - Nhà ông Hường (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Giáp (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 127) - Nhà ông Thưởng (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Đường Đồng Chùa (từ thửa số 393, tờ bản đồ số 70) - (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Thanh (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 127) - Nhà ông Bảo (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 117) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Danh (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 110) - Nhà ông Thành (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 117) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Mỳ (từ thửa 79, tờ bản đồ số 110) - Nhà bà Giáo (đến thửa 2001, tơd tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Kiên (từ thửa 80, tờ bản đồ số 117) - Nhà ông Thìn (đến thửa 13, tơd tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Thủy (từ thửa 14, tờ bản đồ số 107) - Nhà bà Nhường (đến thửa 2001, tơd tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Cổng Làng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 116) - Nhà bà Bảy (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 115) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Nam (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 123) - Nhà ông Hường (đến thửa số 1744, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Quỳnh (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Hải (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Vừa (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 114) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Thứ (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Hải (đến thửa số 621, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 104) - Nhà ông Kỷ (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 104) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phong Sơn - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Thìn (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Hậu (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 97) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Năm (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 93) - Nhà bà Thanh (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Trọng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 101) - Nhà ông Tứ (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 97) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đình Long - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Nguyên (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 108) - Nhà ông Khôi (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 108) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Thành (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 128) - Nhà ông Trị (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 129) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Cận (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 111) - Nhà ông Dần (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cao Sơn - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Cửu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 118) - Nhà ông Chung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà Bà Kiệm (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 125) - Nhà ông Hải (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Quyền (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 110) - Nhà ông Hiến (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Trọng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 118) - Nhà ông Lịch (đến thửa số41, tờ bản đồ số 118) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trang Đen - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Bân (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 122) - Nhà bà Thể (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 114) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Tình (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 122) - Nhà ông Hiệp (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Sơn - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nam Hưng cũ - Xã Nam Hưng cũ - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Khu quy hoach Đồi Chùa xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Từ thửa đất số: 1040, tờ bản đồ số số 12 - Đến thửa đất số 1072, tờ bản đồ số số 12 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Dốc Ba Cấp - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Dốc Ba Cấp - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 17 - |
Đất SX-KD | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Nam Lạc - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Nam Lạc - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ 7, 8 - |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cây Bông - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 1, 6 - |
Đất SX-KD | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cây Bông - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 2, 3, 4, 5 - |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.05 - Tuyến vào trung tâm xã Nam Thanh - Xã Nam Thanh cũ Ông Quế Mân, thửa 1553, Ttờ bản đồ số 89 - Ông Trình Chương, Thửa 1205, Ttờ bản đồ số 89 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.10 - Tuyến ven núi Đại Huệ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi danh Lợi, thửa 399, tờ bản đồ số 89 - Nguyễn Thị Hương. Thửa 1644, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.2 - Tuyến liên xóm Nam Đàn (Nam Nghĩa - Nam Thanh) - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Sơn, thửa 193, tờ bản đồ số 62 - Ông Bùi Danh Đệ, thửa 830, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Những thửa đất thuộc lối 2 các tuyến Quốc lộ và tỉnh lộ nhưng không tiếp giáp trục đường chính của xóm - Xã Nam Thanh cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.05 - Tuyến vào trung tâm xã Nam Thanh - Xã Nam Thanh cũ Nguyễn Văn Luân, Thửa 1188, tờ bản đồ số 85 - Ông Phạm Văn Sinh, Thửa 991, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.05 - Tuyến vào trung tâm xã Nam Thanh - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Bá Nam, Thửa 637, tờ bản đồ số 85 - Bà Đinh Thị Ngụ, Thửa 3396, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Nam, Thửa 646, tờ bản đồ số 89 - Ông Định Yên, thửa 149. Ttờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Hào, thửa 200, tờ bản đồ số 89 - Ông Bùi Thanh Hải, thửa 1737, tờ bản đồ số 85 (Xóm Thạch Ngọc) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Sơn, Thửa 644, tờ bản đồ số 89 - Ông Bùi Danh Thống, Thửa 209, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Trần Thị Tứ, thửa 724, tờ bản đồ số 90 - Bà Trần Thị Hóa, Thửa 487, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Mạo Thửa 934, tờ bản đồ số 89 - Ông Nguyễn Văn Hải, Thửa 491, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Thanh, Thửa 771, tờ bản đồ số 33 - Bà Nguyễn Thị Ngọ, Thửa 1097, tờ bản đồ số 89 đến Lê Thị Cháu thửa 575, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Thì, thửa 410, tờ bản đồ số 90 - Bà Thái Thị Sâm, Thửa 344, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Hường, Thủa 778, tờ bản đồ số 90 - Ông Bùi Danh Ngoạn, Thửa 484, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Bá Đường, Thửa 148, tờ bản đồ số 90 - Ông Bùi Hồng Tuấn, Thửa 311, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Thị Thủy, Thửa 731, tờ bản đồ số 89 - Ông Bùi Hữu Cần, Thửa 175, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Nhung, Thửa 506, tờ bản đồ số 89 - Ông Bùi Danh Chuyên, Thửa 154, tờ bản đồ số 89 (Xóm Thạch Ngọc) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Hoa, thửa 265, tờ bản đồ số 89 - Bà Nguyễn Thị Lan, thửa 47, tờ bản đồ số 89 (Xóm Thạch Ngọc) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Bá Nhuần, thửa 709, tờ bản đồ số 90 - Ông Nguyễn Hữu Hiếu, thửa 444, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Hữu Tính, thửa 269, tờ bản đồ số 90 - Ông Đậu Thành Long, thửa 779, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Thạch Nghĩa) - |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Hùng, Thửa 1682, tờ bản đồ số 85 - Ông Trần Văn Hùng, Thửa 2768, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Ngô Đức Tích Thửa 1738, tờ bản đồ số 85 - Ông Bùi Giang Minh, Thửa 2586, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Mai Thửa 1186, tờ bản đồ số 85 - bà Bùi Thị Tâm, thửa 1158, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Văn Dụng, Thửa 2251, tờ bản đồ số 86 đến Nguyễn Viết Ngân, Thửa 1902, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Bá Mạo, Thửa 2079, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Trung, Thửa 2631, tờ bản đồ số 86 - Ông Nguyễn Văn Sơn, Thửa 52, tờ bản đồ số 89 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hồng Thanh, Thửa 2592, tờ bản đồ số 86 - Ông Nguyễn Hữu Sơn, Thửa 45, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hoàng Dũng, Thửa 2074, tờ bản đồ số 85 - Ông Ngô Công Bảy, Thửa 49, tờ bản đồ số 89 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Hữu, Thửa 2011, tờ bản đồ số 85 - Bà Ngô Thị Thủy Thửa 1953, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Thái Hòa, thửa 1503, tờ bản đồ số 85 - Đến thửa 1195, tờ bản đồ số 85 - Ông Bùi Danh Nhuần, thửa 1139, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Phan Trọng Hoàng, thửa 1457, tờ bản đồ số 85 - Bà Trần Thị Châu, thửa 1192, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Xuân Hai, Thửa 1230, tờ bản đồ số 85 - Bà Đinh Thị Đông, Thửa 1163, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Công Hùng, thửa 1290, tờ bản đồ số 85 - Ông Đinh Xuân Tuấn, thửa 1328, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Tam, Thửa 1114, tờ bản đồ số 85 - Bà Nguyễn Thị Thanh, 1079, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Phạm Văn Công, thửa 1038, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Nam Lộc, thửa 2509, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ bà Bùi Thị Tâm. Thửa 1015, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Văn Quý, thưả 1013, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Bà Phạm Thị Hiền, thửa 255, tờ bản đồ số 89 - Ông Phạm Văn Mạo, thửa 257, tờ bản đồ số 89 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Thạch Ngọc) - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hồng Sơn Thửa 2504, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Đình Cung, Thửa 3086, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Đồng, thửa 3073, tờ bản đồ số 86 - Bà Nguyễn Thị Hai, Thửa 643, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Thị Châu, Thửa 990, tờ bản đồ số 86 - Bà Nguyễn Thị Lam Thửa 521, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Nhạ, Thửa 524 tờ bản đồ số 30 - Ông Nguyễn Quốc Toản, Thửa 2865, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Xuân Quế, Thửa 212, tờ bản đồ số 86 - Ông Nguyễn Văn Huệ, Thửa 2888 tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Thị Liên, Thửa 158, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Đình Cung, Thửa 516, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Khánh, Thửa 489, tờ bản đồ số 85 - Ông Bùi Hữu Tứ, Thửa 296, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Mậu Thửa 483 tờ bản đồ số 85 - Ông Võ Văn Mạo, Thửa 597 tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Hữu Châu, Thửa 562, tờ bản đồ số 85 - Ông Trần Văn Chín, Thửa 272, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Toàn, Thửa 348, tờ bản đồ số 85 - Ông Đậu Văn Huệ, Thửa 398, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Hùng, Thửa 573, tờ bản đồ số 86 - Ông Nguyễn Võ Hòa, Thửa 515, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Hữu Phương, Thửa 274, tờ bản đồ số 85 - Bà Lê Thị Tiu, Thửa 524, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Dụng, Thửa 803, tờ bản đồ số 30 - Bà Đinh Thị Mẫn, Thửa 750, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Phan Đình Đàn, Thửa 946, tờ bản đồ số 85 - Ông Bùi Sỹ Đồng, Thửa 1018, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Võ Văn Hùng, thửa 1169, tờ bản đồ số 85 - Bà Trần Thị Hai, Thửa 1142, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Ngân, thửa 1117, tờ bản đồ số 85 - Đến thửa 1100, tờ bản đồ số 85 - Ông Phạm Văn Giản, Thửa 2151, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Hữu Thanh, Thửa 994, tờ bản đồ số 86 - Bà Phạm Thị Hồng Vân, Thửa 942, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Tháp Thổ) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính xóm 4 - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ Ô Đậu Đức Đoàn, Thửa 1150, tờ bản đồ số 86 - Bà Nguyễn Thị Thủy, Thửa 338, tờ bản đồ số 84 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Thị Thắm, Thửa 1149, tờ bản đồ số 85 - Ô Nguyễn Hữu Hùng, Thửa 1121, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ Ô Lê Xuân Lý, Thửa 500, tờ bản đồ số 84 - Ô Đinh Văn Nam, Thửa 1066, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Châu, Thửa 705, tờ bản đồ số 84 - Ô Phạm Văn Hữu, Thửa 572, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa 566, tờ bản đồ số 84 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Xuân Tân, Thửa 1622, tờ bản đồ số 74 - Ông Nguyễn Xuân Hồng, thửa 1474, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Xuân Mạn, Thửa 1035, tờ bản đồ số 74 - Thửa 739, tờ bản đồ số 74 - Ông Bùi Danh Công, Thửa 809, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Toàn, Thửa 739, tờ bản đồ số 74 - Ông Võ Quang Thái, Thửa 761, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Ng Hữu Dụng, thửa 1670, tờ bản đồ số 74 - Ông Bùi Hữu Châu, Thửa 845, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Hồng, thửa 443, tờ bản đồ số 74 - Ông Hồ Văn Dương, Thửa 1147, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Hai, thửa 45, tờ bản đồ số 74 - Ông Nguyễn Thành Chung, Thửa 1297, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Xuân Minh, thửa 462, tờ bản đồ số 74 - Ông Võ Văn Sơn, Thửa 1332, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Vương Ngọc Hải, Thửa 898, tờ bản đồ số 74 - Thửa 500, tờ bản đồ số 74 - Ông Bùi Danh Lương, Thửa 713, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Minh, Thửa 25, tờ bản đồ số 74 đến thửa 1761, tờ bản đồ số 65 - Ông Phan Đình Bình, Thửa 1665, tờ bản đồ số 65 đến thửa 24, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Sơn, thửa 519, tờ bản đồ số 74 đến thửa 396, tờ bản đồ số 74 - Ông Lê Văn Sơn, Thửa 557, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Vương Dình Kiều, thửa 370, tờ bản đồ số 74 - Ông Đinh Xuân Nhật, Thửa 218, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Toàn, thửa 848, tờ bản đồ số 74 - Ông Ngô Công Sơn, Thửa 841, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Thanh, Thửa 14, tờ bản đồ số 74 - Bà Nguyễn Thị Cháu, Thửa 1863, tờ bản đồ số 65 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Minh, Thửa 11, tờ bản đồ số 74 - Ông Nguyễn Bá Hoài, Thửa 22, tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Đậu Văn Thanh, Thửa 1799, tờ bản đồ số 65 - Bà Nguyễn Thị Thanh Thửa 1667, tờ bản đồ số 65 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Bá Ba, Thửa 1901, tờ bản đồ số 65 - Bà Trần Thị LýThửa 1716, tờ bản đồ số 65 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Đòi Soi) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Tuấn, Thửa 1024, tờ bản đồ số 82 - Ông Hoàng Văn Khoa, Thửa 464, tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Hoàng Văn Quang, Thửa 427, tờ bản đồ số 82 - Ông Lê Hồng Sơn, Thửa 735, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Nhị, thửa 32, tờ bản đồ số 81 - Ông Đặng Chánh Thuận, Thửa 1759, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Bảy, Thửa 587, tờ bản đồ số 82 - Ông Võ Văn Bình, Thửa 51, tờ bản đồ số 81 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Văn Châu, Thửa 724, tờ bản đồ số 82 - Bà Đặng Thị Nguyệt, Thửa 87, tờ bản đồ số 81 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Hạnh, Thửa 91 đến thửa 98 đến thửa 86 tờ bản đồ số 81 - Thửa 957 đến thửa 809 đến thửa 905 đến thửa 769 đến thửa Ông Lê Xuân Hùng, Thửa 811, tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Xuân Sơn, Thửa 812 đến thửa 770, tờ bản đồ số 82 - Ông Phan Công Hùng, Thửa 588 đến thửa 589, tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Bà Đậu Thị Tứ, Thửa 1910, tờ bản đồ số 73 - ông Nguyễn Văn Thông thửa 1494, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Phan Viết Hùng, Thửa 25, tờ bản đồ số 81 đến thửa 27, tờ bản đồ số 81 - Ông Nguyễn Đình Khoa, Thửa 02, tờ bản đồ số 81 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Lương, Thửa 539, tờ bản đồ số 82 - Ông Nguyễn Văn Tam, Thửa 462, tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Bà Hoàng Thị Chắt, Thửa 1745 đến thửa 1723, tờ bản đồ số 73 - Ông Đinh Xuân Thoả, Thửa 1682, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Văn Nhuần, Thửa 1681 đến thửa 1593, tờ bản đồ số 73 - Bà Lê Thị Tứ, Thửa 1547, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Phúc Hậu) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Thái Văn Thành, Thửa 2287, tờ bản đồ số 73 - Ông Phạm Hữu Nhạ, Thửa 423, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Châu, Thửa 520, tờ bản đồ số 73 - Ông Dương Đình Bưởi, Thửa 233, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Hải, Thửa 162, tờ bản đồ số 73 - Bà Nguyễn Thị Bình, Thửa 1860, tờ bản đồ số 64 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Văn Minh, Thửa 1469, tờ bản đồ số 64 - Ông Bùi Danh Tuỵ, Thửa 58, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Thị Liên, Thửa 86, tờ bản đồ số 73 - Bà Lê Thị Hiền, Thửa 428, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Sơn, Thửa 522, tờ bản đồ số 73 - Ông Đặng Văn Hùng, Thửa 1841, tờ bản đồ số 173 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Châu, Thửa 617, đến thửa 704, đến thửa 751, tờ bản đồ số 19 - Bà Nguyễn Thị Nhị thửa 942 đến Thửa 705, tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Cừ, Thửa 283, tờ bản đồ số 73 - Ông Bùi thượng Hải, Thửa 1486, tờ bản đồ số 64 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nhà Nguốn) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Quang, Thửa 684, tờ bản đồ số 19 - Ông Trần văn Trung, Thửa 2531, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Tuấn Đồng, Thửa 384, tờ bản đồ số 19 - Ông Nguyễn Bá Văn, Thửa 481, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Điền, Thửa 235, tờ bản đồ số 19 - Ông Bùi Danh Cháu, Thửa 1028, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Ngô Công Thành, Thửa 1027, tờ bản đồ số 13 - Ông Bùi danh Lượng, Thửa 2528, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Bà Đặng Thị Tuyết, Thửa 415, tờ bản đồ số 19 - Bà Nguyễn Thị Hai, Thửa 438, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Liên, Thửa 544, tờ bản đồ số 19 - Ông Bùi Danh Bình, Thửa 561, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Lan, Thửa 359, tờ bản đồ số 18 - Ông Phan Công Liên, Thửa 2524, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Văn Từ, Thửa 611, tờ bản đồ số 18 - Ông Phan Công Cửu, Thửa 259, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Rành Rành) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông phan Viết Minh, Thửa 1540, tờ bản đồ số 12 - Ông Nguyễn Hồ Ngọc, Thửa 2185, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Văn Nam, Thửa 76, tờ bản đồ số 56 - Ông Trần Văn Hải, Thửa 226, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông lê Đình Hùng, Thửa 665, tờ bản đồ số 63 - Ông Nguyễn Quỳnh Tăng, Thửa 54, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Phạm Ngọc Đệ, Thửa 501, tờ bản đồ số 63 - Ông Đậu Văn Giảng, Thửa 68, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Phi, Thửa 75, tờ bản đồ số 56 - Ông Nguyễn Văn Dũng, Thửa 477, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Hữu Thân, Thửa 63, tờ bản đồ số 56 - Ông Bùi Danh Trường, Thửa 10, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Liên, Thửa 88, tờ bản đồ số 56 - Ông Chu Văn Lập, Thửa 25, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Hoàng, Thửa 74, tờ bản đồ số 62 - Ông Trần Văn Thành, Thửa 92, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Trọng Hào, thửa 116, tờ bản đồ số 62 - Bà Nguyễn Thị Liên, Thửa 2310, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Đình Thành, thửa 2336, tờ bản đồ số 63 - Ông Đậu Văn Vinh, Thửa 2502, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Ngô Công Hoan, thửa 1081, tờ bản đồ số 55 - Ông Trần Thanh Chương, Thửa 1043, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Thành, thửa 92, tờ bản đồ số 62 - Ông Lê Xuân Trường, thửa 2513, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư của xóm Đô Thành) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nam Thanh cũ - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Nhà Trẻ xóm 2B cũ nay Đòi Soi, 02 lô - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 1231, 1236, tờ bản đồ số 74 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Nhà Trẻ xóm 2B cũ nay xóm Đòi Soi, 01 lô - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 810, tờ bản đồ số 74 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Thục Mầm xóm 7A cũ nay xóm Tháp Thổ, 2 lô - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 3409, 3410, tờ bản đồ số 86 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Gia Tương 6B cũ, nay xóm Phúc Hậu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 2304, 2305. tờ bản đồ số 73 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Làng Kiền 4B cũ nay xóm Phúc Hậu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 391 - đến 399, tờ bản đồ số 81 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Ao Tháp xóm Tháp Thổ - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 1720/QĐ-UBND ngày 13/4/2018 vùng Ao Tháp xóm 3; QĐ số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 Vùng Chày Cù xóm 6A cũ nay xóm 4; QĐ s Từ thửa 2897 - đến 2940 tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Lo Gạch xóm Thạch Ngọc - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 1720/QĐ-UBND ngày 13/4/2018 vùng Ao Tháp xóm 3; QĐ số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 Vùng Chày Cù xóm 6A cũ nay xóm 4; QĐ số 9 Thửa 2907 - đến 2908 tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Chày Cù xóm Ngụ Liên Châu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 1720/QĐ-UBND ngày 13/4/2018 vùng Ao Tháp xóm 3; QĐ số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 Vùng Chày Cù xóm 6A cũ nay xóm 4; QĐ s Thửa 607, tờ bản đồ số 29 - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Rú Nghè (Vùng Lung) xóm Phúc Hậu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 1720/QĐ-UBND ngày 13/4/2018 vùng Ao Tháp xóm 3; QĐ số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 Vùng Chày Cù xóm 6A cũ nay xóm Từ thửa 2108, 2188, 2199, 2204, 2206, 2209, 2212, 2223, 2227, 2231, 2233, 2239, 2246, 2252, 2255, 2181, 2190, 2230, 2234, 2238, 2247, 2253, 2256, 2258, 2261, 2264. tờ bản đồ số 19 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Rú Nghè 1 xóm Hạnh Phúc - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Từ thửa: 2447 - đến thửa 2453 tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Rú Nghè 2 xóm Hạnh Phúc - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Từ thửa: 1030 - đến 1037, tờ bản đồ số 25; từ thửa 1059 đến 1062, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Chọt Cho Dung xóm Ngụ Liên Châu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Từ thửa: 1145 - đến 1148, 1150; 1150 đến 1152; 1154 đến 1157; 1159 đến 1162; 1184-1186 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Xen dăm 1, xóm Thạch Nghĩa - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Thửa 1665, 1667, tờ bản đồ số 33 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Xen dăm 2, xóm Thạch Nghĩa - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Thửa 827, 828, 829, 830 tờ bản đồ số 34 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Đòi Soi - Mức 1 - Khu chia lô đất ở vùng Đòi Soi, xóm 5 xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4459/QĐ- UBND ngày 28/7/2021 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 1 - đến 14, 28, 39 - Tổng 16 lô |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Đòi Soi - Mức 2 - Khu chia lô đất ở vùng Đòi Soi, xóm 5 xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4459/QĐ- UBND ngày 28/7/2021 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 15, 24. 25, 29, 38 - Tổng 5 lô - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Đòi Soi - Mức 3 - Khu chia lô đất ở vùng Đòi Soi, xóm 5 xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4459/QĐ- UBND ngày 28/7/2021 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 16 - đến 23, 26, 27, 30 đến 37- Tổng 18 lô |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Cồn Chòi- Mức 1 - Khu chia lô đất ở vùng Cồn Chòi, xóm Nhà Nguốn, xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 764/QĐ-UBND ngày 08/3/2023 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 1, 2, 7, 8, 9, 10, 30, 34 - Tổng 10 lô - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Cồn Chòi- Mức 2 - Khu chia lô đất ở vùng Cồn Chòi, xóm Nhà Nguốn, xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 764/QĐ-UBND ngày 08/3/2023 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 3 - đến 6, 11 đến 18, 22 đến 25, 38, 39, 40, 45 đến 58; 60 đến 70 - Tổng 48 lô |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Cồn Chòi- Mức 3 - Khu chia lô đất ở vùng Cồn Chòi, xóm Nhà Nguốn, xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 764/QĐ-UBND ngày 08/3/2023 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 19, 20, 21, 26, 27, 28, 29, 33, 41, 42, 43 - Tổng 12 lô - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nghĩa Thái cũ Giáp Thị trấn Nam Đàn (thửa số 20, tờ bản đồ số 34) - Đường vào Trại Lợn (thửa số 614, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nghĩa Thái cũ Đường vào Trại Lợn (thửa số 614, tờ bản đồ số 33) - Giáp địa phận xã Thanh Khai, Thanh Chương (thửa số 570, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía trái tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Giáp Thị trấn Nam Đàn (thửa số 60, tờ bản đồ số 22) - Ngã Ba Minh Hiền (thửa số 102, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía trái tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Ngã Ba Minh Hiền (thửa số 245, tờ bản đồ số 21) - Ngã ba A Hùng (thửa số 160, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía trái tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Ngã Ba A Hùng Thụ (thửa số 159, tờ bản đồ số 17) - Trường THCS Hưng Thái Nghĩa (thửa số 216, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía trái tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Trường THCS Hưng Thái Nghĩa (thửa số 216, tờ bản đồ số 17) - Giáp ranh địa phận xã Nam Hưng (thửa số 19, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Tràn Nam Hưng Từ thửa 305, tờ bản đồ 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Hợi) - Cổng văn hóa Đến thửa 723, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Cảnh Trung) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 616, tờ bản đồ 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Trung) - Trường mầm non tư thụcĐến thửa 903, tờ bản đồ 11 (Nhà ông Nguyễn Đình Quang) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 924, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Đồng) - Đến Thửa 1013, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Công Ba) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1012, tờ bản đồ 11 (Nhà ông Lê Thanh Phương) - Cây xăng dưới Đến thửa 1269, tờ bản đồ 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Hoan) |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa) - Đến thửa 63, tờ bản đồ 14 (Nhà bà Hoàng Thị Thủy) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 64, tờ bản đồ 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Phượng) - Đến thửa 243, tờ bản đồ 14 (Nhà ông Trần Hữu Tiến) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 176, tờ bản đồ 14 (Nhà ông Nguyễn Xuân Quý) - Đến thửa 334, tờ bản đồ 15 (Nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Những thửa đất thuộc lối 2 các tuyến Quốc lộ và tỉnh lộ nhưng không tiếp giáp trục đường chính của xóm - Xã Nghĩa Thái cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
ĐH.3 - Tuyến Thị trấn - Vân Diên - Nam Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Sáu Tỷ - UBND xã Nam Thái (thửa số 103, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Lưu Quốc Hiệp, xóm Hồng Sơn (thửa số 194, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
ĐH.3 - Tuyến Thị trấn - Vân Diên - Nam Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Mộ thân mẫu Vua Mai (thửa số 90, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Văn Quảng, xóm Hồng Thái (thửa số 505, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
ĐH.3 - Tuyến Thị trấn - Vân Diên - Nam Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Quyền, xóm Hồng Thái (thửa số 447, tờ bản đồ số 21) - UBND xã Nam Thái - ngã 3 Quốc lộ 15 (giò me Minh Hiền) (thửa số 522, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 17 - Xã Nghĩa Thái cũ NM Gạch 30/4 Quốc lộ 46 (thửa số 968., tờ bản đồ số 28) - Quốc lộ 15A (Hồng Tân) (thửa số 222 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Trọng Tuyên (Hồng Minh) (thửa số 681, tờ bản đồ số 28) - Cồn Trẹ (thửa số 927 tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 13 - Xã Nghĩa Thái cũ Hoàng Thanh (Hồng Thái) (thửa số 393, tờ bản đồ số 25) - Lê Thìn (Hồng Tân) (thửa số 261 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 12 - Xã Nghĩa Thái cũ Cầu Cửa Hàng (Hồng Minh) (thửa số 681, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Công Năm (Hồng Minh) (thửa số 391 tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 11 - Xã Nghĩa Thái cũ Bá Hùng (thửa số 60, tờ bản đồ số 20) - Giáp xã Thanh Lương (thửa số 642 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 10 - Xã Nghĩa Thái cũ Quốc lộ 46 (Hồng Sơn) (thửa số 48, tờ bản đồ số 34) - Đường nhà máy gạch Nam Thái (thửa số 273 tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 16 - Xã Nghĩa Thái cũ Chợ cồn Trọt (thửa số 63, tờ bản đồ số 34) - Đập Sẵn sàng (thửa số 122 tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1402, tờ bản đồ số 7 (Nhà ônguyễn Văn Huân) - Đến thửa 1553, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Lê Văn Hạnh) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 42, tờ bản đồ số 13 (Nhà bà Nguyễn Thị Tâm) - Đến thửa 298, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Hân) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1288, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Lê Thị Hoa) - Đến thửa 1311, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Quang) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1601, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Duy) - Đến thửa 1646, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Nhuận) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 342, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Lê Văn Bình) - Đến thửa 1311, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Thắng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 484, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn) - Đến thửa 669, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Lâm) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 509, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Hợi) - Đến thửa 668, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đặng Đức Cương) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 874, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Vương Đình Phúc) - Đến thửa 524, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Phan Lê Nam) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 941, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Tỵ) - Đến thửa 1067, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Phan Lê Nam) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 35, tờ bản đồ số 13 (Nhà bà Trần Thị Niêm) - Đến thửa 41, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Văn Toàn) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 84, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Phan Văn Phú) - Đến thửa 85, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Ngô Công Bá) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Viết Hùng) - Đến thửa 56, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Văn Nhuần) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 43, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Văn Tám) - Đến thửa 1911, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Văn Quang) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1912, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Hà) - Đến thửa 2033, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Nguyễn Thị Hương) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1857, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Chung) - Đến thửa 1862, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Bá Lân) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1830, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Phan Lê Nhuần) - Đến thửa 1802, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1101, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Khang) - Đến thửa 1930, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Lạc) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1102, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Huệ) - Đến thửa 1339, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Nam) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1927, tờ bản đồ số 7 (Nhà bà Nguyễn Thị Thuận) - Đến thửa 202, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Bắc) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1953, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Trần Xuân Lâm) - Đến thửa 1218, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 268, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Phúc) - Đến thửa 1101, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Sinh) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 277, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Đức Thành) - Đến thửa 660, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Chung) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 805, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Xuân Đức) - Đến thửa 900, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Thái Văn Thiệp) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 757, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Duy Văn Bốn) - Đến thửa 922, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Xuân Hùng) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 364, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Quang Nghĩa) - Đến thửa 171, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 132, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Văn Châu) - Đến thửa 1264, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Lê Văn Hùng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 173, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Văn Châu) - Đến thửa 66, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Hoàn) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1256, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Đinh Văn Tiến) - Đến thửa 334, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Xuân Huân) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 50, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Đình Ba) - Đến thửa 428, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Đinh Văn Hải) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 329, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Đinh Văn Thanh) - Đến thửa 327, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Trần Bá Lân) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 435, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Trọng Đồng) - Đến thửa 207, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Trần Thắng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 337, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Lê Thị Tam) - Đến thửa 324, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Hữu Lục) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Thửa 339, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Trần Văn Sơn) - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 322, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Lê Thị Đào) - Đến thửa 357, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Văn Công) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 551, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Vũ Thị Hồi) - Đến thửa 107, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Trần Đình Hồng) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1160, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đinh Văn Tân) - Đến thửa 883, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Bá Hòa) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1304, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 1199, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Phạm Thị Hồng) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 513, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Nguyễn Thị Em) - Đến thửa 145, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Thái Văn Đường) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 518, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Bùi Bá Khang) - Đến thửa 1862, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Bá Lân) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 212, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Lê Thị Hậu) - Đến thửa 576, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Toàn Quế) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 273, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Thanh) - Đến thửa 1135, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Ngô Viết Quảng) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1033, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Cảnh Toàn) - Đến thửa 889, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Đường) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 884, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Phan Thị Lưu) - Đến thửa 1396, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Sỹ Phương) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 986, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Đình Tuấn) - Đến thửa 907, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 977, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Trần Kim Việt) - Đến thửa 919, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Trần Đồng) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1238, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa 1108, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Văn Bá Hóa) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1170, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Chín) - Đến thửa 834, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Tiếp) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1109, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Văn Bá Hóa) - Đến thửa 1141, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Cảnh Linh) |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 668, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Xuân Hiệp) - Đến thửa 695, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Quang Lợi) |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 502, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Duy Tường) - Đến thửa 379, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Toàn) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 527, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Trọng) - Đến thửa 401, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Từ) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1395, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Thanh Hải) - Đến thửa 1228, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 6 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1963, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Thanh) - Đến thửa 809, tờ bản đồ số 6 (Nhà bà Nguyễn Thị Xuân) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 6 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1143, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Trần Văn Bắc) - Đến thửa 526, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Cầu) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 7 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 235, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Duy Bá) - Đến thửa 1606, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Liệu) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 7 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1253, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Lục) - Đến thửa 1600, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Hoàng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 8 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1798, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Nam) - Đến thửa 1759, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Bát) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 96, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt) - Đến thửa 105, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Nguyễn Thị Minh) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 108, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Đặng Xuân Trường) - Đến thửa 118, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1389, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Như Đại) - Đến thửa 111, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 511, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Văn Chuyên) - Đến thửa 140, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Dương Đình Tần) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 244, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Trường) - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Tứ (thửa số 47, tờ bản đồ số 33) - Văn Bá Định (thửa số 368, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Anh Luật (thửa số 204, tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Trọng Văn (thửa số 889, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Sơn (thửa số 312, tờ bản đồ số 29) - Văn Bá Tuấn (thửa số 302, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Phan Văn Sáu (thửa số 348, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Văn Nam (Cảnh) (thửa số 258, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn (liên gia) - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Tiến (thửa số 935, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Văn Tình (thửa số 259, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Khánh (thửa số 592, tờ bản đồ số 30) - Văn Bá Dũng (thửa số 274, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Kỳ Sáng (thửa số 125, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Kỳ Ánh - Trần Văn Nam (thửa số 98 - 97, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Quốc lộ 46, Nguyễn Tiến Long (thửa số 33, tờ bản đồ số 34) - Trần Văn Thân (thửa số 637, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Trọng Bá (thửa số 641, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Nam Tiến thửa số 170, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Nhung (thửa số 625, tờ bản đồ số 33) - Hồ Thị Em (thửa số 663, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Trọng Thanh (thửa số 621, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Khắc Toàn (thửa số 403, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Tiến (thửa số 273, tờ bản đồ số 33) - Đường Choi Choi (thửa số 237, tờ bản đồ số 33; ông Trà) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Văn Đức (thửa số 406, tờ bản đồ số 30) - Văn Bá Cát (thửa số 669, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường 49 cũ (3 Cây Da) xóm Hồng Sơn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Hữu Hoan (thửa số 130, tờ bản đồ số 34) - Nguyên Duy Quế (thửa số 94, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường vào Trại Lợn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Dung (thửa số 646, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Thị Hồng (thửa số 672, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Sơn - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Sỹ Quảng (thửa số 402, tờ bản đồ số 25) - Cầu Đập Ngang (thửa số 984, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Hoàng Thanh (thửa số 454, tờ bản đồ số 25) - Cây Đa cũ (thửa số 515, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Xuân (thửa số 294, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Cảnh Trường (thửa số 188, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nhà VH xóm (thửa số 62, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Lý - Trần Cần (thửa số 508-742, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Đinh Sỹ Hoàn (thửa số 31, tờ bản đồ số 25) - Trần Biên (thửa số 458, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Đập Sẵn Sàng - Lê Văn Lành (thửa số 19 - 2, tờ bản đồ số 25) - Võ Thị Hoàn (thửa số 215, tờ 21) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Văn Kỳ (thửa số 2, tờ bản đồ số 25) - Hoàng Đình Hồng (thửa số 55, tờ 7 đến thửa 16, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường tránh lũ xóm 6 - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Trộ tràn Đập Hồng Thái (thửa số 222 tờ bản đồ số 24) - cổng H8 (thửa số 91 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường vào Kho xăng dầu - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Quốc lộ 15 (thửa số 85, tờ bản đồ số 21) - H8 (thửa số 742, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Đồng Tàu - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Hòa, Hổng Thái (thửa số 69, tờ bản đồ số 21) - Phan Lê Thụ. Hồng Tân (thửa số 67, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Hoa Hợi (thửa số 7., tờ bản đồ số 26) - Võ Tình (thửa số 1, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Phan Hùng (thửa số 413, tờ bản đồ số 21) - Hà Thành (thửa số 168, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn vào ông Phú - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Hoàng Thị Nhiên (thửa số 295, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Ngọc Phú (thửa số 161, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn vào phía sau ông Năm - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Cường (thửa số 26, tờ bản đồ số 18) - Văn Bá Năm (thửa số 35, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Thái - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Ngô Dũng (thửa số 701+642, tờ bản đồ số 19) - Khắc Hồng (thửa số 138, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Ngô Quế (thửa số 127, tờ bản đồ số 23) - Phan Văn Bá (thửa số 1, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thống (Hiệp) (thửa số 37, tờ bản đồ số 23) - Trần Đức Tài (thửa số 747, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Hiền (thửa số 702, tờ bản đồ số 19) - Ngô Văn Phương (thửa số 670, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Viết Hưng- Nguyễn Văn Hùng (thửa số 735, tờ bản đồ số 19) - Nguyễn Văn Chung (thửa số 745, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Hữu Bình (thửa số 292, tờ bản đồ số 19) - Lê Thị Hương (Ngũ) (thửa số 37, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Thảo Tình (thửa số 420, tờ bản đồ số 19) - Văn Bá Hùng (thửa số 60, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thành (thửa số 217, tờ bản đồ số 20) - Văn Đức Ninh (thửa số 93, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Khắc Minh (thửa số 103, tờ bản đồ số 16) - Khắc Thư (thửa số 257 (121, tờ bản đồ số 1) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Trường (thửa số 60, tờ bản đồ số 19) - Bà Lan Bá (thửa số 15, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Công Hùng (thửa số 62, tờ bản đồ số 19) - Bà Lan Tường (thửa số 14, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Cao Thị Thắm (thửa số 115, tờ bản đồ số 19) - Cao Thị Thuyết (thửa số 275, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Quang Trung (thửa số 488, tờ bản đồ số 17) - Văn Bá Minh (Quế) (thửa số 286, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Thu (thửa số 286, tờ bản đồ số 17) - Ngô Thế Cường (thửa số 175, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Chư Tùng (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Phan Lê Thụ (thửa số 67, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Chư Tùng (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Lê Thị Tứ (Bính)+ (thửa số 47, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Trường (thửa số 691, tờ bản đồ số 20) - Nguyễn Tiến Hạnh (thửa số 639, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Ngô Liên (thửa số 29, tờ bản đồ số 24) - Ngô Bình (thửa số 22, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Khắc Đô (thửa số 281, tờ bản đồ số 20) - Lê Toàn (thửa số 480, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Thìn (thửa số 261, tờ bản đồ số 24) - Hữu Thu (thửa số 174, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Hòa (thửa số 274, tờ bản đồ số 24) - Lê Lập (thửa số 223, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Đền Ô (thửa số 148, tờ bản đồ số 24) - Ngô Kim Trọng (thửa số 175, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Tân - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Châu Hiền (thửa số 732, tờ bản đồ số 29) - Ngọc Chiến (thửa số 402, tờ 29) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Kim (thửa số 640, tờ bản đồ số 29) - Văn Bá Ban (thửa số 422, tờ 29) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thế Danh, Nguyễn Văn Xuân (thửa số 338, tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Văn Hùng (NM gạch) (thửa số 1019, tờ 29) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nhà VH xóm 3 cũ (thửa số 405, tờ bản đồ số 29) - Bên Hương (thửa số 471, tờ 29) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Trọng Tuyết (thửa số 1088, tờ bản đồ số 28) - Bên Hương. Nguyễn Khắc Hải (thửa số 1165, tờ 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Trịnh (thửa số 619, tờ bản đồ số 28) - Đào Khánh (thửa số 543, tờ 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Đình Công (thửa số 799, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Hữu Thành (thửa số 733, tờ 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thị Châu (thửa số 953, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Lưu (thửa số 447, tờ 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Chiến - Ngọc Diệu (thửa số 10, tờ số 12; - thửa 652, tờ 23) - Nguyễn Ngọc Thắng (thửa số 293, tờ 23) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Công Quang (thửa số 570, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Hải (thửa số 502, tờ 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Bà Thảo (thửa số 637, tờ bản đồ số 28) - Ngô Hiếu (thửa số 968, tờ 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Hải (thửa số 502, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Thanh (Hường) (thửa số 411, tờ 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Thắng (thửa 24, tờ số 27) - Nguyễn Ngọc Hóa (thửa số 641, tờ 23) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Hóa (thửa số 641, tờ 23) - Nguyễn Công Trung (thửa số 402, tờ 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Minh - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 101, tờ bản đồ số 2 (Nhà ông Nguyễn Văn Quỳnh) - Đến thửa 100, tờ bản đồ số 2 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1086, tờ bản đồ số 7 (Nhà bà Trần Thị Cháu) - Đến thửa 1036, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Hùng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1952, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa 1131, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Xuân) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Thửa 1136, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỳ) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 2085, tờ bản đồ số 7 (Nhà bà Nguyễn Thị Thái) - Đến thửa 1344, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Lộc) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1615, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Dược) - Đến thửa 140, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Nhâm) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1616, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Tợu) - Đến thửa 1210, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Hữu Đại) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1746, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Trần Văn Hữu) - Đến thửa 198, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Đương) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1748, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Trình) - Đến thửa 141, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Trần Văn Lợi) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1217, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Kỳ) - Đến thửa 264, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Niềm) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 278, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Hiến) - Đến thửa 380, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Vinh) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 1224, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Xuân Sáng) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 444, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Trần Văn Ngọc) - Đến thửa 813, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Tứ) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 801, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Khiêm) - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 921, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Đăng) - Đến thửa 711, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Nguyễn Văn An) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tiền Tiến - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 64, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Trần Châu Âu) - Đến thửa 1138, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Nam) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 923, tờ bản đồ số 6 (Nhà bà Nguyễn Thị Quang) - Đến thửa 730, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Trần Văn Đồng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 858, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Đinh Văn Trọng) - Đến thửa 221, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Tín) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 10 (Nhà bà Nguyễn Thị Lượng) - Đến thửa 201, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Đinh Hữu Huệ) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 245, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Đinh Hữu Quý) - Đến thửa 609, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 250, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Trần Văn Lý) - Đến thửa 390, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Đinh Văn Sáng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 707, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Sáng) - Đến thửa 323, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Dung) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1239, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Hóa) - Đến thửa 383, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Trần Thị Huệ) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 467, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Từ Đức Tân) - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 503, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Sỹ Hòa) - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1557, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Đức) - Đến thửa 1417, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Trần Minh) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 528, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Châu) - Đến thửa 575, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Minh) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Gồm các thửa còn lại thuộc tờ bản đồ số 06, tờ bản đồ số 10, tờ bản đồ số 11 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1163, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa 1589, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1610, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa 1588, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 1611, tờ bản đồ số 11 - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 771, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 778, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 770, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 763, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 755, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 762, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 754, tờ bản đồ số 10 - Đến thửa 747, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Tiến - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 322, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Cừ) - Đến thửa 445, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Bá Hóa) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1306, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Lê Khánh) - Đến thửa 450, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Công Hoàn) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 449, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Nguyễn Thị Minh) - Đến thửa 1651, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông ) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 477, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Hạnh) - Đến thửa 1498, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đinh Văn Hậu) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1121, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lưu Xuân Oanh) - Đến thửa 498, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Huy Hoàng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1267, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Phan Văn Mạnh) - Đến thửa 1200, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Bùi Bá Khang) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 471, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Châu) - Đến thửa 1641, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Hòa) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 500, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Phác) - Đến thửa 501, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Lê Thị Hường) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 597, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Quốc Phú) - Đến thửa 660, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Hùng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 667, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Phượng) - Đến thửa 799, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Phúc) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 851, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Hoàng Đình Tuấn) - Đến thửa 946, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 902, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Phan Thị Thìn) - Đến thửa 1010, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Mạo) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 863, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Lê Văn Long) - Đến thửa 910, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Hùng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 289, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Đình Hóa) - Đến thửa 984, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Vương Đình Thắng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1423, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Duy Phát) - Đến thửa 1391, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đinh Văn Cường) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 124, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Trần Khoa) - Đến thửa 1394, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Đinh Văn Hào) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 629, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Hồng Quang) - Đến thửa 565, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đặng Hồng Sơn) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 682, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Ngô Viết Sỹ) - Đến thửa 760, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Phan Lê Hà) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 828, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - Đến thửa 1326, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Thắng) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 911, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Võ Trọng Hòa) - Đến thửa 827, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Phan Quang Thành) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 934, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Cảnh Thủy) - Đến thửa 892, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đinh Văn Trung) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 104, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Ngô Công Hòe) - Đến thửa 88, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Ngô Công Hòe) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 (Nhà bà Trần Thị Phương) - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 14 (Nhà bà Nguyễn Thị Luận) - Đến thửa 42, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Hường) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Long Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1698, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Thúc Tuyến) - Đến thửa 1846, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Ngô Công Chín) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 2009, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Văn Danh) - Đến thửa 2003, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Toàn) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 508, tờ bản đồ số 9 (Nhà bà Nguyễn Thị Sâm) - Đến thửa 463, tờ bản đồ số 9 (Nhà ông Trần Văn Lục) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 32, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Quý Sáng) - Đến thửa 195, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Nguyễn Thị Thanh) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 51, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Nguyễn Thị Thắng) - Đến thửa 237, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Sỹ) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 305, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Nam) - Đến thửa 1618, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Bá Hiếu) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1332, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Tân) - Đến thửa 466, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 207, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Đậu Văn An) - Đến thửa 252, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Lê Quán Vượng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 251, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Hồ Đường) - Đến thửa 110, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Lê Văn Quang) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 203, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Trần Kim Bình) - Đến thửa 188, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Lê Văn Minh) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 537, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Danh) - Đến thửa 729, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Trí) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Hòa Bình - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hòa Bình - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 41, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Thành) - Đến thửa 1450, tờ bản đồ số 4 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 72, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Nguyễn Thị Loan) - Đến thửa 318, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Trần Thị Hà) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 135, tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 2019, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Lê Văn Chắt) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 107, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Đinh Văn Phú) - Đến thửa 1448, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Trần Văn Dương) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 484, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Hữu Sáng) - Đến thửa 630, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Việt) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 200, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Văn Hợp) - Đến thửa 716, tờ bản đồ số 4 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 788, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ) - Đến thửa 1210, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Lê Văn Đức) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1207, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Trần Ngọc) - Đến thửa 787, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Thị Hương) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1093, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Toàn) - Đến thửa 1255, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Đinh Văn Xuân) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 423, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Đinh Văn Thanh) - Đến thửa 203, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Trần Văn Toàn) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 263, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Xuân Linh) - Đến thửa 202, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Trần Bá Lân) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 624, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Trần Bá Đường) - Đến thửa 204, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Xuân Dũng) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1208, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Dũng) - Đến thửa 1335, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Nguyễn Hữu Trường) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 133, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn) - Đến thửa 313, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Quang Nghĩa) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các khu đất, thửa đất còn lại - Xóm Thống Nhất - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thống Nhất - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Thái Cũ - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nhựa xã, lối 1- quy hoach 9 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cồn Đen, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Từ nhà ông Quyết Nhuần (từ thửa số 1637 tờ bản đồ số 24) - Cầu Mang Hổ (đến thửa số 1666 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông quy hoach 8 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cồn Đen, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Từ nhà ông Quyết Nhuần (từ thửa số 1636 tờ bản đồ số 24) - Cầu Mang Hổ (đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nhựa xã, lối 1 quy hoach 9 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cây Thị, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Từ nhà ông Lê Văn Tường (từ thửa số 717, 545, tờ bản đồ số 17) - nhà ông Nguyễn Công Tuyến (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông quy hoach 8 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cây Thị, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ từ thửa số 542 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 334 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông quy hoach 8 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cây Thị, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ từ thửa số 433 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 359 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông quy hoach 8 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Cây Thị, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ từ thửa số 1182 tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 812 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nhựa, lối 1 quy hoach 9 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Đồng Chùa 1, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ từ thửa số 760, tờ bản đồ số 17 - đến thửa số 767, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quy hoạch, lối 2 9 m - Khu quy hoạch đấu giá vùng Đồng Chùa 2, xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 1từ thửa số 588, tờ bản đồ số 17 - Lô số 21đến thửa số 608, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nhựa xã - Khu quy hoach Vùng Cồn Lều, xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Ngã tư Lê Trung (từ thửa số 531. tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Lê Cảnh (đến thửa số 434. tờ bản đồ số 30.) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Khu quy hoach Vùng Cồn Lều, xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường bê tông hiện trạng - Khu quy hoach Vùng Rú Lái xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Từ đất ông Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 25. tờ bản đồ số 18.) - đất ở ông Lê Xuân Hùng (đến thửa số 291. tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Khu quy hoach Vùng Rú Lái xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 9 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 9 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 30 - |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 10, 5 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 40, 41, 43 - |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 10, 5 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 39, 42 - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 15 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19 - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường quy hoach 15 m - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 10, 20 - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nhựa liên xã quy hoach 15 m (ĐX4) - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 45 - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nhựa liên xã quy hoach 15 m (ĐX4) - Khu quy hoach Vùng Ba Hàng xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Lô số 44 - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường chính - Khu quy hoach Vùng đồng Chùa xóm Hồng Tân để bố trí tái định cư Dự án đường Cao tốc Vinh - Thanh Thủy - Xã Nghĩa Thái cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Khu quy hoach Vùng đồng Chùa xóm Hồng Tân để bố trí tái định cư Dự án đường Cao tốc Vinh - Thanh Thủy - Xã Nghĩa Thái cũ Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m - Tuyến đường nội vùng quy hoạch 8 m |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xã Nam Hưng cũ Quán Tuyên Hùng (từ thửa số 362, tờ bản đồ số 128) - Cống thủy Lợi (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 128) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xã Nam Hưng cũ Cống Thủy Lợi (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 127) - Nhà Đội (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Quốc lộ 15A - Xã Nam Hưng cũ Nhà Đội (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 52) - Giáp Truông Bồ (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Những thửa đất thuộc lối 2 các tuyến Quốc lộ và tỉnh lộ nhưng không tiếp giáp trục đường chính của xóm - Xã Nam Hưng cũ - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Trung tâm xã - Xã Nam Hưng cũ Ngã ba vào UBND xã (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 107) - Trạm điện số 1 (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 110) |
Đất khoáng sản | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 A cũ - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Chiến (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 119) - Nhà bà Hiền (đến thủa số 210, tờ bản đô số 111) |
Đất khoáng sản | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 A cũ - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Bốn (từ thửa 216, tờ bản đồ số 111) - Nhà ông Lâm (đến thửa 139, tờ bản đồ số số 111) |
Đất khoáng sản | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15A cũ - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Phúc Lục (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 106) - Nhà cây xăng (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 103) |
Đất khoáng sản | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Hồng (từ thửa số 991, tờ bản đồ số 99) - Nhà ông Nam (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 99) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Tuyến (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 99) - Nhà ông Đào (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 95) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Bá (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 106) - Nhà ông Giáp (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 104) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Bảo (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 103) - Nhà bà Hường (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 106) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Công (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 104) - Nhà ông Anh (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 104) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Ngã ba chợ Nam Hưng (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Thanh (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 101) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Hóa (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 101) - Nhà ông Đăng Thơ (đến thửa số 171, tờ bản đồ số 93) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Phong (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 103) - Nhà ông Sáu (đến thùa số 71, tờ bản đồ số 105) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Cường (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 105) - Nhà ông Lưu (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 106) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Nam (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 108) - Nhà ông Khánh (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 109) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Trung (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 111) - Nhà bà Hòa (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 111) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Phúc (từ thửa số 198, tờ bản đồ sổ 111) - Nhà ông Hà (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 111) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà Bà Hiền (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 119) - Nhà ông Quang (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 112) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà Bà Quyết (từ thủa số 117, tờ bản đồ số 119) - Nhà bà Hồng (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 119) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Tình (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 128) - Nhà ông Hòa (đến thủa số 386, tờ bản đồ số 128) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Hóa (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 129) - Nhà văn hóa xóm Hưng Thành cũ (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 129) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Lý (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 127) - Nhà ông Hường (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 128) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Giáp (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 127) - Nhà ông Thưởng (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 127) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Đường Đồng Chùa (từ thửa số 393, tờ bản đồ số 70) - (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 70) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Thanh (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 127) - Nhà ông Bảo (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 117) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Danh (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 110) - Nhà ông Thành (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 117) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Mỳ (từ thửa 79, tờ bản đồ số 110) - Nhà bà Giáo (đến thửa 2001, tơd tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Kiên (từ thửa 80, tờ bản đồ số 117) - Nhà ông Thìn (đến thửa 13, tơd tờ bản đồ số 125) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Thủy (từ thửa 14, tờ bản đồ số 107) - Nhà bà Nhường (đến thửa 2001, tơd tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Cổng Làng (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 116) - Nhà bà Bảy (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 115) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Nam (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 123) - Nhà ông Hường (đến thửa số 1744, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Quỳnh (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Hải (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 115) - Nhà ông Vừa (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 114) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Thứ (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Hải (đến thửa số 621, tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 104) - Nhà ông Kỷ (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 104) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phong Sơn - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Thìn (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Hậu (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 97) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Năm (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 93) - Nhà bà Thanh (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 93) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Trọng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 101) - Nhà ông Tứ (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 97) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Đình Long - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đình Long - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Nguyên (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 108) - Nhà ông Khôi (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 108) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Thành (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 128) - Nhà ông Trị (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 129) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Cận (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 111) - Nhà ông Dần (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 111) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Cao Sơn - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Cao Sơn - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Cửu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 118) - Nhà ông Chung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 110) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà Bà Kiệm (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 125) - Nhà ông Hải (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 125) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Quyền (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 110) - Nhà ông Hiến (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 110) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Trọng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 118) - Nhà ông Lịch (đến thửa số41, tờ bản đồ số 118) |
Đất khoáng sản | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Trang Đen - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trang Đen - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà bà Bân (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 122) - Nhà bà Thể (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 114) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Nhà ông Tình (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 122) - Nhà ông Hiệp (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn - Xã Nam Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Sơn - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nam Hưng cũ - Xã Nam Hưng cũ - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Khu quy hoach Đồi Chùa xóm Phong Sơn - Xã Nam Hưng cũ Từ thửa đất số: 1040, tờ bản đồ số số 12 - Đến thửa đất số 1072, tờ bản đồ số số 12 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Dốc Ba Cấp - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Dốc Ba Cấp - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 17 - |
Đất khoáng sản | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Nam Lạc - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Nam Lạc - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ 7, 8 - |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cây Bông - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 1, 6 - |
Đất khoáng sản | 944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cây Bông - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Nam Hưng cũ Lô số 2, 3, 4, 5 - |
Đất khoáng sản | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.05 - Tuyến vào trung tâm xã Nam Thanh - Xã Nam Thanh cũ Ông Quế Mân, thửa 1553, Ttờ bản đồ số 89 - Ông Trình Chương, Thửa 1205, Ttờ bản đồ số 89 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.10 - Tuyến ven núi Đại Huệ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi danh Lợi, thửa 399, tờ bản đồ số 89 - Nguyễn Thị Hương. Thửa 1644, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.2 - Tuyến liên xóm Nam Đàn (Nam Nghĩa - Nam Thanh) - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Sơn, thửa 193, tờ bản đồ số 62 - Ông Bùi Danh Đệ, thửa 830, tờ bản đồ số 55 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Những thửa đất thuộc lối 2 các tuyến Quốc lộ và tỉnh lộ nhưng không tiếp giáp trục đường chính của xóm - Xã Nam Thanh cũ - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.05 - Tuyến vào trung tâm xã Nam Thanh - Xã Nam Thanh cũ Nguyễn Văn Luân, Thửa 1188, tờ bản đồ số 85 - Ông Phạm Văn Sinh, Thửa 991, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường ĐH.05 - Tuyến vào trung tâm xã Nam Thanh - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Bá Nam, Thửa 637, tờ bản đồ số 85 - Bà Đinh Thị Ngụ, Thửa 3396, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Nam, Thửa 646, tờ bản đồ số 89 - Ông Định Yên, thửa 149. Ttờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Hào, thửa 200, tờ bản đồ số 89 - Ông Bùi Thanh Hải, thửa 1737, tờ bản đồ số 85 (Xóm Thạch Ngọc) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Sơn, Thửa 644, tờ bản đồ số 89 - Ông Bùi Danh Thống, Thửa 209, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Trần Thị Tứ, thửa 724, tờ bản đồ số 90 - Bà Trần Thị Hóa, Thửa 487, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Mạo Thửa 934, tờ bản đồ số 89 - Ông Nguyễn Văn Hải, Thửa 491, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Thanh, Thửa 771, tờ bản đồ số 33 - Bà Nguyễn Thị Ngọ, Thửa 1097, tờ bản đồ số 89 đến Lê Thị Cháu thửa 575, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Thì, thửa 410, tờ bản đồ số 90 - Bà Thái Thị Sâm, Thửa 344, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Hường, Thủa 778, tờ bản đồ số 90 - Ông Bùi Danh Ngoạn, Thửa 484, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Bá Đường, Thửa 148, tờ bản đồ số 90 - Ông Bùi Hồng Tuấn, Thửa 311, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Thị Thủy, Thửa 731, tờ bản đồ số 89 - Ông Bùi Hữu Cần, Thửa 175, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Nhung, Thửa 506, tờ bản đồ số 89 - Ông Bùi Danh Chuyên, Thửa 154, tờ bản đồ số 89 (Xóm Thạch Ngọc) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Hoa, thửa 265, tờ bản đồ số 89 - Bà Nguyễn Thị Lan, thửa 47, tờ bản đồ số 89 (Xóm Thạch Ngọc) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Bá Nhuần, thửa 709, tờ bản đồ số 90 - Ông Nguyễn Hữu Hiếu, thửa 444, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Hữu Tính, thửa 269, tờ bản đồ số 90 - Ông Đậu Thành Long, thửa 779, tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Thạch Nghĩa - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Thạch Nghĩa) - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Hùng, Thửa 1682, tờ bản đồ số 85 - Ông Trần Văn Hùng, Thửa 2768, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Ngô Đức Tích Thửa 1738, tờ bản đồ số 85 - Ông Bùi Giang Minh, Thửa 2586, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Mai Thửa 1186, tờ bản đồ số 85 - bà Bùi Thị Tâm, thửa 1158, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Văn Dụng, Thửa 2251, tờ bản đồ số 86 đến Nguyễn Viết Ngân, Thửa 1902, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Bá Mạo, Thửa 2079, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Trung, Thửa 2631, tờ bản đồ số 86 - Ông Nguyễn Văn Sơn, Thửa 52, tờ bản đồ số 89 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hồng Thanh, Thửa 2592, tờ bản đồ số 86 - Ông Nguyễn Hữu Sơn, Thửa 45, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hoàng Dũng, Thửa 2074, tờ bản đồ số 85 - Ông Ngô Công Bảy, Thửa 49, tờ bản đồ số 89 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Hữu, Thửa 2011, tờ bản đồ số 85 - Bà Ngô Thị Thủy Thửa 1953, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Thái Hòa, thửa 1503, tờ bản đồ số 85 - Đến thửa 1195, tờ bản đồ số 85 - Ông Bùi Danh Nhuần, thửa 1139, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Phan Trọng Hoàng, thửa 1457, tờ bản đồ số 85 - Bà Trần Thị Châu, thửa 1192, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Xuân Hai, Thửa 1230, tờ bản đồ số 85 - Bà Đinh Thị Đông, Thửa 1163, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Công Hùng, thửa 1290, tờ bản đồ số 85 - Ông Đinh Xuân Tuấn, thửa 1328, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Tam, Thửa 1114, tờ bản đồ số 85 - Bà Nguyễn Thị Thanh, 1079, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Ông Phạm Văn Công, thửa 1038, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Nam Lộc, thửa 2509, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ bà Bùi Thị Tâm. Thửa 1015, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Văn Quý, thưả 1013, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ Bà Phạm Thị Hiền, thửa 255, tờ bản đồ số 89 - Ông Phạm Văn Mạo, thửa 257, tờ bản đồ số 89 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Thanh Ngọc - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Thạch Ngọc) - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hồng Sơn Thửa 2504, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Đình Cung, Thửa 3086, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Đồng, thửa 3073, tờ bản đồ số 86 - Bà Nguyễn Thị Hai, Thửa 643, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Thị Châu, Thửa 990, tờ bản đồ số 86 - Bà Nguyễn Thị Lam Thửa 521, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Nhạ, Thửa 524 tờ bản đồ số 30 - Ông Nguyễn Quốc Toản, Thửa 2865, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Xuân Quế, Thửa 212, tờ bản đồ số 86 - Ông Nguyễn Văn Huệ, Thửa 2888 tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Thị Liên, Thửa 158, tờ bản đồ số 85 - Ông Nguyễn Đình Cung, Thửa 516, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Khánh, Thửa 489, tờ bản đồ số 85 - Ông Bùi Hữu Tứ, Thửa 296, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Mậu Thửa 483 tờ bản đồ số 85 - Ông Võ Văn Mạo, Thửa 597 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Hữu Châu, Thửa 562, tờ bản đồ số 85 - Ông Trần Văn Chín, Thửa 272, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Toàn, Thửa 348, tờ bản đồ số 85 - Ông Đậu Văn Huệ, Thửa 398, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Hùng, Thửa 573, tờ bản đồ số 86 - Ông Nguyễn Võ Hòa, Thửa 515, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Hữu Phương, Thửa 274, tờ bản đồ số 85 - Bà Lê Thị Tiu, Thửa 524, tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Dụng, Thửa 803, tờ bản đồ số 30 - Bà Đinh Thị Mẫn, Thửa 750, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Phan Đình Đàn, Thửa 946, tờ bản đồ số 85 - Ông Bùi Sỹ Đồng, Thửa 1018, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Võ Văn Hùng, thửa 1169, tờ bản đồ số 85 - Bà Trần Thị Hai, Thửa 1142, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Ngân, thửa 1117, tờ bản đồ số 85 - Đến thửa 1100, tờ bản đồ số 85 - Ông Phạm Văn Giản, Thửa 2151, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Hữu Thanh, Thửa 994, tờ bản đồ số 86 - Bà Phạm Thị Hồng Vân, Thửa 942, tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Tháp Thổ - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Tháp Thổ) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính xóm 4 - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ Ô Đậu Đức Đoàn, Thửa 1150, tờ bản đồ số 86 - Bà Nguyễn Thị Thủy, Thửa 338, tờ bản đồ số 84 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Thị Thắm, Thửa 1149, tờ bản đồ số 85 - Ô Nguyễn Hữu Hùng, Thửa 1121, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ Ô Lê Xuân Lý, Thửa 500, tờ bản đồ số 84 - Ô Đinh Văn Nam, Thửa 1066, tờ bản đồ số 85 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Châu, Thửa 705, tờ bản đồ số 84 - Ô Phạm Văn Hữu, Thửa 572, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa 566, tờ bản đồ số 84 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Ngụ Liên Châu - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Xuân Tân, Thửa 1622, tờ bản đồ số 74 - Ông Nguyễn Xuân Hồng, thửa 1474, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Xuân Mạn, Thửa 1035, tờ bản đồ số 74 - Thửa 739, tờ bản đồ số 74 - Ông Bùi Danh Công, Thửa 809, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Toàn, Thửa 739, tờ bản đồ số 74 - Ông Võ Quang Thái, Thửa 761, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Ng Hữu Dụng, thửa 1670, tờ bản đồ số 74 - Ông Bùi Hữu Châu, Thửa 845, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Hồng, thửa 443, tờ bản đồ số 74 - Ông Hồ Văn Dương, Thửa 1147, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Hai, thửa 45, tờ bản đồ số 74 - Ông Nguyễn Thành Chung, Thửa 1297, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Xuân Minh, thửa 462, tờ bản đồ số 74 - Ông Võ Văn Sơn, Thửa 1332, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Vương Ngọc Hải, Thửa 898, tờ bản đồ số 74 - Thửa 500, tờ bản đồ số 74 - Ông Bùi Danh Lương, Thửa 713, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Minh, Thửa 25, tờ bản đồ số 74 đến thửa 1761, tờ bản đồ số 65 - Ông Phan Đình Bình, Thửa 1665, tờ bản đồ số 65 đến thửa 24, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Sơn, thửa 519, tờ bản đồ số 74 đến thửa 396, tờ bản đồ số 74 - Ông Lê Văn Sơn, Thửa 557, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Vương Dình Kiều, thửa 370, tờ bản đồ số 74 - Ông Đinh Xuân Nhật, Thửa 218, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Toàn, thửa 848, tờ bản đồ số 74 - Ông Ngô Công Sơn, Thửa 841, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Thanh, Thửa 14, tờ bản đồ số 74 - Bà Nguyễn Thị Cháu, Thửa 1863, tờ bản đồ số 65 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Minh, Thửa 11, tờ bản đồ số 74 - Ông Nguyễn Bá Hoài, Thửa 22, tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Đậu Văn Thanh, Thửa 1799, tờ bản đồ số 65 - Bà Nguyễn Thị Thanh Thửa 1667, tờ bản đồ số 65 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Bá Ba, Thửa 1901, tờ bản đồ số 65 - Bà Trần Thị LýThửa 1716, tờ bản đồ số 65 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Đòi Soi - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Đòi Soi) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Tuấn, Thửa 1024, tờ bản đồ số 82 - Ông Hoàng Văn Khoa, Thửa 464, tờ bản đồ số 82 |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Hoàng Văn Quang, Thửa 427, tờ bản đồ số 82 - Ông Lê Hồng Sơn, Thửa 735, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Nhị, thửa 32, tờ bản đồ số 81 - Ông Đặng Chánh Thuận, Thửa 1759, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Bảy, Thửa 587, tờ bản đồ số 82 - Ông Võ Văn Bình, Thửa 51, tờ bản đồ số 81 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Văn Châu, Thửa 724, tờ bản đồ số 82 - Bà Đặng Thị Nguyệt, Thửa 87, tờ bản đồ số 81 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Danh Hạnh, Thửa 91 đến thửa 98 đến thửa 86 tờ bản đồ số 81 - Thửa 957 đến thửa 809 đến thửa 905 đến thửa 769 đến thửa Ông Lê Xuân Hùng, Thửa 811, tờ bản đồ số 82 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Xuân Sơn, Thửa 812 đến thửa 770, tờ bản đồ số 82 - Ông Phan Công Hùng, Thửa 588 đến thửa 589, tờ bản đồ số 82 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Bà Đậu Thị Tứ, Thửa 1910, tờ bản đồ số 73 - ông Nguyễn Văn Thông thửa 1494, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Phan Viết Hùng, Thửa 25, tờ bản đồ số 81 đến thửa 27, tờ bản đồ số 81 - Ông Nguyễn Đình Khoa, Thửa 02, tờ bản đồ số 81 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Lương, Thửa 539, tờ bản đồ số 82 - Ông Nguyễn Văn Tam, Thửa 462, tờ bản đồ số 82 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Bà Hoàng Thị Chắt, Thửa 1745 đến thửa 1723, tờ bản đồ số 73 - Ông Đinh Xuân Thoả, Thửa 1682, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Văn Nhuần, Thửa 1681 đến thửa 1593, tờ bản đồ số 73 - Bà Lê Thị Tứ, Thửa 1547, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Cácc thửa còn lại - Xóm Phúc Hậu - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn xóm Phúc Hậu) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Thái Văn Thành, Thửa 2287, tờ bản đồ số 73 - Ông Phạm Hữu Nhạ, Thửa 423, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Châu, Thửa 520, tờ bản đồ số 73 - Ông Dương Đình Bưởi, Thửa 233, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Bà Đinh Thị Hải, Thửa 162, tờ bản đồ số 73 - Bà Nguyễn Thị Bình, Thửa 1860, tờ bản đồ số 64 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Văn Minh, Thửa 1469, tờ bản đồ số 64 - Ông Bùi Danh Tuỵ, Thửa 58, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Bà Lê Thị Liên, Thửa 86, tờ bản đồ số 73 - Bà Lê Thị Hiền, Thửa 428, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Hữu Sơn, Thửa 522, tờ bản đồ số 73 - Ông Đặng Văn Hùng, Thửa 1841, tờ bản đồ số 173 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Châu, Thửa 617, đến thửa 704, đến thửa 751, tờ bản đồ số 19 - Bà Nguyễn Thị Nhị thửa 942 đến Thửa 705, tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Cừ, Thửa 283, tờ bản đồ số 73 - Ông Bùi thượng Hải, Thửa 1486, tờ bản đồ số 64 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Nhà Nguốn - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nhà Nguốn) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Quang, Thửa 684, tờ bản đồ số 19 - Ông Trần văn Trung, Thửa 2531, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Tuấn Đồng, Thửa 384, tờ bản đồ số 19 - Ông Nguyễn Bá Văn, Thửa 481, tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Điền, Thửa 235, tờ bản đồ số 19 - Ông Bùi Danh Cháu, Thửa 1028, tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Ngô Công Thành, Thửa 1027, tờ bản đồ số 13 - Ông Bùi danh Lượng, Thửa 2528, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Bà Đặng Thị Tuyết, Thửa 415, tờ bản đồ số 19 - Bà Nguyễn Thị Hai, Thửa 438, tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Liên, Thửa 544, tờ bản đồ số 19 - Ông Bùi Danh Bình, Thửa 561, tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Bà Nguyễn Thị Lan, Thửa 359, tờ bản đồ số 18 - Ông Phan Công Liên, Thửa 2524, tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ Ông Đinh Văn Từ, Thửa 611, tờ bản đồ số 18 - Ông Phan Công Cửu, Thửa 259, tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Rành Rành - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Rành Rành) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông phan Viết Minh, Thửa 1540, tờ bản đồ số 12 - Ông Nguyễn Hồ Ngọc, Thửa 2185, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Văn Nam, Thửa 76, tờ bản đồ số 56 - Ông Trần Văn Hải, Thửa 226, tờ bản đồ số 55 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục chính - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông lê Đình Hùng, Thửa 665, tờ bản đồ số 63 - Ông Nguyễn Quỳnh Tăng, Thửa 54, tờ bản đồ số 62 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Phạm Ngọc Đệ, Thửa 501, tờ bản đồ số 63 - Ông Đậu Văn Giảng, Thửa 68, tờ bản đồ số 56 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Đình Phi, Thửa 75, tờ bản đồ số 56 - Ông Nguyễn Văn Dũng, Thửa 477, tờ bản đồ số 55 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Bùi Hữu Thân, Thửa 63, tờ bản đồ số 56 - Ông Bùi Danh Trường, Thửa 10, tờ bản đồ số 56 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Bà Bùi Thị Liên, Thửa 88, tờ bản đồ số 56 - Ông Chu Văn Lập, Thửa 25, tờ bản đồ số 56 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Văn Hoàng, Thửa 74, tờ bản đồ số 62 - Ông Trần Văn Thành, Thửa 92, tờ bản đồ số 62 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Nguyễn Trọng Hào, thửa 116, tờ bản đồ số 62 - Bà Nguyễn Thị Liên, Thửa 2310, tờ bản đồ số 63 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Lê Đình Thành, thửa 2336, tờ bản đồ số 63 - Ông Đậu Văn Vinh, Thửa 2502, tờ bản đồ số 63 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Ngô Công Hoan, thửa 1081, tờ bản đồ số 55 - Ông Trần Thanh Chương, Thửa 1043, tờ bản đồ số 55 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường trục xóm - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ Ông Trần Văn Thành, thửa 92, tờ bản đồ số 62 - Ông Lê Xuân Trường, thửa 2513, tờ bản đồ số 63 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Đô Thành - Xã Nam Thanh cũ (Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư của xóm Đô Thành) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nam Thanh cũ - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Nhà Trẻ xóm 2B cũ nay Đòi Soi, 02 lô - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 1231, 1236, tờ bản đồ số 74 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Nhà Trẻ xóm 2B cũ nay xóm Đòi Soi, 01 lô - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 810, tờ bản đồ số 74 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Thục Mầm xóm 7A cũ nay xóm Tháp Thổ, 2 lô - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 3409, 3410, tờ bản đồ số 86 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Gia Tương 6B cũ, nay xóm Phúc Hậu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 2304, 2305. tờ bản đồ số 73 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Làng Kiền 4B cũ nay xóm Phúc Hậu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 - Xã Nam Thanh cũ Thửa 391 - đến 399, tờ bản đồ số 81 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Ao Tháp xóm Tháp Thổ - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 1720/QĐ-UBND ngày 13/4/2018 vùng Ao Tháp xóm 3; QĐ số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 Vùng Chày Cù xóm 6A cũ nay xóm 4; QĐ s Từ thửa 2897 - đến 2940 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Lo Gạch xóm Thạch Ngọc - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 1720/QĐ-UBND ngày 13/4/2018 vùng Ao Tháp xóm 3; QĐ số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 Vùng Chày Cù xóm 6A cũ nay xóm 4; QĐ số 9 Thửa 2907 - đến 2908 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Chày Cù xóm Ngụ Liên Châu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 1720/QĐ-UBND ngày 13/4/2018 vùng Ao Tháp xóm 3; QĐ số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 Vùng Chày Cù xóm 6A cũ nay xóm 4; QĐ s Thửa 607, tờ bản đồ số 29 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Rú Nghè (Vùng Lung) xóm Phúc Hậu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 1720/QĐ-UBND ngày 13/4/2018 vùng Ao Tháp xóm 3; QĐ số 6205/QĐ-UBND ngày 21/9/2017 Vùng Chày Cù xóm 6A cũ nay xóm Từ thửa 2108, 2188, 2199, 2204, 2206, 2209, 2212, 2223, 2227, 2231, 2233, 2239, 2246, 2252, 2255, 2181, 2190, 2230, 2234, 2238, 2247, 2253, 2256, 2258, 2261, 2264. tờ bản đồ số 19 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Rú Nghè 1 xóm Hạnh Phúc - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Từ thửa: 2447 - đến thửa 2453 tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Rú Nghè 2 xóm Hạnh Phúc - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Từ thửa: 1030 - đến 1037, tờ bản đồ số 25; từ thửa 1059 đến 1062, tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Chọt Cho Dung xóm Ngụ Liên Châu - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Từ thửa: 1145 - đến 1148, 1150; 1150 đến 1152; 1154 đến 1157; 1159 đến 1162; 1184-1186 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Xen dăm 1, xóm Thạch Nghĩa - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Thửa 1665, 1667, tờ bản đồ số 33 - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Xen dăm 2, xóm Thạch Nghĩa - Khu chia lô đất ở dân cư xã Nam Thanh được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch chi tiết tại Quyết định số 537/QĐ-UBND ngày 15/02/2022. - Xã Nam Thanh cũ Thửa 827, 828, 829, 830 tờ bản đồ số 34 - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Đòi Soi - Mức 1 - Khu chia lô đất ở vùng Đòi Soi, xóm 5 xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4459/QĐ- UBND ngày 28/7/2021 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 1 - đến 14, 28, 39 - Tổng 16 lô |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Đòi Soi - Mức 2 - Khu chia lô đất ở vùng Đòi Soi, xóm 5 xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4459/QĐ- UBND ngày 28/7/2021 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 15, 24. 25, 29, 38 - Tổng 5 lô - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Đòi Soi - Mức 3 - Khu chia lô đất ở vùng Đòi Soi, xóm 5 xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 4459/QĐ- UBND ngày 28/7/2021 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 16 - đến 23, 26, 27, 30 đến 37- Tổng 18 lô |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Cồn Chòi- Mức 1 - Khu chia lô đất ở vùng Cồn Chòi, xóm Nhà Nguốn, xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 764/QĐ-UBND ngày 08/3/2023 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 1, 2, 7, 8, 9, 10, 30, 34 - Tổng 10 lô - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Cồn Chòi- Mức 2 - Khu chia lô đất ở vùng Cồn Chòi, xóm Nhà Nguốn, xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 764/QĐ-UBND ngày 08/3/2023 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 3 - đến 6, 11 đến 18, 22 đến 25, 38, 39, 40, 45 đến 58; 60 đến 70 - Tổng 48 lô |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Vùng Cồn Chòi- Mức 3 - Khu chia lô đất ở vùng Cồn Chòi, xóm Nhà Nguốn, xã Nam Thanh, được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 764/QĐ-UBND ngày 08/3/2023 - Xã Nam Thanh cũ Lô: 19, 20, 21, 26, 27, 28, 29, 33, 41, 42, 43 - Tổng 12 lô - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nghĩa Thái cũ Giáp Thị trấn Nam Đàn (thửa số 20, tờ bản đồ số 34) - Đường vào Trại Lợn (thửa số 614, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 46A - Xã Nghĩa Thái cũ Đường vào Trại Lợn (thửa số 614, tờ bản đồ số 33) - Giáp địa phận xã Thanh Khai, Thanh Chương (thửa số 570, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía trái tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Giáp Thị trấn Nam Đàn (thửa số 60, tờ bản đồ số 22) - Ngã Ba Minh Hiền (thửa số 102, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía trái tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Ngã Ba Minh Hiền (thửa số 245, tờ bản đồ số 21) - Ngã ba A Hùng (thửa số 160, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía trái tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Ngã Ba A Hùng Thụ (thửa số 159, tờ bản đồ số 17) - Trường THCS Hưng Thái Nghĩa (thửa số 216, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía trái tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Trường THCS Hưng Thái Nghĩa (thửa số 216, tờ bản đồ số 17) - Giáp ranh địa phận xã Nam Hưng (thửa số 19, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Tràn Nam Hưng Từ thửa 305, tờ bản đồ 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Hợi) - Cổng văn hóa Đến thửa 723, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Cảnh Trung) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 616, tờ bản đồ 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Trung) - Trường mầm non tư thụcĐến thửa 903, tờ bản đồ 11 (Nhà ông Nguyễn Đình Quang) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 924, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Đồng) - Đến Thửa 1013, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Công Ba) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1012, tờ bản đồ 11 (Nhà ông Lê Thanh Phương) - Cây xăng dưới Đến thửa 1269, tờ bản đồ 4 (Nhà ông Nguyễn Văn Hoan) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa) - Đến thửa 63, tờ bản đồ 14 (Nhà bà Hoàng Thị Thủy) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 64, tờ bản đồ 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Phượng) - Đến thửa 243, tờ bản đồ 14 (Nhà ông Trần Hữu Tiến) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Quốc lộ 15 (phía phải tuyến) - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 176, tờ bản đồ 14 (Nhà ông Nguyễn Xuân Quý) - Đến thửa 334, tờ bản đồ 15 (Nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Những thửa đất thuộc lối 2 các tuyến Quốc lộ và tỉnh lộ nhưng không tiếp giáp trục đường chính của xóm - Xã Nghĩa Thái cũ - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
ĐH.3 - Tuyến Thị trấn - Vân Diên - Nam Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Sáu Tỷ - UBND xã Nam Thái (thửa số 103, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Lưu Quốc Hiệp, xóm Hồng Sơn (thửa số 194, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
ĐH.3 - Tuyến Thị trấn - Vân Diên - Nam Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Mộ thân mẫu Vua Mai (thửa số 90, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Văn Quảng, xóm Hồng Thái (thửa số 505, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
ĐH.3 - Tuyến Thị trấn - Vân Diên - Nam Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Quyền, xóm Hồng Thái (thửa số 447, tờ bản đồ số 21) - UBND xã Nam Thái - ngã 3 Quốc lộ 15 (giò me Minh Hiền) (thửa số 522, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 17 - Xã Nghĩa Thái cũ NM Gạch 30/4 Quốc lộ 46 (thửa số 968., tờ bản đồ số 28) - Quốc lộ 15A (Hồng Tân) (thửa số 222 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Trọng Tuyên (Hồng Minh) (thửa số 681, tờ bản đồ số 28) - Cồn Trẹ (thửa số 927 tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 13 - Xã Nghĩa Thái cũ Hoàng Thanh (Hồng Thái) (thửa số 393, tờ bản đồ số 25) - Lê Thìn (Hồng Tân) (thửa số 261 tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 12 - Xã Nghĩa Thái cũ Cầu Cửa Hàng (Hồng Minh) (thửa số 681, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Công Năm (Hồng Minh) (thửa số 391 tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 11 - Xã Nghĩa Thái cũ Bá Hùng (thửa số 60, tờ bản đồ số 20) - Giáp xã Thanh Lương (thửa số 642 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 10 - Xã Nghĩa Thái cũ Quốc lộ 46 (Hồng Sơn) (thửa số 48, tờ bản đồ số 34) - Đường nhà máy gạch Nam Thái (thửa số 273 tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã ĐX 16 - Xã Nghĩa Thái cũ Chợ cồn Trọt (thửa số 63, tờ bản đồ số 34) - Đập Sẵn sàng (thửa số 122 tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1402, tờ bản đồ số 7 (Nhà ônguyễn Văn Huân) - Đến thửa 1553, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Lê Văn Hạnh) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 42, tờ bản đồ số 13 (Nhà bà Nguyễn Thị Tâm) - Đến thửa 298, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Hân) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1288, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Lê Thị Hoa) - Đến thửa 1311, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Quang) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1601, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Duy) - Đến thửa 1646, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Nhuận) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 342, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Lê Văn Bình) - Đến thửa 1311, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Đình Thắng) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 484, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn) - Đến thửa 669, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Lâm) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 509, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Quang Hợi) - Đến thửa 668, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đặng Đức Cương) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 874, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Vương Đình Phúc) - Đến thửa 524, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Phan Lê Nam) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 941, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Tỵ) - Đến thửa 1067, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Phan Lê Nam) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 35, tờ bản đồ số 13 (Nhà bà Trần Thị Niêm) - Đến thửa 41, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Văn Toàn) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 84, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Phan Văn Phú) - Đến thửa 85, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Ngô Công Bá) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Viết Hùng) - Đến thửa 56, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Văn Nhuần) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 43, tờ bản đồ số 13 (Nhà ông Nguyễn Văn Tám) - Đến thửa 1911, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Văn Quang) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1912, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Hà) - Đến thửa 2033, tờ bản đồ số 8 (Nhà bà Nguyễn Thị Hương) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1857, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Chung) - Đến thửa 1862, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Bá Lân) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 1 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1830, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Phan Lê Nhuần) - Đến thửa 1802, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1101, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Khang) - Đến thửa 1930, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Lạc) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1102, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Huệ) - Đến thửa 1339, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Nam) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1927, tờ bản đồ số 7 (Nhà bà Nguyễn Thị Thuận) - Đến thửa 202, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Bắc) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1953, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Trần Xuân Lâm) - Đến thửa 1218, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 268, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Phúc) - Đến thửa 1101, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Sinh) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 277, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Đức Thành) - Đến thửa 660, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Chung) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 805, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Xuân Đức) - Đến thửa 900, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Thái Văn Thiệp) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 2 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 757, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Duy Văn Bốn) - Đến thửa 922, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Xuân Hùng) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 364, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Quang Nghĩa) - Đến thửa 171, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 132, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Văn Châu) - Đến thửa 1264, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Lê Văn Hùng) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 173, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Văn Châu) - Đến thửa 66, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Hoàn) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1256, tờ bản đồ số 4 (Nhà ông Đinh Văn Tiến) - Đến thửa 334, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Xuân Huân) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 50, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Đình Ba) - Đến thửa 428, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Đinh Văn Hải) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 329, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Đinh Văn Thanh) - Đến thửa 327, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Trần Bá Lân) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 3 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 435, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Trọng Đồng) - Đến thửa 207, tờ bản đồ số 3 (Nhà ông Nguyễn Trần Thắng) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 337, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Lê Thị Tam) - Đến thửa 324, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Hữu Lục) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Thửa 339, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Trần Văn Sơn) - |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 322, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Lê Thị Đào) - Đến thửa 357, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Văn Công) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 551, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Vũ Thị Hồi) - Đến thửa 107, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Trần Đình Hồng) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1160, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Đinh Văn Tân) - Đến thửa 883, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Trần Bá Hòa) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1304, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 1199, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Phạm Thị Hồng) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 513, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Nguyễn Thị Em) - Đến thửa 145, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Thái Văn Đường) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 518, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Bùi Bá Khang) - Đến thửa 1862, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Trần Bá Lân) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 212, tờ bản đồ số 12 (Nhà bà Lê Thị Hậu) - Đến thửa 576, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Toàn Quế) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 273, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Văn Thanh) - Đến thửa 1135, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Ngô Viết Quảng) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1033, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Cảnh Toàn) - Đến thửa 889, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Đường) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 4 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 884, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Phan Thị Lưu) - Đến thửa 1396, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Sỹ Phương) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 986, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Đình Tuấn) - Đến thửa 907, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 977, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Trần Kim Việt) - Đến thửa 919, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Trần Đồng) |
Đất khoáng sản | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1238, tờ bản đồ số 11 - Đến thửa 1108, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Văn Bá Hóa) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1170, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Chín) - Đến thửa 834, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Tiếp) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1109, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Văn Bá Hóa) - Đến thửa 1141, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Cảnh Linh) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 668, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Xuân Hiệp) - Đến thửa 695, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Quang Lợi) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 502, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Duy Tường) - Đến thửa 379, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Toàn) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 527, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Trọng) - Đến thửa 401, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Từ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1395, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Thanh Hải) - Đến thửa 1228, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 6 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1963, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Thanh) - Đến thửa 809, tờ bản đồ số 6 (Nhà bà Nguyễn Thị Xuân) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 6 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1143, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Trần Văn Bắc) - Đến thửa 526, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Cầu) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 7 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 235, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Duy Bá) - Đến thửa 1606, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Liệu) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 7 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1253, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Hữu Lục) - Đến thửa 1600, tờ bản đồ số 12 (Nhà ông Nguyễn Trần Hoàng) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 8 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1798, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Nam) - Đến thửa 1759, tờ bản đồ số 8 (Nhà ông Nguyễn Trần Bát) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 96, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt) - Đến thửa 105, tờ bản đồ số 15 (Nhà bà Nguyễn Thị Minh) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 108, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Đặng Xuân Trường) - Đến thửa 118, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ) |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1389, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Như Đại) - Đến thửa 111, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 511, tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Nguyễn Văn Chuyên) - Đến thửa 140, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Dương Đình Tần) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 9 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 244, tờ bản đồ số 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Trường) - |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Tứ (thửa số 47, tờ bản đồ số 33) - Văn Bá Định (thửa số 368, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Anh Luật (thửa số 204, tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Trọng Văn (thửa số 889, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Sơn (thửa số 312, tờ bản đồ số 29) - Văn Bá Tuấn (thửa số 302, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Phan Văn Sáu (thửa số 348, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Văn Nam (Cảnh) (thửa số 258, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn (liên gia) - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Tiến (thửa số 935, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Văn Tình (thửa số 259, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Khánh (thửa số 592, tờ bản đồ số 30) - Văn Bá Dũng (thửa số 274, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Kỳ Sáng (thửa số 125, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Kỳ Ánh - Trần Văn Nam (thửa số 98 - 97, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Quốc lộ 46, Nguyễn Tiến Long (thửa số 33, tờ bản đồ số 34) - Trần Văn Thân (thửa số 637, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Trọng Bá (thửa số 641, tờ bản đồ số 30) - Nguyễn Nam Tiến thửa số 170, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Nhung (thửa số 625, tờ bản đồ số 33) - Hồ Thị Em (thửa số 663, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Trọng Thanh (thửa số 621, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Khắc Toàn (thửa số 403, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Tiến (thửa số 273, tờ bản đồ số 33) - Đường Choi Choi (thửa số 237, tờ bản đồ số 33; ông Trà) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Văn Đức (thửa số 406, tờ bản đồ số 30) - Văn Bá Cát (thửa số 669, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường 49 cũ (3 Cây Da) xóm Hồng Sơn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Hữu Hoan (thửa số 130, tờ bản đồ số 34) - Nguyên Duy Quế (thửa số 94, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường vào Trại Lợn - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Dung (thửa số 646, tờ bản đồ số 33) - Nguyễn Thị Hồng (thửa số 672, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Sơn - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Sơn - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Sỹ Quảng (thửa số 402, tờ bản đồ số 25) - Cầu Đập Ngang (thửa số 984, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Hoàng Thanh (thửa số 454, tờ bản đồ số 25) - Cây Đa cũ (thửa số 515, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Xuân (thửa số 294, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Cảnh Trường (thửa số 188, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nhà VH xóm (thửa số 62, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Lý - Trần Cần (thửa số 508-742, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Đinh Sỹ Hoàn (thửa số 31, tờ bản đồ số 25) - Trần Biên (thửa số 458, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Đập Sẵn Sàng - Lê Văn Lành (thửa số 19 - 2, tờ bản đồ số 25) - Võ Thị Hoàn (thửa số 215, tờ 21) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Văn Kỳ (thửa số 2, tờ bản đồ số 25) - Hoàng Đình Hồng (thửa số 55, tờ 7 đến thửa 16, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường tránh lũ xóm 6 - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Trộ tràn Đập Hồng Thái (thửa số 222 tờ bản đồ số 24) - cổng H8 (thửa số 91 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường vào Kho xăng dầu - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Quốc lộ 15 (thửa số 85, tờ bản đồ số 21) - H8 (thửa số 742, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường Đồng Tàu - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Hòa, Hổng Thái (thửa số 69, tờ bản đồ số 21) - Phan Lê Thụ. Hồng Tân (thửa số 67, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Hoa Hợi (thửa số 7., tờ bản đồ số 26) - Võ Tình (thửa số 1, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Phan Hùng (thửa số 413, tờ bản đồ số 21) - Hà Thành (thửa số 168, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn vào ông Phú - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Hoàng Thị Nhiên (thửa số 295, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Ngọc Phú (thửa số 161, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn vào phía sau ông Năm - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Cường (thửa số 26, tờ bản đồ số 18) - Văn Bá Năm (thửa số 35, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Thái - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Thái - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Ngô Dũng (thửa số 701+642, tờ bản đồ số 19) - Khắc Hồng (thửa số 138, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Ngô Quế (thửa số 127, tờ bản đồ số 23) - Phan Văn Bá (thửa số 1, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thống (Hiệp) (thửa số 37, tờ bản đồ số 23) - Trần Đức Tài (thửa số 747, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Hiền (thửa số 702, tờ bản đồ số 19) - Ngô Văn Phương (thửa số 670, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Viết Hưng- Nguyễn Văn Hùng (thửa số 735, tờ bản đồ số 19) - Nguyễn Văn Chung (thửa số 745, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Hữu Bình (thửa số 292, tờ bản đồ số 19) - Lê Thị Hương (Ngũ) (thửa số 37, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Thảo Tình (thửa số 420, tờ bản đồ số 19) - Văn Bá Hùng (thửa số 60, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thành (thửa số 217, tờ bản đồ số 20) - Văn Đức Ninh (thửa số 93, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Khắc Minh (thửa số 103, tờ bản đồ số 16) - Khắc Thư (thửa số 257 (121, tờ bản đồ số 1) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Trường (thửa số 60, tờ bản đồ số 19) - Bà Lan Bá (thửa số 15, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Công Hùng (thửa số 62, tờ bản đồ số 19) - Bà Lan Tường (thửa số 14, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Cao Thị Thắm (thửa số 115, tờ bản đồ số 19) - Cao Thị Thuyết (thửa số 275, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Quang Trung (thửa số 488, tờ bản đồ số 17) - Văn Bá Minh (Quế) (thửa số 286, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Thu (thửa số 286, tờ bản đồ số 17) - Ngô Thế Cường (thửa số 175, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Chư Tùng (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Phan Lê Thụ (thửa số 67, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Chư Tùng (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Lê Thị Tứ (Bính)+ (thửa số 47, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Trường (thửa số 691, tờ bản đồ số 20) - Nguyễn Tiến Hạnh (thửa số 639, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Ngô Liên (thửa số 29, tờ bản đồ số 24) - Ngô Bình (thửa số 22, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Khắc Đô (thửa số 281, tờ bản đồ số 20) - Lê Toàn (thửa số 480, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Thìn (thửa số 261, tờ bản đồ số 24) - Hữu Thu (thửa số 174, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Hòa (thửa số 274, tờ bản đồ số 24) - Lê Lập (thửa số 223, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Đền Ô (thửa số 148, tờ bản đồ số 24) - Ngô Kim Trọng (thửa số 175, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Tân - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Châu Hiền (thửa số 732, tờ bản đồ số 29) - Ngọc Chiến (thửa số 402, tờ 29) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Kim (thửa số 640, tờ bản đồ số 29) - Văn Bá Ban (thửa số 422, tờ 29) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thế Danh, Nguyễn Văn Xuân (thửa số 338, tờ bản đồ số 29) - Nguyễn Văn Hùng (NM gạch) (thửa số 1019, tờ 29) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nhà VH xóm 3 cũ (thửa số 405, tờ bản đồ số 29) - Bên Hương (thửa số 471, tờ 29) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Trọng Tuyết (thửa số 1088, tờ bản đồ số 28) - Bên Hương. Nguyễn Khắc Hải (thửa số 1165, tờ 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Trịnh (thửa số 619, tờ bản đồ số 28) - Đào Khánh (thửa số 543, tờ 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Đình Công (thửa số 799, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Hữu Thành (thửa số 733, tờ 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thị Châu (thửa số 953, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Lưu (thửa số 447, tờ 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Chiến - Ngọc Diệu (thửa số 10, tờ số 12; - thửa 652, tờ 23) - Nguyễn Ngọc Thắng (thửa số 293, tờ 23) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Công Quang (thửa số 570, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Hải (thửa số 502, tờ 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Bà Thảo (thửa số 637, tờ bản đồ số 28) - Ngô Hiếu (thửa số 968, tờ 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Hải (thửa số 502, tờ bản đồ số 28) - Nguyễn Ngọc Thanh (Hường) (thửa số 411, tờ 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Thắng (thửa 24, tờ số 27) - Nguyễn Ngọc Hóa (thửa số 641, tờ 23) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Ngọc Hóa (thửa số 641, tờ 23) - Nguyễn Công Trung (thửa số 402, tờ 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các thửa còn lại - Xóm Hồng Minh - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hồng Minh - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 101, tờ bản đồ số 2 (Nhà ông Nguyễn Văn Quỳnh) - Đến thửa 100, tờ bản đồ số 2 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1086, tờ bản đồ số 7 (Nhà bà Trần Thị Cháu) - Đến thửa 1036, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Hùng) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1952, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa 1131, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Xuân) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Thửa 1136, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Kỳ) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 2085, tờ bản đồ số 7 (Nhà bà Nguyễn Thị Thái) - Đến thửa 1344, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Lộc) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1615, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Dược) - Đến thửa 140, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Nhâm) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1616, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Tợu) - Đến thửa 1210, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Hữu Đại) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1746, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Trần Văn Hữu) - Đến thửa 198, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Đương) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1748, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Nguyễn Văn Trình) - Đến thửa 141, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Trần Văn Lợi) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1217, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Đinh Văn Kỳ) - Đến thửa 264, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Niềm) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 278, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Hiến) - Đến thửa 380, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Vinh) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 1224, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Lê Xuân Sáng) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 444, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Trần Văn Ngọc) - Đến thửa 813, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Tứ) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ thửa 801, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Khiêm) - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 921, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Đinh Văn Đăng) - Đến thửa 711, tờ bản đồ số 6 (Nhà ông Nguyễn Văn An) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Các vị trí còn lại - Xóm Tiền Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tiền Tiến - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xóm - Xóm Quyết Tiến - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 64, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Trần Châu Âu) - Đến thửa 1138, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Nam) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 668, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Xuân Hiệp) - Đến thửa 695, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Quang Lợi) |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 502, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Duy Tường) - Đến thửa 379, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Toàn) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 527, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Trọng) - Đến thửa 401, tờ bản đồ số 11 (Nhà bà Nguyễn Thị Từ) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 5 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1395, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Thanh Hải) - Đến thửa 1228, tờ bản đồ số 11 (Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 6 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1963, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Đinh Văn Thanh) - Đến thửa 809, tờ bản đồ số 6 (Nhà bà Nguyễn Thị Xuân) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường xã 6 - Xã Nghĩa Thái cũ Từ thửa 1143, tờ bản đồ số 7 (Nhà ông Trần Văn Bắc) - Đến thửa 526, tờ bản đồ số 10 (Nhà ông Nguyễn Văn Cầu) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Trần Thành (thửa số 217, tờ bản đồ số 20) - Văn Đức Ninh (thửa số 93, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Khắc Minh (thửa số 103, tờ bản đồ số 16) - Khắc Thư (thửa số 257 (121, tờ bản đồ số 1) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Văn Trường (thửa số 60, tờ bản đồ số 19) - Bà Lan Bá (thửa số 15, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Công Hùng (thửa số 62, tờ bản đồ số 19) - Bà Lan Tường (thửa số 14, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Ngõ liên gia - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Cao Thị Thắm (thửa số 115, tờ bản đồ số 19) - Cao Thị Thuyết (thửa số 275, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Quang Trung (thửa số 488, tờ bản đồ số 17) - Văn Bá Minh (Quế) (thửa số 286, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Nguyễn Thị Thu (thửa số 286, tờ bản đồ số 17) - Ngô Thế Cường (thửa số 175, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Chư Tùng (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Phan Lê Thụ (thửa số 67, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Chư Tùng (thửa số 425, tờ bản đồ số 20) - Lê Thị Tứ (Bính)+ (thửa số 47, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường liên thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Văn Bá Trường (thửa số 691, tờ bản đồ số 20) - Nguyễn Tiến Hạnh (thửa số 639, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Ngô Liên (thửa số 29, tờ bản đồ số 24) - Ngô Bình (thửa số 22, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Khắc Đô (thửa số 281, tờ bản đồ số 20) - Lê Toàn (thửa số 480, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Thìn (thửa số 261, tờ bản đồ số 24) - Hữu Thu (thửa số 174, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Lê Hòa (thửa số 274, tờ bản đồ số 24) - Lê Lập (thửa số 223, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Đàn |
Đường nội thôn - Xóm Hồng Tân - Xã Nghĩa Thái cũ Đền Ô (thửa số 148, tờ bản đồ số 24) - Ngô Kim Trọng (thửa số 175, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
