Bảng giá đất xã Phú Riềng, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Phú Riềng, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất xã Phú Riềng, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại xã Phú Riềng được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Phú Riềng theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Phú Riềng, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Phú Riềng, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất xã Phú Riềng năm 2026
Khu vực: xã Phú Riềng.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất SX-KD, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng lúa, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 31.200 đến 5.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp đường ĐT 741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hưởng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất ở nông thôn | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến 1- 100m về hướng Long Hà |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4m Bù Nho Lô đất LE1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba đường ĐT 741 đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha Đường số 1,2,4,8,10 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha đường số 5,11 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha đường số 3, 6, 7, 9 (ĐT 741) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nối Đường ĐT 741 với Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất ở nông thôn | 940.000 | 752.000 | 564.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực Đường ĐT 741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục Đường ĐT 741 và Đường ĐT 75313 (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT 741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 75 3B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hoà (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hoà (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp đường ĐT 741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hưởng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất TM-DV nông thôn | 710.000 | 568.000 | 426.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến 1- 100m về hướng Long Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4m Bù Nho Lô đất LE1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba đường ĐT 741 đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 710.000 | 568.000 | 426.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha Đường số 1,2,4,8,10 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha đường số 5,11 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha đường số 3, 6, 7, 9 (ĐT 741) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nối Đường ĐT 741 với Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất ở nông thôn | 940.000 | 752.000 | 564.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực Đường ĐT 741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục Đường ĐT 741 và Đường ĐT 75313 (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất ở nông thôn | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT 741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 75 3B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hoà (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hoà (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất ở nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp đường ĐT 741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hưởng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất TM-DV nông thôn | 710.000 | 568.000 | 426.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến 1- 100m về hướng Long Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4m Bù Nho Lô đất LE1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba đường ĐT 741 đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 710.000 | 568.000 | 426.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha Đường số 1,2,4,8,10 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha đường số 5,11 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha đường số 3, 6, 7, 9 (ĐT 741) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nối Đường ĐT 741 với Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực Đường ĐT 741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục Đường ĐT 741 và Đường ĐT 75313 (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 890.000 | 712.000 | 534.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV nông thôn | 890.000 | 712.000 | 534.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT 741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 75 3B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hoà (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hoà (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất SX-KD nông thôn | 870.000 | 696.000 | 522.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp đường ĐT 741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 820.000 | 656.000 | 492.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hưởng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất SX-KD nông thôn | 610.000 | 488.000 | 366.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến 1- 100m về hướng Long Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4m Bù Nho Lô đất LE1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba đường ĐT 741 đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 610.000 | 488.000 | 366.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha Đường số 1,2,4,8,10 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha đường số 5,11 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội ô Khu dân cư Phú Riềng 13,9 ha đường số 3, 6, 7, 9 (ĐT 741) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nối Đường ĐT 741 với Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT 741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực Đường ĐT 741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục Đường ĐT 741 và Đường ĐT 75313 (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất SX-KD nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT 741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 75 3B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hoà (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hoà (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | 160.000 | 120.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Cụm công nghiệp Phú Riềng - |
Đất SX-KD | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Cụm công nghiệp Bù Nho - |
Đất SX-KD | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Cụm công nghiệp Bù Nho 1 - |
Đất SX-KD | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mũ cao su |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Lọng Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp Đường DT741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất trồng cây lâu năm | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba Đường ĐT 741 Đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hường xã Phước Tân (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2a(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3D(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nồi đường ĐT 741 với đường ĐT 753 B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực đường ĐT741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hưởng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 81.000 | 64.800 | 48.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mũ cao su |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Lọng Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp Đường DT741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba Đường ĐT 741 Đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hường xã Phước Tân (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2a(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3D(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nồi đường ĐT 741 với đường ĐT 753 B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực đường ĐT741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hưởng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 81.000 | 64.800 | 48.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mũ cao su |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Lọng Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp Đường DT741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất nông nghiệp khác | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 4 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba Đường ĐT 741 Đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hường xã Phước Tân (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N2a(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đương D3D(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đương N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường vòng nồi đường ĐT 741 với đường ĐT 753 B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông đấu nối trực đường ĐT741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hưởng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 140.000 | 112.000 | 84.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 81.000 | 64.800 | 48.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mũ cao su |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Lọng Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp Đường DT741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba Đường ĐT 741 Đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hường xã Phước Tân (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2a(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3D(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nồi đường ĐT 741 với đường ĐT 753 B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực đường ĐT741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hưởng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 65.000 | 52.000 | 52.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mũ cao su |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Lọng Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp Đường DT741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 134.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba Đường ĐT 741 Đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hường xã Phước Tân (cũ) |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2a(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3D(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nồi đường ĐT 741 với đường ĐT 753 B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực đường ĐT741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hưởng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 112.000 | 89.600 | 89.600 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 65.000 | 52.000 | 52.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mũ cao su |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Lọng Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp Đường DT741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung - Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ranh giữa 2 thôn Phú Vinh và Phú Hòa - Giáp ranh giới xã Phú Trung |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Ngã ba Bù Nho - Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 757 Hết đất Trường THPT Nguyễn Khuyến + 100m về hướng Long Hà - Giáp ranh xã Long Hà |
Đất nuôi trồng thủy sản | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Bù Nho Lô đất LA2-1 - Lô đất LC1-9 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 4 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-1 - Lô đất LC2-6 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 6 TTTM Bù Nho Lô đất LF1-2 - Lô đất LC2-15 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Khu đô thị Phú Cường Các tuyến đường trong khu dân cư - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 2 TTTM Phú Riềng Tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Tiếp giáp đường số 3 TTTM |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Phú Riềng Lô phố chợ LG 24 - Hết ranh đất chợ cũ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi Long Tân (cũ) Ngã ba Đường ĐT 741 Đường vào Long Tân cũ - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phước - Tân Hiệp 2 Đường liên xã Bù Nho - Long Tân (cũ) - Đường ĐT 757 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D1 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D2 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 - Đường ĐT 741 + 500m về hường xã Phước Tân (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường liên xã Bù Nho đi xã Phước Tân (cũ) Đường ĐT 741 + 500m về hướng xã Phước Tân (cũ) - Ranh xã Phước Tân (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐH. Bù Nho - Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) Đường N3a - Giáp ranh xã Long Tân (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6D (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D6E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N2a(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D9 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường N9 - Đường ĐT 741 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N3a (TTHC huyện) Đường ĐT 741 - Đường D7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4d (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7a (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N7b (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường nội bộ khu TMDV (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3B (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương D3D(TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D3E (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D4 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N4C (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường D5A (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đương N5 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N6 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Tân Phú 1 (TTHC huyện) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường N8 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 1 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 3 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường số 5 TTTM Bù Nho Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vòng nồi đường ĐT 741 với đường ĐT 753 B (ĐH 312 cũ) Ngã ba tiếp giáp Đường ĐT741 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trực đường ĐT741 và ĐT 757 phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT 741 và đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) phạm vi 200m Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường vào nông trường 10 cũ Ngã tư Phú Riềng - Giáp lô cao su nông trường 10 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Khu dân cư Xuân Anh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Giáp đất bà Trần Thị Lanh (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 41) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Tân - Phú Lợi Đường ĐT753B (ĐH 312 cũ) + 200m về phía ngã ba nhà ông Vỵ - Ngã ba nhà ông Vỵ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Phú Riềng - Phú Trung (ĐT 795 đi ĐT741) Đường 312 cũ (thôn Phú Bình) - Giáp ranh xã Phú Trung |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường thôn Phú Vinh Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) - Ngã tư (hết thửa đất số 1 tờ bản đồ số 43) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hưởng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường N9 - Đường Tân Phú 1 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường Bù Nho đi Phước Tân qua TTHC huyện Phú Riềng (cũ) hướng về cầu Long Tân - Tân Hưng, Hớn Quản (cũ) (Đường Tân Bình - Tân Hòa (cũ)) Đường Tân Phú 1 - Đường N3a |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường giao thông liên xã Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 52.000 | 41.600 | 31.200 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp ranh xã Thuận Lợi - Đường vào chùa Pháp Tịnh |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào chùa Pháp Tịnh - Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Trường THCS Nguyễn Du + 200m đi về hướng xã Bình Tân - Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đường vào Nhà máy chế biến mủ cao su - Cầu suối Rạt |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Cầu suối Rạt - Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Hết khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Hết Khu quy hoạch chi tiết TTHC huyện Phú Riềng cũ - Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba giao Đường ĐT 741 (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 93) - Hết ranh đất trạm thu phí |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Giáp đất trạm thu phí - Ngã ba đi Long Tân cũ |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba đi Long Tân cũ - Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Ngã ba Bù Nho cũ đi Long Hà + 300m đi về hướng phường Phước Bình - Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 741 Đường vào suối Tân + 200m hướng đi phường Phước Bình - Giáp ranh xã Bình Tân |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư giáp đường ĐT 741 - Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng |
Đất ở nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Hết ranh trụ sở UBND xã Phú Riềng - Ngã tư Cầu đường |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Xã Phú Riềng |
Đường ĐT 753B (ĐH 312 cũ) Ngã tư Cầu đường - Ngã tư Cầu đường + 500m đi về hướng xã Phú Trung |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Phú Riềng
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin xã Phú Riềng, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 117,4 km².
Dân số: 36.232 người (quy mô cư dân được tổng hợp chính xác sau khi hoàn thành sáp nhập ổn định cơ cấu).
Mật độ dân số: Khoảng 309 người/km²
Nguồn gốc thành lập (giai đoạn 2025 – 2026):
- Năm 2025 (Sắp xếp cấp xã): Thực hiện theo Nghị quyết số 1662/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc điều chỉnh mở rộng và sắp xếp lại địa giới hành chính của hệ thống cơ sở xã/phường thuộc khu vực tỉnh Đồng Nai (mới). Không gian lãnh thổ của xã Phú Riềng hiện tại đã được sáp nhập đồng bộ và mở rộng từ quỹ đất hành chính cốt lõi (bao gồm phần diện tích sáp nhập liên kết chiến lược từ xã Bù Nho cũ). Do đó, sau giai đoạn sắp xếp 2025, địa phương sở hữu diện tích tự nhiên rộng lớn lên tới 117,4 km².
- Năm 2026 (Thành lập Thành phố trực thuộc Trung ương): Ngày 24/04/2026, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 30/2026/QH16 chính thức thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc trung ương trên toàn bộ quy mô lãnh thổ cũ (có hiệu lực từ ngày 30/04/2026). Từ thời điểm lịch sử này, xã Phú Riềng chuyển đổi mô hình quản lý, trở thành đơn vị hành chính cấp xã trực thuộc đô thị trung ương thành phố Đồng Nai.
- Định hướng tương lai: Vào ngày 25/05/2026, UBND TP. Đồng Nai cũng đã ký Quyết định số 374/QĐ-UBND phê duyệt quy hoạch chung xây dựng đô thị mới Phú Riềng đến năm 2050 nhằm định hướng phát triển vùng này trở thành một trung tâm đô thị loại III hiện đại.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
