Bảng giá đất xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại xã Quảng Ngọc, được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Quảng Ngọc, theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Quảng Ngọc năm 2026
Khu vực: xã Quảng Ngọc.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 10.250.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô bám tuyến đường từ ngã ba thôn Xuân Mộc đến địa phận xã Quảng Phúc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Hợp cũ đến giáp nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Hợp cũ đến giáp nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc cũ đến giáp địa phận xã Quảng Văn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Bình đến hết địa phận xã Quảng Hợp cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc cũ đến cầu Sông Hoàng (xã Quảng Phúc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường quy hoạch 7,5m: Từ lô CL1:11, tờ bản đồ số 21 đến lô CL1:13; từ lô BT1:01 đến lô BT1:03, tờ bản đồ số 21; từ lô CL2:16, tờ bản đồ số 21 đến lô CL2:30, tờ bản đồ số 21 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường Quảng Ngọc cũ đi Quảng Khê cũ: Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc cũ đến hết địa phận xã Quảng Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô còn lại đường quy hoạch 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường tiếp giáp địa phận xã Quảng Hòa cũ đi qua UBND xã Quảng Hợp cũ đến ngã ba đầu núi Văn Trinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ UBND xã đến sân vận động thôn Hợp Lực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường ngã ba Quảng Hòa - Quảng Hợp đến cầu Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m (giáp khuôn viên cây xanh): Từ lô CLB:01 đến CLB:12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK1:04; LK3:03; LK3:09; LK6:01; Lô LK10:04; LK10:10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường quy hoạch MBQH khu dân cư thôn Bất Động (MBQH 5769) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.534.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Ngọc - Hợp (đoạn từ Nghè trắng đến Nhà thờ Phúc Lãng) (đoạn MBQH khu dân cư thôn Gia Yên MBQH số 5768 ngày 01/10/2021) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Ngọc - Hợp (đoạn từ Nghè trắng đến Nhà thờ Phúc Lãng) (trừ khu dân cư thôn Gia Yên MBQH số 5768 ngày 01/10/2021) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu Làng Xuân Thắng đi Ngõ anh Toàn Dinh thuộc thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường cụm làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ngọc cũ đến đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến chính đường 10 m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK11:06; LK12:06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m gần UBND: Từ lô CLA:01 đến CLA:09; từ lô CLC:01 đến CLC25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK10:01; LK10:13; Lô LK11:01; LK12:01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô CLA:10 đến CLA:24; Từ lô CLD:01 đến CLD:45; từ lô CLB:13 đến CLB:34; từ lô CLC:26 đến CLC:49 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Nghè Lim: Tiếp giáp đường Bình - Yên đến cổng làng Văn Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Núi Văn Trinh (Tỉnh lộ 504) đến đường Thọ Xuân - Nghi Sơn (Tỉnh lộ 506), tỉnh Thanh Hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu ông Cẩm đến nhà ông Nam thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô bám các tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LK1:01 đến lô LK1:03; từ lô LK1:05 đến lô LK1:06; từ lô LK2:01 đến lô LK2:04; từ lô LK3:01 đến lô LK3:02; từ lô LK3:04 đến lô LK3:8; từ lô LK3:10 đến lô LK3:11; từ lô LK4:01 đến lô LK4:08; Từ lô LK5:01 đến lô LK5:07; từ lô LK6:01 đến lô LK5:09; Từ lô LK7:01 đến lô LK7:07; Từ lô LK8:01 đến lô LK8:08; Từ lô LK9:01 đến lô LK9:06; từ lô LK10:02 đến lô LK10:03; từ lô LK10:05 đến lô LK10:09; lô LK10:11; LK10;12; từ lô LK11:02 đến lô LK11:05; từ lô LK12:02 đến lô LK12:05; từ lô LK13:01 đến lô LK13:07; từ lô LK14:01 đến lô LK14:06; từ lô BT1:01 đến lô BT1:05; từ lô BT2:01 đến lô BT2:05; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngã tư thôn Xuân Mọc đến giáp thôn Gia Đại (trừ đường quy hoạch MBQH quy hoạch khu dân cư thôn Bất Động) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ chợ Hội đến mương huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Khu dân cư thôn Quang Minh, xã Quảng Văn (MBQH kèm theo Quyết định số 4919/QĐ- UBND ngày 07/09/2020 của UBND huyện Quảng Xương). | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Nhà Thờ Giáo xứ Gia Hà đi Quảng Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Phong: Tiếp giáp đường Bình Yên đi xã Quảng Long cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Hợp (cũ) đến giáp nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc (cũ) đến giáp địa phận xã Quảng Văn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu Thắng Phú (xã Quảng Ngọc) đi Tỉnh lộ 504 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Hợp (cũ) đến giáp nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc (cũ) đến giáp địa phận xã Quảng Văn (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô bám tuyến đường từ ngã ba thôn Xuân Mộc đến địa phận xã Quảng Phúc cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Diễn đến nhà ông Tiến thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Tỉnh lộ 504 (nhà ông Học) đi Xuân Bảng, xã Quảng Long cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Tỉnh lộ 504 (nhà ông Vẻ) đến ông Đàm thôn Kim Lâm Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tài đến nhà ông Vĩnh thôn Quang Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Bình đến hết địa phận xã Quảng Hợp (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Tỉnh lộ 504 đến hết địa phận xã Quảng Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thân đến nhà ông Thao thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Bình đến hết địa phận xã Quảng Hợp (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu nhà ông Dụng đến Điếm làng (nhà ông Tuấn) thôn Quang Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Mạnh đến nhà bà Minh Cống Đình, Nhà văn hóa thôn Yên Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cổng làng Văn Lâm đến trạm bơm mới thôn Kim Lâm Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường quy hoạch 7,5m: Từ lô CL1:11, tờ bản đồ số 21 đến lô CL1:13; Từ lô BT1:01 đến lô BT1:03, tờ bản đồ số 21; Từ lô CL2:16, tờ bản đồ số 21 đến lô CL2:30, tờ bản đồ số 21 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô bám tuyến đường từ ngã ba thôn Xuân Mộc đến địa phận xã Quảng Phúc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.656.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Linh Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Núi Văn Trinh (Tỉnh lộ 504) đến đường Thọ Xuân - Nghi Sơn (Tỉnh lộ 506), tỉnh Thanh Hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Khu dân cư thôn Quang Minh, xã Quảng Văn (MBQH kèm theo Quyết định số 4919/QĐ- UBND ngày 07/09/2020 của UBND huyện Quảng Xương). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường số 3: Từ giáp thôn Gia Yên đến giáp thôn Kỳ Vỹ xuống giáp thôn Uy Nam thuộc thôn Uy Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Lợi đi Ngõ anh Huy thuộc thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ anh Hoài đi ngõ Chị Long thuộc thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Học đi ngõ ông Trường thuộc thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu Bỡ đi ngõ ông Bòng thuộc thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ anh Toàn đi ngõ ông Viên thuộc thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thọ đi Cống Đá thuộc thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Trường Mầm non đi Ngõ ông Sơn thuộc thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ giáp thôn Uy Bắc đi Ngõ anh Tùng Hưu thuộc thôn Kỳ Vỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ núi Tạnh đi thôn Thắng Phú thuộc thôn Kỳ Vỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Vinh đi chùa Nổ thuộc thôn Uy Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông An đến ông Quang thôn Bái Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tỉnh đến nhà bà Trữ thôn Bái Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Học đến nhà ông Thực thôn Bái Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Thanh đến kênh B22 (nhà bà Trụ) thôn Bái Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Ngọc đến kênh B22 (nhà bà Trụ) thôn Bái Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bình đến nhà ông Thới thôn Bái Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Hương đến nhà Vện thôn Bái Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Công đi qua Nhà văn hóa thôn Văn Môn đến nhà ông Đoàn thôn Bái Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bảo đến cầu bà Tềnh thôn Quang Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Đằng đến nhà anh Thiêm thôn Quang Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu nhà ông Tuấn (Hà) đến nhà ông Doanh (Thùy) thôn Quang Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường cổng Trường Tiểu học đến Nhà thờ họ Vương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thanh đến đường Nghè Lim thôn Yên Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tuấn đến nhà ông Ban thôn Yên Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Quang đến nhà bà Gừng thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Mơ đến nhà bà Sử thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Đạo đến nhà ông Bình thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngã tư nhà ông Thi đi nhà bà Cơ thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Trụ đến kênh B22 thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Phương đến nhà ông Quyết thôn Sơn Trang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Hợp Lực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Én Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Bình Danh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Phương Cỏ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Hợp Gia | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Trịnh Đình Dũng đến Cống ông Mai thôn Ngọc Đới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu sông Hoàng đi cầu Ngọc Lẫm Nông Cống | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ trước ông Miêng đến giáp Quảng Trường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m (giáp khuôn viên cây xanh): Từ lô CLB:01 đến CLB:12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.464.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK1:04; LK3:03; LK3:09; LK6:01; Lô LK10:04; LK10:10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.444.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu Làng Xuân Thắng đi Ngõ anh Toàn Dinh thuộc thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô còn lại đường quy hoạch 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu Làng Xuân Thắng đi Ngõ anh Toàn Dinh thuộc thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô còn lại đường quy hoạch 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Núi Văn Trinh (Tỉnh lộ 504) đến đường Thọ Xuân - Nghi Sơn (Tỉnh lộ 506), tỉnh Thanh Hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến chính đường 10 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Khu dân cư thôn Quang Minh, xã Quảng Văn (MBQH kèm theo Quyết định số 4919/QĐ- UBND ngày 07/09/2020 của UBND huyện Quảng Xương). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường quy hoạch 7,5m: Từ lô CL1:11, tờ bản đồ số 21 đến lô CL1:13; Từ lô BT1:01 đến lô BT1:03, tờ bản đồ số 21; Từ lô CL2:16, tờ bản đồ số 21 đến lô CL2:30, tờ bản đồ số 21 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK11:06; LK12:06 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.328.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m gần UBND: Từ lô CLA:01 đến CLA:09; Từ lô CLC:01 đến CLC25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m gần UBND: Từ lô CLA:01 đến CLA:09; Từ lô CLC:01 đến CLC25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu Thắng Phú (xã Quảng Ngọc) đi Tỉnh lộ 504 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK10:01; LK10:13; Lô LK11:01; LK12:01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô CLA:10 đến CLA:24; Từ lô CLD:01 đến CLD:45; Từ lô CLB:13 đến CLB:34; Từ lô CLC:26 đến CLC:49 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô bám các tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LK1:01 đến lô LK1:03; Từ lô LK1:05 đến lô LK1:06; Từ lô LK2:01 đến lô LK2:04; Từ lô LK3:01 đến lô LK3:02; Từ lô LK3:04 đến lô LK3:8; Từ lô LK3:10 đến lô LK3:11; Từ lô LK4:01 đến lô LK4:08; Từ lô LK5:01 đến lô LK5:07; Từ lô LK6:01 đến lô LK5:09; Từ lô LK7:01 đến lô LK7:07; Từ lô LK8:01 đến lô LK8:08; Từ lô LK9:01 đến lô LK9:06; Từ lô LK10:02 đến lô LK10:03; Từ Từ lô LK10:05 đến lô LK10:09; lô LK10:11; LK10;12; Từ lô LK11:02 đến lô LK11:05; Từ lô LK12:02 đến lô LK12:05; Từ lô LK13:01 đến lô LK13:07; Từ lô LK14:01 đến lô LK14:06; Từ lô BT1:01 đến lô BT1:05; Từ lô BT2:01 đến lô BT2:05; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường ngã ba Quảng Hòa - Quảng Hợp đến Cầu Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu Thắng Phú (xã Quảng Ngọc) đi Tỉnh lộ 504 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.161.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ngọc (cũ) đến đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m (giáp khuôn viên cây xanh): Từ lô CLB:01 đến CLB:12 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.098.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tài đến nhà ông Vĩnh thôn Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Nghè Lim: Tiếp giáp đường Bình - Yên đến cổng làng Văn Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường tiếp giáp địa phận xã Quảng Hòa (cũ) đi qua UBND xã Quảng Hợp (cũ) đến ngã ba đầu núi Văn Trinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Từ đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng (cũ) đến hết địa phận xã Quảng Vọng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK1:04; LK3:03; LK3:09; LK6:01; Lô LK10:04; LK10:10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.083.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu Làng Xuân Thắng đi Ngõ anh Toàn Dinh thuộc thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô còn lại đường quy hoạch 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến chính đường 10 m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ngọc (cũ) đến đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Tỉnh lộ 504 đến hết địa phận xã Quảng Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tính đến nhà ông Chất thôn Yên Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Hàn đi cống Chuế thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Lịch đi anh Vinh Ái thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Bộ đi bà Sửu thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Viễn đi ngõ ông Phú Son thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Ngõ ông Đông Bổn đi ngõ ông Thắng Trị thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ Vân Đi Ngõ ông Đáp thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Tú Thứ đi ngõ ông Vững thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Sơn Quý đi ngõ ông Huệ Thuật thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Trình đi ngõ bà Quán trước Nhà văn hóa thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu làng Xuân Thắng đi ngõ anh Sơn Văn thuộc thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Hùng Hợi đến ngõ anh Khoa Dự thuộc thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Ngã ba Nhà văn hóa thôn đi xóm Trại Cộng thuộc thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Cổng Nhà văn hóa đi Ngõ ông Tâm thuộc thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ nhà ông Lương đến cống ông Ngọ thuộc thôn Thắng Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ cống anh Toàn đến công anh Truyền thuộc thôn Thắng Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ Tình Tâm đến ngõ anh Thịnh thuộc thôn Gia Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ chị Mận đi bà Hường thuộc thôn Gia Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ chị Mận đi chị Thu thuộc thôn Gia Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ anh Giáp đến bà Huận thuộc thôn Gia Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Bộ đi bà Sửu thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Viễn đi ngõ ông Phú Son thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Ngõ ông Đông Bổn đi ngõ ông Thắng Trị thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ Vân Đi Ngõ ông Đáp thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Tú Thứ đi ngõ ông Vững thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Sơn Quý đi ngõ ông Huệ Thuật thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Trình đi ngõ bà Quán trước Nhà văn hóa thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu làng Xuân Thắng đi ngõ anh Sơn Văn thuộc thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Hùng Hợi đến ngõ anh Khoa Dự thuộc thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Hàn đi cống Chuế thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Lịch đi anh Vinh Ái thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Bộ đi bà Sửu thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Viễn đi ngõ ông Phú Son thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Ngõ ông Đông Bổn đi ngõ ông Thắng Trị thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK11:06; LK12:06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 996.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m gần UBND: Từ lô CLA:01 đến CLA:09; Từ lô CLC:01 đến CLC25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tài đến nhà ông Vĩnh thôn Quang Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 981.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Nghè Lim: Tiếp giáp đường Bình - Yên đến cổng làng Văn Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường tiếp giáp địa phận xã Quảng Hòa (cũ) đi qua UBND xã Quảng Hợp (cũ) đến ngã ba đầu núi Văn Trinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Từ đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng (cũ) đến hết địa phận xã Quảng Vọng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Lô LK10:01; LK10:13; Lô LK11:01; LK12:01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô CLA:10 đến CLA:24; Từ lô CLD:01 đến CLD:45; Từ lô CLB:13 đến CLB:34; Từ lô CLC:26 đến CLC:49 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Tỉnh lộ 504 đến hết địa phận xã Quảng Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 914.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Các lô bám các tuyến đường MBQH rộng 7,5m: Từ lô LK1:01 đến lô LK1:03; Từ lô LK1:05 đến lô LK1:06; Từ lô LK2:01 đến lô LK2:04; Từ lô LK3:01 đến lô LK3:02; Từ lô LK3:04 đến lô LK3:8; Từ lô LK3:10 đến lô LK3:11; Từ lô LK4:01 đến lô LK4:08; Từ lô LK5:01 đến lô LK5:07; Từ lô LK6:01 đến lô LK5:09; Từ lô LK7:01 đến lô LK7:07; Từ lô LK8:01 đến lô LK8:08; Từ lô LK9:01 đến lô LK9:06; Từ lô LK10:02 đến lô LK10:03; Từ Từ lô LK10:05 đến lô LK10:09; lô LK10:11; LK10;12; Từ lô LK11:02 đến lô LK11:05; Từ lô LK12:02 đến lô LK12:05; Từ lô LK13:01 đến lô LK13:07; Từ lô LK14:01 đến lô LK14:06; Từ lô BT1:01 đến lô BT1:05; Từ lô BT2:01 đến lô BT2:05; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 903.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường MBQH rộng 5,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Diễn đến nhà ông Tiến thôn Sơn Trang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu ông Cẩm đến nhà ông Nam thôn Sơn Trang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Tỉnh lộ 504 (nhà ông Học) đi Xuân Bảng, xã Quảng Long (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Tỉnh lộ 504 (nhà ông Vẻ) đến ông Đàm thôn Kim Lâm Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thân đến nhà ông Thao thôn Sơn Trang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Bất Động | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Thắng Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường số 50 đoạn từ ông Dũng Khởi thôn Ngọc Bình đi Nhà văn hoá thôn Thanh Minh cũ đến đê sông Yên (giáp đất ở ông Nguyên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Thắng Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường số 50 đoạn từ ông Dũng Khởi thôn Ngọc Bình đi Nhà văn hoá thôn Thanh Minh cũ đến đê sông Yên (giáp đất ở ông Nguyên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tính đến nhà ông Chất thôn Yên Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu nhà ông Dụng đến Điếm làng (nhà ông Tuấn) thôn Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Mạnh đến nhà bà Minh Cống Đình, Nhà văn hóa thôn Yên Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cổng làng Văn Lâm đến trạm bơm mới thôn Kim Lâm Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Diễn đến nhà ông Tiến thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu ông Cẩm đến nhà ông Nam thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Tỉnh lộ 504 (nhà ông Học) đi Xuân Bảng, xã Quảng Long (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Tỉnh lộ 504 (nhà ông Vẻ) đến ông Đàm thôn Kim Lâm Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thân đến nhà ông Thao thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường số 3: Từ giáp thôn Gia Yên đến giáp thôn Kỳ Vỹ xuống giáp thôn Uy Nam thuộc thôn Uy Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Lợi đi Ngõ anh Huy thuộc thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ anh Hoài đi ngõ Chị Long thuộc thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Học đi ngõ ông Trường thuộc thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu Bỡ đi ngõ ông Bòng thuộc thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ anh Toàn đi ngõ ông Viên thuộc thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thọ đi Cống Đá thuộc thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Trường Mầm non đi Ngõ ông Sơn thuộc thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ giáp thôn Uy Bắc đi Ngõ anh Tùng Hưu thuộc thôn Kỳ Vỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Núi Tạnh đi thôn Thắng Phú thuộc thôn Kỳ Vỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Vinh đi chùa Nổ thuộc thôn Uy Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông An đến ông Quang thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tỉnh đến nhà bà Trữ thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Học đến nhà ông Thực thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Thanh đến kênh B22 (nhà bà Trụ) thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Ngọc đến kênh B22 (nhà bà Trụ) thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bình đến nhà ông Thới thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Trịnh Đình Dũng đến Cống ông Mai thôn Ngọc Đới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ giáp thôn Uy Bắc đi Ngõ anh Tùng Hưu thuộc thôn Kỳ Vỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Núi Tạnh đi thôn Thắng Phú thuộc thôn Kỳ Vỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Vinh đi chùa Nổ thuộc thôn Uy Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông An đến ông Quang thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tỉnh đến nhà bà Trữ thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Học đến nhà ông Thực thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Thanh đến kênh B22 (nhà bà Trụ) thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Ngọc đến kênh B22 (nhà bà Trụ) thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bình đến nhà ông Thới thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Hương đến nhà Vện thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Công đi qua Nhà văn hóa thôn Văn Môn đến nhà ông Đoàn thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bảo đến cầu bà Tềnh thôn Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Đằng đến nhà anh Thiêm thôn Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu nhà ông Tuấn (Hà) đến nhà ông Doanh (Thùy) thôn Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường cổng Trường Tiểu học đến Nhà thờ họ Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu sông Hoàng đi cầu Ngọc Lẫm Nông Cống | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ trước ông Miêng đến giáp Quảng Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ trước ông Miêng đến giáp Quảng Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Linh Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Nhà Thờ Giáo xứ Gia Hà đi Quảng Ngọc cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ chợ Hội đến mương huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Ngọc - Hợp (đoạn từ Nghè trắng đến Nhà thờ Phúc Lãng) (trừ khu dân cư thôn Gia Yên MBQH số 5768 ngày 01/10/2021) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Ngọc - Hợp (đoạn từ Nghè trắng đến Nhà thờ Phúc Lãng) (đoạn MBQH khu dân cư thôn Gia Yên MBQH số 5768 ngày 01/10/2021) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ UBND xã đến sân vận động thôn Hợp Lực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường cụm làng nghề | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Hợp Lực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Én Giang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Bình Danh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Phương Cỏ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Linh Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Nhà Thờ Giáo xứ Gia Hà đi Quảng Ngọc cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu sông Hoàng đi cầu Ngọc Lẫm Nông Cống | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ trước ông Miêng đến giáp Quảng Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 509.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Dinh đi nhà ông Mai thôn Ngọc Đới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường đi đến Thạch Trụ Đại Vương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ bà Nhân đến giáp thôn Văn Bình xã Quảng Phúc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc (cũ) đến cầu Sông Hoàng (xã Quảng Phúc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Tuyến đường Quảng Ngọc (cũ) đi Quảng Khê cũ: Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc (cũ) đến hết địa phận xã Quảng Ngọc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ chợ Hội đến mương huyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Ngọc - Hợp (đoạn từ Nghè trắng đến Nhà thờ Phúc Lãng) (trừ khu dân cư thôn Gia Yên MBQH số 5768 ngày 01/10/2021) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Ngọc - Hợp (đoạn từ Nghè trắng đến Nhà thờ Phúc Lãng) (đoạn MBQH khu dân cư thôn Gia Yên MBQH số 5768 ngày 01/10/2021) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ UBND xã đến sân vận động thôn Hợp Lực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường cụm làng nghề | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Hợp Lực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Én Giang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Bình Danh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Phương Cỏ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Linh Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Nhà Thờ Giáo xứ Gia Hà đi Quảng Ngọc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Kiên đến nhà ông Hòa thôn Bái Môn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Quang đến ông Tiến thôn Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Hương đến đường Nghè Lim thôn Yên Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thiện đi làng Văn Đồng đến cổng làng Văn Lâm thôn Kim Lâm Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Việt đến nhà ông Huy thôn Kim Lâm Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Tâm đến nhà ông Trưởng thôn Kim Lâm Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cổng làng Văn Lâm đến nhà ông Huấn thôn Kim Lâm Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường cầu Văn Kim từ nhà ông Hùng đi đập Gốc Đa qua nhà ông Thịnh đến nhà ông Huấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường đê từ nhà ông Thiều đến xã Quảng Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Luận đến nhà ông Lan Họ giáo thôn Kim Lâm Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường số 3: Từ giáp thôn Gia Yên đến giáp thôn Kỳ Vỹ xuống giáp thôn Uy Nam thuộc thôn Uy Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Lợi đi Ngõ anh Huy thuộc thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ anh Hoài đi ngõ Chị Long thuộc thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Học đi ngõ ông Trường thuộc thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu Bỡ đi ngõ ông Bòng thuộc thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ anh Toàn đi ngõ ông Viên thuộc thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thọ đi Cống Đá thuộc thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Trường Mầm non đi Ngõ ông Sơn thuộc thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ giáp thôn Uy Bắc đi Ngõ anh Tùng Hưu thuộc thôn Kỳ Vỹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Núi Tạnh đi thôn Thắng Phú thuộc thôn Kỳ Vỹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Vinh đi chùa Nổ thuộc thôn Uy Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông An đến ông Quang thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tỉnh đến nhà bà Trữ thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Học đến nhà ông Thực thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Thanh đến kênh B22 (nhà bà Trụ) thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Ngọc đến kênh B22 (nhà bà Trụ) thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bình đến nhà ông Thới thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Hương đến nhà Vện thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Công đi qua Nhà văn hóa thôn Văn Môn đến nhà ông Đoàn thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Gốc Trôi từ nhà ông Bảo đến cầu bà Tềnh thôn Quang Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Đằng đến nhà anh Thiêm thôn Quang Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cầu nhà ông Tuấn (Hà) đến nhà ông Doanh (Thùy) thôn Quang Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường cổng Trường Tiểu học đến Nhà thờ họ Vương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thanh đến đường Nghè Lim thôn Yên Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Tuấn đến nhà ông Ban thôn Yên Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Quang đến nhà bà Gừng thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Mơ đến nhà bà Sử thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Đạo đến nhà ông Bình thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngã tư nhà ông Thi đi nhà bà Cơ thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Trụ đến kênh B22 thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Phương đến nhà ông Quyết thôn Sơn Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường thôn Hợp Gia | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Trịnh Đình Dũng đến Cống ông Mai thôn Ngọc Đới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngã tư thôn Xuân Mọc đến giáp thôn Gia Đại (trừ đường quy hoạch MBQH quy hoạch khu dân cư thôn Bất Động) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường quy hoạch MBQH khu dân cư thôn Bất Động (MBQH 5769) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Hàn đi cống Chuế thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Từ anh Lịch đi anh Vinh Ái thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Bộ đi bà Sửu thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Viễn đi ngõ ông Phú Son thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Ngõ ông Đông Bổn đi ngõ ông Thắng Trị thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ Vân Đi Ngõ ông Đáp thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Tú Thứ đi ngõ ông Vững thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Sơn Quý đi ngõ ông Huệ Thuật thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Trình đi ngõ bà Quán trước Nhà văn hóa thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu làng Xuân Thắng đi ngõ anh Sơn Văn thuộc thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Hùng Hợi đến ngõ anh Khoa Dự thuộc thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Ngã ba Nhà văn hóa thôn đi xóm Trại Cộng thuộc thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Cổng Nhà văn hóa đi Ngõ ông Tâm thuộc thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ nhà ông Lương đến cống ông Ngọ thuộc thôn Thắng Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ cống anh Toàn đến cống anh Truyền thuộc thôn Thắng Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ Tình Tâm đến ngõ anh Thịnh thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Chị Mận đi bà Hường thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Chị Mận đi chị Thu thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Anh Giáp đến bà Huận thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Ngõ ông Mai đến ông Đức thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ nhà Chiến Hảo đến anh Đức thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Trạm bơm đến ngõ bà Hợi thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Trước Điếm đến giáp uy Bắc thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Anh Minh đến anh Thao thuộc thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Uy Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Mọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Kỳ Vỹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Uy Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Trục (đoạn từ Anh Phương Ngân đến nhà anh Hồi thôn Ngọc Bình) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Trạm Y tế xã Quảng Phúc (cũ) đi Thạch Trụ Đại Vương thôn Ngọc Đới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Hàn đi cống Chuế thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Từ anh Lịch đi anh Vinh Ái thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Bộ đi bà Sửu thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Viễn đi ngõ ông Phú Son thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Ngõ ông Đông Bổn đi ngõ ông Thắng Trị thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngã tư thôn Xuân Mọc đến giáp thôn Gia Đại (trừ đường quy hoạch MBQH quy hoạch khu dân cư thôn Bất Động) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường quy hoạch MBQH khu dân cư thôn Bất Động (MBQH 5769) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Kiên đến nhà ông Hòa thôn Bái Môn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Quang đến ông Tiến thôn Quang Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Hương đến đường Nghè Lim thôn Yên Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Thiện đi làng Văn Đồng đến cổng làng Văn Lâm thôn Kim Lâm Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Việt đến nhà ông Huy thôn Kim Lâm Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Tâm đến nhà ông Trưởng thôn Kim Lâm Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ cổng làng Văn Lâm đến nhà ông Huấn thôn Kim Lâm Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường cầu Văn Kim từ nhà ông Hùng đi đập Gốc Đa qua nhà ông Thịnh đến nhà ông Huấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường đê từ nhà ông Thiều đến xã Quảng Long cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà bà Luận đến nhà ông Lan Họ giáo thôn Kim Lâm Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Phong: Tiếp giáp đường Bình Yên đi xã Quảng Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Bất Động | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Thắng Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường số 50 đoạn từ ông Dũng Khởi thôn Ngọc Bình đi Nhà văn hoá thôn Thanh Minh (cũ) đến đê sông Yên (giáp đất ở ông Nguyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Thắng Phú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường số 50 đoạn từ ông Dũng Khởi thôn Ngọc Bình đi Nhà văn hoá thôn Thanh Minh (cũ) đến đê sông Yên (giáp đất ở ông Nguyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Hàn đi cống Chuế thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Từ anh Lịch đi anh Vinh Ái thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Bộ đi bà Sửu thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Viễn đi ngõ ông Phú Son thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Ngõ ông Đông Bổn đi ngõ ông Thắng Trị thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ Vân Đi Ngõ ông Đáp thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Tú Thứ đi ngõ ông Vững thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Sơn Quý đi ngõ ông Huệ Thuật thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Trình đi ngõ bà Quán trước Nhà văn hóa thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu làng Xuân Thắng đi ngõ anh Sơn Văn thuộc thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Hùng Hợi đến ngõ anh Khoa Dự thuộc thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Ngã ba Nhà văn hóa thôn đi xóm Trại Cộng thuộc thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Cổng Nhà văn hóa đi Ngõ ông Tâm thuộc thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ nhà ông Lương đến cống ông Ngọ thuộc thôn Thắng Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ cống anh Toàn đến cống anh Truyền thuộc thôn Thắng Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ Tình Tâm đến ngõ anh Thịnh thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Chị Mận đi bà Hường thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Chị Mận đi chị Thu thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Anh Giáp đến bà Huận thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Ngõ ông Mai đến ông Đức thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ nhà Chiến Hảo đến anh Đức thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Trạm bơm đến ngõ bà Hợi thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Trước Điếm đến giáp uy Bắc thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Anh Minh đến anh Thao thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Uy Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Kỳ Vỹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Uy Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ông Lành đi Nghĩa Trang thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ anh Tỉnh đi anh Da thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Lương đi anh Tiến thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Cống Chuế đi anh Minh thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ anh Sỹ Minh đi ông Phái thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Đường đi Xuân Mọc thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ ông Bộ đi bà Sửu thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ ông Viễn đi ngõ ông Phú Son thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ Ngõ ông Đông Bổn đi ngõ ông Thắng Trị thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ Ngõ Vân Đi Ngõ ông Đáp thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Tú Thứ đi ngõ ông Vững thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Sơn Quý đi ngõ ông Huệ Thuật thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ ngõ ông Trình đi ngõ bà Quán trước Nhà văn hóa thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ đầu làng Xuân Thắng đi ngõ anh Sơn Văn thuộc thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà anh Hùng Hợi đến ngõ anh Khoa Dự thuộc thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Trạm bơm đến ngõ bà Hợi thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Trước Điếm đến giáp uy Bắc thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Từ Anh Minh đến anh Thao thuộc thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Uy Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Mọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Kỳ Vỹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Uy Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Trục (đoạn từ Anh Phương Ngân đến nhà anh Hồi thôn Ngọc Bình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Trạm Y tế xã Quảng Phúc (cũ) đi Thạch Trụ Đại Vương thôn Ngọc Đới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Phong: Tiếp giáp đường Bình Yên đi xã Quảng Long cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Đoạn giáp địa phận xã Quảng Vọng (cũ) đến đê sông Yên xã Quảng Phúc cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Dinh đi nhà ông Mai thôn Ngọc Đới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường đi đến Thạch Trụ Đại Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ bà Nhân đến giáp thôn Văn Bình xã Quảng Phúc cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc cũ: Đoạn giáp địa phận xã Quảng Vọng (cũ) đến đê sông Yên xã Quảng Phúc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Bất Động | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Xuân Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Thắng Phú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường ngõ ngách còn lại của thôn Gia Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường số 50 đoạn từ ông Dũng Khởi thôn Ngọc Bình đi Nhà văn hoá thôn Thanh Minh (cũ) đến đê sông Yên (giáp đất ở ông Nguyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường từ nhà ông Dinh đi nhà ông Mai thôn Ngọc Đới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường đi đến Thạch Trụ Đại Vương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đoạn từ bà Nhân đến giáp thôn Văn Bình xã Quảng Phúc cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 45.000 | 40.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Các lô bám tuyến đường từ ngã ba thôn Xuân Mộc đến địa phận xã Quảng Phúc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Hợp cũ đến giáp nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Hợp cũ đến giáp nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã ba xã Quảng Ngọc (cũ) (Bách hóa cũ) đến ngã tư thôn Xuân Mọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc cũ đến giáp địa phận xã Quảng Văn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Bình đến hết địa phận xã Quảng Hợp cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc: Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc cũ đến cầu Sông Hoàng (xã Quảng Phúc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường quy hoạch 7,5m: Từ lô CL1:11, tờ bản đồ số 21 đến lô CL1:13; từ lô BT1:01 đến lô BT1:03, tờ bản đồ số 21; từ lô CL2:16, tờ bản đồ số 21 đến lô CL2:30, tờ bản đồ số 21 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Tuyến đường Quảng Ngọc cũ đi Quảng Khê cũ: Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc cũ đến hết địa phận xã Quảng Ngọc cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Các lô còn lại đường quy hoạch 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường tiếp giáp địa phận xã Quảng Hòa cũ đi qua UBND xã Quảng Hợp cũ đến ngã ba đầu núi Văn Trinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đường từ UBND xã đến sân vận động thôn Hợp Lực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Quảng Ngọc
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin xã Quảng Ngọc, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 34,39 km².
Dân số: 33.588 người.
Mật độ dân số: 977 người/km².
Nguồn gốc thành lập & Diễn biến sáp nhập (Giai đoạn 2025 – 2026)
Xã Quảng Ngọc mới với quy mô như trên được hình thành và kiện toàn thông qua hai làn sóng sắp xếp, sáp nhập lớn từ cấp xã lên cấp thôn:
- Sáp nhập cấp xã (Chính thức từ 01/07/2025): Thực hiện theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (dựa trên Đề án của Chính phủ ban hành tháng 5/2025), xã Quảng Ngọc mới chính thức được thành lập từ việc hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 xã cũ bao gồm: Quảng Hợp, Quảng Văn, Quảng Phúc và Quảng Ngọc cũ.
- Sắp xếp cấp thôn (Triển khai năm 2026): Sau khi ổn định bộ máy hành chính cấp xã mới, vào giữa năm 2026, Ủy ban Nhân dân xã Quảng Ngọc tiếp tục đẩy mạnh đề án sắp xếp, sáp nhập các thôn quy mô nhỏ trên địa bàn theo phương án chung của tỉnh Thanh Hóa. Việc tinh gọn hệ thống thôn này nhằm tập trung nguồn lực đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cao hiệu quả quản lý và tạo đà xây dựng nông thôn mới nâng cao, nông thôn mới kiểu mẫu tại địa phương.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
