Bảng giá đất xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An
Xã Quỳ Hợp Sắp xếp từ: Thị trấn Quỳ Hợp và các xã Châu Đình, Châu Quang, Thọ Hợp.
Bảng giá đất xã Quỳ Hợp năm 2026
Khu vực: xã Quỳ Hợp.
Loại đất: Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 10.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Châu Quệ - Xóm Châu Quệ |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Tam Đảo - Xóm Tam Đảo |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 61 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 62 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 63 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 64 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 65 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 66 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 67 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 68 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 69 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 70 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 71 - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 72 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 73 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 74 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 75 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 76 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 77 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 78 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 79 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 80 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 81 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 82 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 83 - |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 84 - |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 85 - |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 86 - |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 87 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 88 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 89 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 90 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 91 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 92 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 93 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 94 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 95 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 96 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 97 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 99 - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 100 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 101 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 102 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 103 - |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 98 - |
Đất khoáng sản | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 312 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 313 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 314 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 315 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 316 - |
Đất khoáng sản | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 317 - |
Đất khoáng sản | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhánh nối đường QL 48C - Châu Quang cũ Nhà Văn hóa Đồng Nại, Nhà ông Hoàng Phi Hùng (thửa 30,109, tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Phạm Chiến Công (thửa 224, tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quy hoạch Yên Luốm Dãy 2 - Châu Quang cũ Thửa đất ông: Phạm Trọng Việt Thửa 71, tờ bản đồ số: 49 - Đến thửa bà: Nguyễn Thị Hoa Thửa 259, tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Đất nhà bà Lê Thị Hồng (Từ thửa 3 Tờ bản đồ 31) - Nhà ông Vi Văn Nam (đến thửa 93 tờ bản đồ 31) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Ngã ba Bản Cù: Lô Vinh Dự (Thửa 18 tờ bản đồ số 61) - Quán Vi Tuyết ( thửa 67 tờ bản đồ số 61) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Kim Văn Sơn ( Thửa 4 tờ bản đồ số 66) - Quán Vi Thắng ( thửa 26 tờ bản đồ số 61 ) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Ngã ba Bản Cù: Quán Vi Tuyến ( Thửa 2 tờ bản đồ số 67) - Lô Thị Duyên ( thửa 26 tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Đồng Huống - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 6,12, 29, 36, 37 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Đồng Tâm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 36,37 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Quang Hương - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 30, 38 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Quang Thịnh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 30, 31, 38, 39 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Bành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 3,8,31,39,40 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Cà - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 3,8,31,39,41 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 32,33,41 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Phạy - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 10 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Phạy - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 42,48 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Minh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 53 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Minh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 47 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đất quy hoạch Quang Minh dãy 1 - Xã Châu Quang cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 53 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đất quy hoạch Quang Minh dãy 2 - Xã Châu Quang cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 47 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Đồn Mộng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 53, 54 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 14,40,45 - Đến nhà ông: Đen thửa 279 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc xóm Phà Mẹt cũ (Nhà Quang Văn Đạt Từ thửa 129 tờ bản đồ số 46) - Đen nhà ông: Hùn Vi Duy (Đến thửa 274 tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc xóm Hoa Thành Cũ: Nhà ông Lê Xuân Hải (Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 46 ) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Còn - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 11, 34, 35, 44 - Đến nhà ông: Lê Thanh Vỳ (Đến thửa 137 tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Còn - Xã Châu Quang cũ Từ nhà ông: Phạm Văn Nguyên ( Thửa số: 1 tờ bản đồ số 43) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Hưng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 5,27,28 - Đến nhà bà Võ Thị Huệ (Đến thửa 600 tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Hưng - Xã Châu Quang cũ Từ nhà ông: Lê Hồng Sơn (Thửa số: 590 tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Yên Luốm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 56, 62, 64, 71 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Yên Luốm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 63 ( Từ thửa 1... 101) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Khánh Quang - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 20,24,62,70 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Ạng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 20,22,68,69,72 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Cù Mọn - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 60,61,66, 67,68 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Diềm Bày - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 50,51,52,60 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Đồng Lụm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 57,58,59,65 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Châu Quang cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Liên Tân - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 34, 39, 57, 59, 60 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 50, 55, 56 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 29, 30, 35, 59 - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường xóm - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 25, 26 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đò - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 36, 46, 47, 51, 52 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sơn Tiến - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 37, 53 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sơn Tiến - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 58 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sợi Dưới - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 48, 49, 54 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sợi Dưới - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 27, 31, 45, 47, 48, 53 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cốc Mẳm - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 61 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cốc Mẳm - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 35, 40, 62 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thọ Hợp cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Cúng - Bản Cúng |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Cáng - Bản Cáng |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Châu Quệ - Xóm Châu Quệ |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Tam Đảo - Xóm Tam Đảo |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Điểm - Bản Điểm |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Hốc - Bản Hốc |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Mỹ Tân - Xóm Mỹ Tân |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Hợp Nhân - Xóm Hợp Nhân |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Hương Châu - Xóm Hương Châu |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Na Hầm - Xóm Na Hầm |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Mới - Xóm Mới |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Xuân Đình - Xóm Xuân Đình |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Châu Đình cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 1 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 2 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 3 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 4 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 5 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 6 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 7 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 8 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 9 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 10 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 11 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 12 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 13 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 14 - |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 15 - |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 16 - |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 17 - |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 1 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 2 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 3 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 4 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 5 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 6 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 7 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 8 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 9 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 10 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 11 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 12 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 13 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 14 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 15 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 16 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 17 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 18 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 19 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 20 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 21 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 22 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 23 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 24 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 25 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 26 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 27 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 28 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 29 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 30 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 31 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 32 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 33 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 34 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 35 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 36 - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 37 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 38 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 39 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 40 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 41 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 42 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 43 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 44 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 45 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 46 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 47 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 48 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 49 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 50 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 51 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 52 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 53 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 54 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 55 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 56 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 57 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 58 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 59 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 60 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 61 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 62 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 63 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 64 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 65 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Xã Quỳ Hợp - |
Đất trồng cây hàng năm | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Xã Quỳ Hợp - |
Đất trồng cây lâu năm | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Xã Quỳ Hợp Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Xã Quỳ Hợp - |
Đất nông nghiệp khác | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Xã Quỳ Hợp - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Xã Quỳ Hợp - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Xã Quỳ Hợp - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Xã Quỳ Hợp - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Châu Quệ - Xóm Châu Quệ |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Tam Đảo - Xóm Tam Đảo |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 61 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 62 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 63 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 64 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 65 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 66 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 67 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 68 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 69 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 70 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 71 - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 72 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 73 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
