Bảng giá đất xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại xã Nhân Hòa được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Nhân Hòa theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Nhân Hòa năm 2026
Khu vực: xã Nhân Hòa.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 80.000 đến 2.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Phúc (thửa số 243, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Năm (thửa số 235, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Long (thửa số 92, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Lan (thửa số 77, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tịnh (thửa số 33, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Đức (thửa số 11, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Kim (thửa số 47, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Nhu (thửa số 43, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà An (thửa số 86, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông bắc (thửa số 115, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Cường (thửa số 98, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Sơn (thửa số 30, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lợi (thửa số 34, tờ bản đồ số 58) - Đến Bà Hằng (thửa số 101, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Minh (thửa số 6, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Minh (thửa số 6, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Mân (thửa số 72, tờ bản đồ số 58) - Đến Bà Thủy (thửa số 35, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ái (thửa số 02, tờ bản đồ số 59) - Đến Ông Oai (thửa số 14, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lộc (thửa số 01, tờ bản đồ số 59) - Đến Ông Thành (thửa số 17, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Siên (thửa số 19, tờ bản đồ số 59) - Đến Ông Hướng (thửa số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Loan (thửa số 37, tờ bản đồ số 59) - Đến Ông Tần (thửa số 47, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hạnh (thửa số 26, tờ bản đồ số 59) - Đến bà Ba (thửa số 24, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Trung (thửa số 02, tờ bản đồ số 60) - Đến Ông Xuân (thửa số 24, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Kỳ (thửa số 48, tờ bản đồ số 61) - Đến Ông Thuận (thửa số 3, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dần (thửa số 42, tờ bản đồ số 61) - Đến Ông Quý (thửa số 1, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quảng (thửa số 6, tờ bản đồ số 61) - Đến Ông Việt (thửa số 20, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên xã - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hữu (thửa số 97, tờ bản đồ số 62) - Đến bà Nuôi (thửa số 21, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quý (thửa số 8, tờ bản đồ số 62) - Đến Ông Quý (thửa số 8, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quý (thửa số 11, tờ bản đồ số 62) - Đến Ông Nhuần (thửa số 286, tờ bảnđồ 62) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dung (thửa số 124, tờ bản đồ số 62) - Đến Ông Nghị (thửa số 81, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Đường (thửa số 13, tờ bản đồ số 62) - Đến bà Cung (thửa số 28, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Niên (thửa số 44, tờ bản đồ số 64) - Đến bà Yến (thửa số 2, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Huệ (thửa số 34, tờ bản đồ số 65) - Đến Ông Nga (thửa số 9, tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Đông (thửa số 48, tờ bản đồ số 65) - Đến Ông Đệ (thửa số 3, tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đỉnh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (Ông Sử Thu) (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 101) - Đến (ông Tùng Quyền) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Hùng Phượng) (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 100) - Đến (Nhà Anh Minh Xuân) (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 100) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (ông Chí Tuất) Thửa đất số 64, tờ bản đồ số 99 - Đến (Ông Mạo Quang) Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Luân Vân) thửa đất số 112, tờ bản đồ số 98 - Đến (Nhà ông Bình Bích) Thửa đất số 120, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (ông Hạ Định) thửa đất số 3, tờ bản đồ số 101 - Đến (Ông Nam Việt) thửa đất số 15, tờ bản đồ số 101 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Tuyển Tâm) Thửa đất số 98, tờ bản đồ số 97 - Đến (nhà anh Hùng Hiền) thửa đất số 124, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (Nhà Bà Thư) thửa đất số 65, tờ bản đồ số 96 - Đến (nhà ông Toàn Hóa) thửa đất số 97, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Tuú Thành) thửa đất số 54, tờ bản đồ số 96 - Đến (nhà bà Thanh Khanh) thửa đất số 60, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (Nhà anh Lộc Duyên) thửa đất số 55, tờ bản đồ số 96 - Đến (nhà bà Minh Thành) thửa đất số 57, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (Trạm Y tế xã) Thửa đất số 105, tờ bản đồ số 95 - Đến (Nhà văn hóa xã) Thửa đất số 109, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Hưng Hoa) thửa đất số 44, tờ bản đồ số 95 - Đến (Nhà ông Huệ Sâm) thửa đất số 150, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Hưng Hoa) thửa đất số 13, tờ bản đồ số 95 - Đến (nhà ông Xin tuyết) thửa đất số 53, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà chị Thương) thửa đất số 05, tờ bản đồ số 94 - Đến (nhà anh Quang Việt) thửa đất số 16, tờ bản đồ số 94 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Hùng Thắng) thửa đất số 01, tờ bản đồ số 94 - Đến (nhà anh Thằng vân) thửa đất số 03, tờ bản đồ số 94 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Hường Mai) thửa số 01, tờ bản đồ số 92 - Đến (nhà chị Dung) thửa đất số 30, tờ bản đồ số 92 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Thắng vân) thửa đất số 24, tờ abnr đồ số 92 - Đến (nhà ông Thanh Minh) thửa đất số 24, tờ bản đồ số 92 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (Nhà ông Sáu Huân) thửa đất số 25, tờ abnr đồ số 91 - Đến (nhà văn hóa thôn 3) thửa đất số 41, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Hùng Tần) thửa đất số 20, tờ bản đồ số 91 - Đến (nhà ông Đệ Thuận) thửa đất số 39, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà bà Em) thửa đất số 09, tờ abnr đồ số 91 - Đến (nhà ông Đệ Thuận) thửa đất số 10, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà bà Em) thửa đất số 08, tờ bản đồ số 91 - Đến (nhà ông Trung) thửa đất số 08, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Giang) thửa đất số 19, tờ bản đồ số 90 - Đến (nhà anh Vinh lan) thửa đất số 23, tờ bản đồ số 90 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Hòa Bình) thửa đất số 10, tờ bản đồ số 90 - Đến (nhà ông Hoàng Đình Hùng) thửa đất số 56, tờ bản đồ số 90 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Ngọc Mùi) Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 89 - Đến (nhà anh Hoàng Mai) thửa đất số 41, tờ bản đồ số 89 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà bà Mùi Nhuần-Lan yên) thửa đất số 03, tờ bản đồ số 86 - Đến (nhà anh Hợi Nga) thửa đất số 21, tờ bản đồ số 86 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Sơn thu) thửa đất số 16, tờ abnr đồ số 79 - Đến (nhà anh Vịnh Thắm) thửa đất số 16, tờ bản đồ số 79 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Nhuần Mùi) thửa đất số 36, tờ bản đồ số 88 - Đến (Nhà ông Sơn Quế) thửa đất số 83, tờ bản đồ số 88 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Khánh Hồng) thửa đất số 41, tờ bản đồ số 88 - Đến (Cầu Cửa Điện) thửa đất số 53, tờ bản đồ số 88 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Nguyễn Hữu Bằng) thửa đất số 12, tờ bản đồ số 88 - Đến (Cầu cửa điện) thửa đất số 78, tờ bản đồ số 88 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Nguyễn Hữu Chiến) thửa đất số 15, tờ bản đồ số 87 - Đến (nhà văn hóa thôn 1) thửa đất số 33, tờ bản đồ số 87 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Hải thủy) thửa đất số 5, tờ bản đồ số 87 - dến (nhà ông Quân Soan) thửa đất số 21, tờ bản đồ số 87 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà anh Thân Nhung) thửa đất số 22, tờ bản đồ số 87 - Đến (nhà anh Hồ Sỹ Lâm) thửa đất số 26, tờ bản đồ số 87 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Nguyễn Văn Thành) thửa đất số 10, tờ bản đồ số 87 - Đến (nhà ông Niên Bích) thửa đất số 27, tờ bản đồ số 87 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (nhà ông Chu Văn Phúc) thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 - Đến (nhà ông Đồng Thảo) thửa đất số 26, tờ bản đồ số 86 |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 346 (Đường Liên xã) - đoạn qua xã Tam Sơn cũ (Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn) Từ (cây xăng anh Cương Huệ) thửa đất 76, tờ bản đồ số 86 - Đến (ốt anh Tuệ Huyền)thửa đất số 84, tờ bản đồ số 86 |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Ông Toàn Hà Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 69 - Bà An Đồng đến thửa 60, tờ bản đồ số 69 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Ông Đạt Từ thửa đất số 98, tờ bản đồ số 70 - Ông Sơn Miêng Thửa số 148, tờ bản đồ số 70 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Anh Thân Hiền thửa đất số 02, tờ bản đồ số 87 - Chị Tám Thửa đất số 09, tờ bản đồ số 87 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Phúc Lân thửa số 03, tờ số 86 - Nhà ông Chương thửa số 03, tờ số 86 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Thuận Xuân Thửa số 04, tờ bản đồ số 21 - Nhà ông Phúc Thửa số 07, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh bà Biên thửa số 136, tờ bản đồ số 70 - Nhà ông Thất Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 70 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Bằng Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 88 - Nhà ông Thọ Hường Thửa đất số 06, tờ bản đồ số 88 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Đông Hương Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 88 - Nhà bà Lương thửa đất số 74, tờ bản đồ số 88 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh Lân Thúy Thửa đất số 03, tờ bản đồ 88 - Nhà ông Hảo thửa đất số 21, tờ bản đồ số 88 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Nghị Hà Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 88 - Nhà Thành Thành thửa đất số 62, tờ bản đồ số 88 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Nga Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 90 - Nhà ông Thành Hạ Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 90 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Tuấn Hào Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 91 - Nhà ông Huế Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà ông Hưng Oanh) thửa đất số 14, tờ bản đồ số 92 - Đến (Nhà ông Hùng Mai) thửa đất số 16, tờ bản đồ số 92 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh Chung Hợi Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 95 - Nhà bà Kỳ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Hắng Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 95 - Nhà anh Mạo Lý thửa đất số 70, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Quyết Phong thửa đất số 64, tờ bản đồ số 29 - Nhà ông Toán Tình thửa đất số 84, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Hải Hải Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 95 - Nhà anh Đức Phương Thửa đất số 73, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh Lợi Nhung Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 95 - Nhà bà Tuất (A Vinh) Thửa đất số 103, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Sơn Việt Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 96 - Bà Minh Thành thửa đất số 129, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Mỹ Ngọ thửa đất số 37, tờ bản đồ số 81 - Ông Tháng Dương thửa đất số 55, tờ bản đồ số 81 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Tuất Chỉ Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 81 - Nhà bà Quang Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 81 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà bà Hà Mạo từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 96 - Nhà ông Hải Thanh Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Bà Thành Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 95 - nhà anh Huy Nga thửa đất số 161, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Hoàn Thu thửa đất số 31, tờ bản đồ số 96 - Nhà chị Trúc Kỳ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Chị Trúc Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 81 - Nhà chị Nguyệt thửa đất số 66, tờ bản đồ số 81 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Cương Tình Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 96 - Nhà bà Hạnh thế thửa đất ố 67, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà bà Sinh Thửa đất số 30, tờ bản đồ số 96 - Nhà anh Tính Lộc thửa đất số 68, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhàn ông Thái Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 97 - Nhà anh Nghĩa Hoa thửa đất số 83, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Hà Hiền thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97 - Nhà ông Mạo Thủy thửa đất số 133, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh Huy Sáu Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 97 - Nhà Anh Hùng Sơn Thửa đất số 97, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Ông Huy Bình thửa đất số 36, tờ bản đồ số 97 - Nhà ông Tít (Đại) thửa đất số 36, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Huy Sáu Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 97 - Nhà Anh hạnh Duyên Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ nhà Anh Quỳ (thân) thửa đất số 34, tờ bản đồ số 97 - Nhà anh Thông Dung thửa đất số 111, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ nhà ông Lượng Hội thửa đất số 16, tờ bản đồ số 97 - Nhà anh Năm Lý thửa đất số 120, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Trung Ninh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 97 - Nhà ông Hợi Xuân thửa đất số 13, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Vinh Quỳ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 97 - Nhà bà thu Sử thửa đất số 31, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ nhà bà Ổn thửa đất số 59, tờ bản đồ số 97 - Nhà bà Thanh Phú thửa đất số 76, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ nhà Anh Tâm Vỹ thửa đất số 93, tờ bản đồ số 97 - Nhà ông Lý Cúc thửa đất số 143, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Dũng Hồng thửa đất số 109, tờ bản đồ số 97 - Nhà ông Lục Tịnh thửa đất số 112, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Châu thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Đài thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 107, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vũ thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 231, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Vũ thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 225, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chinh thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 101, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) - Đến nhà ông Chinh thôn Nhân Tài Đến thửa đất số 101, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Long thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 162 (Tờ bản đồ cũ số 36) - Đến đất ông Tưởng thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 162 (Tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thuận thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến đất ông Trường thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Quyền thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Quyền thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chế thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 103, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Chế thôn Nhân Tài Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quý (TS) thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 165 (Tờ bản đồ cũ số 39) - Đến đất ông Vịnh (TS) thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 220, tờ bản đồ số 165 (Tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khai thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Duyên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chỉnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến nhà ông Chỉnh thôn Hạ Du Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Việt thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Mậu thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thìn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Cẩm thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 112, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thành Hòa thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đồng thuận thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất bà Dần thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thành thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Kiên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 243, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đồng Nga thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 130, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất bà Bốn thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 158, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Mến thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến nhà bà Mến thôn Hạ Du Đến thửa đất số 74, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Dũng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 53, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuệ thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 243, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Thanh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Hồng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông thắng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 199, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Hương thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 200, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Chín thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 215, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Khánh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 224, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thị thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 267, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Thị thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 271, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thịnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Thắng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quyền thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 246, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Thục thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 140, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thảo thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Huệ thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 291, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đông thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất bà Huê thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 198, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quyển thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 118, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Oai thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 211, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hùng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hường thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 254, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Sơn thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 255, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hạnh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Lan thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Thiêm thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khánh thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 77, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất bà Việt thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 105, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Đậu thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quý thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Bảy thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Điệp thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 57, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Thạch thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 56, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thống thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Thông thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 51, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thao thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Anh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 87, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 61, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Tế thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 9, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Côi thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 5, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Đất bà Hải thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đất bà Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Hồng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến nhà ông Thanh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Tuyết thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 207, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Yến thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quế thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 186, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Lai thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Phi thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 201, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Tùng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 202, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thướng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Sen thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 190, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 181, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Dương thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Phú thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hưng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thuận thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Giáp thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 228, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Cần thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 142, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hoan thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Thuận thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 236, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tân thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 389, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông ThảoThảo thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Thảo thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thiều thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Chung thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Toản thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Xuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Xuyên thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Dậu thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Dậu thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Hòa thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Hòa thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 38, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Dần thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà bà Dần thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đề thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 59, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Loan thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất bà Song thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Thỏa thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Thắng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Ý thôn 1/5 (Từ thửa đất số 199, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Thành thôn 1/5 (Đến thửa đất số 174, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Nhâm thôn 1/5 (Từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Nhâm thôn 1/5 (Đến thửa đất số 153, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuyến thôn 1/5 (Từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Sỹ thôn 1/5 (Đến thửa đất số 188, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 207, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Hào thôn 1/5 (Đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Long thôn 1/5 (Từ thửa đất số 222, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Long thôn 1/5 (Đến thửa đất số 222, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tao thôn 1/5 (Từ thửa đất số 203, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Tịnh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 228, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thủy thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Hồ thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuấn thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 162, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Loan thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà Ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến nhà ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khán thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 96, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất bà Chất thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 171, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 175, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến đất bà Châu thôn 1/5 (Đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Dũng thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến nhà ông Dũng thôn 1/5 (Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Dần thôn 1/5 (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến nhà bà Dần thôn 1/5 Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến nhà ông ông Trung thôn 1/5 Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Vinh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến nhà bà Vinh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Cung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất ông Cường thôn 1/5 (Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Công thôn 1/5 (Từ thửa đất số 209, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất ông Công thôn 1/5 (Đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thoại thôn 1/5 (Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất ông Bắc thôn 1/5 (Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tình thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất bà Tuất thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hải thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 94, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất anh Sơn thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ thửa đất nhà ông Minh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 111, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến thửa đất nhà ông Minh thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 111, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Thu thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 94, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất bà Việt thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 342, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tùng thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất bà Mai thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 85, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Uyển thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 256, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất bà Cầm thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 187, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Đất bà Thu thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 214, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến Thu thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 214, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hùng thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 319, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất ông Hùng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 321, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vũ thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 96, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến đất ông Chính thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến đất ông Cam thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 95, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến đất bà Vinh thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ ông Thái thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến ông Thái thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ ông Viện thôn Cẩm Lợi (Từ thửa số 32, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến ông Viện thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thắng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 86, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) - Đến đất ông Thìn thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Anh Trần Đình Hồng thửa đất số 78, tờ bản đồ số 97 - Nhà anh Nguyễn Văn Tuấn thửa đất số 96, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Trọng Giáp thửa đất số 62, tờ bản đồ số 97 - nhà ông Nguyễn Hữu Thanh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thanh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 97 - Nhà ông Nguyễn Văn Vượng thửa đất số 49, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh Huy Vinh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 97 - Nhà anh Hải Vinh (Nguyễn Hữu Vinh) thửa đất số 15, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ nhà ông Ngũ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 98 - Nhà ông Toán hòa thửa đất số 8, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ nhà ông Công oanh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 98 - Nhà bà Kỷ Hành thửa đất số 61, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà bà Ngàn thửa đất số 05, tờ bản đồ số 98 - Nhà ông Ái thửa đất số 17, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Vỹ Thanh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 98 - Nhà ông Hoàng Tiêng thửa đất số 48, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Bà Quế thửa đất số 42, tờ bản đồ số 98 - Nhà ông Thựu Hường thửa đất số 51, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà Bà Sơn thửa đất số 63, tờ bản đồ số 98 - nhà ông Cơ Trí thửa đất số 137, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Cơ Trí thửa đất số 83, tờ bản đồ số 98 - Anh Huy Vinh thửa đất số 83, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Khoa Kỳ thửa đất số 88, tờ bản đồ số 98 - Nhà ông Sơn Hải thửa đất số 95, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Bình Bích thửa đất số 68, tờ bản đồ số 98 - Nhà ông Nông Minh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh Dụng Bình thửa đất số 105, tờ bản đồ số 98 - Nhà anh Nông (Bà Vịnh) thửa đất số 139, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Ông Dỵ Hạnh thửa đất số 08, tờ bản đồ số 99 - Ông Tường Mai thửa đất số 10, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh Trí Hoàn thửa số 06, tờ bản đồ số 99 - Nhà o Tám thửa số 06, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà anh Trí Hoàn thửa số 28, tờ bản đồ số 99 - Nhà oông Lừng Ly thửa đất số 54, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà bà Dục Năm thửa đất số 05, tờ bản đồ số 99 - Nhà ông Việt Phú thửa đất số 52, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà ông Huỳnh Hoàn thửa đất số 56, tờ bản đồ số 99 - Nhà bà Em (ông Gia) thửa đất số 56, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ nhà ông Hải Vinh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 99 - Nhà bà Hòa Đoài thửa đất số 62, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà o Trang thửa đất số 35, tờ bản đồ số 83 - Nhà bà Hiền (anh Thức) thửa đất số 54, tờ bản đồ số 83 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Nhà oông Khoa liên thửa đất số 14, tờ bản đồ số 100 - Nhà anh Hạnh huyền thửa đất số 14, tờ bản đồ số 99 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ nhà ông Khoa Liên thửa đất số 01, tờ bản đồ số 101 - Nhà bà Năm Đăng thửa đất số 01, tờ bản đồ số 101 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ Ông Nam Việt thửa đất số 02, tờ bản đồ số 101 - Đến nhà ông Bảy Hà thửa đất số 02, tờ bản đồ số 101 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà ông Ba loan) thửa đất số 3, tờ bản đồ số 95 - Đến (nhà anh Hoàn Thu) thửa đất số 12, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà ông Đồng Thảo) thửa đất số 5, tờ bản đồ số 86 - Đến (nhà ông Nguyễn Văn Giang) thửa đất số 30, tờ bản đồ số 86 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (Đất anh Huệ Hằng) thửa số 87, tờ bản đồ số 96 - Đếm (đất anh Ngọ Hảo) thửa đất ố 98, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà ông hà Lĩnh) thửa đất số 25, tờ bản đồ số 82 - Đến (nhà ông Cương Xuân) thửa đất số 43, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà ông Khóa Hoài) thửa đất số 32, tờ bản đồ số 82 - Đến (nhà ông Linh Mỹ) thửa đất số 43, tờ bản đồ số 82 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà ông Sơn Hương) thửa đất số 41, tờ bản đồ số 93 - Đến (nhà ông Công Bình) thửa đất số 67, tờ bản đồ số 93 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà bà Khoa Thành) thửa đất số 5, tờ bản đồ số 93 - Đến (nhà ông Thiên Vình) thửa đất số 72, tờ bản đồ số 93 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà anh Tập Huyền) thửa đất số 12, tờ bản đồ số 93 - Đến (nhà anh Mai Biên) thửa đất số 22, tờ bản đồ số 93 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà anh Hải Trang) thửa đất số 37, tờ bản đồ số 93 - Đến (nhà bà Liên Cảnh) Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 93 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà bà Lân) thửa đất số 8, tờ bản đồ số 93 - DĐến (nhà anh Anh Mỹ) thửa đất số 17, tờ abnr đồ số 93 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà ông Viết) Thửa đất số 187, tơ bản đồ số 73 - Đến (nhà ông Khao Thuận) thửa đất số 187, tơ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà bà Lương Thị Kỳ) thửa đất số 50, tờ bản đồ số 93 - Đến (nhà ông Lô Xuân Công) thửa đất số 60, tờ bản đồ số 93 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - Xã Tam Sơn cũ Từ (nhà ông Ngân Thanh Viết) thửa đất số 12, tờ bản đồ số 81 - Đến (nhà bà Ngân Thị Khoa) thửa đất số 28, tờ bản đồ số 81 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tam Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - các khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá Từ (nhà anh Lượng Hiền) thửa đất số 1, tờ bản đồ số 115 - Đến (nhà anh Bảo Huế) thửa đất số 49, tờ bản đồ số 91 |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - các khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá Từ (nhà Anh Bảo Huế) thửa đất số 5, tờ bản đồ số 80 - Đến (đất rừng ông Hùng Tần) thửa đất số 17, tờ bản đồ số 80 |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - các khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá Từ (giáp chân đê đập Khe Cơi) thửa đất số 28, tờ bản đồ số 97 - Đến (đất nhà ông Cường Thơ) thửa đất số 61, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội, liên thôn - các khu quy hoạch đấu giá, tái định cư, giao đất không qua đấu giá Từ (cầu lên nghĩa trang Cồn Cháy) Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 98 - Đến nhà ông Hiếu Nga thửa đất số 59, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Long thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 113 (Tờ bản đồ cũ số 6) - Đến đất bà Hiền thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Long thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 29, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 203, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Thủy thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 191, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Bảy thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tin thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 142 (Tờ bản đồ cũ số 22) - Đến đất ông Kiên thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 258, tờ bản đồ số 142 (Tờ bản đồ cũ số 22) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Lợi thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 208 (Tờ bản đồ cũ số 56) - Đến đất ông Xuân thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 117, tờ bản đồ số 208 (Tờ bản đồ cũ số 56) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 135, tờ bản đồ số 154 (Tờ bản đồ cũ số 28) - Đến đất ông Nguyên thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 154 (Tờ bản đồ cũ số 28) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Phúc thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Văn thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 138, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thảo thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 122, tờ bản đồ số 214 (Tờ bản đồ cũ số 57) - Đến đất ông Dương thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 214 (Tờ bản đồ cũ số 57) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường tỉnh lộ 534 (Tả ngạn Sông Lam) - xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuấn thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 55, tờ bản đồ số 115 (Tờ bản đồ cũ số 8) - Đến đất ông Biên thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 101, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất ông Thành thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 270, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến đất ông Cường thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 87, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất bà Hòa thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 269, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) - Đến đất ông Khin thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 510, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất ông Bổn thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) - Đến đất ông Thanh thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất ông Toản thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 149, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) - Đến đất ông Thanh thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 158, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất ông Tuyên thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 236, tờ bản đồ số 156 (Tờ bản đồ cũ số 30) - Đến đất ông Á thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 368, tờ bản đồ số 156 (Tờ bản đồ cũ số 30) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất bà Nhã thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) - Đến đất ông Chiến thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất bà Sinh thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 79, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến đất ông Hải thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 166 (Tờ bản đồ cũ số 40) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất bà Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) - Đến đất ông Hương thôn 1/5 (Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 126 (Tờ bản đồ cũ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất ông Liên thôn 1/5 (Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) - Đến đất ông Kỷ thôn 1/5 (Đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường 350 đoạn qua xã Cẩm Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) Từ đất ông Quý thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 41, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) - Đến đất ông Ngãi thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Bá thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 427, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hùng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 264, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Trình thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Linh thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 10, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Kỷ thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Long thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 30, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Lan thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất bà Thanh thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 128, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Cương thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 131 (Tờ bản đồ cũ số 17) - Đến đất ông Thành thôn 1/5 (Đến thửa đất số 186, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thu thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất bà Chuyên thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 234, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thanh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Quyên thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 249, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Trình thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 200, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Đô thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 20, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hoa thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Nam thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 124, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 63, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) - Đến đất ông Trung thôn 1/5 (Đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Minh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) - Đến đất ông Thắng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 488, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tân thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 501, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) - Đến đất ông Xinh thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 733, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Trường thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Lợi thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 20, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Minh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 13, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Kiểm thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vân thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 248, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất ông Tin thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 17, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Trình thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến đất ông Công thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 191, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Ước thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 102, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Kiểm thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 56, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khoát thôn 1/5 (Từ thửa đất số 57, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất bà Hiền thôn 1/5 (Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Đến đất ông Thuận thôn 1/5 (Đến thửa đất số 198, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Luân thôn 1/5 (Đến thửa đất số 181, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hạnh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Thành thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 244, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Ba thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 120, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất ông Niêm thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường trục xã Cẩm Sơn cũ Đất vùng đấu giá vệ Đồng Cạn (từ thửa đất số 170, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đất vùng đấu giá vệ Đồng Cạn (từ thửa đất số 190, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuyển thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 5, tờ bản đồ số 121 (Tờ bản đồ cũ số 11) - Đến đất ông Thoan thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 121 (Tờ bản đồ cũ số 11) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Yết thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 261, tờ bản đồ số 124 (Tờ bản đồ cũ số 14) - Đến đất ông Trường thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 357, tờ bản đồ số 124 (Tờ bản đồ cũ số 14) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quyền thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 171, tờ bản đồ số 124 (Tờ bản đồ cũ số 14) - Đến đất ông Hữu thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 468, tờ bản đồ số 124 (Tờ bản đồ cũ số 14) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hoan thôn 1/5 (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) - Đến đất ông Hoa thôn 1/5 (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Côi thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) - Đến đất ông Trung thôn 1/5 (Đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Cương thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 131 (Tờ bản đồ cũ số 17) - Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 131 (Tờ bản đồ cũ số 17) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Thị thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 133 (Tờ bản đồ cũ số 19) - Từ đất bà Thị thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 133 (Tờ bản đồ cũ số 19) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Công thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 191, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) - Đến đất ông Dần thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 251, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đỉnh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 125, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) - Đến đất ông Toàn thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Kỳ thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 142 (Tờ bản đồ cũ số 22) - Đến đất bà Giáp thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 7, tờ bản đồ số 142 (Tờ bản đồ cũ số 22) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tiến thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 143 (Tờ bản đồ cũ số 23) - Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 3, tờ bản đồ số 143 (Tờ bản đồ cũ số 23) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hoa thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 154, tờ bản đồ số 151 (Tờ bản đồ cũ số 26) - Đến đất ông Úy thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 367, tờ bản đồ số 151 (Tờ bản đồ cũ số 26) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sáng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 511, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) - Đến đất ông Nam thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 653, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Nam thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) - Đến đất ông Quế thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 798, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hòa thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 142, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) - Đến đất ông Hợi thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 209, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Dũng thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 7, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất bà Thảo thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 68, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Nhung thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 215, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Sơn thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Châu thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Đài thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 107, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vũ thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 231, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Vũ thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 225, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chinh thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 101, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) - Đến nhà ông Chinh thôn Nhân Tài Đến thửa đất số 101, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Long thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 162 (Tờ bản đồ cũ số 36) - Đến đất ông Tưởng thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 162 (Tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thuận thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến đất ông Trường thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Quyền thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Quyền thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chế thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 103, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Chế thôn Nhân Tài Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quý (TS) thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 165 (Tờ bản đồ cũ số 39) - Đến đất ông Vịnh (TS) thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 220, tờ bản đồ số 165 (Tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khai thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Duyên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chỉnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến nhà ông Chỉnh thôn Hạ Du Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Việt thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Mậu thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thìn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Cẩm thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 112, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thành Hòa thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đồng thuận thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất bà Dần thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thành thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Kiên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 243, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đồng Nga thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 130, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất bà Bốn thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 158, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Mến thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến nhà bà Mến thôn Hạ Du Đến thửa đất số 74, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Dũng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 53, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuệ thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 243, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Thanh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Hồng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông thắng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 199, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Hương thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 200, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Chín thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 215, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Khánh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 224, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thị thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 267, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Thị thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 271, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thịnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Thắng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quyền thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 246, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Thục thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 140, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thảo thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Huệ thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 291, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đông thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất bà Huê thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 198, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quyển thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 118, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Oai thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 211, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hùng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hường thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 254, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Sơn thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 255, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hạnh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Lan thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Thiêm thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khánh thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 77, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất bà Việt thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 105, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Đậu thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quý thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Bảy thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Điệp thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 57, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Thạch thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 56, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thống thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Thông thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 51, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thao thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Anh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 87, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 61, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Tế thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 9, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Côi thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 5, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Đất bà Hải thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đất bà Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Hồng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến nhà ông Thanh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Tuyết thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 207, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Yến thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quế thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 186, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Lai thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Phi thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 201, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Tùng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 202, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thướng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Sen thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 190, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 181, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Dương thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Phú thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hưng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thuận thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Giáp thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 228, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Cần thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 142, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hoan thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Thuận thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 236, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tân thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 389, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông ThảoThảo thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Thảo thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thiều thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Chung thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Toản thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Xuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Xuyên thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Dậu thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Dậu thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Hòa thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Hòa thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 38, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Dần thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà bà Dần thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đề thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 59, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Loan thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất bà Song thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Thỏa thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Thắng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Ý thôn 1/5 (Từ thửa đất số 199, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Thành thôn 1/5 (Đến thửa đất số 174, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Nhâm thôn 1/5 (Từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Nhâm thôn 1/5 (Đến thửa đất số 153, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuyến thôn 1/5 (Từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Sỹ thôn 1/5 (Đến thửa đất số 188, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 207, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Hào thôn 1/5 (Đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Long thôn 1/5 (Từ thửa đất số 222, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Long thôn 1/5 (Đến thửa đất số 222, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tao thôn 1/5 (Từ thửa đất số 203, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Tịnh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 228, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thủy thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Hồ thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuấn thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 162, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Loan thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà Ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến nhà ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khán thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 96, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất bà Chất thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 171, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 175, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến đất bà Châu thôn 1/5 (Đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Dũng thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến nhà ông Dũng thôn 1/5 (Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Dần thôn 1/5 (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến nhà bà Dần thôn 1/5 Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến nhà ông ông Trung thôn 1/5 Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Vinh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến nhà bà Vinh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Cung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất ông Cường thôn 1/5 (Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Công thôn 1/5 (Từ thửa đất số 209, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất ông Công thôn 1/5 (Đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thoại thôn 1/5 (Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất ông Bắc thôn 1/5 (Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tình thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 49, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất bà Tuất thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hải thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 94, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất anh Sơn thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 109, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ thửa đất nhà ông Minh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 111, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến thửa đất nhà ông Minh thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 111, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Thu thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 94, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất bà Việt thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 342, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tùng thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất bà Mai thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 85, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Uyển thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 256, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất bà Cầm thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 187, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Đất bà Thu thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 214, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến Thu thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 214, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hùng thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 319, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất ông Hùng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 321, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vũ thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 96, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến đất ông Chính thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến đất ông Cam thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 95, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 65, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến đất bà Vinh thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ ông Thái thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến ông Thái thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ ông Viện thôn Cẩm Lợi (Từ thửa số 32, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) - Đến ông Viện thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 192 (Tờ bản đồ cũ số 54) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thắng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 86, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) - Đến đất ông Thìn thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 207 (Tờ bản đồ cũ số 55) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Giáp (thửa số 22, tờ bản đồ số 189; tờ bản đồ cũ số 30) - Đến ông Quế (Thửa 14, tờ bản đồ số 189; tờ bản đồ cũ số 30 |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Phụ; ông Trung (thửa số 189; tờ bản đồ cũ số 30) - Đến ông Hiến (Thửa 9, tờ bản đồ số 189; tờ bản đồ cũ số 30 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Đức (thửa 49, tờ bản đồ số 189; tờ bản đồ cũ số 30) - Đến ông Hà (Thửa 51, tờ bản đồ số 189; tờ BD cũ 30 |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà anh Thành (Thửa 217, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31 - Đến nhà bà Ba (Thưa 134, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà anh Binh (Thửa 115, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Lương (Thưa 133, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hải, ông Hợp (Thửa 149; 116, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Duyệt (Thưa 118, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Nghĩa (Thửa 138, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Đông (Thưa 135, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hòa (Thửa 187, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Sửu (Thưa 140, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Hường (thửa 199, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà bà Hòa (Thửa 142, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Quý (thửa 124, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà Ông Quyết (Thửa 194, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thạch (thửa 124, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà Ông Toàn (Thửa 20, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thuyết (thửa 63, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà Ông Hợp (Thửa 19, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Trường (thửa 172, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà Ông Đức (Thửa 206, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Thanh (thửa 198, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà Ông Minh (Thửa 49, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Long (thửa 45, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Tân (thửa 46, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Hương (thửa 159, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Tuyết (thửa 68, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Phương (Thửa 180, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Vinh (thửa 69, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà Sen Tý (Thửa 214, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Bảy (thửa 245, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thế (Thửa 85, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) - Đến nhà ông Quý (thửa 215, tờ bản đồ số 190; tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Tiến (Thửa 1, tờ bản đồ số 191; tờ bản đồ cũ số 32) - Đến nhà ông Hồng; bà Lan (thửa 5, thửa số 8, tờ bản đồ số 191; tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hoa (Thửa 34, tờ bản đồ số 191; tờ bản đồ cũ số 32) - Đến nhà ông Thành (thửa 9, tờ bản đồ số 191; tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Phú (Thửa 121, tờ bản đồ số 194; tờ bản đồ cũ số 34) - Đến nhà bà Thanh (thửa 67, tờ bản đồ số 194; tờ bản đồ cũ số 34) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Kỳ (Thửa 119, tờ bản đồ số 194; tờ bản đồ cũ số 34) - Đến nhà bà Thiệu (thửa 106, tờ bản đồ số 194; tờ bản đồ cũ số 34) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hà (Thửa 80, tờ bản đồ số 194; tờ bản đồ cũ số 34) - Đến nhà ông Thắng (thửa 56, tờ bản đồ số 194; tờ bản đồ cũ số 34) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hòa (Thửa 8, tờ bản đồ số 194; tờ bản đồ cũ số 34) - Đến nhà bà Lục (thửa 36, tờ bản đồ số 194; tờ bản đồ cũ số 34) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Trọng (Thửa số 10, tờ bản đồ số 195, tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà Ông Nam (thửa 111; 112, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Tiến (Thửa số 10, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà Ông Phượng (thửa 124, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hùng (Thửa số 18, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà ông Thành (Thửa số 19, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Phương (Thửa số 16, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà ông Đông (Thửa số 54, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Phương (Thửa số 16, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà bà Vinh (Thửa số 95, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Vượng (Thửa số 86, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà ông Thành (Thửa số 96, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thanh (Thửa số 46, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà ông Tuyến (Thửa số 69, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Lợi (Thửa số 113, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà ông Hà (Thửa số 72, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hùng (Thửa số 67, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà bà Hoài (Thửa số 116, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Quang (Thửa số 71, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà Bà Hằng (Thửa số 159, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Tùng (Thửa số 79, tờ bản đồ số 195, tờ bản đồ cũ số 35) - Đến nhà ông Dũng (Thửa số 89, tờ bản đồ số 195; tờ bản đồ cũ số 35) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Quyết (Thửa số 294, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Trọng và nhà ông Sỹ (Thửa số 75 và thửa 34, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hùng (Thửa số 33, tờ bản đồ số 196, tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Đức và nhà ông Tùng (Thửa số 298 và thửa 11, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thụ (Thửa số 4, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 196) - Đến nhà ông Thụ (Thửa số 4, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Giáp (Thửa số 97, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Tuấn (Thửa số 92, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thành (Thửa số 281, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Thành (Thửa số 281, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Lượng (Thửa số 106, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Lam (Thửa số 17tờ bản đồ 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Vỹ (Thửa số 16, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Hoa (Thửa số 2tờ bản đồ 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Tuấn (Thửa số 280, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Hùng (Thửa số 297, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Khang (Thửa số 5, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Tài (Thửa số 6 tờ bản 196; tờ bản đồ số đồ cũ 36) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Nghiêm (Thửa số 273, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà bà Thìn (Thửa số 159, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thành (Thửa số 265, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà bà Lan (Thửa số 202, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thành (Thửa số 222, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà bà Toàn (Thửa số 244, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thiện (Thửa số 245, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Thiện (Thửa số 245, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hữu (Thửa số 226, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Toàn (Thửa số 234, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Phượng (Thửa số 216, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Sơn (Thửa số 252, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Vinh (Thửa số 248, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà bà Hoa (Thửa số 249, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hòa (Thửa số 176, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) - Đến nhà ông Hòa (Thửa số 176, tờ bản đồ số 196; tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Âu (thửa số 9, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Thắng (thửa số 35, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thường (thửa số 8, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Sỹ (thửa số 16, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Hằng (thửa số 24, tờ bản đồ số ; 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến bà Hằng (thửa số 24, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Nhung (thửa số 66, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến bà Hiển (thửa số 79, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Phi (thửa số 74, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Hợi (thửa số 99, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Đạt (thửa số 72, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Trọng (thửa số 180, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hiển (thửa số 187, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Trọng (thửa số 130, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thủy (thửa số 32, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông (+D133:D147thửa số 218, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Đạt (thửa số 223, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Kiên (thửa số 23, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hoàn (thửa số 27, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Ý (thửa số 11, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Đồng (thửa số 26, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Hoàn (thửa số 27, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Lợi (thửa số 205, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Quế (thửa số 5, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Thân (thửa số 41, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Nam (thửa số 13, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Cẩn (thửa số 62, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến bà Tình (thửa số 166, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Lý (thửa số 22, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) - Đến ông Niềm (thửa số 2, tờ bản đồ số 197; tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Xuân (thửa số 237, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến bà Hợi (thửa số 27, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Tám (thửa số 243, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Ý (thửa số 2, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Hoan (thửa số 28, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Phú (thửa số 7, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Đoài (thửa số 233, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Huynh (thửa số 6, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Tý (thửa số 224, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Duy (thửa số 222, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Tuấn (thửa số 226, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Giang (thửa số 220, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà ông Sơn (thửa số 90, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Thìn (thửa số 109, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ nhà bà Thìn (thửa số 92, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Triều (thửa số 110, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Thức (thửa số 251, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Hiếu (thửa số 247, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Quý (thửa số 252, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến ông Đoái (thửa số 244, tờ bản đồ số 198; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Hùng (thửa số 94, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 38) - Đến bà Xuân (thửa số 102, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 38) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Bình (thửa số 28, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) - Đến ông Hoan (thửa số 109, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Dung (thửa số 46, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) - Đến ông Hải (thửa số 51, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Hoàng (thửa số 108, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) - Đến ông An (thửa số 58, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Nghiệm (thửa số 114, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) - Đến ông Thọ (thửa số 119, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Lợi (thửa số 32, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) - Đến ông Thế; ông Phương (thửa số 15; 16, tờ bản đồ số 199; tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Thành (thửa số 35, tờ bản đồ số 200; tờ bản đồ cũ số 40) - Đến ông Hồng (thửa số 32, tờ bản đồ số 200; tờ bản đồ cũ số 40) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Tuất (thửa số 34, tờ bản đồ số 200; tờ bản đồ cũ số 40) - Đến ông Thắng (thửa số 23, tờ bản đồ số 200; tờ bản đồ cũ số 40) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Hóa (thửa số 17, tờ bản đồ số 205; tờ bản đồ cũ số 40) - Đến bà Hòa (thửa số 16, tờ bản đồ số 205; tờ bản đồ cũ số 40) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Tỵ (thửa số 47, tờ bản đồ số 205; tờ bản đồ cũ số 40) - Đến nhằm ông Tín (thửa số 46, tờ bản đồ số 205; tờ bản đồ cũ số 40) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Mai (thửa số 13, tờ bản đồ số 200; tờ bản đồ cũ số 40) - Đến nhằm ông Đông (thửa số 53, tờ bản đồ số 200; tờ bản đồ cũ số 40) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Lộc (thửa số 27, tờ bản đồ số 200; tờ bản đồ cũ số 40) - Đến nhà ông Canh (thửa số 5, tờ bản đồ số 200', tờ bản đồ cũ số 40) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Thìn (thửa số 24, tờ bản đồ số 201; tờ bản đồ cũ số 41) - Đến ông Ý (thửa số 44, tờ bản đồ số 201; tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Nguyên (thửa số 40, tờ bản đồ số 201; tờ bản đồ cũ số 41) - Đến ông Nam (thửa số 39, tờ bản đồ số 201; tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Giáp (thửa số 3, tờ bản đồ số 202; tờ bản đồ cũ số 42) - Đến ông Sơn (thửa số 42, tờ bản đồ số 202; tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Hường (thửa số 4, tờ bản đồ số 202; tờ bản đồ cũ số 42) - Đến bà Nguyệt (thửa số 6, tờ bản đồ số 202; tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Lan (thửa số 5, tờ bản đồ số 202; tờ bản đồ cũ số 42) - Đến bà Lan (thửa số 5, tờ bản đồ số 202; tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Long (thửa số10, tờ bản đồ số 202; tờ bản đồ cũ số 42) - Đến ông Liễu (thửa số 20, tờ bản đồ số 202; tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Phận (thửa số 131, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến bà Toàn (thửa số 136, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Minh (thửa số 106, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Tuấn (thửa số 134 tờ bản 203; tờ bản đồ cũ số đồ 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Long (thửa số 81, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Thành (thửa số 147, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Oanh (thửa số 94, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Thế (thửa số 95, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Năm (thửa số 107, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến bà Sự (thửa số 127, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Nhạ (thửa số 96, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Quyền và ông Dư (thửa số 147; 148, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Bài (thửa số 63, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến bà Quang (thửa số 98, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Nhung (thửa số 167, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Thân (thửa số 140 tờ bản 203; tờ đồ 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Huy (thửa số 61, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Khánh (thửa số 50 tờ bản 203; tờ bản đồ cũ số đồ 43) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Long (thửa số 74, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Việt (thửa số 82, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ bà Hoa (thửa số 47, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Hiểu (thửa số 2, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Nam; ông Luyện (thửa số 56; 55, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ số 43) - Đến ông Công (thửa số 28, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Nam; ông Luyện (thửa số 157, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Tuyến (thửa số 154, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Các khu dân cư các xóm - Xã Hùng Sơn cũ Từ ông Sơn (thửa số 43, tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) - Đến ông Quế (thửa số 4 tờ bản đồ số 203; tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Hùng Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quy hoạch rộng 6 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở khu dân cư tại vùng vệ Làng thôn Tân Tiến (Thôn 1 cũ xã Hùng Sơn), nay là xã Nhân Hòa (được UBND huyện Anh Sơn phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2484/QĐ-UBND- CN ng Lô số 01; lô số 20 - |
Đất TM-DV | 337.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quy hoạch rộng 6 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở khu dân cư tại vùng vệ Làng thôn Tân Tiến (Thôn 1 cũ xã Hùng Sơn), nay là xã Nhân Hòa (được UBND huyện Anh Sơn phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2484/QĐ-UBND- CN ng Lô 2; lô 3; lô 4; lô 5; lô 6; lô 7; lô 8; lô 9; lô 12; lô 13; lô 18, lô 19 - |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quy hoạch rộng 6 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở khu dân cư tại vùng vệ Làng thôn Tân Tiến (Thôn 1 cũ xã Hùng Sơn), nay là xã Nhân Hòa (được UBND huyện Anh Sơn phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2484/QĐ-UBND- CN ng lô 10; lô 11; lô 14; lô 15; lô 16; lô 17 - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quy hoạch rộng 6 m - Khu Quy hoạch chia lô đất ở khu dân cư tại vùng vệ Làng thôn Tân Tiến (Thôn 1 cũ xã Hùng Sơn), nay là xã Nhân Hòa (được UBND huyện Anh Sơn phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2484/QĐ-UBND- CN ng Lô 21 - |
Đất TM-DV | 362.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thủy (thửa 19, tờ bản đồ số 27) - Đến Ông Học (thửa 70, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Trường (thửa 19, tờ bản đồ số 37) - Đến Ông Hà (thửa 7, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Kha (thửa 56, tờ bản đồ số 38) - Đến Bà Vui (thửa 44, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tú (thửa 21, tờ bản đồ số 39) - Đến Bà Xuân (thửa 46, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hợi (thửa 110, tờ bản đồ số 40) - Đến Bà Hoài (thửa 77, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hòa (thửa 43, tờ bản đồ số 41) - Đến Bà Nuôi (thửa 61, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Trọng (thửa 56, tờ bản đồ số 42) - Đến Ông Tùng (thửa 39, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Toàn (thửa 34, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Vinh (thửa 60, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Anh (thửa 61, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Tú (thửa 88, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dũng (thửa 58, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Phương (thửa 185, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tịnh (thửa 106, tờ bản đồ số 45) - Đến Ông Thành (thửa 216, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Sâm (thửa 1, tờ bản đồ số 50) - Đển bà Dung (thửa 20, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quý (thửa số 460, tờ bản đồ số 55) - Đến ông Vinh (thửa số 315, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường Quốc lộ 7A - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lâm (thửa số 211, tờ bản đồ số 56) - Đến đất dự phòng của xã (thửa số 224, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường tỉnh lộ 534 (Tả ngạn Sông Lam) - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dương (thửa số 01, tờ bản đồ số 05) - Đến Ông Tuấn (thửa số 32, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường tỉnh lộ 534 (Tả ngạn Sông Lam) - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ngũ (thửa 48, tờ bản đồ số 25) - Đến Bà Thanh (thửa 70, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường tỉnh lộ 534 (Tả ngạn Sông Lam) - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thái (thửa 35, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Đông (thửa 173, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường tỉnh lộ 534 (Tả ngạn Sông Lam) - Xã Đinh Sơn cũ Bao gồm tất cả các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 18, bám mặt đường Tỉnh lộ 534 - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường tỉnh lộ 534 (Tả ngạn Sông Lam) - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Phi (thửa 33, tờ bản đồ số 48) - Đến Ông Phi (thửa 33, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường tỉnh lộ 534 (Tả ngạn Sông Con) - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Điệp (thửa số 84, tờ bản đồ số 18) - Đến Ông Tưởng (thửa số 48, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường QH rộng 8m - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Huyền (thửa số 313, tờ bản đồ số 55) - Đến Ông Nam (thửa số 349, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường QH rộng 9m - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hoành (thửa 446, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Phương (thửa 470, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường QH rộng 6 - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thành (thừa 443, tờ bản đồ số 44) - Đến lô đất chưa đấu giá (thửa 459, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên xã - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nhân (thửa số 254, tờ bản đồ số 22) - Đến Bà Quang (thửa số 250, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên xã - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Được (thửa số 18, tờ bản đồ số 23) - Đến Ông Công (thửa số 174, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên xã - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Mày (thửa số 27, tờ bản đồ số 24) - Đến bà Khanh (thửa số 26, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên xã - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dần (thửa số 107, tờ bản đồ số 62) - Đến Ông Ngọc (thửa số 3, tờ bản đồ số 62) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên xã - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa số 24, tờ bản đồ số 63) - Đến Ông Quý (thửa số 76, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên xã - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tuệ (thửa số 56, tờ bản đồ số 65) - Đến Ông Loan (thửa số 17, tờ bản đồ số 65) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thanh (thửa số 2, tờ bản đồ số 02) - Đến Ông Sinh (thửa số 30, tờ bản đồ số 02) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Khẩu (thửa số 80, tờ bản đồ số 03) - Đến Ông Dần (thửa số 41, tờ bản đồ số 03) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Hải (thửa số 78, tờ bản đồ số 03) - Đến Ông Phượng (thửa số 03, tờ bản đồ số 03) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tuất (thửa số 10, tờ bản đồ số 04) - Đến Ông Tuất (thửa số 10, tờ bản đồ số 04) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Xí nghiệp chè (thửa số 85, tờ bản đồ số 06) - Đến Ông Hà (thửa số 87, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ xí nghiệp chè (thửa số 56, tờ bản đồ số 07) - Đến xí nghiệp chè (thửa số 188, tờ bản đồ số 07) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Bình (thửa số 46, tờ bản đồ số 07) - Đến Ông Thủy (thửa số 182, tờ bản đồ số 07) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Trình (thửa số 221, tờ bản đồ số 11) - Đến Ông Thuất (thửa số 39, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa số 298, tờ bản đồ số 12) - Đến Ông Hải (thửa số 298, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quý (thửa số 229, tờ bản đồ số 12) - Đến Ông Minh (thửa số 268, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Diên (thửa số 161, tờ bản đồ số 12) - Đến Ông Xương (thửa số 173, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa số 153, tờ bản đồ số 12) - Đến Ông Hải (thửa số 153, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Trường (thửa số 109, tờ bản đồ số 12) - Đến Ông Sơn (thửa số 68, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Bình (thửa số 15, tờ bản đồ số 13) - Đến Ông Thảo (thửa số 102, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hùng (thửa số 26, tờ bản đồ số 13) - Đến Bà Hùng (thửa số 35, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Viên (thửa số 99, tờ bản đồ số 13) - Đến ông Sấu (thửa số 63, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Đình (thửa số 39, tờ bản đồ số 13) - Đến ông Chiến (thửa số 46, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Niệm (thửa số 14, tờ bản đồ số 13) - Đến ông Niệm (thửa số 14, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ưng (thửa số 5, tờ bản đồ số 14) - Đến Ông Chung (thửa số 22, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nhánh (thửa số 1, tờ bản đồ số 14) - Đến Ông Quy (thửa số 70, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Mai (thửa số 8, tờ bản đồ số 14) - Đến Ông Quân (thửa số 23, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ngọc (thửa số 74, tờ bản đồ số 14) - Từ Ông Ngọc (thửa số 74, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hoan (thửa số 62, tờ bản đồ số 18) - Đến Ông Bắc (thửa số 15, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nhâm (thửa số 66, tờ bản đồ số 18) - Đến Ông Chân (thửa số 6, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Điệp (thửa số 67, tờ bản đồ số 18) - Đến Ông Định (thửa số 99, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Khương (thửa số 68, tờ bản đồ số 19) - Đến Ông Bắc (thửa số 170, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hoa (thửa số 106, tờ bản đồ số 20) - Đến Ông Trung (thửa số 122, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Sơn (thửa số 246, tờ bản đồ số 22) - Đến Ông Hải (thửa số 247, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Sơn (thửa số 200, tờ bản đồ số 23) - Đến Ông Phi (thửa số 183, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Kỷ (thửa số 29, tờ bản đồ số 23) - Đến Ông Phương (thửa số 10, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dũng (thửa số 198, tờ bản đồ số 23) - Đến Ông Tuấn (thửa số 2, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Tuấn (thửa số 5, tờ bản đồ số 23) - Đến Bà Hòa (thửa số 12, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hùng (thửa số 5, tờ bản đồ số 24) - Đến Ông Cảnh (thửa số 14, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Long (thửa số 119, tờ bản đồ số 24) - Đến Ông Giang thửa số 139, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Thu (thửa số 18, tờ bản đồ số 24) - Đến Ông Mạo (thửa số 5, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Long (thửa 72, tờ bản đồ số 25) - Đến Ông Hùng (thửa 32, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Long (thửa107, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Hoa (thửa 94, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Ngọ (thửa 108, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Sơn (thửa 103, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Lý (thửa 195, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Quy (thửa 92, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Đào (thửa 81, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Hoa (thửa 12, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Phú (thửa 68, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Thái (thửa 17, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hường (thửa 36, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Nhàn (thửa 4, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Sâm (thửa 64, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Sơn (thửa 6, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Đảo (thửa 3, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Bảy (thửa 30, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Đô (thửa 139, tờ bản đồ số 26) - Đến Ông Thìn (thửa140, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tuấn (thửa 34, tờ bản đồ số 27) - Từ Ông Tuấn (thửa 34, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quang (thửa 31, tờ bản đồ số 28) - Đến Ông Quang (thửa 31, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lợi (thửa101, tờ bản đồ số 28) - Đến Ông Lợi (thửa 101, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lai (thửa 5, tờ bản đồ số 28) - Đến Ông Sỹ (thửa 210, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Liễu (thửa 2, tờ bản đồ số 28) - Đến Ông Huệ (thửa 63, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tài (thửa 127, tờ bản đồ số 28) - Đến Ông Thưởng (thửa 97, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Cường (thửa 4, tờ bản đồ số 29) - Đến Ông Hào (thửa 23, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tú (thửa 186, tờ bản đồ số 31) - Đến Ông Tú (thửa 186, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Chung (thửa 10, tờ bản đồ số 37) - Đến Ông Ánh (thửa 22, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quyết (thửa 45, tờ bản đồ số 38) - Đến Bà Xuân (thửa 46, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Em (thửa 25, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Bình (thửa 16, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thái (thửa 18, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Cường (thửa 41, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hạnh (thửa 64, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Thọ (thửa 93, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tuấn (thửa 146, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Định (thử124, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Ả (thửa 142, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Hưởng (thửa 2, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hòe (thửa 98, tờ bản đồ số 39) - Đến Bà Tình (thửa 115, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thế (thửa 3, tờ bản đồ số 40) - Đến Bà Thìn (thửa 6, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Sơn (thửa 29, tờ bản đồ số 41) - Đến Ông  (thửa 107, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tuấn (thửa 68, tờ bản đồ số 41) - Đến Ông Đỉnh (thửa 104, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tý (thửa 71, tờ bản đồ số 42) - Đến Ông Minh (thửa 105, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tùng (thửa 117, tờ bản đồ số 42) - Đến Ông Vinh (thửa 153, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thắng (thửa 1, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Xuân (thửa 3, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hùng (thửa 81, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Quý (thửa 154, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tiến (thửa 97, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Thi (thửa 118, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thắng (thửa 89, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Đồng (thửa 135, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Âu (thửa 195, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Thi (thửa 184, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thủy (thửa 129, tờ bản đồ số 43) - Đến Bà Huệ (thửa 152, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa 90, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Hòa (thửa 151, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Sỹ (thửa 154, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Thành (thửa 410, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hoan (thửa 173, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Tùng (thửa 288, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thiệp (thửa 235, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Trung (thửa 251, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hồng (thửa 475, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Sơn (thửa 264, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa 170, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Chinh (thửa 191, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Bính (thửa 165, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Hùng (thửa 231, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thịnh (thửa 482, tờ bản đồ số 44) - Đến Bà Ánh (thửa 287, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ninh (thửa 508, tờ bản đồ số 44) - Đến Bà Thân (thửa 509, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nam (thửa 227, tờ bản đồ số 44) - Đến ông Kiên (thửa 472, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dũng (thửa 146, tờ bản đồ số 44) - Đến Bà Lan (thửa 284, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dũng (thửa 239, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Hà (thửa 425, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Huy (thửa 162, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Tiến (thửa 433, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tài (thửa 174, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Trung (thửa 224, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Trung (thửa 136, tờ bản đồ số 45) - Đến Ông Minh (thửa 304, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Phượng (thửa 191, tờ bản đồ số 45) - Đến Ông Bình (thửa 199, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Cường (thửa 149, tờ bản đồ số 45) - Đến Ông Hoàng (thửa 205, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Nghệ (thửa 51, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Toàn (thửa 52, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Nam (thửa 29, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Diệu (thửa 25, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Xuân (thửa 12, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Xuân (thửa 12, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hương (thửa 80, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Hóa (thửa79, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Tâm (thửa 13, tờ bản đồ số 49) - Đến bà Nhàn (thửa 50, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Thái (thửa 2, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Hùng (thửa 36, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Sâm (thửa 74, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Ba (thửa 8, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Châu (thửa 141, tờ bản đồ số 50) - Đến bà Chiến (thửa 219, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hoàn (thửa 37, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Hùng (thửa 24, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Đoài (thửa 61, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Thông (thửa 36, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Nhi (thửa 86, tờ bản đồ số 50) - Đến bà Hà (thửa 9, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dung (thửa 105, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Lực (thửa 94, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thành (thửa 52, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Lý (thửa 43, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quyền (thửa 142, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Xuyến (thửa 145, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thơm (thửa 34, tờ bản đồ số 50) - Đến Bà Tám (thửa 102, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Châu (thửa 103, tờ bản đồ số 50) - Đến Bà Liên (thửa 90, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Thảo (thửa 71, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Sự (thửa 78, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hồng (thửa 22, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Sơn (thửa 47, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Minh (thửa 56, tờ bản đồ số 50) - Đến Bà Toàn (thửa 93, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Sơn (thửa 31, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Ngọc (thửa 33, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hạnh (thửa 1, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Nam (thửa 23, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hòa (thửa 211, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Thịnh (thửa 190, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lộc (thửa 9, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Bắc (thửa 11, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Việt (thửa 146, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Đường (thửa 168, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thắng (thửa 427, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Hạnh (thửa 303, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Kha (thửa 272, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Pháp (thửa 172, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Chương (thửa 31, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Sơn (thửa 68, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Sáu (thửa 78, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Cảnh (thửa 105, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Liên (thửa 144, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Cương (thửa 261, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Vỹ (thửa 188, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Sâm (thửa 195, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thái (thửa 30, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Quảng (thửa 309, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ái (thửa 256, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Quảng (thửa 308, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Đức (thửa 33, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Hoàng (thửa 124, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hà (thửa 26, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Hào (thửa 21, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Sỹ (thửa 12, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Trung (thửa 144, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Lợi (thửa 138, tờ bản đồ số 52) - Đến bà Thắng (thửa 145, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Kia (thửa 179, tờ bản đồ số 52) - Đến bà Hoa (thửa 203, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Nguyên (thửa 170, tờ bản đồ số 52) - Đến ông Quang (thửa 141, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Mão (thửa 164, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Thanh (thửa 188, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Viện (thửa 200, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Phương (thửa 189, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lợi (thửa số 174, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Vinh (thửa số 227, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Thủy (thửa số 43, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Thanh (thửa số 235, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Ngọ (thửa số 205, tờ bản đồ số 53) - Đến bà Thành (thửa số 81, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Sơn (thửa số 45, tờ bản đồ số 53) - Đến bà Mai (thửa số 196, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Đến ông Vinh (thửa số 220, tờ bản đồ số 53) - Đến Ông Dũng (thửa số 221, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hùng (thửa số 186, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Mỹ (thửa số 217, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hà (thửa số 221, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Hà (thửa số 224, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Ngọc (thửa số 31, tờ bản đồ số 53) - Đến Bà Việt (thửa số 19, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Giáp (thửa số 60, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Cẩm (thửa số 47, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Bình (thửa số 1, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Nhật (thửa số 201, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nam (thửa số 112, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Dũng (thửa số 65, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quý (thửa số 9, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Toản (thửa số 54, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa số 267, tờ bản đồ số 54) - Đến Bà Ngũ (thửa số 284, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Việt (thửa số 151, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Hạnh (thửa số 195, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Sơn (thửa số 66, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Sỹ (thửa số 6, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Giang (thửa số 95, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Hiệp (thửa số 91, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Thoan (thửa số 227, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Thông (thửa số 228, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Nga (thửa số 96, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Long (thửa số 208, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hiếu (thửa số 174, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Điệp (thửa số 180, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nam (thửa số 174, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Điệp (thửa số 180, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Đồng (thửa số 162, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Vinh (thửa số 232, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Nga (thửa số 119, tờ bản đồ số 54) - Đến bà Tập (thửa số 282, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Vinh (thửa số 102, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Cần (thửa số 100, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Diệu (thửa số 47, tờ bản đồ số 55) - Đến Ông Thiết (thửa số 37, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Phước (thửa số 54, tờ bản đồ số 55) - Đến bà Minh (thửa số 310, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hùng (thửa số 67, tờ bản đồ số 55) - Đến ông Hải (thửa số 199, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Cảnh (thửa số 422, tờ bản đồ số 55) - Đến ông Hùng (thửa số 166, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thái (thửa 18, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Cường (thửa 41, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hạnh (thửa 64, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Thọ (thửa 93, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tuấn (thửa 146, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Định (thử124, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Ả (thửa 142, tờ bản đồ số 39) - Đến Ông Hưởng (thửa 2, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hòe (thửa 98, tờ bản đồ số 39) - Đến Bà Tình (thửa 115, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thế (thửa 3, tờ bản đồ số 40) - Đến Bà Thìn (thửa 6, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Sơn (thửa 29, tờ bản đồ số 41) - Đến Ông  (thửa 107, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tuấn (thửa 68, tờ bản đồ số 41) - Đến Ông Đỉnh (thửa 104, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tý (thửa 71, tờ bản đồ số 42) - Đến Ông Minh (thửa 105, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tùng (thửa 117, tờ bản đồ số 42) - Đến Ông Vinh (thửa 153, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thắng (thửa 1, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Xuân (thửa 3, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hùng (thửa 81, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Quý (thửa 154, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tiến (thửa 97, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Thi (thửa 118, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thắng (thửa 89, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Đồng (thửa 135, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Âu (thửa 195, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Thi (thửa 184, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thủy (thửa 129, tờ bản đồ số 43) - Đến Bà Huệ (thửa 152, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa 90, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Hòa (thửa 151, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Sỹ (thửa 154, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Thành (thửa 410, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hoan (thửa 173, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Tùng (thửa 288, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thiệp (thửa 235, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Trung (thửa 251, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hồng (thửa 475, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Sơn (thửa 264, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa 170, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Chinh (thửa 191, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Bính (thửa 165, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Hùng (thửa 231, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thịnh (thửa 482, tờ bản đồ số 44) - Đến Bà Ánh (thửa 287, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ninh (thửa 508, tờ bản đồ số 44) - Đến Bà Thân (thửa 509, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nam (thửa 227, tờ bản đồ số 44) - Đến ông Kiên (thửa 472, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dũng (thửa 146, tờ bản đồ số 44) - Đến Bà Lan (thửa 284, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dũng (thửa 239, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Hà (thửa 425, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Huy (thửa 162, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Tiến (thửa 433, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tài (thửa 174, tờ bản đồ số 44) - Đến Ông Trung (thửa 224, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Trung (thửa 136, tờ bản đồ số 45) - Đến Ông Minh (thửa 304, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Phượng (thửa 191, tờ bản đồ số 45) - Đến Ông Bình (thửa 199, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Cường (thửa 149, tờ bản đồ số 45) - Đến Ông Hoàng (thửa 205, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Nghệ (thửa 51, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Toàn (thửa 52, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Nam (thửa 29, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Diệu (thửa 25, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Xuân (thửa 12, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Xuân (thửa 12, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hương (thửa 80, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Hóa (thửa79, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Tâm (thửa 13, tờ bản đồ số 49) - Đến bà Nhàn (thửa 50, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Thái (thửa 2, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Hùng (thửa 36, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Sâm (thửa 74, tờ bản đồ số 49) - Đến Ông Ba (thửa 8, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Châu (thửa 141, tờ bản đồ số 50) - Đến bà Chiến (thửa 219, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hoàn (thửa 37, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Hùng (thửa 24, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Đoài (thửa 61, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Thông (thửa 36, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Nhi (thửa 86, tờ bản đồ số 50) - Đến bà Hà (thửa 9, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Dung (thửa 105, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Lực (thửa 94, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thành (thửa 52, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Lý (thửa 43, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quyền (thửa 142, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Xuyến (thửa 145, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thơm (thửa 34, tờ bản đồ số 50) - Đến Bà Tám (thửa 102, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Châu (thửa 103, tờ bản đồ số 50) - Đến Bà Liên (thửa 90, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Thảo (thửa 71, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Sự (thửa 78, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hồng (thửa 22, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Sơn (thửa 47, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Minh (thửa 56, tờ bản đồ số 50) - Đến Bà Toàn (thửa 93, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Sơn (thửa 31, tờ bản đồ số 50) - Đến Ông Ngọc (thửa 33, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hạnh (thửa 1, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Nam (thửa 23, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hòa (thửa 211, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Thịnh (thửa 190, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lộc (thửa 9, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Bắc (thửa 11, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Việt (thửa 146, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Đường (thửa 168, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thắng (thửa 427, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Hạnh (thửa 303, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Kha (thửa 272, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Pháp (thửa 172, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Chương (thửa 31, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Sơn (thửa 68, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Sáu (thửa 78, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Cảnh (thửa 105, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Liên (thửa 144, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Cương (thửa 261, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Vỹ (thửa 188, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Sâm (thửa 195, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Thái (thửa 30, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Quảng (thửa 309, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ái (thửa 256, tờ bản đồ số 51) - Đến Ông Quảng (thửa 308, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Đức (thửa 33, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Hoàng (thửa 124, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hà (thửa 26, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Hào (thửa 21, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Sỹ (thửa 12, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Trung (thửa 144, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Lợi (thửa 138, tờ bản đồ số 52) - Đến bà Thắng (thửa 145, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Kia (thửa 179, tờ bản đồ số 52) - Đến bà Hoa (thửa 203, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Nguyên (thửa 170, tờ bản đồ số 52) - Đến ông Quang (thửa 141, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Mão (thửa 164, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Thanh (thửa 188, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Viện (thửa 200, tờ bản đồ số 52) - Đến Ông Phương (thửa 189, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lợi (thửa số 174, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Vinh (thửa số 227, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Thủy (thửa số 43, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Thanh (thửa số 235, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Ngọ (thửa số 205, tờ bản đồ số 53) - Đến bà Thành (thửa số 81, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Sơn (thửa số 45, tờ bản đồ số 53) - Đến bà Mai (thửa số 196, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Đến ông Vinh (thửa số 220, tờ bản đồ số 53) - Đến Ông Dũng (thửa số 221, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hùng (thửa số 186, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Mỹ (thửa số 217, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hà (thửa số 221, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Hà (thửa số 224, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Ngọc (thửa số 31, tờ bản đồ số 53) - Đến Bà Việt (thửa số 19, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Giáp (thửa số 60, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Cẩm (thửa số 47, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Bình (thửa số 1, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Nhật (thửa số 201, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nam (thửa số 112, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Dũng (thửa số 65, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Quý (thửa số 9, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Toản (thửa số 54, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hải (thửa số 267, tờ bản đồ số 54) - Đến Bà Ngũ (thửa số 284, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Việt (thửa số 151, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Hạnh (thửa số 195, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Sơn (thửa số 66, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Sỹ (thửa số 6, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Giang (thửa số 95, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Hiệp (thửa số 91, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Thoan (thửa số 227, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Thông (thửa số 228, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Nga (thửa số 96, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Long (thửa số 208, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hiếu (thửa số 174, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Điệp (thửa số 180, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Nam (thửa số 174, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Điệp (thửa số 180, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Đồng (thửa số 162, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Vinh (thửa số 232, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Nga (thửa số 119, tờ bản đồ số 54) - Đến bà Tập (thửa số 282, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ bà Vinh (thửa số 102, tờ bản đồ số 54) - Đến Ông Cần (thửa số 100, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Diệu (thửa số 47, tờ bản đồ số 55) - Đến Ông Thiết (thửa số 37, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Phước (thửa số 54, tờ bản đồ số 55) - Đến bà Minh (thửa số 310, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Hùng (thửa số 67, tờ bản đồ số 55) - Đến ông Hải (thửa số 199, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ ông Cảnh (thửa số 422, tờ bản đồ số 55) - Đến ông Hùng (thửa số 166, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hoan thôn 1/5 (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) - Đến đất ông Hoa thôn 1/5 (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Côi thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) - Đến đất ông Trung thôn 1/5 (Đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Cương thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 131 (Tờ bản đồ cũ số 17) - Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 131 (Tờ bản đồ cũ số 17) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Thị thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 133 (Tờ bản đồ cũ số 19) - Từ đất bà Thị thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 133 (Tờ bản đồ cũ số 19) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Công thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 191, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) - Đến đất ông Dần thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 251, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đỉnh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 125, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) - Đến đất ông Toàn thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Kỳ thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 142 (Tờ bản đồ cũ số 22) - Đến đất bà Giáp thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 7, tờ bản đồ số 142 (Tờ bản đồ cũ số 22) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tiến thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 143 (Tờ bản đồ cũ số 23) - Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 3, tờ bản đồ số 143 (Tờ bản đồ cũ số 23) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hoa thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 154, tờ bản đồ số 151 (Tờ bản đồ cũ số 26) - Đến đất ông Úy thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 367, tờ bản đồ số 151 (Tờ bản đồ cũ số 26) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sáng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 511, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) - Đến đất ông Nam thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 653, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Nam thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) - Đến đất ông Quế thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 798, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hòa thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 142, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) - Đến đất ông Hợi thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 209, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Dũng thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 7, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất bà Thảo thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 68, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Nhung thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 215, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Sơn thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Châu thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Đài thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 107, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vũ thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 231, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Vũ thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 225, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chinh thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 101, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) - Đến nhà ông Chinh thôn Nhân Tài Đến thửa đất số 101, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Long thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 162 (Tờ bản đồ cũ số 36) - Đến đất ông Tưởng thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 162 (Tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thuận thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến đất ông Trường thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Quyền thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Quyền thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chế thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 103, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Chế thôn Nhân Tài Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quý (TS) thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 165 (Tờ bản đồ cũ số 39) - Đến đất ông Vịnh (TS) thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 220, tờ bản đồ số 165 (Tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khai thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Duyên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chỉnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến nhà ông Chỉnh thôn Hạ Du Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Việt thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Mậu thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thìn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Cẩm thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 112, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thành Hòa thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đồng thuận thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất bà Dần thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thành thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Kiên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 243, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đồng Nga thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 130, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất bà Bốn thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 158, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Mến thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến nhà bà Mến thôn Hạ Du Đến thửa đất số 74, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Dũng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 53, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuệ thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 243, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Thanh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Hồng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông thắng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 199, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Hương thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 200, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Chín thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 215, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Khánh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 224, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thị thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 267, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Thị thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 271, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thịnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Thắng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quyền thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 246, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Thục thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 140, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thảo thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Huệ thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 291, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đông thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất bà Huê thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 198, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quyển thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 118, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Oai thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 211, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hùng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hường thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 254, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Sơn thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 255, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hạnh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Lan thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Thiêm thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khánh thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 77, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất bà Việt thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 105, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Đậu thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quý thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Bảy thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Điệp thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 57, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Thạch thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 56, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thống thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Thông thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 51, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thao thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Anh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 87, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 61, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Tế thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 9, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Côi thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 5, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Đất bà Hải thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đất bà Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Hồng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến nhà ông Thanh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Tuyết thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 207, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Yến thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quế thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 186, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Lai thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Phi thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 201, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Tùng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 202, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thướng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Sen thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 190, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 181, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Dương thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Phú thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hưng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thuận thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Giáp thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 228, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Cần thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 142, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hoan thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Thuận thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 236, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tân thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 389, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông ThảoThảo thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Thảo thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thiều thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Chung thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Toản thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Xuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Xuyên thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Dậu thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Dậu thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Hòa thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Hòa thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 38, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Dần thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà bà Dần thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đề thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 59, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Loan thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất bà Song thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Thỏa thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Thắng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Ý thôn 1/5 (Từ thửa đất số 199, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Thành thôn 1/5 (Đến thửa đất số 174, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Nhâm thôn 1/5 (Từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Nhâm thôn 1/5 (Đến thửa đất số 153, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuyến thôn 1/5 (Từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Sỹ thôn 1/5 (Đến thửa đất số 188, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 207, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Hào thôn 1/5 (Đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Long thôn 1/5 (Từ thửa đất số 222, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Long thôn 1/5 (Đến thửa đất số 222, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tao thôn 1/5 (Từ thửa đất số 203, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Tịnh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 228, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thủy thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Hồ thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuấn thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 162, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Loan thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà Ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến nhà ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khán thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 96, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất bà Chất thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 171, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 175, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến đất bà Châu thôn 1/5 (Đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Dũng thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến nhà ông Dũng thôn 1/5 (Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Dần thôn 1/5 (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến nhà bà Dần thôn 1/5 Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến nhà ông ông Trung thôn 1/5 Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Vinh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến nhà bà Vinh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Cung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất ông Cường thôn 1/5 (Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Công thôn 1/5 (Từ thửa đất số 209, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất ông Công thôn 1/5 (Đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thoại thôn 1/5 (Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất ông Bắc thôn 1/5 (Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hoan thôn 1/5 (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) - Đến đất ông Hoa thôn 1/5 (Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Côi thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) - Đến đất ông Trung thôn 1/5 (Đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 130 (Tờ bản đồ cũ số 16) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Cương thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 131 (Tờ bản đồ cũ số 17) - Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 131 (Tờ bản đồ cũ số 17) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Thị thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 133 (Tờ bản đồ cũ số 19) - Từ đất bà Thị thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 133 (Tờ bản đồ cũ số 19) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Công thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 191, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) - Đến đất ông Dần thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 251, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đỉnh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 125, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) - Đến đất ông Toàn thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 141 (Tờ bản đồ cũ số 21) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Kỳ thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 142 (Tờ bản đồ cũ số 22) - Đến đất bà Giáp thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 7, tờ bản đồ số 142 (Tờ bản đồ cũ số 22) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tiến thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 143 (Tờ bản đồ cũ số 23) - Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 3, tờ bản đồ số 143 (Tờ bản đồ cũ số 23) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hoa thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 154, tờ bản đồ số 151 (Tờ bản đồ cũ số 26) - Đến đất ông Úy thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 367, tờ bản đồ số 151 (Tờ bản đồ cũ số 26) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sáng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 511, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) - Đến đất ông Nam thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 653, tờ bản đồ số 152 (Tờ bản đồ cũ số 27) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Nam thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) - Đến đất ông Quế thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 798, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hòa thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 142, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) - Đến đất ông Hợi thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 209, tờ bản đồ số 157 (Tờ bản đồ cũ số 31) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Dũng thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 7, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất bà Thảo thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 68, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Nhung thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 215, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Sơn thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Châu thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Đài thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 107, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vũ thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 231, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) - Đến đất ông Vũ thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 225, tờ bản đồ số 158 (Tờ bản đồ cũ số 32) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chinh thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 101, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) - Đến nhà ông Chinh thôn Nhân Tài Đến thửa đất số 101, tờ bản đồ số 159 (Tờ bản đồ cũ số 33) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Long thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 162 (Tờ bản đồ cũ số 36) - Đến đất ông Tưởng thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 162 (Tờ bản đồ cũ số 36) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thuận thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 3, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến đất ông Trường thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 26, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Quyền thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Quyền thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 83, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chế thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 103, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) - Đến nhà ông Chế thôn Nhân Tài Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 163 (Tờ bản đồ cũ số 37) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quý (TS) thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 165 (Tờ bản đồ cũ số 39) - Đến đất ông Vịnh (TS) thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 220, tờ bản đồ số 165 (Tờ bản đồ cũ số 39) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khai thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 52, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Duyên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Chỉnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến nhà ông Chỉnh thôn Hạ Du Đến thửa đất số 32, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Việt thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Mậu thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thìn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 81, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Cẩm thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 112, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thành Hòa thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 134, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đồng thuận thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất bà Dần thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thành thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất ông Kiên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 243, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đồng Nga thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 130, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến đất bà Bốn thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 158, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Mến thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) - Đến nhà bà Mến thôn Hạ Du Đến thửa đất số 74, tờ bản đồ số 167 (Tờ bản đồ cũ số 41) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Dũng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 53, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuệ thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 243, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Thanh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Hồng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông thắng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 199, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Hương thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 200, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Chín thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 215, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Khánh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 224, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thị thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 267, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất ông Thị thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 271, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thịnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 148, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Thắng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quyền thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 246, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) - Đến đất bà Thục thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 140, tờ bản đồ số 168 (Tờ bản đồ cũ số 42) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thảo thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 51, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Huệ thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 291, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đông thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất bà Huê thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 198, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quyển thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 118, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Oai thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 211, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hùng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 146, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 223, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hường thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 254, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Sơn thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 255, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) - Đến đất ông Hạnh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 15, tờ bản đồ số 169 (Tờ bản đồ cũ số 43) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Lan thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 42, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Thiêm thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khánh thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 77, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất bà Việt thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Sơn thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 105, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) - Đến đất ông Đậu thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quý thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Bảy thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 170 (Tờ bản đồ cũ số 44) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Điệp thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 57, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Thạch thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 56, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thống thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Thông thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 51, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thao thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Anh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 87, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 61, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Tế thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Quang thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 9, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đến đất ông Côi thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 5, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Đất bà Hải thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) - Đất bà Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 171 (Tờ bản đồ cũ số 45) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Hồng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến nhà ông Thanh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Tuyết thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 207, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Yến thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Quế thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 186, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Lai thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Phi thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 201, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Tùng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 202, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thướng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất bà Sen thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 190, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 181, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) - Đến đất ông Dương thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 180, tờ bản đồ số 172 (Tờ bản đồ cũ số 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Phú thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hưng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thuận thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Giáp thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 228, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Cần thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 142, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hoan thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Thuận thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 236, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tân thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 389, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) - Đến đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 405, tờ bản đồ số 173 (Tờ bản đồ cũ số 47) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông ThảoThảo thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Thảo thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thiều thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Chung thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Toản thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Xuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Xuyên thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Dậu thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 33, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Dậu thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Hòa thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 38, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Hòa thôn Cẩm Hòa Đến thửa đất số 38, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Dần thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà bà Dần thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Đề thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 59, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) - Đến nhà ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 174 (Tờ bản đồ cũ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Loan thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất bà Song thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Thỏa thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Thắng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Ý thôn 1/5 (Từ thửa đất số 199, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Thành thôn 1/5 (Đến thửa đất số 174, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Nhâm thôn 1/5 (Từ thửa đất số 153, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Nhâm thôn 1/5 (Đến thửa đất số 153, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuyến thôn 1/5 (Từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Sỹ thôn 1/5 (Đến thửa đất số 188, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất bà Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 207, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Hào thôn 1/5 (Đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Long thôn 1/5 (Từ thửa đất số 222, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến nhà ông Long thôn 1/5 (Đến thửa đất số 222, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tao thôn 1/5 (Từ thửa đất số 203, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) - Đến đất ông Tịnh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 228, tờ bản đồ số 175 (Tờ bản đồ cũ số 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thủy thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 36, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Hồ thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Tuấn thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 162, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Loan thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà Ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến nhà ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Khán thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 96, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất bà Chất thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 103, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 171, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) - Đến đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 175, tờ bản đồ số 176 (Tờ bản đồ cũ số 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 31, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến đất bà Châu thôn 1/5 (Đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Dũng thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến nhà ông Dũng thôn 1/5 (Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Dần thôn 1/5 (Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) - Đến nhà bà Dần thôn 1/5 Đến thửa đất số 1, tờ bản đồ số 177 (Tờ bản đồ cũ số 51) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến nhà ông ông Trung thôn 1/5 Đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ nhà bà Vinh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến nhà bà Vinh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Cung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 179, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất ông Cường thôn 1/5 (Đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Công thôn 1/5 (Từ thửa đất số 209, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) - Đến đất ông Công thôn 1/5 (Đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Cẩm Sơn cũ Từ đất ông Thoại thôn 1/5 (Từ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 181 (Tờ bản đồ cũ số 53) - Đến đất ông Bắc thôn 1/5 (Đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 178 (Tờ bản đồ cũ số 52) |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nhân Hòa |
Đường liên thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Phúc (thửa số 243, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Năm (thửa số 235, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Long (thửa số 92, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Lan (thửa số 77, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Tịnh (thửa số 33, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Đức (thửa số 11, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Kim (thửa số 47, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Nhu (thửa số 43, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà An (thửa số 86, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông bắc (thửa số 115, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Bà Cường (thửa số 98, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Sơn (thửa số 30, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lợi (thửa số 34, tờ bản đồ số 58) - Đến Bà Hằng (thửa số 101, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Minh (thửa số 6, tờ bản đồ số 58) - Đến Ông Minh (thửa số 6, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Mân (thửa số 72, tờ bản đồ số 58) - Đến Bà Thủy (thửa số 35, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Ái (thửa số 02, tờ bản đồ số 59) - Đến Ông Oai (thửa số 14, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Lộc (thửa số 01, tờ bản đồ số 59) - Đến Ông Thành (thửa số 17, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Siên (thửa số 19, tờ bản đồ số 59) - Đến Ông Hướng (thửa số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Loan (thửa số 37, tờ bản đồ số 59) - Đến Ông Tần (thửa số 47, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Hạnh (thửa số 26, tờ bản đồ số 59) - Đến bà Ba (thửa số 24, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa |
Đường nội thôn - Xã Đinh Sơn cũ Từ Ông Trung (thửa số 02, tờ bản đồ số 60) - Đến Ông Xuân (thửa số 24, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Nhân Hòa
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Xã Cẩm Sơn, Xã Hùng Sơn, Xã Tam Đỉnh (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Nhân Hòa theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, xã Nhân Hòa có diện tích tự nhiên 86,88 km² với quy mô dân số 22.626 người, mật độ dân cư đạt 260,4 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Nhân Hòa được đặt tại UBND xã Tam Đỉnh, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Xã Nhân Hòa không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Xã Nhân Hòa là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Xã Nhân Hòa, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất xã Nhân Hòa, tỉnh Nghệ An năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
