Bảng giá đất xã Quỳnh Văn, tỉnh Nghệ An 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Quỳnh Văn, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Quỳnh Văn, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất xã Quỳnh Văn, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Quỳnh Văn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.2. Bảng giá đất xã Quỳnh Văn, tỉnh Nghệ An

Xã Quỳnh Văn Sắp xếp từ: Các xã Quỳnh Tân, Quỳnh Thạch và Quỳnh Văn.

Bảng giá đất xã Quỳnh Văn năm 2026

Khu vực: xã Quỳnh Văn.

Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV.

Mức giá áp dụng: từ 200.000 đến 15.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Ngọc Thủy (thửa số 225, tờ bản đồ số 97) - Hoàng Danh Xuân (thửa số 292, tờ bản đồ số 97)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Thâm (thửa số 142, tờ bản đồ số 59) - Hồ Đình Sơn (thửa số 351, tờ bản đồ số 59)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Bình (thửa số 5, tờ bản đồ số 66) - Hồ Thái Hà (thửa số 9, tờ bản đồ số 66)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Đình Thiên (thửa số 288, tờ bản đồ số 59) - Hồ Thị Tân (thửa số 4, tờ bản đồ số 66)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Văn Chi (thửa số 13, tờ bản đồ số 67) - Nguyễn Thị Liên (thửa số 159, tờ bản đồ số 67)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Nam (thửa số 300, tờ bản đồ số 67) - Thửa đất Tái định cư (thửa số 247, tờ bản đồ số 67)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Xuân Nghệ (thửa số 310, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Cảnh Nghiệm (thửa số 1122, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Thửa đất Tái định cư (thửa số 1103, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Văn Hiền (thửa số 468, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Thửa đất Tái định cư (thửa số 1090, tờ bản đồ số 68) - Ngổ Văn Hiển (thửa số 1099, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Thị Thủy (thửa số 4, tờ bản đồ số 109) - Lê Thị Thường (thửa số 52, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Trình (thửa số 461, tờ bản đồ số 109) - Nguyễn Duy Tâm (thửa số 42, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Chợ Quỳnh Tân (thửa số 1, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Cảnh Thắng (thửa số 164, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Ngọc Cầm (thửa số 108, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Văn Bình (thửa số 159, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Đàm (thửa số 12, tờ bản đồ số 110) - Đậu Đức Thực (thửa số 169, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Sơn (thửa số 959, tờ bản đồ số 69) - Hồ Ngọc Văn (thửa số 1171, tờ bản đồ số 69)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Vịnh (thửa số 1123, tờ bản đồ số 69) - Lê Văn Trình (thửa số 1250, tờ bản đồ số 69)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Trường Trung học cơ sở Quỳnh Tân (thửa số 1, tờ bản đồ số 76) - Vũ Minh Bá (thửa số 268, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Vận (thửa số 45, tờ bản đồ số 76) - Đậu Thị Chuyên (thửa số 329, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Uyển (thửa số 1277, tờ bản đồ số 69) - Nguyễn Thị Nghĩa (thửa số 187, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Tới (thửa số 1, tờ bản đồ số 115) - Lê Tiến Phượng (thửa số 106, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Thị Thủy (thửa số 29, tờ bản đồ số 115) - Lê Tiến Phượng (thửa số 111, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Ngọc Hồng (thửa số 28, tờ bản đồ số 115) - Nguyễn Công Toàn (thửa số 46, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Ngọc Thắng (thửa số 207, tờ bản đồ số 77) - Hồ Sỹ Cường (thửa số 251, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Hữu Ngọc (thửa số 80, tờ bản đồ số 116) - Lê Thị Thuận (thửa số 195, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Công Thành (thửa số 83, tờ bản đồ số 116) - Nguyễn Văn Mỹ (thửa số 168, tờ bản đồ số 78)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Đức Sơn (thửa số 137, tờ bản đồ số 116) - Lê Hữu Thắng (thửa số 248, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Đức Châu (thửa số 137, tờ bản đồ số 78) - Hồ Ngọc Văn (thửa số 361, tờ bản đồ số 78)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Định (thửa số 148, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Văn Bình (thửa số 159, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thế Nhân (thửa số 9, tờ bản đồ số 114) - Lê Tiến Luân (thửa số 69, tờ bản đồ số 114)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Song Hoành (thửa số 227, tờ bản đồ số 75) - Nguyễn Đình Đông (thửa số 394, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Xuân Tuân (thửa số 2, tờ bản đồ số 118) Và Trần Thị Dục (thửa số 5, tờ bản đồ số 117) - Nguyễn Đình Chiến (thửa số 265, tờ bản đồ số 118)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Dung (thửa số 6, tờ bản đồ số 80) - Nguyễn Xuân Hồng (thửa số 366, tờ bản đồ số 80)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Quỳnh Tân - Quỳnh Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Trần Thị Lan (thửa số 236, tờ bản đồ số 75) - Nguyễn Đăng Thành (thửa số 294, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Quỳnh Tân - Quỳnh Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Lộc (thửa số 66, tờ bản đồ số 109) - Hồ Trọng Hùng (thửa số 141, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Vân (thửa số 74, tờ bản đồ số 109) - Đậu Đức Bình (thửa số 128, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Bá Kiểm (thửa số 188, tờ bản đồ số 108) - Lê Tiến Hùng (thửa số 217, tờ bản đồ số 108)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Đức Hoằng (thửa số 66, tờ bản đồ số 68) - Kiều Thái Quang (thửa số 1123, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Cửa hàng HTX (thửa số 14, tờ bản đồ số 110) - Đậu Đức Thông (thửa số 23, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Hữu Sơn (thửa số 2, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Thị Hà (thửa số 9, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Cao Trọng Hà (thửa số 387, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Duy Xuân (thửa số 450, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Trọng Trì (thửa số 88, tờ bản đồ số 69) - Nguyễn Huy Tân (thửa số 1257, tờ bản đồ số 69)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Hồng Trí (thửa số 74, tờ bản đồ số 104) - Nguyễn Cảnh Hồng (thửa số 172, tờ bản đồ số 104)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Vỵ (thửa số 376, tờ bản đồ số 74) - Nguyễn Xuân Thế (thửa số 469, tờ bản đồ số 74)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Tư (thửa số 71, tờ bản đồ số 117) - Hồ Trọng Chương (thửa số 136, tờ bản đồ số 117)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Từ (thửa số 6, tờ bản đồ số 118) - Hồ Sỹ Nhân (thửa số 54, tờ bản đồ số 118)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Tín (thửa số 563, tờ bản đồ số 76) - Văn Thị Cầu (thửa số 651, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thị Thức (thửa số 233, tờ bản đồ số 78) - Đậu Đức Vinh (thửa số 301, tờ bản đồ số 78)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Cao Trọng Hợi (thửa số 60, tờ bản đồ số 115) - Lê Văn Loan (thửa số 112 tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Sỹ Luận (thửa số 36, tờ bản đồ số 116) - Lê Thị Tý (thửa số 56, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Thìn (thửa số 20, tờ bản đồ số 77) - Hồ Trọng Ân (thửa số 67, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Ý (thửa số 23, tờ bản đồ số 78) - Nguyễn Cảnh Kế (thửa số 372, tờ bản đồ số 78)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Cường (thửa số 71, tờ bản đồ số 71) - Lê Thị Liệu (thửa số 221, tờ bản đồ số 71)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Bá Ngộ (thửa số 12, tờ bản đồ số 106) - Nguyễn Cảnh Thường (thửa số 202, tờ bản đồ số 106)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Văn Đức Thái (thửa số 10, tờ bản đồ số 102) - Nguyễn Đình Hường (thửa số 75, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Duy Chơng (thửa số 296, tờ bản đồ số 62 - Hoàng Thị Lộc (thửa số 841, tờ bản đồ số 62
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Ngữ (thửa số 104, tờ bản đồ số 61) - Văn Đức Nhường (thửa số 402, tờ bản đồ số 61)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Sơn (thửa số 919, tờ bản đồ số 69) - Nguyễn Đình Tăng (thửa số 155 tờ bản đồ số 104)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Công Phong (thửa số 920, tờ bản đồ số 69) - Nguyễn Đình Hòa (thửa số 1280, tờ bản đồ số 69)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thị Vận (thửa số 6, tờ bản đồ số 1048) - Hồ Trọng Linh (thửa số 223, tờ bản đồ số 104)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Văn Mai (thửa số 4, tờ bản đồ số 57) - Nguyễn Thị Xuân (thửa số 53, tờ bản đồ số 57)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Thị Duyên (thửa số 29, tờ bản đồ số 58) - Nguyễn Hồng Thống (thửa số 245, tờ bản đồ số 58)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Ngọc Cần (thửa số 2, tờ bản đồ số 59) - Hồ Thị Lan (thửa số 425, tờ bản đồ số 59)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Văn Chi (thửa số 24, tờ bản đồ số 99) - Đậu Văn Khang (thửa số 107, tờ bản đồ số 99)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Bá Thắng (thửa số 44, tờ bản đồ số 103) - Đậu Thị Lệ (thửa số 46, tờ bản đồ số 103)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Xuân (thửa số 1, tờ bản đồ số 65) - Nguyễn Văn Thông (thửa số 76, tờ bản đồ số 65)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 4- thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thị Hợi (thửa số 2, tờ bản đồ số 66) - Lê Tiến Lam (thửa số 143, tờ bản đồ số 66)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Thu (thửa số 8, tờ bản đồ số 60) - Nguyễn Xuân Dự (thửa số 91, tờ bản đồ số 60)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 5- thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Huân thôn 5 (thửa số 4, tờ bản đồ số 67) - Hồ Sỹ Lương thôn 11 (thửa số 197, tờ bản đồ số 67)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 5- thôn 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Vũ Minh Đường (thửa số 4, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Đình Hoài thôn 3 (thửa số 1133, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Sơn (thửa số 422, tờ bản đồ số 75) - Nguyễn Văn Nam (thửa số 165, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Tân cũ
Trần Thị Tuệ (thửa số 15, tờ bản đồ số 114) - Lê Văn Tiến (thửa số 44, tờ bản đồ số 114)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Thủy (thửa số 26, tờ bản đồ số 117) - Hồ Sỹ Nhân (thửa số 160, tờ bản đồ số 117)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Hoàng (thửa số 78, tờ bản đồ số 117) - Hồ Bá Luận (thửa số 163, tờ bản đồ số 117)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Cảnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 80) - Nguyễn Đình Luận (thửa số 369, tờ bản đồ số 80)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Bảng (thửa số 16, tờ bản đồ số 80) - Hồ Sỹ Hải (thửa số 20, tờ bản đồ số 80)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Cừ (thửa số 16, tờ bản đồ số 118) - Hồ Sỹ Đại (thửa số 395, tờ bản đồ số 75)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ kiện (thửa số 23, tờ bản đồ số 81) - Lê Văn Trọng (thửa số 82, tờ bản đồ số 81)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Nghị (thửa số 135, tờ bản đồ số 118) - Nguyễn Đình Sơn (thửa số 245, tờ bản đồ số 118)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Thư (thửa số 1163, tờ bản đồ số 69) - Hồ Sỹ Sửu (thửa số 1251, tờ bản đồ số 69)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Tráng (thửa số 113 tờ bản đồ số 76) - Nguyễn Đình Hiệu (thửa số 1108, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Tín (thửa số 609 tờ bản đồ số 76) - Lê Thị Tám (thửa số 938, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Cảnh Bình (thửa số 59, tờ bản đồ số 76) - Nguyễn Công Lực (thửa số 1095, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Thị Thể (thửa số 522, tờ bản đồ số 70) - Lê Tiến Thọ (thửa số 914, tờ bản đồ số 70)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 9-12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Hòe Thôn 9 (thửa số 215, tờ bản đồ số 111) - Nguyễn Đình Thái thôn 12 (thửa số 4, tờ bản đồ số 111)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Thắng (thửa số 7, tờ bản đồ số 115) - Nguyễn Cảnh Chiến (thửa số 19, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Tân cũ
Phan Đình Hào (thửa số 4, tờ bản đồ số 116) - Đậu Đức Công (thửa số 39, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 10-13 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Thắng, thôn 10 (thửa số 2, tờ bản đồ số 101) - Nguyễn Thị Hạo, thôn 13 (thửa số 181, tờ bản đồ số 101)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 10 - Xã Quỳnh Tân cũ
Văn Đức Thông (thửa số 11, tờ bản đồ số 102) - Đậu Đức Hiền (thửa số 98, tờ bản đồ số 102)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 10 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Nhuỵ (thửa số 93, tờ bản đồ số 61) - Nguyễn Đình Trụ (thửa số 211, tờ bản đồ số 61)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 10 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Minh (thửa số 215, tờ bản đồ số 62) - Hồ THị Nhu (thửa số 454, tờ bản đồ số 62)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 11- thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Lam thôn 11 (thửa số 143, tờ bản đồ số 94) - Nguyễn Thị Hợi thôn 4 (thửa số 2, tờ bản đồ số 94)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thị Minh (thửa số 9, tờ bản đồ số 107) - Hồ Thị Sâm (thửa số 155, tờ bản đồ số 107)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Ngô Trí Cảnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 108) - Hồ Diện Thảo (thửa số 6, tờ bản đồ số 108)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Trọng Niên (thửa số 168, tờ bản đồ số 108) - Đậu Đức Nghĩa (thửa số 248, tờ bản đồ số 108)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Quyền (thửa số 38, tờ bản đồ số 109) - Nguyễn Huy Nam (thửa số 119, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Xuân Dương (thửa số 4, tờ bản đồ số 112) - Hồ Sỹ Tiếp (thửa số 91, tờ bản đồ số 112)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Diện (thửa số 2, tờ bản đồ số 113) - Lê Văn Thắng (thửa số 116, tờ bản đồ số 113)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Đề (thửa số 48, tờ bản đồ số 116) - Lê Thị Khiên (thửa số 99, tờ bản đồ số 116)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Văn Thị Phúc (thửa số 1, tờ bản đồ số 105) - Nguyễn Đình Mạnh (thửa số 76, tờ bản đồ số 105)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 12-13 - Xã Quỳnh Tân cũ
Bùi Thị Công, Thôn 12 (thửa số 200, tờ bản đồ số 71) - Hồ Thị Thịnh, thôn 13 (thửa số 2, tờ bản đồ số 71)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Thị Bảo (thửa số 1, tờ bản đồ số 78) - Hồ Văn Hoan (thửa số 110, tờ bản đồ số 78)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 13-12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Thịnh, thôn 13 (thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Bùi Thị Công, Thôn 12 (thửa số 200, tờ bản đồ số 71)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 13 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Khoát (thửa số 1, tờ bản đồ số 107) - Lê Tiến Khai (thửa số 203, tờ bản đồ số 107)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 15 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Thị Tặng (thửa số 182, tờ bản đồ số 76) - Đậu Xuân Bá (thửa số 457, tờ bản đồ số 76)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 15 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Xuân Tùng (thửa số 177, tờ bản đồ số 77) - Lê Tiến Biền (thửa số 339, tờ bản đồ số 77)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 15 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Hữu Giá (thửa số 165, tờ bản đồ số 115) - Lê Văn Hoàng (thửa số 145, tờ bản đồ số 115)
Đất ở 800.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường QH 12m (QL 48E) - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Bài, thôn 5, xã Quỳnh Tân (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 1117/QĐ-UBND ngày 07 tháng 7 năm 2022) - Xã Quỳnh Tân cũ
Lô số: 01 - Lô số: 55
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Khe Lỡ, xã Quỳnh Tân (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 2997/QĐ-UBND ngày 15 tháng 9 năm 2024) - Xã Quỳnh Tân cũ
Lô số: 01 - Lô số: 62
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường QH 8m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Cồn, xã Quỳnh Tân (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 1163/QĐ-UBND ngày 09 tháng 7 năm 2021) - Xã Quỳnh Tân cũ
Lô số: 01 - Lô số: 46
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu quy hoạch Tái định cư đường đường Sắt cao tốc vùng Cồn Sim thôn 6 xã Quỳnh Tân (nay là xã Quỳnh Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
-
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Thị Nự Thửa 165 tờ bản đồ 48 - Đậu Thị Thởi (Thửa 65 tờ 48)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 48 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Đậu Đức Lới Thửa 115 tờ bản đồ 49 - Nguyễn Công Phong (Thửa 7 tờ 49)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 48 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Thị Long Thửa 229 tờ bản đồ 44 - Thái Văn Kỷ (Thửa 115 tờ 44)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Minh Đăng Thửa 137 tờ bản đồ 40 - Đặng Ngọc Tài (Thửa 3 tờ 40)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 40 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ An Thái Thửa 304 tờ bản đồ 34 - Trần Công Vỵ (Thửa248 tờ 34)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Trần Công Vọ Thửa 103 tờ bản đồ 35 - Lê Văn Toại (Thửa 9 tờ 35)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 35 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Xuân Tăng Thửa 71 tờ 27 - Lê Tiến Khả (Thửa 83 tờ bản đồ 27)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 27 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Đậu Đức Hoàn Thửa 539 tờ bản đồ 18 - Hồ Văn Hảo (Thửa 279 tờ bản đồ 18)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 18 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Văn Tần Thửa 184 tờ bản đồ 48 - Hồ Văn Hảo (Thửa 196 tờ bản đồ 48)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Hữu Chung Thửa 11424 tờ bản đồ 49 - Hồ Sỹ Tăng (Thửa 12 tờ bản đồ 49)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 49 -
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Thế Phương Thửa 231tờ bản đồ 44 - Đậu Đức Giang (Thửa 139 tờ bản đồ 44
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Văn Ba Thửa 144 tờ bản đồ 40 - Hồ Sỹ Phong (Thửa 17 tờ bản đồ 40)
Đất ở 15.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Văn Điềng thửa 91 tờ bản đồ 44 - Đậu Đức Lệ (thửa 56 tờ 44)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Dương Hoài Nam thửa 52 tờ bản đồ 43 - Nguyễn Thế Lai (thửa 1 tờ 43)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 43 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Đậu Đức Tuyên thửa 236 tờ bản đồ 44 - Nguyễn Sỹ Diên (thửa 45 tờ 44)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Đậu Đức Đồng thửa 38 tờ bản đồ 43 - Đậu Thị Hồng (thửa 30 tờ 43)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thái Văn Năm thửa 538 tờ bản đồ 15 - Văn Thị Câm thửa 496 tờ bản đồ 15
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 15 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Viết Thắng thửa 63 tờ bản đồ 38 - Hồ Thị Luyện thửa 9 tờ bản đồ 38
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 38 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thái Văn Phú thửa 52 tờ bản đồ 30 - Đậu Đức Trương thửa 1 tờ bản đồ 30
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 30 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Mai Văn Quý thửa 53 tờ bản đồ 29 - Thái Thị Lan thửa 178 tờ bản đồ 29
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 29 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thái Thị Lan thửa 177 tờ bản đồ 21 - Vương Đình Thạch thửa 38 tờ bản đồ 21
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 21 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Vương Đình Thạch thửa 5 tờ bản đồ 7 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 7 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Hữu Tuệ thửa 34 tờ bản đồ 30 - Hồ Hữu Sinh thửa 33 tờ bản đồ 30
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 30 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Hữu Trí thửa 12 tờ bản đồ 29 - Đậu Đức Chung thửa 5 tờ bản đồ 29
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 29 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Đôn Giang thửa 192 tờ bản đồ 21 - Hồ Văn Ngọc thửa 194 tờ bản đồ 21
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 21 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Dương Đông (Thửa 53 tờ 11) - Đậu Thị Tam (Thửa 33 tờ 11)
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 11 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Đình Lộc (Thửa 221 tờ 12) - Đậu Đức Quyền Thửa 03 tờ 12
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 12 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Văn Tuân (Thửa 69 tờ 6) - Hồ Hữu Tuấn Thửa 30 tờ 6
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 6 -
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 1051 tờ 15 - Thửa 1063 tờ 15
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 15 -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 1711 tờ 16 - Thửa 1739 tờ 16
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 16 -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 492 tờ 19 - Thửa 174 tờ 19
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 19 -
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 10 đi Quỳnh Thạch - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Hữu Đại (Thửa 12 tờ 50) - Hồ Trọng Địch (Thửa 40 tờ 50)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 10 đi Quỳnh Thạch - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 10 đi Quỳnh Thạch - Xã Quỳnh Văn cũ
Hoàng Nguyên Đường (Thửa 1 tờ 53) - Hồ Trung Thành (Thửa 695 tờ 53)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 10 đi Quỳnh Thạch - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 53 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Sỹ Thỏa (Thửa 155 tờ 45) - Nguyễn Văn Quý (Thửa 30 tờ 45)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 45 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Văn Quyền (Thửa 54 tờ 46) - Lê Văn Hào (Thửa 14 tờ 46)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Vũ Thị Hường (Thửa 160 tờ 41) - Lê Văn Sắc (Thửa 124 tờ 41)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 41 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Tiến Nựu (Thửa 161 tờ 45) - Nguyễn Xuân Liêm (Thửa 60 tờ 45)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 45 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Đình Triêm (Thửa 75 tờ 46) - Lê Thị Sáu (Thửa 4 tờ 46)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Văn Dung (Thửa 162 tờ 41) - Nguyễn Thị Long (Thửa 29 tờ 41)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Quốc lộ 1A đi nhà văn hóa thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Đất trạm điện(73 tờ 40) - Nguyễn Đình Tuất (Thửa 99 tờ 40)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 41 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Thị Huệ (Thửa 06 tờ bản đồ 06) - Hồ Văn Tuân (Thửa 84 tờ bản đồ 06)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 03 tờ 11 - Thửa 94 tờ 11
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 11 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 02 tờ 12 - Thửa 528 tờ 12
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 12 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 30 tờ 36 - Thửa 132 tờ 36
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 36 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 11 tờ 36 - Thửa 131 tờ 36
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 36 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 29 tờ 37 - Thửa 81 tờ 37
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 37 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 1 tờ bản đồ 28 - Thửa 82 tờ bản đồ 28
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 28 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 1 tờ bản đồ 37 - Thửa 177 tờ bản đồ 37
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 37 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 42 tờ bản đồ 07 - Thửa 187 tờ bản đồ 07
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 07 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Hữu Hải Thửa 03 tờ 14 - Đậu Thị Lụy (Thửa 43 tờ bản đồ 14)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 14 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 28 tờ bản đồ 21 - Thửa 196 tờ bản đồ 21
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 21 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 01 tờ 29 - Thửa 178 tờ bản đồ 29
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 29 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 05 tờ bản đồ 30 - Thửa 97 tờ bản đồ 30
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 30 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 496 tờ bản đồ 15 - đến thửa 665 tờ bản đồ 15
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 15 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 16 tờ 38 - Thửa 104 tờ 38
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 38 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
thửa số 08 tờ 42 - Thửa 126 tờ bản đồ 42
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 42 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm (Đất đấu 2015) - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 120 tờ 38 - Thửa 157 tờ bản đồ 38
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm (Đất đấu 2015) - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 38 -
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 161 tờ bản đồ 43 - Thửa 170 tờ bản đồ 43
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 43 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 190 tờ bản đồ 43 - đến thửa 227 tờ bản đồ 43
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 43 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 06 tờ bản đồ 48 - Thửa 215 tờ bản đồ 48
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 48 -
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 01 tờ bản đồ 44 - Thửa 288 tờ bản đồ 44
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 17 tờ 49 - đến thửa 125 tờ 49
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 49 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa 71 tờ 18 - Đến thửa 110 tờ 18
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 18 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 01 tờ 43 - Thửa 160 tờ 43
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 43 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 62 tờ bản đồ 44 - Đến thửa 292 tờ bản đồ 44
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 73 tờ bản đồ 44 - Thửa 174 tờ bản đồ 44
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 72 tờ bản đồ 44 - Đến thửa 301 tờ bản đồ 44
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 105 tờ bản đồ 39 - Thửa 108 tờ bản đồ 39
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 39 -
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 24 tờ bản đồ 39 - đến thửa 94 tờ 39
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 39 -
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 148 tờ bản đồ 19 - Thửa 190 tờ bản đồ 19
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 19 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 2 tờ bản đồ 50 - Thửa 218 tờ bản đồ 50
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 50 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 13 tờ 53 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 53 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 04 tờ 53 - Thửa 213 tờ 53
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 53 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 82 tờ bản đồ 50 - Thửa 225 tờ bản đồ 50
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 50 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 192 tờ bản đồ 19 - Thửa 454 tờ bản đồ 19
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 19 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 451 tờ bản đồ 18 - Thửa 704 tờ bản đồ 18
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 18 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 19 tờ bản đồ 12 - Thửa 16 tờ bản đồ 12
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 12 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 22 tờ bản đồ 03 - Thửa 65 tờ bản đồ 03
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 03 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 01 tờ bản đồ 08 - Thửa 178 tờ bản đồ 08
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 08 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 07 tờ bản đồ 21 - Thửa 220 tờ bản đồ 21
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 21 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 01 tờ bản đồ 22 - Thửa 277 tờ bản đồ 22
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 22 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 16 tờ bản đồ 23 - Thửa 166 tờ bản đồ 23
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 23 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 05 tờ bản đồ 29 - Thửa 12 tờ bản đồ 29
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 29 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 24 tờ 23 - Thửa 226 tờ bản đồ 23
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 23 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 152 tờ bản đồ 24 - Thửa 174 tờ bản đồ 24
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 24 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 11 tờ 31 - Thửa 182 tờ bản đồ 31
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 31 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 02 tờ bản đồ 32 - Thửa 206 tờ bản đồ 32
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 32 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 05 tờ bản đồ 04 - Thửa 33 tờ bản đồ 04
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 04 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 04 tờ bản đồ 23 - Thửa 229 tờ bản đồ 23
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 23 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 29 tờ bản đồ 24 - Thửa 241 tờ bản đồ 24
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 24 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 2 tờ 25 - thửa 244 tờ bản đồ 25
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 25 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 69 tờ bản đồ 25 - Thửa 249 tờ bản đồ 25
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 25 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 2 tờ 26 - Thửa 102 tờ bản đồ 26
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 26 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 7 tờ bản đồ 33 - Thửa 151 tờ bản đồ 33
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 33 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 01 tờ bản đồ 34 - Thửa 413 tờ bản đồ 34
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 34 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 22 tờ 34 - thửa 400 tờ 34
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 34 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 02 tờ bản đồ 35 - Thửa đất 84 tờ bản đồ 35
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 35 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 32 tờ bản đồ 26 - Thửa 107 tờ bản đồ 26
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 26 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 18 tờ bản đồ 27 - Thửa 104 tờ bản đồ 27
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 27 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 13 tờ bản đồ 34 - Thửa 416 tờ ban đồ 34
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 34 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 2 tờ 35 - Thửa 174 tờ bản đồ 35
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 35 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 14 tờ bản đồ 19 - Thửa 49 tờ bản đồ 19
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 19 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 15 tờ 45 - đến thửa 199 tờ bản đồ 45
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 45 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 92 tờ 46 - đến thửa 276 tờ bản đồ 46
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 052 tờ 51 - Thửa 157 tờ 51
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 51 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 64 tờ 46 - đến thửa 259 tờ bản đồ 46
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 4 tờ 51 - Thửa 160 tờ bản đồ 51
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 51 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 2 tờ bản đồ 52 - Thửa 60 tờ bản đồ 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 52 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 20 tờ bản đồ 41 - Thửa 170 tờ bản đồ 41
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 41 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 4 tờ bản đồ 45 - Thửa 6 tờ bản đồ 45
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 45 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 2 tờ bản đồ 46 - Thửa 282 tờ bản đồ 46
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 1 tờ bản đồ 47 - Thửa 07 tờ bản đồ 47
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 47 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 4 tờ 52 - Thửa số 08 tờ 52
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 52 -
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Thôn 5 (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 104/QĐ-UB, ngày 21 tháng 01 năm 2021) từ lô 01 đến lô 63 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cựa Nghè (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 1710/ QĐ-UB, ngày 21 tháng 10 năm 2022) từ lô 01 đến lô 25 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu đấu giá đất ở vùng Đồng sông thôn 9, xã Quỳnh Văn, từ lô 01 đến lô 81 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 3.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cựa Vuông thôn 8 (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 4541/ QĐ-UB, ngày 26 tháng 11 năm 2021) từ lô 01 đến lô 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 10.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu tái định cư Đồng Lầm thôn 1, xã Quỳnh Văn thuộc dự án đường sắt cao tốc bắc nam từ lô 01 đến lô 70 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Đông đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Như Lâm, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 110, tờ bản đồ số 59) - Ông /bà: Hồ Đức Tuấn, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 316, tờ bản đồ số 59)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Đông đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Đệ, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 577, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Hoàng Đình Toại, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 180, tờ bản đồ số 130)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Đông đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Quản, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 181, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Nguyễn Thành Chung, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 73, tờ bản đồ số 92)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Tây đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Thanh, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 40, tờ bản đồ số 59) - Ông /bà: Lê Hồng Tiến, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 305, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Tây đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đặng Ngọc Tuyền, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 23, tờ bản đồ số 89) - Ông /bà: Đài tưởng niệm liệt sỹ, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số DVH 486, tờ bản đồ số 89)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Tây đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Biền, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 183, tờ bản đồ số 126) - Ông /bà: Hoàng Thị Dung, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 56, tờ bản đồ số 130)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Tây đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Quý, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 66, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Nguyễn Kim Thanh, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 260, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 13.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - THANH - LƯƠNG) từ Ngã tư đèn tín hiệu giao thông đến xã Quỳnh Thanh. Phía Bắc. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Kiều Quang Luyện, Cây xăng -dầu, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 179, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Nguyễn Sỹ Luyện, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 432, tờ bản đồ số 94)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - THANH - LƯƠNG) từ Ngã tư đèn tín hiệu giao thông đến xã Quỳnh Thanh. Phía Nam. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Xuân Sơn, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 193, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Nguyễn Trong Khoa, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 161, tờ bản đồ số 136)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - HOA) từ Ngã tư đèn tín hiệu giao thông đến xã Quỳnh Hoa. Phía Bắc. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Trần Đình Lạng, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 156, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Phan Đình Niệm, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 162, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - HOA) từ Ngã tư đèn tín hiệu giao thông đến xã Quỳnh Hoa. Phía Nam. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Thu, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 167, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Phan Đình Toản, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 15, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - HẬU), từ đường Thạch - Thanh - Lương đến xã Quỳnh Hậu. Phía Đông. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Thị Bà, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 27, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Nguyễn Bá Phúc, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 6, tờ bản đồ số 137)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - HẬU), từ đường Thạch - Thanh - Lương đến xã Quỳnh Hậu. Phía Tây - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Phượng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 19, tờ bản đồ số 30) - Ông /bà: Phan Đình Toản, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 4, tờ bản đồ số 32)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - VĂN), từ đường Thạch - Thanh - Lương đến xã Quỳnh Văn. Phía Đông - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Quang Lưc, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 22, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Trần Thị Lam (Hiển), thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 4, tờ bản đồ số 127)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - VĂN), từ đường Thạch - Thanh - Lương đến xã Quỳnh Văn. Phía Tây. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đặng Suân Ất, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 250, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Nguyễn Xuân Đồng, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 43, tờ bản đồ số 127)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (QL 1A đi bàu Sen - đến xã Quỳnh Thạch.) Phía Bắc. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Bính, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 201, tờ bản đồ số 87) - Ông /bà: Lê Tiến Kỷ, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 51, tờ bản đồ số 127)
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (QL 1A đi bàu Sen - đến xã Quỳnh Thạch.) Phía Nam. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lê Đình Giảng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 144, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Thế Thục, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 278, tờ bản đồ số 91) Thửa số 869, tờ bản đồ số 90
Đất ở 8.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1, đường Làng nghề thôn 1, từ đất nông nghiệp của ông Hồ Sỹ Mưu đến đất NN của bà Hồ Thị Thực (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Sỹ Lưu, thôn 1 (thửa số 154, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Thị Trúc, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 128)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1, đường Làng nghề thôn 1, từ đất nông nghiệp của ông Hồ Sỹ Mưu đến đất NN của bà Hồ Thị Thực (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Mưu, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 14, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Đậu Thị Thực, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 20, tờ bản đồ số 128)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2, đường Làng nghề thôn 1 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Sỹ Dương, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 58, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Hồ Sỹ Bình, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 31, tờ bản đồ số 128)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2, đường Làng nghề thôn 1 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Long, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 60, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Thị Nhàn, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 39, tờ bản đồ số 128)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường Làng nghề thôn 1 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Long, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 60, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Thị Nhàn, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 39, tờ bản đồ số 128)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường Làng nghề thôn 1 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Trụ sở: HTX Quỳnh Viên, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 211, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Ngô Thị Huệ, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 3, tờ bản đồ số 132)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường Làng nghề thôn 1; 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Sỹ Thông, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 93, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Bá Truyền, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 63, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường Làng nghề thôn 1; 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Sỹ Đức, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 85, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Đình Hanh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 64, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1, đường Làng nghề thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Trung Thanh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 179, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Đình Tăng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 60, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 , đường Làng nghề thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Quỳnh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 27, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Hoàng Thị Hoa, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 95, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2, đường thôn 2, Từ đường Thạch - Thanh đến đất Hoàng Danh Thành (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phạm Thị Phương, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 45, tờ bản đồ số 132) - Ông/bà: Hoàng Danh Thành, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 160, tờ bản đồ số 127).
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2, đường thôn 2, Từ đường Thạch - Thanh đến đất Văn Đình Dũng (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đình Dũng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 258, tờ bản đồ số 90), đất LUC. - Ông /bà: Nguyễn Sỹ Đô, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 709, tờ bản đồ số 90), đất LUC.
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường thôn 2, Từ đường Thạch - Thanh đến đất LUC 308 UBND xã (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Quốc Cường, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 54, tờ bản đồ số 132) - Ông/bà: UBND xã Quỳnh Thạch, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 308, tờ bản đồ số 91), đất LUC.
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường thôn 2, Từ đường Thạch - Thanh đến đất Hồ Bá Ninh (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Trần Đức Châu, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 48, tờ bản đồ số 90 đất LUC. - Ông /bà: Hồ Bá Ninh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 100, tờ bản đồ số 132).
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Liễn, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 198, tờ bản đồ số 91), đất LUC. - Ông /bà: Nguyễn Đình Thành, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 167, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Xuân, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 15, tờ bản đồ số 91) - Ông /bà: Nguyễn Sỹ Thăng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 18, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 5, đường thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Lập, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 126, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Đình Trung, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 103, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 5, đường thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đình Dũng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 136 tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Đình Minh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 120, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 6, đường thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Văn, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 147, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Thị Thanh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 133, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 6, đường thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Vũ Trọng Hùng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 148, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Bá Tiến, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 141, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 7, đường thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Văn, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 147, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Thị Thanh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 133, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 7, đường thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đình Thái, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 157, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Văn Đình Thương, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 142, tờ bản đồ số 131)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến, đường thôn 3, từ đường Thạch - Van, đến đất ở ông Vương Đình Tuấn. (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Xuân Thiện, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 251, tờ bản đồ số 28) - Ông /bà: Vương Đình Tuấn, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 99, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến, đường thôn 3, từ đường Thạch - Van, đến đất TSN ông Văn Đức Hạ. (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Minh, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 253, tờ bản đồ số 28) - Ông /bà: Lê Xuân Nghĩa, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 95, tờ bản đồ số 31)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 4 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Hòa, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 45, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hoàng Đình Chắt, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 214, tờ bản đồ số 133)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 4 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Thị Lý, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 66, tờ bản đồ số 133) - Đình làng Thạch Động, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 215, tờ bản đồ số 133)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Quyến, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 71, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hoàng Đình Hòa, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 54, tờ bản đồ số 134)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Đức Hồng, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 86, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Nguyễn Thị Châu, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 60, tờ bản đồ số 134)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Dụ, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 40, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hồ Hậu Thuyết, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 27, tờ bản đồ số 134)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Hòa, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 46, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà Hoàng Đình Thành, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 39, tờ bản đồ số 134)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Trọng Chắt, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 166, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hồ Văn Hòa, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 46, tờ bản đồ số 133)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Sơn, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 152, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Nguyễn Sỹ Diện, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 100, tờ bản đồ số 133)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực Hạ Biền - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa 955 tờ bản đồ số 89(bđ số) - thửa 1012 tờ bản đồ số 89(bđ số)
Đất ở 5.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 đường thôn 5 - 6 từ đường Thạch - Hậu đến đất đất Văn Đức Hợi. (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Trạch, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 141, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Văn Đức Hợi, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 137, tờ bản đồ số 136)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 đường thôn 5 - 6 từ đường Thạch - Hậu đến đất đất Vương Thị Lan. (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đăng Đồng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 156, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Vương Thị Lan, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 136, tờ bản đồ số 136)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2 đường thôn 5 - 6, từ đường Thạch - Hậu, đến đất 487 Nguyễn Đăng Hậu (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Hồng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 194, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Nguyễn Đăng Hậu, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 487, tờ bản đồ số 94) , đất LUC.
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường thôn 5 - 6, từ đường Thạch - Hậu, thửa 348 ông Lê Xuân Thanh (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Đất BCS: UBND xã quản lý, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 355, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Lê Xuân Thanh, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 348, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường thôn 5 - 6, từ đường Thạch - Hậu, thửa 14 ông Nguyễn Đăng Mỳ (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đăng Quế, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 37 , tờ bản đồ số 137) - Ông /bà: Nguyễn Đăng Mỳ, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 14, tờ bản đồ số 137)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường thôn 5 - 6 (Phía Đông). Từ đường Thạch - Thanh - Lương (Nhà Thờ Họ Đào T 78), đến T 346 Lê Xuân Thanh. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đào Văn Diện, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 86 , tờ bản đồ số 136) - Ông/bà: Lê Xuân Thanh, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 348, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường thôn 5 - 6 (Phía Tây). Từ đường Thạch - Thanh - Lương (Hồ Thị Thảo, T 79), đến T 346, Nguyễn Bá Dũng - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Thị Thảo, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 79 , tờ bản đồ số 136) - Ông /bà: Nguyễn Bá Dũng, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 346, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 5, đường thôn 5 - 6 Từ đường Thạch - Thanh - Lương (Nguyễn Đình Hùng), đến Nguyễn Bá Quý (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Hùng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 48 , tờ bản đồ số 136) - Ông/bà: Nguyễn Bá Quy, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 149, tờ bản đồ số 136)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 5, đường thôn 5 - 6 Từ đường Thạch - Thanh - Lương (Nguyễn Thị Luân), đến Nguyễn Đình Mậu (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Luân, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 68 , tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Nguyễn Đình Mậu, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 161, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 6, đường thôn 5 - 6 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Nhà Thờ họ Hồ Sỹ, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 187 , tờ bản đồ số, 136) - Ông /bà: Văn Đức Thọ, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 540 tờ bản đồ số 94)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5,6 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 7 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đăng Trung, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 123, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Nguyễn Bá An, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 281, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 7 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Nông thôn 6, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 111 , tờ BĐ số 135) - Ông /bà: Phạm Ngọc Vinh, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 280, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Xuân Lương, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 224, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Hoàng Danh Tuấn, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 333, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đặng Xuân Ninh, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 225, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Hoàng Danh Quy, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 257, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Danh Biên, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 203, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Hoàng Thị Luân, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 210, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Tứ, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 204, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Nguyễn Hồng Quảng, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 229, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 7 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Danh Trung, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 235, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Hoàng Danh Quy, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 233, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Tuân, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 264, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Hoàng Danh Minh, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 248, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Danh Tuấn, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 333, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Nguyễn Bá Vạn, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 4, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 8 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Đông, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 221, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Văn Đình Hòa, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 79, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 8 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Điều, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 205, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Nguyễn Đình Lực, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 81, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Cưu, thôn 4, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 122, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Hoàng Danh Biên thôn 7, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 203, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Hòa (Đồng), thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 123, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hồ Đức Vân, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 40, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Hòa (Đồng), thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 123, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Nguyễn Đình Lược thôn 7, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 45, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Lược thôn 7, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 45, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Hồ Đức Vân, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 40, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đức Bồi, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 39, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Vân Đức Dũng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 127, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đức Thế (Đồng), thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 84, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Nguyễn Đình Toàn, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 154, tờ bản đồ số 135)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 9 đi thôn 10 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Đức, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 40, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Hồ Van Lực, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 189, tờ bản đồ số 123)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 đi thôn 10 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Quý, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 2, tờ bản đồ số 119) - Ông/bà: Phạm Xuân Vệ thôn 10, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 37, tờ bản đồ số 123)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đậu Thị Xuyến, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 5, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Thanh Tùng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 71, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Quý, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 2, tờ bản đồ số 119) - Ông/bà: Trương Văn Trọng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 72, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đức Chỉnh, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 7, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Nguyễn Văn Sơn, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 75, tờ bản đồ số 123)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Hồng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 22, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Hồ Thị Tụng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 98, tờ bản đồ số 123)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Vương Đình Nhật, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 5, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Thị Vy, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 56, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Hữu Nghĩa, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 10, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Thị Trung, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 55, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Thái, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 23, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Thị Trung, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 55, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Lan, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 30, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Vũ Thị Ban, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 59, tờ bản đồ số 120)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Tạo, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 50, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Trương Thanh Bình, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 4, tờ bản đồ số 124)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Điều, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 45, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Quang Nhượng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 5, tờ bản đồ số 124)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đức Thưởng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa (LUC) số 147, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Nguyễn Xuân Chính, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 156, tờ bản đồ số 124)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Tri, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 143, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Hoàng Thị Thoa, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 128, tờ bản đồ số 124)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường giáp ranh thôn 9, thôn 10 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phạm Xuân Vệ thôn 10, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 37, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Hồ Văn Trí, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 143, tờ bản đồ số 123)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường giáp ranh thôn 9, thôn 10 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Ba, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 53, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Nguyễn văn Bản, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 140, tờ bản đồ số 123)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Minh thôn 10, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 288, tờ bản đồ số 89) - Ông/bà: Hồ Văn Thang, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 2, tờ bản đồ số 126)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Nam thôn 10, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 191, tờ bản đồ số 122) - Ông/bà: Đặng Ngọc Tâm, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 57, tờ bản đồ số 122)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Luật (Linh), thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 11, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Đặng Ngọc Nhạc, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 59, tờ bản đồ số 122)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Nam thôn 10, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 191, tờ bản đồ số 122) - Ông/bà: Nguyễn Văn Bản, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 142, tờ bản đồ số 123)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Ba, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 53, tờ bản đồ số 122) - Nhà Văn Hóa thôn 10, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 141, tờ bản đồ số 122)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Thanh Diệp (LUC), thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 274, tờ bản đồ số 86) - Ông/bà: Đặng Ngọc Hùng, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 110, tờ bản đồ số 122)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Thị Tý, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 12, tờ bản đồ số 122) - Ông/bà: Đặng Ngọc Lợi thôn 10, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 100, tờ bản đồ số 122)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Trần Hậu Hướng, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 2, tờ bản đồ số 122) - Ông/bà: Đặng Ngọc Hóa thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 82, tờ bản đồ số 122)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Văn Cương, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 16, tờ bản đồ số 130) - Ông/bà: Phan Đình Đượm, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 246, tờ bản đồ số 126)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11(Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Trần Như Lộc, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 22, tờ bản đồ số 130) - Ông/bà: Phan Thị Vinh thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 84, tờ bản đồ số 126)
Đất ở 4.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lê Xuân Năm, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 102, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Phan Đình Phụng, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 85, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11(Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Sân vận động thôn 11 (thửa số 100, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Nguyễn Văn Trị thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 76, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Thị Bảy thôn 6, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 115, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Dương Đình Tuấn thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 103, tờ bản đồ số 126)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường 2 bên kênh Nguyễn Văn Trỗi thôn 11 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: UBND xã (Đất TSN), thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 15, tờ bản đồ số 121) - Ông/bà: Dương Đình Trung, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 204, tờ bản đồ số 126)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Lực thôn 11 (thửa số 10, tờ bản đồ số 121) - Ông/bà: Phan Đình Giang thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 8, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đậu Văn Xứng, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 23, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Nguyễn Văn Lãm, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 74, tờ bản đồ số 126)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường 2 bên kênh Nguyễn Văn Trỗi thôn 11 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: UBND xã (TSN) thôn 11 (thửa số 1, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Bùi Văn Duyệt thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 73, tờ bản đồ số 126)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đặng Ngọc Quang, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 75, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Đặng Ngọc Tra, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 31, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường 2 bên kênh Nguyễn Văn Trỗi thôn 11 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Thìn thôn 11 (thửa số 156, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Bùi Ngọc Ân địa bàn thôn 11 (thửa số 32, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 12, từ Kênh Nguyễn Văn Trỗi đến đường ra Nghĩa địa Bùi Chòi, (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lâm Hữu Cảo, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 79, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Phan Thanh Đàm, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 109, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 12, từ Kênh Nguyễn Văn Trỗi đến đường ra Nghĩa địa Bùi Chòi, (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lâm Thái Sơn thôn 12 (thửa số 117, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Phan Thanh Giót địa bàn thôn 12 (thửa số 161, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Từ Quốc lộ 1A qua Trung tân Y tế dự phòng, nối đường Thạch - Hoa, thôn 12 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lê Xuân Nhàn, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 203, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Phan Đình Toản, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 15, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Từ Quốc lộ 1A qua Trung tân Y tế dự phòng, nối đường Thạch - Hoa, thôn 12 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Xinh thôn 12 (thửa số 131, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Phan Đình Sử địa bàn thôn 12 (thửa số 104, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Từ nhà Văn Hóa thôn 12 sang đường Thạch Hoa (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Thanh Cơ, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 174, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Đậu Xuân Hòa, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 48, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Từ nhà Văn Hóa thôn 12 sang đường Thạch Hoa (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đậu Xuân Hòa thôn 12 (thửa số 381, tờ bản đồ số 88) đất LUC. - Ông/bà: Nguyễn Văn Tuấn địa bàn thôn 12 (thửa số 37, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ đường Thạch Hoa nối đường Trung tâm Y tế dự phòng thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Tụng (Tam) thôn 12 (thửa số 64, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Hồ Thị Thược, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 150, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ đường Thạch Hoa nối đường Trung tâm Y tế dự phòng thôn 12 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Nhuận (Hùng) thôn 12 (thửa số 75, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Phan Đình Lịch địa bàn thôn 12 (thửa số 151, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Kênh Nguyễn Văn Trỗi nối đường Thạch Hoa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Giang thôn 12 (thửa số 30, tờ bản đồ số 129) đất TSN. - Ông/bà: Đậu Đúc Tề thôn 12 (thửa số 121, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Kênh Nguyễn Văn Trỗi nối đường Thạch Hoa thôn 12 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Giang thôn 12 (thửa số 8, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Nguyễn Huy Hùng thôn 12 (thửa số 111, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Cầu Mạ Ghè nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: …………………….. thôn 12 (thửa số 121, tờ bản đồ số 88). - Ông/bà: Nguyễn Văn Toàn thôn 12 (thửa số 123, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Cầu Mạ Ghè nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Đại thôn 12 (thửa số 157, tờ bản đồ số 88) - Ông/bà: Phan Đình Phúc thôn 12 (thửa số 124, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Mương Trảm Bơm nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: NTD, thôn 12 (thửa số 149, tờ bản đồ số 88). - Ông/bà: Đậu Đức Vị thôn 12 (thửa số 111, tờ bản đồ số 125).
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Nhà Thờ Họ Đậu nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Nhà Thờ Họ Đậu, thôn 12 (thửa số 247, tờ bản đồ số 88). - Ông/bà: Phan Thanh Sinh thôn 12 (thửa số 365, tờ bản đồ số 88) đất LUC.
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Nhà Thờ Họ Đậu nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đậu Đức Hùng thôn 12 (thửa số 48, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Đậu Thị Tân thôn 12 (thửa số 155, tờ bản đồ số 125)
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Nhà Thờ Họ Đậu đến ngã 3 đường Nhựa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Nhà Thờ Họ Đậu, thôn 12 (thửa số 247, tờ bản đồ số 88). - Ông/bà: Phan Thanh Đàn thôn 12 (thửa số 109, tờ bản đồ số 125).
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực Điền Điển - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa 431 tờ bản đồ số 88 - thửa 461 tờ bản đồ số 88
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đến cổng Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Lưu, thôn 13 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Lộc, thôn 13 (thửa số 164, tờ bản đồ số 130). - Ông/bà: Hoàng Đình Lợi thôn 13 (thửa số 164, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đến cổng Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Lưu, thôn 13 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phạm Quang Hùng thôn 13 (thửa số 219, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Lê Đình Định thôn 12 (thửa số 175, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 6.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ đường Cửa Bệnh viện đến nhà ông Hồ Minh Thanh, thôn 13 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lê Văn Quý, thôn 13 (thửa số 217, tờ bản đồ số 129). - Ông/bà: Hồ Minh Thanh thôn 13 (thửa số 197, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ từ đường Cửa Bệnh viện đến nhà ông Hồ Minh Thanh, thôn 13 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Hậu Thái thôn 13 (thửa số 223, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Võ Kim Chuẩn thôn 12 (thửa số 196, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường trước cổng Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Lưu đến đất bà Trần Thị Nhung, thôn 13 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Đông, thôn 13 (thửa số 221, tờ bản đồ số 129). - Ông/bà: Trần Thị Nhung thôn 13 (thửa số 190, tờ bản đồ số 129)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường trước cổng Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Lưu đến đất bà Trần Thị Nhung, thôn 13 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Lưu. -
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực đồng vóc - Thôn 13 - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa đất số 136 tờ bản đồ số 92 - đến thửa đất số 166 tờ bản đồ số 92
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực đồng vóc - Thôn 13 - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa đất số 1349 tờ bản đồ số 93 - đến thửa đất số 1379 tờ bản đồ số 93
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực đồng vóc - Thôn 13 - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa 218 tờ bản đồ số 130 - đến thửa đất số 291 tờ bản đồ số 130
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực đồng vóc - Thôn 13 - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa 284 tờ 130 - đến thửa 286 tờ 130
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực đồng vóc - Thôn 13 - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa 227 tờ 130 - đến thửa 310 tờ 130
Đất ở 5.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất ở 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Ngọc Thủy (thửa số 225, tờ bản đồ số 97) - Hoàng Danh Xuân (thửa số 292, tờ bản đồ số 97)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Thâm (thửa số 142, tờ bản đồ số 59) - Hồ Đình Sơn (thửa số 351, tờ bản đồ số 59)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Bình (thửa số 5, tờ bản đồ số 66) - Hồ Thái Hà (thửa số 9, tờ bản đồ số 66)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Đình Thiên (thửa số 288, tờ bản đồ số 59) - Hồ Thị Tân (thửa số 4, tờ bản đồ số 66)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Văn Chi (thửa số 13, tờ bản đồ số 67) - Nguyễn Thị Liên (thửa số 159, tờ bản đồ số 67)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Nam (thửa số 300, tờ bản đồ số 67) - Thửa đất Tái định cư (thửa số 247, tờ bản đồ số 67)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Xuân Nghệ (thửa số 310, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Cảnh Nghiệm (thửa số 1122, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Thửa đất Tái định cư (thửa số 1103, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Văn Hiền (thửa số 468, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Thửa đất Tái định cư (thửa số 1090, tờ bản đồ số 68) - Ngổ Văn Hiển (thửa số 1099, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Thị Thủy (thửa số 4, tờ bản đồ số 109) - Lê Thị Thường (thửa số 52, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Trình (thửa số 461, tờ bản đồ số 109) - Nguyễn Duy Tâm (thửa số 42, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Chợ Quỳnh Tân (thửa số 1, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Cảnh Thắng (thửa số 164, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 2.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Ngọc Cầm (thửa số 108, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Văn Bình (thửa số 159, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Đàm (thửa số 12, tờ bản đồ số 110) - Đậu Đức Thực (thửa số 169, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Sơn (thửa số 959, tờ bản đồ số 69) - Hồ Ngọc Văn (thửa số 1171, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Vịnh (thửa số 1123, tờ bản đồ số 69) - Lê Văn Trình (thửa số 1250, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Trường Trung học cơ sở Quỳnh Tân (thửa số 1, tờ bản đồ số 76) - Vũ Minh Bá (thửa số 268, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Vận (thửa số 45, tờ bản đồ số 76) - Đậu Thị Chuyên (thửa số 329, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Uyển (thửa số 1277, tờ bản đồ số 69) - Nguyễn Thị Nghĩa (thửa số 187, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Tới (thửa số 1, tờ bản đồ số 115) - Lê Tiến Phượng (thửa số 106, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Thị Thủy (thửa số 29, tờ bản đồ số 115) - Lê Tiến Phượng (thửa số 111, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Ngọc Hồng (thửa số 28, tờ bản đồ số 115) - Nguyễn Công Toàn (thửa số 46, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Ngọc Thắng (thửa số 207, tờ bản đồ số 77) - Hồ Sỹ Cường (thửa số 251, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Hữu Ngọc (thửa số 80, tờ bản đồ số 116) - Lê Thị Thuận (thửa số 195, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Công Thành (thửa số 83, tờ bản đồ số 116) - Nguyễn Văn Mỹ (thửa số 168, tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Đức Sơn (thửa số 137, tờ bản đồ số 116) - Lê Hữu Thắng (thửa số 248, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Đức Châu (thửa số 137, tờ bản đồ số 78) - Hồ Ngọc Văn (thửa số 361, tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 1.875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Định (thửa số 148, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Văn Bình (thửa số 159, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thế Nhân (thửa số 9, tờ bản đồ số 114) - Lê Tiến Luân (thửa số 69, tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Song Hoành (thửa số 227, tờ bản đồ số 75) - Nguyễn Đình Đông (thửa số 394, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Xuân Tuân (thửa số 2, tờ bản đồ số 118) Và Trần Thị Dục (thửa số 5, tờ bản đồ số 117) - Nguyễn Đình Chiến (thửa số 265, tờ bản đồ số 118)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tây Quỳnh Lưu (Đường Tân -Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Dung (thửa số 6, tờ bản đồ số 80) - Nguyễn Xuân Hồng (thửa số 366, tờ bản đồ số 80)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Quỳnh Tân - Quỳnh Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Trần Thị Lan (thửa số 236, tờ bản đồ số 75) - Nguyễn Đăng Thành (thửa số 294, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Quỳnh Tân - Quỳnh Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Lộc (thửa số 66, tờ bản đồ số 109) - Hồ Trọng Hùng (thửa số 141, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Vân (thửa số 74, tờ bản đồ số 109) - Đậu Đức Bình (thửa số 128, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Bá Kiểm (thửa số 188, tờ bản đồ số 108) - Lê Tiến Hùng (thửa số 217, tờ bản đồ số 108)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Đức Hoằng (thửa số 66, tờ bản đồ số 68) - Kiều Thái Quang (thửa số 1123, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Cửa hàng HTX (thửa số 14, tờ bản đồ số 110) - Đậu Đức Thông (thửa số 23, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Hữu Sơn (thửa số 2, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Thị Hà (thửa số 9, tờ bản đồ số 110)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Cao Trọng Hà (thửa số 387, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Duy Xuân (thửa số 450, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Trọng Trì (thửa số 88, tờ bản đồ số 69) - Nguyễn Huy Tân (thửa số 1257, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Tân - Trang - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Hồng Trí (thửa số 74, tờ bản đồ số 104) - Nguyễn Cảnh Hồng (thửa số 172, tờ bản đồ số 104)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Vỵ (thửa số 376, tờ bản đồ số 74) - Nguyễn Xuân Thế (thửa số 469, tờ bản đồ số 74)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Tư (thửa số 71, tờ bản đồ số 117) - Hồ Trọng Chương (thửa số 136, tờ bản đồ số 117)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Từ (thửa số 6, tờ bản đồ số 118) - Hồ Sỹ Nhân (thửa số 54, tờ bản đồ số 118)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Tín (thửa số 563, tờ bản đồ số 76) - Văn Thị Cầu (thửa số 651, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thị Thức (thửa số 233, tờ bản đồ số 78) - Đậu Đức Vinh (thửa số 301, tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Cao Trọng Hợi (thửa số 60, tờ bản đồ số 115) - Lê Văn Loan (thửa số 112 tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Sỹ Luận (thửa số 36, tờ bản đồ số 116) - Lê Thị Tý (thửa số 56, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Thìn (thửa số 20, tờ bản đồ số 77) - Hồ Trọng Ân (thửa số 67, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Ý (thửa số 23, tờ bản đồ số 78) - Nguyễn Cảnh Kế (thửa số 372, tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Cường (thửa số 71, tờ bản đồ số 71) - Lê Thị Liệu (thửa số 221, tờ bản đồ số 71)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Bá Ngộ (thửa số 12, tờ bản đồ số 106) - Nguyễn Cảnh Thường (thửa số 202, tờ bản đồ số 106)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Văn Đức Thái (thửa số 10, tờ bản đồ số 102) - Nguyễn Đình Hường (thửa số 75, tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Duy Chơng (thửa số 296, tờ bản đồ số 62 - Hoàng Thị Lộc (thửa số 841, tờ bản đồ số 62
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Ngữ (thửa số 104, tờ bản đồ số 61) - Văn Đức Nhường (thửa số 402, tờ bản đồ số 61)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên thôn - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Sơn (thửa số 919, tờ bản đồ số 69) - Nguyễn Đình Tăng (thửa số 155 tờ bản đồ số 104)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Công Phong (thửa số 920, tờ bản đồ số 69) - Nguyễn Đình Hòa (thửa số 1280, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thị Vận (thửa số 6, tờ bản đồ số 1048) - Hồ Trọng Linh (thửa số 223, tờ bản đồ số 104)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Văn Mai (thửa số 4, tờ bản đồ số 57) - Nguyễn Thị Xuân (thửa số 53, tờ bản đồ số 57)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Thị Duyên (thửa số 29, tờ bản đồ số 58) - Nguyễn Hồng Thống (thửa số 245, tờ bản đồ số 58)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Ngọc Cần (thửa số 2, tờ bản đồ số 59) - Hồ Thị Lan (thửa số 425, tờ bản đồ số 59)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Văn Chi (thửa số 24, tờ bản đồ số 99) - Đậu Văn Khang (thửa số 107, tờ bản đồ số 99)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Bá Thắng (thửa số 44, tờ bản đồ số 103) - Đậu Thị Lệ (thửa số 46, tờ bản đồ số 103)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Xuân (thửa số 1, tờ bản đồ số 65) - Nguyễn Văn Thông (thửa số 76, tờ bản đồ số 65)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 4- thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thị Hợi (thửa số 2, tờ bản đồ số 66) - Lê Tiến Lam (thửa số 143, tờ bản đồ số 66)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Thu (thửa số 8, tờ bản đồ số 60) - Nguyễn Xuân Dự (thửa số 91, tờ bản đồ số 60)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 5- thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Huân thôn 5 (thửa số 4, tờ bản đồ số 67) - Hồ Sỹ Lương thôn 11 (thửa số 197, tờ bản đồ số 67)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 5- thôn 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Vũ Minh Đường (thửa số 4, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Đình Hoài thôn 3 (thửa số 1133, tờ bản đồ số 68)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Sơn (thửa số 422, tờ bản đồ số 75) - Nguyễn Văn Nam (thửa số 165, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Tân cũ
Trần Thị Tuệ (thửa số 15, tờ bản đồ số 114) - Lê Văn Tiến (thửa số 44, tờ bản đồ số 114)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Thủy (thửa số 26, tờ bản đồ số 117) - Hồ Sỹ Nhân (thửa số 160, tờ bản đồ số 117)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Hoàng (thửa số 78, tờ bản đồ số 117) - Hồ Bá Luận (thửa số 163, tờ bản đồ số 117)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Cảnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 80) - Nguyễn Đình Luận (thửa số 369, tờ bản đồ số 80)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Bảng (thửa số 16, tờ bản đồ số 80) - Hồ Sỹ Hải (thửa số 20, tờ bản đồ số 80)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Cừ (thửa số 16, tờ bản đồ số 118) - Hồ Sỹ Đại (thửa số 395, tờ bản đồ số 75)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ kiện (thửa số 23, tờ bản đồ số 81) - Lê Văn Trọng (thửa số 82, tờ bản đồ số 81)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Nghị (thửa số 135, tờ bản đồ số 118) - Nguyễn Đình Sơn (thửa số 245, tờ bản đồ số 118)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Thư (thửa số 1163, tờ bản đồ số 69) - Hồ Sỹ Sửu (thửa số 1251, tờ bản đồ số 69)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Tráng (thửa số 113 tờ bản đồ số 76) - Nguyễn Đình Hiệu (thửa số 1108, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Tín (thửa số 609 tờ bản đồ số 76) - Lê Thị Tám (thửa số 938, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Cảnh Bình (thửa số 59, tờ bản đồ số 76) - Nguyễn Công Lực (thửa số 1095, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Thị Thể (thửa số 522, tờ bản đồ số 70) - Lê Tiến Thọ (thửa số 914, tờ bản đồ số 70)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 9-12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Hòe Thôn 9 (thửa số 215, tờ bản đồ số 111) - Nguyễn Đình Thái thôn 12 (thửa số 4, tờ bản đồ số 111)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Thắng (thửa số 7, tờ bản đồ số 115) - Nguyễn Cảnh Chiến (thửa số 19, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh Tân cũ
Phan Đình Hào (thửa số 4, tờ bản đồ số 116) - Đậu Đức Công (thửa số 39, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 10-13 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Thắng, thôn 10 (thửa số 2, tờ bản đồ số 101) - Nguyễn Thị Hạo, thôn 13 (thửa số 181, tờ bản đồ số 101)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 10 - Xã Quỳnh Tân cũ
Văn Đức Thông (thửa số 11, tờ bản đồ số 102) - Đậu Đức Hiền (thửa số 98, tờ bản đồ số 102)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 10 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Nhuỵ (thửa số 93, tờ bản đồ số 61) - Nguyễn Đình Trụ (thửa số 211, tờ bản đồ số 61)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 10 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Minh (thửa số 215, tờ bản đồ số 62) - Hồ THị Nhu (thửa số 454, tờ bản đồ số 62)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 11- thôn 4 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Lam thôn 11 (thửa số 143, tờ bản đồ số 94) - Nguyễn Thị Hợi thôn 4 (thửa số 2, tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Thị Minh (thửa số 9, tờ bản đồ số 107) - Hồ Thị Sâm (thửa số 155, tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Ngô Trí Cảnh (thửa số 1, tờ bản đồ số 108) - Hồ Diện Thảo (thửa số 6, tờ bản đồ số 108)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Trọng Niên (thửa số 168, tờ bản đồ số 108) - Đậu Đức Nghĩa (thửa số 248, tờ bản đồ số 108)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Quyền (thửa số 38, tờ bản đồ số 109) - Nguyễn Huy Nam (thửa số 119, tờ bản đồ số 109)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Xuân Dương (thửa số 4, tờ bản đồ số 112) - Hồ Sỹ Tiếp (thửa số 91, tờ bản đồ số 112)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 11 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Diện (thửa số 2, tờ bản đồ số 113) - Lê Văn Thắng (thửa số 116, tờ bản đồ số 113)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Văn Đề (thửa số 48, tờ bản đồ số 116) - Lê Thị Khiên (thửa số 99, tờ bản đồ số 116)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Văn Thị Phúc (thửa số 1, tờ bản đồ số 105) - Nguyễn Đình Mạnh (thửa số 76, tờ bản đồ số 105)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 12-13 - Xã Quỳnh Tân cũ
Bùi Thị Công, Thôn 12 (thửa số 200, tờ bản đồ số 71) - Hồ Thị Thịnh, thôn 13 (thửa số 2, tờ bản đồ số 71)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Thị Bảo (thửa số 1, tờ bản đồ số 78) - Hồ Văn Hoan (thửa số 110, tờ bản đồ số 78)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn 13-12 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Thịnh, thôn 13 (thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Bùi Thị Công, Thôn 12 (thửa số 200, tờ bản đồ số 71)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 13 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Khoát (thửa số 1, tờ bản đồ số 107) - Lê Tiến Khai (thửa số 203, tờ bản đồ số 107)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 15 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Thị Tặng (thửa số 182, tờ bản đồ số 76) - Đậu Xuân Bá (thửa số 457, tờ bản đồ số 76)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 15 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Xuân Tùng (thửa số 177, tờ bản đồ số 77) - Lê Tiến Biền (thửa số 339, tờ bản đồ số 77)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường ngõ thôn - Thôn 15 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Hữu Giá (thửa số 165, tờ bản đồ số 115) - Lê Văn Hoàng (thửa số 145, tờ bản đồ số 115)
Đất TM-DV 200.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường QH 12m (QL 48E) - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Bài, thôn 5, xã Quỳnh Tân (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 1117/QĐ-UBND ngày 07 tháng 7 năm 2022) - Xã Quỳnh Tân cũ
Lô số: 01 - Lô số: 55
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Khe Lỡ, xã Quỳnh Tân (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 2997/QĐ-UBND ngày 15 tháng 9 năm 2024) - Xã Quỳnh Tân cũ
Lô số: 01 - Lô số: 62
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường QH 8m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Cồn, xã Quỳnh Tân (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 1163/QĐ-UBND ngày 09 tháng 7 năm 2021) - Xã Quỳnh Tân cũ
Lô số: 01 - Lô số: 46
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu quy hoạch Tái định cư đường đường Sắt cao tốc vùng Cồn Sim thôn 6 xã Quỳnh Tân (nay là xã Quỳnh Văn) - Xã Quỳnh Tân cũ
-
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Thị Nự Thửa 165 tờ bản đồ 48 - Đậu Thị Thởi (Thửa 65 tờ 48)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 48 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Đậu Đức Lới Thửa 115 tờ bản đồ 49 - Nguyễn Công Phong (Thửa 7 tờ 49)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 48 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Thị Long Thửa 229 tờ bản đồ 44 - Thái Văn Kỷ (Thửa 115 tờ 44)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Minh Đăng Thửa 137 tờ bản đồ 40 - Đặng Ngọc Tài (Thửa 3 tờ 40)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 40 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ An Thái Thửa 304 tờ bản đồ 34 - Trần Công Vỵ (Thửa248 tờ 34)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Trần Công Vọ Thửa 103 tờ bản đồ 35 - Lê Văn Toại (Thửa 9 tờ 35)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 35 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Xuân Tăng Thửa 71 tờ 27 - Lê Tiến Khả (Thửa 83 tờ bản đồ 27)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 27 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Đậu Đức Hoàn Thửa 539 tờ bản đồ 18 - Hồ Văn Hảo (Thửa 279 tờ bản đồ 18)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 18 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Văn Tần Thửa 184 tờ bản đồ 48 - Hồ Văn Hảo (Thửa 196 tờ bản đồ 48)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Hữu Chung Thửa 11424 tờ bản đồ 49 - Hồ Sỹ Tăng (Thửa 12 tờ bản đồ 49)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 49 -
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Thế Phương Thửa 231tờ bản đồ 44 - Đậu Đức Giang (Thửa 139 tờ bản đồ 44
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Văn Ba Thửa 144 tờ bản đồ 40 - Hồ Sỹ Phong (Thửa 17 tờ bản đồ 40)
Đất TM-DV 3.750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Văn Điềng thửa 91 tờ bản đồ 44 - Đậu Đức Lệ (thửa 56 tờ 44)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Dương Hoài Nam thửa 52 tờ bản đồ 43 - Nguyễn Thế Lai (thửa 1 tờ 43)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 43 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Đậu Đức Tuyên thửa 236 tờ bản đồ 44 - Nguyễn Sỹ Diên (thửa 45 tờ 44)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 6,7,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Đậu Đức Đồng thửa 38 tờ bản đồ 43 - Đậu Thị Hồng (thửa 30 tờ 43)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thái Văn Năm thửa 538 tờ bản đồ 15 - Văn Thị Câm thửa 496 tờ bản đồ 15
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 15 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Viết Thắng thửa 63 tờ bản đồ 38 - Hồ Thị Luyện thửa 9 tờ bản đồ 38
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 38 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thái Văn Phú thửa 52 tờ bản đồ 30 - Đậu Đức Trương thửa 1 tờ bản đồ 30
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 30 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Mai Văn Quý thửa 53 tờ bản đồ 29 - Thái Thị Lan thửa 178 tờ bản đồ 29
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 29 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thái Thị Lan thửa 177 tờ bản đồ 21 - Vương Đình Thạch thửa 38 tờ bản đồ 21
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 21 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Vương Đình Thạch thửa 5 tờ bản đồ 7 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 4,9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 7 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Hữu Tuệ thửa 34 tờ bản đồ 30 - Hồ Hữu Sinh thửa 33 tờ bản đồ 30
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 30 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Hữu Trí thửa 12 tờ bản đồ 29 - Đậu Đức Chung thửa 5 tờ bản đồ 29
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 29 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Đôn Giang thửa 192 tờ bản đồ 21 - Hồ Văn Ngọc thửa 194 tờ bản đồ 21
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Tân thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 21 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Dương Đông (Thửa 53 tờ 11) - Đậu Thị Tam (Thửa 33 tờ 11)
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 11 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Đình Lộc (Thửa 221 tờ 12) - Đậu Đức Quyền Thửa 03 tờ 12
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 12 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Văn Tuân (Thửa 69 tờ 6) - Hồ Hữu Tuấn Thửa 30 tờ 6
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Miền Tây Nghệ An - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 6 -
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 1051 tờ 15 - Thửa 1063 tờ 15
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 15 -
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 1711 tờ 16 - Thửa 1739 tờ 16
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 16 -
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 492 tờ 19 - Thửa 174 tờ 19
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 19 -
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 10 đi Quỳnh Thạch - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Hữu Đại (Thửa 12 tờ 50) - Hồ Trọng Địch (Thửa 40 tờ 50)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 10 đi Quỳnh Thạch - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 10 đi Quỳnh Thạch - Xã Quỳnh Văn cũ
Hoàng Nguyên Đường (Thửa 1 tờ 53) - Hồ Trung Thành (Thửa 695 tờ 53)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 10 đi Quỳnh Thạch - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 53 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Sỹ Thỏa (Thửa 155 tờ 45) - Nguyễn Văn Quý (Thửa 30 tờ 45)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 45 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Văn Quyền (Thửa 54 tờ 46) - Lê Văn Hào (Thửa 14 tờ 46)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Vũ Thị Hường (Thửa 160 tờ 41) - Lê Văn Sắc (Thửa 124 tờ 41)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 41 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Tiến Nựu (Thửa 161 tờ 45) - Nguyễn Xuân Liêm (Thửa 60 tờ 45)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 45 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Nguyễn Đình Triêm (Thửa 75 tờ 46) - Lê Thị Sáu (Thửa 4 tờ 46)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Lê Văn Dung (Thửa 162 tờ 41) - Nguyễn Thị Long (Thửa 29 tờ 41)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Quốc lộ 1A đi nhà văn hóa thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Đất trạm điện(73 tờ 40) - Nguyễn Đình Tuất (Thửa 99 tờ 40)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xanh thôn 18 đi Phường Quỳnh Xuân - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 41 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Thị Huệ (Thửa 06 tờ bản đồ 06) - Hồ Văn Tuân (Thửa 84 tờ bản đồ 06)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 03 tờ 11 - Thửa 94 tờ 11
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 11 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 02 tờ 12 - Thửa 528 tờ 12
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 12 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 30 tờ 36 - Thửa 132 tờ 36
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 36 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 11 tờ 36 - Thửa 131 tờ 36
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 36 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 29 tờ 37 - Thửa 81 tờ 37
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 37 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 1 tờ bản đồ 28 - Thửa 82 tờ bản đồ 28
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 28 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 1 tờ bản đồ 37 - Thửa 177 tờ bản đồ 37
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 37 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 42 tờ bản đồ 07 - Thửa 187 tờ bản đồ 07
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 07 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Hồ Hữu Hải Thửa 03 tờ 14 - Đậu Thị Lụy (Thửa 43 tờ bản đồ 14)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 14 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 28 tờ bản đồ 21 - Thửa 196 tờ bản đồ 21
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 21 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 01 tờ 29 - Thửa 178 tờ bản đồ 29
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 29 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 05 tờ bản đồ 30 - Thửa 97 tờ bản đồ 30
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 30 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 496 tờ bản đồ 15 - đến thửa 665 tờ bản đồ 15
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 15 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 16 tờ 38 - Thửa 104 tờ 38
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 38 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
thửa số 08 tờ 42 - Thửa 126 tờ bản đồ 42
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 42 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm (Đất đấu 2015) - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 120 tờ 38 - Thửa 157 tờ bản đồ 38
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm (Đất đấu 2015) - Thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 38 -
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 161 tờ bản đồ 43 - Thửa 170 tờ bản đồ 43
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 43 -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 190 tờ bản đồ 43 - đến thửa 227 tờ bản đồ 43
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 43 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 06 tờ bản đồ 48 - Thửa 215 tờ bản đồ 48
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 48 -
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 01 tờ bản đồ 44 - Thửa 288 tờ bản đồ 44
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 17 tờ 49 - đến thửa 125 tờ 49
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 49 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa 71 tờ 18 - Đến thửa 110 tờ 18
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 18 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 01 tờ 43 - Thửa 160 tờ 43
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 43 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 62 tờ bản đồ 44 - Đến thửa 292 tờ bản đồ 44
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 73 tờ bản đồ 44 - Thửa 174 tờ bản đồ 44
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 72 tờ bản đồ 44 - Đến thửa 301 tờ bản đồ 44
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường Xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 44 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 105 tờ bản đồ 39 - Thửa 108 tờ bản đồ 39
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường liên xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 39 -
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 24 tờ bản đồ 39 - đến thửa 94 tờ 39
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 39 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 148 tờ bản đồ 19 - Thửa 190 tờ bản đồ 19
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 19 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 2 tờ bản đồ 50 - Thửa 218 tờ bản đồ 50
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 50 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 13 tờ 53 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 53 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 04 tờ 53 - Thửa 213 tờ 53
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 53 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 82 tờ bản đồ 50 - Thửa 225 tờ bản đồ 50
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 50 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 192 tờ bản đồ 19 - Thửa 454 tờ bản đồ 19
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 19 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 451 tờ bản đồ 18 - Thửa 704 tờ bản đồ 18
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 18 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 19 tờ bản đồ 12 - Thửa 16 tờ bản đồ 12
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 12 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 22 tờ bản đồ 03 - Thửa 65 tờ bản đồ 03
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 03 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 01 tờ bản đồ 08 - Thửa 178 tờ bản đồ 08
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 08 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 07 tờ bản đồ 21 - Thửa 220 tờ bản đồ 21
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 21 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 01 tờ bản đồ 22 - Thửa 277 tờ bản đồ 22
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 22 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 16 tờ bản đồ 23 - Thửa 166 tờ bản đồ 23
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 23 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 05 tờ bản đồ 29 - Thửa 12 tờ bản đồ 29
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 29 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 24 tờ 23 - Thửa 226 tờ bản đồ 23
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 23 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 152 tờ bản đồ 24 - Thửa 174 tờ bản đồ 24
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 24 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 11 tờ 31 - Thửa 182 tờ bản đồ 31
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 31 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 02 tờ bản đồ 32 - Thửa 206 tờ bản đồ 32
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 32 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 05 tờ bản đồ 04 - Thửa 33 tờ bản đồ 04
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 04 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 04 tờ bản đồ 23 - Thửa 229 tờ bản đồ 23
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 23 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 29 tờ bản đồ 24 - Thửa 241 tờ bản đồ 24
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 24 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 2 tờ 25 - thửa 244 tờ bản đồ 25
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 25 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 13 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 69 tờ bản đồ 25 - Thửa 249 tờ bản đồ 25
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 25 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 2 tờ 26 - Thửa 102 tờ bản đồ 26
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 26 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 7 tờ bản đồ 33 - Thửa 151 tờ bản đồ 33
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 33 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 01 tờ bản đồ 34 - Thửa 413 tờ bản đồ 34
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 34 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 15 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 22 tờ 34 - thửa 400 tờ 34
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 34 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 02 tờ bản đồ 35 - Thửa đất 84 tờ bản đồ 35
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 35 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 16 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 32 tờ bản đồ 26 - Thửa 107 tờ bản đồ 26
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 26 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 18 tờ bản đồ 27 - Thửa 104 tờ bản đồ 27
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 27 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 13 tờ bản đồ 34 - Thửa 416 tờ ban đồ 34
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 34 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 2 tờ 35 - Thửa 174 tờ bản đồ 35
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 35 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 17 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 14 tờ bản đồ 19 - Thửa 49 tờ bản đồ 19
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 19 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 15 tờ 45 - đến thửa 199 tờ bản đồ 45
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 45 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 92 tờ 46 - đến thửa 276 tờ bản đồ 46
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 052 tờ 51 - Thửa 157 tờ 51
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 51 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 64 tờ 46 - đến thửa 259 tờ bản đồ 46
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 4 tờ 51 - Thửa 160 tờ bản đồ 51
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 51 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 2 tờ bản đồ 52 - Thửa 60 tờ bản đồ 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 52 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 19 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 20 tờ bản đồ 41 - Thửa 170 tờ bản đồ 41
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 41 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 4 tờ bản đồ 45 - Thửa 6 tờ bản đồ 45
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 45 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa 2 tờ bản đồ 46 - Thửa 282 tờ bản đồ 46
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 46 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 1 tờ bản đồ 47 - Thửa 07 tờ bản đồ 47
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 47 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Thửa số 4 tờ 52 - Thửa số 08 tờ 52
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Đường xóm - Thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
Các thửa còn lại tờ 52 -
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 20 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cồn Thôn 5 (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 104/QĐ-UB, ngày 21 tháng 01 năm 2021) từ lô 01 đến lô 63 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cựa Nghè (được UBND huyện Quỳnh Lưu phê duyệt tại Quyết định số 1710/ QĐ-UB, ngày 21 tháng 10 năm 2022) từ lô 01 đến lô 25 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu đấu giá đất ở vùng Đồng sông thôn 9, xã Quỳnh Văn, từ lô 01 đến lô 81 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 875.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Cựa Vuông thôn 8 (được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 4541/ QĐ-UB, ngày 26 tháng 11 năm 2021) từ lô 01 đến lô 18 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 2.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu tái định cư Đồng Lầm thôn 1, xã Quỳnh Văn thuộc dự án đường sắt cao tốc bắc nam từ lô 01 đến lô 70 - Xã Quỳnh Văn cũ
-
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Đông đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Như Lâm, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 110, tờ bản đồ số 59) - Ông /bà: Hồ Đức Tuấn, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 316, tờ bản đồ số 59)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Đông đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Đệ, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 577, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Hoàng Đình Toại, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 180, tờ bản đồ số 130)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Đông đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Quản, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 181, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Nguyễn Thành Chung, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 73, tờ bản đồ số 92)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Tây đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Thanh, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 40, tờ bản đồ số 59) - Ông /bà: Lê Hồng Tiến, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 305, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Tây đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đặng Ngọc Tuyền, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 23, tờ bản đồ số 89) - Ông /bà: Đài tưởng niệm liệt sỹ, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số DVH 486, tờ bản đồ số 89)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Tây đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Biền, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 183, tờ bản đồ số 126) - Ông /bà: Hoàng Thị Dung, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 56, tờ bản đồ số 130)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 1A, phía Tây đường. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Quý, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 66, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Nguyễn Kim Thanh, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 260, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 3.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - THANH - LƯƠNG) từ Ngã tư đèn tín hiệu giao thông đến xã Quỳnh Thanh. Phía Bắc. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Kiều Quang Luyện, Cây xăng -dầu, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 179, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Nguyễn Sỹ Luyện, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 432, tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - THANH - LƯƠNG) từ Ngã tư đèn tín hiệu giao thông đến xã Quỳnh Thanh. Phía Nam. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Xuân Sơn, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 193, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Nguyễn Trong Khoa, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 161, tờ bản đồ số 136)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - HOA) từ Ngã tư đèn tín hiệu giao thông đến xã Quỳnh Hoa. Phía Bắc. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Trần Đình Lạng, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 156, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Phan Đình Niệm, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 162, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - HOA) từ Ngã tư đèn tín hiệu giao thông đến xã Quỳnh Hoa. Phía Nam. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Thu, thuộc địa bàn thôn 13 (thửa số 167, tờ bản đồ số 130) - Ông /bà: Phan Đình Toản, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 15, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - HẬU), từ đường Thạch - Thanh - Lương đến xã Quỳnh Hậu. Phía Đông. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Thị Bà, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 27, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Nguyễn Bá Phúc, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 6, tờ bản đồ số 137)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - HẬU), từ đường Thạch - Thanh - Lương đến xã Quỳnh Hậu. Phía Tây - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Phượng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 19, tờ bản đồ số 30) - Ông /bà: Phan Đình Toản, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 4, tờ bản đồ số 32)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - VĂN), từ đường Thạch - Thanh - Lương đến xã Quỳnh Văn. Phía Đông - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Quang Lưc, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 22, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Trần Thị Lam (Hiển), thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 4, tờ bản đồ số 127)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (THẠCH - VĂN), từ đường Thạch - Thanh - Lương đến xã Quỳnh Văn. Phía Tây. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đặng Suân Ất, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 250, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Nguyễn Xuân Đồng, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 43, tờ bản đồ số 127)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (QL 1A đi bàu Sen - đến xã Quỳnh Thạch.) Phía Bắc. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Bính, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 201, tờ bản đồ số 87) - Ông /bà: Lê Tiến Kỷ, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 51, tờ bản đồ số 127)
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường liên xã (QL 1A đi bàu Sen - đến xã Quỳnh Thạch.) Phía Nam. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lê Đình Giảng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 144, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Thế Thục, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 278, tờ bản đồ số 91) Thửa số 869, tờ bản đồ số 90
Đất TM-DV 2.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1, đường Làng nghề thôn 1, từ đất nông nghiệp của ông Hồ Sỹ Mưu đến đất NN của bà Hồ Thị Thực (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Sỹ Lưu, thôn 1 (thửa số 154, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Thị Trúc, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 128)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1, đường Làng nghề thôn 1, từ đất nông nghiệp của ông Hồ Sỹ Mưu đến đất NN của bà Hồ Thị Thực (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Mưu, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 14, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Đậu Thị Thực, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 20, tờ bản đồ số 128)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2, đường Làng nghề thôn 1 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Sỹ Dương, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 58, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Hồ Sỹ Bình, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 31, tờ bản đồ số 128)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2, đường Làng nghề thôn 1 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Long, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 60, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Thị Nhàn, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 39, tờ bản đồ số 128)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường Làng nghề thôn 1 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Long, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 60, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Thị Nhàn, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 39, tờ bản đồ số 128)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường Làng nghề thôn 1 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Trụ sở: HTX Quỳnh Viên, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 211, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Ngô Thị Huệ, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 3, tờ bản đồ số 132)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường Làng nghề thôn 1; 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Sỹ Thông, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 93, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Bá Truyền, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 63, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường Làng nghề thôn 1; 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Sỹ Đức, thuộc địa bàn thôn 1 (thửa số 85, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Đình Hanh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 64, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 1 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1, đường Làng nghề thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Trung Thanh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 179, tờ bản đồ số 127) - Ông /bà: Nguyễn Đình Tăng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 60, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 , đường Làng nghề thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Quỳnh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 27, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Hoàng Thị Hoa, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 95, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2, đường thôn 2, Từ đường Thạch - Thanh đến đất Hoàng Danh Thành (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phạm Thị Phương, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 45, tờ bản đồ số 132) - Ông/bà: Hoàng Danh Thành, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 160, tờ bản đồ số 127).
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2, đường thôn 2, Từ đường Thạch - Thanh đến đất Văn Đình Dũng (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đình Dũng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 258, tờ bản đồ số 90), đất LUC. - Ông /bà: Nguyễn Sỹ Đô, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 709, tờ bản đồ số 90), đất LUC.
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường thôn 2, Từ đường Thạch - Thanh đến đất LUC 308 UBND xã (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Quốc Cường, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 54, tờ bản đồ số 132) - Ông/bà: UBND xã Quỳnh Thạch, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 308, tờ bản đồ số 91), đất LUC.
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường thôn 2, Từ đường Thạch - Thanh đến đất Hồ Bá Ninh (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Trần Đức Châu, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 48, tờ bản đồ số 90 đất LUC. - Ông /bà: Hồ Bá Ninh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 100, tờ bản đồ số 132).
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Liễn, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 198, tờ bản đồ số 91), đất LUC. - Ông /bà: Nguyễn Đình Thành, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 167, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Xuân, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 15, tờ bản đồ số 91) - Ông /bà: Nguyễn Sỹ Thăng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 18, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 5, đường thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Lập, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 126, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Đình Trung, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 103, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 5, đường thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đình Dũng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 136 tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Đình Minh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 120, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 6, đường thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Văn, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 147, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Thị Thanh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 133, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 6, đường thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Vũ Trọng Hùng, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 148, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Bá Tiến, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 141, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 7, đường thôn 2 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Văn, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 147, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Nguyễn Thị Thanh, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 133, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 7, đường thôn 2 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đình Thái, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 157, tờ bản đồ số 131) - Ông /bà: Văn Đình Thương, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 142, tờ bản đồ số 131)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến, đường thôn 3, từ đường Thạch - Van, đến đất ở ông Vương Đình Tuấn. (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Xuân Thiện, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 251, tờ bản đồ số 28) - Ông /bà: Vương Đình Tuấn, thuộc địa bàn thôn 2 (thửa số 99, tờ bản đồ số 31)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến, đường thôn 3, từ đường Thạch - Van, đến đất TSN ông Văn Đức Hạ. (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Minh, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 253, tờ bản đồ số 28) - Ông /bà: Lê Xuân Nghĩa, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 95, tờ bản đồ số 31)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 4 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Hòa, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 45, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hoàng Đình Chắt, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 214, tờ bản đồ số 133)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 4 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Thị Lý, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 66, tờ bản đồ số 133) - Đình làng Thạch Động, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 215, tờ bản đồ số 133)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Quyến, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 71, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hoàng Đình Hòa, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 54, tờ bản đồ số 134)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Đức Hồng, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 86, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Nguyễn Thị Châu, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 60, tờ bản đồ số 134)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Đình Dụ, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 40, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hồ Hậu Thuyết, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 27, tờ bản đồ số 134)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Hòa, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 46, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà Hoàng Đình Thành, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 39, tờ bản đồ số 134)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Trọng Chắt, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 166, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hồ Văn Hòa, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 46, tờ bản đồ số 133)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3 đường Làng nghề thôn 4 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Sơn, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 152, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Nguyễn Sỹ Diện, thuộc địa bàn thôn 4 (thửa số 100, tờ bản đồ số 133)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực Hạ Biền - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa 955 tờ bản đồ số 89(bđ số) - thửa 1012 tờ bản đồ số 89(bđ số)
Đất TM-DV 1.375.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 đường thôn 5 - 6 từ đường Thạch - Hậu đến đất đất Văn Đức Hợi. (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Trạch, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 141, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Văn Đức Hợi, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 137, tờ bản đồ số 136)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 1 đường thôn 5 - 6 từ đường Thạch - Hậu đến đất đất Vương Thị Lan. (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đăng Đồng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 156, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Vương Thị Lan, thuộc địa bàn thôn 3 (thửa số 136, tờ bản đồ số 136)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 2 đường thôn 5 - 6, từ đường Thạch - Hậu, đến đất 487 Nguyễn Đăng Hậu (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Hồng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 194, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Nguyễn Đăng Hậu, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 487, tờ bản đồ số 94) , đất LUC.
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường thôn 5 - 6, từ đường Thạch - Hậu, thửa 348 ông Lê Xuân Thanh (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Đất BCS: UBND xã quản lý, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 355, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Lê Xuân Thanh, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 348, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 3, đường thôn 5 - 6, từ đường Thạch - Hậu, thửa 14 ông Nguyễn Đăng Mỳ (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đăng Quế, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 37 , tờ bản đồ số 137) - Ông /bà: Nguyễn Đăng Mỳ, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 14, tờ bản đồ số 137)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường thôn 5 - 6 (Phía Đông). Từ đường Thạch - Thanh - Lương (Nhà Thờ Họ Đào T 78), đến T 346 Lê Xuân Thanh. - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đào Văn Diện, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 86 , tờ bản đồ số 136) - Ông/bà: Lê Xuân Thanh, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 348, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 4, đường thôn 5 - 6 (Phía Tây). Từ đường Thạch - Thanh - Lương (Hồ Thị Thảo, T 79), đến T 346, Nguyễn Bá Dũng - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Thị Thảo, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 79 , tờ bản đồ số 136) - Ông /bà: Nguyễn Bá Dũng, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 346, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 5, đường thôn 5 - 6 Từ đường Thạch - Thanh - Lương (Nguyễn Đình Hùng), đến Nguyễn Bá Quý (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Hùng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 48 , tờ bản đồ số 136) - Ông/bà: Nguyễn Bá Quy, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 149, tờ bản đồ số 136)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 5, đường thôn 5 - 6 Từ đường Thạch - Thanh - Lương (Nguyễn Thị Luân), đến Nguyễn Đình Mậu (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Luân, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 68 , tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Nguyễn Đình Mậu, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 161, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến 6, đường thôn 5 - 6 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Nhà Thờ họ Hồ Sỹ, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 187 , tờ bản đồ số, 136) - Ông /bà: Văn Đức Thọ, thuộc địa bàn thôn 5 (thửa số 540 tờ bản đồ số 94)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5,6 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 7 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đăng Trung, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 123, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Nguyễn Bá An, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 281, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 7 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Nông thôn 6, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 111 , tờ BĐ số 135) - Ông /bà: Phạm Ngọc Vinh, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 280, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Xuân Lương, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 224, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Hoàng Danh Tuấn, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 333, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đặng Xuân Ninh, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 225, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Hoàng Danh Quy, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 257, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Danh Biên, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 203, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Hoàng Thị Luân, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 210, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Tứ, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 204, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Nguyễn Hồng Quảng, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 229, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 7 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Danh Trung, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 235, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Hoàng Danh Quy, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 233, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Thị Tuân, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 264, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Hoàng Danh Minh, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 248, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 7 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Danh Tuấn, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 333, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Nguyễn Bá Vạn, thuộc địa bàn thôn 7 (thửa số 4, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 8 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Đông, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 221, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Văn Đình Hòa, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 79, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 8 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Điều, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 205, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Nguyễn Đình Lực, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 81, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Cưu, thôn 4, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 122, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Hoàng Danh Biên thôn 7, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 203, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Hòa (Đồng), thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 123, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Hồ Đức Vân, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 40, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Hòa (Đồng), thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 123, tờ bản đồ số 133) - Ông/bà: Nguyễn Đình Lược thôn 7, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 45, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Lược thôn 7, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 45, tờ bản đồ số 135) - Ông /bà: Hồ Đức Vân, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 40, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đức Bồi, thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 39, tờ bản đồ số 135) - Ông/bà: Vân Đức Dũng, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 127, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 8 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đức Thế (Đồng), thuộc địa bàn thôn 8 (thửa số 84, tờ bản đồ số 133) - Ông /bà: Nguyễn Đình Toàn, thuộc địa bàn thôn 6 (thửa số 154, tờ bản đồ số 135)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Làng nghề thôn 9 đi thôn 10 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Đức, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 40, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Hồ Van Lực, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 189, tờ bản đồ số 123)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 đi thôn 10 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Quý, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 2, tờ bản đồ số 119) - Ông/bà: Phạm Xuân Vệ thôn 10, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 37, tờ bản đồ số 123)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đậu Thị Xuyến, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 5, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Thanh Tùng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 71, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Quý, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 2, tờ bản đồ số 119) - Ông/bà: Trương Văn Trọng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 72, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đức Chỉnh, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 7, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Nguyễn Văn Sơn, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 75, tờ bản đồ số 123)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Hồng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 22, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Hồ Thị Tụng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 98, tờ bản đồ số 123)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Vương Đình Nhật, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 5, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Thị Vy, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 56, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Hữu Nghĩa, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 10, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Thị Trung, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 55, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Thái, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 23, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Thị Trung, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 55, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Lan, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 30, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Vũ Thị Ban, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 59, tờ bản đồ số 120)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Tạo, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 50, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Trương Thanh Bình, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 4, tờ bản đồ số 124)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Điều, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 45, tờ bản đồ số 120) - Ông/bà: Nguyễn Quang Nhượng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 5, tờ bản đồ số 124)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Văn Đức Thưởng, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa (LUC) số 147, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Nguyễn Xuân Chính, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 156, tờ bản đồ số 124)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 9 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Tri, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 143, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Hoàng Thị Thoa, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 128, tờ bản đồ số 124)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường giáp ranh thôn 9, thôn 10 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phạm Xuân Vệ thôn 10, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 37, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Hồ Văn Trí, thuộc địa bàn thôn 9 (thửa số 143, tờ bản đồ số 123)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường giáp ranh thôn 9, thôn 10 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Ba, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 53, tờ bản đồ số 123) - Ông/bà: Nguyễn văn Bản, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 140, tờ bản đồ số 123)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Minh thôn 10, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 288, tờ bản đồ số 89) - Ông/bà: Hồ Văn Thang, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 2, tờ bản đồ số 126)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Nam thôn 10, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 191, tờ bản đồ số 122) - Ông/bà: Đặng Ngọc Tâm, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 57, tờ bản đồ số 122)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Văn Luật (Linh), thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 11, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Đặng Ngọc Nhạc, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 59, tờ bản đồ số 122)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Nam thôn 10, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 191, tờ bản đồ số 122) - Ông/bà: Nguyễn Văn Bản, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 142, tờ bản đồ số 123)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Ba, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 53, tờ bản đồ số 122) - Nhà Văn Hóa thôn 10, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 141, tờ bản đồ số 122)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Thanh Diệp (LUC), thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 274, tờ bản đồ số 86) - Ông/bà: Đặng Ngọc Hùng, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 110, tờ bản đồ số 122)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hồ Thị Tý, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 12, tờ bản đồ số 122) - Ông/bà: Đặng Ngọc Lợi thôn 10, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 100, tờ bản đồ số 122)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 10 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Trần Hậu Hướng, thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 2, tờ bản đồ số 122) - Ông/bà: Đặng Ngọc Hóa thuộc địa bàn thôn 10 (thửa số 82, tờ bản đồ số 122)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 10 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Văn Cương, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 16, tờ bản đồ số 130) - Ông/bà: Phan Đình Đượm, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 246, tờ bản đồ số 126)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11(Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Trần Như Lộc, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 22, tờ bản đồ số 130) - Ông/bà: Phan Thị Vinh thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 84, tờ bản đồ số 126)
Đất TM-DV 1.125.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lê Xuân Năm, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 102, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Phan Đình Phụng, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 85, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11(Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Sân vận động thôn 11 (thửa số 100, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Nguyễn Văn Trị thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 76, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Thị Bảy thôn 6, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 115, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Dương Đình Tuấn thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 103, tờ bản đồ số 126)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường 2 bên kênh Nguyễn Văn Trỗi thôn 11 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: UBND xã (Đất TSN), thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 15, tờ bản đồ số 121) - Ông/bà: Dương Đình Trung, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 204, tờ bản đồ số 126)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Văn Lực thôn 11 (thửa số 10, tờ bản đồ số 121) - Ông/bà: Phan Đình Giang thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 8, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đậu Văn Xứng, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 23, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Nguyễn Văn Lãm, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 74, tờ bản đồ số 126)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường 2 bên kênh Nguyễn Văn Trỗi thôn 11 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: UBND xã (TSN) thôn 11 (thửa số 1, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Bùi Văn Duyệt thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 73, tờ bản đồ số 126)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 11 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đặng Ngọc Quang, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 75, tờ bản đồ số 126) - Ông/bà: Đặng Ngọc Tra, thuộc địa bàn thôn 11 (thửa số 31, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường 2 bên kênh Nguyễn Văn Trỗi thôn 11 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Đình Thìn thôn 11 (thửa số 156, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Bùi Ngọc Ân địa bàn thôn 11 (thửa số 32, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 11 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 12, từ Kênh Nguyễn Văn Trỗi đến đường ra Nghĩa địa Bùi Chòi, (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lâm Hữu Cảo, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 79, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Phan Thanh Đàm, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 109, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường thôn 12, từ Kênh Nguyễn Văn Trỗi đến đường ra Nghĩa địa Bùi Chòi, (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lâm Thái Sơn thôn 12 (thửa số 117, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Phan Thanh Giót địa bàn thôn 12 (thửa số 161, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Từ Quốc lộ 1A qua Trung tân Y tế dự phòng, nối đường Thạch - Hoa, thôn 12 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lê Xuân Nhàn, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 203, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Phan Đình Toản, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 15, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Từ Quốc lộ 1A qua Trung tân Y tế dự phòng, nối đường Thạch - Hoa, thôn 12 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Hoàng Thị Xinh thôn 12 (thửa số 131, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Phan Đình Sử địa bàn thôn 12 (thửa số 104, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Từ nhà Văn Hóa thôn 12 sang đường Thạch Hoa (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Thanh Cơ, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 174, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Đậu Xuân Hòa, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 48, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường Từ nhà Văn Hóa thôn 12 sang đường Thạch Hoa (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đậu Xuân Hòa thôn 12 (thửa số 381, tờ bản đồ số 88) đất LUC. - Ông/bà: Nguyễn Văn Tuấn địa bàn thôn 12 (thửa số 37, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ đường Thạch Hoa nối đường Trung tâm Y tế dự phòng thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Tụng (Tam) thôn 12 (thửa số 64, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Hồ Thị Thược, thuộc địa bàn thôn 12 (thửa số 150, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ đường Thạch Hoa nối đường Trung tâm Y tế dự phòng thôn 12 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Nhuận (Hùng) thôn 12 (thửa số 75, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Phan Đình Lịch địa bàn thôn 12 (thửa số 151, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Kênh Nguyễn Văn Trỗi nối đường Thạch Hoa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Giang thôn 12 (thửa số 30, tờ bản đồ số 129) đất TSN. - Ông/bà: Đậu Đúc Tề thôn 12 (thửa số 121, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Kênh Nguyễn Văn Trỗi nối đường Thạch Hoa thôn 12 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Giang thôn 12 (thửa số 8, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Nguyễn Huy Hùng thôn 12 (thửa số 111, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 625.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Cầu Mạ Ghè nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: …………………….. thôn 12 (thửa số 121, tờ bản đồ số 88). - Ông/bà: Nguyễn Văn Toàn thôn 12 (thửa số 123, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Cầu Mạ Ghè nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phan Đình Đại thôn 12 (thửa số 157, tờ bản đồ số 88) - Ông/bà: Phan Đình Phúc thôn 12 (thửa số 124, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Mương Trảm Bơm nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: NTD, thôn 12 (thửa số 149, tờ bản đồ số 88). - Ông/bà: Đậu Đức Vị thôn 12 (thửa số 111, tờ bản đồ số 125).
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Nhà Thờ Họ Đậu nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Nhà Thờ Họ Đậu, thôn 12 (thửa số 247, tờ bản đồ số 88). - Ông/bà: Phan Thanh Sinh thôn 12 (thửa số 365, tờ bản đồ số 88) đất LUC.
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Nhà Thờ Họ Đậu nối đường Nhựa thôn 12 (Phía Tây) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Đậu Đức Hùng thôn 12 (thửa số 48, tờ bản đồ số 125) - Ông/bà: Đậu Thị Tân thôn 12 (thửa số 155, tờ bản đồ số 125)
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Nhà Thờ Họ Đậu đến ngã 3 đường Nhựa thôn 12 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Nhà Thờ Họ Đậu, thôn 12 (thửa số 247, tờ bản đồ số 88). - Ông/bà: Phan Thanh Đàn thôn 12 (thửa số 109, tờ bản đồ số 125).
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Khu vực Điền Điển - Xã Quỳnh Thạch cũ
từ thửa 431 tờ bản đồ số 88 - thửa 461 tờ bản đồ số 88
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 12 - Xã Quỳnh Thạch cũ
-
Đất TM-DV 250.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đến cổng Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Lưu, thôn 13 (Phía Bắc) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Nguyễn Bá Lộc, thôn 13 (thửa số 164, tờ bản đồ số 130). - Ông/bà: Hoàng Đình Lợi thôn 13 (thửa số 164, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ Quốc lộ 1A đến cổng Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Lưu, thôn 13 (Phía Nam) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Phạm Quang Hùng thôn 13 (thửa số 219, tờ bản đồ số 129) - Ông/bà: Lê Đình Định thôn 12 (thửa số 175, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 1.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Tuyến đường từ đường Cửa Bệnh viện đến nhà ông Hồ Minh Thanh, thôn 13 (Phía Đông) - Xã Quỳnh Thạch cũ
Ông/bà: Lê Văn Quý, thôn 13 (thửa số 217, tờ bản đồ số 129). - Ông/bà: Hồ Minh Thanh thôn 13 (thửa số 197, tờ bản đồ số 129)
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Ngọc Thủy (thửa số 225, tờ bản đồ số 97) - Hoàng Danh Xuân (thửa số 292, tờ bản đồ số 97)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Thâm (thửa số 142, tờ bản đồ số 59) - Hồ Đình Sơn (thửa số 351, tờ bản đồ số 59)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Thị Bình (thửa số 5, tờ bản đồ số 66) - Hồ Thái Hà (thửa số 9, tờ bản đồ số 66)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Đình Thiên (thửa số 288, tờ bản đồ số 59) - Hồ Thị Tân (thửa số 4, tờ bản đồ số 66)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Văn Chi (thửa số 13, tờ bản đồ số 67) - Nguyễn Thị Liên (thửa số 159, tờ bản đồ số 67)
Đất ở 7.500.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Văn Nam (thửa số 300, tờ bản đồ số 67) - Thửa đất Tái định cư (thửa số 247, tờ bản đồ số 67)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Xuân Nghệ (thửa số 310, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Cảnh Nghiệm (thửa số 1122, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Thửa đất Tái định cư (thửa số 1103, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Văn Hiền (thửa số 468, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 3 - Xã Quỳnh Tân cũ
Thửa đất Tái định cư (thửa số 1090, tờ bản đồ số 68) - Ngổ Văn Hiển (thửa số 1099, tờ bản đồ số 68)
Đất ở 3.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Thị Thủy (thửa số 4, tờ bản đồ số 109) - Lê Thị Thường (thửa số 52, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Hồ Sỹ Trình (thửa số 461, tờ bản đồ số 109) - Nguyễn Duy Tâm (thửa số 42, tờ bản đồ số 109)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Chợ Quỳnh Tân (thửa số 1, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Cảnh Thắng (thửa số 164, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 9.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Đậu Ngọc Cầm (thửa số 108, tờ bản đồ số 110) - Nguyễn Văn Bình (thửa số 159, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 2 - Xã Quỳnh Tân cũ
Lê Tiến Đàm (thửa số 12, tờ bản đồ số 110) - Đậu Đức Thực (thửa số 169, tờ bản đồ số 110)
Đất ở 4.000.000 0 0 0
Xã Quỳnh Văn Quốc lộ 48E, dãy 1 - Xã Quỳnh Tân cũ
Nguyễn Đình Sơn (thửa số 959, tờ bản đồ số 69) - Hồ Ngọc Văn (thửa số 1171, tờ bản đồ số 69)
Đất ở 7.500.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Quỳnh Văn

5/5 - (1024 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?