Bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai 2026


1. Tổng quan bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai

Bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại xã Phú Túc được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Phú Túc theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai

– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai


3. Tra cứu bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Phú Túc năm 2026

Khu vực: xã Phú Túc.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 46.500 đến 6.300.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Phú Túc Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất ở nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 1.005.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường giao thông kết nối thị trấn Phú Túc (cũ) và các xã Ia Mlah, Phú Cần (cũ)
Phan Đình Phùng - Giáp ranh xã Phú Cần (cũ)
Đất ở nông thôn 1.380.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường đất sau Nghĩa trang Liệt Sĩ
Sân Bóng Khả Hân - Hẻm đường ông Năm Luận
Đất ở nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường đất sau Nghĩa trang Liệt Sĩ
Đất nhà ông Long - Suối Cầu 2
Đất ở nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Chư Ngọc cũ)
Chỉ giới xây dựng của Quốc lộ 25 - Mét thứ 200
Đất ở nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Chư Ngọc cũ)
Chỉ giới xây dựng của Quốc lộ 25 tính từ mét 200 trở lên - Hết đường
Đất ở nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Ngã 3 đường liên xã - Hết cầu Suối Ia H’Roái
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới đất ông Phước - Đầu ranh giới cầu suối Ia H'Roái
Đất ở nông thôn 285.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới cầu suối Ia H’Roái - Suối đầu buôn Tân Tuk
Đất ở nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Suối đầu buôn Tân Tuk - Giáp ranh hồ thủy lợi IaMlah
Đất ở nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn xã Đất Bằng (cũ)
Đầu buôn Ia Rpua - Hết ranh giới trường Tiểu học buôn Ia Rpua
Đất ở nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn xã Đất Bằng (cũ)
Hết ranh giới trường Tiểu học buôn Ia Rpua - Hết buôn Ia Rpua
Đất ở nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới đất trụ sở UBND xã Ia Mlah (cũ) - Hết cầu Mlah - Đất Bằng
Đất ở nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Ranh giới thị trấn (cũ) - Giáp đầu ranh giới đất trụ sở UBND xã
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Hết cầu Mlah - Đất Bằng - Giáp ranh giới xã Đất Bằng
Đất ở nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Hết ranh giới nhà bia ghi danh liệt sỹ - Giáp cống hộp buôn Rnho
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Ranh giới xã Ia Mlah - Đất Bằng (cũ) - Hết ranh giới nhà bia ghi danh liệt sỹ
Đất ở nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Giáp cống hộp cuối buôn Rnho - Giáp ranh giới tỉnh Phú Yên (cũ)
Đất ở nông thôn 260.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ranh giới thị trấn Phú Túc (cũ) - Cống nước chảy về hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 1.470.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 3 Phú Cần - Đường sang buôn Mlah
Đất ở nông thôn 1.470.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cống nước chảy về hồ Phú Cần - Hết ranh giới nhà nghỉ Ven Hồ
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đường sang buôn Mlah - Ranh giới đất công ty thương mại Nam Gia Lai (lò gạch)
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đường liên xã đi lò gạch công ty thương mại Nam Gia Lai - Cầu Buôn Mlah
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới nhà nghỉ Ven Hồ - Hết ranh giới đất kho thuốc lá
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 3 Phú Cần - Ngã 4 thôn Thắng Lợi (nhà ông Công)
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất kho thuốc lá - Cầu Phú Cần
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất công ty thương mại Nam Gia Lai (lò gạch) - Hết ranh giới cầu Ia Rmok
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 4 thôn Thắng Lợi (nhà ông Công) - Hết ranh giới đất trạm thuốc lá Hòa Việt
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất trạm thuốc lá Hòa Việt - Hết ranh giới chùa Tiền Hiền
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cuối đường Ngô Quyền - Giáp ranh đập hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cầu buôn Mlah - Hết buôn Mlah
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đầu ranh giới đất trường THCS Lương Thế Vinh - Ngã 3 kho nông sản Phúc Ái
Đất ở nông thôn 350.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường QH sau UBND huyện Krông Pa (cũ)
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường QH sau UBND huyện Krông Pa (cũ)
Hẻm xuống nhà ông Lý - Nhà máy nước
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất ở nông thôn 5.040.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Trần Phú - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 3.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Kpă Tít - Nay Der
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Trần Phú - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.610.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Kpă Tít - Nay Der
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Trần Phú - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Kpă Tít - Nay Der
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Trần Phú - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Kpă Tít - Nay Der
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Cuối Cầu Chà Và - Hết ranh giới Cầu Cây Me
Đất ở nông thôn 1.320.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Hết ranh giới Cầu Cây Me - Mương thủy lợi
Đất ở nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Mương thủy lợi - Đầu đường đôi
Đất ở nông thôn 2.060.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Đầu đường đôi - Đầu cầu II
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Đầu cầu II - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 3.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Lê Hồng Phong - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 5.040.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Tô Vĩnh Diện - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 6.300.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Hai Bà Trưng - Thống Nhất
Đất ở nông thôn 5.040.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Cuối Cầu Chà Và - Hết ranh giới Cầu Cây Me
Đất ở nông thôn 660.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hết ranh giới Cầu Cây Me - Mương thủy lợi
Đất ở nông thôn 825.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất ở nông thôn 2.060.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất ở nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất ở nông thôn 1.005.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất ở nông thôn 805.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất ở nông thôn 825.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất ở nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất ở nông thôn 770.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất ở nông thôn 615.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất ở nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất ở nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất ở nông thôn 1.965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất ở nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến giáp 6m đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến giáp 6m đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất ở nông thôn 1.965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất ở nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Bính
Lê Hồng Phong - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Bính
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.005.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bính
Lê Hồng Phong - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bính
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bính
Lê Hồng Phong - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bính
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bính
Lê Hồng Phong - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bính
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Đức Cảnh
Trần Hưng Đạo - Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh
Trần Hưng Đạo - Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh
Trần Hưng Đạo - Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh
Trần Hưng Đạo - Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.350.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 2.060.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 770.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Mương thủy lợi - Đầu đường đôi
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Đầu đường đôi - Đầu cầu II
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Đầu cầu II - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.610.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Lê Hồng Phong - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Tô Vĩnh Diện - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 3.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hai Bà Trưng - Thống Nhất
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Cuối Cầu Chà Và - Hết ranh giới Cầu Cây Me
Đất ở nông thôn 495.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hết ranh giới Cầu Cây Me - Mương thủy lợi
Đất ở nông thôn 619.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Mương thủy lợi - Đầu đường đôi
Đất ở nông thôn 770.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Đầu đường đôi - Đầu cầu II
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Đầu cầu II - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Lê Hồng Phong - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Tô Vĩnh Diện - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 2.360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hai Bà Trưng - Thống Nhất
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Cuối Cầu Chà Và - Hết ranh giới Cầu Cây Me
Đất ở nông thôn 370.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hết ranh giới Cầu Cây Me - Mương thủy lợi
Đất ở nông thôn 464.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Mương thủy lợi - Đầu đường đôi
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Đầu đường đôi - Đầu cầu II
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Đầu cầu II - Anh Hùng Núp
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Lê Hồng Phong - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 1.415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Tô Vĩnh Diện - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 1.770.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hai Bà Trưng - Thống Nhất
Đất ở nông thôn 1.415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Klơng
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 3.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất ở nông thôn 5.040.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Quang Trung - Hẻm vào nhà ông Kiểm
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Hẻm vào nhà ông Kiểm - Trần Phú
Đất ở nông thôn 3.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Trần Phú - Hết đường
Đất ở nông thôn 2.060.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 1.610.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Quang Trung - Hẻm vào nhà ông Kiểm
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Hẻm vào nhà ông Kiểm - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.610.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Trần Phú - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Quang Trung - Hẻm vào nhà ông Kiểm
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Hẻm vào nhà ông Kiểm - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Trần Phú - Hết đường
Đất ở nông thôn 770.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Quang Trung - Hẻm vào nhà ông Kiểm
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Hẻm vào nhà ông Kiểm - Trần Phú
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Trần Phú - Hết đường
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Cống cạnh nhà ông Ân (ranh giới giữa tổ dân phố 5 và buôn Tang) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Kpă Klơng - Quang Trung
Đất ở nông thôn 3.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Trần Phú - Đường hẻm giáp đất ông Trọng
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Đường hẻm giáp đất ông Trọng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Cống cạnh nhà ông Ân (ranh giới giữa tổ dân phố 5 và buôn Tang) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Kpă Klơng - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.610.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Trần Phú - Đường hẻm giáp đất ông Trọng
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Đường hẻm giáp đất ông Trọng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Cống cạnh nhà ông Ân (ranh giới giữa tổ dân phố 5 và buôn Tang) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Kpă Klơng - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Trần Phú - Đường hẻm giáp đất ông Trọng
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Đường hẻm giáp đất ông Trọng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Cống cạnh nhà ông Ân (ranh giới giữa tổ dân phố 5 và buôn Tang) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Kpă Klơng - Quang Trung
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Trần Phú - Đường hẻm giáp đất ông Trọng
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Đường hẻm giáp đất ông Trọng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Lai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng< 3,5m giáp đường Lê Lai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Lợi
Kpă Klơng - Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên - Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 1.005.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Kpă Klơng - Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên - Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Kpă Klơng - Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên - Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Kpă Klơng - Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên - Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất ở nông thôn 2.060.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất ở nông thôn 1.650.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất ở nông thôn 1.005.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất ở nông thôn 805.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất ở nông thôn 825.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất ở nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất ở nông thôn 770.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất ở nông thôn 615.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất ở nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất ở nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất ở nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất ở nông thôn 1.965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất ở nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến giáp 6m đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến giáp 6m đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất ở nông thôn 1.965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất ở nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Bính
Lê Hồng Phong - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Bính
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.005.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bính
Lê Hồng Phong - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Bính
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bính
Lê Hồng Phong - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Bính
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bính
Lê Hồng Phong - Cách Mạng
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Bính
Cách Mạng - Hết đường
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Đức Cảnh
Trần Hưng Đạo - Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh
Trần Hưng Đạo - Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh
Trần Hưng Đạo - Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Đức Cảnh
Trần Hưng Đạo - Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 4.800.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 2.400.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.800.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.350.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 2.060.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 770.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Viết Xuân
Hùng Vương - Hẻm đầu bên tay phải
Đất ở nông thôn 1.005.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Viết Xuân
Hẻm đầu bên tay phải - Hết đất nhà ông Tuấn
Đất ở nông thôn 805.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Viết Xuân
Hết đất nhà ông Tuấn - Hết đường
Đất ở nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hùng Vương - Hẻm đầu bên tay phải
Đất ở nông thôn 500.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hẻm đầu bên tay phải - Hết đất nhà ông Tuấn
Đất ở nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hết đất nhà ông Tuấn - Hết đường
Đất ở nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hùng Vương - Hẻm đầu bên tay phải
Đất ở nông thôn 375.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hẻm đầu bên tay phải - Hết đất nhà ông Tuấn
Đất ở nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hết đất nhà ông Tuấn - Hết đường
Đất ở nông thôn 240.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hùng Vương - Hẻm đầu bên tay phải
Đất ở nông thôn 280.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hẻm đầu bên tay phải - Hết đất nhà ông Tuấn
Đất ở nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hết đất nhà ông Tuấn - Hết đường
Đất ở nông thôn 180.000 0 0 0
Xã Phú Túc Phan Đình Phùng
Trần Hưng Đạo - Nhà Văn Hóa
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Phan Đình Phùng
Nhà Văn Hóa - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Trần Hưng Đạo - Nhà Văn Hóa
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Nhà Văn Hóa - Hết đường
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Trần Hưng Đạo - Nhà Văn Hóa
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Nhà Văn Hóa - Hết đường
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Trần Hưng Đạo - Nhà Văn Hóa
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Nhà Văn Hóa - Hết đường
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quang Trung
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quang Trung
Trần Hưng Đạo - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 5.040.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quang Trung
Kpă Tít - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quang Trung
Võ Thị Sáu - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trần Hưng Đạo - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Kpă Tít - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Võ Thị Sáu - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trần Hưng Đạo - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Kpă Tít - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Võ Thị Sáu - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trần Hưng Đạo - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Kpă Tít - Võ Thị Sáu
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Võ Thị Sáu - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Giáp ranh giới thị trấn Phú Túc (cũ) - Hết ranh giới cầu bản Km 78
Đất ở nông thôn 920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Hết ranh giới cầu bản Km 78 - Cầu Cây Me
Đất ở nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Cầu Cây Me - Cuối cầu Km 73
Đất ở nông thôn 640.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Cầu Km 73 - Hết ranh giới thôn Thống Nhất (nhà ông Tám)
Đất ở nông thôn 920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Hết ranh giới thôn Thống Nhất (nhà ông Tám) - Giáp ranh giới tỉnh Đắk Lắk
Đất ở nông thôn 450.000 0 0 0
Xã Phú Túc Tô Vĩnh Diện
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Tô Vĩnh Diện
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Kpă Klơng - Hết đường
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thanh Niên
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 5.040.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thanh Niên
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thanh Niên
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thanh Niên
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất ở nông thôn 1.415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thắng Lợi
Trần Hưng Đạo - Hết Từ đường họ Phan
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thắng Lợi
Hết Từ đường họ Phan - Cổng chào Buôn MLáh
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thắng Lợi
Cổng chào Buôn MLáh - Hết đường
Đất ở nông thôn 805.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thắng Lợi
Trần Hưng Đạo - Hết Từ đường họ Phan
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thắng Lợi
Hết Từ đường họ Phan - Cổng chào Buôn MLáh
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thắng Lợi
Cổng chào Buôn MLáh - Hết đường
Đất ở nông thôn 400.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thắng Lợi
Trần Hưng Đạo - Hết Từ đường họ Phan
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thắng Lợi
Hết Từ đường họ Phan - Cổng chào Buôn MLáh
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thắng Lợi
Cổng chào Buôn MLáh - Hết đường
Đất ở nông thôn 300.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thắng Lợi
Trần Hưng Đạo - Hết Từ đường họ Phan
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thắng Lợi
Hết Từ đường họ Phan - Cổng chào Buôn MLáh
Đất ở nông thôn 345.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thắng Lợi
Cổng chào Buôn MLáh - Hết đường
Đất ở nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thống Nhất
Trần Hưng Đạo - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 5.040.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thống Nhất
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thống Nhất
Kpă Klơng - Ngã 3 Phú Cần
Đất ở nông thôn 3.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thống Nhất
Trần Hưng Đạo - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thống Nhất
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thống Nhất
Kpă Klơng - Ngã 3 Phú Cần
Đất ở nông thôn 1.610.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thống Nhất
Trần Hưng Đạo - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thống Nhất
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thống Nhất
Kpă Klơng - Ngã 3 Phú Cần
Đất ở nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thống Nhất
Trần Hưng Đạo - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 1.415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thống Nhất
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Kpă Klơng
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thống Nhất
Kpă Klơng - Ngã 3 Phú Cần
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 1.965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 2.455.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 5.040.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 3.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ) - Cuối Đường đôi
Đất ở nông thôn 2.220.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Cuối Đường đôi - Ranh giới xã Phú Cần (cũ)
Đất ở nông thôn 1.965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 1.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 1.610.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ) - Cuối Đường đôi
Đất ở nông thôn 1.110.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Cuối Đường đôi - Ranh giới xã Phú Cần (cũ)
Đất ở nông thôn 980.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 915.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.890.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ) - Cuối Đường đôi
Đất ở nông thôn 830.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Cuối Đường đôi - Ranh giới xã Phú Cần (cũ)
Đất ở nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất ở nông thôn 685.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Trần Phú
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ)
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ) - Cuối Đường đôi
Đất ở nông thôn 620.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Cuối Đường đôi - Ranh giới xã Phú Cần (cũ)
Đất ở nông thôn 550.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 4.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Phú
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 3.225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Phú
Lê Hồng Phong - Cách Mạng Tháng 8
Đất ở nông thôn 2.580.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.610.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Cách Mạng Tháng 8
Đất ở nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 1.510.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 1.205.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Cách Mạng Tháng 8
Đất ở nông thôn 965.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất ở nông thôn 1.130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất ở nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Cách Mạng Tháng 8
Đất ở nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Quang Trung
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Khu vực 1
-
Đất ở nông thôn 200.000 160.000 128.000 0
Xã Phú Túc Khu vực 2
-
Đất ở nông thôn 170.000 136.000 109.000 0
Xã Phú Túc Khu vực 3
-
Đất ở nông thôn 145.000 116.000 93.000 0
Xã Phú Túc Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 767.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 430.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất TM-DV nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 627.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất TM-DV nông thôn 392.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 312.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất TM-DV nông thôn 292.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất TM-DV nông thôn 217.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Phú Túc Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 767.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 430.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 1.227.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 612.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 982.500 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất TM-DV nông thôn 627.500 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất TM-DV nông thôn 502.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất TM-DV nông thôn 312.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 367.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất TM-DV nông thôn 187.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 275.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường giao thông kết nối thị trấn Phú Túc (cũ) và các xã Ia Mlah, Phú Cần (cũ)
Phan Đình Phùng - Giáp ranh xã Phú Cần (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 690.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường đất sau Nghĩa trang Liệt Sĩ
Sân Bóng Khả Hân - Hẻm đường ông Năm Luận
Đất TM-DV nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường đất sau Nghĩa trang Liệt Sĩ
Đất nhà ông Long - Suối Cầu 2
Đất TM-DV nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Chư Ngọc cũ)
Chỉ giới xây dựng của Quốc lộ 25 - Mét thứ 200
Đất TM-DV nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Chư Ngọc cũ)
Chỉ giới xây dựng của Quốc lộ 25 tính từ mét 200 trở lên - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Ngã 3 đường liên xã - Hết cầu Suối Ia H’Roái
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới đất ông Phước - Đầu ranh giới cầu suối Ia H'Roái
Đất TM-DV nông thôn 142.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới cầu suối Ia H’Roái - Suối đầu buôn Tân Tuk
Đất TM-DV nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Suối đầu buôn Tân Tuk - Giáp ranh hồ thủy lợi IaMlah
Đất TM-DV nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn xã Đất Bằng (cũ)
Đầu buôn Ia Rpua - Hết ranh giới trường Tiểu học buôn Ia Rpua
Đất TM-DV nông thôn 100.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn xã Đất Bằng (cũ)
Hết ranh giới trường Tiểu học buôn Ia Rpua - Hết buôn Ia Rpua
Đất TM-DV nông thôn 70.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới đất trụ sở UBND xã Ia Mlah (cũ) - Hết cầu Mlah - Đất Bằng
Đất TM-DV nông thôn 270.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Ranh giới thị trấn (cũ) - Giáp đầu ranh giới đất trụ sở UBND xã
Đất TM-DV nông thôn 187.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Hết cầu Mlah - Đất Bằng - Giáp ranh giới xã Đất Bằng
Đất TM-DV nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Hết ranh giới nhà bia ghi danh liệt sỹ - Giáp cống hộp buôn Rnho
Đất TM-DV nông thôn 187.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Ranh giới xã Ia Mlah - Đất Bằng (cũ) - Hết ranh giới nhà bia ghi danh liệt sỹ
Đất TM-DV nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Giáp cống hộp cuối buôn Rnho - Giáp ranh giới tỉnh Phú Yên (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 130.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ranh giới thị trấn Phú Túc (cũ) - Cống nước chảy về hồ Phú Cần
Đất TM-DV nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 3 Phú Cần - Đường sang buôn Mlah
Đất TM-DV nông thôn 735.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cống nước chảy về hồ Phú Cần - Hết ranh giới nhà nghỉ Ven Hồ
Đất TM-DV nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đường sang buôn Mlah - Ranh giới đất công ty thương mại Nam Gia Lai (lò gạch)
Đất TM-DV nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đường liên xã đi lò gạch công ty thương mại Nam Gia Lai - Cầu Buôn Mlah
Đất TM-DV nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới nhà nghỉ Ven Hồ - Hết ranh giới đất kho thuốc lá
Đất TM-DV nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 3 Phú Cần - Ngã 4 thôn Thắng Lợi (nhà ông Công)
Đất TM-DV nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất kho thuốc lá - Cầu Phú Cần
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất công ty thương mại Nam Gia Lai (lò gạch) - Hết ranh giới cầu Ia Rmok
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 4 thôn Thắng Lợi (nhà ông Công) - Hết ranh giới đất trạm thuốc lá Hòa Việt
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất trạm thuốc lá Hòa Việt - Hết ranh giới chùa Tiền Hiền
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cuối đường Ngô Quyền - Giáp ranh đập hồ Phú Cần
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cầu buôn Mlah - Hết buôn Mlah
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đầu ranh giới đất trường THCS Lương Thế Vinh - Ngã 3 kho nông sản Phúc Ái
Đất TM-DV nông thôn 175.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường QH sau UBND huyện Krông Pa (cũ)
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường QH sau UBND huyện Krông Pa (cũ)
Hẻm xuống nhà ông Lý - Nhà máy nước
Đất TM-DV nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 900.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 675.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai
Kpă Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 430.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 1.030.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 1.227.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 515.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn 645.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 960.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV nông thôn 767.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 612.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 385.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn 482.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 720.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Klơng - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 287.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 540.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Kpă Tít - Tô Vĩnh Diện
Đất TM-DV nông thôn 430.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Văn Trỗi
Tô Vĩnh Diện - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Viết Xuân
Hùng Vương - Hẻm đầu bên tay phải
Đất TM-DV nông thôn 502.500 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Viết Xuân
Hẻm đầu bên tay phải - Hết đất nhà ông Tuấn
Đất TM-DV nông thôn 402.500 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Viết Xuân
Hết đất nhà ông Tuấn - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hùng Vương - Hẻm đầu bên tay phải
Đất TM-DV nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hẻm đầu bên tay phải - Hết đất nhà ông Tuấn
Đất TM-DV nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hết đất nhà ông Tuấn - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hùng Vương - Hẻm đầu bên tay phải
Đất TM-DV nông thôn 187.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hẻm đầu bên tay phải - Hết đất nhà ông Tuấn
Đất TM-DV nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hết đất nhà ông Tuấn - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hùng Vương - Hẻm đầu bên tay phải
Đất TM-DV nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hẻm đầu bên tay phải - Hết đất nhà ông Tuấn
Đất TM-DV nông thôn 112.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nguyễn Viết Xuân
Hết đất nhà ông Tuấn - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Phú Túc Phan Đình Phùng
Trần Hưng Đạo - Nhà Văn Hóa
Đất TM-DV nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Phan Đình Phùng
Nhà Văn Hóa - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 627.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Trần Hưng Đạo - Nhà Văn Hóa
Đất TM-DV nông thôn 392.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Nhà Văn Hóa - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 312.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Trần Hưng Đạo - Nhà Văn Hóa
Đất TM-DV nông thôn 292.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Phan Đình Phùng
Nhà Văn Hóa - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Trần Hưng Đạo - Nhà Văn Hóa
Đất TM-DV nông thôn 217.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Phan Đình Phùng
Nhà Văn Hóa - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Phú Túc Quang Trung
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quang Trung
Trần Hưng Đạo - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quang Trung
Kpă Tít - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quang Trung
Võ Thị Sáu - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 1.007.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Trần Hưng Đạo - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Kpă Tít - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 1.007.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Quang Trung
Võ Thị Sáu - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 767.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 755.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Trần Hưng Đạo - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Kpă Tít - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 755.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Quang Trung
Võ Thị Sáu - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Bạch Đằng - Trần Hưng Đạo
Đất TM-DV nông thôn 565.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Trần Hưng Đạo - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 707.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Kpă Tít - Võ Thị Sáu
Đất TM-DV nông thôn 565.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Quang Trung
Võ Thị Sáu - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 430.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Giáp ranh giới thị trấn Phú Túc (cũ) - Hết ranh giới cầu bản Km 78
Đất TM-DV nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Hết ranh giới cầu bản Km 78 - Cầu Cây Me
Đất TM-DV nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Cầu Cây Me - Cuối cầu Km 73
Đất TM-DV nông thôn 320.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Cầu Km 73 - Hết ranh giới thôn Thống Nhất (nhà ông Tám)
Đất TM-DV nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Phú Túc Quốc lộ 25
Hết ranh giới thôn Thống Nhất (nhà ông Tám) - Giáp ranh giới tỉnh Đắk Lắk
Đất TM-DV nông thôn 225.000 0 0 0
Xã Phú Túc Tô Vĩnh Diện
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 1.227.500 0 0 0
Xã Phú Túc Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 982.500 0 0 0
Xã Phú Túc Tô Vĩnh Diện
Kpă Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 612.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Kpă Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 392.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 367.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Kpă Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 292.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Nguyễn Văn Trỗi - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 275.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Tô Vĩnh Diện
Kpă Klơng - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 217.500 0 0 0
Xã Phú Túc Thanh Niên
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thanh Niên
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thanh Niên
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thanh Niên
Hai Bà Trưng - Kpă Tít
Đất TM-DV nông thôn 707.500 0 0 0
Xã Phú Túc Thắng Lợi
Trần Hưng Đạo - Hết Từ đường họ Phan
Đất TM-DV nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thắng Lợi
Hết Từ đường họ Phan - Cổng chào Buôn MLáh
Đất TM-DV nông thôn 627.500 0 0 0
Xã Phú Túc Thắng Lợi
Cổng chào Buôn MLáh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 402.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thắng Lợi
Trần Hưng Đạo - Hết Từ đường họ Phan
Đất TM-DV nông thôn 392.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thắng Lợi
Hết Từ đường họ Phan - Cổng chào Buôn MLáh
Đất TM-DV nông thôn 312.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thắng Lợi
Cổng chào Buôn MLáh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thắng Lợi
Trần Hưng Đạo - Hết Từ đường họ Phan
Đất TM-DV nông thôn 292.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thắng Lợi
Hết Từ đường họ Phan - Cổng chào Buôn MLáh
Đất TM-DV nông thôn 232.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thắng Lợi
Cổng chào Buôn MLáh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thắng Lợi
Trần Hưng Đạo - Hết Từ đường họ Phan
Đất TM-DV nông thôn 217.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thắng Lợi
Hết Từ đường họ Phan - Cổng chào Buôn MLáh
Đất TM-DV nông thôn 172.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thắng Lợi
Cổng chào Buôn MLáh - Hết đường
Đất TM-DV nông thôn 112.500 0 0 0
Xã Phú Túc Thống Nhất
Trần Hưng Đạo - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thống Nhất
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Thống Nhất
Kpă Klơng - Ngã 3 Phú Cần
Đất TM-DV nông thôn 1.612.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thống Nhất
Trần Hưng Đạo - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thống Nhất
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 1.007.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Thống Nhất
Kpă Klơng - Ngã 3 Phú Cần
Đất TM-DV nông thôn 805.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thống Nhất
Trần Hưng Đạo - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thống Nhất
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 755.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Thống Nhất
Kpă Klơng - Ngã 3 Phú Cần
Đất TM-DV nông thôn 602.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thống Nhất
Trần Hưng Đạo - Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 707.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thống Nhất
Đường hẻm đối diện BHXH huyện Krông Pa (cũ) - Kpă Klơng
Đất TM-DV nông thôn 565.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Thống Nhất
Kpă Klơng - Ngã 3 Phú Cần
Đất TM-DV nông thôn 450.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 982.500 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 1.227.500 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 1.612.500 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ) - Cuối Đường đôi
Đất TM-DV nông thôn 1.110.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Hưng Đạo
Cuối Đường đôi - Ranh giới xã Phú Cần (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 982.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 612.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 1.007.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 805.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ) - Cuối Đường đôi
Đất TM-DV nông thôn 555.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Cuối Đường đôi - Ranh giới xã Phú Cần (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 367.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 457.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 945.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 755.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 602.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ) - Cuối Đường đôi
Đất TM-DV nông thôn 415.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Hưng Đạo
Cuối Đường đôi - Ranh giới xã Phú Cần (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 367.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kpă Klơng - Nguyễn Văn Trỗi
Đất TM-DV nông thôn 275.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Nguyễn Văn Trỗi - Hùng Vương
Đất TM-DV nông thôn 342.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 707.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Quang Trung - Trần Phú
Đất TM-DV nông thôn 565.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Trần Phú - Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 450.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Kiểm lâm huyện Krông Pa (cũ) - Cuối Đường đôi
Đất TM-DV nông thôn 310.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Hưng Đạo
Cuối Đường đôi - Ranh giới xã Phú Cần (cũ)
Đất TM-DV nông thôn 275.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn 2.015.000 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Phú
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 1.612.500 0 0 0
Xã Phú Túc Trần Phú
Lê Hồng Phong - Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn 1.007.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 805.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV nông thôn 645.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn 755.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 602.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV nông thôn 482.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất TM-DV nông thôn 565.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất TM-DV nông thôn 450.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Trần Phú
Lê Hồng Phong - Cách Mạng Tháng 8
Đất TM-DV nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 767.500 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 575.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Võ Thị Sáu
Hùng Vương - Quang Trung
Đất TM-DV nông thôn 430.000 0 0 0
Xã Phú Túc Khu vực 1
-
Đất TM-DV nông thôn 100.000 80.000 64.000 0
Xã Phú Túc Khu vực 2
-
Đất TM-DV nông thôn 85.000 68.000 54.500 0
Xã Phú Túc Khu vực 3
-
Đất TM-DV nông thôn 72.500 58.000 46.500 0
Xã Phú Túc Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 1.536.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 1.228.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 768.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 614.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 432.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất SX-KD nông thôn 344.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất SX-KD nông thôn 628.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 502.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất SX-KD nông thôn 234.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất SX-KD nông thôn 174.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Phú Túc Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 1.228.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 614.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cù Chính Lan
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 344.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 982.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 366.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Anh Hùng Núp
Hùng Vương - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 274.000 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 786.000 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất SX-KD nông thôn 502.000 0 0 0
Xã Phú Túc Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 402.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 392.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất SX-KD nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 294.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Trần Phú - Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế)
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Cách Mạng
Đường hẻm đi rẫy (giáp nhà ông Kế) - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường giao thông kết nối thị trấn Phú Túc (cũ) và các xã Ia Mlah, Phú Cần (cũ)
Phan Đình Phùng - Giáp ranh xã Phú Cần (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 552.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường đất sau Nghĩa trang Liệt Sĩ
Sân Bóng Khả Hân - Hẻm đường ông Năm Luận
Đất SX-KD nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường đất sau Nghĩa trang Liệt Sĩ
Đất nhà ông Long - Suối Cầu 2
Đất SX-KD nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Chư Ngọc cũ)
Chỉ giới xây dựng của Quốc lộ 25 - Mét thứ 200
Đất SX-KD nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Chư Ngọc cũ)
Chỉ giới xây dựng của Quốc lộ 25 tính từ mét 200 trở lên - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 56.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Ngã 3 đường liên xã - Hết cầu Suối Ia H’Roái
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới đất ông Phước - Đầu ranh giới cầu suối Ia H'Roái
Đất SX-KD nông thôn 114.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới cầu suối Ia H’Roái - Suối đầu buôn Tân Tuk
Đất SX-KD nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (Xã Ia Mlah cũ)
Suối đầu buôn Tân Tuk - Giáp ranh hồ thủy lợi IaMlah
Đất SX-KD nông thôn 56.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn xã Đất Bằng (cũ)
Đầu buôn Ia Rpua - Hết ranh giới trường Tiểu học buôn Ia Rpua
Đất SX-KD nông thôn 80.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn xã Đất Bằng (cũ)
Hết ranh giới trường Tiểu học buôn Ia Rpua - Hết buôn Ia Rpua
Đất SX-KD nông thôn 56.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Đầu ranh giới đất trụ sở UBND xã Ia Mlah (cũ) - Hết cầu Mlah - Đất Bằng
Đất SX-KD nông thôn 216.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Ranh giới thị trấn (cũ) - Giáp đầu ranh giới đất trụ sở UBND xã
Đất SX-KD nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã (Xã Ia Mlah cũ)
Hết cầu Mlah - Đất Bằng - Giáp ranh giới xã Đất Bằng
Đất SX-KD nông thôn 104.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Hết ranh giới nhà bia ghi danh liệt sỹ - Giáp cống hộp buôn Rnho
Đất SX-KD nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Ranh giới xã Ia Mlah - Đất Bằng (cũ) - Hết ranh giới nhà bia ghi danh liệt sỹ
Đất SX-KD nông thôn 104.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã Đất Bằng (cũ)
Giáp cống hộp cuối buôn Rnho - Giáp ranh giới tỉnh Phú Yên (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 104.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ranh giới thị trấn Phú Túc (cũ) - Cống nước chảy về hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 588.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 3 Phú Cần - Đường sang buôn Mlah
Đất SX-KD nông thôn 588.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cống nước chảy về hồ Phú Cần - Hết ranh giới nhà nghỉ Ven Hồ
Đất SX-KD nông thôn 412.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đường sang buôn Mlah - Ranh giới đất công ty thương mại Nam Gia Lai (lò gạch)
Đất SX-KD nông thôn 412.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đường liên xã đi lò gạch công ty thương mại Nam Gia Lai - Cầu Buôn Mlah
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới nhà nghỉ Ven Hồ - Hết ranh giới đất kho thuốc lá
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 3 Phú Cần - Ngã 4 thôn Thắng Lợi (nhà ông Công)
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất kho thuốc lá - Cầu Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất công ty thương mại Nam Gia Lai (lò gạch) - Hết ranh giới cầu Ia Rmok
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Ngã 4 thôn Thắng Lợi (nhà ông Công) - Hết ranh giới đất trạm thuốc lá Hòa Việt
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Hết ranh giới đất trạm thuốc lá Hòa Việt - Hết ranh giới chùa Tiền Hiền
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cuối đường Ngô Quyền - Giáp ranh đập hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên xã, đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Cầu buôn Mlah - Hết buôn Mlah
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường liên thôn (xã Phú Cần cũ)
Đầu ranh giới đất trường THCS Lương Thế Vinh - Ngã 3 kho nông sản Phúc Ái
Đất SX-KD nông thôn 140.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường QH sau UBND huyện Krông Pa (cũ)
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 1.228.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường QH sau UBND huyện Krông Pa (cũ)
Hẻm xuống nhà ông Lý - Nhà máy nước
Đất SX-KD nông thôn 628.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 2.016.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 1.612.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Trần Phú - Kpă Tít
Đất SX-KD nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hai Bà Trưng
Kpă Tít - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 1.032.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 1.008.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 806.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Trần Phú - Kpă Tít
Đất SX-KD nông thôn 644.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Kpă Tít - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 516.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 756.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 604.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Trần Phú - Kpă Tít
Đất SX-KD nông thôn 482.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hai Bà Trưng
Kpă Tít - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 386.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 566.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 452.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Trần Phú - Kpă Tít
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hai Bà Trưng
Kpă Tít - Nay Der
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Cuối Cầu Chà Và - Hết ranh giới Cầu Cây Me
Đất SX-KD nông thôn 528.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Hết ranh giới Cầu Cây Me - Mương thủy lợi
Đất SX-KD nông thôn 660.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Mương thủy lợi - Đầu đường đôi
Đất SX-KD nông thôn 824.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Đầu đường đôi - Đầu cầu II
Đất SX-KD nông thôn 1.032.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Đầu cầu II - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 1.612.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Lê Hồng Phong - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD nông thôn 2.016.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Tô Vĩnh Diện - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn 2.520.000 0 0 0
Xã Phú Túc Hùng Vương
Hai Bà Trưng - Thống Nhất
Đất SX-KD nông thôn 2.016.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Cuối Cầu Chà Và - Hết ranh giới Cầu Cây Me
Đất SX-KD nông thôn 264.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hết ranh giới Cầu Cây Me - Mương thủy lợi
Đất SX-KD nông thôn 330.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Mương thủy lợi - Đầu đường đôi
Đất SX-KD nông thôn 412.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Đầu đường đôi - Đầu cầu II
Đất SX-KD nông thôn 516.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Đầu cầu II - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 644.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 806.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Lê Hồng Phong - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD nông thôn 1.008.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Tô Vĩnh Diện - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn 1.260.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Hùng Vương
Hai Bà Trưng - Thống Nhất
Đất SX-KD nông thôn 1.008.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Cuối Cầu Chà Và - Hết ranh giới Cầu Cây Me
Đất SX-KD nông thôn 198.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hết ranh giới Cầu Cây Me - Mương thủy lợi
Đất SX-KD nông thôn 247.600 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Mương thủy lợi - Đầu đường đôi
Đất SX-KD nông thôn 308.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Đầu đường đôi - Đầu cầu II
Đất SX-KD nông thôn 386.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Đầu cầu II - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 482.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 604.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Lê Hồng Phong - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD nông thôn 756.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Tô Vĩnh Diện - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn 944.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Hùng Vương
Hai Bà Trưng - Thống Nhất
Đất SX-KD nông thôn 756.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Cuối Cầu Chà Và - Hết ranh giới Cầu Cây Me
Đất SX-KD nông thôn 148.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hết ranh giới Cầu Cây Me - Mương thủy lợi
Đất SX-KD nông thôn 185.600 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Mương thủy lợi - Đầu đường đôi
Đất SX-KD nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Đầu đường đôi - Đầu cầu II
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Đầu cầu II - Anh Hùng Núp
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Anh Hùng Núp - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 452.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Lê Hồng Phong - Tô Vĩnh Diện
Đất SX-KD nông thôn 566.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Tô Vĩnh Diện - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn 708.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Hùng Vương
Hai Bà Trưng - Thống Nhất
Đất SX-KD nông thôn 566.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Klơng
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 982.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 1.228.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn 982.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 614.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 366.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 460.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn 366.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Thống Nhất - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 274.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Nguyễn Thị Minh Khai - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 344.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Klơng
Lê Hồng Phong - Hùng Vương
Đất SX-KD nông thôn 274.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 1.612.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 2.016.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Quang Trung - Hẻm vào nhà ông Kiểm
Đất SX-KD nông thôn 1.612.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Hẻm vào nhà ông Kiểm - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Kpă Tít
Trần Phú - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 824.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 644.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 806.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 1.008.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Quang Trung - Hẻm vào nhà ông Kiểm
Đất SX-KD nông thôn 806.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Hẻm vào nhà ông Kiểm - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 644.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Kpă Tít
Trần Phú - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 412.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 482.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 604.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 756.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Quang Trung - Hẻm vào nhà ông Kiểm
Đất SX-KD nông thôn 604.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Hẻm vào nhà ông Kiểm - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 482.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Kpă Tít
Trần Phú - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 308.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 452.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Nguyễn Văn Trỗi - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 566.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Quang Trung - Hẻm vào nhà ông Kiểm
Đất SX-KD nông thôn 452.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Hẻm vào nhà ông Kiểm - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Kpă Tít
Trần Phú - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Cống cạnh nhà ông Ân (ranh giới giữa tổ dân phố 5 và buôn Tang) - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 1.032.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Kpă Klơng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 1.290.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 1.032.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Trần Phú - Đường hẻm giáp đất ông Trọng
Đất SX-KD nông thôn 628.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Hồng Phong
Đường hẻm giáp đất ông Trọng - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 502.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Cống cạnh nhà ông Ân (ranh giới giữa tổ dân phố 5 và buôn Tang) - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 516.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Kpă Klơng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 644.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 516.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Trần Phú - Đường hẻm giáp đất ông Trọng
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Đường hẻm giáp đất ông Trọng - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Cống cạnh nhà ông Ân (ranh giới giữa tổ dân phố 5 và buôn Tang) - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 386.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Kpă Klơng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 482.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 386.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Trần Phú - Đường hẻm giáp đất ông Trọng
Đất SX-KD nông thôn 234.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Hồng Phong
Đường hẻm giáp đất ông Trọng - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Cống cạnh nhà ông Ân (ranh giới giữa tổ dân phố 5 và buôn Tang) - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Kpă Klơng - Quang Trung
Đất SX-KD nông thôn 360.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Quang Trung - Trần Phú
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Trần Phú - Đường hẻm giáp đất ông Trọng
Đất SX-KD nông thôn 174.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Hồng Phong
Đường hẻm giáp đất ông Trọng - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Lai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 1.536.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 768.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 576.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng< 3,5m giáp đường Lê Lai
Hùng Vương - Nguyễn Văn Trỗi
Đất SX-KD nông thôn 432.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Lợi
Kpă Klơng - Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên
Đất SX-KD nông thôn 628.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên - Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý
Đất SX-KD nông thôn 502.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý - Hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 402.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Kpă Klơng - Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên - Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý
Đất SX-KD nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý - Hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Kpă Klơng - Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên
Đất SX-KD nông thôn 234.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên - Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý - Hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Kpă Klơng - Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên
Đất SX-KD nông thôn 174.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Rô Mô Kiên - Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Lợi
Hẻm vào nhà ông Nguyễn Huy Lý - Hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 982.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 490.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 366.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lê Văn Tám
Hùng Vương - Kpă Klơng
Đất SX-KD nông thôn 274.000 0 0 0
Xã Phú Túc Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn 1.032.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn 516.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn 386.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Lý Tự Trọng
Trần Hưng Đạo - Hai Bà Trưng
Đất SX-KD nông thôn 288.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất SX-KD nông thôn 824.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất SX-KD nông thôn 660.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất SX-KD nông thôn 502.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất SX-KD nông thôn 402.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der
Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 322.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất SX-KD nông thôn 412.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất SX-KD nông thôn 330.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất SX-KD nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất SX-KD nông thôn 200.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 160.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất SX-KD nông thôn 308.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất SX-KD nông thôn 246.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất SX-KD nông thôn 150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 120.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Hai Bà Trưng - Hẻm vào nhà ông Tin
Đất SX-KD nông thôn 230.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Hẻm vào nhà ông Tin - Đường Bê tông vào khu sản xuất
Đất SX-KD nông thôn 184.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Đường Bê tông vào khu sản xuất - Cầu bản thứ nhất
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Cầu bản thứ nhất - Đường vào khu sản xuất (gần nhà Ha Hai)
Đất SX-KD nông thôn 112.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der
Đường vào khu sản xuất(gần nhà Ha Hai) - Hết ranh giới TT Phú Túc (cũ) đi xã Ia Mlah (cũ)
Đất SX-KD nông thôn 90.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn 786.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 628.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn 392.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn 294.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 234.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der (mới mở)
Trần Hưng Đạo - Hẻm giáp đất ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Nay Der (mới mở)
Hẻm giáp đất ông Hùng - Nguyễn Bính
Đất SX-KD nông thôn 174.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn 628.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 502.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến giáp 6m đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn 234.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến giáp 6m đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn 174.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Gia Tự
Hết ranh giới nghĩa địa - Hết đường
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất SX-KD nông thôn 786.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất SX-KD nông thôn 628.000 0 0 0
Xã Phú Túc Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 502.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất SX-KD nông thôn 392.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất SX-KD nông thôn 314.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 250.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất SX-KD nông thôn 294.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất SX-KD nông thôn 234.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 186.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Thống Nhất - Hết đất ông Ksor Tam
Đất SX-KD nông thôn 220.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hết đất ông Ksor Tam - Hẻm vào nhà ông Tá
Đất SX-KD nông thôn 174.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Ngô Quyền
Hẻm vào nhà ông Tá - Hồ Phú Cần
Đất SX-KD nông thôn 138.000 0 0 0
Xã Phú Túc Nguyễn Bính
Hai Bà Trưng - Lê Hồng Phong
Đất SX-KD nông thôn 628.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Phú Túc Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất ở nông thôn 3.840.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 3.070.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.920.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.535.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.440.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 1.150.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bạch Đằng
Thống Nhất - Quang Trung
Đất ở nông thôn 1.080.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bạch Đằng
Quang Trung - Trần Hưng Đạo
Đất ở nông thôn 860.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất ở nông thôn 1.570.000 0 0 0
Xã Phú Túc Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất ở nông thôn 1.255.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất ở nông thôn 785.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất ở nông thôn 625.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất ở nông thôn 585.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng ≥ 3,5m đến 6m giáp đường Bế Văn Đàn
Đầu sân bóng - Hết đường
Đất ở nông thôn 465.000 0 0 0
Xã Phú Túc Đường rộng < 3,5m giáp đường Bế Văn Đàn
Trần Hưng Đạo - Đầu sân bóng
Đất ở nông thôn 435.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Phú Túc

Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

Bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai 2026

4. Thông tin xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Thị trấn Phú Túc, Xã Phú Cần, Xã Chư Ngọc, Xã Ia Mlah, Xã Đất Bằng (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Xã Phú Túc theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, xã Phú Túc có diện tích tự nhiên 63,14 km² với quy mô dân số 62.073 người, mật độ dân cư đạt 983,1 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân xã Phú Túc được đặt tại Trụ sở UBND huyện Krông Pa, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Xã Phú Túc không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Xã Phú Túc là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Xã Phú Túc, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai

5.1. Bảng giá đất nông nghiệp

– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;

– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).

5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp

5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn

Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.

a) Phân loại khu vực:

– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.

– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).

– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).

b) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;

– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;

– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).

5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị

a) Phân loại vị trí:

– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;

– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:

+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.

+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:

+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m

+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:

+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;

+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);

b) Cách xác định loại hẻm:

– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.

– Phân loại hẻm:

Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;

Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;

– Xác định loại hẻm:

Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;

5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ

a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.

5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp

a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.

b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai là 6.300.000 đồng/m².

Bảng giá đất xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại xã Phú Túc, tỉnh Gia Lai là khoảng 903.165 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
4.8/5 - (1149 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?