Bảng giá đất xã Thần Lĩnh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Thần Lĩnh, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Thần Lĩnh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Thần Lĩnh, tỉnh Nghệ An
Xã Thần Lĩnh Sắp xếp từ: Các xã Nghi Đồng, Nghi Hưng và Nghi Phương.
Bảng giá đất xã Thần Lĩnh năm 2026
Khu vực: xã Thần Lĩnh.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 180.000 đến 25.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 46, tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 109 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 208, tờ bản đồ số 40) - (đến thửa số 87 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 14, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 164 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 10, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 163 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 85, tờ bản đồ 38 - (đến thửa số 60 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 15, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 190 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 215, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 59 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Thửa 291,56,300,199 - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 288, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 198 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư thuộc tờ bản đồ 40 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất tiếp giáp đất rừng thuộc tờ bản đồ 40 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Phía Bắc Đường) Từ nhà ông Phong Xóm Nghi Đồng 7 (Từ thửa 57, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 92, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 69, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa 152, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 16 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 198, tờ bản đồ số 40) - (đến thửa số 20 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 172 , tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 228 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 272 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 77, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 312 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất tiếp giáp đất rừng thuộc tờ bản đồ 41,42 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư thuộc tờ bản đồ 41,42 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía bắc đường (kênh thoát nước WHA) (Từ thửa số 16, tờ bản đồ số 44) Từ nhà Anh Tín - (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 44) nhà ông Đới |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 156, tờ bản đồ số 44) - (đến thửa số 157 tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 47, tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 13 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 159, tờ bản đồ số 47) - (đến thửa số 147 tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 47) - (đến thửa số 81 tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 320, tờ bản đồ số 16 ) - (đến thửa số 401 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 36, tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 48 tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 71, tờ bản đồ số 44) - (đến thửa số 160 tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 46) - (đến thửa số 155 tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 7, tờ bản đồ số 47) - (đến thửa số 170 tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 48) - (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Đồng cũ - |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1126 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1329 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 56 tờ bản đồ số 97 (27cũ) - Đến thửa số 30 tờ bản đồ số 97 (27cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1087 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1088 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1042 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1085 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 991 từ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 870 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 870 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 966 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1374 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 994 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 148 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 507 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 352 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 88 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 88 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 257 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 116 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 129 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 97 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 100 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 57 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 71 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 25 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 72 tờ bản đồ số 91 (21 củ) - Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 9 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 55 tờ bản đồ số 84 (16 cũ) - Đến thửa số 75 tờ bản đồ số 84 (16 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 66 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 333 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 42 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 14 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 16 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 83 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 274 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 348 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 558 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 560 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 47, 515 tờ bản đồ số 97 (27cũ) - Đến thửa số 48, 68 tờ bản đồ số 97 (27cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội xóm còn lại của Xóm Nghi Phương 1 - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1653 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1131 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1412 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1129 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 259 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1438 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 259 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 167 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 455 tờ bản đồ số 91 (21 cũ)(NVH) - Đến thửa số 84 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1029 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 881 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 920 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 864 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 830 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 931 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1000 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1033 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1032 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 828 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1029 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 896 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 939 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 916 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 914 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 915 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 914 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 915 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 676 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 598 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 657 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 744 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1420 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 660 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 618 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 616 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 59 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 43 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1758 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 59 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 21 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 42 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 115 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 63 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1452 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1447 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 127 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 144 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1749 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 146 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1749 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 524 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 524 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1141 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 305 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 399 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 305 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 221 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 87 tờ bản đồ số 84 (16 cũ) - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 84 (16 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội xóm còn lại của Xóm Nghi Phương 2 - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 406 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 440 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 2290 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 44 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 492 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 124 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 35 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 87 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1471 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 130 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 209 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 204 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 39 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 205 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 6 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 126 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 234 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 127 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 50 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 69 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 70 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 200 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 219 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 192 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 234 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 237 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 12 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1462 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1465 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1453 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1454 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1499 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1502 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội Xóm Nghi Phương 3 còn lại - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 279 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 440 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 447 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1672 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1716 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) Cổng chào nhà thờ Giáo xứ Mỹ Yên - Đến thửa số 1458 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) đi qua Nhà Thờ giáo xứ Mỹ Yên |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 2294 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 492 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 749 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 635 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 452 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 816 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 756 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 317 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 380 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 330 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 563 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 562 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 691 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 280 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 660 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 669 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 474 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 856 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 774 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 420 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 755 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 751 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 66 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1249 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1682 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1683 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 41 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1669 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1703 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 170 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 232 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1663 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1668 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 311 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 260 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1440 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 341 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1442 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1651 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 367 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội Xóm Nghi Phương 4 còn lại - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 785 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Đến thửa số 564 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất ở | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 157 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 662 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 137 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 733 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 450 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 733 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 41 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 7 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 578 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 450 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1439 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 1437 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 688 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 687 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) (NTD) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 169 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 189 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 170 tờ bản đồ số 82 (14 cũ)(TIN) - Đến thửa số 152 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 247 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 162 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 308 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 430 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 388 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 745 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 613 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 618 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 256 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 200 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 208 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 252 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 738 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 234 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 698 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 181 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 201 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 684 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 606 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 712 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 585 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 241 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1624 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Đến thửa số 840 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 840 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Đến thửa số 786 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 448 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 336 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội Xóm Nghi Phương 5 còn lại - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ Quốc lộ 48E thửa 62 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 318 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 204 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 315 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 160 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 253 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 318 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 182 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1425 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 3 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1604 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 49 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1926 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Nhà Văn Hóa xóm 7 mới tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1879 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1831 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ NVH xóm Nghi Phương 7 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Nhà Thờ Thanh Sơn xóm Nghi Phương 7 tờ 73 (tờ 9 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1846 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1880 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1456 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 76 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1003 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1217 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1142 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 280 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2179 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1170 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 281 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 12 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất ở | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 806 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 309 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 186 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 186 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 329 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 263 tờ bản đồ số 79 (l 1 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 208 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 210 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 310 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 218 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 191 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 239 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 274 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 189 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 190 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 192 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 214 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 301 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 92 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 207 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 201 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 181 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 202 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 70 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 18 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 250 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 30 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 53 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 46 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 192 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 63 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 117 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 242 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 102 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 137 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 214 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 140 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 140 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 167 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 105 tờ bản do số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 184 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 159 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 205 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 199 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 165 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 239 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 241 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 136 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 3 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 5 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 216 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 85 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1246 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 1246 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1101 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 1101 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1838 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1839 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 223 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1095 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2010 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2011 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2115 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1856 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2187 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2189 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2141 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2145 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1998 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1028 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 989-5 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 915 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2213 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2173 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 722 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2159 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 740 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1830 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1915 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1808 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1836 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2138 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1931 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1963 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 796 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2083 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2235 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1979 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1860 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2084 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1674 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2229 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2068 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1980 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 737 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 799 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1890 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1890 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 636 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1853 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2221 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2224 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2097 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1850 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1677 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1894 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2041 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2109 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2041 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2109 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 5 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2047 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 44 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 261 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 261 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2122 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2124 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 545 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 634 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1950 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1938 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1105 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1 161 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 771 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1235 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1188 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1184 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1256 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1210 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1197 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1048 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1241 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1238 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 349 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 349 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 124 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 180 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1134 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1136 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 285 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 285 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1222 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 426 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1231 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 593 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1220 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1178 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1179 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 648 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 803 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 697 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1215 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 801 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 927 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 969 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1005 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 802 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 8 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 7 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1166 tờ bản đồ số 64 (6 cữ) - Đến thửa đất số 1167 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1169 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 117 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2179 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1168 tờ bản đồ số 64 (6 cù) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2179 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 117 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 208-2 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 208-2 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1140 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1204 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 348 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 348 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 38 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 321 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 323 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 80 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 123 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 121 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 121 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 325 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 338 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 305 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 282 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Phương cũ - |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Khu Đấu giá (Phía Nam đường) (từ thửa số 2390, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Khu Đấu giá (Phía Nam đường) (đến thửa số 2409, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 2412, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - (đến thửa số 2431, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất ở | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 2432, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - (đcn thửa số 2449, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá cồn re xóm Nghi Hưng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 211 tờ bản đồ 121 - đến thửa 228 tờ bản đồ 121 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm 4 (xóm 11 cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 1733 tờ bản đồ 59 - đến thửa 1734 tờ bản đồ 59 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm 4 (xóm 11 cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 1704 tờ bản đồ 59 - đến thửa 1732 tờ bản đồ 59 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm 4 (xóm 11 cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 1702, 1700 tờ bản đồ 59 - đến thửa 1720, 1723 tờ bản đồ 59 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 332,333 tờ bản đồ 41 - đến thửa 337, 338 tờ bản đồ 41 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 339,340 tờ bản đồ 41 - đến thửa 345,346 tờ bản đồ 41 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Khu Tái định cư (Phía Bắc đường) (từ thửa số 1848, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Khu Tái định cư(Phía Bắc đường) (đến thửa số 1879, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Khu Tái định cư(lối 2 và 3) (từ thửa số 1881, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (từ thửa số 1902, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Khu Tái định cư(lối 2 và 3) (đến thửa số 1901, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (đến thửa số 1922, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu tái định cư xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 414, 427 tờ bản đồ 16 - Đến thửa 438, 426 tờ bản đồ 16 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu tái định cư xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 413 tờ bản đồ 16 - Đến thửa 401 tờ bản đồ 16 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu tái định cư Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 199 tờ bản đồ 7 - Đến thửa 248 tờ bản đồ 7 |
Đất ở | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Hưng 5 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4462/QĐ-UBND ngày 23/11/2023.) Lô số 01 - Lô số 17 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Hưng 2 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4461/QĐ-UBND ngày 23/11/2023.) Lô số 01 - Lô số 11 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Hưng 5 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2790/QĐ-UBND ngày 07/06/2024.) Lô số 01 - Lô số 17 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Hưng 5 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2790/QĐ-UBND ngày 07/06/2024.) Lô số 18 - Lô số 60 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A1 - Lô số A5; A 11 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A6 - Lô số A10 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A12 - Lô số A18 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A19 - Lô số A35 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A37 - Lô số A44 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A45 - Lô số A49 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A50 - Lô số A54 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A55 - Lô số A59 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A60 - Lô số A70; Lô số A36 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) từ Lô số 01 tờ bản đồ 16 - lô số 10 tờ bản đồ 16 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Từ lô 11 tờ bản đồ 16 - lô số 12 tờ bản đồ 16 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 7 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) từ lô 01 - đến lô 04 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi đồng 8 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 2 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 2 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi đồng 8 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 992/QĐ-UBND ngày 11/05/2022.) Lô số A1 - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 992/QĐ-UBND ngày 11/05/2022.) Lô số A2 - Lô số A10 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A1 - Lô số A3 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A32 - Lô số A63 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A64 - Lô số A97 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A 98 - Lô số A132 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A133 - Lô số A141 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A149 - Lô số A158 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A168 - Lô số A177 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A178 - Lô số A184 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A159 - Lô số A160 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 01 - Lô số 013 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 14 - Lô số 26 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 27 - Lô số 38 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 39 - Lô số 55 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A1 - Lô số A3 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A32 - Lô số A63 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A64 - Lô số A97 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A 98 - Lô số A132 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A133 - Lô số A141 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A149 - Lô số A158 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A168 - Lô số A177 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A178 - Lô số A184 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A159 - Lô số A160 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 13 tờ bản đồ số 12 - Đến lô 17, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 3, số 4 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 1, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 12 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 5 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 18, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 31 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 34, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 46, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 7 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 66, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 77, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 8 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 80, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 101, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Lô số 33, lô số 78, lô số 79, lô số 102 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 11 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 49, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 52, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 11 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Lô số 47, lô 48, lô 53, lô 65, lô lô số 103, lô số 104, - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 10 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 54, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 64, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 12 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 105, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 110, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 12 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 111, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 116, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 11, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 16, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 17, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 50, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 3 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 51, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 86, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục đường gom từ lô 36, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 80, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 36, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 82, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 83, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 94, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 01, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 11, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 100, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 102, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 95, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 103, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 23, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 33, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 21, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 26, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 13, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 18, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Các lô góc 19,20,35,12,27,28 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường chính - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường phụ - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Phía sau - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường chính - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường phụ - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Phía sau - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 37 - đến thửa số 398, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà bà Hựu Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 45) - (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 45) Nhà ông Phúc |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Cường (phía nam đường) (Từ thửa 266, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa 304, tờ bản đồ số 41) Nhà ông Phương |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Hương Xóm Nghi Đồng 8 (phía nam đường) (từ thửa số 149,……,151, tờ bản đồ số 44). - (đến thửa 48, tờ bản đồ số 44) Nhà bà Kiệm |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Quỳnh Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (Từ thửa số 140, tờ bản đồ số 44) - (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 44) Nhà ông Bảo |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà bà Hựu Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 45) - (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 45) Nhà ông Phúc |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất còn lại tiếp giáp quốc lộ 7C (nếu sót) - |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Giáp địa phận xã Phúc Lộc(Nghi Mỹ cũ) (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 79 (11 cũ) (từ thửa số 1139, tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đối diện cổng chào xã Phúc Lộc(Nghi Mỹ cũ) (đến thửa số 150, tờ bản đồ số 79 (11 cũ) (đến thửa số 1138, tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía tây cầu vượt) (từ thửa số 1122, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Chân Cầu Vượt (Phía tây cầu vượt) (đến thửa số 1291, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (từ thửa số 1638, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (từ thửa số 427, tờ bản đồ số 82 (14 cũ) (từ thửa số 1409, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (đến thửa số 1651, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (đến thửa số 570, tờ bản đồ số 82 (14 cũ) (đến thửa số 1463, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (từ thửa số 1464, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Qua UBND xã (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) (đến thửa số 1308, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân dốc phía Tây Hà (Ngã ba) (từ thửa số 913, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (từ thửa số 1589, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Dốc Hà (đến thửa số 1477, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (đến thửa số 1652, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Sân vận động Xóm Nghi Phương 2 (từ thửa số 487, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 1335, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Cầu phương tích (đến thửa số 583, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 597, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Xóm 02 từ thửa số 28, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa số 64, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 178, tờ bản đồ số 106 (21 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) đến thửa số 106, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 360, tờ bản đồ số 58 (04 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) đến thửa số 2321, tờ bản đồ số 58 (04 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 3 (cả hai bên đường) Từ thửa số 105, tờ bản đồ số 104 (19 cũ) - Đầu xóm Nghi Hưng 3 (cả hai bên đường) đến thửa số 101, tờ bản đồ số 103 (18 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 43, tờ bản đồ số 106 (21 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 99, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa số 97, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) - đến thửa 76 tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - đến thửa (cả hai bên đường) đến thửa số 190, tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Xóm Nghi Hưng 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 198, tờ bản đồ số 107 (22cũ) - đến thửa (cả hai bên đường) đến thửa số 13, tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - (cả hai bên đường) đến thửa số 22, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa 117 tờ bản đồ số 107 (22cũ) - Đến thửa 166 tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - cuối xóm Nghi Hưng 6 (cả hai bên đường) đến thửa số 406, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối Quốc lộ 7C đi Trung tâm xã - Xã Nghi Hưng cũ Thửa 7 tờ bản đồ số 25 (cả hai bên đường) - Đến thửa 76 tờ bản đồ số 25 và thửa 164 tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối Quốc lộ 7C đi Trung tâm xã - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 1 (cả hai bên đường) (từ thửa số 228, tờ bản đồ số 58 (4 cũ)2) - Cuối xóm Nghi Hưng 1 (cả hai bên đường) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 58 (4 cũ)1) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 (phía đông đường) (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 26 - (đến thửa 108, tờ bản đồ số 26) nhà ông Giang |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà bà Thiêm Xóm Nghi Đồng 1 (phía đông đường) (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 30 - (đến thửa 103, tờ bản đồ số 30) nhà bà Nghĩa Xóm Nghi Đồng 2 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Đàn Xóm Nghi Đồng 1 (Phía tây đường) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 30) - (đến thửa 158 tờ bản đồ số 30) Cầu khe tợi |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Hoàn Xóm Nghi Đồng 3 (từ thửa 132, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 36) nhà ông Hoạt |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Nhung Xóm Nghi Đồng 7 phía tây đường trục UBND xã (từ thửa 1, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 46) nhà bà Thông Xóm Nghi Đồng 8 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Xuân Xóm Nghi Đồng 8 (phía đông đường) (từ thửa 30, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 46) nhà ông cầu trục UBND xã Xóm Nghi Đồng 8 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã Hưng - Đồng - Lâm - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Đàn Xóm Nghi Đồng 1 (Phía Bắc đường) (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 21) - (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 21) nhà ông Kháng (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 20) nhà bà Bường (đến thửa 128, tờ bản đồ số 20) nhà bà Nhã Xóm Nghi Đồng 5 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã Hưng - Đồng - Lâm - xã Nghi Đồng cũ (Phía Nam đường) Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 19 - (đến thửa số 15,.. thửa số 4, tờ bản đồ số 19) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 20) nhà ông Lĩnh Xóm Nghi Đồng 5 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Phương Đồng - Xã Nghi Phương cũ Đường QL 48 E (từ thửa số 670, 671, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Xóm Nghi Đồng 8 (đến thửa số 1608, 1609, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A60 - Lô số A70; Lô số A36 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) từ Lô số 01 tờ bản đồ 16 - lô số 10 tờ bản đồ 16 |
Đất ở | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Từ lô 11 tờ bản đồ 16 - lô số 12 tờ bản đồ 16 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 7 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) từ lô 01 - đến lô 04 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi đồng 8 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 2 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 2 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi đồng 8 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 992/QĐ-UBND ngày 11/05/2022.) Lô số A1 - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 992/QĐ-UBND ngày 11/05/2022.) Lô số A2 - Lô số A10 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A1 - Lô số A3 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A32 - Lô số A63 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A64 - Lô số A97 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A 98 - Lô số A132 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A133 - Lô số A141 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A149 - Lô số A158 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A168 - Lô số A177 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A178 - Lô số A184 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A159 - Lô số A160 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 01 - Lô số 013 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 14 - Lô số 26 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 27 - Lô số 38 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 39 - Lô số 55 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A1 - Lô số A3 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A32 - Lô số A63 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A64 - Lô số A97 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A 98 - Lô số A132 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A133 - Lô số A141 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A149 - Lô số A158 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A168 - Lô số A177 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A178 - Lô số A184 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A159 - Lô số A160 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 13 tờ bản đồ số 12 - Đến lô 17, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 3, số 4 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 1, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 12 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 5 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 18, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 31 tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 34, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 46, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 7 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 66, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 77, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 8 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 80, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 101, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Lô số 33, lô số 78, lô số 79, lô số 102 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 11 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 49, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 52, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 11 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Lô số 47, lô 48, lô 53, lô 65, lô lô số 103, lô số 104, - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 10 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 54, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 64, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 12 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 105, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 110, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 12 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 111, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 116, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 11, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 16, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 17, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 50, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 3 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 51, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 86, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục đường gom từ lô 36, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 80, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 36, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 82, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 83, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 94, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 01, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 11, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 100, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 102, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 95, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 103, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 23, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 33, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 21, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 26, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 13, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 18, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Các lô góc 19,20,35,12,27,28 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường chính - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường phụ - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Phía sau - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường chính - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường phụ - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Phía sau - |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 37 - đến thửa số 398, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà bà Hựu Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 45) - (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 45) Nhà ông Phúc |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Cường (phía nam đường) (Từ thửa 266, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa 304, tờ bản đồ số 41) Nhà ông Phương |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Hương Xóm Nghi Đồng 8 (phía nam đường) (từ thửa số 149,……,151, tờ bản đồ số 44). - (đến thửa 48, tờ bản đồ số 44) Nhà bà Kiệm |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Quỳnh Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (Từ thửa số 140, tờ bản đồ số 44) - (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 44) Nhà ông Bảo |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà bà Hựu Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 45) - (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 45) Nhà ông Phúc |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất còn lại tiếp giáp quốc lộ 7C (nếu sót) - |
Đất TM-DV | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Giáp địa phận xã Phúc Lộc(Nghi Mỹ cũ) (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 79 (11 cũ) (từ thửa số 1139, tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đối diện cổng chào xã Phúc Lộc(Nghi Mỹ cũ) (đến thửa số 150, tờ bản đồ số 79 (11 cũ) (đến thửa số 1138, tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía tây cầu vượt) (từ thửa số 1122, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Chân Cầu Vượt (Phía tây cầu vượt) (đến thửa số 1291, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (từ thửa số 1638, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (từ thửa số 427, tờ bản đồ số 82 (14 cũ) (từ thửa số 1409, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (đến thửa số 1651, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (đến thửa số 570, tờ bản đồ số 82 (14 cũ) (đến thửa số 1463, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (từ thửa số 1464, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Qua UBND xã (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) (đến thửa số 1308, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân dốc phía Tây Hà (Ngã ba) (từ thửa số 913, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (từ thửa số 1589, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Dốc Hà (đến thửa số 1477, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (đến thửa số 1652, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Sân vận động Xóm Nghi Phương 2 (từ thửa số 487, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 1335, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Cầu phương tích (đến thửa số 583, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 597, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Xóm 02 từ thửa số 28, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa số 64, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 178, tờ bản đồ số 106 (21 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) đến thửa số 106, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 360, tờ bản đồ số 58 (04 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) đến thửa số 2321, tờ bản đồ số 58 (04 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 3 (cả hai bên đường) Từ thửa số 105, tờ bản đồ số 104 (19 cũ) - Đầu xóm Nghi Hưng 3 (cả hai bên đường) đến thửa số 101, tờ bản đồ số 103 (18 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 43, tờ bản đồ số 106 (21 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 99, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa số 97, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) - đến thửa 76 tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - đến thửa (cả hai bên đường) đến thửa số 190, tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Xóm Nghi Hưng 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 198, tờ bản đồ số 107 (22cũ) - đến thửa (cả hai bên đường) đến thửa số 13, tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - (cả hai bên đường) đến thửa số 22, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa 117 tờ bản đồ số 107 (22cũ) - Đến thửa 166 tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - cuối xóm Nghi Hưng 6 (cả hai bên đường) đến thửa số 406, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối Quốc lộ 7C đi Trung tâm xã - Xã Nghi Hưng cũ Thửa 7 tờ bản đồ số 25 (cả hai bên đường) - Đến thửa 76 tờ bản đồ số 25 và thửa 164 tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối Quốc lộ 7C đi Trung tâm xã - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 1 (cả hai bên đường) (từ thửa số 228, tờ bản đồ số 58 (4 cũ)2) - Cuối xóm Nghi Hưng 1 (cả hai bên đường) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 58 (4 cũ)1) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 (phía đông đường) (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 26 - (đến thửa 108, tờ bản đồ số 26) nhà ông Giang |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà bà Thiêm Xóm Nghi Đồng 1 (phía đông đường) (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 30 - (đến thửa 103, tờ bản đồ số 30) nhà bà Nghĩa Xóm Nghi Đồng 2 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Đàn Xóm Nghi Đồng 1 (Phía tây đường) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 30) - (đến thửa 158 tờ bản đồ số 30) Cầu khe tợi |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Hoàn Xóm Nghi Đồng 3 (từ thửa 132, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 36) nhà ông Hoạt |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Nhung Xóm Nghi Đồng 7 phía tây đường trục UBND xã (từ thửa 1, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 46) nhà bà Thông Xóm Nghi Đồng 8 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Xuân Xóm Nghi Đồng 8 (phía đông đường) (từ thửa 30, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 46) nhà ông cầu trục UBND xã Xóm Nghi Đồng 8 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã Hưng - Đồng - Lâm - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Đàn Xóm Nghi Đồng 1 (Phía Bắc đường) (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 21) - (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 21) nhà ông Kháng (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 20) nhà bà Bường (đến thửa 128, tờ bản đồ số 20) nhà bà Nhã Xóm Nghi Đồng 5 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã Hưng - Đồng - Lâm - xã Nghi Đồng cũ (Phía Nam đường) Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 19 - (đến thửa số 15,.. thửa số 4, tờ bản đồ số 19) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 20) nhà ông Lĩnh Xóm Nghi Đồng 5 |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Phương Đồng - Xã Nghi Phương cũ Đường QL 48 E (từ thửa số 670, 671, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Xóm Nghi Đồng 8 (đến thửa số 1608, 1609, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Phương Đồng - Xã Nghi Phương cũ Đường QL 48 E (từ thửa số 528, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 1199, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 1403, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Cuối sân vận động Xóm Nghi Phương 1 đi Xóm Nghi Đồng 8 (đến thửa số 1176, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 1201, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 1408, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Phương Đồng - Xã Nghi Phương cũ Cuối sân VĐ Xóm Nghi Phương 1 (từ thửa số 27, 1300, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 76, 92, tờ bản đồ số 84 (16 cũ) - đi Xã Nghi Đồng cũ (đến thửa số 1449, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 84 (16 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Hưng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các thửa đất còn lại của xóm Nghi Hưng 1 thuộc tờ bản đồ 120(41 cũ), 121(42 cũ), 122(43 cũ) - |
Đất TM-DV | 437.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm 2 - Xóm Nghi Hưng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các trục đường nội xóm còn lại của xóm Nghi Hưng 2 thuộc tờ bản đồ 1039(18cũ),110(37 cũ), 111(38cũ),115(39cũ), 116(40 cũ) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường từ ngã ba cầu khe xiêm đi vào xóm 2 - Xóm Nghi Hưng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa 14 tờ bản đồ số 116 (40 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường từ cổng chào xóm 5 cũ đến đường QL1A đi Nghi Lâm (cả hai bên đường) - Xóm Nghi Hưng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa 130 tờ bản đồ số 103 (18 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Từ nhà Văn hoá xóm 02 đi dọc theo đường hộ đê (hai bên đường) - Xóm Nghi Hưng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 21, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa 09 tờ bản đồ số 110 (37cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Hưng 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các thửa đất còn lại của xóm Nghi Hưng 3 thuộc tờ bản đồ số 50(01 cũ), 100(15 cũ), 101(16 cũ), 103(18 cũ), 104(19 cũ), 105(20 cũ) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Hưng 4 - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các trục đường nội xóm còn lại của xóm Nghi Hưng 4 thuộc tờ bản đồ số 105 (20), 106 (21 cũ) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Làng nghề - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 100, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) - đến thửa 123 tờ bản đồ số 106 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Làng nghề - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 124, tờ bản đồ số 106(21 cũ) - đến thửa 126 tờ bản đồ số 107 (22 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Làng Nghề - trước trường học - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1546, tờ bản đồ số 58 (4 cũ) - Từ thửa số 1616, tờ bản đồ số 58 (4 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường phía tây trường học - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1547, tờ bản đồ số 58 (4 cũ) - Từ thửa số 1614, tờ bản đồ số 58 (4 cũ) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xóm Nghi Hưng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục phía tây UBND xã đi xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 209, tờ bản đồ số 107 (22cũ) - đến thửa số 11, tờ bản đồ số 107 (22cũ) (cả hai bên đường) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục trước cổng UB xã đi xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 08, tờ bản đồ số 107 (22cũ) - đến thửa số 163, tờ bản đồ số 107 (22cũ) (một bên đường) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Hưng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các trục đường nội xóm còn lại của xóm 5 thuộc tờ bản đồ số 107 (22cũ), 112(25 cũ) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Trục nhà văn hoá xóm Nghi Hưng 5 (hai bên đường) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 26, tờ bản đồ số 25 - đến thửa số 178, tờ bản đồ số 107 (22cũ) (một bên đường) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Hưng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các trục đường nội xóm còn lại của xóm Nghi Hưng 6 thuộc tờ bản đồ 60(6 cũ), 61(7cũ), 62(8 cũ), 108(23 cũ), 109(24 cũ), 112(25 cũ), 113(26 cũ), 114(27 cũ), 117(28 cũ), 118(29 cũ), 119(30 cũ) - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Hưng cũ - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc Đường Điểm đầu (Từ thửa số 54, tờ bản đồ số 26) - (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 26) Nhà văn hoá Xóm Nghi Đồng 1 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam Đường : Điểm đầu. (Từ thửa số 117, tờ bản đồ số 26) - (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Đông đường (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 32) (Từ thửa số 61, tờ bản đồ số 31) (từ thửa số 2 , tờ bản đồ số 32) - (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 32) (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 31) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Tây đường (Từ thửa số 18, tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 26) - (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 27) - (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 307, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc Đường (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 30) (Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 30) (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 73, tờ bản đồ số 30) (Từ thửa số 135, tờ bản đồ số 31) - (đến thử số 97, tờ bản đồ số 30) (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 309, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Đông đường (Từ thửa số 156, tờ bản đồ số 35) - (đến thử số 190, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc đường (Từ thửa số 128, tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 132, tờ bản đồ số 29) nhà bà Ngọc - (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 36) nhà ông Văn - (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 29 ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc đường (Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 156, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường: (Từ thửa số 51, tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Tây đường: (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 29) (Từ thửa 317, tờ bản đồ số 35) - (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 29) (đến thửa 106, tờ bản đồ số 35) nhà văn hoá Xóm Nghi Đồng 4 |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường: nhà văn hoá Xóm Nghi Đồng 4 (Từ thửa số 140, tờ bản đồ số 35) - (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 35) Ngã tư ông Định |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 35) - (đến thửa số 374 , tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số 271, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số 271, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 36, tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc đường (Từ thửa số 45, tờ bản đồ số 28) - (đến thửa 101, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 59, tờ bản đồ số 28) - (đến thửa 34, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 17, tờ bản đồ số 23) - (đến thửa 10, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 12, tờ bản đồ số 22) - (đến thửa 16, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 7, tờ bản đồ số 33) - (đến thửa 4, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 22, tờ bản đồ số 33) - (đến thửa 36 , tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 4 , tờ bản đồ số 34) - (đến thửa 18 , tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 26, tờ bản đồ số 19) - (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 29, tờ bản đồ số 20) - (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 22) - (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 23) - (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 28) - (đến thửa số 113 tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 33) - (đến thửa số 91 tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 34) - (đến thửa số 15 tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 22, tờ bản đồ số 37) - (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 75 , tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 23,79,80, tờ bản đồ số 37) - (đến thửa số 84,85, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Thửa 39,8,55,102,93,55,80 tờ bản đồ số 39 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất 25,81,82,83,114,115 79,80,68,69,28,29,53,54,48,49,106,75,85 tờ bản đồ số 38) - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 46, tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 109 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 208, tờ bản đồ số 40) - (đến thửa số 87 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 14, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 164 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 10, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 163 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 85, tờ bản đồ 38 - (đến thửa số 60 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 15, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 190 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 215, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 59 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Thửa 291,56,300,199 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 288, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 198 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư thuộc tờ bản đồ 40 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất tiếp giáp đất rừng thuộc tờ bản đồ 40 - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Phía Bắc Đường) Từ nhà ông Phong Xóm Nghi Đồng 7 (Từ thửa 57, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 92, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 69, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa 152, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 16 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 198, tờ bản đồ số 40) - (đến thửa số 20 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa 172 , tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 228 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 272 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 77, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 312 tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất tiếp giáp đất rừng thuộc tờ bản đồ 41,42 - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư thuộc tờ bản đồ 41,42 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía bắc đường (kênh thoát nước WHA) (Từ thửa số 16, tờ bản đồ số 44) Từ nhà Anh Tín - (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 44) nhà ông Đới |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 156, tờ bản đồ số 44) - (đến thửa số 157 tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 47, tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 13 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 159, tờ bản đồ số 47) - (đến thửa số 147 tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 47) - (đến thửa số 81 tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 320, tờ bản đồ số 16 ) - (đến thửa số 401 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 36, tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 48 tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 71, tờ bản đồ số 44) - (đến thửa số 160 tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 46) - (đến thửa số 155 tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 7, tờ bản đồ số 47) - (đến thửa số 170 tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 48) - (đến thửa số 18 tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Đồng cũ - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1126 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1329 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 56 tờ bản đồ số 97 (27cũ) - Đến thửa số 30 tờ bản đồ số 97 (27cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1087 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1088 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1042 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1085 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 991 từ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 870 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 870 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 966 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1374 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 994 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 148 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 507 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 352 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 88 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 88 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 257 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 116 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 129 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 97 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 100 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 57 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 71 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 25 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 72 tờ bản đồ số 91 (21 củ) - Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 9 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 55 tờ bản đồ số 84 (16 cũ) - Đến thửa số 75 tờ bản đồ số 84 (16 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 66 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 333 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 42 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 14 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 16 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 40 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 83 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 274 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) - Đến thửa số 348 tờ bản đồ số 92 (22 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 558 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 560 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 47, 515 tờ bản đồ số 97 (27cũ) - Đến thửa số 48, 68 tờ bản đồ số 97 (27cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội xóm còn lại của Xóm Nghi Phương 1 - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1653 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1131 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1412 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1129 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 259 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1438 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 259 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 167 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 455 tờ bản đồ số 91 (21 cũ)(NVH) - Đến thửa số 84 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1029 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 881 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 920 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 864 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 830 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 931 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1000 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1033 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1032 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 828 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1029 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 896 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 939 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 916 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 914 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 915 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 914 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 915 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 676 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 598 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 657 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 744 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1420 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 660 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 618 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 616 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 59 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 43 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1758 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 59 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 21 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 42 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 115 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 63 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1452 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1447 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 127 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 144 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1749 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 146 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1749 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 524 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 524 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 1141 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 305 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 399 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 305 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Đến thửa số 221 tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 87 tờ bản đồ số 84 (16 cũ) - Đến thửa số 1 tờ bản đồ số 84 (16 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội xóm còn lại của Xóm Nghi Phương 2 - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 406 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 440 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 2290 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 44 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 492 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 124 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 35 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 87 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 44 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1471 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 130 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 209 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 204 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 39 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 205 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 6 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 126 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 234 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 127 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 50 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 69 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 70 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 200 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 10 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 219 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 3 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 192 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 234 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 237 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Đến thửa số 12 tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1462 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1465 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1453 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1454 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1499 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 1502 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội Xóm Nghi Phương 3 còn lại - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 279 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 440 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 447 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1672 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1716 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) Cổng chào nhà thờ Giáo xứ Mỹ Yên - Đến thửa số 1458 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) đi qua Nhà Thờ giáo xứ Mỹ Yên |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 2294 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Đến thửa số 492 tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 749 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 635 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 452 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 816 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 756 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 317 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 380 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 330 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 563 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 562 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 691 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 280 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 660 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 669 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 474 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 856 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 774 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 420 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 755 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 751 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 66 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1249 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1682 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1683 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 41 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1669 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 7 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1703 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 170 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 232 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1663 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 1668 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 311 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 260 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1440 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 341 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1442 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1651 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 367 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội Xóm Nghi Phương 4 còn lại - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 785 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Đến thửa số 564 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 157 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 662 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 137 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 733 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 412.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 450 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 733 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 41 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Đến thửa số 7 tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 578 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 450 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1439 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 1437 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 688 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 687 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) (NTD) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 169 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 189 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 170 tờ bản đồ số 82 (14 cũ)(TIN) - Đến thửa số 152 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 247 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 162 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 308 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 430 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 388 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 745 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 613 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 618 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 256 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 200 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 208 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 252 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 738 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 234 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 698 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 181 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 201 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 684 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 606 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 712 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 585 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 241 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1624 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Đến thửa số 840 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 840 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Đến thửa số 786 tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 448 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) - Đến thửa số 336 tờ bản đồ số 82 (14 cũ) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Phương 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các tuyến đường nội Xóm Nghi Phương 5 còn lại - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ Quốc lộ 48E thửa 62 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 318 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 204 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 315 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 160 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 253 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 318 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 182 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1425 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 3 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1604 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 49 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1926 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Nhà Văn Hóa xóm 7 mới tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1879 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1831 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ NVH xóm Nghi Phương 7 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Nhà Thờ Thanh Sơn xóm Nghi Phương 7 tờ 73 (tờ 9 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1846 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1880 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1456 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 76 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1003 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1217 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1142 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 280 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2179 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1170 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 281 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 12 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất TM-DV | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 806 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 309 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 186 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 186 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 329 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 263 tờ bản đồ số 79 (l 1 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 208 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 210 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 310 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 218 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 191 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 239 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 274 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 189 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 190 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 192 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 214 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 301 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 92 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 207 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 201 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 181 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 202 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) - Đến thửa số 202 tờ bản đồ số 79 (11 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 70 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 18 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 250 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 30 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 53 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 46 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 192 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 63 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 117 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 242 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 102 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 137 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 214 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 140 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 140 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 167 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 105 tờ bản do số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 184 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 159 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 205 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 199 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 165 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 239 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 241 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 136 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 3 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) - Đến thửa số 5 tờ bản đồ số 72 (8 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 216 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 85 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1246 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 1246 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1101 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đến thửa số 1101 tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1838 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1839 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 223 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1095 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2010 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2011 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2115 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1856 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2187 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2189 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2141 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2145 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1998 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1028 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 989-5 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 915 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2213 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2173 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 722 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2159 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 740 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1830 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1915 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1808 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1836 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2138 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1931 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1963 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 796 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2083 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2235 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1979 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1860 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2084 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1674 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2229 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2068 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1980 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 737 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 799 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1890 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1890 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 636 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1853 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2221 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2224 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2097 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1850 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1677 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1894 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2041 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2109 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2041 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2109 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 5 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2047 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 44 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 261 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 261 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2122 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 2124 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 545 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 634 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1950 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) - Đến thửa đất số 1938 tờ bản đồ số 73 (9 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1105 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1 161 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 771 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1235 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1188 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1184 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1256 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1210 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1197 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1048 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1241 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1238 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 349 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 349 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 124 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 180 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1134 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1136 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 285 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 285 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1222 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 426 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1231 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 593 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1220 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1178 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1179 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 648 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 803 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 697 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1215 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 801 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 927 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 969 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1005 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 802 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 8 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 7 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1166 tờ bản đồ số 64 (6 cữ) - Đến thửa đất số 1167 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1169 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 117 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2179 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1168 tờ bản đồ số 64 (6 cù) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 2179 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 117 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 208-2 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 208-2 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 1140 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 1204 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 348 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) - Đến thửa đất số 348 tờ bản đồ số 64 (6 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 38 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 321 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 323 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 80 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 123 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 121 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 121 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 325 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 338 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 305 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 282 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Phương 6, Xóm Nghi Phương 7 và Xóm Nghi Phương 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa đất số 15 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) - Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 65 (7 cũ) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Phương cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Khu Đấu giá (Phía Nam đường) (từ thửa số 2390, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Khu Đấu giá (Phía Nam đường) (đến thửa số 2409, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 2412, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - (đến thửa số 2431, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 2432, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - (đcn thửa số 2449, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá cồn re xóm Nghi Hưng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 211 tờ bản đồ 121 - đến thửa 228 tờ bản đồ 121 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm 4 (xóm 11 cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 1733 tờ bản đồ 59 - đến thửa 1734 tờ bản đồ 59 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm 4 (xóm 11 cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 1704 tờ bản đồ 59 - đến thửa 1732 tờ bản đồ 59 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm 4 (xóm 11 cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 1702, 1700 tờ bản đồ 59 - đến thửa 1720, 1723 tờ bản đồ 59 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 332,333 tờ bản đồ 41 - đến thửa 337, 338 tờ bản đồ 41 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu đấu giá xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 339,340 tờ bản đồ 41 - đến thửa 345,346 tờ bản đồ 41 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Khu Tái định cư (Phía Bắc đường) (từ thửa số 1848, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Khu Tái định cư(Phía Bắc đường) (đến thửa số 1879, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E(xã Nghi Phương cũ) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Khu Tái định cư(lối 2 và 3) (từ thửa số 1881, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (từ thửa số 1902, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Khu Tái định cư(lối 2 và 3) (đến thửa số 1901, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (đến thửa số 1922, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu tái định cư xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 414, 427 tờ bản đồ 16 - Đến thửa 438, 426 tờ bản đồ 16 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu tái định cư xóm Nghi Đồng 8 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 413 tờ bản đồ 16 - Đến thửa 401 tờ bản đồ 16 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Khu tái định cư Nghi Đồng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 199 tờ bản đồ 7 - Đến thửa 248 tờ bản đồ 7 |
Đất TM-DV | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Hưng 5 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4462/QĐ-UBND ngày 23/11/2023.) Lô số 01 - Lô số 17 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Hưng 2 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4461/QĐ-UBND ngày 23/11/2023.) Lô số 01 - Lô số 11 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 12 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Hưng 5 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2790/QĐ-UBND ngày 07/06/2024.) Lô số 01 - Lô số 17 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Hưng 5 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 2790/QĐ-UBND ngày 07/06/2024.) Lô số 18 - Lô số 60 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A1 - Lô số A5; A 11 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A6 - Lô số A10 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A12 - Lô số A18 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A19 - Lô số A35 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A37 - Lô số A44 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A45 - Lô số A49 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A50 - Lô số A54 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A55 - Lô số A59 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số /QĐ-UBND ngày) Lô số A60 - Lô số A70; Lô số A36 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) từ Lô số 01 tờ bản đồ 16 - lô số 10 tờ bản đồ 16 |
Đất TM-DV | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Từ lô 11 tờ bản đồ 16 - lô số 12 tờ bản đồ 16 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 7 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) từ lô 01 - đến lô 04 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 7 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi đồng 8 - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 2 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 2 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi Đồng 2 - |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Vị trí 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Đồng 8 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 3348/QĐ-UBND ngày 19/09/2023.) Lô 01 xóm Nghi đồng 8 - |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 992/QĐ-UBND ngày 11/05/2022.) Lô số A1 - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 6 m - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 992/QĐ-UBND ngày 11/05/2022.) Lô số A2 - Lô số A10 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A1 - Lô số A3 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A32 - Lô số A63 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A64 - Lô số A97 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A 98 - Lô số A132 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A133 - Lô số A141 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A149 - Lô số A158 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A168 - Lô số A177 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A178 - Lô số A184 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 4 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A159 - Lô số A160 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 01 - Lô số 013 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 14 - Lô số 26 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 27 - Lô số 38 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường quy hoạch 10 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 1 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 1379/QĐ-UBND ngày 16/06/2022.) Lô số 39 - Lô số 55 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A1 - Lô số A3 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A32 - Lô số A63 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A64 - Lô số A97 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A 98 - Lô số A132 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A133 - Lô số A141 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A149 - Lô số A158 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A168 - Lô số A177 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A178 - Lô số A184 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường QH 15 mét - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4584/QĐ-UBND ngày 27/10/2022.) Lô số A159 - Lô số A160 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 13 tờ bản đồ số 12 - Đến lô 17, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 3, số 4 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 1, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 12 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 5 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 18, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 31 tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 6 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 34, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 46, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 7 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 66, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 77, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 8 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 80, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 101, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 9 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Lô số 33, lô số 78, lô số 79, lô số 102 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 11 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 49, tờ bản đồ số 12 - Đến lô số 52, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 11 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Lô số 47, lô 48, lô 53, lô 65, lô lô số 103, lô số 104, - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 10 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 54, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 64, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 12 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 105, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 110, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường 12 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 5363/QĐ-UBND ngày 14/11/2024.) Từ lô số 111, tờ bản đồ số 12 - Đến lô 116, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 1 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 11, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 16, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 2 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 17, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 50, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường số 3 - Khu quy hoạch đấu giá xóm Nghi Phương 6 (Được UBND huyện Nghi Lộc phê duyệt Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 tại Quyết định số 4286/QĐ-UBND ngày 03/10/2022.) Từ lô số 51, tờ bản đồ số 13 - Đến lô số 86, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục đường gom từ lô 36, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 80, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 36, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 82, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 83, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 94, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 01, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 11, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 100, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 102, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 95, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 103, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 23, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 33, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 21, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 26, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Trục nội Khu từ lô 13, tờ bản đồ 11,12,82 - Đến lô 18, tờ bản đồ 11,12,82 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Cồn Trâng (Tờ BĐ 12) - Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Đồng cũ Các lô góc 19,20,35,12,27,28 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường chính - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường phụ - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Đồng Thịu (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Phía sau - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường chính - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Bám đường phụ - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xứ đồng Sào Nương (Tờ BĐ 89,90)- Vị trí tái định cư đường sắt tốc độ cao tại xã Nghi Phương cũ Phía sau - |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 96, tờ bản đồ số 37 - đến thửa số 398, tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà bà Hựu Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 45) - (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 45) Nhà ông Phúc |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Cường (phía nam đường) (Từ thửa 266, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa 304, tờ bản đồ số 41) Nhà ông Phương |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Hương Xóm Nghi Đồng 8 (phía nam đường) (từ thửa số 149,……,151, tờ bản đồ số 44). - (đến thửa 48, tờ bản đồ số 44) Nhà bà Kiệm |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà ông Quỳnh Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (Từ thửa số 140, tờ bản đồ số 44) - (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 44) Nhà ông Bảo |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ nhà bà Hựu Xóm Nghi Đồng 8 (phía bắc đường) (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 45) - (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 45) Nhà ông Phúc |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 7C - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất còn lại tiếp giáp quốc lộ 7C (nếu sót) - |
Đất SX-KD | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Giáp địa phận xã Phúc Lộc(Nghi Mỹ cũ) (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 79 (11 cũ) (từ thửa số 1139, tờ bản đồ số 80 (12 cũ) - Đối diện cổng chào xã Phúc Lộc(Nghi Mỹ cũ) (đến thửa số 150, tờ bản đồ số 79 (11 cũ) (đến thửa số 1138, tờ bản đồ số 80 (12 cũ) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía tây cầu vượt) (từ thửa số 1122, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) - Chân Cầu Vượt (Phía tây cầu vượt) (đến thửa số 1291, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (từ thửa số 1638, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (từ thửa số 427, tờ bản đồ số 82 (14 cũ) (từ thửa số 1409, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (đến thửa số 1651, tờ bản đồ số 81 (13 cũ) (đến thửa số 570, tờ bản đồ số 82 (14 cũ) (đến thửa số 1463, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân Cầu Vượt (Phía đông cầu vượt) (từ thửa số 1464, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) - Qua UBND xã (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) (đến thửa số 1308, tờ bản đồ số 89 (19 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Chân dốc phía Tây Hà (Ngã ba) (từ thửa số 913, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (từ thửa số 1589, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) - Dốc Hà (đến thửa số 1477, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (đến thửa số 1652, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Sân vận động Xóm Nghi Phương 2 (từ thửa số 487, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 1335, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Cầu phương tích (đến thửa số 583, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 597, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Xóm 02 từ thửa số 28, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa số 64, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 178, tờ bản đồ số 106 (21 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) đến thửa số 106, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Hưng Đồng (Cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 360, tờ bản đồ số 58 (04 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) đến thửa số 2321, tờ bản đồ số 58 (04 cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 3 (cả hai bên đường) Từ thửa số 105, tờ bản đồ số 104 (19 cũ) - Đầu xóm Nghi Hưng 3 (cả hai bên đường) đến thửa số 101, tờ bản đồ số 103 (18 cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 43, tờ bản đồ số 106 (21 cũ) - xóm Nghi Hưng 4 (cả hai bên đường) Từ thửa số 99, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa số 97, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) - đến thửa 76 tờ bản đồ số 105 (20 cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - đến thửa (cả hai bên đường) đến thửa số 190, tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Xóm Nghi Hưng 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 198, tờ bản đồ số 107 (22cũ) - đến thửa (cả hai bên đường) đến thửa số 13, tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 5 (cả hai bên đường) Từ thửa số 35, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - (cả hai bên đường) đến thửa số 22, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa 117 tờ bản đồ số 107 (22cũ) - Đến thửa 166 tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối từ QL1A đi Nghi Lâm (cũ) - Xã Nghi Hưng cũ Từ thửa số 02, tờ bản đồ số 113 (26 cũ) - cuối xóm Nghi Hưng 6 (cả hai bên đường) đến thửa số 406, tờ bản đồ số 07 |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối Quốc lộ 7C đi Trung tâm xã - Xã Nghi Hưng cũ Thửa 7 tờ bản đồ số 25 (cả hai bên đường) - Đến thửa 76 tờ bản đồ số 25 và thửa 164 tờ bản đồ số 107 (22cũ) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nối Quốc lộ 7C đi Trung tâm xã - Xã Nghi Hưng cũ Đầu xóm Nghi Hưng 1 (cả hai bên đường) (từ thửa số 228, tờ bản đồ số 58 (4 cũ)2) - Cuối xóm Nghi Hưng 1 (cả hai bên đường) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 58 (4 cũ)1) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 (phía đông đường) (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 26 - (đến thửa 108, tờ bản đồ số 26) nhà ông Giang |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà bà Thiêm Xóm Nghi Đồng 1 (phía đông đường) (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 30 - (đến thửa 103, tờ bản đồ số 30) nhà bà Nghĩa Xóm Nghi Đồng 2 |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Đàn Xóm Nghi Đồng 1 (Phía tây đường) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 30) - (đến thửa 158 tờ bản đồ số 30) Cầu khe tợi |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Hoàn Xóm Nghi Đồng 3 (từ thửa 132, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 36) nhà ông Hoạt |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Nhung Xóm Nghi Đồng 7 phía tây đường trục UBND xã (từ thửa 1, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 46) nhà bà Thông Xóm Nghi Đồng 8 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường tiên xã A35 Từ nhà ông Cả Xóm Nghi Đồng 1 - ông Cầu Xóm Nghi Đồng 8 - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Xuân Xóm Nghi Đồng 8 (phía đông đường) (từ thửa 30, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 46) nhà ông cầu trục UBND xã Xóm Nghi Đồng 8 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã Hưng - Đồng - Lâm - xã Nghi Đồng cũ Từ nhà ông Đàn Xóm Nghi Đồng 1 (Phía Bắc đường) (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 21) - (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 21) nhà ông Kháng (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 20) nhà bà Bường (đến thửa 128, tờ bản đồ số 20) nhà bà Nhã Xóm Nghi Đồng 5 |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường liên xã Hưng - Đồng - Lâm - xã Nghi Đồng cũ (Phía Nam đường) Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 19 - (đến thửa số 15,.. thửa số 4, tờ bản đồ số 19) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 20) nhà ông Lĩnh Xóm Nghi Đồng 5 |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Phương Đồng - Xã Nghi Phương cũ Đường QL 48 E (từ thửa số 670, 671, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 83 (15 cũ) - Xóm Nghi Đồng 8 (đến thửa số 1608, 1609, tờ bản đồ số 90 (20 cũ) (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 83 (15 cũ) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Phương Đồng - Xã Nghi Phương cũ Đường QL 48 E (từ thửa số 528, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 1199, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 1403, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) - Cuối sân vận động Xóm Nghi Phương 1 đi Xóm Nghi Đồng 8 (đến thửa số 1176, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 1201, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 1408, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Phương Đồng - Xã Nghi Phương cũ Cuối sân VĐ Xóm Nghi Phương 1 (từ thửa số 27, 1300, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (từ thửa số 76, 92, tờ bản đồ số 84 (16 cũ) - đi Xã Nghi Đồng cũ (đến thửa số 1449, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 91 (21 cũ) (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 84 (16 cũ) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm - Xóm Nghi Hưng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các thửa đất còn lại của xóm Nghi Hưng 1 thuộc tờ bản đồ 120(41 cũ), 121(42 cũ), 122(43 cũ) - |
Đất SX-KD | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm 2 - Xóm Nghi Hưng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các trục đường nội xóm còn lại của xóm Nghi Hưng 2 thuộc tờ bản đồ 1039(18cũ),110(37 cũ), 111(38cũ),115(39cũ), 116(40 cũ) - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường từ ngã ba cầu khe xiêm đi vào xóm 2 - Xóm Nghi Hưng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 30, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa 14 tờ bản đồ số 116 (40 cũ) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường từ cổng chào xóm 5 cũ đến đường QL1A đi Nghi Lâm (cả hai bên đường) - Xóm Nghi Hưng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 11, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa 130 tờ bản đồ số 103 (18 cũ) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Từ nhà Văn hoá xóm 02 đi dọc theo đường hộ đê (hai bên đường) - Xóm Nghi Hưng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 21, tờ bản đồ số 116 (40 cũ) - đến thửa 09 tờ bản đồ số 110 (37cũ) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Hưng 3 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các thửa đất còn lại của xóm Nghi Hưng 3 thuộc tờ bản đồ số 50(01 cũ), 100(15 cũ), 101(16 cũ), 103(18 cũ), 104(19 cũ), 105(20 cũ) - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Hưng 4 - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các trục đường nội xóm còn lại của xóm Nghi Hưng 4 thuộc tờ bản đồ số 105 (20), 106 (21 cũ) - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Làng nghề - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 100, tờ bản đồ số 105 (20 cũ) - đến thửa 123 tờ bản đồ số 106 (21 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Làng nghề - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 124, tờ bản đồ số 106(21 cũ) - đến thửa 126 tờ bản đồ số 107 (22 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Làng Nghề - trước trường học - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1546, tờ bản đồ số 58 (4 cũ) - Từ thửa số 1616, tờ bản đồ số 58 (4 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Tuyến đường phía tây trường học - Xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 1547, tờ bản đồ số 58 (4 cũ) - Từ thửa số 1614, tờ bản đồ số 58 (4 cũ) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Xóm Nghi Hưng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục phía tây UBND xã đi xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 209, tờ bản đồ số 107 (22cũ) - đến thửa số 11, tờ bản đồ số 107 (22cũ) (cả hai bên đường) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục trước cổng UB xã đi xóm Nghi Hưng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 08, tờ bản đồ số 107 (22cũ) - đến thửa số 163, tờ bản đồ số 107 (22cũ) (một bên đường) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Hưng 5 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các trục đường nội xóm còn lại của xóm 5 thuộc tờ bản đồ số 107 (22cũ), 112(25 cũ) - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Trục nhà văn hoá xóm Nghi Hưng 5 (hai bên đường) - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Từ thửa số 26, tờ bản đồ số 25 - đến thửa số 178, tờ bản đồ số 107 (22cũ) (một bên đường) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường nội xóm Nghi Hưng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Bao gồm các trục đường nội xóm còn lại của xóm Nghi Hưng 6 thuộc tờ bản đồ 60(6 cũ), 61(7cũ), 62(8 cũ), 108(23 cũ), 109(24 cũ), 112(25 cũ), 113(26 cũ), 114(27 cũ), 117(28 cũ), 118(29 cũ), 119(30 cũ) - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghi Hưng cũ - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc Đường Điểm đầu (Từ thửa số 54, tờ bản đồ số 26) - (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 26) Nhà văn hoá Xóm Nghi Đồng 1 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam Đường : Điểm đầu. (Từ thửa số 117, tờ bản đồ số 26) - (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Đông đường (Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 32) (Từ thửa số 61, tờ bản đồ số 31) (từ thửa số 2 , tờ bản đồ số 32) - (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 32) (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 31) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Tây đường (Từ thửa số 18, tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 26) - (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 27) - (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 1 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 307, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc Đường (Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 30) (Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 30) (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 73, tờ bản đồ số 30) (Từ thửa số 135, tờ bản đồ số 31) - (đến thử số 97, tờ bản đồ số 30) (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 30) - (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư - Xóm Nghi Đồng 2 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 91, tờ bản đồ số 31) - (đến thửa số 309, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Đông đường (Từ thửa số 156, tờ bản đồ số 35) - (đến thử số 190, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc đường (Từ thửa số 128, tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 132, tờ bản đồ số 29) nhà bà Ngọc - (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 36) nhà ông Văn - (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 29 ) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường trục chính - Xóm Nghi Đồng 3, Xóm Nghi Đồng 4 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Bắc đường (Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 29) - (đến thửa số 156, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 46, tờ bản đồ số 39) - (đến thửa số 109 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 208, tờ bản đồ số 40) - (đến thửa số 87 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 14, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 164 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 10, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 163 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 85, tờ bản đồ 38 - (đến thửa số 60 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 15, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 190 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 215, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 59 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Thửa 291,56,300,199 - |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ từ thửa 288, tờ bản đồ 40 - (đến thửa số 198 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất còn lại trong khu dân cư thuộc tờ bản đồ 40 - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Các trục đường còn lại trong khu dân cư Xóm Nghi Đồng 6 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Các thửa đất tiếp giáp đất rừng thuộc tờ bản đồ 40 - |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Phía Bắc Đường) Từ nhà ông Phong Xóm Nghi Đồng 7 (Từ thửa 57, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 92, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ (Từ thửa số 69, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thần Lĩnh |
Đường Trục chính - Xóm Nghi Đồng 7 - Xã Nghi Hưng, Nghi Đồng, Nghi Phương cũ Phía Nam đường (Từ thửa 152, tờ bản đồ số 41) - (đến thửa số 16 tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
