Bảng giá đất xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.2. Bảng giá đất xã Quỳnh Thắng, tỉnh Nghệ An

Xã Quỳnh Thắng Sắp xếp từ: Xã Tân Thắng và Quỳnh Thắng.

Bảng giá đất xã Quỳnh Thắng năm 2026

Khu vực: xã Quỳnh Thắng.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 8.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 59, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 59, tờ bản đồ số 50
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 184, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 187, tờ bản đồ số 56
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 21, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 25, tờ bản đồ số 57
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 167, tờ bản đồ 40 - Thửa số 180, tờ bản đồ số 40
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 455, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 527, tờ bản đồ số 41
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 5, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 311, tờ bản đồ số 49
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 65, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 44, thửa số 83, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 35, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65) - Thửa số 5, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 121, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60 ) - Thửa số 126, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 218, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 165, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 135, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 28, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37) - Thửa số 264, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 810, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36) - Thửa số 335, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 101, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31) - Thửa số 638, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 227, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 21, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26 ) - Thửa số 599, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 613, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ cũ số 20) - Thửa số 613, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ cũ số 20)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 17, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64 ) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 64, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69) - Thửa số 55, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 77, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72) - Thửa số 1, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 14, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 75, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 153, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28) - Thửa số 182, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 689, tờ bản đồ số 88 (tờ bản đồ cũ số 18) - Thửa số 269, tờ bản đồ số 88 (tờ bản đồ 18 cũ số)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) - Thửa số 87, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 3, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67) - Thửa số 88, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52) - Thửa số 64, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 62, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 85, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ số 51)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ số 47) - Thửa số 225, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 749, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8) - Thửa số 749, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1153, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 1222, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 6, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44) - Thửa số 54, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 91, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42) - Thửa số 70, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 117, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ cũ số 24) - Thửa số 117, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ cũ số 24)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 18, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70) - Thửa số 38, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 20, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số số 42) - Thửa số 55, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số số 42)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26) - Thửa số 1, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 221, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 337, tờ bản đồ số 30
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 73, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 73, tờ bản đồ số 29
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 2, tờ bản đồ số 37 - Thửa số 40, tờ bản đồ số 37
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 81, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 36
Đất ở 1.800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 36, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 151, tờ bản đồ số 50
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 659, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 438, tờ bản đồ số 52
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 718, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 817, tờ bản đồ số 60
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 595, tờ bản đồ số 59 - Thửa số 496, tờ bản đồ số 59
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 11, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 62, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ số cũ 61)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 180, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ 28) - Thửa số 236, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ 28)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 400, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 424, tờ bản đồ số 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 27, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 27, tờ bản đồ số 61
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 331, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 490, tờ bản đồ số 53
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 307, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 125, tờ bản đồ số 54
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 14, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 56
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 11, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 16, tờ bản đồ số 57
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng giáp nhà máy xi măng)
Thửa số 119, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 91, tờ bản đồ số 30
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 37, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 326, tờ bản đồ số 30
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 275, tờ bản đồ số 23 - Thửa số 403, tờ bản đồ số 23
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 166, tờ bản đồ số 17 - Thửa số 665, tờ bản đồ số 17
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Thắng
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 12/9
Thửa số 621, tờ bản đồ số 59 - Thửa số 548, tờ bản đồ số 59
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 12/9
Thửa số 302, tờ bản đồ 51 - Thửa số 588, tờ bản đồ 51
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12/9
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 19/8
Thửa số 675, tờ bản đồ số 60; Thửa số 104, tờ bản đồ số 60, Thửa số 605, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 468, tờ bản đồ số 60, Thửa số 440, tờ bản đồ số 60, Thửa số 579, tờ bản đồ số 60
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 19/8
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 2/9
Thửa số 257, tờ bản đồ 52 - Thửa số 363, tờ bản đồ 52
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 2/9
Thửa số 320, tờ bản đồ 53 - Thửa số 364, tờ bản đồ 53
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2/9
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 329, tờ bản đồ 52 - Thửa số 313, tờ bản đồ 52
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 231, tờ bản đồ 52; Thửa số 648, tờ bản đồ 52; Thửa số 769, tờ bản đồ 52; - Thửa số 308, tờ bản đồ 52; Thửa số 16, tờ bản đồ 52; Thửa số 140, tờ bản đồ 52;
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 238, tờ bản đồ 49; Thửa số 290, tờ bản đồ 49 - Thửa số 238, tờ bản đồ 49; Thửa số 348, tờ bản đồ 49
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 26/3
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 3/2
Thửa số 306, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 19, tờ bản đồ số 54
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3/2
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 1/5
Thửa số 53, tờ bản đồ 56 - Thửa số 53, tờ bản đồ 56
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 1/5
Thửa số 23, tờ bản đồ 56 - Thửa số 255, tờ bản đồ 56
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1/5
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Tiến
Thửa số 531, tờ bản đồ 48; Thửa số 646, tờ bản đồ số 48 - Thửa số 647, tờ bản đồ 48; Thửa số 545, tờ bản đồ số 48
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Tiến
Thửa số 97, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 404, tờ bản đồ số 97
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Tiến
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Thành
Thửa số 497, thửa số 256, tờ bản đồ số 40 - Thửa số 484, thửa số 383, tờ bản đồ số 40
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Thành
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm và nội xóm - Khu vực dân cư xóm Nam Việt
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư xóm Nam Việt -
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên vùng và nội khu vực Tổng đội TNXP - Khu vực dân cư xóm Tổng đội TNXP-XDKT
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư tại Tổng đội TNXP-XDKT -
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1
Thửa số 435, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); Thửa số 863, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); - Thửa số 538, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); Thửa số 401, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1
Thửa số 38, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 781, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 777, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); - Thửa số 737, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 453, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 117, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, đường nội thôn - Khu vực dân cư thôn 2
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư thôn 2 -
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 207, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); Thửa số 259, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); - Thửa số 230, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); Thửa số 269, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 522, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); - Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 497, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 111, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 130, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 113, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); - Thửa số 29, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 67, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 120, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 63, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 105, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 94, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72) - Thửa số 58, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 37, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ cũ số 33) - Thửa số 26, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ cũ số 33)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 551, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 45, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 723, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 716, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 475, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 367, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 737, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); - Thửa số 444, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 128, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 542, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 438, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 724, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 5, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 959, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); - Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 953, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 57, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72); - Thửa số 29, 38 - tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 26, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 61, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 124, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 85, 46- tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 76, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); - Thửa số 41, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65);
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 46, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62); - Thửa số 47, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62);
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 64, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66); - Thửa số 65, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66);
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 13, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 147, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 91, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 33, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 128, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 152, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 97, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 142, 9 - tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 20, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); Thửa số 43, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); - Thửa số 72, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); Thửa số 48, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 48, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 89, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66) - Thửa số 58, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 28, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); Thửa số 2, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); - Thửa số 51, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); Thửa số 5, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 3, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 12, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 5, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); - Thửa số 41, 72, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 106, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 98, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 2, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); Thửa số 51, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); - Thửa số 20, 7, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); Thửa số 51, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69);
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 2, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71); Thửa số 1, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 21, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) Thửa số 10, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 24, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) Thửa số 1, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) - Thửa số 68, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) Thửa số 39, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 97, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67) - Thửa số 65, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 67)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 13, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70) - Thửa số 12, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 151, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 15, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 21, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 119, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 124, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 28, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 4, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 25, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) Thửa số 8, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) - Thửa số 33, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) Thửa số 8, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 115, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ 47); - Thửa số 90, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47);
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 190, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 49, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 13, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 158, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 69, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 13, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 20, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) Thửa số 49, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) - Thửa số 35, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) Thửa số 49, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 41, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ cũ số 59) - Thửa số 93, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ cũ số 59)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 141, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60) - Thửa số 74, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 50, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ cũ số 54) - Thửa số 21, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ cũ số 54)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 25, tờ bản đồ số 123 (tờ bản đồ cũ số 53) - Thửa số 77, tờ bản đồ số 123 (tờ bản đồ cũ số 53)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 18, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48) - Thửa số 25, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48)
Đất ở 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 3, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49) - Thửa số 4, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 46, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10
-
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 26, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4) - Thửa số 510, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 639, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4) - Thửa số 554, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 1, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ cũ số 43) - Thửa số 74, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 43)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 4, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49) - Thửa số 40, 49, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11
-
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 317, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 827, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 17, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44) - Thửa số 73, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44)
Đất ở 700.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 769, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 1279, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 60, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42) - Thửa số 60, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 391, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8) - Thửa số 407, 630, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8)
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12
-
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên bản, đường nội bản - Khu vực dân cư bản Trung Tiến
Các thửa số đất thuộc khu dân cư bản Trung Tiến -
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thắng
-
Đất ở 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực Đồng ngà, thôn 6 (bám QL 48E)
-
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5 (bám QL 48E), dăng đầu
-
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5, dăng hai
-
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5, dăng 3, 4
-
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu tái định cư vùng ngập lụt tại thôn 2
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 59, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 59, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 184, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 187, tờ bản đồ số 56
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 21, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 25, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 167, tờ bản đồ 40 - Thửa số 180, tờ bản đồ số 40
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 455, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 527, tờ bản đồ số 41
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 5, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 311, tờ bản đồ số 49
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 65, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 44, thửa số 83, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 35, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65) - Thửa số 5, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 121, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60 ) - Thửa số 126, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 218, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 165, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 135, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 28, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37) - Thửa số 264, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 810, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36) - Thửa số 335, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 101, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31) - Thửa số 638, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 227, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 21, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26 ) - Thửa số 599, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 613, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ cũ số 20) - Thửa số 613, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ cũ số 20)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 17, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64 ) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 64, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69) - Thửa số 55, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 77, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72) - Thửa số 1, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 14, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 75, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 153, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28) - Thửa số 182, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 689, tờ bản đồ số 88 (tờ bản đồ cũ số 18) - Thửa số 269, tờ bản đồ số 88 (tờ bản đồ 18 cũ số)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) - Thửa số 87, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 3, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67) - Thửa số 88, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52) - Thửa số 64, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 62, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 85, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ số 51)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ số 47) - Thửa số 225, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 749, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8) - Thửa số 749, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1153, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 1222, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 6, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44) - Thửa số 54, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 91, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42) - Thửa số 70, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 117, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ cũ số 24) - Thửa số 117, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ cũ số 24)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 18, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70) - Thửa số 38, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 20, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số số 42) - Thửa số 55, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số số 42)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26) - Thửa số 1, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 221, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 337, tờ bản đồ số 30
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 73, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 73, tờ bản đồ số 29
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 2, tờ bản đồ số 37 - Thửa số 40, tờ bản đồ số 37
Đất TM-DV 450.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 81, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 36
Đất TM-DV 450.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 36, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 151, tờ bản đồ số 50
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 659, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 438, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 718, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 817, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 595, tờ bản đồ số 59 - Thửa số 496, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 11, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 62, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ số cũ 61)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 180, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ 28) - Thửa số 236, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ 28)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 400, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 424, tờ bản đồ số 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 27, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 27, tờ bản đồ số 61
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 331, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 490, tờ bản đồ số 53
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 307, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 125, tờ bản đồ số 54
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 14, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 56
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 11, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 16, tờ bản đồ số 57
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng giáp nhà máy xi măng)
Thửa số 119, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 91, tờ bản đồ số 30
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 37, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 326, tờ bản đồ số 30
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 275, tờ bản đồ số 23 - Thửa số 403, tờ bản đồ số 23
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 166, tờ bản đồ số 17 - Thửa số 665, tờ bản đồ số 17
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Thắng
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 12/9
Thửa số 621, tờ bản đồ số 59 - Thửa số 548, tờ bản đồ số 59
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 12/9
Thửa số 302, tờ bản đồ 51 - Thửa số 588, tờ bản đồ 51
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12/9
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 19/8
Thửa số 675, tờ bản đồ số 60; Thửa số 104, tờ bản đồ số 60, Thửa số 605, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 468, tờ bản đồ số 60, Thửa số 440, tờ bản đồ số 60, Thửa số 579, tờ bản đồ số 60
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 19/8
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 2/9
Thửa số 257, tờ bản đồ 52 - Thửa số 363, tờ bản đồ 52
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 2/9
Thửa số 320, tờ bản đồ 53 - Thửa số 364, tờ bản đồ 53
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2/9
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 329, tờ bản đồ 52 - Thửa số 313, tờ bản đồ 52
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 231, tờ bản đồ 52; Thửa số 648, tờ bản đồ 52; Thửa số 769, tờ bản đồ 52; - Thửa số 308, tờ bản đồ 52; Thửa số 16, tờ bản đồ 52; Thửa số 140, tờ bản đồ 52;
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 238, tờ bản đồ 49; Thửa số 290, tờ bản đồ 49 - Thửa số 238, tờ bản đồ 49; Thửa số 348, tờ bản đồ 49
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 26/3
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 3/2
Thửa số 306, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 19, tờ bản đồ số 54
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3/2
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 1/5
Thửa số 53, tờ bản đồ 56 - Thửa số 53, tờ bản đồ 56
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 1/5
Thửa số 23, tờ bản đồ 56 - Thửa số 255, tờ bản đồ 56
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1/5
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Tiến
Thửa số 531, tờ bản đồ 48; Thửa số 646, tờ bản đồ số 48 - Thửa số 647, tờ bản đồ 48; Thửa số 545, tờ bản đồ số 48
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Tiến
Thửa số 97, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 404, tờ bản đồ số 97
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Tiến
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Thành
Thửa số 497, thửa số 256, tờ bản đồ số 40 - Thửa số 484, thửa số 383, tờ bản đồ số 40
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Thành
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm và nội xóm - Khu vực dân cư xóm Nam Việt
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư xóm Nam Việt -
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên vùng và nội khu vực Tổng đội TNXP - Khu vực dân cư xóm Tổng đội TNXP-XDKT
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư tại Tổng đội TNXP-XDKT -
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1
Thửa số 435, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); Thửa số 863, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); - Thửa số 538, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); Thửa số 401, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1
Thửa số 38, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 781, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 777, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); - Thửa số 737, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 453, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 117, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, đường nội thôn - Khu vực dân cư thôn 2
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư thôn 2 -
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 207, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); Thửa số 259, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); - Thửa số 230, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); Thửa số 269, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 522, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); - Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 497, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 111, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 130, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 113, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); - Thửa số 29, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 67, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 120, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 63, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 105, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 94, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72) - Thửa số 58, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 37, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ cũ số 33) - Thửa số 26, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ cũ số 33)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 551, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 45, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 723, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 716, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 475, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 367, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 737, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); - Thửa số 444, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 128, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 542, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 438, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 724, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 5, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 959, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); - Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 953, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 57, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72); - Thửa số 29, 38 - tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 26, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 61, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 124, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 85, 46- tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 76, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); - Thửa số 41, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65);
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 46, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62); - Thửa số 47, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62);
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 64, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66); - Thửa số 65, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66);
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 13, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 147, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 91, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 33, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 128, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 152, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 97, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 142, 9 - tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 20, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); Thửa số 43, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); - Thửa số 72, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); Thửa số 48, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 48, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 89, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66) - Thửa số 58, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 28, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); Thửa số 2, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); - Thửa số 51, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); Thửa số 5, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 3, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 12, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 5, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); - Thửa số 41, 72, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 106, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 98, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 2, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); Thửa số 51, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); - Thửa số 20, 7, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); Thửa số 51, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69);
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 2, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71); Thửa số 1, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 21, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) Thửa số 10, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 24, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) Thửa số 1, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) - Thửa số 68, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) Thửa số 39, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 97, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67) - Thửa số 65, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 67)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 13, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70) - Thửa số 12, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 151, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 15, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 21, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 119, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 124, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 28, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 4, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 25, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) Thửa số 8, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) - Thửa số 33, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) Thửa số 8, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 115, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ 47); - Thửa số 90, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47);
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 190, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 49, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 13, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 158, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 69, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 13, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 20, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) Thửa số 49, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) - Thửa số 35, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) Thửa số 49, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 41, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ cũ số 59) - Thửa số 93, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ cũ số 59)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 141, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60) - Thửa số 74, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 50, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ cũ số 54) - Thửa số 21, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ cũ số 54)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 25, tờ bản đồ số 123 (tờ bản đồ cũ số 53) - Thửa số 77, tờ bản đồ số 123 (tờ bản đồ cũ số 53)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 18, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48) - Thửa số 25, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48)
Đất TM-DV 300.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 3, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49) - Thửa số 4, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 46, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10
-
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 26, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4) - Thửa số 510, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 639, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4) - Thửa số 554, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 1, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ cũ số 43) - Thửa số 74, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 43)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 4, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49) - Thửa số 40, 49, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 317, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 827, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 17, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44) - Thửa số 73, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44)
Đất TM-DV 175.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 769, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 1279, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 60, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42) - Thửa số 60, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 391, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8) - Thửa số 407, 630, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8)
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên bản, đường nội bản - Khu vực dân cư bản Trung Tiến
Các thửa số đất thuộc khu dân cư bản Trung Tiến -
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thắng
-
Đất TM-DV 150.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực Đồng ngà, thôn 6 (bám QL 48E)
-
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5 (bám QL 48E), dăng đầu
-
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5, dăng hai
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5, dăng 3, 4
-
Đất TM-DV 375.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu tái định cư vùng ngập lụt tại thôn 2
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 59, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 59, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 184, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 187, tờ bản đồ số 56
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 21, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 25, tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 167, tờ bản đồ 40 - Thửa số 180, tờ bản đồ số 40
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 455, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 527, tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 5, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 311, tờ bản đồ số 49
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 65, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 44, thửa số 83, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 35, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65) - Thửa số 5, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 121, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60 ) - Thửa số 126, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 218, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 165, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 135, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 28, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37) - Thửa số 264, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 810, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36) - Thửa số 335, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 101, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31) - Thửa số 638, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 227, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 21, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26 ) - Thửa số 599, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 613, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ cũ số 20) - Thửa số 613, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ cũ số 20)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 17, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64 ) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 64, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69) - Thửa số 55, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 77, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72) - Thửa số 1, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 14, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 75, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 153, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28) - Thửa số 182, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 689, tờ bản đồ số 88 (tờ bản đồ cũ số 18) - Thửa số 269, tờ bản đồ số 88 (tờ bản đồ 18 cũ số)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) - Thửa số 87, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 3, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67) - Thửa số 88, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52) - Thửa số 64, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 62, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 85, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ số 51)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ số 47) - Thửa số 225, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 749, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8) - Thửa số 749, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1153, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 1222, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 6, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44) - Thửa số 54, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 91, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42) - Thửa số 70, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 117, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ cũ số 24) - Thửa số 117, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ cũ số 24)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 18, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70) - Thửa số 38, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 20, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số số 42) - Thửa số 55, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số số 42)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26) - Thửa số 1, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 221, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 337, tờ bản đồ số 30
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 73, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 73, tờ bản đồ số 29
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 2, tờ bản đồ số 37 - Thửa số 40, tờ bản đồ số 37
Đất SX-KD 360.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 81, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 360.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 36, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 151, tờ bản đồ số 50
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 659, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 438, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 718, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 817, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 595, tờ bản đồ số 59 - Thửa số 496, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 11, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 62, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ số cũ 61)
Đất SX-KD 1.600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 180, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ 28) - Thửa số 236, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ 28)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 400, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 424, tờ bản đồ số 52
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 27, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 27, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 331, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 490, tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 307, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 125, tờ bản đồ số 54
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 14, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 56
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 11, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 16, tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng giáp nhà máy xi măng)
Thửa số 119, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 91, tờ bản đồ số 30
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 37, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 326, tờ bản đồ số 30
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 275, tờ bản đồ số 23 - Thửa số 403, tờ bản đồ số 23
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 166, tờ bản đồ số 17 - Thửa số 665, tờ bản đồ số 17
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Thắng
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 12/9
Thửa số 621, tờ bản đồ số 59 - Thửa số 548, tờ bản đồ số 59
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 12/9
Thửa số 302, tờ bản đồ 51 - Thửa số 588, tờ bản đồ 51
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12/9
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 19/8
Thửa số 675, tờ bản đồ số 60; Thửa số 104, tờ bản đồ số 60, Thửa số 605, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 468, tờ bản đồ số 60, Thửa số 440, tờ bản đồ số 60, Thửa số 579, tờ bản đồ số 60
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 19/8
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 2/9
Thửa số 257, tờ bản đồ 52 - Thửa số 363, tờ bản đồ 52
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 2/9
Thửa số 320, tờ bản đồ 53 - Thửa số 364, tờ bản đồ 53
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2/9
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 329, tờ bản đồ 52 - Thửa số 313, tờ bản đồ 52
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 231, tờ bản đồ 52; Thửa số 648, tờ bản đồ 52; Thửa số 769, tờ bản đồ 52; - Thửa số 308, tờ bản đồ 52; Thửa số 16, tờ bản đồ 52; Thửa số 140, tờ bản đồ 52;
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 238, tờ bản đồ 49; Thửa số 290, tờ bản đồ 49 - Thửa số 238, tờ bản đồ 49; Thửa số 348, tờ bản đồ 49
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 26/3
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 3/2
Thửa số 306, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 19, tờ bản đồ số 54
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3/2
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 1/5
Thửa số 53, tờ bản đồ 56 - Thửa số 53, tờ bản đồ 56
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 1/5
Thửa số 23, tờ bản đồ 56 - Thửa số 255, tờ bản đồ 56
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1/5
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Tiến
Thửa số 531, tờ bản đồ 48; Thửa số 646, tờ bản đồ số 48 - Thửa số 647, tờ bản đồ 48; Thửa số 545, tờ bản đồ số 48
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Tiến
Thửa số 97, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 404, tờ bản đồ số 97
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Tiến
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Thành
Thửa số 497, thửa số 256, tờ bản đồ số 40 - Thửa số 484, thửa số 383, tờ bản đồ số 40
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Thành
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm và nội xóm - Khu vực dân cư xóm Nam Việt
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư xóm Nam Việt -
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên vùng và nội khu vực Tổng đội TNXP - Khu vực dân cư xóm Tổng đội TNXP-XDKT
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư tại Tổng đội TNXP-XDKT -
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1
Thửa số 435, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); Thửa số 863, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); - Thửa số 538, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); Thửa số 401, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1
Thửa số 38, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 781, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 777, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); - Thửa số 737, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 453, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 117, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, đường nội thôn - Khu vực dân cư thôn 2
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư thôn 2 -
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 207, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); Thửa số 259, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); - Thửa số 230, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); Thửa số 269, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 522, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); - Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 497, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 111, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 130, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 113, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); - Thửa số 29, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 67, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 120, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 63, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 105, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 94, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72) - Thửa số 58, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 37, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ cũ số 33) - Thửa số 26, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ cũ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 551, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 45, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 723, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 716, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 475, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 367, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 737, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); - Thửa số 444, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 128, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 542, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 438, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 724, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 5, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 959, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); - Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 953, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 57, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72); - Thửa số 29, 38 - tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 26, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 61, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 124, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 85, 46- tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 76, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); - Thửa số 41, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65);
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 46, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62); - Thửa số 47, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62);
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 64, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66); - Thửa số 65, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66);
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 13, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 147, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 91, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 33, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 128, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 152, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 97, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 142, 9 - tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 20, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); Thửa số 43, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); - Thửa số 72, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); Thửa số 48, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 48, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 89, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66) - Thửa số 58, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 28, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); Thửa số 2, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); - Thửa số 51, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); Thửa số 5, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 3, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 12, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 5, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); - Thửa số 41, 72, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 106, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 98, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 2, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); Thửa số 51, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); - Thửa số 20, 7, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); Thửa số 51, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69);
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 2, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71); Thửa số 1, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 21, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) Thửa số 10, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 24, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) Thửa số 1, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) - Thửa số 68, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) Thửa số 39, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 97, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67) - Thửa số 65, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 67)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 13, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70) - Thửa số 12, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 151, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 15, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 21, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 119, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 124, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 28, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 4, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 25, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) Thửa số 8, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) - Thửa số 33, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) Thửa số 8, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 115, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ 47); - Thửa số 90, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47);
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 190, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 49, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 13, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 158, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 69, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 13, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 20, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) Thửa số 49, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) - Thửa số 35, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) Thửa số 49, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 41, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ cũ số 59) - Thửa số 93, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ cũ số 59)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 141, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60) - Thửa số 74, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 50, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ cũ số 54) - Thửa số 21, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ cũ số 54)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 25, tờ bản đồ số 123 (tờ bản đồ cũ số 53) - Thửa số 77, tờ bản đồ số 123 (tờ bản đồ cũ số 53)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 18, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48) - Thửa số 25, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48)
Đất SX-KD 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 3, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49) - Thửa số 4, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 46, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10
-
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 26, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4) - Thửa số 510, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4)
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 639, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4) - Thửa số 554, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 1, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ cũ số 43) - Thửa số 74, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 43)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 4, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49) - Thửa số 40, 49, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 317, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 827, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 17, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44) - Thửa số 73, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44)
Đất SX-KD 140.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 769, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 1279, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 60, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42) - Thửa số 60, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 391, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8) - Thửa số 407, 630, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên bản, đường nội bản - Khu vực dân cư bản Trung Tiến
Các thửa số đất thuộc khu dân cư bản Trung Tiến -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thắng
-
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực Đồng ngà, thôn 6 (bám QL 48E)
-
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5 (bám QL 48E), dăng đầu
-
Đất SX-KD 1.400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5, dăng hai
-
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5, dăng 3, 4
-
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu tái định cư vùng ngập lụt tại thôn 2
-
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 59, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 59, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 184, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 187, tờ bản đồ số 56
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 21, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 25, tờ bản đồ số 57
Đất khoáng sản 2.400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 167, tờ bản đồ 40 - Thửa số 180, tờ bản đồ số 40
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 455, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 527, tờ bản đồ số 41
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 5, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 311, tờ bản đồ số 49
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 65, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 44, thửa số 83, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 35, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65) - Thửa số 5, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 121, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60 ) - Thửa số 126, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 218, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 165, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 135, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 28, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37) - Thửa số 264, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 810, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36) - Thửa số 335, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 101, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31) - Thửa số 638, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 227, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 21, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26 ) - Thửa số 599, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 613, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ cũ số 20) - Thửa số 613, tờ bản đồ số 90 (tờ bản đồ cũ số 20)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 17, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64 ) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 64, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69) - Thửa số 55, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 77, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72) - Thửa số 1, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 14, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 75, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 153, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28) - Thửa số 182, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 689, tờ bản đồ số 88 (tờ bản đồ cũ số 18) - Thửa số 269, tờ bản đồ số 88 (tờ bản đồ 18 cũ số)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) - Thửa số 87, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 3, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67) - Thửa số 88, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52) - Thửa số 64, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 62, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 85, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ số 51)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ số 47) - Thửa số 225, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 749, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8) - Thửa số 749, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1153, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 1222, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 6, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44) - Thửa số 54, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 91, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42) - Thửa số 70, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 117, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ cũ số 24) - Thửa số 117, tờ bản đồ số 94 (tờ bản đồ cũ số 24)
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 18, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70) - Thửa số 38, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70)
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 20, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số số 42) - Thửa số 55, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số số 42)
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 1, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26) - Thửa số 1, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26)
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 221, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 337, tờ bản đồ số 30
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 73, tờ bản đồ số 29 - Thửa số 73, tờ bản đồ số 29
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 2, tờ bản đồ số 37 - Thửa số 40, tờ bản đồ số 37
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 81, tờ bản đồ số 36 - Thửa số 81, tờ bản đồ số 36
Đất khoáng sản 720.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 36, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 151, tờ bản đồ số 50
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 659, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 438, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 718, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 817, tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 595, tờ bản đồ số 59 - Thửa số 496, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 11, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 62, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ số cũ 61)
Đất khoáng sản 3.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Tỉnh lộ 538
Thửa số 180, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ 28) - Thửa số 236, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ 28)
Đất khoáng sản 1.200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 400, tờ bản đồ số 52 - Thửa số 424, tờ bản đồ số 52
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 27, tờ bản đồ số 61 - Thửa số 27, tờ bản đồ số 61
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 331, tờ bản đồ số 53 - Thửa số 490, tờ bản đồ số 53
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 307, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 125, tờ bản đồ số 54
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 14, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 29, tờ bản đồ số 56
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường Quỳnh Vinh - Tân Thắng
Thửa số 11, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 16, tờ bản đồ số 57
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng giáp nhà máy xi măng)
Thửa số 119, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 91, tờ bản đồ số 30
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 37, tờ bản đồ số 30 - Thửa số 326, tờ bản đồ số 30
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 275, tờ bản đồ số 23 - Thửa số 403, tờ bản đồ số 23
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm (Đường nguyên liệu dứa, xóm Bắc Thắng)
Thửa số 166, tờ bản đồ số 17 - Thửa số 665, tờ bản đồ số 17
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Bắc Thắng
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 12/9
Thửa số 621, tờ bản đồ số 59 - Thửa số 548, tờ bản đồ số 59
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 12/9
Thửa số 302, tờ bản đồ 51 - Thửa số 588, tờ bản đồ 51
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12/9
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 19/8
Thửa số 675, tờ bản đồ số 60; Thửa số 104, tờ bản đồ số 60, Thửa số 605, tờ bản đồ số 60 - Thửa số 468, tờ bản đồ số 60, Thửa số 440, tờ bản đồ số 60, Thửa số 579, tờ bản đồ số 60
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 19/8
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 2/9
Thửa số 257, tờ bản đồ 52 - Thửa số 363, tờ bản đồ 52
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 2/9
Thửa số 320, tờ bản đồ 53 - Thửa số 364, tờ bản đồ 53
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2/9
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 329, tờ bản đồ 52 - Thửa số 313, tờ bản đồ 52
Đất khoáng sản 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 231, tờ bản đồ 52; Thửa số 648, tờ bản đồ 52; Thửa số 769, tờ bản đồ 52; - Thửa số 308, tờ bản đồ 52; Thửa số 16, tờ bản đồ 52; Thửa số 140, tờ bản đồ 52;
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 26/3
Thửa số 238, tờ bản đồ 49; Thửa số 290, tờ bản đồ 49 - Thửa số 238, tờ bản đồ 49; Thửa số 348, tờ bản đồ 49
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 26/3
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 3/2
Thửa số 306, tờ bản đồ số 54 - Thửa số 19, tờ bản đồ số 54
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3/2
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 1/5
Thửa số 53, tờ bản đồ 56 - Thửa số 53, tờ bản đồ 56
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm 1/5
Thửa số 23, tờ bản đồ 56 - Thửa số 255, tờ bản đồ 56
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1/5
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Tiến
Thửa số 531, tờ bản đồ 48; Thửa số 646, tờ bản đồ số 48 - Thửa số 647, tờ bản đồ 48; Thửa số 545, tờ bản đồ số 48
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Tiến
Thửa số 97, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 404, tờ bản đồ số 97
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Tiến
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Thành
Thửa số 497, thửa số 256, tờ bản đồ số 40 - Thửa số 484, thửa số 383, tờ bản đồ số 40
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Thành
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên xóm và nội xóm - Khu vực dân cư xóm Nam Việt
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư xóm Nam Việt -
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên vùng và nội khu vực Tổng đội TNXP - Khu vực dân cư xóm Tổng đội TNXP-XDKT
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư tại Tổng đội TNXP-XDKT -
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1
Thửa số 435, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); Thửa số 863, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); - Thửa số 538, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36); Thửa số 401, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 1
Thửa số 38, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 781, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 777, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); - Thửa số 737, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 453, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31); Thửa số 117, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, đường nội thôn - Khu vực dân cư thôn 2
Các thửa số còn lại thuộc khu dân cư thôn 2 -
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 207, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); Thửa số 259, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); - Thửa số 230, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28); Thửa số 269, tờ bản đồ số 98 (tờ bản đồ cũ số 28);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 522, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); - Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 497, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 111, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 130, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 113, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); - Thửa số 29, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 67, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73); Thửa số 120, tờ bản đồ số 143 (tờ bản đồ cũ số 73);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 63, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 105, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 94, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72) - Thửa số 58, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 3
Thửa số 37, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ cũ số 33) - Thửa số 26, tờ bản đồ số 103 (tờ bản đồ cũ số 33)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 551, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 45, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 723, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 716, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 475, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 367, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 737, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); - Thửa số 444, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 128, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 542, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 438, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26); Thửa số 724, tờ bản đồ số 96 (tờ bản đồ cũ số 26);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 5, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 959, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); - Thửa số 22, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29); Thửa số 953, tờ bản đồ số 99 (tờ bản đồ cũ số 29);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 4
Thửa số 57, tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72); - Thửa số 29, 38 - tờ bản đồ số 142 (tờ bản đồ cũ số 72);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 26, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 61, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 124, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 85, 46- tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 76, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); - Thửa số 41, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65);
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 46, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62); - Thửa số 47, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62);
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 64, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66); - Thửa số 65, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66);
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 13, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 147, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 91, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 33, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); - Thửa số 128, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 152, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 97, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61); Thửa số 142, 9 - tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 20, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); Thửa số 43, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); - Thửa số 72, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65); Thửa số 48, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 48, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62) - Thửa số 48, tờ bản đồ số 132 (tờ bản đồ cũ số 62)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 5
Thửa số 89, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66) - Thửa số 58, tờ bản đồ số 136 (tờ bản đồ cũ số 66)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 28, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); Thửa số 2, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); - Thửa số 51, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64); Thửa số 5, tờ bản đồ số 134 (tờ bản đồ cũ số 64);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 3, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 12, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 5, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); - Thửa số 41, 72, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 106, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63); Thửa số 98, tờ bản đồ số 133 (tờ bản đồ cũ số 63);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 6
Thửa số 2, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); Thửa số 51, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); - Thửa số 20, 7, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69); Thửa số 51, tờ bản đồ số 139 (tờ bản đồ cũ số 69);
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 2, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71); Thửa số 1, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) - Thửa số 21, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71) Thửa số 10, tờ bản đồ số 141 (tờ bản đồ cũ số 71)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 24, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) Thửa số 1, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) - Thửa số 68, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68) Thửa số 39, tờ bản đồ số 138 (tờ bản đồ cũ số 68)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 97, tờ bản đồ số 137 (tờ bản đồ cũ số 67) - Thửa số 65, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 67)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 7
Thửa số 13, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70) - Thửa số 12, tờ bản đồ số 140 (tờ bản đồ cũ số 70)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 151, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 15, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 21, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 119, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 124, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) Thửa số 28, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 4, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 122 (tờ bản đồ cũ số 52)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn 8
Thửa số 25, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) Thửa số 8, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) - Thửa số 33, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57) Thửa số 8, tờ bản đồ số 127 (tờ bản đồ cũ số 57)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 115, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ 47); - Thửa số 90, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47);
Đất khoáng sản 480.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 190, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 49, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 13, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 158, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 69, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) Thửa số 13, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 9
Thửa số 20, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) Thửa số 49, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) - Thửa số 35, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46) Thửa số 49, tờ bản đồ số 116 (tờ bản đồ cũ số 46)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 41, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ cũ số 59) - Thửa số 93, tờ bản đồ số 129 (tờ bản đồ cũ số 59)
Đất khoáng sản 480.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 141, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60) - Thửa số 74, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất khoáng sản 480.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 50, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ cũ số 54) - Thửa số 21, tờ bản đồ số 124 (tờ bản đồ cũ số 54)
Đất khoáng sản 480.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 25, tờ bản đồ số 123 (tờ bản đồ cũ số 53) - Thửa số 77, tờ bản đồ số 123 (tờ bản đồ cũ số 53)
Đất khoáng sản 480.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 18, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48) - Thửa số 25, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48)
Đất khoáng sản 480.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 3, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49) - Thửa số 4, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 10
Thửa số 46, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48) - Thửa số 13, tờ bản đồ số 118 (tờ bản đồ cũ số 48)
Đất khoáng sản 320.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10
-
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 26, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4) - Thửa số 510, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4)
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 639, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4) - Thửa số 554, tờ bản đồ số 74 (tờ bản đồ cũ số 4)
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 1, tờ bản đồ số 113 (tờ bản đồ cũ số 43) - Thửa số 74, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 43)
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 11
Thửa số 4, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49) - Thửa số 40, 49, tờ bản đồ số 119 (tờ bản đồ cũ số 49)
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11
-
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 317, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 827, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 17, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44) - Thửa số 73, tờ bản đồ số 114 (tờ bản đồ cũ số 44)
Đất khoáng sản 280.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 769, tờ bản đồ số 79 (tờ bản đồ cũ số 9) - Thửa số 1279, tờ bản đồ số (tờ bản đồ cũ số 9)
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 60, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42) - Thửa số 60, tờ bản đồ số 112 (tờ bản đồ cũ số 42)
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên thôn, trục chính - Khu vực dân cư thôn 12
Thửa số 391, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8) - Thửa số 407, 630, tờ bản đồ số 78 (tờ bản đồ cũ số 8)
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12
-
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Đường liên bản, đường nội bản - Khu vực dân cư bản Trung Tiến
Các thửa số đất thuộc khu dân cư bản Trung Tiến -
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thắng
-
Đất khoáng sản 240.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực Đồng ngà, thôn 6 (bám QL 48E)
-
Đất khoáng sản 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5 (bám QL 48E), dăng đầu
-
Đất khoáng sản 2.800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5, dăng hai
-
Đất khoáng sản 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu vực thôn 5, dăng 3, 4
-
Đất khoáng sản 600.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Khu tái định cư vùng ngập lụt tại thôn 2
-
Đất khoáng sản 400.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Xã Quỳnh Thắng
-
Đất trồng cây hàng năm 63.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Xã Quỳnh Thắng
-
Đất trồng cây lâu năm 63.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Xã Quỳnh Thắng
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 63.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Xã Quỳnh Thắng
-
Đất nông nghiệp khác 63.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Xã Quỳnh Thắng
-
Đất nuôi trồng thủy sản 63.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Xã Quỳnh Thắng
-
Đất rừng sản xuất 7.500 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Xã Quỳnh Thắng
-
Đất rừng phòng hộ 7.500 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Xã Quỳnh Thắng
-
Đất rừng đặc dụng 7.500 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 59, tờ bản đồ số 50 - Thửa số 59, tờ bản đồ số 50
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 184, tờ bản đồ số 56 - Thửa số 187, tờ bản đồ số 56
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 21, tờ bản đồ số 57 - Thửa số 25, tờ bản đồ số 57
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 167, tờ bản đồ 40 - Thửa số 180, tờ bản đồ số 40
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 455, tờ bản đồ số 41 - Thửa số 527, tờ bản đồ số 41
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48D
Thửa số 5, tờ bản đồ số 49 - Thửa số 311, tờ bản đồ số 49
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 65, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61) - Thửa số 44, thửa số 83, tờ bản đồ số 131 (tờ bản đồ cũ số 61)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 35, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65) - Thửa số 5, tờ bản đồ số 135 (tờ bản đồ cũ số 65)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 121, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60 ) - Thửa số 126, tờ bản đồ số 130 (tờ bản đồ cũ số 60)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 218, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47) - Thửa số 165, tờ bản đồ số 117 (tờ bản đồ cũ số 47)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 5, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51) - Thửa số 135, tờ bản đồ số 121 (tờ bản đồ cũ số 51)
Đất ở 7.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 28, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37) - Thửa số 264, tờ bản đồ số 107 (tờ bản đồ cũ số 37)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 810, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36) - Thửa số 335, tờ bản đồ số 106 (tờ bản đồ cũ số 36)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 101, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31) - Thửa số 638, tờ bản đồ số 101 (tờ bản đồ cũ số 31)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Thắng Quốc lộ 48E
Thửa số 25, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30) - Thửa số 227, tờ bản đồ số 100 (tờ bản đồ cũ số 30)
Đất ở 5.000.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Quỳnh Thắng

4.9/5 - (1338 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?