Bảng giá đất xã Sơn Lâm, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Sơn Lâm, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Sơn Lâm, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Sơn Lâm, tỉnh Nghệ An
Xã Sơn Lâm Sắp xếp từ: Xã Ngọc Lâm và Thanh Sơn.
Bảng giá đất xã Sơn Lâm năm 2026
Khu vực: xã Sơn Lâm.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 1.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã Ông Bình (Hương) (thửa số 35 tờ bản đồ số 46) - ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) - ông Sơn (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Sơn, (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) - ông Tùng (thửa số 81, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Niên (thửa số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Minh (thửa số 96, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuyên (thửa số 70 tờ bản đồ số 49) - Ông Thù (thửa số 3 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Hùng (thửa số 6 tờ bản đồ số 58) - Ông Hải (thửa số 101 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Bà Cúc (thửa số 8 tờ bản đồ số 63) - Ông Niềm (thửa số 44 tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông chuyền (thửa số 1 tờ bản đồ số 68) - Ông sơn (thửa số 22 tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuấn (thửa số 34 tờ bản đồ số 71) - Ông Dũng (thửa số 39 tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nguyên (thửa số 2 tờ bản đồ số 71) - Ông Phượng (thửa số 42 tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nam (thửa số 44 tờ bản đồ số 69) - Ông Thái (thửa số 15 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Khăm (thửa số 2 tờ bản đồ số 75) - Ông Thông (thửa số 7 tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 1 Trạm Y tế xã Thanh Sơn cũ (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Trường Trung học CS Kim Lâm (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 2 Nhà ông Mạnh Sơn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông khuê (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 3 Từ: Từ Nhà bà Thể (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 4 Ngã ba trạm Biên phòng Ngọc Lâm (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Hợi Bản Thanh Yên (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 5 cầu cống trong nhà ông Mạnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 111) - Nhà ông Thái Bản Thanh Dương (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 6 nhà ông Hà, Bản Thanh Dương (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 79) - Nhà ông Hóa, Bản Thanh Dương (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 83) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 7 Nhà ông Cả (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 87) - Nhà ông Lan Bản Thanh Dương (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 8 Nhà ông Thông (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 89) - Nhà ông Ăm Bản Thanh Dương (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 9 cầu rào con 2 (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Xúm, Bản Thanh Lam (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 10 Nhà ông Tứ (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 64) - Nhà ông Tĩnh Bản Thanh Lâm (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 11 Nhà ông Mằn (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Pá Bản Thanh Lâm (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 12 Nhà ông May (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Tùng Bản Thanh Tiến (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 85) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 13 nhà ông Tuấn, Bản Chà Coong (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 53) - nhà ông Phong, Bản Chà Coong (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 14 nhà bà Sơn, Bản Chà Coong (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 53) - nhà ông Bon, Bản Chà Coong (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 15 nhà ông Phú, Bản Chà Coong (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 48) - nhà ông Dương, Bản Chà Coong (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 16 nhà ông Phong, Bản Bình Yên (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 64) - nhà ông Pá, Bản Bình Yên (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 17 nhà ông Xúm, Bản Bình Yên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 78) - nhà ông Pá, Bản Bình Yên (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 18 nhà ông Thưởng, Bản Bình Yên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 48) - nhà Văn hóa, Bản Bình Yên (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Từ nhà ông Niềm, Bản Thanh Dương (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Duyên, Bản Thanh Dương (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Cẩm, Bản Thanh Dương (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Thành, Bản Thanh Dương (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hợi, Bản Thanh Dương (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 89) - Nhà ông Dậu, Bản Thanh Dương (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 89) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoan, Bản Thanh Lam (từ thửa số 146 tờ bản đồ số) - Nhà ông Hải, Bản Thanh Lam (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoá Bản Thanh Lam (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Khút, Bản Thanh Lam (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Trường Bản Thanh Lam (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Minh, Bản Thanh Lam (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Từ: Nhà ông Phán Bản Thanh Lâm (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 69) - Nhà ông Quynh, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Điệp Bản Thanh Lâm (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 68) - Nhà ông Xơi, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoài Bản Thanh Lâm (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 61) Đến - Nhà ông Dần, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Sa Bản Chà Coong (từ thửa số 37 tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nhận, Bản Chà Coong (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chắn Bản Chà Coong (từ thửa số 24 tờ bản đồ số 53) - Nhà Bà Lan, Bản Chà Coong (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Đương Bản Chà Coong (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Dân, Bản Chà Coong (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hông Bản Chà Coong (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Phênh , Bản Chà Coong (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Phanh Bản Chà Coong (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Nghĩa , Bản Chà Coong (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Thắng Bản Chà Coong (từ thửa số 36 tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Xuân , Bản Chà Coong (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Tiến Bản Chà Coong (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 46) - Nhà bà Lan , Bản Chà Coong (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chương Bản Bình Yên (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Thanh, Bản Bình Yên (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Viên Bản Bình Yên (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Dũng, Bản Bình Yên (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ thửa đất UBND xã (từ thửa số 59 tờ bản đồ số …..) - Nhà ông Phăn, Bản Bình Yên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Ba Bản Bình Yên (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Thuỷ, Bản Bình Yên (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Thanh Bản Bình Yên (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 86) - Nhà ông Tình, Bản Bình Yên (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 84) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Xu Bản Thanh Yên (từ thửa số 35 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Méo, Bản Thanh Yên (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Đoàn Bản Thanh Yên (từ thửa số 56 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Quế, Bản Thanh Yên (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chắn Bản Thanh Yên (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Hoà, Bản Thanh Yên (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Dưỡng (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 50) - Ông Phúc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Thiên (Thửa đất số 139, tờ bản đồ số 49) - Ông Cảnh (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Vi Văn Ninh (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 51) - Ông Tân (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Hoá (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 49) - Ông Phong (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Xuân (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 49) - Ông Hùng (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Điền 161(Thửa đất số 327, tờ bản đồ số 49) - Ông May (Thửa đất số 144, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Phúc (Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30) - Ông Nam (Thửa đất số 95, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Mằn (Thửa đất số 188, tờ bản đồ số 49) - Ông Khoa (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Tân (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 45) - Ông Dương (Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Động (Thửa đất số 122, tờ bản đồ số 49) - Anh chắn (Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Dương (Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 50) - Anh huệ (Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Sơn (Thửa 62, tờ bản đồ số 49) - Anh Phú (Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Phú (Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 48) - Bà Đạo (Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh quyết (Thửa đất số 123, tờ bản đồ số 48) - bà Phượng (Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Tuấn (Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 48) - Ông Huyền (Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Minh (Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 40) - Ông Sỏi (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Mão (Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 48) - Ông Việt (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 48) - Ông Chín (Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Đà (Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48) - Ông Núi (Thửa đất số 85, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Dung (Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 56) - Ông Thỉu (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Hồng (Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56) - Ông Hợi (Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Quang (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 55) - Ông Hoài (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà Văn Hoá Bản Tân Lâm (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) - Ông Phúc (Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Liên (Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 60) - Ông Sơn 29 (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Huy (Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) - Ông Nghệ (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Niên (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Tượng (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Cẩn (Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 58) - Anh Quỳ (Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Đào (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 62) - Ông Hoan (Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Khăm (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 57) - Ông Thức (Thửa đất số15, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Minh (Thửa đất 114, tờ bản đồ số 57) - Ông Thắng (Thửa đất số50, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Chương (Thửa đất số 3, tờ bản đồ số 64) - Ông Bình (Thửa đất số 123, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Thánh (Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 64) - Ông Cả (Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Tuấn (Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 71) - Ông Thường (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 78) - Ông An (Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ bà Đào (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 77) - Anh Tuấn (Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Cháu (Thửa đất số 110, tờ bản đồ số 77) - bà Ngọ (Thửa đất số 56, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Hoá (Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 71) - Ông Hưng (Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 78) - Ông An (Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Quỳnh (Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 79) - Anh Phê (Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 79) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Ngọc Lâm cũ - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Tuyến đường xã - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà Ông Nguyễn Cảnh Giang - Nhà ông Vi Văn Duyên bản Thanh Dương |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Tuyến đường xã - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà ông Lương Văn Phùng - Nhà ông Nguyễn Văn Thắng bản Thanh Dương |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã Ông Bình (Hương) (thửa số 35 tờ bản đồ số 46) - ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) - ông Sơn (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Sơn, (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) - ông Tùng (thửa số 81, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Niên (thửa số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Minh (thửa số 96, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuyên (thửa số 70 tờ bản đồ số 49) - Ông Thù (thửa số 3 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Hùng (thửa số 6 tờ bản đồ số 58) - Ông Hải (thửa số 101 tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Bà Cúc (thửa số 8 tờ bản đồ số 63) - Ông Niềm (thửa số 44 tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông chuyền (thửa số 1 tờ bản đồ số 68) - Ông sơn (thửa số 22 tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuấn (thửa số 34 tờ bản đồ số 71) - Ông Dũng (thửa số 39 tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nguyên (thửa số 2 tờ bản đồ số 71) - Ông Phượng (thửa số 42 tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nam (thửa số 44 tờ bản đồ số 69) - Ông Thái (thửa số 15 tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Khăm (thửa số 2 tờ bản đồ số 75) - Ông Thông (thửa số 7 tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 1 Trạm Y tế xã Thanh Sơn cũ (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Trường Trung học CS Kim Lâm (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 2 Nhà ông Mạnh Sơn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông khuê (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 3 Từ: Từ Nhà bà Thể (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 66) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 4 Ngã ba trạm Biên phòng Ngọc Lâm (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Hợi Bản Thanh Yên (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 5 cầu cống trong nhà ông Mạnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 111) - Nhà ông Thái Bản Thanh Dương (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 6 nhà ông Hà, Bản Thanh Dương (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 79) - Nhà ông Hóa, Bản Thanh Dương (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 7 Nhà ông Cả (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 87) - Nhà ông Lan Bản Thanh Dương (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 8 Nhà ông Thông (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 89) - Nhà ông Ăm Bản Thanh Dương (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 9 cầu rào con 2 (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Xúm, Bản Thanh Lam (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 10 Nhà ông Tứ (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 64) - Nhà ông Tĩnh Bản Thanh Lâm (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 11 Nhà ông Mằn (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Pá Bản Thanh Lâm (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 12 Nhà ông May (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Tùng Bản Thanh Tiến (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 85) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 13 nhà ông Tuấn, Bản Chà Coong (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 53) - nhà ông Phong, Bản Chà Coong (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 14 nhà bà Sơn, Bản Chà Coong (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 53) - nhà ông Bon, Bản Chà Coong (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 15 nhà ông Phú, Bản Chà Coong (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 48) - nhà ông Dương, Bản Chà Coong (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 16 nhà ông Phong, Bản Bình Yên (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 64) - nhà ông Pá, Bản Bình Yên (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 17 nhà ông Xúm, Bản Bình Yên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 78) - nhà ông Pá, Bản Bình Yên (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 18 nhà ông Thưởng, Bản Bình Yên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 48) - nhà Văn hóa, Bản Bình Yên (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Từ nhà ông Niềm, Bản Thanh Dương (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Duyên, Bản Thanh Dương (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Cẩm, Bản Thanh Dương (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Thành, Bản Thanh Dương (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hợi, Bản Thanh Dương (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 89) - Nhà ông Dậu, Bản Thanh Dương (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoan, Bản Thanh Lam (từ thửa số 146 tờ bản đồ số) - Nhà ông Hải, Bản Thanh Lam (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoá Bản Thanh Lam (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Khút, Bản Thanh Lam (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Trường Bản Thanh Lam (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Minh, Bản Thanh Lam (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Từ: Nhà ông Phán Bản Thanh Lâm (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 69) - Nhà ông Quynh, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Điệp Bản Thanh Lâm (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 68) - Nhà ông Xơi, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoài Bản Thanh Lâm (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 61) Đến - Nhà ông Dần, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Sa Bản Chà Coong (từ thửa số 37 tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nhận, Bản Chà Coong (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chắn Bản Chà Coong (từ thửa số 24 tờ bản đồ số 53) - Nhà Bà Lan, Bản Chà Coong (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Đương Bản Chà Coong (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Dân, Bản Chà Coong (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hông Bản Chà Coong (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Phênh , Bản Chà Coong (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Phanh Bản Chà Coong (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Nghĩa , Bản Chà Coong (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Thắng Bản Chà Coong (từ thửa số 36 tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Xuân , Bản Chà Coong (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Tiến Bản Chà Coong (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 46) - Nhà bà Lan , Bản Chà Coong (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chương Bản Bình Yên (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Thanh, Bản Bình Yên (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Viên Bản Bình Yên (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Dũng, Bản Bình Yên (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ thửa đất UBND xã (từ thửa số 59 tờ bản đồ số …..) - Nhà ông Phăn, Bản Bình Yên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 76) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Ba Bản Bình Yên (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Thuỷ, Bản Bình Yên (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Thanh Bản Bình Yên (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 86) - Nhà ông Tình, Bản Bình Yên (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 84) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Xu Bản Thanh Yên (từ thửa số 35 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Méo, Bản Thanh Yên (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Đoàn Bản Thanh Yên (từ thửa số 56 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Quế, Bản Thanh Yên (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 66) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chắn Bản Thanh Yên (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Hoà, Bản Thanh Yên (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 66) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Dưỡng (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 50) - Ông Phúc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Thiên (Thửa đất số 139, tờ bản đồ số 49) - Ông Cảnh (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Vi Văn Ninh (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 51) - Ông Tân (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Hoá (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 49) - Ông Phong (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Xuân (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 49) - Ông Hùng (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Điền 161(Thửa đất số 327, tờ bản đồ số 49) - Ông May (Thửa đất số 144, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Phúc (Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30) - Ông Nam (Thửa đất số 95, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Mằn (Thửa đất số 188, tờ bản đồ số 49) - Ông Khoa (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Tân (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 45) - Ông Dương (Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Động (Thửa đất số 122, tờ bản đồ số 49) - Anh chắn (Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Dương (Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 50) - Anh huệ (Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Sơn (Thửa 62, tờ bản đồ số 49) - Anh Phú (Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Phú (Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 48) - Bà Đạo (Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh quyết (Thửa đất số 123, tờ bản đồ số 48) - bà Phượng (Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Tuấn (Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 48) - Ông Huyền (Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Minh (Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 40) - Ông Sỏi (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Mão (Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 48) - Ông Việt (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 48) - Ông Chín (Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Đà (Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48) - Ông Núi (Thửa đất số 85, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Dung (Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 56) - Ông Thỉu (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Hồng (Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56) - Ông Hợi (Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Quang (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 55) - Ông Hoài (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà Văn Hoá Bản Tân Lâm (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) - Ông Phúc (Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Liên (Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 60) - Ông Sơn 29 (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Huy (Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) - Ông Nghệ (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Niên (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Tượng (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Cẩn (Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 58) - Anh Quỳ (Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Đào (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 62) - Ông Hoan (Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Khăm (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 57) - Ông Thức (Thửa đất số15, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Minh (Thửa đất 114, tờ bản đồ số 57) - Ông Thắng (Thửa đất số50, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Chương (Thửa đất số 3, tờ bản đồ số 64) - Ông Bình (Thửa đất số 123, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Thánh (Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 64) - Ông Cả (Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Tuấn (Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 71) - Ông Thường (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 78) - Ông An (Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ bà Đào (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 77) - Anh Tuấn (Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Cháu (Thửa đất số 110, tờ bản đồ số 77) - bà Ngọ (Thửa đất số 56, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Hoá (Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 71) - Ông Hưng (Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 78) - Ông An (Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 74) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Quỳnh (Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 79) - Anh Phê (Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Ngọc Lâm cũ - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Tuyến đường xã - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà Ông Nguyễn Cảnh Giang - Nhà ông Vi Văn Duyên bản Thanh Dương |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Tuyến đường xã - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà ông Lương Văn Phùng - Nhà ông Nguyễn Văn Thắng bản Thanh Dương |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã Ông Bình (Hương) (thửa số 35 tờ bản đồ số 46) - ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) - ông Sơn (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Sơn, (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) - ông Tùng (thửa số 81, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Niên (thửa số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Minh (thửa số 96, tờ bản đồ số 60) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuyên (thửa số 70 tờ bản đồ số 49) - Ông Thù (thửa số 3 tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Hùng (thửa số 6 tờ bản đồ số 58) - Ông Hải (thửa số 101 tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Bà Cúc (thửa số 8 tờ bản đồ số 63) - Ông Niềm (thửa số 44 tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông chuyền (thửa số 1 tờ bản đồ số 68) - Ông sơn (thửa số 22 tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuấn (thửa số 34 tờ bản đồ số 71) - Ông Dũng (thửa số 39 tờ bản đồ số 76) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nguyên (thửa số 2 tờ bản đồ số 71) - Ông Phượng (thửa số 42 tờ bản đồ số 76) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nam (thửa số 44 tờ bản đồ số 69) - Ông Thái (thửa số 15 tờ bản đồ số 69) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Khăm (thửa số 2 tờ bản đồ số 75) - Ông Thông (thửa số 7 tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 1 Trạm Y tế xã Thanh Sơn cũ (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Trường Trung học CS Kim Lâm (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 65) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 2 Nhà ông Mạnh Sơn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông khuê (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 74) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 3 Từ: Từ Nhà bà Thể (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 66) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 4 Ngã ba trạm Biên phòng Ngọc Lâm (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Hợi Bản Thanh Yên (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 5 cầu cống trong nhà ông Mạnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 111) - Nhà ông Thái Bản Thanh Dương (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 65) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 6 nhà ông Hà, Bản Thanh Dương (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 79) - Nhà ông Hóa, Bản Thanh Dương (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 83) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 7 Nhà ông Cả (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 87) - Nhà ông Lan Bản Thanh Dương (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 87) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 8 Nhà ông Thông (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 89) - Nhà ông Ăm Bản Thanh Dương (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 9 cầu rào con 2 (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Xúm, Bản Thanh Lam (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 10 Nhà ông Tứ (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 64) - Nhà ông Tĩnh Bản Thanh Lâm (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 11 Nhà ông Mằn (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Pá Bản Thanh Lâm (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 12 Nhà ông May (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Tùng Bản Thanh Tiến (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 85) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 13 nhà ông Tuấn, Bản Chà Coong (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 53) - nhà ông Phong, Bản Chà Coong (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 14 nhà bà Sơn, Bản Chà Coong (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 53) - nhà ông Bon, Bản Chà Coong (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 15 nhà ông Phú, Bản Chà Coong (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 48) - nhà ông Dương, Bản Chà Coong (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 16 nhà ông Phong, Bản Bình Yên (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 64) - nhà ông Pá, Bản Bình Yên (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 17 nhà ông Xúm, Bản Bình Yên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 78) - nhà ông Pá, Bản Bình Yên (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 18 nhà ông Thưởng, Bản Bình Yên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 48) - nhà Văn hóa, Bản Bình Yên (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Từ nhà ông Niềm, Bản Thanh Dương (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Duyên, Bản Thanh Dương (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 58) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Cẩm, Bản Thanh Dương (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Thành, Bản Thanh Dương (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hợi, Bản Thanh Dương (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 89) - Nhà ông Dậu, Bản Thanh Dương (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 89) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoan, Bản Thanh Lam (từ thửa số 146 tờ bản đồ số) - Nhà ông Hải, Bản Thanh Lam (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoá Bản Thanh Lam (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Khút, Bản Thanh Lam (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Trường Bản Thanh Lam (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Minh, Bản Thanh Lam (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Từ: Nhà ông Phán Bản Thanh Lâm (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 69) - Nhà ông Quynh, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 69) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Điệp Bản Thanh Lâm (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 68) - Nhà ông Xơi, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoài Bản Thanh Lâm (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 61) Đến - Nhà ông Dần, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Sa Bản Chà Coong (từ thửa số 37 tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nhận, Bản Chà Coong (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chắn Bản Chà Coong (từ thửa số 24 tờ bản đồ số 53) - Nhà Bà Lan, Bản Chà Coong (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Đương Bản Chà Coong (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Dân, Bản Chà Coong (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hông Bản Chà Coong (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Phênh , Bản Chà Coong (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Phanh Bản Chà Coong (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Nghĩa , Bản Chà Coong (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Thắng Bản Chà Coong (từ thửa số 36 tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Xuân , Bản Chà Coong (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 46) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Tiến Bản Chà Coong (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 46) - Nhà bà Lan , Bản Chà Coong (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chương Bản Bình Yên (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Thanh, Bản Bình Yên (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Viên Bản Bình Yên (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Dũng, Bản Bình Yên (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ thửa đất UBND xã (từ thửa số 59 tờ bản đồ số …..) - Nhà ông Phăn, Bản Bình Yên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 76) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Ba Bản Bình Yên (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Thuỷ, Bản Bình Yên (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Thanh Bản Bình Yên (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 86) - Nhà ông Tình, Bản Bình Yên (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 84) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Xu Bản Thanh Yên (từ thửa số 35 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Méo, Bản Thanh Yên (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 60) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Đoàn Bản Thanh Yên (từ thửa số 56 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Quế, Bản Thanh Yên (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 66) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chắn Bản Thanh Yên (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Hoà, Bản Thanh Yên (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 66) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Dưỡng (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 50) - Ông Phúc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Thiên (Thửa đất số 139, tờ bản đồ số 49) - Ông Cảnh (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Vi Văn Ninh (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 51) - Ông Tân (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Hoá (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 49) - Ông Phong (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Xuân (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 49) - Ông Hùng (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Điền 161(Thửa đất số 327, tờ bản đồ số 49) - Ông May (Thửa đất số 144, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Phúc (Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30) - Ông Nam (Thửa đất số 95, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Mằn (Thửa đất số 188, tờ bản đồ số 49) - Ông Khoa (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Tân (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 45) - Ông Dương (Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Động (Thửa đất số 122, tờ bản đồ số 49) - Anh chắn (Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Dương (Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 50) - Anh huệ (Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Sơn (Thửa 62, tờ bản đồ số 49) - Anh Phú (Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Phú (Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 48) - Bà Đạo (Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh quyết (Thửa đất số 123, tờ bản đồ số 48) - bà Phượng (Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Tuấn (Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 48) - Ông Huyền (Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Minh (Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 40) - Ông Sỏi (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Mão (Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 48) - Ông Việt (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 48) - Ông Chín (Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Đà (Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48) - Ông Núi (Thửa đất số 85, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Dung (Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 56) - Ông Thỉu (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 46) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Hồng (Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56) - Ông Hợi (Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Quang (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 55) - Ông Hoài (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà Văn Hoá Bản Tân Lâm (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) - Ông Phúc (Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Liên (Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 60) - Ông Sơn 29 (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Huy (Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) - Ông Nghệ (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Niên (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Tượng (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 59) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Cẩn (Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 58) - Anh Quỳ (Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Đào (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 62) - Ông Hoan (Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Khăm (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 57) - Ông Thức (Thửa đất số15, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Minh (Thửa đất 114, tờ bản đồ số 57) - Ông Thắng (Thửa đất số50, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Chương (Thửa đất số 3, tờ bản đồ số 64) - Ông Bình (Thửa đất số 123, tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Thánh (Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 64) - Ông Cả (Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Tuấn (Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 71) - Ông Thường (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 78) - Ông An (Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 74) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ bà Đào (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 77) - Anh Tuấn (Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Cháu (Thửa đất số 110, tờ bản đồ số 77) - bà Ngọ (Thửa đất số 56, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Hoá (Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 71) - Ông Hưng (Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 78) - Ông An (Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 74) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Quỳnh (Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 79) - Anh Phê (Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Ngọc Lâm cũ - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Tuyến đường xã - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà Ông Nguyễn Cảnh Giang - Nhà ông Vi Văn Duyên bản Thanh Dương |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Tuyến đường xã - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà ông Lương Văn Phùng - Nhà ông Nguyễn Văn Thắng bản Thanh Dương |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã Ông Bình (Hương) (thửa số 35 tờ bản đồ số 46) - ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) - ông Sơn (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Sơn, (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) - ông Tùng (thửa số 81, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Niên (thửa số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Minh (thửa số 96, tờ bản đồ số 60) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuyên (thửa số 70 tờ bản đồ số 49) - Ông Thù (thửa số 3 tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Hùng (thửa số 6 tờ bản đồ số 58) - Ông Hải (thửa số 101 tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Bà Cúc (thửa số 8 tờ bản đồ số 63) - Ông Niềm (thửa số 44 tờ bản đồ số 63) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông chuyền (thửa số 1 tờ bản đồ số 68) - Ông sơn (thửa số 22 tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuấn (thửa số 34 tờ bản đồ số 71) - Ông Dũng (thửa số 39 tờ bản đồ số 76) |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nguyên (thửa số 2 tờ bản đồ số 71) - Ông Phượng (thửa số 42 tờ bản đồ số 76) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nam (thửa số 44 tờ bản đồ số 69) - Ông Thái (thửa số 15 tờ bản đồ số 69) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Khăm (thửa số 2 tờ bản đồ số 75) - Ông Thông (thửa số 7 tờ bản đồ số 80) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 1 Trạm Y tế xã Thanh Sơn cũ (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Trường Trung học CS Kim Lâm (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 65) |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 2 Nhà ông Mạnh Sơn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông khuê (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 3 Từ: Từ Nhà bà Thể (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 66) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 4 Ngã ba trạm Biên phòng Ngọc Lâm (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Hợi Bản Thanh Yên (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 80) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 5 cầu cống trong nhà ông Mạnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 111) - Nhà ông Thái Bản Thanh Dương (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 65) |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 6 nhà ông Hà, Bản Thanh Dương (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 79) - Nhà ông Hóa, Bản Thanh Dương (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 83) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 7 Nhà ông Cả (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 87) - Nhà ông Lan Bản Thanh Dương (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 87) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 8 Nhà ông Thông (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 89) - Nhà ông Ăm Bản Thanh Dương (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 88) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 9 cầu rào con 2 (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Xúm, Bản Thanh Lam (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 56) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 10 Nhà ông Tứ (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 64) - Nhà ông Tĩnh Bản Thanh Lâm (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 11 Nhà ông Mằn (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Pá Bản Thanh Lâm (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 12 Nhà ông May (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Tùng Bản Thanh Tiến (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 85) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 13 nhà ông Tuấn, Bản Chà Coong (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 53) - nhà ông Phong, Bản Chà Coong (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 14 nhà bà Sơn, Bản Chà Coong (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 53) - nhà ông Bon, Bản Chà Coong (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 15 nhà ông Phú, Bản Chà Coong (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 48) - nhà ông Dương, Bản Chà Coong (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 16 nhà ông Phong, Bản Bình Yên (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 64) - nhà ông Pá, Bản Bình Yên (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 17 nhà ông Xúm, Bản Bình Yên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 78) - nhà ông Pá, Bản Bình Yên (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 18 nhà ông Thưởng, Bản Bình Yên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 48) - nhà Văn hóa, Bản Bình Yên (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Từ nhà ông Niềm, Bản Thanh Dương (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Duyên, Bản Thanh Dương (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 58) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Cẩm, Bản Thanh Dương (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 72) - Nhà ông Thành, Bản Thanh Dương (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 79) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Dương - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hợi, Bản Thanh Dương (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 89) - Nhà ông Dậu, Bản Thanh Dương (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 89) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoan, Bản Thanh Lam (từ thửa số 146 tờ bản đồ số) - Nhà ông Hải, Bản Thanh Lam (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 64) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoá Bản Thanh Lam (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Khút, Bản Thanh Lam (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 55) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lam - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Trường Bản Thanh Lam (từ thửa số 41 tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Minh, Bản Thanh Lam (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Từ: Nhà ông Phán Bản Thanh Lâm (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 69) - Nhà ông Quynh, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 69) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Điệp Bản Thanh Lâm (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 68) - Nhà ông Xơi, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Lâm - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hoài Bản Thanh Lâm (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 61) Đến - Nhà ông Dần, Bản Thanh Lâm (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Sa Bản Chà Coong (từ thửa số 37 tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nhận, Bản Chà Coong (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chắn Bản Chà Coong (từ thửa số 24 tờ bản đồ số 53) - Nhà Bà Lan, Bản Chà Coong (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 53) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Đương Bản Chà Coong (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Dân, Bản Chà Coong (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 53) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Hông Bản Chà Coong (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Phênh , Bản Chà Coong (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Phanh Bản Chà Coong (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Nghĩa , Bản Chà Coong (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Thắng Bản Chà Coong (từ thửa số 36 tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Xuân , Bản Chà Coong (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Chà Coong - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Tiến Bản Chà Coong (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 46) - Nhà bà Lan , Bản Chà Coong (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chương Bản Bình Yên (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Thanh, Bản Bình Yên (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Viên Bản Bình Yên (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Dũng, Bản Bình Yên (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ thửa đất UBND xã (từ thửa số 59 tờ bản đồ số …..) - Nhà ông Phăn, Bản Bình Yên (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 76) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Ba Bản Bình Yên (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Thuỷ, Bản Bình Yên (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Bình Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Thanh Bản Bình Yên (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 86) - Nhà ông Tình, Bản Bình Yên (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 84) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Xu Bản Thanh Yên (từ thửa số 35 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Méo, Bản Thanh Yên (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 60) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Đoàn Bản Thanh Yên (từ thửa số 56 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Quế, Bản Thanh Yên (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 66) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Thanh Yên - Khu vực dân cư xã Thanh Sơn cũ Nhà ông Chắn Bản Thanh Yên (từ thửa số 20 tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Hoà, Bản Thanh Yên (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 66) |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Dưỡng (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 50) - Ông Phúc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Thiên (Thửa đất số 139, tờ bản đồ số 49) - Ông Cảnh (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Vi Văn Ninh (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 51) - Ông Tân (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Hoá (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 49) - Ông Phong (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Xuân (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 49) - Ông Hùng (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Điền 161(Thửa đất số 327, tờ bản đồ số 49) - Ông May (Thửa đất số 144, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Phúc (Thửa đất số 53, tờ bản đồ số 30) - Ông Nam (Thửa đất số 95, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Mằn (Thửa đất số 188, tờ bản đồ số 49) - Ông Khoa (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Tân (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 45) - Ông Dương (Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 53) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Động (Thửa đất số 122, tờ bản đồ số 49) - Anh chắn (Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Tiến - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Dương (Thửa đất số 75, tờ bản đồ số 50) - Anh huệ (Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Sơn (Thửa 62, tờ bản đồ số 49) - Anh Phú (Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Phú (Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 48) - Bà Đạo (Thửa đất số 80, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh quyết (Thửa đất số 123, tờ bản đồ số 48) - bà Phượng (Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Tuấn (Thửa đất số 107, tờ bản đồ số 48) - Ông Huyền (Thửa đất số 59, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Minh (Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 40) - Ông Sỏi (Thửa đất số 4, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Mão (Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 48) - Ông Việt (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 48) - Ông Chín (Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Mà - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Đà (Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48) - Ông Núi (Thửa đất số 85, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Dung (Thửa đất số 26, tờ bản đồ số 56) - Ông Thỉu (Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Hồng (Thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56) - Ông Hợi (Thửa đất số 8, tờ bản đồ số 56) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Quang (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 55) - Ông Hoài (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 55) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà Văn Hoá Bản Tân Lâm (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) - Ông Phúc (Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Liên (Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 60) - Ông Sơn 29 (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Huy (Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) - Ông Nghệ (Thửa đất số 49, tờ bản đồ số 59) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tâm Lâm - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Niên (Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Tượng (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 59) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Cẩn (Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 58) - Anh Quỳ (Thửa đất số 36, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Đào (Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 62) - Ông Hoan (Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Anh Khăm (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 57) - Ông Thức (Thửa đất số15, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Minh (Thửa đất 114, tờ bản đồ số 57) - Ông Thắng (Thửa đất số50, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Chương (Thửa đất số 3, tờ bản đồ số 64) - Ông Bình (Thửa đất số 123, tờ bản đồ số 64) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Ngọc - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Thánh (Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 64) - Ông Cả (Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 64) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Tuấn (Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 71) - Ông Thường (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 78) - Ông An (Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ bà Đào (Thửa đất số 58, tờ bản đồ số 77) - Anh Tuấn (Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Sáng - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Cháu (Thửa đất số 110, tờ bản đồ số 77) - bà Ngọ (Thửa đất số 56, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Hoá (Thửa đất số 38, tờ bản đồ số 71) - Ông Hưng (Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Bình (Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 78) - Ông An (Thửa đất số 52, tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường bản Tân Hợp - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Ông Quỳnh (Thửa đất số 76, tờ bản đồ số 79) - Anh Phê (Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 79) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Ngọc Lâm cũ - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Tuyến đường xã - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà Ông Nguyễn Cảnh Giang - Nhà ông Vi Văn Duyên bản Thanh Dương |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Tuyến đường xã - Khu vực dân cư xã Ngọc Lâm cũ Nhà ông Lương Văn Phùng - Nhà ông Nguyễn Văn Thắng bản Thanh Dương |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Xã Sơn Lâm - |
Đất trồng cây hàng năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Xã Sơn Lâm - |
Đất trồng cây lâu năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Xã Sơn Lâm Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Xã Sơn Lâm - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Xã Sơn Lâm - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Xã Sơn Lâm - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Xã Sơn Lâm - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Xã Sơn Lâm - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã Ông Bình (Hương) (thửa số 35 tờ bản đồ số 46) - ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa Từ cầu tràn Tân Tiến đi trung tâm xã ông Hùng (Thu) (thửa số 51, tờ bản đồ số 49) - ông Sơn (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Sơn, (thửa số 62, tờ bản đồ số 49) - ông Tùng (thửa số 81, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường nhựa từ trung tâm xã đi bản Tân Lâm ông Niên (thửa số 22, tờ bản đồ số 60) - Ông Minh (thửa số 96, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuyên (thửa số 70 tờ bản đồ số 49) - Ông Thù (thửa số 3 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Hùng (thửa số 6 tờ bản đồ số 58) - Ông Hải (thửa số 101 tờ bản đồ số 6) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Bà Cúc (thửa số 8 tờ bản đồ số 63) - Ông Niềm (thửa số 44 tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông chuyền (thửa số 1 tờ bản đồ số 68) - Ông sơn (thửa số 22 tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Sáng Ông Tuấn (thửa số 34 tờ bản đồ số 71) - Ông Dũng (thửa số 39 tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nguyên (thửa số 2 tờ bản đồ số 71) - Ông Phượng (thửa số 42 tờ bản đồ số 76) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Nam (thửa số 44 tờ bản đồ số 69) - Ông Thái (thửa số 15 tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường từ trung tâm xã đi bản Tân Hợp Ông Khăm (thửa số 2 tờ bản đồ số 75) - Ông Thông (thửa số 7 tờ bản đồ số 80) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 1 Trạm Y tế xã Thanh Sơn cũ (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 71) - Trường Trung học CS Kim Lâm (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 2 Nhà ông Mạnh Sơn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 72) - Nhà ông khuê (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 74) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sơn Lâm |
Đường đoạn 3 Từ: Từ Nhà bà Thể (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
