Bảng giá đất xã Tam Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tam Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Tam Hợp, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Tam Hợp, tỉnh Nghệ An
Xã Tam Hợp Sắp xếp từ: Các xã Tam Hợp (huyện Quỳ Hợp), Đồng Hợp, Nghĩa Xuân và Yên Hợp.
Bảng giá đất xã Tam Hợp năm 2026
Khu vực: xã Tam Hợp.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 60.000 đến 6.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Cầu Dinh Đất nhà Ông Hoàng Đình Hải, bà Lê Thị Vỹ (xóm Dinh) (từ thửa số 201, 34, tờ bản đồ số 29) - Đường vào xóm Hợp Tâm (Ông Hoàng Đình Hải, Trần Văn Bắc) (đến thửa số 185,178; tờ bản đồ số 76, 83,29) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Đường vào xóm Hợp Tâm (Đất bà Nguyễn Thị Mai, đất ông Nguyễn Văn Phượng) (từ thửa số 215, 59, tờ bản đồ số 76) - Hết xóm Tân Thành giáp xã Đồng Hợp (đến thửa số 21; tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Từ ngã 3 săng lẻ ( nhà ông Trần Đăng Sưởng, nhà Ông Lê Văn Dũng (từ thửa số 226 ; tờ bản đồ số 75, 76, 83) - Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 (đến thửa số 102,106,112; tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 từ thửa số 92, 83; tờ bản đồ số 75) - Cuối khu dân cư xóm Quyết Tiến nhà ông Đậu Văn Chung, nhà bà Phan Thị Khoa) (đến thửa số 110, 138, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Điểm đầu xóm Tân Tiến từ nhà ông Phạm Văn Mùi, ông Trương Văn Tiến (từ thửa số 52,79; tờ bản đồ số 70) - Hết địa giới hành chính xã Tam Hợp (đến thửa số 30,46 tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Ngã 3 Quốc lộ 48 Cũ (giao Quốc lộ 48 mới nhà Ông Nguyễn Hồng Phương, (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 83) - Đến đoạn nhà Ông Trần Trọng Bằng (thửa đất số 02, tờ bản đồ 29) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm nối Đường Quốc lộ 48 ( giáp chợ chiều Bắc Sơn Từ nhà ông Lưu Đức Thỏa, ông Lưu Đức Kiên (từ thửa số 118, 147; tờ bản đồ số 45) - Sân vận động xóm Vạn Tiến (giáp đất ông Nguyễn Văn Hồng, ông Nguyễn Như Phương (đến thửa số 175, 195 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm từ nhà ông Phan Văn Sắc (xóm Quyết Tiến) (từ thửa số 52 ; tờ bản đồ số 71) - Nhà Bà Trần Thị An ( xóm Quyết Tiến) (đến thửa số 17; tờ bản đồ số 64 ) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 87,18,79,70,61,62,71 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Xóm Châu Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 13,61,62,49,60,50,51 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Quyết Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 71,62,63,64,72,65 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Vạn Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 52,63,53,64,54,74,28 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bảo An - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 55,8,35,43,36 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Nam Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 43,55,56,44,67,65 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bắc Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 44,36,35,45,33 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Tam Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Nga (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 92) - Đi sang xóm Kính (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 91) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường xóm - Khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 9,37,34,38,10,46,11 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Sơn Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 57,46,58,68,69,59,76,77 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Hợp Tâm - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 57,68,76,67,83,84 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Long Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 10,59,5,11,39,47,40,12,48,12,16,17 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Hợp Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 1,2,3,4 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Dinh - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 83,84,85,77,23,78,86,16,29,30 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Mỹ - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 83,82,22,75,76 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Mùng - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 75,65,74,73,21 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Đồng Chạo - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 1, 92,96,88,89 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Vặc - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 89,91,92,90,77 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tam Hợp cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Quy hoạch đấu giá xóm Dinh Lô số 206,207,208,190,191,192,193,194 tờ bản đồ số 29 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Quy hoạch đấu giá xóm Dinh Lô số 195, lô số 197, tờ bản đồ 29 - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Phạm Văn Lý (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 246 (cũ 26) bám trục đường Quốc lộ 48) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất bám đường Quốc lộ tờ bản đồ số 249 ( cũ 29) (từ thửa đất số 01 bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 249 (cũ 29) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Nhà Văn Hóa xóm Đồng Ban (Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 253 (cũ 33) phía Tây bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 253 (cũ 33) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hà thửa đất số 42, tờ bản đồ số 254 (cũ 34) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất bám trục đường Quốc lộ 48 tờ bản đồ số 254 (cũ 34) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà Ông Võ Văn Thúy thửa đất số 01, tờ bản đồ số 257 (cũ 37) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 257 (cũ 37) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Đặng Văn Long thửa đất số 91, tờ bản đồ số 260 (cũ 40) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 165, tờ bản đồ số 261 (cũ 41) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 41) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 265 (cũ 45) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 265 (cũ 45) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 111, tờ bản đồ số 268 (cũ 48) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 268 (cũ 48) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ đất ông Vũ Ngọc Thắng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 271 (cũ 51) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 279 (cũ 59) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Văn Thành thửa đất số 1, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) bám trục đường Quốc lộ 48 - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 286 (cũ 66) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường Chính - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thanh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) - ông Đặng Ngọc Xuân thửa đất số 22, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Chỉ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 247 (cũ 27) - đến hết các thửa đất ONT tờ bản đồ 247 (cũ 27) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ đoạn ông Ngân Văn Bình thửa đất số 01, tờ bản đồ số 248 (cũ 28) - đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 248 (cũ 28) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ cổng chào xóm Khe Mèn nhà ông Nguyễn Văn Hùng (Quy) thửa đất số 52 tờ bản đồ số 249 (cũ 29) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 249 (cũ 29) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ từ đoạn nhà ông Ngân Văn Hà, thửa đất số 35, tờ bản đồ số 250 (cũ 30) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số số 250 (cũ 30) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Văn Thanh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 251 (cũ 31) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 251 (cũ 31) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Ban - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48 ông Phạm Văn Lý từ thửa số 144 tờ bản đồ số 249 (cũ 29) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 249 (cũ 29) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Ban - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thạch thửa đất số 6, tờ bản đồ số 253 (cũ 33) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 253 (cũ 33) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Cạn - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Ngân Văn Hà thửa đất số 35, tờ bản đồ số 250 (cũ 30) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 250 (cũ 30) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Cạn - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Nguyễn Trọng Phúc tờ bản đồ số 254 (cũ 34) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 254 (cũ 34) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông từ đoạn nhà bà Lò Thị Xanh thửa đất số 02, tờ bản đồ số 252 (cũ 32) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 252 (cũ 32) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ nhà ông Lò Văn Chung, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 255 (cũ 35) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 255 (cũ 35) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ nhà ông Cao Hoàng Long thửa đất số 8, tờ bản đồ số 256 (cũ 36) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 256 (cũ 36) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 169 (cũ 08) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 169 (cũ 08) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Ngân Văn Toàn thửa đất số 01, tờ bản đồ số 256 (cũ 36) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 256 (cũ 36) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 từ thửa số 124, tờ bản đồ số 257 (cũ 37) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ Số 257 (cũ 37) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Phúc, thửa đất số 4, tờ bản đồ số 262 (cũ 42) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 262 (cũ 42) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ đoạn nhà ông Lương Văn Hưng thửa đất số 03, tờ bản đồ số 259 (cũ 39 ) - hết các thửa đất tờ bản đồ số 259 (cũ 39) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Tá, thửa đất số 3, tờ bản đồ số 258 (38 cũ) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 258 (38 cũ) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Lương Văn Minh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 1, tờ bản đồ số 263 (cũ 43) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 263 (cũ 43) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Võ Bá Hùng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 266 (cũ 46 ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 266 (cũ 46) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ từ thửa đất số 280, tờ bản đồ số 175 (cũ 13) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 175 (cũ 13) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 01 tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 262 (cũ 42) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 262 (cũ 42) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 264 (cũ 44) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 264 (cũ 44) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 261 (cũ 41) - Đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 261 (cũ 41) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 40) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 40) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Thành thửa đất số 4, tờ bản đồ số 264 (cũ 44) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 264 (cũ 44) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất tờ bản đồ số 265 (cũ 45) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 265 (cũ 45) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Trung Liên, thửa đất số 02, tờ bản đồ số 267 (cũ 47) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 267 (cũ 47) (bao gồm cả các thửa đất ở xóm Hợp Liên) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 268 (cũ 48) - Hết các thửa đất còn lại tờ bản đồ số 268 (cũ 48) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 182 (cũ 18) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 182 (cũ 18) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Khắc Tiệp thửa đất số 2, tờ bản đồ số 269 (cũ 49) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Từ ông Nguyễn Văn Xuân thửa đất số 03 tờ bản đồ số 270 (cũ 50) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ ông Nguyễn Văn Miện thửa đất số 10, tờ bản đồ số 271 (cũ 51) - hết các thửa đất tờ bản đồ số 271 (cũ 51) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Ngô Kim Vinh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 272 (cũ 52) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 272 (cũ 52) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 186 (cũ 19) - Hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 186 (cũ 19) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) - Hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 191 (cũ 24) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 191 (cũ 24) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 273 (cũ 53) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 53) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 54) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 54) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Thái thửa đất số 4, tờ bản đồ số 280 (cũ 60) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 280 (cũ 60) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà văn hóa, thửa đất số 1, tờ bản đồ số 281 (cũ 61) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 281 (cũ 61) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 179 (cũ 15) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 179 (cũ 15) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 180 (cũ 16) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 180 (cũ 16) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Tuế xóm Đồng Xượng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 273 (53 cũ) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 273 (53 cũ) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 274 (54 cũ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 274 (54 cũ) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Cao Văn Thắng thửa đất số 01, tờ bản đồ số 275 (cũ 55) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 275 (cũ 55) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 276 (56 cũ) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 276 (56 cũ) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 281 (61 cũ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 281 (61 cũ) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Châu thửa đất số 01, tờ bản đồ số 282 (cũ 62) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 282 (cũ 62) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Châu thửa đất số 01, tờ bản đồ số 283 (cũ 63) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 283 (cũ 63) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 276 (cũ 56) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 276 (cũ 56) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Sửu, thửa đất số 01, tờ bản đồ số 277 (cũ 57) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Quốc Trị xóm Hợp Liên, thửa đất số 3, tờ bản đồ số 278 (cũ 58) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 283 (cũ 63) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 283 (cũ 63) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Hồ Hữu Điền thửa đất số 33, tờ bản đồ số 284 (cũ 64) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ 284 (cũ 64) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hoàng Xuân Thái thửa đất số 2, tờ bản đồ số 285 (cũ 65) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 272 (cũ 52) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 272 (cũ 52) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Trung, tờ bản đồ số 279 (cũ 59) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Quốc Huy thửa đất số 43, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) - Đến hết nhà ông Trần Thanh Cao, thửa đất số 6, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bảo An - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 287 (cũ 67) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 287 (cũ 67) thuộc xóm Bảo An |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 288 (cũ 68) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 288 (cũ 68) thuộc xóm Bắc Sơn |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 289 (cũ 69) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 289 (cũ 69) thuộc xóm Bắc Sơn |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 170 (cũ 02) - Đến hết đoạn thửa đất tờ bản đồ số 170 (cũ 02) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 176 (cũ 03) - Đến hết thửa đất tờ bản đồ số 183 (cũ 5) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 183 (cũ 5) - Đến hết thửa đất số tờ bản đồ số 183 (cũ 5) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 185 (cũ 7) - Đến hết thửa đất thuộc tờ bản đồ số 185 (cũ 7) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 184 (cũ 6) - Đến hết thửa đất thuộc tờ bản đồ số 184 (cũ 6) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 178 (cũ 14) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 178 (cũ 14) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 172 (cũ 10) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 172 (cũ 10) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 171 (cũ 9) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 171 (cũ 9) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đồng Hợp cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Yên Hợp cũ Xóm Khe Mèn (Từ nhà ông Nguyễn Văn Toán) (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 245 (59 cũ) - Giáp ranh xóm Trọng Cánh (Đất nhà ông Lê Văn Tuyến) (đến thửa số 9; tờ bản đồ số 245 (59 cũ) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Yên Hợp cũ Giáp ranh xóm Khe Mèn (Đất ông Nguyễn Văn Sơn) (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 245 (59 cũ) - Giáp ranh xóm Trại Bò (Đất ông Vi Tuấn Hùng) (đến thửa số 2; tờ bản đồ số 245 (59 cũ) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường xã - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Chu Văn Ân) (từ thửa số 63; tờ bản đồ số 233 (47 cũ) - UBND xã Yên Hợp (Trụ sở UBND xã Yên Hợp) (đến thửa số 01; tờ bản đồ số 233 (47 cũ ) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48 A (Đất ông Trần Văn Thành) (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 158 (cũ 32) - Đất ông Lê Hồng Cơ (đến thửa số 41 ,tờ bản đồ số 158 (cũ 32) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đinh Văn Dũng) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Đinh Viết Vân (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) - Đất ông Hồ Hữu Văn (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Tiến) (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) - Đất ông Nguyễn Phi Hải (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 158 (cũ 32) - Ngã ba đất ông Trần Văn Thể (đến thửa số 481, tờ bản đồ số 151 (cũ 25) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đinh Viết Ngọc) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất bà Đinh Thị Đông (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất bà Đinh Thị Hòe) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 235 (cũ 49) - Đất ông Đinh Xuân Sơn (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất bà Nguyễn Thị Quý) (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất bà Đinh Thị Mai (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Hùng) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 239 (cũ 53) - Đất ông Đinh Viết Trực (đến thửa số 545, tờ bản đồ số 151 (cũ 25) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Dương Văn Hòa) (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 239 (cũ 53) - Đất bà Nguyễn Thị Hồng (đến thửa số 508, tờ bản đồ số 131 (cũ 5) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Phan Văn Bình) (từ thửa số , tờ bản đồ số 151 (cũ 25) - Đến Hồ chứa nước Đập Bản Mồng |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đặng Văn Hải) (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Uông Văn Đức (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất bà Đinh Thị Quý) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 235 (cũ 49) - Đất ông Trần Văn Hoa (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 299) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất bà Thái Thị Minh) (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Nguyễn Văn Tưởng (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Thái Văn Bàng) (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Đàm Ngọc Dũng (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lê Văn Nhung) (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) - Đất Trường Tiểu học cụm trung tâm xã Yên Hợp (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Vũ Văn Tuấn) (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất bà Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Nhà Văn hóa xóm Thái Lão) (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất ông Nguyễn Xuân Phong (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Nhân) - Đất ông Lê Đình Lai (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lô Minh Thực) (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất ông Lang Văn Thắng (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba tiếp giáp Trụ sở UBND xã (Đất ông Lê Viết Lâm) (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Trần Văn Thanh (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Trần Công Chương) (từ thửa số 610, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ 145 (cũ 19) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Chu Viết Quang) (từ thửa số 737, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Trần Đức Thư (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Hồ Văn Hùng) (từ thửa số 773, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Trần Văn Hiệp (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Đoạn nối từ đường bê tông xóm Thái Lão (Đất ông Mạc Văn Hoạt) (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Vy Văn Việt (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Đoạn nối từ đất ông Vy Văn Việt (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Lê Xuân Thành (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 137 (cũ 11) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Vi Văn Ngôn (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Vy Văn Duy (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 138 (cũ 12) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Lộc Văn Hiền (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất bà Kiềm Thị Dương (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 45 (cũ 19) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Mạc Văn Hùng (từ thửa số 310, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất Nhà văn hóa xóm Hợp Thành (cụm dưới) (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 45 (cũ 19) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất bà Vi Thị Hà (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Lữ Văn Thuận (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Thế Toại (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - đến đoạn nhà Bà Hồ Thị Hiền (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 246 (cũ 60) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Trần Văn Sơn) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Vi Văn Bảo (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 143 (cũ 17) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lộc Văn An) (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 230 (cũ 44) - Đất ông Hún Lá Khẩn (đến thửa số 432, tờ bản đồ số 137 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Lữ Văn Đại (từ thửa số 433, tờ bản đồ số 137) - Đất ông Hún Lá Lương (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Phùng Đại Nghĩa) (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 137) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 137 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọ - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp Cầu số 9 (Đất ông Hà Văn Tọa) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 137) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 137 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọ - Xã Yên Hợp cũ Đất bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 138) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đường bê tông xóm Thái lão (Đất ông Lương Văn Mật) (từ thửa số 229, tờ bản đồ số 150) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 150 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Thoại (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 151) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 151 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Từ Nhà Văn hóa xóm Xạt (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 238) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 238 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba đất ông Lữ Văn Hiền (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 237) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 237 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Đậu (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 150) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 150 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Đậu (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 155) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 155 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất Xóm Xạt (Đất bà Nguyễn Thị Thảo) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 155) - Đất Trường Tiểu học xã Yên Hợp (cụm Thơ - Bọc) (đến thửa số 242, tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Kềm Văn Hân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 241) - Đất ông Lữ Văn Quế (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 241) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lương Văn Lịch (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 241) - Đất ông Lữ Văn Thông (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 241) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Kềm Văn Nhật (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 241) - Trường Mầm non cụm xóm Thơ - Bọc (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 155) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Lợi (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Lô Văn Kiểm (xóm Thơ) (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Hà (từ thửa số 244, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Dương Đình Thi (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp với đất xóm Bọc (Đất của ông Lê Văn Thành) (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 154) - Đất của ông Lô Văn Xuyên (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Hiên (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 243) - Đất ông Lô Văn Hưng (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 243) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Duyên (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 243) - Đất ông Lô Văn Thảo (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 148) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Đoạn từ đất ông Lê Văn Huyên (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Mạc Văn Thắng (đến thửa số 347, tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lộc Văn Lý (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 153) - Đất ông Mạc Văn Nguyện (đến thửa số 295, tờ bản đồ số 154) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Sinh (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 153) - Đất ông Lộc Văn Tương (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 153) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Thủy (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 159) - Đất bà Lữ Thị Giáp (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Vi Văn Quyết (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 159) - Đất ông Vi Văn Quyết (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A Đoạn từ Nhà Văn hóa xóm Cầu Đá (Nhà VH cũ) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 226) - Đất bà Quang Thị Hồng (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 226) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Đoạn từ đất Nhà Văn hóa xóm Cầu Đá (Nhà VH cũ) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 226) - Đất của ông Lê Văn Thế (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 226) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Phạm Thị Xuyến) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Trần Văn Nghệ (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Nguyễn Thị Hoàn) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 225) - Đất của ông Trương Văn Hoán (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Phan Hữu Phúc (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 226) - Đất của ông Quang Văn Năm (đến thửa số 256, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã tư nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Lê Văn Trí) (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã tư nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Trương Thị Đào) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 225) - Đất của ông Lê Ngọc (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Nguyễn Thị Hồng) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Võ Văn Hùng (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Lê Văn Toàn) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 224) - Đất của ông Nguyễn Tiến Sơn (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Quang Văn Dũng) (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 224) - Đất của bà Kềm Thị Thanh (xóm Dé) (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 224) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp Mương Đồng Mồng (Đất của ông Hồ Hữu Tới) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 137) - Đất của ông Đinh Trọng Sơn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Quang Văn Huấn) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 223) - Đất của ông Quang Văn Minh (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 224) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Vi Thị Xoan) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 37) - Đất của ông Vi Văn Phương (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 04) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Vi Thanh Thuyết) (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 223) - Đất của ông Vi Văn Thành (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Hồ Văn Tuân) (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 223) - Đất của bà Nguyễn Thị Hoàn (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất Xóm Cầu Đá (Đất của ông Lữ Văn Điệp) (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 224) - Đất của bà Quang Thị Anh (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Quang Văn Chương (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 224) - Đất của ông Quang Văn Bảy (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 224) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất xóm Dé (Đất của ông Lữ Văn Hòe) (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 142) - Đất của ông Ngân Văn Quý (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Hà Văn Hội (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lô Văn Sơn (đến thửa số 130, tờ bản đồ số 229) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Hà Văn Long (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lương Văn Long (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 134) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Lữ Văn Hân (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lữ Văn Tuấn (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 229) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của Nhà Văn hóa xóm Khạng (Xóm Sòi cũ) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lương Văn Hài (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 229) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Lương Công Đức (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 228) - Đến đất của ông Lữ Văn Thái (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vy Văn Dũng (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Vi Văn Quang (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 228) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Hoàng Văn Huy (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Ngân Văn Hiền (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Hoàng Văn Viên (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Vi Văn Thường (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Ngân Thanh Toan (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 140) - Đất của ông Ngân Văn Dương (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Bản Đung - Xã Yên Hợp cũ Từ đất của ông Đinh Trọng Nhã (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 133) - Đất của ông Vi Văn Thủy (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Hợi (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 140) - Đất của ông Vi Văn Dậu (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Lữ Văn Hưng (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 139) - Đất của ông Trương Văn Tân (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 139) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Trương Văn Sâm (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 321) - Đất của ông Vi Văn Quang (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 288) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Năm (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 232) - Đất của bà Lữ Thị Xanh (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 232) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Hùng (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 232) - Đất của ông Vi Văn Minh (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 232) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất xóm Khang (từ đoạn Đất của ông Vi Văn Thoại) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 232) - Đất của ông Vi Văn Điệp (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 147) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ đất của ông Vi Văn Thủy (từ thửa số 197, tờ bản đồ số 231) - Đất của ông Vi Quang Anh (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 231) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Yên Hợp cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Cầu Dinh (xóm Dinh Phượng) (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 149) - Suối (Đất nhà ông Nguyễn Văn Dân; ông Đoàn Văn Thân) (đến thửa số 64,85; tờ bản đồ số 156) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Suối (Đất ông Nguyễn Văn Phương) (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 156) - Cầu Tổng hợp (Đất ông Lê Hoàng Phi) (đến thửa số 8; tờ bản đồ số 162) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Cầu Tổng hợp (từ thửa số 15; tờ bản đồ số 162) - Đường sang Nghĩa Hưng (nối với đường Quốc lộ 48E) (đến thửa số 2; tờ bản đồ số 166) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường sang Nghĩa Hưng (nối với đường Quốc lộ 48E) từ thửa số 23; tờ bản đồ số 166) - Cổng phụ nhà máy đường (xóm Thành Xuân) (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba C8 (xóm Thành Xuân) (từ thửa số 165; tờ bản đồ số 167) - Đoạn đất ông Ngô Quốc Hùng (xóm Thành Xuân) (đến thửa số 61; tờ bản đồ số 172) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn đất ông Đặng Văn Thái (đoạn nhà máy đường) (từ thửa số 72; tờ bản đồ số 172) - Trường Tiểu học (xóm Khe Đổ) (đến thửa số 29; tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Trường Tiểu học (xóm Khe Đổ) (từ thửa số 35; tờ bản đồ số 132) - Hết xóm Hợp Xuân (giáp Nghĩa Đàn) (đến thửa số 24; tờ bản đồ số 180) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường đi sang Nghĩa Hưng (xóm Liên Xuân) (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 166) - Đoạn nhà bà Ngô Thị Niêm (đến thửa số 112,113, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà ông Đỗ Tấn Hà (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 163) - Giáp Cầu Dinh 3 (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba C8 (xóm Thành Xuân) (từ thửa số 133; tờ bản đồ số 167) - Ngã ba cốc chát (xóm Cốc Chát) (đến thửa số 47; tờ bản đồ số 174) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn bắt đầu khu dân cư xóm Tàu (từ thửa số 123; tờ bản đồ số 138) - cuối khu dân cư xóm Tàu (đến thửa số 15; tờ bản đồ số 145) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường huyện - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba Cốc Chát (xóm Cốc Chát) (từ thửa số 50; tờ bản đồ số 174) - Đoạn của xóm Cốc Chát đi kính (đến thửa số 129; tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường huyện - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn của xóm Cốc Chát đi kính (từ thửa số 129; tờ bản đồ số 181) - Hết xóm Kính (giáp Minh Hợp) (đến thửa số 206; tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng Chào Hợp Xuân đi xóm Mó (từ thửa số 46; tờ bản đồ số 180) - Ngã ba xóm Mó (giáp công chào Tân Thành, Nghĩa Hiếu) (đến thửa số 58; tờ bản đồ số 183) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường Dãy Phượng (xóm Dinh Phượng) (từ thửa số 78 ; tờ bản đồ số 149) - Đoạn nhà ông Trương Văn Luân (đến thửa số 262; tờ bản đồ số 155) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà máy đá (từ thửa số 7; tờ bản đồ số 154) - Đến hết xóm Đột Vả (giáp xã Minh Hợp) (từ thửa số 36; tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng chào xóm Đột Vả (từ thửa số 170 ; tờ bản đồ số 156) - Đoạn rẽ đi sang xã Minh Hợp (đến thửa số 127; tờ bản đồ số 125) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Điểm nối đoạn Quốc lộ 48 (Từ nhà Bà Trương Thị Bộ Thửa 38; Nhà ông Bùi Xuân Đệ thửa 32); Tờ bản đồ 48 xóm Dinh Phượng - Đất nhà ông Phạm Văn Xứng (đến thửa số 05; tờ bản đồ số 48) xóm Dinh Phượng |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường Phía Sau chợ Dinh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 155) - trạm xá xã (đến thửa số 286, tờ bản đồ số 155) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 155) - Trường tiểu học Nghĩa Xuân (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 155) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ đoạn ngã tư Dinh Phượng (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 155) - Đoạn ngã tư xóm Đột Vả (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 155) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn Trường mầm non (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 149) - Đoạn ngã rẽ ra ngã Tư Dinh Phượng (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 155) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Dinh Phượng thuộc tờ bản đồ 48,54 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng chào văn hóa xóm (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 166) - Đoạn nhà bà Đặng Thị Sâm (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 163) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48E (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 163) - ra đoạn cổng phụ nhà máy đường (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48A (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 167) - ra đoạn cổng phụ nhà máy đường (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 168) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 161) - đến đoạn nhà ông Hoàng Đình Canh (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Liên Xuân thuộc các tờ bản đồ 21,26,62,67 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 156) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Ngọc Toán (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 156) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Hùng Cường (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Nguyễn Thị Tuất (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Lê Thị Nhạn (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Trần Viết Hạ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Trần Quang Thọ (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 157) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ nhà ông Nguyễn Thế Toại (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Hồ Thị Hiền (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 161) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 161) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Xuân Hải (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 161) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Đoàn Kết thuộc các tờ bản đồ 55,56,60 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Nhà văn hóa Thành Xuân (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 171) - đến đoạn Quốc lộ 48E (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Nhà văn hóa Thành Xuân (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 171) - đến đoạn nhà ông Phan Văn Mai (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 171) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 173) - đến đoạn nhà ông Huỳnh Văn Tư (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 170) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Thành Xuân thuộc các tờ bản đồ 70,71,72,73,68,69 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Khe Đổ - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà ông Nguyễn Quang Vinh (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 175) - đến đoạn nhà Văn hóa xóm (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 1765) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Khe Đổ - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Khe Đổ thuộc các tờ bản đồ 30,74,75,77 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Hợp Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Hoàng (từ thửa số 150, tờ bản đồ số 136) - đến đoạn nhà ông Lê Minh Thiện (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 183) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Hợp Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Hợp Xuân thuộc các tờ bản đồ 31,81,82 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mó - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn đầu vào xóm Mó (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 183) - đến đoạn nhà ông Cao Văn Thăng (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 142) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Mó - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Mó thuộc các tờ bản đồ 81,83,84,88,89,41 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Tàu - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Nga (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 193) - Đi sang xóm Kính (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 192) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Tàu - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Tàu thuộc các tờ bản đồ 40,41,86,87,91,92 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Kính - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Kính thuộc các tờ bản đồ 36,37,40,85,86,90,91 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ ngã ba Cốc Chát (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 177) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Anh Tú (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 177) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà văn hóa xóm Cốc Chát (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 181) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Thoa (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 137) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Vũ Thành Dũng (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 181) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Trong (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 181) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Cốc Chát thuộc các tờ bản đồ 32,33,36,76,80 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Hưu (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 160) - đến đoạn ngã tư đột Vả (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ ngã tư Đột vả (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 165) - đến đoạn nhà ông Đinh Văn Huy (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 165) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Đột Vả thuộc các tờ bản đồ 23,53,54,59,63,64 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Hương (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Hanh (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 164) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Đinh Văn Mão (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Danh Tâm (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Huy (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà Bà Trương Thị Tiến (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 159) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Sản (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà ông Trần Thanh Yên (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 153) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà Trương Thị Tương (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Liễu (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 153) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hảo (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà bà Trương Thị Đội (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 153) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Thưởng (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 152) - đến đoạn nhà ông Trương Đức Quang (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 158) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Tuất (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 152) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Tường (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Mo Mới thuộc các tờ bản đồ 18,19,50,51,52,57,58 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Xuân cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Cầu Dinh Đất nhà Ông Hoàng Đình Hải, bà Lê Thị Vỹ (xóm Dinh) (từ thửa số 201, 34, tờ bản đồ số 29) - Đường vào xóm Hợp Tâm (Ông Hoàng Đình Hải, Trần Văn Bắc) (đến thửa số 185,178; tờ bản đồ số 76, 83,29) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Đường vào xóm Hợp Tâm (Đất bà Nguyễn Thị Mai, đất ông Nguyễn Văn Phượng) (từ thửa số 215, 59, tờ bản đồ số 76) - Hết xóm Tân Thành giáp xã Đồng Hợp (đến thửa số 21; tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Từ ngã 3 săng lẻ ( nhà ông Trần Đăng Sưởng, nhà Ông Lê Văn Dũng (từ thửa số 226 ; tờ bản đồ số 75, 76, 83) - Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 (đến thửa số 102,106,112; tờ bản đồ số 75) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 từ thửa số 92, 83; tờ bản đồ số 75) - Cuối khu dân cư xóm Quyết Tiến nhà ông Đậu Văn Chung, nhà bà Phan Thị Khoa) (đến thửa số 110, 138, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Điểm đầu xóm Tân Tiến từ nhà ông Phạm Văn Mùi, ông Trương Văn Tiến (từ thửa số 52,79; tờ bản đồ số 70) - Hết địa giới hành chính xã Tam Hợp (đến thửa số 30,46 tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Ngã 3 Quốc lộ 48 Cũ (giao Quốc lộ 48 mới nhà Ông Nguyễn Hồng Phương, (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 83) - Đến đoạn nhà Ông Trần Trọng Bằng (thửa đất số 02, tờ bản đồ 29) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm nối Đường Quốc lộ 48 ( giáp chợ chiều Bắc Sơn Từ nhà ông Lưu Đức Thỏa, ông Lưu Đức Kiên (từ thửa số 118, 147; tờ bản đồ số 45) - Sân vận động xóm Vạn Tiến (giáp đất ông Nguyễn Văn Hồng, ông Nguyễn Như Phương (đến thửa số 175, 195 tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm từ nhà ông Phan Văn Sắc (xóm Quyết Tiến) (từ thửa số 52 ; tờ bản đồ số 71) - Nhà Bà Trần Thị An ( xóm Quyết Tiến) (đến thửa số 17; tờ bản đồ số 64 ) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 87,18,79,70,61,62,71 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Xóm Châu Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 13,61,62,49,60,50,51 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Quyết Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 71,62,63,64,72,65 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Vạn Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 52,63,53,64,54,74,28 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bảo An - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 55,8,35,43,36 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Nam Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 43,55,56,44,67,65 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bắc Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 44,36,35,45,33 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Tam Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Nga (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 92) - Đi sang xóm Kính (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường xóm - Khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 9,37,34,38,10,46,11 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Sơn Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 57,46,58,68,69,59,76,77 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Hợp Tâm - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 57,68,76,67,83,84 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Long Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 10,59,5,11,39,47,40,12,48,12,16,17 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Hợp Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 1,2,3,4 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Dinh - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 83,84,85,77,23,78,86,16,29,30 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Mỹ - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 83,82,22,75,76 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Mùng - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 75,65,74,73,21 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Đồng Chạo - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 1, 92,96,88,89 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Vặc - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 89,91,92,90,77 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tam Hợp cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Quy hoạch đấu giá xóm Dinh Lô số 206,207,208,190,191,192,193,194 tờ bản đồ số 29 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Quy hoạch đấu giá xóm Dinh Lô số 195, lô số 197, tờ bản đồ 29 - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Phạm Văn Lý (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 246 (cũ 26) bám trục đường Quốc lộ 48) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất bám đường Quốc lộ tờ bản đồ số 249 ( cũ 29) (từ thửa đất số 01 bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 249 (cũ 29) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Nhà Văn Hóa xóm Đồng Ban (Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 253 (cũ 33) phía Tây bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 253 (cũ 33) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hà thửa đất số 42, tờ bản đồ số 254 (cũ 34) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất bám trục đường Quốc lộ 48 tờ bản đồ số 254 (cũ 34) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà Ông Võ Văn Thúy thửa đất số 01, tờ bản đồ số 257 (cũ 37) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 257 (cũ 37) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Đặng Văn Long thửa đất số 91, tờ bản đồ số 260 (cũ 40) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 165, tờ bản đồ số 261 (cũ 41) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 41) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 265 (cũ 45) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 265 (cũ 45) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 111, tờ bản đồ số 268 (cũ 48) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 268 (cũ 48) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ đất ông Vũ Ngọc Thắng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 271 (cũ 51) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 279 (cũ 59) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Văn Thành thửa đất số 1, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) bám trục đường Quốc lộ 48 - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 286 (cũ 66) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường Chính - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thanh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) - ông Đặng Ngọc Xuân thửa đất số 22, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Chỉ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 247 (cũ 27) - đến hết các thửa đất ONT tờ bản đồ 247 (cũ 27) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ đoạn ông Ngân Văn Bình thửa đất số 01, tờ bản đồ số 248 (cũ 28) - đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 248 (cũ 28) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ cổng chào xóm Khe Mèn nhà ông Nguyễn Văn Hùng (Quy) thửa đất số 52 tờ bản đồ số 249 (cũ 29) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 249 (cũ 29) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ từ đoạn nhà ông Ngân Văn Hà, thửa đất số 35, tờ bản đồ số 250 (cũ 30) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số số 250 (cũ 30) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Văn Thanh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 251 (cũ 31) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 251 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Ban - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48 ông Phạm Văn Lý từ thửa số 144 tờ bản đồ số 249 (cũ 29) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 249 (cũ 29) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Ban - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thạch thửa đất số 6, tờ bản đồ số 253 (cũ 33) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 253 (cũ 33) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Cạn - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Ngân Văn Hà thửa đất số 35, tờ bản đồ số 250 (cũ 30) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 250 (cũ 30) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Cạn - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Nguyễn Trọng Phúc tờ bản đồ số 254 (cũ 34) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 254 (cũ 34) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông từ đoạn nhà bà Lò Thị Xanh thửa đất số 02, tờ bản đồ số 252 (cũ 32) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 252 (cũ 32) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ nhà ông Lò Văn Chung, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 255 (cũ 35) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 255 (cũ 35) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ nhà ông Cao Hoàng Long thửa đất số 8, tờ bản đồ số 256 (cũ 36) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 256 (cũ 36) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 169 (cũ 08) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 169 (cũ 08) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Ngân Văn Toàn thửa đất số 01, tờ bản đồ số 256 (cũ 36) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 256 (cũ 36) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 từ thửa số 124, tờ bản đồ số 257 (cũ 37) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ Số 257 (cũ 37) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Phúc, thửa đất số 4, tờ bản đồ số 262 (cũ 42) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 262 (cũ 42) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ đoạn nhà ông Lương Văn Hưng thửa đất số 03, tờ bản đồ số 259 (cũ 39 ) - hết các thửa đất tờ bản đồ số 259 (cũ 39) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Tá, thửa đất số 3, tờ bản đồ số 258 (38 cũ) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 258 (38 cũ) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Lương Văn Minh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 1, tờ bản đồ số 263 (cũ 43) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 263 (cũ 43) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Võ Bá Hùng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 266 (cũ 46 ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 266 (cũ 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ từ thửa đất số 280, tờ bản đồ số 175 (cũ 13) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 175 (cũ 13) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 01 tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 262 (cũ 42) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 262 (cũ 42) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 264 (cũ 44) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 264 (cũ 44) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 261 (cũ 41) - Đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 261 (cũ 41) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 40) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 40) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Thành thửa đất số 4, tờ bản đồ số 264 (cũ 44) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 264 (cũ 44) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất tờ bản đồ số 265 (cũ 45) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 265 (cũ 45) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Trung Liên, thửa đất số 02, tờ bản đồ số 267 (cũ 47) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 267 (cũ 47) (bao gồm cả các thửa đất ở xóm Hợp Liên) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 268 (cũ 48) - Hết các thửa đất còn lại tờ bản đồ số 268 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 182 (cũ 18) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 182 (cũ 18) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Khắc Tiệp thửa đất số 2, tờ bản đồ số 269 (cũ 49) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Từ ông Nguyễn Văn Xuân thửa đất số 03 tờ bản đồ số 270 (cũ 50) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ ông Nguyễn Văn Miện thửa đất số 10, tờ bản đồ số 271 (cũ 51) - hết các thửa đất tờ bản đồ số 271 (cũ 51) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Ngô Kim Vinh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 272 (cũ 52) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 272 (cũ 52) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 186 (cũ 19) - Hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 186 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) - Hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 191 (cũ 24) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 191 (cũ 24) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 273 (cũ 53) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 53) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 54) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 54) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Thái thửa đất số 4, tờ bản đồ số 280 (cũ 60) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 280 (cũ 60) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà văn hóa, thửa đất số 1, tờ bản đồ số 281 (cũ 61) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 281 (cũ 61) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 179 (cũ 15) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 179 (cũ 15) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 180 (cũ 16) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 180 (cũ 16) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Tuế xóm Đồng Xượng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 273 (53 cũ) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 273 (53 cũ) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 274 (54 cũ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 274 (54 cũ) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Cao Văn Thắng thửa đất số 01, tờ bản đồ số 275 (cũ 55) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 275 (cũ 55) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 276 (56 cũ) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 276 (56 cũ) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 281 (61 cũ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 281 (61 cũ) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Châu thửa đất số 01, tờ bản đồ số 282 (cũ 62) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 282 (cũ 62) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Châu thửa đất số 01, tờ bản đồ số 283 (cũ 63) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 283 (cũ 63) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 276 (cũ 56) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 276 (cũ 56) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Sửu, thửa đất số 01, tờ bản đồ số 277 (cũ 57) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Quốc Trị xóm Hợp Liên, thửa đất số 3, tờ bản đồ số 278 (cũ 58) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 283 (cũ 63) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 283 (cũ 63) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Hồ Hữu Điền thửa đất số 33, tờ bản đồ số 284 (cũ 64) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ 284 (cũ 64) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hoàng Xuân Thái thửa đất số 2, tờ bản đồ số 285 (cũ 65) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 272 (cũ 52) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 272 (cũ 52) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Trung, tờ bản đồ số 279 (cũ 59) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Quốc Huy thửa đất số 43, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) - Đến hết nhà ông Trần Thanh Cao, thửa đất số 6, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bảo An - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 287 (cũ 67) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 287 (cũ 67) thuộc xóm Bảo An |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 288 (cũ 68) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 288 (cũ 68) thuộc xóm Bắc Sơn |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 289 (cũ 69) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 289 (cũ 69) thuộc xóm Bắc Sơn |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 170 (cũ 02) - Đến hết đoạn thửa đất tờ bản đồ số 170 (cũ 02) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 176 (cũ 03) - Đến hết thửa đất tờ bản đồ số 183 (cũ 5) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 183 (cũ 5) - Đến hết thửa đất số tờ bản đồ số 183 (cũ 5) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 185 (cũ 7) - Đến hết thửa đất thuộc tờ bản đồ số 185 (cũ 7) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 184 (cũ 6) - Đến hết thửa đất thuộc tờ bản đồ số 184 (cũ 6) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 178 (cũ 14) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 178 (cũ 14) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 172 (cũ 10) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 172 (cũ 10) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 171 (cũ 9) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 171 (cũ 9) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đồng Hợp cũ - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Yên Hợp cũ Xóm Khe Mèn (Từ nhà ông Nguyễn Văn Toán) (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 245 (59 cũ) - Giáp ranh xóm Trọng Cánh (Đất nhà ông Lê Văn Tuyến) (đến thửa số 9; tờ bản đồ số 245 (59 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Yên Hợp cũ Giáp ranh xóm Khe Mèn (Đất ông Nguyễn Văn Sơn) (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 245 (59 cũ) - Giáp ranh xóm Trại Bò (Đất ông Vi Tuấn Hùng) (đến thửa số 2; tờ bản đồ số 245 (59 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường xã - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Chu Văn Ân) (từ thửa số 63; tờ bản đồ số 233 (47 cũ) - UBND xã Yên Hợp (Trụ sở UBND xã Yên Hợp) (đến thửa số 01; tờ bản đồ số 233 (47 cũ ) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48 A (Đất ông Trần Văn Thành) (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 158 (cũ 32) - Đất ông Lê Hồng Cơ (đến thửa số 41 ,tờ bản đồ số 158 (cũ 32) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đinh Văn Dũng) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Đinh Viết Vân (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) - Đất ông Hồ Hữu Văn (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Tiến) (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) - Đất ông Nguyễn Phi Hải (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 158 (cũ 32) - Ngã ba đất ông Trần Văn Thể (đến thửa số 481, tờ bản đồ số 151 (cũ 25) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đinh Viết Ngọc) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất bà Đinh Thị Đông (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất bà Đinh Thị Hòe) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 235 (cũ 49) - Đất ông Đinh Xuân Sơn (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất bà Nguyễn Thị Quý) (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất bà Đinh Thị Mai (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Hùng) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 239 (cũ 53) - Đất ông Đinh Viết Trực (đến thửa số 545, tờ bản đồ số 151 (cũ 25) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Dương Văn Hòa) (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 239 (cũ 53) - Đất bà Nguyễn Thị Hồng (đến thửa số 508, tờ bản đồ số 131 (cũ 5) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Phan Văn Bình) (từ thửa số , tờ bản đồ số 151 (cũ 25) - Đến Hồ chứa nước Đập Bản Mồng |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đặng Văn Hải) (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Uông Văn Đức (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất bà Đinh Thị Quý) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 235 (cũ 49) - Đất ông Trần Văn Hoa (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 299) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất bà Thái Thị Minh) (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Nguyễn Văn Tưởng (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Thái Văn Bàng) (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Đàm Ngọc Dũng (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lê Văn Nhung) (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) - Đất Trường Tiểu học cụm trung tâm xã Yên Hợp (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Vũ Văn Tuấn) (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất bà Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Nhà Văn hóa xóm Thái Lão) (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất ông Nguyễn Xuân Phong (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Nhân) - Đất ông Lê Đình Lai (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lô Minh Thực) (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất ông Lang Văn Thắng (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba tiếp giáp Trụ sở UBND xã (Đất ông Lê Viết Lâm) (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Trần Văn Thanh (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Trần Công Chương) (từ thửa số 610, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ 145 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Chu Viết Quang) (từ thửa số 737, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Trần Đức Thư (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Hồ Văn Hùng) (từ thửa số 773, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Trần Văn Hiệp (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Đoạn nối từ đường bê tông xóm Thái Lão (Đất ông Mạc Văn Hoạt) (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Vy Văn Việt (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Đoạn nối từ đất ông Vy Văn Việt (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Lê Xuân Thành (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 137 (cũ 11) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Vi Văn Ngôn (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Vy Văn Duy (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 138 (cũ 12) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Lộc Văn Hiền (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất bà Kiềm Thị Dương (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 45 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Mạc Văn Hùng (từ thửa số 310, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất Nhà văn hóa xóm Hợp Thành (cụm dưới) (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 45 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất bà Vi Thị Hà (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Lữ Văn Thuận (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Thế Toại (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - đến đoạn nhà Bà Hồ Thị Hiền (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 246 (cũ 60) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Trần Văn Sơn) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Vi Văn Bảo (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 143 (cũ 17) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lộc Văn An) (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 230 (cũ 44) - Đất ông Hún Lá Khẩn (đến thửa số 432, tờ bản đồ số 137 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Lữ Văn Đại (từ thửa số 433, tờ bản đồ số 137) - Đất ông Hún Lá Lương (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 137) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Phùng Đại Nghĩa) (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 137) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 137 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọ - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp Cầu số 9 (Đất ông Hà Văn Tọa) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 137) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 137 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọ - Xã Yên Hợp cũ Đất bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 138) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 138 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đường bê tông xóm Thái lão (Đất ông Lương Văn Mật) (từ thửa số 229, tờ bản đồ số 150) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 150 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Thoại (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 151) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 151 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Từ Nhà Văn hóa xóm Xạt (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 238) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 238 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba đất ông Lữ Văn Hiền (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 237) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 237 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Đậu (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 150) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 150 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Đậu (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 155) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 155 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất Xóm Xạt (Đất bà Nguyễn Thị Thảo) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 155) - Đất Trường Tiểu học xã Yên Hợp (cụm Thơ - Bọc) (đến thửa số 242, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Kềm Văn Hân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 241) - Đất ông Lữ Văn Quế (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 241) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lương Văn Lịch (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 241) - Đất ông Lữ Văn Thông (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 241) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Kềm Văn Nhật (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 241) - Trường Mầm non cụm xóm Thơ - Bọc (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Lợi (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Lô Văn Kiểm (xóm Thơ) (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Hà (từ thửa số 244, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Dương Đình Thi (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp với đất xóm Bọc (Đất của ông Lê Văn Thành) (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 154) - Đất của ông Lô Văn Xuyên (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Hiên (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 243) - Đất ông Lô Văn Hưng (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 243) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Duyên (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 243) - Đất ông Lô Văn Thảo (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Đoạn từ đất ông Lê Văn Huyên (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Mạc Văn Thắng (đến thửa số 347, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lộc Văn Lý (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 153) - Đất ông Mạc Văn Nguyện (đến thửa số 295, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Sinh (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 153) - Đất ông Lộc Văn Tương (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Thủy (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 159) - Đất bà Lữ Thị Giáp (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Vi Văn Quyết (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 159) - Đất ông Vi Văn Quyết (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A Đoạn từ Nhà Văn hóa xóm Cầu Đá (Nhà VH cũ) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 226) - Đất bà Quang Thị Hồng (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 226) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Đoạn từ đất Nhà Văn hóa xóm Cầu Đá (Nhà VH cũ) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 226) - Đất của ông Lê Văn Thế (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 226) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Phạm Thị Xuyến) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Trần Văn Nghệ (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Nguyễn Thị Hoàn) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 225) - Đất của ông Trương Văn Hoán (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Phan Hữu Phúc (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 226) - Đất của ông Quang Văn Năm (đến thửa số 256, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã tư nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Lê Văn Trí) (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã tư nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Trương Thị Đào) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 225) - Đất của ông Lê Ngọc (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Nguyễn Thị Hồng) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Võ Văn Hùng (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Lê Văn Toàn) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 224) - Đất của ông Nguyễn Tiến Sơn (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Quang Văn Dũng) (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 224) - Đất của bà Kềm Thị Thanh (xóm Dé) (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 224) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp Mương Đồng Mồng (Đất của ông Hồ Hữu Tới) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 137) - Đất của ông Đinh Trọng Sơn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 137) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Châu thửa đất số 01, tờ bản đồ số 283 (cũ 63) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 283 (cũ 63) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 276 (cũ 56) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 276 (cũ 56) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Sửu, thửa đất số 01, tờ bản đồ số 277 (cũ 57) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Quốc Trị xóm Hợp Liên, thửa đất số 3, tờ bản đồ số 278 (cũ 58) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 283 (cũ 63) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 283 (cũ 63) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Hồ Hữu Điền thửa đất số 33, tờ bản đồ số 284 (cũ 64) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ 284 (cũ 64) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hoàng Xuân Thái thửa đất số 2, tờ bản đồ số 285 (cũ 65) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 272 (cũ 52) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 272 (cũ 52) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Trung, tờ bản đồ số 279 (cũ 59) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Quốc Huy thửa đất số 43, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) - Đến hết nhà ông Trần Thanh Cao, thửa đất số 6, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bảo An - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 287 (cũ 67) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 287 (cũ 67) thuộc xóm Bảo An |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 288 (cũ 68) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 288 (cũ 68) thuộc xóm Bắc Sơn |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 289 (cũ 69) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 289 (cũ 69) thuộc xóm Bắc Sơn |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 170 (cũ 02) - Đến hết đoạn thửa đất tờ bản đồ số 170 (cũ 02) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 176 (cũ 03) - Đến hết thửa đất tờ bản đồ số 183 (cũ 5) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 183 (cũ 5) - Đến hết thửa đất số tờ bản đồ số 183 (cũ 5) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 185 (cũ 7) - Đến hết thửa đất thuộc tờ bản đồ số 185 (cũ 7) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 184 (cũ 6) - Đến hết thửa đất thuộc tờ bản đồ số 184 (cũ 6) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 178 (cũ 14) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 178 (cũ 14) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 172 (cũ 10) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 172 (cũ 10) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 171 (cũ 9) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 171 (cũ 9) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đồng Hợp cũ - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Yên Hợp cũ Xóm Khe Mèn (Từ nhà ông Nguyễn Văn Toán) (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 245 (59 cũ) - Giáp ranh xóm Trọng Cánh (Đất nhà ông Lê Văn Tuyến) (đến thửa số 9; tờ bản đồ số 245 (59 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Yên Hợp cũ Giáp ranh xóm Khe Mèn (Đất ông Nguyễn Văn Sơn) (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 245 (59 cũ) - Giáp ranh xóm Trại Bò (Đất ông Vi Tuấn Hùng) (đến thửa số 2; tờ bản đồ số 245 (59 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường xã - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Chu Văn Ân) (từ thửa số 63; tờ bản đồ số 233 (47 cũ) - UBND xã Yên Hợp (Trụ sở UBND xã Yên Hợp) (đến thửa số 01; tờ bản đồ số 233 (47 cũ ) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48 A (Đất ông Trần Văn Thành) (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 158 (cũ 32) - Đất ông Lê Hồng Cơ (đến thửa số 41 ,tờ bản đồ số 158 (cũ 32) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đinh Văn Dũng) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Đinh Viết Vân (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) - Đất ông Hồ Hữu Văn (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Tiến) (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) - Đất ông Nguyễn Phi Hải (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 158 (cũ 32) - Ngã ba đất ông Trần Văn Thể (đến thửa số 481, tờ bản đồ số 151 (cũ 25) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đinh Viết Ngọc) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất bà Đinh Thị Đông (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất bà Đinh Thị Hòe) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 235 (cũ 49) - Đất ông Đinh Xuân Sơn (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất bà Nguyễn Thị Quý) (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất bà Đinh Thị Mai (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Hùng) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 239 (cũ 53) - Đất ông Đinh Viết Trực (đến thửa số 545, tờ bản đồ số 151 (cũ 25) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Dương Văn Hòa) (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 239 (cũ 53) - Đất bà Nguyễn Thị Hồng (đến thửa số 508, tờ bản đồ số 131 (cũ 5) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Phan Văn Bình) (từ thửa số , tờ bản đồ số 151 (cũ 25) - Đến Hồ chứa nước Đập Bản Mồng |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đặng Văn Hải) (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Uông Văn Đức (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất bà Đinh Thị Quý) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 235 (cũ 49) - Đất ông Trần Văn Hoa (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 299) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất bà Thái Thị Minh) (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Nguyễn Văn Tưởng (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Thái Văn Bàng) (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Đàm Ngọc Dũng (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lê Văn Nhung) (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) - Đất Trường Tiểu học cụm trung tâm xã Yên Hợp (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Vũ Văn Tuấn) (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất bà Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Nhà Văn hóa xóm Thái Lão) (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất ông Nguyễn Xuân Phong (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Nhân) - Đất ông Lê Đình Lai (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lô Minh Thực) (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất ông Lang Văn Thắng (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba tiếp giáp Trụ sở UBND xã (Đất ông Lê Viết Lâm) (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Trần Văn Thanh (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Trần Công Chương) (từ thửa số 610, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ 145 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Chu Viết Quang) (từ thửa số 737, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Trần Đức Thư (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Hồ Văn Hùng) (từ thửa số 773, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Trần Văn Hiệp (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Đoạn nối từ đường bê tông xóm Thái Lão (Đất ông Mạc Văn Hoạt) (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Vy Văn Việt (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Đoạn nối từ đất ông Vy Văn Việt (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Lê Xuân Thành (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 137 (cũ 11) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Vi Văn Ngôn (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Vy Văn Duy (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 138 (cũ 12) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Lộc Văn Hiền (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất bà Kiềm Thị Dương (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 45 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Mạc Văn Hùng (từ thửa số 310, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất Nhà văn hóa xóm Hợp Thành (cụm dưới) (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 45 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất bà Vi Thị Hà (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Lữ Văn Thuận (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Thế Toại (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - đến đoạn nhà Bà Hồ Thị Hiền (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 246 (cũ 60) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Trần Văn Sơn) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Vi Văn Bảo (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 143 (cũ 17) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lộc Văn An) (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 230 (cũ 44) - Đất ông Hún Lá Khẩn (đến thửa số 432, tờ bản đồ số 137 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Lữ Văn Đại (từ thửa số 433, tờ bản đồ số 137) - Đất ông Hún Lá Lương (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 137) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Phùng Đại Nghĩa) (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 137) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 137 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọ - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp Cầu số 9 (Đất ông Hà Văn Tọa) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 137) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 137 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọ - Xã Yên Hợp cũ Đất bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 138) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 138 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đường bê tông xóm Thái lão (Đất ông Lương Văn Mật) (từ thửa số 229, tờ bản đồ số 150) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 150 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Thoại (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 151) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 151 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Từ Nhà Văn hóa xóm Xạt (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 238) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 238 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba đất ông Lữ Văn Hiền (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 237) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 237 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Đậu (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 150) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 150 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Đậu (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 155) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 155 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất Xóm Xạt (Đất bà Nguyễn Thị Thảo) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 155) - Đất Trường Tiểu học xã Yên Hợp (cụm Thơ - Bọc) (đến thửa số 242, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Kềm Văn Hân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 241) - Đất ông Lữ Văn Quế (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 241) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lương Văn Lịch (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 241) - Đất ông Lữ Văn Thông (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 241) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Kềm Văn Nhật (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 241) - Trường Mầm non cụm xóm Thơ - Bọc (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Lợi (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Lô Văn Kiểm (xóm Thơ) (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Hà (từ thửa số 244, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Dương Đình Thi (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp với đất xóm Bọc (Đất của ông Lê Văn Thành) (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 154) - Đất của ông Lô Văn Xuyên (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Hiên (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 243) - Đất ông Lô Văn Hưng (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 243) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Duyên (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 243) - Đất ông Lô Văn Thảo (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Đoạn từ đất ông Lê Văn Huyên (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Mạc Văn Thắng (đến thửa số 347, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lộc Văn Lý (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 153) - Đất ông Mạc Văn Nguyện (đến thửa số 295, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Sinh (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 153) - Đất ông Lộc Văn Tương (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Thủy (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 159) - Đất bà Lữ Thị Giáp (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Vi Văn Quyết (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 159) - Đất ông Vi Văn Quyết (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A Đoạn từ Nhà Văn hóa xóm Cầu Đá (Nhà VH cũ) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 226) - Đất bà Quang Thị Hồng (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 226) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Đoạn từ đất Nhà Văn hóa xóm Cầu Đá (Nhà VH cũ) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 226) - Đất của ông Lê Văn Thế (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 226) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Phạm Thị Xuyến) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Trần Văn Nghệ (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Nguyễn Thị Hoàn) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 225) - Đất của ông Trương Văn Hoán (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Phan Hữu Phúc (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 226) - Đất của ông Quang Văn Năm (đến thửa số 256, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã tư nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Lê Văn Trí) (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã tư nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Trương Thị Đào) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 225) - Đất của ông Lê Ngọc (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Nguyễn Thị Hồng) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Võ Văn Hùng (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Lê Văn Toàn) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 224) - Đất của ông Nguyễn Tiến Sơn (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 130) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Quang Văn Dũng) (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 224) - Đất của bà Kềm Thị Thanh (xóm Dé) (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 224) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp Mương Đồng Mồng (Đất của ông Hồ Hữu Tới) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 137) - Đất của ông Đinh Trọng Sơn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 137) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Quang Văn Huấn) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 223) - Đất của ông Quang Văn Minh (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 224) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Vi Thị Xoan) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 37) - Đất của ông Vi Văn Phương (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Vi Thanh Thuyết) (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 223) - Đất của ông Vi Văn Thành (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Hồ Văn Tuân) (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 223) - Đất của bà Nguyễn Thị Hoàn (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất Xóm Cầu Đá (Đất của ông Lữ Văn Điệp) (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 224) - Đất của bà Quang Thị Anh (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Quang Văn Chương (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 224) - Đất của ông Quang Văn Bảy (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 224) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất xóm Dé (Đất của ông Lữ Văn Hòe) (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 142) - Đất của ông Ngân Văn Quý (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Hà Văn Hội (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lô Văn Sơn (đến thửa số 130, tờ bản đồ số 229) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Hà Văn Long (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lương Văn Long (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 134) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Lữ Văn Hân (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lữ Văn Tuấn (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 229) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của Nhà Văn hóa xóm Khạng (Xóm Sòi cũ) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lương Văn Hài (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 229) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Lương Công Đức (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 228) - Đến đất của ông Lữ Văn Thái (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vy Văn Dũng (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Vi Văn Quang (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 228) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Hoàng Văn Huy (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Ngân Văn Hiền (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Hoàng Văn Viên (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Vi Văn Thường (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Ngân Thanh Toan (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 140) - Đất của ông Ngân Văn Dương (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Bản Đung - Xã Yên Hợp cũ Từ đất của ông Đinh Trọng Nhã (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 133) - Đất của ông Vi Văn Thủy (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Hợi (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 140) - Đất của ông Vi Văn Dậu (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Lữ Văn Hưng (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 139) - Đất của ông Trương Văn Tân (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 139) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Trương Văn Sâm (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 321) - Đất của ông Vi Văn Quang (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 288) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Năm (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 232) - Đất của bà Lữ Thị Xanh (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 232) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Hùng (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 232) - Đất của ông Vi Văn Minh (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 232) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất xóm Khang (từ đoạn Đất của ông Vi Văn Thoại) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 232) - Đất của ông Vi Văn Điệp (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ đất của ông Vi Văn Thủy (từ thửa số 197, tờ bản đồ số 231) - Đất của ông Vi Quang Anh (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 231) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Yên Hợp cũ - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Cầu Dinh (xóm Dinh Phượng) (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 149) - Suối (Đất nhà ông Nguyễn Văn Dân; ông Đoàn Văn Thân) (đến thửa số 64,85; tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Suối (Đất ông Nguyễn Văn Phương) (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 156) - Cầu Tổng hợp (Đất ông Lê Hoàng Phi) (đến thửa số 8; tờ bản đồ số 162) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Cầu Tổng hợp (từ thửa số 15; tờ bản đồ số 162) - Đường sang Nghĩa Hưng (nối với đường Quốc lộ 48E) (đến thửa số 2; tờ bản đồ số 166) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường sang Nghĩa Hưng (nối với đường Quốc lộ 48E) từ thửa số 23; tờ bản đồ số 166) - Cổng phụ nhà máy đường (xóm Thành Xuân) (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 168) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba C8 (xóm Thành Xuân) (từ thửa số 165; tờ bản đồ số 167) - Đoạn đất ông Ngô Quốc Hùng (xóm Thành Xuân) (đến thửa số 61; tờ bản đồ số 172) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn đất ông Đặng Văn Thái (đoạn nhà máy đường) (từ thửa số 72; tờ bản đồ số 172) - Trường Tiểu học (xóm Khe Đổ) (đến thửa số 29; tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Trường Tiểu học (xóm Khe Đổ) (từ thửa số 35; tờ bản đồ số 132) - Hết xóm Hợp Xuân (giáp Nghĩa Đàn) (đến thửa số 24; tờ bản đồ số 180) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường đi sang Nghĩa Hưng (xóm Liên Xuân) (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 166) - Đoạn nhà bà Ngô Thị Niêm (đến thửa số 112,113, tờ bản đồ số 163) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà ông Đỗ Tấn Hà (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 163) - Giáp Cầu Dinh 3 (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 123) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba C8 (xóm Thành Xuân) (từ thửa số 133; tờ bản đồ số 167) - Ngã ba cốc chát (xóm Cốc Chát) (đến thửa số 47; tờ bản đồ số 174) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn bắt đầu khu dân cư xóm Tàu (từ thửa số 123; tờ bản đồ số 138) - cuối khu dân cư xóm Tàu (đến thửa số 15; tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường huyện - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba Cốc Chát (xóm Cốc Chát) (từ thửa số 50; tờ bản đồ số 174) - Đoạn của xóm Cốc Chát đi kính (đến thửa số 129; tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường huyện - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn của xóm Cốc Chát đi kính (từ thửa số 129; tờ bản đồ số 181) - Hết xóm Kính (giáp Minh Hợp) (đến thửa số 206; tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng Chào Hợp Xuân đi xóm Mó (từ thửa số 46; tờ bản đồ số 180) - Ngã ba xóm Mó (giáp công chào Tân Thành, Nghĩa Hiếu) (đến thửa số 58; tờ bản đồ số 183) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường Dãy Phượng (xóm Dinh Phượng) (từ thửa số 78 ; tờ bản đồ số 149) - Đoạn nhà ông Trương Văn Luân (đến thửa số 262; tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà máy đá (từ thửa số 7; tờ bản đồ số 154) - Đến hết xóm Đột Vả (giáp xã Minh Hợp) (từ thửa số 36; tờ bản đồ số 165) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng chào xóm Đột Vả (từ thửa số 170 ; tờ bản đồ số 156) - Đoạn rẽ đi sang xã Minh Hợp (đến thửa số 127; tờ bản đồ số 125) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Điểm nối đoạn Quốc lộ 48 (Từ nhà Bà Trương Thị Bộ Thửa 38; Nhà ông Bùi Xuân Đệ thửa 32); Tờ bản đồ 48 xóm Dinh Phượng - Đất nhà ông Phạm Văn Xứng (đến thửa số 05; tờ bản đồ số 48) xóm Dinh Phượng |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường Phía Sau chợ Dinh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 155) - trạm xá xã (đến thửa số 286, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 155) - Trường tiểu học Nghĩa Xuân (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ đoạn ngã tư Dinh Phượng (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 155) - Đoạn ngã tư xóm Đột Vả (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn Trường mầm non (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 149) - Đoạn ngã rẽ ra ngã Tư Dinh Phượng (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Dinh Phượng thuộc tờ bản đồ 48,54 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng chào văn hóa xóm (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 166) - Đoạn nhà bà Đặng Thị Sâm (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 163) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48E (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 163) - ra đoạn cổng phụ nhà máy đường (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 168) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48A (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 167) - ra đoạn cổng phụ nhà máy đường (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 168) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 161) - đến đoạn nhà ông Hoàng Đình Canh (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Liên Xuân thuộc các tờ bản đồ 21,26,62,67 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 156) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Ngọc Toán (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Hùng Cường (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Nguyễn Thị Tuất (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Lê Thị Nhạn (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Trần Viết Hạ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Trần Quang Thọ (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ nhà ông Nguyễn Thế Toại (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Hồ Thị Hiền (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 161) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 161) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Xuân Hải (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 161) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Đoàn Kết thuộc các tờ bản đồ 55,56,60 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Nhà văn hóa Thành Xuân (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 171) - đến đoạn Quốc lộ 48E (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 171) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Nhà văn hóa Thành Xuân (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 171) - đến đoạn nhà ông Phan Văn Mai (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 171) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 173) - đến đoạn nhà ông Huỳnh Văn Tư (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 170) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Thành Xuân thuộc các tờ bản đồ 70,71,72,73,68,69 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Khe Đổ - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà ông Nguyễn Quang Vinh (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 175) - đến đoạn nhà Văn hóa xóm (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 1765) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Khe Đổ - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Khe Đổ thuộc các tờ bản đồ 30,74,75,77 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Hợp Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Hoàng (từ thửa số 150, tờ bản đồ số 136) - đến đoạn nhà ông Lê Minh Thiện (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 183) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Hợp Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Hợp Xuân thuộc các tờ bản đồ 31,81,82 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mó - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn đầu vào xóm Mó (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 183) - đến đoạn nhà ông Cao Văn Thăng (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Mó - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Mó thuộc các tờ bản đồ 81,83,84,88,89,41 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Tàu - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Nga (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 193) - Đi sang xóm Kính (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 192) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Tàu - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Tàu thuộc các tờ bản đồ 40,41,86,87,91,92 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Kính - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Kính thuộc các tờ bản đồ 36,37,40,85,86,90,91 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ ngã ba Cốc Chát (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 177) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Anh Tú (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 177) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà văn hóa xóm Cốc Chát (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 181) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Thoa (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 137) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Vũ Thành Dũng (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 181) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Trong (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 181) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Cốc Chát thuộc các tờ bản đồ 32,33,36,76,80 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Hưu (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 160) - đến đoạn ngã tư đột Vả (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 165) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ ngã tư Đột vả (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 165) - đến đoạn nhà ông Đinh Văn Huy (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 165) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Đột Vả thuộc các tờ bản đồ 23,53,54,59,63,64 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Hương (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Hanh (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 164) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Đinh Văn Mão (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Danh Tâm (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Huy (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà Bà Trương Thị Tiến (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Sản (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà ông Trần Thanh Yên (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà Trương Thị Tương (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Liễu (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hảo (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà bà Trương Thị Đội (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Thưởng (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 152) - đến đoạn nhà ông Trương Đức Quang (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Tuất (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 152) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Tường (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 119) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Mo Mới thuộc các tờ bản đồ 18,19,50,51,52,57,58 - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Xuân cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Cầu Dinh Đất nhà Ông Hoàng Đình Hải, bà Lê Thị Vỹ (xóm Dinh) (từ thửa số 201, 34, tờ bản đồ số 29) - Đường vào xóm Hợp Tâm (Ông Hoàng Đình Hải, Trần Văn Bắc) (đến thửa số 185,178; tờ bản đồ số 76, 83,29) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Đường vào xóm Hợp Tâm (Đất bà Nguyễn Thị Mai, đất ông Nguyễn Văn Phượng) (từ thửa số 215, 59, tờ bản đồ số 76) - Hết xóm Tân Thành giáp xã Đồng Hợp (đến thửa số 21; tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Từ ngã 3 săng lẻ ( nhà ông Trần Đăng Sưởng, nhà Ông Lê Văn Dũng (từ thửa số 226 ; tờ bản đồ số 75, 76, 83) - Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 (đến thửa số 102,106,112; tờ bản đồ số 75) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 từ thửa số 92, 83; tờ bản đồ số 75) - Cuối khu dân cư xóm Quyết Tiến nhà ông Đậu Văn Chung, nhà bà Phan Thị Khoa) (đến thửa số 110, 138, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Điểm đầu xóm Tân Tiến từ nhà ông Phạm Văn Mùi, ông Trương Văn Tiến (từ thửa số 52,79; tờ bản đồ số 70) - Hết địa giới hành chính xã Tam Hợp (đến thửa số 30,46 tờ bản đồ số 87) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Ngã 3 Quốc lộ 48 Cũ (giao Quốc lộ 48 mới nhà Ông Nguyễn Hồng Phương, (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 83) - Đến đoạn nhà Ông Trần Trọng Bằng (thửa đất số 02, tờ bản đồ 29) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm nối Đường Quốc lộ 48 ( giáp chợ chiều Bắc Sơn Từ nhà ông Lưu Đức Thỏa, ông Lưu Đức Kiên (từ thửa số 118, 147; tờ bản đồ số 45) - Sân vận động xóm Vạn Tiến (giáp đất ông Nguyễn Văn Hồng, ông Nguyễn Như Phương (đến thửa số 175, 195 tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm từ nhà ông Phan Văn Sắc (xóm Quyết Tiến) (từ thửa số 52 ; tờ bản đồ số 71) - Nhà Bà Trần Thị An ( xóm Quyết Tiến) (đến thửa số 17; tờ bản đồ số 64 ) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 87,18,79,70,61,62,71 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Xóm Châu Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 13,61,62,49,60,50,51 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Quyết Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 71,62,63,64,72,65 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Vạn Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 52,63,53,64,54,74,28 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bảo An - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 55,8,35,43,36 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Nam Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 43,55,56,44,67,65 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bắc Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 44,36,35,45,33 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Tam Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Nga (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 92) - Đi sang xóm Kính (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường xóm - Khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 9,37,34,38,10,46,11 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Sơn Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 57,46,58,68,69,59,76,77 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Hợp Tâm - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 57,68,76,67,83,84 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Long Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 10,59,5,11,39,47,40,12,48,12,16,17 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Hợp Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 1,2,3,4 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Dinh - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 83,84,85,77,23,78,86,16,29,30 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Mỹ - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 83,82,22,75,76 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Mùng - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 75,65,74,73,21 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Đồng Chạo - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 1, 92,96,88,89 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Vặc - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 89,91,92,90,77 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tam Hợp cũ - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Quy hoạch đấu giá xóm Dinh Lô số 206,207,208,190,191,192,193,194 tờ bản đồ số 29 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Quy hoạch đấu giá xóm Dinh Lô số 195, lô số 197, tờ bản đồ 29 - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Phạm Văn Lý (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 246 (cũ 26) bám trục đường Quốc lộ 48) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất bám đường Quốc lộ tờ bản đồ số 249 ( cũ 29) (từ thửa đất số 01 bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 249 (cũ 29) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Nhà Văn Hóa xóm Đồng Ban (Thửa đất số 07, tờ bản đồ số 253 (cũ 33) phía Tây bám trục đường Quốc lộ 48) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 253 (cũ 33) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Hà thửa đất số 42, tờ bản đồ số 254 (cũ 34) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất bám trục đường Quốc lộ 48 tờ bản đồ số 254 (cũ 34) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà Ông Võ Văn Thúy thửa đất số 01, tờ bản đồ số 257 (cũ 37) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 257 (cũ 37) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Đặng Văn Long thửa đất số 91, tờ bản đồ số 260 (cũ 40) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 165, tờ bản đồ số 261 (cũ 41) bám trục đường Quốc lộ 48 - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 41) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 265 (cũ 45) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 265 (cũ 45) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 111, tờ bản đồ số 268 (cũ 48) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 268 (cũ 48) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ đất ông Vũ Ngọc Thắng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 271 (cũ 51) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 279 (cũ 59) bám trục đường Quốc lộ 48 - đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Văn Thành thửa đất số 1, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) bám trục đường Quốc lộ 48 - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 286 (cũ 66) bám trục đường Quốc lộ 48 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường Chính - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thanh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) - ông Đặng Ngọc Xuân thửa đất số 22, tờ bản đồ số 246 (cũ 26) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Chỉ thửa đất số 20, tờ bản đồ số 247 (cũ 27) - đến hết các thửa đất ONT tờ bản đồ 247 (cũ 27) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ đoạn ông Ngân Văn Bình thửa đất số 01, tờ bản đồ số 248 (cũ 28) - đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 248 (cũ 28) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Từ cổng chào xóm Khe Mèn nhà ông Nguyễn Văn Hùng (Quy) thửa đất số 52 tờ bản đồ số 249 (cũ 29) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 249 (cũ 29) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ từ đoạn nhà ông Ngân Văn Hà, thửa đất số 35, tờ bản đồ số 250 (cũ 30) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số số 250 (cũ 30) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Khe Mèn - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Văn Thanh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 251 (cũ 31) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 251 (cũ 31) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Ban - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48 ông Phạm Văn Lý từ thửa số 144 tờ bản đồ số 249 (cũ 29) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 249 (cũ 29) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Ban - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Thạch thửa đất số 6, tờ bản đồ số 253 (cũ 33) - hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 253 (cũ 33) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Cạn - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Ngân Văn Hà thửa đất số 35, tờ bản đồ số 250 (cũ 30) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 250 (cũ 30) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Cạn - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Nguyễn Trọng Phúc tờ bản đồ số 254 (cũ 34) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 254 (cũ 34) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông từ đoạn nhà bà Lò Thị Xanh thửa đất số 02, tờ bản đồ số 252 (cũ 32) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 252 (cũ 32) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ nhà ông Lò Văn Chung, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 255 (cũ 35) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 255 (cũ 35) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Chiềng - Xã Đồng Hợp cũ nhà ông Cao Hoàng Long thửa đất số 8, tờ bản đồ số 256 (cũ 36) - Hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 256 (cũ 36) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 169 (cũ 08) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 169 (cũ 08) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Nhà ông Ngân Văn Toàn thửa đất số 01, tờ bản đồ số 256 (cũ 36) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 256 (cũ 36) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 từ thửa số 124, tờ bản đồ số 257 (cũ 37) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ Số 257 (cũ 37) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Đồng Sòng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Phúc, thửa đất số 4, tờ bản đồ số 262 (cũ 42) - đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 262 (cũ 42) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ đoạn nhà ông Lương Văn Hưng thửa đất số 03, tờ bản đồ số 259 (cũ 39 ) - hết các thửa đất tờ bản đồ số 259 (cũ 39) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Tá, thửa đất số 3, tờ bản đồ số 258 (38 cũ) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 258 (38 cũ) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Lương Văn Minh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 1, tờ bản đồ số 263 (cũ 43) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 263 (cũ 43) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Hưng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Võ Bá Hùng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 266 (cũ 46 ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 266 (cũ 46) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ từ thửa đất số 280, tờ bản đồ số 175 (cũ 13) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 175 (cũ 13) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Từ thửa đất số 01 tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 262 (cũ 42) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 262 (cũ 42) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 264 (cũ 44) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 264 (cũ 44) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Hợp Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 66, tờ bản đồ số 261 (cũ 41) - Đến hết các thửa đất ở tờ bản đồ số 261 (cũ 41) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 260 (cũ 40) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 40) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 261 (cũ 40) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Hồ Thị Thành thửa đất số 4, tờ bản đồ số 264 (cũ 44) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 264 (cũ 44) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất tờ bản đồ số 265 (cũ 45) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 265 (cũ 45) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Trung Liên, thửa đất số 02, tờ bản đồ số 267 (cũ 47) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 267 (cũ 47) (bao gồm cả các thửa đất ở xóm Hợp Liên) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Đồng Thuận - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 268 (cũ 48) - Hết các thửa đất còn lại tờ bản đồ số 268 (cũ 48) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 182 (cũ 18) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 182 (cũ 18) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Khắc Tiệp thửa đất số 2, tờ bản đồ số 269 (cũ 49) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Từ ông Nguyễn Văn Xuân thửa đất số 03 tờ bản đồ số 270 (cũ 50) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ ông Nguyễn Văn Miện thửa đất số 10, tờ bản đồ số 271 (cũ 51) - hết các thửa đất tờ bản đồ số 271 (cũ 51) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Ngô Kim Vinh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 272 (cũ 52) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 272 (cũ 52) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Liên - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 186 (cũ 19) - Hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 186 (cũ 19) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) - Hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 191 (cũ 24) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 191 (cũ 24) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 273 (cũ 53) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 53) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 54) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 274 (cũ 54) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Thái thửa đất số 4, tờ bản đồ số 280 (cũ 60) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 280 (cũ 60) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Xượng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà văn hóa, thửa đất số 1, tờ bản đồ số 281 (cũ 61) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 281 (cũ 61) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 179 (cũ 15) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 179 (cũ 15) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 180 (cũ 16) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 180 (cũ 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 187 (cũ 20) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Tuế xóm Đồng Xượng thửa đất số 1, tờ bản đồ số 273 (53 cũ) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 273 (53 cũ) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 274 (54 cũ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 274 (54 cũ) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Cao Văn Thắng thửa đất số 01, tờ bản đồ số 275 (cũ 55) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 275 (cũ 55) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 276 (56 cũ) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 276 (56 cũ) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 281 (61 cũ) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 281 (61 cũ) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Châu thửa đất số 01, tờ bản đồ số 282 (cũ 62) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 282 (cũ 62) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Tân Thắng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Phan Hữu Châu thửa đất số 01, tờ bản đồ số 283 (cũ 63) - Đến hết các thửa đất tờ bản đồ số 283 (cũ 63) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 181 (cũ 17) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 269 (cũ 49) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 270 (cũ 50) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 276 (cũ 56) - Đến hết các thửa đất ở thuộc tờ bản đồ số 276 (cũ 56) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Sửu, thửa đất số 01, tờ bản đồ số 277 (cũ 57) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 277 (cũ 57) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hồ Quốc Trị xóm Hợp Liên, thửa đất số 3, tờ bản đồ số 278 (cũ 58) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 278 (cũ 58) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 283 (cũ 63) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 283 (cũ 63) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Từ nhà ông Hồ Hữu Điền thửa đất số 33, tờ bản đồ số 284 (cũ 64) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ 284 (cũ 64) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - xóm Đồng Bảng - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Hoàng Xuân Thái thửa đất số 2, tờ bản đồ số 285 (cũ 65) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 190 (cũ 23) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 271 (cũ 51) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 272 (cũ 52) - Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 272 (cũ 52) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Bùi Văn Trung, tờ bản đồ số 279 (cũ 59) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 279 (cũ 59) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường xóm - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 285 (cũ 65) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Long - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ nhà ông Trần Quốc Huy thửa đất số 43, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) - Đến hết nhà ông Trần Thanh Cao, thửa đất số 6, tờ bản đồ số 286 (cũ 66) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bảo An - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 287 (cũ 67) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 287 (cũ 67) thuộc xóm Bảo An |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 288 (cũ 68) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 288 (cũ 68) thuộc xóm Bắc Sơn |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 289 (cũ 69) - Hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 289 (cũ 69) thuộc xóm Bắc Sơn |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4, tờ bản đồ số 170 (cũ 02) - Đến hết đoạn thửa đất tờ bản đồ số 170 (cũ 02) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 16 tờ bản đồ số 176 (cũ 03) - Đến hết thửa đất tờ bản đồ số 183 (cũ 5) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 183 (cũ 5) - Đến hết thửa đất số tờ bản đồ số 183 (cũ 5) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 26 tờ bản đồ số 185 (cũ 7) - Đến hết thửa đất thuộc tờ bản đồ số 185 (cũ 7) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bãi Kè - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 184 (cũ 6) - Đến hết thửa đất thuộc tờ bản đồ số 184 (cũ 6) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Đoạn từ thửa đất số 12, tờ bản đồ số 178 (cũ 14) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 178 (cũ 14) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 172 (cũ 10) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 172 (cũ 10) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bản Mát - Xã Đồng Hợp cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 171 (cũ 9) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 171 (cũ 9) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đồng Hợp cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Yên Hợp cũ Xóm Khe Mèn (Từ nhà ông Nguyễn Văn Toán) (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 245 (59 cũ) - Giáp ranh xóm Trọng Cánh (Đất nhà ông Lê Văn Tuyến) (đến thửa số 9; tờ bản đồ số 245 (59 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Yên Hợp cũ Giáp ranh xóm Khe Mèn (Đất ông Nguyễn Văn Sơn) (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 245 (59 cũ) - Giáp ranh xóm Trại Bò (Đất ông Vi Tuấn Hùng) (đến thửa số 2; tờ bản đồ số 245 (59 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường xã - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Chu Văn Ân) (từ thửa số 63; tờ bản đồ số 233 (47 cũ) - UBND xã Yên Hợp (Trụ sở UBND xã Yên Hợp) (đến thửa số 01; tờ bản đồ số 233 (47 cũ ) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48 A (Đất ông Trần Văn Thành) (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 158 (cũ 32) - Đất ông Lê Hồng Cơ (đến thửa số 41 ,tờ bản đồ số 158 (cũ 32) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đinh Văn Dũng) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Đinh Viết Vân (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) - Đất ông Hồ Hữu Văn (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Tiến) (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) - Đất ông Nguyễn Phi Hải (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 158 (cũ 32) - Ngã ba đất ông Trần Văn Thể (đến thửa số 481, tờ bản đồ số 151 (cũ 25) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đinh Viết Ngọc) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất bà Đinh Thị Đông (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất bà Đinh Thị Hòe) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 235 (cũ 49) - Đất ông Đinh Xuân Sơn (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất bà Nguyễn Thị Quý) (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - Đất bà Đinh Thị Mai (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 157 (cũ 31) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Hùng) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 239 (cũ 53) - Đất ông Đinh Viết Trực (đến thửa số 545, tờ bản đồ số 151 (cũ 25) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Dương Văn Hòa) (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 239 (cũ 53) - Đất bà Nguyễn Thị Hồng (đến thửa số 508, tờ bản đồ số 131 (cũ 5) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Trọng Cánh - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Phan Văn Bình) (từ thửa số , tờ bản đồ số 151 (cũ 25) - Đến Hồ chứa nước Đập Bản Mồng |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối Quốc lộ 48A (Đất ông Đặng Văn Hải) (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Uông Văn Đức (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất bà Đinh Thị Quý) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 235 (cũ 49) - Đất ông Trần Văn Hoa (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 299) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất bà Thái Thị Minh) (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Nguyễn Văn Tưởng (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Thái Văn Bàng) (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Đàm Ngọc Dũng (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lê Văn Nhung) (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) - Đất Trường Tiểu học cụm trung tâm xã Yên Hợp (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Vũ Văn Tuấn) (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất bà Nguyễn Thị Liên (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Nhà Văn hóa xóm Thái Lão) (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất ông Nguyễn Xuân Phong (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Nguyễn Văn Nhân) - Đất ông Lê Đình Lai (đến thửa số 09, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lô Minh Thực) (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 233 (cũ 47) - Đất ông Lang Văn Thắng (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 150 (cũ 24) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba tiếp giáp Trụ sở UBND xã (Đất ông Lê Viết Lâm) (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) - Đất ông Trần Văn Thanh (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Trần Công Chương) (từ thửa số 610, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đến hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ 145 (cũ 19) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Chu Viết Quang) (từ thửa số 737, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Trần Đức Thư (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thái Lão - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba (Đất ông Hồ Văn Hùng) (từ thửa số 773, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Trần Văn Hiệp (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 234 (cũ 48) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Đoạn nối từ đường bê tông xóm Thái Lão (Đất ông Mạc Văn Hoạt) (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Vy Văn Việt (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Đoạn nối từ đất ông Vy Văn Việt (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Lê Xuân Thành (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 137 (cũ 11) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Vi Văn Ngôn (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Vy Văn Duy (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 138 (cũ 12) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Lộc Văn Hiền (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất bà Kiềm Thị Dương (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 45 (cũ 19) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Mạc Văn Hùng (từ thửa số 310, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất Nhà văn hóa xóm Hợp Thành (cụm dưới) (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 45 (cũ 19) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất bà Vi Thị Hà (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) - Đất ông Lữ Văn Thuận (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 145 (cũ 19) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ nhà ông Nguyễn Thế Toại (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 242 (cũ 56) - đến đoạn nhà Bà Hồ Thị Hiền (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 246 (cũ 60) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Trần Văn Sơn) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 144 (cũ 18) - Đất ông Vi Văn Bảo (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 143 (cũ 17) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Lộc Văn An) (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 230 (cũ 44) - Đất ông Hún Lá Khẩn (đến thửa số 432, tờ bản đồ số 137 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba Đất ông Lữ Văn Đại (từ thửa số 433, tờ bản đồ số 137) - Đất ông Hún Lá Lương (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 137) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Hợp Thành - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối từ đường Quốc lộ 48A (Đất ông Phùng Đại Nghĩa) (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 137) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 137 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọ - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp Cầu số 9 (Đất ông Hà Văn Tọa) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 137) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 137 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọ - Xã Yên Hợp cũ Đất bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 138) - hết các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 138 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đường bê tông xóm Thái lão (Đất ông Lương Văn Mật) (từ thửa số 229, tờ bản đồ số 150) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 150 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Thoại (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 151) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 151 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Từ Nhà Văn hóa xóm Xạt (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 238) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 238 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba đất ông Lữ Văn Hiền (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 237) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 237 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Đậu (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 150) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 150 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Xạt - Xã Yên Hợp cũ Đất ông Lang Văn Đậu (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 155) - Hết các thửa đất tờ bản đồ số 155 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất Xóm Xạt (Đất bà Nguyễn Thị Thảo) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 155) - Đất Trường Tiểu học xã Yên Hợp (cụm Thơ - Bọc) (đến thửa số 242, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Kềm Văn Hân (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 241) - Đất ông Lữ Văn Quế (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 241) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lương Văn Lịch (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 241) - Đất ông Lữ Văn Thông (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 241) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Kềm Văn Nhật (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 241) - Trường Mầm non cụm xóm Thơ - Bọc (đến thửa số 293, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Lợi (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Lô Văn Kiểm (xóm Thơ) (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Bọc - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Hà (từ thửa số 244, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Dương Đình Thi (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp với đất xóm Bọc (Đất của ông Lê Văn Thành) (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 154) - Đất của ông Lô Văn Xuyên (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Hiên (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 243) - Đất ông Lô Văn Hưng (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 243) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Mạc Văn Duyên (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 243) - Đất ông Lô Văn Thảo (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Đoạn từ đất ông Lê Văn Huyên (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 154) - Đất ông Mạc Văn Thắng (đến thửa số 347, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lộc Văn Lý (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 153) - Đất ông Mạc Văn Nguyện (đến thửa số 295, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Sinh (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 153) - Đất ông Lộc Văn Tương (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Lô Văn Thủy (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 159) - Đất bà Lữ Thị Giáp (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Thơ - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Vi Văn Quyết (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 159) - Đất ông Vi Văn Quyết (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A Đoạn từ Nhà Văn hóa xóm Cầu Đá (Nhà VH cũ) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 226) - Đất bà Quang Thị Hồng (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 226) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Đoạn từ đất Nhà Văn hóa xóm Cầu Đá (Nhà VH cũ) (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 226) - Đất của ông Lê Văn Thế (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 226) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Phạm Thị Xuyến) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Trần Văn Nghệ (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Nguyễn Thị Hoàn) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 225) - Đất của ông Trương Văn Hoán (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Phan Hữu Phúc (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 226) - Đất của ông Quang Văn Năm (đến thửa số 256, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã tư nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Lê Văn Trí) (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã tư nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Trương Thị Đào) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 225) - Đất của ông Lê Ngọc (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Nguyễn Thị Hồng) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 136) - Đất của ông Võ Văn Hùng (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Lê Văn Toàn) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 224) - Đất của ông Nguyễn Tiến Sơn (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Quang Văn Dũng) (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 224) - Đất của bà Kềm Thị Thanh (xóm Dé) (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 224) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Cầu Đá - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp Mương Đồng Mồng (Đất của ông Hồ Hữu Tới) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 137) - Đất của ông Đinh Trọng Sơn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 137) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất ông Quang Văn Huấn) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 223) - Đất của ông Quang Văn Minh (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 224) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của bà Vi Thị Xoan) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 37) - Đất của ông Vi Văn Phương (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 04) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Vi Thanh Thuyết) (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 223) - Đất của ông Vi Văn Thành (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Ngã ba nối đường Quốc lộ 48A (Đất của ông Hồ Văn Tuân) (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 223) - Đất của bà Nguyễn Thị Hoàn (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất Xóm Cầu Đá (Đất của ông Lữ Văn Điệp) (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 224) - Đất của bà Quang Thị Anh (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Dé - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Quang Văn Chương (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 224) - Đất của ông Quang Văn Bảy (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 224) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất xóm Dé (Đất của ông Lữ Văn Hòe) (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 142) - Đất của ông Ngân Văn Quý (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Hà Văn Hội (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lô Văn Sơn (đến thửa số 130, tờ bản đồ số 229) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Hà Văn Long (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lương Văn Long (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 134) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của ông Lữ Văn Hân (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lữ Văn Tuấn (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 229) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã tư đất của Nhà Văn hóa xóm Khạng (Xóm Sòi cũ) (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 229) - Đất của ông Lương Văn Hài (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 229) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Lương Công Đức (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 228) - Đến đất của ông Lữ Văn Thái (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vy Văn Dũng (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Vi Văn Quang (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 228) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Hoàng Văn Huy (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Ngân Văn Hiền (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Hoàng Văn Viên (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 228) - Đất của ông Vi Văn Thường (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Khạng - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất ông Ngân Thanh Toan (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 140) - Đất của ông Ngân Văn Dương (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Bản Đung - Xã Yên Hợp cũ Từ đất của ông Đinh Trọng Nhã (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 133) - Đất của ông Vi Văn Thủy (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Hợi (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 140) - Đất của ông Vi Văn Dậu (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Lữ Văn Hưng (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 139) - Đất của ông Trương Văn Tân (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 139) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Trương Văn Sâm (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 321) - Đất của ông Vi Văn Quang (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 288) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Năm (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 232) - Đất của bà Lữ Thị Xanh (đến thửa số 149, tờ bản đồ số 232) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ ngã ba đất của ông Vi Văn Hùng (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 232) - Đất của ông Vi Văn Minh (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 232) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Tiếp giáp đất xóm Khang (từ đoạn Đất của ông Vi Văn Thoại) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 232) - Đất của ông Vi Văn Điệp (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Trục đường chính - Xóm Tạt - Xã Yên Hợp cũ Từ đất của ông Vi Văn Thủy (từ thửa số 197, tờ bản đồ số 231) - Đất của ông Vi Quang Anh (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 231) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Yên Hợp cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Cầu Dinh (xóm Dinh Phượng) (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 149) - Suối (Đất nhà ông Nguyễn Văn Dân; ông Đoàn Văn Thân) (đến thửa số 64,85; tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Suối (Đất ông Nguyễn Văn Phương) (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 156) - Cầu Tổng hợp (Đất ông Lê Hoàng Phi) (đến thửa số 8; tờ bản đồ số 162) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Cầu Tổng hợp (từ thửa số 15; tờ bản đồ số 162) - Đường sang Nghĩa Hưng (nối với đường Quốc lộ 48E) (đến thửa số 2; tờ bản đồ số 166) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường sang Nghĩa Hưng (nối với đường Quốc lộ 48E) từ thửa số 23; tờ bản đồ số 166) - Cổng phụ nhà máy đường (xóm Thành Xuân) (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 168) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba C8 (xóm Thành Xuân) (từ thửa số 165; tờ bản đồ số 167) - Đoạn đất ông Ngô Quốc Hùng (xóm Thành Xuân) (đến thửa số 61; tờ bản đồ số 172) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn đất ông Đặng Văn Thái (đoạn nhà máy đường) (từ thửa số 72; tờ bản đồ số 172) - Trường Tiểu học (xóm Khe Đổ) (đến thửa số 29; tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48A - Xã Nghĩa Xuân cũ Trường Tiểu học (xóm Khe Đổ) (từ thửa số 35; tờ bản đồ số 132) - Hết xóm Hợp Xuân (giáp Nghĩa Đàn) (đến thửa số 24; tờ bản đồ số 180) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường đi sang Nghĩa Hưng (xóm Liên Xuân) (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 166) - Đoạn nhà bà Ngô Thị Niêm (đến thửa số 112,113, tờ bản đồ số 163) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà ông Đỗ Tấn Hà (Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 163) - Giáp Cầu Dinh 3 (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba C8 (xóm Thành Xuân) (từ thửa số 133; tờ bản đồ số 167) - Ngã ba cốc chát (xóm Cốc Chát) (đến thửa số 47; tờ bản đồ số 174) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn bắt đầu khu dân cư xóm Tàu (từ thửa số 123; tờ bản đồ số 138) - cuối khu dân cư xóm Tàu (đến thửa số 15; tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường huyện - Xã Nghĩa Xuân cũ Ngã ba Cốc Chát (xóm Cốc Chát) (từ thửa số 50; tờ bản đồ số 174) - Đoạn của xóm Cốc Chát đi kính (đến thửa số 129; tờ bản đồ số 181) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường huyện - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn của xóm Cốc Chát đi kính (từ thửa số 129; tờ bản đồ số 181) - Hết xóm Kính (giáp Minh Hợp) (đến thửa số 206; tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng Chào Hợp Xuân đi xóm Mó (từ thửa số 46; tờ bản đồ số 180) - Ngã ba xóm Mó (giáp công chào Tân Thành, Nghĩa Hiếu) (đến thửa số 58; tờ bản đồ số 183) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường Dãy Phượng (xóm Dinh Phượng) (từ thửa số 78 ; tờ bản đồ số 149) - Đoạn nhà ông Trương Văn Luân (đến thửa số 262; tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà máy đá (từ thửa số 7; tờ bản đồ số 154) - Đến hết xóm Đột Vả (giáp xã Minh Hợp) (từ thửa số 36; tờ bản đồ số 165) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng chào xóm Đột Vả (từ thửa số 170 ; tờ bản đồ số 156) - Đoạn rẽ đi sang xã Minh Hợp (đến thửa số 127; tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Nghĩa Xuân cũ Điểm nối đoạn Quốc lộ 48 (Từ nhà Bà Trương Thị Bộ Thửa 38; Nhà ông Bùi Xuân Đệ thửa 32); Tờ bản đồ 48 xóm Dinh Phượng - Đất nhà ông Phạm Văn Xứng (đến thửa số 05; tờ bản đồ số 48) xóm Dinh Phượng |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Đường Phía Sau chợ Dinh (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 155) - trạm xá xã (đến thửa số 286, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 155) - Trường tiểu học Nghĩa Xuân (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ đoạn ngã tư Dinh Phượng (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 155) - Đoạn ngã tư xóm Đột Vả (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn Trường mầm non (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 149) - Đoạn ngã rẽ ra ngã Tư Dinh Phượng (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Dinh Phượng - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Dinh Phượng thuộc tờ bản đồ 48,54 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Cổng chào văn hóa xóm (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 166) - Đoạn nhà bà Đặng Thị Sâm (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 163) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48E (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 163) - ra đoạn cổng phụ nhà máy đường (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 168) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối đường Quốc lộ 48A (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 167) - ra đoạn cổng phụ nhà máy đường (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 168) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 161) - đến đoạn nhà ông Hoàng Đình Canh (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 122) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Liên Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Liên Xuân thuộc các tờ bản đồ 21,26,62,67 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 156) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Ngọc Toán (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Hùng Cường (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Nguyễn Thị Tuất (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Lê Thị Nhạn (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Trần Viết Hạ (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà ông Trần Quang Thọ (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Từ nhà ông Nguyễn Thế Toại (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 157) - đến đoạn nhà Bà Hồ Thị Hiền (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 161) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 161) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Xuân Hải (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 161) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Đoàn Kết - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Đoàn Kết thuộc các tờ bản đồ 55,56,60 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Nhà văn hóa Thành Xuân (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 171) - đến đoạn Quốc lộ 48E (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 171) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Nhà văn hóa Thành Xuân (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 171) - đến đoạn nhà ông Phan Văn Mai (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 171) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nối từ đường Quốc lộ 48 A (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 173) - đến đoạn nhà ông Huỳnh Văn Tư (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 170) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Thành Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Thành Xuân thuộc các tờ bản đồ 70,71,72,73,68,69 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Khe Đổ - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn nhà ông Nguyễn Quang Vinh (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 175) - đến đoạn nhà Văn hóa xóm (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 1765) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Khe Đổ - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Khe Đổ thuộc các tờ bản đồ 30,74,75,77 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Hợp Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Hoàng (từ thửa số 150, tờ bản đồ số 136) - đến đoạn nhà ông Lê Minh Thiện (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 183) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Hợp Xuân - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Hợp Xuân thuộc các tờ bản đồ 31,81,82 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mó - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn đầu vào xóm Mó (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 183) - đến đoạn nhà ông Cao Văn Thăng (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Mó - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Mó thuộc các tờ bản đồ 81,83,84,88,89,41 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Tàu - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Nga (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 193) - Đi sang xóm Kính (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 192) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Tàu - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Tàu thuộc các tờ bản đồ 40,41,86,87,91,92 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Kính - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Kính thuộc các tờ bản đồ 36,37,40,85,86,90,91 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ ngã ba Cốc Chát (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 177) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Anh Tú (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 177) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà văn hóa xóm Cốc Chát (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 181) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Thoa (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 137) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Vũ Thành Dũng (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 181) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Trong (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 181) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Cốc Chát - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Cốc Chát thuộc các tờ bản đồ 32,33,36,76,80 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Hưu (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 160) - đến đoạn ngã tư đột Vả (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 165) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ ngã tư Đột vả (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 165) - đến đoạn nhà ông Đinh Văn Huy (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 165) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Đột Vả - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Đột Vả thuộc các tờ bản đồ 23,53,54,59,63,64 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Hương (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Hanh (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 164) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Đinh Văn Mão (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà ông Nguyễn Danh Tâm (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Huy (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 159) - đến đoạn nhà Bà Trương Thị Tiến (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Sản (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà ông Trần Thanh Yên (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà Trương Thị Tương (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Liễu (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Lương Thị Hảo (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 153) - đến đoạn nhà bà Trương Thị Đội (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà ông Trương Văn Thưởng (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 152) - đến đoạn nhà ông Trương Đức Quang (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 158) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Tuất (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 152) - đến đoạn nhà ông Trương Văn Tường (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 119) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm Mo Mới - Xã Nghĩa Xuân cũ Các thửa còn lại thuộc khu dân cư xóm Mo Mới thuộc các tờ bản đồ 18,19,50,51,52,57,58 - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Xuân cũ - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Cầu Dinh Đất nhà Ông Hoàng Đình Hải, bà Lê Thị Vỹ (xóm Dinh) (từ thửa số 201, 34, tờ bản đồ số 29) - Đường vào xóm Hợp Tâm (Ông Hoàng Đình Hải, Trần Văn Bắc) (đến thửa số 185,178; tờ bản đồ số 76, 83,29) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Đường vào xóm Hợp Tâm (Đất bà Nguyễn Thị Mai, đất ông Nguyễn Văn Phượng) (từ thửa số 215, 59, tờ bản đồ số 76) - Hết xóm Tân Thành giáp xã Đồng Hợp (đến thửa số 21; tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Từ ngã 3 săng lẻ ( nhà ông Trần Đăng Sưởng, nhà Ông Lê Văn Dũng (từ thửa số 226 ; tờ bản đồ số 75, 76, 83) - Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 (đến thửa số 102,106,112; tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 từ thửa số 92, 83; tờ bản đồ số 75) - Cuối khu dân cư xóm Quyết Tiến nhà ông Đậu Văn Chung, nhà bà Phan Thị Khoa) (đến thửa số 110, 138, tờ bản đồ số 71) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Điểm đầu xóm Tân Tiến từ nhà ông Phạm Văn Mùi, ông Trương Văn Tiến (từ thửa số 52,79; tờ bản đồ số 70) - Hết địa giới hành chính xã Tam Hợp (đến thửa số 30,46 tờ bản đồ số 87) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Ngã 3 Quốc lộ 48 Cũ (giao Quốc lộ 48 mới nhà Ông Nguyễn Hồng Phương, (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 83) - Đến đoạn nhà Ông Trần Trọng Bằng (thửa đất số 02, tờ bản đồ 29) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm nối Đường Quốc lộ 48 ( giáp chợ chiều Bắc Sơn Từ nhà ông Lưu Đức Thỏa, ông Lưu Đức Kiên (từ thửa số 118, 147; tờ bản đồ số 45) - Sân vận động xóm Vạn Tiến (giáp đất ông Nguyễn Văn Hồng, ông Nguyễn Như Phương (đến thửa số 175, 195 tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm từ nhà ông Phan Văn Sắc (xóm Quyết Tiến) (từ thửa số 52 ; tờ bản đồ số 71) - Nhà Bà Trần Thị An ( xóm Quyết Tiến) (đến thửa số 17; tờ bản đồ số 64 ) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 87,18,79,70,61,62,71 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Xóm Châu Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 13,61,62,49,60,50,51 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Quyết Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 71,62,63,64,72,65 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Vạn Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 52,63,53,64,54,74,28 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bảo An - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 55,8,35,43,36 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Nam Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 43,55,56,44,67,65 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bắc Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 44,36,35,45,33 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Tam Hợp cũ Đoạn từ nhà bà Trương Thị Nga (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 92) - Đi sang xóm Kính (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 91) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường xóm - Khu dân cư xóm Tân Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 9,37,34,38,10,46,11 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Sơn Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 57,46,58,68,69,59,76,77 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Hợp Tâm - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 57,68,76,67,83,84 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Long Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 10,59,5,11,39,47,40,12,48,12,16,17 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Hợp Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 1,2,3,4 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Dinh - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 83,84,85,77,23,78,86,16,29,30 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Mỹ - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 83,82,22,75,76 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Mùng - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 75,65,74,73,21 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Đồng Chạo - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 1, 92,96,88,89 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Vặc - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 89,91,92,90,77 - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tam Hợp cũ - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Cầu Dinh Đất nhà Ông Hoàng Đình Hải, bà Lê Thị Vỹ (xóm Dinh) (từ thửa số 201, 34, tờ bản đồ số 29) - Đường vào xóm Hợp Tâm (Ông Hoàng Đình Hải, Trần Văn Bắc) (đến thửa số 185,178; tờ bản đồ số 76, 83,29) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48 - Xã Tam Hợp cũ Đường vào xóm Hợp Tâm (Đất bà Nguyễn Thị Mai, đất ông Nguyễn Văn Phượng) (từ thửa số 215, 59, tờ bản đồ số 76) - Hết xóm Tân Thành giáp xã Đồng Hợp (đến thửa số 21; tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Từ ngã 3 săng lẻ ( nhà ông Trần Đăng Sưởng, nhà Ông Lê Văn Dũng (từ thửa số 226 ; tờ bản đồ số 75, 76, 83) - Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 (đến thửa số 102,106,112; tờ bản đồ số 75) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Cổng trường THPT Quỳ Hợp 2 từ thửa số 92, 83; tờ bản đồ số 75) - Cuối khu dân cư xóm Quyết Tiến nhà ông Đậu Văn Chung, nhà bà Phan Thị Khoa) (đến thửa số 110, 138, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường Quốc lộ 48C - Xã Tam Hợp cũ Điểm đầu xóm Tân Tiến từ nhà ông Phạm Văn Mùi, ông Trương Văn Tiến (từ thửa số 52,79; tờ bản đồ số 70) - Hết địa giới hành chính xã Tam Hợp (đến thửa số 30,46 tờ bản đồ số 87) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Ngã 3 Quốc lộ 48 Cũ (giao Quốc lộ 48 mới nhà Ông Nguyễn Hồng Phương, (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 83) - Đến đoạn nhà Ông Trần Trọng Bằng (thửa đất số 02, tờ bản đồ 29) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm nối Đường Quốc lộ 48 ( giáp chợ chiều Bắc Sơn Từ nhà ông Lưu Đức Thỏa, ông Lưu Đức Kiên (từ thửa số 118, 147; tờ bản đồ số 45) - Sân vận động xóm Vạn Tiến (giáp đất ông Nguyễn Văn Hồng, ông Nguyễn Như Phương (đến thửa số 175, 195 tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Đường liên xã - Xã Tam Hợp cũ Điểm từ nhà ông Phan Văn Sắc (xóm Quyết Tiến) (từ thửa số 52 ; tờ bản đồ số 71) - Nhà Bà Trần Thị An ( xóm Quyết Tiến) (đến thửa số 17; tờ bản đồ số 64 ) |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Tân Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 87,18,79,70,61,62,71 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Xóm Châu Thành - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 13,61,62,49,60,50,51 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Quyết Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 71,62,63,64,72,65 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm xóm Vạn Tiến - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 52,63,53,64,54,74,28 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bảo An - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 55,8,35,43,36 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Nam Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 43,55,56,44,67,65 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp |
Khu dân cư xóm Bắc Sơn - Xã Tam Hợp cũ Các vị trí còn lại Tại tờ bản đồ số 44,36,35,45,33 - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
