Bảng giá đất xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An
Xã Quỳ Hợp Sắp xếp từ: Thị trấn Quỳ Hợp và các xã Châu Đình, Châu Quang, Thọ Hợp.
Bảng giá đất xã Quỳ Hợp năm 2026
Khu vực: xã Quỳ Hợp.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 25.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 80 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 81 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 82 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 83 - |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 84 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 85 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 86 - |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 87 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 88 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 89 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 90 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 91 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 92 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 93 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 94 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 95 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 96 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 97 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 99 - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 100 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 101 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 102 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 103 - |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 98 - |
Đất ở | 6.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 312 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 313 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 314 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 315 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 316 - |
Đất ở | 6.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 317 - |
Đất ở | 6.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhánh nối đường QL 48C - Châu Quang cũ Nhà Văn hóa Đồng Nại, Nhà ông Hoàng Phi Hùng (thửa 30,109, tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Phạm Chiến Công (thửa 224, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quy hoạch Yên Luốm Dãy 2 - Châu Quang cũ Thửa đất ông: Phạm Trọng Việt Thửa 71, tờ bản đồ số: 49 - Đến thửa bà: Nguyễn Thị Hoa Thửa 259, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Đất nhà bà Lê Thị Hồng (Từ thửa 3 Tờ bản đồ 31) - Nhà ông Vi Văn Nam (đến thửa 93 tờ bản đồ 31) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Ngã ba Bản Cù: Lô Vinh Dự (Thửa 18 tờ bản đồ số 61) - Quán Vi Tuyết ( thửa 67 tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Kim Văn Sơn ( Thửa 4 tờ bản đồ số 66) - Quán Vi Thắng ( thửa 26 tờ bản đồ số 61 ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Ngã ba Bản Cù: Quán Vi Tuyến ( Thửa 2 tờ bản đồ số 67) - Lô Thị Duyên ( thửa 26 tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Đồng Huống - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 6,12, 29, 36, 37 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Đồng Tâm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 36,37 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Quang Hương - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 30, 38 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Quang Thịnh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 30, 31, 38, 39 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Bành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 3,8,31,39,40 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Cà - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 3,8,31,39,41 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 32,33,41 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Phạy - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 10 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Phạy - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 42,48 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Minh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 53 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Minh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 47 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đất quy hoạch Quang Minh dãy 1 - Xã Châu Quang cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 53 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đất quy hoạch Quang Minh dãy 2 - Xã Châu Quang cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 47 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Đồn Mộng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 53, 54 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 14,40,45 - Đến nhà ông: Đen thửa 279 tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc xóm Phà Mẹt cũ (Nhà Quang Văn Đạt Từ thửa 129 tờ bản đồ số 46) - Đen nhà ông: Hùn Vi Duy (Đến thửa 274 tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc xóm Hoa Thành Cũ: Nhà ông Lê Xuân Hải (Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 46 ) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Còn - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 11, 34, 35, 44 - Đến nhà ông: Lê Thanh Vỳ (Đến thửa 137 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Còn - Xã Châu Quang cũ Từ nhà ông: Phạm Văn Nguyên ( Thửa số: 1 tờ bản đồ số 43) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Hưng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 5,27,28 - Đến nhà bà Võ Thị Huệ (Đến thửa 600 tờ bản đồ số 4) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Hưng - Xã Châu Quang cũ Từ nhà ông: Lê Hồng Sơn (Thửa số: 590 tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Yên Luốm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 56, 62, 64, 71 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Yên Luốm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 63 ( Từ thửa 1... 101) - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Khánh Quang - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 20,24,62,70 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Ạng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 20,22,68,69,72 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Cù Mọn - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 60,61,66, 67,68 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Diềm Bày - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 50,51,52,60 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Đồng Lụm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 57,58,59,65 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Châu Quang cũ - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Liên Tân - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 34, 39, 57, 59, 60 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 50, 55, 56 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 29, 30, 35, 59 - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường xóm - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 25, 26 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đò - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 36, 46, 47, 51, 52 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sơn Tiến - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 37, 53 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sơn Tiến - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 58 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sợi Dưới - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 48, 49, 54 - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sợi Dưới - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 27, 31, 45, 47, 48, 53 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cốc Mẳm - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 61 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cốc Mẳm - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 35, 40, 62 - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thọ Hợp cũ - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Cúng - Bản Cúng |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Cáng - Bản Cáng |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Châu Quệ - Xóm Châu Quệ |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Tam Đảo - Xóm Tam Đảo |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Điểm - Bản Điểm |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Hốc - Bản Hốc |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Mỹ Tân - Xóm Mỹ Tân |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Hợp Nhân - Xóm Hợp Nhân |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Hương Châu - Xóm Hương Châu |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Na Hầm - Xóm Na Hầm |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Mới - Xóm Mới |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Xóm Xuân Đình - Xóm Xuân Đình |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Châu Đình cũ - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 1 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 2 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 3 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 4 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 5 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 6 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 7 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 8 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 9 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 10 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 11 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 12 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 13 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 14 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 15 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 16 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 17 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 1 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 2 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 3 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 4 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 5 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 6 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 7 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 8 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 9 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 10 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 11 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 12 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 13 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 14 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 15 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 16 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 17 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 18 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 19 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 20 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 21 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 22 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 23 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 24 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 25 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 26 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 27 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 28 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 29 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 30 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 31 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 32 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 33 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 34 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 35 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 36 - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 37 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 38 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 39 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 40 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 41 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 42 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 43 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 44 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 45 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 46 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 47 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 48 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 49 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 50 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 51 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 52 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 53 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 54 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 55 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 56 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 57 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 58 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 59 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 60 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 61 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 62 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 63 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 64 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 65 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Thực Phẩm (từ thửa số 198,249, tờ bản đồ số 16) - Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (từ thửa số 195, 208, tờ bản đồ số 16) - Ngã tư chợ thị trấn (đến thửa số 360, 414, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 409, 412, tờ bản đồ số 15) - Ngã tư Bưu điện (đến thửa số 383,489, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư Bưu điện (từ thửa số 410,465, tờ bản đồ số 15) - Cầu Công an (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Công an (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba xưởng luyện (đến thửa số 247, 277, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba xưởng luyện (từ thửa số 407,418, tờ bản đồ số 13) - Cổng chào khối Hợp Châu (đến thửa số 97, 142, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cổng chào khối Hợp Châu (từ thửa số 96, 141, tờ bản đồ số 12) - Cầu Nặm Tôn (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba Quỹ tín dụng nhân dân Thị trấn (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 17) - Cầu Sông Dinh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ ngã tư đèn đỏ (Nhà ông Lưu Xuân Kiểm): Từ thửa 147 tờ bản đồ số 54 - Đến Ngã ba Yên Luốm: (nhà bà Lại Thị Khuyên): Thửa 135 tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ ngã tư đèn đỏ ( Hoàng Thị Nhị ): Từ thửa 39, tờ bản đồ số 54 - Đến ngã ba Yên Luốm (nhà ông Trương Văn Diệu): Thửa 16 tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ nhà ông Phạm Văn Thắng ( ngã ba Yên Luốm) : thửa số 225, Tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Lê Sỹ Lâm: Thửa số 229 tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C (vị trí trúng đấu giá Yên Luốm dãy 1) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp trung tâm viễn thông: thửa số 8, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Ngô Văn Quyền Thửa đất số 266 tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp công ty Hoa Cường: ( nhà ông Trương Văn Nghiệm) : Thửa 24 tờ bản đồ số 49 - Đến ngã ba Yên Luốm ( nhà ông Lại Trung Kiên): Thửa 135 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: ( Hoàng Thị Đức, Lê Sỹ Long ) Từ thửa 88,109 tờ bản đồ số 53 - Cổng chào Đồn Mộng (ông Trần Từ Sơn, Lang Văn Thẩm) ( Thửa 123, 145 tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
QL 48C (Khu vực Trúng đấu giá Đồn Mộng) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa ông Lưu Đức Phúc: thửa 565 tờ bản đồ 14) - Khu vực Trúng đấu giá Na Khốm - (đến đất bà Chu Thị Triều: thửa 576 tờ bản đồ 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: từ nhà bà Trường Thị Huyền ( từ thửa 575 tờ bản đồ số 14) - Lô Trung Giáp ( Thửa 1262 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: Mạnh Trọng Hùng thửa 33 tờ bản đồ 19 - xóm Cù Mọn: Ngô Văn Lục thửa 77 tờ bản đồ 19 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Cầu Bản Cù: Nguyễn Đình Huấn ( thửa 14 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Hoa Văn Nuôi ( thửa 27 tờ bản đồ 61) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba bản Cù: Hồ Thị Thân ( thửa 29 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Trần Đình trường ( thửa 32 tờ bản đồ 61) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba Bản Cù: Kim Văn Trung ( thửa 28 tờ bản đồ 61) - Kim Văn Nga ( thửa 46 tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Cù Mọn: Nguyễn Xuân Thanh ( thửa 4 tờ bản đồ 67) - Lô Văn Cường ( thửa 118 tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Bưu Điện Văn hóa xã, Đồn Mộng, Châu Quang ( Từ thửa 86 tờ bản đồ số 53) - Đến Nguyễn Trọng Phúc, Bản Bành, Châu Quang (Đến thửa 2, tờ bản số 46) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà bà Phạm Thị Mai, Bản Bành, Châu Quang (Từ thửa 138 tờ bản đồ số 40) - Đến Nhà Phan Trọng Trẩm, Quang Thịnh, Phan Xuân Tình, Châu Quang ( Thửa 1, 18 tờ bản số 39) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà ông Vi Văn Khuyên, Quang Thịnh, Châu Quang ( Từ thửa 15 tờ bản đồ số 40; Nguyễn Đăng Ý tờ bản đồ số 31) - Cầu Địa Giới, Đồng Huống, giáp xã Châu Cường. |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Tam Hợp - Giáp ranh xã Châu Lộc |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Châu Lộc - Giáp ranh Thị trấn Quỳ Hợp |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu sông Dinh giáp thị trấn Quỳ Hợp (Bản Điểm) - Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) - Giáp xã Văn Lợi (xóm Xuân Đình) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 415 , tờ bản đồ số 15) - Đường rẽ khối Hợp Nhất (đến thửa số 538, 541, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Nhất (từ thửa số 11 , tờ bản đồ số 20) - Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (từ thửa số 268 , tờ bản đồ số 20) - Cầu tràn Châu Đình (đến thửa số 28 , tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 103 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 23 , tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 106 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 84 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 69 , tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 337 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 ,tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 236 , tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 165 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn- Hợp Thái (từ thửa số 413 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 178 , tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Thái (từ thửa số 197 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 126 . tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 377 , tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 9) - Đường khối Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường cầu tràn khối Hợp Hòa (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 9) - trường TH thị trấn (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba Xưởng luyện (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 13) - Trạm y tế thị trấn (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 13) - Sân trường THPT Quỳ Hợp (đến thửa số 383, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Hợp Tiến (từ thửa số 216, tờ bản đồ số 14) - Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 14) - Cầu khối Hợp Tiến, Hợp Hòa (đến thửa số 453, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ trường MN Sao Mai (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 426, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 380, tờ bản đồ số 15) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 639, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 586, tờ bản đồ số 15) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư chợ (từ thửa số 361, tờ bản đồ số 15) - Hội trường khối 4 (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 470 , tờ bản đồ số 15) - Nghĩa trang liệt sĩ (đến thửa số 52 , tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Trạm y tế thị trấn (từ thửa số 08 , tờ bản đồ số 18) - Xưởng luyện thiếc (đến thửa số 226 , tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã ba xưởng luyện thiếc (từ thửa số 19 , tờ bản đồ số 23) - đập tràn khối 6 (đến thửa số 30 , tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Nghĩa trang liệt sĩ (từ thửa số 56 , tờ bản đồ số 20) - đập tràn khối 6 (đến thửa số 09 , tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Trường tiểu học thị trấn (từ thửa số 356 , tờ bản đồ số 11) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 343 , tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Quang thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Quang - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Nhất thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Nhất - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 3 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 3 - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 4 ( khu vực khối Hợp Tâm cũ) thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 4 - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 4 ( khu vực khối Hợp Tâm cũ) thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 4 - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 6 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 6 - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Hòa thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Hòa - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Bình thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Bình - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thái thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thái - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Tiến thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Tiến - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 11 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 11 - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Sơn thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Sơn - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Châu thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Châu - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thành thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thành - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Bắc Hồ thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Bắc Hồ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thịnh thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thịnh - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Trung thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Trung - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thị trấn Quỳ Hợp cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 60 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 61 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 62 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 63 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 64 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 65 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 66 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 67 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 68 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 69 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 70 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 71 - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 72 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 73 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 74 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 75 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 76 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 77 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 78 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 79 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 80 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 81 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 82 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 83 - |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 84 - |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 85 - |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 86 - |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 87 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 88 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 89 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 90 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 91 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 92 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 93 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 94 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 95 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 96 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 97 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 99 - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 100 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 101 - |
Đất TM-DV | 1.837.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 102 - |
Đất TM-DV | 1.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 103 - |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 98 - |
Đất TM-DV | 1.512.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 312 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 313 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 314 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 11 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 12 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 13 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 14 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 15 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 16 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QL 48C - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2457/QĐ-UBND ngày 17/11/2021) Lô số 17 - |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 1 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 2 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 3 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 4 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 5 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 6 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 7 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 8 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 9 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 10 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 11 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 12 - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 13 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 14 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 15 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 16 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 17 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 18 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 19 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 20 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 21 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 22 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 23 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 24 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 25 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 26 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 27 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 28 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 29 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 30 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 31 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 32 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 33 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 34 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 35 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 36 - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 37 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 38 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 39 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 40 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 41 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 42 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 43 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 44 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 45 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 46 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 47 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 48 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 49 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 50 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 51 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 52 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 53 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 54 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 55 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 56 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 57 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 58 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 59 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 60 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 61 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 62 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 63 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 64 - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 65 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Thực Phẩm (từ thửa số 198,249, tờ bản đồ số 16) - Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (từ thửa số 195, 208, tờ bản đồ số 16) - Ngã tư chợ thị trấn (đến thửa số 360, 414, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 409, 412, tờ bản đồ số 15) - Ngã tư Bưu điện (đến thửa số 383,489, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư Bưu điện (từ thửa số 410,465, tờ bản đồ số 15) - Cầu Công an (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Công an (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba xưởng luyện (đến thửa số 247, 277, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba xưởng luyện (từ thửa số 407,418, tờ bản đồ số 13) - Cổng chào khối Hợp Châu (đến thửa số 97, 142, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cổng chào khối Hợp Châu (từ thửa số 96, 141, tờ bản đồ số 12) - Cầu Nặm Tôn (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba Quỹ tín dụng nhân dân Thị trấn (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 17) - Cầu Sông Dinh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ ngã tư đèn đỏ (Nhà ông Lưu Xuân Kiểm): Từ thửa 147 tờ bản đồ số 54 - Đến Ngã ba Yên Luốm: (nhà bà Lại Thị Khuyên): Thửa 135 tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ ngã tư đèn đỏ ( Hoàng Thị Nhị ): Từ thửa 39, tờ bản đồ số 54 - Đến ngã ba Yên Luốm (nhà ông Trương Văn Diệu): Thửa 16 tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ nhà ông Phạm Văn Thắng ( ngã ba Yên Luốm) : thửa số 225, Tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Lê Sỹ Lâm: Thửa số 229 tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C (vị trí trúng đấu giá Yên Luốm dãy 1) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp trung tâm viễn thông: thửa số 8, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Ngô Văn Quyền Thửa đất số 266 tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp công ty Hoa Cường: ( nhà ông Trương Văn Nghiệm) : Thửa 24 tờ bản đồ số 49 - Đến ngã ba Yên Luốm ( nhà ông Lại Trung Kiên): Thửa 135 tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: ( Hoàng Thị Đức, Lê Sỹ Long ) Từ thửa 88,109 tờ bản đồ số 53 - Cổng chào Đồn Mộng (ông Trần Từ Sơn, Lang Văn Thẩm) ( Thửa 123, 145 tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
QL 48C (Khu vực Trúng đấu giá Đồn Mộng) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa ông Lưu Đức Phúc: thửa 565 tờ bản đồ 14) - Khu vực Trúng đấu giá Na Khốm - (đến đất bà Chu Thị Triều: thửa 576 tờ bản đồ 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: từ nhà bà Trường Thị Huyền ( từ thửa 575 tờ bản đồ số 14) - Lô Trung Giáp ( Thửa 1262 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: Mạnh Trọng Hùng thửa 33 tờ bản đồ 19 - xóm Cù Mọn: Ngô Văn Lục thửa 77 tờ bản đồ 19 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Cầu Bản Cù: Nguyễn Đình Huấn ( thửa 14 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Hoa Văn Nuôi ( thửa 27 tờ bản đồ 61) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba bản Cù: Hồ Thị Thân ( thửa 29 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Trần Đình trường ( thửa 32 tờ bản đồ 61) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba Bản Cù: Kim Văn Trung ( thửa 28 tờ bản đồ 61) - Kim Văn Nga ( thửa 46 tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Cù Mọn: Nguyễn Xuân Thanh ( thửa 4 tờ bản đồ 67) - Lô Văn Cường ( thửa 118 tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Bưu Điện Văn hóa xã, Đồn Mộng, Châu Quang ( Từ thửa 86 tờ bản đồ số 53) - Đến Nguyễn Trọng Phúc, Bản Bành, Châu Quang (Đến thửa 2, tờ bản số 46) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà bà Phạm Thị Mai, Bản Bành, Châu Quang (Từ thửa 138 tờ bản đồ số 40) - Đến Nhà Phan Trọng Trẩm, Quang Thịnh, Phan Xuân Tình, Châu Quang ( Thửa 1, 18 tờ bản số 39) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà ông Vi Văn Khuyên, Quang Thịnh, Châu Quang ( Từ thửa 15 tờ bản đồ số 40; Nguyễn Đăng Ý tờ bản đồ số 31) - Cầu Địa Giới, Đồng Huống, giáp xã Châu Cường. |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Tam Hợp - Giáp ranh xã Châu Lộc |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Châu Lộc - Giáp ranh Thị trấn Quỳ Hợp |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu sông Dinh giáp thị trấn Quỳ Hợp (Bản Điểm) - Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 21 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 22 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 23 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 24 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 25 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 26 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 27 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 28 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 29 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 30 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 31 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 32 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 33 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 34 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 35 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 36 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 37 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 38 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 39 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 40 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 41 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 42 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 43 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 44 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 45 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 46 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 47 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 48 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 49 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 50 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 51 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 52 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 53 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 54 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 55 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 56 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 57 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 58 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 59 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 60 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 61 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 62 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 63 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 64 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 65 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Thực Phẩm (từ thửa số 198,249, tờ bản đồ số 16) - Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (từ thửa số 195, 208, tờ bản đồ số 16) - Ngã tư chợ thị trấn (đến thửa số 360, 414, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 409, 412, tờ bản đồ số 15) - Ngã tư Bưu điện (đến thửa số 383,489, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư Bưu điện (từ thửa số 410,465, tờ bản đồ số 15) - Cầu Công an (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Công an (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba xưởng luyện (đến thửa số 247, 277, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba xưởng luyện (từ thửa số 407,418, tờ bản đồ số 13) - Cổng chào khối Hợp Châu (đến thửa số 97, 142, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cổng chào khối Hợp Châu (từ thửa số 96, 141, tờ bản đồ số 12) - Cầu Nặm Tôn (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba Quỹ tín dụng nhân dân Thị trấn (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 17) - Cầu Sông Dinh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ ngã tư đèn đỏ (Nhà ông Lưu Xuân Kiểm): Từ thửa 147 tờ bản đồ số 54 - Đến Ngã ba Yên Luốm: (nhà bà Lại Thị Khuyên): Thửa 135 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ ngã tư đèn đỏ ( Hoàng Thị Nhị ): Từ thửa 39, tờ bản đồ số 54 - Đến ngã ba Yên Luốm (nhà ông Trương Văn Diệu): Thửa 16 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ nhà ông Phạm Văn Thắng ( ngã ba Yên Luốm) : thửa số 225, Tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Lê Sỹ Lâm: Thửa số 229 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C (vị trí trúng đấu giá Yên Luốm dãy 1) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp trung tâm viễn thông: thửa số 8, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Ngô Văn Quyền Thửa đất số 266 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp công ty Hoa Cường: ( nhà ông Trương Văn Nghiệm) : Thửa 24 tờ bản đồ số 49 - Đến ngã ba Yên Luốm ( nhà ông Lại Trung Kiên): Thửa 135 tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: ( Hoàng Thị Đức, Lê Sỹ Long ) Từ thửa 88,109 tờ bản đồ số 53 - Cổng chào Đồn Mộng (ông Trần Từ Sơn, Lang Văn Thẩm) ( Thửa 123, 145 tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
QL 48C (Khu vực Trúng đấu giá Đồn Mộng) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa ông Lưu Đức Phúc: thửa 565 tờ bản đồ 14) - Khu vực Trúng đấu giá Na Khốm - (đến đất bà Chu Thị Triều: thửa 576 tờ bản đồ 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: từ nhà bà Trường Thị Huyền ( từ thửa 575 tờ bản đồ số 14) - Lô Trung Giáp ( Thửa 1262 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: Mạnh Trọng Hùng thửa 33 tờ bản đồ 19 - xóm Cù Mọn: Ngô Văn Lục thửa 77 tờ bản đồ 19 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Cầu Bản Cù: Nguyễn Đình Huấn ( thửa 14 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Hoa Văn Nuôi ( thửa 27 tờ bản đồ 61) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba bản Cù: Hồ Thị Thân ( thửa 29 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Trần Đình trường ( thửa 32 tờ bản đồ 61) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba Bản Cù: Kim Văn Trung ( thửa 28 tờ bản đồ 61) - Kim Văn Nga ( thửa 46 tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Cù Mọn: Nguyễn Xuân Thanh ( thửa 4 tờ bản đồ 67) - Lô Văn Cường ( thửa 118 tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Bưu Điện Văn hóa xã, Đồn Mộng, Châu Quang ( Từ thửa 86 tờ bản đồ số 53) - Đến Nguyễn Trọng Phúc, Bản Bành, Châu Quang (Đến thửa 2, tờ bản số 46) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà bà Phạm Thị Mai, Bản Bành, Châu Quang (Từ thửa 138 tờ bản đồ số 40) - Đến Nhà Phan Trọng Trẩm, Quang Thịnh, Phan Xuân Tình, Châu Quang ( Thửa 1, 18 tờ bản số 39) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà ông Vi Văn Khuyên, Quang Thịnh, Châu Quang ( Từ thửa 15 tờ bản đồ số 40; Nguyễn Đăng Ý tờ bản đồ số 31) - Cầu Địa Giới, Đồng Huống, giáp xã Châu Cường. |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Tam Hợp - Giáp ranh xã Châu Lộc |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Châu Lộc - Giáp ranh Thị trấn Quỳ Hợp |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu sông Dinh giáp thị trấn Quỳ Hợp (Bản Điểm) - Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) - Giáp xã Văn Lợi (xóm Xuân Đình) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 415 , tờ bản đồ số 15) - Đường rẽ khối Hợp Nhất (đến thửa số 538, 541, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Nhất (từ thửa số 11 , tờ bản đồ số 20) - Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (từ thửa số 268 , tờ bản đồ số 20) - Cầu tràn Châu Đình (đến thửa số 28 , tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 103 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 23 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 106 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 84 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 69 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 337 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 ,tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 236 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 165 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn- Hợp Thái (từ thửa số 413 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 178 , tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Thái (từ thửa số 197 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 126 . tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 377 , tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 9) - Đường khối Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường cầu tràn khối Hợp Hòa (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 9) - trường TH thị trấn (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba Xưởng luyện (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 13) - Trạm y tế thị trấn (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 13) - Sân trường THPT Quỳ Hợp (đến thửa số 383, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Hợp Tiến (từ thửa số 216, tờ bản đồ số 14) - Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 14) - Cầu khối Hợp Tiến, Hợp Hòa (đến thửa số 453, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ trường MN Sao Mai (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 426, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 21 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 22 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 23 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 24 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 25 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 26 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 27 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 28 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 29 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 30 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 31 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 32 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 33 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 34 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 35 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 36 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 37 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 38 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 39 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 40 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 41 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 42 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 43 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 44 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 45 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 46 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 47 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 48 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 49 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 50 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 51 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 52 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 53 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 54 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 55 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 56 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 57 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 58 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 59 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 60 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 61 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 62 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 63 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 64 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 65 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Thực Phẩm (từ thửa số 198,249, tờ bản đồ số 16) - Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (từ thửa số 195, 208, tờ bản đồ số 16) - Ngã tư chợ thị trấn (đến thửa số 360, 414, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 409, 412, tờ bản đồ số 15) - Ngã tư Bưu điện (đến thửa số 383,489, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư Bưu điện (từ thửa số 410,465, tờ bản đồ số 15) - Cầu Công an (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Công an (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba xưởng luyện (đến thửa số 247, 277, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba xưởng luyện (từ thửa số 407,418, tờ bản đồ số 13) - Cổng chào khối Hợp Châu (đến thửa số 97, 142, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cổng chào khối Hợp Châu (từ thửa số 96, 141, tờ bản đồ số 12) - Cầu Nặm Tôn (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba Quỹ tín dụng nhân dân Thị trấn (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 17) - Cầu Sông Dinh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ ngã tư đèn đỏ (Nhà ông Lưu Xuân Kiểm): Từ thửa 147 tờ bản đồ số 54 - Đến Ngã ba Yên Luốm: (nhà bà Lại Thị Khuyên): Thửa 135 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ ngã tư đèn đỏ ( Hoàng Thị Nhị ): Từ thửa 39, tờ bản đồ số 54 - Đến ngã ba Yên Luốm (nhà ông Trương Văn Diệu): Thửa 16 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ nhà ông Phạm Văn Thắng ( ngã ba Yên Luốm) : thửa số 225, Tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Lê Sỹ Lâm: Thửa số 229 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C (vị trí trúng đấu giá Yên Luốm dãy 1) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp trung tâm viễn thông: thửa số 8, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Ngô Văn Quyền Thửa đất số 266 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp công ty Hoa Cường: ( nhà ông Trương Văn Nghiệm) : Thửa 24 tờ bản đồ số 49 - Đến ngã ba Yên Luốm ( nhà ông Lại Trung Kiên): Thửa 135 tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: ( Hoàng Thị Đức, Lê Sỹ Long ) Từ thửa 88,109 tờ bản đồ số 53 - Cổng chào Đồn Mộng (ông Trần Từ Sơn, Lang Văn Thẩm) ( Thửa 123, 145 tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
QL 48C (Khu vực Trúng đấu giá Đồn Mộng) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa ông Lưu Đức Phúc: thửa 565 tờ bản đồ 14) - Khu vực Trúng đấu giá Na Khốm - (đến đất bà Chu Thị Triều: thửa 576 tờ bản đồ 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: từ nhà bà Trường Thị Huyền ( từ thửa 575 tờ bản đồ số 14) - Lô Trung Giáp ( Thửa 1262 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: Mạnh Trọng Hùng thửa 33 tờ bản đồ 19 - xóm Cù Mọn: Ngô Văn Lục thửa 77 tờ bản đồ 19 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Cầu Bản Cù: Nguyễn Đình Huấn ( thửa 14 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Hoa Văn Nuôi ( thửa 27 tờ bản đồ 61) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba bản Cù: Hồ Thị Thân ( thửa 29 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Trần Đình trường ( thửa 32 tờ bản đồ 61) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba Bản Cù: Kim Văn Trung ( thửa 28 tờ bản đồ 61) - Kim Văn Nga ( thửa 46 tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Cù Mọn: Nguyễn Xuân Thanh ( thửa 4 tờ bản đồ 67) - Lô Văn Cường ( thửa 118 tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Bưu Điện Văn hóa xã, Đồn Mộng, Châu Quang ( Từ thửa 86 tờ bản đồ số 53) - Đến Nguyễn Trọng Phúc, Bản Bành, Châu Quang (Đến thửa 2, tờ bản số 46) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà bà Phạm Thị Mai, Bản Bành, Châu Quang (Từ thửa 138 tờ bản đồ số 40) - Đến Nhà Phan Trọng Trẩm, Quang Thịnh, Phan Xuân Tình, Châu Quang ( Thửa 1, 18 tờ bản số 39) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà ông Vi Văn Khuyên, Quang Thịnh, Châu Quang ( Từ thửa 15 tờ bản đồ số 40; Nguyễn Đăng Ý tờ bản đồ số 31) - Cầu Địa Giới, Đồng Huống, giáp xã Châu Cường. |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Tam Hợp - Giáp ranh xã Châu Lộc |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Châu Lộc - Giáp ranh Thị trấn Quỳ Hợp |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu sông Dinh giáp thị trấn Quỳ Hợp (Bản Điểm) - Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) - Giáp xã Văn Lợi (xóm Xuân Đình) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 415 , tờ bản đồ số 15) - Đường rẽ khối Hợp Nhất (đến thửa số 538, 541, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Nhất (từ thửa số 11 , tờ bản đồ số 20) - Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (từ thửa số 268 , tờ bản đồ số 20) - Cầu tràn Châu Đình (đến thửa số 28 , tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 103 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 23 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 106 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 84 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 69 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 337 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 ,tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 236 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 165 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn- Hợp Thái (từ thửa số 413 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 178 , tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Thái (từ thửa số 197 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 126 . tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 377 , tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 9) - Đường khối Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường cầu tràn khối Hợp Hòa (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 9) - trường TH thị trấn (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba Xưởng luyện (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 13) - Trạm y tế thị trấn (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 13) - Sân trường THPT Quỳ Hợp (đến thửa số 383, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Hợp Tiến (từ thửa số 216, tờ bản đồ số 14) - Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 14) - Cầu khối Hợp Tiến, Hợp Hòa (đến thửa số 453, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ trường MN Sao Mai (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 426, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 380, tờ bản đồ số 15) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 639, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 586, tờ bản đồ số 15) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư chợ (từ thửa số 361, tờ bản đồ số 15) - Hội trường khối 4 (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 470 , tờ bản đồ số 15) - Nghĩa trang liệt sĩ (đến thửa số 52 , tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Trạm y tế thị trấn (từ thửa số 08 , tờ bản đồ số 18) - Xưởng luyện thiếc (đến thửa số 226 , tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã ba xưởng luyện thiếc (từ thửa số 19 , tờ bản đồ số 23) - đập tràn khối 6 (đến thửa số 30 , tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Nghĩa trang liệt sĩ (từ thửa số 56 , tờ bản đồ số 20) - đập tràn khối 6 (đến thửa số 09 , tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Trường tiểu học thị trấn (từ thửa số 356 , tờ bản đồ số 11) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 343 , tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Quang thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Quang - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Nhất thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Nhất - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 3 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 3 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 4 ( khu vực khối Hợp Tâm cũ) thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 4 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 4 ( khu vực khối Hợp Tâm cũ) thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 4 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 6 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 6 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Hòa thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Hòa - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Bình thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Bình - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thái thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thái - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Tiến thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Tiến - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 11 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 11 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Sơn thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Sơn - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Châu thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Châu - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thành thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thành - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Bắc Hồ thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Bắc Hồ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thịnh thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thịnh - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Trung thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Trung - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thị trấn Quỳ Hợp cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 60 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 61 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 62 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 63 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 64 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 65 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 66 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 67 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 68 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 69 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 70 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 71 - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 72 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 73 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 74 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 75 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 76 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 77 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 78 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 79 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 80 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 81 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 82 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 83 - |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 84 - |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 85 - |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 86 - |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 87 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 88 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 89 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 90 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 91 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 92 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 93 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 94 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 95 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 96 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 97 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 99 - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 100 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 101 - |
Đất SX-KD | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 102 - |
Đất SX-KD | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 103 - |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 98 - |
Đất SX-KD | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 312 - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 313 - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 314 - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 315 - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 316 - |
Đất SX-KD | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 317 - |
Đất SX-KD | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhánh nối đường QL 48C - Châu Quang cũ Nhà Văn hóa Đồng Nại, Nhà ông Hoàng Phi Hùng (thửa 30,109, tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Phạm Chiến Công (thửa 224, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quy hoạch Yên Luốm Dãy 2 - Châu Quang cũ Thửa đất ông: Phạm Trọng Việt Thửa 71, tờ bản đồ số: 49 - Đến thửa bà: Nguyễn Thị Hoa Thửa 259, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Đất nhà bà Lê Thị Hồng (Từ thửa 3 Tờ bản đồ 31) - Nhà ông Vi Văn Nam (đến thửa 93 tờ bản đồ 31) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Ngã ba Bản Cù: Lô Vinh Dự (Thửa 18 tờ bản đồ số 61) - Quán Vi Tuyết ( thửa 67 tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Kim Văn Sơn ( Thửa 4 tờ bản đồ số 66) - Quán Vi Thắng ( thửa 26 tờ bản đồ số 61 ) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Ngã ba Bản Cù: Quán Vi Tuyến ( Thửa 2 tờ bản đồ số 67) - Lô Thị Duyên ( thửa 26 tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Đồng Huống - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 6,12, 29, 36, 37 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Đồng Tâm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 36,37 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Quang Hương - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 30, 38 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Quang Thịnh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 30, 31, 38, 39 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Bành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 3,8,31,39,40 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Cà - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 3,8,31,39,41 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 32,33,41 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Phạy - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 10 - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Phạy - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 42,48 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Minh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 53 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Minh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 47 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đất quy hoạch Quang Minh dãy 1 - Xã Châu Quang cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 53 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đất quy hoạch Quang Minh dãy 2 - Xã Châu Quang cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 47 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Đồn Mộng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 53, 54 - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 14,40,45 - Đến nhà ông: Đen thửa 279 tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc xóm Phà Mẹt cũ (Nhà Quang Văn Đạt Từ thửa 129 tờ bản đồ số 46) - Đen nhà ông: Hùn Vi Duy (Đến thửa 274 tờ bản đồ số 46) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc xóm Hoa Thành Cũ: Nhà ông Lê Xuân Hải (Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 46 ) - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Còn - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 11, 34, 35, 44 - Đến nhà ông: Lê Thanh Vỳ (Đến thửa 137 tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 21 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 22 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 23 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 24 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 25 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 26 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 27 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 28 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 29 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 30 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 31 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 32 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 33 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 34 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 35 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 36 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 37 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 38 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 39 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 40 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 41 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 42 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 43 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 44 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 11,5 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 45 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 46 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 47 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 48 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 49 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 50 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 51 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 52 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 53 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 54 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 55 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 56 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 57 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 58 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 59 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 60 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 61 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 62 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 63 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 64 - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 65 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Thực Phẩm (từ thửa số 198,249, tờ bản đồ số 16) - Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (từ thửa số 195, 208, tờ bản đồ số 16) - Ngã tư chợ thị trấn (đến thửa số 360, 414, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 409, 412, tờ bản đồ số 15) - Ngã tư Bưu điện (đến thửa số 383,489, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư Bưu điện (từ thửa số 410,465, tờ bản đồ số 15) - Cầu Công an (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Công an (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba xưởng luyện (đến thửa số 247, 277, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba xưởng luyện (từ thửa số 407,418, tờ bản đồ số 13) - Cổng chào khối Hợp Châu (đến thửa số 97, 142, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cổng chào khối Hợp Châu (từ thửa số 96, 141, tờ bản đồ số 12) - Cầu Nặm Tôn (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba Quỹ tín dụng nhân dân Thị trấn (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 17) - Cầu Sông Dinh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ ngã tư đèn đỏ (Nhà ông Lưu Xuân Kiểm): Từ thửa 147 tờ bản đồ số 54 - Đến Ngã ba Yên Luốm: (nhà bà Lại Thị Khuyên): Thửa 135 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ ngã tư đèn đỏ ( Hoàng Thị Nhị ): Từ thửa 39, tờ bản đồ số 54 - Đến ngã ba Yên Luốm (nhà ông Trương Văn Diệu): Thửa 16 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ nhà ông Phạm Văn Thắng ( ngã ba Yên Luốm) : thửa số 225, Tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Lê Sỹ Lâm: Thửa số 229 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C (vị trí trúng đấu giá Yên Luốm dãy 1) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp trung tâm viễn thông: thửa số 8, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Ngô Văn Quyền Thửa đất số 266 tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp công ty Hoa Cường: ( nhà ông Trương Văn Nghiệm) : Thửa 24 tờ bản đồ số 49 - Đến ngã ba Yên Luốm ( nhà ông Lại Trung Kiên): Thửa 135 tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: ( Hoàng Thị Đức, Lê Sỹ Long ) Từ thửa 88,109 tờ bản đồ số 53 - Cổng chào Đồn Mộng (ông Trần Từ Sơn, Lang Văn Thẩm) ( Thửa 123, 145 tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
QL 48C (Khu vực Trúng đấu giá Đồn Mộng) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa ông Lưu Đức Phúc: thửa 565 tờ bản đồ 14) - Khu vực Trúng đấu giá Na Khốm - (đến đất bà Chu Thị Triều: thửa 576 tờ bản đồ 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: từ nhà bà Trường Thị Huyền ( từ thửa 575 tờ bản đồ số 14) - Lô Trung Giáp ( Thửa 1262 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: Mạnh Trọng Hùng thửa 33 tờ bản đồ 19 - xóm Cù Mọn: Ngô Văn Lục thửa 77 tờ bản đồ 19 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Cầu Bản Cù: Nguyễn Đình Huấn ( thửa 14 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Hoa Văn Nuôi ( thửa 27 tờ bản đồ 61) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba bản Cù: Hồ Thị Thân ( thửa 29 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Trần Đình trường ( thửa 32 tờ bản đồ 61) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba Bản Cù: Kim Văn Trung ( thửa 28 tờ bản đồ 61) - Kim Văn Nga ( thửa 46 tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Cù Mọn: Nguyễn Xuân Thanh ( thửa 4 tờ bản đồ 67) - Lô Văn Cường ( thửa 118 tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Bưu Điện Văn hóa xã, Đồn Mộng, Châu Quang ( Từ thửa 86 tờ bản đồ số 53) - Đến Nguyễn Trọng Phúc, Bản Bành, Châu Quang (Đến thửa 2, tờ bản số 46) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà bà Phạm Thị Mai, Bản Bành, Châu Quang (Từ thửa 138 tờ bản đồ số 40) - Đến Nhà Phan Trọng Trẩm, Quang Thịnh, Phan Xuân Tình, Châu Quang ( Thửa 1, 18 tờ bản số 39) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà ông Vi Văn Khuyên, Quang Thịnh, Châu Quang ( Từ thửa 15 tờ bản đồ số 40; Nguyễn Đăng Ý tờ bản đồ số 31) - Cầu Địa Giới, Đồng Huống, giáp xã Châu Cường. |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Tam Hợp - Giáp ranh xã Châu Lộc |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Châu Lộc - Giáp ranh Thị trấn Quỳ Hợp |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu sông Dinh giáp thị trấn Quỳ Hợp (Bản Điểm) - Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) - Giáp xã Văn Lợi (xóm Xuân Đình) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 415 , tờ bản đồ số 15) - Đường rẽ khối Hợp Nhất (đến thửa số 538, 541, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Nhất (từ thửa số 11 , tờ bản đồ số 20) - Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (từ thửa số 268 , tờ bản đồ số 20) - Cầu tràn Châu Đình (đến thửa số 28 , tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 103 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 23 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 106 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 84 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 69 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 337 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 ,tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 236 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 165 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn- Hợp Thái (từ thửa số 413 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 178 , tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Thái (từ thửa số 197 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 126 . tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 377 , tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 9) - Đường khối Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường cầu tràn khối Hợp Hòa (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 9) - trường TH thị trấn (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba Xưởng luyện (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 13) - Trạm y tế thị trấn (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 13) - Sân trường THPT Quỳ Hợp (đến thửa số 383, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Hợp Tiến (từ thửa số 216, tờ bản đồ số 14) - Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 14) - Cầu khối Hợp Tiến, Hợp Hòa (đến thửa số 453, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ trường MN Sao Mai (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 426, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 48 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 49 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 50 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 51 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 52 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 53 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 54 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 55 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 56 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 57 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 58 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 59 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 60 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 61 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 62 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 63 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 64 - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9,0 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn, xã Quỳ Hợp (được UBND huyện Quỳ Hợp phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 tại Lô Số 65 - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Thực Phẩm (từ thửa số 198,249, tờ bản đồ số 16) - Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Quang (từ thửa số 195, 208, tờ bản đồ số 16) - Ngã tư chợ thị trấn (đến thửa số 360, 414, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 409, 412, tờ bản đồ số 15) - Ngã tư Bưu điện (đến thửa số 383,489, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã tư Bưu điện (từ thửa số 410,465, tờ bản đồ số 15) - Cầu Công an (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cầu Công an (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 14) - Ngã ba xưởng luyện (đến thửa số 247, 277, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba xưởng luyện (từ thửa số 407,418, tờ bản đồ số 13) - Cổng chào khối Hợp Châu (đến thửa số 97, 142, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Cổng chào khối Hợp Châu (từ thửa số 96, 141, tờ bản đồ số 12) - Cầu Nặm Tôn (đến thửa số 160,355, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Ngã ba Quỹ tín dụng nhân dân Thị trấn (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 17) - Cầu Sông Dinh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ ngã tư đèn đỏ (Nhà ông Lưu Xuân Kiểm): Từ thửa 147 tờ bản đồ số 54 - Đến Ngã ba Yên Luốm: (nhà bà Lại Thị Khuyên): Thửa 135 tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ ngã tư đèn đỏ ( Hoàng Thị Nhị ): Từ thửa 39, tờ bản đồ số 54 - Đến ngã ba Yên Luốm (nhà ông Trương Văn Diệu): Thửa 16 tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Vị trí từ nhà ông Phạm Văn Thắng ( ngã ba Yên Luốm) : thửa số 225, Tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Lê Sỹ Lâm: Thửa số 229 tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C (vị trí trúng đấu giá Yên Luốm dãy 1) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp trung tâm viễn thông: thửa số 8, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Ngô Văn Quyền Thửa đất số 266 tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa đất giáp công ty Hoa Cường: ( nhà ông Trương Văn Nghiệm) : Thửa 24 tờ bản đồ số 49 - Đến ngã ba Yên Luốm ( nhà ông Lại Trung Kiên): Thửa 135 tờ bản đồ số 55 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: ( Hoàng Thị Đức, Lê Sỹ Long ) Từ thửa 88,109 tờ bản đồ số 53 - Cổng chào Đồn Mộng (ông Trần Từ Sơn, Lang Văn Thẩm) ( Thửa 123, 145 tờ bản đồ số 53) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
QL 48C (Khu vực Trúng đấu giá Đồn Mộng) đoạn qua xã Châu Quang Cũ Từ thửa ông Lưu Đức Phúc: thửa 565 tờ bản đồ 14) - Khu vực Trúng đấu giá Na Khốm - (đến đất bà Chu Thị Triều: thửa 576 tờ bản đồ 14) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: từ nhà bà Trường Thị Huyền ( từ thửa 575 tờ bản đồ số 14) - Lô Trung Giáp ( Thửa 1262 tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Đồn Mộng: Mạnh Trọng Hùng thửa 33 tờ bản đồ 19 - xóm Cù Mọn: Ngô Văn Lục thửa 77 tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Cầu Bản Cù: Nguyễn Đình Huấn ( thửa 14 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Hoa Văn Nuôi ( thửa 27 tờ bản đồ 61) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba bản Cù: Hồ Thị Thân ( thửa 29 tờ bản đồ 61) - Ngã ba Bản Cù: Trần Đình trường ( thửa 32 tờ bản đồ 61) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Ngã ba Bản Cù: Kim Văn Trung ( thửa 28 tờ bản đồ 61) - Kim Văn Nga ( thửa 46 tờ bản đồ số 61) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua xã Châu Quang Cũ Xóm Cù Mọn: Nguyễn Xuân Thanh ( thửa 4 tờ bản đồ 67) - Lô Văn Cường ( thửa 118 tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Bưu Điện Văn hóa xã, Đồn Mộng, Châu Quang ( Từ thửa 86 tờ bản đồ số 53) - Đến Nguyễn Trọng Phúc, Bản Bành, Châu Quang (Đến thửa 2, tờ bản số 46) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà bà Phạm Thị Mai, Bản Bành, Châu Quang (Từ thửa 138 tờ bản đồ số 40) - Đến Nhà Phan Trọng Trẩm, Quang Thịnh, Phan Xuân Tình, Châu Quang ( Thửa 1, 18 tờ bản số 39) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48D đoạn qua xã Châu Quang Cũ Nhà ông Vi Văn Khuyên, Quang Thịnh, Châu Quang ( Từ thửa 15 tờ bản đồ số 40; Nguyễn Đăng Ý tờ bản đồ số 31) - Cầu Địa Giới, Đồng Huống, giáp xã Châu Cường. |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Tam Hợp - Giáp ranh xã Châu Lộc |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn quan xã Thọ Hợp cũ Giáp ranh xã Châu Lộc - Giáp ranh Thị trấn Quỳ Hợp |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu sông Dinh giáp thị trấn Quỳ Hợp (Bản Điểm) - Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Quốc lộ 48 D qua xã Châu Đình cũ Cầu Hội Thuận (xóm Na Hầm) - Giáp xã Văn Lợi (xóm Xuân Đình) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư chợ thị trấn (từ thửa số 415 , tờ bản đồ số 15) - Đường rẽ khối Hợp Nhất (đến thửa số 538, 541, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Nhất (từ thửa số 11 , tờ bản đồ số 20) - Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã tư khối Hợp Nhất - khối 3 (từ thửa số 268 , tờ bản đồ số 20) - Cầu tràn Châu Đình (đến thửa số 28 , tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 103 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 23 , tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 106 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn (từ thửa số 84 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 69 , tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 337 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 ,tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 236 , tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 165 , tờ bản đồ số 12) - Đường khối (đến thửa số 210 , tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Sơn- Hợp Thái (từ thửa số 413 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 178 , tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ cổng chào khối Hợp Thái (từ thửa số 197 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 126 . tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ khối Hợp Châu (từ thửa số 161 , tờ bản đồ số 13) - Đường khối (đến thửa số 377 , tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 13) - Đường khối Hợp Thái, Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 9) - Đường khối Hợp Tiến, Hợp Bình, Hợp Hòa (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường cầu tràn khối Hợp Hòa (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 9) - trường TH thị trấn (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba Xưởng luyện (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 13) - Trạm y tế thị trấn (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ Ngã ba NHĐT (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 13) - Sân trường THPT Quỳ Hợp (đến thửa số 383, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Hợp Tiến (từ thửa số 216, tờ bản đồ số 14) - Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ nhà nghỉ Hùng Hiền (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 14) - Cầu khối Hợp Tiến, Hợp Hòa (đến thửa số 453, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cầu công an (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 14) - Đường vào Phù Huống (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Đường rẽ trường MN Sao Mai (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 426, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Cổng chào khối Bắc Hồ (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 14) - Đường vào trường MN Sao Mai (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 380, tờ bản đồ số 15) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 639, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 586, tờ bản đồ số 15) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư chợ (từ thửa số 361, tờ bản đồ số 15) - Hội trường khối 4 (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã Tư Bưu điện (từ thửa số 470 , tờ bản đồ số 15) - Nghĩa trang liệt sĩ (đến thửa số 52 , tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Trạm y tế thị trấn (từ thửa số 08 , tờ bản đồ số 18) - Xưởng luyện thiếc (đến thửa số 226 , tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Ngã ba xưởng luyện thiếc (từ thửa số 19 , tờ bản đồ số 23) - đập tràn khối 6 (đến thửa số 30 , tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Nghĩa trang liệt sĩ (từ thửa số 56 , tờ bản đồ số 20) - đập tràn khối 6 (đến thửa số 09 , tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhựa nội thị, nối tuyến đường QL 48C - thị trấn Quỳ Hợp cũ Trường tiểu học thị trấn (từ thửa số 356 , tờ bản đồ số 11) - Đi TT hướng nghiệp dạy nghề (đến thửa số 343 , tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Quang thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Quang - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Nhất thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Nhất - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 3 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 3 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 4 ( khu vực khối Hợp Tâm cũ) thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 4 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 4 ( khu vực khối Hợp Tâm cũ) thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 4 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 6 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 6 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Hòa thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Hòa - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Bình thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Bình - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thái thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thái - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Tiến thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Tiến - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối 11 thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối 11 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Sơn thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Sơn - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Châu thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Châu - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thành thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thành - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Bắc Hồ thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Bắc Hồ - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Thịnh thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Thịnh - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Khối Hợp Trung thị trấn Quỳ Hợp Các thửa đất còn lại của khối Hợp Trung - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thị trấn Quỳ Hợp cũ - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 60 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 61 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 62 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 63 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 64 - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 65 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 66 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 67 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 68 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 69 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 70 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 71 - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 72 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 73 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 74 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 75 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 76 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 77 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 78 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 79 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 80 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 81 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 82 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 83 - |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 84 - |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 85 - |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 86 - |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 87 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 88 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 89 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 90 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 91 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 92 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 93 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 94 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 95 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 96 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 97 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 99 - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 100 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 101 - |
Đất khoáng sản | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 102 - |
Đất khoáng sản | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 103 - |
Đất khoáng sản | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 98 - |
Đất khoáng sản | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 312 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 313 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 314 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 315 - |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 316 - |
Đất khoáng sản | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 317 - |
Đất khoáng sản | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường nhánh nối đường QL 48C - Châu Quang cũ Nhà Văn hóa Đồng Nại, Nhà ông Hoàng Phi Hùng (thửa 30,109, tờ bản đồ số 54) - Đến nhà ông Phạm Chiến Công (thửa 224, tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quy hoạch Yên Luốm Dãy 2 - Châu Quang cũ Thửa đất ông: Phạm Trọng Việt Thửa 71, tờ bản đồ số: 49 - Đến thửa bà: Nguyễn Thị Hoa Thửa 259, tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Đất nhà bà Lê Thị Hồng (Từ thửa 3 Tờ bản đồ 31) - Nhà ông Vi Văn Nam (đến thửa 93 tờ bản đồ 31) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Ngã ba Bản Cù: Lô Vinh Dự (Thửa 18 tờ bản đồ số 61) - Quán Vi Tuyết ( thửa 67 tờ bản đồ số 61) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Kim Văn Sơn ( Thửa 4 tờ bản đồ số 66) - Quán Vi Thắng ( thửa 26 tờ bản đồ số 61 ) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường vào Khu công Nghiệp Bản Bành (Ngã ba Bản Cù đến Đồng Hin Châu Thái) - Châu Quang cũ Ngã ba Bản Cù: Quán Vi Tuyến ( Thửa 2 tờ bản đồ số 67) - Lô Thị Duyên ( thửa 26 tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Đồng Huống - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 6,12, 29, 36, 37 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Đồng Tâm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 36,37 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Quang Hương - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 30, 38 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Xóm Quang Thịnh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 30, 31, 38, 39 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Bành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 3,8,31,39,40 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Cà - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 3,8,31,39,41 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 32,33,41 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Phạy - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 10 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Phạy - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 42,48 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Minh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 53 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Minh - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 47 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đất quy hoạch Quang Minh dãy 1 - Xã Châu Quang cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 53 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đất quy hoạch Quang Minh dãy 2 - Xã Châu Quang cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 47 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Đồn Mộng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 53, 54 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 14,40,45 - Đến nhà ông: Đen thửa 279 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc xóm Phà Mẹt cũ (Nhà Quang Văn Đạt Từ thửa 129 tờ bản đồ số 46) - Đen nhà ông: Hùn Vi Duy (Đến thửa 274 tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Hoa Thành - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại thuộc xóm Hoa Thành Cũ: Nhà ông Lê Xuân Hải (Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 46 ) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Còn - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 11, 34, 35, 44 - Đến nhà ông: Lê Thanh Vỳ (Đến thửa 137 tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Còn - Xã Châu Quang cũ Từ nhà ông: Phạm Văn Nguyên ( Thửa số: 1 tờ bản đồ số 43) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Hưng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 5,27,28 - Đến nhà bà Võ Thị Huệ (Đến thửa 600 tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Quang Hưng - Xã Châu Quang cũ Từ nhà ông: Lê Hồng Sơn (Thửa số: 590 tờ bản đồ số 4) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Yên Luốm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 56, 62, 64, 71 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Yên Luốm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 63 ( Từ thửa 1... 101) - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Khánh Quang - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 20,24,62,70 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Bản Ạng - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 20,22,68,69,72 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Cù Mọn - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 60,61,66, 67,68 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Diềm Bày - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 50,51,52,60 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường trục chính - Đồng Lụm - Xã Châu Quang cũ Các vị trí còn lại tại tờ bản đồ số: 57,58,59,65 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Châu Quang cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Liên Tân - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 34, 39, 57, 59, 60 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 50, 55, 56 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 29, 30, 35, 59 - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường xóm - Xóm Thọ Sơn - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 25, 26 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đò - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 36, 46, 47, 51, 52 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sơn Tiến - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 37, 53 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sơn Tiến - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 58 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sợi Dưới - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 48, 49, 54 - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Sợi Dưới - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí còn lại thuộc tờ bản đồ số 27, 31, 45, 47, 48, 53 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cốc Mẳm - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 61 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cốc Mẳm - Xã Thọ Hợp cũ Các vị trí thuộc tờ bản đồ số 35, 40, 62 - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thọ Hợp cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Cúng - Bản Cúng |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Trục đường chính - Xã Châu Đình cũ Bản Cáng - Bản Cáng |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường Quốc lộ 48C đoạn qua thị trấn Quỳ Hợp Cũ Khu Công nghiệp Thung Khuộc (từ thửa số 12, 17, tờ bản đồ số 07) - Cầu Thực phẩm (đến thửa số 40, 365, tờ bản đồ số 07) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 80 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 81 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 82 - |
Đất ở | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 83 - |
Đất ở | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 84 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 85 - |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 86 - |
Đất ở | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 87 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 88 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 89 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 90 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 91 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳ Hợp |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại xóm Hợp Sơn Lô 92 - |
Đất ở | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
