Bảng giá đất xã Tân Tiến, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất xã Tân Tiến, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất xã Tân Tiến, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại xã Tân Tiến được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại xã Tân Tiến theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất xã Tân Tiến, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất xã Tân Tiến, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất xã Tân Tiến năm 2026
Khu vực: xã Tân Tiến.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng lúa, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 19.200 đến 4.300.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba Đường nhựa K2 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba Đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ Đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh Thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 75913 (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh Thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Đông) - Đập Bù Đạo |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư Cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 960.000 | 768.000 | 576.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất ở nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở nông thôn | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 416.000 | 312.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 416.000 | 312.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 416.000 | 312.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 520.000 | 416.000 | 312.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường 11 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất ở nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất ở nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 260.000 | 208.000 | 156.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 640.000 | 512.000 | 384.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba Đường nhựa K2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba Đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ Đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh Thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 75913 (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh Thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Đông) - Đập Bù Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư Cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất TM-DV nông thôn | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 670.000 | 536.000 | 402.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV nông thôn | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV nông thôn | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường 11 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất TM-DV nông thôn | 200.000 | 160.000 | 120.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba Đường nhựa K2 |
Đất SX-KD nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba Đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất SX-KD nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ Đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất SX-KD nông thôn | 910.000 | 728.000 | 546.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh Thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 75913 (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh Thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Đông) - Đập Bù Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư Cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 290.000 | 232.000 | 174.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 340.000 | 272.000 | 204.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường 11 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 190.000 | 152.000 | 114.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất SX-KD nông thôn | 170.000 | 136.000 | 102.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất trồng cây hàng năm | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng lúa | 134.000 | 107.200 | 80.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất trồng lúa | 84.000 | 67.200 | 50.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 40.000 | 32.000 | 30.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất trồng cây lâu năm | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 112.000 | 89.600 | 67.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất nông nghiệp khác | 105.000 | 84.000 | 63.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 50.000 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 108.000 | 86.400 | 64.800 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 57.600 | 43.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 67.000 | 53.600 | 40.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất rừng sản xuất | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng sản xuất | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất rừng phòng hộ | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng phòng hộ | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm, (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 75913 Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 145, tờ bản đồ số 16) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 104 và thửa đất số 136, tờ bản đồ số 16) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lợi Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 427, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 407, tờ bản đồ số 17) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 120, tờ bản đồ số 8) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phong Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 202, tờ bản đồ số 7 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hội Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 215, thửa đất số 266, tờ bản đồ số 26 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 324, tờ bản đồ số 25 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường ĐT 759B (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 331 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 7590 - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp Đường ĐT 75913 (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp cũ Đường ĐT 759B - Hết ranh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 14 |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa C3 Ngã ba đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất sả 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Động) - Đập Bù Đạo |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành cũ Đường ĐT 759B - Suối Bù Đạo |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến cũ - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Phú Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Định Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 354, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 280, tờ bản đồ số 24 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Đông Từ ngã ba (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tấn Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Động Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Ngã ba Sóc Nê - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Hết ranh đất Trường Cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường Sóc Nê Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 631, tờ bản đồ số 88) |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Đường ĐT 759B - Suối K2 |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa K2 Suối K2 - Hết tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Đường ĐT 759B (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 72) - Ngã ba nhà Trường Yên (hết ranh thửa đất số 525, tờ bản đồ số 72) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 79) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận Đường ĐT 75 9B (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 70) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Nhân Đường ĐT 759B (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 77) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An Đường ĐT 759B - hết ranh thửa đất số 380, tờ bản đồ số 73) |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa H8 Đường ĐT 759B - Ngã tư máy trà ông Viện (hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 80) |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh xổ) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) Đường ĐT 759B - Hết tuyến |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) Đường ĐT 759B - Kênh nhánh N12 |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) Đường ĐT 759B - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thạnh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Giáp ranh xã Lộc Thạnh - Giáp ranh xã Lộc Tấn |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Nông trường II - Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 119 - Ngã ba Trạm y tế |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên xã Lộc An - Lộc Tấn cũ Ngã ba Trạm y tế - Giáp ranh xã Lộc Quáng |
Đất rừng đặc dụng | 44.000 | 35.200 | 26.400 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường giao thông nông thôn từ 3,5m trở lên - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Các tuyến đường còn lại Toàn tuyến - |
Đất rừng đặc dụng | 32.000 | 25.600 | 19.200 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Tấn - Giáp ranh xã Lộc Quang |
Đất ở nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Lộc Hiệp (cũ) - Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh UBND xã Tân Thành (cũ) - Giáo xứ Tân Thành |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) |
Đất ở nông thôn | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến cũ |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh xã Tân Thành (cũ) - Ngã ba Đường nhựa K2 |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Ngã ba Đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường ĐT 759B Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường giao thông đấu nối từ Đường ĐT 759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh Đường ĐT 759B - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường liên doanh hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành cũ - Đồn cầu trắng |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Xã Tân Tiến |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Tân Tiến
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin xã Tân Tiến, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 147,50 km² (Một số cổng thông tin trích xuất theo cơ sở dữ liệu đo đạc mở rộng đạt khoảng 207,20 km²).
Dân số: 38.550 người (Số liệu thống kê cập nhật giai đoạn sắp xếp hành chính năm 2025).
Mật độ dân số: 261 người/km².
Nguồn gốc thành lập & Quá trình sắp xếp (2025 – 2026)
- Giai đoạn sáp nhập xã (2025): Thực hiện theo Nghị quyết số 1662/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, xã Tân Tiến mới được thành lập dựa trên việc hợp nhất nguyên trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 đơn vị: xã Tân Thành, xã Tân Tiến (thuộc địa giới huyện Bù Đốp cũ) và xã Lộc An (thuộc địa giới huyện Lộc Ninh cũ). Bộ máy quản lý mới chính thức vận hành ổn định từ ngày 01/07/2025.
- Giai đoạn nâng cấp đô thị (2026): Vào ngày 24/04/2026, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 30/2026/QH16 chính thức thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc Trung ương (có hiệu lực từ ngày 30/04/2026). Do giải thể cấp huyện cũ để chuyển đổi sang mô hình quản lý đô thị trực thuộc Trung ương, xã Tân Tiến chuyển về trực thuộc trực tiếp Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố Đồng Nai.
- Tinh gọn hệ thống dưới xã: Trong năm 2026, chính quyền xã Tân Tiến tập trung thực hiện đề án rà soát, sáp nhập, tổ chức lại quy mô các đơn vị ấp trên địa bàn nhằm tinh gọn bộ máy hoạt động không chuyên trách cấp cơ sở theo chuẩn quản lý đô thị mới.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
