Bảng giá đất xã Nga My, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Nga My, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Nga My, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Nga My, tỉnh Nghệ An
Xã Nga My Sắp xếp từ: Xã Xiêng My và Nga My.
Bảng giá đất xã Nga My năm 2026
Khu vực: xã Nga My.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.000 đến 1.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: (Từ thửa đất số 16 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản Đàng: (Đến thửa đất số 3, 4, 23 tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Văng Môn (Từ thửa đất số 7 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản Văng Môn (Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Pột (Từ thửa đất số 70 và thửa số 83 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản Na Ca (Đến thửa đất số 35 và thửa đất số 36 tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 14, 25, 26, 34 thuộc tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Na Ca Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 35, 36, 49 thuộc tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu Bản Na (Từ thửa đất số 14, 21 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cầu cứng bản Na Ca (Đến thửa số 6,16 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Cuối cầu cứng bản Na Ca (Từ thửa đất số 4, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối Cầu cứng bản Xốp Kho (Đến thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu bản Na Ca - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 6 thuộc tờ bản đồ số 32 - Cuối bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 20; thửa số 24 thuộc tờ bản đồ số 21; Thửa số 14, 18, 23 thuộc tờ bản đồ số 19; |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Cầu cứng bản Xốp Kho (Từ thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cầu bản Na Kho (Đến thửa số 41, 42 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Đầu bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 28 thuộc tờ bản đồ số 17 - Cuối bản Na Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 32, 20, thuộc tờ bản đồ số 14; thửa số 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Giữa bản Xốp Kho (Từ thửa đất số 12, 12 thuộc tờ bản đồ số 19) - Giữa bản Na Ngân (Đến thửa đất số 82, 85 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 23 thuộc tờ bản đồ số 19 - Cuối bản Na Ngân - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 74, 75, 13 thuộc tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 3,7 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 - Đến hết thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 10,18 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 20, 26 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 45, 51 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 35 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 36, 47 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 25 - Đến hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 22, 39 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 42, 57 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 31, 36 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 28, 33 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 37, 41, 40, 49 tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 11 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 8, 10 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 18, 19 tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 22 tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 1 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 17, 26 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 40, 43 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 1 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 35 - Đến hết thửa đất số 11 tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 2 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 28 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 2 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 39 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 33, 40 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 52, 53 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 42 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 42 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 32 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 3, 4 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 3, 4 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 2, 6 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 58, 65, 66 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 26, 32,33, 21, 9, 11, 12, 17 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 63 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 27 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 50 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.3 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 3 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27 - Đến hết thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 4 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 43 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 23 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 5 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 87 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 94, 95 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 5.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 89 tờ bản đồ số 27 - Đến hết thửa đất số 89 tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 37, 49 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 24, 15, 26, 23, 19, 3, 4, 7 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 43 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6.2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 5, 2 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 7 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 33, 23, 34 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 20, 18, 28, 30, 39 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 8 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 84, 82 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 76, 85 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 9 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 59 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 10 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 102, 106 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 111, 116 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 11 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 103 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 108, 112 tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 12 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 13 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 120,121 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 16, 17 tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 13.1 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 14 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 124 tờ bản đồ số 28; thửa số 4 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa đất số 2, 10 tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 50,42 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 11 tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 49, 44 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 21 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 55 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa số 64 tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 81 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 69 tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 62, 63 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 61, 72 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 11 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.2 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 13 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.3 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 15 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.4 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 57 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 57 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 111 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 106 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 107 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 117 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 108 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 109 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 114 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 114 tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 32 - Đến hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 39 tờ bản đồ số 32, thửa đất số 3 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.2 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 2,7,8,11 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 2 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 12 tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 54 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 65 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 68 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 57, 70 tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 30 tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 21, 22, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 5, 12 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 7 tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 40, 51 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 44, 46, 47 tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 37, 30 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 33 tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 25, 32 tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 46, 34 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 29 tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Canh tờ bản đồ số 20 - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 20 (cầu sắt) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 22, 25 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 11 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 37, 41 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 24, 38 tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 50, 54 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 52, 53 tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12.1 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 66 tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 13 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 68 tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 2, 24 tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 31, 35 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 33,46 tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.3 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32 tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 49 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 53 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 30,33 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 5, 12 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3.1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 26, 31 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3.2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 20, 23 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 4 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 35, 39 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 3, 4, 5, 6 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 5 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 10 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 12, 13 tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 (Qua Khe Kho) - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 18 - Đến hết thửa đất số 9 tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 43 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 40 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 19 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 4 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 8, 9, 36, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 45, 46 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 12, 13, 15 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 48, 47 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 3, 6, 7, 8 tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 (Khu dân cư khe Na) - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 41, 48 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 44, 43 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 26 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 13, 14, 19 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 17, 18 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 16 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 3 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 82, 84, 85 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 87, 91, 92 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 (qua trường tiểu học đến Khe Ngân) - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 71, 63, 62 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 14, 16 tờ bản đồ số 11; thửa số 22, 19, 11 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 61 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 70 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 62 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 45 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 68, 57 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 63 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15, 22, 23 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 52,36,46 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 63 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15, 22, 23 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 52,36,46 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 65, 66 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 1, 7, 19 tờ bản đồ số 11; thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 43,48 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.2 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 29 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.3 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 3 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 8, 23 tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Na Ngân - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 2 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 54 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 25 tờ bản đồ số 10; thửa số 5, 18, 28 tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 4 bản đồ số 11 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nga My cũ - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 15 - Giữa bản Chon - Đến thửa số 41 tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Giữa bản Chon - Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 15 - Cuối bản Khe Quỳnh - Đến thửa số 63 tờ bản đồ số 10, thửa số 35 tờ bản đồ số 11 (Bộ bản đồ Tái định cư Dự án nhà máy thủy điện bản Vẽ, bản Khe Quỳnh) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 5, 14, 32 thuộc tờ bản đồ số 9 (Bản đồ TĐC bản Chon) - Cuối bản Khe Quỳnh - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 14, 23, 51 thuộc tờ bản đồ số 10 (Bộ bản đồ TĐC bản Khe Quỳnh) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Từ thửa số 39 tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Chon - Thửa đất ở cuối cùng của bản Chon, chưa được đo đạc |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Chà Hìa - Đến thửa số 63, 60 tờ bản đồ địa chính số 31 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 5, 7, 13, 15, 26 thuộc tờ bản đồ số 28 (xã Xiêng My cũ) - Cuối bản Chà Hìa - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 32 thuộc tờ bản đồ số 34; thửa số 10 tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Phẩy - Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu Đình Tài - Thửa số 23 tờ bản đồ số 27 - Cuối bản Đình Tài - Đến thửa số 18 tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Phẩy - Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ thửa số 3 thuộc tờ bản đồ số 23 - Cuối bản Đình Tài - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến thửa 27 thuộc tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Chon - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Tất các các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 15 - Cuối bản Chon - Đến các thửa đất còn lại thuộc bộ bản đồ tái định cư dự án nhà máy thủy điện Bản Vẽ tại bản Chon |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Nóong Mò - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Noóng Mò - Từ các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 16, 17 - Cuối bản Nóong Mò - Đến các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Nhánh 1 - Khu vực dân bản Piêng Ồ - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Piêng Ồ - Từ thửa 28, 30 tờ bản đồ số 18 - Cuối bản Piêng Ồ - Đến tất các các thửa đất ở bán đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 14, 13 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Nhánh 2 - Khu vực dân bản Piêng Ồ - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Piêng Ồ - Từ thửa 53,65 tờ bản đồ số 18 - Cuối bản Piêng Ồ - Đến tất các các thửa đất ở bán đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 18, 19,21, 22 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Khe Quỳnh - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Khe Quỳnh - Tất các các thửa đất ở bám đường nội bản của bộ bản đồ tái định cư bản Khe Quỳnh - Cuối bản Khe Quỳnh |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Phẩy - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Tất cả các thửa bám đường nội bản của tờ bản đồ số 26 - Cuối bản Phẩy - Đến tất cả các thửa bám đường nội bản của các tờ bản đồ số 27, 28 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chà Hìa - Từ thửa các thửa bám đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 34 - Cuối bản Chà Hìa - Đến các thửa bám đường nội bản còn lại của các tờ bản đồ số 30,31 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Đình Tài - Từ thửa các thửa bám đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 24 - Cuối bản Đình Tài - Đến các thửa bám đường nội bản còn lại của các tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xiêng My cũ - |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: (Từ thửa đất số 16 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản Đàng: (Đến thửa đất số 3, 4, 23 tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Văng Môn (Từ thửa đất số 7 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản Văng Môn (Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Pột (Từ thửa đất số 70 và thửa số 83 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản Na Ca (Đến thửa đất số 35 và thửa đất số 36 tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 14, 25, 26, 34 thuộc tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Na Ca Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 35, 36, 49 thuộc tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu Bản Na (Từ thửa đất số 14, 21 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cầu cứng bản Na Ca (Đến thửa số 6,16 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Cuối cầu cứng bản Na Ca (Từ thửa đất số 4, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối Cầu cứng bản Xốp Kho (Đến thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu bản Na Ca - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 6 thuộc tờ bản đồ số 32 - Cuối bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 20; thửa số 24 thuộc tờ bản đồ số 21; Thửa số 14, 18, 23 thuộc tờ bản đồ số 19; |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Cầu cứng bản Xốp Kho (Từ thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cầu bản Na Kho (Đến thửa số 41, 42 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Đầu bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 28 thuộc tờ bản đồ số 17 - Cuối bản Na Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 32, 20, thuộc tờ bản đồ số 14; thửa số 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Giữa bản Xốp Kho (Từ thửa đất số 12, 12 thuộc tờ bản đồ số 19) - Giữa bản Na Ngân (Đến thửa đất số 82, 85 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 23 thuộc tờ bản đồ số 19 - Cuối bản Na Ngân - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 74, 75, 13 thuộc tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 3,7 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 - Đến hết thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 10,18 tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 20, 26 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 45, 51 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 35 tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 36, 47 tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 25 - Đến hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 22, 39 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 42, 57 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 31, 36 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 28, 33 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 37, 41, 40, 49 tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 11 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 8, 10 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 18, 19 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 22 tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 1 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 17, 26 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 40, 43 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 1 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 35 - Đến hết thửa đất số 11 tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 2 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 28 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 2 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 39 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 33, 40 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 52, 53 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 42 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 42 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 32 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 3, 4 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 3, 4 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 2, 6 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 58, 65, 66 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 26, 32,33, 21, 9, 11, 12, 17 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 63 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 27 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 50 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.3 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 3 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27 - Đến hết thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 4 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 43 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 23 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 5 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 87 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 94, 95 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 5.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 89 tờ bản đồ số 27 - Đến hết thửa đất số 89 tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 37, 49 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 24, 15, 26, 23, 19, 3, 4, 7 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 43 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6.2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 5, 2 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 7 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 33, 23, 34 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 20, 18, 28, 30, 39 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 8 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 84, 82 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 76, 85 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 9 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 59 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 10 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 102, 106 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 111, 116 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 11 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 103 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 108, 112 tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 12 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 13 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 120,121 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 16, 17 tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 13.1 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 14 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 124 tờ bản đồ số 28; thửa số 4 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa đất số 2, 10 tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 50,42 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 11 tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 49, 44 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 21 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 55 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa số 64 tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 81 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 69 tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 62, 63 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 61, 72 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 11 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.2 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 13 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.3 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 15 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.4 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 57 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 57 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 111 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 106 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 107 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 117 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 108 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 109 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 114 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 114 tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 32 - Đến hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 39 tờ bản đồ số 32, thửa đất số 3 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.2 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 2,7,8,11 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 2 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 12 tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 54 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 65 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 68 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 57, 70 tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 30 tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 21, 22, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 5, 12 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 7 tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 40, 51 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 44, 46, 47 tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 37, 30 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 33 tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 25, 32 tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 46, 34 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 29 tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Canh tờ bản đồ số 20 - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 20 (cầu sắt) |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 22, 25 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 11 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 37, 41 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 24, 38 tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 50, 54 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 52, 53 tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12.1 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 66 tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 13 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 68 tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 2, 24 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 31, 35 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 33,46 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.3 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32 tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 49 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 53 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 30,33 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 5, 12 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3.1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 26, 31 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3.2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 20, 23 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 4 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 35, 39 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 3, 4, 5, 6 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 5 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 10 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 12, 13 tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 (Qua Khe Kho) - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 18 - Đến hết thửa đất số 9 tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 43 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 40 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 19 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 4 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 8, 9, 36, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 45, 46 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 12, 13, 15 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 48, 47 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 3, 6, 7, 8 tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 (Khu dân cư khe Na) - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 41, 48 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 44, 43 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 26 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 13, 14, 19 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 17, 18 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 16 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 3 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 82, 84, 85 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 87, 91, 92 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 (qua trường tiểu học đến Khe Ngân) - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 71, 63, 62 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 14, 16 tờ bản đồ số 11; thửa số 22, 19, 11 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 61 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 70 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 62 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 45 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 68, 57 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 63 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15, 22, 23 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 52,36,46 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 63 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15, 22, 23 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 52,36,46 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 65, 66 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 1, 7, 19 tờ bản đồ số 11; thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 43,48 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.2 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 29 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.3 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 3 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 8, 23 tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Na Ngân - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 2 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 54 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 25 tờ bản đồ số 10; thửa số 5, 18, 28 tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 4 bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nga My cũ - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 15 - Giữa bản Chon - Đến thửa số 41 tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Giữa bản Chon - Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 15 - Cuối bản Khe Quỳnh - Đến thửa số 63 tờ bản đồ số 10, thửa số 35 tờ bản đồ số 11 (Bộ bản đồ Tái định cư Dự án nhà máy thủy điện bản Vẽ, bản Khe Quỳnh) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 5, 14, 32 thuộc tờ bản đồ số 9 (Bản đồ TĐC bản Chon) - Cuối bản Khe Quỳnh - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 14, 23, 51 thuộc tờ bản đồ số 10 (Bộ bản đồ TĐC bản Khe Quỳnh) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Từ thửa số 39 tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Chon - Thửa đất ở cuối cùng của bản Chon, chưa được đo đạc |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Chà Hìa - Đến thửa số 63, 60 tờ bản đồ địa chính số 31 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 5, 7, 13, 15, 26 thuộc tờ bản đồ số 28 (xã Xiêng My cũ) - Cuối bản Chà Hìa - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 32 thuộc tờ bản đồ số 34; thửa số 10 tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Phẩy - Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu Đình Tài - Thửa số 23 tờ bản đồ số 27 - Cuối bản Đình Tài - Đến thửa số 18 tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Phẩy - Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ thửa số 3 thuộc tờ bản đồ số 23 - Cuối bản Đình Tài - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến thửa 27 thuộc tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Chon - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Tất các các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 15 - Cuối bản Chon - Đến các thửa đất còn lại thuộc bộ bản đồ tái định cư dự án nhà máy thủy điện Bản Vẽ tại bản Chon |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Nóong Mò - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Noóng Mò - Từ các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 16, 17 - Cuối bản Nóong Mò - Đến các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Nhánh 1 - Khu vực dân bản Piêng Ồ - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Piêng Ồ - Từ thửa 28, 30 tờ bản đồ số 18 - Cuối bản Piêng Ồ - Đến tất các các thửa đất ở bán đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 14, 13 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Nhánh 2 - Khu vực dân bản Piêng Ồ - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Piêng Ồ - Từ thửa 53,65 tờ bản đồ số 18 - Cuối bản Piêng Ồ - Đến tất các các thửa đất ở bán đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 18, 19,21, 22 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Khe Quỳnh - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Khe Quỳnh - Tất các các thửa đất ở bám đường nội bản của bộ bản đồ tái định cư bản Khe Quỳnh - Cuối bản Khe Quỳnh |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Phẩy - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Tất cả các thửa bám đường nội bản của tờ bản đồ số 26 - Cuối bản Phẩy - Đến tất cả các thửa bám đường nội bản của các tờ bản đồ số 27, 28 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chà Hìa - Từ thửa các thửa bám đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 34 - Cuối bản Chà Hìa - Đến các thửa bám đường nội bản còn lại của các tờ bản đồ số 30,31 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Đình Tài - Từ thửa các thửa bám đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 24 - Cuối bản Đình Tài - Đến các thửa bám đường nội bản còn lại của các tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xiêng My cũ - |
Đất TM-DV | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: (Từ thửa đất số 16 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản Đàng: (Đến thửa đất số 3, 4, 23 tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Văng Môn (Từ thửa đất số 7 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản Văng Môn (Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Pột (Từ thửa đất số 70 và thửa số 83 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản Na Ca (Đến thửa đất số 35 và thửa đất số 36 tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 14, 25, 26, 34 thuộc tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Na Ca Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 35, 36, 49 thuộc tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu Bản Na (Từ thửa đất số 14, 21 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cầu cứng bản Na Ca (Đến thửa số 6,16 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Cuối cầu cứng bản Na Ca (Từ thửa đất số 4, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối Cầu cứng bản Xốp Kho (Đến thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu bản Na Ca - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 6 thuộc tờ bản đồ số 32 - Cuối bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 20; thửa số 24 thuộc tờ bản đồ số 21; Thửa số 14, 18, 23 thuộc tờ bản đồ số 19; |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Cầu cứng bản Xốp Kho (Từ thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cầu bản Na Kho (Đến thửa số 41, 42 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Đầu bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 28 thuộc tờ bản đồ số 17 - Cuối bản Na Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 32, 20, thuộc tờ bản đồ số 14; thửa số 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Giữa bản Xốp Kho (Từ thửa đất số 12, 12 thuộc tờ bản đồ số 19) - Giữa bản Na Ngân (Đến thửa đất số 82, 85 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 23 thuộc tờ bản đồ số 19 - Cuối bản Na Ngân - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 74, 75, 13 thuộc tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 3,7 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 - Đến hết thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 10,18 tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 20, 26 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 45, 51 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 35 tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 36, 47 tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 25 - Đến hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 22, 39 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 42, 57 tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 31, 36 tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 28, 33 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 37, 41, 40, 49 tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 11 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 8, 10 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 18, 19 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 22 tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 1 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 17, 26 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 40, 43 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 1 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 35 - Đến hết thửa đất số 11 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 2 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 28 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 2 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 39 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 33, 40 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 52, 53 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 42 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 42 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 32 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 3, 4 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 3, 4 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 2, 6 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 58, 65, 66 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 26, 32,33, 21, 9, 11, 12, 17 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 63 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 27 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 50 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.3 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 3 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27 - Đến hết thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 4 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 43 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 23 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 5 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 87 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 94, 95 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 5.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 89 tờ bản đồ số 27 - Đến hết thửa đất số 89 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 37, 49 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 24, 15, 26, 23, 19, 3, 4, 7 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 43 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6.2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 5, 2 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 7 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 33, 23, 34 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 20, 18, 28, 30, 39 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 8 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 84, 82 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 76, 85 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 9 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 59 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 10 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 102, 106 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 111, 116 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 11 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 103 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 108, 112 tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 12 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 13 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 120,121 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 16, 17 tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 13.1 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 14 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 124 tờ bản đồ số 28; thửa số 4 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa đất số 2, 10 tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 50,42 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 11 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 49, 44 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 21 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 55 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa số 64 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 81 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 69 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 62, 63 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 61, 72 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 11 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.2 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 13 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.3 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 15 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.4 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 57 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 57 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 111 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 106 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 107 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 117 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 108 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 109 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 114 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 114 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 32 - Đến hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 39 tờ bản đồ số 32, thửa đất số 3 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.2 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 2,7,8,11 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 2 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 12 tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 54 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 65 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 68 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 57, 70 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 30 tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 21, 22, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 5, 12 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 7 tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 40, 51 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 44, 46, 47 tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 37, 30 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 33 tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 25, 32 tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 46, 34 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 29 tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Canh tờ bản đồ số 20 - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 20 (cầu sắt) |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 22, 25 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 11 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 37, 41 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 24, 38 tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 50, 54 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 52, 53 tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12.1 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 66 tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 13 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 68 tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 2, 24 tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 31, 35 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 33,46 tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.3 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32 tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 49 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 53 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 30,33 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 5, 12 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3.1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 26, 31 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3.2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 20, 23 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 4 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 35, 39 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 3, 4, 5, 6 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 5 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 10 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 12, 13 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 (Qua Khe Kho) - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 18 - Đến hết thửa đất số 9 tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 43 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 40 tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 19 tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 4 tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 8, 9, 36, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 45, 46 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 12, 13, 15 tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 48, 47 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 3, 6, 7, 8 tờ bản đồ số 16 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 (Khu dân cư khe Na) - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 41, 48 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 44, 43 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 26 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 13, 14, 19 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 17, 18 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 16 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 3 tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 82, 84, 85 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 87, 91, 92 tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 (qua trường tiểu học đến Khe Ngân) - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 71, 63, 62 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 14, 16 tờ bản đồ số 11; thửa số 22, 19, 11 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 61 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 70 tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 62 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 45 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 68, 57 tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 63 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15, 22, 23 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 52,36,46 tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 63 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15, 22, 23 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 52,36,46 tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 65, 66 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 1, 7, 19 tờ bản đồ số 11; thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 43,48 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.2 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 29 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.3 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 3 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 8, 23 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Na Ngân - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 2 tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 54 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 25 tờ bản đồ số 10; thửa số 5, 18, 28 tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 4 bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nga My cũ - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 15 - Giữa bản Chon - Đến thửa số 41 tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Giữa bản Chon - Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 15 - Cuối bản Khe Quỳnh - Đến thửa số 63 tờ bản đồ số 10, thửa số 35 tờ bản đồ số 11 (Bộ bản đồ Tái định cư Dự án nhà máy thủy điện bản Vẽ, bản Khe Quỳnh) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 5, 14, 32 thuộc tờ bản đồ số 9 (Bản đồ TĐC bản Chon) - Cuối bản Khe Quỳnh - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 14, 23, 51 thuộc tờ bản đồ số 10 (Bộ bản đồ TĐC bản Khe Quỳnh) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Từ thửa số 39 tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Chon - Thửa đất ở cuối cùng của bản Chon, chưa được đo đạc |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Chà Hìa - Đến thửa số 63, 60 tờ bản đồ địa chính số 31 |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 5, 7, 13, 15, 26 thuộc tờ bản đồ số 28 (xã Xiêng My cũ) - Cuối bản Chà Hìa - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 32 thuộc tờ bản đồ số 34; thửa số 10 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Phẩy - Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu Đình Tài - Thửa số 23 tờ bản đồ số 27 - Cuối bản Đình Tài - Đến thửa số 18 tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Phẩy - Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ thửa số 3 thuộc tờ bản đồ số 23 - Cuối bản Đình Tài - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến thửa 27 thuộc tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Chon - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Tất các các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 15 - Cuối bản Chon - Đến các thửa đất còn lại thuộc bộ bản đồ tái định cư dự án nhà máy thủy điện Bản Vẽ tại bản Chon |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Nóong Mò - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Noóng Mò - Từ các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 16, 17 - Cuối bản Nóong Mò - Đến các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Nhánh 1 - Khu vực dân bản Piêng Ồ - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Piêng Ồ - Từ thửa 28, 30 tờ bản đồ số 18 - Cuối bản Piêng Ồ - Đến tất các các thửa đất ở bán đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 14, 13 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Nhánh 2 - Khu vực dân bản Piêng Ồ - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Piêng Ồ - Từ thửa 53,65 tờ bản đồ số 18 - Cuối bản Piêng Ồ - Đến tất các các thửa đất ở bán đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 18, 19,21, 22 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Khe Quỳnh - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Khe Quỳnh - Tất các các thửa đất ở bám đường nội bản của bộ bản đồ tái định cư bản Khe Quỳnh - Cuối bản Khe Quỳnh |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Phẩy - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Tất cả các thửa bám đường nội bản của tờ bản đồ số 26 - Cuối bản Phẩy - Đến tất cả các thửa bám đường nội bản của các tờ bản đồ số 27, 28 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chà Hìa - Từ thửa các thửa bám đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 34 - Cuối bản Chà Hìa - Đến các thửa bám đường nội bản còn lại của các tờ bản đồ số 30,31 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Đình Tài - Từ thửa các thửa bám đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 24 - Cuối bản Đình Tài - Đến các thửa bám đường nội bản còn lại của các tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xiêng My cũ - |
Đất SX-KD | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: (Từ thửa đất số 16 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản Đàng: (Đến thửa đất số 3, 4, 23 tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Văng Môn (Từ thửa đất số 7 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản Văng Môn (Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Pột (Từ thửa đất số 70 và thửa số 83 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản Na Ca (Đến thửa đất số 35 và thửa đất số 36 tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 14, 25, 26, 34 thuộc tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Na Ca Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 35, 36, 49 thuộc tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu Bản Na (Từ thửa đất số 14, 21 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cầu cứng bản Na Ca (Đến thửa số 6,16 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Cuối cầu cứng bản Na Ca (Từ thửa đất số 4, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối Cầu cứng bản Xốp Kho (Đến thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu bản Na Ca - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 6 thuộc tờ bản đồ số 32 - Cuối bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 20; thửa số 24 thuộc tờ bản đồ số 21; Thửa số 14, 18, 23 thuộc tờ bản đồ số 19; |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Cầu cứng bản Xốp Kho (Từ thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cầu bản Na Kho (Đến thửa số 41, 42 tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Đầu bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 28 thuộc tờ bản đồ số 17 - Cuối bản Na Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 32, 20, thuộc tờ bản đồ số 14; thửa số 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Giữa bản Xốp Kho (Từ thửa đất số 12, 12 thuộc tờ bản đồ số 19) - Giữa bản Na Ngân (Đến thửa đất số 82, 85 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 23 thuộc tờ bản đồ số 19 - Cuối bản Na Ngân - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 74, 75, 13 thuộc tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 3,7 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 - Đến hết thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 10,18 tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 20, 26 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 45, 51 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 35 tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 36, 47 tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 25 - Đến hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 22, 39 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 42, 57 tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 31, 36 tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 28, 33 tờ bản đồ số 25 - Đến thửa đất số 37, 41, 40, 49 tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 11 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 8, 10 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 18, 19 tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 22 tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 1 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 17, 26 tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 40, 43 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 1 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 35 - Đến hết thửa đất số 11 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 2 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 28 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 2 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 36 - Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 39 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 33, 40 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 52, 53 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 42 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 42 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 32 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 3, 4 tờ bản đồ số 37 - Đến hết thửa đất số 3, 4 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Đường giao thông nội bản Khu 3 - Khu vực dân bản Văng Môn Từ thửa đất số 2, 6 tờ bản đồ số 37 - Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 58, 65, 66 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 26, 32,33, 21, 9, 11, 12, 17 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 63 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 27 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 50 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 2.3 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 3 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27 - Đến hết thửa đất số 59 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 4 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 43 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 23 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 5 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 87 tờ bản đồ số 27 - Đến thửa đất số 94, 95 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 5.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 89 tờ bản đồ số 27 - Đến hết thửa đất số 89 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 37, 49 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 24, 15, 26, 23, 19, 3, 4, 7 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6.1 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 43 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 6.2 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 5, 2 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 7 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 33, 23, 34 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 20, 18, 28, 30, 39 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 8 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 84, 82 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 76, 85 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 9 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 59 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 10 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 102, 106 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 111, 116 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 11 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 103 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 108, 112 tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 12 - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 13 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 120,121 tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất số 16, 17 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 13.1 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh số 14 (qua cầu treo) - Khu vực dân bản Pột Từ thửa đất số 124 tờ bản đồ số 28; thửa số 4 tờ bản đồ số 29 - Đến thửa đất số 2, 10 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 50,42 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 11 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 49, 44 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa đất số 21 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 55 tờ bản đồ số 30 - Đến thửa số 64 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 81 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 69 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 62, 63 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 61, 72 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.1 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 11 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.2 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 13 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.3 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 15 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6.4 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 57 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 57 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 111 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 106 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 107 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 117 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 108 tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 109 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân bản Bay Từ thửa đất số 114 tờ bản đồ số 31 - Đến hết thửa số 114 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 32 - Đến hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 39 tờ bản đồ số 32, thửa đất số 3 tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.1 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2.2 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 2,7,8,11 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 2 tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 32 - Đến thửa đất số 12 tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 54 tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 65 tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Ca Từ thửa đất số 68 tờ bản đồ số 33 - Đến thửa đất số 57, 70 tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 30 tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 21, 22, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 5, 12 tờ bản đồ số 22 - Đến thửa đất số 7 tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 40, 51 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 44, 46, 47 tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 37, 30 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 33 tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 25, 32 tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 46, 34 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 29 tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Canh tờ bản đồ số 20 - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 21 - Đến thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 20 (cầu sắt) |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 10 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 22, 25 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 11 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 37, 41 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 24, 38 tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 50, 54 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 52, 53 tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 12.1 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 66 tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 13 - Khu vực dân bản Canh Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 20 - Đến thửa đất số 68 tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 2, 24 tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 31, 35 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 33,46 tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 1.3 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 19 - Đến thửa đất số 32 tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 49 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 53 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 30,33 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 5, 12 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3.1 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 26, 31 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 3.2 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 20, 23 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 4 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 35, 39 tờ bản đồ số 17 - Đến thửa đất số 3, 4, 5, 6 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nội bản, nhánh 5 - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 10 tờ bản đồ số 18 - Đến thửa đất số 12, 13 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 (Qua Khe Kho) - Khu vực dân bản Xốp Kho Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 18 - Đến hết thửa đất số 9 tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 43 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 40 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 21 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 19 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 4 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 6 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 8, 9, 36, tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 45, 46 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 12, 13, 15 tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Na Kho Từ thửa đất số 48, 47 tờ bản đồ số 15 - Đến thửa đất số 3, 6, 7, 8 tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 (Khu dân cư khe Na) - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 41, 48 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 44, 43 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 26 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 13, 14, 19 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 17, 18 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 16 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 12 - Đến thửa đất số 3 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 5 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 82, 84, 85 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 87, 91, 92 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 6 (qua trường tiểu học đến Khe Ngân) - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 71, 63, 62 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 14, 16 tờ bản đồ số 11; thửa số 22, 19, 11 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 61 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 70 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 62 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 45 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 68, 57 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 63 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15, 22, 23 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 52,36,46 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 63 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 15, 22, 23 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 52,36,46 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 65, 66 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 1, 7, 19 tờ bản đồ số 11; thửa đất số 2, 12 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 43,48 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.2 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 29 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 7.3 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 3 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 8, 23 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8 - Khu vực dân bản Na Ngân - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 8.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 11 - Đến thửa đất số 2 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 54 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 25 tờ bản đồ số 10; thửa số 5, 18, 28 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 9.1 - Khu vực dân bản Na Ngân Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 10 - Đến thửa đất số 4 bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nga My cũ - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 15 - Giữa bản Chon - Đến thửa số 41 tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Giữa bản Chon - Từ thửa số 46 tờ bản đồ số 15 - Cuối bản Khe Quỳnh - Đến thửa số 63 tờ bản đồ số 10, thửa số 35 tờ bản đồ số 11 (Bộ bản đồ Tái định cư Dự án nhà máy thủy điện bản Vẽ, bản Khe Quỳnh) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
QL 48C - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 5, 14, 32 thuộc tờ bản đồ số 9 (Bản đồ TĐC bản Chon) - Cuối bản Khe Quỳnh - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 14, 23, 51 thuộc tờ bản đồ số 10 (Bộ bản đồ TĐC bản Khe Quỳnh) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Từ thửa số 39 tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Chon - Thửa đất ở cuối cùng của bản Chon, chưa được đo đạc |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Từ thửa số 1 tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Chà Hìa - Đến thửa số 63, 60 tờ bản đồ địa chính số 31 |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Chon - Bản Phẩy - Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 5, 7, 13, 15, 26 thuộc tờ bản đồ số 28 (xã Xiêng My cũ) - Cuối bản Chà Hìa - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 32 thuộc tờ bản đồ số 34; thửa số 10 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Phẩy - Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu Đình Tài - Thửa số 23 tờ bản đồ số 27 - Cuối bản Đình Tài - Đến thửa số 18 tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Bản Phẩy - Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ thửa số 3 thuộc tờ bản đồ số 23 - Cuối bản Đình Tài - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến thửa 27 thuộc tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Chon - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chon - Tất các các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 15 - Cuối bản Chon - Đến các thửa đất còn lại thuộc bộ bản đồ tái định cư dự án nhà máy thủy điện Bản Vẽ tại bản Chon |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Nóong Mò - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Noóng Mò - Từ các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 16, 17 - Cuối bản Nóong Mò - Đến các thửa đất còn lại thuộc tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Nhánh 1 - Khu vực dân bản Piêng Ồ - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Piêng Ồ - Từ thửa 28, 30 tờ bản đồ số 18 - Cuối bản Piêng Ồ - Đến tất các các thửa đất ở bán đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 14, 13 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Nhánh 2 - Khu vực dân bản Piêng Ồ - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Piêng Ồ - Từ thửa 53,65 tờ bản đồ số 18 - Cuối bản Piêng Ồ - Đến tất các các thửa đất ở bán đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 18, 19,21, 22 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Khe Quỳnh - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Khe Quỳnh - Tất các các thửa đất ở bám đường nội bản của bộ bản đồ tái định cư bản Khe Quỳnh - Cuối bản Khe Quỳnh |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Phẩy - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Phẩy - Tất cả các thửa bám đường nội bản của tờ bản đồ số 26 - Cuối bản Phẩy - Đến tất cả các thửa bám đường nội bản của các tờ bản đồ số 27, 28 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Chà Hìa - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Chà Hìa - Từ thửa các thửa bám đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 34 - Cuối bản Chà Hìa - Đến các thửa bám đường nội bản còn lại của các tờ bản đồ số 30,31 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Khu vực dân bản Đình Tài - Xã Xiêng My cũ Đầu bản Đình Tài - Từ thửa các thửa bám đường nội bản thuộc tờ bản đồ số 24 - Cuối bản Đình Tài - Đến các thửa bám đường nội bản còn lại của các tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Xiêng My cũ - |
Đất khoáng sản | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Xã Nga My - |
Đất trồng cây hàng năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Xã Nga My - |
Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Xã Nga My Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Xã Nga My - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Xã Nga My - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Xã Nga My - |
Đất rừng sản xuất | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Xã Nga My - |
Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Xã Nga My - |
Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: (Từ thửa đất số 16 thuộc tờ bản đồ số 23) - Cuối bản Đàng: (Đến thửa đất số 3, 4, 23 tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Văng Môn (Từ thửa đất số 7 thuộc tờ bản đồ số 35) - Cuối bản Văng Môn (Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Pột (Từ thửa đất số 70 và thửa số 83 thuộc tờ bản đồ số 27) - Cuối bản Na Ca (Đến thửa đất số 35 và thửa đất số 36 tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Đường Quốc lộ 48C Đầu bản Đàng: Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 14, 25, 26, 34 thuộc tờ bản đồ số 25 - Cuối bản Na Ca Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 35, 36, 49 thuộc tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu Bản Na (Từ thửa đất số 14, 21 thuộc tờ bản đồ số 33) - Cầu cứng bản Na Ca (Đến thửa số 6,16 thuộc tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Cuối cầu cứng bản Na Ca (Từ thửa đất số 4, 9 thuộc tờ bản đồ số 32) - Cuối Cầu cứng bản Xốp Kho (Đến thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Na Ca - Xốp Kho Đầu bản Na Ca - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 6 thuộc tờ bản đồ số 32 - Cuối bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 28, 42, 43 thuộc tờ bản đồ số 20; thửa số 24 thuộc tờ bản đồ số 21; Thửa số 14, 18, 23 thuộc tờ bản đồ số 19; |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Cầu cứng bản Xốp Kho (Từ thửa số 5 thuộc tờ bản đồ số 19) - Cầu bản Na Kho (Đến thửa số 41, 42 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Kho Đầu bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 28 thuộc tờ bản đồ số 17 - Cuối bản Na Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 32, 20, thuộc tờ bản đồ số 14; thửa số 29, 31 thuộc tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Giữa bản Xốp Kho (Từ thửa đất số 12, 12 thuộc tờ bản đồ số 19) - Giữa bản Na Ngân (Đến thửa đất số 82, 85 thuộc tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
Tuyến đường Xốp Kho - Na Ngân Bản Xốp Kho - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, thể thao, giáo dục từ các thửa số 23 thuộc tờ bản đồ số 19 - Cuối bản Na Ngân - Các thửa đất trụ sở, y tế, văn hóa, giáo dục đến các thửa 74, 75, 13 thuộc tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 1 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 3,7 tờ bản đồ số 23 - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 2 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 - Đến hết thửa đất số 24 tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 3 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 4, 5 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 10,18 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My |
nhánh 4 - Khu vực dân cư Bản Đàng Từ thửa đất số 20, 26 tờ bản đồ số 24 - Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
