Bảng giá đất xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

2.2. Bảng giá đất xã Thiên Nhẫn, tỉnh Nghệ An

Xã Thiên Nhẫn Sắp xếp từ: Các xã Khánh Sơn, Nam Kim và Trung Phúc Cường.

Bảng giá đất xã Thiên Nhẫn năm 2026

Khu vực: xã Thiên Nhẫn.

Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 60.000 đến 1.750.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Xã Thiên Nhẫn Tuyến đường số 1, quy hoạch 7 m - Tại vùng Cu đang, xóm 10 xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn
Từ lô số 10 - Lô số 17
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến đường số 4, quy hoạch 9m - Tại vùng Cu đang, xóm 10 xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn
Từ lô số 03 đến lô số 09 - Từ lô số 18 đến lô số 28
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến đường số 5, quy hoạch 9m - Tại vùng Cu đang, xóm 10 xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn
Từ lô số 29 - Lô số 47
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A - Khu chia lô đất ở vùng Yên Mã Yên Vực xóm 8.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3287/QĐ-UBND ngày 19/5/2018
Từ lô 01 - đến lô 11
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm 2 - Khu chia lô đất ở vùng Lầy Yên sơn xóm 2.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 2372/QĐ-UBND ngày 28/6/2021
Từ lô 01 - đến lô 9
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm 1 - Khu chia lô đất ở vùng Yên Mã Yên Vực xóm 8.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3287/QĐ-UBND ngày 19/5/2018
lô số 01 - lô số 6
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm 1 - Khu chia lô đất ở vùng Yên Mã Yên Vực xóm 8.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3287/QĐ-UBND ngày 19/5/2018
Từ lô 07 - Đến lô 12
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm - Khu chia lô đất ở vùng Yên Mã Yên Vực xóm 8.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3287/QĐ-UBND ngày 19/5/2018
Lô số 1 tờ bản đồ số 36 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Viết Tâm (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 138) - Phạm Nam Trịnh (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 138)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Bùi Thị Ất (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 139) - Trần Lam (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 139)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Nượng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 140) - Nguyễn Thị Chân (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 140)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Tô Bá Thiếp (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 141) - Hà Quang Phượng (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 141)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Viết Châu (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 142) - Tô Bá Lời (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 142)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Nguyễn Văn Phượng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 144) - Phạm Viết Xuân (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 144)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Nguyễn Trọng Hòa (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 148) - Phạm Thành (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 148)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Nguyễn Xuân Lý (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 149) - Phạm Hùng (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 149)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Hồ Thị Thanh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 155) - Phạm Ngọc Minh (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 155)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Văn Đào (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 156) - Phạm Ngọc Minh (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 156)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Văn Mận (từ thửa số 1288, tờ bản đồ số 101) - Phạm Viết Khoa (đến thửa số 1250, tờ bản đồ số 101)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Văn Chương (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 163) - Phạm Viết Lữ (đến thửa số 06, tớ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Viết Lữ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 105) - Phạm Văn Thành (đến thửa số 381, tờ bản đồ số 105)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Ngô Văn Khôi (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 168) - Ngô Văn Tài (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 168)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Đặng Văn Lan (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 173) - Nguyễn Đình Linh (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 173)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Cây xăng Linh Chi Hùng xóm 12 (tờ bản đồ số 112) - Nguyễn Đức Phúc (đến thửa số 869, tờ bản đồ số 112)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 15 tờ bản đồ số 177) - (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 177)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 2 tờ bản đồ số 183) - (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 183)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 14 tờ bản đồ số 189) - (từ thửa số 32 tờ bản đồ số 189)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 1 tờ bản đồ số 183) - (từ thủa số 43 tờ bản đồ số 183)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 11 tờ bản đồ số 43) - (từ thửa số 115 tờ bản đồ số 43)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 2 tờ bản đồ số 195) - (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 195)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 11 tờ bản đồ số 195) - (tử thửa số 196 tờ bản đồ số 195)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 55 tờ bản đồ số 195) - (từ thửa số 204 tờ bản đồ số 195)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 2 tờ bản đồ số 195) - (từ thửa số 225 tờ bản đồ số 195)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 59 tờ bản đồ số 196) - (từ thửa số 86 tờ bản đồ số 196)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15 A
(từ thừa số 51 tờ bản đồ số 196) - (tù thửa số 77 tờ bản đồ số 196)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 94 tờ bản đồ số 196) - (từ thửa số 124 tờ bản đồ số 196)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 101 tờ bản đồ số 196) - (từ thửa số 123 tờ bản đồ số 196)
Đất SX-KD 700.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 2 tờ bản đồ số 204) - (từ thửa số 169 tờ bản đồ số 204)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 3 tờ bản đồ số 204) - (từ thửa số 158 tờ bản đồ số 204)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 61 tờ bản đồ số 204) - (từ thửa số 61 tờ bản đồ số 205)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 38 tờ bản đồ số 203) - (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 203)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 6 tờ bản đồ số 113) - (từ thửa số 177 tờ bản đồ số 113)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 1 tờ bản đồ số 113) - (từ thửa số 159 tờ bản đồ số 113)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 6 tờ bản đồ số 217) - (từ thửa số 62 tờ bản đồ số 217)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 7 tờ bản đồ số 217) - (từ thửa số 61 tờ bản đồ số 217)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 241 tờ bản đồ số 217) - (từ thửa số 304 tờ bản đồ số 217)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 247 tờ bản đồ số 217) - (từ thửa số 323 tờ bản đồ số 217)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
(từ thửa số 2 tờ bản đồ số 221) - (từ thửa số 12 tờ bản đồ số 221)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm Trung Chính (từ thửa số 1 tờ bản đồ số (32) - đến xóm De Đình (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm De Đình (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 33) - đến xóm De Đình (đến thửa số 102 tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm De Đình (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 34) - đến xóm Tân Hoa (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm Tân Hoa (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 36) - đến xóm Trung Cần (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm Trung Cần (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 37) - đến xóm Quang Thái (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 37)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm Vụng Chùa (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 40) - đến xóm Vụng Chùa (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm Vụng Chùa (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 41) - đến xóm Quang Thái (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm Phú Xuân (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 55) - Từ xóm Phú Xuân (từ thửa số 21, tờ bản đồ 55)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm Phú Xuân (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 58) - Từ xóm Phú Xuân (từ thửa số 116, tờ bản đồ 58)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường ven đê năm nam đường ĐH 17
Từ xóm Phượng Kiều (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 60) - Từ xóm Phượng Kiều (từ thửa số 19, tờ bản đồ 62)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường KPC ĐH18
Xóm Đông Xuân (từ thửa số 71, tờ bản đồ 12) - Xóm Đông Xuân (thửa số 67, tờ bản đồ 12)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường KPC ĐH18
Xóm Quảng Xá (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 15) - Xóm Quảng Xá (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường KPC ĐH18
Xóm Quảng Xá (từ thửa số 310, tờ bản đồ số 16) - Xóm Quảng Xá (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường KPC ĐH18
Từ Cầu Côi (từ thửa số 848, tờ bản đồ số 5) - đến thửa số 197, tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường KPC ĐH18
Xóm Dương Phổ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 61 - Xóm Dương Phổ (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 61
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường KPC ĐH18
Xóm Dương Phổ (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 62 - Xóm Phượng Kiều (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường KPC ĐH18
Nhà ông Phúc (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 63) - Nhà bà Hằng (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 63)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Đê Bao DH16
Thửa số 37, tờ bản đồ số 62 - Thửa số 271, tờ bản đồ số 62
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Đê Bao DH16
Đê bao nhà anh Dương (từ thửa số 15 , tờ bản đồ 67) - Trạm bơm (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Đê Bao DH16 (xóm Thọ Toán)
Thửa số 1, tờ bản đồ số 70 - Thửa số 200, tờ bản đồ số 70
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DH 20 (chợ Rồng xuống xóm Trung Cần)
Ốt anh Lê Quốc Hoàn (từ thửa số 90 , tờ bản đồ số 34) - đến xóm Trung Cần (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DH 20 từ xóm Vụng Chùa
Từ sân vận động xóm 9 cũ (thửa số 49, tờ bản đồ 42) - Đến thửa số 155, tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường cơ đê 5 Nam
Tô Bá Thái (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 47) - Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường cơ đê 5 Nam
Phạm Văn Vinh (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 48) - Phạm Thế Minh (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 48)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường cơ đê 5 Nam
Võ Văn An (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 53) - Đặng Văn Nhật (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường cơ đê 5 Nam
Trần Văn Hán (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 54) - Đặng Văn Vinh (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường cơ đê 5 Nam
Đặng Văn Nhuần (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 55) - Nguyễn Thị Việt (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường cơ đê 5 Nam
Nguyễn Trọng Thi (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 56) - Nguyễn Văn Nhật (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường cơ đê 5 Nam
Trần Trung Toàn (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 24) - Trần Văn Sơn (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 24)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường cơ đê 5 Nam
Huấn Hạnh (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 48) - Dương Hi (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 48)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 01
Bùi Thị Mận (thửa số 01, tờ bản đồ số 47) - Sỹ Đước (thửa số 134, tờ bản đồ số 47)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Chợ Ngang (thửa số 85, tờ bản đồ số 56) - Anh Sơn Khoan (thửa số 149, tờ bản đồ số 56)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Lưu Văn Quang (thửa số 25, tờ bản đồ số 62) - Lưu Văn Tiến (thửa số 81, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Nguyễn Trọng Hùng (thửa số 6, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Văn Thành (thửa số 147, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Anh Chiến Quỳnh (thửa số 4, tờ bản đồ số 76) - Đặng Duy Khánh (thửa số 25, tờ bản đồ số 76)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Anh Đạt Phúc (thửa số 25, tờ bản đồ số 75) - Anh Linh Hợi (thửa số 44, tờ bản đồ số 75)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Hồ Đình Lý (thửa số 17, tờ bản đồ số 74) - Lê Sỹ Đạo (thửa số 35, tờ bản đồ số 74)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Phạm Văn Vinh (thửa số 69, tờ bản đồ số 73) - Phan Lĩnh (thửa số 39, tờ bản đồ số 73)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Hà Văn Sỹ (thửa số 931, tờ bản đồ số 35) - Lê Thanh Phương - Khe su (thửa số 879, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DA 22
Lê Thanh Phương - Khe su (thửa số 879, tờ bản đồ số 35) - Nguyễn Thiện Hùng - Khe su (thửa số 938, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Từ nhà ông Nguyễn Minh Châu ( (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 32) - ông Nguyễn Văn Hải (đến thửa số 275 tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm khu vực chợ Rồng
Quầy thuốc Diệu San (từ thửa 76, tờ bản đồ số 34) - Ngã ba anh Nhâm (đến thửa 229, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Ngã ba ông Được (từ thửa số 7, tờ bản đồ 34) - nhà ông Trần Mậu Thỉ (đến thửa 80, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Từ Ngân hàng 5 Nam (thửa số 226, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa số 253, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 500.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Cơ đê Năm Nam (từ thửa 223, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Lê Văn Bá (từ thửa 180, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà anh Tùng (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Hà từ thửa số 6, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Đài tưởng niệm Nam Trung (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Phạm Bá Khương (đến thửa 367 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà ông Lê Công Doãn (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 39) - Nhà bà Nguyễn Thị An (đến thửa 43 , tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Từ cơ đê Năm Nam (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 40) - Nhà bà Nguyễn Thị Bảy (đến thửa 75 , tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Từ nhà ông Lê Quang Hồ (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Nguyễn Xuân Tùng (đến thửa 147 , tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xã
Dốc nhà văn hóa xóm 14 cũ (từ thửa 113, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Nguyễn Minh Đức (đến thửa 118, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà ông Phan Trọng Thịnh (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Lê Ngọc Phúc (đến thửa số 223, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà ông Nguyễn Văn Nghĩa (từ thửa số 143, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Đặng Xuân Kiều (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 12)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà ông Nguyễn Như Bình (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Nguyễn Thanh Thắng (đến thửa số 210 tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà ông Nguyễn Văn Hải (từ thửa số 180, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Trần Khắc Lợi (đến thửa số 64 tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà ông Từ Đức Lĩnh (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 59) - Nhà bà Ngụy Thị Hưng (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà bà Nguyễn Thị Hợi (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Lê Văn Tiến (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm
Nhà ông Đặng Văn Sáng (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 65) - Nhà Ông Vũ Đình Quý (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm (tuyến 1)
(từ lô số 1 tờ bản đồ số 42) - (Ốt ông Cớt, lô số 7 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 2 đường 6 m
(từ lô số 8, tờ bản đồ số 42) - (đến thửa số 15 tờ bản đồ số 42)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Đồng Mui
Anh Quế Tân (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 52) - Nguyễn Thiện Qang (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Công Nga
Anh Đồng Tuyết (từ thửa số 136, tờ bản đồ số 52) - Võ Mùi (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 52)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên hương 2 HTX
Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 53) - Nguyễn Trọng Tâm (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 53)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên hương xóm 9
Đặng Văn Quế (thửa số 29, tờ bản đồ số 63) - Nguyễn Thanh Lâm (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 63)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên hương xóm 9
Nguyễn Văn Hùng (thửa số 15, tờ bản đồ số 64) - Trần Văn Thanh (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên hương xóm 9
Nguyễn Văn Quý (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 68) - Lưu Hồng Thảo (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Nhà Thánh - Bạt Ngàn
Võ Văn Vinh (thửa số 15, tờ bản đồ số 60) - Trần Thị Tứ (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 60)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Nhà Thánh - Bạt Ngàn
Lê Sỹ Quang (thửa số 277, tờ bản đồ số 54) - Nguyễn Thiện Việt (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 54)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên hương xóm 9 - 10-11
Nguyễn Văn Thìn (thửa số 146, tờ bản đồ số 68) - Nguyễn Trọng Thắng (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên hương xóm 9 - 10-11
Lê Đức Sơn (thửa số 29, tờ bản đồ số 72) - Lê Đức Hòe (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 72)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên hương xóm 9 - 10-11
Nguyễn Văn Bính (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 71) - Nguyễn Trọng Thanh (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 71)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên hương xóm 9 - 10-11
Tạ Quang Quý (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 70) - Phạm Thành Đồng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Ngã ba xóm 12 - Vực Máu
Võ Đình Thi (thửa số 380, tờ bản đồ số 31) - Phùng Hóa (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 31)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Ngã ba xóm 12 - Vực Máu
Hà Văn Hoàng (thửa số 1274, tờ bản đồ số 30) - Phạm Viết Đào (đến thửa số 1318, tờ bản đồ số 30)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đập Hao hao - Đập bể
Hà Đăng Đại (thửa số 462, tờ bản đồ số 19) - Hồ Đình Trung (đến thửa số 503, tờ bản đồ số 19)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đập Hao hao - Đập bể
Hà Ngọc Hoài (thửa số 176, tờ bản đồ số 18) - Hà Văn Việt (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đập Hao hao - Đập bể
Phạm Văn Trình (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 18) - Hà Trúc (đến thửa số 190, tờ bản đồ số 18)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đập Hao hao - Đập bể
Tạ Quang Quý (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 70) - Phạm Thành Đồng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà bà Hoàng Viết Liêm (thửa số 254, tờ bản đồ số 32) - ông Nguyễn Công Ba (thửa số 303, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà ông Nguyễn Văn Ba (thửa số 319, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Phạm Kim Quyền (thửa số 160 tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà ông Nguyễn Văn Thỉ (thửa số 277, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Hoàng Viết Hồng (thửa số 315, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà bà Nguyễn Thị Lan (thửa số 291, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Hoàng Viết Hiệu (thửa số 310, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà ông Trần Mậu Thỉ (thửa 144, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Phạm Văn Trữ (thửa 21, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà ông Trần Văn Công (thửa 163, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Phạm Kim Hường (thửa 32, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà ông Hoàng Viết Khoái (thửa 93, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa 53, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà ông Trần Văn Được (thửa số 64, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Hoàng Viết Thuyết (thửa số 26, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Nhà ông Nguyên (thửa số 15, tờ bản đồ số 21) ( tờ bản đồ số 5 Nam Trung cũ) - Nhà ông Thiện (thửa số 21, tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Chính
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Chính -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà ông Nguyễn Công Trại (thửa số 317, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Nguyễn Trọng Thành (thửa số 250, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà ông Hoàng Thế Thiện (thửa số 237, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Nguyễn Tiến Châu (thửa số 227, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà ông Trịnh Văn Vinh (thửa số 66, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Hoàng Minh Sơn (thửa số 242, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà ông Nguyễn Công Thành (thửa số 252, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Đặng Thế Dục (thửa số 129, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà ông Nguyễn Văn Vỹ (thửa số 136, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Nguyễn Thị Hiền (thửa số 36, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà ông Lê Văn Thường (thửa số 19, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Nguyễn Công Cảnh (thửa số 113, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà ông Hà Văn Cảnh (thửa số 203, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Hoàng Viết Trung (thửa số 210, tờ bản đồ số 33)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà bà Hoàng Thị Lục (thửa số 127, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Hoàng Viết Long (thửa số 85, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Nhà Chị Ngân (thửa số 225, tờ bản đồ số 32) - Nhà anh Cường (thửa số 234, tờ bản đồ số 32)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm De Đình
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm De Đình -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Nhà ông Lê Thanh Quý (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 34) - Nhà bà Lê Thị Sửu (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Nhà ông Đoàn Văn Thường (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Trần Mẫu Diện (đến thửa số 212, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Nhà bà Tưởng Thị Mai Nhung (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Lê Văn Nhân (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 34)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Nhà ông Trịnh Xuân Hào (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Ngô Hưng (đến thửa số 433, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Nhà bà Trịnh Thị Đoài (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Phạm Hồng Đạt (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Nhà ông Trần Hữu Sơn (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 36) - Quỹ Tín Dụng Nam Trung (đến thửa 153 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Nhà ông Nguyễn Văn Minh (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 36) - Trường PTTH Nam Đàn 2 (đến thửa 186 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Nhà ông Hồ Văn Lộc (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Hữu Lý (đến thửa 107 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Tân Hoa
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Hoa -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà bà Nguyễn Thị Thiện (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Lê Thanh Phùng (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà bà Nguyễn Thị Liên (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Hồ Duy Tuy (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Hồ Duy Vịnh (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Lê Trọng Hối (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 35)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Hồ Văn Thực (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Nhân Vinh (đến thửa 356 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Hồ Văn Bình (từ thửa số 183, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Phạm Hồng Mai (đến thửa 363 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Nguyễn Hữu Sâm (từ thửa 306, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Hồ Văn Hinh (đến thửa 300 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Lê Hồng Phong (từ thửa 261, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Bình (đến thửa 299 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà bà Nguyễn Thị Sâm (từ thửa 175, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Hồ Duy Hiệp (đến thửa 245 , tờ bản đồ số 36)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Đinh Văn Tuyên (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Đinh Văn An (đến thửa 101 , tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Đinh Văn Quý (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 39) - Nhà bà Nguyễn Thị Hường (đến thửa 28 , tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Đinh Văn Hòa (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Hồ Xuân Trung (đến thửa 150 , tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Nhà ông Hồ Sỹ Liêm (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 39) - Nhà bà Hồ Thị Đoài (đến thửa 147 , tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm vùng Cửa Quyền - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
(từ thửa số 1580, tờ bản đồ số 11 Nam Trung cũ) - đến thửa 1589 , tờ bản đồ số 11 Nam Trung cũ)
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm vùng Cửa Quyền - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
(từ thửa số 1590, tờ bản đồ số 11 Nam Trung cũ) - đến thửa 1594 , tờ bản đồ số 11 Nam Trung cũ
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Trung Cần
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Cần -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 39) - Nhà bà Trần Thị Vỹ (đến thửa 130 , tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà ông Hồ Viết Minh (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Trần Đình Trung (đến thửa 157 , tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà bà Trần Thị Hoa (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Nguyễn Nhân Hùng (đến thửa 159 , tờ bản đồ số 39)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà ông Nguyễn Duy Vinh (từ thửa số 162, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Hồ Văn Thống (đến thửa 132 , tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà ông Lê Văn Thành (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Nguyễn Văn Hoạt (đến thửa 29 , tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà văn hóa xóm 9 cũ (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Nguyễn Văn Lương (đến thửa 24 , tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà bà Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Lê Văn Thu (đến thửa 129 , tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà bà Trần Thị Liêm (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Nguyễn Nhân Khang (đến thửa 42 , tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Nhà bà Trần Thị Nghĩa (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Nguyễn Văn Tiến (đến thửa 82 , tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Từ nhà ông Nguyễn Văn Quế (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Văn Thắng (đến thửa 214 , tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Từ nhà ông Hồ Văn Đàn (từ thửa số 242, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Hồ Văn Quyền (đến thửa 127 , tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Từ nhà bà Trần Thị Ngân (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Thế Hoài (đến thửa 246 , tờ bản đồ số 40)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Vụng Chùa
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vụng Chùa -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Nguyễn Văn Nhậm (từ thửa 179, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Trần Văn Hạnh (đến thửa 48 , tờ bản đồ số 37)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Nguyễn Văn Tiến (từ thửa 608, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Nguyễn Văn Khoát (đến thửa 139 , tờ bản đồ số 37)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà văn hóa xóm 11 cũ (từ thửa 100, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Nguyễn Đức Nam (đến thửa 2 , tờ bản đồ số 37)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Cổng chào Quang Thái (từ thửa 22, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Lê Văn Long đến thửa 1, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Lê Văn Thộ (từ thửa 148, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa 134, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Phạm Đức Thành (từ thửa 153, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Hồng Vân (đến thửa 16, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Nguyễn Văn Bá (từ thửa 125, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Trần Văn Cẩu (đến thửa 39, tờ bản đồ số 38)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Dốc nhà ông Nguyễn Văn Kỳ (từ thửa 113, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Lê Quang Điểu (đến thửa 8, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Trần Văn Nông (từ thửa 105, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Nguyễn Văn Nhàn (đến thửa30, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (từ thửa 128, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Lê Văn Mạo (đến thửa 98, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Nguyễn Văn Chương (từ thửa 134, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Nguyễn Vinh Hiển (đến thửa 133, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Nhà ông Nguyễn Văn Cúc (từ thửa 26, tờ bản đồ số 41) - Nhà bà Lê Thị Mai (đến thửa 16, tờ bản đồ số 41)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quang Thái
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quang Thái -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Lê Trọng Tâm (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 11) - Trạm y tế Nam Phúc cũ (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Phạm Sỹ Quý (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 11) - Nhà bà Phan Thị Tám (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Lê Văn Sỹ (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Phan Trọng Tuân (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 11)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Thành (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Phan Văn Cảnh (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 11)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Phan Huy Học (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Tần Lê Quý (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà bà Phan Thị Nhị (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 14) - Nhà bà Tần Thị Xuân (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Lê Xuân Hoan (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 13) - Nhà bà Hà Thị Thìn (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Hồ Đình Hải (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Đặng Thế Nhân (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà Tần Lê Phương (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 13) - Nhà bà Phan Thị Thập (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Liệu (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Tần Văn Hiên (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 13)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Lê Văn Thăng (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Đặng Văn Bình (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 12)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Đặng Hồng Vận (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Đặng Xuân Hiều (đến thửa số 170, tờ bản đồ số 12)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Phạm Kim Hòa (từ thửa số 137, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Lê Văn Tải (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 12)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Nhà ông Lê Quốc Chung (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Đặng Đình Nguyên (đến thửa số 174, tờ bản đồ số 12)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Xuân
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Xuân -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà ông Hoàng Nghĩa Minh (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Hoàng Nghĩa Cường (đến thửa số 279 tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà ông Nguyễn Văn Thắng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Nguyễn Thanh Nhàn (đến thửa số 180 tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà ông Trần Yên Lộc (từ thửa số 195, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Trần Phúc Hưng (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà ông Trần Khắc Mai (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Trần Khắc Bút (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà ông Nguyễn Trọng Thái (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Nguyễn Trọng Phước (đến thửa số 183, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà ông Lương Hữu Duyên (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Trần Hữu Hoan (đến thửa số 201, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Chợ Đình Trung (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Trần Hữu Dực (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
nhà ông Dũng (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Trần Đình Thư (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 14)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Trạm y tế Nam Phúc cũ (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Võ Đình Cương (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà thờ họ Võ (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Võ Đình Tâm (đến thửa số 242, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà ông Võ Đình Lâm (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Võ Đình Nam (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Nhà bà Khang (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Trần Đình Vịnh (đến thửa số 274, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Ngã ba ông Lạp (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Võ Nhỏ (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Ngã ba ông Phùng (từ thửa số 174, tờ bản đồ số 16) - Nhà bà Nguyễn Thị Huệ (đến thửa số 251, tờ bản đồ số 16)
Đất SX-KD 0 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Quảng Xá
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Xuân -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Nhà ông Trần Văn Mão (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Từ Đức Hà (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Nhà thờ họ Phùng (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Trần Văn Việt (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Giếng làng xóm Duy Tân (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Trần Thanh Hoài (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Nhà ông Lê Xuân Vân (từ thửa số 156, tờ bản đồ số 57) - Nhà bà Nguyễn Thị Ngụ (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
từ thửa số 508, tờ bản đồ số 2 (Nam Cường cũ) - đến thửa số 505, tờ bản đồ số 2 (Nam Cường cũ)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Nhà thờ họ Từ, từ thửa số 82, tờ bản đồ số 57 - Nhà Ông Bắc (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 57
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Nhà ông Từ Đức Thanh (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Trần Văn Quỳ (đến thửa số 211, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Nhà ông Từ Đức Công (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Từ Đức Hiển (đến thửa số 236, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Ngã ba ông Thiêm (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 56) - Nhà ông Trần Văn Tân (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
nhà bà Từ Thị Đào (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 56) - Nhà bà Hà Thị Sâm (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 56
Đất SX-KD 0 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
nhà thờ họ Phạm (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 56) - Nhà ông Từ Đức Hải (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Nhà bà Ngụy Thị Tâm (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Phùng Viết Thắng (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 59)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Duy Tân
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Duy Tân -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phú Xuân
Dốc đê ông Hạnh (từ thửa số 26, tờ bản đồ 55) - Nhà ông Lê Hoàng Bình (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 55)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phú Xuân
Từ cơ đê dốc ông Sinh (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Trần Bình Trọng (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 57)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phú Xuân
Đối diện nhà văn hóa 3b (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Nguyễn An Ninh (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phú Xuân
Nhà bà Phạm Thị Quế (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Trần Văn Thắng (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phú Xuân
Nhà ông Thìn (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Trần VănĐức (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 58)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phú Xuân
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phú Xuân -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
dốc đê sau nhà Ô Hách (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Hoàng Nghĩa Giảng (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Ngã ba ông Hường (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Nguyễn Đình Tố (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Ngã ba ông Nguyễn Xuân Đông (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Lê Thế Kỷ (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Nhà ông Lê Văn Chương (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Nguyễn Trọng Vân (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Nhà ông Lê Văn Quyền (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 62) - Nhà thờ họ Lê (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Vùng đấu giá xóm Phượng Kiều (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 60) - (đến thửa số 330, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Nhà bà Thái (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 62) - Nhà Đặng Ngọc Đông (đến thửa số 268 tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Dốc Ông Thịnh (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 62) - Nhà Trần Hữu Đức (đến thửa số 104 tờ bản đồ số 63)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Nhà ông Phúc (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 63) - Nhà bà Thiềng (đến thửa số 107 tờ bản đồ số 63)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Nhà ông Sỹ (từ thửa số 105 tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nam (đến thửa số 102 tờ bản đồ số 63)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Nhà ông Bình (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 63) - Nhà ôngThu (đến thửa số 250 tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Nhà ông Bàng (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 62) - Nhà bà Thanh (đến thửa số 57 tờ bản đồ số 63)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Nhà bà Cháu (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 62) - Nhà bà Cháu (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Phượng Kiều
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Phượng Kiều -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Nhà văn hóa xóm Đông Thọ (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Võ Văn Hiển (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 66)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Giếng làng (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Nguyễn Hồng Long (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 65)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Nhà ông Tính (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Nguyễn Ngọc Tứ (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 65)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Nhà bà Nguyễn Thị Nhâm (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 69) - Nhà Ông Bùi Xuân Vịnh (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Nhà bà Đặng Thị Chích (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 68) - Nhà Ông Vũ Như Lộc (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Nhà ông Trần Đình Ngọ (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 68) - Nhà thờ họ Bùi (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Ngã ba ông Hoàng Năng Vinh (từ thửa số 125, tờ bản đồ số 68) - Nhà ông Trần Đình Cư (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 68)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Ngã ba ông Võ Huy Chương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 68) - Nhà anh Hải Tuyến (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 65)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Đông Thọ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Thọ -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
sau Chợ Đò (từ thửa số 229, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Hai (từ thửa số 272, tờ bản đồ số 62)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Cây Da (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 64) - Nhà thờ họ Trần (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Ngã ba ông Dần (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 64) - Nhà thờ họ Hoàng (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Ngã ba ông Hành (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 64) - Nhà ông Hùng (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Ngã ba anh Sơn (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 64) - Nhà ông Loan (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Nhà anh Khuyên (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 64) - Nhà ông Mai (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Ngã ba ông Vỹ (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 64) - Nhà thờ họ Trần bá (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Nhà Văn hóa xóm (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 64) - Nhà thờ chi họ Trần (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Nhà ông Thịnh (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 64) - Ngã ba anh Tuấn Anh (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 64)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Dương Phổ
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Dương Phổ -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Ngã ba ông Chiến (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 67) - Nhà văn hóa xóm 10 (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 67)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Nhà Ông Tùng (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 70) - Nhà văn hóa xóm 10 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Ngã ba ông Thống (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 70) - Nhà văn hóa xóm 10 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Ngã ba ông Tiển (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 70) - Nhà bà Xanh từ thửa số 90, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Ngã ba ông Dương (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 70) - Nhà ông Hồng (thửa số 129, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Ngã ba ông Thạch (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 70) - Nhà ông Hóa (thửa số 102, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Ngã ba ông Cảnh (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 70) - ngã ba ông Tân (thửa số 75, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Nhà thờ họ Nguyễn (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 70) - Nhà Ông Nhật (thửa số 155, tờ bản đồ số 70)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm Thọ Toán
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Thọ Toán -
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Phạm Viết Vinh (từ thửa đất số 32, tờ bản đồ 110) - Nguyễn Thiện Phương (đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 110)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Hồ Thị Đào (từ thửa đất số 5, tờ bản đồ 110) - Hà Văn Mai (đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 110)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Phạm Viết Lịnh (thửa đất số 15, tờ bản đồ 111) - Hà Văn Hòa (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 111)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Phạm Văn Ba (thửa đất số 17, tờ bản đồ 114) - Phạm Viết Nghĩa (đến thửa đất số768, tờ bản đồ số 114)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Phạm Viết Hòa (từ thửa đất số 27, tờ bản đồ 114) - Phạm Văn Sơn (đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 114)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Trần Văn Huê (từ thửa đất số 48, tờ bản đồ 114) - Phạm Văn Khang (đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 114)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Lê Văn Ấn (từ thửa đất số 14, tờ bản đồ 116) - Phạm Bá Thành (đến thửa đất số 84, tờ bản đồ số 116)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Đậu Bá Cư (từ thửa đất số 69, tờ bản đồ 116) - Phạm Văn Nguyên (đến thửa đất số 81, tờ bản đồ số 116)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Hồ Đình Phúc (từ thửa đất số 54, tờ bản đồ 116) - Phạm Văn Dị (đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 46)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Trần Quang Á (từ thửa đất số 22, tờ bản đồ 46) - Nguyễn Văn Hiền (đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 116)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 1
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Phạm Viết Lộc (từ thửa đất số 505, tờ bản đồ số 93) - Hoàng Trọng Nghĩa (đến thửa đất số 523, tờ bản đồ số 93)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Tô Bá Tới (từ thửa đất số 514, tờ bản đồ số 93) - Cao Xuân Ngọc (đến thửa đất số 529, tờ bản đồ số 93)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Phạm Viết Mai (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 85) - Trần Văn Tình (đến thửa đất số 149, tờ bản đồ số 85)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Trần Ngọc Thái (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 85) - Phạm Văn Bình (đến thửa đất số 90, tờ bản đồ số 85)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Phạm Viết Thế (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 85) - Phạm Thị Hạnh (đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Phạm Văn Nam (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 91) - Hà Văn Thu (đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Phạm Quyết Thắng (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 84) - Phạm Văn Dần (đến thửa đất số 21, tờ bản đồ số 84)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Nguyễn Văn Lý (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 83) - Nguyễn Trọng Hòa (đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 83)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Hà Văn Nhàn (thửa đất số 7, tờ bản đồ số 80) - Nguyễn Văn Hòa (đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 80)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Nguyễn Thiện Thuyết (thửa đất số 65, tờ bản đồ số 90) - Ngô Viết Mạnh (đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 90)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Trần Trung Dũng (thửa đất số 113, tờ bản đồ số 91) - Phạm Viết Từ (đến thửa đất số 187, tờ bản đồ số 91)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 2
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Hà Quang Cường (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 147) - Đậu Bá Hòa (đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 147)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Nhà Thở GHTS (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 147) - Hà Quang Cảnh (đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 147)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Nguyễn Hóa (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49) - Phạm Văn Bính (đến thửa đất số 46, tờ bản đồ số 49)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Trương Lai (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 148) - Hà Huy Kiên (đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 148)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Đặng Thị Tứ (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 148) - Hà Quang Linh (đến thửa đất số 75, tờ bản đồ số 148)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Hà Quang Huy (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 148) - Hoàng Trọng Phúc (đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 148)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Hồ Đình Trường (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 155) - Phạm Đức (đến thửa đất số 44, tờ bản đồ số 155)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Hà Quang Thanh (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 155) - Đậu Văn Hóa (đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 155)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Tô Bá Ý (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 155) - Phạm Xuân Miên (đến thửa đất số 53, tờ bản đồ số 155)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Hồ Thị Mỹ (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 155) - Nguyễn Văn Ngọc (đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 155)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Nguyễn Đình Phúc (thửa đất số 67, tờ bản đồ số 155) - Phạm Viết Cường (đến thửa đất số 70, tờ bản đồ số 155)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Phạm Thị Linh (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 156) - Phạm Viết Bình (đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 156)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Phạm Viết Tùng (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 156) - Tô Bá Vân (đến thửa đất số 31, tờ bản đồ số 158)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm (Rú con) - Khu vực dân cư Xóm 3
Nguyễn Trọng Thế (thửa đất số 1271, tờ bản đồ số 101) - Nguyễn Văn Hà (đến thửa đất số 1274, tờ bản đồ số 101)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm (Rú con) - Khu vực dân cư Xóm 3
Cao Bá Thu (thửa đất số 1258, tờ bản đồ số 101) - Tạ Quang Nam (đến thửa đất số 1269, tờ bản đồ số 101)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 3
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Phạm Viết Huy (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 145) - Phạm Viết Lai (đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 145)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Nguyễn Văn Tùng (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 145) - Phạm Viết Miên (đến thửa đất số 99, tờ bản đồ số 145)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Hà Thị Lan (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 145) - Tô Thị Dị (đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 145)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Phạm Viết Á (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 146) - Phạm Viết Hựu (đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 146)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Nguyễn Thiện Hợi (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 48) - Lê Xuân Quý (đến thửa đất số 47, tờ bản đồ số 48)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Nguyễn Thiện Hợi (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 146) - Nguyễn Văn Viện (đến thửa đất số 116, tờ bản đồ số 146)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Phạm Văn Đước (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 146) - Phạm Viết Tợi (đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 146)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Nguyễn Thị Điểu (thửa đất số 163, tờ bản đồ số 146) - Hà Văn Huệ (đến thửa đất số 216, tờ bản đồ số 146)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Tô Bá Doạn (thửa đất số 226, tờ bản đồ số 146) - Ngô Văn Việt (đến thửa đất số 199, tờ bản đồ số 146)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Nguyễn Thiện Phúc (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 146) - Phạm Thái Sơn (đến thửa đất số 221, tờ bản đồ số 146)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Phạm Viết Sỹ (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 150) - Hồ Đình Mậu (đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 4
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Hồ Đình Nam (thửa đất số 113, tờ bản đồ số 150) - Nguyễn Đình Văn (đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Phạm Viết Quang (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 150) - Đậu Văn Phương (đến thửa đất số 117, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Phạm Hữu Thịnh (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 150) - Phạm Viết Hùng (đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Nguyễn Thị Châu (thửa đất số 123, tờ bản đồ số 150) - Lê Văn Đồng (đến thửa đất số 147, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Ngũ Thị Minh Châu (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 150) - Nguyễn Hữu Phùng (đến thửa đất số 141, tờ bản đồ số 150)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Nguyễn Đức Hải (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 151) - Trần Văn Ngọc (đến thửa đất số 93, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Trần Văn Ngọc (đến thửa đất số 93, tờ bản đồ số 151) - NVH xóm 12/1 cũ (đến thửa đất số 197, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Đặng Trọng Giáp (đến thửa đất số 04, tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Xuân Nhẽ (đến thửa đất số 173, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Nguyễn Đức Kế (đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Đình Vinh (đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Đặng Văn Hải (đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Đình Chinh (đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Phạm Thị Hạnh (đến thửa đất số 121, tờ bản đồ số 151) - Tạ Quang Sơn (đến thửa đất số 77, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Nguyễn Đình Lương (đến thửa đất số 57, tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Lê Yêm (đến thửa đất số 80, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 5
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Nguyễn Mạnh Cường (đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Văn Tân (đến thửa đất số 199, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Nguyễn Mạnh Cường (đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Đình Chiến (đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Nguyễn Văn Phú (đến thửa đất số 179, tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Thiện Vinh (đến thửa đất số 124, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Nguyễn Thiện Ngọ (đến thửa đất số 163, tờ bản đồ số 151) - Nguyễn Gi Yên (đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 151)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Đặng Văn Thìn (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 152) - Nguyễn Đức Lợi (đến thửa đất số 186, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Đặng Văn Long (đến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 152) - Đặng Văn Thân (đến thửa đất số 79, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Đặng Văn Bính (đến thửa đất số 100, tờ bản đồ số 152) - Nguyễn Đình Mai (đến thửa đất số 207, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Đặng Văn Thảo (đến thửa đất số 39, tờ bản đồ số 152) - Nguyễn Văn Hải (đến thửa đất số 161, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Nguyễn Xuân Tiến (đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 152) - Nguyễn Đình Hào (đến thửa đất số 273, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Nguyễn Duy Mận (đến thửa đất số 191, tờ bản đồ số 152) - NguyễnVăn Huê (đến thửa đất số 246, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Nguyễn Duy Mận (đến thửa đất số 191, tờ bản đồ số 152) - Đặng Văn Hải (đến thửa đất số 153, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Anh Hồng Nhẽm (đến thửa đất số 195, tờ bản đồ số 152) - Anh Thắng Quang (đến thửa đất số 277, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Bà Hồng Bích (đến thửa đất số 262, tờ bản đồ số 152) - Nguyễn Ngọc Chức (đến thửa đất số 280, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Ông Trung Hòe (đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 152) - Ông Dung Đào (đến thửa đất số 183, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Ông Trung Hòe (đến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 152) - Ông Quang Việt (đến thửa đất số 214, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Nguyễn Thiện Tín (đến thửa đất số 212, tờ bản đồ số 152) - Nguyễn Ngọc Bá (đến thửa đất số 254, tờ bản đồ số 152)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 6
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 -
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Nguyễn Hữu Hiếu (đến thửa đất số 61, tờ bản đồ số 153) - Đặng Văn Dụng (đến thửa đất số 191, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Đặng Văn Tám (đến thửa đất số148, tờ bản đồ số 153) - Nguyễn Đức Vỵ (đến thửa đất số 93, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Đặng Văn Tám (đến thửa đất số148, tờ bản đồ số 153) - Nguyễn Văn Hợi (đến thửa đất số 195, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Võ Văn Quý (đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 153) - Nguyễn Văn Toàn (đến thửa đất số 152, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Võ Văn Quý (đến thửa đất số 64, tờ bản đồ số 153) - Anh Báo Ất (đến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Nguyễn Đình Luyện (đến thửa đất số 59, tờ bản đồ số 153) - Nguyễn Văn Thuyên (đến thửa đất số 170, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Đặng Thị Òn (đến thửa đất số 205, tờ bản đồ số 153) - Hoàng Viết Tình (đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Nguyễn Trọng Sửu (đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 153) - Hoàng Viết Tình (đến thửa đất số 108, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Nguyễn Ngọc Văn (đến thửa đất số 143, tờ bản đồ số 153) - Nguyễn Đức Hường (đến thửa đất số 128, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Nguyễn Văn Hoài (đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 61) - Hà Văn Tương (đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 61)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Hà Văn Tương (đến thửa đất số 13, tờ bản đồ số 159) - Hoàng Văn Mạo (đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 159)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Nguyễn Thành Duyệt (đến thửa đất số 197, tờ bản đồ số 153) - Nguyễn Văn Lân (đến thửa đất số 153, tờ bản đồ số 153)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 7
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 -
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Nguyễn Trọng Đồng (đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 154) - Đặng Văn Đoài (đến thửa đất số 130, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Hoàng Văn Quyết (đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 154) - Đặng Cung (đến thửa đất số 43, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Lê Sỹ Văn (đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 154) - Hà Văn Long (đến thửa đất số 136, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Nguyễn Đình Tuất (đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 154) - Đặng Ngọc Vinh (đến thửa đất số 141, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Lê Sỹ Văn (đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 154) - Phạm Thu Thanh (đến thửa đất số 120, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Đặng Văn Lý (đến thửa đất số 94, tờ bản đồ số 154) - Đặng Cung (đến thửa đất số 43, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Nguyễn Văn Dọi (đến thửa đất số 144, tờ bản đồ số 154) - Đặng Văn Quảng (đến thửa đất số 87, tờ bản đồ số 154)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Nguyễn Hữu Vinh (đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 160) - Đặng Văn Biền (đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Nguyễn Trọng Phú (đến thửa đất số 19, tờ bản đồ số 160) - Lưu Văn Ý (đến thửa đất số 66, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Nguyễn Trọng Sỹ (đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 160) - Lưu Văn Hải (đến thửa đất số 45, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Đặng Văn Hùng (đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 160) - Trần Văn Thanh (đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Nguyễn Trọng Long (đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 160) - Nguyễn Đình Hóa (đến thửa đất số 100, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Lưu Văn Kỷ (đến thửa đất số 86, tờ bản đồ số 160) - Lưu Quang Vinh (đến thửa đất số 105, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Đặng Văn Hùng (đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 160) - Nguyễn Thiện Thắng (đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Đặng Văn Giáp (đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 160) - Tạ Duy Bảng (đến thửa đất số 112, tờ bản đồ số 160)
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 8
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 -
Đất SX-KD 200.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Nguyễn Văn Trung (đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 162) - Tạ Quang Tân (đến thửa đất số 73, tờ bản đồ số 162)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Đặng Đức Hùng (đến thửa đất số 43, tờ bản đồ số 162) - Nguyễn Thị Liên (đến thửa đất số 81, tờ bản đồ số 162)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Nguyễn Đình Quế (đến thửa đất số 82, tờ bản đồ số 162) - Nguyễn Trọng Quảng (đến thửa đất số 101, tờ bản đồ số 162)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Đinh Trọng Báo (đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 162) - Nguyễn Đình Thông (đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 162)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Nguyễn Văn Hữu (đến thửa đất số 69, tờ bản đồ số 162) - Đặng Văn Bình (đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 162)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Lưu Văn Quế (đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 166) - Nguyễn Trọng Hải (đến thửa đất số 04, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Lưu Văn Quế (đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 166) - Nguyễn Đức Thùy (đến thửa đất số 61, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Lưu Văn Kỳ (đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 166) - Nguyễn Đức Thùy (đến thửa đất số 61, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Lê Sỹ Thắng (đến thửa đất số 03, tờ bản đồ số 166) - Nguyễn Văn Thất (đến thửa đất số 48, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Nguyễn Văn Hiển (đến thửa đất số 7, tờ bản đồ số 166) - Nguyễn Trọng Hùng (đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Đặng Văn Thắm (đến thửa đất số 120, tờ bản đồ số 166) - Nguyễn Công Hóa (đến thửa đất số 156, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Đặng Văn Thắm (đến thửa đất số 120, tờ bản đồ số 166) - Lê Sỹ Bình (đến thửa đất số 173, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Nguyễn Công Hóa (đến thửa đất số 156, tờ bản đồ số 166) - Lưu Thị Bình (đến thửa đất số 55, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Võ Văn Thân (đến thửa đất số 118, tờ bản đồ số 166) - Lưu Văn Dương (đến thửa đất số 101, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Nguyễn Văn Tân (đến thửa đất số 95, tờ bản đồ số 166) - Đặng Thị Lượng (đến thửa đất số 73, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Lê Sỹ Luận (đến thửa đất số 133, tờ bản đồ số 166) - Tạ Quang Lương (đến thửa đất số 154, tờ bản đồ số 166)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Đặng Văn Nhung (đến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 166) - Nguyễn Trọng Linh (đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Nguyễn Văn Huệ (đến thửa đất số 39, tờ bản đồ số 165) - Nguyễn Văn Thế (đến thửa đất số 37, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Trần Văn Hương (đến thửa đất số 34, tờ bản đồ số 165) - Đinh Trọng Hùng (đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 165)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 9
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Hoàng Viết Tính (đến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 170) - Đậu Bá Thông (đến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Nguyễn Xuân Trung (đến thửa đất số 25, tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Văn Hồng (đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Nguyễn Văn Tiến (đến thửa đất số 3, tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Văn Hồng (đến thửa đất số 6, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Trần Bền Vựng (đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 170) - Lê Cảnh Phúc (đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Vương Đạo Vinh (đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Xuân Sỹ (đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 160.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Nguyễn Thanh Chung (đến thửa đất số 42, tờ bản đồ số 170) - Phạm Viết Đoàn (đến thửa đất số 76, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Lê Đức Thi (đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số 170) - Nguyễn Xuân Sỹ (đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 170)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Phạm Văn Thuận (đến thửa đất số 05, tờ bản đồ số 169) - Võ Văn Phú (đến thửa đất số 52, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Nguyễn Trọng Bính (đến thửa đất số 20, tờ bản đồ số 169) - Đặng Văn Hùng (đến thửa đất số 60, tờ bản đồ số 169)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Trần Văn Lân (đến thửa đất số 7, tờ bản đồ số 168) - Trần Thị Mai (đến thửa đất số 34, tờ bản đồ số 168)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Đặng Văn Hóa (đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 163) - Nguyễn Thiện Nam (đến thửa đất số 23, tờ bản đồ số 65)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Đặng Văn Hóa (đến thửa đất số 49, tờ bản đồ số 163) - Đặng Văn Vinh (đến thửa đất số 35, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Đặng Văn Bé (đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 163) - Đặng Thế Sơn (đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Đặng Thế Sơn (đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 163) - Tạ Quang Thành (đến thửa đất số 56, tờ bản đồ số 163)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 10
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Phạm Thị Hường (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 100) - Lê Như Hòa (đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 100)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Hồ Văn Bình (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 105) - Lê Quyền (đến thửa đất số 9, tờ bản đồ số 105)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Phạm Văn Dung (thửa đất số 127, tờ bản đồ số 105) - Nguyễn Văn Hải (đến thửa đất số 20, tờ bản đồ số 105)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Hà Văn Mạnh (thửa đất số 99, tờ bản đồ số 105) - Phùng Thị Vân (đến thửa đất số 251, tờ bản đồ số 105)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Nguyễn Trọng Quyền (thửa đất số 258, tờ bản đồ số 105) - Trần Hường (đến thửa đất số 185, tờ bản đồ số 105)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Nguyễn Quang Hòa (thửa đất số 239, tờ bản đồ số 99) - Nguyễn Tiến Luật (đến thửa đất số 148, tờ bản đồ số 105)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Bùi Văn Sơn (thửa đất số 239, tờ bản đồ số 99) - Đặng Văn Pháp (đến thửa đất số 188, tờ bản đồ số 99)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Tô Bá Nhâm (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 69) - Hồ Tâm (đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Trần Thanh Bình (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 69) - Hồ Tâm (đến thửa đất số 36, tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Trần Văn Yên (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 69) - Đậu Lợi (đến thửa đất số 34, tờ bản đồ số 69)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Tô Thành (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 167) - Tạ Quang Hải (đến thửa đất số 47, tờ bản đồ số 167)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 11
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Phạm Cường (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 172) - Trần Văn Điệp (đến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 172)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Phạm Cường (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 172) - Phạm Thị Lộc (đến thửa đất số 16, tờ bản đồ số 172)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Phạm Thị Thùy (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 172) - Phạm Xuân Hưng (đến thửa đất số 18, tờ bản đồ số 172)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Phạm Thị Thùy (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 172) - Nguyễn Thiện Hải (đến thửa đất số 3, tờ bản đồ số 172)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Phạm Minh (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 171) - Lê Thị Hưng (đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Lê Thị Hưng (đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 171) - Phan Thước (đến thửa đất số 20, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Lê Thị Hưng (đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 171) - Lê Khâm (đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 171)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Nguyễn Văn Tình (đến thửa đất số 1281, tờ bản đồ số 104) - Tô Bá Thường (đến thửa đất số 1320, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Lê Ngân (đến thửa đất số 1228, tờ bản đồ số 104) - Hà Văn Thư (đến thửa đất số 1195, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Lê Ngân (đến thửa đất số 1228, tờ bản đồ số 104) - Tô Bá Tường (đến thửa đất số 1163, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Nguyễn Đức Ngọc (đến thửa đất số 1276, tờ bản đồ số 104) - Đặng Văn Thủy (đến thửa đất số 1119, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Nguyễn Thị Châu (đến thửa đất số 1137, tờ bản đồ số 104) - Nguyễn Đình Chút (đến thửa đất số 1114, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Nguyễn Thị Châu (đến thửa đất số 1137, tờ bản đồ số 104) - Nguyễn Lê Phương (đến thửa đất số 1112, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Nguyễn Thị Châu (đến thửa đất số 1137, tờ bản đồ số 104) - Nguyễn Thiện Anh (đến thửa đất số 1132, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Phạm Viết Huynh (đến thửa đất số 1139, tờ bản đồ số 104) - Phạm Vinh (đến thửa đất số 1327, tờ bản đồ số 104)
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư Xóm 12
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12 -
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 2 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 34 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 1 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 42 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 2 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 34 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 1 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 42 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 5 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 10 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 20 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 21 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 24 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 17 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 36 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 5 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 10 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 20 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 5 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 10 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 20 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 21 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 24 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 17 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 36 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 5 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 10 tờ bản đồ số 181 - Thửa số 20 tờ bản đồ số 181
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 8 tờ bản đồ số 182 - Thửa số 18 tờ bản đồ số 182
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 21 tờ bản đồ số 182 - Thửa số 38 tờ bản đồ số 182
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 19 tờ bản đồ số 182 - Thửa số 63 tờ bản đồ số 182
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 35 tờ bản đồ số 182 - Thửa số 40 tờ bản đồ số 182
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 29 tờ bản đồ số 182 - Thửa số 33 tờ bản đồ số 182
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 60 tờ bản đồ số 182 - Thửa số 51 tờ bản đồ số 182
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 65 tờ bản đồ số 36 - Thửa số 69 tờ bản đồ số 36
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 7 tờ bản đồ số 183 - Thửa số 168 tờ bản đồ số 183
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 10 tờ bản đồ số 183 - Thửa số 83 tờ bản đồ số 183
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 25 tờ bản đồ số 187 - Thửa số 63 tờ bản đồ số 187
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 37 tờ bản đồ số 187 - Thửa số 100 tờ bản đồ số 187
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 47 tờ bản đồ số 41 - Thửa số 91 tờ bản đồ số 41
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 47 tờ bản đồ số 187 - Thửa số 91 tờ bản đồ số 187
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 2 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 90 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 1 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 153 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 50 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 225 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 3 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 3 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 8 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 18 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 18 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 40 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 88 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 130 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 10 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 10 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 99 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 112 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 145 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 223 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 156 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 222 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 111 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 155 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 131 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 211 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 186 tờ bản đồ số 188 - Thửa số 187 tờ bản đồ số 188
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 1 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 3 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 23 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 44 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 4 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 55 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 68 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 95 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 104 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 114 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 2 tờ bản đồ số 193 - Thửa số 4 tờ bản đồ số 193
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 7 tờ bản đồ số 193 - Thửa số 12 tờ bản đồ số 193
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 58 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 35 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 42 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 72 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 14 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 27 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 26 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 34 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 40 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 11 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 23 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 10 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 30 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 9 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 21 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 61 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 80 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 64 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 68 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 85 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 75 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 70 tờ bản đồ số 194 - Thửa số94 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 71 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 85 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 77 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 88 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 111 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 115 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 150 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 113 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 112 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 96 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 53 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 108 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 74 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 59 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 59 tờ bản đồ số 194 - Thửa số 78 tờ bản đồ số 194
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 17 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 39 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 47 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 52 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 69 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 78 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 96 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 137 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Thửa số 1 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 24 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 13
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 13 -
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 5 tờ bản đồ số 179 - Thửa số 44 tờ bản đồ số 179
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 20 tờ bản đồ số 179 - Thửa số 31 tờ bản đồ số 179
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 4 tờ bản đồ số 179 - Thửa số 14 tờ bản đồ số 179
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 29 tờ bản đồ số 179 - Thửa số 40 tờ bản đồ số 179
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 32 tờ bản đồ số 3179 - Thửa số 44 tờ bản đồ số 179
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 31 tờ bản đồ số 179 - Thửa số 60 tờ bản đồ số 179
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 73 tờ bản đồ số 179 - Thửa số 69 tờ bản đồ số 179
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 52 tờ bản đồ số 180 - Thửa số 76 tờ bản đồ số 180
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 28 tờ bản đồ số 180 - Thửa số 72 tờ bản đồ số 180
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 44 tờ bản đồ số 180 - Thửa số 25 tờ bản đồ số 180
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 77 tờ bản đồ số 180 - Thửa số 66 tờ bản đồ số 180
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 60 tờ bản đồ số 180 - Thửa số 65 tờ bản đồ số 180
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 23 tờ bản đồ số 180 - Thửa số 4 tờ bản đồ số 180
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 2 tờ bản đồ số 180 - Thửa số 14 tờ bản đồ số 180
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 1 tờ bản đồ số 180 - Thửa số 12 tờ bản đồ số 180
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 107 tờ bản đồ số 187 - Thửa số 30 tờ bản đồ số 187
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 12 tờ bản đồ số 187 - Thửa số 31 tờ bản đồ số 187
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 13 tờ bản đồ số 187 - Thửa số 25 tờ bản đồ số 187
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 48 tờ bản đồ số 187 - Thửa số 94 tờ bản đồ số 187
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 96 tờ bản đồ số 187 - Thửa số 102 tờ bản đồ số 187
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 10 tờ bản đồ số 185 - Thửa số 13 tờ bản đồ số 185
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 3 tờ bản đồ số 185 - Thửa số 16 tờ bản đồ số 185
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 5 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 17 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 18 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 24 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 30 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 70 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 36 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 61 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 66 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 101 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 52 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 42 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 74 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 102 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 87 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 102 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 97 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 106 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 105 tờ bản đồ số 186 - Thửa số 29 tờ bản đồ số 186
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 5 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 79 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số12 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 78 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 37 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 42 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 45 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 89 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 13 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 32 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 6 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 38 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 25 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 34 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 1 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 3 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 10 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 26 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 22 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 35 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 61 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 63 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 60 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 70 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 51 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 65 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 77 tờ bản đồ số 192 - Thửa số 82 tờ bản đồ số 192
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 13 tờ bản đồ số 193 - Thửa số 15 tờ bản đồ số 193
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Thửa số 186 tờ bản đồ số 77 - Thửa số 197 tờ bản đồ số 77
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 14
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 14 -
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 6 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 7 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 8 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 33 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 30 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 57 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 65 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 46 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 73 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 52 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 81 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 60 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 112 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 111 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 211 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 212 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 93 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 74 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 68 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 106 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 75 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 121 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 84 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 131 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 85 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 132 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 97 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 146 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 124 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 156 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 125 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 158 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 125 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 160 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 117 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 166 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 88 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 218 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 99 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 169 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 116 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 162 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 140 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 163 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 151 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 170 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 171 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 179 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 182 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 197 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 183 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 205 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 193 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 222 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 201 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 216 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 209 tờ bản đồ số 195 - Thửa số 217 tờ bản đồ số 195
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 42 ờ bản đồ số 196 - Thửa số 70 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Thửa số 51 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 69 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 15
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 15 -
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 79 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 80 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 13 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 81 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 121 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 100 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 87 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 88 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 89 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 104 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 128 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 188 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 10 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 26 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 22 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 35 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 2 tờ bản đồ số 201 - Thửa số 21 tờ bản đồ số 201
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 18 tờ bản đồ số 201 - Thửa số 18 tờ bản đồ số 201
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 21 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 22 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 24 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 29 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 2 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 4 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 1 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 10 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 6 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 13 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 9 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 15 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 11 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 19 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số33 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 51 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 35 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 61 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 61 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 28 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số58 tờ bản đồ số 202 - Thửa số 59 tờ bản đồ số 202
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 6 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 80 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 7 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 72 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 10 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 18 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 3 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 62 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 1 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 31 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 13 tờ bản đồ số 204 - Thửa số19 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 4 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 107 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 8 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 14 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 43 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 65 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 62 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 71 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 4 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 107 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 8 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 14 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 43 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 65 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 62 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 71 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 102 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 130 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 1 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 180 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 40 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 190 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 46 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 55 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 68 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 79 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 72 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 87 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 88 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 103 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 104 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 122 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 131 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 160 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 175 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 182 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 187 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 195 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 67 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 81 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 32 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 50 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 25 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 69 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 170 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 181 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 2 tờ bản đồ số 205 - Thửa số 45 tờ bản đồ số 205
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 1 tờ bản đồ số 205 - Thửa số 60 tờ bản đồ số 205
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 22 tờ bản đồ số 205 - Thửa số 63 tờ bản đồ số 205
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 54 tờ bản đồ số 205 - Thửa số 54 tờ bản đồ số 205
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 13 tờ bản đồ số 205 - Thửa số 19 tờ bản đồ số 205
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 28 tờ bản đồ số 205 - Thửa số 29 tờ bản đồ số 205
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 36 tờ bản đồ số 205 - Thửa số 37 tờ bản đồ số 205
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 2 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 14 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 1 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 12 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 4 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 5 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 6 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 10 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 16 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 38 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 18 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 20 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 23 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 24 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 25 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 29 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 28 tờ bản đồ số 208 - Thửa số 35 tờ bản đồ số 208
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 1 tờ bản đồ số 209 - Thửa số 3 tờ bản đồ số 209
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 5 tờ bản đồ số 209 - Thửa số 6 tờ bản đồ số 209
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 7 tờ bản đồ số 209 - Thửa số 10 tờ bản đồ số 209
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 1 tờ bản đồ số 210 - Thửa số 4 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 5 tờ bản đồ số 210 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 21 tờ bản đồ số 210 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 7 tờ bản đồ số 210 - Thửa số 40 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 16 tờ bản đồ số 210 - Thửa số 17 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 11 tờ bản đồ số 210 - Thửa số 18 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 63 tờ bản đồ số 210 - Thửa số 70 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 56 tờ bản đồ số 210 - Thửa số 73 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 58 tờ bản đồ số 205 - Thửa số 31 tờ bản đồ số 210
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 14 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 25 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 1 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 13 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 2 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 3 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 226 tờ bản đồ số 77 - Thửa số 98 tờ bản đồ số 77
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 255 tờ bản đồ số 77 - Thửa số 97 tờ bản đồ số 77
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 127 tờ bản đồ số 77 - Thửa số 207 tờ bản đồ số 77
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 145 tờ bản đồ số 77 - Thửa số 212 tờ bản đồ số 77
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 94 tờ bản đồ số 131 - Thửa số 28 tờ bản đồ số 131
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 8 tờ bản đồ số 131 - Thửa số 50 tờ bản đồ số 131
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 410 tờ bản đồ số 22 - Thửa số 406 tờ bản đồ số 22
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 281 tờ bản đồ số 131 - Thửa số 308 tờ bản đồ số 131
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 162 tờ bản đồ số 78 - Thửa số 168 tờ bản đồ số 78
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 211 tờ bản đồ số 78 - Thửa số 208 tờ bản đồ số 78
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Thửa số 185 tờ bản đồ số 78 - Thửa số 157 tờ bản đồ số 78
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 16
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 16 -
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 15 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 104 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 51 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 113 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 60 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 68 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 67 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 76 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 90 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 107 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 115 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 152 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 70 tờ bản đồ số 203 - Thửa số137 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 133 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 147 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 153 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 131 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 148 tờ bản đồ số 203 - Thửa số144 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số161 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 142 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 148 tờ bản đồ số 203 - Thửa số 151 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 71 tờ bản đồ số 203 - Thửa số103 tờ bản đồ số 203
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 185 tờ bản đồ số 204 - Thửa số 191 tờ bản đồ số 204
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số36 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 70 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 24 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 71 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 16 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 12 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 22 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 52 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 20 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 42 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 34 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 34 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 56 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 64 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 65 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 68 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 71 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 73 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 28 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 31 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 2 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 29 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 4 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 17 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 9 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 5 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 18 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 9 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 48 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 29 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 49 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 59 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 60 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 94, 127 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 74 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 77 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 92 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 144 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 132 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 152 tờ bản đồ số 213 - Thửa số158 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Thửa số 149 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 49 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 17
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 17 -
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 4 tờ bản đồ số 211 - Thửa số 11 tờ bản đồ số 211
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 1 tờ bản đồ số 211 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 211
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 18 tờ bản đồ số 211 - Thửa số 42 tờ bản đồ số 211
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 20 tờ bản đồ số 211 - Thửa số 22 tờ bản đồ số 211
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 36 tờ bản đồ số 211 - Thửa số 61 tờ bản đồ số 211
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 28 tờ bản đồ số 211 - Thửa số 63 tờ bản đồ số 211
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 29 tờ bản đồ số 211 - Thửa số 59 tờ bản đồ số 211
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 76 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 78 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 80 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 90 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 88 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 89 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 83 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 77 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 91 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 93 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 96 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 95 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 85 tờ bản đồ số 212 - Thửa số 94 tờ bản đồ số 212
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 196 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 184 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 187 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 180 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 168 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 171 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 170 tờ bản đồ số 213 - Thửa số 178 tờ bản đồ số 213
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 10 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 20 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 18 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 19 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 4 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 29 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 5 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 7 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 34 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 53 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 39 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 58 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 46 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 55 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 1 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 45 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 46 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 55 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 12 tờ bản đồ số 215 - Thửa số 13 tờ bản đồ số 215
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 19 tờ bản đồ số 215 - Thửa số 30 tờ bản đồ số 215
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 1 tờ bản đồ số 215 - Thửa số 68 tờ bản đồ số 215
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 21 tờ bản đồ số 215 - Thửa số 39 tờ bản đồ số 215
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 34 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 88 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 20 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 11 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 56 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 73 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 43 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 60 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 13 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 92 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 1 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 23 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 5 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 38 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 2 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 4 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 33 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 79 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 6 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 10 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 1 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 2 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số13 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 16 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 34 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 37 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 21 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 23 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 36 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 25 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 63 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 66 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Thửa số 55 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 56 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 18
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 18 -
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 60 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 62 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 63 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 96 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 65 tờ bản đồ số 214 - Thửa số 71 tờ bản đồ số 214
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 49 tờ bản đồ số 215 - Thửa số 47 tờ bản đồ số 215
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 50 tờ bản đồ số 215 - Thửa số 55 tờ bản đồ số 215
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 51 tờ bản đồ số 215 - Thửa số 60 tờ bản đồ số 215
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 56 tờ bản đồ số 215 - Thửa số 64 tờ bản đồ số 215
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 160 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 236 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 242 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 268 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 232 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 243 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 237 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 247 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 238 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 348 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 244 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 250 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 246 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 261 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 263 tờ bản đồ số 216 - Thửa số 259 tờ bản đồ số 216
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 240 tờ bản đồ số 71 - Thửa số 225 tờ bản đồ số 71
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 207 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 208 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số242 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 269 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 243 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 270 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 244 tờ bản đồ số 217 - Thửa số281 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 281 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 302 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 250 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 234 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 251 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 253 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 273 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 274 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 292 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 293 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 311 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 312 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 285 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 325 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 276 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 260 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 290 tờ bản đồ số 217 - Thửa số 268 tờ bản đồ số 217
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 1 tờ bản đồ số 218 - Thửa số 2 tờ bản đồ số 218
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 4 tờ bản đồ số 218 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 218
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 11 tờ bản đồ số 218 - Thửa số 20 tờ bản đồ số 218
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 12 tờ bản đồ số 218 - Thửa số 25 tờ bản đồ số 218
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 24 tờ bản đồ số 218 - Thửa số 28 tờ bản đồ số 218
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 24 tờ bản đồ số 218 - Thửa số 19 tờ bản đồ số 218
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 1 tờ bản đồ số 219 - Thửa số 5 tờ bản đồ số 219
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 4 tờ bản đồ số 219 - Thửa số 15 tờ bản đồ số 219
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 7 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 53 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 6 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 42 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 13 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 17 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 39 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 31 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 31 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 5 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 22 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 4 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 16 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 2 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 59 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 1 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 57 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 19 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 61 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 64 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 68 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 66 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 71 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Thửa số 34 tờ bản đồ số 220 - Thửa số 55 tờ bản đồ số 220
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 19
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 19 -
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 3 tờ bản đồ số 177 - Thửa số 25 tờ bản đồ số 177
Đất SX-KD 70.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 3 tờ bản đồ số 177 - Thửa số 25 tờ bản đồ số 177
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 6 tờ bản đồ số 177 - Thửa số 9 tờ bản đồ số 177
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 24 tờ bản đồ số 177 - Thửa số 24 tờ bản đồ số 177
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 2 tờ bản đồ số 178 - Thửa số 21 tờ bản đồ số 178
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 01 tờ bản đồ số 178 - Thửa số 19 tờ bản đồ số 178
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 9 tờ bản đồ số 178 - Thửa số 16 tờ bản đồ số 178
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 65 tờ bản đồ số 183 - Thửa số 151 tờ bản đồ số 183
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 118 tờ bản đồ số 183 - Thửa số 38 tờ bản đồ số 183
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 171 tờ bản đồ số 183 - Thửa số 19 tờ bản đồ số 183
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 12 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 233 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 6 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 3 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 1 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 2 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 11 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 44 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 39 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 25 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 34 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 35 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 18 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 45 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 64 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 124 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 65 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 106 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 114 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 185 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 214 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 224 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 222 tờ bản đồ số 184 - Thửa số 234 tờ bản đồ số 184
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 46 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 60 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 24 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 28 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 6 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 6 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 67 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 81 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 83 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 100 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 112 tờ bản đồ số 189 - Thửa số 116 tờ bản đồ số 189
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 2 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 44 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 4 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 107 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 5 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 14 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 10 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 16 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 16 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 21 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 31 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 54 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 32 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 48 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 23 tờ bản đồ số 190 - Thửa số55 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 64 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 65 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 71 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 73 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 81 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 82 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 1 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 26 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 34 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 27 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 39 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 381 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 49 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 51 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 56 tờ bản đồ số 190 - Thửa số62 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 66 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 68 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 74 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 78 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 83 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 88 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 93 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 94 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 97 tờ bản đồ số 190 - Thửa số 99 tờ bản đồ số 190
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 77 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 58 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 2 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 45 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 20 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 30 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 4 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 22 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 9 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 26 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 17 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 21 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 18 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 132 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Thửa số 25 tờ bản đồ số 196 - Thửa số 39 tờ bản đồ số 196
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 20
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 20 -
Đất SX-KD 100.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 63 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 99 tờ bản đồ số.198
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số tờ bản đồ số 198 - Thửa số 32 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 44 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 32 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 45 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 15 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 47 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 24 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 36 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 10 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 49 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 17 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 67 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 11 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 68 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 19 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 69 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 30 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 79 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 41 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 87 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 42 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 88 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 72 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 89 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 74 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 101 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 115 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 104 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 104 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 133 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 128 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 64 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 131 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 134 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 130 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 116 tờ bản đồ số 198 - Thửa số 80 tờ bản đồ số 198
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 21
Đầu xóm 1 (Thửa số 1 tờ bản đồ số 199) - Thửa số 65 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 80 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 100 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 3 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 8 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 22 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 28 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 24 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 33 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 57 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 45 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 35 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 39 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 50 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 64 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 98 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 98 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 97 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 105 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 107 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 121 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 108 tờ bản đồ số 199 - Thửa số 120 tờ bản đồ số 199
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 2 tờ bản đồ số 200 - Thửa số 43 tờ bản đồ số.200
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 7 tờ bản đồ số 200 - Thửa số 37 tờ bản đồ số 200
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 8 tờ bản đồ số 200 - Thửa số 44 tờ bản đồ số 200
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 42 tờ bản đồ số 200 - Thửa số 48 tờ bản đồ số 200
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 18 tờ bản đồ số 200 - Thửa số 46 tờ bản đồ số 200
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường trục chính - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 38 tờ bản đồ số 197 - Thửa số 49 tờ bản đồ số.197
Đất SX-KD 120.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 1 tờ bản đồ số 197 - Thửa số 28 tờ bản đồ số 197
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 9 tờ bản đồ số 197 - Thửa số 29 tờ bản đồ số 197
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 10 tờ bản đồ số 197 - Thửa số 39 tờ bản đồ số 197
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 3 tờ bản đồ số 197 - Thửa số 40 tờ bản đồ số 197
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 33 tờ bản đồ số 197 - Thửa số 35 tờ bản đồ số 197
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 36 tờ bản đồ số 197 - Thửa số 43 tờ bản đồ số 197
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 37 tờ bản đồ số 197 - Thửa số 15 tờ bản đồ số 197
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 1 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 4 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 13 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 24 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 35 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 23 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 25 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 21 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 53 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 51 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 54 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 47 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 39 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 62 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 41 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 50, 48 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 80.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 60 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 68 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 78 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 71 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 72 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 76 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 91 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 134 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 115 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 92 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 103 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 141 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 102 tờ bản đồ số 200 - Thửa số 148 tờ bản đồ số 200
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 101 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 156 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 100 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 155 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 108 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 154 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 17 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 153 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 106 tờ bản đồ số 206 - Thửa số 84 tờ bản đồ số 206
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 5 tờ bản đồ số 191 - Thửa số 63 tờ bản đồ số 191
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 50 tờ bản đồ số 191 - Thửa số 57 tờ bản đồ số 191
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 54 tờ bản đồ số 191 - Thửa số 55 tờ bản đồ số 191
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 18 tờ bản đồ số 207 - Thửa số 7 tờ bản đồ số 207
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 1 tờ bản đồ số 207 - Thửa số 19 tờ bản đồ số 207
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 5 tờ bản đồ số 207 - Thửa số 12 tờ bản đồ số 207
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 3 tờ bản đồ số 207 - Thửa số 4 tờ bản đồ số 207
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Thửa số 2 tờ bản đồ số 207 - Thửa số 10 tờ bản đồ số 207
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm - Khu vực dân cư xóm 21
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 21 -
Đất SX-KD 90.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thiên Nhẫn
-
Đất SX-KD 60.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Lối 1 - Vùng Đấu giá đất ở Khai Bạng năm 2022 (xóm Đông Thọ)
từ thửa số 1205 tờ bản đồ số 10 - đến thửa số 1212 tờ bản đồ số 10
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Lối 2 - Vùng Đấu giá đất ở Khai Bạng năm 2022 (xóm Đông Thọ)
từ thửa số 1440 tờ bản đồ số 9 - đến thửa số 1443 tờ bản đồ số 9
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 1 đường 8 m - Vùng đấu giá đất ở Cửa Ao (năm 2022) xóm Thọ Toán
từ thửa số 769 tờ bản đồ số 53 - đến thửa số 784 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 2 đường 6, 5 m - Vùng đấu giá đất ở Cửa Ao (năm 2022) xóm Thọ Toán
từ thửa số 768 tờ bản đồ số 53 - đến thửa số 783 tờ bản đồ số 53
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 1 đường 7 m - Vùng Đấu giá đất ở Đồng Đất Vườn năm 2020 (xóm Phú Xuân)
từ thửa số 891 tờ bản đồ số 6 - đến thửa số 899 tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 2 đường 7 m - Vùng Đấu giá đất ở Đồng Đất Vườn năm 2020 (xóm Phú Xuân)
từ thửa số 900 tờ bản đồ số 6 - đến thửa số 908 tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 3 đường 7 m - Vùng Đấu giá đất ở Đồng Đất Vườn năm 2020 (xóm Phú Xuân)
từ thửa số 909 tờ bản đồ số 6 - đến thửa số 917 tờ bản đồ số 6
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm - Vùng Đấu giá Trọt Trường
từ thửa số 249 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 254 tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 2 đường 8 m - Vùng Đấu giá Trọt Trường
từ thửa số 242 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 248 tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 3 đường 8 m - Vùng Đấu giá Trọt Trường
từ thửa số 235 tờ bản đồ số 241 - đến thửa số 254 tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Vùng đấu giá đất ở Ông Vang
từ thửa số 357 tờ bản đồ số 14 - đến thửa số 359 tờ bản đồ số 14
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Vùng đấu giá đất ở Ao Bà Cát
từ lô số 1, tờ bản đồ số 16 - lô số 5, tờ bản đồ số 16
Đất SX-KD 300.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm (tuyến 1) - Vùng đấu giá cửa ông Cớt
từ lô số 1 tờ bản đồ số 42 - Ốt ông Cớt, lô số 7 tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến 2 đường 6 m - Vùng đấu giá cửa ông Cớt
từ lô số 8, tờ bản đồ số 42 - đến thửa số 15 tờ bản đồ số 42
Đất SX-KD 400.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DH 20 - Hạ tầng chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại vùng Cửa Thẹp, xóm Trung Cần, xã Trung Phúc Cường, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3452/QĐ-UBND ngày 12/08/2022
Lô số 1, 2, 5, 6, 8 -
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DH 20 - Hạ tầng chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại vùng Cửa Thẹp, xóm Trung Cần, xã Trung Phúc Cường, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3452/QĐ-UBND ngày 12/08/2022
Lô số 3, 4, 7 -
Đất SX-KD 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường quy hoạch dọc - Hạ tầng chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại vùng Cửa Thẹp, xóm Trung Cần, xã Trung Phúc Cường, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3452/QĐ-UBND ngày 12/08/2022
Lô số 9, 12, 13, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 25 -
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường quy hoạch dọc - Hạ tầng chia lô đất ở dân cư (để đấu giá) tại vùng Cửa Thẹp, xóm Trung Cần, xã Trung Phúc Cường, huyện Nam Đàn được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3452/QĐ-UBND ngày 12/08/2022
Lô số 10, 11, 14, 15, 22, 23, 26, 27 -
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường DH 18 - Vùng Đồng Chăm, xóm Quảng Xá, xã Trung Phúc Cường, huyện Nam Đàn
lô 1, 2, 3, 5 -
Đất SX-KD 800.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Xã Thiên Nhẫn Tuyến đường số 1, quy hoạch 7 m - Tại vùng Cu đang, xóm 10 xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn
Từ lô số 10 - Lô số 17
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến đường số 4, quy hoạch 9m - Tại vùng Cu đang, xóm 10 xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn
Từ lô số 03 đến lô số 09 - Từ lô số 18 đến lô số 28
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Tuyến đường số 5, quy hoạch 9m - Tại vùng Cu đang, xóm 10 xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn
Từ lô số 29 - Lô số 47
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A - Khu chia lô đất ở vùng Yên Mã Yên Vực xóm 8.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3287/QĐ-UBND ngày 19/5/2018
Từ lô 01 - đến lô 11
Đất TM-DV 1.750.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm 2 - Khu chia lô đất ở vùng Lầy Yên sơn xóm 2.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 2372/QĐ-UBND ngày 28/6/2021
Từ lô 01 - đến lô 9
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm 1 - Khu chia lô đất ở vùng Yên Mã Yên Vực xóm 8.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3287/QĐ-UBND ngày 19/5/2018
lô số 01 - lô số 6
Đất TM-DV 1.000.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường xóm 1 - Khu chia lô đất ở vùng Yên Mã Yên Vực xóm 8.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3287/QĐ-UBND ngày 19/5/2018
Từ lô 07 - Đến lô 12
Đất TM-DV 1.250.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường liên xóm - Khu chia lô đất ở vùng Yên Mã Yên Vực xóm 8.xã Nam Kim được UBND huyện Nam Đàn phê duyệt bản vẽ quy hoạch tại Quyết định số 3287/QĐ-UBND ngày 19/5/2018
Lô số 1 tờ bản đồ số 36 -
Đất TM-DV 750.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Viết Tâm (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 138) - Phạm Nam Trịnh (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 138)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Bùi Thị Ất (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 139) - Trần Lam (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 139)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Nượng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 140) - Nguyễn Thị Chân (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 140)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Tô Bá Thiếp (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 141) - Hà Quang Phượng (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 141)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Phạm Viết Châu (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 142) - Tô Bá Lời (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 142)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Nguyễn Văn Phượng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 144) - Phạm Viết Xuân (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 144)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0
Xã Thiên Nhẫn Đường Quốc lộ 15A
Nguyễn Trọng Hòa (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 148) - Phạm Thành (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 148)
Đất SX-KD 600.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại xã Thiên Nhẫn

4.9/5 - (1234 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?